Gói thầu: Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500026784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500007377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 30,045,658,962 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500024177 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 21,994,500 | 329,918 |
| 2 | PP2500024178 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) | 1,960,000 | 29,400 |
| 3 | PP2500024179 - Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần | 9,273,600 | 139,104 |
| 4 | PP2500024180 - Ống thở silicon không xâm nhập | 8,694,000 | 130,410 |
| 5 | PP2500024181 - Dây thở silicon sử dụng nhiều lần | 23,184,000 | 347,760 |
| 6 | PP2500024182 - Dây máy thở dùng 1 lần | 2,799,800 | 41,997 |
| 7 | PP2500024183 - T-Tube cai thở máy | 10,499,860 | 157,498 |
| 8 | PP2500024184 - Filter lọc khuẩn | 26,517,920 | 397,769 |
| 9 | PP2500024185 - Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn | 2,500,000 | 37,500 |
| 10 | PP2500024186 - Bộ Catheter động mạch đùi và cảm biến đo huyết áp động mạch | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 11 | PP2500024187 - Tấm mask điện cực trung tính dùng 1 lần | 4,125,000 | 61,875 |
| 12 | PP2500024188 - Điện cực tim (dán) | 39,634,750 | 594,522 |
| 13 | PP2500024189 - Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch | 145,200 | 2,178 |
| 14 | PP2500024190 - Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại | 5,443,200 | 81,648 |
| 15 | PP2500024191 - Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại | 9,185,400 | 137,781 |
| 16 | PP2500024192 - Giấy điện tim 01 cần | 4,252,800 | 63,792 |
| 17 | PP2500024193 - Giấy điện tim 01 cần | 12,054,000 | 180,810 |
| 18 | PP2500024194 - Giấy điện tim 03 cần | 4,307,600 | 64,614 |
| 19 | PP2500024195 - Giấy điện tim 03 cần | 2,646,000 | 39,690 |
| 20 | PP2500024196 - Giấy điện tim 06 cần | 160,000 | 2,400 |
| 21 | PP2500024197 - Giấy in nhiệt | 252,000 | 3,780 |
| 22 | PP2500024198 - Kim lấy máu đường huyết | 11,875,500 | 178,133 |
| 23 | PP2500024199 - Que thử đường huyết | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 24 | PP2500024200 - Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) | 11,027,520 | 165,413 |
| 25 | PP2500024201 - Điện cực kim 26Gx1.5''hay 26Gx2.0'' | 2,929,500 | 43,943 |
| 26 | PP2500024202 - Giấy in siêu âm đen trắng | 40,425,000 | 606,375 |
| 27 | PP2500024203 - Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương | 60,800,000 | 912,000 |
| 28 | PP2500024204 - Giấy in ảnh màu một mặt A4 | 17,250,000 | 258,750 |
| 29 | PP2500024205 - Gel siêu âm | 6,804,000 | 102,060 |
| 30 | PP2500024206 - Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m | 408,240 | 6,124 |
| 31 | PP2500024207 - Tay cầm kẹp clip cầm máu | 5,000,000 | 75,000 |
| 32 | PP2500024208 - Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu) | 2,250,000 | 33,750 |
| 33 | PP2500024209 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu) | 37,800,000 | 567,000 |
| 34 | PP2500024210 - Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 14,868,000 | 223,020 |
| 35 | PP2500024211 - Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt | 18,000,000 | 270,000 |
| 36 | PP2500024212 - Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator | 32,500,000 | 487,500 |
| 37 | PP2500024213 - Đầu đốt cuốn mũi dưới | 80,905,000 | 1,213,575 |
| 38 | PP2500024214 - Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi | 22,022,340 | 330,336 |
| 39 | PP2500024215 - Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi | 9,850,000 | 147,750 |
| 40 | PP2500024216 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi | 17,617,872 | 264,269 |
| 41 | PP2500024217 - Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm | 7,500,000 | 112,500 |
| 42 | PP2500024218 - Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu | 42,000,000 | 630,000 |
| 43 | PP2500024219 - Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circularstapler) | 189,679,000 | 2,845,185 |
| 44 | PP2500024220 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60,80,100mm, ghim 3,8-4.8mm dùng trong mổ hở | 36,205,000 | 543,075 |
| 45 | PP2500024221 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở | 31,030,000 | 465,450 |
| 46 | PP2500024222 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động) | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 47 | PP2500024223 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm | 27,583,650 | 413,755 |
| 48 | PP2500024224 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm | 30,583,650 | 458,755 |
| 49 | PP2500024225 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 29mm | 28,451,850 | 426,778 |
| 50 | PP2500024226 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 9cm | 12,270,650 | 184,060 |
| 51 | PP2500024227 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 17cm | 11,855,025 | 177,826 |
| 52 | PP2500024228 - Dao cắt siêu âm mổ nội soi | 18,160,450 | 272,407 |
| 53 | PP2500024229 - Keo dán da ống 0,5ml | 1,460,904 | 21,914 |
| 54 | PP2500024230 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô dày | 16,500,000 | 247,500 |
| 55 | PP2500024231 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô thường | 16,500,000 | 247,500 |
| 56 | PP2500024232 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô mỏng | 13,500,000 | 202,500 |
| 57 | PP2500024233 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô thường | 13,500,000 | 202,500 |
| 58 | PP2500024234 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ | 321,420,000 | 4,821,300 |
| 59 | PP2500024235 - Bộ Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất | 74,998,920 | 1,124,984 |
| 60 | PP2500024236 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 10cmx15cm | 3,999,950 | 60,000 |
| 61 | PP2500024237 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 5cmx10cm | 12,499,750 | 187,497 |
| 62 | PP2500024238 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm | 11,017,650 | 165,265 |
| 63 | PP2500024239 - Catheter lấy huyết khối các cỡ | 19,050,000 | 285,750 |
| 64 | PP2500024240 - Bóng nong thực quản-tâmvị | 7,650,000 | 114,750 |
| 65 | PP2500024241 - Nong thực quản | 3,000,000 | 45,000 |
| 66 | PP2500024242 - Bộ dẫn lưu thận qua da | 6,799,960 | 102,000 |
| 67 | PP2500024243 - Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu | 21,998,000 | 329,970 |
| 68 | PP2500024244 - Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt) | 14,453,400 | 216,801 |
| 69 | PP2500024245 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày | 10,940,938 | 164,115 |
| 70 | PP2500024246 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng | 11,519,823 | 172,798 |
| 71 | PP2500024247 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày | 10,940,938 | 164,115 |
| 72 | PP2500024248 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng | 10,940,938 | 164,115 |
| 73 | PP2500024249 - Kẹp cầm máu (coagraper) | 4,978,417 | 74,677 |
| 74 | PP2500024250 - Kim tiêm dưới niêm mạch cho dạ dày | 7,481,979 | 112,230 |
| 75 | PP2500024251 - Kim tiêm dưới niêm mạch cho đại tràng | 7,481,979 | 112,230 |
| 76 | PP2500024252 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...) | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 77 | PP2500024253 - Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set | 4,410,000 | 66,150 |
| 78 | PP2500024254 - Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA) | 48,000,000 | 720,000 |
| 79 | PP2500024255 - Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm | 48,000,000 | 720,000 |
| 80 | PP2500024256 - Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm | 48,000,000 | 720,000 |
| 81 | PP2500024257 - Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm | 48,000,000 | 720,000 |
| 82 | PP2500024258 - Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 83 | PP2500024259 - Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 84 | PP2500024260 - Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) | 24,300,000 | 364,500 |
| 85 | PP2500024261 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz | 9,705,000 | 145,575 |
| 86 | PP2500024262 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz(lưỡi cắt đốt lưỡng cực) | 23,450,000 | 351,750 |
| 87 | PP2500024263 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm | 10,500,000 | 157,500 |
| 88 | PP2500024264 - Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ | 4,690,000 | 70,350 |
| 89 | PP2500024265 - Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 90 | PP2500024266 - Dung dịch Lugol 1-4% | 3,250,000 | 48,750 |
| 91 | PP2500024267 - Indigocarmin | 5,000,000 | 75,000 |
| 92 | PP2500024268 - Dung dịch xanh metylen | 3,100,000 | 46,500 |
| 93 | PP2500024269 - Phim chụp Xquang KTS 25x30cm | 437,500,000 | 6,562,500 |
| 94 | PP2500024270 - Phim chụp Xquang laser 25x30cm | 646,875,000 | 9,703,125 |
| 95 | PP2500024271 - Phim CT Scanse 35 x 43cm | 1,069,500,000 | 16,042,500 |
| 96 | PP2500024272 - Phim Chụp XQ thường 35x35cm | 4,643,700 | 69,656 |
| 97 | PP2500024273 - Phim Chụp XQ thường 18x24cmnhũ ảnh | 1,638,000 | 24,570 |
| 98 | PP2500024274 - Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J | 13,050,000 | 195,750 |
| 99 | PP2500024275 - Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI | 1,775,000 | 26,625 |
| 100 | PP2500024276 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang AngiomatIllumena;gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J | 1,000,000 | 15,000 |
| 101 | PP2500024277 - Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi) | 106,920,000 | 1,603,800 |
| 102 | PP2500024278 - Túi máu đơn | 2,625,000 | 39,375 |
| 103 | PP2500024279 - Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 104 | PP2500024280 - Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương | 30,000,000 | 450,000 |
| 105 | PP2500024281 - Bộ quả lọc máu liên tục | 350,400,000 | 5,256,000 |
| 106 | PP2500024282 - Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố | 684,000,000 | 10,260,000 |
| 107 | PP2500024283 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE) | 95,200,000 | 1,428,000 |
| 108 | PP2500024284 - Catheter 2 nòng thận nhân tạo | 56,500,000 | 847,500 |
| 109 | PP2500024285 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ | 74,999,850 | 1,124,998 |
| 110 | PP2500024286 - Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm | 1,013,760,000 | 15,206,400 |
| 111 | PP2500024287 - Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương | 397,320,000 | 5,959,800 |
| 112 | PP2500024288 - Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulosetriacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) | 738,300,000 | 11,074,500 |
| 113 | PP2500024289 - Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg)) | 614,845,728 | 9,222,686 |
| 114 | PP2500024290 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg)) | 304,196,256 | 4,562,944 |
| 115 | PP2500024291 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2; | 365,979,600 | 5,489,694 |
| 116 | PP2500024292 - Que thử serim | 5,000,000 | 75,000 |
| 117 | PP2500024293 - Que thử Clorine | 2,903,100 | 43,547 |
| 118 | PP2500024294 - Phin lọc khí Thận nhân tạo | 375,000 | 5,625 |
| 119 | PP2500024295 - Dịch ngâm màng lọc | 35,700,000 | 535,500 |
| 120 | PP2500024296 - Dịch lọc thận | 2,832,795,000 | 42,491,925 |
| 121 | PP2500024297 - Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 122 | PP2500024298 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc ≥ 63ml/hr/mmHg | 37,437,120 | 561,557 |
| 123 | PP2500024299 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg | 118,944,000 | 1,784,160 |
| 124 | PP2500024300 - Phin siêu lọc CF-609Nhoặc tương đương | 24,000,000 | 360,000 |
| 125 | PP2500024301 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T)hoặc tương đương | 12,000,000 | 180,000 |
| 126 | PP2500024302 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, mũi dạng móc cỡ nhỏ ( mổ MIS ) hoặc tương đương | 30,000,000 | 450,000 |
| 127 | PP2500024303 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, 10mm ( mổ MIS ) hoặc tương đương | 30,000,000 | 450,000 |
| 128 | PP2500024304 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi hình kim cương, đường kính khoảng 4,4 mm ( REF : MXB - S3) hoặc tương đương | 48,000,000 | 720,000 |
| 129 | PP2500024305 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 130 | PP2500024306 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 131 | PP2500024307 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr | 35,999,820 | 539,998 |
| 132 | PP2500024308 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương | 16,128,000 | 241,920 |
| 133 | PP2500024309 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong | 17,160,000 | 257,400 |
| 134 | PP2500024310 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm | 15,750,000 | 236,250 |
| 135 | PP2500024311 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm | 37,800,000 | 567,000 |
| 136 | PP2500024312 - Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm | 55,430,000 | 831,450 |
| 137 | PP2500024313 - Vỏ que nong tán sỏi thận qua da (Amplatzsheath) | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 138 | PP2500024314 - Ống kính nội soi niệu quản mềm sử dụng 1 lần để tán sỏi thận dài: 920 mm | 15,000,000 | 225,000 |
| 139 | PP2500024315 - Rọ lấy sỏi (làm tán sỏi qua da và ngược dòng) loại 4 cành ( loại đầu nhọn) cỡ: 3.0 Fr, dài 90cm | 42,700,000 | 640,500 |
| 140 | PP2500024316 - Bộ ống hút tưới rửa SonarStar(REF: MXA-HF) hoặc tương đương | 20,800,000 | 312,000 |
| 141 | PP2500024317 - Dao cắt cơ vòng các loại | 44,168,971 | 662,535 |
| 142 | PP2500024318 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife) | 48,626,388 | 729,396 |
| 143 | PP2500024319 - Bóng kéo sỏi các loại | 75,718,236 | 1,135,774 |
| 144 | PP2500024320 - Rọ lấy sỏi loại cứng | 79,423,099 | 1,191,347 |
| 145 | PP2500024321 - Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ | 210,251,232 | 3,153,769 |
| 146 | PP2500024322 - Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật) | 17,344,080 | 260,162 |
| 147 | PP2500024323 - Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm,đầu thẳng | 62,899,200 | 943,488 |
| 148 | PP2500024324 - Kẹp clip cầm máu nội soi | 53,437,401 | 801,562 |
| 149 | PP2500024325 - Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa | 9,392,271 | 140,885 |
| 150 | PP2500024326 - Tay cầm kìm sinh thiết nóng | 9,292,800 | 139,392 |
| 151 | PP2500024327 - Kiềm sinh thiết nóng | 9,292,800 | 139,392 |
| 152 | PP2500024328 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ) | 17,676,165 | 265,143 |
| 153 | PP2500024329 - Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh | 8,700,000 | 130,500 |
| 154 | PP2500024330 - Gel cắt lạnh | 900,000 | 13,500 |
| 155 | PP2500024331 - Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ | 200,200,000 | 3,003,000 |
| 156 | PP2500024332 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma | 3,097,600 | 46,464 |
| 157 | PP2500024333 - Băng thử hóa học (18mmx50m) | 1,973,400 | 29,601 |
| 158 | PP2500024334 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m | 4,455,000 | 66,825 |
| 159 | PP2500024335 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m | 8,100,000 | 121,500 |
| 160 | PP2500024336 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m | 12,000,000 | 180,000 |
| 161 | PP2500024337 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m | 16,800,000 | 252,000 |
| 162 | PP2500024338 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m | 11,880,000 | 178,200 |
| 163 | PP2500024339 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m | 7,200,000 | 108,000 |
| 164 | PP2500024340 - Bộ kit test hơi thở C13 | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 165 | PP2500024341 - Centaur®Cuvettes,3000 Pcs | 20,148,000 | 302,220 |
| 166 | PP2500024342 - Centaur®Sample Tips, 6480 Pcs | 18,934,000 | 284,010 |
| 167 | PP2500024343 - Halogen Lamp (máy Advia 1800) | 28,320,000 | 424,800 |
| 168 | PP2500024344 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 | 6,412,580 | 96,189 |
| 169 | PP2500024345 - ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 | 22,444,030 | 336,661 |
| 170 | PP2500024346 - CUVETTE (RESIN)(9 pcs x 17 units) | 16,665,000 | 249,975 |
| 171 | PP2500024347 - HALOGEN LAMP ASSY. (Máy Sinh hóa CA800) | 28,908,000 | 433,620 |
| 172 | PP2500024348 - Cuvette | 159,390,000 | 2,390,850 |
| 173 | PP2500024349 - Valve tubing kit (bộ dây điện giải) | 10,620,500 | 159,308 |
| 174 | PP2500024350 - Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing) | 6,256,800 | 93,852 |
| 175 | PP2500024351 - Na Electrode | 15,424,500 | 231,368 |
| 176 | PP2500024352 - K Electrode | 28,056,000 | 420,840 |
| 177 | PP2500024353 - Cl Electrode | 28,056,000 | 420,840 |
| 178 | PP2500024354 - Reference ElectrodeHousing | 14,558,250 | 218,374 |
| 179 | PP2500024355 - Reference Electrode | 14,553,000 | 218,295 |
| 180 | PP2500024356 - CleaningSOL | 1,163,400 | 17,451 |
| 181 | PP2500024357 - ElectrodeCondition SOL | 1,163,400 | 17,451 |
| 182 | PP2500024358 - ISE Fluid Pack 9180 | 71,610,000 | 1,074,150 |
| 183 | PP2500024359 - Mission Control | 3,524,850 | 52,873 |
| 184 | PP2500024360 - Urine Diluent | 3,417,750 | 51,267 |
| 185 | PP2500024361 - Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct | 195,804,000 | 2,937,060 |
| 186 | PP2500024362 - Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct | 222,999,000 | 3,344,985 |
| 187 | PP2500024363 - Control Gem 3000 | 15,437,000 | 231,555 |
| 188 | PP2500024364 - Test thử Morphine, Heroin, Codein | 3,640,000 | 54,600 |
| 189 | PP2500024365 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG | 177,660,000 | 2,664,900 |
| 190 | PP2500024366 - AMP Dipstick (Amphetamines) | 1,100,000 | 16,500 |
| 191 | PP2500024367 - Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) | 7,850,000 | 117,750 |
| 192 | PP2500024368 - MET Dipstick (Methamphetamines) | 262,500 | 3,938 |
| 193 | PP2500024369 - Marijuana (Canabinoid) | 1,820,000 | 27,300 |
| 194 | PP2500024370 - Bộ xét nghiệm Premier Affinity A1c 500 | 457,763,250 | 6,866,450 |
| 195 | PP2500024371 - CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme | 21,840,000 | 327,600 |
| 196 | PP2500024372 - CTNK miễn dịch Immunoassay Programme | 37,257,000 | 558,855 |
| 197 | PP2500024373 - CTNK HbA1c | 19,965,000 | 299,475 |
| 198 | PP2500024374 - Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu | 36,300,000 | 544,500 |
| 199 | PP2500024375 - Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia | 28,400,000 | 426,000 |
| 200 | PP2500024376 - CTNK miễn dịch đặc hiệu | 37,257,000 | 558,855 |
| 201 | PP2500024377 - CTNK sinh hóa nước tiểu | 34,499,997 | 517,500 |
| 202 | PP2500024378 - CTNK Khí máu | 26,400,000 | 396,000 |
| 203 | PP2500024379 - CTNK Tim mạch | 28,133,991 | 422,010 |
| 204 | PP2500024380 - Assayed chemistrycontrol premiumplus level 2 | 21,735,000 | 326,025 |
| 205 | PP2500024381 - Assayed chemistrycontrol premiumplus level 3 | 21,735,000 | 326,025 |
| 206 | PP2500024382 - HbA1c control level 1 & level 2 | 9,999,998 | 150,000 |
| 207 | PP2500024383 - Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) | 1,417,500 | 21,263 |
| 208 | PP2500024384 - Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) | 1,417,500 | 21,263 |
| 209 | PP2500024385 - Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1) | 12,440,000 | 186,600 |
| 210 | PP2500024386 - Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2) | 12,440,000 | 186,600 |
| 211 | PP2500024387 - Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) | 1,677,000 | 25,155 |
| 212 | PP2500024388 - Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) | 1,677,000 | 25,155 |
| 213 | PP2500024389 - Wash 1 Reagent for Centaur®XP only | 13,000,000 | 195,000 |
| 214 | PP2500024390 - Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur®XP | 16,775,000 | 251,625 |
| 215 | PP2500024391 - CleaningSolution | 8,000,000 | 120,000 |
| 216 | PP2500024392 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 72,520,000 | 1,087,800 |
| 217 | PP2500024393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 56,320,000 | 844,800 |
| 218 | PP2500024394 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 89,600,000 | 1,344,000 |
| 219 | PP2500024395 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 42,960,000 | 644,400 |
| 220 | PP2500024396 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 221 | PP2500024397 - CAL D 2PK | 7,066,000 | 105,990 |
| 222 | PP2500024398 - CAL B 2PK | 12,172,000 | 182,580 |
| 223 | PP2500024399 - CAL A 2PK | 9,400,000 | 141,000 |
| 224 | PP2500024400 - T3/T4/VB12 AncillaryReagent 2PK | 4,800,000 | 72,000 |
| 225 | PP2500024401 - Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT | 58,260,000 | 873,900 |
| 226 | PP2500024402 - Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT | 58,260,000 | 873,900 |
| 227 | PP2500024403 - Hoá chất xét nghiệm Amylase | 12,600,000 | 189,000 |
| 228 | PP2500024404 - Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2) | 23,052,000 | 345,780 |
| 229 | PP2500024405 - Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2) | 34,080,000 | 511,200 |
| 230 | PP2500024406 - Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator) | 4,026,000 | 60,390 |
| 231 | PP2500024407 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2) | 61,700,000 | 925,500 |
| 232 | PP2500024408 - Gamma-GlutamylTransferase(GGT)70mL | 9,315,000 | 139,725 |
| 233 | PP2500024409 - Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3) | 57,978,000 | 869,670 |
| 234 | PP2500024410 - Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC) | 36,672,000 | 550,080 |
| 235 | PP2500024411 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2) | 8,250,000 | 123,750 |
| 236 | PP2500024412 - Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator) | 5,840,100 | 87,602 |
| 237 | PP2500024413 - Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol | 18,808,000 | 282,120 |
| 238 | PP2500024414 - Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen(UN) | 51,400,000 | 771,000 |
| 239 | PP2500024415 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL | 10,434,000 | 156,510 |
| 240 | PP2500024416 - Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M) | 20,060,000 | 300,900 |
| 241 | PP2500024417 - Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration) | 4,210,000 | 63,150 |
| 242 | PP2500024418 - Chemistry Setpoint Calibrator | 5,597,000 | 83,955 |
| 243 | PP2500024419 - CHEM CUVETTE WASH SOLUTION | 84,114,000 | 1,261,710 |
| 244 | PP2500024420 - CHEM CUVETTE CONDITIONER | 56,970,000 | 854,550 |
| 245 | PP2500024421 - CHEM INCUBATION BATH OIL | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 246 | PP2500024422 - REAGENT PROBE WASH 1 | 6,739,000 | 101,085 |
| 247 | PP2500024423 - REAGENT PROBE WASH 2 | 10,726,000 | 160,890 |
| 248 | PP2500024424 - REAGENT PROBE WASH 3 | 3,370,000 | 50,550 |
| 249 | PP2500024425 - LAMP COOLANT | 4,495,000 | 67,425 |
| 250 | PP2500024426 - Liquichek Urinalysis Control - Level 1 | 4,680,000 | 70,200 |
| 251 | PP2500024427 - Liquichek Urinalysis Control - Level 2 | 4,680,000 | 70,200 |
| 252 | PP2500024428 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2 | 6,420,000 | 96,300 |
| 253 | PP2500024429 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3 | 6,420,000 | 96,300 |
| 254 | PP2500024430 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 | 4,050,000 | 60,750 |
| 255 | PP2500024431 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 | 4,050,000 | 60,750 |
| 256 | PP2500024432 - Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 2 | 9,630,000 | 144,450 |
| 257 | PP2500024433 - Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 3 | 11,250,000 | 168,750 |
| 258 | PP2500024434 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 | 6,420,000 | 96,300 |
| 259 | PP2500024435 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 | 6,420,000 | 96,300 |
| 260 | PP2500024436 - Lyphochek Diabetes Control, Bilevel | 7,740,000 | 116,100 |
| 261 | PP2500024437 - TSH Elecsys cobas e 200 | 37,692,270 | 565,385 |
| 262 | PP2500024438 - TSH CS Elecsys V2 | 1,223,775 | 18,357 |
| 263 | PP2500024439 - T3 Elecsys cobas e 200 | 26,923,050 | 403,846 |
| 264 | PP2500024440 - T3 CS Elecsys | 1,223,775 | 18,357 |
| 265 | PP2500024441 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 | 39,576,887 | 593,654 |
| 266 | PP2500024442 - FT4 G3 CS Elecsys | 1,223,775 | 18,357 |
| 267 | PP2500024443 - TG G2 Elecsys cobas e 100 | 38,069,192 | 571,038 |
| 268 | PP2500024444 - TG G2 CS Elecsys | 1,165,500 | 17,483 |
| 269 | PP2500024445 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 | 21,538,440 | 323,077 |
| 270 | PP2500024446 - Anti-TG CS Elecsys | 2,205,000 | 33,075 |
| 271 | PP2500024447 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 | 21,538,440 | 323,077 |
| 272 | PP2500024448 - Anti-TPO CS Elecsys | 2,205,000 | 33,075 |
| 273 | PP2500024449 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 | 82,687,500 | 1,240,313 |
| 274 | PP2500024450 - TSHR CALSET | 3,059,438 | 45,892 |
| 275 | PP2500024451 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 | 23,129,349 | 346,941 |
| 276 | PP2500024452 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 | 293,706,000 | 4,405,590 |
| 277 | PP2500024453 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 | 767,340,000 | 11,510,100 |
| 278 | PP2500024454 - proBNP G2 CS Elecsys | 2,646,000 | 39,690 |
| 279 | PP2500024455 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 | 3,196,500 | 47,948 |
| 280 | PP2500024456 - TroponinT hs Elecsys cobas e 200 | 295,680,000 | 4,435,200 |
| 281 | PP2500024457 - TroponinT hs CS Elecsys | 2,205,000 | 33,075 |
| 282 | PP2500024458 - TroponinPC Elecsys | 3,528,000 | 52,920 |
| 283 | PP2500024459 - AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 | 19,825,155 | 297,378 |
| 284 | PP2500024460 - AFP G2 CS Elecsys V2.1 | 1,223,775 | 18,357 |
| 285 | PP2500024461 - CEA Elecsys cobas e 100 | 17,622,360 | 264,336 |
| 286 | PP2500024462 - CEA CS Elecsys V2 | 1,223,775 | 18,357 |
| 287 | PP2500024463 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 | 38,548,915 | 578,234 |
| 288 | PP2500024464 - CA 15-3 G2 CS Elecsys | 1,468,530 | 22,028 |
| 289 | PP2500024465 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 69,388,047 | 1,040,821 |
| 290 | PP2500024466 - CA 19-9 CS Elecsys | 1,468,530 | 22,028 |
| 291 | PP2500024467 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 30,839,132 | 462,587 |
| 292 | PP2500024468 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 1,468,530 | 22,028 |
| 293 | PP2500024469 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 | 100,227,179 | 1,503,408 |
| 294 | PP2500024470 - CA 72-4 CS Elecsys | 1,844,310 | 27,665 |
| 295 | PP2500024471 - Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 | 36,713,250 | 550,699 |
| 296 | PP2500024472 - Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 | 1,223,775 | 18,357 |
| 297 | PP2500024473 - free PSA Elecsys cobas e 100 V2 | 36,713,250 | 550,699 |
| 298 | PP2500024474 - free PSA CS Elecsys V2 | 1,223,775 | 18,357 |
| 299 | PP2500024475 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 | 61,188,750 | 917,832 |
| 300 | PP2500024476 - Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 | 1,835,663 | 27,535 |
| 301 | PP2500024477 - NSE Elecsys cobas e 100 | 77,097,830 | 1,156,468 |
| 302 | PP2500024478 - NSE CS Elecsys | 1,835,663 | 27,535 |
| 303 | PP2500024479 - PreciControl LC Elecsys cobas e | 2,883,459 | 43,252 |
| 304 | PP2500024480 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 | 16,153,832 | 242,308 |
| 305 | PP2500024481 - HCG+beta CS Elecsys V2 | 1,223,775 | 18,357 |
| 306 | PP2500024482 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 | 27,755,217 | 416,329 |
| 307 | PP2500024483 - Cortisol G2 CS Elecsys | 1,468,530 | 22,028 |
| 308 | PP2500024484 - PTH Elecsys cobas e 100 | 44,055,904 | 660,839 |
| 309 | PP2500024485 - PTH CS Elecsys | 1,223,775 | 18,357 |
| 310 | PP2500024486 - PreciControl Varia Elecsys | 5,384,610 | 80,770 |
| 311 | PP2500024487 - Anti-CCP Elecsys cobas e 100 | 29,370,600 | 440,559 |
| 312 | PP2500024488 - Anti-CCP PC Elecsys | 4,895,100 | 73,427 |
| 313 | PP2500024489 - UniversalDiluent 2x36ml Elecsys,cobas e | 9,124,466 | 136,867 |
| 314 | PP2500024490 - CleanCell Elecsys,cobas e | 78,754,806 | 1,181,323 |
| 315 | PP2500024491 - ProCell Elecsys,cobas e | 85,603,050 | 1,284,046 |
| 316 | PP2500024492 - Sys Wash Elecsys,cobas e | 24,649,272 | 369,740 |
| 317 | PP2500024493 - SCC Elecsys cobas e 100 | 10,041,619 | 150,625 |
| 318 | PP2500024494 - SCC CS Elecsys | 4,895,289 | 73,430 |
| 319 | PP2500024495 - Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 | 35,244,720 | 528,671 |
| 320 | PP2500024496 - Ferritin CS Elecsys V2 | 1,223,775 | 18,357 |
| 321 | PP2500024497 - ISE cleaning solution Sys Clean | 1,630,535 | 24,459 |
| 322 | PP2500024498 - PADDLE(MIXING) | 5,323,560 | 79,854 |
| 323 | PP2500024499 - Vitamin D total G3 PC Elecsys | 2,564,100 | 38,462 |
| 324 | PP2500024500 - Vitamin D total G3 Elecsys cobas e 100 | 17,167,500 | 257,513 |
| 325 | PP2500024501 - Calset Vitamin D total III | 2,100,000 | 31,500 |
| 326 | PP2500024502 - PIVKAIIElecsys cobas e 100 | 37,485,000 | 562,275 |
| 327 | PP2500024503 - PIVKAIICS Elecsys | 1,488,375 | 22,326 |
| 328 | PP2500024504 - HCC PC Elecsys | 3,638,250 | 54,574 |
| 329 | PP2500024505 - Hóa chất xét nghiệm HE4 | 17,640,000 | 264,600 |
| 330 | PP2500024506 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 6,174,000 | 92,610 |
| 331 | PP2500024507 - Hóa chất kiểm chuẩn HE4 (QC) | 4,410,000 | 66,150 |
| 332 | PP2500024508 - Hóa chất xét nghiệm Progesterol | 3,965,031 | 59,476 |
| 333 | PP2500024509 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterol | 1,223,775 | 18,357 |
| 334 | PP2500024510 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 3,965,031 | 59,476 |
| 335 | PP2500024511 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol | 1,223,775 | 18,357 |
| 336 | PP2500024512 - Hóa chất xét nghiệm FSH | 3,965,031 | 59,476 |
| 337 | PP2500024513 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH | 1,212,750 | 18,192 |
| 338 | PP2500024514 - Hóa chất xét nghiệm LH | 3,965,031 | 59,476 |
| 339 | PP2500024515 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH | 1,223,775 | 18,357 |
| 340 | PP2500024516 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 3,255,560 | 48,834 |
| 341 | PP2500024517 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase | 2,077,000 | 31,155 |
| 342 | PP2500024518 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase | 13,895,000 | 208,425 |
| 343 | PP2500024519 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 2,690,000 | 40,350 |
| 344 | PP2500024520 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 12,200,000 | 183,000 |
| 345 | PP2500024521 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL | 19,360,000 | 290,400 |
| 346 | PP2500024522 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL | 20,890,000 | 313,350 |
| 347 | PP2500024523 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 19,960,285 | 299,405 |
| 348 | PP2500024524 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC | 11,980,000 | 179,700 |
| 349 | PP2500024525 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin | 8,250,000 | 123,750 |
| 350 | PP2500024526 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT | 3,989,000 | 59,835 |
| 351 | PP2500024527 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose | 19,520,000 | 292,800 |
| 352 | PP2500024528 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) | 14,300,000 | 214,500 |
| 353 | PP2500024529 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) | 15,100,000 | 226,500 |
| 354 | PP2500024530 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe | 3,220,000 | 48,300 |
| 355 | PP2500024531 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate | 6,363,000 | 95,445 |
| 356 | PP2500024532 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH-L | 1,820,000 | 27,300 |
| 357 | PP2500024533 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase | 10,710,000 | 160,650 |
| 358 | PP2500024534 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total | 1,250,000 | 18,750 |
| 359 | PP2500024535 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride | 24,080,000 | 361,200 |
| 360 | PP2500024536 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea | 9,040,000 | 135,600 |
| 361 | PP2500024537 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 3,580,000 | 53,700 |
| 362 | PP2500024538 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 19,656,000 | 294,840 |
| 363 | PP2500024539 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP Hs | 7,004,000 | 105,060 |
| 364 | PP2500024540 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 7,195,600 | 107,934 |
| 365 | PP2500024541 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 2,800,000 | 42,000 |
| 366 | PP2500024542 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 2,750,000 | 41,250 |
| 367 | PP2500024543 - Chất hiệu chuẩn Protein CSF | 1,342,000 | 20,130 |
| 368 | PP2500024544 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 6,000,000 | 90,000 |
| 369 | PP2500024545 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 1,235,000 | 18,525 |
| 370 | PP2500024546 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL | 8,160,000 | 122,400 |
| 371 | PP2500024547 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe | 1,235,000 | 18,525 |
| 372 | PP2500024548 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein | 7,442,000 | 111,630 |
| 373 | PP2500024549 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 10,535,000 | 158,025 |
| 374 | PP2500024550 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRPHs | 3,005,000 | 45,075 |
| 375 | PP2500024551 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C | 7,690,000 | 115,350 |
| 376 | PP2500024552 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin | 4,340,000 | 65,100 |
| 377 | PP2500024553 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin | 7,437,000 | 111,555 |
| 378 | PP2500024554 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm b2-Microglobulin | 7,600,000 | 114,000 |
| 379 | PP2500024555 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin | 4,282,000 | 64,230 |
| 380 | PP2500024556 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein CSF | 4,014,000 | 60,210 |
| 381 | PP2500024557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin | 7,571,000 | 113,565 |
| 382 | PP2500024558 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin Hs | 18,505,000 | 277,575 |
| 383 | PP2500024559 - Dung dịch rửa | 3,650,000 | 54,750 |
| 384 | PP2500024560 - Dung dịch rửa tính axit | 39,321,000 | 589,815 |
| 385 | PP2500024561 - Dung dịch rửa tính kiềm | 22,140,000 | 332,100 |
| 386 | PP2500024562 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC | 37,422,000 | 561,330 |
| 387 | PP2500024563 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC | 37,306,500 | 559,598 |
| 388 | PP2500024564 - Hóa chất xét nghiệm AlbuminTurbidimetric assays | 7,929,600 | 118,944 |
| 389 | PP2500024565 - Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC | 2,007,600 | 30,114 |
| 390 | PP2500024566 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase- Benzylidene blocked pNPG7 | 11,249,700 | 168,746 |
| 391 | PP2500024567 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid | 24,025,050 | 360,376 |
| 392 | PP2500024568 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid | 13,967,100 | 209,507 |
| 393 | PP2500024569 - Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue | 11,640,300 | 174,605 |
| 394 | PP2500024570 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase | 16,824,150 | 252,363 |
| 395 | PP2500024571 - Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC | 4,397,400 | 65,961 |
| 396 | PP2500024572 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (CreatineKinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition) | 7,859,250 | 117,889 |
| 397 | PP2500024573 - Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator | 1,199,100 | 17,987 |
| 398 | PP2500024574 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1 | 898,800 | 13,482 |
| 399 | PP2500024575 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2 | 898,800 | 13,482 |
| 400 | PP2500024576 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 24,097,500 | 361,463 |
| 401 | PP2500024577 - Hóa chất xét nghiệm CRP Latex | 48,645,450 | 729,682 |
| 402 | PP2500024578 - Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set | 23,223,900 | 348,359 |
| 403 | PP2500024579 - CRP Latex Calibrators Highly Sensitive(HS) set | 11,281,200 | 169,218 |
| 404 | PP2500024580 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron) | 5,404,350 | 81,066 |
| 405 | PP2500024581 - Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide | 6,885,900 | 103,289 |
| 406 | PP2500024582 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) | 58,489,200 | 877,338 |
| 407 | PP2500024583 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra | 40,532,100 | 607,982 |
| 408 | PP2500024584 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol | 35,348,250 | 530,224 |
| 409 | PP2500024585 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator) | 5,710,950 | 85,665 |
| 410 | PP2500024586 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator) | 6,785,100 | 101,777 |
| 411 | PP2500024587 - Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC | 5,308,800 | 79,632 |
| 412 | PP2500024588 - Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase | 26,817,000 | 402,255 |
| 413 | PP2500024589 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total | 7,616,700 | 114,251 |
| 414 | PP2500024590 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase | 46,510,800 | 697,662 |
| 415 | PP2500024591 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods | 16,081,800 | 241,227 |
| 416 | PP2500024592 - Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime | 57,456,000 | 861,840 |
| 417 | PP2500024593 - Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin | 13,311,900 | 199,679 |
| 418 | PP2500024594 - Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard) | 449,400 | 6,741 |
| 419 | PP2500024595 - Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin | 33,573,750 | 503,607 |
| 420 | PP2500024596 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin | 17,899,350 | 268,491 |
| 421 | PP2500024597 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia | 11,891,250 | 178,369 |
| 422 | PP2500024598 - Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 | 8,319,150 | 124,788 |
| 423 | PP2500024599 - Hóa chất chuẩn AmmoniaEthanol CO2 calibrator | 1,308,300 | 19,625 |
| 424 | PP2500024600 - Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I | 1,308,300 | 19,625 |
| 425 | PP2500024601 - Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II | 3,003,000 | 45,045 |
| 426 | PP2500024602 - Hóa chất xét nghiệm Transferrin | 31,765,650 | 476,485 |
| 427 | PP2500024603 - Hóa chất chuẩn Transferrin | 13,619,550 | 204,294 |
| 428 | PP2500024604 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin | 13,049,400 | 195,741 |
| 429 | PP2500024605 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin | 15,694,350 | 235,416 |
| 430 | PP2500024606 - Hóa chất xét nghiệm Phosphorus | 2,975,700 | 44,636 |
| 431 | PP2500024607 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red | 756,000 | 11,340 |
| 432 | PP2500024608 - Urine Calibrator | 12,124,350 | 181,866 |
| 433 | PP2500024609 - Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard | 235,200 | 3,528 |
| 434 | PP2500024610 - Điện cực Na+ | 19,723,200 | 295,848 |
| 435 | PP2500024611 - Điện cực K+ | 20,136,900 | 302,054 |
| 436 | PP2500024612 - Điện cực Cl- | 19,723,200 | 295,848 |
| 437 | PP2500024613 - Điện cực Rf | 41,675,550 | 625,134 |
| 438 | PP2500024614 - ISE Reference | 5,451,600 | 81,774 |
| 439 | PP2500024615 - ISE Mid Standard | 15,449,700 | 231,746 |
| 440 | PP2500024616 - ISE Buffer | 5,968,200 | 89,523 |
| 441 | PP2500024617 - ISE High Serum Standard | 3,678,150 | 55,173 |
| 442 | PP2500024618 - ISE Low Serum Standard | 4,419,450 | 66,292 |
| 443 | PP2500024619 - System Calibrators | 5,806,500 | 87,098 |
| 444 | PP2500024620 - Wash Solution - ODR2000 | 38,041,500 | 570,623 |
| 445 | PP2500024621 - Định lượng CA 125 | 37,984,800 | 569,772 |
| 446 | PP2500024622 - Chất chuẩn CA 125 | 5,216,400 | 78,246 |
| 447 | PP2500024623 - Cơ chất phát quang | 161,374,500 | 2,420,618 |
| 448 | PP2500024624 - Định lượng total βhCG | 9,126,600 | 136,899 |
| 449 | PP2500024625 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 3,259,200 | 48,888 |
| 450 | PP2500024626 - Định lượng Total T3 | 58,665,600 | 879,984 |
| 451 | PP2500024627 - Chất chuẩn Total T3 | 4,237,800 | 63,567 |
| 452 | PP2500024628 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 156,476,250 | 2,347,144 |
| 453 | PP2500024629 - UniCel DxI ReactionVessels | 89,775,000 | 1,346,625 |
| 454 | PP2500024630 - Chất chuẩn BNP | 2,759,400 | 41,391 |
| 455 | PP2500024631 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 3,129,000 | 46,935 |
| 456 | PP2500024632 - Định lượng BNP | 86,977,800 | 1,304,667 |
| 457 | PP2500024633 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,259,200 | 48,888 |
| 458 | PP2500024634 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,819,100 | 87,287 |
| 459 | PP2500024635 - Định lượng Cortisol | 19,555,200 | 293,328 |
| 460 | PP2500024636 - Chất chuẩn Cortisol | 3,475,500 | 52,133 |
| 461 | PP2500024637 - Định lượng total PSA | 41,071,800 | 616,077 |
| 462 | PP2500024638 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 2,933,700 | 44,006 |
| 463 | PP2500024639 - Ống lấy mẫu 0.5 mL | 1,759,800 | 26,397 |
| 464 | PP2500024640 - Định lượng TSH (3rd IS) | 67,813,200 | 1,017,198 |
| 465 | PP2500024641 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 5,218,500 | 78,278 |
| 466 | PP2500024642 - Định lượng CA 15-3 | 28,731,150 | 430,968 |
| 467 | PP2500024643 - Chất chuẩn CA 15-3 | 6,846,000 | 102,690 |
| 468 | PP2500024644 - Định lượng Thyroglobulin | 9,454,200 | 141,813 |
| 469 | PP2500024645 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 9,454,200 | 141,813 |
| 470 | PP2500024646 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 9,126,600 | 136,899 |
| 471 | PP2500024647 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 5,605,950 | 84,090 |
| 472 | PP2500024648 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 7,497,000 | 112,455 |
| 473 | PP2500024649 - Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII | 9,779,700 | 146,696 |
| 474 | PP2500024650 - Định lượng hsTnI | 56,238,000 | 843,570 |
| 475 | PP2500024651 - Chất chuẩn hsTnI | 2,390,850 | 35,863 |
| 476 | PP2500024652 - Định lượng PCT | 109,695,600 | 1,645,434 |
| 477 | PP2500024653 - Chất chuẩn PCT | 9,975,000 | 149,625 |
| 478 | PP2500024654 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,261,300 | 48,920 |
| 479 | PP2500024655 - Định lượng AFP | 58,665,600 | 879,984 |
| 480 | PP2500024656 - Chất chuẩn AFP | 3,259,200 | 48,888 |
| 481 | PP2500024657 - Định lượng CEA | 71,694,000 | 1,075,410 |
| 482 | PP2500024658 - Chất chuẩn CEA | 4,888,800 | 73,332 |
| 483 | PP2500024659 - Định lượng Free PSA | 63,261,450 | 948,922 |
| 484 | PP2500024660 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 3,912,300 | 58,685 |
| 485 | PP2500024661 - Định lượng ferritin | 18,264,750 | 273,972 |
| 486 | PP2500024662 - Chất chuẩn Ferritin | 3,259,200 | 48,888 |
| 487 | PP2500024663 - Định lượng Free T4 | 67,840,500 | 1,017,608 |
| 488 | PP2500024664 - Chất chuẩn Free T4 | 6,518,400 | 97,776 |
| 489 | PP2500024665 - Định lượng CA 19-9 | 67,039,350 | 1,005,591 |
| 490 | PP2500024666 - Chất chuẩn CA 19-9 | 8,019,900 | 120,299 |
| 491 | PP2500024667 - Định lượng TPO Ab | 9,126,600 | 136,899 |
| 492 | PP2500024668 - Chất chuẩn TPO Antibody | 8,801,100 | 132,017 |
| 493 | PP2500024669 - Calibrator 1 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 494 | PP2500024670 - Calibrator 2 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 495 | PP2500024671 - Washing solution | 4,200,000 | 63,000 |
| 496 | PP2500024672 - Điện cực Base Module | 9,450,000 | 141,750 |
| 497 | PP2500024673 - Điện cực Na | 9,450,000 | 141,750 |
| 498 | PP2500024674 - Điện cực K | 9,450,000 | 141,750 |
| 499 | PP2500024675 - Điện cực Cl | 9,450,000 | 141,750 |
| 500 | PP2500024676 - Điện cực Ca | 12,600,000 | 189,000 |
| 501 | PP2500024677 - Vòng đệm nhỏ | 3,640,000 | 54,600 |
| 502 | PP2500024678 - Vòng đệm lớn | 8,550,000 | 128,250 |
| 503 | PP2500024679 - Diluent for Urine | 3,150,000 | 47,250 |
| 504 | PP2500024680 - Urine Calibrator set | 7,350,000 | 110,250 |
| 505 | PP2500024681 - Measure Human Lyo L-1 | 1,890,000 | 28,350 |
| 506 | PP2500024682 - Measure Human Lyo L-2 | 1,890,000 | 28,350 |
| 507 | PP2500024683 - Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 508 | PP2500024684 - Anti HCV test nhanh | 13,282,500 | 199,238 |
| 509 | PP2500024685 - Anti HCV- EIA | 57,965,600 | 869,484 |
| 510 | PP2500024686 - Anti HBs-EIA | 7,200,000 | 108,000 |
| 511 | PP2500024687 - Anti HBs test nhanh | 2,362,500 | 35,438 |
| 512 | PP2500024688 - Anti HBe test nhanh | 2,520,000 | 37,800 |
| 513 | PP2500024689 - Anti HAV IgM-EIA | 28,060,200 | 420,903 |
| 514 | PP2500024690 - Anti HEV IgM-EIA | 14,030,100 | 210,452 |
| 515 | PP2500024691 - ANA-EIA | 40,527,900 | 607,919 |
| 516 | PP2500024692 - HBeAg - Anti HBeAg -EIA | 8,146,600 | 122,199 |
| 517 | PP2500024693 - HIV test nhanh | 6,720,000 | 100,800 |
| 518 | PP2500024694 - HIV - EIA | 55,330,800 | 829,962 |
| 519 | PP2500024695 - HBsAg test nhanh | 6,720,000 | 100,800 |
| 520 | PP2500024696 - HBsAg -EIA | 106,832,000 | 1,602,480 |
| 521 | PP2500024697 - Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology) | 14,960,000 | 224,400 |
| 522 | PP2500024698 - Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation) | 28,400,000 | 426,000 |
| 523 | PP2500024699 - Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan | 60,600,000 | 909,000 |
| 524 | PP2500024700 - Chương trình ngoại kiểm máu lắng | 14,058,000 | 210,870 |
| 525 | PP2500024701 - Bộ hóa chất xác định công thức máu | 314,184,050 | 4,712,761 |
| 526 | PP2500024702 - Diatro Hypoclean CC hoặc tương đương | 3,900,000 | 58,500 |
| 527 | PP2500024703 - R&D CBC-3Kcontrol hoặc tương đương | 12,096,000 | 181,440 |
| 528 | PP2500024704 - Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) | 38,388,000 | 575,820 |
| 529 | PP2500024705 - Calcium Chloride Solution | 10,949,274 | 164,240 |
| 530 | PP2500024706 - CA clean | 2,500,000 | 37,500 |
| 531 | PP2500024707 - Control P | 21,997,500 | 329,963 |
| 532 | PP2500024708 - Dade Citrol 1 | 4,410,000 | 66,150 |
| 533 | PP2500024709 - Dade Citrol 2 | 4,410,000 | 66,150 |
| 534 | PP2500024710 - Dade ThrombinReagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen) | 38,801,700 | 582,026 |
| 535 | PP2500024711 - Dade Owren's Veronal Buffer | 2,803,500 | 42,053 |
| 536 | PP2500024712 - Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT) | 44,651,250 | 669,769 |
| 537 | PP2500024713 - ReactionTube (Ống phản ứng đông máu) | 29,414,700 | 441,221 |
| 538 | PP2500024714 - D-Dimer | 56,396,000 | 845,940 |
| 539 | PP2500024715 - PT-S | 76,003,200 | 1,140,048 |
| 540 | PP2500024716 - APTT-S | 21,369,600 | 320,544 |
| 541 | PP2500024717 - CaCl2 0.025M | 7,232,400 | 108,486 |
| 542 | PP2500024718 - FIB | 66,024,000 | 990,360 |
| 543 | PP2500024719 - IBS Buffer | 6,205,500 | 93,083 |
| 544 | PP2500024720 - Nước rửa Alkaline | 4,200,000 | 63,000 |
| 545 | PP2500024721 - TEControl N hoặc tương đương | 24,000,480 | 360,008 |
| 546 | PP2500024722 - TEControl A hoặc tương đương | 28,200,480 | 423,008 |
| 547 | PP2500024723 - D-Dimer | 342,003,816 | 5,130,058 |
| 548 | PP2500024724 - Anti A,B,AB | 4,860,000 | 72,900 |
| 549 | PP2500024725 - Anti D IgG+IgM | 3,925,000 | 58,875 |
| 550 | PP2500024726 - Anti Human GlobulinAHG IgG (huyết thanh Coombs) | 2,220,000 | 33,300 |
| 551 | PP2500024727 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | 23,397,000 | 350,955 |
| 552 | PP2500024728 - Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 32 thông số | 587,573,700 | 8,813,607 |
| 553 | PP2500024729 - CellcleanAuto (CCA-500A) hoặc tương đương | 5,840,100 | 87,602 |
| 554 | PP2500024730 - XN check L1 | 22,402,800 | 336,042 |
| 555 | PP2500024731 - XN check L2 | 22,402,800 | 336,042 |
| 556 | PP2500024732 - XN check L3 | 22,402,800 | 336,042 |
| 557 | PP2500024733 - Bộ hóa chất nhóm máu tự động | 90,820,136 | 1,362,303 |
| 558 | PP2500024734 - Pelicontrol | 13,914,432 | 208,717 |
| 559 | PP2500024735 - Cellbind Direct Type | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 560 | PP2500024736 - Cellbind Screen | 129,093,600 | 1,936,404 |
| 561 | PP2500024737 - Hồng cầu mẫu 5% | 680,000 | 10,200 |
| 562 | PP2500024738 - Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 55 thông số | 333,900,000 | 5,008,500 |
| 563 | PP2500024739 - ABX Difftrol-2L hoặc tương đương | 3,200,000 | 48,000 |
| 564 | PP2500024740 - ABX Difftrol-2H hoặc tương đương | 3,200,000 | 48,000 |
| 565 | PP2500024741 - ABX Difftrol-2N hoặc tương đương | 3,200,000 | 48,000 |
| 566 | PP2500024742 - Acid Sulfuric | 870,000 | 13,050 |
| 567 | PP2500024743 - ASLO | 1,500,000 | 22,500 |
| 568 | PP2500024744 - Anti Dengue nhanh IgG/IgM | 19,750,000 | 296,250 |
| 569 | PP2500024745 - Brain Heart Infusion Broth | 1,600,000 | 24,000 |
| 570 | PP2500024746 - Brain Heart Infusion Agar | 14,880,000 | 223,200 |
| 571 | PP2500024747 - Blood Agar Base No2 | 16,880,000 | 253,200 |
| 572 | PP2500024748 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 8,190,000 | 122,850 |
| 573 | PP2500024749 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 5,460,000 | 81,900 |
| 574 | PP2500024750 - Brilliance Uti agar | 27,370,000 | 410,550 |
| 575 | PP2500024751 - Burkholderia cepacia agar base | 8,910,000 | 133,650 |
| 576 | PP2500024752 - Bill Esculin Agar | 5,720,000 | 85,800 |
| 577 | PP2500024753 - MannitolSalt Agar | 990,000 | 14,850 |
| 578 | PP2500024754 - CRP | 3,300,000 | 49,500 |
| 579 | PP2500024755 - Cysticercus (Cysticerosis IgG) | 13,950,000 | 209,250 |
| 580 | PP2500024756 - Test thử nghiệm Novobiocin | 84,000 | 1,260 |
| 581 | PP2500024757 - Test thử nghiệm Optochin, Bacitracin, Oxidase | 681,000 | 10,215 |
| 582 | PP2500024758 - Chủng ATCC | 6,750,000 | 101,250 |
| 583 | PP2500024759 - Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus | 528,000 | 7,920 |
| 584 | PP2500024760 - RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp | 3,958,500 | 59,378 |
| 585 | PP2500024761 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) | 236,250 | 3,544 |
| 586 | PP2500024762 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 587 | PP2500024763 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại | 42,000,000 | 630,000 |
| 588 | PP2500024764 - Fascelisa( Fassciola IgG) | 13,950,000 | 209,250 |
| 589 | PP2500024765 - AccuElisGnathostoma spinigerum | 32,550,000 | 488,250 |
| 590 | PP2500024766 - FOB | 175,560 | 2,634 |
| 591 | PP2500024767 - Kowac | 500,000 | 7,500 |
| 592 | PP2500024768 - Giang mai test nhanh (Syphylisnhanh) | 13,230,000 | 198,450 |
| 593 | PP2500024769 - Máu cừu | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 594 | PP2500024770 - Mac Conkey Agar No.3 | 19,000,000 | 285,000 |
| 595 | PP2500024771 - Mueller Hinton Agar | 16,200,000 | 243,000 |
| 596 | PP2500024772 - Mueller Hinton Broth | 4,985,000 | 74,775 |
| 597 | PP2500024773 - Nutrient Agar | 7,200,000 | 108,000 |
| 598 | PP2500024774 - Phenol | 300,000 | 4,500 |
| 599 | PP2500024775 - ColombiaAgar | 3,320,000 | 49,800 |
| 600 | PP2500024776 - Huyết tương thỏ đông khô | 3,822,000 | 57,330 |
| 601 | PP2500024777 - Sabouraud Agar | 2,900,000 | 43,500 |
| 602 | PP2500024778 - Simmon Citrate Agar | 2,560,000 | 38,400 |
| 603 | PP2500024779 - Strongyloides | 32,550,000 | 488,250 |
| 604 | PP2500024780 - SIM Medium | 2,031,000 | 30,465 |
| 605 | PP2500024781 - Trypticase soy Broth | 1,210,000 | 18,150 |
| 606 | PP2500024782 - Test nhanh chẩn đoán Lao | 15,750,000 | 236,250 |
| 607 | PP2500024783 - TPHA | 8,800,000 | 132,000 |
| 608 | PP2500024784 - Toxocara | 37,200,000 | 558,000 |
| 609 | PP2500024785 - Widal | 2,000,000 | 30,000 |
| 610 | PP2500024786 - Dengue NS1Ag | 29,400,000 | 441,000 |
| 611 | PP2500024787 - RF | 2,400,000 | 36,000 |
| 612 | PP2500024788 - Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2 | 46,200,000 | 693,000 |
| 613 | PP2500024789 - Clonorchis sinensis/Opisthrchis | 9,300,000 | 139,500 |
| 614 | PP2500024790 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH | 21,814,800 | 327,222 |
| 615 | PP2500024791 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH | 13,252,050 | 198,781 |
| 616 | PP2500024792 - Test phát hiện RSV | 7,301,700 | 109,526 |
| 617 | PP2500024793 - Test phát hiện kháng nguyên Streptococcus nhóm A (Strep A) | 5,042,650 | 75,640 |
| 618 | PP2500024794 - Test phát hiện kháng nguyên S. pneumoniae | 7,780,500 | 116,708 |
| 619 | PP2500024795 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) kèm vật tư | 50,400,000 | 756,000 |
| 620 | PP2500024796 - Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 621 | PP2500024797 - Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư | 66,000,000 | 990,000 |
| 622 | PP2500024798 - Kit định tính Lao kèm vật tư | 66,000,000 | 990,000 |
| 623 | PP2500024799 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) kèm vật tư | 18,000,000 | 270,000 |
| 624 | PP2500024800 - Thẻ định danh gram âm | 185,000,000 | 2,775,000 |
| 625 | PP2500024801 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 626 | PP2500024802 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 627 | PP2500024803 - Thẻ định danh gram dương | 55,500,000 | 832,500 |
| 628 | PP2500024804 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương | 48,100,000 | 721,500 |
| 629 | PP2500024805 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu | 7,400,000 | 111,000 |
| 630 | PP2500024806 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu | 18,500,000 | 277,500 |
| 631 | PP2500024807 - Thẻ định danh nấm | 22,200,000 | 333,000 |
| 632 | PP2500024808 - Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus) | 3,700,000 | 55,500 |
| 633 | PP2500024809 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 22,200,000 | 333,000 |
| 634 | PP2500024810 - Dung dịch đệm rửa Saline | 17,000,000 | 255,000 |
| 635 | PP2500024811 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 44,100,000 | 661,500 |
| 636 | PP2500024812 - Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn) | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 637 | PP2500024813 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250)hoặc tương đương | 272,700,000 | 4,090,500 |
| 638 | PP2500024814 - Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương | 127,800,000 | 1,917,000 |
| 639 | PP2500024815 - Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương | 83,200,000 | 1,248,000 |
| 640 | PP2500024816 - Stent nhựa đường tụy các loại | 11,200,000 | 168,000 |
| 641 | PP2500024817 - Khí Argon | 120,000,000 | 1,800,000 |
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500024177 |
| Giá từng phần lô | 21,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) |
|
| Mã phần lô | PP2500024178 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500024179 |
| Giá từng phần lô | 9,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở silicon không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2500024180 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở silicon sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500024181 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500024182 |
| Giá từng phần lô | 2,799,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T-Tube cai thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2500024183 |
| Giá từng phần lô | 10,499,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500024184 |
| Giá từng phần lô | 26,517,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500024185 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Catheter động mạch đùi và cảm biến đo huyết áp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500024186 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm mask điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500024187 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim (dán) |
|
| Mã phần lô | PP2500024188 |
| Giá từng phần lô | 39,634,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500024189 |
| Giá từng phần lô | 145,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024190 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024191 |
| Giá từng phần lô | 9,185,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 01 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500024192 |
| Giá từng phần lô | 4,252,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 01 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500024193 |
| Giá từng phần lô | 12,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 03 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500024194 |
| Giá từng phần lô | 4,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 03 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500024195 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 06 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500024196 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500024197 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500024198 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500024199 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2500024200 |
| Giá từng phần lô | 11,027,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực kim 26Gx1.5''hay 26Gx2.0'' |
|
| Mã phần lô | PP2500024201 |
| Giá từng phần lô | 2,929,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500024202 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024203 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh màu một mặt A4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024204 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500024205 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500024206 |
| Giá từng phần lô | 408,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kẹp clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500024207 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500024208 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500024209 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500024210 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500024211 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator |
|
| Mã phần lô | PP2500024212 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt cuốn mũi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500024213 |
| Giá từng phần lô | 80,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500024214 |
| Giá từng phần lô | 22,022,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500024215 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500024216 |
| Giá từng phần lô | 17,617,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500024217 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500024218 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circularstapler) |
|
| Mã phần lô | PP2500024219 |
| Giá từng phần lô | 189,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,845,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60,80,100mm, ghim 3,8-4.8mm dùng trong mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500024220 |
| Giá từng phần lô | 36,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500024221 |
| Giá từng phần lô | 31,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500024222 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500024223 |
| Giá từng phần lô | 27,583,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500024224 |
| Giá từng phần lô | 30,583,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 29mm |
|
| Mã phần lô | PP2500024225 |
| Giá từng phần lô | 28,451,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024226 |
| Giá từng phần lô | 12,270,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024227 |
| Giá từng phần lô | 11,855,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500024228 |
| Giá từng phần lô | 18,160,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán da ống 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500024229 |
| Giá từng phần lô | 1,460,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô dày |
|
| Mã phần lô | PP2500024230 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô thường |
|
| Mã phần lô | PP2500024231 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500024232 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô thường |
|
| Mã phần lô | PP2500024233 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500024234 |
| Giá từng phần lô | 321,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,821,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500024235 |
| Giá từng phần lô | 74,998,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 10cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024236 |
| Giá từng phần lô | 3,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 5cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024237 |
| Giá từng phần lô | 12,499,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024238 |
| Giá từng phần lô | 11,017,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lấy huyết khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500024239 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong thực quản-tâmvị |
|
| Mã phần lô | PP2500024240 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500024241 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500024242 |
| Giá từng phần lô | 6,799,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2500024243 |
| Giá từng phần lô | 21,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500024244 |
| Giá từng phần lô | 14,453,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500024245 |
| Giá từng phần lô | 10,940,938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500024246 |
| Giá từng phần lô | 11,519,823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500024247 |
| Giá từng phần lô | 10,940,938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500024248 |
| Giá từng phần lô | 10,940,938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu (coagraper) |
|
| Mã phần lô | PP2500024249 |
| Giá từng phần lô | 4,978,417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dưới niêm mạch cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500024250 |
| Giá từng phần lô | 7,481,979 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dưới niêm mạch cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500024251 |
| Giá từng phần lô | 7,481,979 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...) |
|
| Mã phần lô | PP2500024252 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set |
|
| Mã phần lô | PP2500024253 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA) |
|
| Mã phần lô | PP2500024254 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024255 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024256 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024257 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500024258 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500024259 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500024260 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz |
|
| Mã phần lô | PP2500024261 |
| Giá từng phần lô | 9,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz(lưỡi cắt đốt lưỡng cực) |
|
| Mã phần lô | PP2500024262 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024263 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500024264 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500024265 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 1-4% |
|
| Mã phần lô | PP2500024266 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Indigocarmin |
|
| Mã phần lô | PP2500024267 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xanh metylen |
|
| Mã phần lô | PP2500024268 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024269 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Xquang laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024270 |
| Giá từng phần lô | 646,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,703,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim CT Scanse 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024271 |
| Giá từng phần lô | 1,069,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Chụp XQ thường 35x35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024272 |
| Giá từng phần lô | 4,643,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Chụp XQ thường 18x24cmnhũ ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500024273 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J |
|
| Mã phần lô | PP2500024274 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500024275 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang AngiomatIllumena;gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J |
|
| Mã phần lô | PP2500024276 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi) |
|
| Mã phần lô | PP2500024277 |
| Giá từng phần lô | 106,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500024278 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024279 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024280 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500024281 |
| Giá từng phần lô | 350,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500024282 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE) |
|
| Mã phần lô | PP2500024283 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter 2 nòng thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500024284 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500024285 |
| Giá từng phần lô | 74,999,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500024286 |
| Giá từng phần lô | 1,013,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,206,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024287 |
| Giá từng phần lô | 397,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,959,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulosetriacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2500024288 |
| Giá từng phần lô | 738,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,074,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2500024289 |
| Giá từng phần lô | 614,845,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,222,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2500024290 |
| Giá từng phần lô | 304,196,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,562,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2; |
|
| Mã phần lô | PP2500024291 |
| Giá từng phần lô | 365,979,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,489,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử serim |
|
| Mã phần lô | PP2500024292 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử Clorine |
|
| Mã phần lô | PP2500024293 |
| Giá từng phần lô | 2,903,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khí Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500024294 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch ngâm màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500024295 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500024296 |
| Giá từng phần lô | 2,832,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,491,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500024297 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc ≥ 63ml/hr/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500024298 |
| Giá từng phần lô | 37,437,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500024299 |
| Giá từng phần lô | 118,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin siêu lọc CF-609Nhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024300 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024301 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, mũi dạng móc cỡ nhỏ ( mổ MIS ) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024302 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, 10mm ( mổ MIS ) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024303 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi hình kim cương, đường kính khoảng 4,4 mm ( REF : MXB - S3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024304 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024305 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024306 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500024307 |
| Giá từng phần lô | 35,999,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024308 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500024309 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024310 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024311 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024312 |
| Giá từng phần lô | 55,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ que nong tán sỏi thận qua da (Amplatzsheath) |
|
| Mã phần lô | PP2500024313 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống kính nội soi niệu quản mềm sử dụng 1 lần để tán sỏi thận dài: 920 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500024314 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi (làm tán sỏi qua da và ngược dòng) loại 4 cành ( loại đầu nhọn) cỡ: 3.0 Fr, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500024315 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống hút tưới rửa SonarStar(REF: MXA-HF) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024316 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024317 |
| Giá từng phần lô | 44,168,971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife) |
|
| Mã phần lô | PP2500024318 |
| Giá từng phần lô | 48,626,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024319 |
| Giá từng phần lô | 75,718,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500024320 |
| Giá từng phần lô | 79,423,099 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500024321 |
| Giá từng phần lô | 210,251,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật) |
|
| Mã phần lô | PP2500024322 |
| Giá từng phần lô | 17,344,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm,đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500024323 |
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500024324 |
| Giá từng phần lô | 53,437,401 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500024325 |
| Giá từng phần lô | 9,392,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kìm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500024326 |
| Giá từng phần lô | 9,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500024327 |
| Giá từng phần lô | 9,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500024328 |
| Giá từng phần lô | 17,676,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500024329 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500024330 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2500024331 |
| Giá từng phần lô | 200,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500024332 |
| Giá từng phần lô | 3,097,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thử hóa học (18mmx50m) |
|
| Mã phần lô | PP2500024333 |
| Giá từng phần lô | 1,973,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500024334 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500024335 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500024336 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500024337 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500024338 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500024339 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit test hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2500024340 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur®Cuvettes,3000 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2500024341 |
| Giá từng phần lô | 20,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur®Sample Tips, 6480 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2500024342 |
| Giá từng phần lô | 18,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Halogen Lamp (máy Advia 1800) |
|
| Mã phần lô | PP2500024343 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 |
|
| Mã phần lô | PP2500024344 |
| Giá từng phần lô | 6,412,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 |
|
| Mã phần lô | PP2500024345 |
| Giá từng phần lô | 22,444,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CUVETTE (RESIN)(9 pcs x 17 units) |
|
| Mã phần lô | PP2500024346 |
| Giá từng phần lô | 16,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HALOGEN LAMP ASSY. (Máy Sinh hóa CA800) |
|
| Mã phần lô | PP2500024347 |
| Giá từng phần lô | 28,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500024348 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve tubing kit (bộ dây điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500024349 |
| Giá từng phần lô | 10,620,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing) |
|
| Mã phần lô | PP2500024350 |
| Giá từng phần lô | 6,256,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500024351 |
| Giá từng phần lô | 15,424,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500024352 |
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cl Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500024353 |
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reference ElectrodeHousing |
|
| Mã phần lô | PP2500024354 |
| Giá từng phần lô | 14,558,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reference Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500024355 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CleaningSOL |
|
| Mã phần lô | PP2500024356 |
| Giá từng phần lô | 1,163,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ElectrodeCondition SOL |
|
| Mã phần lô | PP2500024357 |
| Giá từng phần lô | 1,163,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Fluid Pack 9180 |
|
| Mã phần lô | PP2500024358 |
| Giá từng phần lô | 71,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mission Control |
|
| Mã phần lô | PP2500024359 |
| Giá từng phần lô | 3,524,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urine Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500024360 |
| Giá từng phần lô | 3,417,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct |
|
| Mã phần lô | PP2500024361 |
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct |
|
| Mã phần lô | PP2500024362 |
| Giá từng phần lô | 222,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,344,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Gem 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2500024363 |
| Giá từng phần lô | 15,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Morphine, Heroin, Codein |
|
| Mã phần lô | PP2500024364 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG |
|
| Mã phần lô | PP2500024365 |
| Giá từng phần lô | 177,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMP Dipstick (Amphetamines) |
|
| Mã phần lô | PP2500024366 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2500024367 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MET Dipstick (Methamphetamines) |
|
| Mã phần lô | PP2500024368 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Marijuana (Canabinoid) |
|
| Mã phần lô | PP2500024369 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Premier Affinity A1c 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500024370 |
| Giá từng phần lô | 457,763,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,866,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500024371 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK miễn dịch Immunoassay Programme |
|
| Mã phần lô | PP2500024372 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500024373 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500024374 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500024375 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500024376 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500024377 |
| Giá từng phần lô | 34,499,997 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500024378 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CTNK Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500024379 |
| Giá từng phần lô | 28,133,991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assayed chemistrycontrol premiumplus level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024380 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assayed chemistrycontrol premiumplus level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024381 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c control level 1 & level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024382 |
| Giá từng phần lô | 9,999,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024383 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500024384 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500024385 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024386 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500024387 |
| Giá từng phần lô | 1,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024388 |
| Giá từng phần lô | 1,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash 1 Reagent for Centaur®XP only |
|
| Mã phần lô | PP2500024389 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur®XP |
|
| Mã phần lô | PP2500024390 |
| Giá từng phần lô | 16,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500024391 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500024392 |
| Giá từng phần lô | 72,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500024393 |
| Giá từng phần lô | 56,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024394 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024395 |
| Giá từng phần lô | 42,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500024396 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL D 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2500024397 |
| Giá từng phần lô | 7,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL B 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2500024398 |
| Giá từng phần lô | 12,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL A 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2500024399 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3/T4/VB12 AncillaryReagent 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2500024400 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500024401 |
| Giá từng phần lô | 58,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500024402 |
| Giá từng phần lô | 58,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500024403 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024404 |
| Giá từng phần lô | 23,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024405 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500024406 |
| Giá từng phần lô | 4,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024407 |
| Giá từng phần lô | 61,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gamma-GlutamylTransferase(GGT)70mL |
|
| Mã phần lô | PP2500024408 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3) |
|
| Mã phần lô | PP2500024409 |
| Giá từng phần lô | 57,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC) |
|
| Mã phần lô | PP2500024410 |
| Giá từng phần lô | 36,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2) |
|
| Mã phần lô | PP2500024411 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500024412 |
| Giá từng phần lô | 5,840,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500024413 |
| Giá từng phần lô | 18,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen(UN) |
|
| Mã phần lô | PP2500024414 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL |
|
| Mã phần lô | PP2500024415 |
| Giá từng phần lô | 10,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M) |
|
| Mã phần lô | PP2500024416 |
| Giá từng phần lô | 20,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration) |
|
| Mã phần lô | PP2500024417 |
| Giá từng phần lô | 4,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chemistry Setpoint Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500024418 |
| Giá từng phần lô | 5,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHEM CUVETTE WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500024419 |
| Giá từng phần lô | 84,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHEM CUVETTE CONDITIONER |
|
| Mã phần lô | PP2500024420 |
| Giá từng phần lô | 56,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHEM INCUBATION BATH OIL |
|
| Mã phần lô | PP2500024421 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REAGENT PROBE WASH 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024422 |
| Giá từng phần lô | 6,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REAGENT PROBE WASH 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024423 |
| Giá từng phần lô | 10,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REAGENT PROBE WASH 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024424 |
| Giá từng phần lô | 3,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LAMP COOLANT |
|
| Mã phần lô | PP2500024425 |
| Giá từng phần lô | 4,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liquichek Urinalysis Control - Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024426 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liquichek Urinalysis Control - Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024427 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024428 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024429 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024430 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024431 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024432 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024433 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024434 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024435 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel |
|
| Mã phần lô | PP2500024436 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500024437 |
| Giá từng phần lô | 37,692,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024438 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500024439 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024440 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 G3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500024441 |
| Giá từng phần lô | 39,576,887 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024442 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TG G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024443 |
| Giá từng phần lô | 38,069,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TG G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024444 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024445 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TG CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024446 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024447 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TPO CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024448 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024449 |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSHR CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500024450 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Thyro AB Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024451 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024452 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024453 |
| Giá từng phần lô | 767,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,510,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024454 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024455 |
| Giá từng phần lô | 3,196,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TroponinT hs Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500024456 |
| Giá từng phần lô | 295,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TroponinT hs CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024457 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TroponinPC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024458 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024459 |
| Giá từng phần lô | 19,825,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP G2 CS Elecsys V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024460 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024461 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024462 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024463 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024464 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024465 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024466 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024467 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024468 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024469 |
| Giá từng phần lô | 100,227,179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024470 |
| Giá từng phần lô | 1,844,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024471 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024472 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
free PSA Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024473 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
free PSA CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024474 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024475 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024476 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024477 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024478 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl LC Elecsys cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2500024479 |
| Giá từng phần lô | 2,883,459 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024480 |
| Giá từng phần lô | 16,153,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG+beta CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024481 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024482 |
| Giá từng phần lô | 27,755,217 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024483 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PTH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024484 |
| Giá từng phần lô | 44,055,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PTH CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024485 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Varia Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024486 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-CCP Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024487 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-CCP PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024488 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UniversalDiluent 2x36ml Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2500024489 |
| Giá từng phần lô | 9,124,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CleanCell Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2500024490 |
| Giá từng phần lô | 78,754,806 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ProCell Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2500024491 |
| Giá từng phần lô | 85,603,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sys Wash Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2500024492 |
| Giá từng phần lô | 24,649,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SCC Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024493 |
| Giá từng phần lô | 10,041,619 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SCC CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024494 |
| Giá từng phần lô | 4,895,289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024495 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024496 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE cleaning solution Sys Clean |
|
| Mã phần lô | PP2500024497 |
| Giá từng phần lô | 1,630,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PADDLE(MIXING) |
|
| Mã phần lô | PP2500024498 |
| Giá từng phần lô | 5,323,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin D total G3 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024499 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin D total G3 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024500 |
| Giá từng phần lô | 17,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calset Vitamin D total III |
|
| Mã phần lô | PP2500024501 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIVKAIIElecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500024502 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIVKAIICS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024503 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCC PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500024504 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024505 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024506 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HE4 (QC) |
|
| Mã phần lô | PP2500024507 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Progesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500024508 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500024509 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500024510 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500024511 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500024512 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500024513 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500024514 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500024515 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024516 |
| Giá từng phần lô | 3,255,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2500024517 |
| Giá từng phần lô | 2,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500024518 |
| Giá từng phần lô | 13,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500024519 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500024520 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500024521 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500024522 |
| Giá từng phần lô | 20,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500024523 |
| Giá từng phần lô | 19,960,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2500024524 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500024525 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500024526 |
| Giá từng phần lô | 3,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500024527 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2500024528 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2500024529 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe |
|
| Mã phần lô | PP2500024530 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500024531 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH-L |
|
| Mã phần lô | PP2500024532 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500024533 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total |
|
| Mã phần lô | PP2500024534 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500024535 |
| Giá từng phần lô | 24,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500024536 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500024537 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500024538 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP Hs |
|
| Mã phần lô | PP2500024539 |
| Giá từng phần lô | 7,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500024540 |
| Giá từng phần lô | 7,195,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500024541 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500024542 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Protein CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500024543 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500024544 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500024545 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500024546 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe |
|
| Mã phần lô | PP2500024547 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500024548 |
| Giá từng phần lô | 7,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500024549 |
| Giá từng phần lô | 10,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRPHs |
|
| Mã phần lô | PP2500024550 |
| Giá từng phần lô | 3,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500024551 |
| Giá từng phần lô | 7,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024552 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500024553 |
| Giá từng phần lô | 7,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm b2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500024554 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024555 |
| Giá từng phần lô | 4,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500024556 |
| Giá từng phần lô | 4,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500024557 |
| Giá từng phần lô | 7,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin Hs |
|
| Mã phần lô | PP2500024558 |
| Giá từng phần lô | 18,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500024559 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tính axit |
|
| Mã phần lô | PP2500024560 |
| Giá từng phần lô | 39,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500024561 |
| Giá từng phần lô | 22,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2500024562 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2500024563 |
| Giá từng phần lô | 37,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AlbuminTurbidimetric assays |
|
| Mã phần lô | PP2500024564 |
| Giá từng phần lô | 7,929,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2500024565 |
| Giá từng phần lô | 2,007,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase- Benzylidene blocked pNPG7 |
|
| Mã phần lô | PP2500024566 |
| Giá từng phần lô | 11,249,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500024567 |
| Giá từng phần lô | 24,025,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500024568 |
| Giá từng phần lô | 13,967,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue |
|
| Mã phần lô | PP2500024569 |
| Giá từng phần lô | 11,640,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500024570 |
| Giá từng phần lô | 16,824,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2500024571 |
| Giá từng phần lô | 4,397,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (CreatineKinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition) |
|
| Mã phần lô | PP2500024572 |
| Giá từng phần lô | 7,859,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500024573 |
| Giá từng phần lô | 1,199,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024574 |
| Giá từng phần lô | 898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024575 |
| Giá từng phần lô | 898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500024576 |
| Giá từng phần lô | 24,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2500024577 |
| Giá từng phần lô | 48,645,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set |
|
| Mã phần lô | PP2500024578 |
| Giá từng phần lô | 23,223,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP Latex Calibrators Highly Sensitive(HS) set |
|
| Mã phần lô | PP2500024579 |
| Giá từng phần lô | 11,281,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2500024580 |
| Giá từng phần lô | 5,404,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide |
|
| Mã phần lô | PP2500024581 |
| Giá từng phần lô | 6,885,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2500024582 |
| Giá từng phần lô | 58,489,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2500024583 |
| Giá từng phần lô | 40,532,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500024584 |
| Giá từng phần lô | 35,348,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500024585 |
| Giá từng phần lô | 5,710,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500024586 |
| Giá từng phần lô | 6,785,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2500024587 |
| Giá từng phần lô | 5,308,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500024588 |
| Giá từng phần lô | 26,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2500024589 |
| Giá từng phần lô | 7,616,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2500024590 |
| Giá từng phần lô | 46,510,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods |
|
| Mã phần lô | PP2500024591 |
| Giá từng phần lô | 16,081,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime |
|
| Mã phần lô | PP2500024592 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500024593 |
| Giá từng phần lô | 13,311,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard) |
|
| Mã phần lô | PP2500024594 |
| Giá từng phần lô | 449,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024595 |
| Giá từng phần lô | 33,573,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024596 |
| Giá từng phần lô | 17,899,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500024597 |
| Giá từng phần lô | 11,891,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 |
|
| Mã phần lô | PP2500024598 |
| Giá từng phần lô | 8,319,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn AmmoniaEthanol CO2 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500024599 |
| Giá từng phần lô | 1,308,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I |
|
| Mã phần lô | PP2500024600 |
| Giá từng phần lô | 1,308,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II |
|
| Mã phần lô | PP2500024601 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500024602 |
| Giá từng phần lô | 31,765,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500024603 |
| Giá từng phần lô | 13,619,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024604 |
| Giá từng phần lô | 13,049,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500024605 |
| Giá từng phần lô | 15,694,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2500024606 |
| Giá từng phần lô | 2,975,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red |
|
| Mã phần lô | PP2500024607 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urine Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500024608 |
| Giá từng phần lô | 12,124,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard |
|
| Mã phần lô | PP2500024609 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2500024610 |
| Giá từng phần lô | 19,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2500024611 |
| Giá từng phần lô | 20,136,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500024612 |
| Giá từng phần lô | 19,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Rf |
|
| Mã phần lô | PP2500024613 |
| Giá từng phần lô | 41,675,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500024614 |
| Giá từng phần lô | 5,451,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500024615 |
| Giá từng phần lô | 15,449,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500024616 |
| Giá từng phần lô | 5,968,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500024617 |
| Giá từng phần lô | 3,678,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500024618 |
| Giá từng phần lô | 4,419,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
System Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500024619 |
| Giá từng phần lô | 5,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash Solution - ODR2000 |
|
| Mã phần lô | PP2500024620 |
| Giá từng phần lô | 38,041,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500024621 |
| Giá từng phần lô | 37,984,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500024622 |
| Giá từng phần lô | 5,216,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500024623 |
| Giá từng phần lô | 161,374,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500024624 |
| Giá từng phần lô | 9,126,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500024625 |
| Giá từng phần lô | 3,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024626 |
| Giá từng phần lô | 58,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024627 |
| Giá từng phần lô | 4,237,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2500024628 |
| Giá từng phần lô | 156,476,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UniCel DxI ReactionVessels |
|
| Mã phần lô | PP2500024629 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500024630 |
| Giá từng phần lô | 2,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500024631 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500024632 |
| Giá từng phần lô | 86,977,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500024633 |
| Giá từng phần lô | 3,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500024634 |
| Giá từng phần lô | 5,819,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500024635 |
| Giá từng phần lô | 19,555,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500024636 |
| Giá từng phần lô | 3,475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500024637 |
| Giá từng phần lô | 41,071,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500024638 |
| Giá từng phần lô | 2,933,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500024639 |
| Giá từng phần lô | 1,759,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500024640 |
| Giá từng phần lô | 67,813,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500024641 |
| Giá từng phần lô | 5,218,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024642 |
| Giá từng phần lô | 28,731,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024643 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500024644 |
| Giá từng phần lô | 9,454,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500024645 |
| Giá từng phần lô | 9,454,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500024646 |
| Giá từng phần lô | 9,126,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500024647 |
| Giá từng phần lô | 5,605,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500024648 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII |
|
| Mã phần lô | PP2500024649 |
| Giá từng phần lô | 9,779,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2500024650 |
| Giá từng phần lô | 56,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2500024651 |
| Giá từng phần lô | 2,390,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500024652 |
| Giá từng phần lô | 109,695,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500024653 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2500024654 |
| Giá từng phần lô | 3,261,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500024655 |
| Giá từng phần lô | 58,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500024656 |
| Giá từng phần lô | 3,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500024657 |
| Giá từng phần lô | 71,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500024658 |
| Giá từng phần lô | 4,888,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500024659 |
| Giá từng phần lô | 63,261,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500024660 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500024661 |
| Giá từng phần lô | 18,264,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500024662 |
| Giá từng phần lô | 3,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024663 |
| Giá từng phần lô | 67,840,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500024664 |
| Giá từng phần lô | 6,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500024665 |
| Giá từng phần lô | 67,039,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500024666 |
| Giá từng phần lô | 8,019,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500024667 |
| Giá từng phần lô | 9,126,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2500024668 |
| Giá từng phần lô | 8,801,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024669 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024670 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2500024671 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Base Module |
|
| Mã phần lô | PP2500024672 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2500024673 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2500024674 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500024675 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2500024676 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500024677 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500024678 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent for Urine |
|
| Mã phần lô | PP2500024679 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urine Calibrator set |
|
| Mã phần lô | PP2500024680 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Measure Human Lyo L-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024681 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Measure Human Lyo L-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024682 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500024683 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500024684 |
| Giá từng phần lô | 13,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV- EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024685 |
| Giá từng phần lô | 57,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024686 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500024687 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBe test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500024688 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HAV IgM-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024689 |
| Giá từng phần lô | 28,060,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HEV IgM-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024690 |
| Giá từng phần lô | 14,030,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ANA-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024691 |
| Giá từng phần lô | 40,527,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg - Anti HBeAg -EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024692 |
| Giá từng phần lô | 8,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500024693 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV - EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024694 |
| Giá từng phần lô | 55,330,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500024695 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg -EIA |
|
| Mã phần lô | PP2500024696 |
| Giá từng phần lô | 106,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology) |
|
| Mã phần lô | PP2500024697 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation) |
|
| Mã phần lô | PP2500024698 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500024699 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500024700 |
| Giá từng phần lô | 14,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xác định công thức máu |
|
| Mã phần lô | PP2500024701 |
| Giá từng phần lô | 314,184,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diatro Hypoclean CC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024702 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
R&D CBC-3Kcontrol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024703 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2500024704 |
| Giá từng phần lô | 38,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Chloride Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500024705 |
| Giá từng phần lô | 10,949,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA clean |
|
| Mã phần lô | PP2500024706 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control P |
|
| Mã phần lô | PP2500024707 |
| Giá từng phần lô | 21,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade Citrol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024708 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade Citrol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024709 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade ThrombinReagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen) |
|
| Mã phần lô | PP2500024710 |
| Giá từng phần lô | 38,801,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade Owren's Veronal Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500024711 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT) |
|
| Mã phần lô | PP2500024712 |
| Giá từng phần lô | 44,651,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ReactionTube (Ống phản ứng đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500024713 |
| Giá từng phần lô | 29,414,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500024714 |
| Giá từng phần lô | 56,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PT-S |
|
| Mã phần lô | PP2500024715 |
| Giá từng phần lô | 76,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
APTT-S |
|
| Mã phần lô | PP2500024716 |
| Giá từng phần lô | 21,369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CaCl2 0.025M |
|
| Mã phần lô | PP2500024717 |
| Giá từng phần lô | 7,232,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FIB |
|
| Mã phần lô | PP2500024718 |
| Giá từng phần lô | 66,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IBS Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500024719 |
| Giá từng phần lô | 6,205,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2500024720 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEControl N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024721 |
| Giá từng phần lô | 24,000,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEControl A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024722 |
| Giá từng phần lô | 28,200,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500024723 |
| Giá từng phần lô | 342,003,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A,B,AB |
|
| Mã phần lô | PP2500024724 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D IgG+IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500024725 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human GlobulinAHG IgG (huyết thanh Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2500024726 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500024727 |
| Giá từng phần lô | 23,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 32 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500024728 |
| Giá từng phần lô | 587,573,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,813,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CellcleanAuto (CCA-500A) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024729 |
| Giá từng phần lô | 5,840,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN check L1 |
|
| Mã phần lô | PP2500024730 |
| Giá từng phần lô | 22,402,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN check L2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024731 |
| Giá từng phần lô | 22,402,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN check L3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024732 |
| Giá từng phần lô | 22,402,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500024733 |
| Giá từng phần lô | 90,820,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pelicontrol |
|
| Mã phần lô | PP2500024734 |
| Giá từng phần lô | 13,914,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellbind Direct Type |
|
| Mã phần lô | PP2500024735 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellbind Screen |
|
| Mã phần lô | PP2500024736 |
| Giá từng phần lô | 129,093,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu 5% |
|
| Mã phần lô | PP2500024737 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 55 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500024738 |
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,008,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Difftrol-2L hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024739 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Difftrol-2H hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024740 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Difftrol-2N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024741 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2500024742 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500024743 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Dengue nhanh IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500024744 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500024745 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024746 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Agar Base No2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024747 |
| Giá từng phần lô | 16,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500024748 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500024749 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brilliance Uti agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024750 |
| Giá từng phần lô | 27,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Burkholderia cepacia agar base |
|
| Mã phần lô | PP2500024751 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bill Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024752 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024753 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500024754 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cysticercus (Cysticerosis IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500024755 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nghiệm Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500024756 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nghiệm Optochin, Bacitracin, Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500024757 |
| Giá từng phần lô | 681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2500024758 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500024759 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500024760 |
| Giá từng phần lô | 3,958,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500024761 |
| Giá từng phần lô | 236,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024762 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024763 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fascelisa( Fassciola IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500024764 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AccuElisGnathostoma spinigerum |
|
| Mã phần lô | PP2500024765 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FOB |
|
| Mã phần lô | PP2500024766 |
| Giá từng phần lô | 175,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kowac |
|
| Mã phần lô | PP2500024767 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giang mai test nhanh (Syphylisnhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500024768 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500024769 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mac Conkey Agar No.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500024770 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024771 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500024772 |
| Giá từng phần lô | 4,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024773 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500024774 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ColombiaAgar |
|
| Mã phần lô | PP2500024775 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500024776 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024777 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simmon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500024778 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2500024779 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SIM Medium |
|
| Mã phần lô | PP2500024780 |
| Giá từng phần lô | 2,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trypticase soy Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500024781 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500024782 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2500024783 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500024784 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Widal |
|
| Mã phần lô | PP2500024785 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500024786 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2500024787 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500024788 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clonorchis sinensis/Opisthrchis |
|
| Mã phần lô | PP2500024789 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH |
|
| Mã phần lô | PP2500024790 |
| Giá từng phần lô | 21,814,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH |
|
| Mã phần lô | PP2500024791 |
| Giá từng phần lô | 13,252,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500024792 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên Streptococcus nhóm A (Strep A) |
|
| Mã phần lô | PP2500024793 |
| Giá từng phần lô | 5,042,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên S. pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500024794 |
| Giá từng phần lô | 7,780,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) kèm vật tư |
|
| Mã phần lô | PP2500024795 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư |
|
| Mã phần lô | PP2500024796 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư |
|
| Mã phần lô | PP2500024797 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định tính Lao kèm vật tư |
|
| Mã phần lô | PP2500024798 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) kèm vật tư |
|
| Mã phần lô | PP2500024799 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500024800 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500024801 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500024802 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500024803 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500024804 |
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500024805 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500024806 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500024807 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus) |
|
| Mã phần lô | PP2500024808 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500024809 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa Saline |
|
| Mã phần lô | PP2500024810 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500024811 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500024812 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024813 |
| Giá từng phần lô | 272,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,090,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024814 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500024815 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường tụy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500024816 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2500024817 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi