Gói thầu: Gói 1: Thuốc Generic 24 tháng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500195855-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Thuốc Generic 24 tháng
Số hiệu KHLCNT PL2500101450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 35,999,358,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500221190 - 3,000,000 2.571.000 2.100.000 60,000
2 PP2500221191 - 4,410,000 3.780.000 3.087.000 88,000
3 PP2500221192 - 39,000,000 33.428.000 27.300.000 780,000
4 PP2500221193 - 58,800,000 50.400.000 41.160.000 1,176,000
5 PP2500221194 - 16,170,000 13.860.000 11.319.000 323,000
6 PP2500221195 - 46,000,000 39.428.000 32.200.000 920,000
7 PP2500221196 - 68,200,000 58.457.000 47.740.000 1,364,000
8 PP2500221197 - 45,450,000 38.957.000 31.815.000 909,000
9 PP2500221198 - 47,500,000 40.714.000 33.250.000 950,000
10 PP2500221199 - 36,500,000 31.285.000 25.550.000 730,000
11 PP2500221200 - 70,000,000 60.000.000 49.000.000 1,400,000
12 PP2500221201 - 28,400,000 24.342.000 19.880.000 568,000
13 PP2500221202 - 49,980,000 42.840.000 34.986.000 999,000
14 PP2500221203 - 14,160,000 12.137.000 9.912.000 283,000
15 PP2500221204 - 95,000,000 81.428.000 66.500.000 1,900,000
16 PP2500221205 - 141,750,000 121.500.000 99.225.000 2,835,000
17 PP2500221206 - 193,200,000 165.600.000 135.240.000 3,864,000
18 PP2500221207 - 6,800,000 5.828.000 4.760.000 136,000
19 PP2500221208 - 38,000,000 32.571.000 26.600.000 760,000
20 PP2500221209 - 160,000,000 137.142.000 112.000.000 3,200,000
21 PP2500221210 - 126,000,000 108.000.000 88.200.000 2,520,000
22 PP2500221211 - 307,500,000 263.571.000 215.250.000 6,150,000
23 PP2500221212 - 61,600,000 52.800.000 43.120.000 1,232,000
24 PP2500221213 - 64,000,000 54.857.000 44.800.000 1,280,000
25 PP2500221214 - 110,900,000 95.057.000 77.630.000 2,218,000
26 PP2500221215 - 74,550,000 63.900.000 52.185.000 1,491,000
27 PP2500221216 - 15,960,000 13.680.000 11.172.000 319,000
28 PP2500221217 - 61,500,000 52.714.000 43.050.000 1,230,000
29 PP2500221218 - 75,600,000 64.800.000 52.920.000 1,512,000
30 PP2500221219 - 45,000,000 38.571.000 31.500.000 900,000
31 PP2500221220 - 19,500,000 16.714.000 13.650.000 390,000
32 PP2500221221 - 741,168,000 635.286.000 518.818.000 14,823,000
33 PP2500221222 - 516,000,000 442.285.000 361.200.000 10,320,000
34 PP2500221223 - 600,000,000 514.285.000 420.000.000 12,000,000
35 PP2500221224 - 250,000,000 214.285.000 175.000.000 5,000,000
36 PP2500221225 - 330,000,000 282.857.000 231.000.000 6,600,000
37 PP2500221226 - 616,660,000 528.565.000 431.662.000 12,333,000
38 PP2500221227 - 538,670,000 461.717.000 377.069.000 10,773,000
39 PP2500221228 - 819,600,000 702.514.000 573.720.000 16,392,000
40 PP2500221229 - 504,000,000 432.000.000 352.800.000 10,080,000
41 PP2500221230 - 520,000,000 445.714.000 364.000.000 10,400,000
42 PP2500221231 - 400,000,000 342.857.000 280.000.000 8,000,000
43 PP2500221232 - 330,000,000 282.857.000 231.000.000 6,600,000
44 PP2500221233 - 450,000,000 385.714.000 315.000.000 9,000,000
45 PP2500221234 - 473,045,000 405.467.000 331.132.000 9,460,000
46 PP2500221235 - 345,000,000 295.714.000 241.500.000 6,900,000
47 PP2500221236 - 370,590,000 317.648.000 259.413.000 7,411,000
48 PP2500221237 - 465,000,000 398.571.000 325.500.000 9,300,000
49 PP2500221238 - 304,950,000 261.385.000 213.465.000 6,099,000
50 PP2500221239 - 255,000,000 218.571.000 178.500.000 5,100,000
51 PP2500221240 - 144,000,000 123.428.000 100.800.000 2,880,000
52 PP2500221241 - 58,000,000 49.714.000 40.600.000 1,160,000
53 PP2500221242 - 91,500,000 78.428.000 64.050.000 1,830,000
54 PP2500221243 - 54,000,000 46.285.000 37.800.000 1,080,000
55 PP2500221244 - 616,560,000 528.480.000 431.592.000 12,331,000
56 PP2500221245 - 546,000,000 468.000.000 382.200.000 10,920,000
57 PP2500221246 - 220,000,000 188.571.000 154.000.000 4,400,000
58 PP2500221247 - 226,800,000 194.400.000 158.760.000 4,536,000
59 PP2500221248 - 65,000,000 55.714.000 45.500.000 1,300,000
60 PP2500221249 - 56,685,000 48.587.000 39.680.000 1,133,000
61 PP2500221250 - 138,900,000 119.057.000 97.230.000 2,778,000
62 PP2500221251 - 124,995,000 107.138.000 87.497.000 2,499,000
63 PP2500221252 - 80,000,000 68.571.000 56.000.000 1,600,000
64 PP2500221253 - 53,000,000 45.428.000 37.100.000 1,060,000
65 PP2500221254 - 69,000,000 59.142.000 48.300.000 1,380,000
66 PP2500221255 - 67,830,000 58.140.000 47.481.000 1,356,000
67 PP2500221256 - 33,500,000 28.714.000 23.450.000 670,000
68 PP2500221257 - 68,000,000 58.285.000 47.600.000 1,360,000
69 PP2500221258 - 82,350,000 70.585.000 57.645.000 1,647,000
70 PP2500221259 - 80,974,500 69.406.000 56.683.000 1,619,000
71 PP2500221260 - 45,900,000 39.342.000 32.130.000 918,000
72 PP2500221261 - 25,200,000 21.600.000 17.640.000 504,000
73 PP2500221262 - 22,160,000 18.994.000 15.512.000 443,000
74 PP2500221263 - 144,000,000 123.428.000 100.800.000 2,880,000
75 PP2500221264 - 40,000,000 34.285.000 28.000.000 800,000
76 PP2500221265 - 3,470,000 2.974.000 2.429.000 69,000
77 PP2500221266 - 6,594,000 5.652.000 4.616.000 131,000
78 PP2500221267 - 10,314,000 8.840.000 7.220.000 206,000
79 PP2500221268 - 68,000,000 58.285.000 47.600.000 1,360,000
80 PP2500221269 - 52,000,000 44.571.000 36.400.000 1,040,000
81 PP2500221270 - 50,000,000 42.857.000 35.000.000 1,000,000
82 PP2500221271 - 600,000 514.000 420.000 12,000
83 PP2500221272 - 150,000,000 128.571.000 105.000.000 3,000,000
84 PP2500221273 - 103,200,000 88.457.000 72.240.000 2,064,000
85 PP2500221274 - 210,000,000 180.000.000 147.000.000 4,200,000
86 PP2500221275 - 52,500,000 45.000.000 36.750.000 1,050,000
87 PP2500221276 - 165,000,000 141.428.000 115.500.000 3,300,000
88 PP2500221277 - 557,760,000 478.080.000 390.432.000 11,155,000
89 PP2500221278 - 310,000,000 265.714.000 217.000.000 6,200,000
90 PP2500221279 - 299,250,000 256.500.000 209.475.000 5,985,000
91 PP2500221280 - 8,400,000 7.200.000 5.880.000 168,000
92 PP2500221281 - 9,498,300 8.141.000 6.649.000 189,000
93 PP2500221282 - 710,000,000 608.571.000 497.000.000 14,200,000
94 PP2500221283 - 116,000,000 99.428.000 81.200.000 2,320,000
95 PP2500221284 - 163,600,000 140.228.000 114.520.000 3,272,000
96 PP2500221285 - 360,000,000 308.571.000 252.000.000 7,200,000
97 PP2500221286 - 59,850,000 51.300.000 41.895.000 1,197,000
98 PP2500221287 - 56,700,000 48.600.000 39.690.000 1,134,000
99 PP2500221288 - 75,000,000 64.285.000 52.500.000 1,500,000
100 PP2500221289 - 78,000,000 66.857.000 54.600.000 1,560,000
101 PP2500221290 - 108,000,000 92.571.000 75.600.000 2,160,000
102 PP2500221291 - 27,640,000 23.691.000 19.348.000 552,000
103 PP2500221292 - 245,000,000 210.000.000 171.500.000 4,900,000
104 PP2500221293 - 168,000,000 144.000.000 117.600.000 3,360,000
105 PP2500221294 - 152,000,000 130.285.000 106.400.000 3,040,000
106 PP2500221295 - 33,320,000 28.560.000 23.324.000 666,000
107 PP2500221296 - 241,500,000 207.000.000 169.050.000 4,830,000
108 PP2500221297 - 75,000,000 64.285.000 52.500.000 1,500,000
109 PP2500221298 - 22,680,000 19.440.000 15.876.000 453,000
110 PP2500221299 - 67,500,000 57.857.000 47.250.000 1,350,000
111 PP2500221300 - 405,000,000 347.142.000 283.500.000 8,100,000
112 PP2500221301 - 240,000,000 205.714.000 168.000.000 4,800,000
113 PP2500221302 - 62,000,000 53.142.000 43.400.000 1,240,000
114 PP2500221303 - 74,400,000 63.771.000 52.080.000 1,488,000
115 PP2500221304 - 49,980,000 42.840.000 34.986.000 999,000
116 PP2500221305 - 44,730,000 38.340.000 31.311.000 894,000
117 PP2500221306 - 180,000,000 154.285.000 126.000.000 3,600,000
118 PP2500221307 - 104,400,000 89.485.000 73.080.000 2,088,000
119 PP2500221308 - 19,000,000 16.285.000 13.300.000 380,000
120 PP2500221309 - 16,800,000 14.400.000 11.760.000 336,000
121 PP2500221310 - 24,800,000 21.257.000 17.360.000 496,000
122 PP2500221311 - 89,985,000 77.130.000 62.990.000 1,799,000
123 PP2500221312 - 2,480,000 2.125.000 1.736.000 49,000
124 PP2500221313 - 37,000,000 31.714.000 25.900.000 740,000
125 PP2500221314 - 48,750,000 41.785.000 34.125.000 975,000
126 PP2500221315 - 28,550,000 24.471.000 19.985.000 571,000
127 PP2500221316 - 44,730,000 38.340.000 31.311.000 894,000
128 PP2500221317 - 40,000,000 34.285.000 28.000.000 800,000
129 PP2500221318 - 167,700,000 143.742.000 117.390.000 3,354,000
130 PP2500221319 - 116,970,000 100.260.000 81.879.000 2,339,000
131 PP2500221320 - 228,000,000 195.428.000 159.600.000 4,560,000
132 PP2500221321 - 75,000,000 64.285.000 52.500.000 1,500,000
133 PP2500221322 - 342,500,000 293.571.000 239.750.000 6,850,000
134 PP2500221323 - 108,000,000 92.571.000 75.600.000 2,160,000
135 PP2500221324 - 165,000,000 141.428.000 115.500.000 3,300,000
136 PP2500221325 - 42,600,000 36.514.000 29.820.000 852,000
137 PP2500221326 - 7,100,000 6.085.000 4.970.000 142,000
138 PP2500221327 - 75,000,000 64.285.000 52.500.000 1,500,000
139 PP2500221328 - 143,640,000 123.120.000 100.548.000 2,872,000
140 PP2500221329 - 106,120,000 90.960.000 74.284.000 2,122,000
141 PP2500221330 - 10,320,000 8.845.000 7.224.000 206,000
142 PP2500221331 - 30,000,000 25.714.000 21.000.000 600,000
143 PP2500221332 - 73,500,000 63.000.000 51.450.000 1,470,000
144 PP2500221333 - 48,000,000 41.142.000 33.600.000 960,000
145 PP2500221334 - 88,000,000 75.428.000 61.600.000 1,760,000
146 PP2500221335 - 44,000,000 37.714.000 30.800.000 880,000
147 PP2500221336 - 25,987,500 22.275.000 18.192.000 519,000
148 PP2500221337 - 62,500,000 53.571.000 43.750.000 1,250,000
149 PP2500221338 - 41,895,000 35.910.000 29.327.000 837,000
150 PP2500221339 - 27,075,000 23.207.000 18.953.000 541,000
151 PP2500221340 - 15,250,000 13.071.000 10.675.000 305,000
152 PP2500221341 - 370,000,000 317.142.000 259.000.000 7,400,000
153 PP2500221342 - 44,730,000 38.340.000 31.311.000 894,000
154 PP2500221343 - 28,500,000 24.428.000 19.950.000 570,000
155 PP2500221344 - 26,550,000 22.757.000 18.585.000 531,000
156 PP2500221345 - 150,000,000 128.571.000 105.000.000 3,000,000
157 PP2500221346 - 18,200,000 15.600.000 12.740.000 364,000
158 PP2500221347 - 18,150,000 15.557.000 12.705.000 363,000
159 PP2500221348 - 536,900,000 460.200.000 375.830.000 10,738,000
160 PP2500221349 - 256,000,000 219.428.000 179.200.000 5,120,000
161 PP2500221350 - 114,000,000 97.714.000 79.800.000 2,280,000
162 PP2500221351 - 334,250,000 286.500.000 233.975.000 6,685,000
163 PP2500221352 - 54,500,000 46.714.000 38.150.000 1,090,000
164 PP2500221353 - 960,000,000 822.857.000 672.000.000 19,200,000
165 PP2500221354 - 320,000,000 274.285.000 224.000.000 6,400,000
166 PP2500221355 - 130,000,000 111.428.000 91.000.000 2,600,000
167 PP2500221356 - 150,000,000 128.571.000 105.000.000 3,000,000
168 PP2500221357 - 357,600,000 306.514.000 250.320.000 7,152,000
169 PP2500221358 - 449,400,000 385.200.000 314.580.000 8,988,000
170 PP2500221359 - 441,000,000 378.000.000 308.700.000 8,820,000
171 PP2500221360 - 188,000,000 161.142.000 131.600.000 3,760,000
172 PP2500221361 - 145,000,000 124.285.000 101.500.000 2,900,000
173 PP2500221362 - 47,500,000 40.714.000 33.250.000 950,000
174 PP2500221363 - 353,400,000 302.914.000 247.380.000 7,068,000
175 PP2500221364 - 750,000,000 642.857.000 525.000.000 15,000,000
176 PP2500221365 - 810,000,000 694.285.000 567.000.000 16,200,000
177 PP2500221366 - 855,750,000 733.500.000 599.025.000 17,115,000
178 PP2500221367 - 368,800,000 316.114.000 258.160.000 7,376,000
179 PP2500221368 - 186,000,000 159.428.000 130.200.000 3,720,000
180 PP2500221369 - 37,800,000 32.400.000 26.460.000 756,000
181 PP2500221370 - 11,100,000 9.514.000 7.770.000 222,000
182 PP2500221371 - 19,500,000 16.714.000 13.650.000 390,000
183 PP2500221372 - 13,500,000 11.571.000 9.450.000 270,000
184 PP2500221373 - 72,666,000 62.285.000 50.867.000 1,453,000
185 PP2500221374 - 22,000,000 18.857.000 15.400.000 440,000
186 PP2500221375 - 126,000,000 108.000.000 88.200.000 2,520,000
187 PP2500221376 - 60,000,000 51.428.000 42.000.000 1,200,000
188 PP2500221377 - 39,000,000 33.428.000 27.300.000 780,000
189 PP2500221378 - 7,800,000 6.685.000 5.460.000 156,000
190 PP2500221379 - 28,380,000 24.325.000 19.866.000 567,000
191 PP2500221380 - 225,000,000 192.857.000 157.500.000 4,500,000
192 PP2500221381 - 104,000,000 89.142.000 72.800.000 2,080,000
193 PP2500221382 - 246,000,000 210.857.000 172.200.000 4,920,000
194 PP2500221383 - 60,000,000 51.428.000 42.000.000 1,200,000
195 PP2500221384 - 240,000,000 205.714.000 168.000.000 4,800,000
196 PP2500221385 - 83,300,000 71.400.000 58.310.000 1,666,000
197 PP2500221386 - 118,500,000 101.571.000 82.950.000 2,370,000
198 PP2500221387 - 40,000,000 34.285.000 28.000.000 800,000
199 PP2500221388 - 90,000,000 77.142.000 63.000.000 1,800,000
200 PP2500221389 - 63,052,800 54.045.000 44.137.000 1,261,000
201 PP2500221390 - 31,040,000 26.605.000 21.728.000 620,000
202 PP2500221391 - 8,385,000 7.187.000 5.870.000 167,000
203 PP2500221392 - 10,500,000 9.000.000 7.350.000 210,000
204 PP2500221393 - 112,455,000 96.390.000 78.719.000 2,249,000
205 PP2500221394 - 66,855,000 57.304.000 46.799.000 1,337,000
206 PP2500221395 - 225,000,000 192.857.000 157.500.000 4,500,000
207 PP2500221396 - 152,880,000 131.040.000 107.016.000 3,057,000
208 PP2500221397 - 64,900,000 55.628.000 45.430.000 1,298,000
209 PP2500221398 - 54,000,000 46.285.000 37.800.000 1,080,000
210 PP2500221399 - 60,000,000 51.428.000 42.000.000 1,200,000
211 PP2500221400 - 520,000,000 445.714.000 364.000.000 10,400,000
212 PP2500221401 - 35,000,000 30.000.000 24.500.000 700,000
213 PP2500221402 - 72,420,000 62.074.000 50.694.000 1,448,000
214 PP2500221403 - 120,000,000 102.857.000 84.000.000 2,400,000
215 PP2500221404 - 165,000,000 141.428.000 115.500.000 3,300,000
216 PP2500221405 - 190,000,000 162.857.000 133.000.000 3,800,000
217 PP2500221406 - 170,100,000 145.800.000 119.070.000 3,402,000
218 PP2500221407 - 99,000,000 84.857.000 69.300.000 1,980,000
219 PP2500221408 - 270,000,000 231.428.000 189.000.000 5,400,000
220 PP2500221409 - 135,000,000 115.714.000 94.500.000 2,700,000
221 PP2500221410 - 25,200,000 21.600.000 17.640.000 504,000
222 PP2500221411 - 195,000,000 167.142.000 136.500.000 3,900,000
223 PP2500221412 - 8,400,000 7.200.000 5.880.000 168,000
224 PP2500221413 - 13,950,000 11.957.000 9.765.000 279,000
225 PP2500221414 - 8,655,000 7.418.000 6.059.000 173,000
226 PP2500221415 - 55,000,000 47.142.000 38.500.000 1,100,000
227 PP2500221416 - 55,000,000 47.142.000 38.500.000 1,100,000
228 PP2500221417 - 16,000,000 13.714.000 11.200.000 320,000
229 PP2500221418 - 120,000,000 102.857.000 84.000.000 2,400,000
230 PP2500221419 - 108,990,000 93.420.000 76.293.000 2,179,000
231 PP2500221420 - 11,700,000 10.028.000 8.190.000 234,000
232 PP2500221421 - 130,693,500 112.023.000 91.486.000 2,613,000
233 PP2500221422 - 34,800,000 29.828.000 24.360.000 696,000
Mã phần lô PP2500221190
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221191
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221192
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221193
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221194
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221195
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221196
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221197
Giá từng phần lô 45,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221198
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221199
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221200
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221201
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221202
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221203
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221204
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221205
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221206
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221207
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221208
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221209
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221210
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221211
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221212
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221213
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221214
Giá từng phần lô 110,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221215
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221216
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221217
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221218
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221219
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221220
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221221
Giá từng phần lô 741,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221222
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221223
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221224
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221225
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221226
Giá từng phần lô 616,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221227
Giá từng phần lô 538,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221228
Giá từng phần lô 819,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221229
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221230
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221231
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221232
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221233
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221234
Giá từng phần lô 473,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221235
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221236
Giá từng phần lô 370,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221237
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221238
Giá từng phần lô 304,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221239
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221240
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221241
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221242
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221243
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221244
Giá từng phần lô 616,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221245
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221246
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221247
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221248
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221249
Giá từng phần lô 56,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221250
Giá từng phần lô 138,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221251
Giá từng phần lô 124,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221252
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221253
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221254
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221255
Giá từng phần lô 67,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221256
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221257
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221258
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221259
Giá từng phần lô 80,974,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221260
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221261
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221262
Giá từng phần lô 22,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221263
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221264
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221265
Giá từng phần lô 3,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221266
Giá từng phần lô 6,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221267
Giá từng phần lô 10,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221268
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221269
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221270
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221271
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221272
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221273
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221274
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221275
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221276
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221277
Giá từng phần lô 557,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221278
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221279
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221280
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221281
Giá từng phần lô 9,498,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221282
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221283
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221284
Giá từng phần lô 163,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221285
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221286
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221287
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221288
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221289
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221290
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221291
Giá từng phần lô 27,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221292
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221293
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221294
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221295
Giá từng phần lô 33,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221296
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221297
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221298
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221299
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221300
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221301
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221302
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221303
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221304
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221305
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221306
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221307
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221308
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221309
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221310
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221311
Giá từng phần lô 89,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221312
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221313
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221314
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221315
Giá từng phần lô 28,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221316
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221317
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221318
Giá từng phần lô 167,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221319
Giá từng phần lô 116,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221320
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221321
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221322
Giá từng phần lô 342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221323
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221324
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221325
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221326
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221327
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221328
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221329
Giá từng phần lô 106,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221330
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221331
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221332
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221333
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221334
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221335
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221336
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221337
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221338
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221339
Giá từng phần lô 27,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221340
Giá từng phần lô 15,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221341
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221342
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221343
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221344
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221345
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221346
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221347
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221348
Giá từng phần lô 536,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221349
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221350
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221351
Giá từng phần lô 334,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221352
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221353
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221354
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221355
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221356
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221357
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221358
Giá từng phần lô 449,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221359
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221360
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221361
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221362
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221363
Giá từng phần lô 353,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221364
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221365
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221366
Giá từng phần lô 855,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221367
Giá từng phần lô 368,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221368
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221369
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221370
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221371
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221372
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221373
Giá từng phần lô 72,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221374
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221375
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221376
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221377
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221378
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221379
Giá từng phần lô 28,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221380
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221381
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221382
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221383
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221384
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221385
Giá từng phần lô 83,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221386
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221387
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221388
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221389
Giá từng phần lô 63,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221390
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221391
Giá từng phần lô 8,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221392
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221393
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221394
Giá từng phần lô 66,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221395
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221396
Giá từng phần lô 152,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221397
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221398
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221399
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221400
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221401
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221402
Giá từng phần lô 72,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221403
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221404
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221405
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221406
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221407
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221408
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221409
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221410
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221411
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221412
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221413
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221414
Giá từng phần lô 8,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221415
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221416
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221417
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221418
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221419
Giá từng phần lô 108,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221420
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221421
Giá từng phần lô 130,693,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221422
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->