Gói thầu: Gói 2: 200 Danh mục vật tư y tế răng hàm mặt ,chấn thương chỉnh hình, khớp, cột sống và thủy tinh thể

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400435965-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: 200 Danh mục vật tư y tế răng hàm mặt ,chấn thương chỉnh hình, khớp, cột sống và thủy tinh thể
Số hiệu KHLCNT PL2400240765
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 331,192,888,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400367297 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm,chất liệu Titan 1,765,000,000 26,475,000
2 PP2400367298 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, chất liệu Titan 1,382,500,000 20,737,500
3 PP2400367299 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan 1,233,000,000 18,495,000
4 PP2400367300 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 2.1mm,chất liệu tự tiêu 3,363,500,000 50,452,500
5 PP2400367301 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu các cỡ, chất liệu Titan 109,000,000 1,635,000
6 PP2400367302 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan 101,750,000 1,526,250
7 PP2400367303 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải 4 lỗ, chất liệu Titan 63,600,000 954,000
8 PP2400367304 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải 4 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan 58,140,000 872,100
9 PP2400367305 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C 6 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan 70,200,000 1,053,000
10 PP2400367306 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm,chất liệu Titan 85,200,000 1,278,000
11 PP2400367307 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm,chất liệu Titan 129,000,000 1,935,000
12 PP2400367308 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 8 lỗ, sử dụng vít mini 2.4mm, chất liệu Titan 70,500,000 1,057,500
13 PP2400367309 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 4 lỗ, sử dụng vít mini 2.3mm, chất liệu Titan 60,450,000 906,750
14 PP2400367310 - Bộ nẹp vít tái tạo loại chữ L trái/phải các cỡ, sử dụng vít mini 2.3mm, chất liệu Titan 1,074,000,000 16,110,000
15 PP2400367311 - Bộ nẹp vít tái tạo loại chữ L trái/phải các cỡ, sử dụng vít mini 2.4mm, chất liệu Titan 389,400,000 5,841,000
16 PP2400367312 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt các cỡ, sử dụng vít mini 1.5mm, chất liệu Titan 426,750,000 6,401,250
17 PP2400367313 - Bộ lưới tạo hình ổ mắt các cỡ, sử dụng vít mini 2.1mm, chất liệu tự tiêu 837,500,000 12,562,500
18 PP2400367314 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ 950,000,000 14,250,000
19 PP2400367315 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau loại góc xoay khoảng 50 độ các cỡ 596,000,000 8,940,000
20 PP2400367316 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau loại góc xoay khoảng 80 độ các cỡ 2,082,500,000 31,237,500
21 PP2400367317 - Bộ nẹp vít chẩm lối sau các cỡ 1,380,000,000 20,700,000
22 PP2400367318 - Bộ nẹp vít chẩm lối sau loại góc xoay khoảng 60 độ các cỡ 662,400,000 9,936,000
23 PP2400367319 - Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau các cỡ 1,450,800,000 21,762,000
24 PP2400367320 - Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau loại góc xoay khoảng 80 độ các cỡ 2,002,000,000 30,030,000
25 PP2400367321 - Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ sử dụng vít tự taro 2,400,000,000 36,000,000
26 PP2400367322 - Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ 2,400,000,000 36,000,000
27 PP2400367323 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo 5,270,000,000 79,050,000
28 PP2400367324 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm 2,605,100,000 39,076,500
29 PP2400367325 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm 4,130,000,000 61,950,000
30 PP2400367326 - Bộ nẹp vít cột sống lưng loại có góc xoay khoảng 50 độ các cỡ 3,580,000,000 53,700,000
31 PP2400367327 - Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ bạc các cỡ, kèm đĩa đệm 8,700,000,000 130,500,000
32 PP2400367328 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm 4,708,000,000 70,620,000
33 PP2400367329 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ 4,219,000,000 63,285,000
34 PP2400367330 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang 2,368,000,000 35,520,000
35 PP2400367331 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, sử dụng thanh dọc đường kính 5.5mm 6,651,500,000 99,772,500
36 PP2400367332 - Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ 458,000,000 6,870,000
37 PP2400367333 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ 5,250,000,000 78,750,000
38 PP2400367334 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ, sử dụng nẹp dọc đường kính 5.5mm 1,826,000,000 27,390,000
39 PP2400367335 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ kèm đĩa đệm 8,760,500,000 131,407,500
40 PP2400367336 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho chỉnh vẹo các cỡ, kèm đĩa đệm 3,996,000,000 59,940,000
41 PP2400367337 - Bộ nẹp vít cột sống cố định xương cánh chậu, chất liệu titan, các cỡ 677,000,000 10,155,000
42 PP2400367338 - Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và xi măng 1,974,400,000 29,616,000
43 PP2400367339 - Bộ nẹp vít qua da hai bước ren cột sống lưng các cỡ 3,952,000,000 59,280,000
44 PP2400367340 - Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ, kèm xi măng và kim chọc 1,731,000,000 25,965,000
45 PP2400367341 - Bộ vít cột sống đa trục phủ bạc rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ 1,041,750,000 15,626,250
46 PP2400367342 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít 405,000,000 6,075,000
47 PP2400367343 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 432,000,000 6,480,000
48 PP2400367344 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài, Catheter não thất dài 35cm hoặc 37cm phủ barium 440,000,000 6,600,000
49 PP2400367345 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực 550,000,000 8,250,000
50 PP2400367346 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy 1,112,000,000 16,680,000
51 PP2400367347 - Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng 340,000,000 5,100,000
52 PP2400367348 - Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng các cỡ cao, thấp, trung bình 303,500,000 4,552,500
53 PP2400367349 - Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm 69,000,000 1,035,000
54 PP2400367350 - Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn các cỡ 615,000,000 9,225,000
55 PP2400367351 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 20 lỗ 292,960,000 4,394,400
56 PP2400367352 - Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng các cỡ 269,700,000 4,045,500
57 PP2400367353 - Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 210.8x205.5mm 281,000,000 4,215,000
58 PP2400367354 - Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 203x203mm 444,500,000 6,667,500
59 PP2400367355 - Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 148x148mm 499,000,000 7,485,000
60 PP2400367356 - Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 200x200mm 596,000,000 8,940,000
61 PP2400367357 - Bộ miếng vá sọ não các cỡ 742,500,000 11,137,500
62 PP2400367358 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 100x3.5x4mm 119,180,000 1,787,700
63 PP2400367359 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 100x2x4mm 75,070,000 1,126,050
64 PP2400367360 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 50x50x2mm 100,480,000 1,507,200
65 PP2400367361 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vá lỗ khoan sọ 26,620,000 399,300
66 PP2400367362 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, có lỗ dẫn lưu 28,430,000 426,450
67 PP2400367363 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5 x 7.5cm 47,000,000 705,000
68 PP2400367364 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6x6cm 55,700,000 835,500
69 PP2400367365 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5x7.5cm 82,500,000 1,237,500
70 PP2400367366 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8x12cm 105,000,000 1,575,000
71 PP2400367367 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm 157,700,000 2,365,500
72 PP2400367368 - Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ 302,500,000 4,537,500
73 PP2400367369 - Kẹp túi phình mạch máu não 300,000,000 4,500,000
74 PP2400367370 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 2 bóng 649,000,000 9,735,000
75 PP2400367371 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 1,782,000,000 26,730,000
76 PP2400367372 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng, sử dụng bơm áp lực 1,082,000,000 16,230,000
77 PP2400367373 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 420,000,000 6,300,000
78 PP2400367374 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng, có sử dụng bộ trộn 760,000,000 11,400,000
79 PP2400367375 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng các cỡ, chất liệu Titan 112,500,000 1,687,500
80 PP2400367376 - Bộ nội soi cột sống 2 cổng 1,827,700,000 27,415,500
81 PP2400367377 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic 2,084,100,000 31,261,500
82 PP2400367378 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic,ổ cối phủ HA 2,040,000,000 30,600,000
83 PP2400367379 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic,ổ cối phủ titan và hydroxyapatite 3,600,000,000 54,000,000
84 PP2400367380 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic,ổ cối phủ Titan 3,785,000,000 56,775,000
85 PP2400367381 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE, lớp đệm kết hợp vitamin E 7,260,000,000 108,900,000
86 PP2400367382 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE, ổ cối phủ HA 5,495,000,000 82,425,000
87 PP2400367383 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE, ổ cối phủ titan và HA 4,340,000,000 65,100,000
88 PP2400367384 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE 3,250,000,000 48,750,000
89 PP2400367385 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, ổ cối phủ Titan 2,700,000,000 40,500,000
90 PP2400367386 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, thân chuôi phủ Titan và Calcium phosphate. 2,750,000,000 41,250,000
91 PP2400367387 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, ổ cối phủ HA 3,000,000,000 45,000,000
92 PP2400367388 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, lớp đệm kết hợp vitamin E 3,130,000,000 46,950,000
93 PP2400367389 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, lớp đệm kết hợp vitamin E 1,495,000,000 22,425,000
94 PP2400367390 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi các cỡ 6,535,000,000 98,025,000
95 PP2400367391 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng 1,715,000,000 25,725,000
96 PP2400367392 - Bộ khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi 1,518,750,000 22,781,250
97 PP2400367393 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài chuyển động đôi các cỡ, kèm nẹp móc và nẹp rá ổ cối 1,078,000,000 16,170,000
98 PP2400367394 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng 2,100,000,000 31,500,000
99 PP2400367395 - Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng 1,000,000,000 15,000,000
100 PP2400367396 - Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, có vòng chống trật 1,290,000,000 19,350,000
101 PP2400367397 - Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ 1,230,000,000 18,450,000
102 PP2400367398 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi 200- 260mm cong, có sử dụng vít chốt 990,000,000 14,850,000
103 PP2400367399 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng , có vít bịt mâm chày 2,120,000,000 31,800,000
104 PP2400367400 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng, loại bánh chè có 5 cỡ 7.5/8/8.5/9/9.5mm 1,400,000,000 21,000,000
105 PP2400367401 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng, loại bánh chè có đường kính 31-34-37mm 1,380,000,000 20,700,000
106 PP2400367402 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng 2,200,000,000 33,000,000
107 PP2400367403 - Khớp vai toàn phần không xi măng 1,330,000,000 19,950,000
108 PP2400367404 - Khớp vai bán phần có xi măng 650,000,000 9,750,000
109 PP2400367405 - Nẹp móc chiều dài 250mm 102,000,000 1,530,000
110 PP2400367406 - Nẹp rá ổ cối 147,000,000 2,205,000
111 PP2400367407 - Xi măng không kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp 140,000,000 2,100,000
112 PP2400367408 - Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp 210,000,000 3,150,000
113 PP2400367409 - Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp có độ nhớt trung bình 600,000,000 9,000,000
114 PP2400367410 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng loại lưỡi bào có chiều dài làm việc 13± 1cm, đường kính 3.5-5.5mm 12,752,250,000 191,283,750
115 PP2400367411 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng loại lưỡi bào có cán cong và cán thẳng 3,749,000,000 56,235,000
116 PP2400367412 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ 18,145,000,000 272,175,000
117 PP2400367413 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng loại lưỡi bào thẳng có răng hoặc không răng 13,813,500,000 207,202,500
118 PP2400367414 - Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai có sử dụng sợi gân nhân tạo các cỡ 9,200,000,000 138,000,000
119 PP2400367415 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan 3,011,000,000 45,165,000
120 PP2400367416 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 5.0mm, có đường kính lõi 4.2± 0.1mm 2,480,800,000 37,212,000
121 PP2400367417 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 5.0mm, chiều dài từ 14-90mm 2,460,100,000 36,901,500
122 PP2400367418 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan 2,197,000,000 32,955,000
123 PP2400367419 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít khóa 3.5mm và 5.0mm tự taro 1,645,200,000 24,678,000
124 PP2400367420 - Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 3.5/4.5/5.0mm 1,395,800,000 20,937,000
125 PP2400367421 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan 1,523,750,000 22,856,250
126 PP2400367422 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.7/3.5/4.5/5.0mm 1,324,400,000 19,866,000
127 PP2400367423 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 3.5/4.5/5.5mm 1,514,500,000 22,717,500
128 PP2400367424 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan 1,524,500,000 22,867,500
129 PP2400367425 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.4/2.7/3.5mm 2,048,100,000 30,721,500
130 PP2400367426 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm 1,518,300,000 22,774,500
131 PP2400367427 - Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 3.5mm 1,099,000,000 16,485,000
132 PP2400367428 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm 787,000,000 11,805,000
133 PP2400367429 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu Titan 700,100,000 10,501,500
134 PP2400367430 - Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan 130,400,000 1,956,000
135 PP2400367431 - Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm 165,960,000 2,489,400
136 PP2400367432 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan 165,000,000 2,475,000
137 PP2400367433 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu thép không gỉ 349,800,000 5,247,000
138 PP2400367434 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan 1,455,000,000 21,825,000
139 PP2400367435 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan, sử dụng vít 3.5mm 974,700,000 14,620,500
140 PP2400367436 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan, có sử dụng vít khóa xốp 3.5mm 1,464,000,000 21,960,000
141 PP2400367437 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ 606,000,000 9,090,000
142 PP2400367438 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan 800,000,000 12,000,000
143 PP2400367439 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan, sử dụng vít 3.5mm tự taro 798,000,000 11,970,000
144 PP2400367440 - Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan 204,000,000 3,060,000
145 PP2400367441 - Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm 211,700,000 3,175,500
146 PP2400367442 - Bộ nẹp khóa tạo hình các cỡ, chất liệu titan 1,640,000,000 24,600,000
147 PP2400367443 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 30-60mm 70,000,000 1,050,000
148 PP2400367444 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan 60,000,000 900,000
149 PP2400367445 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 10-65mm 96,000,000 1,440,000
150 PP2400367446 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 40-120mm 60,000,000 900,000
151 PP2400367447 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 25-100mm 96,000,000 1,440,000
152 PP2400367448 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan 132,000,000 1,980,000
153 PP2400367449 - Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 8-30mm 400,000,000 6,000,000
154 PP2400367450 - Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan 280,000,000 4,200,000
155 PP2400367451 - Bộ nẹp mini chữ T/L, thẳng các cỡ, chất liệu titan 972,000,000 14,580,000
156 PP2400367452 - Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan 1,020,000,000 15,300,000
157 PP2400367453 - Bộ đinh nội tủy xương đùi GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 801,500,000 12,022,500
158 PP2400367454 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 4,008,000,000 60,120,000
159 PP2400367455 - Bộ đinh nội tủy xương đùi dài GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 2,168,000,000 32,520,000
160 PP2400367456 - Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 1,700,000,000 25,500,000
161 PP2400367457 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, chất liệu titan 950,000,000 14,250,000
162 PP2400367458 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, chất liệu titan 900,000,000 13,500,000
163 PP2400367459 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ, loại một đầu nhọn 76,500,000 1,147,500
164 PP2400367460 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ 76,500,000 1,147,500
165 PP2400367461 - Đinh kít ne kết hợp xương có ren các cỡ 193,500,000 2,902,500
166 PP2400367462 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng 4 càng, kèm dụng cụ đặt kính 3,200,000,000 48,000,000
167 PP2400367463 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự 2,080,000,000 31,200,000
168 PP2400367464 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng càng chữ C 2,632,000,000 39,480,000
169 PP2400367465 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, thủy tinh thể lắp sẳn trong dụng cụ đặt kính 2,068,800,000 31,032,000
170 PP2400367466 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng 4 càng 3,000,000,000 45,000,000
171 PP2400367467 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng càng chữ C, thủy tinh thể lắp sẳn trong dụng cụ đặt kính 2,000,000,000 30,000,000
172 PP2400367468 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, loại càng 4 điểm 6,750,000,000 101,250,000
173 PP2400367469 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, dạng càng chữ Z 1,680,000,000 25,200,000
174 PP2400367470 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, dạng càng chữ C kép 1,850,000,000 27,750,000
175 PP2400367471 - Thủy tinh thể nhân tạo kéo dài tiêu cự, dạng 4 càng 3,540,000,000 53,100,000
176 PP2400367472 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 5 tiêu cự, dạng 4 càng 7,944,000,000 119,160,000
177 PP2400367473 - Đầu Tip Laser Dùng Trong Điều Trị Mô Mềm 57,000,000 855,000
178 PP2400367474 - Mũi khoan cắt xương Zirconia dùng trong cấy ghép implant 58,300,000 874,500
179 PP2400367475 - Xương nhân tạo 0,5ml 150,000,000 2,250,000
180 PP2400367476 - Xương nhân tạo 1ml 270,000,000 4,050,000
181 PP2400367477 - Màng xương 20x30 mm 139,000,000 2,085,000
182 PP2400367478 - Ống hút phẫu thuật 400,000,000 6,000,000
183 PP2400367479 - Mão răng sữa - Chụp thép làm sẵn 10,340,000 155,100
184 PP2400367480 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su 76,380,000 1,145,700
185 PP2400367481 - Đầu sợi quang laserdiode sử dụng một lần 5mm 4,560,000 68,400
186 PP2400367482 - Đầu sợi quang laserdiode sử dụng một lần 7mm 4,560,000 68,400
187 PP2400367483 - Côn gutta percha cho file máy 23,760,000 356,400
188 PP2400367484 - Chêm gỗ 6,000,000 90,000
189 PP2400367485 - Chốt tuỷ các cỡ 15,000,000 225,000
190 PP2400367486 - Vật liệu sinh học trám bít ống tuỷ 168,300,000 2,524,500
191 PP2400367487 - Oxit kẽm nha khoa 450,000 6,750
192 PP2400367488 - Vật liệu trám tạm 1,840,000 27,600
193 PP2400367489 - Vật liệu trám đông nhanh dạng nhộng 25,000,000 375,000
194 PP2400367490 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng 21,500,000 322,500
195 PP2400367491 - Thun kéo Facemask 588,000 8,820
196 PP2400367492 - Thước đo lực 6,400,000 96,000
197 PP2400367493 - Đê cao su nha khoa 4,320,000 64,800
198 PP2400367494 - Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm 130,000,000 1,950,000
199 PP2400367495 - Hệ thống trụ cấy ghép implant 990,150,000 14,852,250
200 PP2400367496 - Hệ thống chân răng nhân tạo 838,950,000 12,584,250
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm,chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367297
Giá từng phần lô 1,765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367298
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,737,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367299
Giá từng phần lô 1,233,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng các cỡ, sử dụng vít mini 2.1mm,chất liệu tự tiêu
Mã phần lô PP2400367300
Giá từng phần lô 3,363,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367301
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng bắc cầu các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367302
Giá từng phần lô 101,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải 4 lỗ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367303
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ L trái/phải 4 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367304
Giá từng phần lô 58,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,100
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C 6 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367305
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại chữ C các cỡ, sử dụng vít mini 2.0mm,chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367306
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại hình vuông các cỡ, sử dụng vít mini 1.95mm,chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367307
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 8 lỗ, sử dụng vít mini 2.4mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367308
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt hàm dưới loại thẳng 4 lỗ, sử dụng vít mini 2.3mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367309
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,750
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít tái tạo loại chữ L trái/phải các cỡ, sử dụng vít mini 2.3mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367310
Giá từng phần lô 1,074,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít tái tạo loại chữ L trái/phải các cỡ, sử dụng vít mini 2.4mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367311
Giá từng phần lô 389,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ lưới tạo hình ổ mắt các cỡ, sử dụng vít mini 1.5mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367312
Giá từng phần lô 426,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,401,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ lưới tạo hình ổ mắt các cỡ, sử dụng vít mini 2.1mm, chất liệu tự tiêu
Mã phần lô PP2400367313
Giá từng phần lô 837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2400367314
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau loại góc xoay khoảng 50 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400367315
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau loại góc xoay khoảng 80 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400367316
Giá từng phần lô 2,082,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít chẩm lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2400367317
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít chẩm lối sau loại góc xoay khoảng 60 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400367318
Giá từng phần lô 662,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2400367319
Giá từng phần lô 1,450,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít chẩm - cổ lối sau loại góc xoay khoảng 80 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400367320
Giá từng phần lô 2,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ sử dụng vít tự taro
Mã phần lô PP2400367321
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2400367322
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400367323
Giá từng phần lô 5,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2400367324
Giá từng phần lô 2,605,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,076,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2400367325
Giá từng phần lô 4,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng loại có góc xoay khoảng 50 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400367326
Giá từng phần lô 3,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng phủ bạc các cỡ, kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2400367327
Giá từng phần lô 8,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2400367328
Giá từng phần lô 4,708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400367329
Giá từng phần lô 4,219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và thanh ngang
Mã phần lô PP2400367330
Giá từng phần lô 2,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ, sử dụng thanh dọc đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2400367331
Giá từng phần lô 6,651,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,772,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ
Mã phần lô PP2400367332
Giá từng phần lô 458,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ
Mã phần lô PP2400367333
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ, sử dụng nẹp dọc đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2400367334
Giá từng phần lô 1,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng loại hai bước ren các cỡ kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2400367335
Giá từng phần lô 8,760,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,407,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho chỉnh vẹo các cỡ, kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2400367336
Giá từng phần lô 3,996,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít cột sống cố định xương cánh chậu, chất liệu titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400367337
Giá từng phần lô 677,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng các cỡ, kèm đĩa đệm và xi măng
Mã phần lô PP2400367338
Giá từng phần lô 1,974,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít qua da hai bước ren cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400367339
Giá từng phần lô 3,952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ, kèm xi măng và kim chọc
Mã phần lô PP2400367340
Giá từng phần lô 1,731,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ vít cột sống đa trục phủ bạc rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2400367341
Giá từng phần lô 1,041,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,626,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít
Mã phần lô PP2400367342
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2400367343
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài, Catheter não thất dài 35cm hoặc 37cm phủ barium
Mã phần lô PP2400367344
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2400367345
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
Mã phần lô PP2400367346
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng
Mã phần lô PP2400367347
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng các cỡ cao, thấp, trung bình
Mã phần lô PP2400367348
Giá từng phần lô 303,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm
Mã phần lô PP2400367349
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn các cỡ
Mã phần lô PP2400367350
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng 20 lỗ
Mã phần lô PP2400367351
Giá từng phần lô 292,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp vít vá sọ não loại thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2400367352
Giá từng phần lô 269,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,045,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 210.8x205.5mm
Mã phần lô PP2400367353
Giá từng phần lô 281,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 203x203mm
Mã phần lô PP2400367354
Giá từng phần lô 444,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,667,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 148x148mm
Mã phần lô PP2400367355
Giá từng phần lô 499,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ miếng vá sọ não dạng lưới 3D cỡ 200x200mm
Mã phần lô PP2400367356
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ miếng vá sọ não các cỡ
Mã phần lô PP2400367357
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 100x3.5x4mm
Mã phần lô PP2400367358
Giá từng phần lô 119,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,700
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 100x2x4mm
Mã phần lô PP2400367359
Giá từng phần lô 75,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,050
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 50x50x2mm
Mã phần lô PP2400367360
Giá từng phần lô 100,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vá lỗ khoan sọ
Mã phần lô PP2400367361
Giá từng phần lô 26,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, có lỗ dẫn lưu
Mã phần lô PP2400367362
Giá từng phần lô 28,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,450
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5 x 7.5cm
Mã phần lô PP2400367363
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6x6cm
Mã phần lô PP2400367364
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5x7.5cm
Mã phần lô PP2400367365
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8x12cm
Mã phần lô PP2400367366
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm
Mã phần lô PP2400367367
Giá từng phần lô 157,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ
Mã phần lô PP2400367368
Giá từng phần lô 302,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp túi phình mạch máu não
Mã phần lô PP2400367369
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống loại 2 bóng
Mã phần lô PP2400367370
Giá từng phần lô 649,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2400367371
Giá từng phần lô 1,782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng, sử dụng bơm áp lực
Mã phần lô PP2400367372
Giá từng phần lô 1,082,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2400367373
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng, có sử dụng bộ trộn
Mã phần lô PP2400367374
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đốt sống nhân tạo dạng lồng các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367375
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400367376
Giá từng phần lô 1,827,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,415,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic
Mã phần lô PP2400367377
Giá từng phần lô 2,084,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,261,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic,ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400367378
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic,ổ cối phủ titan và hydroxyapatite
Mã phần lô PP2400367379
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic,ổ cối phủ Titan
Mã phần lô PP2400367380
Giá từng phần lô 3,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE, lớp đệm kết hợp vitamin E
Mã phần lô PP2400367381
Giá từng phần lô 7,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE, ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400367382
Giá từng phần lô 5,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE, ổ cối phủ titan và HA
Mã phần lô PP2400367383
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on PE
Mã phần lô PP2400367384
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, ổ cối phủ Titan
Mã phần lô PP2400367385
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, thân chuôi phủ Titan và Calcium phosphate.
Mã phần lô PP2400367386
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400367387
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt- Chrome, lớp đệm kết hợp vitamin E
Mã phần lô PP2400367388
Giá từng phần lô 3,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, lớp đệm kết hợp vitamin E
Mã phần lô PP2400367389
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi các cỡ
Mã phần lô PP2400367390
Giá từng phần lô 6,535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400367391
Giá từng phần lô 1,715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi
Mã phần lô PP2400367392
Giá từng phần lô 1,518,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,781,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài chuyển động đôi các cỡ, kèm nẹp móc và nẹp rá ổ cối
Mã phần lô PP2400367393
Giá từng phần lô 1,078,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400367394
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng
Mã phần lô PP2400367395
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, có vòng chống trật
Mã phần lô PP2400367396
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2400367397
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp háng thay lại bán phần chuôi 200- 260mm cong, có sử dụng vít chốt
Mã phần lô PP2400367398
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng , có vít bịt mâm chày
Mã phần lô PP2400367399
Giá từng phần lô 2,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng, loại bánh chè có 5 cỡ 7.5/8/8.5/9/9.5mm
Mã phần lô PP2400367400
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng, loại bánh chè có đường kính 31-34-37mm
Mã phần lô PP2400367401
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng
Mã phần lô PP2400367402
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400367403
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400367404
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp móc chiều dài 250mm
Mã phần lô PP2400367405
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp rá ổ cối
Mã phần lô PP2400367406
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xi măng không kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp
Mã phần lô PP2400367407
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp
Mã phần lô PP2400367408
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp có độ nhớt trung bình
Mã phần lô PP2400367409
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng loại lưỡi bào có chiều dài làm việc 13± 1cm, đường kính 3.5-5.5mm
Mã phần lô PP2400367410
Giá từng phần lô 12,752,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng loại lưỡi bào có cán cong và cán thẳng
Mã phần lô PP2400367411
Giá từng phần lô 3,749,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ
Mã phần lô PP2400367412
Giá từng phần lô 18,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng loại lưỡi bào thẳng có răng hoặc không răng
Mã phần lô PP2400367413
Giá từng phần lô 13,813,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nội soi chẩn đoán, tái tạo khớp gối, khớp vai có sử dụng sợi gân nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400367414
Giá từng phần lô 9,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367415
Giá từng phần lô 3,011,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 5.0mm, có đường kính lõi 4.2± 0.1mm
Mã phần lô PP2400367416
Giá từng phần lô 2,480,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 5.0mm, chiều dài từ 14-90mm
Mã phần lô PP2400367417
Giá từng phần lô 2,460,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,901,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367418
Giá từng phần lô 2,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít khóa 3.5mm và 5.0mm tự taro
Mã phần lô PP2400367419
Giá từng phần lô 1,645,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,678,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương chày các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 3.5/4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2400367420
Giá từng phần lô 1,395,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,937,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367421
Giá từng phần lô 1,523,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,856,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.7/3.5/4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2400367422
Giá từng phần lô 1,324,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,866,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 3.5/4.5/5.5mm
Mã phần lô PP2400367423
Giá từng phần lô 1,514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367424
Giá từng phần lô 1,524,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.4/2.7/3.5mm
Mã phần lô PP2400367425
Giá từng phần lô 2,048,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,721,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm
Mã phần lô PP2400367426
Giá từng phần lô 1,518,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,774,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa dùng cho xương cẳng tay các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400367427
Giá từng phần lô 1,099,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu Titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm
Mã phần lô PP2400367428
Giá từng phần lô 787,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2400367429
Giá từng phần lô 700,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,501,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367430
Giá từng phần lô 130,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm
Mã phần lô PP2400367431
Giá từng phần lô 165,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367432
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400367433
Giá từng phần lô 349,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367434
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan, sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400367435
Giá từng phần lô 974,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan, có sử dụng vít khóa xốp 3.5mm
Mã phần lô PP2400367436
Giá từng phần lô 1,464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400367437
Giá từng phần lô 606,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367438
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan, sử dụng vít 3.5mm tự taro
Mã phần lô PP2400367439
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367440
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan, sử dụng vít 2.7/3.5mm
Mã phần lô PP2400367441
Giá từng phần lô 211,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp khóa tạo hình các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367442
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 30-60mm
Mã phần lô PP2400367443
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367444
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 10-65mm
Mã phần lô PP2400367445
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 40-120mm
Mã phần lô PP2400367446
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 25-100mm
Mã phần lô PP2400367447
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367448
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan, chiều dài từ 8-30mm
Mã phần lô PP2400367449
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367450
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp mini chữ T/L, thẳng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367451
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367452
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đinh nội tủy xương đùi GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367453
Giá từng phần lô 801,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,022,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367454
Giá từng phần lô 4,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đinh nội tủy xương đùi dài GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367455
Giá từng phần lô 2,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367456
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367457
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2400367458
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ, loại một đầu nhọn
Mã phần lô PP2400367459
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ
Mã phần lô PP2400367460
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh kít ne kết hợp xương có ren các cỡ
Mã phần lô PP2400367461
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng 4 càng, kèm dụng cụ đặt kính
Mã phần lô PP2400367462
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2400367463
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng càng chữ C
Mã phần lô PP2400367464
Giá từng phần lô 2,632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, thủy tinh thể lắp sẳn trong dụng cụ đặt kính
Mã phần lô PP2400367465
Giá từng phần lô 2,068,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng 4 càng
Mã phần lô PP2400367466
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, dạng càng chữ C, thủy tinh thể lắp sẳn trong dụng cụ đặt kính
Mã phần lô PP2400367467
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, loại càng 4 điểm
Mã phần lô PP2400367468
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, dạng càng chữ Z
Mã phần lô PP2400367469
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, dạng càng chữ C kép
Mã phần lô PP2400367470
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo kéo dài tiêu cự, dạng 4 càng
Mã phần lô PP2400367471
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 5 tiêu cự, dạng 4 càng
Mã phần lô PP2400367472
Giá từng phần lô 7,944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu Tip Laser Dùng Trong Điều Trị Mô Mềm
Mã phần lô PP2400367473
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan cắt xương Zirconia dùng trong cấy ghép implant
Mã phần lô PP2400367474
Giá từng phần lô 58,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xương nhân tạo 0,5ml
Mã phần lô PP2400367475
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xương nhân tạo 1ml
Mã phần lô PP2400367476
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Màng xương 20x30 mm
Mã phần lô PP2400367477
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2400367478
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mão răng sữa - Chụp thép làm sẵn
Mã phần lô PP2400367479
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,100
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dụng cụ đặt đê cao su
Mã phần lô PP2400367480
Giá từng phần lô 76,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,700
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu sợi quang laserdiode sử dụng một lần 5mm
Mã phần lô PP2400367481
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu sợi quang laserdiode sử dụng một lần 7mm
Mã phần lô PP2400367482
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Côn gutta percha cho file máy
Mã phần lô PP2400367483
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2400367484
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chốt tuỷ các cỡ
Mã phần lô PP2400367485
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu sinh học trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2400367486
Giá từng phần lô 168,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxit kẽm nha khoa
Mã phần lô PP2400367487
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400367488
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu trám đông nhanh dạng nhộng
Mã phần lô PP2400367489
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng
Mã phần lô PP2400367490
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thun kéo Facemask
Mã phần lô PP2400367491
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thước đo lực
Mã phần lô PP2400367492
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đê cao su nha khoa
Mã phần lô PP2400367493
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm
Mã phần lô PP2400367494
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hệ thống trụ cấy ghép implant
Mã phần lô PP2400367495
Giá từng phần lô 990,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,852,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hệ thống chân răng nhân tạo
Mã phần lô PP2400367496
Giá từng phần lô 838,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,584,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->