Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư y tế ngoại thần kinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vật tư y tế ngoại thần kinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200062166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - CuBa Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Văn thư - phòng hành chính quản trị - Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới - phường Nam Lý - Đồng Hới - Quảng Bình |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 16,604,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 166,045,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít cột sống lưng đa trục | 3,120,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Vít khóa trong đốt sống lưng | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng cho vít trượt | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng các cỡ | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Nẹp nối ngang điều chỉnh được góc quay và chiều dài | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Nẹp nối ngang cột sống ngực/thắt lưng | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Miếng ghép đĩa đệm lưng | 1,150,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Kim chọc dò cuống sống | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Kim chọc dẫn đường | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Vít cột sống qua da đa trục, | 414,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Vít khóa trong cho vít cột sống qua da. | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da các cỡ | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp dọc qua da đa tầng các cỡ | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bộ kim và mũi khoan đốt sống | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 1,200,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 370,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Bộ bơm xi măng không bóng | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vít khóa trong cột sống cổ lối sau | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Vít xốp cột sống cổ lối sau | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp dọc cột sống cổ lối sau | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nẹp chẩm cổ uốn sẵn | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Vít chẩm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Vít tạo hình bản sống cổ lối sau | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Miếng ghép cột sống cổ | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp cổ trước liền miếng ghép đĩa đệm | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Sản phẩm sinh học thay thế xương | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vít đa trục 2 bước ren | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Vít khóa trong | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vít đốt sống lưng đa trục các cỡ | 720,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ốc khóa trong | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nẹp (Thanh) dọc (rod) đốt sống lưng các cỡ | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Vít sọ não tự khoan các cỡ | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 30,250,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/cong các cỡ | 30,250,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ | 30,250,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ | 30,250,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bột cầm máu tự tiêu 2g | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Mũi khoan sọ não tự dừng dùng nhiều lần các cỡ | 34,400,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Mǜi khoan sọ não tự dừng dùng 1 lần các cở | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Mũi khoan xoắn tạo hình sọ não | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng loại tự động điều chỉnh áp lực | 1,475,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng | 11,600,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Miếng vá màng cứng cỡ 10cm x ≥ 12cm | 555,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não | 435,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Bộ đo áp lực nội sọ | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Vít titan chống long tự khoan | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Miếng vá đường cắt xương sọ | 234,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Miếng vá lỗ khoan xương sọ | 210,000,000 | 0 | 0 |
Vít cột sống lưng đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong đốt sống lưng |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng cho vít trượt |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang điều chỉnh được góc quay và chiều dài |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống qua da đa trục, |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cho vít cột sống qua da. |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc qua da đa tầng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim và mũi khoan đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống cổ |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước liền miếng ghép đĩa đệm |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục 2 bước ren |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đốt sống lưng đa trục các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp (Thanh) dọc (rod) đốt sống lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp (thanh) nối ngang đốt sống lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sọ não tự khoan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/cong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột cầm máu tự tiêu 2g |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan sọ não tự dừng dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mǜi khoan sọ não tự dừng dùng 1 lần các cở |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xoắn tạo hình sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng loại tự động điều chỉnh áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cứng cỡ 10cm x ≥ 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo áp lực nội sọ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan chống long tự khoan |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá đường cắt xương sọ |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá lỗ khoan xương sọ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi