Gói thầu: Gói 1: Vật tư y tế theo danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500356824-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Vật tư y tế theo danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500192598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 67,196,186,525 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500396764 - Áo giấy vô trùng | 7,897,000 | 118,455 |
| 2 | PP2500396765 - Ba chạc có dây nối | 44,037,500 | 660,563 |
| 3 | PP2500396766 - Ba chạc không dây nối | 14,875,000 | 223,125 |
| 4 | PP2500396767 - Băng cuộn dính không dệt 5 cm x 4,5m | 3,318,084,000 | 49,771,260 |
| 5 | PP2500396768 - Băng dính cuộn 5cm x 5m | 418,250,000 | 6,273,750 |
| 6 | PP2500396769 - Băng dính miếng (băng cá nhân) | 77,336,400 | 1,160,046 |
| 7 | PP2500396770 - Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm | 64,000,000 | 960,000 |
| 8 | PP2500396771 - Băng vết thương (băng Foam dán vết thương tiết dịch) | 7,950,000 | 119,250 |
| 9 | PP2500396772 - Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn | 10,200,000 | 153,000 |
| 10 | PP2500396773 - Bể nhuộm tiêu bản đứng 100ml | 11,957,220 | 179,359 |
| 11 | PP2500396774 - Bể nhuộm tiêu bản ngang 200ml | 12,485,000 | 187,275 |
| 12 | PP2500396775 - Bình nuôi cấy 25cm2 có màng lọc | 6,120,000 | 91,800 |
| 13 | PP2500396776 - Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 14 | PP2500396777 - Bộ bình làm ẩm và dây thở dòng cao tương thích với máy Airvo 2 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 15 | PP2500396778 - Bộ dụng cụ thu thập máu cuống rốn | 27,825,000 | 417,375 |
| 16 | PP2500396779 - Bộ đo huyết áp người lớn | 101,150,000 | 1,517,250 |
| 17 | PP2500396780 - Bộ đo huyết áp trẻ em | 15,750,000 | 236,250 |
| 18 | PP2500396781 - Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần) | 17,136,000,000 | 257,040,000 |
| 19 | PP2500396782 - Bộ kit xử lý và bảo quản máu dây rốn | 390,600,000 | 5,859,000 |
| 20 | PP2500396783 - Bộ nẹp gỗ cố định gãy xương | 700,000 | 10,500 |
| 21 | PP2500396784 - Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch | 10,878,000 | 163,170 |
| 22 | PP2500396785 - Bộ sinh thiết bán tự động để sinh thiết mô mềm, u, hạch trên siêu âm (Cỡ 14G, dài 80mm) | 3,890,000 | 58,350 |
| 23 | PP2500396786 - Bộ sinh thiết bán tự động để sinh thiết mô mềm, u, hạch trên siêu âm (Cỡ 16G, dài 100mm) | 3,890,000 | 58,350 |
| 24 | PP2500396787 - Bộ sinh thiết bán tự động để sinh thiết mô mềm, u, hạch trên siêu âm (Cỡ 18G, dài 120mm) | 3,890,000 | 58,350 |
| 25 | PP2500396788 - Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 250 ml | 154,476,000 | 2,317,140 |
| 26 | PP2500396789 - Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 500 ml | 205,380,000 | 3,080,700 |
| 27 | PP2500396790 - Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm | 361,330,200 | 5,419,953 |
| 28 | PP2500396791 - Bông cắt vô trùng 2 x 2cm (dùng cho bệnh nhân nhi) | 2,940,000 | 44,100 |
| 29 | PP2500396792 - Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm | 53,587,520 | 803,813 |
| 30 | PP2500396793 - Bông hút nước | 25,000,000 | 375,000 |
| 31 | PP2500396794 - Bông tẩm cồn | 83,869,800 | 1,258,047 |
| 32 | PP2500396795 - Bơm tiêm có tráng heparin | 10,290,000 | 154,350 |
| 33 | PP2500396796 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml | 458,265,040 | 6,873,976 |
| 34 | PP2500396797 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml | 24,700,000 | 370,500 |
| 35 | PP2500396798 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml | 4,180,000 | 62,700 |
| 36 | PP2500396799 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml (dùng cho bơm tiêm điện) | 3,125,700 | 46,886 |
| 37 | PP2500396800 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml | 420,432,000 | 6,306,480 |
| 38 | PP2500396801 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml | 7,854,000 | 117,810 |
| 39 | PP2500396802 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml (dùng cho bơm tiêm điện) | 35,437,500 | 531,563 |
| 40 | PP2500396803 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde | 4,777,500 | 71,663 |
| 41 | PP2500396804 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml | 254,510,900 | 3,817,664 |
| 42 | PP2500396805 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml | 15,400,000 | 231,000 |
| 43 | PP2500396806 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml | 36,500,000 | 547,500 |
| 44 | PP2500396807 - Buồng tiêm truyền dưới da | 1,380,000,000 | 20,700,000 |
| 45 | PP2500396808 - Buồng tiêm truyền dưới da trẻ em | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 46 | PP2500396809 - Cán dao mổ số 3 | 780,000 | 11,700 |
| 47 | PP2500396810 - Canuyn mayo | 1,736,000 | 26,040 |
| 48 | PP2500396811 - Casset đúc mô có nắp | 11,508,000 | 172,620 |
| 49 | PP2500396812 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 214,830,000 | 3,222,450 |
| 50 | PP2500396813 - Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) | 13,530,000 | 202,950 |
| 51 | PP2500396814 - Cân đĩa liền | 50,325,000 | 754,875 |
| 52 | PP2500396815 - Cân khám sức khỏe có thước đo | 12,540,000 | 188,100 |
| 53 | PP2500396816 - Cuốn giấy in nhiệt cho máy máu lắng MICROset - System® | 170,000 | 2,550 |
| 54 | PP2500396817 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit | 4,510,000 | 67,650 |
| 55 | PP2500396818 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit | 12,320,000 | 184,800 |
| 56 | PP2500396819 - Dây garo (dây cao su) | 17,000,000 | 255,000 |
| 57 | PP2500396820 - Dây nối bơm tiêm điện | 49,875,000 | 748,125 |
| 58 | PP2500396821 - Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi | 133,560,000 | 2,003,400 |
| 59 | PP2500396822 - Dây thở ôxy | 26,374,200 | 395,613 |
| 60 | PP2500396823 - Dây truyền dịch | 1,196,686,500 | 17,950,298 |
| 61 | PP2500396824 - Dây truyền dịch đếm giọt | 48,500,000 | 727,500 |
| 62 | PP2500396825 - Dây truyền dịch hóa chất tránh ánh sáng | 234,465,000 | 3,516,975 |
| 63 | PP2500396826 - Dây truyền dịch máy | 144,826,500 | 2,172,398 |
| 64 | PP2500396827 - Dây truyền hóa chất đầu dây mang kim dạng xoắn | 111,600,000 | 1,674,000 |
| 65 | PP2500396828 - Dây truyền máu | 3,447,600,000 | 51,714,000 |
| 66 | PP2500396829 - Dụng cụ lấy mẫu | 40,000,000 | 600,000 |
| 67 | PP2500396830 - Đầu côn 10μl có lọc | 64,704,000 | 970,560 |
| 68 | PP2500396831 - Đầu côn 30μl có lọc | 18,432,000 | 276,480 |
| 69 | PP2500396832 - Đầu côn vàng 200μl | 57,792,000 | 866,880 |
| 70 | PP2500396833 - Đầu côn vàng 200μl chia vạch | 44,000,000 | 660,000 |
| 71 | PP2500396834 - Đầu côn xanh 1000μl | 5,670,000 | 85,050 |
| 72 | PP2500396835 - Đầu côn xanh 1000μl có chia vạch | 7,896,000 | 118,440 |
| 73 | PP2500396836 - Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch) | 57,600,000 | 864,000 |
| 74 | PP2500396837 - Đầu nối vô trùng | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 75 | PP2500396838 - Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động | 40,500,000 | 607,500 |
| 76 | PP2500396839 - Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động | 8,664,000 | 129,960 |
| 77 | PP2500396840 - Điện cực tim | 864,000 | 12,960 |
| 78 | PP2500396841 - Đồng hồ bấm giây | 900,000 | 13,500 |
| 79 | PP2500396842 - Đồng hồ bấm giây đếm ngược cho phòng thí nghiệm | 4,095,000 | 61,425 |
| 80 | PP2500396843 - Đồng hồ hẹn giờ | 1,760,000 | 26,400 |
| 81 | PP2500396844 - Gạc cầu | 44,822,400 | 672,336 |
| 82 | PP2500396845 - Gạc củ ấu loại nhỏ | 1,221,460 | 18,322 |
| 83 | PP2500396846 - Gạc củ ấu sản khoa | 8,178,600 | 122,679 |
| 84 | PP2500396847 - Gạc cuộn 10cm x 5m | 1,166,400 | 17,496 |
| 85 | PP2500396848 - Gạc cuộn y tế | 302,736 | 4,542 |
| 86 | PP2500396849 - Gạc hút nước | 124,950,000 | 1,874,250 |
| 87 | PP2500396850 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm | 189,443,100 | 2,841,647 |
| 88 | PP2500396851 - Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm | 21,747,000 | 326,205 |
| 89 | PP2500396852 - Găng khám | 1,292,476,500 | 19,387,148 |
| 90 | PP2500396853 - Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư | 516,875,000 | 7,753,125 |
| 91 | PP2500396854 - Găng tay hộ lý | 19,923,750 | 298,857 |
| 92 | PP2500396855 - Găng tay vô trùng | 198,543,000 | 2,978,145 |
| 93 | PP2500396856 - Gel siêu âm | 8,820,000 | 132,300 |
| 94 | PP2500396857 - Gọng mũi người lớn các cỡ thở dòng cao, tương thích với máy Airvo 2 | 39,000,000 | 585,000 |
| 95 | PP2500396858 - Gọng mũi trẻ em các cỡ thở dòng cao, tương thích máy Airvo2 | 32,500,000 | 487,500 |
| 96 | PP2500396859 - Giá đựng - giá đỡ ống ly tâm falcon 15ml | 1,500,000 | 22,500 |
| 97 | PP2500396860 - Giá đựng nước tiểu Inox | 2,310,000 | 34,650 |
| 98 | PP2500396861 - Giấy lau kính hiển vi | 62,500 | 938 |
| 99 | PP2500396862 - Giấy Parafilm | 31,560,000 | 473,400 |
| 100 | PP2500396863 - Giấy siêu âm | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 101 | PP2500396864 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn | 118,140,000 | 1,772,100 |
| 102 | PP2500396865 - Hộp bảo vệ túi tế bào gốc máu dây rốn (cho túi 25 ml) | 145,800,000 | 2,187,000 |
| 103 | PP2500396866 - Hộp bông cồn Inox ø6cm | 7,854,000 | 117,810 |
| 104 | PP2500396867 - Hộp đựng và bảo quản tiêu bản | 37,400,000 | 561,000 |
| 105 | PP2500396868 - Hộp Inox chữ nhật: Kích thước 23*11*5cm | 880,000 | 13,200 |
| 106 | PP2500396869 - Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng | 7,425,000 | 111,375 |
| 107 | PP2500396870 - Hộp lưu mẫu 81 vị trí cho ống cryo 2 ml | 8,000,000 | 120,000 |
| 108 | PP2500396871 - Kéo cắt chỉ | 1,785,000 | 26,775 |
| 109 | PP2500396872 - Kéo đầu tròn 16 cm | 14,437,500 | 216,563 |
| 110 | PP2500396873 - Kéo thẳng 18 cm | 13,739,040 | 206,086 |
| 111 | PP2500396874 - Kẹp phẫu tích có mấu | 1,470,000 | 22,050 |
| 112 | PP2500396875 - Kẹp phẫu tích không mấu | 1,617,000 | 24,255 |
| 113 | PP2500396876 - Kim cánh bướm dùng cho buồng tiêm truyền | 89,775,000 | 1,346,625 |
| 114 | PP2500396877 - Kim cánh bướm: Các số 18, 22, 23, 25 | 4,284,000 | 64,260 |
| 115 | PP2500396878 - Kim chọc hút tủy xương một lần | 2,541,495,000 | 38,122,425 |
| 116 | PP2500396879 - Kim lấy máu, lấy thuốc (các số) | 171,360,000 | 2,570,400 |
| 117 | PP2500396880 - Kim luồn cánh bướm G24 | 1,574,400,000 | 23,616,000 |
| 118 | PP2500396881 - Kim luồn tĩnh mạch Catheter | 2,988,909,000 | 44,833,635 |
| 119 | PP2500396882 - Kim sinh thiết tủy xương một lần | 1,897,280,000 | 28,459,200 |
| 120 | PP2500396883 - Kim tiêm tủy sống | 274,500,000 | 4,117,500 |
| 121 | PP2500396884 - Kìm vuốt máu cho Khoa Điều chế | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 122 | PP2500396885 - Kìm vuốt máu cho Khoa Hiến máu | 286,650,000 | 4,299,750 |
| 123 | PP2500396886 - Khay chữ nhật: Kích thước 30*25cm | 25,712,500 | 385,688 |
| 124 | PP2500396887 - Khay chữ nhật: Kích thước 30*40cm | 16,878,000 | 253,170 |
| 125 | PP2500396888 - Khay chữ nhật: Kích thước 35*50cm | 895,000 | 13,425 |
| 126 | PP2500396889 - Khay giữ lạnh 24 vị trí | 3,000,000 | 45,000 |
| 127 | PP2500396890 - Khay giữ lạnh 96 vị trí (PCR cooler) | 4,850,000 | 72,750 |
| 128 | PP2500396891 - Khay quả đậu loại nhỏ | 3,900,000 | 58,500 |
| 129 | PP2500396892 - Khay quả đậu loại to | 8,707,500 | 130,613 |
| 130 | PP2500396893 - Khẩu trang có than hoạt tính | 39,750,000 | 596,250 |
| 131 | PP2500396894 - Khẩu trang giấy | 108,780,000 | 1,631,700 |
| 132 | PP2500396895 - Lam kính mài 1 đầu | 5,080,320 | 76,205 |
| 133 | PP2500396896 - Lam kính thường | 96,441,264 | 1,446,619 |
| 134 | PP2500396897 - Lamen 18*18 | 2,880,000 | 43,200 |
| 135 | PP2500396898 - Lamen 22*22 | 2,340,000 | 35,100 |
| 136 | PP2500396899 - Lamen 24*40 | 10,348,800 | 155,232 |
| 137 | PP2500396900 - Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 138 | PP2500396901 - Lọ lấy mẫu đờm xét nghiệm vô trùng | 5,361,300 | 80,420 |
| 139 | PP2500396902 - Lọ lấy mẫu phân xét nghiệm | 3,518,760 | 52,782 |
| 140 | PP2500396903 - Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động | 38,400,000 | 576,000 |
| 141 | PP2500396904 - Lưỡi dao cắt tiêu bản để cắt miếng sinh thiết tủy xương | 351,648,000 | 5,274,720 |
| 142 | PP2500396905 - Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại | 21,600,000 | 324,000 |
| 143 | PP2500396906 - Micorpipet cố định 100 μl | 7,105,000 | 106,575 |
| 144 | PP2500396907 - Micorpipet cố định 500 μl | 7,105,000 | 106,575 |
| 145 | PP2500396908 - Micropipet 0.1 - 2.5 μl | 2,200,000 | 33,000 |
| 146 | PP2500396909 - Micropipet 10 -100 μl | 85,804,000 | 1,287,060 |
| 147 | PP2500396910 - Micropipet 100 - 1000 μl | 22,580,000 | 338,700 |
| 148 | PP2500396911 - Micropipet 1 - 10 μl | 63,945,000 | 959,175 |
| 149 | PP2500396912 - Micropipet 2 - 20 μl | 13,548,000 | 203,220 |
| 150 | PP2500396913 - Micropipet 20 - 200 μl | 13,548,000 | 203,220 |
| 151 | PP2500396914 - Micropipet 50 - 200μl | 5,400,000 | 81,000 |
| 152 | PP2500396915 - Micropipet 8 kênh, 20-200 μL | 7,105,000 | 106,575 |
| 153 | PP2500396916 - Miếng dán cố định kim truyền | 1,486,000,000 | 22,290,000 |
| 154 | PP2500396917 - Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) | 7,752,000,000 | 116,280,000 |
| 155 | PP2500396918 - Mũ giấy nữ (vô trùng) | 56,034,000 | 840,510 |
| 156 | PP2500396919 - Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180 | 627,000,000 | 9,405,000 |
| 157 | PP2500396920 - Nút chặn kim luồn | 127,650,000 | 1,914,750 |
| 158 | PP2500396921 - Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn | 19,320,000 | 289,800 |
| 159 | PP2500396922 - Nhiệt ẩm kế điện tử | 30,240,000 | 453,600 |
| 160 | PP2500396923 - Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ lạnh | 56,925,000 | 853,875 |
| 161 | PP2500396924 - Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh - 40 độ | 21,600,000 | 324,000 |
| 162 | PP2500396925 - Nhiệt kế kẹp nách | 18,525,000 | 277,875 |
| 163 | PP2500396926 - Nhiệt, ẩm kế tự ghi (dùng cho tủ bảo quản lạnh, kho phòng) | 46,920,000 | 703,800 |
| 164 | PP2500396927 - Ô xy lỏng | 336,380,000 | 5,045,700 |
| 165 | PP2500396928 - Ống Cryo loại 2ml | 35,360,000 | 530,400 |
| 166 | PP2500396929 - Ống Cryo loại 5ml | 11,500,000 | 172,500 |
| 167 | PP2500396930 - Ống đong thủy tinh 250ml | 1,635,000 | 24,525 |
| 168 | PP2500396931 - Ống đong thủy tinh 500ml | 445,000 | 6,675 |
| 169 | PP2500396932 - Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn | 24,182,000 | 362,730 |
| 170 | PP2500396933 - Ống Falcon loại 15 ml | 30,870,000 | 463,050 |
| 171 | PP2500396934 - Ống Falcon loại 5 ml | 15,855,000 | 237,825 |
| 172 | PP2500396935 - Ống Falcon loại 50 ml | 9,982,080 | 149,732 |
| 173 | PP2500396936 - Ống Heparin Sodium | 13,500,000 | 202,500 |
| 174 | PP2500396937 - Ống máu lắng chân không | 6,930,000 | 103,950 |
| 175 | PP2500396938 - Ống nghiệm 5 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 176 | PP2500396939 - Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml | 987,783,300 | 14,816,750 |
| 177 | PP2500396940 - Ống nghiệm nhựa 5ml | 2,448,000 | 36,720 |
| 178 | PP2500396941 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp | 50,935,500 | 764,033 |
| 179 | PP2500396942 - Ống nghiệm tan huyết | 969,150,000 | 14,537,250 |
| 180 | PP2500396943 - Ống nghiệm thuỷ tinh 14 ml | 1,208,000 | 18,120 |
| 181 | PP2500396944 - Ống nghiệm thuỷ tinh 30 ml | 4,700,000 | 70,500 |
| 182 | PP2500396945 - Ống nhựa 2 ml loại đáy tròn | 3,288,000 | 49,320 |
| 183 | PP2500396946 - Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không | 232,848,000 | 3,492,720 |
| 184 | PP2500396947 - Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml | 290,413,500 | 4,356,203 |
| 185 | PP2500396948 - Ống nhựa EDTA 2ml | 567,599,400 | 8,513,991 |
| 186 | PP2500396949 - Ống nhựa EDTA -K2, chân không 4 ml | 620,310,000 | 9,304,650 |
| 187 | PP2500396950 - Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml | 1,317,947,400 | 19,769,211 |
| 188 | PP2500396951 - Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ) | 150,548,400 | 2,258,226 |
| 189 | PP2500396952 - Ống nhựa nắp đỏ 4 ml không bi nhựa | 56,160,000 | 842,400 |
| 190 | PP2500396953 - Pank có mấu dài 16cm | 7,600,000 | 114,000 |
| 191 | PP2500396954 - Pank không mấu dài 16cm | 17,364,375 | 260,466 |
| 192 | PP2500396955 - Pipet lấy môi trường loại 10ml | 2,372,000 | 35,580 |
| 193 | PP2500396956 - Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử) | 1,360,000 | 20,400 |
| 194 | PP2500396957 - Pipet nhựa loại 3ml | 139,965,000 | 2,099,475 |
| 195 | PP2500396958 - Phiến định nhóm máu | 116,877,600 | 1,753,164 |
| 196 | PP2500396959 - Phim CT | 553,000,000 | 8,295,000 |
| 197 | PP2500396960 - Phim Xquang số hóa 8 x 10 inch | 292,000,000 | 4,380,000 |
| 198 | PP2500396961 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu tại Labo | 1,142,400,000 | 17,136,000 |
| 199 | PP2500396962 - Que cấy nhựa vô trùng 1μl | 86,000 | 1,290 |
| 200 | PP2500396963 - Que cấy nhựa vô trùng 10μl | 86,000 | 1,290 |
| 201 | PP2500396964 - Que tăm bông vô trùng | 2,625,000 | 39,375 |
| 202 | PP2500396965 - Que thủy tinh dùng định nhóm máu | 4,454,100 | 66,812 |
| 203 | PP2500396966 - Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml | 6,825,000 | 102,375 |
| 204 | PP2500396967 - Săng phẫu thuật | 107,253,600 | 1,608,804 |
| 205 | PP2500396968 - Sonde dạ dày các số | 2,547,360 | 38,211 |
| 206 | PP2500396969 - Sonde Foley tiểu 2 nhánh | 9,867,780 | 148,017 |
| 207 | PP2500396970 - Sonde Foley tiểu 3 nhánh | 10,050,000 | 150,750 |
| 208 | PP2500396971 - Sonde hậu môn các số | 1,640,000 | 24,600 |
| 209 | PP2500396972 - Sonde hút đờm dãi các số | 66,759,000 | 1,001,385 |
| 210 | PP2500396973 - Tip lọc 15 - 1250 μl | 43,776,000 | 656,640 |
| 211 | PP2500396974 - Túi bao ngoài máu dây rốn | 124,425,000 | 1,866,375 |
| 212 | PP2500396975 - Túi ép dẹt có nếp gấp loại 25 cm x 100 | 30,000,000 | 450,000 |
| 213 | PP2500396976 - Túi ép dẹt rộng 15cm x dài 200m | 4,000,000 | 60,000 |
| 214 | PP2500396977 - Túi ép dẹt rộng 20cm x dài 200m | 10,080,000 | 151,200 |
| 215 | PP2500396978 - Túi ép dẹt rộng 30cm x dài 200m | 89,409,600 | 1,341,144 |
| 216 | PP2500396979 - Túi lấy máu đơn 350 ml dùng cho Lâm Sàng | 3,193,620 | 47,905 |
| 217 | PP2500396980 - Túi máu rỗng 1000ml | 1,335,000,000 | 20,025,000 |
| 218 | PP2500396981 - Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi) | 957,600,000 | 14,364,000 |
| 219 | PP2500396982 - Trụ cắm pank inox | 9,450,000 | 141,750 |
| 220 | PP2500396983 - Xốp cầm máu | 148,458,000 | 2,226,870 |
Áo giấy vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500396764 |
| Giá từng phần lô | 7,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500396765 |
| Giá từng phần lô | 44,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ba chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500396766 |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Băng cuộn dính không dệt 5 cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500396767 |
| Giá từng phần lô | 3,318,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,771,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Băng dính cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500396768 |
| Giá từng phần lô | 418,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Băng dính miếng (băng cá nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500396769 |
| Giá từng phần lô | 77,336,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396770 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Băng vết thương (băng Foam dán vết thương tiết dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2500396771 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500396772 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bể nhuộm tiêu bản đứng 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396773 |
| Giá từng phần lô | 11,957,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bể nhuộm tiêu bản ngang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396774 |
| Giá từng phần lô | 12,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bình nuôi cấy 25cm2 có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500396775 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500396776 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ bình làm ẩm và dây thở dòng cao tương thích với máy Airvo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500396777 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ dụng cụ thu thập máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500396778 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500396779 |
| Giá từng phần lô | 101,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500396780 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500396781 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ kit xử lý và bảo quản máu dây rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500396782 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ nẹp gỗ cố định gãy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500396783 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500396784 |
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ sinh thiết bán tự động để sinh thiết mô mềm, u, hạch trên siêu âm (Cỡ 14G, dài 80mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500396785 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ sinh thiết bán tự động để sinh thiết mô mềm, u, hạch trên siêu âm (Cỡ 16G, dài 100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500396786 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ sinh thiết bán tự động để sinh thiết mô mềm, u, hạch trên siêu âm (Cỡ 18G, dài 120mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500396787 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396788 |
| Giá từng phần lô | 154,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396789 |
| Giá từng phần lô | 205,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396790 |
| Giá từng phần lô | 361,330,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,419,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bông cắt vô trùng 2 x 2cm (dùng cho bệnh nhân nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500396791 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396792 |
| Giá từng phần lô | 53,587,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2500396793 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500396794 |
| Giá từng phần lô | 83,869,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm có tráng heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500396795 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396796 |
| Giá từng phần lô | 458,265,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,873,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396797 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396798 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml (dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500396799 |
| Giá từng phần lô | 3,125,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396800 |
| Giá từng phần lô | 420,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,306,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396801 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml (dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500396802 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde |
|
| Mã phần lô | PP2500396803 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396804 |
| Giá từng phần lô | 254,510,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396805 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396806 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Buồng tiêm truyền dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500396807 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Buồng tiêm truyền dưới da trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500396808 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500396809 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Canuyn mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500396810 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Casset đúc mô có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500396811 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500396812 |
| Giá từng phần lô | 214,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,222,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) |
|
| Mã phần lô | PP2500396813 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Cân đĩa liền |
|
| Mã phần lô | PP2500396814 |
| Giá từng phần lô | 50,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Cân khám sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500396815 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Cuốn giấy in nhiệt cho máy máu lắng MICROset - System® |
|
| Mã phần lô | PP2500396816 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit |
|
| Mã phần lô | PP2500396817 |
| Giá từng phần lô | 4,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit |
|
| Mã phần lô | PP2500396818 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây garo (dây cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2500396819 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500396820 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500396821 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây thở ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2500396822 |
| Giá từng phần lô | 26,374,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500396823 |
| Giá từng phần lô | 1,196,686,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,950,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500396824 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây truyền dịch hóa chất tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500396825 |
| Giá từng phần lô | 234,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,516,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây truyền dịch máy |
|
| Mã phần lô | PP2500396826 |
| Giá từng phần lô | 144,826,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây truyền hóa chất đầu dây mang kim dạng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500396827 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500396828 |
| Giá từng phần lô | 3,447,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Dụng cụ lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500396829 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu côn 10μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500396830 |
| Giá từng phần lô | 64,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu côn 30μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500396831 |
| Giá từng phần lô | 18,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu côn vàng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396832 |
| Giá từng phần lô | 57,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu côn vàng 200μl chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500396833 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu côn xanh 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396834 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu côn xanh 1000μl có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500396835 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2500396836 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đầu nối vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500396837 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500396838 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500396839 |
| Giá từng phần lô | 8,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500396840 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đồng hồ bấm giây |
|
| Mã phần lô | PP2500396841 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đồng hồ bấm giây đếm ngược cho phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500396842 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Đồng hồ hẹn giờ |
|
| Mã phần lô | PP2500396843 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500396844 |
| Giá từng phần lô | 44,822,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc củ ấu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500396845 |
| Giá từng phần lô | 1,221,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500396846 |
| Giá từng phần lô | 8,178,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500396847 |
| Giá từng phần lô | 1,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500396848 |
| Giá từng phần lô | 302,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2500396849 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396850 |
| Giá từng phần lô | 189,443,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396851 |
| Giá từng phần lô | 21,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Găng khám |
|
| Mã phần lô | PP2500396852 |
| Giá từng phần lô | 1,292,476,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,387,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500396853 |
| Giá từng phần lô | 516,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,753,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Găng tay hộ lý |
|
| Mã phần lô | PP2500396854 |
| Giá từng phần lô | 19,923,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500396855 |
| Giá từng phần lô | 198,543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,978,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500396856 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gọng mũi người lớn các cỡ thở dòng cao, tương thích với máy Airvo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500396857 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Gọng mũi trẻ em các cỡ thở dòng cao, tương thích máy Airvo2 |
|
| Mã phần lô | PP2500396858 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Giá đựng - giá đỡ ống ly tâm falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396859 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Giá đựng nước tiểu Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500396860 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500396861 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2500396862 |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500396863 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500396864 |
| Giá từng phần lô | 118,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp bảo vệ túi tế bào gốc máu dây rốn (cho túi 25 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500396865 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp bông cồn Inox ø6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396866 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp đựng và bảo quản tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500396867 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp Inox chữ nhật: Kích thước 23*11*5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396868 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500396869 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Hộp lưu mẫu 81 vị trí cho ống cryo 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396870 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500396871 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kéo đầu tròn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396872 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kéo thẳng 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396873 |
| Giá từng phần lô | 13,739,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500396874 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500396875 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim cánh bướm dùng cho buồng tiêm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500396876 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim cánh bướm: Các số 18, 22, 23, 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500396877 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim chọc hút tủy xương một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500396878 |
| Giá từng phần lô | 2,541,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,122,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim lấy máu, lấy thuốc (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500396879 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim luồn cánh bướm G24 |
|
| Mã phần lô | PP2500396880 |
| Giá từng phần lô | 1,574,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim luồn tĩnh mạch Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500396881 |
| Giá từng phần lô | 2,988,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,833,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim sinh thiết tủy xương một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500396882 |
| Giá từng phần lô | 1,897,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kim tiêm tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500396883 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kìm vuốt máu cho Khoa Điều chế |
|
| Mã phần lô | PP2500396884 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Kìm vuốt máu cho Khoa Hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2500396885 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay chữ nhật: Kích thước 30*25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396886 |
| Giá từng phần lô | 25,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay chữ nhật: Kích thước 30*40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396887 |
| Giá từng phần lô | 16,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay chữ nhật: Kích thước 35*50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396888 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay giữ lạnh 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500396889 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay giữ lạnh 96 vị trí (PCR cooler) |
|
| Mã phần lô | PP2500396890 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay quả đậu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500396891 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khay quả đậu loại to |
|
| Mã phần lô | PP2500396892 |
| Giá từng phần lô | 8,707,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khẩu trang có than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500396893 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500396894 |
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lam kính mài 1 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500396895 |
| Giá từng phần lô | 5,080,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2500396896 |
| Giá từng phần lô | 96,441,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lamen 18*18 |
|
| Mã phần lô | PP2500396897 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2500396898 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lamen 24*40 |
|
| Mã phần lô | PP2500396899 |
| Giá từng phần lô | 10,348,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396900 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lọ lấy mẫu đờm xét nghiệm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500396901 |
| Giá từng phần lô | 5,361,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lọ lấy mẫu phân xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500396902 |
| Giá từng phần lô | 3,518,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500396903 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Lưỡi dao cắt tiêu bản để cắt miếng sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500396904 |
| Giá từng phần lô | 351,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại |
|
| Mã phần lô | PP2500396905 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micorpipet cố định 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396906 |
| Giá từng phần lô | 7,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micorpipet cố định 500 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396907 |
| Giá từng phần lô | 7,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 0.1 - 2.5 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396908 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 10 -100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396909 |
| Giá từng phần lô | 85,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 100 - 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396910 |
| Giá từng phần lô | 22,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 1 - 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396911 |
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 2 - 20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396912 |
| Giá từng phần lô | 13,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 20 - 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396913 |
| Giá từng phần lô | 13,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 50 - 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396914 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Micropipet 8 kênh, 20-200 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500396915 |
| Giá từng phần lô | 7,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Miếng dán cố định kim truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500396916 |
| Giá từng phần lô | 1,486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500396917 |
| Giá từng phần lô | 7,752,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Mũ giấy nữ (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500396918 |
| Giá từng phần lô | 56,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180 |
|
| Mã phần lô | PP2500396919 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500396920 |
| Giá từng phần lô | 127,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500396921 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nhiệt ẩm kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500396922 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500396923 |
| Giá từng phần lô | 56,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh - 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500396924 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nhiệt kế kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2500396925 |
| Giá từng phần lô | 18,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Nhiệt, ẩm kế tự ghi (dùng cho tủ bảo quản lạnh, kho phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500396926 |
| Giá từng phần lô | 46,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ô xy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500396927 |
| Giá từng phần lô | 336,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,045,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống Cryo loại 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396928 |
| Giá từng phần lô | 35,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống Cryo loại 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396929 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống đong thủy tinh 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396930 |
| Giá từng phần lô | 1,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống đong thủy tinh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396931 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500396932 |
| Giá từng phần lô | 24,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống Falcon loại 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396933 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống Falcon loại 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396934 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống Falcon loại 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396935 |
| Giá từng phần lô | 9,982,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống Heparin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500396936 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500396937 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm 5 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500396938 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396939 |
| Giá từng phần lô | 987,783,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396940 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500396941 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500396942 |
| Giá từng phần lô | 969,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,537,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm thuỷ tinh 14 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396943 |
| Giá từng phần lô | 1,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nghiệm thuỷ tinh 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396944 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa 2 ml loại đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500396945 |
| Giá từng phần lô | 3,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500396946 |
| Giá từng phần lô | 232,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396947 |
| Giá từng phần lô | 290,413,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396948 |
| Giá từng phần lô | 567,599,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,513,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa EDTA -K2, chân không 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396949 |
| Giá từng phần lô | 620,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,304,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396950 |
| Giá từng phần lô | 1,317,947,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,769,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500396951 |
| Giá từng phần lô | 150,548,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Ống nhựa nắp đỏ 4 ml không bi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500396952 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Pank có mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396953 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Pank không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500396954 |
| Giá từng phần lô | 17,364,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Pipet lấy môi trường loại 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396955 |
| Giá từng phần lô | 2,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử) |
|
| Mã phần lô | PP2500396956 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Pipet nhựa loại 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396957 |
| Giá từng phần lô | 139,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Phiến định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500396958 |
| Giá từng phần lô | 116,877,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Phim CT |
|
| Mã phần lô | PP2500396959 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Phim Xquang số hóa 8 x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500396960 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu tại Labo |
|
| Mã phần lô | PP2500396961 |
| Giá từng phần lô | 1,142,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Que cấy nhựa vô trùng 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396962 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Que cấy nhựa vô trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396963 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500396964 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Que thủy tinh dùng định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500396965 |
| Giá từng phần lô | 4,454,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396966 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Săng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500396967 |
| Giá từng phần lô | 107,253,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500396968 |
| Giá từng phần lô | 2,547,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Sonde Foley tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500396969 |
| Giá từng phần lô | 9,867,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Sonde Foley tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500396970 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500396971 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Sonde hút đờm dãi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500396972 |
| Giá từng phần lô | 66,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Tip lọc 15 - 1250 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500396973 |
| Giá từng phần lô | 43,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi bao ngoài máu dây rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500396974 |
| Giá từng phần lô | 124,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi ép dẹt có nếp gấp loại 25 cm x 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500396975 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi ép dẹt rộng 15cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500396976 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi ép dẹt rộng 20cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500396977 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi ép dẹt rộng 30cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500396978 |
| Giá từng phần lô | 89,409,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi lấy máu đơn 350 ml dùng cho Lâm Sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500396979 |
| Giá từng phần lô | 3,193,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi máu rỗng 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500396980 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi) |
|
| Mã phần lô | PP2500396981 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Trụ cắm pank inox |
|
| Mã phần lô | PP2500396982 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500396983 |
| Giá từng phần lô | 148,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 4 tuần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi