Gói thầu: GÓI 1: MUA SẮM VẬT TƯ TIÊU HAO - HÓA CHẤT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyền máu Huyết học | Chủ đầu tư | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI 1: MUA SẮM VẬT TƯ TIÊU HAO - HÓA CHẤT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260407 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 20,749,755,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 622.492.658 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300527261 - Dung dịch sử dụng cho máy rửa giường | 38,400,000 | 69.818.181 | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 26.880.000 | 1 |
| 2 | PP2300527262 - Dung dịch bôi trơn máy rửa giường | 31,000,000 | 56.363.636 | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 21.700.000 | 1 |
| 3 | PP2300527263 - Dung dịch làm sạch dụng cụ | 34,014,000 | 61.843.636 | 3402 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 23.809.800 | 1 |
| 4 | PP2300527264 - Dung dịch bôi trơn, bảo dưỡng dụng cụ | 57,000,000 | 103.636.363 | 3403 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 39.900.000 | 1 |
| 5 | PP2300527265 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn | 169,784,800 | 308.699.636 | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 118.849.360 | 67 |
| 6 | PP2300527266 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn | 106,721,600 | 194.039.272 | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 74.705.120 | 134 |
| 7 | PP2300527267 - Đèn cồn | 3,115,000 | 5.663.636 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.180.500 | 1 |
| 8 | PP2300527268 - Bình tam giác 300ml | 120,000 | 218.181 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 84.000 | 1 |
| 9 | PP2300527269 - Bình tam giác 500ml | 135,000 | 245.454 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 94.500 | 1 |
| 10 | PP2300527270 - Bình tia nhựa 500 ml | 595,000 | 1.081.818 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 416.500 | 1 |
| 11 | PP2300527271 - bộ trang phục 4 món | 257,040,000 | 467.345.454 | 3005 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 179.928.000 | 2400 |
| 12 | PP2300527272 - Catheter truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) 2 nòng size 5 Fr | 56,700,000 | 103.090.909 | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 39.690.000 | 2 |
| 13 | PP2300527273 - Chai thủy tinh 2000 ml | 1,371,000 | 2.492.727 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 959.700 | 1 |
| 14 | PP2300527274 - Chai thủy tinh 500 ml | 507,000 | 921.818 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 354.900 | 1 |
| 15 | PP2300527275 - Cốc có mỏ 100 mL | 470,000 | 854.545 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 329.000 | 1 |
| 16 | PP2300527276 - Cốc thủy tinh 1000 ml | 810,000 | 1.472.727 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 567.000 | 1 |
| 17 | PP2300527277 - Giấy điện tim 110mmx140mm | 36,750 | 66.818 | 4810 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 25.725 | 1 |
| 18 | PP2300527278 - Giấy điện tim 63mmx30m | 16,800 | 30.545 | 4810 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 11.760 | 1 |
| 19 | PP2300527279 - Giấy in ảnh màu chuyên dụng trong siêu âm Dopple | 131,328,000 | 238.778.181 | 4810 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 91.929.600 | 2304 |
| 20 | PP2300527280 - Giấy in ảnh trắng đen sử dụng để in ảnh siêu âm | 46,200,000 | 84.000.000 | 3920 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 32.340.000 | 70 |
| 21 | PP2300527281 - Giấy lọc 580*580mm | 1,188,000 | 2.160.000 | 4823 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 831.600 | 8 |
| 22 | PP2300527282 - Kim bướm lấy máu kim 21G (Có đầu nối LUER) | 2,300,000 | 4.181.818 | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 1.610.000 | 34 |
| 23 | PP2300527283 - Lammen 22 x 50 mm | 85,000,000 | 154.545.454 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 59.500.000 | 8334 |
| 24 | PP2300527284 - MINI-Spike V Filter with 0.45 um hoặc tương đương | 39,435,020 | 71.700.036 | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 27.604.514 | 254 |
| 25 | PP2300527285 - Ống đo VS | 3,000,000 | 5.454.545 | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.100.000 | 40 |
| 26 | PP2300527286 - Ống đong nhựa 100ml | 192,000 | 349.090 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 134.400 | 1 |
| 27 | PP2300527287 - Phim MRI khô laser kỹ thuật số 35x43cm tương thích với máy in loại Fuji | 238,140,000 | 432.981.818 | 3701 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 166.698.000 | 1000 |
| 28 | PP2300527288 - Pipet pasteur nhựa 3ml | 7,200,000 | 13.090.909 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 5.040.000 | 400 |
| 29 | PP2300527289 - pipette pasteur thủy tinh 3 ml | 8,880,000 | 16.145.454 | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 6.216.000 | 740 |
| 30 | PP2300527290 - Pipette pastuer nhựa 1ml vô trùng | 10,080,000 | 18.327.272 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 7.056.000 | 280 |
| 31 | PP2300527291 - Pipette pastuer nhựa 3ml vô trùng | 6,048,000 | 10.996.363 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 4.233.600 | 168 |
| 32 | PP2300527292 - Que gỗ tiệt trùng | 48,264,000 | 87.752.727 | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 33.784.800 | 4000 |
| 33 | PP2300527293 - Que lấy bệnh phẩm | 1,640,976 | 2.983.592 | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 1.148.683 | 136 |
| 34 | PP2300527294 - Tấm kính che mặt | 1,020,000 | 1.854.545 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 714.000 | 20 |
| 35 | PP2300527295 - Tube CITRAT chứa được 2ml máu(nắp xanh lá) | 21,120,000 | 38.400.000 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 14.784.000 | 4400 |
| 36 | PP2300527296 - Tube EDTA 4 ml (chứa 7,2mg chất chống đông) | 5,179,200 | 9.416.727 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.625.440 | 1328 |
| 37 | PP2300527297 - Tube EDTA chứa 2 ml máu(nắp cao su) | 292,851,000 | 532.456.363 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 204.995.700 | 50060 |
| 38 | PP2300527298 - Tube Heparin (nắp đen - 300UI) | 5,391,360 | 9.802.472 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.773.952 | 1152 |
| 39 | PP2300527299 - Tube nhựa 5ml (ống trong 5ml) | 31,200,000 | 56.727.272 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 21.840.000 | 20800 |
| 40 | PP2300527300 - Tube serum (nắp đỏ có hạt) chứa được 4ml máu (có vạch chia 2ml) | 168,000,000 | 305.454.545 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 117.600.000 | 40000 |
| 41 | PP2300527301 - Tube thủy tinh 10 x 75 mm | 69,600,000 | 126.545.454 | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 48.720.000 | 5800 |
| 42 | PP2300527302 - Amphotericin B 10μg | 988,500 | 1.797.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 691.950 | 84 |
| 43 | PP2300527303 - Ampiciline Ready Made Solution, 100 mg/mL, 0.2 μm filtered | 8,282,000 | 15.058.181 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 5.797.400 | 1 |
| 44 | PP2300527304 - Anti D | 11,715,000 | 21.300.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 8.200.500 | 12 |
| 45 | PP2300527305 - Betain (nồng độ 5M) | 1,588,000 | 2.887.272 | 2923 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 1.111.600 | 1 |
| 46 | PP2300527306 - Blue-White | 23,667,000 | 43.030.909 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 16.566.900 | 1 |
| 47 | PP2300527307 - Bộ kit dùng cho máy tách chiết Acid nucleic tự động để tách RNA từ máu | 561,924,000 | 1.021.680.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 393.346.800 | 360 |
| 48 | PP2300527308 - Bộ kit nhuộm Reticulin | 121,500,000 | 220.909.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 85.050.000 | 50 |
| 49 | PP2300527309 - Buffer EB | 1,760,000 | 3.200.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 1.232.000 | 1 |
| 50 | PP2300527310 - Caspofungin 5μg | 3,085,000 | 5.609.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.159.500 | 84 |
| 51 | PP2300527311 - Cefoperazole/sulbactam 105μg | 3,954,000 | 7.189.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.767.800 | 334 |
| 52 | PP2300527312 - Ceftolozane/Tazobactam | 988,500 | 1.797.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 691.950 | 84 |
| 53 | PP2300527313 - Chất kích thích tế bào lympho B DSP30+IL-2 | 191,250,000 | 347.727.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 133.875.000 | 42 |
| 54 | PP2300527314 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn dịch | 19,870,416 | 36.128.029 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 13.909.291 | 8 |
| 55 | PP2300527315 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu | 13,941,660 | 25.348.472 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 9.759.162 | 10 |
| 56 | PP2300527316 - Chương trình Ngoại kiểm Tim mạch | 12,504,000 | 22.734.545 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 8.752.800 | 4 |
| 57 | PP2300527317 - Dầu soi kính hiển vi (Kính quang học) | 3,200,000 | 5.818.181 | 3821 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.240.000 | 167 |
| 58 | PP2300527318 - Dihydrorhodamine 123, ≥95% | 35,028,000 | 63.687.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 24.519.600 | 1 |
| 59 | PP2300527319 - Dung dịch bảo quản điện cực máy đo pH (KCl 3M) | 2,247,000 | 4.085.454 | 2827 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 1.572.900 | 100 |
| 60 | PP2300527320 - Dung dịch chuẩn máy đo pH4 | 4,376,000 | 7.956.363 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.063.200 | 1 |
| 61 | PP2300527321 - Dung dịch chuẩn máy đo pH7 | 3,700,000 | 6.727.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.590.000 | 1 |
| 62 | PP2300527322 - Enzyme cắt giới hạn HaeIII | 4,536,000 | 8.247.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.175.200 | 1500 |
| 63 | PP2300527323 - Enzyme taq polymerase sử dụng trong phản ứng PCR | 198,000,000 | 360.000.000 | 3507 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 138.600.000 | 5 |
| 64 | PP2300527324 - Ethanol tuyệt đối tinh khiết | 3,000,000 | 5.454.545 | 2207 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.100.000 | 2 |
| 65 | PP2300527325 - Ficoll | 229,500 | 417.272 | 3821 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 160.650 | 3 |
| 66 | PP2300527326 - HCl 1M | 713,000 | 1.296.363 | 2806 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 499.100 | 1 |
| 67 | PP2300527327 - Hóa chất nhân gen sử dụng cho máy PCR tạo giọt kỹ thuật số | 104,400,000 | 189.818.181 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 73.080.000 | 3 |
| 68 | PP2300527328 - Isopropanol | 327,600 | 595.636 | 2905 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 229.320 | 200 |
| 69 | PP2300527329 - Itraconazole 8μg | 494,250 | 898.636 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 345.975 | 42 |
| 70 | PP2300527330 - JM109 Competent Cells hoặc tương đương | 7,260,000 | 13.200.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 5.082.000 | 4 |
| 71 | PP2300527331 - KH2PO4 | 3,024,000 | 5.498.181 | 2835 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.116.800 | 420 |
| 72 | PP2300527332 - Meropenem 10μg | 988,500 | 1.797.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 691.950 | 84 |
| 73 | PP2300527333 - Na2HPO4 | 648,000 | 1.178.181 | 2835 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 453.600 | 40 |
| 74 | PP2300527334 - NaCl | 1,320,000 | 2.400.000 | 2501 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 924.000 | 400 |
| 75 | PP2300527335 - NaHCO3 | 812,400 | 1.477.090 | 2836 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 568.680 | 200 |
| 76 | PP2300527336 - NaOH 10M sử dụng cho sinh học phân tử | 22,460,000 | 40.836.363 | 2815 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 15.722.000 | 1 |
| 77 | PP2300527337 - Ngoại kiểm khí máu | 8,164,440 | 14.844.436 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 5.715.108 | 2 |
| 78 | PP2300527338 - Ngoại kiểm sinh hóa | 11,648,016 | 21.178.210 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 8.153.611 | 8 |
| 79 | PP2300527339 - Ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 14,578,676 | 26.506.683 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 10.205.073 | 5 |
| 80 | PP2300527340 - NH4Cl | 2,880,000 | 5.236.363 | 2836 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.016.000 | 240 |
| 81 | PP2300527341 - NH4OAC | 7,788,000 | 14.160.000 | 2915 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 5.451.600 | 42 |
| 82 | PP2300527342 - Nội kiểm dịch não tuỷ mức 2 | 13,020,000 | 23.672.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 9.114.000 | 10 |
| 83 | PP2300527343 - Nội kiểm dịch não tuỷ mức 3 | 13,020,000 | 23.672.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 9.114.000 | 10 |
| 84 | PP2300527344 - Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức 2 | 4,725,000 | 8.590.909 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.307.500 | 20 |
| 85 | PP2300527345 - Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức 3 | 4,725,000 | 8.590.909 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.307.500 | 20 |
| 86 | PP2300527346 - Nội kiểm tốc độ máu lắng | 31,500,036 | 57.272.792 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 22.050.025 | 18 |
| 87 | PP2300527347 - Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bất thường | 5,400,000 | 9.818.181 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.780.000 | 24 |
| 88 | PP2300527348 - Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bình thường | 5,400,000 | 9.818.181 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 3.780.000 | 24 |
| 89 | PP2300527349 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 43,470,000 | 79.036.363 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 30.429.000 | 100 |
| 90 | PP2300527350 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 43,470,000 | 79.036.363 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 30.429.000 | 100 |
| 91 | PP2300527351 - Nước cất 1 lần | 11,000,000 | 20.000.000 | 3301 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 7.700.000 | 334 |
| 92 | PP2300527352 - Nước cất 2 lần | 52,291,800 | 95.076.000 | 3301 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 36.604.260 | 881 |
| 93 | PP2300527353 - Oxidase | 8,910,000 | 16.200.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 6.237.000 | 50 |
| 94 | PP2300527354 - PGEM-T Vector | 11,520,000 | 20.945.454 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 8.064.000 | 10 |
| 95 | PP2300527355 - Phenol | 9,710,000 | 17.654.545 | 2907 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 6.797.000 | 1 |
| 96 | PP2300527356 - Phorbol 12-myristate 13- acetate, ≥99% (TLC), film or powder | 9,714,000 | 17.661.818 | 2918 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 6.799.800 | 1 |
| 97 | PP2300527357 - Posaconazole 5μg | 1,110,500 | 2.019.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 777.350 | 42 |
| 98 | PP2300527358 - Posstasium Permanganate | 3,450,000 | 6.272.727 | 2841 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.415.000 | 84 |
| 99 | PP2300527359 - P-phenylen -diamin (PPD) | 9,754,000 | 17.734.545 | 2921 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 6.827.800 | 1 |
| 100 | PP2300527360 - Silver nitrate | 25,250,000 | 45.909.090 | 2843 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 17.675.000 | 84 |
| 101 | PP2300527361 - Sodium citrate dihydrate | 624,000 | 1.134.545 | 2918 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 436.800 | 160 |
| 102 | PP2300527362 - Taxo - A Discs | 1,972,750 | 3.586.818 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 1.380.925 | 42 |
| 103 | PP2300527363 - Taxo - P Discs | 3,538,500 | 6.433.636 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.476.950 | 84 |
| 104 | PP2300527364 - TE buffer | 3,714,000 | 6.752.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.599.800 | 1 |
| 105 | PP2300527365 - Thuốc thử Kovac's | 1,120,000 | 2.036.363 | 3824 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 784.000 | 34 |
| 106 | PP2300527366 - Ticarcillin 75 μg + Clavulanic Acid 10 μg | 3,954,000 | 7.189.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.767.800 | 334 |
| 107 | PP2300527367 - Viên pH 6.4 | 12,594,000 | 22.898.181 | 3824 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 8.815.800 | 1 |
| 108 | PP2300527368 - Viên pH 6.8 | 3,841,000 | 6.983.636 | 3824 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.688.700 | 1 |
| 109 | PP2300527369 - Xét nghiệm ddPCR phát hiện đột biến JAK2 p.V617F c.1849G>T | 219,060,000 | 398.290.909 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 153.342.000 | 300 |
| 110 | PP2300527370 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch | 301,300,000 | 547.818.181 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 210.910.000 | 1667 |
| 111 | PP2300527371 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bay hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | 86,850,000 | 157.909.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 60.795.000 | 15000 |
| 112 | PP2300527372 - Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase | 11,705,400 | 21.282.545 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 8.193.780 | 17 |
| 113 | PP2300527373 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 | 16,235,100 | 29.518.363 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 11.364.570 | 17 |
| 114 | PP2300527374 - Agencourt AMPure XP Beads hoặc tương đương | 74,700,000 | 135.818.181 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 52.290.000 | 1 |
| 115 | PP2300527375 - Bộ hoá chất xét nghiệm hoà hợp tổ chức mô ghép - xác định kiểu gene HLA - 11 locus bao gồm: lớp I (HLA-A, -B, -C) và lớp II (-DRB1, -DRB3, -DRB4, -DRB5, -DQA1, -DQB1, -DPA1, -DPB1) bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ tiếp theo. | 3,178,982,400 | 5.779.968.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.225.287.680 | 64 |
| 116 | PP2300527376 - Bộ hoá chất xét nghiệm hoà hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp I và lớp II 11 locus | 574,992,000 | 1.045.440.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 402.494.400 | 48 |
| 117 | PP2300527377 - Bộ kit chuẩn bị thư viện cho NGS của HLA amplicon | 205,117,440 | 372.940.800 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 143.582.208 | 64 |
| 118 | PP2300527378 - Bộ Kit xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp I trong huyết thanh người | 263,970,000 | 479.945.454 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 184.779.000 | 9 |
| 119 | PP2300527379 - Bộ Kit xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp II trong huyết thanh người | 208,150,000 | 378.454.545 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 145.705.000 | 9 |
| 120 | PP2300527380 - Chip load mẫu mã hóa để theo dõi mẫu và giải trình tự dùng cho máy Ion Chef | 3,124,000,000 | 5.680.000.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 2.186.800.000 | 4 |
| 121 | PP2300527381 - Dung dịch chạy máy Được thiết kế để hoạt động như một phương tiện phân phối di chuyển mẫu đến thành phần quang học của máy | 5,985,000 | 10.881.818 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 4.189.500 | 7 |
| 122 | PP2300527382 - Hóa chất đặt Barcode cho mẫu. Barcode 1-16 | 85,440,000 | 155.345.454 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 59.808.000 | 27 |
| 123 | PP2300527383 - Hóa chất xét nghiệm Conjugated Goat Anti - Human IgG (dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu) | 13,744,000 | 24.989.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 9.620.800 | 167 |
| 124 | PP2300527384 - Tube sử dụng cho máy Qubit để đo nồng độ RNA/DNA | 10,000,000 | 18.181.818 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 7.000.000 | 417 |
| 125 | PP2300527385 - Vật tư tiêu hao/hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 | 7,400,800,000 | 13.456.000.000 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 5.180.560.000 | 4 |
| 126 | PP2300527386 - HAPTOGLOBIN | 135,739,800 | 246.799.636 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 95.017.860 | 42 |
| 127 | PP2300527387 - ALT/GPT | 28,728,000 | 52.232.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 20.109.600 | 400 |
| 128 | PP2300527388 - AMYLASE | 16,178,400 | 29.415.272 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 11.324.880 | 40 |
| 129 | PP2300527389 - AST/GOT | 21,470,400 | 39.037.090 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 15.029.280 | 200 |
| 130 | PP2300527390 - GGT, IFCC | 5,730,480 | 10.419.054 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 4.011.336 | 60 |
| 131 | PP2300527391 - LDH | 38,178,000 | 69.414.545 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 26.724.600 | 300 |
| 132 | PP2300527392 - DIRECT BILIRUBIN | 13,435,800 | 24.428.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 9.405.060 | 47 |
| 133 | PP2300527393 - CALCIUM (ARSENAZO) | 27,904,380 | 50.735.236 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 19.533.066 | 97 |
| 134 | PP2300527394 - CREATININE | 55,520,640 | 100.946.618 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 38.864.448 | 1632 |
| 135 | PP2300527395 - URIC ACID | 57,834,000 | 105.152.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 40.483.800 | 300 |
| 136 | PP2300527396 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 11,130,000 | 20.236.363 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 7.791.000 | 17 |
| 137 | PP2300527397 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 72,933,000 | 132.605.454 | 3402 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 51.053.100 | 17 |
| 138 | PP2300527398 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 9,034,200 | 16.425.818 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 6.323.940 | 10 |
| 139 | PP2300527399 - Dung dịch pha sẵn Propylene glycol | 40,057,500 | 72.831.818 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 28.040.250 | 9084 |
| 140 | PP2300527400 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 103,275,000 | 187.772.727 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 72.292.500 | 8 |
| 141 | PP2300527401 - PrimeScripTM RT Master Mix hoặc tương đương | 532,840,000 | 968.800.000 | 3507 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 372.988.000 | 6 |
| 142 | PP2300527402 - Máu chuẩn mức cao dùng cho máy huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu | 60,000,000 | 109.090.909 | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) | 42.000.000 | 8 |
Dung dịch sử dụng cho máy rửa giường |
|
| Mã phần lô | PP2300527261 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch bôi trơn máy rửa giường |
|
| Mã phần lô | PP2300527262 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300527263 |
| Giá từng phần lô | 34,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.843.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.809.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch bôi trơn, bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300527264 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3403 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300527265 |
| Giá từng phần lô | 169,784,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.699.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.849.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300527266 |
| Giá từng phần lô | 106,721,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.039.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.705.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300527267 |
| Giá từng phần lô | 3,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.663.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.180.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình tam giác 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527268 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình tam giác 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527269 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình tia nhựa 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527270 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
bộ trang phục 4 món |
|
| Mã phần lô | PP2300527271 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.345.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) 2 nòng size 5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300527272 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chai thủy tinh 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527273 |
| Giá từng phần lô | 1,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.492.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chai thủy tinh 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527274 |
| Giá từng phần lô | 507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cốc có mỏ 100 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300527275 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cốc thủy tinh 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527276 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy điện tim 110mmx140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300527277 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy điện tim 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2300527278 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in ảnh màu chuyên dụng trong siêu âm Dopple |
|
| Mã phần lô | PP2300527279 |
| Giá từng phần lô | 131,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.778.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.929.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in ảnh trắng đen sử dụng để in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300527280 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3920 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy lọc 580*580mm |
|
| Mã phần lô | PP2300527281 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim bướm lấy máu kim 21G (Có đầu nối LUER) |
|
| Mã phần lô | PP2300527282 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lammen 22 x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300527283 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
MINI-Spike V Filter with 0.45 um hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300527284 |
| Giá từng phần lô | 39,435,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.700.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.604.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống đo VS |
|
| Mã phần lô | PP2300527285 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống đong nhựa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527286 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phim MRI khô laser kỹ thuật số 35x43cm tương thích với máy in loại Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300527287 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Pipet pasteur nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527288 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
pipette pasteur thủy tinh 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300527289 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.145.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Pipette pastuer nhựa 1ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300527290 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.327.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Pipette pastuer nhựa 3ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300527291 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.996.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300527292 |
| Giá từng phần lô | 48,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.752.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.784.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300527293 |
| Giá từng phần lô | 1,640,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.983.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tấm kính che mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300527294 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube CITRAT chứa được 2ml máu(nắp xanh lá) |
|
| Mã phần lô | PP2300527295 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube EDTA 4 ml (chứa 7,2mg chất chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2300527296 |
| Giá từng phần lô | 5,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.416.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube EDTA chứa 2 ml máu(nắp cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2300527297 |
| Giá từng phần lô | 292,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.456.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.995.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube Heparin (nắp đen - 300UI) |
|
| Mã phần lô | PP2300527298 |
| Giá từng phần lô | 5,391,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.802.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.773.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube nhựa 5ml (ống trong 5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300527299 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube serum (nắp đỏ có hạt) chứa được 4ml máu (có vạch chia 2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300527300 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube thủy tinh 10 x 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300527301 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Amphotericin B 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527302 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.797.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ampiciline Ready Made Solution, 100 mg/mL, 0.2 μm filtered |
|
| Mã phần lô | PP2300527303 |
| Giá từng phần lô | 8,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.058.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.797.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300527304 |
| Giá từng phần lô | 11,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Betain (nồng độ 5M) |
|
| Mã phần lô | PP2300527305 |
| Giá từng phần lô | 1,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.887.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2923 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Blue-White |
|
| Mã phần lô | PP2300527306 |
| Giá từng phần lô | 23,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.030.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.566.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ kit dùng cho máy tách chiết Acid nucleic tự động để tách RNA từ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300527307 |
| Giá từng phần lô | 561,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.346.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ kit nhuộm Reticulin |
|
| Mã phần lô | PP2300527308 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Buffer EB |
|
| Mã phần lô | PP2300527309 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Caspofungin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527310 |
| Giá từng phần lô | 3,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.159.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cefoperazole/sulbactam 105μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527311 |
| Giá từng phần lô | 3,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.189.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ceftolozane/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300527312 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.797.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chất kích thích tế bào lympho B DSP30+IL-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300527313 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300527314 |
| Giá từng phần lô | 19,870,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.128.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.909.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300527315 |
| Giá từng phần lô | 13,941,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.348.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.759.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300527316 |
| Giá từng phần lô | 12,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.734.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.752.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dầu soi kính hiển vi (Kính quang học) |
|
| Mã phần lô | PP2300527317 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dihydrorhodamine 123, ≥95% |
|
| Mã phần lô | PP2300527318 |
| Giá từng phần lô | 35,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.687.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.519.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch bảo quản điện cực máy đo pH (KCl 3M) |
|
| Mã phần lô | PP2300527319 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2827 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch chuẩn máy đo pH4 |
|
| Mã phần lô | PP2300527320 |
| Giá từng phần lô | 4,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.956.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.063.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch chuẩn máy đo pH7 |
|
| Mã phần lô | PP2300527321 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Enzyme cắt giới hạn HaeIII |
|
| Mã phần lô | PP2300527322 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.247.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Enzyme taq polymerase sử dụng trong phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300527323 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ethanol tuyệt đối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300527324 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ficoll |
|
| Mã phần lô | PP2300527325 |
| Giá từng phần lô | 229,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
HCl 1M |
|
| Mã phần lô | PP2300527326 |
| Giá từng phần lô | 713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2806 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Hóa chất nhân gen sử dụng cho máy PCR tạo giọt kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300527327 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2300527328 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Itraconazole 8μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527329 |
| Giá từng phần lô | 494,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 898.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
JM109 Competent Cells hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300527330 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
KH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300527331 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.498.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527332 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.797.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300527333 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300527334 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
NaHCO3 |
|
| Mã phần lô | PP2300527335 |
| Giá từng phần lô | 812,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.477.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2836 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
NaOH 10M sử dụng cho sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300527336 |
| Giá từng phần lô | 22,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2815 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300527337 |
| Giá từng phần lô | 8,164,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.844.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.715.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300527338 |
| Giá từng phần lô | 11,648,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.178.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.153.611 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300527339 |
| Giá từng phần lô | 14,578,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.506.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.205.073 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
NH4Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300527340 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2836 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
NH4OAC |
|
| Mã phần lô | PP2300527341 |
| Giá từng phần lô | 7,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.451.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm dịch não tuỷ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300527342 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm dịch não tuỷ mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300527343 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300527344 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300527345 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300527346 |
| Giá từng phần lô | 31,500,036 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300527347 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300527348 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300527349 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.036.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300527350 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.036.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300527351 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3301 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300527352 |
| Giá từng phần lô | 52,291,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3301 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.604.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300527353 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
PGEM-T Vector |
|
| Mã phần lô | PP2300527354 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300527355 |
| Giá từng phần lô | 9,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2907 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phorbol 12-myristate 13- acetate, ≥99% (TLC), film or powder |
|
| Mã phần lô | PP2300527356 |
| Giá từng phần lô | 9,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.661.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.799.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Posaconazole 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527357 |
| Giá từng phần lô | 1,110,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Posstasium Permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300527358 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2841 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
P-phenylen -diamin (PPD) |
|
| Mã phần lô | PP2300527359 |
| Giá từng phần lô | 9,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.734.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2921 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.827.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300527360 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2843 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Sodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300527361 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Taxo - A Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300527362 |
| Giá từng phần lô | 1,972,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.586.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Taxo - P Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300527363 |
| Giá từng phần lô | 3,538,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.433.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.476.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TE buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300527364 |
| Giá từng phần lô | 3,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.752.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.599.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thuốc thử Kovac's |
|
| Mã phần lô | PP2300527365 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.036.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ticarcillin 75 μg + Clavulanic Acid 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300527366 |
| Giá từng phần lô | 3,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.189.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Viên pH 6.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300527367 |
| Giá từng phần lô | 12,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.898.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.815.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Viên pH 6.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300527368 |
| Giá từng phần lô | 3,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.983.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Xét nghiệm ddPCR phát hiện đột biến JAK2 p.V617F c.1849G>T |
|
| Mã phần lô | PP2300527369 |
| Giá từng phần lô | 219,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300527370 |
| Giá từng phần lô | 301,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bay hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300527371 |
| Giá từng phần lô | 86,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300527372 |
| Giá từng phần lô | 11,705,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.282.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.193.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300527373 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.518.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.364.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Agencourt AMPure XP Beads hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300527374 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ hoá chất xét nghiệm hoà hợp tổ chức mô ghép - xác định kiểu gene HLA - 11 locus bao gồm: lớp I (HLA-A, -B, -C) và lớp II (-DRB1, -DRB3, -DRB4, -DRB5, -DQA1, -DQB1, -DPA1, -DPB1) bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ tiếp theo. |
|
| Mã phần lô | PP2300527375 |
| Giá từng phần lô | 3,178,982,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.779.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.225.287.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ hoá chất xét nghiệm hoà hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp I và lớp II 11 locus |
|
| Mã phần lô | PP2300527376 |
| Giá từng phần lô | 574,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.045.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ kit chuẩn bị thư viện cho NGS của HLA amplicon |
|
| Mã phần lô | PP2300527377 |
| Giá từng phần lô | 205,117,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.940.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.582.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Kit xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp I trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300527378 |
| Giá từng phần lô | 263,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Kit xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp II trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300527379 |
| Giá từng phần lô | 208,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chip load mẫu mã hóa để theo dõi mẫu và giải trình tự dùng cho máy Ion Chef |
|
| Mã phần lô | PP2300527380 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.186.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch chạy máy Được thiết kế để hoạt động như một phương tiện phân phối di chuyển mẫu đến thành phần quang học của máy |
|
| Mã phần lô | PP2300527381 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Hóa chất đặt Barcode cho mẫu. Barcode 1-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300527382 |
| Giá từng phần lô | 85,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.345.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Conjugated Goat Anti - Human IgG (dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300527383 |
| Giá từng phần lô | 13,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.989.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.620.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube sử dụng cho máy Qubit để đo nồng độ RNA/DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300527384 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật tư tiêu hao/hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 |
|
| Mã phần lô | PP2300527385 |
| Giá từng phần lô | 7,400,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
HAPTOGLOBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300527386 |
| Giá từng phần lô | 135,739,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.799.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.017.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300527387 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.109.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300527388 |
| Giá từng phần lô | 16,178,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.415.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.324.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300527389 |
| Giá từng phần lô | 21,470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.037.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.029.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
GGT, IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300527390 |
| Giá từng phần lô | 5,730,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.419.054 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.011.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300527391 |
| Giá từng phần lô | 38,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.414.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.724.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
DIRECT BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300527392 |
| Giá từng phần lô | 13,435,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.405.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
CALCIUM (ARSENAZO) |
|
| Mã phần lô | PP2300527393 |
| Giá từng phần lô | 27,904,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.735.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.533.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300527394 |
| Giá từng phần lô | 55,520,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.946.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.864.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300527395 |
| Giá từng phần lô | 57,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.152.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.483.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300527396 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.236.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300527397 |
| Giá từng phần lô | 72,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.605.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.053.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300527398 |
| Giá từng phần lô | 9,034,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.323.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch pha sẵn Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300527399 |
| Giá từng phần lô | 40,057,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.831.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.040.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300527400 |
| Giá từng phần lô | 103,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.292.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
PrimeScripTM RT Master Mix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300527401 |
| Giá từng phần lô | 532,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Máu chuẩn mức cao dùng cho máy huyết học tự động 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300527402 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, catalo hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi