Gói thầu: Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400130241-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400073267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 27,995,613,778 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 419.934.246 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm 55,566,000 833,490
2 PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram 50,850,000 762,750
3 PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng 19,081,920 286,229
4 PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít 17,160,000 257,400
5 PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít 6,961,500 104,423
6 PP2400043293 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít 102,600,000 1,539,000
7 PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ 46,399,344 695,991
8 PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít 125,292,000 1,879,380
9 PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít 87,438,000 1,311,570
10 PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít 204,807,694 3,072,116
11 PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít 298,026,343 4,470,396
12 PP2400043299 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. 8,370,000 125,550
13 PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit 97,349,850 1,460,248
14 PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit 122,100,000 1,831,500
15 PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml 3,600,000 54,000
16 PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml 102,005,904 1,530,089
17 PP2400043304 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít 204,114,155 3,061,713
18 PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít 52,410,000 786,150
19 PP2400043306 - Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml 26,212,800 393,192
20 PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml 62,512,000 937,680
21 PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml 13,224,600 198,369
22 PP2400043309 - Sodium chloride 0,9% 181,160,000 2,717,400
23 PP2400043310 - Viên nén khử khuẩn bề mặt 14,766,000 221,490
24 PP2400043311 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m 74,024,800 1,110,372
25 PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng 24,975,000 374,625
26 PP2400043313 - Băng keo giấy y tế 547,470 8,213
27 PP2400043314 - Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh 126,000,000 1,890,000
28 PP2400043315 - Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng 31,250,000 468,750
29 PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m 5,658,000 84,870
30 PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m 11,300,000 169,500
31 PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm 10,032,000 150,480
32 PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng 3,263,400 48,951
33 PP2400043320 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 2,829,600 42,444
34 PP2400043321 - Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 2,381,400 35,721
35 PP2400043322 - Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 396,900 5,954
36 PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng 40,380,000 605,700
37 PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng 287,926,000 4,318,890
38 PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm) 8,397,900 125,969
39 PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) 149,520,000 2,242,800
40 PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" 1,656,000 24,840
41 PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G 733,200 10,998
42 PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn 1,200,000 18,000
43 PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml 75,600,000 1,134,000
44 PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" 152,880,000 2,293,200
45 PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 86,250,000 1,293,750
46 PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 6,375,000 95,625
47 PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2 12,896,000 193,440
48 PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G 297,762,500 4,466,438
49 PP2400043336 - Nút đậy kim luồn 39,690,000 595,350
50 PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số 2,725,800 40,887
51 PP2400043338 - Dây truyền dịch 743,340,000 11,150,100
52 PP2400043339 - Dây truyền máu 3,197,200 47,958
53 PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm 9,336,600 140,049
54 PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size 195,300,000 2,929,500
55 PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size 929,200,000 13,938,000
56 PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size 3,291,303,150 49,369,548
57 PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size 2,418,000,000 36,270,000
58 PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) 12,705,000 190,575
59 PP2400043346 - Ống nghiệm chimie 10,486,000 157,290
60 PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate 24,948,000 374,220
61 PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA 22,539,000 338,085
62 PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp 508,000 7,620
63 PP2400043350 - Ống nghiệm serum 338,000 5,070
64 PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu 381,600 5,724
65 PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m 53,900,000 808,500
66 PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m 320,637,714 4,809,566
67 PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 51,202,030 768,031
68 PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 103,739,894 1,556,099
69 PP2400043356 - Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) 40,392,000 605,880
70 PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m 557,890,000 8,368,350
71 PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy 42,525,000 637,875
72 PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m 462,854,100 6,942,812
73 PP2400043360 - Dây nối máy gây mê Flexicare 130,350,000 1,955,250
74 PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size 6,086,300 91,295
75 PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm 20,853,000 312,795
76 PP2400043363 - Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5 17,640,000 264,600
77 PP2400043364 - Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5 418,905,900 6,283,589
78 PP2400043365 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 592,428,950 8,886,435
79 PP2400043366 - Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số 1,058,400,000 15,876,000
80 PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số 1,802,250 27,034
81 PP2400043368 - Thông khí đường mũi PVC các size 41,890,590 628,359
82 PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm 1,497,600 22,464
83 PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm 1,944,000 29,160
84 PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm 23,658,180 354,873
85 PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm 112,969,500 1,694,543
86 PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm 6,930,000 103,950
87 PP2400043374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C 18,160,800 272,412
88 PP2400043375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C 56,431,200 846,468
89 PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm 19,110,000 286,650
90 PP2400043377 - Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm 1,786,050 26,791
91 PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm 7,529,340 112,941
92 PP2400043379 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm 6,660,000 99,900
93 PP2400043380 - Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm 882,000 13,230
94 PP2400043381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn 30,429,000 456,435
95 PP2400043382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn 151,021,120 2,265,317
96 PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn 17,838,576 267,579
97 PP2400043384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm 15,288,000 229,320
98 PP2400043385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn 355,026,000 5,325,390
99 PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn 186,451,656 2,796,775
100 PP2400043387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn 124,811,674 1,872,176
101 PP2400043388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn 203,944,516 3,059,168
102 PP2400043389 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn 49,707,120 745,607
103 PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn 9,641,088 144,617
104 PP2400043391 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm 68,296,050 1,024,441
105 PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn 661,500,000 9,922,500
106 PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm 69,431,040 1,041,466
107 PP2400043394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn 27,241,200 408,618
108 PP2400043395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn 24,465,024 366,976
109 PP2400043396 - Lưỡi dao mổ 15C 119,136,000 1,787,040
110 PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 220,500,000 3,307,500
111 PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12 102,271,200 1,534,068
112 PP2400043399 - Lưỡi cưa vi phẫu GC655R 1,247,400,000 18,711,000
113 PP2400043400 - Lưỡi cưa vi phẫu GC909R 261,954,000 3,929,310
114 PP2400043401 - Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) 42,630,000 639,450
115 PP2400043402 - Phim chụp toàn hàm 5x7cm 120,697,500 1,810,463
116 PP2400043403 - Phim X Quang răng 3x4cm 230,400,000 3,456,000
117 PP2400043404 - Phim khô 8 x 10" 1,966,125,000 29,491,875
118 PP2400043405 - Phim khô 10" x 12'' 179,725,000 2,695,875
119 PP2400043406 - Phim khô 14''x17'' 380,358,000 5,705,370
120 PP2400043407 - Phim X-ray khô 35 x 43cm 363,825,000 5,457,375
121 PP2400043408 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m 150,658,080 2,259,872
122 PP2400043409 - Bao dây đốt 90,720,000 1,360,800
123 PP2400043410 - Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar 10,890,000 163,350
124 PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 26,400,000 396,000
125 PP2400043412 - Mask gây mê 6,199,920 92,999
126 PP2400043413 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số 14,190,000 212,850
127 PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần 94,500,000 1,417,500
128 PP2400043415 - Mở khí quản 2 nòng các số 33,600,000 504,000
129 PP2400043416 - Cóng phản ứng 142,938,279 2,144,075
130 PP2400043417 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu 2,626,765 39,402
131 PP2400043418 - Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu 10,059,856 150,898
132 PP2400043419 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 25,408,016 381,121
133 PP2400043420 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 25,408,016 381,121
134 PP2400043421 - Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh 6,847,030 102,706
135 PP2400043422 - Hóa chất xác định Calcium Chloride 29,011,500 435,173
136 PP2400043423 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm 65,056,068 975,842
137 PP2400043424 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid 16,777,494 251,663
138 PP2400043425 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 284,478,480 4,267,178
139 PP2400043426 - Thuốc thử xét nghiệm PT 194,430,116 2,916,452
140 PP2400043427 - Hoá chất xét nghiệm điện giải 50,961,996 764,430
141 PP2400043428 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải 3,032,136 45,483
142 PP2400043429 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải 3,032,136 45,483
143 PP2400043430 - Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải 1,719,200 25,788
144 PP2400043431 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước 44,747,500 671,213
145 PP2400043432 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học 115,676,500 1,735,148
146 PP2400043433 - Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt 267,998,400 4,019,976
147 PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 151,056,000 2,265,840
148 PP2400043435 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước 45,566,000 683,490
149 PP2400043436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT 19,280,520 289,208
150 PP2400043437 - Thuốc thử nhóm máu- Anti A 3,530,490 52,958
151 PP2400043438 - Thuốc thử nhóm máu- Anti B 3,530,490 52,958
152 PP2400043439 - Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG) 1,330,330 19,955
153 PP2400043440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT 19,280,520 289,208
154 PP2400043441 - Môi trường BHI Glycerol 20% 480,000 7,200
155 PP2400043442 - Môi trường Bile Esculin Agar 550,000 8,250
156 PP2400043443 - Bộ định danh vi khuẩn 2,360,000 35,400
157 PP2400043444 - Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen 262,500 3,938
158 PP2400043445 - Môi trường Chromagar 300,000 4,500
159 PP2400043446 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 39,259,500 588,893
160 PP2400043447 - Đĩa giấy Bacitracin 68,000 1,020
161 PP2400043448 - Đĩa giấy Novobiocin 68,000 1,020
162 PP2400043449 - Đĩa giấy Optochin 68,000 1,020
163 PP2400043450 - Đĩa kháng sinh các loại 6,000,000 90,000
164 PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) 5,700,000 85,500
165 PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) 5,550,000 83,250
166 PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC 3,145,000 47,175
167 PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA 3,700,000 55,500
168 PP2400043455 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số 275,436,000 4,131,540
169 PP2400043456 - Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít 51,443,700 771,656
170 PP2400043457 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 132,209,280 1,983,140
171 PP2400043458 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 282,780,960 4,241,715
172 PP2400043459 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 69,777,108 1,046,657
173 PP2400043460 - Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu 19,280,520 289,208
174 PP2400043461 - Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu 18,566,422 278,497
175 PP2400043462 - Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu 1,377,180 20,658
176 PP2400043463 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 74,241,975 1,113,630
177 PP2400043464 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. 265,222,440 3,978,337
178 PP2400043465 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu 14,186,666 212,800
179 PP2400043466 - Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan 31,437,999 471,570
180 PP2400043467 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 16,426,664 246,400
181 PP2400043468 - Hóa chất ngoại kiểm niệu 26,889,999 403,350
182 PP2400043469 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa 15,643,332 234,650
183 PP2400043470 - Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp 26,919,200 403,788
184 PP2400043471 - Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao 49,992,800 749,892
185 PP2400043472 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 550,000 8,250
186 PP2400043473 - Nội kiểm đông máu mức độ 1 22,500,000 337,500
187 PP2400043474 - Nội kiểm đông máu mức độ 3 22,500,000 337,500
188 PP2400043475 - Nội kiểm niệu mức độ 1 423,333 6,350
189 PP2400043476 - Nội kiểm niệu mức độ 2 423,333 6,350
190 PP2400043477 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 14,246,666 213,700
191 PP2400043478 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 14,246,666 213,700
192 PP2400043479 - Test HBsAg 144,669,000 2,170,035
193 PP2400043480 - Test HIV 529,296,000 7,939,440
194 PP2400043481 - Đầu cone vàng 3,780,000 56,700
195 PP2400043482 - Đầu cone xanh 88,000 1,320
196 PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets) 3,472,875 52,094
197 PP2400043484 - Lam kính 312,250 4,684
198 PP2400043485 - Que cấy nhựa vô trùng 1,500,000 22,500
199 PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng 840,000 12,600
200 PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng 1,485,600 22,284
201 PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng 141,750,000 2,126,250
202 PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn 1,117,330 16,760
203 PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit 3,762,500 56,438
204 PP2400043491 - Dây garo 81,900 1,229
205 PP2400043492 - Dây máy gây mê Jackson- Rees 14,540,650 218,110
206 PP2400043493 - Dây nước làm mát trong miệng khi khoang 6,048,000 90,720
207 PP2400043494 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh 9,612,000 144,180
208 PP2400043495 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít 8,200,000 123,000
209 PP2400043496 - Khẩu trang 5 lớp 150,000,000 2,250,000
210 PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng 112,230,000 1,683,450
211 PP2400043498 - Kim lấy máu tự rút 213,750,000 3,206,250
212 PP2400043499 - Lọc khuẩn 285,924,100 4,288,862
213 PP2400043500 - Lọc vi sinh cho điều áp hút 144,595,000 2,168,925
214 PP2400043501 - Màng phim bảo vệ 6,732,000 100,980
215 PP2400043502 - Miếng dán vô trùng phẫu thuật 15*28cm 2,100,000 31,500
216 PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng 11,760,000 176,400
217 PP2400043504 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml 71,656,200 1,074,843
218 PP2400043505 - Ống lấy máu 112,500,000 1,687,500
219 PP2400043506 - Tấm che mặt ngăn giọt bắn 14,980,000 224,700
220 PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật 1,680,000 25,200
221 PP2400043508 - Tạp dề phẫu thuật có tay 61,920,000 928,800
222 PP2400043509 - Vôi soda 30,643,500 459,653
Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
Mã phần lô PP2400043288
Giá từng phần lô 55,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram
Mã phần lô PP2400043289
Giá từng phần lô 50,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que xét nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043290
Giá từng phần lô 19,081,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ, can 30 lít
Mã phần lô PP2400043291
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ, can 30 lít
Mã phần lô PP2400043292
Giá từng phần lô 6,961,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít
Mã phần lô PP2400043293
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ
Mã phần lô PP2400043294
Giá từng phần lô 46,399,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
Mã phần lô PP2400043295
Giá từng phần lô 125,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
Mã phần lô PP2400043296
Giá từng phần lô 87,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít
Mã phần lô PP2400043297
Giá từng phần lô 204,807,694
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít
Mã phần lô PP2400043298
Giá từng phần lô 298,026,343
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng.
Mã phần lô PP2400043299
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
Mã phần lô PP2400043300
Giá từng phần lô 97,349,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
Mã phần lô PP2400043301
Giá từng phần lô 122,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
Mã phần lô PP2400043302
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
Mã phần lô PP2400043303
Giá từng phần lô 102,005,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,089
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít
Mã phần lô PP2400043304
Giá từng phần lô 204,114,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít
Mã phần lô PP2400043305
Giá từng phần lô 52,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml
Mã phần lô PP2400043306
Giá từng phần lô 26,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidone iodine 10%/500ml
Mã phần lô PP2400043307
Giá từng phần lô 62,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidone iodine 4%/500ml
Mã phần lô PP2400043308
Giá từng phần lô 13,224,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium chloride 0,9%
Mã phần lô PP2400043309
Giá từng phần lô 181,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400043310
Giá từng phần lô 14,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400043311
Giá từng phần lô 74,024,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043312
Giá từng phần lô 24,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo giấy y tế
Mã phần lô PP2400043313
Giá từng phần lô 547,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400043314
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng
Mã phần lô PP2400043315
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400043316
Giá từng phần lô 5,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
Mã phần lô PP2400043317
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400043318
Giá từng phần lô 10,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2400043319
Giá từng phần lô 3,263,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2400043320
Giá từng phần lô 2,829,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2400043321
Giá từng phần lô 2,381,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2400043322
Giá từng phần lô 396,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2400043323
Giá từng phần lô 40,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2400043324
Giá từng phần lô 287,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
Mã phần lô PP2400043325
Giá từng phần lô 8,397,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
Mã phần lô PP2400043326
Giá từng phần lô 149,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
Mã phần lô PP2400043327
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
Mã phần lô PP2400043328
Giá từng phần lô 733,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2400043329
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
Mã phần lô PP2400043330
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
Mã phần lô PP2400043331
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
Mã phần lô PP2400043332
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
Mã phần lô PP2400043333
Giá từng phần lô 6,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích 18G 1-1/2
Mã phần lô PP2400043334
Giá từng phần lô 12,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G
Mã phần lô PP2400043335
Giá từng phần lô 297,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,466,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2400043336
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số
Mã phần lô PP2400043337
Giá từng phần lô 2,725,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400043338
Giá từng phần lô 743,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,150,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400043339
Giá từng phần lô 3,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 50cm
Mã phần lô PP2400043340
Giá từng phần lô 9,336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
Mã phần lô PP2400043341
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
Mã phần lô PP2400043342
Giá từng phần lô 929,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
Mã phần lô PP2400043343
Giá từng phần lô 3,291,303,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,369,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
Mã phần lô PP2400043344
Giá từng phần lô 2,418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
Mã phần lô PP2400043345
Giá từng phần lô 12,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chimie
Mã phần lô PP2400043346
Giá từng phần lô 10,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400043347
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400043348
Giá từng phần lô 22,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2400043349
Giá từng phần lô 508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2400043350
Giá từng phần lô 338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400043351
Giá từng phần lô 381,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
Mã phần lô PP2400043352
Giá từng phần lô 53,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2400043353
Giá từng phần lô 320,637,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400043354
Giá từng phần lô 51,202,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400043355
Giá từng phần lô 103,739,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán)
Mã phần lô PP2400043356
Giá từng phần lô 40,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
Mã phần lô PP2400043357
Giá từng phần lô 557,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,368,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
Mã phần lô PP2400043358
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
Mã phần lô PP2400043359
Giá từng phần lô 462,854,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,942,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy gây mê Flexicare
Mã phần lô PP2400043360
Giá từng phần lô 130,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống khí quản đè lưỡi các size
Mã phần lô PP2400043361
Giá từng phần lô 6,086,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm
Mã phần lô PP2400043362
Giá từng phần lô 20,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5
Mã phần lô PP2400043363
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5
Mã phần lô PP2400043364
Giá từng phần lô 418,905,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,283,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0
Mã phần lô PP2400043365
Giá từng phần lô 592,428,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,886,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số
Mã phần lô PP2400043366
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2400043367
Giá từng phần lô 1,802,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông khí đường mũi PVC các size
Mã phần lô PP2400043368
Giá từng phần lô 41,890,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2400043369
Giá từng phần lô 1,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
Mã phần lô PP2400043370
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400043371
Giá từng phần lô 23,658,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2400043372
Giá từng phần lô 112,969,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm
Mã phần lô PP2400043373
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C
Mã phần lô PP2400043374
Giá từng phần lô 18,160,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C
Mã phần lô PP2400043375
Giá từng phần lô 56,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
Mã phần lô PP2400043376
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm
Mã phần lô PP2400043377
Giá từng phần lô 1,786,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
Mã phần lô PP2400043378
Giá từng phần lô 7,529,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
Mã phần lô PP2400043379
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm
Mã phần lô PP2400043380
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043381
Giá từng phần lô 30,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043382
Giá từng phần lô 151,021,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,317
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043383
Giá từng phần lô 17,838,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm
Mã phần lô PP2400043384
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043385
Giá từng phần lô 355,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043386
Giá từng phần lô 186,451,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043387
Giá từng phần lô 124,811,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043388
Giá từng phần lô 203,944,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043389
Giá từng phần lô 49,707,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043390
Giá từng phần lô 9,641,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm
Mã phần lô PP2400043391
Giá từng phần lô 68,296,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043392
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
Mã phần lô PP2400043393
Giá từng phần lô 69,431,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043394
Giá từng phần lô 27,241,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400043395
Giá từng phần lô 24,465,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ 15C
Mã phần lô PP2400043396
Giá từng phần lô 119,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
Mã phần lô PP2400043397
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 12
Mã phần lô PP2400043398
Giá từng phần lô 102,271,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa vi phẫu GC655R
Mã phần lô PP2400043399
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa vi phẫu GC909R
Mã phần lô PP2400043400
Giá từng phần lô 261,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,929,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít)
Mã phần lô PP2400043401
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp toàn hàm 5x7cm
Mã phần lô PP2400043402
Giá từng phần lô 120,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang răng 3x4cm
Mã phần lô PP2400043403
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô 8 x 10"
Mã phần lô PP2400043404
Giá từng phần lô 1,966,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,491,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô 10" x 12''
Mã phần lô PP2400043405
Giá từng phần lô 179,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô 14''x17''
Mã phần lô PP2400043406
Giá từng phần lô 380,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-ray khô 35 x 43cm
Mã phần lô PP2400043407
Giá từng phần lô 363,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m
Mã phần lô PP2400043408
Giá từng phần lô 150,658,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2400043409
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút dịch áp lực âm 700ml có Trocar
Mã phần lô PP2400043410
Giá từng phần lô 10,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043411
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê
Mã phần lô PP2400043412
Giá từng phần lô 6,199,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số
Mã phần lô PP2400043413
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400043414
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mở khí quản 2 nòng các số
Mã phần lô PP2400043415
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400043416
Giá từng phần lô 142,938,279
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400043417
Giá từng phần lô 2,626,765
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400043418
Giá từng phần lô 10,059,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400043419
Giá từng phần lô 25,408,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400043420
Giá từng phần lô 25,408,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400043421
Giá từng phần lô 6,847,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định Calcium Chloride
Mã phần lô PP2400043422
Giá từng phần lô 29,011,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,173
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm
Mã phần lô PP2400043423
Giá từng phần lô 65,056,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid
Mã phần lô PP2400043424
Giá từng phần lô 16,777,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400043425
Giá từng phần lô 284,478,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2400043426
Giá từng phần lô 194,430,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400043427
Giá từng phần lô 50,961,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400043428
Giá từng phần lô 3,032,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400043429
Giá từng phần lô 3,032,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400043430
Giá từng phần lô 1,719,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400043431
Giá từng phần lô 44,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2400043432
Giá từng phần lô 115,676,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt
Mã phần lô PP2400043433
Giá từng phần lô 267,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,019,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400043434
Giá từng phần lô 151,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400043435
Giá từng phần lô 45,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT
Mã phần lô PP2400043436
Giá từng phần lô 19,280,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu- Anti A
Mã phần lô PP2400043437
Giá từng phần lô 3,530,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu- Anti B
Mã phần lô PP2400043438
Giá từng phần lô 3,530,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG)
Mã phần lô PP2400043439
Giá từng phần lô 1,330,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400043440
Giá từng phần lô 19,280,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI Glycerol 20%
Mã phần lô PP2400043441
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2400043442
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400043443
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen
Mã phần lô PP2400043444
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Chromagar
Mã phần lô PP2400043445
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400043446
Giá từng phần lô 39,259,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin
Mã phần lô PP2400043447
Giá từng phần lô 68,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Novobiocin
Mã phần lô PP2400043448
Giá từng phần lô 68,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2400043449
Giá từng phần lô 68,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2400043450
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)
Mã phần lô PP2400043451
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)
Mã phần lô PP2400043452
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
Mã phần lô PP2400043453
Giá từng phần lô 3,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA
Mã phần lô PP2400043454
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400043455
Giá từng phần lô 275,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít
Mã phần lô PP2400043456
Giá từng phần lô 51,443,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Mã phần lô PP2400043457
Giá từng phần lô 132,209,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Mã phần lô PP2400043458
Giá từng phần lô 282,780,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Mã phần lô PP2400043459
Giá từng phần lô 69,777,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu
Mã phần lô PP2400043460
Giá từng phần lô 19,280,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu
Mã phần lô PP2400043461
Giá từng phần lô 18,566,422
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu
Mã phần lô PP2400043462
Giá từng phần lô 1,377,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400043463
Giá từng phần lô 74,241,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.
Mã phần lô PP2400043464
Giá từng phần lô 265,222,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2400043465
Giá từng phần lô 14,186,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan
Mã phần lô PP2400043466
Giá từng phần lô 31,437,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400043467
Giá từng phần lô 16,426,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm niệu
Mã phần lô PP2400043468
Giá từng phần lô 26,889,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2400043469
Giá từng phần lô 15,643,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2400043470
Giá từng phần lô 26,919,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao
Mã phần lô PP2400043471
Giá từng phần lô 49,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2400043472
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm đông máu mức độ 1
Mã phần lô PP2400043473
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm đông máu mức độ 3
Mã phần lô PP2400043474
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm niệu mức độ 1
Mã phần lô PP2400043475
Giá từng phần lô 423,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm niệu mức độ 2
Mã phần lô PP2400043476
Giá từng phần lô 423,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa mức độ 2
Mã phần lô PP2400043477
Giá từng phần lô 14,246,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa mức độ 3
Mã phần lô PP2400043478
Giá từng phần lô 14,246,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400043479
Giá từng phần lô 144,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2400043480
Giá từng phần lô 529,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2400043481
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2400043482
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu (Lancets)
Mã phần lô PP2400043483
Giá từng phần lô 3,472,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400043484
Giá từng phần lô 312,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400043485
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày y tế không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043486
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043487
Giá từng phần lô 1,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043488
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp giúp thở người lớn
Mã phần lô PP2400043489
Giá từng phần lô 1,117,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit
Mã phần lô PP2400043490
Giá từng phần lô 3,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400043491
Giá từng phần lô 81,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy gây mê Jackson- Rees
Mã phần lô PP2400043492
Giá từng phần lô 14,540,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nước làm mát trong miệng khi khoang
Mã phần lô PP2400043493
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh
Mã phần lô PP2400043494
Giá từng phần lô 9,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít
Mã phần lô PP2400043495
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang 5 lớp
Mã phần lô PP2400043496
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2400043497
Giá từng phần lô 112,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu tự rút
Mã phần lô PP2400043498
Giá từng phần lô 213,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400043499
Giá từng phần lô 285,924,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi sinh cho điều áp hút
Mã phần lô PP2400043500
Giá từng phần lô 144,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng phim bảo vệ
Mã phần lô PP2400043501
Giá từng phần lô 6,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán vô trùng phẫu thuật 15*28cm
Mã phần lô PP2400043502
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón nam tiệt trùng
Mã phần lô PP2400043503
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml
Mã phần lô PP2400043504
Giá từng phần lô 71,656,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy máu
Mã phần lô PP2400043505
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm che mặt ngăn giọt bắn
Mã phần lô PP2400043506
Giá từng phần lô 14,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề phẫu thuật
Mã phần lô PP2400043507
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề phẫu thuật có tay
Mã phần lô PP2400043508
Giá từng phần lô 61,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400043509
Giá từng phần lô 30,643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->