Gói thầu: Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (291 mặt hàng)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600559542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 2 giờ 6 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (291 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600240220 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 12,248,020,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600317570 - Băng bó bột 3 in | 768,000 | 548.571 | 192.000 | 11,520 | ||
| 2 | PP2600317571 - Băng bó bột 4 in | 33,600,000 | 24.000.000 | 8.400.000 | 504,000 | ||
| 3 | PP2600317572 - Băng bó bột 6 in | 44,000,000 | 31.428.571 | 11.000.000 | 660,000 | ||
| 4 | PP2600317573 - Băng cuộn | 4,500,000 | 3.214.286 | 1.125.000 | 67,500 | ||
| 5 | PP2600317574 - Băng keo cá nhân | 20,790,000 | 14.850.000 | 5.197.500 | 311,850 | ||
| 6 | PP2600317575 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 765,000 | 546.429 | 191.250 | 11,475 | ||
| 7 | PP2600317576 - Băng keo lụa | 374,000,000 | 267.142.857 | 93.500.000 | 5,610,000 | ||
| 8 | PP2600317577 - Băng keo lụa dùng cho nhi | 68,000,000 | 48.571.429 | 17.000.000 | 1,020,000 | ||
| 9 | PP2600317578 - Băng thun y tế 3 móc | 22,500,000 | 16.071.429 | 5.625.000 | 337,500 | ||
| 10 | PP2600317579 - Gạc dẫn lưu | 495,000 | 353.571 | 123.750 | 7,425 | ||
| 11 | PP2600317580 - Gạc mét 0,8m | 420,000 | 300.000 | 105.000 | 6,300 | ||
| 12 | PP2600317581 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang tiệt trùng | 112,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 1,680,000 | ||
| 13 | PP2600317582 - Gạc Vaseline | 2,300,000 | 1.642.857 | 575.000 | 34,500 | ||
| 14 | PP2600317583 - Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng | 21,700,000 | 15.500.000 | 5.425.000 | 325,500 | ||
| 15 | PP2600317584 - Băng cố định sườn 8cm x 4,5m | 56,000,000 | 40.000.000 | 14.000.000 | 840,000 | ||
| 16 | PP2600317585 - Băng cố định sườn 10cm x 4,5m | 12,900,000 | 9.214.286 | 3.225.000 | 193,500 | ||
| 17 | PP2600317586 - Ống hút tai | 9,000,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 135,000 | ||
| 18 | PP2600317587 - Que nhuộm Fluorescein | 2,650,000 | 1.892.857 | 662.500 | 39,750 | ||
| 19 | PP2600317588 - Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh | 6,850,000 | 4.892.857 | 1.712.500 | 102,750 | ||
| 20 | PP2600317589 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% | 49,500,000 | 35.357.143 | 12.375.000 | 742,500 | ||
| 21 | PP2600317590 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme | 25,920,000 | 18.514.286 | 6.480.000 | 388,800 | ||
| 22 | PP2600317591 - Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế | 29,000,000 | 20.714.286 | 7.250.000 | 435,000 | ||
| 23 | PP2600317592 - Cồn 70 độ | 62,500,000 | 44.642.857 | 15.625.000 | 937,500 | ||
| 24 | PP2600317593 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế | 75,000,000 | 53.571.429 | 18.750.000 | 1,125,000 | ||
| 25 | PP2600317594 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 42,500,000 | 30.357.143 | 10.625.000 | 637,500 | ||
| 26 | PP2600317595 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 1,320,000 | 942.857 | 330.000 | 19,800 | ||
| 27 | PP2600317596 - Chỉ khâu tiêu trung bình 3/0 | 4,080,000 | 2.914.286 | 1.020.000 | 61,200 | ||
| 28 | PP2600317597 - Chỉ khâu tiêu trung bình 2/0 | 153,000,000 | 109.285.714 | 38.250.000 | 2,295,000 | ||
| 29 | PP2600317598 - Chỉ khâu tiêu trung bình số 1 | 90,000,000 | 64.285.714 | 22.500.000 | 1,350,000 | ||
| 30 | PP2600317599 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 | 16,500,000 | 11.785.714 | 4.125.000 | 247,500 | ||
| 31 | PP2600317600 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 | 9,900,000 | 7.071.429 | 2.475.000 | 148,500 | ||
| 32 | PP2600317601 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 | 11,550,000 | 8.250.000 | 2.887.500 | 173,250 | ||
| 33 | PP2600317602 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 | 79,200,000 | 56.571.429 | 19.800.000 | 1,188,000 | ||
| 34 | PP2600317603 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 | 19,200,000 | 13.714.286 | 4.800.000 | 288,000 | ||
| 35 | PP2600317604 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 | 76,800,000 | 54.857.143 | 19.200.000 | 1,152,000 | ||
| 36 | PP2600317605 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 | 25,600,000 | 18.285.714 | 6.400.000 | 384,000 | ||
| 37 | PP2600317606 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 | 10,000,000 | 7.142.857 | 2.500.000 | 150,000 | ||
| 38 | PP2600317607 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 | 8,400,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 126,000 | ||
| 39 | PP2600317608 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 | 10,867,500 | 7.762.500 | 2.716.875 | 163,013 | ||
| 40 | PP2600317609 - Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 | 8,640,000 | 6.171.429 | 2.160.000 | 129,600 | ||
| 41 | PP2600317610 - Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 | 8,640,000 | 6.171.429 | 2.160.000 | 129,600 | ||
| 42 | PP2600317611 - Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 | 5,400,000 | 3.857.143 | 1.350.000 | 81,000 | ||
| 43 | PP2600317612 - Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 | 2,840,000 | 2.028.571 | 710.000 | 42,600 | ||
| 44 | PP2600317613 - Airway các số | 1,050,000 | 750.000 | 262.500 | 15,750 | ||
| 45 | PP2600317614 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 400,000 | 285.714 | 100.000 | 6,000 | ||
| 46 | PP2600317615 - Nội khí quản cong đường miệng các số | 1,230,000 | 878.571 | 307.500 | 18,450 | ||
| 47 | PP2600317616 - Ống hút điều kinh | 380,000 | 271.429 | 95.000 | 5,700 | ||
| 48 | PP2600317617 - Sonde Rectal | 350,000 | 250.000 | 87.500 | 5,250 | ||
| 49 | PP2600317618 - Bộ dây truyền dịch dài 180cm | 720,000,000 | 514.285.714 | 180.000.000 | 10,800,000 | ||
| 50 | PP2600317619 - Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, | 9,000,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 135,000 | ||
| 51 | PP2600317620 - Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động | 6,800,000 | 4.857.143 | 1.700.000 | 102,000 | ||
| 52 | PP2600317621 - Dây truyền máu | 6,216,000 | 4.440.000 | 1.554.000 | 93,240 | ||
| 53 | PP2600317622 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ | 640,000 | 457.143 | 160.000 | 9,600 | ||
| 54 | PP2600317623 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ | 6,400,000 | 4.571.429 | 1.600.000 | 96,000 | ||
| 55 | PP2600317624 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ | 176,000,000 | 125.714.286 | 44.000.000 | 2,640,000 | ||
| 56 | PP2600317625 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ | 192,500,000 | 137.500.000 | 48.125.000 | 2,887,500 | ||
| 57 | PP2600317626 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ | 61,250,000 | 43.750.000 | 15.312.500 | 918,750 | ||
| 58 | PP2600317627 - Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ | 7,000,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 105,000 | ||
| 59 | PP2600317628 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" | 27,300,000 | 19.500.000 | 6.825.000 | 409,500 | ||
| 60 | PP2600317629 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" | 21,840,000 | 15.600.000 | 5.460.000 | 327,600 | ||
| 61 | PP2600317630 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số | 6,174,000 | 4.410.000 | 1.543.500 | 92,610 | ||
| 62 | PP2600317631 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số | 514,500 | 367.500 | 128.625 | 7,718 | ||
| 63 | PP2600317632 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | 35,200,000 | 25.142.857 | 8.800.000 | 528,000 | ||
| 64 | PP2600317633 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài | 2,200,000 | 1.571.429 | 550.000 | 33,000 | ||
| 65 | PP2600317634 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | 3,520,000 | 2.514.286 | 880.000 | 52,800 | ||
| 66 | PP2600317635 - Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14 | 10,200,000 | 7.285.714 | 2.550.000 | 153,000 | ||
| 67 | PP2600317636 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30) | 34,300,000 | 24.500.000 | 8.575.000 | 514,500 | ||
| 68 | PP2600317637 - Sonde dạ dày không nắp các số | 1,260,000 | 900.000 | 315.000 | 18,900 | ||
| 69 | PP2600317638 - Bộ rửa dạ dày số 28 | 21,500,000 | 15.357.143 | 5.375.000 | 322,500 | ||
| 70 | PP2600317639 - Ống điều kinh karman | 23,100,000 | 16.500.000 | 5.775.000 | 346,500 | ||
| 71 | PP2600317640 - Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16) | 1,300,000 | 928.571 | 325.000 | 19,500 | ||
| 72 | PP2600317641 - Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn | 7,920,000 | 5.657.143 | 1.980.000 | 118,800 | ||
| 73 | PP2600317642 - Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em | 660,000 | 471.429 | 165.000 | 9,900 | ||
| 74 | PP2600317643 - Lưỡi dao mổ số 11 | 10,920,000 | 7.800.000 | 2.730.000 | 163,800 | ||
| 75 | PP2600317644 - Lưỡi dao mổ số 10 | 1,680,000 | 1.200.000 | 420.000 | 25,200 | ||
| 76 | PP2600317645 - Lưỡi dao mổ số 15 | 600,000 | 428.571 | 150.000 | 9,000 | ||
| 77 | PP2600317646 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim | 35,000,000 | 25.000.000 | 8.750.000 | 525,000 | ||
| 78 | PP2600317647 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' | 1,600,000 | 1.142.857 | 400.000 | 24,000 | ||
| 79 | PP2600317648 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" | 143,000,000 | 102.142.857 | 35.750.000 | 2,145,000 | ||
| 80 | PP2600317649 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) | 2,250,000 | 1.607.143 | 562.500 | 33,750 | ||
| 81 | PP2600317650 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc dùng cho máy bơm tiêm tự động | 27,000,000 | 19.285.714 | 6.750.000 | 405,000 | ||
| 82 | PP2600317651 - Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S) | 30,000,000 | 21.428.571 | 7.500.000 | 450,000 | ||
| 83 | PP2600317652 - Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" | 13,500,000 | 9.642.857 | 3.375.000 | 202,500 | ||
| 84 | PP2600317653 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" | 262,500,000 | 187.500.000 | 65.625.000 | 3,937,500 | ||
| 85 | PP2600317654 - Bơm tiêm 0.1 ml | 8,940,000 | 6.385.714 | 2.235.000 | 134,100 | ||
| 86 | PP2600317655 - Kim tiêm số 18G | 35,000,000 | 25.000.000 | 8.750.000 | 525,000 | ||
| 87 | PP2600317656 - Kim tiêm số 26G | 200,000 | 142.857 | 50.000 | 3,000 | ||
| 88 | PP2600317657 - Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm | 840,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | 12,600,000 | ||
| 89 | PP2600317658 - Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) | 220,000,000 | 157.142.857 | 55.000.000 | 3,300,000 | ||
| 90 | PP2600317659 - Găng tay khám sản | 13,600,000 | 9.714.286 | 3.400.000 | 204,000 | ||
| 91 | PP2600317660 - Găng tay khám sản tiệt trùng | 22,000,000 | 15.714.286 | 5.500.000 | 330,000 | ||
| 92 | PP2600317661 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 | 39,600,000 | 28.285.714 | 9.900.000 | 594,000 | ||
| 93 | PP2600317662 - Găng tay tiệt trùng số 7 | 66,000,000 | 47.142.857 | 16.500.000 | 990,000 | ||
| 94 | PP2600317663 - Găng tay tiệt trùng số7.5 | 16,500,000 | 11.785.714 | 4.125.000 | 247,500 | ||
| 95 | PP2600317664 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 840,000 | 600.000 | 210.000 | 12,600 | ||
| 96 | PP2600317665 - Khóa 3 ngã không dây | 66,000 | 47.143 | 16.500 | 990 | ||
| 97 | PP2600317666 - Kim châm cứu số 0,3 x 50mm | 25,600,000 | 18.285.714 | 6.400.000 | 384,000 | ||
| 98 | PP2600317667 - Kim châm cứu số 0,3 x 30mm | 26,500,000 | 18.928.571 | 6.625.000 | 397,500 | ||
| 99 | PP2600317668 - Kim châm cứu số 0,3 x 13mm | 7,950,000 | 5.678.571 | 1.987.500 | 119,250 | ||
| 100 | PP2600317669 - Kim châm cứu số 0,3 x 75mm | 15,900,000 | 11.357.143 | 3.975.000 | 238,500 | ||
| 101 | PP2600317670 - Kim châm cứu 0,3 x 25mm | 26,500,000 | 18.928.571 | 6.625.000 | 397,500 | ||
| 102 | PP2600317671 - Kim châm cứu 0,3 x 40mm | 15,900,000 | 11.357.143 | 3.975.000 | 238,500 | ||
| 103 | PP2600317672 - Bộ kim Touhy gây tê ngoài màng cứng | 114,000,000 | 81.428.571 | 28.500.000 | 1,710,000 | ||
| 104 | PP2600317673 - Kim cấy chỉ số 23 | 320,000 | 228.571 | 80.000 | 4,800 | ||
| 105 | PP2600317674 - Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm | 320,000 | 228.571 | 80.000 | 4,800 | ||
| 106 | PP2600317675 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế | 296,000,000 | 211.428.571 | 74.000.000 | 4,440,000 | ||
| 107 | PP2600317676 - Túi đựng nước tiểu | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 225,000 | ||
| 108 | PP2600317677 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp100mm x 200 | 1,250,000 | 892.857 | 312.500 | 18,750 | ||
| 109 | PP2600317678 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 24,600,000 | 17.571.429 | 6.150.000 | 369,000 | ||
| 110 | PP2600317679 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 28,000,000 | 20.000.000 | 7.000.000 | 420,000 | ||
| 111 | PP2600317680 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 13,600,000 | 9.714.286 | 3.400.000 | 204,000 | ||
| 112 | PP2600317681 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m | 15,700,000 | 11.214.286 | 3.925.000 | 235,500 | ||
| 113 | PP2600317682 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 225,000 | ||
| 114 | PP2600317683 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m | 22,375,000 | 15.982.143 | 5.593.750 | 335,625 | ||
| 115 | PP2600317684 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo | 4,200,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 63,000 | ||
| 116 | PP2600317685 - Khẩu trang tiệt trùng | 6,200,000 | 4.428.571 | 1.550.000 | 93,000 | ||
| 117 | PP2600317686 - Khẩu trang N95 | 620,000 | 442.857 | 155.000 | 9,300 | ||
| 118 | PP2600317687 - Mask khí dung người lớn | 29,000,000 | 20.714.286 | 7.250.000 | 435,000 | ||
| 119 | PP2600317688 - Mask khí dung trẻ em | 11,600,000 | 8.285.714 | 2.900.000 | 174,000 | ||
| 120 | PP2600317689 - Nón y tế | 4,410,000 | 3.150.000 | 1.102.500 | 66,150 | ||
| 121 | PP2600317690 - Tạp dề Nylon | 5,850,000 | 4.178.571 | 1.462.500 | 87,750 | ||
| 122 | PP2600317691 - Bao cao su | 1,000,000 | 714.286 | 250.000 | 15,000 | ||
| 123 | PP2600317692 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 10,480,000 | 7.485.714 | 2.620.000 | 157,200 | ||
| 124 | PP2600317693 - Điện cực tim | 7,120,000 | 5.085.714 | 1.780.000 | 106,800 | ||
| 125 | PP2600317694 - Gel điện tim | 875,000 | 625.000 | 218.750 | 13,125 | ||
| 126 | PP2600317695 - Gel siêu âm | 7,840,000 | 5.600.000 | 1.960.000 | 117,600 | ||
| 127 | PP2600317696 - Giấy điện tim 3 cần | 15,120,000 | 10.800.000 | 3.780.000 | 226,800 | ||
| 128 | PP2600317697 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 | 3,150,000 | 2.250.000 | 787.500 | 47,250 | ||
| 129 | PP2600317698 - Giấy siêu âm trắng đen | 56,000,000 | 40.000.000 | 14.000.000 | 840,000 | ||
| 130 | PP2600317699 - Giấy điện tim 6 cần | 17,100,000 | 12.214.286 | 4.275.000 | 256,500 | ||
| 131 | PP2600317700 - Sáp Parafin | 276,000,000 | 197.142.857 | 69.000.000 | 4,140,000 | ||
| 132 | PP2600317701 - Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 | 640,000 | 457.143 | 160.000 | 9,600 | ||
| 133 | PP2600317702 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 6,300,000 | 4.500.000 | 1.575.000 | 94,500 | ||
| 134 | PP2600317703 - Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa | 44,000,000 | 31.428.571 | 11.000.000 | 660,000 | ||
| 135 | PP2600317704 - Hóa chất rửa phim X-Quang | 76,000,000 | 54.285.714 | 19.000.000 | 1,140,000 | ||
| 136 | PP2600317705 - Phim X-Quang 24x30 | 12,000,000 | 8.571.429 | 3.000.000 | 180,000 | ||
| 137 | PP2600317706 - Phim X-Quang 30x40 | 102,500,000 | 73.214.286 | 25.625.000 | 1,537,500 | ||
| 138 | PP2600317707 - Phim X-quang 35x35 | 176,000,000 | 125.714.286 | 44.000.000 | 2,640,000 | ||
| 139 | PP2600317708 - Băng keo có gạc vô trùng | 420,000 | 300.000 | 105.000 | 6,300 | ||
| 140 | PP2600317709 - Gòn thay băng | 168,000,000 | 120.000.000 | 42.000.000 | 2,520,000 | ||
| 141 | PP2600317710 - Gòn tiểu phẫu | 165,000,000 | 117.857.143 | 41.250.000 | 2,475,000 | ||
| 142 | PP2600317711 - Gòn thay băng sản | 46,500,000 | 33.214.286 | 11.625.000 | 697,500 | ||
| 143 | PP2600317712 - Gòn sanh | 27,000,000 | 19.285.714 | 6.750.000 | 405,000 | ||
| 144 | PP2600317713 - Gòn tiêm thuốc | 102,900,000 | 73.500.000 | 25.725.000 | 1,543,500 | ||
| 145 | PP2600317714 - Gòn làm thuốc | 11,760,000 | 8.400.000 | 2.940.000 | 176,400 | ||
| 146 | PP2600317715 - Bông không thấm nước | 11,500,000 | 8.214.286 | 2.875.000 | 172,500 | ||
| 147 | PP2600317716 - Bông thấm nước | 5,520,000 | 3.942.857 | 1.380.000 | 82,800 | ||
| 148 | PP2600317717 - Oxy khí | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 1,200,000 | ||
| 149 | PP2600317718 - Oxy lỏng | 315,000,000 | 225.000.000 | 78.750.000 | 4,725,000 | ||
| 150 | PP2600317719 - Than hoạt tính | 1,650,000 | 1.178.571 | 412.500 | 24,750 | ||
| 151 | PP2600317720 - Anti A | 5,460,000 | 3.900.000 | 1.365.000 | 81,900 | ||
| 152 | PP2600317721 - Anti B | 5,460,000 | 3.900.000 | 1.365.000 | 81,900 | ||
| 153 | PP2600317722 - Anti D | 3,360,000 | 2.400.000 | 840.000 | 50,400 | ||
| 154 | PP2600317723 - Anti - Human Globulin( AHG) | 1,780,000 | 1.271.429 | 445.000 | 26,700 | ||
| 155 | PP2600317724 - Bộ định danh IDS 14GNR | 16,800,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 252,000 | ||
| 156 | PP2600317725 - Đĩa kháng sinh các loại | 40,000,000 | 28.571.429 | 10.000.000 | 600,000 | ||
| 157 | PP2600317726 - Dung dịch formol | 200,000 | 142.857 | 50.000 | 3,000 | ||
| 158 | PP2600317727 - Dung dịch Giêm pha sẵn | 1,000,000 | 714.286 | 250.000 | 15,000 | ||
| 159 | PP2600317728 - Dung dịch H2O2 3% | 750,000 | 535.714 | 187.500 | 11,250 | ||
| 160 | PP2600317729 - Giấy in 5.8 x 30 | 441,000 | 315.000 | 110.250 | 6,615 | ||
| 161 | PP2600317730 - Huyết tương thỏ đông khô | 16,650,000 | 11.892.857 | 4.162.500 | 249,750 | ||
| 162 | PP2600317731 - Lam kính 7102 | 1,496,000 | 1.068.571 | 374.000 | 22,440 | ||
| 163 | PP2600317732 - Lam kính nhám 7105 | 102,000 | 72.857 | 25.500 | 1,530 | ||
| 164 | PP2600317733 - Lamen | 228,000 | 162.857 | 57.000 | 3,420 | ||
| 165 | PP2600317734 - Lancet | 3,360,000 | 2.400.000 | 840.000 | 50,400 | ||
| 166 | PP2600317735 - Môi trường KIA | 1,050,000 | 750.000 | 262.500 | 15,750 | ||
| 167 | PP2600317736 - Môi trường BA | 55,860,000 | 39.900.000 | 13.965.000 | 837,900 | ||
| 168 | PP2600317737 - Môi trường BHI 2 Phase | 9,712,500 | 6.937.500 | 2.428.125 | 145,688 | ||
| 169 | PP2600317738 - Môi trường BHI Broth | 4,641,000 | 3.315.000 | 1.160.250 | 69,615 | ||
| 170 | PP2600317739 - Môi trường Bile esculine | 8,736,000 | 6.240.000 | 2.184.000 | 131,040 | ||
| 171 | PP2600317740 - Môi trường MC | 25,704,000 | 18.360.000 | 6.426.000 | 385,560 | ||
| 172 | PP2600317741 - Môi trường MHA | 7,140,000 | 5.100.000 | 1.785.000 | 107,100 | ||
| 173 | PP2600317742 - Môi trường SAB (Sabouraund) | 2,856,000 | 2.040.000 | 714.000 | 42,840 | ||
| 174 | PP2600317743 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 8,736,000 | 6.240.000 | 2.184.000 | 131,040 | ||
| 175 | PP2600317744 - Bộ nhuộm gram | 1,400,000 | 1.000.000 | 350.000 | 21,000 | ||
| 176 | PP2600317745 - BHI Glycerol 20% | 1,050,000 | 750.000 | 262.500 | 15,750 | ||
| 177 | PP2600317746 - Dung dịch Lugol 1% | 570,000 | 407.143 | 142.500 | 8,550 | ||
| 178 | PP2600317747 - Đĩa kháng sinh Optochin | 6,300,000 | 4.500.000 | 1.575.000 | 94,500 | ||
| 179 | PP2600317748 - Đĩa kháng sinh Bacitracin | 900,000 | 642.857 | 225.000 | 13,500 | ||
| 180 | PP2600317749 - Đĩa kháng sinh Novobiocin | 1,800,000 | 1.285.714 | 450.000 | 27,000 | ||
| 181 | PP2600317750 - Cồn Ethanol tuyệt đối | 420,000 | 300.000 | 105.000 | 6,300 | ||
| 182 | PP2600317751 - Ống HCT | 1,575,000 | 1.125.000 | 393.750 | 23,625 | ||
| 183 | PP2600317752 - Dầu soi kính hiển vi | 375,000 | 267.857 | 93.750 | 5,625 | ||
| 184 | PP2600317753 - Xylen | 320,000 | 228.571 | 80.000 | 4,800 | ||
| 185 | PP2600317754 - Giấy thấm dầu soi | 60,000 | 42.857 | 15.000 | 900 | ||
| 186 | PP2600317755 - Đầu cone vàng có khía | 7,500,000 | 5.357.143 | 1.875.000 | 112,500 | ||
| 187 | PP2600317756 - Đầu cone xanh có khía | 2,000,000 | 1.428.571 | 500.000 | 30,000 | ||
| 188 | PP2600317757 - Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu | 24,000,000 | 17.142.857 | 6.000.000 | 360,000 | ||
| 189 | PP2600317758 - Ống nghiệm không nắp | 9,900,000 | 7.071.429 | 2.475.000 | 148,500 | ||
| 190 | PP2600317759 - Ống nghiệm Citrat 0,38% | 3,000,000 | 2.142.857 | 750.000 | 45,000 | ||
| 191 | PP2600317760 - Ống nghiệm EDTA | 58,000,000 | 41.428.571 | 14.500.000 | 870,000 | ||
| 192 | PP2600317761 - Ống nghiệm Heparin | 72,000,000 | 51.428.571 | 18.000.000 | 1,080,000 | ||
| 193 | PP2600317762 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) | 7,200,000 | 5.142.857 | 1.800.000 | 108,000 | ||
| 194 | PP2600317763 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) | 25,000,000 | 17.857.143 | 6.250.000 | 375,000 | ||
| 195 | PP2600317764 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 2,500,000 | 1.785.714 | 625.000 | 37,500 | ||
| 196 | PP2600317765 - Ống nghiệm Serum plast | 16,000,000 | 11.428.571 | 4.000.000 | 240,000 | ||
| 197 | PP2600317766 - Ống nghiệm Sodium Fluoride | 1,800,000 | 1.285.714 | 450.000 | 27,000 | ||
| 198 | PP2600317767 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 4,400,000 | 3.142.857 | 1.100.000 | 66,000 | ||
| 199 | PP2600317768 - Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm | 4,200,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 63,000 | ||
| 200 | PP2600317769 - Pipett vô trùng | 1,500,000 | 1.071.429 | 375.000 | 22,500 | ||
| 201 | PP2600317770 - Que phết đàm | 4,000,000 | 2.857.143 | 1.000.000 | 60,000 | ||
| 202 | PP2600317771 - Cồn 90 độ | 3,500,000 | 2.500.000 | 875.000 | 52,500 | ||
| 203 | PP2600317772 - Test H.pylori nội soi dạ dày | 18,900,000 | 13.500.000 | 4.725.000 | 283,500 | ||
| 204 | PP2600317773 - Test HBsAg | 42,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 630,000 | ||
| 205 | PP2600317774 - Test Anti HCV (viêm gan C) | 39,450,000 | 28.178.571 | 9.862.500 | 591,750 | ||
| 206 | PP2600317775 - Test HIV | 107,920,000 | 77.085.714 | 26.980.000 | 1,618,800 | ||
| 207 | PP2600317776 - Test sốt xuất huyết (NS1) | 140,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 2,100,000 | ||
| 208 | PP2600317777 - Test Syphilis (Giang mai) | 16,200,000 | 11.571.429 | 4.050.000 | 243,000 | ||
| 209 | PP2600317778 - Test HEV | 12,800,000 | 9.142.857 | 3.200.000 | 192,000 | ||
| 210 | PP2600317779 - Test HAV | 8,250,000 | 5.892.857 | 2.062.500 | 123,750 | ||
| 211 | PP2600317780 - Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN) | 166,800,000 | 119.142.857 | 41.700.000 | 2,502,000 | ||
| 212 | PP2600317781 - Que thử đường huyết | 118,000,000 | 84.285.714 | 29.500.000 | 1,770,000 | ||
| 213 | PP2600317782 - Que thử thai | 7,000,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 105,000 | ||
| 214 | PP2600317783 - Vòng tránh thai | 4,400,000 | 3.142.857 | 1.100.000 | 66,000 | ||
| 215 | PP2600317784 - Acid Citric | 13,600,000 | 9.714.286 | 3.400.000 | 204,000 | ||
| 216 | PP2600317785 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 720,000,000 | 514.285.714 | 180.000.000 | 10,800,000 | ||
| 217 | PP2600317786 - Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) | 103,125,000 | 73.660.714 | 25.781.250 | 1,546,875 | ||
| 218 | PP2600317787 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 315,000 | ||
| 219 | PP2600317788 - Kim thận nhân tạo (G17) | 132,600,000 | 94.714.286 | 33.150.000 | 1,989,000 | ||
| 220 | PP2600317789 - Quả lọc thận nhân tạo | 760,000,000 | 542.857.143 | 190.000.000 | 11,400,000 | ||
| 221 | PP2600317790 - Màng lọc dịch | 144,000,000 | 102.857.143 | 36.000.000 | 2,160,000 | ||
| 222 | PP2600317791 - Test thử dư lượng Acid Peracetic | 52,500,000 | 37.500.000 | 13.125.000 | 787,500 | ||
| 223 | PP2600317792 - Test thử dư lượng Peroxide | 52,500,000 | 37.500.000 | 13.125.000 | 787,500 | ||
| 224 | PP2600317793 - Đai desault | 16,250,000 | 11.607.143 | 4.062.500 | 243,750 | ||
| 225 | PP2600317794 - Đai xương đòn | 13,800,000 | 9.857.143 | 3.450.000 | 207,000 | ||
| 226 | PP2600317795 - Nẹp cổ cứng | 9,450,000 | 6.750.000 | 2.362.500 | 141,750 | ||
| 227 | PP2600317796 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải | 16,950,000 | 12.107.143 | 4.237.500 | 254,250 | ||
| 228 | PP2600317797 - Nẹp đùi (Zimmer) | 11,500,000 | 8.214.286 | 2.875.000 | 172,500 | ||
| 229 | PP2600317798 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 472,500 | ||
| 230 | PP2600317799 - Nẹp Iselin 25cm | 9,100,000 | 6.500.000 | 2.275.000 | 136,500 | ||
| 231 | PP2600317800 - Nẹp cẳng tay | 730,000 | 521.429 | 182.500 | 10,950 | ||
| 232 | PP2600317801 - Nẹp cổ mềm | 700,000 | 500.000 | 175.000 | 10,500 | ||
| 233 | PP2600317802 - Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (150x3x1)cm | 9,000,000 | 6.428.571 | 2.250.000 | 135,000 | ||
| 234 | PP2600317803 - Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (200x5x1)cm | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 225,000 | ||
| 235 | PP2600317804 - Nẹp khoá nén ép xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ | 54,000,000 | 38.571.429 | 13.500.000 | 810,000 | ||
| 236 | PP2600317805 - Nẹp khoá nén ép xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ | 54,000,000 | 38.571.429 | 13.500.000 | 810,000 | ||
| 237 | PP2600317806 - Nẹp khoá mắt xích xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ | 54,000,000 | 38.571.429 | 13.500.000 | 810,000 | ||
| 238 | PP2600317807 - Nẹp khoá mắt xích xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ | 54,000,000 | 38.571.429 | 13.500.000 | 810,000 | ||
| 239 | PP2600317808 - Nẹp móc xương đòn trái 6 lỗ | 20,000,000 | 14.285.714 | 5.000.000 | 300,000 | ||
| 240 | PP2600317809 - Nẹp móc xương đòn phải 6 lỗ | 20,000,000 | 14.285.714 | 5.000.000 | 300,000 | ||
| 241 | PP2600317810 - Nẹp khoá bản nhỏ dùng vít 3.5mm (nẹp khoá cẳng tay) 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ, 9 lỗ | 144,000,000 | 102.857.143 | 36.000.000 | 2,160,000 | ||
| 242 | PP2600317811 - Nẹp thẳng bàn ngón không khoá 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ | 30,000,000 | 21.428.571 | 7.500.000 | 450,000 | ||
| 243 | PP2600317812 - Nẹp chữ T bàn ngón không khoá 5 lỗ; 6 lỗ | 20,000,000 | 14.285.714 | 5.000.000 | 300,000 | ||
| 244 | PP2600317813 - Nẹp chữ L bàn ngón không khoá 5 lỗ, 6 lỗ | 20,000,000 | 14.285.714 | 5.000.000 | 300,000 | ||
| 245 | PP2600317814 - Vít khoá xương đòn các cỡ (từ 14mm- 26mm) | 63,840,000 | 45.600.000 | 15.960.000 | 957,600 | ||
| 246 | PP2600317815 - Vít khoá cẳng tay 3.5mm các cỡ (từ 14mm-26mm) | 136,800,000 | 97.714.286 | 34.200.000 | 2,052,000 | ||
| 247 | PP2600317816 - Vít thường 2.0mm các cỡ (từ 10mm- 20mm) | 44,400,000 | 31.714.286 | 11.100.000 | 666,000 | ||
| 248 | PP2600317817 - Đinh Kischnercác số | 4,600,000 | 3.285.714 | 1.150.000 | 69,000 | ||
| 249 | PP2600317818 - Axít dùng trong trám răng | 2,700,000 | 1.928.571 | 675.000 | 40,500 | ||
| 250 | PP2600317819 - Calcium Hydroxid | 550,000 | 392.857 | 137.500 | 8,250 | ||
| 251 | PP2600317820 - Côn chính có vạch | 4,800,000 | 3.428.571 | 1.200.000 | 72,000 | ||
| 252 | PP2600317821 - Cone phụ A,B,C,D | 1,728,000 | 1.234.286 | 432.000 | 25,920 | ||
| 253 | PP2600317822 - Composite đặc trám răng | 23,600,000 | 16.857.143 | 5.900.000 | 354,000 | ||
| 254 | PP2600317823 - Bonding trám răng | 7,250,000 | 5.178.571 | 1.812.500 | 108,750 | ||
| 255 | PP2600317824 - Đai kim loại trám răng | 1,625,000 | 1.160.714 | 406.250 | 24,375 | ||
| 256 | PP2600317825 - Eugenol | 880,000 | 628.571 | 220.000 | 13,200 | ||
| 257 | PP2600317826 - Endomethason | 2,760,000 | 1.971.429 | 690.000 | 41,400 | ||
| 258 | PP2600317827 - Etching trám răng | 784,000 | 560.000 | 196.000 | 11,760 | ||
| 259 | PP2600317828 - Fuji trám răng | 21,750,000 | 15.535.714 | 5.437.500 | 326,250 | ||
| 260 | PP2600317829 - Chất trám răng | 9,750,000 | 6.964.286 | 2.437.500 | 146,250 | ||
| 261 | PP2600317830 - Keo dán vật liệu trám răng | 10,150,000 | 7.250.000 | 2.537.500 | 152,250 | ||
| 262 | PP2600317831 - Kim gai nội nha trắng | 8,750,000 | 6.250.000 | 2.187.500 | 131,250 | ||
| 263 | PP2600317832 - Kim gai nội nha vàng | 8,750,000 | 6.250.000 | 2.187.500 | 131,250 | ||
| 264 | PP2600317833 - Kim gai nội nha xanh | 8,750,000 | 6.250.000 | 2.187.500 | 131,250 | ||
| 265 | PP2600317834 - Kim nha số 27 | 20,000,000 | 14.285.714 | 5.000.000 | 300,000 | ||
| 266 | PP2600317835 - Lentulo số 25 dài 25 | 1,625,000 | 1.160.714 | 406.250 | 24,375 | ||
| 267 | PP2600317836 - Mũi khoan kim cương búp lửa | 3,200,000 | 2.285.714 | 800.000 | 48,000 | ||
| 268 | PP2600317837 - Mũi khoan kim cương tròn | 8,000,000 | 5.714.286 | 2.000.000 | 120,000 | ||
| 269 | PP2600317838 - Mũi khoan kim cương trụ | 8,000,000 | 5.714.286 | 2.000.000 | 120,000 | ||
| 270 | PP2600317839 - Nhám kẽ | 14,300,000 | 10.214.286 | 3.575.000 | 214,500 | ||
| 271 | PP2600317840 - Ống hút nước bọt | 1,000,000 | 714.286 | 250.000 | 15,000 | ||
| 272 | PP2600317841 - Oxit kẽm | 475,000 | 339.286 | 118.750 | 7,125 | ||
| 273 | PP2600317842 - Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm | 5,400,000 | 3.857.143 | 1.350.000 | 81,000 | ||
| 274 | PP2600317843 - Reamer nhiều số dài 21 mm | 10,000,000 | 7.142.857 | 2.500.000 | 150,000 | ||
| 275 | PP2600317844 - Reamer nhiều số dài 25 mm | 10,000,000 | 7.142.857 | 2.500.000 | 150,000 | ||
| 276 | PP2600317845 - Sò đánh bóng | 47,200,000 | 33.714.286 | 11.800.000 | 708,000 | ||
| 277 | PP2600317846 - Spongel (Cầm máu) | 2,900,000 | 2.071.429 | 725.000 | 43,500 | ||
| 278 | PP2600317847 - Tăm bông | 3,500,000 | 2.500.000 | 875.000 | 52,500 | ||
| 279 | PP2600317848 - Mũi đánh bóng trám răng | 11,200,000 | 8.000.000 | 2.800.000 | 168,000 | ||
| 280 | PP2600317849 - Mũi khoan trụ phẫu thuật | 9,800,000 | 7.000.000 | 2.450.000 | 147,000 | ||
| 281 | PP2600317850 - Mũi endo Z mở tủy | 1,960,000 | 1.400.000 | 490.000 | 29,400 | ||
| 282 | PP2600317851 - Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80) | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 225,000 | ||
| 283 | PP2600317852 - Reamer nhiều số dài 25 mm (số 45 đến 80) | 5,000,000 | 3.571.429 | 1.250.000 | 75,000 | ||
| 284 | PP2600317853 - Côn chính có vạch (từ 45 đến 80) | 2,400,000 | 1.714.286 | 600.000 | 36,000 | ||
| 285 | PP2600317854 - Dầu tay khoan | 1,200,000 | 857.143 | 300.000 | 18,000 | ||
| 286 | PP2600317855 - Bay kim loại đánh trám tạm | 250,000 | 178.571 | 62.500 | 3,750 | ||
| 287 | PP2600317856 - Vật liệu trám bít ống tủy Endosealhoặc Ceraseal | 18,000,000 | 12.857.143 | 4.500.000 | 270,000 | ||
| 288 | PP2600317857 - Thuốc trám thẩm mỹ | 4,350,000 | 3.107.143 | 1.087.500 | 65,250 | ||
| 289 | PP2600317858 - Chổi đánh bóng | 860,000 | 614.286 | 215.000 | 12,900 | ||
| 290 | PP2600317859 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng | 530,000,000 | 378.571.429 | 132.500.000 | 7,950,000 | ||
| 291 | PP2600317860 - Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng | 110,000,000 | 78.571.429 | 27.500.000 | 1,650,000 |
Băng bó bột 3 in |
|
| Mã phần lô | PP2600317570 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột 4 in |
|
| Mã phần lô | PP2600317571 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột 6 in |
|
| Mã phần lô | PP2600317572 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2600317573 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600317574 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2600317575 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600317576 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa dùng cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2600317577 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600317578 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2600317579 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc mét 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2600317580 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317581 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2600317582 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317583 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2600317584 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cố định sườn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2600317585 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2600317586 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que nhuộm Fluorescein |
|
| Mã phần lô | PP2600317587 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600317588 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2600317589 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600317590 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600317591 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600317592 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600317593 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600317594 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600317595 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317596 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317597 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600317598 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317599 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317600 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317601 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317602 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317603 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317604 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317605 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317606 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317607 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317608 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.716.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317609 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317610 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317611 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600317612 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2600317613 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600317614 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nội khí quản cong đường miệng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600317615 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2600317616 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Rectal |
|
| Mã phần lô | PP2600317617 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2600317618 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, |
|
| Mã phần lô | PP2600317619 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600317620 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600317621 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2600317622 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2600317623 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2600317624 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2600317625 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2600317626 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2600317627 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600317628 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600317629 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2600317630 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2600317631 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600317632 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài |
|
| Mã phần lô | PP2600317633 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600317634 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600317635 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2600317636 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde dạ dày không nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2600317637 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ rửa dạ dày số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600317638 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2600317639 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16) |
|
| Mã phần lô | PP2600317640 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600317641 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600317642 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600317643 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600317644 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600317645 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2600317646 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2600317647 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600317648 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2600317649 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc dùng cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600317650 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S) |
|
| Mã phần lô | PP2600317651 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600317652 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600317653 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 0.1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600317654 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2600317655 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm số 26G |
|
| Mã phần lô | PP2600317656 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317657 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) |
|
| Mã phần lô | PP2600317658 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2600317659 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay khám sản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317660 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600317661 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600317662 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay tiệt trùng số7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2600317663 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600317664 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600317665 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317666 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317667 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317668 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 0,3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317669 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317670 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317671 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kim Touhy gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600317672 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cấy chỉ số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2600317673 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317674 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600317675 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600317676 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp100mm x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2600317677 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600317678 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600317679 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600317680 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600317681 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2600317682 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2600317683 |
| Giá từng phần lô | 22,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.982.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo |
|
| Mã phần lô | PP2600317684 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317685 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2600317686 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600317687 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600317688 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600317689 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tạp dề Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2600317690 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600317691 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317692 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600317693 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2600317694 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600317695 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600317696 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in monitor sản khoa BT-300 |
|
| Mã phần lô | PP2600317697 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2600317698 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600317699 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2600317700 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2600317701 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2600317702 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600317703 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa phim X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2600317704 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X-Quang 24x30 |
|
| Mã phần lô | PP2600317705 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X-Quang 30x40 |
|
| Mã phần lô | PP2600317706 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X-quang 35x35 |
|
| Mã phần lô | PP2600317707 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317708 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2600317709 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600317710 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn thay băng sản |
|
| Mã phần lô | PP2600317711 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn sanh |
|
| Mã phần lô | PP2600317712 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600317713 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn làm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600317714 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600317715 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600317716 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy khí |
|
| Mã phần lô | PP2600317717 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600317718 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2600317719 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600317720 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600317721 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600317722 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti - Human Globulin( AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2600317723 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ định danh IDS 14GNR |
|
| Mã phần lô | PP2600317724 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600317725 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch formol |
|
| Mã phần lô | PP2600317726 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Giêm pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600317727 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch H2O2 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600317728 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in 5.8 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2600317729 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2600317730 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2600317731 |
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2600317732 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2600317733 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2600317734 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2600317735 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2600317736 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường BHI 2 Phase |
|
| Mã phần lô | PP2600317737 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.428.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2600317738 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Bile esculine |
|
| Mã phần lô | PP2600317739 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2600317740 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2600317741 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường SAB (Sabouraund) |
|
| Mã phần lô | PP2600317742 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2600317743 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2600317744 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BHI Glycerol 20% |
|
| Mã phần lô | PP2600317745 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Lugol 1% |
|
| Mã phần lô | PP2600317746 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2600317747 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2600317748 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2600317749 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600317750 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2600317751 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600317752 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2600317753 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy thấm dầu soi |
|
| Mã phần lô | PP2600317754 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cone vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2600317755 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cone xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2600317756 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600317757 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600317758 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Citrat 0,38% |
|
| Mã phần lô | PP2600317759 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600317760 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600317761 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) |
|
| Mã phần lô | PP2600317762 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) |
|
| Mã phần lô | PP2600317763 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600317764 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Serum plast |
|
| Mã phần lô | PP2600317765 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Sodium Fluoride |
|
| Mã phần lô | PP2600317766 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2600317767 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm |
|
| Mã phần lô | PP2600317768 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipett vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600317769 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que phết đàm |
|
| Mã phần lô | PP2600317770 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600317771 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test H.pylori nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600317772 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600317773 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test Anti HCV (viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2600317774 |
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600317775 |
| Giá từng phần lô | 107,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test sốt xuất huyết (NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2600317776 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test Syphilis (Giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2600317777 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2600317778 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2600317779 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN) |
|
| Mã phần lô | PP2600317780 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600317781 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2600317782 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2600317783 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2600317784 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600317785 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) |
|
| Mã phần lô | PP2600317786 |
| Giá từng phần lô | 103,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.660.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2600317787 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim thận nhân tạo (G17) |
|
| Mã phần lô | PP2600317788 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600317789 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600317790 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử dư lượng Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2600317791 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử dư lượng Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2600317792 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai desault |
|
| Mã phần lô | PP2600317793 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600317794 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600317795 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2600317796 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đùi (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2600317797 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600317798 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp Iselin 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600317799 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2600317800 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600317801 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (150x3x1)cm |
|
| Mã phần lô | PP2600317802 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (200x5x1)cm |
|
| Mã phần lô | PP2600317803 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khoá nén ép xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317804 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khoá nén ép xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317805 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khoá mắt xích xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317806 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khoá mắt xích xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317807 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp móc xương đòn trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317808 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp móc xương đòn phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317809 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khoá bản nhỏ dùng vít 3.5mm (nẹp khoá cẳng tay) 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ, 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317810 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp thẳng bàn ngón không khoá 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317811 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chữ T bàn ngón không khoá 5 lỗ; 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317812 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chữ L bàn ngón không khoá 5 lỗ, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600317813 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít khoá xương đòn các cỡ (từ 14mm- 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600317814 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít khoá cẳng tay 3.5mm các cỡ (từ 14mm-26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600317815 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít thường 2.0mm các cỡ (từ 10mm- 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600317816 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kischnercác số |
|
| Mã phần lô | PP2600317817 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axít dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317818 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calcium Hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2600317819 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Côn chính có vạch |
|
| Mã phần lô | PP2600317820 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone phụ A,B,C,D |
|
| Mã phần lô | PP2600317821 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317822 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bonding trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317823 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai kim loại trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317824 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2600317825 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Endomethason |
|
| Mã phần lô | PP2600317826 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Etching trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317827 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fuji trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317828 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317829 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317830 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gai nội nha trắng |
|
| Mã phần lô | PP2600317831 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gai nội nha vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600317832 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gai nội nha xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600317833 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600317834 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lentulo số 25 dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600317835 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan kim cương búp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2600317836 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600317837 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2600317838 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2600317839 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2600317840 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2600317841 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2600317842 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamer nhiều số dài 21 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317843 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamer nhiều số dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600317844 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600317845 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Spongel (Cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2600317846 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2600317847 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi đánh bóng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600317848 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan trụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600317849 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi endo Z mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600317850 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80) |
|
| Mã phần lô | PP2600317851 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamer nhiều số dài 25 mm (số 45 đến 80) |
|
| Mã phần lô | PP2600317852 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Côn chính có vạch (từ 45 đến 80) |
|
| Mã phần lô | PP2600317853 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600317854 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bay kim loại đánh trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2600317855 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy Endosealhoặc Ceraseal |
|
| Mã phần lô | PP2600317856 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2600317857 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600317858 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600317859 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600317860 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi