Gói thầu: Gói 2: Thuốc Generic 12 tháng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500195836-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Sầm Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Thuốc Generic 12 tháng
Số hiệu KHLCNT PL2500101450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 6,539,544,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500221423 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,000
2 PP2500221424 - 11,490,000 16.415.000 8.043.000 172,000
3 PP2500221425 - 9,000,000 12.858.000 6.300.000 135,000
4 PP2500221426 - 6,536,000 9.338.000 4.576.000 98,000
5 PP2500221427 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
6 PP2500221428 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 292,000
7 PP2500221429 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,000
8 PP2500221430 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 165,000
9 PP2500221431 - 135,600,000 193.715.000 94.920.000 2,034,000
10 PP2500221432 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
11 PP2500221433 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 330,000
12 PP2500221434 - 66,900,000 95.572.000 46.830.000 1,003,000
13 PP2500221435 - 59,100,000 84.429.000 41.370.000 886,000
14 PP2500221436 - 81,150,000 115.929.000 56.805.000 1,217,000
15 PP2500221437 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
16 PP2500221438 - 33,175,000 47.393.000 23.223.000 497,000
17 PP2500221439 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000 72,000
18 PP2500221440 - 183,000,000 261.429.000 128.100.000 2,745,000
19 PP2500221441 - 710,000,000 1.014.286.000 497.000.000 10,650,000
20 PP2500221442 - 342,500,000 489.286.000 239.750.000 5,137,000
21 PP2500221443 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,000
22 PP2500221444 - 80,000,000 114.286.000 56.000.000 1,200,000
23 PP2500221445 - 72,200,000 103.143.000 50.540.000 1,083,000
24 PP2500221446 - 170,000,000 242.858.000 119.000.000 2,550,000
25 PP2500221447 - 310,000,000 442.858.000 217.000.000 4,650,000
26 PP2500221448 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
27 PP2500221449 - 55,000,000 78.572.000 38.500.000 825,000
28 PP2500221450 - 7,080,000 10.115.000 4.956.000 106,000
29 PP2500221451 - 14,900,000 21.286.000 10.430.000 223,000
30 PP2500221452 - 70,740,000 101.058.000 49.518.000 1,061,000
31 PP2500221453 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000 793,000
32 PP2500221454 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
33 PP2500221455 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
34 PP2500221456 - 10,145,000 14.493.000 7.102.000 152,000
35 PP2500221457 - 9,418,800 13.456.000 6.594.000 141,000
36 PP2500221458 - 34,914,000 49.878.000 24.440.000 523,000
37 PP2500221459 - 102,960,000 147.086.000 72.072.000 1,544,000
38 PP2500221460 - 156,000,000 222.858.000 109.200.000 2,340,000
39 PP2500221461 - 46,120,000 65.886.000 32.284.000 691,000
40 PP2500221462 - 470,000,000 671.429.000 329.000.000 7,050,000
41 PP2500221463 - 456,000,000 651.429.000 319.200.000 6,840,000
42 PP2500221464 - 87,000,000 124.286.000 60.900.000 1,305,000
43 PP2500221465 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
44 PP2500221466 - 20,200,000 28.858.000 14.140.000 303,000
45 PP2500221467 - 88,880,000 126.972.000 62.216.000 1,333,000
46 PP2500221468 - 20,150,000 28.786.000 14.105.000 302,000
47 PP2500221469 - 200,508,000 286.440.000 140.356.000 3,007,000
48 PP2500221470 - 456,000,000 651.429.000 319.200.000 6,840,000
49 PP2500221471 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000 3,570,000
50 PP2500221472 - 69,000,000 98.572.000 48.300.000 1,035,000
51 PP2500221473 - 75,000,000 107.143.000 52.500.000 1,125,000
52 PP2500221474 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,000
53 PP2500221475 - 297,000,000 424.286.000 207.900.000 4,455,000
54 PP2500221476 - 3,000,000 4.286.000 2.100.000 45,000
55 PP2500221477 - 14,438,000 20.626.000 10.107.000 216,000
56 PP2500221478 - 182,700,000 261.000.000 127.890.000 2,740,000
57 PP2500221479 - 30,570,000 43.672.000 21.399.000 458,000
58 PP2500221480 - 750,000 1.072.000 525.000 11,000
Mã phần lô PP2500221423
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221424
Giá từng phần lô 11,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221425
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221426
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221427
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221428
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221429
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221430
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221431
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221432
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221433
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221434
Giá từng phần lô 66,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221435
Giá từng phần lô 59,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221436
Giá từng phần lô 81,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221437
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221438
Giá từng phần lô 33,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221439
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221440
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221441
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221442
Giá từng phần lô 342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221443
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221444
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221445
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221446
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221447
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221448
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221449
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221450
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221451
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221452
Giá từng phần lô 70,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221453
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221454
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221455
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221456
Giá từng phần lô 10,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221457
Giá từng phần lô 9,418,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221458
Giá từng phần lô 34,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221459
Giá từng phần lô 102,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221460
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221461
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221462
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221463
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221464
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221465
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221466
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221467
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221468
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221469
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221470
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221471
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221472
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221473
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221474
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221475
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221476
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221477
Giá từng phần lô 14,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221478
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221479
Giá từng phần lô 30,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500221480
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->