Gói thầu: Gói 2: vật liệu nha khoa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500414249-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: vật liệu nha khoa
Số hiệu KHLCNT PL2500228310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 25,696,618,393 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500435793 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm 346,150,000 395.600.000 5,192,250
2 PP2500435794 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm) 924,500,000 1.056.571.429 13,867,500
3 PP2500435795 - Màng xương không tiêu 25*30mm 203,000,000 232.000.000 3,045,000
4 PP2500435796 - Xương dị chủng 2g 765,937,500 875.357.143 11,489,063
5 PP2500435797 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc) 18,052,500 20.631.429 270,788
6 PP2500435798 - Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc) 103,160,000 117.897.143 1,547,400
7 PP2500435799 - Banh miệng nhựa 4,945,000 5.651.429 74,175
8 PP2500435800 - Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch 59,340,000 67.817.143 890,100
9 PP2500435801 - Bột băng nha chu 6,450,000 7.371.429 96,750
10 PP2500435802 - Calcium hydroxide 19,160,000 21.897.143 287,400
11 PP2500435803 - Cao su đánh bóng sứ 12,278,080 14.032.092 184,172
12 PP2500435804 - Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ) 709,405,000 810.748.572 10,641,075
13 PP2500435805 - Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml 6,020,000 6.880.000 90,300
14 PP2500435806 - Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml) 94,500,000 108.000.000 1,417,500
15 PP2500435807 - Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống 214,011,120 244.584.138 3,210,167
16 PP2500435808 - Cao su lấy dấu trung bình 35,668,520 40.764.023 535,028
17 PP2500435809 - Chất bôi trơn ống tủy 35,025,000 40.028.572 525,375
18 PP2500435810 - Chất bơm rửa ống tủy 10,497,375 11.997.000 157,461
19 PP2500435811 - Chất lấy dấu đổi màu 445,954,960 509.662.812 6,689,325
20 PP2500435812 - Chêm gỗ 1,330,000 1.520.000 19,950
21 PP2500435813 - Chỉ co nướu số 0 6,267,250 7.162.572 94,009
22 PP2500435814 - Chỉ co nướu số 00 31,336,250 35.812.858 470,044
23 PP2500435815 - Chỉ co nướu số 000 8,774,150 10.027.600 131,613
24 PP2500435816 - Chổi đánh bóng nha chu 92,688,000 105.929.143 1,390,320
25 PP2500435817 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn 44,275,000 50.600.000 664,125
26 PP2500435818 - Composite che cùi 6,795,000 7.765.715 101,925
27 PP2500435819 - Composite đặc các loại 492,950,000 563.371.429 7,394,250
28 PP2500435820 - Composite lỏng 371,952,000 425.088.000 5,579,280
29 PP2500435821 - Composite lỏng 14,175,000 16.200.000 212,625
30 PP2500435822 - Composite QTH 36,120,000 41.280.000 541,800
31 PP2500435823 - Cone chính đủ số 44,198,700 50.512.800 662,981
32 PP2500435824 - Cone giấy (Paper Points) 29,400,000 33.600.000 441,000
33 PP2500435825 - Cone phụ A, B, C, D 89,640,000 102.445.715 1,344,600
34 PP2500435826 - Đai kim loại 3,780,000 4.320.000 56,700
35 PP2500435827 - Đầu ống bơm cao su 2,676,750 3.059.143 40,152
36 PP2500435828 - Dầu xịt tay khoan, chai 400ml 135,066,800 154.362.058 2,026,002
37 PP2500435829 - Dây nhám kẻ kim loại 39,786,880 45.470.720 596,804
38 PP2500435830 - Đê cao su 126,645,750 144.738.000 1,899,687
39 PP2500435831 - Đệm cổ kéo thấp màu xanh 13,500,000 15.428.572 202,500
40 PP2500435832 - Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán 4,695,000 5.365.715 70,425
41 PP2500435833 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ 131,206,400 149.950.172 1,968,096
42 PP2500435834 - Giấy lau sát khuẩn 828,800,000 947.200.000 12,432,000
43 PP2500435835 - Gòn cuộn nhỏ số 1 24,000,000 27.428.572 360,000
44 PP2500435836 - Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g 9,120,000 10.422.858 136,800
45 PP2500435837 - Keo dán 1 bước 21,376,200 24.429.943 320,643
46 PP2500435838 - Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g 172,377,500 197.002.858 2,585,663
47 PP2500435839 - Khay lấy dấu nhựa các loại 6,160,000 7.040.000 92,400
48 PP2500435840 - Kim gai các cỡ 11,283,800 12.895.772 169,257
49 PP2500435841 - Kim tê nha 27G các cỡ 275,548,000 314.912.000 4,133,220
50 PP2500435842 - Kim tê nha 30G, 10mm 22,572,000 25.796.572 338,580
51 PP2500435843 - Lentulo 21mm, 25mm 118,098,820 134.970.080 1,771,483
52 PP2500435844 - Mão răng dành cho trẻ em 27,788,750 31.758.572 416,832
53 PP2500435845 - Mão răng sứ dành cho trẻ em 59,125,000 67.571.429 886,875
54 PP2500435846 - Mặt gương 173,459,560 198.239.498 2,601,894
55 PP2500435847 - Mũi khoan Jicomax vàng 6,525,000 7.457.143 97,875
56 PP2500435848 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I 904,290,000 1.033.474.286 13,564,350
57 PP2500435849 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II 186,960,000 213.668.572 2,804,400
58 PP2500435850 - Mũi khoan mài nhựa 99,880,000 114.148.572 1,498,200
59 PP2500435851 - Mũi khoan nội nha có cổ dài 2,880,000 3.291.429 43,200
60 PP2500435852 - Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm 13,500,000 15.428.572 202,500
61 PP2500435853 - Mũi khoan siêu tốc 557 42,673,580 48.769.806 640,104
62 PP2500435854 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 27,542,000 31.476.572 413,130
63 PP2500435855 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 12,892,000 14.733.715 193,380
64 PP2500435856 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 1,981,266,000 2.264.304.000 29,718,990
65 PP2500435857 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 13,478,000 15.403.429 202,170
66 PP2500435858 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại 7,618,000 8.706.286 114,270
67 PP2500435859 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z 24,570,000 28.080.000 368,550
68 PP2500435860 - Nắp xịt dầu tay khoan high 717,668 820.192 10,766
69 PP2500435861 - Nắp xịt dầu tay khoan low 2,480,000 2.834.286 37,200
70 PP2500435862 - Ống bơm cao su 9,567,500 10.934.286 143,513
71 PP2500435863 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị 139,995,240 159.994.560 2,099,929
72 PP2500435864 - Oxít kẽm 12,033,600 13.752.686 180,504
73 PP2500435865 - Sáp chỉnh nha 15,980,580 18.263.520 239,709
74 PP2500435866 - Sáp lá 39,735,920 45.412.480 596,039
75 PP2500435867 - Sáp vành khít 14,390,000 16.445.715 215,850
76 PP2500435868 - Sò đánh bóng 67,584,000 77.238.858 1,013,760
77 PP2500435869 - Tẩy trắng răng 20% 211,076,250 241.230.000 3,166,144
78 PP2500435870 - Tẩy trắng răng tại chỗ 40% 138,675,000 158.485.715 2,080,125
79 PP2500435871 - Thạch cao cứng 103,880,000 118.720.000 1,558,200
80 PP2500435872 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy 624,750,000 714.000.000 9,371,250
81 PP2500435873 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay 44,625,000 51.000.000 669,375
82 PP2500435874 - Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40) 23,970,000 27.394.286 359,550
83 PP2500435875 - Trâm nội nha Reamer (08-40) 215,025,000 245.742.858 3,225,375
84 PP2500435876 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng 1,172,051,250 1.339.487.14 17,580,769
85 PP2500435877 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) 5,946,000 6.795.429 89,190
86 PP2500435878 - Trục gắn đĩa đánh bóng 5,950,000 6.800.000 89,250
87 PP2500435879 - Vật liệu cầm máu nướu 7,224,000 8.256.000 108,360
88 PP2500435880 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn 6,654,250 7.604.858 99,814
89 PP2500435881 - Vật liệu hàn ống tủy 21,800,000 24.914.286 327,000
90 PP2500435882 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột 61,040,000 69.760.000 915,600
91 PP2500435883 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên 312,000,000 356.571.429 4,680,000
92 PP2500435884 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng 39,960,000 45.668.572 599,400
93 PP2500435885 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột 60,000,000 68.571.429 900,000
94 PP2500435886 - Xi măng gắn cho ống tủy còn sống 7,920,000 9.051.429 118,800
95 PP2500435887 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) 132,133,360 151.009.555 1,982,001
96 PP2500435888 - Xi măng gắn tạm (55g+ 20g) 100,000,000 114.285.715 1,500,000
97 PP2500435889 - Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng 53,325,000 60.942.858 799,875
98 PP2500435890 - Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g) 562,383,470 642.723.966 8,435,753
99 PP2500435891 - Xi măng trám tạm hộp 30g 44,720,000 51.108.572 670,800
100 PP2500435892 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn 87,885,000 100.440.000 1,318,275
101 PP2500435893 - Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương 6,985,600,000 7.983.542.858 104,784,000
102 PP2500435894 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn 83,240,000 95.131.429 1,248,600
103 PP2500435895 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống 259,056,000 296.064.000 3,885,840
104 PP2500435896 - Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới 90,720,000 103.680.000 1,360,800
105 PP2500435897 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid 152,304,000 174.061.715 2,284,560
106 PP2500435898 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid 76,152,000 87.030.858 1,142,280
107 PP2500435899 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid 75,120,000 85.851.429 1,126,800
108 PP2500435900 - Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid 131,460,000 150.240.000 1,971,900
109 PP2500435901 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016x .016 hàm trên, dưới Ovoid 47,812,500 54.642.858 717,188
110 PP2500435902 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016x .022 hàm trên, dưới Ovoid 143,437,500 163.928.572 2,151,563
111 PP2500435903 - Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012 4,945,000 5.651.429 74,175
112 PP2500435904 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028 63,510,000 72.582.858 952,650
113 PP2500435905 - Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036 63,510,000 72.582.858 952,650
114 PP2500435906 - Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size 11,788,050 13.472.058 176,821
115 PP2500435907 - Khí cụ chức năng chữa móm Face mask 497,031,600 568.036.115 7,455,474
116 PP2500435908 - Khóa thép để gắn vào headgear 14,268,500 16.306.858 214,028
117 PP2500435909 - Lò xo mở Nitinol 37,322,000 42.653.715 559,830
118 PP2500435910 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 167,958,630 191.952.720 2,519,380
119 PP2500435911 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 86,200,990 98.515.418 1,293,015
120 PP2500435912 - Ốc nông cố định 489,547,800 559.483.200 7,343,217
121 PP2500435913 - Ống dán trực tiếp răng 7 175,890,000 201.017.143 2,638,350
122 PP2500435914 - Thun chuỗi các loại màu bạc 172,305,750 196.920.858 2,584,587
123 PP2500435915 - Thun kéo liên hàm các loại 491,748,120 561.997.852 7,376,222
124 PP2500435916 - Thun tách kẽ R sau màu xám 62,035,000 70.897.143 930,525
125 PP2500435917 - Vải chụp đầu (Headgear kéo cao) 2,466,670 2.819.052 37,001
126 PP2500435918 - Xi măng gắn khâu 30g, 12ml 150,612,000 172.128.000 2,259,180
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm
Mã phần lô PP2500435793
Giá từng phần lô 346,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm)
Mã phần lô PP2500435794
Giá từng phần lô 924,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Màng xương không tiêu 25*30mm
Mã phần lô PP2500435795
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xương dị chủng 2g
Mã phần lô PP2500435796
Giá từng phần lô 765,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,489,063
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc)
Mã phần lô PP2500435797
Giá từng phần lô 18,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,788
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc)
Mã phần lô PP2500435798
Giá từng phần lô 103,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Banh miệng nhựa
Mã phần lô PP2500435799
Giá từng phần lô 4,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,175
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch
Mã phần lô PP2500435800
Giá từng phần lô 59,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2500435801
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2500435802
Giá từng phần lô 19,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cao su đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2500435803
Giá từng phần lô 12,278,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.032.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,172
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
Mã phần lô PP2500435804
Giá từng phần lô 709,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,641,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml
Mã phần lô PP2500435805
Giá từng phần lô 6,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml)
Mã phần lô PP2500435806
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống
Mã phần lô PP2500435807
Giá từng phần lô 214,011,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.584.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,167
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cao su lấy dấu trung bình
Mã phần lô PP2500435808
Giá từng phần lô 35,668,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.764.023
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,028
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500435809
Giá từng phần lô 35,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chất bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2500435810
Giá từng phần lô 10,497,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,461
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chất lấy dấu đổi màu
Mã phần lô PP2500435811
Giá từng phần lô 445,954,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.662.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,689,325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2500435812
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ co nướu số 0
Mã phần lô PP2500435813
Giá từng phần lô 6,267,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.162.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,009
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ co nướu số 00
Mã phần lô PP2500435814
Giá từng phần lô 31,336,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.812.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,044
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chỉ co nướu số 000
Mã phần lô PP2500435815
Giá từng phần lô 8,774,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.027.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,613
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chổi đánh bóng nha chu
Mã phần lô PP2500435816
Giá từng phần lô 92,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.929.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn
Mã phần lô PP2500435817
Giá từng phần lô 44,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Composite che cùi
Mã phần lô PP2500435818
Giá từng phần lô 6,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,925
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Composite đặc các loại
Mã phần lô PP2500435819
Giá từng phần lô 492,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,394,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500435820
Giá từng phần lô 371,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500435821
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Composite QTH
Mã phần lô PP2500435822
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cone chính đủ số
Mã phần lô PP2500435823
Giá từng phần lô 44,198,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.512.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,981
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cone giấy (Paper Points)
Mã phần lô PP2500435824
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cone phụ A, B, C, D
Mã phần lô PP2500435825
Giá từng phần lô 89,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2500435826
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đầu ống bơm cao su
Mã phần lô PP2500435827
Giá từng phần lô 2,676,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.059.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,152
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dầu xịt tay khoan, chai 400ml
Mã phần lô PP2500435828
Giá từng phần lô 135,066,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.362.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,002
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây nhám kẻ kim loại
Mã phần lô PP2500435829
Giá từng phần lô 39,786,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.470.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,804
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đê cao su
Mã phần lô PP2500435830
Giá từng phần lô 126,645,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,687
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đệm cổ kéo thấp màu xanh
Mã phần lô PP2500435831
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán
Mã phần lô PP2500435832
Giá từng phần lô 4,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,425
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Giấy chỉnh khớp màu đỏ
Mã phần lô PP2500435833
Giá từng phần lô 131,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.950.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,096
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Giấy lau sát khuẩn
Mã phần lô PP2500435834
Giá từng phần lô 828,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Gòn cuộn nhỏ số 1
Mã phần lô PP2500435835
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g
Mã phần lô PP2500435836
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Keo dán 1 bước
Mã phần lô PP2500435837
Giá từng phần lô 21,376,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.429.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,643
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g
Mã phần lô PP2500435838
Giá từng phần lô 172,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.002.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,663
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khay lấy dấu nhựa các loại
Mã phần lô PP2500435839
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kim gai các cỡ
Mã phần lô PP2500435840
Giá từng phần lô 11,283,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.895.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,257
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kim tê nha 27G các cỡ
Mã phần lô PP2500435841
Giá từng phần lô 275,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kim tê nha 30G, 10mm
Mã phần lô PP2500435842
Giá từng phần lô 22,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.796.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lentulo 21mm, 25mm
Mã phần lô PP2500435843
Giá từng phần lô 118,098,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.970.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,483
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mão răng dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2500435844
Giá từng phần lô 27,788,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.758.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,832
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mão răng sứ dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2500435845
Giá từng phần lô 59,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500435846
Giá từng phần lô 173,459,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.239.498
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,894
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan Jicomax vàng
Mã phần lô PP2500435847
Giá từng phần lô 6,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
Mã phần lô PP2500435848
Giá từng phần lô 904,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,564,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
Mã phần lô PP2500435849
Giá từng phần lô 186,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan mài nhựa
Mã phần lô PP2500435850
Giá từng phần lô 99,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan nội nha có cổ dài
Mã phần lô PP2500435851
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan ống răng chốt, phần xoắn dài 2cm
Mã phần lô PP2500435852
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan siêu tốc 557
Mã phần lô PP2500435853
Giá từng phần lô 42,673,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.769.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,104
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
Mã phần lô PP2500435854
Giá từng phần lô 27,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.476.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
Mã phần lô PP2500435855
Giá từng phần lô 12,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.733.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
Mã phần lô PP2500435856
Giá từng phần lô 1,981,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.264.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,718,990
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
Mã phần lô PP2500435857
Giá từng phần lô 13,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.403.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
Mã phần lô PP2500435858
Giá từng phần lô 7,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.706.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,270
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
Mã phần lô PP2500435859
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nắp xịt dầu tay khoan high
Mã phần lô PP2500435860
Giá từng phần lô 717,668
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,766
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nắp xịt dầu tay khoan low
Mã phần lô PP2500435861
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống bơm cao su
Mã phần lô PP2500435862
Giá từng phần lô 9,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,513
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị
Mã phần lô PP2500435863
Giá từng phần lô 139,995,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.994.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,929
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Oxít kẽm
Mã phần lô PP2500435864
Giá từng phần lô 12,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.752.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,504
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2500435865
Giá từng phần lô 15,980,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.263.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,709
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500435866
Giá từng phần lô 39,735,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.412.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,039
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Sáp vành khít
Mã phần lô PP2500435867
Giá từng phần lô 14,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500435868
Giá từng phần lô 67,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.238.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Tẩy trắng răng 20%
Mã phần lô PP2500435869
Giá từng phần lô 211,076,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,144
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Tẩy trắng răng tại chỗ 40%
Mã phần lô PP2500435870
Giá từng phần lô 138,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thạch cao cứng
Mã phần lô PP2500435871
Giá từng phần lô 103,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy
Mã phần lô PP2500435872
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,371,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay
Mã phần lô PP2500435873
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40)
Mã phần lô PP2500435874
Giá từng phần lô 23,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trâm nội nha Reamer (08-40)
Mã phần lô PP2500435875
Giá từng phần lô 215,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng
Mã phần lô PP2500435876
Giá từng phần lô 1,172,051,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.487.14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,580,769
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
Mã phần lô PP2500435877
Giá từng phần lô 5,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.795.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,190
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Trục gắn đĩa đánh bóng
Mã phần lô PP2500435878
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu cầm máu nướu
Mã phần lô PP2500435879
Giá từng phần lô 7,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu che tủy có chiếu đèn
Mã phần lô PP2500435880
Giá từng phần lô 6,654,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.604.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,814
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu hàn ống tủy
Mã phần lô PP2500435881
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột
Mã phần lô PP2500435882
Giá từng phần lô 61,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên
Mã phần lô PP2500435883
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng
Mã phần lô PP2500435884
Giá từng phần lô 39,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
Mã phần lô PP2500435885
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng gắn cho ống tủy còn sống
Mã phần lô PP2500435886
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
Mã phần lô PP2500435887
Giá từng phần lô 132,133,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.009.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,001
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng gắn tạm (55g+ 20g)
Mã phần lô PP2500435888
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
Mã phần lô PP2500435889
Giá từng phần lô 53,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
Mã phần lô PP2500435890
Giá từng phần lô 562,383,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.723.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,435,753
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng trám tạm hộp 30g
Mã phần lô PP2500435891
Giá từng phần lô 44,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn
Mã phần lô PP2500435892
Giá từng phần lô 87,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,275
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chân răng cấy ghép C1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500435893
Giá từng phần lô 6,985,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.983.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
Mã phần lô PP2500435894
Giá từng phần lô 83,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
Mã phần lô PP2500435895
Giá từng phần lô 259,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây cung cong ngược Niti SE.016x .022 trên, dưới
Mã phần lô PP2500435896
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2500435897
Giá từng phần lô 152,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.061.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2500435898
Giá từng phần lô 76,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.030.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2500435899
Giá từng phần lô 75,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
Mã phần lô PP2500435900
Giá từng phần lô 131,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016x .016 hàm trên, dưới Ovoid
Mã phần lô PP2500435901
Giá từng phần lô 47,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,188
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .016x .022 hàm trên, dưới Ovoid
Mã phần lô PP2500435902
Giá từng phần lô 143,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,563
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây kẽm chỉnh nha dài 0010, 0012
Mã phần lô PP2500435903
Giá từng phần lô 4,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,175
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
Mã phần lô PP2500435904
Giá từng phần lô 63,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
Mã phần lô PP2500435905
Giá từng phần lô 63,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size
Mã phần lô PP2500435906
Giá từng phần lô 11,788,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.472.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,821
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khí cụ chức năng chữa móm Face mask
Mã phần lô PP2500435907
Giá từng phần lô 497,031,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.036.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455,474
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khóa thép để gắn vào headgear
Mã phần lô PP2500435908
Giá từng phần lô 14,268,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.306.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,028
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lò xo mở Nitinol
Mã phần lô PP2500435909
Giá từng phần lô 37,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.653.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,830
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
Mã phần lô PP2500435910
Giá từng phần lô 167,958,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.952.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
Mã phần lô PP2500435911
Giá từng phần lô 86,200,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.515.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,015
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ốc nông cố định
Mã phần lô PP2500435912
Giá từng phần lô 489,547,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.483.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343,217
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống dán trực tiếp răng 7
Mã phần lô PP2500435913
Giá từng phần lô 175,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thun chuỗi các loại màu bạc
Mã phần lô PP2500435914
Giá từng phần lô 172,305,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.920.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,587
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thun kéo liên hàm các loại
Mã phần lô PP2500435915
Giá từng phần lô 491,748,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.997.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,376,222
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thun tách kẽ R sau màu xám
Mã phần lô PP2500435916
Giá từng phần lô 62,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Vải chụp đầu (Headgear kéo cao)
Mã phần lô PP2500435917
Giá từng phần lô 2,466,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.819.052
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,001
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Xi măng gắn khâu 30g, 12ml
Mã phần lô PP2500435918
Giá từng phần lô 150,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->