Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư y tế thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200081285-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vật tư y tế thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200055726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Văn thư Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu ba Đồng Hới |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 4,808,350,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,083,509 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng cuộn 5m x 10cm | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 6 tháng |
| 2 | Bộ dây máy thở 2 nhánh, có bẫy nước dùng 1 lần | 27,500,000 | 27,500,000 | 275,000 | 6 tháng |
| 3 | Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 332,000,000 | 332,000,000 | 3,320,000 | 6 tháng |
| 4 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường | 32,970,000 | 32,970,000 | 329,700 | 6 tháng |
| 5 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp thụ tráng heparin | 171,000,000 | 171,000,000 | 1,710,000 | 6 tháng |
| 6 | Bơm tiêm 10ml | 77,000,000 | 77,000,000 | 770,000 | 6 tháng |
| 7 | Bơm tiêm 20ml | 85,000,000 | 85,000,000 | 850,000 | 6 tháng |
| 8 | Bơm tiêm 5ml | 58,400,000 | 58,400,000 | 584,000 | 6 tháng |
| 9 | Bơm tiêm điện 50ml | 51,450,000 | 51,450,000 | 514,500 | 6 tháng |
| 10 | Bột bó KT-10 cm x 4,6 m | 20,520,000 | 20,520,000 | 205,200 | 6 tháng |
| 11 | Bột bó KT-15 cm x 4,6 m | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 6 tháng |
| 12 | Catheter tĩnh mạch rốn 1 nòng | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 6 tháng |
| 13 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 8/0 | 138,600,000 | 138,600,000 | 1,386,000 | 6 tháng |
| 14 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 4/0 | 35,456,400 | 35,456,400 | 354,564 | 6 tháng |
| 15 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 5/0, 2 kim tròn | 36,061,200 | 36,061,200 | 360,612 | 6 tháng |
| 16 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 6/0, 2 kim tròn | 54,885,600 | 54,885,600 | 548,856 | 6 tháng |
| 17 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 7/0, 2 kim tròn | 64,467,900 | 64,467,900 | 644,679 | 6 tháng |
| 18 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 1/0 | 55,354,320 | 55,354,320 | 553,543 | 6 tháng |
| 19 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 | 53,998,560 | 53,998,560 | 539,986 | 6 tháng |
| 20 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0 | 55,823,040 | 55,823,040 | 558,230 | 6 tháng |
| 21 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 | 27,108,000 | 27,108,000 | 271,080 | 6 tháng |
| 22 | Dây cho ăn cỡ 5 | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 6 tháng |
| 23 | Dây dẫn dịch bù tương thích với máy HDF | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 6 tháng |
| 24 | Dây dẫn đường mềm | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 6 tháng |
| 25 | Dây nối bơm tiêm điện 140 cm | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 6 tháng |
| 26 | Dây nối bơm tiêm điện 30 cm | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 6 tháng |
| 27 | Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 140cm-150cm | 24,808,000 | 24,808,000 | 248,080 | 6 tháng |
| 28 | Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh | 21,750,000 | 21,750,000 | 217,500 | 6 tháng |
| 29 | Điện cực tim EF | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 6 tháng |
| 30 | Gạc cầu đa khoa phi 40 x 2lớp- 5cái/gói đã tiệt trùng | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 6 tháng |
| 31 | Gạc meche 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 6 tháng |
| 32 | Gạc Phẩu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp đã tiệt trùng có cản quang | 70,560,000 | 70,560,000 | 705,600 | 6 tháng |
| 33 | Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 6 tháng |
| 34 | Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp đã tiệt trùng- 5cái/gói | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 6 tháng |
| 35 | Găng phẫu thuật vô trùng các số 6,5: 7; 7,5 | 234,360,000 | 234,360,000 | 2,343,600 | 6 tháng |
| 36 | Giấy điện tim 3 cần | 3,900,000 | 3,900,000 | 39,000 | 6 tháng |
| 37 | Khẩu trang y tế không vô trùng | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 6 tháng |
| 38 | Khóa 3 chạc không dây, chống nứt gãy và chịu áp lực cao. | 3,800,000 | 3,800,000 | 38,000 | 6 tháng |
| 39 | Kim lấy thuốc 18G | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 6 tháng |
| 40 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 18G-24G | 161,910,000 | 161,910,000 | 1,619,100 | 6 tháng |
| 41 | Kim tiêm nha khoa | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 6 tháng |
| 42 | Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn/huyết tương dùng cho máy Trima, kèm theo 01 túi chống đông ACDA 750ml/túi | 297,000,000 | 297,000,000 | 2,970,000 | 6 tháng |
| 43 | Lam kính | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 6 tháng |
| 44 | Lamen | 1,875,000 | 1,875,000 | 18,750 | 6 tháng |
| 45 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 6 tháng |
| 46 | Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng cỡ 10 x 15cm | 11,040,000 | 11,040,000 | 110,400 | 6 tháng |
| 47 | Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng cỡ 6 x 11cm | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 6 tháng |
| 48 | Ống đo tốc độ lắng máu 1,28ml (VSS) | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 6 tháng |
| 49 | Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml | 4,620,000 | 4,620,000 | 46,200 | 6 tháng |
| 50 | Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml | 28,980,000 | 28,980,000 | 289,800 | 6 tháng |
| 51 | Ống nội khí quản các số có bóng chèn | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 6 tháng |
| 52 | Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch | 24,990,000 | 24,990,000 | 249,900 | 6 tháng |
| 53 | Túi đo lượng máu sau sinh | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 6 tháng |
| 54 | Túi đựng nước tiểu có vạch | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 6 tháng |
| 55 | Túi lấy máu ba 250ml | 543,500,000 | 543,500,000 | 5,435,000 | 6 tháng |
| 56 | Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP | 29,900,200 | 29,900,200 | 299,002 | 6 tháng |
| 57 | Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 6 tháng |
| 58 | Sáp xương cầm máu 2,5g | 30,922,000 | 30,922,000 | 309,220 | 6 tháng |
| 59 | Giấy điện tim 6 cần | 6,200,000 | 6,200,000 | 62,000 | 6 tháng |
| 60 | Sonde foley 2 nhánh số 6 | 67,500,000 | 67,500,000 | 675,000 | 6 tháng |
| 61 | Kim chích máu | 354,000 | 354,000 | 3,540 | 6 tháng |
| 62 | Tay cầm dụng cụ cắt | 273,450,000 | 273,450,000 | 2,734,500 | 6 tháng |
| 63 | Tay dụng cụ mổ mở 60mm, 80mm | 396,000,000 | 396,000,000 | 3,960,000 | 6 tháng |
| 64 | Dao siêu âm mổ nội soi | 172,955,790 | 172,955,790 | 1,729,558 | 6 tháng |
| 65 | Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy Harmonic | 49,640,850 | 49,640,850 | 496,409 | 6 tháng |
| 66 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo | 275,000,000 | 275,000,000 | 2,750,000 | 6 tháng |
Băng cuộn 5m x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ dây máy thở 2 nhánh, có bẫy nước dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Dự toán (VND) | 332,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường |
|
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Dự toán (VND) | 32,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,700 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp thụ tráng heparin |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 171,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 770,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Dự toán (VND) | 58,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 584,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 51,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 514,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bột bó KT-10 cm x 4,6 m |
|
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 20,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,200 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bột bó KT-15 cm x 4,6 m |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 35,456,400 |
| Dự toán (VND) | 35,456,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 354,564 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 5/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 36,061,200 |
| Dự toán (VND) | 36,061,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,612 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 6/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 54,885,600 |
| Dự toán (VND) | 54,885,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 548,856 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 7/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 64,467,900 |
| Dự toán (VND) | 64,467,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 644,679 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 55,354,320 |
| Dự toán (VND) | 55,354,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 553,543 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 53,998,560 |
| Dự toán (VND) | 53,998,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 539,986 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 55,823,040 |
| Dự toán (VND) | 55,823,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,230 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 27,108,000 |
| Dự toán (VND) | 27,108,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,080 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây cho ăn cỡ 5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây dẫn dịch bù tương thích với máy HDF |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 140cm-150cm |
|
| Giá từng phần lô | 24,808,000 |
| Dự toán (VND) | 24,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,080 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 21,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Điện cực tim EF |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc cầu đa khoa phi 40 x 2lớp- 5cái/gói đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc meche 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc Phẩu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp đã tiệt trùng có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Dự toán (VND) | 70,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 705,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp đã tiệt trùng- 5cái/gói |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng các số 6,5: 7; 7,5 |
|
| Giá từng phần lô | 234,360,000 |
| Dự toán (VND) | 234,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khẩu trang y tế không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khóa 3 chạc không dây, chống nứt gãy và chịu áp lực cao. |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 18G-24G |
|
| Giá từng phần lô | 161,910,000 |
| Dự toán (VND) | 161,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,619,100 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn/huyết tương dùng cho máy Trima, kèm theo 01 túi chống đông ACDA 750ml/túi |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lamen |
|
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Dự toán (VND) | 1,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,750 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng cỡ 10 x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Dự toán (VND) | 11,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng cỡ 6 x 11cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống đo tốc độ lắng máu 1,28ml (VSS) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống nội khí quản các số có bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 24,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,900 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Túi đựng nước tiểu có vạch |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Túi lấy máu ba 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 543,500,000 |
| Dự toán (VND) | 543,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,200 |
| Dự toán (VND) | 29,900,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,002 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sáp xương cầm máu 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 30,922,000 |
| Dự toán (VND) | 30,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,220 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sonde foley 2 nhánh số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Dự toán (VND) | 354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,540 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tay cầm dụng cụ cắt |
|
| Giá từng phần lô | 273,450,000 |
| Dự toán (VND) | 273,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,734,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tay dụng cụ mổ mở 60mm, 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 172,955,790 |
| Dự toán (VND) | 172,955,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,729,558 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy Harmonic |
|
| Giá từng phần lô | 49,640,850 |
| Dự toán (VND) | 49,640,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,409 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi