Gói thầu: Gói 1: hóa chất, vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500409500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: hóa chất, vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500228310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 19,859,640,933 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500435615 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram | 70,470,000 | 1,057,050 |
| 2 | PP2500435616 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm | 87,629,200 | 1,314,438 |
| 3 | PP2500435617 - Que xét nghiệm tiệt trùng | 28,848,600 | 432,729 |
| 4 | PP2500435618 - Cồn 70 độ, can 30 lít | 21,920,000 | 328,800 |
| 5 | PP2500435619 - Cồn 90 độ, can 30 lít | 15,860,000 | 237,900 |
| 6 | PP2500435620 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít | 179,800,000 | 2,697,000 |
| 7 | PP2500435621 - Dung dịch đa enzyme ngâm dụng cụ (kiềm nhẹ, ít bọt) | 46,987,520 | 704,813 |
| 8 | PP2500435622 - Dung dịch enzyme tính kiềm dùng cho máy rửa, ít bọt | 28,670,264 | 430,054 |
| 9 | PP2500435623 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít | 141,833,640 | 2,127,505 |
| 10 | PP2500435624 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít | 87,620,640 | 1,314,310 |
| 11 | PP2500435625 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít | 345,056,400 | 5,175,846 |
| 12 | PP2500435626 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít | 213,500,280 | 3,202,505 |
| 13 | PP2500435627 - Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô | 217,701,000 | 3,265,515 |
| 14 | PP2500435628 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 15 | PP2500435629 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit | 114,083,580 | 1,711,254 |
| 16 | PP2500435630 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease,lipase, amylase, chai 1 lít | 200,750,220 | 3,011,254 |
| 17 | PP2500435631 - Viên nén khử khuẩn bề mặt | 27,612,420 | 414,187 |
| 18 | PP2500435632 - Băng keo cá nhân | 52,638,000 | 789,570 |
| 19 | PP2500435633 - Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng | 14,355,000 | 215,325 |
| 20 | PP2500435634 - Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m | 4,638,900 | 69,584 |
| 21 | PP2500435635 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m | 22,742,850 | 341,143 |
| 22 | PP2500435636 - Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh | 166,000,000 | 2,490,000 |
| 23 | PP2500435637 - Băng keo giấy y tế | 2,956,080 | 44,342 |
| 24 | PP2500435638 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm | 9,840,000 | 147,600 |
| 25 | PP2500435639 - Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 2,513,700 | 37,706 |
| 26 | PP2500435640 - Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 2,400,000 | 36,000 |
| 27 | PP2500435641 - Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 2,970,000 | 44,550 |
| 28 | PP2500435642 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng | 6,203,700 | 93,056 |
| 29 | PP2500435643 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng | 65,402,750 | 981,042 |
| 30 | PP2500435644 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng | 324,461,480 | 4,866,923 |
| 31 | PP2500435645 - Gạc 5*5*8 lớp, chưa tiệt trùng | 3,116,700 | 46,751 |
| 32 | PP2500435646 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 280,000 | 4,200 |
| 33 | PP2500435647 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml | 74,128,500 | 1,111,928 |
| 34 | PP2500435648 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 | 114,276,500 | 1,714,148 |
| 35 | PP2500435649 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" | 159,760,000 | 2,396,400 |
| 36 | PP2500435650 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 | 1,436,500 | 21,548 |
| 37 | PP2500435651 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" | 427,000 | 6,405 |
| 38 | PP2500435652 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G | 1,240,000 | 18,600 |
| 39 | PP2500435653 - Kim chích 18G 1-1/2 | 18,672,070 | 280,082 |
| 40 | PP2500435654 - Kim luồn có cánh có cổng 18G, 20G, 22G, có cản quang | 361,650,000 | 5,424,750 |
| 41 | PP2500435655 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, size 6,10,12,14,16 | 2,760,000 | 41,400 |
| 42 | PP2500435656 - Dây oxy 2 nhánh | 3,458,820 | 51,883 |
| 43 | PP2500435657 - Dây truyền máu | 2,125,000 | 31,875 |
| 44 | PP2500435658 - Khóa 3 ngã có dây 50cm | 6,063,750 | 90,957 |
| 45 | PP2500435659 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size | 1,180,440,000 | 17,706,600 |
| 46 | PP2500435660 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size | 935,550,000 | 14,033,250 |
| 47 | PP2500435661 - Găng khám không bột các size | 2,076,881,600 | 31,153,224 |
| 48 | PP2500435662 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) | 18,470,440 | 277,057 |
| 49 | PP2500435663 - Ống nghiệm không nắp | 1,201,200 | 18,018 |
| 50 | PP2500435664 - Ống nghiệm chimie | 21,342,800 | 320,142 |
| 51 | PP2500435665 - Ống nghiệm Citrate | 52,604,640 | 789,070 |
| 52 | PP2500435666 - Ống nghiệm EDTA | 49,481,320 | 742,220 |
| 53 | PP2500435667 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | 71,355,660 | 1,070,335 |
| 54 | PP2500435668 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m | 291,724,590 | 4,375,869 |
| 55 | PP2500435669 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 37,042,000 | 555,630 |
| 56 | PP2500435670 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 80,925,000 | 1,213,875 |
| 57 | PP2500435671 - Túi hấp tiệt trùng 60mm x 130mm (tự dán) | 7,867,860 | 118,018 |
| 58 | PP2500435672 - Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) | 15,840,000 | 237,600 |
| 59 | PP2500435673 - Túi hấp tiệt trùng 190mmx360mm (tự dán) | 31,185,000 | 467,775 |
| 60 | PP2500435674 - Túi đựng nước tiểu | 594,000 | 8,910 |
| 61 | PP2500435675 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm | 1,441,080 | 21,617 |
| 62 | PP2500435676 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm | 32,279,600 | 484,194 |
| 63 | PP2500435677 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm | 134,614,280 | 2,019,215 |
| 64 | PP2500435678 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm | 8,687,510 | 130,313 |
| 65 | PP2500435679 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 5/0 kim 3/8c 16mm | 7,607,250 | 114,109 |
| 66 | PP2500435680 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6.5mm, 3/8C | 11,350,500 | 170,258 |
| 67 | PP2500435681 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5.1mm, 3/8C | 23,513,000 | 352,695 |
| 68 | PP2500435682 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm | 27,251,300 | 408,770 |
| 69 | PP2500435683 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 150cm, không kim | 2,491,200 | 37,368 |
| 70 | PP2500435684 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm | 2,913,750 | 43,707 |
| 71 | PP2500435685 - Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm | 5,453,250 | 81,799 |
| 72 | PP2500435686 - Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm | 4,725,000 | 70,875 |
| 73 | PP2500435687 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn | 45,643,500 | 684,653 |
| 74 | PP2500435688 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn | 160,956,720 | 2,414,351 |
| 75 | PP2500435689 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn | 20,528,520 | 307,928 |
| 76 | PP2500435690 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm | 31,850,000 | 477,750 |
| 77 | PP2500435691 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | 527,562,000 | 7,913,430 |
| 78 | PP2500435692 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn | 253,135,680 | 3,797,036 |
| 79 | PP2500435693 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | 117,265,180 | 1,758,978 |
| 80 | PP2500435694 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn | 124,312,470 | 1,864,688 |
| 81 | PP2500435695 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn | 66,276,160 | 994,143 |
| 82 | PP2500435696 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn | 18,746,560 | 281,199 |
| 83 | PP2500435697 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm | 56,154,530 | 842,318 |
| 84 | PP2500435698 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm | 86,566,340 | 1,298,496 |
| 85 | PP2500435699 - Dây hút đàm có khóa số 8, 10, 12, 14 | 55,584,370 | 833,766 |
| 86 | PP2500435700 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m | 466,046,250 | 6,990,694 |
| 87 | PP2500435701 - Lưỡi cưa vi phẫu, gập góc, kích thước 8/10.5/0.5/0.6mm | 263,760,000 | 3,956,400 |
| 88 | PP2500435702 - Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 25/0.4/0.6mm | 1,836,175,000 | 27,542,625 |
| 89 | PP2500435703 - Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 33/0.4/0.6mm | 514,129,000 | 7,711,935 |
| 90 | PP2500435704 - Lưỡi dao mổ số 12 | 64,795,500 | 971,933 |
| 91 | PP2500435705 - Ống khí quản đè lưỡi số 1,2,3 | 3,069,650 | 46,045 |
| 92 | PP2500435706 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm | 295,267,500 | 4,429,013 |
| 93 | PP2500435707 - Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 3.0-3.5 | 18,449,550 | 276,744 |
| 94 | PP2500435708 - Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 4.0-4.5 | 20,499,500 | 307,493 |
| 95 | PP2500435709 - Ống nội khí quản cong miệng không bóng số 3.0-4.5 | 155,992,200 | 2,339,883 |
| 96 | PP2500435710 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 | 309,542,450 | 4,643,137 |
| 97 | PP2500435711 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.0-6.5 | 1,123,171,200 | 16,847,568 |
| 98 | PP2500435712 - Ống nội khí quản cong mũi, mềm số 6.0-6.5 | 57,597,600 | 863,964 |
| 99 | PP2500435713 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12,14,16 | 3,655,000 | 54,825 |
| 100 | PP2500435714 - Thông khí đường mũi PVC các size 3.5;4.0;4.5;5.0;5.5;6.0;6.5 | 65,996,700 | 989,951 |
| 101 | PP2500435715 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m | 121,396,000 | 1,820,940 |
| 102 | PP2500435716 - Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình 6.2mm x 4.9mm | 11,156,250 | 167,344 |
| 103 | PP2500435717 - Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình lớn 8.1mm x 7.9mm | 19,600,000 | 294,000 |
| 104 | PP2500435718 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 48,369,750 | 725,547 |
| 105 | PP2500435719 - Mask gây mê người lớn | 43,830,000 | 657,450 |
| 106 | PP2500435720 - Mask gây mê trẻ em | 730,500 | 10,958 |
| 107 | PP2500435721 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số | 21,998,900 | 329,984 |
| 108 | PP2500435722 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần | 68,172,400 | 1,022,586 |
| 109 | PP2500435723 - Mở khí quản 2 nòng các số | 19,999,800 | 299,997 |
| 110 | PP2500435724 - Gói thử lò hấp | 126,366,530 | 1,895,498 |
| 111 | PP2500435725 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học | 220,719,000 | 3,310,785 |
| 112 | PP2500435726 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 254,150,000 | 3,812,250 |
| 113 | PP2500435727 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước | 65,175,000 | 977,625 |
| 114 | PP2500435728 - ALT/SGPT | 25,000,000 | 375,000 |
| 115 | PP2500435729 - Anti A | 5,016,700 | 75,251 |
| 116 | PP2500435730 - Anti B | 5,016,700 | 75,251 |
| 117 | PP2500435731 - Anti D (IgM+ IgG) | 2,020,000 | 30,300 |
| 118 | PP2500435732 - AST/SGOT | 25,000,000 | 375,000 |
| 119 | PP2500435733 - Chromagar | 500,000 | 7,500 |
| 120 | PP2500435734 - Đĩa kháng sinh các loại | 7,500,000 | 112,500 |
| 121 | PP2500435735 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) | 13,300,000 | 199,500 |
| 122 | PP2500435736 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) | 11,550,000 | 173,250 |
| 123 | PP2500435737 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | 5,280,000 | 79,200 |
| 124 | PP2500435738 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA | 5,280,000 | 79,200 |
| 125 | PP2500435739 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 126 | PP2500435740 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 127 | PP2500435741 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 64,000,000 | 960,000 |
| 128 | PP2500435742 - Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu | 14,400,000 | 216,000 |
| 129 | PP2500435743 - Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu | 24,000,000 | 360,000 |
| 130 | PP2500435744 - Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao | 38,500,000 | 577,500 |
| 131 | PP2500435745 - Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp | 38,500,000 | 577,500 |
| 132 | PP2500435746 - Môi trường cấy máu BHI 2 pha | 960,000 | 14,400 |
| 133 | PP2500435747 - Môi trường Chromagar Candida | 600,000 | 9,000 |
| 134 | PP2500435748 - Test HBsAg | 175,584,000 | 2,633,760 |
| 135 | PP2500435749 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu | 30,801,600 | 462,024 |
| 136 | PP2500435750 - Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan | 43,947,360 | 659,211 |
| 137 | PP2500435751 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học | 30,107,280 | 451,610 |
| 138 | PP2500435752 - Hóa chất ngoại kiểm niệu | 38,479,680 | 577,196 |
| 139 | PP2500435753 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa | 33,488,400 | 502,326 |
| 140 | PP2500435754 - Nội kiểm đông máu mức độ 1 | 4,500,000 | 67,500 |
| 141 | PP2500435755 - Nội kiểm đông máu mức độ 2 | 4,500,000 | 67,500 |
| 142 | PP2500435756 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 | 8,004,000 | 120,060 |
| 143 | PP2500435757 - Cóng phản ứng | 32,476,800 | 487,152 |
| 144 | PP2500435758 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu | 5,236,700 | 78,551 |
| 145 | PP2500435759 - Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh | 13,653,700 | 204,806 |
| 146 | PP2500435760 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 | 31,671,000 | 475,065 |
| 147 | PP2500435761 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 | 31,671,000 | 475,065 |
| 148 | PP2500435762 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid | 55,753,000 | 836,295 |
| 149 | PP2500435763 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm | 30,691,800 | 460,377 |
| 150 | PP2500435764 - Hóa chất xác định Calcium Chloride | 18,576,200 | 278,643 |
| 151 | PP2500435765 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 163,710,000 | 2,455,650 |
| 152 | PP2500435766 - Thuốc thử xét nghiệm PT | 224,114,000 | 3,361,710 |
| 153 | PP2500435767 - Đầu cone vàng | 5,852,000 | 87,780 |
| 154 | PP2500435768 - Ống lấy máu | 57,000,000 | 855,000 |
| 155 | PP2500435769 - Que cấy nhựa vô trùng | 425,000 | 6,375 |
| 156 | PP2500435770 - Lam kính | 480,000 | 7,200 |
| 157 | PP2500435771 - Áo mổ tiệt trùng size L | 722,400,000 | 10,836,000 |
| 158 | PP2500435772 - Áo mổ tiệt trùng size XL | 149,625,000 | 2,244,375 |
| 159 | PP2500435773 - Bàn chải phẫu thuật | 6,237,000 | 93,555 |
| 160 | PP2500435774 - Bao giày y tế tiệt trùng | 549,250 | 8,239 |
| 161 | PP2500435775 - Bao tóc tiệt trùng | 174,012,000 | 2,610,180 |
| 162 | PP2500435776 - Bóng bóp giúp thở người lớn | 7,287,000 | 109,305 |
| 163 | PP2500435777 - Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit | 3,732,500 | 55,988 |
| 164 | PP2500435778 - Dây garo | 273,600 | 4,104 |
| 165 | PP2500435779 - Dây máy gây mê Jackson- Rees | 6,599,670 | 98,996 |
| 166 | PP2500435780 - Gel bôi trơn | 7,560,000 | 113,400 |
| 167 | PP2500435781 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh | 13,416,669 | 201,251 |
| 168 | PP2500435782 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít | 3,075,000 | 46,125 |
| 169 | PP2500435783 - Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 170 | PP2500435784 - Khăn phẫu thuật 140x200 (cm) | 6,888,000 | 103,320 |
| 171 | PP2500435785 - Lọc khuẩn | 356,194,000 | 5,342,910 |
| 172 | PP2500435786 - Nón nam tiệt trùng | 14,189,750 | 212,847 |
| 173 | PP2500435787 - Gel bôi sát khuẩn, chống viêm lợi, dưỡng ẩm và phục hồi nướu | 4,950,000 | 74,250 |
| 174 | PP2500435788 - Tạp dề phẫu thuật | 1,672,370 | 25,086 |
| 175 | PP2500435789 - Tạp dề phẫu thuật có tay | 95,494,360 | 1,432,416 |
| 176 | PP2500435790 - Vôi soda | 29,449,690 | 441,746 |
Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng) 500 gram |
|
| Mã phần lô | PP2500435615 |
| Giá từng phần lô | 70,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435616 |
| Giá từng phần lô | 87,629,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Que xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435617 |
| Giá từng phần lô | 28,848,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cồn 70 độ, can 30 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435618 |
| Giá từng phần lô | 21,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cồn 90 độ, can 30 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435619 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435620 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch đa enzyme ngâm dụng cụ (kiềm nhẹ, ít bọt) |
|
| Mã phần lô | PP2500435621 |
| Giá từng phần lô | 46,987,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch enzyme tính kiềm dùng cho máy rửa, ít bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500435622 |
| Giá từng phần lô | 28,670,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435623 |
| Giá từng phần lô | 141,833,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435624 |
| Giá từng phần lô | 87,620,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435625 |
| Giá từng phần lô | 345,056,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435626 |
| Giá từng phần lô | 213,500,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,202,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô |
|
| Mã phần lô | PP2500435627 |
| Giá từng phần lô | 217,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,265,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit |
|
| Mã phần lô | PP2500435628 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit |
|
| Mã phần lô | PP2500435629 |
| Giá từng phần lô | 114,083,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease,lipase, amylase, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435630 |
| Giá từng phần lô | 200,750,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,011,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Viên nén khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500435631 |
| Giá từng phần lô | 27,612,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500435632 |
| Giá từng phần lô | 52,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng thay chỉ khâu da 1.27cm x 10cm x 6 dải băng |
|
| Mã phần lô | PP2500435633 |
| Giá từng phần lô | 14,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500435634 |
| Giá từng phần lô | 4,638,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng thun 3 móc, 10cm x 5.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500435635 |
| Giá từng phần lô | 22,742,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng phim trong vô trùng, ngoại vi có xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500435636 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500435637 |
| Giá từng phần lô | 2,956,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng dán hydrocolloid siêu mỏng,10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435638 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435639 |
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 1.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435640 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 2.5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435641 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435642 |
| Giá từng phần lô | 6,203,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435643 |
| Giá từng phần lô | 65,402,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435644 |
| Giá từng phần lô | 324,461,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,866,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gạc 5*5*8 lớp, chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435645 |
| Giá từng phần lô | 3,116,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500435646 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500435647 |
| Giá từng phần lô | 74,128,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2500435648 |
| Giá từng phần lô | 114,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2500435649 |
| Giá từng phần lô | 159,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2500435650 |
| Giá từng phần lô | 1,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500435651 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G |
|
| Mã phần lô | PP2500435652 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kim chích 18G 1-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500435653 |
| Giá từng phần lô | 18,672,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kim luồn có cánh có cổng 18G, 20G, 22G, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500435654 |
| Giá từng phần lô | 361,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, size 6,10,12,14,16 |
|
| Mã phần lô | PP2500435655 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500435656 |
| Giá từng phần lô | 3,458,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500435657 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435658 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2500435659 |
| Giá từng phần lô | 1,180,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,706,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500435660 |
| Giá từng phần lô | 935,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,033,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Găng khám không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500435661 |
| Giá từng phần lô | 2,076,881,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,153,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500435662 |
| Giá từng phần lô | 18,470,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nghiệm không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500435663 |
| Giá từng phần lô | 1,201,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nghiệm chimie |
|
| Mã phần lô | PP2500435664 |
| Giá từng phần lô | 21,342,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500435665 |
| Giá từng phần lô | 52,604,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500435666 |
| Giá từng phần lô | 49,481,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500435667 |
| Giá từng phần lô | 71,355,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500435668 |
| Giá từng phần lô | 291,724,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,375,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500435669 |
| Giá từng phần lô | 37,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500435670 |
| Giá từng phần lô | 80,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi hấp tiệt trùng 60mm x 130mm (tự dán) |
|
| Mã phần lô | PP2500435671 |
| Giá từng phần lô | 7,867,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) |
|
| Mã phần lô | PP2500435672 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi hấp tiệt trùng 190mmx360mm (tự dán) |
|
| Mã phần lô | PP2500435673 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500435674 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435675 |
| Giá từng phần lô | 1,441,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435676 |
| Giá từng phần lô | 32,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435677 |
| Giá từng phần lô | 134,614,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435678 |
| Giá từng phần lô | 8,687,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 5/0 kim 3/8c 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435679 |
| Giá từng phần lô | 7,607,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6.5mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500435680 |
| Giá từng phần lô | 11,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5.1mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500435681 |
| Giá từng phần lô | 23,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435682 |
| Giá từng phần lô | 27,251,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500435683 |
| Giá từng phần lô | 2,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435684 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435685 |
| Giá từng phần lô | 5,453,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435686 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435687 |
| Giá từng phần lô | 45,643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435688 |
| Giá từng phần lô | 160,956,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435689 |
| Giá từng phần lô | 20,528,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435690 |
| Giá từng phần lô | 31,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435691 |
| Giá từng phần lô | 527,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,913,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435692 |
| Giá từng phần lô | 253,135,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,797,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435693 |
| Giá từng phần lô | 117,265,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435694 |
| Giá từng phần lô | 124,312,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim đầu hình thang dài 6.5mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435695 |
| Giá từng phần lô | 66,276,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500435696 |
| Giá từng phần lô | 18,746,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435697 |
| Giá từng phần lô | 56,154,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435698 |
| Giá từng phần lô | 86,566,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây hút đàm có khóa số 8, 10, 12, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500435699 |
| Giá từng phần lô | 55,584,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500435700 |
| Giá từng phần lô | 466,046,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi cưa vi phẫu, gập góc, kích thước 8/10.5/0.5/0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435701 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,956,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 25/0.4/0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435702 |
| Giá từng phần lô | 1,836,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,542,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi cưa vi phẫu, tịnh tiến, kích thước 33/0.4/0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435703 |
| Giá từng phần lô | 514,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,711,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500435704 |
| Giá từng phần lô | 64,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống khí quản đè lưỡi số 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500435705 |
| Giá từng phần lô | 3,069,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500435706 |
| Giá từng phần lô | 295,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,429,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 3.0-3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435707 |
| Giá từng phần lô | 18,449,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong miệng có bóng số 4.0-4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435708 |
| Giá từng phần lô | 20,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong miệng không bóng số 3.0-4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435709 |
| Giá từng phần lô | 155,992,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500435710 |
| Giá từng phần lô | 309,542,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,643,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.0-6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435711 |
| Giá từng phần lô | 1,123,171,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,847,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong mũi, mềm số 6.0-6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435712 |
| Giá từng phần lô | 57,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12,14,16 |
|
| Mã phần lô | PP2500435713 |
| Giá từng phần lô | 3,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Thông khí đường mũi PVC các size 3.5;4.0;4.5;5.0;5.5;6.0;6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435714 |
| Giá từng phần lô | 65,996,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Băng keo chỉ thị màu rộng 2.4cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500435715 |
| Giá từng phần lô | 121,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình 6.2mm x 4.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435716 |
| Giá từng phần lô | 11,156,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu 2 thì titanium loại trung bình lớn 8.1mm x 7.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435717 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435718 |
| Giá từng phần lô | 48,369,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500435719 |
| Giá từng phần lô | 43,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Mask gây mê trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500435720 |
| Giá từng phần lô | 730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500435721 |
| Giá từng phần lô | 21,998,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500435722 |
| Giá từng phần lô | 68,172,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Mở khí quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500435723 |
| Giá từng phần lô | 19,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gói thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500435724 |
| Giá từng phần lô | 126,366,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500435725 |
| Giá từng phần lô | 220,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,310,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500435726 |
| Giá từng phần lô | 254,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,812,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500435727 |
| Giá từng phần lô | 65,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
ALT/SGPT |
|
| Mã phần lô | PP2500435728 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500435729 |
| Giá từng phần lô | 5,016,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500435730 |
| Giá từng phần lô | 5,016,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Anti D (IgM+ IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500435731 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
AST/SGOT |
|
| Mã phần lô | PP2500435732 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chromagar |
|
| Mã phần lô | PP2500435733 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500435734 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) |
|
| Mã phần lô | PP2500435735 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2500435736 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2500435737 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA |
|
| Mã phần lô | PP2500435738 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500435739 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500435740 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500435741 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500435742 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500435743 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500435744 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500435745 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Môi trường cấy máu BHI 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2500435746 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Môi trường Chromagar Candida |
|
| Mã phần lô | PP2500435747 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500435748 |
| Giá từng phần lô | 175,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500435749 |
| Giá từng phần lô | 30,801,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500435750 |
| Giá từng phần lô | 43,947,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500435751 |
| Giá từng phần lô | 30,107,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500435752 |
| Giá từng phần lô | 38,479,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500435753 |
| Giá từng phần lô | 33,488,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nội kiểm đông máu mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500435754 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nội kiểm đông máu mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500435755 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500435756 |
| Giá từng phần lô | 8,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500435757 |
| Giá từng phần lô | 32,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500435758 |
| Giá từng phần lô | 5,236,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500435759 |
| Giá từng phần lô | 13,653,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500435760 |
| Giá từng phần lô | 31,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500435761 |
| Giá từng phần lô | 31,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500435762 |
| Giá từng phần lô | 55,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500435763 |
| Giá từng phần lô | 30,691,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Hóa chất xác định Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500435764 |
| Giá từng phần lô | 18,576,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500435765 |
| Giá từng phần lô | 163,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2500435766 |
| Giá từng phần lô | 224,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500435767 |
| Giá từng phần lô | 5,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500435768 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435769 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500435770 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Áo mổ tiệt trùng size L |
|
| Mã phần lô | PP2500435771 |
| Giá từng phần lô | 722,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Áo mổ tiệt trùng size XL |
|
| Mã phần lô | PP2500435772 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500435773 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bao giày y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435774 |
| Giá từng phần lô | 549,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bao tóc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435775 |
| Giá từng phần lô | 174,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bóng bóp giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500435776 |
| Giá từng phần lô | 7,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bóng gây mê 0.5 lít, 1.0 lit, 2lit, 3lit |
|
| Mã phần lô | PP2500435777 |
| Giá từng phần lô | 3,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500435778 |
| Giá từng phần lô | 273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dây máy gây mê Jackson- Rees |
|
| Mã phần lô | PP2500435779 |
| Giá từng phần lô | 6,599,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500435780 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500435781 |
| Giá từng phần lô | 13,416,669 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500435782 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500435783 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Khăn phẫu thuật 140x200 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500435784 |
| Giá từng phần lô | 6,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500435785 |
| Giá từng phần lô | 356,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nón nam tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500435786 |
| Giá từng phần lô | 14,189,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Gel bôi sát khuẩn, chống viêm lợi, dưỡng ẩm và phục hồi nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500435787 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500435788 |
| Giá từng phần lô | 1,672,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Tạp dề phẫu thuật có tay |
|
| Mã phần lô | PP2500435789 |
| Giá từng phần lô | 95,494,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500435790 |
| Giá từng phần lô | 29,449,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi