Gói thầu: Gói 1: Thuốc generic (gồm 288 danh mục - 4 nhóm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200090146-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói 1: Thuốc generic (gồm 288 danh mục - 4 nhóm) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200076373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Nghiệp vụ Dược, Tầng 2 nhà H, Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 617,898,797,378 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,178,987,977 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetylsalicylic acid | 289,800,000 | 289,800,000 | 2,898,000 | 12 tháng |
| 2 | Acetylsalicylic acid | 6,800,000 | 6,800,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 3 | Aciclovir | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 4 | Aciclovir | 152,640,000 | 152,640,000 | 1,526,400 | 12 tháng |
| 5 | Aciclovir | 200,600,000 | 200,600,000 | 2,006,000 | 12 tháng |
| 6 | Acid alendronic/ Alendronat | 114,500,000 | 114,500,000 | 1,145,000 | 12 tháng |
| 7 | Acid amin | 63,600,000 | 63,600,000 | 636,000 | 12 tháng |
| 8 | Acid amin | 58,590,000 | 58,590,000 | 585,900 | 12 tháng |
| 9 | Acid amin | 254,000,000 | 254,000,000 | 2,540,000 | 12 tháng |
| 10 | Acid amin | 81,900,000 | 81,900,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 11 | Acid amin | 19,250,000 | 19,250,000 | 192,500 | 12 tháng |
| 12 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) | 176,000,000 | 176,000,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 13 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) | 240,000,000 | 240,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 14 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 15 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) | 57,500,000 | 57,500,000 | 575,000 | 12 tháng |
| 16 | Acid amin + glucose + lipid | 558,900,000 | 558,900,000 | 5,589,000 | 12 tháng |
| 17 | Acid amin+Glucose+Điện giải | 605,902,500 | 605,902,500 | 6,059,025 | 12 tháng |
| 18 | Acid amin+Glucose+Nhũ dịch Lipid | 262,500,000 | 262,500,000 | 2,625,000 | 12 tháng |
| 19 | Ambroxol hydrochlorid | 86,000,000 | 86,000,000 | 18,155 | 12 tháng |
| 20 | Aminophylin | 1,815,500 | 1,815,500 | 31,840,000 | 12 tháng |
| 21 | Anti-thymocyte globulin | 3,184,000,000 | 3,184,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 22 | Anti-thymocyte globulin | 4,608,000,000 | 4,608,000,000 | 46,080,000 | 12 tháng |
| 23 | Arsenic Trioxid | 9,600,000,000 | 9,600,000,000 | 96,000,000 | 12 tháng |
| 24 | Atropin sulfat | 2,150,000 | 2,150,000 | 1,131,900 | 12 tháng |
| 25 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 113,190,000 | 113,190,000 | 21,500 | 12 tháng |
| 26 | Azacitidin | 3,225,600,000 | 3,225,600,000 | 32,256,000 | 12 tháng |
| 27 | Azathioprin | 840,000,000 | 840,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 28 | Bacillus subtilis | 66,700,000 | 66,700,000 | 667,000 | 12 tháng |
| 29 | Benazepril hydroclorid | 1,675,000 | 1,675,000 | 16,750 | 12 tháng |
| 30 | Bendamustin hydroclorid | 6,463,800,000 | 6,463,800,000 | 13,466,250 | 12 tháng |
| 31 | Bendamustin hydroclorid | 1,346,625,000 | 1,346,625,000 | 64,638,000 | 12 tháng |
| 32 | Bleomycin | 257,400,000 | 257,400,000 | 1,223,964 | 12 tháng |
| 33 | Bleomycin | 122,396,400 | 122,396,400 | 2,574,000 | 12 tháng |
| 34 | Bortezomib | 11,928,000,000 | 11,928,000,000 | 119,280,000 | 12 tháng |
| 35 | Bortezomib | 17,638,400,000 | 17,638,400,000 | 176,384,000 | 12 tháng |
| 36 | Bortezomib | 940,800,000 | 940,800,000 | 9,408,000 | 12 tháng |
| 37 | Brentuximab Vedotin | 6,953,587,630 | 6,953,587,630 | 69,535,877 | 12 tháng |
| 38 | Busulfan | 1,815,000,000 | 1,815,000,000 | 18,150,000 | 12 tháng |
| 39 | Busulfan | 1,815,000,000 | 1,815,000,000 | 18,150,000 | 12 tháng |
| 40 | Calci carbonat+calci gluconolactat | 87,500,000 | 87,500,000 | 875,000 | 12 tháng |
| 41 | Calci carbonat+vitamin D3 | 30,600,000 | 30,600,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 42 | Calci clorid | 1,736,000 | 1,736,000 | 17,360 | 12 tháng |
| 43 | Calci folinat | 334,500,000 | 334,500,000 | 3,345,000 | 12 tháng |
| 44 | Calci folinat | 51,000,000 | 51,000,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 45 | Calci folinat | 191,625,000 | 191,625,000 | 1,916,250 | 12 tháng |
| 46 | Calci folinat | 41,000,000 | 41,000,000 | 410,000 | 12 tháng |
| 47 | Calci gluconat | 1,329,700 | 1,329,700 | 13,297 | 12 tháng |
| 48 | Calcitonin | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 49 | Calcitonin | 23,750,000 | 23,750,000 | 237,500 | 12 tháng |
| 50 | Carboplatin | 128,898,000 | 128,898,000 | 1,288,980 | 12 tháng |
| 51 | Caspofungin | 8,960,000,000 | 8,960,000,000 | 89,600,000 | 12 tháng |
| 52 | Caspofungin | 1,680,000,000 | 1,680,000,000 | 16,800,000 | 12 tháng |
| 53 | Cefamandol | 1,239,900,000 | 1,239,900,000 | 12,399,000 | 12 tháng |
| 54 | Cefamandol | 2,400,000,000 | 2,400,000,000 | 24,000,000 | 12 tháng |
| 55 | Cefoperazon | 760,000,000 | 760,000,000 | 7,600,000 | 12 tháng |
| 56 | Cefoperazon + sulbactam | 185,000,000 | 185,000,000 | 1,850,000 | 12 tháng |
| 57 | Cefoperazon + sulbactam | 1,840,000,000 | 1,840,000,000 | 18,400,000 | 12 tháng |
| 58 | Cefoperazon + sulbactam | 1,430,000,000 | 1,430,000,000 | 14,300,000 | 12 tháng |
| 59 | Cefotiam | 530,000,000 | 530,000,000 | 5,300,000 | 12 tháng |
| 60 | Cefotiam | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 11,500,000 | 12 tháng |
| 61 | Cefoxitin | 2,268,000,000 | 2,268,000,000 | 22,680,000 | 12 tháng |
| 62 | Cefoxitin | 1,995,000,000 | 1,995,000,000 | 19,950,000 | 12 tháng |
| 63 | Cefpirom | 1,149,960,000 | 1,149,960,000 | 11,499,600 | 12 tháng |
| 64 | Ceftazidim + Avibactam | 831,600,000 | 831,600,000 | 8,316,000 | 12 tháng |
| 65 | Ceftizoxim | 448,000,000 | 448,000,000 | 4,480,000 | 12 tháng |
| 66 | Ceftizoxim | 1,215,000,000 | 1,215,000,000 | 12,150,000 | 12 tháng |
| 67 | Ceftolozan + Tazobactam | 163,100,000 | 163,100,000 | 1,631,000 | 12 tháng |
| 68 | Ceftriaxon | 57,280,000 | 57,280,000 | 572,800 | 12 tháng |
| 69 | Ciclosporin | 807,528,000 | 807,528,000 | 8,075,280 | 12 tháng |
| 70 | Ciclosporin | 1,575,000,000 | 1,575,000,000 | 15,750,000 | 12 tháng |
| 71 | Cisplatin | 66,220,000 | 66,220,000 | 662,200 | 12 tháng |
| 72 | Cisplatin | 44,717,400 | 44,717,400 | 447,174 | 12 tháng |
| 73 | Cisplatin | 243,070,800 | 243,070,800 | 2,430,708 | 12 tháng |
| 74 | Cloxacilin | 624,000,000 | 624,000,000 | 6,240,000 | 12 tháng |
| 75 | Colistin | 370,000,000 | 370,000,000 | 3,700,000 | 12 tháng |
| 76 | Colistin | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 11,340,000 | 12 tháng |
| 77 | Colistin | 2,936,000,000 | 2,936,000,000 | 29,360,000 | 12 tháng |
| 78 | Cyclophosphamid | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 79 | Cyclophosphamid | 448,461,000 | 448,461,000 | 4,484,610 | 12 tháng |
| 80 | Cyclophosphamid | 746,256,000 | 746,256,000 | 7,462,560 | 12 tháng |
| 81 | Cytarabin | 12,950,000,000 | 12,950,000,000 | 129,500,000 | 12 tháng |
| 82 | Dacarbazin | 319,000,000 | 319,000,000 | 3,190,000 | 12 tháng |
| 83 | Daptomycin | 254,850,000 | 254,850,000 | 2,548,500 | 12 tháng |
| 84 | Daratumumab | 3,256,223,950 | 3,256,223,950 | 297,711,920 | 12 tháng |
| 85 | Daratumumab | 29,771,192,000 | 29,771,192,000 | 32,562,240 | 12 tháng |
| 86 | Daunorubicin | 2,940,000,000 | 2,940,000,000 | 29,400,000 | 12 tháng |
| 87 | Decitabin | 17,667,000,000 | 17,667,000,000 | 176,670,000 | 12 tháng |
| 88 | Deferasirox | 4,920,000,000 | 4,920,000,000 | 49,200,000 | 12 tháng |
| 89 | Deferasirox | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 90 | Deferasirox | 132,000,000 | 132,000,000 | 2,831,475 | 12 tháng |
| 91 | Deferasirox | 283,147,500 | 283,147,500 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 92 | Deferasirox | 403,200,000 | 403,200,000 | 42,000,000 | 12 tháng |
| 93 | Deferasirox | 4,200,000,000 | 4,200,000,000 | 4,032,000 | 12 tháng |
| 94 | Deferipron | 2,940,000,000 | 2,940,000,000 | 29,400,000 | 12 tháng |
| 95 | Deferipron | 4,760,000,000 | 4,760,000,000 | 47,600,000 | 12 tháng |
| 96 | Deferoxamin | 2,325,000,000 | 2,325,000,000 | 57,150,000 | 12 tháng |
| 97 | Deferoxamin | 5,715,000,000 | 5,715,000,000 | 23,250,000 | 12 tháng |
| 98 | Deferoxamin | 5,715,000,000 | 5,715,000,000 | 57,150,000 | 12 tháng |
| 99 | Desloratadin | 157,800,000 | 157,800,000 | 607,140 | 12 tháng |
| 100 | Desloratadin | 60,714,000 | 60,714,000 | 1,578,000 | 12 tháng |
| 101 | Dexamethason phosphat | 129,240,000 | 129,240,000 | 13,640 | 12 tháng |
| 102 | Dexamethsone | 1,364,000 | 1,364,000 | 1,292,400 | 12 tháng |
| 103 | Diazepam | 23,160,000 | 23,160,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 104 | Diazepam | 25,200,000 | 25,200,000 | 231,600 | 12 tháng |
| 105 | Diazepam | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 106 | Digoxin | 1,600,000 | 1,600,000 | 556,000 | 12 tháng |
| 107 | Diosmectit | 55,600,000 | 55,600,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 108 | Diphenhydramin | 26,730,000 | 26,730,000 | 267,300 | 12 tháng |
| 109 | Domperidon | 440,000 | 440,000 | 4,400 | 12 tháng |
| 110 | Doxorubicin Hydroclorid | 331,065,000 | 331,065,000 | 3,310,650 | 12 tháng |
| 111 | Doxorubicin Hydroclorid | 49,140,000 | 49,140,000 | 491,400 | 12 tháng |
| 112 | Doxorubicin Hydroclorid | 780,000,000 | 780,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 113 | Doxorubicin Hydroclorid | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 114 | Doxorubicin Hydroclorid | 134,232,000 | 134,232,000 | 1,342,320 | 12 tháng |
| 115 | Doxorubicin liposome | 4,560,000,000 | 4,560,000,000 | 45,600,000 | 12 tháng |
| 116 | Emicizumab | 4,109,192,928 | 4,109,192,928 | 41,091,930 | 12 tháng |
| 117 | Enoxaparin Natri | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 118 | Enoxaparin Natri | 490,000,000 | 490,000,000 | 4,900,000 | 12 tháng |
| 119 | Enoxaparin Natri | 475,000,000 | 475,000,000 | 4,750,000 | 12 tháng |
| 120 | Erythropoietin | 22,935,500 | 22,935,500 | 229,355 | 12 tháng |
| 121 | Erythropoietin | 51,800,000 | 51,800,000 | 518,000 | 12 tháng |
| 122 | Erythropoietin alfa (Recombination) | 360,591,000 | 360,591,000 | 3,605,910 | 12 tháng |
| 123 | Etoposid | 720,000,000 | 720,000,000 | 7,200,000 | 12 tháng |
| 124 | Etoposid | 549,895,500 | 549,895,500 | 5,498,955 | 12 tháng |
| 125 | Fentanyl | 8,489,600 | 8,489,600 | 84,896 | 12 tháng |
| 126 | Fentanyl | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 127 | Fentanyl | 463,050,000 | 463,050,000 | 4,630,500 | 12 tháng |
| 128 | Fentanyl | 848,925,000 | 848,925,000 | 8,489,250 | 12 tháng |
| 129 | Filgrastim | 8,085,000,000 | 8,085,000,000 | 80,850,000 | 12 tháng |
| 130 | Filgrastim | 4,449,562,000 | 4,449,562,000 | 44,495,620 | 12 tháng |
| 131 | Fluconazole | 227,000,000 | 227,000,000 | 2,270,000 | 12 tháng |
| 132 | Fludarabin phosphat | 3,780,000,000 | 3,780,000,000 | 37,800,000 | 12 tháng |
| 133 | Foscarnet trisodium hexahydrate | 5,695,000,000 | 5,695,000,000 | 7,900,000 | 12 tháng |
| 134 | Fosfomycin | 790,000,000 | 790,000,000 | 56,950,000 | 12 tháng |
| 135 | Fosfomycin | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 136 | Ganciclovir | 1,090,498,500 | 1,090,498,500 | 10,904,985 | 12 tháng |
| 137 | Gelatin succinyl+natri clorid+natri hydroxyd | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 138 | Gemcitabin | 305,814,600 | 305,814,600 | 3,058,146 | 12 tháng |
| 139 | Gemcitabin | 161,676,900 | 161,676,900 | 1,616,769 | 12 tháng |
| 140 | Gliclazid | 22,890,000 | 22,890,000 | 228,900 | 12 tháng |
| 141 | Glucose | 14,017,500 | 14,017,500 | 140,175 | 12 tháng |
| 142 | Glucose | 14,616,000 | 14,616,000 | 146,160 | 12 tháng |
| 143 | Glucose | 226,800,000 | 226,800,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 144 | Glucose | 334,000,000 | 334,000,000 | 3,340,000 | 12 tháng |
| 145 | Glucose | 574,560,000 | 574,560,000 | 1,502,052 | 12 tháng |
| 146 | Glutathion | 150,205,200 | 150,205,200 | 5,745,600 | 12 tháng |
| 147 | Glyceryl trinitrat/Nitroglycerin | 80,200,000 | 80,200,000 | 802,000 | 12 tháng |
| 148 | Granisetron | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 149 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | 7,380,000,000 | 7,380,000,000 | 73,800,000 | 12 tháng |
| 150 | Ibrutinib | 3,227,000,000 | 3,227,000,000 | 32,270,000 | 12 tháng |
| 151 | Ifosfamid | 385,000,000 | 385,000,000 | 3,850,000 | 12 tháng |
| 152 | Ifosfamid | 759,990,000 | 759,990,000 | 7,599,900 | 12 tháng |
| 153 | Imatinib | 7,826,000,000 | 7,826,000,000 | 78,260,000 | 12 tháng |
| 154 | Imatinib | 5,744,000,000 | 5,744,000,000 | 57,440,000 | 12 tháng |
| 155 | Imatinib | 10,788,750,000 | 10,788,750,000 | 107,887,500 | 12 tháng |
| 156 | Imipenem + cilastatin | 1,584,000,000 | 1,584,000,000 | 15,840,000 | 12 tháng |
| 157 | Immuno globulin | 873,000,000 | 873,000,000 | 8,730,000 | 12 tháng |
| 158 | Immuno globulin | 7,591,100,000 | 7,591,100,000 | 75,911,000 | 12 tháng |
| 159 | Insulin người tác dụng nhanh,ngắn | 17,553,000 | 17,553,000 | 175,530 | 12 tháng |
| 160 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 17,700,000 | 17,700,000 | 177,000 | 12 tháng |
| 161 | Itraconazol | 1,520,000,000 | 1,520,000,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 162 | Kali clorid | 23,100,000 | 23,100,000 | 15,200,000 | 12 tháng |
| 163 | Kali clorid | 450,000,000 | 450,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 164 | L-Asparaginase | 5,250,000,000 | 5,250,000,000 | 52,500,000 | 12 tháng |
| 165 | L-Asparaginase | 3,500,000,000 | 3,500,000,000 | 35,000,000 | 12 tháng |
| 166 | L-Asparaginase (Recombinant) | 15,150,000,000 | 15,150,000,000 | 13,500,000 | 12 tháng |
| 167 | Lenalidomid | 1,350,000,000 | 1,350,000,000 | 151,500,000 | 12 tháng |
| 168 | Lenalidomid | 370,000,000 | 370,000,000 | 3,700,000 | 12 tháng |
| 169 | Lenalidomid | 1,989,400,000 | 1,989,400,000 | 19,894,000 | 12 tháng |
| 170 | Lenalidomid | 1,798,600,000 | 1,798,600,000 | 17,986,000 | 12 tháng |
| 171 | Levofloxacin | 1,680,000,000 | 1,680,000,000 | 16,800,000 | 12 tháng |
| 172 | Linezolid | 1,350,000,000 | 1,350,000,000 | 13,500,000 | 12 tháng |
| 173 | Linezolid | 584,700,000 | 584,700,000 | 5,847,000 | 12 tháng |
| 174 | L-Ornithin - L- aspartat | 622,650,000 | 622,650,000 | 6,226,500 | 12 tháng |
| 175 | L-Ornithin - L- aspartat | 2,645,000,000 | 2,645,000,000 | 26,450,000 | 12 tháng |
| 176 | Lynestrenol | 2,280,000 | 2,280,000 | 22,800 | 12 tháng |
| 177 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 74,997,500 | 74,997,500 | 749,975 | 12 tháng |
| 178 | Macrogol 4000 | 4,274,000 | 4,274,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 179 | Magnesi aspartat + kali aspartat | 8,000,000 | 8,000,000 | 42,740 | 12 tháng |
| 180 | Magnesi sulfat | 23,100,000 | 23,100,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 181 | Manitol | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 182 | Meglumin natri succinat | 151,950,000 | 151,950,000 | 1,519,500 | 12 tháng |
| 183 | Melphalan | 1,425,000,000 | 1,425,000,000 | 14,250,000 | 12 tháng |
| 184 | Mercaptopurin | 252,000,000 | 252,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 185 | Meropenem | 1,554,000,000 | 1,554,000,000 | 3,183,500 | 12 tháng |
| 186 | Meropenem | 318,350,000 | 318,350,000 | 15,540,000 | 12 tháng |
| 187 | Mesna | 833,589,000 | 833,589,000 | 8,335,890 | 12 tháng |
| 188 | Methotrexat | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 189 | Methotrexat | 9,180,000,000 | 9,180,000,000 | 91,800,000 | 12 tháng |
| 190 | Methylprednisolon 125 mg | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 191 | Metoclopramid hydroclorid | 2,575,000 | 2,575,000 | 25,750 | 12 tháng |
| 192 | Metoclopramid hydroclorid | 9,155,000 | 9,155,000 | 91,550 | 12 tháng |
| 193 | Micafungin natri | 1,194,375,000 | 1,194,375,000 | 11,943,750 | 12 tháng |
| 194 | Midazolam | 5,355,000 | 5,355,000 | 53,550 | 12 tháng |
| 195 | Doripenem | 1,425,000,000 | 1,425,000,000 | 14,250,000 | 12 tháng |
| 196 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 25,987,500 | 25,987,500 | 259,875 | 12 tháng |
| 197 | Morphin hydroclorid | 11,088,000 | 11,088,000 | 110,880 | 12 tháng |
| 198 | Moxifloxacin | 576,000,000 | 576,000,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 199 | Moxifloxacin | 555,000,000 | 555,000,000 | 5,550,000 | 12 tháng |
| 200 | Moxifloxacin | 6,250,000 | 6,250,000 | 62,500 | 12 tháng |
| 201 | Mycophenolat mofetil | 425,862,000 | 425,862,000 | 2,200,000 | 12 tháng |
| 202 | Mycophenolat mofetil | 220,000,000 | 220,000,000 | 4,258,620 | 12 tháng |
| 203 | N-Acetylcystein | 38,295,000 | 38,295,000 | 382,950 | 12 tháng |
| 204 | N-Acetylcystein | 9,800,000 | 9,800,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 205 | Natri clorid | 1,200,000 | 1,200,000 | 98,000 | 12 tháng |
| 206 | Natri clorid | 795,150,000 | 795,150,000 | 7,951,500 | 12 tháng |
| 207 | Natri clorid | 2,576,350,000 | 2,576,350,000 | 25,763,500 | 12 tháng |
| 208 | Natri clorid | 1,533,740,000 | 1,533,740,000 | 15,337,400 | 12 tháng |
| 209 | Natri clorid | 3,465,000 | 3,465,000 | 2,772,000 | 12 tháng |
| 210 | Natri clorid; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid .2H2O (Ringer lactat) | 277,200,000 | 277,200,000 | 34,650 | 12 tháng |
| 211 | Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat | 774,375,000 | 774,375,000 | 7,743,750 | 12 tháng |
| 212 | Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat | 2,003,400,000 | 2,003,400,000 | 1,610,000 | 12 tháng |
| 213 | Nepidermin | 161,000,000 | 161,000,000 | 20,034,000 | 12 tháng |
| 214 | Nhũ dịch lipid | 71,000,000 | 71,000,000 | 710,000 | 12 tháng |
| 215 | Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin | 87,500,000 | 87,500,000 | 875,000 | 12 tháng |
| 216 | Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin | 71,800,000 | 71,800,000 | 718,000 | 12 tháng |
| 217 | Obinutuzumab | 1,408,227,150 | 1,408,227,150 | 14,082,272 | 12 tháng |
| 218 | Ofloxacin | 616,000,000 | 616,000,000 | 6,160,000 | 12 tháng |
| 219 | Ondansetron | 95,400,000 | 95,400,000 | 7,100,000 | 12 tháng |
| 220 | Oxacilin | 710,000,000 | 710,000,000 | 954,000 | 12 tháng |
| 221 | Oxacilin | 494,450,000 | 494,450,000 | 4,944,500 | 12 tháng |
| 222 | Palonosetron | 270,000,000 | 270,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 223 | Palonosetron | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 224 | Pamidronat | 3,874,500,000 | 3,874,500,000 | 38,745,000 | 12 tháng |
| 225 | Paracetamol | 222,225,000 | 222,225,000 | 2,222,250 | 12 tháng |
| 226 | Paracetamol | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 227 | Paracetamol + codein phosphat | 13,150,000 | 13,150,000 | 131,500 | 12 tháng |
| 228 | Paracetamol + codein phosphat | 21,350,000 | 21,350,000 | 213,500 | 12 tháng |
| 229 | Pegfilgrastim | 593,000,000 | 593,000,000 | 5,930,000 | 12 tháng |
| 230 | Pegfilgrastim | 513,420,000 | 513,420,000 | 5,134,200 | 12 tháng |
| 231 | Pembrolizumab | 3,698,400,000 | 3,698,400,000 | 36,984,000 | 12 tháng |
| 232 | Pethidin | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 233 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | 10,584,000,000 | 10,584,000,000 | 105,840,000 | 12 tháng |
| 234 | Posaconazol | 2,850,000,000 | 2,850,000,000 | 28,500,000 | 12 tháng |
| 235 | Rabeprazole natri | 98,000,000 | 98,000,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 236 | Rabeprazole natri | 7,800,000 | 7,800,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 237 | Ringer acetat | 296,000,000 | 296,000,000 | 2,960,000 | 12 tháng |
| 238 | Rituximab | 1,000,974,490 | 1,000,974,490 | 10,009,745 | 12 tháng |
| 239 | Rituximab | 893,007,200 | 893,007,200 | 8,930,072 | 12 tháng |
| 240 | Rituximab | 24,426,340,200 | 24,426,340,200 | 244,263,402 | 12 tháng |
| 241 | Rituximab | 8,970,406,250 | 8,970,406,250 | 89,704,063 | 12 tháng |
| 242 | Rituximab | 11,571,840,000 | 11,571,840,000 | 115,718,400 | 12 tháng |
| 243 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 20,400,000 | 20,400,000 | 204,000 | 12 tháng |
| 244 | Sắt Protein Succinylate | 92,500,000 | 92,500,000 | 925,000 | 12 tháng |
| 245 | Sắt Protein Succinylate | 360,000,000 | 360,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 246 | Sắt sucrose (hay dextran) | 267,000,000 | 267,000,000 | 2,670,000 | 12 tháng |
| 247 | Sắt sucrose (hay dextran) | 264,000,000 | 264,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 248 | Simethicon | 440,000,000 | 440,000,000 | 4,400,000 | 12 tháng |
| 249 | Sorbitol | 1,120,000 | 1,120,000 | 11,200 | 12 tháng |
| 250 | Tacrolimus | 28,500,000 | 28,500,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 251 | Teicoplanin | 400,000,000 | 400,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 252 | Teicoplanin | 286,300,000 | 286,300,000 | 42,465,000 | 12 tháng |
| 253 | Thalidomid | 4,246,500,000 | 4,246,500,000 | 2,863,000 | 12 tháng |
| 254 | Thalidomid | 10,656,000,000 | 10,656,000,000 | 106,560,000 | 12 tháng |
| 255 | Thalidomid | 3,201,000,000 | 3,201,000,000 | 32,010,000 | 12 tháng |
| 256 | Ticarcillin + Acid clavulanic | 469,395,000 | 469,395,000 | 4,693,950 | 12 tháng |
| 257 | Ticarcillin + Acid clavulanic | 425,000,000 | 425,000,000 | 4,250,000 | 12 tháng |
| 258 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | 8,240,000 | 8,240,000 | 82,400 | 12 tháng |
| 259 | Tobramycin | 544,500,000 | 544,500,000 | 11,699,100 | 12 tháng |
| 260 | Tobramycin | 1,169,910,000 | 1,169,910,000 | 5,445,000 | 12 tháng |
| 261 | Tramadol hydroclorid+Paracetamol | 11,840,000 | 11,840,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 262 | Tranexamic Acid | 26,400,000 | 26,400,000 | 118,400 | 12 tháng |
| 263 | Tranexamic Acid | 154,000,000 | 154,000,000 | 1,540,000 | 12 tháng |
| 264 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | 2,426,900,000 | 2,426,900,000 | 42,000,000 | 12 tháng |
| 265 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | 4,200,000,000 | 4,200,000,000 | 24,269,000 | 12 tháng |
| 266 | Ursodeoxycholic acid | 398,750,000 | 398,750,000 | 2,475,000 | 12 tháng |
| 267 | Valganciclovir | 247,500,000 | 247,500,000 | 3,987,500 | 12 tháng |
| 268 | Vancomycin | 331,800,000 | 331,800,000 | 3,318,000 | 12 tháng |
| 269 | Vancomycin | 274,500,000 | 274,500,000 | 2,745,000 | 12 tháng |
| 270 | Vinblastin | 272,000,000 | 272,000,000 | 2,720,000 | 12 tháng |
| 271 | Vincristin sulfat | 1,748,000,000 | 1,748,000,000 | 17,480,000 | 12 tháng |
| 272 | Vinorelbin | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 11,500,000 | 12 tháng |
| 273 | Vitamin B1 | 2,168,000 | 2,168,000 | 21,680 | 12 tháng |
| 274 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 6,150,000 | 6,150,000 | 4,400 | 12 tháng |
| 275 | Vitamin B12 | 440,000 | 440,000 | 61,500 | 12 tháng |
| 276 | Vitamin C | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 277 | Vitamin K1 | 3,822,500 | 3,822,500 | 44,100 | 12 tháng |
| 278 | Vitamin K1 | 4,410,000 | 4,410,000 | 38,225 | 12 tháng |
| 279 | Vitamin K1 | 300,000,000 | 300,000,000 | 5,644,800 | 12 tháng |
| 280 | Voriconazol | 564,480,000 | 564,480,000 | 15,600,000 | 12 tháng |
| 281 | Voriconazol | 1,560,000,000 | 1,560,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 282 | Yếu tố IX cô đặc | 38,782,800,000 | 38,782,800,000 | 387,828,000 | 12 tháng |
| 283 | Yếu tố VIIa | 16,218,852,980 | 16,218,852,980 | 162,188,530 | 12 tháng |
| 284 | Yếu tố VIII | 14,850,000,000 | 14,850,000,000 | 148,500,000 | 12 tháng |
| 285 | Yếu tố VIII | 40,950,000,000 | 40,950,000,000 | 316,800,000 | 12 tháng |
| 286 | Yếu tố VIII | 31,680,000,000 | 31,680,000,000 | 409,500,000 | 12 tháng |
| 287 | Zoledronic acid | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 288 | Zoledronic acid | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Dự toán (VND) | 289,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 152,640,000 |
| Dự toán (VND) | 152,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,526,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 200,600,000 |
| Dự toán (VND) | 200,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid alendronic/ Alendronat |
|
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Dự toán (VND) | 114,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 63,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Dự toán (VND) | 58,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Dự toán (VND) | 254,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 19,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 57,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Giá từng phần lô | 558,900,000 |
| Dự toán (VND) | 558,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,589,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin+Glucose+Điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 605,902,500 |
| Dự toán (VND) | 605,902,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,059,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin+Glucose+Nhũ dịch Lipid |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 262,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 86,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,155 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 1,815,500 |
| Dự toán (VND) | 1,815,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti-thymocyte globulin |
|
| Giá từng phần lô | 3,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,184,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti-thymocyte globulin |
|
| Giá từng phần lô | 4,608,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,608,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arsenic Trioxid |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Dự toán (VND) | 2,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,131,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoivon hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Dự toán (VND) | 113,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azacitidin |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,225,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azathioprin |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Dự toán (VND) | 66,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Benazepril hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bendamustin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 6,463,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,463,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,466,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bendamustin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,346,625,000 |
| Dự toán (VND) | 1,346,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bleomycin |
|
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Dự toán (VND) | 257,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,223,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bleomycin |
|
| Giá từng phần lô | 122,396,400 |
| Dự toán (VND) | 122,396,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bortezomib |
|
| Giá từng phần lô | 11,928,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,928,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bortezomib |
|
| Giá từng phần lô | 17,638,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,638,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bortezomib |
|
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Dự toán (VND) | 940,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brentuximab Vedotin |
|
| Giá từng phần lô | 6,953,587,630 |
| Dự toán (VND) | 6,953,587,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,535,877 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Busulfan |
|
| Giá từng phần lô | 1,815,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,815,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Busulfan |
|
| Giá từng phần lô | 1,815,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,815,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat+calci gluconolactat |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat+vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 30,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,736,000 |
| Dự toán (VND) | 1,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci folinat |
|
| Giá từng phần lô | 334,500,000 |
| Dự toán (VND) | 334,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci folinat |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci folinat |
|
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Dự toán (VND) | 191,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,916,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci folinat |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 1,329,700 |
| Dự toán (VND) | 1,329,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,297 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carboplatin |
|
| Giá từng phần lô | 128,898,000 |
| Dự toán (VND) | 128,898,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,288,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Caspofungin |
|
| Giá từng phần lô | 8,960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,960,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Caspofungin |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 1,239,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,239,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,430,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotiam |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotiam |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoxitin |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoxitin |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpirom |
|
| Giá từng phần lô | 1,149,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,149,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,499,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Dự toán (VND) | 831,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,215,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftolozan + Tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 163,100,000 |
| Dự toán (VND) | 163,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,631,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftriaxon |
|
| Giá từng phần lô | 57,280,000 |
| Dự toán (VND) | 57,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 572,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciclosporin |
|
| Giá từng phần lô | 807,528,000 |
| Dự toán (VND) | 807,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,075,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciclosporin |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cisplatin |
|
| Giá từng phần lô | 66,220,000 |
| Dự toán (VND) | 66,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cisplatin |
|
| Giá từng phần lô | 44,717,400 |
| Dự toán (VND) | 44,717,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 447,174 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cisplatin |
|
| Giá từng phần lô | 243,070,800 |
| Dự toán (VND) | 243,070,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,708 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 2,936,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,936,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 448,461,000 |
| Dự toán (VND) | 448,461,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,484,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 746,256,000 |
| Dự toán (VND) | 746,256,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,462,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cytarabin |
|
| Giá từng phần lô | 12,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dacarbazin |
|
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Dự toán (VND) | 319,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Daptomycin |
|
| Giá từng phần lô | 254,850,000 |
| Dự toán (VND) | 254,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,548,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Daratumumab |
|
| Giá từng phần lô | 3,256,223,950 |
| Dự toán (VND) | 3,256,223,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,711,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Daratumumab |
|
| Giá từng phần lô | 29,771,192,000 |
| Dự toán (VND) | 29,771,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,562,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Daunorubicin |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Decitabin |
|
| Giá từng phần lô | 17,667,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,667,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,831,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 283,147,500 |
| Dự toán (VND) | 283,147,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 403,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferipron |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferipron |
|
| Giá từng phần lô | 4,760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,760,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferoxamin |
|
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferoxamin |
|
| Giá từng phần lô | 5,715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,715,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferoxamin |
|
| Giá từng phần lô | 5,715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,715,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Dự toán (VND) | 157,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 60,714,000 |
| Dự toán (VND) | 60,714,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,578,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 129,240,000 |
| Dự toán (VND) | 129,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethsone |
|
| Giá từng phần lô | 1,364,000 |
| Dự toán (VND) | 1,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,292,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Dự toán (VND) | 23,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Dự toán (VND) | 55,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Dự toán (VND) | 26,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 331,065,000 |
| Dự toán (VND) | 331,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,310,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 134,232,000 |
| Dự toán (VND) | 134,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,342,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin liposome |
|
| Giá từng phần lô | 4,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Emicizumab |
|
| Giá từng phần lô | 4,109,192,928 |
| Dự toán (VND) | 4,109,192,928 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,091,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin Natri |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin Natri |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 490,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin Natri |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 22,935,500 |
| Dự toán (VND) | 22,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Dự toán (VND) | 51,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 518,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin alfa (Recombination) |
|
| Giá từng phần lô | 360,591,000 |
| Dự toán (VND) | 360,591,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,605,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoposid |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoposid |
|
| Giá từng phần lô | 549,895,500 |
| Dự toán (VND) | 549,895,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,498,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 8,489,600 |
| Dự toán (VND) | 8,489,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 463,050,000 |
| Dự toán (VND) | 463,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 848,925,000 |
| Dự toán (VND) | 848,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,489,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Filgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 8,085,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,085,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Filgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 4,449,562,000 |
| Dự toán (VND) | 4,449,562,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,495,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluconazole |
|
| Giá từng phần lô | 227,000,000 |
| Dự toán (VND) | 227,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fludarabin phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Foscarnet trisodium hexahydrate |
|
| Giá từng phần lô | 5,695,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,695,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosfomycin |
|
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosfomycin |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ganciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,498,500 |
| Dự toán (VND) | 1,090,498,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,904,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin succinyl+natri clorid+natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemcitabin |
|
| Giá từng phần lô | 305,814,600 |
| Dự toán (VND) | 305,814,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,058,146 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemcitabin |
|
| Giá từng phần lô | 161,676,900 |
| Dự toán (VND) | 161,676,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,616,769 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Dự toán (VND) | 22,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Dự toán (VND) | 14,017,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Dự toán (VND) | 14,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 226,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Dự toán (VND) | 334,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 574,560,000 |
| Dự toán (VND) | 574,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,502,052 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glutathion |
|
| Giá từng phần lô | 150,205,200 |
| Dự toán (VND) | 150,205,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,745,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat/Nitroglycerin |
|
| Giá từng phần lô | 80,200,000 |
| Dự toán (VND) | 80,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 802,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Granisetron |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid |
|
| Giá từng phần lô | 7,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ibrutinib |
|
| Giá từng phần lô | 3,227,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,227,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ifosfamid |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ifosfamid |
|
| Giá từng phần lô | 759,990,000 |
| Dự toán (VND) | 759,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,599,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imatinib |
|
| Giá từng phần lô | 7,826,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,826,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imatinib |
|
| Giá từng phần lô | 5,744,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,744,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imatinib |
|
| Giá từng phần lô | 10,788,750,000 |
| Dự toán (VND) | 10,788,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,887,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imipenem + cilastatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,584,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Immuno globulin |
|
| Giá từng phần lô | 873,000,000 |
| Dự toán (VND) | 873,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Immuno globulin |
|
| Giá từng phần lô | 7,591,100,000 |
| Dự toán (VND) | 7,591,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,911,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh,ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 17,553,000 |
| Dự toán (VND) | 17,553,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 17,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Asparaginase |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Asparaginase |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Asparaginase (Recombinant) |
|
| Giá từng phần lô | 15,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lenalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lenalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lenalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 1,989,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,989,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,894,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lenalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 1,798,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,798,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,986,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 584,700,000 |
| Dự toán (VND) | 584,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,847,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 622,650,000 |
| Dự toán (VND) | 622,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,226,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 2,645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lynestrenol |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 2,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 74,997,500 |
| Dự toán (VND) | 74,997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Macrogol 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,274,000 |
| Dự toán (VND) | 4,274,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meglumin natri succinat |
|
| Giá từng phần lô | 151,950,000 |
| Dự toán (VND) | 151,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,519,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Melphalan |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mercaptopurin |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,554,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,183,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 318,350,000 |
| Dự toán (VND) | 318,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mesna |
|
| Giá từng phần lô | 833,589,000 |
| Dự toán (VND) | 833,589,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,335,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 9,180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methylprednisolon 125 mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Dự toán (VND) | 2,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,155,000 |
| Dự toán (VND) | 9,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micafungin natri |
|
| Giá từng phần lô | 1,194,375,000 |
| Dự toán (VND) | 1,194,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,943,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 5,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doripenem |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Dự toán (VND) | 25,987,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 11,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 576,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Dự toán (VND) | 555,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 6,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mycophenolat mofetil |
|
| Giá từng phần lô | 425,862,000 |
| Dự toán (VND) | 425,862,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mycophenolat mofetil |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,258,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 38,295,000 |
| Dự toán (VND) | 38,295,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 795,150,000 |
| Dự toán (VND) | 795,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,951,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,576,350,000 |
| Dự toán (VND) | 2,576,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,763,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,533,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,533,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,337,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid .2H2O (Ringer lactat) |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 774,375,000 |
| Dự toán (VND) | 774,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,743,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 2,003,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,003,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nepidermin |
|
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Dự toán (VND) | 161,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,034,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 71,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin |
|
| Giá từng phần lô | 71,800,000 |
| Dự toán (VND) | 71,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 718,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Obinutuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 1,408,227,150 |
| Dự toán (VND) | 1,408,227,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,082,272 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 616,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ondansetron |
|
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 95,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 710,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 954,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 494,450,000 |
| Dự toán (VND) | 494,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,944,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Palonosetron |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Palonosetron |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pamidronat |
|
| Giá từng phần lô | 3,874,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,874,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 222,225,000 |
| Dự toán (VND) | 222,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,222,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Dự toán (VND) | 13,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Dự toán (VND) | 21,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pegfilgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 593,000,000 |
| Dự toán (VND) | 593,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pegfilgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Dự toán (VND) | 513,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,134,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pembrolizumab |
|
| Giá từng phần lô | 3,698,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,698,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Posaconazol |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazole natri |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazole natri |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer acetat |
|
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Dự toán (VND) | 296,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,974,490 |
| Dự toán (VND) | 1,000,974,490 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,009,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 893,007,200 |
| Dự toán (VND) | 893,007,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,930,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 24,426,340,200 |
| Dự toán (VND) | 24,426,340,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,263,402 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 8,970,406,250 |
| Dự toán (VND) | 8,970,406,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,704,063 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 11,571,840,000 |
| Dự toán (VND) | 11,571,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,718,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt Protein Succinylate |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 92,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt Protein Succinylate |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 267,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Teicoplanin |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Teicoplanin |
|
| Giá từng phần lô | 286,300,000 |
| Dự toán (VND) | 286,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 4,246,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,246,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 10,656,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,656,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thalidomid |
|
| Giá từng phần lô | 3,201,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,201,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 469,395,000 |
| Dự toán (VND) | 469,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,693,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) |
|
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Dự toán (VND) | 8,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Dự toán (VND) | 544,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,699,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,169,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,169,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tramadol hydroclorid+Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 11,840,000 |
| Dự toán (VND) | 11,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic Acid |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 26,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic Acid |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tretinoin (All-trans retinoic acid) |
|
| Giá từng phần lô | 2,426,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,426,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tretinoin (All-trans retinoic acid) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,269,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Giá từng phần lô | 398,750,000 |
| Dự toán (VND) | 398,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valganciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 247,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,987,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Dự toán (VND) | 331,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,318,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Dự toán (VND) | 274,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinblastin |
|
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 272,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vincristin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,748,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinorelbin |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,168,000 |
| Dự toán (VND) | 2,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,500 |
| Dự toán (VND) | 3,822,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,644,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voriconazol |
|
| Giá từng phần lô | 564,480,000 |
| Dự toán (VND) | 564,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voriconazol |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố IX cô đặc |
|
| Giá từng phần lô | 38,782,800,000 |
| Dự toán (VND) | 38,782,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố VIIa |
|
| Giá từng phần lô | 16,218,852,980 |
| Dự toán (VND) | 16,218,852,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,188,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 31,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoledronic acid |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoledronic acid |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi