Gói thầu: Gói 2: Vật liệu nha khoa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400133964-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Vật liệu nha khoa
Số hiệu KHLCNT PL2400073267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,880,709,487 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 463.210.662 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400044118 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm 273,700,000 4,105,500
2 PP2400044119 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) 860,000,000 12,900,000
3 PP2400044120 - Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 15x25 (mm) 49,120,000 736,800
4 PP2400044121 - Màng collagen điều trị tụt nướu & tăng mô sừng hóa nướu Mucograft 20x30mm 130,304,000 1,954,560
5 PP2400044122 - Màng Polytetrafluorotylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium 42,690,000 640,350
6 PP2400044123 - Màng Polytetrafluoroetylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium 109,047,327 1,635,710
7 PP2400044124 - Màng xương không tiêu 25*30mm 196,000,000 2,940,000
8 PP2400044125 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc) 36,520,000 547,800
9 PP2400044126 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc) 52,173,330 782,600
10 PP2400044127 - Xương dị chủng 0,5g 587,400,000 8,811,000
11 PP2400044128 - Xương dị chủng 2g 570,000,000 8,550,000
12 PP2400044129 - Xương đồng loại, lọ 0,5cc 70,000,000 1,050,000
13 PP2400044130 - Banh miệng nhựa 27,352,800 410,292
14 PP2400044131 - Bao hấp dụng cụ 3,5 x 10 inch 67,665,000 1,014,975
15 PP2400044132 - Bột băng nha chu 7,524,198 112,863
16 PP2400044133 - Bột nhựa tự cứng 1,490,500 22,358
17 PP2400044134 - Calcium hydroxide 8,050,000 120,750
18 PP2400044135 - Cao su đánh bóng sứ 6,216,000 93,240
19 PP2400044136 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) 680,085,000 10,201,275
20 PP2400044137 - Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml 12,320,000 184,800
21 PP2400044138 - Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) 160,675,350 2,410,131
22 PP2400044139 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống 147,000,000 2,205,000
23 PP2400044140 - Cao su lấy dấu trong 9,151,000 137,265
24 PP2400044141 - Cao su lấy dấu trung bình 61,063,800 915,957
25 PP2400044142 - Cây lèn ngang tay 13,160,000 197,400
26 PP2400044143 - Composite đặc các loại 633,016,350 9,495,246
27 PP2400044144 - Composite lỏng, ống 2g 177,950,000 2,669,250
28 PP2400044145 - Composite lỏng, nhộng 0,25g 57,150,000 857,250
29 PP2400044146 - Composite quang trùng hợp 4,599,996 69,000
30 PP2400044147 - Cone giấy (Paper Points) 21,885,256 328,279
31 PP2400044148 - Cone chính đủ số 17,768,800 266,532
32 PP2400044149 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3 167,961,500 2,519,423
33 PP2400044150 - Cone phụ A, B, C, D 111,550,000 1,673,250
34 PP2400044151 - Chất bôi trơn ống tủy 18,912,500 283,688
35 PP2400044152 - Chất bơm rửa ống tủy 14,690,000 220,350
36 PP2400044153 - Chất gây tê 20%, dạng bôi 6,600,000 99,000
37 PP2400044154 - Chất lấy dấu đổi màu 282,300,000 4,234,500
38 PP2400044155 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp 234,000,000 3,510,000
39 PP2400044156 - Chỉ co nướu số 0 6,662,400 99,936
40 PP2400044157 - Chỉ co nướu số 00 27,760,000 416,400
41 PP2400044158 - Chỉ co nướu số 000 9,438,400 141,576
42 PP2400044159 - Chổi đánh bóng nha chu 63,000,000 945,000
43 PP2400044160 - Chốt ống tủy nhỏ trắng 4,900,000 73,500
44 PP2400044161 - Chốt sợi cacbon 32,697,500 490,463
45 PP2400044162 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn 18,416,580 276,249
46 PP2400044163 - Composite che cùi 7,080,000 106,200
47 PP2400044164 - Cone trám bít tủy 4% 4,776,300 71,645
48 PP2400044165 - Cung cố định hàm 126,000,000 1,890,000
49 PP2400044166 - Đai kim loại 20,661,500 309,923
50 PP2400044167 - Đầu bơm côn nhiệt 9,040,000 135,600
51 PP2400044168 - Đầu ống bơm cao su 25ml 3,420,000 51,300
52 PP2400044169 - Đầu ống trộn cao su 25ml 27,000,000 405,000
53 PP2400044170 - Dầu xịt tay khoan, chai 400ml 53,910,000 808,650
54 PP2400044171 - Dây nhám kẻ kim loại 21,360,240 320,404
55 PP2400044172 - Đê cao su 62,352,000 935,280
56 PP2400044173 - Đệm cổ kéo thấp màu xanh 5,000,000 75,000
57 PP2400044174 - Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán 16,522,500 247,838
58 PP2400044175 - Đĩa đánh bóng các loại 1,512,000 22,680
59 PP2400044176 - Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2,5 lít 25,168,000 377,520
60 PP2400044177 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ 98,600,000 1,479,000
61 PP2400044178 - Giấy lau sát khuẩn 691,700,000 10,375,500
62 PP2400044179 - Giấy trộn 1,743,000 26,145
63 PP2400044180 - Gòn cuộn nhỏ số 1 34,229,115 513,437
64 PP2400044181 - Hydroxit Canxi dạng bột nhão 22,655,424 339,832
65 PP2400044182 - Kẽm 0,7 5,984,000 89,760
66 PP2400044183 - Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m 35,000,000 525,000
67 PP2400044184 - Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g 6,400,000 96,000
68 PP2400044185 - Keo dán 1 bước 18,350,059 275,251
69 PP2400044186 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g 123,579,900 1,853,699
70 PP2400044187 - Khay lấy dấu nhựa các loại 6,000,000 90,000
71 PP2400044188 - Kim gai các cỡ 9,066,500 135,998
72 PP2400044189 - Kim tê nha 27G các cỡ 188,000,000 2,820,000
73 PP2400044190 - Kim tê nha 30G các cỡ 13,110,000 196,650
74 PP2400044191 - Lentulo 21mm, 25mm 62,930,700 943,961
75 PP2400044192 - Màng ép duy trì 13,575,000 203,625
76 PP2400044193 - Mão răng dành cho trẻ em 9,428,000 141,420
77 PP2400044194 - Mặt gương 500,000,000 7,500,000
78 PP2400044195 - Mũi cắt nướu răng 119,700,000 1,795,500
79 PP2400044196 - Mũi khoan đánh dấu độ sâu 1mm 1,320,000 19,800
80 PP2400044197 - Mũi khoan Gates các loại 7,900,770 118,512
81 PP2400044198 - Mũi khoan Jicomax vàng 4,536,000 68,040
82 PP2400044199 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I 653,330,000 9,799,950
83 PP2400044200 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II 70,980,000 1,064,700
84 PP2400044201 - Mũi khoan mài nhựa 83,167,000 1,247,505
85 PP2400044202 - Mũi khoan ống răng chốt 24,538,800 368,082
86 PP2400044203 - Mũi khoan siêu tốc 557 49,455,000 741,825
87 PP2400044204 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 24,475,000 367,125
88 PP2400044205 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 13,033,250 195,499
89 PP2400044206 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 1,042,660,000 15,639,900
90 PP2400044207 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 26,000,000 390,000
91 PP2400044208 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại 6,240,000 93,600
92 PP2400044209 - Mũi mở tuỷ Endo Access 5,400,000 81,000
93 PP2400044210 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z 37,168,100 557,522
94 PP2400044211 - Nhựa tự cứng làm mão tạm 9,250,000 138,750
95 PP2400044212 - Nhựa tự cứng trắng 5,925,000 88,875
96 PP2400044213 - Nhựa tự cứng trong clear 58,500,000 877,500
97 PP2400044214 - Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha 47,070,000 706,050
98 PP2400044215 - Nước nhựa tự cứng 60,000,000 900,000
99 PP2400044216 - Ống bơm cao su 22,377,600 335,664
100 PP2400044217 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị 86,710,000 1,300,650
101 PP2400044218 - Oxít kẽm 259,560,000 3,893,400
102 PP2400044219 - Sáp chỉnh nha 24,000,000 360,000
103 PP2400044220 - Sáp lá 85,680,000 1,285,200
104 PP2400044221 - Sáp vành khít 26,400,000 396,000
105 PP2400044222 - Sò đánh bóng 91,580,000 1,373,700
106 PP2400044223 - Tẩy trắng răng 20% 193,600,000 2,904,000
107 PP2400044224 - Tẩy trắng răng tại chỗ 40% 111,620,000 1,674,300
108 PP2400044225 - Thạch cao cứng 131,721,000 1,975,815
109 PP2400044226 - Thạch cao trắng 107,700,000 1,615,500
110 PP2400044227 - Trâm nội nha điều trị tủy lại D1 D2 D3 8,373,000 125,595
111 PP2400044228 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay 19,698,000 295,470
112 PP2400044229 - Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) 41,758,000 626,370
113 PP2400044230 - Trâm nội nha Reamer (08-40) 167,032,000 2,505,480
114 PP2400044231 - Trâm nội nha xử lý nhiệt 81,090,000 1,216,350
115 PP2400044232 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng 363,168,000 5,447,520
116 PP2400044233 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) 12,617,100 189,257
117 PP2400044234 - Vật liệu cầm máu nướu 7,938,000 119,070
118 PP2400044235 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn 4,526,100 67,892
119 PP2400044236 - Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước 12,400,000 186,000
120 PP2400044237 - Vật liệu làm răng tạm 50ml 3,109,000 46,635
121 PP2400044238 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) 28,000,000 420,000
122 PP2400044239 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột 34,148,000 512,220
123 PP2400044240 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên 188,160,000 2,822,400
124 PP2400044241 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng 44,131,200 661,968
125 PP2400044242 - Vật liệu trám bít ống tủy 13,208,000 198,120
126 PP2400044243 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột 56,000,000 840,000
127 PP2400044244 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) 144,653,600 2,169,804
128 PP2400044245 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) 96,966,720 1,454,501
129 PP2400044246 - Xi măng gắn phục hình dán 7,300,000 109,500
130 PP2400044247 - Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) 64,248,000 963,720
131 PP2400044248 - Xi măng gắn tạm, không eugenol 2,672,000 40,080
132 PP2400044249 - Xi măng nhựa tự dán 40,698,000 610,470
133 PP2400044250 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng 33,600,000 504,000
134 PP2400044251 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) 317,000,000 4,755,000
135 PP2400044252 - Xi măng trám tạm hộp 30g 42,673,200 640,098
136 PP2400044253 - Vật liệu cho hệ thống ICX hoặc tương đương 331,704,000 4,975,560
137 PP2400044254 - Vật liệu cho hệ thống Straumann hoặc tương đương 352,429,655 5,286,445
138 PP2400044255 - Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương 6,530,867,845 97,963,018
139 PP2400044256 - Vật liệu cho hệ thống Nobel (bao gồm Nobel Active và Nobel Zygoma) hoặc tương đương 1,053,600,000 15,804,000
140 PP2400044257 - Vật liệu cho hệ thống 3iT3 hoặc tương đương 490,552,000 7,358,280
141 PP2400044258 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống 104,592,675 1,568,891
142 PP2400044259 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid 123,931,500 1,858,973
143 PP2400044260 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid 67,599,000 1,013,985
144 PP2400044261 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid 52,389,225 785,839
145 PP2400044262 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid 125,058,150 1,875,873
146 PP2400044263 - Dây nitinol SE hàm trên, dưới 017x025 5,633,250 84,499
147 PP2400044264 - Dây cung thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid 7,700,000 115,500
148 PP2400044265 - Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid 66,560,000 998,400
149 PP2400044266 - Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid 99,200,000 1,488,000
150 PP2400044267 - Dây kẽm chỉnh nha 2,640,000 39,600
151 PP2400044268 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018 1,825,332 27,380
152 PP2400044269 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .020 1,636,150 24,543
153 PP2400044270 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 36,127,208 541,909
154 PP2400044271 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 38,028,640 570,430
155 PP2400044272 - Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size 4,461,562 66,924
156 PP2400044273 - Khí cụ chức năng chữa móm Face mask 323,136,000 4,847,040
157 PP2400044274 - Khí cụ chỉnh khớp cắn hạng 2 38,460,000 576,900
158 PP2400044275 - Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi 1,932,886,928 28,993,304
159 PP2400044276 - Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha 17,233,300 258,500
160 PP2400044277 - Khóa thép để gắn vào headgear 9,680,000 145,200
161 PP2400044278 - Lò xo mở Nitinol 26,110,000 391,650
162 PP2400044279 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) 2,130,000,000 31,950,000
163 PP2400044280 - Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản 1,197,000,000 17,955,000
164 PP2400044281 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 359,564,520 5,393,468
165 PP2400044282 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 178,665,600 2,679,984
166 PP2400044283 - Mắc cài sứ 29,521,250 442,819
167 PP2400044284 - Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha 3,629,250 54,439
168 PP2400044285 - Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên 10,500,000 157,500
169 PP2400044286 - Ốc nông cố định 296,670,000 4,450,050
170 PP2400044287 - Ốc nong tháo lắp 32,725,000 490,875
171 PP2400044288 - Ống dán trực tiếp răng 7 204,665,400 3,069,981
172 PP2400044289 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại 292,315,000 4,384,725
173 PP2400044290 - Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên 13,125,000 196,875
174 PP2400044291 - Thun buộc mắc cài màu trong 843,000 12,645
175 PP2400044292 - Thun chuỗi các loại màu bạc 212,920,482 3,193,808
176 PP2400044293 - Thun kéo liên hàm các loại 262,882,100 3,943,232
177 PP2400044294 - Thun tách kẽ răng sau 24,449,200 366,738
178 PP2400044295 - Vảy hàn loại nặng 42,000,000 630,000
179 PP2400044296 - Xi măng gắn khâu 30g, 12ml 104,304,000 1,564,560
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm
Mã phần lô PP2400044118
Giá từng phần lô 273,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm)
Mã phần lô PP2400044119
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 15x25 (mm)
Mã phần lô PP2400044120
Giá từng phần lô 49,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen điều trị tụt nướu & tăng mô sừng hóa nướu Mucograft 20x30mm
Mã phần lô PP2400044121
Giá từng phần lô 130,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng Polytetrafluorotylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium
Mã phần lô PP2400044122
Giá từng phần lô 42,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng Polytetrafluoroetylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium
Mã phần lô PP2400044123
Giá từng phần lô 109,047,327
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng xương không tiêu 25*30mm
Mã phần lô PP2400044124
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc)
Mã phần lô PP2400044125
Giá từng phần lô 36,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc)
Mã phần lô PP2400044126
Giá từng phần lô 52,173,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương dị chủng 0,5g
Mã phần lô PP2400044127
Giá từng phần lô 587,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,811,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương dị chủng 2g
Mã phần lô PP2400044128
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương đồng loại, lọ 0,5cc
Mã phần lô PP2400044129
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh miệng nhựa
Mã phần lô PP2400044130
Giá từng phần lô 27,352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao hấp dụng cụ 3,5 x 10 inch
Mã phần lô PP2400044131
Giá từng phần lô 67,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2400044132
Giá từng phần lô 7,524,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400044133
Giá từng phần lô 1,490,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2400044134
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2400044135
Giá từng phần lô 6,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
Mã phần lô PP2400044136
Giá từng phần lô 680,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,201,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml
Mã phần lô PP2400044137
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml)
Mã phần lô PP2400044138
Giá từng phần lô 160,675,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,131
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống
Mã phần lô PP2400044139
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu trong
Mã phần lô PP2400044140
Giá từng phần lô 9,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu trung bình
Mã phần lô PP2400044141
Giá từng phần lô 61,063,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lèn ngang tay
Mã phần lô PP2400044142
Giá từng phần lô 13,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc các loại
Mã phần lô PP2400044143
Giá từng phần lô 633,016,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,495,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng, ống 2g
Mã phần lô PP2400044144
Giá từng phần lô 177,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng, nhộng 0,25g
Mã phần lô PP2400044145
Giá từng phần lô 57,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite quang trùng hợp
Mã phần lô PP2400044146
Giá từng phần lô 4,599,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy (Paper Points)
Mã phần lô PP2400044147
Giá từng phần lô 21,885,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone chính đủ số
Mã phần lô PP2400044148
Giá từng phần lô 17,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3
Mã phần lô PP2400044149
Giá từng phần lô 167,961,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ A, B, C, D
Mã phần lô PP2400044150
Giá từng phần lô 111,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400044151
Giá từng phần lô 18,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2400044152
Giá từng phần lô 14,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gây tê 20%, dạng bôi
Mã phần lô PP2400044153
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu đổi màu
Mã phần lô PP2400044154
Giá từng phần lô 282,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
Mã phần lô PP2400044155
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu số 0
Mã phần lô PP2400044156
Giá từng phần lô 6,662,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu số 00
Mã phần lô PP2400044157
Giá từng phần lô 27,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu số 000
Mã phần lô PP2400044158
Giá từng phần lô 9,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng nha chu
Mã phần lô PP2400044159
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt ống tủy nhỏ trắng
Mã phần lô PP2400044160
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt sợi cacbon
Mã phần lô PP2400044161
Giá từng phần lô 32,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn
Mã phần lô PP2400044162
Giá từng phần lô 18,416,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite che cùi
Mã phần lô PP2400044163
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone trám bít tủy 4%
Mã phần lô PP2400044164
Giá từng phần lô 4,776,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung cố định hàm
Mã phần lô PP2400044165
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2400044166
Giá từng phần lô 20,661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu bơm côn nhiệt
Mã phần lô PP2400044167
Giá từng phần lô 9,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu ống bơm cao su 25ml
Mã phần lô PP2400044168
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu ống trộn cao su 25ml
Mã phần lô PP2400044169
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan, chai 400ml
Mã phần lô PP2400044170
Giá từng phần lô 53,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nhám kẻ kim loại
Mã phần lô PP2400044171
Giá từng phần lô 21,360,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đê cao su
Mã phần lô PP2400044172
Giá từng phần lô 62,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm cổ kéo thấp màu xanh
Mã phần lô PP2400044173
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán
Mã phần lô PP2400044174
Giá từng phần lô 16,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đánh bóng các loại
Mã phần lô PP2400044175
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2,5 lít
Mã phần lô PP2400044176
Giá từng phần lô 25,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy chỉnh khớp màu đỏ
Mã phần lô PP2400044177
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau sát khuẩn
Mã phần lô PP2400044178
Giá từng phần lô 691,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,375,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy trộn
Mã phần lô PP2400044179
Giá từng phần lô 1,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn cuộn nhỏ số 1
Mã phần lô PP2400044180
Giá từng phần lô 34,229,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxit Canxi dạng bột nhão
Mã phần lô PP2400044181
Giá từng phần lô 22,655,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm 0,7
Mã phần lô PP2400044182
Giá từng phần lô 5,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m
Mã phần lô PP2400044183
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g
Mã phần lô PP2400044184
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán 1 bước
Mã phần lô PP2400044185
Giá từng phần lô 18,350,059
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g
Mã phần lô PP2400044186
Giá từng phần lô 123,579,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu nhựa các loại
Mã phần lô PP2400044187
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai các cỡ
Mã phần lô PP2400044188
Giá từng phần lô 9,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê nha 27G các cỡ
Mã phần lô PP2400044189
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê nha 30G các cỡ
Mã phần lô PP2400044190
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo 21mm, 25mm
Mã phần lô PP2400044191
Giá từng phần lô 62,930,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ép duy trì
Mã phần lô PP2400044192
Giá từng phần lô 13,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mão răng dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2400044193
Giá từng phần lô 9,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2400044194
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi cắt nướu răng
Mã phần lô PP2400044195
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đánh dấu độ sâu 1mm
Mã phần lô PP2400044196
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Gates các loại
Mã phần lô PP2400044197
Giá từng phần lô 7,900,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Jicomax vàng
Mã phần lô PP2400044198
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
Mã phần lô PP2400044199
Giá từng phần lô 653,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,799,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
Mã phần lô PP2400044200
Giá từng phần lô 70,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mài nhựa
Mã phần lô PP2400044201
Giá từng phần lô 83,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ống răng chốt
Mã phần lô PP2400044202
Giá từng phần lô 24,538,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan siêu tốc 557
Mã phần lô PP2400044203
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
Mã phần lô PP2400044204
Giá từng phần lô 24,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
Mã phần lô PP2400044205
Giá từng phần lô 13,033,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
Mã phần lô PP2400044206
Giá từng phần lô 1,042,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,639,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
Mã phần lô PP2400044207
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
Mã phần lô PP2400044208
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mở tuỷ Endo Access
Mã phần lô PP2400044209
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
Mã phần lô PP2400044210
Giá từng phần lô 37,168,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa tự cứng làm mão tạm
Mã phần lô PP2400044211
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa tự cứng trắng
Mã phần lô PP2400044212
Giá từng phần lô 5,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa tự cứng trong clear
Mã phần lô PP2400044213
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha
Mã phần lô PP2400044214
Giá từng phần lô 47,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400044215
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bơm cao su
Mã phần lô PP2400044216
Giá từng phần lô 22,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị
Mã phần lô PP2400044217
Giá từng phần lô 86,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxít kẽm
Mã phần lô PP2400044218
Giá từng phần lô 259,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2400044219
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2400044220
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp vành khít
Mã phần lô PP2400044221
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400044222
Giá từng phần lô 91,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tẩy trắng răng 20%
Mã phần lô PP2400044223
Giá từng phần lô 193,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tẩy trắng răng tại chỗ 40%
Mã phần lô PP2400044224
Giá từng phần lô 111,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao cứng
Mã phần lô PP2400044225
Giá từng phần lô 131,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao trắng
Mã phần lô PP2400044226
Giá từng phần lô 107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha điều trị tủy lại D1 D2 D3
Mã phần lô PP2400044227
Giá từng phần lô 8,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay
Mã phần lô PP2400044228
Giá từng phần lô 19,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40)
Mã phần lô PP2400044229
Giá từng phần lô 41,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha Reamer (08-40)
Mã phần lô PP2400044230
Giá từng phần lô 167,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha xử lý nhiệt
Mã phần lô PP2400044231
Giá từng phần lô 81,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng
Mã phần lô PP2400044232
Giá từng phần lô 363,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,447,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
Mã phần lô PP2400044233
Giá từng phần lô 12,617,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu nướu
Mã phần lô PP2400044234
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu che tủy có chiếu đèn
Mã phần lô PP2400044235
Giá từng phần lô 4,526,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu đệm hàm và ổn định mô bằng nhựa mềm, hộp/ 90g bột + 90ml nước
Mã phần lô PP2400044236
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu làm răng tạm 50ml
Mã phần lô PP2400044237
Giá từng phần lô 3,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
Mã phần lô PP2400044238
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột
Mã phần lô PP2400044239
Giá từng phần lô 34,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên
Mã phần lô PP2400044240
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng
Mã phần lô PP2400044241
Giá từng phần lô 44,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400044242
Giá từng phần lô 13,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
Mã phần lô PP2400044243
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)
Mã phần lô PP2400044244
Giá từng phần lô 144,653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
Mã phần lô PP2400044245
Giá từng phần lô 96,966,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn phục hình dán
Mã phần lô PP2400044246
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn tạm (55g+ 20g)
Mã phần lô PP2400044247
Giá từng phần lô 64,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn tạm, không eugenol
Mã phần lô PP2400044248
Giá từng phần lô 2,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng nhựa tự dán
Mã phần lô PP2400044249
Giá từng phần lô 40,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
Mã phần lô PP2400044250
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
Mã phần lô PP2400044251
Giá từng phần lô 317,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám tạm hộp 30g
Mã phần lô PP2400044252
Giá từng phần lô 42,673,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cho hệ thống ICX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400044253
Giá từng phần lô 331,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,975,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cho hệ thống Straumann hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400044254
Giá từng phần lô 352,429,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cho hệ thống Mis hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400044255
Giá từng phần lô 6,530,867,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,963,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cho hệ thống Nobel (bao gồm Nobel Active và Nobel Zygoma) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400044256
Giá từng phần lô 1,053,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cho hệ thống 3iT3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400044257
Giá từng phần lô 490,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,358,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
Mã phần lô PP2400044258
Giá từng phần lô 104,592,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044259
Giá từng phần lô 123,931,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044260
Giá từng phần lô 67,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044261
Giá từng phần lô 52,389,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044262
Giá từng phần lô 125,058,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nitinol SE hàm trên, dưới 017x025
Mã phần lô PP2400044263
Giá từng phần lô 5,633,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044264
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044265
Giá từng phần lô 66,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
Mã phần lô PP2400044266
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây kẽm chỉnh nha
Mã phần lô PP2400044267
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018
Mã phần lô PP2400044268
Giá từng phần lô 1,825,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .020
Mã phần lô PP2400044269
Giá từng phần lô 1,636,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
Mã phần lô PP2400044270
Giá từng phần lô 36,127,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
Mã phần lô PP2400044271
Giá từng phần lô 38,028,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size
Mã phần lô PP2400044272
Giá từng phần lô 4,461,562
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ chức năng chữa móm Face mask
Mã phần lô PP2400044273
Giá từng phần lô 323,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,847,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ chỉnh khớp cắn hạng 2
Mã phần lô PP2400044274
Giá từng phần lô 38,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi
Mã phần lô PP2400044275
Giá từng phần lô 1,932,886,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,993,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha
Mã phần lô PP2400044276
Giá từng phần lô 17,233,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa thép để gắn vào headgear
Mã phần lô PP2400044277
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo mở Nitinol
Mã phần lô PP2400044278
Giá từng phần lô 26,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)
Mã phần lô PP2400044279
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản
Mã phần lô PP2400044280
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
Mã phần lô PP2400044281
Giá từng phần lô 359,564,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
Mã phần lô PP2400044282
Giá từng phần lô 178,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài sứ
Mã phần lô PP2400044283
Giá từng phần lô 29,521,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha
Mã phần lô PP2400044284
Giá từng phần lô 3,629,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,439
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nới rộng tháo lắp rẻ quạt hàm trên
Mã phần lô PP2400044285
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nông cố định
Mã phần lô PP2400044286
Giá từng phần lô 296,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nong tháo lắp
Mã phần lô PP2400044287
Giá từng phần lô 32,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dán trực tiếp răng 7
Mã phần lô PP2400044288
Giá từng phần lô 204,665,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun buộc mắc cài A-1 các loại
Mã phần lô PP2400044289
Giá từng phần lô 292,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nới rộng tháo lắp hàm rẻ quạt không đối xứng hàm trên
Mã phần lô PP2400044290
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun buộc mắc cài màu trong
Mã phần lô PP2400044291
Giá từng phần lô 843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi các loại màu bạc
Mã phần lô PP2400044292
Giá từng phần lô 212,920,482
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,193,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm các loại
Mã phần lô PP2400044293
Giá từng phần lô 262,882,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun tách kẽ răng sau
Mã phần lô PP2400044294
Giá từng phần lô 24,449,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vảy hàn loại nặng
Mã phần lô PP2400044295
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn khâu 30g, 12ml
Mã phần lô PP2400044296
Giá từng phần lô 104,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->