Gói thầu: Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (267 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500442750-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (267 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500240176 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 5,583,708,153 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500457461 - Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m) | 300,000 | 428.571 | 150.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 2 | PP2500457462 - Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m) | 17,850,000 | 25.500.000 | 8.925.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 3 | PP2500457463 - Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m) | 25,650,000 | 36.642.857 | 12.825.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 4 | PP2500457464 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m | 2,260,000 | 3.228.571 | 1.130.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 5 | PP2500457465 - Băng keo cá nhân 19mmx72mm | 10,560,000 | 15.085.714 | 5.280.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 6 | PP2500457466 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 800,000 | 1.142.857 | 400.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 7 | PP2500457467 - Băng keo lụa 2,5 cmx5m | 231,000,000 | 330.000.000 | 115.500.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 8 | PP2500457468 - Băng keo lụa dùng cho nhi 2,5 cmx5m | 23,625,000 | 33.750.000 | 11.812.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 9 | PP2500457469 - Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m | 10,725,000 | 15.321.428 | 5.362.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 10 | PP2500457470 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche) | 247,500 | 353.571 | 123.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 11 | PP2500457471 - Gạc mét 0,8m | 2,646,000 | 3.780.000 | 1.323.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 12 | PP2500457472 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g cản quang tiệt trùng | 55,400,000 | 79.142.857 | 27.700.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 13 | PP2500457473 - Gạc Vaseline | 1,080,000 | 1.542.857 | 540.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 14 | PP2500457474 - Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng | 2,320,000 | 3.314.285 | 1.160.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 15 | PP2500457475 - Băng cố định sườn 8cm x 4,5m | 27,500,000 | 39.285.714 | 13.750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 16 | PP2500457476 - Băng cố định sườn 10cm x 4,5m | 6,048,000 | 8.640.000 | 3.024.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 17 | PP2500457477 - Ống hút tai | 144,000,000 | 205.714.285 | 72.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 18 | PP2500457478 - Que nhuộm Fluorescein | 1,500,000 | 2.142.857 | 750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 19 | PP2500457479 - Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh 20 x 10cm | 4,500,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 20 | PP2500457480 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% | 19,200,000 | 27.428.571 | 9.600.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 21 | PP2500457481 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme | 12,771,000 | 18.244.285 | 6.385.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 22 | PP2500457482 - Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế | 4,158,000 | 5.940.000 | 2.079.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 23 | PP2500457483 - Cồn 70 độ | 27,720,000 | 39.600.000 | 13.860.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 24 | PP2500457484 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế. Chai ≥ 1 lít | 31,280,000 | 44.685.714 | 15.640.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 25 | PP2500457485 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 8,400,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 26 | PP2500457486 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 519,436 | 742.051 | 259.718 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 27 | PP2500457487 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 3/0 | 660,000 | 942.857 | 330.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 28 | PP2500457488 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 | 70,400,000 | 100.571.428 | 35.200.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 29 | PP2500457489 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 | 45,500,000 | 65.000.000 | 22.750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 30 | PP2500457490 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 | 4,536,000 | 6.480.000 | 2.268.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 31 | PP2500457491 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 | 5,190,000 | 7.414.285 | 2.595.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 32 | PP2500457492 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 | 3,528,000 | 5.040.000 | 1.764.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 33 | PP2500457493 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 | 17,160,000 | 24.514.285 | 8.580.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 34 | PP2500457494 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 | 9,216,000 | 13.165.714 | 4.608.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 35 | PP2500457495 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 | 33,280,000 | 47.542.857 | 16.640.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 36 | PP2500457496 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 | 9,216,000 | 13.165.714 | 4.608.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 37 | PP2500457497 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 | 4,851,000 | 6.930.000 | 2.425.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 38 | PP2500457498 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 | 1,888,000 | 2.697.142 | 944.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 39 | PP2500457499 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 | 2,723,000 | 3.890.000 | 1.361.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 40 | PP2500457500 - Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 | 2,180,000 | 3.114.285 | 1.090.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 41 | PP2500457501 - Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 | 4,251,000 | 6.072.857 | 2.125.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 42 | PP2500457502 - Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 | 2,180,000 | 3.114.285 | 1.090.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 43 | PP2500457503 - Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 | 2,366,000 | 3.380.000 | 1.183.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 44 | PP2500457504 - Airway số 0 | 42,000 | 60.000 | 21.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 45 | PP2500457505 - Airway số 1 | 54,600 | 78.000 | 27.300 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 46 | PP2500457506 - Airway số 2 | 336,000 | 480.000 | 168.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 47 | PP2500457507 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 179,000 | 255.714 | 89.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 48 | PP2500457508 - Nội khí quản cong đường miệng các số | 179,000 | 255.714 | 89.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 49 | PP2500457509 - Ống hút điều kinh | 105,000 | 150.000 | 52.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 50 | PP2500457510 - Sonde Rectal | 105,000 | 150.000 | 52.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 51 | PP2500457511 - Bộ dây truyền dịch dài 180cm | 420,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 52 | PP2500457512 - Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, | 3,969,000 | 5.670.000 | 1.984.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 53 | PP2500457513 - Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động | 1,540,500 | 2.200.714 | 770.250 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 54 | PP2500457514 - Dây truyền máu | 780,000 | 1.114.285 | 390.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 55 | PP2500457515 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ | 1,203,000 | 1.718.571 | 601.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 56 | PP2500457516 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ | 13,233,000 | 18.904.285 | 6.616.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 57 | PP2500457517 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ | 252,630,000 | 360.900.000 | 126.315.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 58 | PP2500457518 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ | 288,720,000 | 412.457.142 | 144.360.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 59 | PP2500457519 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ | 28,560,000 | 40.800.000 | 14.280.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 60 | PP2500457520 - Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ | 14,885,000 | 21.264.285 | 7.442.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 61 | PP2500457521 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" | 7,410,000 | 10.585.714 | 3.705.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 62 | PP2500457522 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" | 9,880,000 | 14.114.285 | 4.940.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 63 | PP2500457523 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số | 2,625,000 | 3.750.000 | 1.312.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 64 | PP2500457524 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số | 210,000 | 300.000 | 105.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 65 | PP2500457525 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | 18,480,000 | 26.400.000 | 9.240.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 66 | PP2500457526 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài | 1,155,000 | 1.650.000 | 577.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 67 | PP2500457527 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | 1,848,000 | 2.640.000 | 924.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 68 | PP2500457528 - Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14 | 4,125,000 | 5.892.857 | 2.062.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 69 | PP2500457529 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30) | 12,740,000 | 18.200.000 | 6.370.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 70 | PP2500457530 - Sonde dạ dày không nắp các số | 204,000 | 291.428 | 102.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 71 | PP2500457531 - Bộ rửa dạ dày số 28 | 5,950,000 | 8.500.000 | 2.975.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 72 | PP2500457532 - Ống điều kinh karman | 7,560,000 | 10.800.000 | 3.780.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 73 | PP2500457533 - Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16) | 500,000 | 714.285 | 250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 74 | PP2500457534 - Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn | 4,500,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 75 | PP2500457535 - Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em | 270,000 | 385.714 | 135.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 76 | PP2500457536 - Lưỡi dao mổ số 11 | 5,460,000 | 7.800.000 | 2.730.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 77 | PP2500457537 - Lưỡi dao mổ số 10 | 1,560,000 | 2.228.571 | 780.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 78 | PP2500457538 - Lưỡi dao mổ số 15 | 468,000 | 668.571 | 234.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 79 | PP2500457539 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim | 121,500,000 | 173.571.428 | 60.750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 80 | PP2500457540 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' | 345,000 | 492.857 | 172.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 81 | PP2500457541 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" | 52,500,000 | 75.000.000 | 26.250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 82 | PP2500457542 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) | 375,000 | 535.714 | 187.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 83 | PP2500457543 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc | 7,500,000 | 10.714.285 | 3.750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 84 | PP2500457544 - Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S) | 8,820,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 85 | PP2500457545 - Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" | 2,074,800 | 2.964.000 | 1.037.400 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 86 | PP2500457546 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" | 112,800,000 | 161.142.857 | 56.400.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 87 | PP2500457547 - Kim tiêm số 18G | 10,800,000 | 15.428.571 | 5.400.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 88 | PP2500457548 - Kim tiêm số 26G | 216,000 | 308.571 | 108.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 89 | PP2500457549 - Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm | 286,250,000 | 408.928.571 | 143.125.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 90 | PP2500457550 - Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) | 85,176,000 | 121.680.000 | 42.588.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 91 | PP2500457551 - Găng tay khám sản | 7,050,000 | 10.071.428 | 3.525.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 92 | PP2500457552 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 | 22,365,000 | 31.950.000 | 11.182.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 93 | PP2500457553 - Găng tay tiệt trùng số 7 | 44,100,000 | 63.000.000 | 22.050.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 94 | PP2500457554 - Găng tay tiệt trùng số7.5 | 2,205,000 | 3.150.000 | 1.102.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 95 | PP2500457555 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 126,000 | 180.000 | 63.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 96 | PP2500457556 - Khóa 3 ngã không dây | 33,000 | 47.142 | 16.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 97 | PP2500457557 - Kim châm cứu số 0,3 x 50mm | 2,934,000 | 4.191.428 | 1.467.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 98 | PP2500457558 - Kim châm cứu số 0,3 x 30mm | 7,824,000 | 11.177.142 | 3.912.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 99 | PP2500457559 - Kim châm cứu số 0,3 x 13mm | 2,934,000 | 4.191.428 | 1.467.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 100 | PP2500457560 - Kim châm cứu số 0,3 x 75mm | 6,520,000 | 9.314.285 | 3.260.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 101 | PP2500457561 - Kim châm cứu 0,3 x 25mm | 6,520,000 | 9.314.285 | 3.260.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 102 | PP2500457562 - Kim châm cứu 0,3 x 40mm | 7,498,000 | 10.711.428 | 3.749.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 103 | PP2500457563 - Kim châm cứu 5,5 cm | 3,260,000 | 4.657.142 | 1.630.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 104 | PP2500457564 - Kim cấy chỉ số 23 | 1,600,000 | 2.285.714 | 800.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 105 | PP2500457565 - Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm | 31,500 | 45.000 | 15.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 106 | PP2500457566 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế | 4,732,000 | 6.760.000 | 2.366.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 107 | PP2500457567 - Túi đựng nước tiểu | 4,850,000 | 6.928.571 | 2.425.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 108 | PP2500457568 - Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200 | 885,000 | 1.264.285 | 442.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 109 | PP2500457569 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 10,500,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 110 | PP2500457570 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 12,180,000 | 17.400.000 | 6.090.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 111 | PP2500457571 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 5,560,000 | 7.942.857 | 2.780.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 112 | PP2500457572 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m | 10,920,000 | 15.600.000 | 5.460.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 113 | PP2500457573 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m | 7,350,000 | 10.500.000 | 3.675.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 114 | PP2500457574 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m | 11,206,000 | 16.008.571 | 5.603.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 115 | PP2500457575 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo | 11,340,000 | 16.200.000 | 5.670.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 116 | PP2500457576 - Khẩu trang tiệt trùng | 1,898,000 | 2.711.428 | 949.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 117 | PP2500457577 - Khẩu trang N95 | 3,500,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 118 | PP2500457578 - Mask khí dung người lớn | 9,840,000 | 14.057.142 | 4.920.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 119 | PP2500457579 - Mask khí dung trẻ em | 5,166,000 | 7.380.000 | 2.583.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 120 | PP2500457580 - Nón y tế | 2,262,000 | 3.231.428 | 1.131.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 121 | PP2500457581 - Tạp dề Nylon | 3,285,000 | 4.692.857 | 1.642.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 122 | PP2500457582 - Bao cao su | 224,640 | 320.914 | 112.320 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 123 | PP2500457583 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 2,948,000 | 4.211.428 | 1.474.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 124 | PP2500457584 - Điện cực tim | 3,622,500 | 5.175.000 | 1.811.250 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 125 | PP2500457585 - Gel điện tim | 370,000 | 528.571 | 185.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 126 | PP2500457586 - Gel siêu âm | 3,860,000 | 5.514.285 | 1.930.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 127 | PP2500457587 - Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) | 3,960,000 | 5.657.142 | 1.980.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 128 | PP2500457588 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 | 1,120,000 | 1.600.000 | 560.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 129 | PP2500457589 - Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S | 21,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 130 | PP2500457590 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) | 8,320,000 | 11.885.714 | 4.160.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 131 | PP2500457591 - Sáp Parafin | 178,750,000 | 255.357.142 | 89.375.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 132 | PP2500457592 - Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 | 135,000 | 192.857 | 67.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 133 | PP2500457593 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 2,950,000 | 4.214.285 | 1.475.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 134 | PP2500457594 - Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa | 9,120,000 | 13.028.571 | 4.560.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 135 | PP2500457595 - Hóa chất rửa phim X-Quang | 35,321,000 | 50.458.571 | 17.660.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 136 | PP2500457596 - Phim X-Quang 24x30 | 22,000,000 | 31.428.571 | 11.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 137 | PP2500457597 - Phim X-Quang 30x40 | 81,200,000 | 116.000.000 | 40.600.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 138 | PP2500457598 - Phim X-quang 35x35 | 52,920,000 | 75.600.000 | 26.460.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 139 | PP2500457599 - Băng keo có gạc vô trùng | 336,000 | 480.000 | 168.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 140 | PP2500457600 - Gòn thay băng | 73,840,000 | 105.485.714 | 36.920.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 141 | PP2500457601 - Gòn tiểu phẫu | 58,800,000 | 84.000.000 | 29.400.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 142 | PP2500457602 - Gòn thay băng sản | 13,680,000 | 19.542.857 | 6.840.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 143 | PP2500457603 - Gòn sanh | 16,200,000 | 23.142.857 | 8.100.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 144 | PP2500457604 - Gòn tiêm thuốc | 57,000,000 | 81.428.571 | 28.500.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 145 | PP2500457605 - Gòn làm thuốc | 6,342,000 | 9.060.000 | 3.171.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 146 | PP2500457606 - Bông không thấm nước | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 147 | PP2500457607 - Bông thấm nước | 4,197,000 | 5.995.714 | 2.098.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 148 | PP2500457608 - Oxy khí | 24,000,000 | 34.285.714 | 12.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 149 | PP2500457609 - Oxy lỏng | 175,000,000 | 250.000.000 | 87.500.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 150 | PP2500457610 - Than hoạt tính | 840,000 | 1.200.000 | 420.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 151 | PP2500457611 - Anti A | 1,764,000 | 2.520.000 | 882.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 152 | PP2500457612 - Anti B | 1,764,000 | 2.520.000 | 882.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 153 | PP2500457613 - Anti D | 2,430,000 | 3.471.428 | 1.215.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 154 | PP2500457614 - Bộ định danh IDS14 | 4,900,000 | 7.000.000 | 2.450.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 155 | PP2500457615 - Đĩa kháng sinh các loại | 5,600,000 | 8.000.000 | 2.800.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 156 | PP2500457616 - Dung dịch formol | 45,000 | 64.285 | 22.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 157 | PP2500457617 - Dung dịch Giêm sa cốt. | 1,107,500 | 1.582.142 | 553.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 158 | PP2500457618 - Dung dịch H2O2 3% | 240,000 | 342.857 | 120.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 159 | PP2500457619 - Giấy in 5.8 x 30 | 290,000 | 414.285 | 145.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 160 | PP2500457620 - Huyết tương thỏ đông khô | 1,520,000 | 2.171.428 | 760.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 161 | PP2500457621 - Lam kính 7102 | 728,000 | 1.040.000 | 364.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 162 | PP2500457622 - Lam kính nhám 7105 | 1,564,000 | 2.234.285 | 782.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 163 | PP2500457623 - Lamen 22x22mm | 84,000 | 120.000 | 42.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 164 | PP2500457624 - Lancet | 1,260,000 | 1.800.000 | 630.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 165 | PP2500457625 - Môi trường KIA | 560,000 | 800.000 | 280.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 166 | PP2500457626 - Môi trường BA | 10,800,000 | 15.428.571 | 5.400.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 167 | PP2500457627 - Môi trường BHI 2 Phase | 3,079,650 | 4.399.500 | 1.539.825 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 168 | PP2500457628 - Môi trường BHI Broth | 2,440,000 | 3.485.714 | 1.220.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 169 | PP2500457629 - Môi trường Bile esculine | 2,440,000 | 3.485.714 | 1.220.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 170 | PP2500457630 - Môi trường MC | 6,000,000 | 8.571.428 | 3.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 171 | PP2500457631 - Môi trường MHA | 1,750,000 | 2.500.000 | 875.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 172 | PP2500457632 - Môi trường SAB (Sabouraund) | 1,128,000 | 1.611.428 | 564.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 173 | PP2500457633 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 1,652,000 | 2.360.000 | 826.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 174 | PP2500457634 - Bộ nhuộm gram | 580,000 | 828.571 | 290.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 175 | PP2500457635 - BHI Glycerol 20% | 577,500 | 825.000 | 288.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 176 | PP2500457636 - Dung dịch Lugol 1% | 280,000 | 400.000 | 140.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 177 | PP2500457637 - Đĩa kháng sinh Optochin | 1,960,000 | 2.800.000 | 980.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 178 | PP2500457638 - Đĩa kháng sinh Bacitracin | 392,000 | 560.000 | 196.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 179 | PP2500457639 - Đĩa kháng sinh Novobiocin | 490,000 | 700.000 | 245.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 180 | PP2500457640 - Cồn Ethanol tuyệt đối | 197,500 | 282.142 | 98.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 181 | PP2500457641 - Ống HCT | 157,500 | 225.000 | 78.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 182 | PP2500457642 - Bộ nhuộm PASPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50) | 3,060,000 | 4.371.428 | 1.530.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 183 | PP2500457643 - Dầu soi kính hiển vi | 1,870,000 | 2.671.428 | 935.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 184 | PP2500457644 - Xylen | 75,000 | 107.142 | 37.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 185 | PP2500457645 - Giấy thấm dầu soi | 50,600 | 72.285 | 25.300 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 186 | PP2500457646 - Đầu cone vàng có khía | 2,312,000 | 3.302.857 | 1.156.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 187 | PP2500457647 - Đầu cone xanh có khía | 1,536,000 | 2.194.285 | 768.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 188 | PP2500457648 - Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu | 10,500,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 189 | PP2500457649 - Ống nghiệm PS không nắp 5ml | 409,500 | 585.000 | 204.750 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 190 | PP2500457650 - Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml | 2,129,400 | 3.042.000 | 1.064.700 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 191 | PP2500457651 - Ống nghiệm EDTA | 24,255,000 | 34.650.000 | 12.127.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 192 | PP2500457652 - Ống nghiệm Heparin | 36,162,000 | 51.660.000 | 18.081.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 193 | PP2500457653 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) | 1,440,000 | 2.057.142 | 720.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 194 | PP2500457654 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) | 7,200,000 | 10.285.714 | 3.600.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 195 | PP2500457655 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 1,932,000 | 2.760.000 | 966.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 196 | PP2500457656 - Ống nghiệm Serum plast 5ml | 4,914,000 | 7.020.000 | 2.457.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 197 | PP2500457657 - Ống nghiệm Sodium Fluoride | 1,088,100 | 1.554.428 | 544.050 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 198 | PP2500457658 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 840,000 | 1.200.000 | 420.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 199 | PP2500457659 - Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm | 1,008,000 | 1.440.000 | 504.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 200 | PP2500457660 - Que phết đàm | 988,000 | 1.411.428 | 494.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 201 | PP2500457661 - Cồn 90 độ | 412,500 | 589.285 | 206.250 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 202 | PP2500457662 - Test H.pylori nội soi dạ dày | 7,711,200 | 11.016.000 | 3.855.600 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 203 | PP2500457663 - Test HBsAg | 18,270,000 | 26.100.000 | 9.135.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 204 | PP2500457664 - Test Anti HCV (viêm gan C) | 5,100,000 | 7.285.714 | 2.550.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 205 | PP2500457665 - Test HIV | 32,000,000 | 45.714.285 | 16.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 206 | PP2500457666 - Test sốt xuất huyết (NS1) | 69,750,000 | 99.642.857 | 34.875.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 207 | PP2500457667 - Test Syphilis (Giang mai) | 16,250,000 | 23.214.285 | 8.125.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 208 | PP2500457668 - Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN) | 146,250,000 | 208.928.571 | 73.125.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 209 | PP2500457669 - Que thử đường huyết | 44,525,000 | 63.607.142 | 22.262.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 210 | PP2500457670 - Que thử thai | 2,400,000 | 3.428.571 | 1.200.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 211 | PP2500457671 - Vòng tránh thai | 926,100 | 1.323.000 | 463.050 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 212 | PP2500457672 - Acid Citric | 5,760,000 | 8.228.571 | 2.880.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 213 | PP2500457673 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 256,500,000 | 366.428.571 | 128.250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 214 | PP2500457674 - Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) | 46,440,000 | 66.342.857 | 23.220.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 215 | PP2500457675 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 18,600,000 | 26.571.428 | 9.300.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 216 | PP2500457676 - Kim thận nhân tạo (G17) | 50,820,000 | 72.600.000 | 25.410.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 217 | PP2500457677 - Quả lọc thận nhân tạo | 210,210,000 | 300.300.000 | 105.105.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 218 | PP2500457678 - Màng lọc dịch | 47,200,000 | 67.428.571 | 23.600.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 219 | PP2500457679 - Test thử dư lượng Acid Peracetic | 34,850,000 | 49.785.714 | 17.425.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 220 | PP2500457680 - Test thử dư lượng Peroxide | 34,850,000 | 49.785.714 | 17.425.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 221 | PP2500457681 - Đai desault | 6,864,000 | 9.805.714 | 3.432.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 222 | PP2500457682 - Đai xương đòn | 4,425,000 | 6.321.428 | 2.212.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 223 | PP2500457683 - Nẹp cổ cứng | 2,150,000 | 3.071.428 | 1.075.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 224 | PP2500457684 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải | 3,300,000 | 4.714.285 | 1.650.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 225 | PP2500457685 - Nẹp đùi (Zimmer) | 5,390,000 | 7.700.000 | 2.695.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 226 | PP2500457686 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 16,575,000 | 23.678.571 | 8.287.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 227 | PP2500457687 - Nẹp Iselin 25cm | 4,628,000 | 6.611.428 | 2.314.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 228 | PP2500457688 - Nẹp cẳng tay | 690,000 | 985.714 | 345.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 229 | PP2500457689 - Nẹp cổ mềm | 345,000 | 492.857 | 172.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 230 | PP2500457690 - Đinh Kischnercác số | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 231 | PP2500457691 - Axít dùng trong trám răng | 1,320,000 | 1.885.714 | 660.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 232 | PP2500457692 - Calcium Hydroxid | 500,000 | 714.285 | 250.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 233 | PP2500457693 - Côn chính có vạch | 25,152,000 | 35.931.428 | 12.576.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 234 | PP2500457694 - Cone phụ A,B,C,D | 1,068,480 | 1.526.400 | 534.240 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 235 | PP2500457695 - Đai kim loại trám răng | 3,000,000 | 4.285.714 | 1.500.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 236 | PP2500457696 - Eugenol | 1,320,000 | 1.885.714 | 660.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 237 | PP2500457697 - Chất trám răng | 34,800,000 | 49.714.285 | 17.400.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 238 | PP2500457698 - Keo dán vật liệu trám răng | 9,300,000 | 13.285.714 | 4.650.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 239 | PP2500457699 - Kim gai nội nha trắng | 3,276,000 | 4.680.000 | 1.638.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 240 | PP2500457700 - Kim gai nội nha vàng | 3,276,000 | 4.680.000 | 1.638.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 241 | PP2500457701 - Kim gai nội nha xanh | 3,276,000 | 4.680.000 | 1.638.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 242 | PP2500457702 - Kim nha số 27 | 6,055,000 | 8.650.000 | 3.027.500 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 243 | PP2500457703 - Lentulo số 25 dài 25 | 2,200,000 | 3.142.857 | 1.100.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 244 | PP2500457704 - Mũi khoan kim cương búp lửa | 2,700,000 | 3.857.142 | 1.350.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 245 | PP2500457705 - Mũi khoan kim cương tròn | 3,600,000 | 5.142.857 | 1.800.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 246 | PP2500457706 - Mũi khoan kim cương trụ | 5,100,000 | 7.285.714 | 2.550.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 247 | PP2500457707 - Nhám kẽ | 7,413,120 | 10.590.171 | 3.706.560 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 248 | PP2500457708 - Ống hút nước bọt | 1,500,000 | 2.142.857 | 750.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 249 | PP2500457709 - Oxit kẽm | 630,000 | 900.000 | 315.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 250 | PP2500457710 - Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm | 3,900,000 | 5.571.428 | 1.950.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 251 | PP2500457711 - Reamer nhiều số dài 21 mm | 25,800,000 | 36.857.142 | 12.900.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 252 | PP2500457712 - Reamer nhiều số dài 25 mm | 25,800,000 | 36.857.142 | 12.900.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 253 | PP2500457713 - Sò đánh bóng | 2,640,000 | 3.771.428 | 1.320.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 254 | PP2500457714 - Spongel (Cầm máu) | 1,973,700 | 2.819.571 | 986.850 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 255 | PP2500457715 - Tăm bông | 49,332 | 70.474 | 24.666 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 256 | PP2500457716 - Mũi khoan trụ phẫu thuật | 9,600,000 | 13.714.285 | 4.800.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 257 | PP2500457717 - Mũi endo Z mở tủy | 3,750,000 | 5.357.142 | 1.875.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 258 | PP2500457718 - Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80 | 600,000 | 857.142 | 300.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 259 | PP2500457719 - Reamer nhiều số dài 25 mm | 600,000 | 857.142 | 300.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 260 | PP2500457720 - Côn chính có vạch (từ 45 đến 80) | 3,144,000 | 4.491.428 | 1.572.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 261 | PP2500457721 - Dầu tay khoan | 1,470,000 | 2.100.000 | 735.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 262 | PP2500457722 - Bay kim loại đánh trám tạm | 8,395 | 11.992 | 4.197,5 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 263 | PP2500457723 - Thuốc diệt tuỷ | 941,600 | 1.345.142 | 470.800 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 264 | PP2500457724 - Thuốc trám thẩm mỹ | 12,000,000 | 17.142.857 | 6.000.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 265 | PP2500457725 - Chổi đánh bóng | 864,000 | 1.234.285 | 432.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 266 | PP2500457726 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng | 288,750,000 | 412.500.000 | 144.375.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 | |
| 267 | PP2500457727 - Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng | 57,750,000 | 82.500.000 | 28.875.000 | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500457461 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500457462 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500457463 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 0,07m x 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500457464 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 19mmx72mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457465 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500457466 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5 cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500457467 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa dùng cho nhi 2,5 cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500457468 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500457469 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.321.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche) |
|
| Mã phần lô | PP2500457470 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500457471 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500457472 |
| Giá từng phần lô | 55,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500457473 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500457474 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500457475 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định sườn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500457476 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2500457477 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nhuộm Fluorescein |
|
| Mã phần lô | PP2500457478 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh 20 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500457479 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500457480 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500457481 |
| Giá từng phần lô | 12,771,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.244.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.385.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500457482 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500457483 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế. Chai ≥ 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500457484 |
| Giá từng phần lô | 31,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500457485 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500457486 |
| Giá từng phần lô | 519,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.051 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457487 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457488 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500457489 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457490 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457491 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.414.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457492 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457493 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457494 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.165.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457495 |
| Giá từng phần lô | 33,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457496 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.165.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457497 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457498 |
| Giá từng phần lô | 1,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.697.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457499 |
| Giá từng phần lô | 2,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457500 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457501 |
| Giá từng phần lô | 4,251,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.072.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457502 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457503 |
| Giá từng phần lô | 2,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500457504 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500457505 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500457506 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500457507 |
| Giá từng phần lô | 179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong đường miệng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500457508 |
| Giá từng phần lô | 179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500457509 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Rectal |
|
| Mã phần lô | PP2500457510 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500457511 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, |
|
| Mã phần lô | PP2500457512 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500457513 |
| Giá từng phần lô | 1,540,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500457514 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500457515 |
| Giá từng phần lô | 1,203,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500457516 |
| Giá từng phần lô | 13,233,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.904.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.616.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500457517 |
| Giá từng phần lô | 252,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500457518 |
| Giá từng phần lô | 288,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.457.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500457519 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500457520 |
| Giá từng phần lô | 14,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.264.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500457521 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500457522 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500457523 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500457524 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500457525 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500457526 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500457527 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500457528 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500457529 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày không nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500457530 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500457531 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2500457532 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2500457533 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500457534 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500457535 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500457536 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500457537 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500457538 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500457539 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500457540 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500457541 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500457542 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500457543 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S) |
|
| Mã phần lô | PP2500457544 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500457545 |
| Giá từng phần lô | 2,074,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.037.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500457546 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500457547 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500457548 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457549 |
| Giá từng phần lô | 286,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) |
|
| Mã phần lô | PP2500457550 |
| Giá từng phần lô | 85,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2500457551 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500457552 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500457553 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500457554 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500457555 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500457556 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457557 |
| Giá từng phần lô | 2,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.191.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457558 |
| Giá từng phần lô | 7,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.177.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457559 |
| Giá từng phần lô | 2,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.191.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457560 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457561 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457562 |
| Giá từng phần lô | 7,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.711.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 5,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500457563 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500457564 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457565 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500457566 |
| Giá từng phần lô | 4,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500457567 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500457568 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500457569 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500457570 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500457571 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500457572 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500457573 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500457574 |
| Giá từng phần lô | 11,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.008.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo |
|
| Mã phần lô | PP2500457575 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500457576 |
| Giá từng phần lô | 1,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.711.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500457577 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500457578 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.057.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500457579 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500457580 |
| Giá từng phần lô | 2,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.231.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500457581 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.692.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500457582 |
| Giá từng phần lô | 224,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500457583 |
| Giá từng phần lô | 2,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.211.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500457584 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500457585 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500457586 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) |
|
| Mã phần lô | PP2500457587 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa BT-300 |
|
| Mã phần lô | PP2500457588 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2500457589 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500457590 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500457591 |
| Giá từng phần lô | 178,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2500457592 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500457593 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500457594 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2500457595 |
| Giá từng phần lô | 35,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.458.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.660.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang 24x30 |
|
| Mã phần lô | PP2500457596 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang 30x40 |
|
| Mã phần lô | PP2500457597 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang 35x35 |
|
| Mã phần lô | PP2500457598 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500457599 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500457600 |
| Giá từng phần lô | 73,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500457601 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thay băng sản |
|
| Mã phần lô | PP2500457602 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500457603 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500457604 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn làm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500457605 |
| Giá từng phần lô | 6,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500457606 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500457607 |
| Giá từng phần lô | 4,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.995.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.098.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy khí |
|
| Mã phần lô | PP2500457608 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500457609 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500457610 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500457611 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500457612 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500457613 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IDS14 |
|
| Mã phần lô | PP2500457614 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500457615 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch formol |
|
| Mã phần lô | PP2500457616 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giêm sa cốt. |
|
| Mã phần lô | PP2500457617 |
| Giá từng phần lô | 1,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.582.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch H2O2 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500457618 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 5.8 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500457619 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500457620 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500457621 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500457622 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.234.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457623 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500457624 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2500457625 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2500457626 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI 2 Phase |
|
| Mã phần lô | PP2500457627 |
| Giá từng phần lô | 3,079,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.399.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.539.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500457628 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Bile esculine |
|
| Mã phần lô | PP2500457629 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2500457630 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2500457631 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường SAB (Sabouraund) |
|
| Mã phần lô | PP2500457632 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500457633 |
| Giá từng phần lô | 1,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500457634 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Glycerol 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500457635 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 1% |
|
| Mã phần lô | PP2500457636 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500457637 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500457638 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500457639 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500457640 |
| Giá từng phần lô | 197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2500457641 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm PASPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50) |
|
| Mã phần lô | PP2500457642 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.371.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500457643 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500457644 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm dầu soi |
|
| Mã phần lô | PP2500457645 |
| Giá từng phần lô | 50,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500457646 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.302.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500457647 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.194.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500457648 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm PS không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500457649 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500457650 |
| Giá từng phần lô | 2,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500457651 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500457652 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) |
|
| Mã phần lô | PP2500457653 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) |
|
| Mã phần lô | PP2500457654 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500457655 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum plast 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500457656 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Sodium Fluoride |
|
| Mã phần lô | PP2500457657 |
| Giá từng phần lô | 1,088,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2500457658 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500457659 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500457660 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500457661 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test H.pylori nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500457662 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500457663 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Anti HCV (viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2500457664 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500457665 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết (NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2500457666 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Syphilis (Giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2500457667 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN) |
|
| Mã phần lô | PP2500457668 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500457669 |
| Giá từng phần lô | 44,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500457670 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500457671 |
| Giá từng phần lô | 926,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2500457672 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500457673 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) |
|
| Mã phần lô | PP2500457674 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500457675 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim thận nhân tạo (G17) |
|
| Mã phần lô | PP2500457676 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500457677 |
| Giá từng phần lô | 210,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500457678 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dư lượng Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2500457679 |
| Giá từng phần lô | 34,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dư lượng Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500457680 |
| Giá từng phần lô | 34,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai desault |
|
| Mã phần lô | PP2500457681 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.805.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500457682 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.321.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500457683 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2500457684 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2500457685 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500457686 |
| Giá từng phần lô | 16,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500457687 |
| Giá từng phần lô | 4,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.611.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500457688 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500457689 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kischnercác số |
|
| Mã phần lô | PP2500457690 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axít dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500457691 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500457692 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn chính có vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500457693 |
| Giá từng phần lô | 25,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.931.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ A,B,C,D |
|
| Mã phần lô | PP2500457694 |
| Giá từng phần lô | 1,068,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500457695 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500457696 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500457697 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500457698 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội nha trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500457699 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội nha vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500457700 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội nha xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500457701 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500457702 |
| Giá từng phần lô | 6,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo số 25 dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500457703 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương búp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2500457704 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500457705 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500457706 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500457707 |
| Giá từng phần lô | 7,413,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.590.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.706.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500457708 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500457709 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500457710 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer nhiều số dài 21 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457711 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer nhiều số dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457712 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500457713 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spongel (Cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500457714 |
| Giá từng phần lô | 1,973,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.819.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2500457715 |
| Giá từng phần lô | 49,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500457716 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi endo Z mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500457717 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500457718 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer nhiều số dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500457719 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn chính có vạch (từ 45 đến 80) |
|
| Mã phần lô | PP2500457720 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.491.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500457721 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bay kim loại đánh trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500457722 |
| Giá từng phần lô | 8,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.197,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500457723 |
| Giá từng phần lô | 941,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.345.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500457724 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500457725 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500457726 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500457727 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x số lượng mời thầu x 30/360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi