Gói thầu: Gói 1: hóa chất, vật tư y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500409500-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: hóa chất, vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500228310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 19,859,640,933 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500435615 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram 70,470,000 1,057,050
2 PP2500435616 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm 87,629,200 1,314,438
3 PP2500435617 - Que xét nghiệm tiệt trùng 28,848,600 432,729
4 PP2500435618 - Cồn 70 độ, can 30 lít 21,920,000 328,800
5 PP2500435619 - Cồn 90 độ, can 30 lít 15,860,000 237,900
6 PP2500435620 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít 179,800,000 2,697,000
7 PP2500435621 - Dung dịch đa enzyme ngâm dụng cụ (kiềm nhẹ, ít bọt) 46,987,520 704,813
8 PP2500435622 - Dung dịch enzyme tính kiềm dùng cho máy rửa, ít bọt 28,670,264 430,054
9 PP2500435623 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít 141,833,640 2,127,505
10 PP2500435624 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít 87,620,640 1,314,310
11 PP2500435625 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít 345,056,400 5,175,846
12 PP2500435626 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít 213,500,280 3,202,505
13 PP2500435627 - Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô 217,701,000 3,265,515
14 PP2500435628 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit 69,000,000 1,035,000
15 PP2500435629 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit 114,083,580 1,711,254
16 PP2500435630 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease,lipase, amylase, chai 1 lít 200,750,220 3,011,254
17 PP2500435631 - Viên nén khử khuẩn bề mặt 27,612,420 414,187
18 PP2500435632 - Băng keo cá nhân 52,638,000 789,570
19 PP2500435633 - Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng 14,355,000 215,325
20 PP2500435634 - Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m 4,638,900 69,584
21 PP2500435635 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m 22,742,850 341,143
22 PP2500435636 - Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh 166,000,000 2,490,000
23 PP2500435637 - Băng keo giấy y tế 2,956,080 44,342
24 PP2500435638 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm 9,840,000 147,600
25 PP2500435639 - Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 2,513,700 37,706
26 PP2500435640 - Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 2,400,000 36,000
27 PP2500435641 - Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 2,970,000 44,550
28 PP2500435642 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng 6,203,700 93,056
29 PP2500435643 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng 65,402,750 981,042
30 PP2500435644 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng 324,461,480 4,866,923
31 PP2500435645 - Gạc 5*5*8 lớp, chưa tiệt trùng 3,116,700 46,751
32 PP2500435646 - Bơm tiêm 50ml cho ăn 280,000 4,200
33 PP2500435647 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml 74,128,500 1,111,928
34 PP2500435648 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 114,276,500 1,714,148
35 PP2500435649 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" 159,760,000 2,396,400
36 PP2500435650 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 1,436,500 21,548
37 PP2500435651 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" 427,000 6,405
38 PP2500435652 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G 1,240,000 18,600
39 PP2500435653 - Kim chích 18G 1-1/2 18,672,070 280,082
40 PP2500435654 - Kim luồn có cánh có cổng 18G, 20G, 22G, có cản quang 361,650,000 5,424,750
41 PP2500435655 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, size 6,10,12,14,16 2,760,000 41,400
42 PP2500435656 - Dây oxy 2 nhánh 3,458,820 51,883
43 PP2500435657 - Dây truyền máu 2,125,000 31,875
44 PP2500435658 - Khóa 3 ngã có dây 50cm 6,063,750 90,957
45 PP2500435659 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size 1,180,440,000 17,706,600
46 PP2500435660 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size 935,550,000 14,033,250
47 PP2500435661 - Găng khám không bột các size 2,076,881,600 31,153,224
48 PP2500435662 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) 18,470,440 277,057
49 PP2500435663 - Ống nghiệm không nắp 1,201,200 18,018
50 PP2500435664 - Ống nghiệm chimie 21,342,800 320,142
51 PP2500435665 - Ống nghiệm Citrate 52,604,640 789,070
52 PP2500435666 - Ống nghiệm EDTA 49,481,320 742,220
53 PP2500435667 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m 71,355,660 1,070,335
54 PP2500435668 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m 291,724,590 4,375,869
55 PP2500435669 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 37,042,000 555,630
56 PP2500435670 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 80,925,000 1,213,875
57 PP2500435671 - Túi hấp tiệt trùng 60mm x 130mm (tự dán) 7,867,860 118,018
58 PP2500435672 - Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) 15,840,000 237,600
59 PP2500435673 - Túi hấp tiệt trùng 190mmx360mm (tự dán) 31,185,000 467,775
60 PP2500435674 - Túi đựng nước tiểu 594,000 8,910
61 PP2500435675 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm 1,441,080 21,617
62 PP2500435676 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm 32,279,600 484,194
63 PP2500435677 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm 134,614,280 2,019,215
64 PP2500435678 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm 8,687,510 130,313
65 PP2500435679 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 5/0 kim 3/8c 16mm 7,607,250 114,109
66 PP2500435680 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6.5mm, 3/8C 11,350,500 170,258
67 PP2500435681 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5.1mm, 3/8C 23,513,000 352,695
68 PP2500435682 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm 27,251,300 408,770
69 PP2500435683 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 150cm, không kim 2,491,200 37,368
70 PP2500435684 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm 2,913,750 43,707
71 PP2500435685 - Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm 5,453,250 81,799
72 PP2500435686 - Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm 4,725,000 70,875
73 PP2500435687 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn 45,643,500 684,653
74 PP2500435688 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn 160,956,720 2,414,351
75 PP2500435689 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn 20,528,520 307,928
76 PP2500435690 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm 31,850,000 477,750
77 PP2500435691 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn 527,562,000 7,913,430
78 PP2500435692 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn 253,135,680 3,797,036
79 PP2500435693 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn 117,265,180 1,758,978
80 PP2500435694 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn 124,312,470 1,864,688
81 PP2500435695 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn 66,276,160 994,143
82 PP2500435696 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn 18,746,560 281,199
83 PP2500435697 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm 56,154,530 842,318
84 PP2500435698 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm 86,566,340 1,298,496
85 PP2500435699 - Dây hút đàm có khóa số 8, 10, 12, 14 55,584,370 833,766
86 PP2500435700 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m 466,046,250 6,990,694
87 PP2500435701 - Lưỡi cưa vi phẫu, gập góc, kích thước 8/10.5/0.5/0.6mm 263,760,000 3,956,400
88 PP2500435702 - Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 25/0.4/0.6mm 1,836,175,000 27,542,625
89 PP2500435703 - Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 33/0.4/0.6mm 514,129,000 7,711,935
90 PP2500435704 - Lưỡi dao mổ số 12 64,795,500 971,933
91 PP2500435705 - Ống khí quản đè lưỡi số 1,2,3 3,069,650 46,045
92 PP2500435706 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm 295,267,500 4,429,013
93 PP2500435707 - Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 3.0-3.5 18,449,550 276,744
94 PP2500435708 - Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 4.0-4.5 20,499,500 307,493
95 PP2500435709 - Ống nội khí quản cong miệng không bóng số 3.0-4.5 155,992,200 2,339,883
96 PP2500435710 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 309,542,450 4,643,137
97 PP2500435711 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.0-6.5 1,123,171,200 16,847,568
98 PP2500435712 - Ống nội khí quản cong mũi, mềm số 6.0-6.5 57,597,600 863,964
99 PP2500435713 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12,14,16 3,655,000 54,825
100 PP2500435714 - Thông khí đường mũi PVC các size 3.5;4.0;4.5;5.0;5.5;6.0;6.5 65,996,700 989,951
101 PP2500435715 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m 121,396,000 1,820,940
102 PP2500435716 - Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình 6.2mm x 4.9mm 11,156,250 167,344
103 PP2500435717 - Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình lớn 8.1mm x 7.9mm 19,600,000 294,000
104 PP2500435718 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 48,369,750 725,547
105 PP2500435719 - Mask gây mê người lớn 43,830,000 657,450
106 PP2500435720 - Mask gây mê trẻ em 730,500 10,958
107 PP2500435721 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số 21,998,900 329,984
108 PP2500435722 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần 68,172,400 1,022,586
109 PP2500435723 - Mở khí quản 2 nòng các số 19,999,800 299,997
110 PP2500435724 - Gói thử lò hấp 126,366,530 1,895,498
111 PP2500435725 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học 220,719,000 3,310,785
112 PP2500435726 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 254,150,000 3,812,250
113 PP2500435727 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước 65,175,000 977,625
114 PP2500435728 - ALT/SGPT 25,000,000 375,000
115 PP2500435729 - Anti A 5,016,700 75,251
116 PP2500435730 - Anti B 5,016,700 75,251
117 PP2500435731 - Anti D (IgM+ IgG) 2,020,000 30,300
118 PP2500435732 - AST/SGOT 25,000,000 375,000
119 PP2500435733 - Chromagar 500,000 7,500
120 PP2500435734 - Đĩa kháng sinh các loại 7,500,000 112,500
121 PP2500435735 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) 13,300,000 199,500
122 PP2500435736 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) 11,550,000 173,250
123 PP2500435737 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC 5,280,000 79,200
124 PP2500435738 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA 5,280,000 79,200
125 PP2500435739 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số 405,000,000 6,075,000
126 PP2500435740 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 210,000,000 3,150,000
127 PP2500435741 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 64,000,000 960,000
128 PP2500435742 - Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu 14,400,000 216,000
129 PP2500435743 - Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu 24,000,000 360,000
130 PP2500435744 - Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao 38,500,000 577,500
131 PP2500435745 - Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp 38,500,000 577,500
132 PP2500435746 - Môi trường cấy máu BHI 2 pha 960,000 14,400
133 PP2500435747 - Môi trường Chromagar Candida 600,000 9,000
134 PP2500435748 - Test HBsAg 175,584,000 2,633,760
135 PP2500435749 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu 30,801,600 462,024
136 PP2500435750 - Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan 43,947,360 659,211
137 PP2500435751 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 30,107,280 451,610
138 PP2500435752 - Hóa chất ngoại kiểm niệu 38,479,680 577,196
139 PP2500435753 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa 33,488,400 502,326
140 PP2500435754 - Nội kiểm đông máu mức độ 1 4,500,000 67,500
141 PP2500435755 - Nội kiểm đông máu mức độ 2 4,500,000 67,500
142 PP2500435756 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 8,004,000 120,060
143 PP2500435757 - Cóng phản ứng 32,476,800 487,152
144 PP2500435758 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu 5,236,700 78,551
145 PP2500435759 - Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh 13,653,700 204,806
146 PP2500435760 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 31,671,000 475,065
147 PP2500435761 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 31,671,000 475,065
148 PP2500435762 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid 55,753,000 836,295
149 PP2500435763 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm 30,691,800 460,377
150 PP2500435764 - Hóa chất xác định Calcium Chloride 18,576,200 278,643
151 PP2500435765 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 163,710,000 2,455,650
152 PP2500435766 - Thuốc thử xét nghiệm PT 224,114,000 3,361,710
153 PP2500435767 - Đầu cone vàng 5,852,000 87,780
154 PP2500435768 - Ống lấy máu 57,000,000 855,000
155 PP2500435769 - Que cấy nhựa vô trùng 425,000 6,375
156 PP2500435770 - Lam kính 480,000 7,200
157 PP2500435771 - Áo mổ tiệt trùng size L 722,400,000 10,836,000
158 PP2500435772 - Áo mổ tiệt trùng size XL 149,625,000 2,244,375
159 PP2500435773 - Bàn chải phẫu thuật 6,237,000 93,555
160 PP2500435774 - Bao giày y tế tiệt trùng 549,250 8,239
161 PP2500435775 - Bao tóc tiệt trùng 174,012,000 2,610,180
162 PP2500435776 - Bóng bóp giúp thở người lớn 7,287,000 109,305
163 PP2500435777 - Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit 3,732,500 55,988
164 PP2500435778 - Dây garo 273,600 4,104
165 PP2500435779 - Dây máy gây mê Jackson- Rees 6,599,670 98,996
166 PP2500435780 - Gel bôi trơn 7,560,000 113,400
167 PP2500435781 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh 13,416,669 201,251
168 PP2500435782 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít 3,075,000 46,125
169 PP2500435783 - Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml 70,800,000 1,062,000
170 PP2500435784 - Khăn phẫu thuật 140x200 (cm) 6,888,000 103,320
171 PP2500435785 - Lọc khuẩn 356,194,000 5,342,910
172 PP2500435786 - Nón nam tiệt trùng 14,189,750 212,847
173 PP2500435787 - Gel bôi sát khuẩn, chống viêm lợi, dưỡng ẩm và phục hồi nướu 4,950,000 74,250
174 PP2500435788 - Tạp dề phẫu thuật 1,672,370 25,086
175 PP2500435789 - Tạp dề phẫu thuật có tay 95,494,360 1,432,416
176 PP2500435790 - Vôi soda 29,449,690 441,746
Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram
Mã phần lô PP2500435615
Giá từng phần lô 70,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
Mã phần lô PP2500435616
Giá từng phần lô 87,629,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,438
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Que xét nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500435617
Giá từng phần lô 28,848,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,729
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cồn 70 độ, can 30 lít
Mã phần lô PP2500435618
Giá từng phần lô 21,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cồn 90 độ, can 30 lít
Mã phần lô PP2500435619
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít
Mã phần lô PP2500435620
Giá từng phần lô 179,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch đa enzyme ngâm dụng cụ (kiềm nhẹ, ít bọt)
Mã phần lô PP2500435621
Giá từng phần lô 46,987,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,813
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch enzyme tính kiềm dùng cho máy rửa, ít bọt
Mã phần lô PP2500435622
Giá từng phần lô 28,670,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,054
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
Mã phần lô PP2500435623
Giá từng phần lô 141,833,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,505
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
Mã phần lô PP2500435624
Giá từng phần lô 87,620,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,310
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít
Mã phần lô PP2500435625
Giá từng phần lô 345,056,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,846
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít
Mã phần lô PP2500435626
Giá từng phần lô 213,500,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,505
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô
Mã phần lô PP2500435627
Giá từng phần lô 217,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,515
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
Mã phần lô PP2500435628
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
Mã phần lô PP2500435629
Giá từng phần lô 114,083,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,254
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease,lipase, amylase, chai 1 lít
Mã phần lô PP2500435630
Giá từng phần lô 200,750,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,254
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Viên nén khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500435631
Giá từng phần lô 27,612,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,187
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500435632
Giá từng phần lô 52,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng
Mã phần lô PP2500435633
Giá từng phần lô 14,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500435634
Giá từng phần lô 4,638,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,584
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m
Mã phần lô PP2500435635
Giá từng phần lô 22,742,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,143
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh
Mã phần lô PP2500435636
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng keo giấy y tế
Mã phần lô PP2500435637
Giá từng phần lô 2,956,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,342
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500435638
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500435639
Giá từng phần lô 2,513,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,706
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500435640
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500435641
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500435642
Giá từng phần lô 6,203,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,056
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2500435643
Giá từng phần lô 65,402,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,042
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500435644
Giá từng phần lô 324,461,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,923
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gạc 5*5*8 lớp, chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500435645
Giá từng phần lô 3,116,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,751
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2500435646
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
Mã phần lô PP2500435647
Giá từng phần lô 74,128,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,928
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
Mã phần lô PP2500435648
Giá từng phần lô 114,276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,148
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
Mã phần lô PP2500435649
Giá từng phần lô 159,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
Mã phần lô PP2500435650
Giá từng phần lô 1,436,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,548
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
Mã phần lô PP2500435651
Giá từng phần lô 427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
Mã phần lô PP2500435652
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kim chích 18G 1-1/2
Mã phần lô PP2500435653
Giá từng phần lô 18,672,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,082
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kim luồn có cánh có cổng 18G, 20G, 22G, có cản quang
Mã phần lô PP2500435654
Giá từng phần lô 361,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, size 6,10,12,14,16
Mã phần lô PP2500435655
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500435656
Giá từng phần lô 3,458,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,883
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500435657
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khóa 3 ngã có dây 50cm
Mã phần lô PP2500435658
Giá từng phần lô 6,063,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,957
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
Mã phần lô PP2500435659
Giá từng phần lô 1,180,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,706,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
Mã phần lô PP2500435660
Giá từng phần lô 935,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,033,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Găng khám không bột các size
Mã phần lô PP2500435661
Giá từng phần lô 2,076,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,153,224
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
Mã phần lô PP2500435662
Giá từng phần lô 18,470,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,057
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2500435663
Giá từng phần lô 1,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nghiệm chimie
Mã phần lô PP2500435664
Giá từng phần lô 21,342,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,142
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2500435665
Giá từng phần lô 52,604,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500435666
Giá từng phần lô 49,481,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
Mã phần lô PP2500435667
Giá từng phần lô 71,355,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,335
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2500435668
Giá từng phần lô 291,724,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,869
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2500435669
Giá từng phần lô 37,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,630
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500435670
Giá từng phần lô 80,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi hấp tiệt trùng 60mm x 130mm (tự dán)
Mã phần lô PP2500435671
Giá từng phần lô 7,867,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,018
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán)
Mã phần lô PP2500435672
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi hấp tiệt trùng 190mmx360mm (tự dán)
Mã phần lô PP2500435673
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500435674
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
Mã phần lô PP2500435675
Giá từng phần lô 1,441,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,617
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
Mã phần lô PP2500435676
Giá từng phần lô 32,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,194
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2500435677
Giá từng phần lô 134,614,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,215
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm
Mã phần lô PP2500435678
Giá từng phần lô 8,687,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,313
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 5/0 kim 3/8c 16mm
Mã phần lô PP2500435679
Giá từng phần lô 7,607,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,109
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6.5mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500435680
Giá từng phần lô 11,350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,258
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5.1mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500435681
Giá từng phần lô 23,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,695
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
Mã phần lô PP2500435682
Giá từng phần lô 27,251,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,770
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2500435683
Giá từng phần lô 2,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,368
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
Mã phần lô PP2500435684
Giá từng phần lô 2,913,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,707
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
Mã phần lô PP2500435685
Giá từng phần lô 5,453,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,799
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm
Mã phần lô PP2500435686
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435687
Giá từng phần lô 45,643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,653
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435688
Giá từng phần lô 160,956,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,351
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435689
Giá từng phần lô 20,528,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,928
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm
Mã phần lô PP2500435690
Giá từng phần lô 31,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435691
Giá từng phần lô 527,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913,430
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435692
Giá từng phần lô 253,135,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,797,036
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435693
Giá từng phần lô 117,265,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,978
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435694
Giá từng phần lô 124,312,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,688
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435695
Giá từng phần lô 66,276,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,143
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2500435696
Giá từng phần lô 18,746,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,199
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm
Mã phần lô PP2500435697
Giá từng phần lô 56,154,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,318
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
Mã phần lô PP2500435698
Giá từng phần lô 86,566,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,496
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây hút đàm có khóa số 8, 10, 12, 14
Mã phần lô PP2500435699
Giá từng phần lô 55,584,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,766
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
Mã phần lô PP2500435700
Giá từng phần lô 466,046,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,990,694
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi cưa vi phẫu, gập góc, kích thước 8/10.5/0.5/0.6mm
Mã phần lô PP2500435701
Giá từng phần lô 263,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 25/0.4/0.6mm
Mã phần lô PP2500435702
Giá từng phần lô 1,836,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,542,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 33/0.4/0.6mm
Mã phần lô PP2500435703
Giá từng phần lô 514,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,935
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 12
Mã phần lô PP2500435704
Giá từng phần lô 64,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,933
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống khí quản đè lưỡi số 1,2,3
Mã phần lô PP2500435705
Giá từng phần lô 3,069,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,045
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm
Mã phần lô PP2500435706
Giá từng phần lô 295,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,429,013
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 3.0-3.5
Mã phần lô PP2500435707
Giá từng phần lô 18,449,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,744
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 4.0-4.5
Mã phần lô PP2500435708
Giá từng phần lô 20,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,493
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong miệng không bóng số 3.0-4.5
Mã phần lô PP2500435709
Giá từng phần lô 155,992,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,883
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0
Mã phần lô PP2500435710
Giá từng phần lô 309,542,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,643,137
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.0-6.5
Mã phần lô PP2500435711
Giá từng phần lô 1,123,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,847,568
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong mũi, mềm số 6.0-6.5
Mã phần lô PP2500435712
Giá từng phần lô 57,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,964
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12,14,16
Mã phần lô PP2500435713
Giá từng phần lô 3,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thông khí đường mũi PVC các size 3.5;4.0;4.5;5.0;5.5;6.0;6.5
Mã phần lô PP2500435714
Giá từng phần lô 65,996,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m
Mã phần lô PP2500435715
Giá từng phần lô 121,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình 6.2mm x 4.9mm
Mã phần lô PP2500435716
Giá từng phần lô 11,156,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,344
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình lớn 8.1mm x 7.9mm
Mã phần lô PP2500435717
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500435718
Giá từng phần lô 48,369,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,547
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mask gây mê người lớn
Mã phần lô PP2500435719
Giá từng phần lô 43,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mask gây mê trẻ em
Mã phần lô PP2500435720
Giá từng phần lô 730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,958
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số
Mã phần lô PP2500435721
Giá từng phần lô 21,998,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,984
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500435722
Giá từng phần lô 68,172,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,586
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mở khí quản 2 nòng các số
Mã phần lô PP2500435723
Giá từng phần lô 19,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,997
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gói thử lò hấp
Mã phần lô PP2500435724
Giá từng phần lô 126,366,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,498
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500435725
Giá từng phần lô 220,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,310,785
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500435726
Giá từng phần lô 254,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500435727
Giá từng phần lô 65,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
ALT/SGPT
Mã phần lô PP2500435728
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2500435729
Giá từng phần lô 5,016,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,251
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2500435730
Giá từng phần lô 5,016,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,251
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Anti D (IgM+ IgG)
Mã phần lô PP2500435731
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
AST/SGOT
Mã phần lô PP2500435732
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chromagar
Mã phần lô PP2500435733
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2500435734
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)
Mã phần lô PP2500435735
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)
Mã phần lô PP2500435736
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
Mã phần lô PP2500435737
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA
Mã phần lô PP2500435738
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2500435739
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Mã phần lô PP2500435740
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Mã phần lô PP2500435741
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu
Mã phần lô PP2500435742
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu
Mã phần lô PP2500435743
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao
Mã phần lô PP2500435744
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2500435745
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Môi trường cấy máu BHI 2 pha
Mã phần lô PP2500435746
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Môi trường Chromagar Candida
Mã phần lô PP2500435747
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2500435748
Giá từng phần lô 175,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2500435749
Giá từng phần lô 30,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,024
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan
Mã phần lô PP2500435750
Giá từng phần lô 43,947,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,211
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2500435751
Giá từng phần lô 30,107,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,610
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm niệu
Mã phần lô PP2500435752
Giá từng phần lô 38,479,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,196
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2500435753
Giá từng phần lô 33,488,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,326
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nội kiểm đông máu mức độ 1
Mã phần lô PP2500435754
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nội kiểm đông máu mức độ 2
Mã phần lô PP2500435755
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nội kiểm sinh hóa mức độ 2
Mã phần lô PP2500435756
Giá từng phần lô 8,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500435757
Giá từng phần lô 32,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,152
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500435758
Giá từng phần lô 5,236,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,551
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh
Mã phần lô PP2500435759
Giá từng phần lô 13,653,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,806
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2500435760
Giá từng phần lô 31,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,065
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2500435761
Giá từng phần lô 31,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,065
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid
Mã phần lô PP2500435762
Giá từng phần lô 55,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,295
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm
Mã phần lô PP2500435763
Giá từng phần lô 30,691,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,377
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Hóa chất xác định Calcium Chloride
Mã phần lô PP2500435764
Giá từng phần lô 18,576,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,643
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2500435765
Giá từng phần lô 163,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2500435766
Giá từng phần lô 224,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,710
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2500435767
Giá từng phần lô 5,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống lấy máu
Mã phần lô PP2500435768
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2500435769
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lam kính
Mã phần lô PP2500435770
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Áo mổ tiệt trùng size L
Mã phần lô PP2500435771
Giá từng phần lô 722,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Áo mổ tiệt trùng size XL
Mã phần lô PP2500435772
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500435773
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bao giày y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2500435774
Giá từng phần lô 549,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,239
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bao tóc tiệt trùng
Mã phần lô PP2500435775
Giá từng phần lô 174,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bóng bóp giúp thở người lớn
Mã phần lô PP2500435776
Giá từng phần lô 7,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,305
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit
Mã phần lô PP2500435777
Giá từng phần lô 3,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,988
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2500435778
Giá từng phần lô 273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây máy gây mê Jackson- Rees
Mã phần lô PP2500435779
Giá từng phần lô 6,599,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,996
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500435780
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh
Mã phần lô PP2500435781
Giá từng phần lô 13,416,669
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,251
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít
Mã phần lô PP2500435782
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml
Mã phần lô PP2500435783
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khăn phẫu thuật 140x200 (cm)
Mã phần lô PP2500435784
Giá từng phần lô 6,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lọc khuẩn
Mã phần lô PP2500435785
Giá từng phần lô 356,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,910
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nón nam tiệt trùng
Mã phần lô PP2500435786
Giá từng phần lô 14,189,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,847
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gel bôi sát khuẩn, chống viêm lợi, dưỡng ẩm và phục hồi nướu
Mã phần lô PP2500435787
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Tạp dề phẫu thuật
Mã phần lô PP2500435788
Giá từng phần lô 1,672,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,086
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Tạp dề phẫu thuật có tay
Mã phần lô PP2500435789
Giá từng phần lô 95,494,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,416
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500435790
Giá từng phần lô 29,449,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,746
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->