Gói thầu: Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400130241-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400073267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 27,995,613,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 419.934.246 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm | 55,566,000 | 833,490 |
| 2 | PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram | 50,850,000 | 762,750 |
| 3 | PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng | 19,081,920 | 286,229 |
| 4 | PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít | 17,160,000 | 257,400 |
| 5 | PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít | 6,961,500 | 104,423 |
| 6 | PP2400043293 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít | 102,600,000 | 1,539,000 |
| 7 | PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ | 46,399,344 | 695,991 |
| 8 | PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít | 125,292,000 | 1,879,380 |
| 9 | PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít | 87,438,000 | 1,311,570 |
| 10 | PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít | 204,807,694 | 3,072,116 |
| 11 | PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít | 298,026,343 | 4,470,396 |
| 12 | PP2400043299 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. | 8,370,000 | 125,550 |
| 13 | PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit | 97,349,850 | 1,460,248 |
| 14 | PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit | 122,100,000 | 1,831,500 |
| 15 | PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml | 3,600,000 | 54,000 |
| 16 | PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml | 102,005,904 | 1,530,089 |
| 17 | PP2400043304 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít | 204,114,155 | 3,061,713 |
| 18 | PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít | 52,410,000 | 786,150 |
| 19 | PP2400043306 - Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml | 26,212,800 | 393,192 |
| 20 | PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml | 62,512,000 | 937,680 |
| 21 | PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml | 13,224,600 | 198,369 |
| 22 | PP2400043309 - Sodium chloride 0,9% | 181,160,000 | 2,717,400 |
| 23 | PP2400043310 - Viên nén khử khuẩn bề mặt | 14,766,000 | 221,490 |
| 24 | PP2400043311 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | 74,024,800 | 1,110,372 |
| 25 | PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng | 24,975,000 | 374,625 |
| 26 | PP2400043313 - Băng keo giấy y tế | 547,470 | 8,213 |
| 27 | PP2400043314 - Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 28 | PP2400043315 - Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng | 31,250,000 | 468,750 |
| 29 | PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m | 5,658,000 | 84,870 |
| 30 | PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m | 11,300,000 | 169,500 |
| 31 | PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm | 10,032,000 | 150,480 |
| 32 | PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng | 3,263,400 | 48,951 |
| 33 | PP2400043320 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 2,829,600 | 42,444 |
| 34 | PP2400043321 - Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 2,381,400 | 35,721 |
| 35 | PP2400043322 - Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 396,900 | 5,954 |
| 36 | PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng | 40,380,000 | 605,700 |
| 37 | PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng | 287,926,000 | 4,318,890 |
| 38 | PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm) | 8,397,900 | 125,969 |
| 39 | PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) | 149,520,000 | 2,242,800 |
| 40 | PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" | 1,656,000 | 24,840 |
| 41 | PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G | 733,200 | 10,998 |
| 42 | PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 1,200,000 | 18,000 |
| 43 | PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 44 | PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" | 152,880,000 | 2,293,200 |
| 45 | PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 | 86,250,000 | 1,293,750 |
| 46 | PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 | 6,375,000 | 95,625 |
| 47 | PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2 | 12,896,000 | 193,440 |
| 48 | PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G | 297,762,500 | 4,466,438 |
| 49 | PP2400043336 - Nút đậy kim luồn | 39,690,000 | 595,350 |
| 50 | PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số | 2,725,800 | 40,887 |
| 51 | PP2400043338 - Dây truyền dịch | 743,340,000 | 11,150,100 |
| 52 | PP2400043339 - Dây truyền máu | 3,197,200 | 47,958 |
| 53 | PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm | 9,336,600 | 140,049 |
| 54 | PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size | 195,300,000 | 2,929,500 |
| 55 | PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size | 929,200,000 | 13,938,000 |
| 56 | PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size | 3,291,303,150 | 49,369,548 |
| 57 | PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size | 2,418,000,000 | 36,270,000 |
| 58 | PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) | 12,705,000 | 190,575 |
| 59 | PP2400043346 - Ống nghiệm chimie | 10,486,000 | 157,290 |
| 60 | PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate | 24,948,000 | 374,220 |
| 61 | PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA | 22,539,000 | 338,085 |
| 62 | PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp | 508,000 | 7,620 |
| 63 | PP2400043350 - Ống nghiệm serum | 338,000 | 5,070 |
| 64 | PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu | 381,600 | 5,724 |
| 65 | PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | 53,900,000 | 808,500 |
| 66 | PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m | 320,637,714 | 4,809,566 |
| 67 | PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 51,202,030 | 768,031 |
| 68 | PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 103,739,894 | 1,556,099 |
| 69 | PP2400043356 - Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) | 40,392,000 | 605,880 |
| 70 | PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m | 557,890,000 | 8,368,350 |
| 71 | PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy | 42,525,000 | 637,875 |
| 72 | PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m | 462,854,100 | 6,942,812 |
| 73 | PP2400043360 - Dây nối máy gây mê Flexicare | 130,350,000 | 1,955,250 |
| 74 | PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size | 6,086,300 | 91,295 |
| 75 | PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm | 20,853,000 | 312,795 |
| 76 | PP2400043363 - Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5 | 17,640,000 | 264,600 |
| 77 | PP2400043364 - Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5 | 418,905,900 | 6,283,589 |
| 78 | PP2400043365 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 | 592,428,950 | 8,886,435 |
| 79 | PP2400043366 - Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số | 1,058,400,000 | 15,876,000 |
| 80 | PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số | 1,802,250 | 27,034 |
| 81 | PP2400043368 - Thông khí đường mũi PVC các size | 41,890,590 | 628,359 |
| 82 | PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm | 1,497,600 | 22,464 |
| 83 | PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm | 1,944,000 | 29,160 |
| 84 | PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm | 23,658,180 | 354,873 |
| 85 | PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm | 112,969,500 | 1,694,543 |
| 86 | PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm | 6,930,000 | 103,950 |
| 87 | PP2400043374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C | 18,160,800 | 272,412 |
| 88 | PP2400043375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C | 56,431,200 | 846,468 |
| 89 | PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm | 19,110,000 | 286,650 |
| 90 | PP2400043377 - Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm | 1,786,050 | 26,791 |
| 91 | PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm | 7,529,340 | 112,941 |
| 92 | PP2400043379 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 6,660,000 | 99,900 |
| 93 | PP2400043380 - Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm | 882,000 | 13,230 |
| 94 | PP2400043381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn | 30,429,000 | 456,435 |
| 95 | PP2400043382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn | 151,021,120 | 2,265,317 |
| 96 | PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn | 17,838,576 | 267,579 |
| 97 | PP2400043384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm | 15,288,000 | 229,320 |
| 98 | PP2400043385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | 355,026,000 | 5,325,390 |
| 99 | PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn | 186,451,656 | 2,796,775 |
| 100 | PP2400043387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | 124,811,674 | 1,872,176 |
| 101 | PP2400043388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn | 203,944,516 | 3,059,168 |
| 102 | PP2400043389 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn | 49,707,120 | 745,607 |
| 103 | PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn | 9,641,088 | 144,617 |
| 104 | PP2400043391 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm | 68,296,050 | 1,024,441 |
| 105 | PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 106 | PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm | 69,431,040 | 1,041,466 |
| 107 | PP2400043394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn | 27,241,200 | 408,618 |
| 108 | PP2400043395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn | 24,465,024 | 366,976 |
| 109 | PP2400043396 - Lưỡi dao mổ 15C | 119,136,000 | 1,787,040 |
| 110 | PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 111 | PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12 | 102,271,200 | 1,534,068 |
| 112 | PP2400043399 - Lưỡi cưa vi phẫu GC655R | 1,247,400,000 | 18,711,000 |
| 113 | PP2400043400 - Lưỡi cưa vi phẫu GC909R | 261,954,000 | 3,929,310 |
| 114 | PP2400043401 - Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) | 42,630,000 | 639,450 |
| 115 | PP2400043402 - Phim chụp toàn hàm 5x7cm | 120,697,500 | 1,810,463 |
| 116 | PP2400043403 - Phim X Quang răng 3x4cm | 230,400,000 | 3,456,000 |
| 117 | PP2400043404 - Phim khô 8 x 10" | 1,966,125,000 | 29,491,875 |
| 118 | PP2400043405 - Phim khô 10" x 12'' | 179,725,000 | 2,695,875 |
| 119 | PP2400043406 - Phim khô 14''x17'' | 380,358,000 | 5,705,370 |
| 120 | PP2400043407 - Phim X-ray khô 35 x 43cm | 363,825,000 | 5,457,375 |
| 121 | PP2400043408 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m | 150,658,080 | 2,259,872 |
| 122 | PP2400043409 - Bao dây đốt | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 123 | PP2400043410 - Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar | 10,890,000 | 163,350 |
| 124 | PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 26,400,000 | 396,000 |
| 125 | PP2400043412 - Mask gây mê | 6,199,920 | 92,999 |
| 126 | PP2400043413 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số | 14,190,000 | 212,850 |
| 127 | PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 128 | PP2400043415 - Mở khí quản 2 nòng các số | 33,600,000 | 504,000 |
| 129 | PP2400043416 - Cóng phản ứng | 142,938,279 | 2,144,075 |
| 130 | PP2400043417 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu | 2,626,765 | 39,402 |
| 131 | PP2400043418 - Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu | 10,059,856 | 150,898 |
| 132 | PP2400043419 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 | 25,408,016 | 381,121 |
| 133 | PP2400043420 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 | 25,408,016 | 381,121 |
| 134 | PP2400043421 - Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh | 6,847,030 | 102,706 |
| 135 | PP2400043422 - Hóa chất xác định Calcium Chloride | 29,011,500 | 435,173 |
| 136 | PP2400043423 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm | 65,056,068 | 975,842 |
| 137 | PP2400043424 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid | 16,777,494 | 251,663 |
| 138 | PP2400043425 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 284,478,480 | 4,267,178 |
| 139 | PP2400043426 - Thuốc thử xét nghiệm PT | 194,430,116 | 2,916,452 |
| 140 | PP2400043427 - Hoá chất xét nghiệm điện giải | 50,961,996 | 764,430 |
| 141 | PP2400043428 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải | 3,032,136 | 45,483 |
| 142 | PP2400043429 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải | 3,032,136 | 45,483 |
| 143 | PP2400043430 - Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải | 1,719,200 | 25,788 |
| 144 | PP2400043431 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước | 44,747,500 | 671,213 |
| 145 | PP2400043432 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học | 115,676,500 | 1,735,148 |
| 146 | PP2400043433 - Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt | 267,998,400 | 4,019,976 |
| 147 | PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 151,056,000 | 2,265,840 |
| 148 | PP2400043435 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước | 45,566,000 | 683,490 |
| 149 | PP2400043436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT | 19,280,520 | 289,208 |
| 150 | PP2400043437 - Thuốc thử nhóm máu- Anti A | 3,530,490 | 52,958 |
| 151 | PP2400043438 - Thuốc thử nhóm máu- Anti B | 3,530,490 | 52,958 |
| 152 | PP2400043439 - Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG) | 1,330,330 | 19,955 |
| 153 | PP2400043440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 19,280,520 | 289,208 |
| 154 | PP2400043441 - Môi trường BHI Glycerol 20% | 480,000 | 7,200 |
| 155 | PP2400043442 - Môi trường Bile Esculin Agar | 550,000 | 8,250 |
| 156 | PP2400043443 - Bộ định danh vi khuẩn | 2,360,000 | 35,400 |
| 157 | PP2400043444 - Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen | 262,500 | 3,938 |
| 158 | PP2400043445 - Môi trường Chromagar | 300,000 | 4,500 |
| 159 | PP2400043446 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 39,259,500 | 588,893 |
| 160 | PP2400043447 - Đĩa giấy Bacitracin | 68,000 | 1,020 |
| 161 | PP2400043448 - Đĩa giấy Novobiocin | 68,000 | 1,020 |
| 162 | PP2400043449 - Đĩa giấy Optochin | 68,000 | 1,020 |
| 163 | PP2400043450 - Đĩa kháng sinh các loại | 6,000,000 | 90,000 |
| 164 | PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) | 5,700,000 | 85,500 |
| 165 | PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) | 5,550,000 | 83,250 |
| 166 | PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | 3,145,000 | 47,175 |
| 167 | PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA | 3,700,000 | 55,500 |
| 168 | PP2400043455 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | 275,436,000 | 4,131,540 |
| 169 | PP2400043456 - Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít | 51,443,700 | 771,656 |
| 170 | PP2400043457 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 132,209,280 | 1,983,140 |
| 171 | PP2400043458 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 282,780,960 | 4,241,715 |
| 172 | PP2400043459 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 69,777,108 | 1,046,657 |
| 173 | PP2400043460 - Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu | 19,280,520 | 289,208 |
| 174 | PP2400043461 - Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu | 18,566,422 | 278,497 |
| 175 | PP2400043462 - Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu | 1,377,180 | 20,658 |
| 176 | PP2400043463 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 74,241,975 | 1,113,630 |
| 177 | PP2400043464 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. | 265,222,440 | 3,978,337 |
| 178 | PP2400043465 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu | 14,186,666 | 212,800 |
| 179 | PP2400043466 - Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan | 31,437,999 | 471,570 |
| 180 | PP2400043467 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học | 16,426,664 | 246,400 |
| 181 | PP2400043468 - Hóa chất ngoại kiểm niệu | 26,889,999 | 403,350 |
| 182 | PP2400043469 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa | 15,643,332 | 234,650 |
| 183 | PP2400043470 - Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp | 26,919,200 | 403,788 |
| 184 | PP2400043471 - Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao | 49,992,800 | 749,892 |
| 185 | PP2400043472 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 550,000 | 8,250 |
| 186 | PP2400043473 - Nội kiểm đông máu mức độ 1 | 22,500,000 | 337,500 |
| 187 | PP2400043474 - Nội kiểm đông máu mức độ 3 | 22,500,000 | 337,500 |
| 188 | PP2400043475 - Nội kiểm niệu mức độ 1 | 423,333 | 6,350 |
| 189 | PP2400043476 - Nội kiểm niệu mức độ 2 | 423,333 | 6,350 |
| 190 | PP2400043477 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 | 14,246,666 | 213,700 |
| 191 | PP2400043478 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 | 14,246,666 | 213,700 |
| 192 | PP2400043479 - Test HBsAg | 144,669,000 | 2,170,035 |
| 193 | PP2400043480 - Test HIV | 529,296,000 | 7,939,440 |
| 194 | PP2400043481 - Đầu cone vàng | 3,780,000 | 56,700 |
| 195 | PP2400043482 - Đầu cone xanh | 88,000 | 1,320 |
| 196 | PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets) | 3,472,875 | 52,094 |
| 197 | PP2400043484 - Lam kính | 312,250 | 4,684 |
| 198 | PP2400043485 - Que cấy nhựa vô trùng | 1,500,000 | 22,500 |
| 199 | PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng | 840,000 | 12,600 |
| 200 | PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng | 1,485,600 | 22,284 |
| 201 | PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 202 | PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn | 1,117,330 | 16,760 |
| 203 | PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit | 3,762,500 | 56,438 |
| 204 | PP2400043491 - Dây garo | 81,900 | 1,229 |
| 205 | PP2400043492 - Dây máy gây mê Jackson- Rees | 14,540,650 | 218,110 |
| 206 | PP2400043493 - Dây nước làm mát trong miệng khi khoang | 6,048,000 | 90,720 |
| 207 | PP2400043494 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh | 9,612,000 | 144,180 |
| 208 | PP2400043495 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít | 8,200,000 | 123,000 |
| 209 | PP2400043496 - Khẩu trang 5 lớp | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 210 | PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng | 112,230,000 | 1,683,450 |
| 211 | PP2400043498 - Kim lấy máu tự rút | 213,750,000 | 3,206,250 |
| 212 | PP2400043499 - Lọc khuẩn | 285,924,100 | 4,288,862 |
| 213 | PP2400043500 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 144,595,000 | 2,168,925 |
| 214 | PP2400043501 - Màng phim bảo vệ | 6,732,000 | 100,980 |
| 215 | PP2400043502 - Miếng dán vô trùng phẫu thuật 15*28cm | 2,100,000 | 31,500 |
| 216 | PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng | 11,760,000 | 176,400 |
| 217 | PP2400043504 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml | 71,656,200 | 1,074,843 |
| 218 | PP2400043505 - Ống lấy máu | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 219 | PP2400043506 - Tấm che mặt ngăn giọt bắn | 14,980,000 | 224,700 |
| 220 | PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật | 1,680,000 | 25,200 |
| 221 | PP2400043508 - Tạp dề phẫu thuật có tay | 61,920,000 | 928,800 |
| 222 | PP2400043509 - Vôi soda | 30,643,500 | 459,653 |
Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043288 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram |
|
| Mã phần lô | PP2400043289 |
| Giá từng phần lô | 50,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043290 |
| Giá từng phần lô | 19,081,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ, can 30 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043291 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ, can 30 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043292 |
| Giá từng phần lô | 6,961,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043293 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400043294 |
| Giá từng phần lô | 46,399,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043295 |
| Giá từng phần lô | 125,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043296 |
| Giá từng phần lô | 87,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043297 |
| Giá từng phần lô | 204,807,694 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043298 |
| Giá từng phần lô | 298,026,343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. |
|
| Mã phần lô | PP2400043299 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit |
|
| Mã phần lô | PP2400043300 |
| Giá từng phần lô | 97,349,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit |
|
| Mã phần lô | PP2400043301 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043302 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043303 |
| Giá từng phần lô | 102,005,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043304 |
| Giá từng phần lô | 204,114,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,061,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043305 |
| Giá từng phần lô | 52,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043306 |
| Giá từng phần lô | 26,212,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidone iodine 10%/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043307 |
| Giá từng phần lô | 62,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidone iodine 4%/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043308 |
| Giá từng phần lô | 13,224,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium chloride 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400043309 |
| Giá từng phần lô | 181,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400043310 |
| Giá từng phần lô | 14,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400043311 |
| Giá từng phần lô | 74,024,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043312 |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400043313 |
| Giá từng phần lô | 547,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400043314 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng |
|
| Mã phần lô | PP2400043315 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400043316 |
| Giá từng phần lô | 5,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400043317 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043318 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043319 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043320 |
| Giá từng phần lô | 2,829,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043321 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043322 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043323 |
| Giá từng phần lô | 40,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043324 |
| Giá từng phần lô | 287,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,318,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400043325 |
| Giá từng phần lô | 8,397,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400043326 |
| Giá từng phần lô | 149,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400043327 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G |
|
| Mã phần lô | PP2400043328 |
| Giá từng phần lô | 733,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400043329 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043330 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2400043331 |
| Giá từng phần lô | 152,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400043332 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400043333 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích 18G 1-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400043334 |
| Giá từng phần lô | 12,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G |
|
| Mã phần lô | PP2400043335 |
| Giá từng phần lô | 297,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,466,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400043336 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400043337 |
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400043338 |
| Giá từng phần lô | 743,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,150,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043339 |
| Giá từng phần lô | 3,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043340 |
| Giá từng phần lô | 9,336,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2400043341 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2400043342 |
| Giá từng phần lô | 929,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size |
|
| Mã phần lô | PP2400043343 |
| Giá từng phần lô | 3,291,303,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,369,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size |
|
| Mã phần lô | PP2400043344 |
| Giá từng phần lô | 2,418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400043345 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chimie |
|
| Mã phần lô | PP2400043346 |
| Giá từng phần lô | 10,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400043347 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400043348 |
| Giá từng phần lô | 22,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400043349 |
| Giá từng phần lô | 508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2400043350 |
| Giá từng phần lô | 338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400043351 |
| Giá từng phần lô | 381,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400043352 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400043353 |
| Giá từng phần lô | 320,637,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400043354 |
| Giá từng phần lô | 51,202,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400043355 |
| Giá từng phần lô | 103,739,894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) |
|
| Mã phần lô | PP2400043356 |
| Giá từng phần lô | 40,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400043357 |
| Giá từng phần lô | 557,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,368,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2400043358 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400043359 |
| Giá từng phần lô | 462,854,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,942,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy gây mê Flexicare |
|
| Mã phần lô | PP2400043360 |
| Giá từng phần lô | 130,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các size |
|
| Mã phần lô | PP2400043361 |
| Giá từng phần lô | 6,086,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400043362 |
| Giá từng phần lô | 20,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400043363 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400043364 |
| Giá từng phần lô | 418,905,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,283,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400043365 |
| Giá từng phần lô | 592,428,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,886,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400043366 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400043367 |
| Giá từng phần lô | 1,802,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông khí đường mũi PVC các size |
|
| Mã phần lô | PP2400043368 |
| Giá từng phần lô | 41,890,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043369 |
| Giá từng phần lô | 1,497,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043370 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043371 |
| Giá từng phần lô | 23,658,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043372 |
| Giá từng phần lô | 112,969,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,694,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043373 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400043374 |
| Giá từng phần lô | 18,160,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400043375 |
| Giá từng phần lô | 56,431,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043376 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043377 |
| Giá từng phần lô | 1,786,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043378 |
| Giá từng phần lô | 7,529,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043379 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043380 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043381 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043382 |
| Giá từng phần lô | 151,021,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043383 |
| Giá từng phần lô | 17,838,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043384 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043385 |
| Giá từng phần lô | 355,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043386 |
| Giá từng phần lô | 186,451,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043387 |
| Giá từng phần lô | 124,811,674 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043388 |
| Giá từng phần lô | 203,944,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043389 |
| Giá từng phần lô | 49,707,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043390 |
| Giá từng phần lô | 9,641,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043391 |
| Giá từng phần lô | 68,296,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043392 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400043393 |
| Giá từng phần lô | 69,431,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043394 |
| Giá từng phần lô | 27,241,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400043395 |
| Giá từng phần lô | 24,465,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ 15C |
|
| Mã phần lô | PP2400043396 |
| Giá từng phần lô | 119,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400043397 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400043398 |
| Giá từng phần lô | 102,271,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa vi phẫu GC655R |
|
| Mã phần lô | PP2400043399 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa vi phẫu GC909R |
|
| Mã phần lô | PP2400043400 |
| Giá từng phần lô | 261,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,929,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400043401 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp toàn hàm 5x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043402 |
| Giá từng phần lô | 120,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang răng 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043403 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô 8 x 10" |
|
| Mã phần lô | PP2400043404 |
| Giá từng phần lô | 1,966,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,491,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô 10" x 12'' |
|
| Mã phần lô | PP2400043405 |
| Giá từng phần lô | 179,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô 14''x17'' |
|
| Mã phần lô | PP2400043406 |
| Giá từng phần lô | 380,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,705,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-ray khô 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043407 |
| Giá từng phần lô | 363,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,457,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400043408 |
| Giá từng phần lô | 150,658,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400043409 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2400043410 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043411 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400043412 |
| Giá từng phần lô | 6,199,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400043413 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400043414 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở khí quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400043415 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400043416 |
| Giá từng phần lô | 142,938,279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043417 |
| Giá từng phần lô | 2,626,765 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043418 |
| Giá từng phần lô | 10,059,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400043419 |
| Giá từng phần lô | 25,408,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400043420 |
| Giá từng phần lô | 25,408,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400043421 |
| Giá từng phần lô | 6,847,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400043422 |
| Giá từng phần lô | 29,011,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400043423 |
| Giá từng phần lô | 65,056,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400043424 |
| Giá từng phần lô | 16,777,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400043425 |
| Giá từng phần lô | 284,478,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,267,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400043426 |
| Giá từng phần lô | 194,430,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400043427 |
| Giá từng phần lô | 50,961,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400043428 |
| Giá từng phần lô | 3,032,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400043429 |
| Giá từng phần lô | 3,032,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400043430 |
| Giá từng phần lô | 1,719,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400043431 |
| Giá từng phần lô | 44,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400043432 |
| Giá từng phần lô | 115,676,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400043433 |
| Giá từng phần lô | 267,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,019,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400043434 |
| Giá từng phần lô | 151,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400043435 |
| Giá từng phần lô | 45,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400043436 |
| Giá từng phần lô | 19,280,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu- Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400043437 |
| Giá từng phần lô | 3,530,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu- Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400043438 |
| Giá từng phần lô | 3,530,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400043439 |
| Giá từng phần lô | 1,330,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400043440 |
| Giá từng phần lô | 19,280,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI Glycerol 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400043441 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400043442 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400043443 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400043444 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Chromagar |
|
| Mã phần lô | PP2400043445 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400043446 |
| Giá từng phần lô | 39,259,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400043447 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400043448 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400043449 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400043450 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) |
|
| Mã phần lô | PP2400043451 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400043452 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2400043453 |
| Giá từng phần lô | 3,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400043454 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400043455 |
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,131,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043456 |
| Giá từng phần lô | 51,443,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400043457 |
| Giá từng phần lô | 132,209,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400043458 |
| Giá từng phần lô | 282,780,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,241,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400043459 |
| Giá từng phần lô | 69,777,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043460 |
| Giá từng phần lô | 19,280,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043461 |
| Giá từng phần lô | 18,566,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043462 |
| Giá từng phần lô | 1,377,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043463 |
| Giá từng phần lô | 74,241,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. |
|
| Mã phần lô | PP2400043464 |
| Giá từng phần lô | 265,222,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043465 |
| Giá từng phần lô | 14,186,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2400043466 |
| Giá từng phần lô | 31,437,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400043467 |
| Giá từng phần lô | 16,426,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400043468 |
| Giá từng phần lô | 26,889,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400043469 |
| Giá từng phần lô | 15,643,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400043470 |
| Giá từng phần lô | 26,919,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400043471 |
| Giá từng phần lô | 49,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400043472 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm đông máu mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400043473 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm đông máu mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400043474 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm niệu mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400043475 |
| Giá từng phần lô | 423,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm niệu mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400043476 |
| Giá từng phần lô | 423,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400043477 |
| Giá từng phần lô | 14,246,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400043478 |
| Giá từng phần lô | 14,246,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400043479 |
| Giá từng phần lô | 144,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400043480 |
| Giá từng phần lô | 529,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,939,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400043481 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400043482 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (Lancets) |
|
| Mã phần lô | PP2400043483 |
| Giá từng phần lô | 3,472,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400043484 |
| Giá từng phần lô | 312,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043485 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày y tế không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043486 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043487 |
| Giá từng phần lô | 1,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043488 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400043489 |
| Giá từng phần lô | 1,117,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit |
|
| Mã phần lô | PP2400043490 |
| Giá từng phần lô | 3,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400043491 |
| Giá từng phần lô | 81,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy gây mê Jackson- Rees |
|
| Mã phần lô | PP2400043492 |
| Giá từng phần lô | 14,540,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nước làm mát trong miệng khi khoang |
|
| Mã phần lô | PP2400043493 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400043494 |
| Giá từng phần lô | 9,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400043495 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400043496 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043497 |
| Giá từng phần lô | 112,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu tự rút |
|
| Mã phần lô | PP2400043498 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400043499 |
| Giá từng phần lô | 285,924,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,288,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2400043500 |
| Giá từng phần lô | 144,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng phim bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2400043501 |
| Giá từng phần lô | 6,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vô trùng phẫu thuật 15*28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400043502 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón nam tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400043503 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2400043504 |
| Giá từng phần lô | 71,656,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400043505 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm che mặt ngăn giọt bắn |
|
| Mã phần lô | PP2400043506 |
| Giá từng phần lô | 14,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400043507 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề phẫu thuật có tay |
|
| Mã phần lô | PP2400043508 |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400043509 |
| Giá từng phần lô | 30,643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi