Gói thầu: Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (267 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500442750-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (267 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500240176
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 5,583,708,153 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500457461 - Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m) 300,000 428.571 150.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
2 PP2500457462 - Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m) 17,850,000 25.500.000 8.925.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
3 PP2500457463 - Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m) 25,650,000 36.642.857 12.825.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
4 PP2500457464 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m 2,260,000 3.228.571 1.130.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
5 PP2500457465 - Băng keo cá nhân 19mmx72mm 10,560,000 15.085.714 5.280.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
6 PP2500457466 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 800,000 1.142.857 400.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
7 PP2500457467 - Băng keo lụa 2,5 cmx5m 231,000,000 330.000.000 115.500.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
8 PP2500457468 - Băng keo lụa dùng cho nhi 2,5 cmx5m 23,625,000 33.750.000 11.812.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
9 PP2500457469 - Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m 10,725,000 15.321.428 5.362.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
10 PP2500457470 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche) 247,500 353.571 123.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
11 PP2500457471 - Gạc mét 0,8m 2,646,000 3.780.000 1.323.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
12 PP2500457472 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g cản quang tiệt trùng 55,400,000 79.142.857 27.700.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
13 PP2500457473 - Gạc Vaseline 1,080,000 1.542.857 540.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
14 PP2500457474 - Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng 2,320,000 3.314.285 1.160.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
15 PP2500457475 - Băng cố định sườn 8cm x 4,5m 27,500,000 39.285.714 13.750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
16 PP2500457476 - Băng cố định sườn 10cm x 4,5m 6,048,000 8.640.000 3.024.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
17 PP2500457477 - Ống hút tai 144,000,000 205.714.285 72.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
18 PP2500457478 - Que nhuộm Fluorescein 1,500,000 2.142.857 750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
19 PP2500457479 - Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh 20 x 10cm 4,500,000 6.428.571 2.250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
20 PP2500457480 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% 19,200,000 27.428.571 9.600.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
21 PP2500457481 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme 12,771,000 18.244.285 6.385.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
22 PP2500457482 - Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế 4,158,000 5.940.000 2.079.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
23 PP2500457483 - Cồn 70 độ 27,720,000 39.600.000 13.860.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
24 PP2500457484 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế. Chai ≥ 1 lít 31,280,000 44.685.714 15.640.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
25 PP2500457485 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 8,400,000 12.000.000 4.200.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
26 PP2500457486 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 519,436 742.051 259.718 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
27 PP2500457487 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 3/0 660,000 942.857 330.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
28 PP2500457488 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 70,400,000 100.571.428 35.200.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
29 PP2500457489 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 45,500,000 65.000.000 22.750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
30 PP2500457490 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 4,536,000 6.480.000 2.268.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
31 PP2500457491 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 5,190,000 7.414.285 2.595.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
32 PP2500457492 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 3,528,000 5.040.000 1.764.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
33 PP2500457493 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 17,160,000 24.514.285 8.580.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
34 PP2500457494 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 9,216,000 13.165.714 4.608.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
35 PP2500457495 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 33,280,000 47.542.857 16.640.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
36 PP2500457496 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 9,216,000 13.165.714 4.608.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
37 PP2500457497 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 4,851,000 6.930.000 2.425.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
38 PP2500457498 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 1,888,000 2.697.142 944.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
39 PP2500457499 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 2,723,000 3.890.000 1.361.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
40 PP2500457500 - Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 2,180,000 3.114.285 1.090.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
41 PP2500457501 - Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 4,251,000 6.072.857 2.125.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
42 PP2500457502 - Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 2,180,000 3.114.285 1.090.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
43 PP2500457503 - Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 2,366,000 3.380.000 1.183.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
44 PP2500457504 - Airway số 0 42,000 60.000 21.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
45 PP2500457505 - Airway số 1 54,600 78.000 27.300 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
46 PP2500457506 - Airway số 2 336,000 480.000 168.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
47 PP2500457507 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số 179,000 255.714 89.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
48 PP2500457508 - Nội khí quản cong đường miệng các số 179,000 255.714 89.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
49 PP2500457509 - Ống hút điều kinh 105,000 150.000 52.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
50 PP2500457510 - Sonde Rectal 105,000 150.000 52.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
51 PP2500457511 - Bộ dây truyền dịch dài 180cm 420,000,000 600.000.000 210.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
52 PP2500457512 - Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, 3,969,000 5.670.000 1.984.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
53 PP2500457513 - Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động 1,540,500 2.200.714 770.250 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
54 PP2500457514 - Dây truyền máu 780,000 1.114.285 390.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
55 PP2500457515 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ 1,203,000 1.718.571 601.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
56 PP2500457516 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ 13,233,000 18.904.285 6.616.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
57 PP2500457517 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ 252,630,000 360.900.000 126.315.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
58 PP2500457518 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ 288,720,000 412.457.142 144.360.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
59 PP2500457519 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ 28,560,000 40.800.000 14.280.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
60 PP2500457520 - Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ 14,885,000 21.264.285 7.442.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
61 PP2500457521 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" 7,410,000 10.585.714 3.705.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
62 PP2500457522 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" 9,880,000 14.114.285 4.940.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
63 PP2500457523 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số 2,625,000 3.750.000 1.312.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
64 PP2500457524 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số 210,000 300.000 105.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
65 PP2500457525 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn 18,480,000 26.400.000 9.240.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
66 PP2500457526 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài 1,155,000 1.650.000 577.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
67 PP2500457527 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em 1,848,000 2.640.000 924.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
68 PP2500457528 - Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14 4,125,000 5.892.857 2.062.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
69 PP2500457529 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30) 12,740,000 18.200.000 6.370.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
70 PP2500457530 - Sonde dạ dày không nắp các số 204,000 291.428 102.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
71 PP2500457531 - Bộ rửa dạ dày số 28 5,950,000 8.500.000 2.975.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
72 PP2500457532 - Ống điều kinh karman 7,560,000 10.800.000 3.780.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
73 PP2500457533 - Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16) 500,000 714.285 250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
74 PP2500457534 - Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn 4,500,000 6.428.571 2.250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
75 PP2500457535 - Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em 270,000 385.714 135.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
76 PP2500457536 - Lưỡi dao mổ số 11 5,460,000 7.800.000 2.730.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
77 PP2500457537 - Lưỡi dao mổ số 10 1,560,000 2.228.571 780.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
78 PP2500457538 - Lưỡi dao mổ số 15 468,000 668.571 234.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
79 PP2500457539 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim 121,500,000 173.571.428 60.750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
80 PP2500457540 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' 345,000 492.857 172.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
81 PP2500457541 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" 52,500,000 75.000.000 26.250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
82 PP2500457542 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) 375,000 535.714 187.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
83 PP2500457543 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc 7,500,000 10.714.285 3.750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
84 PP2500457544 - Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S) 8,820,000 12.600.000 4.410.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
85 PP2500457545 - Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" 2,074,800 2.964.000 1.037.400 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
86 PP2500457546 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" 112,800,000 161.142.857 56.400.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
87 PP2500457547 - Kim tiêm số 18G 10,800,000 15.428.571 5.400.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
88 PP2500457548 - Kim tiêm số 26G 216,000 308.571 108.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
89 PP2500457549 - Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm 286,250,000 408.928.571 143.125.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
90 PP2500457550 - Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) 85,176,000 121.680.000 42.588.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
91 PP2500457551 - Găng tay khám sản 7,050,000 10.071.428 3.525.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
92 PP2500457552 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 22,365,000 31.950.000 11.182.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
93 PP2500457553 - Găng tay tiệt trùng số 7 44,100,000 63.000.000 22.050.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
94 PP2500457554 - Găng tay tiệt trùng số7.5 2,205,000 3.150.000 1.102.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
95 PP2500457555 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 126,000 180.000 63.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
96 PP2500457556 - Khóa 3 ngã không dây 33,000 47.142 16.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
97 PP2500457557 - Kim châm cứu số 0,3 x 50mm 2,934,000 4.191.428 1.467.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
98 PP2500457558 - Kim châm cứu số 0,3 x 30mm 7,824,000 11.177.142 3.912.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
99 PP2500457559 - Kim châm cứu số 0,3 x 13mm 2,934,000 4.191.428 1.467.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
100 PP2500457560 - Kim châm cứu số 0,3 x 75mm 6,520,000 9.314.285 3.260.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
101 PP2500457561 - Kim châm cứu 0,3 x 25mm 6,520,000 9.314.285 3.260.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
102 PP2500457562 - Kim châm cứu 0,3 x 40mm 7,498,000 10.711.428 3.749.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
103 PP2500457563 - Kim châm cứu 5,5 cm 3,260,000 4.657.142 1.630.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
104 PP2500457564 - Kim cấy chỉ số 23 1,600,000 2.285.714 800.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
105 PP2500457565 - Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm 31,500 45.000 15.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
106 PP2500457566 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 4,732,000 6.760.000 2.366.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
107 PP2500457567 - Túi đựng nước tiểu 4,850,000 6.928.571 2.425.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
108 PP2500457568 - Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200 885,000 1.264.285 442.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
109 PP2500457569 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 10,500,000 15.000.000 5.250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
110 PP2500457570 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 12,180,000 17.400.000 6.090.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
111 PP2500457571 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m 5,560,000 7.942.857 2.780.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
112 PP2500457572 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m 10,920,000 15.600.000 5.460.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
113 PP2500457573 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m 7,350,000 10.500.000 3.675.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
114 PP2500457574 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m 11,206,000 16.008.571 5.603.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
115 PP2500457575 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo 11,340,000 16.200.000 5.670.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
116 PP2500457576 - Khẩu trang tiệt trùng 1,898,000 2.711.428 949.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
117 PP2500457577 - Khẩu trang N95 3,500,000 5.000.000 1.750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
118 PP2500457578 - Mask khí dung người lớn 9,840,000 14.057.142 4.920.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
119 PP2500457579 - Mask khí dung trẻ em 5,166,000 7.380.000 2.583.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
120 PP2500457580 - Nón y tế 2,262,000 3.231.428 1.131.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
121 PP2500457581 - Tạp dề Nylon 3,285,000 4.692.857 1.642.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
122 PP2500457582 - Bao cao su 224,640 320.914 112.320 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
123 PP2500457583 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 2,948,000 4.211.428 1.474.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
124 PP2500457584 - Điện cực tim 3,622,500 5.175.000 1.811.250 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
125 PP2500457585 - Gel điện tim 370,000 528.571 185.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
126 PP2500457586 - Gel siêu âm 3,860,000 5.514.285 1.930.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
127 PP2500457587 - Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) 3,960,000 5.657.142 1.980.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
128 PP2500457588 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 1,120,000 1.600.000 560.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
129 PP2500457589 - Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S 21,000,000 30.000.000 10.500.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
130 PP2500457590 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) 8,320,000 11.885.714 4.160.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
131 PP2500457591 - Sáp Parafin 178,750,000 255.357.142 89.375.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
132 PP2500457592 - Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 135,000 192.857 67.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
133 PP2500457593 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2,950,000 4.214.285 1.475.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
134 PP2500457594 - Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa 9,120,000 13.028.571 4.560.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
135 PP2500457595 - Hóa chất rửa phim X-Quang 35,321,000 50.458.571 17.660.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
136 PP2500457596 - Phim X-Quang 24x30 22,000,000 31.428.571 11.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
137 PP2500457597 - Phim X-Quang 30x40 81,200,000 116.000.000 40.600.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
138 PP2500457598 - Phim X-quang 35x35 52,920,000 75.600.000 26.460.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
139 PP2500457599 - Băng keo có gạc vô trùng 336,000 480.000 168.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
140 PP2500457600 - Gòn thay băng 73,840,000 105.485.714 36.920.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
141 PP2500457601 - Gòn tiểu phẫu 58,800,000 84.000.000 29.400.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
142 PP2500457602 - Gòn thay băng sản 13,680,000 19.542.857 6.840.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
143 PP2500457603 - Gòn sanh 16,200,000 23.142.857 8.100.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
144 PP2500457604 - Gòn tiêm thuốc 57,000,000 81.428.571 28.500.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
145 PP2500457605 - Gòn làm thuốc 6,342,000 9.060.000 3.171.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
146 PP2500457606 - Bông không thấm nước 4,200,000 6.000.000 2.100.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
147 PP2500457607 - Bông thấm nước 4,197,000 5.995.714 2.098.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
148 PP2500457608 - Oxy khí 24,000,000 34.285.714 12.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
149 PP2500457609 - Oxy lỏng 175,000,000 250.000.000 87.500.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
150 PP2500457610 - Than hoạt tính 840,000 1.200.000 420.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
151 PP2500457611 - Anti A 1,764,000 2.520.000 882.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
152 PP2500457612 - Anti B 1,764,000 2.520.000 882.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
153 PP2500457613 - Anti D 2,430,000 3.471.428 1.215.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
154 PP2500457614 - Bộ định danh IDS14 4,900,000 7.000.000 2.450.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
155 PP2500457615 - Đĩa kháng sinh các loại 5,600,000 8.000.000 2.800.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
156 PP2500457616 - Dung dịch formol 45,000 64.285 22.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
157 PP2500457617 - Dung dịch Giêm sa cốt. 1,107,500 1.582.142 553.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
158 PP2500457618 - Dung dịch H2O2 3% 240,000 342.857 120.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
159 PP2500457619 - Giấy in 5.8 x 30 290,000 414.285 145.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
160 PP2500457620 - Huyết tương thỏ đông khô 1,520,000 2.171.428 760.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
161 PP2500457621 - Lam kính 7102 728,000 1.040.000 364.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
162 PP2500457622 - Lam kính nhám 7105 1,564,000 2.234.285 782.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
163 PP2500457623 - Lamen 22x22mm 84,000 120.000 42.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
164 PP2500457624 - Lancet 1,260,000 1.800.000 630.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
165 PP2500457625 - Môi trường KIA 560,000 800.000 280.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
166 PP2500457626 - Môi trường BA 10,800,000 15.428.571 5.400.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
167 PP2500457627 - Môi trường BHI 2 Phase 3,079,650 4.399.500 1.539.825 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
168 PP2500457628 - Môi trường BHI Broth 2,440,000 3.485.714 1.220.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
169 PP2500457629 - Môi trường Bile esculine 2,440,000 3.485.714 1.220.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
170 PP2500457630 - Môi trường MC 6,000,000 8.571.428 3.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
171 PP2500457631 - Môi trường MHA 1,750,000 2.500.000 875.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
172 PP2500457632 - Môi trường SAB (Sabouraund) 1,128,000 1.611.428 564.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
173 PP2500457633 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 1,652,000 2.360.000 826.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
174 PP2500457634 - Bộ nhuộm gram 580,000 828.571 290.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
175 PP2500457635 - BHI Glycerol 20% 577,500 825.000 288.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
176 PP2500457636 - Dung dịch Lugol 1% 280,000 400.000 140.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
177 PP2500457637 - Đĩa kháng sinh Optochin 1,960,000 2.800.000 980.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
178 PP2500457638 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 392,000 560.000 196.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
179 PP2500457639 - Đĩa kháng sinh Novobiocin 490,000 700.000 245.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
180 PP2500457640 - Cồn Ethanol tuyệt đối 197,500 282.142 98.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
181 PP2500457641 - Ống HCT 157,500 225.000 78.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
182 PP2500457642 - Bộ nhuộm PASPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50) 3,060,000 4.371.428 1.530.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
183 PP2500457643 - Dầu soi kính hiển vi 1,870,000 2.671.428 935.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
184 PP2500457644 - Xylen 75,000 107.142 37.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
185 PP2500457645 - Giấy thấm dầu soi 50,600 72.285 25.300 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
186 PP2500457646 - Đầu cone vàng có khía 2,312,000 3.302.857 1.156.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
187 PP2500457647 - Đầu cone xanh có khía 1,536,000 2.194.285 768.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
188 PP2500457648 - Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu 10,500,000 15.000.000 5.250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
189 PP2500457649 - Ống nghiệm PS không nắp 5ml 409,500 585.000 204.750 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
190 PP2500457650 - Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml 2,129,400 3.042.000 1.064.700 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
191 PP2500457651 - Ống nghiệm EDTA 24,255,000 34.650.000 12.127.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
192 PP2500457652 - Ống nghiệm Heparin 36,162,000 51.660.000 18.081.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
193 PP2500457653 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) 1,440,000 2.057.142 720.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
194 PP2500457654 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) 7,200,000 10.285.714 3.600.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
195 PP2500457655 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp 1,932,000 2.760.000 966.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
196 PP2500457656 - Ống nghiệm Serum plast 5ml 4,914,000 7.020.000 2.457.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
197 PP2500457657 - Ống nghiệm Sodium Fluoride 1,088,100 1.554.428 544.050 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
198 PP2500457658 - Lọ đựng phân có chất bảo quản 840,000 1.200.000 420.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
199 PP2500457659 - Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm 1,008,000 1.440.000 504.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
200 PP2500457660 - Que phết đàm 988,000 1.411.428 494.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
201 PP2500457661 - Cồn 90 độ 412,500 589.285 206.250 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
202 PP2500457662 - Test H.pylori nội soi dạ dày 7,711,200 11.016.000 3.855.600 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
203 PP2500457663 - Test HBsAg 18,270,000 26.100.000 9.135.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
204 PP2500457664 - Test Anti HCV (viêm gan C) 5,100,000 7.285.714 2.550.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
205 PP2500457665 - Test HIV 32,000,000 45.714.285 16.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
206 PP2500457666 - Test sốt xuất huyết (NS1) 69,750,000 99.642.857 34.875.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
207 PP2500457667 - Test Syphilis (Giang mai) 16,250,000 23.214.285 8.125.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
208 PP2500457668 - Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN) 146,250,000 208.928.571 73.125.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
209 PP2500457669 - Que thử đường huyết 44,525,000 63.607.142 22.262.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
210 PP2500457670 - Que thử thai 2,400,000 3.428.571 1.200.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
211 PP2500457671 - Vòng tránh thai 926,100 1.323.000 463.050 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
212 PP2500457672 - Acid Citric 5,760,000 8.228.571 2.880.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
213 PP2500457673 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 256,500,000 366.428.571 128.250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
214 PP2500457674 - Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) 46,440,000 66.342.857 23.220.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
215 PP2500457675 - Dung dịch rửa màng lọc thận 18,600,000 26.571.428 9.300.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
216 PP2500457676 - Kim thận nhân tạo (G17) 50,820,000 72.600.000 25.410.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
217 PP2500457677 - Quả lọc thận nhân tạo 210,210,000 300.300.000 105.105.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
218 PP2500457678 - Màng lọc dịch 47,200,000 67.428.571 23.600.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
219 PP2500457679 - Test thử dư lượng Acid Peracetic 34,850,000 49.785.714 17.425.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
220 PP2500457680 - Test thử dư lượng Peroxide 34,850,000 49.785.714 17.425.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
221 PP2500457681 - Đai desault 6,864,000 9.805.714 3.432.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
222 PP2500457682 - Đai xương đòn 4,425,000 6.321.428 2.212.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
223 PP2500457683 - Nẹp cổ cứng 2,150,000 3.071.428 1.075.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
224 PP2500457684 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải 3,300,000 4.714.285 1.650.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
225 PP2500457685 - Nẹp đùi (Zimmer) 5,390,000 7.700.000 2.695.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
226 PP2500457686 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay 16,575,000 23.678.571 8.287.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
227 PP2500457687 - Nẹp Iselin 25cm 4,628,000 6.611.428 2.314.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
228 PP2500457688 - Nẹp cẳng tay 690,000 985.714 345.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
229 PP2500457689 - Nẹp cổ mềm 345,000 492.857 172.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
230 PP2500457690 - Đinh Kischnercác số 2,100,000 3.000.000 1.050.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
231 PP2500457691 - Axít dùng trong trám răng 1,320,000 1.885.714 660.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
232 PP2500457692 - Calcium Hydroxid 500,000 714.285 250.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
233 PP2500457693 - Côn chính có vạch 25,152,000 35.931.428 12.576.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
234 PP2500457694 - Cone phụ A,B,C,D 1,068,480 1.526.400 534.240 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
235 PP2500457695 - Đai kim loại trám răng 3,000,000 4.285.714 1.500.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
236 PP2500457696 - Eugenol 1,320,000 1.885.714 660.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
237 PP2500457697 - Chất trám răng 34,800,000 49.714.285 17.400.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
238 PP2500457698 - Keo dán vật liệu trám răng 9,300,000 13.285.714 4.650.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
239 PP2500457699 - Kim gai nội nha trắng 3,276,000 4.680.000 1.638.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
240 PP2500457700 - Kim gai nội nha vàng 3,276,000 4.680.000 1.638.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
241 PP2500457701 - Kim gai nội nha xanh 3,276,000 4.680.000 1.638.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
242 PP2500457702 - Kim nha số 27 6,055,000 8.650.000 3.027.500 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
243 PP2500457703 - Lentulo số 25 dài 25 2,200,000 3.142.857 1.100.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
244 PP2500457704 - Mũi khoan kim cương búp lửa 2,700,000 3.857.142 1.350.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
245 PP2500457705 - Mũi khoan kim cương tròn 3,600,000 5.142.857 1.800.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
246 PP2500457706 - Mũi khoan kim cương trụ 5,100,000 7.285.714 2.550.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
247 PP2500457707 - Nhám kẽ 7,413,120 10.590.171 3.706.560 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
248 PP2500457708 - Ống hút nước bọt 1,500,000 2.142.857 750.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
249 PP2500457709 - Oxit kẽm 630,000 900.000 315.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
250 PP2500457710 - Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm 3,900,000 5.571.428 1.950.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
251 PP2500457711 - Reamer nhiều số dài 21 mm 25,800,000 36.857.142 12.900.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
252 PP2500457712 - Reamer nhiều số dài 25 mm 25,800,000 36.857.142 12.900.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
253 PP2500457713 - Sò đánh bóng 2,640,000 3.771.428 1.320.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
254 PP2500457714 - Spongel (Cầm máu) 1,973,700 2.819.571 986.850 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
255 PP2500457715 - Tăm bông 49,332 70.474 24.666 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
256 PP2500457716 - Mũi khoan trụ phẫu thuật 9,600,000 13.714.285 4.800.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
257 PP2500457717 - Mũi endo Z mở tủy 3,750,000 5.357.142 1.875.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
258 PP2500457718 - Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80 600,000 857.142 300.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
259 PP2500457719 - Reamer nhiều số dài 25 mm 600,000 857.142 300.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
260 PP2500457720 - Côn chính có vạch (từ 45 đến 80) 3,144,000 4.491.428 1.572.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
261 PP2500457721 - Dầu tay khoan 1,470,000 2.100.000 735.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
262 PP2500457722 - Bay kim loại đánh trám tạm 8,395 11.992 4.197,5 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
263 PP2500457723 - Thuốc diệt tuỷ 941,600 1.345.142 470.800 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
264 PP2500457724 - Thuốc trám thẩm mỹ 12,000,000 17.142.857 6.000.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
265 PP2500457725 - Chổi đánh bóng 864,000 1.234.285 432.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
266 PP2500457726 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng 288,750,000 412.500.000 144.375.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
267 PP2500457727 - Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng 57,750,000 82.500.000 28.875.000 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2500457461
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2500457462
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2500457463
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 0,07m x 1,5m
Mã phần lô PP2500457464
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 19mmx72mm
Mã phần lô PP2500457465
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2500457466
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5 cmx5m
Mã phần lô PP2500457467
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa dùng cho nhi 2,5 cmx5m
Mã phần lô PP2500457468
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m
Mã phần lô PP2500457469
Giá từng phần lô 10,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.321.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche)
Mã phần lô PP2500457470
Giá từng phần lô 247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét 0,8m
Mã phần lô PP2500457471
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500457472
Giá từng phần lô 55,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2500457473
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500457474
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500457475
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định sườn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500457476
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút tai
Mã phần lô PP2500457477
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nhuộm Fluorescein
Mã phần lô PP2500457478
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh 20 x 10cm
Mã phần lô PP2500457479
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2500457480
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme
Mã phần lô PP2500457481
Giá từng phần lô 12,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.244.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.385.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500457482
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500457483
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế. Chai ≥ 1 lít
Mã phần lô PP2500457484
Giá từng phần lô 31,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500457485
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2500457486
Giá từng phần lô 519,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 3/0
Mã phần lô PP2500457487
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0
Mã phần lô PP2500457488
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2500457489
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0
Mã phần lô PP2500457490
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2500457491
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.414.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0
Mã phần lô PP2500457492
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0
Mã phần lô PP2500457493
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0
Mã phần lô PP2500457494
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
Mã phần lô PP2500457495
Giá từng phần lô 33,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
Mã phần lô PP2500457496
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0
Mã phần lô PP2500457497
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0
Mã phần lô PP2500457498
Giá từng phần lô 1,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0
Mã phần lô PP2500457499
Giá từng phần lô 2,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
Mã phần lô PP2500457500
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
Mã phần lô PP2500457501
Giá từng phần lô 4,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.072.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0
Mã phần lô PP2500457502
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0
Mã phần lô PP2500457503
Giá từng phần lô 2,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 0
Mã phần lô PP2500457504
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 1
Mã phần lô PP2500457505
Giá từng phần lô 54,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 2
Mã phần lô PP2500457506
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2500457507
Giá từng phần lô 179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản cong đường miệng các số
Mã phần lô PP2500457508
Giá từng phần lô 179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2500457509
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Rectal
Mã phần lô PP2500457510
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch dài 180cm
Mã phần lô PP2500457511
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động,
Mã phần lô PP2500457512
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động
Mã phần lô PP2500457513
Giá từng phần lô 1,540,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500457514
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ
Mã phần lô PP2500457515
Giá từng phần lô 1,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ
Mã phần lô PP2500457516
Giá từng phần lô 13,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.904.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.616.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ
Mã phần lô PP2500457517
Giá từng phần lô 252,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ
Mã phần lô PP2500457518
Giá từng phần lô 288,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.457.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ
Mã phần lô PP2500457519
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ
Mã phần lô PP2500457520
Giá từng phần lô 14,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.264.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2500457521
Giá từng phần lô 7,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2500457522
Giá từng phần lô 9,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số
Mã phần lô PP2500457523
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số
Mã phần lô PP2500457524
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
Mã phần lô PP2500457525
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài
Mã phần lô PP2500457526
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
Mã phần lô PP2500457527
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14
Mã phần lô PP2500457528
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30)
Mã phần lô PP2500457529
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày không nắp các số
Mã phần lô PP2500457530
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày số 28
Mã phần lô PP2500457531
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống điều kinh karman
Mã phần lô PP2500457532
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16)
Mã phần lô PP2500457533
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
Mã phần lô PP2500457534
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em
Mã phần lô PP2500457535
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500457536
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2500457537
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2500457538
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim
Mã phần lô PP2500457539
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1''
Mã phần lô PP2500457540
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2500457541
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn)
Mã phần lô PP2500457542
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc
Mã phần lô PP2500457543
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S)
Mã phần lô PP2500457544
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
Mã phần lô PP2500457545
Giá từng phần lô 2,074,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2500457546
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 18G
Mã phần lô PP2500457547
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 26G
Mã phần lô PP2500457548
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm
Mã phần lô PP2500457549
Giá từng phần lô 286,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được)
Mã phần lô PP2500457550
Giá từng phần lô 85,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám sản
Mã phần lô PP2500457551
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số 6,5
Mã phần lô PP2500457552
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2500457553
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số7.5
Mã phần lô PP2500457554
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2500457555
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2500457556
Giá từng phần lô 33,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 50mm
Mã phần lô PP2500457557
Giá từng phần lô 2,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.191.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 30mm
Mã phần lô PP2500457558
Giá từng phần lô 7,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.177.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 13mm
Mã phần lô PP2500457559
Giá từng phần lô 2,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.191.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 75mm
Mã phần lô PP2500457560
Giá từng phần lô 6,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 0,3 x 25mm
Mã phần lô PP2500457561
Giá từng phần lô 6,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 0,3 x 40mm
Mã phần lô PP2500457562
Giá từng phần lô 7,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.711.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 5,5 cm
Mã phần lô PP2500457563
Giá từng phần lô 3,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ số 23
Mã phần lô PP2500457564
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm
Mã phần lô PP2500457565
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
Mã phần lô PP2500457566
Giá từng phần lô 4,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500457567
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200
Mã phần lô PP2500457568
Giá từng phần lô 885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500457569
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500457570
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2500457571
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m
Mã phần lô PP2500457572
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2500457573
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2500457574
Giá từng phần lô 11,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.008.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo
Mã phần lô PP2500457575
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500457576
Giá từng phần lô 1,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.711.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2500457577
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500457578
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500457579
Giá từng phần lô 5,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón y tế
Mã phần lô PP2500457580
Giá từng phần lô 2,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.231.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề Nylon
Mã phần lô PP2500457581
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500457582
Giá từng phần lô 224,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500457583
Giá từng phần lô 2,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.211.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500457584
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500457585
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500457586
Giá từng phần lô 3,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
Mã phần lô PP2500457587
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa BT-300
Mã phần lô PP2500457588
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
Mã phần lô PP2500457589
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ)
Mã phần lô PP2500457590
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2500457591
Giá từng phần lô 178,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02
Mã phần lô PP2500457592
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500457593
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500457594
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim X-Quang
Mã phần lô PP2500457595
Giá từng phần lô 35,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.458.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.660.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang 24x30
Mã phần lô PP2500457596
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang 30x40
Mã phần lô PP2500457597
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang 35x35
Mã phần lô PP2500457598
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2500457599
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thay băng
Mã phần lô PP2500457600
Giá từng phần lô 73,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn tiểu phẫu
Mã phần lô PP2500457601
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thay băng sản
Mã phần lô PP2500457602
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn sanh
Mã phần lô PP2500457603
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn tiêm thuốc
Mã phần lô PP2500457604
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn làm thuốc
Mã phần lô PP2500457605
Giá từng phần lô 6,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2500457606
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2500457607
Giá từng phần lô 4,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.995.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy khí
Mã phần lô PP2500457608
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2500457609
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2500457610
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500457611
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500457612
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500457613
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IDS14
Mã phần lô PP2500457614
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2500457615
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch formol
Mã phần lô PP2500457616
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giêm sa cốt.
Mã phần lô PP2500457617
Giá từng phần lô 1,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch H2O2 3%
Mã phần lô PP2500457618
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 5.8 x 30
Mã phần lô PP2500457619
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2500457620
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2500457621
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2500457622
Giá từng phần lô 1,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.234.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2500457623
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2500457624
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường KIA
Mã phần lô PP2500457625
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BA
Mã phần lô PP2500457626
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI 2 Phase
Mã phần lô PP2500457627
Giá từng phần lô 3,079,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.399.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI Broth
Mã phần lô PP2500457628
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Bile esculine
Mã phần lô PP2500457629
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MC
Mã phần lô PP2500457630
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2500457631
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường SAB (Sabouraund)
Mã phần lô PP2500457632
Giá từng phần lô 1,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2500457633
Giá từng phần lô 1,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2500457634
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Glycerol 20%
Mã phần lô PP2500457635
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol 1%
Mã phần lô PP2500457636
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2500457637
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2500457638
Giá từng phần lô 392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2500457639
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2500457640
Giá từng phần lô 197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống HCT
Mã phần lô PP2500457641
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm PASPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50)
Mã phần lô PP2500457642
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500457643
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.671.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2500457644
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thấm dầu soi
Mã phần lô PP2500457645
Giá từng phần lô 50,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng có khía
Mã phần lô PP2500457646
Giá từng phần lô 2,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.302.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh có khía
Mã phần lô PP2500457647
Giá từng phần lô 1,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2500457648
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm PS không nắp 5ml
Mã phần lô PP2500457649
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml
Mã phần lô PP2500457650
Giá từng phần lô 2,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500457651
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500457652
Giá từng phần lô 36,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
Mã phần lô PP2500457653
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400)
Mã phần lô PP2500457654
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2500457655
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum plast 5ml
Mã phần lô PP2500457656
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Sodium Fluoride
Mã phần lô PP2500457657
Giá từng phần lô 1,088,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng phân có chất bảo quản
Mã phần lô PP2500457658
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm
Mã phần lô PP2500457659
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que phết đàm
Mã phần lô PP2500457660
Giá từng phần lô 988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500457661
Giá từng phần lô 412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H.pylori nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2500457662
Giá từng phần lô 7,711,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2500457663
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Anti HCV (viêm gan C)
Mã phần lô PP2500457664
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2500457665
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết (NS1)
Mã phần lô PP2500457666
Giá từng phần lô 69,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Syphilis (Giang mai)
Mã phần lô PP2500457667
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN)
Mã phần lô PP2500457668
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500457669
Giá từng phần lô 44,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.607.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2500457670
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500457671
Giá từng phần lô 926,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2500457672
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500457673
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
Mã phần lô PP2500457674
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa màng lọc thận
Mã phần lô PP2500457675
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim thận nhân tạo (G17)
Mã phần lô PP2500457676
Giá từng phần lô 50,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500457677
Giá từng phần lô 210,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc dịch
Mã phần lô PP2500457678
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dư lượng Acid Peracetic
Mã phần lô PP2500457679
Giá từng phần lô 34,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dư lượng Peroxide
Mã phần lô PP2500457680
Giá từng phần lô 34,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai desault
Mã phần lô PP2500457681
Giá từng phần lô 6,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500457682
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.321.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500457683
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải
Mã phần lô PP2500457684
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi (Zimmer)
Mã phần lô PP2500457685
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2500457686
Giá từng phần lô 16,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iselin 25cm
Mã phần lô PP2500457687
Giá từng phần lô 4,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2500457688
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2500457689
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kischnercác số
Mã phần lô PP2500457690
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axít dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2500457691
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxid
Mã phần lô PP2500457692
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn chính có vạch
Mã phần lô PP2500457693
Giá từng phần lô 25,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.931.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ A,B,C,D
Mã phần lô PP2500457694
Giá từng phần lô 1,068,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại trám răng
Mã phần lô PP2500457695
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500457696
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám răng
Mã phần lô PP2500457697
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500457698
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội nha trắng
Mã phần lô PP2500457699
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội nha vàng
Mã phần lô PP2500457700
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội nha xanh
Mã phần lô PP2500457701
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha số 27
Mã phần lô PP2500457702
Giá từng phần lô 6,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo số 25 dài 25
Mã phần lô PP2500457703
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương búp lửa
Mã phần lô PP2500457704
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương tròn
Mã phần lô PP2500457705
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ
Mã phần lô PP2500457706
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẽ
Mã phần lô PP2500457707
Giá từng phần lô 7,413,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.590.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.706.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500457708
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2500457709
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm
Mã phần lô PP2500457710
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer nhiều số dài 21 mm
Mã phần lô PP2500457711
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer nhiều số dài 25 mm
Mã phần lô PP2500457712
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500457713
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spongel (Cầm máu)
Mã phần lô PP2500457714
Giá từng phần lô 1,973,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.819.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông
Mã phần lô PP2500457715
Giá từng phần lô 49,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.474
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500457716
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi endo Z mở tủy
Mã phần lô PP2500457717
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80
Mã phần lô PP2500457718
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer nhiều số dài 25 mm
Mã phần lô PP2500457719
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn chính có vạch (từ 45 đến 80)
Mã phần lô PP2500457720
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.491.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2500457721
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bay kim loại đánh trám tạm
Mã phần lô PP2500457722
Giá từng phần lô 8,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.197,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tuỷ
Mã phần lô PP2500457723
Giá từng phần lô 941,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500457724
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500457725
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2500457726
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2500457727
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->