Gói thầu: Gói 2: Vật liệu nha khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400133964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Vật liệu nha khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400073267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 30,880,709,487 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 463.210.662 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400044118 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm | 273,700,000 | 4,105,500 |
| 2 | PP2400044119 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) | 860,000,000 | 12,900,000 |
| 3 | PP2400044120 - Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 15x25 (mm) | 49,120,000 | 736,800 |
| 4 | PP2400044121 - Màng collagen điều trị tụt nướu & tăng mô sừng hóa nướu Mucograft 20x30mm | 130,304,000 | 1,954,560 |
| 5 | PP2400044122 - Màng Polytetrafluorotylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium | 42,690,000 | 640,350 |
| 6 | PP2400044123 - Màng Polytetrafluoroetylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium | 109,047,327 | 1,635,710 |
| 7 | PP2400044124 - Màng xương không tiêu 25*30mm | 196,000,000 | 2,940,000 |
| 8 | PP2400044125 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc) | 36,520,000 | 547,800 |
| 9 | PP2400044126 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc) | 52,173,330 | 782,600 |
| 10 | PP2400044127 - Xương dị chủng 0,5g | 587,400,000 | 8,811,000 |
| 11 | PP2400044128 - Xương dị chủng 2g | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 12 | PP2400044129 - Xương đồng loại, lọ 0,5cc | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 13 | PP2400044130 - Banh miệng nhựa | 27,352,800 | 410,292 |
| 14 | PP2400044131 - Bao hấp dụng cụ 3,5 x 10 inch | 67,665,000 | 1,014,975 |
| 15 | PP2400044132 - Bột băng nha chu | 7,524,198 | 112,863 |
| 16 | PP2400044133 - Bột nhựa tự cứng | 1,490,500 | 22,358 |
| 17 | PP2400044134 - Calcium hydroxide | 8,050,000 | 120,750 |
| 18 | PP2400044135 - Cao su đánh bóng sứ | 6,216,000 | 93,240 |
| 19 | PP2400044136 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) | 680,085,000 | 10,201,275 |
| 20 | PP2400044137 - Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml | 12,320,000 | 184,800 |
| 21 | PP2400044138 - Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) | 160,675,350 | 2,410,131 |
| 22 | PP2400044139 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 23 | PP2400044140 - Cao su lấy dấu trong | 9,151,000 | 137,265 |
| 24 | PP2400044141 - Cao su lấy dấu trung bình | 61,063,800 | 915,957 |
| 25 | PP2400044142 - Cây lèn ngang tay | 13,160,000 | 197,400 |
| 26 | PP2400044143 - Composite đặc các loại | 633,016,350 | 9,495,246 |
| 27 | PP2400044144 - Composite lỏng, ống 2g | 177,950,000 | 2,669,250 |
| 28 | PP2400044145 - Composite lỏng, nhộng 0,25g | 57,150,000 | 857,250 |
| 29 | PP2400044146 - Composite quang trùng hợp | 4,599,996 | 69,000 |
| 30 | PP2400044147 - Cone giấy (Paper Points) | 21,885,256 | 328,279 |
| 31 | PP2400044148 - Cone chính đủ số | 17,768,800 | 266,532 |
| 32 | PP2400044149 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 | 167,961,500 | 2,519,423 |
| 33 | PP2400044150 - Cone phụ A, B, C, D | 111,550,000 | 1,673,250 |
| 34 | PP2400044151 - Chất bôi trơn ống tủy | 18,912,500 | 283,688 |
| 35 | PP2400044152 - Chất bơm rửa ống tủy | 14,690,000 | 220,350 |
| 36 | PP2400044153 - Chất gây tê 20%, dạng bôi | 6,600,000 | 99,000 |
| 37 | PP2400044154 - Chất lấy dấu đổi màu | 282,300,000 | 4,234,500 |
| 38 | PP2400044155 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 39 | PP2400044156 - Chỉ co nướu số 0 | 6,662,400 | 99,936 |
| 40 | PP2400044157 - Chỉ co nướu số 00 | 27,760,000 | 416,400 |
| 41 | PP2400044158 - Chỉ co nướu số 000 | 9,438,400 | 141,576 |
| 42 | PP2400044159 - Chổi đánh bóng nha chu | 63,000,000 | 945,000 |
| 43 | PP2400044160 - Chốt ống tủy nhỏ trắng | 4,900,000 | 73,500 |
| 44 | PP2400044161 - Chốt sợi cacbon | 32,697,500 | 490,463 |
| 45 | PP2400044162 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn | 18,416,580 | 276,249 |
| 46 | PP2400044163 - Composite che cùi | 7,080,000 | 106,200 |
| 47 | PP2400044164 - Cone trám bít tủy 4% | 4,776,300 | 71,645 |
| 48 | PP2400044165 - Cung cố định hàm | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2400044166 - Đai kim loại | 20,661,500 | 309,923 |
| 50 | PP2400044167 - Đầu bơm côn nhiệt | 9,040,000 | 135,600 |
| 51 | PP2400044168 - Đầu ống bơm cao su 25ml | 3,420,000 | 51,300 |
| 52 | PP2400044169 - Đầu ống trộn cao su 25ml | 27,000,000 | 405,000 |
| 53 | PP2400044170 - Dầu xịt tay khoan, chai 400ml | 53,910,000 | 808,650 |
| 54 | PP2400044171 - Dây nhám kẻ kim loại | 21,360,240 | 320,404 |
| 55 | PP2400044172 - Đê cao su | 62,352,000 | 935,280 |
| 56 | PP2400044173 - Đệm cổ kéo thấp màu xanh | 5,000,000 | 75,000 |
| 57 | PP2400044174 - Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán | 16,522,500 | 247,838 |
| 58 | PP2400044175 - Đĩa đánh bóng các loại | 1,512,000 | 22,680 |
| 59 | PP2400044176 - Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2,5 lít | 25,168,000 | 377,520 |
| 60 | PP2400044177 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ | 98,600,000 | 1,479,000 |
| 61 | PP2400044178 - Giấy lau sát khuẩn | 691,700,000 | 10,375,500 |
| 62 | PP2400044179 - Giấy trộn | 1,743,000 | 26,145 |
| 63 | PP2400044180 - Gòn cuộn nhỏ số 1 | 34,229,115 | 513,437 |
| 64 | PP2400044181 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão | 22,655,424 | 339,832 |
| 65 | PP2400044182 - Kẽm 0,7 | 5,984,000 | 89,760 |
| 66 | PP2400044183 - Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m | 35,000,000 | 525,000 |
| 67 | PP2400044184 - Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g | 6,400,000 | 96,000 |
| 68 | PP2400044185 - Keo dán 1 bước | 18,350,059 | 275,251 |
| 69 | PP2400044186 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g | 123,579,900 | 1,853,699 |
| 70 | PP2400044187 - Khay lấy dấu nhựa các loại | 6,000,000 | 90,000 |
| 71 | PP2400044188 - Kim gai các cỡ | 9,066,500 | 135,998 |
| 72 | PP2400044189 - Kim tê nha 27G các cỡ | 188,000,000 | 2,820,000 |
| 73 | PP2400044190 - Kim tê nha 30G các cỡ | 13,110,000 | 196,650 |
| 74 | PP2400044191 - Lentulo 21mm, 25mm | 62,930,700 | 943,961 |
| 75 | PP2400044192 - Màng ép duy trì | 13,575,000 | 203,625 |
| 76 | PP2400044193 - Mão răng dành cho trẻ em | 9,428,000 | 141,420 |
| 77 | PP2400044194 - Mặt gương | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 78 | PP2400044195 - Mũi cắt nướu răng | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 79 | PP2400044196 - Mũi khoan đánh dấu độ sâu 1mm | 1,320,000 | 19,800 |
| 80 | PP2400044197 - Mũi khoan Gates các loại | 7,900,770 | 118,512 |
| 81 | PP2400044198 - Mũi khoan Jicomax vàng | 4,536,000 | 68,040 |
| 82 | PP2400044199 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I | 653,330,000 | 9,799,950 |
| 83 | PP2400044200 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II | 70,980,000 | 1,064,700 |
| 84 | PP2400044201 - Mũi khoan mài nhựa | 83,167,000 | 1,247,505 |
| 85 | PP2400044202 - Mũi khoan ống răng chốt | 24,538,800 | 368,082 |
| 86 | PP2400044203 - Mũi khoan siêu tốc 557 | 49,455,000 | 741,825 |
| 87 | PP2400044204 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 | 24,475,000 | 367,125 |
| 88 | PP2400044205 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 | 13,033,250 | 195,499 |
| 89 | PP2400044206 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 | 1,042,660,000 | 15,639,900 |
| 90 | PP2400044207 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 | 26,000,000 | 390,000 |
| 91 | PP2400044208 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại | 6,240,000 | 93,600 |
| 92 | PP2400044209 - Mũi mở tuỷ Endo Access | 5,400,000 | 81,000 |
| 93 | PP2400044210 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z | 37,168,100 | 557,522 |
| 94 | PP2400044211 - Nhựa tự cứng làm mão tạm | 9,250,000 | 138,750 |
| 95 | PP2400044212 - Nhựa tự cứng trắng | 5,925,000 | 88,875 |
| 96 | PP2400044213 - Nhựa tự cứng trong clear | 58,500,000 | 877,500 |
| 97 | PP2400044214 - Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha | 47,070,000 | 706,050 |
| 98 | PP2400044215 - Nước nhựa tự cứng | 60,000,000 | 900,000 |
| 99 | PP2400044216 - Ống bơm cao su | 22,377,600 | 335,664 |
| 100 | PP2400044217 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị | 86,710,000 | 1,300,650 |
| 101 | PP2400044218 - Oxít kẽm | 259,560,000 | 3,893,400 |
| 102 | PP2400044219 - Sáp chỉnh nha | 24,000,000 | 360,000 |
| 103 | PP2400044220 - Sáp lá | 85,680,000 | 1,285,200 |
| 104 | PP2400044221 - Sáp vành khít | 26,400,000 | 396,000 |
| 105 | PP2400044222 - Sò đánh bóng | 91,580,000 | 1,373,700 |
| 106 | PP2400044223 - Tẩy trắng răng 20% | 193,600,000 | 2,904,000 |
| 107 | PP2400044224 - Tẩy trắng răng tại chỗ 40% | 111,620,000 | 1,674,300 |
| 108 | PP2400044225 - Thạch cao cứng | 131,721,000 | 1,975,815 |
| 109 | PP2400044226 - Thạch cao trắng | 107,700,000 | 1,615,500 |
| 110 | PP2400044227 - Trâm nội nha điều trị tủy lại D1 D2 D3 | 8,373,000 | 125,595 |
| 111 | PP2400044228 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay | 19,698,000 | 295,470 |
| 112 | PP2400044229 - Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) | 41,758,000 | 626,370 |
| 113 | PP2400044230 - Trâm nội nha Reamer (08-40) | 167,032,000 | 2,505,480 |
| 114 | PP2400044231 - Trâm nội nha xử lý nhiệt | 81,090,000 | 1,216,350 |
| 115 | PP2400044232 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng | 363,168,000 | 5,447,520 |
| 116 | PP2400044233 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) | 12,617,100 | 189,257 |
| 117 | PP2400044234 - Vật liệu cầm máu nướu | 7,938,000 | 119,070 |
| 118 | PP2400044235 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn | 4,526,100 | 67,892 |
| 119 | PP2400044236 - Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước | 12,400,000 | 186,000 |
| 120 | PP2400044237 - Vật liệu làm răng tạm 50ml | 3,109,000 | 46,635 |
| 121 | PP2400044238 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) | 28,000,000 | 420,000 |
| 122 | PP2400044239 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột | 34,148,000 | 512,220 |
| 123 | PP2400044240 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên | 188,160,000 | 2,822,400 |
| 124 | PP2400044241 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng | 44,131,200 | 661,968 |
| 125 | PP2400044242 - Vật liệu trám bít ống tủy | 13,208,000 | 198,120 |
| 126 | PP2400044243 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột | 56,000,000 | 840,000 |
| 127 | PP2400044244 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) | 144,653,600 | 2,169,804 |
| 128 | PP2400044245 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) | 96,966,720 | 1,454,501 |
| 129 | PP2400044246 - Xi măng gắn phục hình dán | 7,300,000 | 109,500 |
| 130 | PP2400044247 - Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) | 64,248,000 | 963,720 |
| 131 | PP2400044248 - Xi măng gắn tạm, không eugenol | 2,672,000 | 40,080 |
| 132 | PP2400044249 - Xi măng nhựa tự dán | 40,698,000 | 610,470 |
| 133 | PP2400044250 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng | 33,600,000 | 504,000 |
| 134 | PP2400044251 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) | 317,000,000 | 4,755,000 |
| 135 | PP2400044252 - Xi măng trám tạm hộp 30g | 42,673,200 | 640,098 |
| 136 | PP2400044253 - Vật liệu cho hệ thống ICX hoặc tương đương | 331,704,000 | 4,975,560 |
| 137 | PP2400044254 - Vật liệu cho hệ thống Straumann hoặc tương đương | 352,429,655 | 5,286,445 |
| 138 | PP2400044255 - Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương | 6,530,867,845 | 97,963,018 |
| 139 | PP2400044256 - Vật liệu cho hệ thống Nobel (bao gồm Nobel Active và Nobel Zygoma) hoặc tương đương | 1,053,600,000 | 15,804,000 |
| 140 | PP2400044257 - Vật liệu cho hệ thống 3iT3 hoặc tương đương | 490,552,000 | 7,358,280 |
| 141 | PP2400044258 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống | 104,592,675 | 1,568,891 |
| 142 | PP2400044259 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid | 123,931,500 | 1,858,973 |
| 143 | PP2400044260 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid | 67,599,000 | 1,013,985 |
| 144 | PP2400044261 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid | 52,389,225 | 785,839 |
| 145 | PP2400044262 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid | 125,058,150 | 1,875,873 |
| 146 | PP2400044263 - Dây nitinol SE hàm trên, dưới 017x025 | 5,633,250 | 84,499 |
| 147 | PP2400044264 - Dây cung thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid | 7,700,000 | 115,500 |
| 148 | PP2400044265 - Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid | 66,560,000 | 998,400 |
| 149 | PP2400044266 - Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid | 99,200,000 | 1,488,000 |
| 150 | PP2400044267 - Dây kẽm chỉnh nha | 2,640,000 | 39,600 |
| 151 | PP2400044268 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018 | 1,825,332 | 27,380 |
| 152 | PP2400044269 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .020 | 1,636,150 | 24,543 |
| 153 | PP2400044270 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 | 36,127,208 | 541,909 |
| 154 | PP2400044271 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 | 38,028,640 | 570,430 |
| 155 | PP2400044272 - Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size | 4,461,562 | 66,924 |
| 156 | PP2400044273 - Khí cụ chức năng chữa móm Face mask | 323,136,000 | 4,847,040 |
| 157 | PP2400044274 - Khí cụ chỉnh khớp cắn hạng 2 | 38,460,000 | 576,900 |
| 158 | PP2400044275 - Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi | 1,932,886,928 | 28,993,304 |
| 159 | PP2400044276 - Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha | 17,233,300 | 258,500 |
| 160 | PP2400044277 - Khóa thép để gắn vào headgear | 9,680,000 | 145,200 |
| 161 | PP2400044278 - Lò xo mở Nitinol | 26,110,000 | 391,650 |
| 162 | PP2400044279 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) | 2,130,000,000 | 31,950,000 |
| 163 | PP2400044280 - Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản | 1,197,000,000 | 17,955,000 |
| 164 | PP2400044281 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 | 359,564,520 | 5,393,468 |
| 165 | PP2400044282 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 | 178,665,600 | 2,679,984 |
| 166 | PP2400044283 - Mắc cài sứ | 29,521,250 | 442,819 |
| 167 | PP2400044284 - Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha | 3,629,250 | 54,439 |
| 168 | PP2400044285 - Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên | 10,500,000 | 157,500 |
| 169 | PP2400044286 - Ốc nông cố định | 296,670,000 | 4,450,050 |
| 170 | PP2400044287 - Ốc nong tháo lắp | 32,725,000 | 490,875 |
| 171 | PP2400044288 - Ống dán trực tiếp răng 7 | 204,665,400 | 3,069,981 |
| 172 | PP2400044289 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại | 292,315,000 | 4,384,725 |
| 173 | PP2400044290 - Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên | 13,125,000 | 196,875 |
| 174 | PP2400044291 - Thun buộc mắc cài màu trong | 843,000 | 12,645 |
| 175 | PP2400044292 - Thun chuỗi các loại màu bạc | 212,920,482 | 3,193,808 |
| 176 | PP2400044293 - Thun kéo liên hàm các loại | 262,882,100 | 3,943,232 |
| 177 | PP2400044294 - Thun tách kẽ răng sau | 24,449,200 | 366,738 |
| 178 | PP2400044295 - Vảy hàn loại nặng | 42,000,000 | 630,000 |
| 179 | PP2400044296 - Xi măng gắn khâu 30g, 12ml | 104,304,000 | 1,564,560 |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400044118 |
| Giá từng phần lô | 273,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,105,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400044119 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 15x25 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400044120 |
| Giá từng phần lô | 49,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen điều trị tụt nướu & tăng mô sừng hóa nướu Mucograft 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400044121 |
| Giá từng phần lô | 130,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng Polytetrafluorotylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400044122 |
| Giá từng phần lô | 42,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng Polytetrafluoroetylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400044123 |
| Giá từng phần lô | 109,047,327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương không tiêu 25*30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400044124 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400044125 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400044126 |
| Giá từng phần lô | 52,173,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương dị chủng 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400044127 |
| Giá từng phần lô | 587,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,811,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương dị chủng 2g |
|
| Mã phần lô | PP2400044128 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương đồng loại, lọ 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400044129 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh miệng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400044130 |
| Giá từng phần lô | 27,352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao hấp dụng cụ 3,5 x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400044131 |
| Giá từng phần lô | 67,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400044132 |
| Giá từng phần lô | 7,524,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400044133 |
| Giá từng phần lô | 1,490,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400044134 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400044135 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) |
|
| Mã phần lô | PP2400044136 |
| Giá từng phần lô | 680,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,201,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400044137 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400044138 |
| Giá từng phần lô | 160,675,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống |
|
| Mã phần lô | PP2400044139 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu trong |
|
| Mã phần lô | PP2400044140 |
| Giá từng phần lô | 9,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400044141 |
| Giá từng phần lô | 61,063,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lèn ngang tay |
|
| Mã phần lô | PP2400044142 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044143 |
| Giá từng phần lô | 633,016,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,495,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng, ống 2g |
|
| Mã phần lô | PP2400044144 |
| Giá từng phần lô | 177,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng, nhộng 0,25g |
|
| Mã phần lô | PP2400044145 |
| Giá từng phần lô | 57,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400044146 |
| Giá từng phần lô | 4,599,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy (Paper Points) |
|
| Mã phần lô | PP2400044147 |
| Giá từng phần lô | 21,885,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone chính đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2400044148 |
| Giá từng phần lô | 17,768,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 |
|
| Mã phần lô | PP2400044149 |
| Giá từng phần lô | 167,961,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ A, B, C, D |
|
| Mã phần lô | PP2400044150 |
| Giá từng phần lô | 111,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400044151 |
| Giá từng phần lô | 18,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400044152 |
| Giá từng phần lô | 14,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gây tê 20%, dạng bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400044153 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu đổi màu |
|
| Mã phần lô | PP2400044154 |
| Giá từng phần lô | 282,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,234,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp |
|
| Mã phần lô | PP2400044155 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400044156 |
| Giá từng phần lô | 6,662,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu số 00 |
|
| Mã phần lô | PP2400044157 |
| Giá từng phần lô | 27,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu số 000 |
|
| Mã phần lô | PP2400044158 |
| Giá từng phần lô | 9,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400044159 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt ống tủy nhỏ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400044160 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi cacbon |
|
| Mã phần lô | PP2400044161 |
| Giá từng phần lô | 32,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400044162 |
| Giá từng phần lô | 18,416,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite che cùi |
|
| Mã phần lô | PP2400044163 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone trám bít tủy 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400044164 |
| Giá từng phần lô | 4,776,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400044165 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044166 |
| Giá từng phần lô | 20,661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu bơm côn nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400044167 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu ống bơm cao su 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400044168 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu ống trộn cao su 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400044169 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan, chai 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400044170 |
| Giá từng phần lô | 53,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nhám kẻ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044171 |
| Giá từng phần lô | 21,360,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400044172 |
| Giá từng phần lô | 62,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm cổ kéo thấp màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400044173 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán |
|
| Mã phần lô | PP2400044174 |
| Giá từng phần lô | 16,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đánh bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044175 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400044176 |
| Giá từng phần lô | 25,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy chỉnh khớp màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400044177 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400044178 |
| Giá từng phần lô | 691,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,375,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400044179 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn nhỏ số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400044180 |
| Giá từng phần lô | 34,229,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxit Canxi dạng bột nhão |
|
| Mã phần lô | PP2400044181 |
| Giá từng phần lô | 22,655,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm 0,7 |
|
| Mã phần lô | PP2400044182 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m |
|
| Mã phần lô | PP2400044183 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g |
|
| Mã phần lô | PP2400044184 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán 1 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400044185 |
| Giá từng phần lô | 18,350,059 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g |
|
| Mã phần lô | PP2400044186 |
| Giá từng phần lô | 123,579,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu nhựa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044187 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400044188 |
| Giá từng phần lô | 9,066,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê nha 27G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400044189 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê nha 30G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400044190 |
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo 21mm, 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400044191 |
| Giá từng phần lô | 62,930,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ép duy trì |
|
| Mã phần lô | PP2400044192 |
| Giá từng phần lô | 13,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400044193 |
| Giá từng phần lô | 9,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400044194 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cắt nướu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400044195 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đánh dấu độ sâu 1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400044196 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Gates các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044197 |
| Giá từng phần lô | 7,900,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Jicomax vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400044198 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I |
|
| Mã phần lô | PP2400044199 |
| Giá từng phần lô | 653,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,799,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II |
|
| Mã phần lô | PP2400044200 |
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400044201 |
| Giá từng phần lô | 83,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ống răng chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400044202 |
| Giá từng phần lô | 24,538,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan siêu tốc 557 |
|
| Mã phần lô | PP2400044203 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400044204 |
| Giá từng phần lô | 24,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 |
|
| Mã phần lô | PP2400044205 |
| Giá từng phần lô | 13,033,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 |
|
| Mã phần lô | PP2400044206 |
| Giá từng phần lô | 1,042,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,639,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 |
|
| Mã phần lô | PP2400044207 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044208 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mở tuỷ Endo Access |
|
| Mã phần lô | PP2400044209 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2400044210 |
| Giá từng phần lô | 37,168,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa tự cứng làm mão tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400044211 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa tự cứng trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400044212 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa tự cứng trong clear |
|
| Mã phần lô | PP2400044213 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400044214 |
| Giá từng phần lô | 47,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400044215 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400044216 |
| Giá từng phần lô | 22,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị |
|
| Mã phần lô | PP2400044217 |
| Giá từng phần lô | 86,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxít kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400044218 |
| Giá từng phần lô | 259,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,893,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400044219 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2400044220 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp vành khít |
|
| Mã phần lô | PP2400044221 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400044222 |
| Giá từng phần lô | 91,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tẩy trắng răng 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400044223 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tẩy trắng răng tại chỗ 40% |
|
| Mã phần lô | PP2400044224 |
| Giá từng phần lô | 111,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400044225 |
| Giá từng phần lô | 131,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400044226 |
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha điều trị tủy lại D1 D2 D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400044227 |
| Giá từng phần lô | 8,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400044228 |
| Giá từng phần lô | 19,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) |
|
| Mã phần lô | PP2400044229 |
| Giá từng phần lô | 41,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha Reamer (08-40) |
|
| Mã phần lô | PP2400044230 |
| Giá từng phần lô | 167,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha xử lý nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400044231 |
| Giá từng phần lô | 81,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400044232 |
| Giá từng phần lô | 363,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,447,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) |
|
| Mã phần lô | PP2400044233 |
| Giá từng phần lô | 12,617,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400044234 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu che tủy có chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400044235 |
| Giá từng phần lô | 4,526,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước |
|
| Mã phần lô | PP2400044236 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu làm răng tạm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400044237 |
| Giá từng phần lô | 3,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400044238 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400044239 |
| Giá từng phần lô | 34,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2400044240 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400044241 |
| Giá từng phần lô | 44,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400044242 |
| Giá từng phần lô | 13,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400044243 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) |
|
| Mã phần lô | PP2400044244 |
| Giá từng phần lô | 144,653,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) |
|
| Mã phần lô | PP2400044245 |
| Giá từng phần lô | 96,966,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình dán |
|
| Mã phần lô | PP2400044246 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) |
|
| Mã phần lô | PP2400044247 |
| Giá từng phần lô | 64,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn tạm, không eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400044248 |
| Giá từng phần lô | 2,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng nhựa tự dán |
|
| Mã phần lô | PP2400044249 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2400044250 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) |
|
| Mã phần lô | PP2400044251 |
| Giá từng phần lô | 317,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám tạm hộp 30g |
|
| Mã phần lô | PP2400044252 |
| Giá từng phần lô | 42,673,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cho hệ thống ICX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400044253 |
| Giá từng phần lô | 331,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,975,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cho hệ thống Straumann hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400044254 |
| Giá từng phần lô | 352,429,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400044255 |
| Giá từng phần lô | 6,530,867,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,963,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cho hệ thống Nobel (bao gồm Nobel Active và Nobel Zygoma) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400044256 |
| Giá từng phần lô | 1,053,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cho hệ thống 3iT3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400044257 |
| Giá từng phần lô | 490,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,358,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống |
|
| Mã phần lô | PP2400044258 |
| Giá từng phần lô | 104,592,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044259 |
| Giá từng phần lô | 123,931,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044260 |
| Giá từng phần lô | 67,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044261 |
| Giá từng phần lô | 52,389,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044262 |
| Giá từng phần lô | 125,058,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nitinol SE hàm trên, dưới 017x025 |
|
| Mã phần lô | PP2400044263 |
| Giá từng phần lô | 5,633,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044264 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044265 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid |
|
| Mã phần lô | PP2400044266 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây kẽm chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400044267 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018 |
|
| Mã phần lô | PP2400044268 |
| Giá từng phần lô | 1,825,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .020 |
|
| Mã phần lô | PP2400044269 |
| Giá từng phần lô | 1,636,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 |
|
| Mã phần lô | PP2400044270 |
| Giá từng phần lô | 36,127,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 |
|
| Mã phần lô | PP2400044271 |
| Giá từng phần lô | 38,028,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size |
|
| Mã phần lô | PP2400044272 |
| Giá từng phần lô | 4,461,562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí cụ chức năng chữa móm Face mask |
|
| Mã phần lô | PP2400044273 |
| Giá từng phần lô | 323,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí cụ chỉnh khớp cắn hạng 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400044274 |
| Giá từng phần lô | 38,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400044275 |
| Giá từng phần lô | 1,932,886,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,993,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400044276 |
| Giá từng phần lô | 17,233,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa thép để gắn vào headgear |
|
| Mã phần lô | PP2400044277 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo mở Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2400044278 |
| Giá từng phần lô | 26,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) |
|
| Mã phần lô | PP2400044279 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản |
|
| Mã phần lô | PP2400044280 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400044281 |
| Giá từng phần lô | 359,564,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,393,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400044282 |
| Giá từng phần lô | 178,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400044283 |
| Giá từng phần lô | 29,521,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400044284 |
| Giá từng phần lô | 3,629,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400044285 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nông cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400044286 |
| Giá từng phần lô | 296,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,450,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2400044287 |
| Giá từng phần lô | 32,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dán trực tiếp răng 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400044288 |
| Giá từng phần lô | 204,665,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun buộc mắc cài A-1 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044289 |
| Giá từng phần lô | 292,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,384,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400044290 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun buộc mắc cài màu trong |
|
| Mã phần lô | PP2400044291 |
| Giá từng phần lô | 843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chuỗi các loại màu bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400044292 |
| Giá từng phần lô | 212,920,482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,193,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400044293 |
| Giá từng phần lô | 262,882,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,943,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun tách kẽ răng sau |
|
| Mã phần lô | PP2400044294 |
| Giá từng phần lô | 24,449,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vảy hàn loại nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400044295 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn khâu 30g, 12ml |
|
| Mã phần lô | PP2400044296 |
| Giá từng phần lô | 104,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi