Gói thầu: Gói 1: Vật tư tiêu hao, hóa chất thường quy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500026431-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Vật tư tiêu hao, hóa chất thường quy
Số hiệu KHLCNT PL2500007377
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 5,411,639,761 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500023916 - Airway 1,323,000 19,845
2 PP2500023917 - Băng cá nhân 4,200,000 63,000
3 PP2500023918 - Băng cuộn Y tế 1,425,000 21,375
4 PP2500023919 - Băng dán sườn 8cm x 4.5m 39,600,000 594,000
5 PP2500023920 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 122,430,000 1,836,450
6 PP2500023921 - Băng thun 4-6inch 7,275,000 109,125
7 PP2500023922 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn 24,200,000 363,000
8 PP2500023923 - Bông vô trùng 2x2cm 103,208,000 1,548,120
9 PP2500023924 - Bông vô trùng 5x5cm 2,573,000 38,595
10 PP2500023925 - Bông không thấm nước 460,000 6,900
11 PP2500023926 - Bông thấm nước 256,000 3,840
12 PP2500023927 - Bông ép sọ não 2cm x 7cm có dây cản quang 501,380 7,520
13 PP2500023928 - Bông ép sọ não 1cm x 7cm có dây cản quang 915,750 13,736
14 PP2500023929 - Bơm tiêm nhựa 1ml nội có kim 4,333,000 64,995
15 PP2500023930 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim 101,910,000 1,528,650
16 PP2500023931 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim 121,704,000 1,825,560
17 PP2500023932 - Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, đầu kim 23G 101,010,000 1,515,150
18 PP2500023933 - Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho Bơm tiêm điện 67,200,000 1,008,000
19 PP2500023934 - Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn qua sond 16,200,000 243,000
20 PP2500023935 - Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") 50,364,000 755,460
21 PP2500023936 - Ba chạc nhựa có dây dài 25cm 20,880,000 313,200
22 PP2500023937 - Ba chạc nhựa có dây dài 100cm 240,450 3,606
23 PP2500023938 - Ba chạc nhựa không dây 12,600,000 189,000
24 PP2500023939 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 13,999,600 209,994
25 PP2500023940 - Bộ súc rửa phế quản 2,725,800 40,887
26 PP2500023941 - Canuyn mở khí quản số 6;6.5;7;7.5;8 7,799,400 116,991
27 PP2500023942 - Catheter 1 nòng các cỡ 35,998,200 539,973
28 PP2500023943 - Catheter TMTT 2 nòng các cỡ 3,999,900 59,998
29 PP2500023944 - Catheter TMTT 3 nòng các cỡ 4,499,900 67,498
30 PP2500023945 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 khoảng 75cm 859,824 12,897
31 PP2500023946 - Chỉ Chromic 3/0 kim tròn, kim dài 24mm (Catgut) hoặc tương đương 1,152,000 17,280
32 PP2500023947 - Chỉ Mersilk 1/0 kim tròn, kim dài 26-36mmhoặc tương đương 1,670,400 25,056
33 PP2500023948 - Chỉ Mersilk 2/0 13x60 không kim hoặc tương đương. 11,244,000 168,660
34 PP2500023949 - Chỉ Mersilk 2/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương 1,051,200 15,768
35 PP2500023950 - Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương 1,752,000 26,280
36 PP2500023951 - Chỉ Mersilk 3/0 không kim hoặc tương đương 26,699,400 400,491
37 PP2500023952 - Chỉ Nylon 1/0 kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương 314,400 4,716
38 PP2500023953 - Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 26mm hoặc tương đương 337,680 5,065
39 PP2500023954 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, kim tròn, kim dài 24mm hoặc tương đương 33,768,000 506,520
40 PP2500023955 - Chỉ Nylon 4/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 20mm hoặc tương đương 307,200 4,608
41 PP2500023956 - Chỉ Nylon 5/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 16mm hoặc tương đương 1,680,000 25,200
42 PP2500023957 - Chỉ Nylon 6/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 14mm hoặc tương đương 1,503,000 22,545
43 PP2500023958 - Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác, kim tròn, 2 kim, kim dài 6,2mm hoặc tương đương 25,920,000 388,800
44 PP2500023959 - Chỉ Prolen 0 kim tròn, kim tròn, kim dài 35mm hoặc tương đương 5,616,000 84,240
45 PP2500023960 - Chỉ Prolen số 1 kim tròn, kim tam giác, 01 kim, kim dài 26mm hoặc tương đương 5,616,000 84,240
46 PP2500023961 - Chỉ Prolen 2/0 kim tròn, kim dài 25mm hoặc tương đương 4,850,160 72,752
47 PP2500023962 - Chỉ Prolen 3/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 24mm hoặc tương đương 12,240,000 183,600
48 PP2500023963 - Chỉ Prolen 4/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 20mm hoặc tương đương 7,140,000 107,100
49 PP2500023964 - Chỉ Prolen 5/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 16mm hoặc tương đương 8,856,000 132,840
50 PP2500023965 - Chỉ Prolen 6/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 11mm hoặc tương đương 9,971,640 149,574
51 PP2500023966 - Chỉ Prolen 7/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 8mm, kim nhỏ hoặc tương đương 12,348,000 185,220
52 PP2500023967 - Chỉ prolen 8/0 kim tròn,2 kim,kim dài 8mm hoặc tương đương 5,280,000 79,200
53 PP2500023968 - Chỉ Polyglacxan số 1 (vicryl) kim tròn, kim dài 40mm hoặc tương đương 50,410,080 756,151
54 PP2500023969 - Chỉ Polyglacxan 2/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương 37,291,188 559,367
55 PP2500023970 - Chỉ Polyglacxan 3/0(vicryl) kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương 28,985,796 434,786
56 PP2500023971 - Chỉ Polyglacxan 4/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương 7,141,428 107,121
57 PP2500023972 - Chỉ Polyglacxan 5/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương 4,440,240 66,603
58 PP2500023973 - Chỉ Polyglacxan 6/0 (vicryl) hoặc tương đương 1,752,912 26,293
59 PP2500023974 - Chỉ phẫu thuật không thắt nút, kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C 12,280,800 184,212
60 PP2500023975 - Chỉ thép số 5 kim tròn 2,643,840 39,657
61 PP2500023976 - Chỉ thép Patella hoặc tương đương 5,828,004 87,420
62 PP2500023977 - Chỉ V-lock khâu nội soi 3.0 sợi 15cm-30cm 20,400,000 306,000
63 PP2500023978 - Dây garo 925,000 13,875
64 PP2500023979 - Dây hút đờm 193,840,000 2,907,600
65 PP2500023980 - Dây Oxy số 10; số 12 3,450,000 51,750
66 PP2500023981 - Dây Oxy 2 lỗ số 10; số 12 37,707,600 565,614
67 PP2500023982 - Dây truyền bơm tiêm điện dài 60-150cm 34,020,000 510,300
68 PP2500023983 - Dây truyền dịch có kim bướm 522,500,000 7,837,500
69 PP2500023984 - Dây truyền dịch chịu áp lực cao 123,012,000 1,845,180
70 PP2500023985 - Dây truyền máu 64,400,000 966,000
71 PP2500023986 - Dây hút dịch trong mổ vô trùng 8,892,000 133,380
72 PP2500023987 - Dây + vòi hút dịch (đk vòi 3mm) 5,292,000 79,380
73 PP2500023988 - Đè lưỡi gỗ 1,150,000 17,250
74 PP2500023989 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5, 7, 7.5, 8 132,720,000 1,990,800
75 PP2500023990 - Găng tay rời số 7; 7,5 359,100,000 5,386,500
76 PP2500023991 - Găng tay không vô trùng không có bột Talc 438,000 6,570
77 PP2500023992 - Gạc đắp vết thương vô trùng 6x10cm 12,032,000 180,480
78 PP2500023993 - Gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm 17,198,500 257,977
79 PP2500023994 - Gạc đắp vết thương vô trùng 10x20cm 19,925,100 298,876
80 PP2500023995 - Gạc dẫn lưu TMH 0,75x200x 4lớp 1,077,120 16,156
81 PP2500023996 - Gạc meche phẫu thuật vô trùng 3,5cmx75cmx 6 lớp có cản quang 32,531,400 487,971
82 PP2500023997 - Gạc mét 1,950,000 29,250
83 PP2500023998 - Gạc đắp bỏng ( Vaselin) 2,673,000 40,095
84 PP2500023999 - Gạc phẫu thuật vô trùng 1,642,500 24,637
85 PP2500024000 - Gạc ổ bụng có cản quang 41,308,200 619,623
86 PP2500024001 - Gạc băng mắt 980,460 14,706
87 PP2500024002 - Gạc lót đốc kim vô trùng 583,200 8,748
88 PP2500024003 - Gạc thận nhân tạo vô trùng 3,5x4,5x80lớp 36,432,000 546,480
89 PP2500024004 - Gạc cầu đa khoa vô trùng có cản quang Ф 30 x 4 lớp 7,282,800 109,242
90 PP2500024005 - Gạc Urgotul các cỡ hoặc tương đương 2,272,000 34,080
91 PP2500024006 - Gạc tẩm bạc 1,656,000 24,840
92 PP2500024007 - Gạc kiểm soát dịch 6,256,000 93,840
93 PP2500024008 - Giấy thử nhiệt hấp tiệt trùng 7,380,000 110,700
94 PP2500024009 - Hộp nhựa chia thuốc hàng ngày 4 ngăn 14,175,000 212,625
95 PP2500024010 - Hệ thống hút kín số 12,14 (Dây hút đờm vô trùng) 60,480,000 907,200
96 PP2500024011 - Khẩu trang giấy có nẹp mũi 5,040,000 75,600
97 PP2500024012 - Khẩu trang giấy vô trùng có nẹp mũi 3 lớp 16,038,750 240,581
98 PP2500024013 - Kim chọc dò tủy sống số 18 đến số 29 18,809,010 282,135
99 PP2500024014 - Kim chọc động mạch các số 4,299,900 64,498
100 PP2500024015 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 76,692,000 1,150,380
101 PP2500024016 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em số 23,24 16,797,200 251,958
102 PP2500024017 - Kim nhựa các cỡ số 18; 22; 23; 25 54,275,000 814,125
103 PP2500024018 - Kim châm cứu loại các loại 63,688,800 955,332
104 PP2500024019 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần 137,760 2,066
105 PP2500024020 - Lưỡi dao mổ số 10; số 11; số 15, số 20 3,108,000 46,620
106 PP2500024021 - Lam kính thường 4,611,600 69,174
107 PP2500024022 - Lamen 3,395,000 50,925
108 PP2500024023 - Lancet (kim lấy máu) 442,000 6,630
109 PP2500024024 - Lọ đựng bệnh phẩm (50ml) 25,389,000 380,835
110 PP2500024025 - Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm 4,436,100 66,541
111 PP2500024026 - Merocel cầm máu mũi loại có dây (vật liệu cầm máu) hoặc tương đương 8,398,800 125,982
112 PP2500024027 - Mũ giấy vô trùng 21 inchs (màu xanh) 14,880,000 223,200
113 PP2500024028 - Mũ giấy không vô trùng 21 inchs (màu xanh) 8,064,000 120,960
114 PP2500024029 - Mask thở oxy có túi dự trữ khí 3,564,000 53,460
115 PP2500024030 - Mask thở oxy không có túi dự trữ khí 1,656,000 24,840
116 PP2500024031 - Mask thở các cỡ cho người lớn & trẻ em 414,000 6,210
117 PP2500024032 - Mask thanh quản Igel số 2.5;3;3.5hoặc tương đương 6,999,950 104,999
118 PP2500024033 - Mặt nạ thở khí dung 3,840,000 57,600
119 PP2500024034 - Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ 1,155,000 17,325
120 PP2500024035 - Ống nội khí quản các cỡ (3;4;5;6;7,5; 8; 8,5) 23,288,630 349,329
121 PP2500024036 - Ống nội khí quản lò xo có bóng số 5 đến 8.5FR 5,250,000 78,750
122 PP2500024037 - Ống thở chữ T (T-Piece) 1,190,322 17,854
123 PP2500024038 - Ống nghiệm thủy tinh các loại 21,600,000 324,000
124 PP2500024039 - Sáp xương ( vật liệu cầm máu sinh học) 4,618,656 69,279
125 PP2500024040 - Spongel 7x5x1cm(vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương 11,398,100 170,971
126 PP2500024041 - Surgicel 10x20cm( vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương 49,714,140 745,712
127 PP2500024042 - Tấm trải ni lon 0,8x1,2m, 1mx1,5m 5,865,000 87,975
128 PP2500024043 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 35x35cm(Tấm da vùng mổ) 39,270,000 589,050
129 PP2500024044 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 45x45cm(Tấm da vùng mổ) 34,650,000 519,750
130 PP2500024045 - Thông phổi từ số 20 đến số 32 5,849,910 87,748
131 PP2500024046 - Thông chữ T các số 14-18 612,500 9,187
132 PP2500024047 - Thông dạ dày các cỡ (stomachtube) 5,985,000 89,775
133 PP2500024048 - Thông Foley hai nhánh số 14-28 các cỡ 20,928,600 313,929
134 PP2500024049 - Thông Foley ba nhánh số 18-22 các cỡ 2,457,000 36,855
135 PP2500024050 - Thông hậu môn các cỡ 945,000 14,175
136 PP2500024051 - Thông tiểu Nelaton số 10-14 các cỡ (Urethralcatheter) 1,439,760 21,596
137 PP2500024052 - Thông trái bí số 22 đến 28 672,000 10,080
138 PP2500024053 - Thông Double J từ số 4 đến số 7 (Sonde niệu quản) 70,197,400 1,052,961
139 PP2500024054 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 1,111,600 16,674
140 PP2500024055 - Tăm bông gỗ 2,772,000 41,580
141 PP2500024056 - Túi hậu môn nhân tạo loại kín 7,094,835 106,422
142 PP2500024057 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả 659,988 9,899
143 PP2500024058 - Túi laser 858,000 12,870
144 PP2500024059 - Túi đựng oxy (10 lít) 2,250,000 33,750
145 PP2500024060 - Túi đựng nước tiểu 2500ml 22,344,000 335,160
146 PP2500024061 - Túi chườm nóng 100,800 1,512
147 PP2500024062 - Túi chườm lạnh 126,000 1,890
148 PP2500024063 - Acid Citric tinh khiết 26,970,000 404,550
149 PP2500024064 - Keo dán lam 1,100,000 16,500
150 PP2500024065 - Clotest (Pylorytes) 101,500,000 1,522,500
151 PP2500024066 - Cồn 70 độ 71,944,650 1,079,169
152 PP2500024067 - Cồn 96 độ 3,828,000 57,420
153 PP2500024068 - Cồn tuyệt đối 691,200 10,368
154 PP2500024069 - Cidex OPA (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8 công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích) 78,000,000 1,170,000
155 PP2500024070 - Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogenperoxydesau khi hoạt hóa tạo thành peraceticacid 1500ppm-900ppm) 31,920,000 478,800
156 PP2500024071 - Cidezym(enzyme protease 5%) hoặc tương đương 34,020,000 510,300
157 PP2500024072 - Dầu ced (Dầu soi KHV) 3,200,000 48,000
158 PP2500024073 - Glucosa tinh khiết 2,170,000 32,550
159 PP2500024074 - Gel bôi trơn KY hoặc tương đương 9,198,000 137,970
160 PP2500024075 - Gel cấp ẩm(Hydrogel) 4,620,000 69,300
161 PP2500024076 - Eosin (6 lọ/hộp) 1,950,000 29,250
162 PP2500024077 - Formol 2,645,000 39,675
163 PP2500024078 - Glycerin 4,224,000 63,360
164 PP2500024079 - Giêm sa mẹ 8,280,000 124,200
165 PP2500024080 - Hematoxylin (dạng bột) 12,570,000 188,550
166 PP2500024081 - Microshield 2% (Chlorhexidine 2%) hoặc tương đương 16,909,200 253,638
167 PP2500024082 - Microshield 4% (Chlorhexidine 4%) hoặc tương đương 23,826,600 357,399
168 PP2500024083 - Microshield Handrub (Ethanol 75%) hoặc tương đương 19,755,216 296,328
169 PP2500024084 - Parafin dầu 500ml 1,470,000 22,050
170 PP2500024085 - Parafin sáp 58,125,000 871,875
171 PP2500024086 - Viên nén khử khuẩn (Troclosense Sodium) 74,390,000 1,115,850
172 PP2500024087 - Thuốc tẩy Javen 738,000 11,070
173 PP2500024088 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước 90,600,000 1,359,000
174 PP2500024089 - Vôi soda ngoại 9,999,000 149,985
175 PP2500024090 - Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét 1,470,000 22,050
176 PP2500024091 - Chỉ co nướu (nha khoa) 2,772,000 41,580
177 PP2500024092 - Chỉ nha khoa 1,650,000 24,750
178 PP2500024093 - Chốt ống tủy các cỡ 4,995,000 74,925
179 PP2500024094 - Chổi đánh bóng (nha khoa) 2,303,400 34,551
180 PP2500024095 - Dung dịch bơm rửa ống tủy 4,180,000 62,700
181 PP2500024096 - Dung dịch làm mềm côn 1,142,400 17,136
182 PP2500024097 - Đầu rung rửa nội nha 891,000 13,365
183 PP2500024098 - Calci che tủy chiếu đèn 1,238,000 18,570
184 PP2500024099 - Trâm dũa ống tủy canxi hóa 4,923,600 73,854
185 PP2500024100 - Bộ nạo túi nha chu 31,260,000 468,900
186 PP2500024101 - Bộ kit trám xoang II 16,689,500 250,342
187 PP2500024102 - Thước nội nha 3,250,000 48,750
188 PP2500024103 - Nạy chân răng 24,000,000 360,000
189 PP2500024104 - Mũi đánh bóng composite 1,045,000 15,675
190 PP2500024105 - Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương 25,160,000 377,400
191 PP2500024106 - Côn giấy các cỡ 12,790,800 191,862
192 PP2500024107 - Đai nhám kẽ 756,000 11,340
193 PP2500024108 - Kẹp giấy cắn 2,822,600 42,339
194 PP2500024109 - Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa) 8,669,700 130,045
195 PP2500024110 - Bio ceramic sealer trám bít ống tủy 18,666,000 279,990
196 PP2500024111 - Đài cao su đánh bóng 381,480 5,722
197 PP2500024112 - Kim nong ống tuỷ (reamer) 47,911,500 718,672
198 PP2500024113 - Kim gai lấy tủy 13,176,354 197,645
199 PP2500024114 - Kim nha khoa 4,788,000 71,820
200 PP2500024115 - Ống hút nước bọt 6,960,000 104,400
201 PP2500024116 - Ống hút phẫu thuật 17,531,250 262,968
202 PP2500024117 - Tăm bôi keo 210,000 3,150
203 PP2500024118 - Chất lấy dấu (alginate) 11,374,000 170,610
204 PP2500024119 - Cao su lấy dấu lỏng 12,628,000 189,420
205 PP2500024120 - Cao su lấy dấu đặc, vừa 16,940,000 254,100
206 PP2500024121 - Composite lỏng 7,680,178 115,202
207 PP2500024122 - Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5,A4 33,800,000 507,000
208 PP2500024123 - Cement trám răng hàm 96,200,000 1,443,000
209 PP2500024124 - Cement gắn cầu, gắn mão 9,620,000 144,300
210 PP2500024125 - Calcium hydroxide ( nha khoa) 7,634,000 114,510
211 PP2500024126 - Costimol(nha khoa) 13,860,000 207,900
212 PP2500024127 - Etching 896,000 13,440
213 PP2500024128 - Eugenol (nha khoa) 2,713,600 40,704
214 PP2500024129 - Gutta percha (nha khoa) 34,980,000 524,700
215 PP2500024130 - Lentulo (nha khoa) 16,228,800 243,432
216 PP2500024131 - Ponding (keo dán Composite) 11,140,000 167,100
217 PP2500024132 - Thuốc đánh bóng 1,296,570 19,448
218 PP2500024133 - Khay lấy dấu nhựa 960,000 14,400
219 PP2500024134 - Đai trám kim loại 737,000 11,055
220 PP2500024135 - Đai trám plastic 13,125,000 196,875
221 PP2500024136 - Glyde bôi trơn ống tủy 1,164,000 17,460
222 PP2500024137 - Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG) 32,121,600 481,824
223 PP2500024138 - Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG) 47,850,000 717,750
224 PP2500024139 - Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương 2,126,100 31,891
225 PP2500024140 - Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương 8,070,300 121,054
226 PP2500024141 - Cục cắn nha khoa 1,137,000 17,055
227 PP2500024142 - Chốt sợi thủy tinh các cỡ 18,500,000 277,500
228 PP2500024143 - Mũi khoan chốt sợi 5,291,000 79,365
229 PP2500024144 - Khay lấy dấu mất răng toàn hàm 1,040,000 15,600
230 PP2500024145 - Thám châm nha khoa 2 đầu 13,203,000 198,045
231 PP2500024146 - Trâm nội nha máy điều trị tủy 47,493,000 712,395
232 PP2500024147 - Gutta percha trâm máy các cỡ 12,720,000 190,800
233 PP2500024148 - Kẽm oxyt nha khoa 272,000 4,080
234 PP2500024149 - Thuốc diệt tủy răng 2,704,800 40,572
235 PP2500024150 - Đèn trám răng composite 86,100,000 1,291,500
236 PP2500024151 - Dầu bảo quản tay cầm mũi khoan 4,060,000 60,900
237 PP2500024152 - Côn giấy trâm máy 1,827,000 27,405
238 PP2500024153 - Thạch cao trắng, vàng 1,760,000 26,400
239 PP2500024154 - Sáp lá 1,474,000 22,110
240 PP2500024155 - Mũi kim loại mài nhựa mịn, thô (loại HP) 2,400,000 36,000
241 PP2500024156 - Đầu col trắng 111,000 1,665
242 PP2500024157 - Đầu col vàng (10 μl-100μl) 1,960,000 29,400
243 PP2500024158 - Đầu col xanh (200μl-1000μl) 1,640,000 24,600
244 PP2500024159 - Tube Eppendort 1,5ml; 2ml 1,800,000 27,000
245 PP2500024160 - Tube Eppendort 2ml vô trùng 4,448,000 66,720
246 PP2500024161 - Tube ly tâm thót đáy 5, 15 và 50ml có nắp vặn kín,vô trùng (Falcon) 1,228,500 18,427
247 PP2500024162 - Tube K3 EDTA nắp cao su mềm dùng cho máy đếm tế bào 22,230,000 333,450
248 PP2500024163 - Tube (Heparin)xét nghiệm 77,407,200 1,161,108
249 PP2500024164 - Tube (ống nghiệm) chimigly 3,729,600 55,944
250 PP2500024165 - Tube chống đông K3 EDTA 32,558,400 488,376
251 PP2500024166 - Tube dùng cho máy máu lắng tự động SFRI3000 hoặc tương đương 5,520,000 82,800
252 PP2500024167 - Tube chống đông citrate 10,713,600 160,704
253 PP2500024168 - Tube serum Separation 15,876,000 238,140
254 PP2500024169 - Lam kính mờ 273,000 4,095
255 PP2500024170 - Que cấy bằng nhựa 1,800,000 27,000
256 PP2500024171 - Khuyên cấy đàm định lượng 20,328 304
257 PP2500024172 - Vòng cấy 659,820 9,897
258 PP2500024173 - Đầu col xanh có lọc 1000μl 2,860,800 42,912
259 PP2500024174 - Đầu col vàng có lọc 200μl 3,146,880 47,203
260 PP2500024175 - Đầu col trắng có lọc 20μl 2,002,560 30,038
261 PP2500024176 - Clearite 3 hoặc tương đương 12,404,112 186,061
Airway
Mã phần lô PP2500023916
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500023917
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn Y tế
Mã phần lô PP2500023918
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán sườn 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500023919
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500023920
Giá từng phần lô 122,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 4-6inch
Mã phần lô PP2500023921
Giá từng phần lô 7,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500023922
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông vô trùng 2x2cm
Mã phần lô PP2500023923
Giá từng phần lô 103,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông vô trùng 5x5cm
Mã phần lô PP2500023924
Giá từng phần lô 2,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2500023925
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2500023926
Giá từng phần lô 256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông ép sọ não 2cm x 7cm có dây cản quang
Mã phần lô PP2500023927
Giá từng phần lô 501,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông ép sọ não 1cm x 7cm có dây cản quang
Mã phần lô PP2500023928
Giá từng phần lô 915,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml nội có kim
Mã phần lô PP2500023929
Giá từng phần lô 4,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim
Mã phần lô PP2500023930
Giá từng phần lô 101,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim
Mã phần lô PP2500023931
Giá từng phần lô 121,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, đầu kim 23G
Mã phần lô PP2500023932
Giá từng phần lô 101,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500023933
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn qua sond
Mã phần lô PP2500023934
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2")
Mã phần lô PP2500023935
Giá từng phần lô 50,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba chạc nhựa có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023936
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba chạc nhựa có dây dài 100cm
Mã phần lô PP2500023937
Giá từng phần lô 240,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba chạc nhựa không dây
Mã phần lô PP2500023938
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500023939
Giá từng phần lô 13,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ súc rửa phế quản
Mã phần lô PP2500023940
Giá từng phần lô 2,725,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản số 6;6.5;7;7.5;8
Mã phần lô PP2500023941
Giá từng phần lô 7,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500023942
Giá từng phần lô 35,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter TMTT 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500023943
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter TMTT 3 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500023944
Giá từng phần lô 4,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut 4/0 khoảng 75cm
Mã phần lô PP2500023945
Giá từng phần lô 859,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic 3/0 kim tròn, kim dài 24mm (Catgut) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023946
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Mersilk 1/0 kim tròn, kim dài 26-36mmhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023947
Giá từng phần lô 1,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Mersilk 2/0 13x60 không kim hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2500023948
Giá từng phần lô 11,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Mersilk 2/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023949
Giá từng phần lô 1,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023950
Giá từng phần lô 1,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Mersilk 3/0 không kim hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023951
Giá từng phần lô 26,699,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 1/0 kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023952
Giá từng phần lô 314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023953
Giá từng phần lô 337,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, kim tròn, kim dài 24mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023954
Giá từng phần lô 33,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 20mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023955
Giá từng phần lô 307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 5/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 16mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023956
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 6/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 14mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023957
Giá từng phần lô 1,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác, kim tròn, 2 kim, kim dài 6,2mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023958
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 0 kim tròn, kim tròn, kim dài 35mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023959
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen số 1 kim tròn, kim tam giác, 01 kim, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023960
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 2/0 kim tròn, kim dài 25mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023961
Giá từng phần lô 4,850,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 3/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 24mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023962
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 4/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 20mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023963
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 5/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 16mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023964
Giá từng phần lô 8,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 6/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 11mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023965
Giá từng phần lô 9,971,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen 7/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 8mm, kim nhỏ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023966
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ prolen 8/0 kim tròn,2 kim,kim dài 8mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023967
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglacxan số 1 (vicryl) kim tròn, kim dài 40mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023968
Giá từng phần lô 50,410,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglacxan 2/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023969
Giá từng phần lô 37,291,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglacxan 3/0(vicryl) kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023970
Giá từng phần lô 28,985,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglacxan 4/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023971
Giá từng phần lô 7,141,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglacxan 5/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023972
Giá từng phần lô 4,440,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglacxan 6/0 (vicryl) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023973
Giá từng phần lô 1,752,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không thắt nút, kháng khuẩn số 3/0 dài 23cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2500023974
Giá từng phần lô 12,280,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 5 kim tròn
Mã phần lô PP2500023975
Giá từng phần lô 2,643,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép Patella hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023976
Giá từng phần lô 5,828,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ V-lock khâu nội soi 3.0 sợi 15cm-30cm
Mã phần lô PP2500023977
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500023978
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đờm
Mã phần lô PP2500023979
Giá từng phần lô 193,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy số 10; số 12
Mã phần lô PP2500023980
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 lỗ số 10; số 12
Mã phần lô PP2500023981
Giá từng phần lô 37,707,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền bơm tiêm điện dài 60-150cm
Mã phần lô PP2500023982
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có kim bướm
Mã phần lô PP2500023983
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch chịu áp lực cao
Mã phần lô PP2500023984
Giá từng phần lô 123,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023985
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch trong mổ vô trùng
Mã phần lô PP2500023986
Giá từng phần lô 8,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây + vòi hút dịch (đk vòi 3mm)
Mã phần lô PP2500023987
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500023988
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5, 7, 7.5, 8
Mã phần lô PP2500023989
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay rời số 7; 7,5
Mã phần lô PP2500023990
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay không vô trùng không có bột Talc
Mã phần lô PP2500023991
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp vết thương vô trùng 6x10cm
Mã phần lô PP2500023992
Giá từng phần lô 12,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm
Mã phần lô PP2500023993
Giá từng phần lô 17,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp vết thương vô trùng 10x20cm
Mã phần lô PP2500023994
Giá từng phần lô 19,925,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu TMH 0,75x200x 4lớp
Mã phần lô PP2500023995
Giá từng phần lô 1,077,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật vô trùng 3,5cmx75cmx 6 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2500023996
Giá từng phần lô 32,531,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,971
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét
Mã phần lô PP2500023997
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp bỏng ( Vaselin)
Mã phần lô PP2500023998
Giá từng phần lô 2,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2500023999
Giá từng phần lô 1,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ổ bụng có cản quang
Mã phần lô PP2500024000
Giá từng phần lô 41,308,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc băng mắt
Mã phần lô PP2500024001
Giá từng phần lô 980,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lót đốc kim vô trùng
Mã phần lô PP2500024002
Giá từng phần lô 583,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thận nhân tạo vô trùng 3,5x4,5x80lớp
Mã phần lô PP2500024003
Giá từng phần lô 36,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu đa khoa vô trùng có cản quang Ф 30 x 4 lớp
Mã phần lô PP2500024004
Giá từng phần lô 7,282,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Urgotul các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024005
Giá từng phần lô 2,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm bạc
Mã phần lô PP2500024006
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc kiểm soát dịch
Mã phần lô PP2500024007
Giá từng phần lô 6,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử nhiệt hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500024008
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa chia thuốc hàng ngày 4 ngăn
Mã phần lô PP2500024009
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống hút kín số 12,14 (Dây hút đờm vô trùng)
Mã phần lô PP2500024010
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy có nẹp mũi
Mã phần lô PP2500024011
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy vô trùng có nẹp mũi 3 lớp
Mã phần lô PP2500024012
Giá từng phần lô 16,038,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 18 đến số 29
Mã phần lô PP2500024013
Giá từng phần lô 18,809,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc động mạch các số
Mã phần lô PP2500024014
Giá từng phần lô 4,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500024015
Giá từng phần lô 76,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em số 23,24
Mã phần lô PP2500024016
Giá từng phần lô 16,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa các cỡ số 18; 22; 23; 25
Mã phần lô PP2500024017
Giá từng phần lô 54,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu loại các loại
Mã phần lô PP2500024018
Giá từng phần lô 63,688,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500024019
Giá từng phần lô 137,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10; số 11; số 15, số 20
Mã phần lô PP2500024020
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính thường
Mã phần lô PP2500024021
Giá từng phần lô 4,611,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500024022
Giá từng phần lô 3,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet (kim lấy máu)
Mã phần lô PP2500024023
Giá từng phần lô 442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm (50ml)
Mã phần lô PP2500024024
Giá từng phần lô 25,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500024025
Giá từng phần lô 4,436,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Merocel cầm máu mũi loại có dây (vật liệu cầm máu) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024026
Giá từng phần lô 8,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy vô trùng 21 inchs (màu xanh)
Mã phần lô PP2500024027
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy không vô trùng 21 inchs (màu xanh)
Mã phần lô PP2500024028
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi dự trữ khí
Mã phần lô PP2500024029
Giá từng phần lô 3,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy không có túi dự trữ khí
Mã phần lô PP2500024030
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở các cỡ cho người lớn & trẻ em
Mã phần lô PP2500024031
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản Igel số 2.5;3;3.5hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024032
Giá từng phần lô 6,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở khí dung
Mã phần lô PP2500024033
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500024034
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản các cỡ (3;4;5;6;7,5; 8; 8,5)
Mã phần lô PP2500024035
Giá từng phần lô 23,288,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng số 5 đến 8.5FR
Mã phần lô PP2500024036
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở chữ T (T-Piece)
Mã phần lô PP2500024037
Giá từng phần lô 1,190,322
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh các loại
Mã phần lô PP2500024038
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp xương ( vật liệu cầm máu sinh học)
Mã phần lô PP2500024039
Giá từng phần lô 4,618,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spongel 7x5x1cm(vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024040
Giá từng phần lô 11,398,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,971
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Surgicel 10x20cm( vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024041
Giá từng phần lô 49,714,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải ni lon 0,8x1,2m, 1mx1,5m
Mã phần lô PP2500024042
Giá từng phần lô 5,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 35x35cm(Tấm da vùng mổ)
Mã phần lô PP2500024043
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 45x45cm(Tấm da vùng mổ)
Mã phần lô PP2500024044
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông phổi từ số 20 đến số 32
Mã phần lô PP2500024045
Giá từng phần lô 5,849,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông chữ T các số 14-18
Mã phần lô PP2500024046
Giá từng phần lô 612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày các cỡ (stomachtube)
Mã phần lô PP2500024047
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Foley hai nhánh số 14-28 các cỡ
Mã phần lô PP2500024048
Giá từng phần lô 20,928,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Foley ba nhánh số 18-22 các cỡ
Mã phần lô PP2500024049
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2500024050
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu Nelaton số 10-14 các cỡ (Urethralcatheter)
Mã phần lô PP2500024051
Giá từng phần lô 1,439,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông trái bí số 22 đến 28
Mã phần lô PP2500024052
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Double J từ số 4 đến số 7 (Sonde niệu quản)
Mã phần lô PP2500024053
Giá từng phần lô 70,197,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500024054
Giá từng phần lô 1,111,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông gỗ
Mã phần lô PP2500024055
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
Mã phần lô PP2500024056
Giá từng phần lô 7,094,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
Mã phần lô PP2500024057
Giá từng phần lô 659,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi laser
Mã phần lô PP2500024058
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng oxy (10 lít)
Mã phần lô PP2500024059
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu 2500ml
Mã phần lô PP2500024060
Giá từng phần lô 22,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2500024061
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm lạnh
Mã phần lô PP2500024062
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric tinh khiết
Mã phần lô PP2500024063
Giá từng phần lô 26,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam
Mã phần lô PP2500024064
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clotest (Pylorytes)
Mã phần lô PP2500024065
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500024066
Giá từng phần lô 71,944,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500024067
Giá từng phần lô 3,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500024068
Giá từng phần lô 691,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidex OPA (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8 công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích)
Mã phần lô PP2500024069
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogenperoxydesau khi hoạt hóa tạo thành peraceticacid 1500ppm-900ppm)
Mã phần lô PP2500024070
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidezym(enzyme protease 5%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024071
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu ced (Dầu soi KHV)
Mã phần lô PP2500024072
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucosa tinh khiết
Mã phần lô PP2500024073
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn KY hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024074
Giá từng phần lô 9,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel cấp ẩm(Hydrogel)
Mã phần lô PP2500024075
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin (6 lọ/hộp)
Mã phần lô PP2500024076
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol
Mã phần lô PP2500024077
Giá từng phần lô 2,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin
Mã phần lô PP2500024078
Giá từng phần lô 4,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2500024079
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin (dạng bột)
Mã phần lô PP2500024080
Giá từng phần lô 12,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microshield 2% (Chlorhexidine 2%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024081
Giá từng phần lô 16,909,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microshield 4% (Chlorhexidine 4%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024082
Giá từng phần lô 23,826,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microshield Handrub (Ethanol 75%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024083
Giá từng phần lô 19,755,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin dầu 500ml
Mã phần lô PP2500024084
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin sáp
Mã phần lô PP2500024085
Giá từng phần lô 58,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn (Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2500024086
Giá từng phần lô 74,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tẩy Javen
Mã phần lô PP2500024087
Giá từng phần lô 738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2500024088
Giá từng phần lô 90,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda ngoại
Mã phần lô PP2500024089
Giá từng phần lô 9,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét
Mã phần lô PP2500024090
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu (nha khoa)
Mã phần lô PP2500024091
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500024092
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt ống tủy các cỡ
Mã phần lô PP2500024093
Giá từng phần lô 4,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng (nha khoa)
Mã phần lô PP2500024094
Giá từng phần lô 2,303,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2500024095
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mềm côn
Mã phần lô PP2500024096
Giá từng phần lô 1,142,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu rung rửa nội nha
Mã phần lô PP2500024097
Giá từng phần lô 891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci che tủy chiếu đèn
Mã phần lô PP2500024098
Giá từng phần lô 1,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dũa ống tủy canxi hóa
Mã phần lô PP2500024099
Giá từng phần lô 4,923,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nạo túi nha chu
Mã phần lô PP2500024100
Giá từng phần lô 31,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit trám xoang II
Mã phần lô PP2500024101
Giá từng phần lô 16,689,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước nội nha
Mã phần lô PP2500024102
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy chân răng
Mã phần lô PP2500024103
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2500024104
Giá từng phần lô 1,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024105
Giá từng phần lô 25,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy các cỡ
Mã phần lô PP2500024106
Giá từng phần lô 12,790,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2500024107
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp giấy cắn
Mã phần lô PP2500024108
Giá từng phần lô 2,822,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa)
Mã phần lô PP2500024109
Giá từng phần lô 8,669,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bio ceramic sealer trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2500024110
Giá từng phần lô 18,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2500024111
Giá từng phần lô 381,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nong ống tuỷ (reamer)
Mã phần lô PP2500024112
Giá từng phần lô 47,911,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai lấy tủy
Mã phần lô PP2500024113
Giá từng phần lô 13,176,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2500024114
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500024115
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2500024116
Giá từng phần lô 17,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bôi keo
Mã phần lô PP2500024117
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu (alginate)
Mã phần lô PP2500024118
Giá từng phần lô 11,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu lỏng
Mã phần lô PP2500024119
Giá từng phần lô 12,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu đặc, vừa
Mã phần lô PP2500024120
Giá từng phần lô 16,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500024121
Giá từng phần lô 7,680,178
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5,A4
Mã phần lô PP2500024122
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement trám răng hàm
Mã phần lô PP2500024123
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement gắn cầu, gắn mão
Mã phần lô PP2500024124
Giá từng phần lô 9,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide ( nha khoa)
Mã phần lô PP2500024125
Giá từng phần lô 7,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Costimol(nha khoa)
Mã phần lô PP2500024126
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching
Mã phần lô PP2500024127
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol (nha khoa)
Mã phần lô PP2500024128
Giá từng phần lô 2,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta percha (nha khoa)
Mã phần lô PP2500024129
Giá từng phần lô 34,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo (nha khoa)
Mã phần lô PP2500024130
Giá từng phần lô 16,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ponding (keo dán Composite)
Mã phần lô PP2500024131
Giá từng phần lô 11,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc đánh bóng
Mã phần lô PP2500024132
Giá từng phần lô 1,296,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu nhựa
Mã phần lô PP2500024133
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2500024134
Giá từng phần lô 737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám plastic
Mã phần lô PP2500024135
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyde bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500024136
Giá từng phần lô 1,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG)
Mã phần lô PP2500024137
Giá từng phần lô 32,121,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG)
Mã phần lô PP2500024138
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024139
Giá từng phần lô 2,126,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024140
Giá từng phần lô 8,070,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cục cắn nha khoa
Mã phần lô PP2500024141
Giá từng phần lô 1,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt sợi thủy tinh các cỡ
Mã phần lô PP2500024142
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan chốt sợi
Mã phần lô PP2500024143
Giá từng phần lô 5,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu mất răng toàn hàm
Mã phần lô PP2500024144
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám châm nha khoa 2 đầu
Mã phần lô PP2500024145
Giá từng phần lô 13,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha máy điều trị tủy
Mã phần lô PP2500024146
Giá từng phần lô 47,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta percha trâm máy các cỡ
Mã phần lô PP2500024147
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm oxyt nha khoa
Mã phần lô PP2500024148
Giá từng phần lô 272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tủy răng
Mã phần lô PP2500024149
Giá từng phần lô 2,704,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn trám răng composite
Mã phần lô PP2500024150
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bảo quản tay cầm mũi khoan
Mã phần lô PP2500024151
Giá từng phần lô 4,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy trâm máy
Mã phần lô PP2500024152
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao trắng, vàng
Mã phần lô PP2500024153
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500024154
Giá từng phần lô 1,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi kim loại mài nhựa mịn, thô (loại HP)
Mã phần lô PP2500024155
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2500024156
Giá từng phần lô 111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng (10 μl-100μl)
Mã phần lô PP2500024157
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh (200μl-1000μl)
Mã phần lô PP2500024158
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Eppendort 1,5ml; 2ml
Mã phần lô PP2500024159
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Eppendort 2ml vô trùng
Mã phần lô PP2500024160
Giá từng phần lô 4,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube ly tâm thót đáy 5, 15 và 50ml có nắp vặn kín,vô trùng (Falcon)
Mã phần lô PP2500024161
Giá từng phần lô 1,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube K3 EDTA nắp cao su mềm dùng cho máy đếm tế bào
Mã phần lô PP2500024162
Giá từng phần lô 22,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube (Heparin)xét nghiệm
Mã phần lô PP2500024163
Giá từng phần lô 77,407,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube (ống nghiệm) chimigly
Mã phần lô PP2500024164
Giá từng phần lô 3,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chống đông K3 EDTA
Mã phần lô PP2500024165
Giá từng phần lô 32,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube dùng cho máy máu lắng tự động SFRI3000 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024166
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chống đông citrate
Mã phần lô PP2500024167
Giá từng phần lô 10,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube serum Separation
Mã phần lô PP2500024168
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mờ
Mã phần lô PP2500024169
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy bằng nhựa
Mã phần lô PP2500024170
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuyên cấy đàm định lượng
Mã phần lô PP2500024171
Giá từng phần lô 20,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy
Mã phần lô PP2500024172
Giá từng phần lô 659,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh có lọc 1000μl
Mã phần lô PP2500024173
Giá từng phần lô 2,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có lọc 200μl
Mã phần lô PP2500024174
Giá từng phần lô 3,146,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng có lọc 20μl
Mã phần lô PP2500024175
Giá từng phần lô 2,002,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clearite 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024176
Giá từng phần lô 12,404,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->