Gói thầu: Gói 2: Hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300394425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300271033 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 13,412,720,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 268.254.390 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300632538 - Bộ PUMP TUBE | 49,791,024 | 74.686.536 | 34.853.717 | 1 | |
| 2 | PP2300632539 - SAMPLE PORT | 25,175,772 | 37.763.658 | 17.623.040 | 2 | |
| 3 | PP2300632540 - 6/12 MONTHS PM KIT | 129,817,080 | 194.725.620 | 90.871.956 | 1 | |
| 4 | PP2300632541 - Ca Filling Solution | 19,609,716 | 29.414.574 | 13.726.801 | 1 | |
| 5 | PP2300632542 - Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) | 80,649,000 | 120.973.500 | 56.454.300 | 1 | |
| 6 | PP2300632543 - Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt | 15,435,576 | 23.153.364 | 10.804.903 | 1 | |
| 7 | PP2300632544 - Fittting, Flow control, pneumatic, 025 inch | 1,802,088 | 2.703.132 | 1.261.462 | 1 | |
| 8 | PP2300632545 - Flow cell | 178,114,398 | 267.171.597 | 124.680.079 | 1 | |
| 9 | PP2300632546 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 60,977,400 | 91.466.100 | 42.684.180 | 50 | |
| 10 | PP2300632547 - K Filling Solution | 19,609,716 | 29.414.574 | 13.726.801 | 1 | |
| 11 | PP2300632548 - K+ ELECTRODE (Điện cực K) | 64,519,200 | 96.778.800 | 45.163.440 | 1 | |
| 12 | PP2300632549 - Kit, PnP Collet/Ejector | 16,372,287 | 24.558.430,5 | 11.460.601 | 1 | |
| 13 | PP2300632550 - Lõi lọc CTO (than) | 2,719,200 | 4.078.800 | 1.903.440 | 2 | |
| 14 | PP2300632551 - Lõi lọc RO300 | 31,814,640 | 47.721.960 | 22.270.248 | 2 | |
| 15 | PP2300632552 - Lõi lọc thô số 1, 10 inch | 2,039,400 | 3.059.100 | 1.427.580 | 6 | |
| 16 | PP2300632553 - Na Conditioner | 21,357,420 | 32.036.130 | 14.950.194 | 1 | |
| 17 | PP2300632554 - Natri ELECTRODE (Điện cực Natri) | 64,519,200 | 96.778.800 | 45.163.440 | 1 | |
| 18 | PP2300632555 - O-Ring (1x1) (dây belt strip) | 400,410 | 600.615 | 280.287 | 1 | |
| 19 | PP2300632556 - Điện cực PCO2 | 138,715,290 | 208.072.935 | 97.100.703 | 1 | |
| 20 | PP2300632557 - Peristaltic Pump Tubing with fittings / Dây bơm | 11,124,000 | 16.686.000 | 7.786.800 | 3 | |
| 21 | PP2300632558 - Điện cực pH | 104,038,074 | 156.057.111 | 72.826.652 | 1 | |
| 22 | PP2300632559 - Điện cực pH | 88,956,360 | 133.434.540 | 62.269.452 | 1 | |
| 23 | PP2300632560 - pH Na Cl Electrode Filling Solution | 19,609,716 | 29.414.574 | 13.726.801 | 1 | |
| 24 | PP2300632561 - Photometer Lamp/ Bóng đèn | 24,119,304 | 36.178.956 | 16.883.512 | 1 | |
| 25 | PP2300632562 - Điện cực PO2 | 104,038,074 | 156.057.111 | 72.826.651 | 1 | |
| 26 | PP2300632563 - Bơm Pump P2 | 101,005,920 | 151.508.880 | 70.704.144 | 1 | |
| 27 | PP2300632564 - Xy lanh hút hóa chất | 93,000,960 | 139.501.440 | 65.100.672 | 1 | |
| 28 | PP2300632565 - Vỏ điện cực tham chiếu | 115,599,288 | 173.398.932 | 80.919.501 | 1 | |
| 29 | PP2300632566 - Lõi điện cực tham chiếu | 23,126,712 | 34.690.068 | 16.188.698 | 1 | |
| 30 | PP2300632567 - Nước châm điện cực Ref | 19,441,044 | 29.161.566 | 13.608.730 | 1 | |
| 31 | PP2300632568 - Màn điện cực Ref | 28,922,400 | 43.383.600 | 20.245.680 | 3 | |
| 32 | PP2300632569 - Roller Tubing/ ống dây bơm | 10,229,544 | 15.344.316 | 7.160.680 | 1 | |
| 33 | PP2300632570 - Sample Syringe / Xy lanh hút mẫu | 36,629,091 | 54.943.636,5 | 25.640.363 | 1 | |
| 34 | PP2300632571 - TUBE PUMP 1.29MM/ Bộ dây bơm | 13,015,080 | 19.522.620 | 9.110.556 | 1 | |
| 35 | PP2300632572 - Tubing Kit | 9,180,621 | 13.770.931,5 | 6.426.434 | 1 | |
| 36 | PP2300632573 - Tubing,Marpene,3.2MM | 1,234,764 | 1.852.146 | 864.334 | 1 | |
| 37 | PP2300632574 - Valve Substrate Bottle Select | 112,770,630 | 169.155.945 | 78.939.441 | 1 | |
| 38 | PP2300632575 - Valve Substrate pump | 97,286,022 | 145.929.033 | 68.100.215 | 1 | |
| 39 | PP2300632576 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 5,180,000 | 7.770.000 | 3.626.000 | 583 | |
| 40 | PP2300632577 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic | 740,000 | 1.110.000 | 518.000 | 83 | |
| 41 | PP2300632578 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam | 740,000 | 1.110.000 | 518.000 | 83 | |
| 42 | PP2300632579 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 4,810,000 | 7.215.000 | 3.367.000 | 541 | |
| 43 | PP2300632580 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 33 | |
| 44 | PP2300632581 - Brain Heart Infusion Broth | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 1 | |
| 45 | PP2300632582 - Bổ sung Bacitracin | 774,000 | 1.161.000 | 541.800 | 1 | |
| 46 | PP2300632583 - Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động | 393,753,600 | 590.630.400 | 275.627.520 | 1200 | |
| 47 | PP2300632584 - Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu 2 test | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 333 | |
| 48 | PP2300632585 - Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu 1 test | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483.000.000 | 1666 | |
| 49 | PP2300632586 - Card 8 giếng xác định Coombs trực tiếp, Coombs gián tiếp, Crossmath. | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 770.000.000 | 1666 | |
| 50 | PP2300632587 - Định danh tự động Trực khuẩn gram âm | 807,975,000 | 1.211.962.500 | 565.582.500 | 750 | |
| 51 | PP2300632588 - Định danh tự động Cầu khuẩn gram Dương | 143,640,000 | 215.460.000 | 100.548.000 | 133 | |
| 52 | PP2300632589 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm. | 807,975,000 | 1.211.962.500 | 565.582.500 | 750 | |
| 53 | PP2300632590 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương. | 143,640,000 | 215.460.000 | 100.548.000 | 133 | |
| 54 | PP2300632591 - Card 8 giếng xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | 1666 | |
| 55 | PP2300632592 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 4,440,000 | 6.660.000 | 3.108.000 | 500 | |
| 56 | PP2300632593 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 2,220,000 | 3.330.000 | 1.554.000 | 250 | |
| 57 | PP2300632594 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime | 4,810,000 | 7.215.000 | 3.367.000 | 541 | |
| 58 | PP2300632595 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 4,810,000 | 7.215.000 | 3.367.000 | 541 | |
| 59 | PP2300632596 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 4,810,000 | 7.215.000 | 3.367.000 | 541 | |
| 60 | PP2300632597 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 5,920,000 | 8.880.000 | 4.144.000 | 666 | |
| 61 | PP2300632598 - COAGULASE TEST | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 25 | |
| 62 | PP2300632599 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin | 2,220,000 | 3.330.000 | 1.554.000 | 250 | |
| 63 | PP2300632600 - Đầu col 1000ϻl | 1,728,000 | 2.592.000 | 1.209.600 | 1000 | |
| 64 | PP2300632601 - Đầu col 10ϻl | 1,728,000 | 2.592.000 | 1.209.600 | 1000 | |
| 65 | PP2300632602 - Đầu col 200ϻl | 1,728,000 | 2.592.000 | 1.209.600 | 1000 | |
| 66 | PP2300632603 - Đầu col trắng | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 833 | |
| 67 | PP2300632604 - Đầu col vàng có khía | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 66666 | |
| 68 | PP2300632605 - Đầu col xanh | 41,600,000 | 62.400.000 | 29.120.000 | 66666 | |
| 69 | PP2300632606 - Dầu soi kính hiển vi | 7,320,000 | 10.980.000 | 5.124.000 | 1 | |
| 70 | PP2300632607 - Đĩa petri | 112,800,000 | 169.200.000 | 78.960.000 | 5000 | |
| 71 | PP2300632608 - Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | 8 | |
| 72 | PP2300632609 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 208 | |
| 73 | PP2300632610 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin | 2,152,500 | 3.228.750 | 1.506.750 | 208 | |
| 74 | PP2300632611 - Găng tay phòng thí nghiệm không chứa bột | 19,900,000 | 29.850.000 | 13.930.000 | 3333 | |
| 75 | PP2300632612 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10µg | 6,660,000 | 9.990.000 | 4.662.000 | 750 | |
| 76 | PP2300632613 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120µg | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 83 | |
| 77 | PP2300632614 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức | 10,998,000 | 16.497.000 | 7.698.600 | 1 | |
| 78 | PP2300632615 - Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp | 109,498,725 | 164.248.087,5 | 76.649.107 | 2 | |
| 79 | PP2300632616 - Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp | 61,048,575 | 91.572.862,5 | 42.734.002 | 2 | |
| 80 | PP2300632617 - Hóa chất realtime định lượng viêm gan B | 792,000,000 | 1.188.000.000 | 554.400.000 | 800 | |
| 81 | PP2300632618 - Hóa chất realtime định lượng viêm gan C | 1,755,734,400 | 2.633.601.600 | 1.229.014.080 | 800 | |
| 82 | PP2300632619 - Hóa chất tách DNA/RNA tự động | 262,502,400 | 393.753.600 | 183.751.680 | 800 | |
| 83 | PP2300632620 - Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. | 37,498,125 | 56.247.187,5 | 26.248.687 | 4 | |
| 84 | PP2300632621 - Hộp đựng đầu col 1000ϻl | 1,560,000 | 2.340.000 | 1.092.000 | 2 | |
| 85 | PP2300632622 - Hộp đựng đầu col 10ϻl | 1,248,000 | 1.872.000 | 873.600 | 2 | |
| 86 | PP2300632623 - Hộp đựng đầu col 200ϻl | 1,404,000 | 2.106.000 | 982.800 | 2 | |
| 87 | PP2300632624 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 4,440,000 | 6.660.000 | 3.108.000 | 500 | |
| 88 | PP2300632625 - Lọ đựng phân có muỗng và nắp | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 500 | |
| 89 | PP2300632626 - Lọ nước tiểu | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 1000 | |
| 90 | PP2300632627 - Lọ lưu trữ sinh phẩm | 21,900,000 | 32.850.000 | 15.330.000 | 2500 | |
| 91 | PP2300632628 - Defibrinated Sheep Blood | 46,200,000 | 69.300.000 | 32.340.000 | 100 | |
| 92 | PP2300632629 - Meropenem 10 µg | 6,027,000 | 9.040.500 | 4.218.900 | 583 | |
| 93 | PP2300632630 - Micropipette 50 - 200 mcl | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1 | |
| 94 | PP2300632631 - Micropipette 500 - 1000 mcl | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1 | |
| 95 | PP2300632632 - Bile Esculin Agar | 3,640,000 | 5.460.000 | 2.548.000 | 6 | |
| 96 | PP2300632633 - Chocolate Agar + Bacitracin 9015 | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 2 | |
| 97 | PP2300632634 - Môi trường Lysine Iron Agar | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 50 | |
| 98 | PP2300632635 - Môi trường nuôi cấy phân lập và phân biệt | 140,280,000 | 210.420.000 | 98.196.000 | 133 | |
| 99 | PP2300632636 - Môi trường Mannitol Salt Agar | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 50 | |
| 100 | PP2300632637 - Môi trường MRVP medium | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 50 | |
| 101 | PP2300632638 - Môi trường nuôi cấy Nitrate Broth | 55,500,000 | 83.250.000 | 38.850.000 | 50 | |
| 102 | PP2300632639 - Sabouraud Agar | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 8 | |
| 103 | PP2300632640 - Môi trường nuôi cấy sử dụng để phân biệt vi khuẩn đường ruột | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 50 | |
| 104 | PP2300632641 - Môi trường Simon Citrate Agar | 27,300,000 | 40.950.000 | 19.110.000 | 50 | |
| 105 | PP2300632642 - Môi trường nuôi cấy dùng để phân biệt Enterobacteriaceae | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 50 | |
| 106 | PP2300632643 - Môi trường Tryptones Soy Agar | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 8 | |
| 107 | PP2300632644 - Môi trường Urea Agar Base thạch nghiêng | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 50 | |
| 108 | PP2300632645 - Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 50 | |
| 109 | PP2300632646 - Nigrosin | 1,248,000 | 1.872.000 | 873.600 | 1 | |
| 110 | PP2300632647 - Novobiocin 5µg | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 50 | |
| 111 | PP2300632648 - Ống nghiệm nhỏ PS có nắp | 930,000 | 1.395.000 | 651.000 | 333 | |
| 112 | PP2300632649 - ống nghiệm nhỏ PS không nắp | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 33333 | |
| 113 | PP2300632650 - Ống nghiệm Serum | 217,000,000 | 325.500.000 | 151.900.000 | 58333 | |
| 114 | PP2300632651 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 208 | |
| 115 | PP2300632652 - Khoanh giấy định danh Vi sinh vật | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 2083 | |
| 116 | PP2300632653 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G | 740,000 | 1.110.000 | 518.000 | 83 | |
| 117 | PP2300632654 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam | 4,536,000 | 6.804.000 | 3.175.200 | 500 | |
| 118 | PP2300632655 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B | 1,134,000 | 1.701.000 | 793.800 | 125 | |
| 119 | PP2300632656 - Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1666 | |
| 120 | PP2300632657 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin | 910,000 | 1.365.000 | 637.000 | 83 | |
| 121 | PP2300632658 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 500 | |
| 122 | PP2300632659 - Tăm Bông Mãnh Vô Trùng | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 4166 | |
| 123 | PP2300632660 - Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 150 | |
| 124 | PP2300632661 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 833 | |
| 125 | PP2300632662 - Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori | 141,750,000 | 212.625.000 | 99.225.000 | 833 | |
| 126 | PP2300632663 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA | 472,500,000 | 708.750.000 | 330.750.000 | 833 | |
| 127 | PP2300632664 - Test xét nghiệm kháng nguyên Salmonella typhi | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 1 | |
| 128 | PP2300632665 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 3333 | |
| 129 | PP2300632666 - Môi trường Thioglycolate Medium | 76,500,000 | 114.750.000 | 53.550.000 | 50 | |
| 130 | PP2300632667 - Môi trường Thioglycollate broth | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 1 | |
| 131 | PP2300632668 - Thuốc nhuộm Giêmsa | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 3 | |
| 132 | PP2300632669 - Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) | 44,400,000 | 66.600.000 | 31.080.000 | 5000 | |
| 133 | PP2300632670 - TSB NaCl 6,5 % | 910,000 | 1.365.000 | 637.000 | 16 | |
| 134 | PP2300632671 - Ống Eppendorf | 9,920,000 | 14.880.000 | 6.944.000 | 13333 | |
| 135 | PP2300632672 - Tube ependoff | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 1000 | |
| 136 | PP2300632673 - Tube nhựa đục | 14,175,000 | 21.262.500 | 9.922.500 | 2500 | |
| 137 | PP2300632674 - Tube nhựa không nắp | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.610.000 | 1666 | |
| 138 | PP2300632675 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 208 | |
| 139 | PP2300632676 - Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối | 182,000,000 | 273.000.000 | 127.400.000 | 333 | |
| 140 | PP2300632677 - Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood | 215,000,000 | 322.500.000 | 150.500.000 | 166 | |
| 141 | PP2300632678 - Bộ nhuộm Gram | 4,810,000 | 7.215.000 | 3.367.000 | 3 | |
| 142 | PP2300632679 - NH3 | 35,916,615 | 53.874.922,5 | 25.141.630 | 2 | |
| 143 | PP2300632680 - Sample cup (3mL) | 97,020,000 | 145.530.000 | 67.914.000 | 10000 | |
| 144 | PP2300632681 - Sample cup 2ml | 8,295,000 | 12.442.500 | 5.806.500 | 833 | |
| 145 | PP2300632682 - Sample cup 0.5ml | 4,599,000 | 6.898.500 | 3.219.300 | 500 | |
| 146 | PP2300632683 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 101,997,000 | 152.995.500 | 71.397.900 | 5 | |
| 147 | PP2300632684 - Hóa chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fibrinogen | 17,529,750 | 26.294.625 | 12.270.825 | 1 |
Bộ PUMP TUBE |
|
| Mã phần lô | PP2300632538 |
| Giá từng phần lô | 49,791,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.686.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.853.717 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SAMPLE PORT |
|
| Mã phần lô | PP2300632539 |
| Giá từng phần lô | 25,175,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.763.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.623.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6/12 MONTHS PM KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300632540 |
| Giá từng phần lô | 129,817,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.725.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.871.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300632541 |
| Giá từng phần lô | 19,609,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.414.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.726.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2300632542 |
| Giá từng phần lô | 80,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.973.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.454.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300632543 |
| Giá từng phần lô | 15,435,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.153.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.903 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fittting, Flow control, pneumatic, 025 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300632544 |
| Giá từng phần lô | 1,802,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.703.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.261.462 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flow cell |
|
| Mã phần lô | PP2300632545 |
| Giá từng phần lô | 178,114,398 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.171.597 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.680.079 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2300632546 |
| Giá từng phần lô | 60,977,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.466.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.684.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300632547 |
| Giá từng phần lô | 19,609,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.414.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.726.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K+ ELECTRODE (Điện cực K) |
|
| Mã phần lô | PP2300632548 |
| Giá từng phần lô | 64,519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.778.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.163.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit, PnP Collet/Ejector |
|
| Mã phần lô | PP2300632549 |
| Giá từng phần lô | 16,372,287 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.558.430,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.460.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc CTO (than) |
|
| Mã phần lô | PP2300632550 |
| Giá từng phần lô | 2,719,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.078.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.903.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc RO300 |
|
| Mã phần lô | PP2300632551 |
| Giá từng phần lô | 31,814,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.721.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.270.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc thô số 1, 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300632552 |
| Giá từng phần lô | 2,039,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.059.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.427.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na Conditioner |
|
| Mã phần lô | PP2300632553 |
| Giá từng phần lô | 21,357,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.036.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.950.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri ELECTRODE (Điện cực Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300632554 |
| Giá từng phần lô | 64,519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.778.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.163.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
O-Ring (1x1) (dây belt strip) |
|
| Mã phần lô | PP2300632555 |
| Giá từng phần lô | 400,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300632556 |
| Giá từng phần lô | 138,715,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.072.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.100.703 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peristaltic Pump Tubing with fittings / Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300632557 |
| Giá từng phần lô | 11,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300632558 |
| Giá từng phần lô | 104,038,074 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.057.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.826.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300632559 |
| Giá từng phần lô | 88,956,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.434.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.269.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
pH Na Cl Electrode Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300632560 |
| Giá từng phần lô | 19,609,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.414.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.726.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Photometer Lamp/ Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300632561 |
| Giá từng phần lô | 24,119,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.178.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.883.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300632562 |
| Giá từng phần lô | 104,038,074 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.057.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.826.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Pump P2 |
|
| Mã phần lô | PP2300632563 |
| Giá từng phần lô | 101,005,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.508.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.704.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300632564 |
| Giá từng phần lô | 93,000,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.501.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300632565 |
| Giá từng phần lô | 115,599,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.398.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.919.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300632566 |
| Giá từng phần lô | 23,126,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.690.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.188.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước châm điện cực Ref |
|
| Mã phần lô | PP2300632567 |
| Giá từng phần lô | 19,441,044 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.161.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn điện cực Ref |
|
| Mã phần lô | PP2300632568 |
| Giá từng phần lô | 28,922,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.383.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.245.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Roller Tubing/ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300632569 |
| Giá từng phần lô | 10,229,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.344.316 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.160.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Syringe / Xy lanh hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300632570 |
| Giá từng phần lô | 36,629,091 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.943.636,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.640.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TUBE PUMP 1.29MM/ Bộ dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300632571 |
| Giá từng phần lô | 13,015,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.522.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.110.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tubing Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300632572 |
| Giá từng phần lô | 9,180,621 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.770.931,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.426.434 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tubing,Marpene,3.2MM |
|
| Mã phần lô | PP2300632573 |
| Giá từng phần lô | 1,234,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve Substrate Bottle Select |
|
| Mã phần lô | PP2300632574 |
| Giá từng phần lô | 112,770,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.155.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.939.441 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve Substrate pump |
|
| Mã phần lô | PP2300632575 |
| Giá từng phần lô | 97,286,022 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.929.033 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.100.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300632576 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300632577 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300632578 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300632579 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300632580 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300632581 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bổ sung Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300632582 |
| Giá từng phần lô | 774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300632583 |
| Giá từng phần lô | 393,753,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.630.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.627.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu 2 test |
|
| Mã phần lô | PP2300632584 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu 1 test |
|
| Mã phần lô | PP2300632585 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng xác định Coombs trực tiếp, Coombs gián tiếp, Crossmath. |
|
| Mã phần lô | PP2300632586 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định danh tự động Trực khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300632587 |
| Giá từng phần lô | 807,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định danh tự động Cầu khuẩn gram Dương |
|
| Mã phần lô | PP2300632588 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm. |
|
| Mã phần lô | PP2300632589 |
| Giá từng phần lô | 807,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương. |
|
| Mã phần lô | PP2300632590 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300632591 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300632592 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300632593 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime |
|
| Mã phần lô | PP2300632594 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300632595 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300632596 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300632597 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
COAGULASE TEST |
|
| Mã phần lô | PP2300632598 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300632599 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 1000ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2300632600 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 10ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2300632601 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 200ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2300632602 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300632603 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300632604 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300632605 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300632606 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2300632607 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300632608 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300632609 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300632610 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.228.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.506.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phòng thí nghiệm không chứa bột |
|
| Mã phần lô | PP2300632611 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300632612 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2300632613 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300632614 |
| Giá từng phần lô | 10,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.698.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300632615 |
| Giá từng phần lô | 109,498,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.248.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.649.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300632616 |
| Giá từng phần lô | 61,048,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.572.862,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.734.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất realtime định lượng viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300632617 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất realtime định lượng viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300632618 |
| Giá từng phần lô | 1,755,734,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.633.601.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.229.014.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách DNA/RNA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300632619 |
| Giá từng phần lô | 262,502,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.753.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.751.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. |
|
| Mã phần lô | PP2300632620 |
| Giá từng phần lô | 37,498,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.247.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.248.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng đầu col 1000ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2300632621 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng đầu col 10ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2300632622 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng đầu col 200ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2300632623 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 982.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300632624 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có muỗng và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300632625 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300632626 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lưu trữ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300632627 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Defibrinated Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300632628 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meropenem 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300632629 |
| Giá từng phần lô | 6,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.040.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.218.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 50 - 200 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300632630 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 500 - 1000 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300632631 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300632632 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chocolate Agar + Bacitracin 9015 |
|
| Mã phần lô | PP2300632633 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Lysine Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300632634 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy phân lập và phân biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300632635 |
| Giá từng phần lô | 140,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mannitol Salt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300632636 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MRVP medium |
|
| Mã phần lô | PP2300632637 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Nitrate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300632638 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300632639 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy sử dụng để phân biệt vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300632640 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300632641 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy dùng để phân biệt Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300632642 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Tryptones Soy Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300632643 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Urea Agar Base thạch nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2300632644 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300632645 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nigrosin |
|
| Mã phần lô | PP2300632646 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Novobiocin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300632647 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300632648 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nghiệm nhỏ PS không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300632649 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300632650 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300632651 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh Vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300632652 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2300632653 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300632654 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300632655 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300632656 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300632657 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300632658 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm Bông Mãnh Vô Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300632659 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2300632660 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300632661 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300632662 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300632663 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm kháng nguyên Salmonella typhi |
|
| Mã phần lô | PP2300632664 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300632665 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thioglycolate Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300632666 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thioglycollate broth |
|
| Mã phần lô | PP2300632667 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giêmsa |
|
| Mã phần lô | PP2300632668 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) |
|
| Mã phần lô | PP2300632669 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSB NaCl 6,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2300632670 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300632671 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube ependoff |
|
| Mã phần lô | PP2300632672 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa đục |
|
| Mã phần lô | PP2300632673 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300632674 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300632675 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2300632676 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300632677 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300632678 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2300632679 |
| Giá từng phần lô | 35,916,615 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.874.922,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.141.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup (3mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300632680 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632681 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.806.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632682 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.898.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.219.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300632683 |
| Giá từng phần lô | 101,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.397.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300632684 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.294.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.270.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi