Gói thầu: Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (291 mặt hàng)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600559542-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 2 giờ 6 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất (291 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2600240220
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hợp pháp của Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 12,248,020,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600317570 - Băng bó bột 3 in 768,000 548.571 192.000 11,520
2 PP2600317571 - Băng bó bột 4 in 33,600,000 24.000.000 8.400.000 504,000
3 PP2600317572 - Băng bó bột 6 in 44,000,000 31.428.571 11.000.000 660,000
4 PP2600317573 - Băng cuộn 4,500,000 3.214.286 1.125.000 67,500
5 PP2600317574 - Băng keo cá nhân 20,790,000 14.850.000 5.197.500 311,850
6 PP2600317575 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 765,000 546.429 191.250 11,475
7 PP2600317576 - Băng keo lụa 374,000,000 267.142.857 93.500.000 5,610,000
8 PP2600317577 - Băng keo lụa dùng cho nhi 68,000,000 48.571.429 17.000.000 1,020,000
9 PP2600317578 - Băng thun y tế 3 móc 22,500,000 16.071.429 5.625.000 337,500
10 PP2600317579 - Gạc dẫn lưu 495,000 353.571 123.750 7,425
11 PP2600317580 - Gạc mét 0,8m 420,000 300.000 105.000 6,300
12 PP2600317581 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang tiệt trùng 112,000,000 80.000.000 28.000.000 1,680,000
13 PP2600317582 - Gạc Vaseline 2,300,000 1.642.857 575.000 34,500
14 PP2600317583 - Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng 21,700,000 15.500.000 5.425.000 325,500
15 PP2600317584 - Băng cố định sườn 8cm x 4,5m 56,000,000 40.000.000 14.000.000 840,000
16 PP2600317585 - Băng cố định sườn 10cm x 4,5m 12,900,000 9.214.286 3.225.000 193,500
17 PP2600317586 - Ống hút tai 9,000,000 6.428.571 2.250.000 135,000
18 PP2600317587 - Que nhuộm Fluorescein 2,650,000 1.892.857 662.500 39,750
19 PP2600317588 - Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh 6,850,000 4.892.857 1.712.500 102,750
20 PP2600317589 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% 49,500,000 35.357.143 12.375.000 742,500
21 PP2600317590 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme 25,920,000 18.514.286 6.480.000 388,800
22 PP2600317591 - Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế 29,000,000 20.714.286 7.250.000 435,000
23 PP2600317592 - Cồn 70 độ 62,500,000 44.642.857 15.625.000 937,500
24 PP2600317593 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế 75,000,000 53.571.429 18.750.000 1,125,000
25 PP2600317594 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 42,500,000 30.357.143 10.625.000 637,500
26 PP2600317595 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 1,320,000 942.857 330.000 19,800
27 PP2600317596 - Chỉ khâu tiêu trung bình 3/0 4,080,000 2.914.286 1.020.000 61,200
28 PP2600317597 - Chỉ khâu tiêu trung bình 2/0 153,000,000 109.285.714 38.250.000 2,295,000
29 PP2600317598 - Chỉ khâu tiêu trung bình số 1 90,000,000 64.285.714 22.500.000 1,350,000
30 PP2600317599 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 16,500,000 11.785.714 4.125.000 247,500
31 PP2600317600 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 9,900,000 7.071.429 2.475.000 148,500
32 PP2600317601 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 11,550,000 8.250.000 2.887.500 173,250
33 PP2600317602 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 79,200,000 56.571.429 19.800.000 1,188,000
34 PP2600317603 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 19,200,000 13.714.286 4.800.000 288,000
35 PP2600317604 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 76,800,000 54.857.143 19.200.000 1,152,000
36 PP2600317605 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 25,600,000 18.285.714 6.400.000 384,000
37 PP2600317606 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 10,000,000 7.142.857 2.500.000 150,000
38 PP2600317607 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 8,400,000 6.000.000 2.100.000 126,000
39 PP2600317608 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 10,867,500 7.762.500 2.716.875 163,013
40 PP2600317609 - Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 8,640,000 6.171.429 2.160.000 129,600
41 PP2600317610 - Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 8,640,000 6.171.429 2.160.000 129,600
42 PP2600317611 - Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 5,400,000 3.857.143 1.350.000 81,000
43 PP2600317612 - Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 2,840,000 2.028.571 710.000 42,600
44 PP2600317613 - Airway các số 1,050,000 750.000 262.500 15,750
45 PP2600317614 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số 400,000 285.714 100.000 6,000
46 PP2600317615 - Nội khí quản cong đường miệng các số 1,230,000 878.571 307.500 18,450
47 PP2600317616 - Ống hút điều kinh 380,000 271.429 95.000 5,700
48 PP2600317617 - Sonde Rectal 350,000 250.000 87.500 5,250
49 PP2600317618 - Bộ dây truyền dịch dài 180cm 720,000,000 514.285.714 180.000.000 10,800,000
50 PP2600317619 - Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, 9,000,000 6.428.571 2.250.000 135,000
51 PP2600317620 - Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động 6,800,000 4.857.143 1.700.000 102,000
52 PP2600317621 - Dây truyền máu 6,216,000 4.440.000 1.554.000 93,240
53 PP2600317622 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ 640,000 457.143 160.000 9,600
54 PP2600317623 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ 6,400,000 4.571.429 1.600.000 96,000
55 PP2600317624 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ 176,000,000 125.714.286 44.000.000 2,640,000
56 PP2600317625 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ 192,500,000 137.500.000 48.125.000 2,887,500
57 PP2600317626 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ 61,250,000 43.750.000 15.312.500 918,750
58 PP2600317627 - Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ 7,000,000 5.000.000 1.750.000 105,000
59 PP2600317628 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" 27,300,000 19.500.000 6.825.000 409,500
60 PP2600317629 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" 21,840,000 15.600.000 5.460.000 327,600
61 PP2600317630 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số 6,174,000 4.410.000 1.543.500 92,610
62 PP2600317631 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số 514,500 367.500 128.625 7,718
63 PP2600317632 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn 35,200,000 25.142.857 8.800.000 528,000
64 PP2600317633 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài 2,200,000 1.571.429 550.000 33,000
65 PP2600317634 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em 3,520,000 2.514.286 880.000 52,800
66 PP2600317635 - Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14 10,200,000 7.285.714 2.550.000 153,000
67 PP2600317636 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30) 34,300,000 24.500.000 8.575.000 514,500
68 PP2600317637 - Sonde dạ dày không nắp các số 1,260,000 900.000 315.000 18,900
69 PP2600317638 - Bộ rửa dạ dày số 28 21,500,000 15.357.143 5.375.000 322,500
70 PP2600317639 - Ống điều kinh karman 23,100,000 16.500.000 5.775.000 346,500
71 PP2600317640 - Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16) 1,300,000 928.571 325.000 19,500
72 PP2600317641 - Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn 7,920,000 5.657.143 1.980.000 118,800
73 PP2600317642 - Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em 660,000 471.429 165.000 9,900
74 PP2600317643 - Lưỡi dao mổ số 11 10,920,000 7.800.000 2.730.000 163,800
75 PP2600317644 - Lưỡi dao mổ số 10 1,680,000 1.200.000 420.000 25,200
76 PP2600317645 - Lưỡi dao mổ số 15 600,000 428.571 150.000 9,000
77 PP2600317646 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim 35,000,000 25.000.000 8.750.000 525,000
78 PP2600317647 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' 1,600,000 1.142.857 400.000 24,000
79 PP2600317648 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" 143,000,000 102.142.857 35.750.000 2,145,000
80 PP2600317649 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) 2,250,000 1.607.143 562.500 33,750
81 PP2600317650 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc dùng cho máy bơm tiêm tự động 27,000,000 19.285.714 6.750.000 405,000
82 PP2600317651 - Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S) 30,000,000 21.428.571 7.500.000 450,000
83 PP2600317652 - Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" 13,500,000 9.642.857 3.375.000 202,500
84 PP2600317653 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" 262,500,000 187.500.000 65.625.000 3,937,500
85 PP2600317654 - Bơm tiêm 0.1 ml 8,940,000 6.385.714 2.235.000 134,100
86 PP2600317655 - Kim tiêm số 18G 35,000,000 25.000.000 8.750.000 525,000
87 PP2600317656 - Kim tiêm số 26G 200,000 142.857 50.000 3,000
88 PP2600317657 - Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm 840,000,000 600.000.000 210.000.000 12,600,000
89 PP2600317658 - Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) 220,000,000 157.142.857 55.000.000 3,300,000
90 PP2600317659 - Găng tay khám sản 13,600,000 9.714.286 3.400.000 204,000
91 PP2600317660 - Găng tay khám sản tiệt trùng 22,000,000 15.714.286 5.500.000 330,000
92 PP2600317661 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 39,600,000 28.285.714 9.900.000 594,000
93 PP2600317662 - Găng tay tiệt trùng số 7 66,000,000 47.142.857 16.500.000 990,000
94 PP2600317663 - Găng tay tiệt trùng số7.5 16,500,000 11.785.714 4.125.000 247,500
95 PP2600317664 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 840,000 600.000 210.000 12,600
96 PP2600317665 - Khóa 3 ngã không dây 66,000 47.143 16.500 990
97 PP2600317666 - Kim châm cứu số 0,3 x 50mm 25,600,000 18.285.714 6.400.000 384,000
98 PP2600317667 - Kim châm cứu số 0,3 x 30mm 26,500,000 18.928.571 6.625.000 397,500
99 PP2600317668 - Kim châm cứu số 0,3 x 13mm 7,950,000 5.678.571 1.987.500 119,250
100 PP2600317669 - Kim châm cứu số 0,3 x 75mm 15,900,000 11.357.143 3.975.000 238,500
101 PP2600317670 - Kim châm cứu 0,3 x 25mm 26,500,000 18.928.571 6.625.000 397,500
102 PP2600317671 - Kim châm cứu 0,3 x 40mm 15,900,000 11.357.143 3.975.000 238,500
103 PP2600317672 - Bộ kim Touhy gây tê ngoài màng cứng 114,000,000 81.428.571 28.500.000 1,710,000
104 PP2600317673 - Kim cấy chỉ số 23 320,000 228.571 80.000 4,800
105 PP2600317674 - Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm 320,000 228.571 80.000 4,800
106 PP2600317675 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 296,000,000 211.428.571 74.000.000 4,440,000
107 PP2600317676 - Túi đựng nước tiểu 15,000,000 10.714.286 3.750.000 225,000
108 PP2600317677 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp100mm x 200 1,250,000 892.857 312.500 18,750
109 PP2600317678 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 24,600,000 17.571.429 6.150.000 369,000
110 PP2600317679 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 28,000,000 20.000.000 7.000.000 420,000
111 PP2600317680 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m 13,600,000 9.714.286 3.400.000 204,000
112 PP2600317681 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m 15,700,000 11.214.286 3.925.000 235,500
113 PP2600317682 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m 15,000,000 10.714.286 3.750.000 225,000
114 PP2600317683 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m 22,375,000 15.982.143 5.593.750 335,625
115 PP2600317684 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo 4,200,000 3.000.000 1.050.000 63,000
116 PP2600317685 - Khẩu trang tiệt trùng 6,200,000 4.428.571 1.550.000 93,000
117 PP2600317686 - Khẩu trang N95 620,000 442.857 155.000 9,300
118 PP2600317687 - Mask khí dung người lớn 29,000,000 20.714.286 7.250.000 435,000
119 PP2600317688 - Mask khí dung trẻ em 11,600,000 8.285.714 2.900.000 174,000
120 PP2600317689 - Nón y tế 4,410,000 3.150.000 1.102.500 66,150
121 PP2600317690 - Tạp dề Nylon 5,850,000 4.178.571 1.462.500 87,750
122 PP2600317691 - Bao cao su 1,000,000 714.286 250.000 15,000
123 PP2600317692 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 10,480,000 7.485.714 2.620.000 157,200
124 PP2600317693 - Điện cực tim 7,120,000 5.085.714 1.780.000 106,800
125 PP2600317694 - Gel điện tim 875,000 625.000 218.750 13,125
126 PP2600317695 - Gel siêu âm 7,840,000 5.600.000 1.960.000 117,600
127 PP2600317696 - Giấy điện tim 3 cần 15,120,000 10.800.000 3.780.000 226,800
128 PP2600317697 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 3,150,000 2.250.000 787.500 47,250
129 PP2600317698 - Giấy siêu âm trắng đen 56,000,000 40.000.000 14.000.000 840,000
130 PP2600317699 - Giấy điện tim 6 cần 17,100,000 12.214.286 4.275.000 256,500
131 PP2600317700 - Sáp Parafin 276,000,000 197.142.857 69.000.000 4,140,000
132 PP2600317701 - Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 640,000 457.143 160.000 9,600
133 PP2600317702 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 6,300,000 4.500.000 1.575.000 94,500
134 PP2600317703 - Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa 44,000,000 31.428.571 11.000.000 660,000
135 PP2600317704 - Hóa chất rửa phim X-Quang 76,000,000 54.285.714 19.000.000 1,140,000
136 PP2600317705 - Phim X-Quang 24x30 12,000,000 8.571.429 3.000.000 180,000
137 PP2600317706 - Phim X-Quang 30x40 102,500,000 73.214.286 25.625.000 1,537,500
138 PP2600317707 - Phim X-quang 35x35 176,000,000 125.714.286 44.000.000 2,640,000
139 PP2600317708 - Băng keo có gạc vô trùng 420,000 300.000 105.000 6,300
140 PP2600317709 - Gòn thay băng 168,000,000 120.000.000 42.000.000 2,520,000
141 PP2600317710 - Gòn tiểu phẫu 165,000,000 117.857.143 41.250.000 2,475,000
142 PP2600317711 - Gòn thay băng sản 46,500,000 33.214.286 11.625.000 697,500
143 PP2600317712 - Gòn sanh 27,000,000 19.285.714 6.750.000 405,000
144 PP2600317713 - Gòn tiêm thuốc 102,900,000 73.500.000 25.725.000 1,543,500
145 PP2600317714 - Gòn làm thuốc 11,760,000 8.400.000 2.940.000 176,400
146 PP2600317715 - Bông không thấm nước 11,500,000 8.214.286 2.875.000 172,500
147 PP2600317716 - Bông thấm nước 5,520,000 3.942.857 1.380.000 82,800
148 PP2600317717 - Oxy khí 80,000,000 57.142.857 20.000.000 1,200,000
149 PP2600317718 - Oxy lỏng 315,000,000 225.000.000 78.750.000 4,725,000
150 PP2600317719 - Than hoạt tính 1,650,000 1.178.571 412.500 24,750
151 PP2600317720 - Anti A 5,460,000 3.900.000 1.365.000 81,900
152 PP2600317721 - Anti B 5,460,000 3.900.000 1.365.000 81,900
153 PP2600317722 - Anti D 3,360,000 2.400.000 840.000 50,400
154 PP2600317723 - Anti - Human Globulin( AHG) 1,780,000 1.271.429 445.000 26,700
155 PP2600317724 - Bộ định danh IDS 14GNR 16,800,000 12.000.000 4.200.000 252,000
156 PP2600317725 - Đĩa kháng sinh các loại 40,000,000 28.571.429 10.000.000 600,000
157 PP2600317726 - Dung dịch formol 200,000 142.857 50.000 3,000
158 PP2600317727 - Dung dịch Giêm pha sẵn 1,000,000 714.286 250.000 15,000
159 PP2600317728 - Dung dịch H2O2 3% 750,000 535.714 187.500 11,250
160 PP2600317729 - Giấy in 5.8 x 30 441,000 315.000 110.250 6,615
161 PP2600317730 - Huyết tương thỏ đông khô 16,650,000 11.892.857 4.162.500 249,750
162 PP2600317731 - Lam kính 7102 1,496,000 1.068.571 374.000 22,440
163 PP2600317732 - Lam kính nhám 7105 102,000 72.857 25.500 1,530
164 PP2600317733 - Lamen 228,000 162.857 57.000 3,420
165 PP2600317734 - Lancet 3,360,000 2.400.000 840.000 50,400
166 PP2600317735 - Môi trường KIA 1,050,000 750.000 262.500 15,750
167 PP2600317736 - Môi trường BA 55,860,000 39.900.000 13.965.000 837,900
168 PP2600317737 - Môi trường BHI 2 Phase 9,712,500 6.937.500 2.428.125 145,688
169 PP2600317738 - Môi trường BHI Broth 4,641,000 3.315.000 1.160.250 69,615
170 PP2600317739 - Môi trường Bile esculine 8,736,000 6.240.000 2.184.000 131,040
171 PP2600317740 - Môi trường MC 25,704,000 18.360.000 6.426.000 385,560
172 PP2600317741 - Môi trường MHA 7,140,000 5.100.000 1.785.000 107,100
173 PP2600317742 - Môi trường SAB (Sabouraund) 2,856,000 2.040.000 714.000 42,840
174 PP2600317743 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 8,736,000 6.240.000 2.184.000 131,040
175 PP2600317744 - Bộ nhuộm gram 1,400,000 1.000.000 350.000 21,000
176 PP2600317745 - BHI Glycerol 20% 1,050,000 750.000 262.500 15,750
177 PP2600317746 - Dung dịch Lugol 1% 570,000 407.143 142.500 8,550
178 PP2600317747 - Đĩa kháng sinh Optochin 6,300,000 4.500.000 1.575.000 94,500
179 PP2600317748 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 900,000 642.857 225.000 13,500
180 PP2600317749 - Đĩa kháng sinh Novobiocin 1,800,000 1.285.714 450.000 27,000
181 PP2600317750 - Cồn Ethanol tuyệt đối 420,000 300.000 105.000 6,300
182 PP2600317751 - Ống HCT 1,575,000 1.125.000 393.750 23,625
183 PP2600317752 - Dầu soi kính hiển vi 375,000 267.857 93.750 5,625
184 PP2600317753 - Xylen 320,000 228.571 80.000 4,800
185 PP2600317754 - Giấy thấm dầu soi 60,000 42.857 15.000 900
186 PP2600317755 - Đầu cone vàng có khía 7,500,000 5.357.143 1.875.000 112,500
187 PP2600317756 - Đầu cone xanh có khía 2,000,000 1.428.571 500.000 30,000
188 PP2600317757 - Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu 24,000,000 17.142.857 6.000.000 360,000
189 PP2600317758 - Ống nghiệm không nắp 9,900,000 7.071.429 2.475.000 148,500
190 PP2600317759 - Ống nghiệm Citrat 0,38% 3,000,000 2.142.857 750.000 45,000
191 PP2600317760 - Ống nghiệm EDTA 58,000,000 41.428.571 14.500.000 870,000
192 PP2600317761 - Ống nghiệm Heparin 72,000,000 51.428.571 18.000.000 1,080,000
193 PP2600317762 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) 7,200,000 5.142.857 1.800.000 108,000
194 PP2600317763 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) 25,000,000 17.857.143 6.250.000 375,000
195 PP2600317764 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp 2,500,000 1.785.714 625.000 37,500
196 PP2600317765 - Ống nghiệm Serum plast 16,000,000 11.428.571 4.000.000 240,000
197 PP2600317766 - Ống nghiệm Sodium Fluoride 1,800,000 1.285.714 450.000 27,000
198 PP2600317767 - Lọ đựng phân có chất bảo quản 4,400,000 3.142.857 1.100.000 66,000
199 PP2600317768 - Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm 4,200,000 3.000.000 1.050.000 63,000
200 PP2600317769 - Pipett vô trùng 1,500,000 1.071.429 375.000 22,500
201 PP2600317770 - Que phết đàm 4,000,000 2.857.143 1.000.000 60,000
202 PP2600317771 - Cồn 90 độ 3,500,000 2.500.000 875.000 52,500
203 PP2600317772 - Test H.pylori nội soi dạ dày 18,900,000 13.500.000 4.725.000 283,500
204 PP2600317773 - Test HBsAg 42,000,000 30.000.000 10.500.000 630,000
205 PP2600317774 - Test Anti HCV (viêm gan C) 39,450,000 28.178.571 9.862.500 591,750
206 PP2600317775 - Test HIV 107,920,000 77.085.714 26.980.000 1,618,800
207 PP2600317776 - Test sốt xuất huyết (NS1) 140,000,000 100.000.000 35.000.000 2,100,000
208 PP2600317777 - Test Syphilis (Giang mai) 16,200,000 11.571.429 4.050.000 243,000
209 PP2600317778 - Test HEV 12,800,000 9.142.857 3.200.000 192,000
210 PP2600317779 - Test HAV 8,250,000 5.892.857 2.062.500 123,750
211 PP2600317780 - Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN) 166,800,000 119.142.857 41.700.000 2,502,000
212 PP2600317781 - Que thử đường huyết 118,000,000 84.285.714 29.500.000 1,770,000
213 PP2600317782 - Que thử thai 7,000,000 5.000.000 1.750.000 105,000
214 PP2600317783 - Vòng tránh thai 4,400,000 3.142.857 1.100.000 66,000
215 PP2600317784 - Acid Citric 13,600,000 9.714.286 3.400.000 204,000
216 PP2600317785 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 720,000,000 514.285.714 180.000.000 10,800,000
217 PP2600317786 - Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) 103,125,000 73.660.714 25.781.250 1,546,875
218 PP2600317787 - Dung dịch rửa màng lọc thận 21,000,000 15.000.000 5.250.000 315,000
219 PP2600317788 - Kim thận nhân tạo (G17) 132,600,000 94.714.286 33.150.000 1,989,000
220 PP2600317789 - Quả lọc thận nhân tạo 760,000,000 542.857.143 190.000.000 11,400,000
221 PP2600317790 - Màng lọc dịch 144,000,000 102.857.143 36.000.000 2,160,000
222 PP2600317791 - Test thử dư lượng Acid Peracetic 52,500,000 37.500.000 13.125.000 787,500
223 PP2600317792 - Test thử dư lượng Peroxide 52,500,000 37.500.000 13.125.000 787,500
224 PP2600317793 - Đai desault 16,250,000 11.607.143 4.062.500 243,750
225 PP2600317794 - Đai xương đòn 13,800,000 9.857.143 3.450.000 207,000
226 PP2600317795 - Nẹp cổ cứng 9,450,000 6.750.000 2.362.500 141,750
227 PP2600317796 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải 16,950,000 12.107.143 4.237.500 254,250
228 PP2600317797 - Nẹp đùi (Zimmer) 11,500,000 8.214.286 2.875.000 172,500
229 PP2600317798 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay 31,500,000 22.500.000 7.875.000 472,500
230 PP2600317799 - Nẹp Iselin 25cm 9,100,000 6.500.000 2.275.000 136,500
231 PP2600317800 - Nẹp cẳng tay 730,000 521.429 182.500 10,950
232 PP2600317801 - Nẹp cổ mềm 700,000 500.000 175.000 10,500
233 PP2600317802 - Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (150x3x1)cm 9,000,000 6.428.571 2.250.000 135,000
234 PP2600317803 - Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (200x5x1)cm 15,000,000 10.714.286 3.750.000 225,000
235 PP2600317804 - Nẹp khoá nén ép xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ 54,000,000 38.571.429 13.500.000 810,000
236 PP2600317805 - Nẹp khoá nén ép xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ 54,000,000 38.571.429 13.500.000 810,000
237 PP2600317806 - Nẹp khoá mắt xích xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ 54,000,000 38.571.429 13.500.000 810,000
238 PP2600317807 - Nẹp khoá mắt xích xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ 54,000,000 38.571.429 13.500.000 810,000
239 PP2600317808 - Nẹp móc xương đòn trái 6 lỗ 20,000,000 14.285.714 5.000.000 300,000
240 PP2600317809 - Nẹp móc xương đòn phải 6 lỗ 20,000,000 14.285.714 5.000.000 300,000
241 PP2600317810 - Nẹp khoá bản nhỏ dùng vít 3.5mm (nẹp khoá cẳng tay) 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ, 9 lỗ 144,000,000 102.857.143 36.000.000 2,160,000
242 PP2600317811 - Nẹp thẳng bàn ngón không khoá 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ 30,000,000 21.428.571 7.500.000 450,000
243 PP2600317812 - Nẹp chữ T bàn ngón không khoá 5 lỗ; 6 lỗ 20,000,000 14.285.714 5.000.000 300,000
244 PP2600317813 - Nẹp chữ L bàn ngón không khoá 5 lỗ, 6 lỗ 20,000,000 14.285.714 5.000.000 300,000
245 PP2600317814 - Vít khoá xương đòn các cỡ (từ 14mm- 26mm) 63,840,000 45.600.000 15.960.000 957,600
246 PP2600317815 - Vít khoá cẳng tay 3.5mm các cỡ (từ 14mm-26mm) 136,800,000 97.714.286 34.200.000 2,052,000
247 PP2600317816 - Vít thường 2.0mm các cỡ (từ 10mm- 20mm) 44,400,000 31.714.286 11.100.000 666,000
248 PP2600317817 - Đinh Kischnercác số 4,600,000 3.285.714 1.150.000 69,000
249 PP2600317818 - Axít dùng trong trám răng 2,700,000 1.928.571 675.000 40,500
250 PP2600317819 - Calcium Hydroxid 550,000 392.857 137.500 8,250
251 PP2600317820 - Côn chính có vạch 4,800,000 3.428.571 1.200.000 72,000
252 PP2600317821 - Cone phụ A,B,C,D 1,728,000 1.234.286 432.000 25,920
253 PP2600317822 - Composite đặc trám răng 23,600,000 16.857.143 5.900.000 354,000
254 PP2600317823 - Bonding trám răng 7,250,000 5.178.571 1.812.500 108,750
255 PP2600317824 - Đai kim loại trám răng 1,625,000 1.160.714 406.250 24,375
256 PP2600317825 - Eugenol 880,000 628.571 220.000 13,200
257 PP2600317826 - Endomethason 2,760,000 1.971.429 690.000 41,400
258 PP2600317827 - Etching trám răng 784,000 560.000 196.000 11,760
259 PP2600317828 - Fuji trám răng 21,750,000 15.535.714 5.437.500 326,250
260 PP2600317829 - Chất trám răng 9,750,000 6.964.286 2.437.500 146,250
261 PP2600317830 - Keo dán vật liệu trám răng 10,150,000 7.250.000 2.537.500 152,250
262 PP2600317831 - Kim gai nội nha trắng 8,750,000 6.250.000 2.187.500 131,250
263 PP2600317832 - Kim gai nội nha vàng 8,750,000 6.250.000 2.187.500 131,250
264 PP2600317833 - Kim gai nội nha xanh 8,750,000 6.250.000 2.187.500 131,250
265 PP2600317834 - Kim nha số 27 20,000,000 14.285.714 5.000.000 300,000
266 PP2600317835 - Lentulo số 25 dài 25 1,625,000 1.160.714 406.250 24,375
267 PP2600317836 - Mũi khoan kim cương búp lửa 3,200,000 2.285.714 800.000 48,000
268 PP2600317837 - Mũi khoan kim cương tròn 8,000,000 5.714.286 2.000.000 120,000
269 PP2600317838 - Mũi khoan kim cương trụ 8,000,000 5.714.286 2.000.000 120,000
270 PP2600317839 - Nhám kẽ 14,300,000 10.214.286 3.575.000 214,500
271 PP2600317840 - Ống hút nước bọt 1,000,000 714.286 250.000 15,000
272 PP2600317841 - Oxit kẽm 475,000 339.286 118.750 7,125
273 PP2600317842 - Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm 5,400,000 3.857.143 1.350.000 81,000
274 PP2600317843 - Reamer nhiều số dài 21 mm 10,000,000 7.142.857 2.500.000 150,000
275 PP2600317844 - Reamer nhiều số dài 25 mm 10,000,000 7.142.857 2.500.000 150,000
276 PP2600317845 - Sò đánh bóng 47,200,000 33.714.286 11.800.000 708,000
277 PP2600317846 - Spongel (Cầm máu) 2,900,000 2.071.429 725.000 43,500
278 PP2600317847 - Tăm bông 3,500,000 2.500.000 875.000 52,500
279 PP2600317848 - Mũi đánh bóng trám răng 11,200,000 8.000.000 2.800.000 168,000
280 PP2600317849 - Mũi khoan trụ phẫu thuật 9,800,000 7.000.000 2.450.000 147,000
281 PP2600317850 - Mũi endo Z mở tủy 1,960,000 1.400.000 490.000 29,400
282 PP2600317851 - Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80) 15,000,000 10.714.286 3.750.000 225,000
283 PP2600317852 - Reamer nhiều số dài 25 mm (số 45 đến 80) 5,000,000 3.571.429 1.250.000 75,000
284 PP2600317853 - Côn chính có vạch (từ 45 đến 80) 2,400,000 1.714.286 600.000 36,000
285 PP2600317854 - Dầu tay khoan 1,200,000 857.143 300.000 18,000
286 PP2600317855 - Bay kim loại đánh trám tạm 250,000 178.571 62.500 3,750
287 PP2600317856 - Vật liệu trám bít ống tủy Endosealhoặc Ceraseal 18,000,000 12.857.143 4.500.000 270,000
288 PP2600317857 - Thuốc trám thẩm mỹ 4,350,000 3.107.143 1.087.500 65,250
289 PP2600317858 - Chổi đánh bóng 860,000 614.286 215.000 12,900
290 PP2600317859 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng 530,000,000 378.571.429 132.500.000 7,950,000
291 PP2600317860 - Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng 110,000,000 78.571.429 27.500.000 1,650,000
Băng bó bột 3 in
Mã phần lô PP2600317570
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột 4 in
Mã phần lô PP2600317571
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột 6 in
Mã phần lô PP2600317572
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2600317573
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2600317574
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2600317575
Giá từng phần lô 765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2600317576
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa dùng cho nhi
Mã phần lô PP2600317577
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng thun y tế 3 móc
Mã phần lô PP2600317578
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2600317579
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc mét 0,8m
Mã phần lô PP2600317580
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2600317581
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2600317582
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2600317583
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2600317584
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cố định sườn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2600317585
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút tai
Mã phần lô PP2600317586
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que nhuộm Fluorescein
Mã phần lô PP2600317587
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo dán có kèm gạc hút dịch bảo vệ vết thương mổ sau sinh
Mã phần lô PP2600317588
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2600317589
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme
Mã phần lô PP2600317590
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế
Mã phần lô PP2600317591
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2600317592
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2600317593
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2600317594
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2600317595
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình 3/0
Mã phần lô PP2600317596
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình 2/0
Mã phần lô PP2600317597
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình số 1
Mã phần lô PP2600317598
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0
Mã phần lô PP2600317599
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2600317600
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0
Mã phần lô PP2600317601
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0
Mã phần lô PP2600317602
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0
Mã phần lô PP2600317603
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
Mã phần lô PP2600317604
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
Mã phần lô PP2600317605
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0
Mã phần lô PP2600317606
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0
Mã phần lô PP2600317607
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0
Mã phần lô PP2600317608
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,013
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
Mã phần lô PP2600317609
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
Mã phần lô PP2600317610
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0
Mã phần lô PP2600317611
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0
Mã phần lô PP2600317612
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2600317613
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2600317614
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nội khí quản cong đường miệng các số
Mã phần lô PP2600317615
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2600317616
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde Rectal
Mã phần lô PP2600317617
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch dài 180cm
Mã phần lô PP2600317618
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động,
Mã phần lô PP2600317619
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động
Mã phần lô PP2600317620
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2600317621
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ
Mã phần lô PP2600317622
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ
Mã phần lô PP2600317623
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ
Mã phần lô PP2600317624
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ
Mã phần lô PP2600317625
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ
Mã phần lô PP2600317626
Giá từng phần lô 61,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ
Mã phần lô PP2600317627
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2600317628
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2600317629
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn các số
Mã phần lô PP2600317630
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số
Mã phần lô PP2600317631
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,718
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
Mã phần lô PP2600317632
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài
Mã phần lô PP2600317633
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
Mã phần lô PP2600317634
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) số 14
Mã phần lô PP2600317635
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 8 đến số 30)
Mã phần lô PP2600317636
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde dạ dày không nắp các số
Mã phần lô PP2600317637
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ rửa dạ dày số 28
Mã phần lô PP2600317638
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống điều kinh karman
Mã phần lô PP2600317639
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nhớt các số ( số 6 đến số 16)
Mã phần lô PP2600317640
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
Mã phần lô PP2600317641
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em
Mã phần lô PP2600317642
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2600317643
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2600317644
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2600317645
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim
Mã phần lô PP2600317646
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1''
Mã phần lô PP2600317647
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2600317648
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn)
Mã phần lô PP2600317649
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc dùng cho máy bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2600317650
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo FreseniusMedical care 4008S)
Mã phần lô PP2600317651
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
Mã phần lô PP2600317652
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2600317653
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 0.1 ml
Mã phần lô PP2600317654
Giá từng phần lô 8,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm số 18G
Mã phần lô PP2600317655
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm số 26G
Mã phần lô PP2600317656
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm
Mã phần lô PP2600317657
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được)
Mã phần lô PP2600317658
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay khám sản
Mã phần lô PP2600317659
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay khám sản tiệt trùng
Mã phần lô PP2600317660
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay tiệt trùng số 6,5
Mã phần lô PP2600317661
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2600317662
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay tiệt trùng số7.5
Mã phần lô PP2600317663
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2600317664
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2600317665
Giá từng phần lô 66,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 50mm
Mã phần lô PP2600317666
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 30mm
Mã phần lô PP2600317667
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 13mm
Mã phần lô PP2600317668
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 0,3 x 75mm
Mã phần lô PP2600317669
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu 0,3 x 25mm
Mã phần lô PP2600317670
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu 0,3 x 40mm
Mã phần lô PP2600317671
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kim Touhy gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2600317672
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cấy chỉ số 23
Mã phần lô PP2600317673
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim đẩy chỉ số 0,3 x 33mm
Mã phần lô PP2600317674
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
Mã phần lô PP2600317675
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2600317676
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp100mm x 200
Mã phần lô PP2600317677
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2600317678
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2600317679
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2600317680
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m
Mã phần lô PP2600317681
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2600317682
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2600317683
Giá từng phần lô 22,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo
Mã phần lô PP2600317684
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2600317685
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2600317686
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2600317687
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2600317688
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nón y tế
Mã phần lô PP2600317689
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tạp dề Nylon
Mã phần lô PP2600317690
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2600317691
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2600317692
Giá từng phần lô 10,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2600317693
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2600317694
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600317695
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2600317696
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in monitor sản khoa BT-300
Mã phần lô PP2600317697
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2600317698
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2600317699
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2600317700
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02
Mã phần lô PP2600317701
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2600317702
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rotor dành cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2600317703
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa phim X-Quang
Mã phần lô PP2600317704
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-Quang 24x30
Mã phần lô PP2600317705
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-Quang 30x40
Mã phần lô PP2600317706
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X-quang 35x35
Mã phần lô PP2600317707
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2600317708
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn thay băng
Mã phần lô PP2600317709
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn tiểu phẫu
Mã phần lô PP2600317710
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn thay băng sản
Mã phần lô PP2600317711
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn sanh
Mã phần lô PP2600317712
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn tiêm thuốc
Mã phần lô PP2600317713
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn làm thuốc
Mã phần lô PP2600317714
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2600317715
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2600317716
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy khí
Mã phần lô PP2600317717
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2600317718
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2600317719
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2600317720
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2600317721
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2600317722
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti - Human Globulin( AHG)
Mã phần lô PP2600317723
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ định danh IDS 14GNR
Mã phần lô PP2600317724
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2600317725
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch formol
Mã phần lô PP2600317726
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Giêm pha sẵn
Mã phần lô PP2600317727
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch H2O2 3%
Mã phần lô PP2600317728
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in 5.8 x 30
Mã phần lô PP2600317729
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2600317730
Giá từng phần lô 16,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2600317731
Giá từng phần lô 1,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2600317732
Giá từng phần lô 102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2600317733
Giá từng phần lô 228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2600317734
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường KIA
Mã phần lô PP2600317735
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường BA
Mã phần lô PP2600317736
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường BHI 2 Phase
Mã phần lô PP2600317737
Giá từng phần lô 9,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường BHI Broth
Mã phần lô PP2600317738
Giá từng phần lô 4,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Bile esculine
Mã phần lô PP2600317739
Giá từng phần lô 8,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường MC
Mã phần lô PP2600317740
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2600317741
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường SAB (Sabouraund)
Mã phần lô PP2600317742
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2600317743
Giá từng phần lô 8,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2600317744
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
BHI Glycerol 20%
Mã phần lô PP2600317745
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Lugol 1%
Mã phần lô PP2600317746
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2600317747
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2600317748
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2600317749
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2600317750
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống HCT
Mã phần lô PP2600317751
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2600317752
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2600317753
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy thấm dầu soi
Mã phần lô PP2600317754
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu cone vàng có khía
Mã phần lô PP2600317755
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu cone xanh có khía
Mã phần lô PP2600317756
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2600317757
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2600317758
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Citrat 0,38%
Mã phần lô PP2600317759
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2600317760
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2600317761
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
Mã phần lô PP2600317762
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400)
Mã phần lô PP2600317763
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2600317764
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Serum plast
Mã phần lô PP2600317765
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Sodium Fluoride
Mã phần lô PP2600317766
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng phân có chất bảo quản
Mã phần lô PP2600317767
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm
Mã phần lô PP2600317768
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pipett vô trùng
Mã phần lô PP2600317769
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que phết đàm
Mã phần lô PP2600317770
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2600317771
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test H.pylori nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2600317772
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2600317773
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test Anti HCV (viêm gan C)
Mã phần lô PP2600317774
Giá từng phần lô 39,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2600317775
Giá từng phần lô 107,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test sốt xuất huyết (NS1)
Mã phần lô PP2600317776
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test Syphilis (Giang mai)
Mã phần lô PP2600317777
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test HEV
Mã phần lô PP2600317778
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test HAV
Mã phần lô PP2600317779
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định tính sàng lọc 5 loại thuốc trong nước tiểu (MOP/AMP/THC/CODEIN/HEROIN)
Mã phần lô PP2600317780
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2600317781
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2600317782
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2600317783
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2600317784
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600317785
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
Mã phần lô PP2600317786
Giá từng phần lô 103,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.660.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa màng lọc thận
Mã phần lô PP2600317787
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim thận nhân tạo (G17)
Mã phần lô PP2600317788
Giá từng phần lô 132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600317789
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc dịch
Mã phần lô PP2600317790
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử dư lượng Acid Peracetic
Mã phần lô PP2600317791
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử dư lượng Peroxide
Mã phần lô PP2600317792
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai desault
Mã phần lô PP2600317793
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2600317794
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2600317795
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải
Mã phần lô PP2600317796
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đùi (Zimmer)
Mã phần lô PP2600317797
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2600317798
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp Iselin 25cm
Mã phần lô PP2600317799
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2600317800
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2600317801
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (150x3x1)cm
Mã phần lô PP2600317802
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp gỗ cố định tay chân. Kích thước: (200x5x1)cm
Mã phần lô PP2600317803
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khoá nén ép xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ
Mã phần lô PP2600317804
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khoá nén ép xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ
Mã phần lô PP2600317805
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khoá mắt xích xương đòn trái 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ
Mã phần lô PP2600317806
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khoá mắt xích xương đòn phải 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ
Mã phần lô PP2600317807
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp móc xương đòn trái 6 lỗ
Mã phần lô PP2600317808
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp móc xương đòn phải 6 lỗ
Mã phần lô PP2600317809
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khoá bản nhỏ dùng vít 3.5mm (nẹp khoá cẳng tay) 6 lỗ, 7 lỗ, 8 lỗ, 9 lỗ
Mã phần lô PP2600317810
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp thẳng bàn ngón không khoá 4 lỗ, 5 lỗ, 6 lỗ
Mã phần lô PP2600317811
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chữ T bàn ngón không khoá 5 lỗ; 6 lỗ
Mã phần lô PP2600317812
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chữ L bàn ngón không khoá 5 lỗ, 6 lỗ
Mã phần lô PP2600317813
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít khoá xương đòn các cỡ (từ 14mm- 26mm)
Mã phần lô PP2600317814
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít khoá cẳng tay 3.5mm các cỡ (từ 14mm-26mm)
Mã phần lô PP2600317815
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít thường 2.0mm các cỡ (từ 10mm- 20mm)
Mã phần lô PP2600317816
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kischnercác số
Mã phần lô PP2600317817
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axít dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2600317818
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calcium Hydroxid
Mã phần lô PP2600317819
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Côn chính có vạch
Mã phần lô PP2600317820
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone phụ A,B,C,D
Mã phần lô PP2600317821
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc trám răng
Mã phần lô PP2600317822
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bonding trám răng
Mã phần lô PP2600317823
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai kim loại trám răng
Mã phần lô PP2600317824
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2600317825
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Endomethason
Mã phần lô PP2600317826
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Etching trám răng
Mã phần lô PP2600317827
Giá từng phần lô 784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fuji trám răng
Mã phần lô PP2600317828
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất trám răng
Mã phần lô PP2600317829
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2600317830
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim gai nội nha trắng
Mã phần lô PP2600317831
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim gai nội nha vàng
Mã phần lô PP2600317832
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim gai nội nha xanh
Mã phần lô PP2600317833
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha số 27
Mã phần lô PP2600317834
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lentulo số 25 dài 25
Mã phần lô PP2600317835
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan kim cương búp lửa
Mã phần lô PP2600317836
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan kim cương tròn
Mã phần lô PP2600317837
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan kim cương trụ
Mã phần lô PP2600317838
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhám kẽ
Mã phần lô PP2600317839
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2600317840
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2600317841
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm
Mã phần lô PP2600317842
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamer nhiều số dài 21 mm
Mã phần lô PP2600317843
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamer nhiều số dài 25 mm
Mã phần lô PP2600317844
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2600317845
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Spongel (Cầm máu)
Mã phần lô PP2600317846
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tăm bông
Mã phần lô PP2600317847
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi đánh bóng trám răng
Mã phần lô PP2600317848
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan trụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2600317849
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi endo Z mở tủy
Mã phần lô PP2600317850
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamer nhiều số dài 21 mm (số 45 đến 80)
Mã phần lô PP2600317851
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamer nhiều số dài 25 mm (số 45 đến 80)
Mã phần lô PP2600317852
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Côn chính có vạch (từ 45 đến 80)
Mã phần lô PP2600317853
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2600317854
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bay kim loại đánh trám tạm
Mã phần lô PP2600317855
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy Endosealhoặc Ceraseal
Mã phần lô PP2600317856
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2600317857
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2600317858
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2600317859
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2600317860
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->