Gói thầu: Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500026784-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán
Số hiệu KHLCNT PL2500007377
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 30,045,658,962 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500024177 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 21,994,500 329,918
2 PP2500024178 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) 1,960,000 29,400
3 PP2500024179 - Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần 9,273,600 139,104
4 PP2500024180 - Ống thở silicon không xâm nhập 8,694,000 130,410
5 PP2500024181 - Dây thở silicon sử dụng nhiều lần 23,184,000 347,760
6 PP2500024182 - Dây máy thở dùng 1 lần 2,799,800 41,997
7 PP2500024183 - T-Tube cai thở máy 10,499,860 157,498
8 PP2500024184 - Filter lọc khuẩn 26,517,920 397,769
9 PP2500024185 - Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn 2,500,000 37,500
10 PP2500024186 - Bộ Catheter động mạch đùi và cảm biến đo huyết áp động mạch 114,000,000 1,710,000
11 PP2500024187 - Tấm mask điện cực trung tính dùng 1 lần 4,125,000 61,875
12 PP2500024188 - Điện cực tim (dán) 39,634,750 594,522
13 PP2500024189 - Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch 145,200 2,178
14 PP2500024190 - Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại 5,443,200 81,648
15 PP2500024191 - Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại 9,185,400 137,781
16 PP2500024192 - Giấy điện tim 01 cần 4,252,800 63,792
17 PP2500024193 - Giấy điện tim 01 cần 12,054,000 180,810
18 PP2500024194 - Giấy điện tim 03 cần 4,307,600 64,614
19 PP2500024195 - Giấy điện tim 03 cần 2,646,000 39,690
20 PP2500024196 - Giấy điện tim 06 cần 160,000 2,400
21 PP2500024197 - Giấy in nhiệt 252,000 3,780
22 PP2500024198 - Kim lấy máu đường huyết 11,875,500 178,133
23 PP2500024199 - Que thử đường huyết 75,000,000 1,125,000
24 PP2500024200 - Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) 11,027,520 165,413
25 PP2500024201 - Điện cực kim 26Gx1.5''hay 26Gx2.0'' 2,929,500 43,943
26 PP2500024202 - Giấy in siêu âm đen trắng 40,425,000 606,375
27 PP2500024203 - Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương 60,800,000 912,000
28 PP2500024204 - Giấy in ảnh màu một mặt A4 17,250,000 258,750
29 PP2500024205 - Gel siêu âm 6,804,000 102,060
30 PP2500024206 - Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m 408,240 6,124
31 PP2500024207 - Tay cầm kẹp clip cầm máu 5,000,000 75,000
32 PP2500024208 - Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu) 2,250,000 33,750
33 PP2500024209 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu) 37,800,000 567,000
34 PP2500024210 - Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần 14,868,000 223,020
35 PP2500024211 - Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt 18,000,000 270,000
36 PP2500024212 - Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator 32,500,000 487,500
37 PP2500024213 - Đầu đốt cuốn mũi dưới 80,905,000 1,213,575
38 PP2500024214 - Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi 22,022,340 330,336
39 PP2500024215 - Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi 9,850,000 147,750
40 PP2500024216 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi 17,617,872 264,269
41 PP2500024217 - Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm 7,500,000 112,500
42 PP2500024218 - Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu 42,000,000 630,000
43 PP2500024219 - Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circularstapler) 189,679,000 2,845,185
44 PP2500024220 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60,80,100mm, ghim 3,8-4.8mm dùng trong mổ hở 36,205,000 543,075
45 PP2500024221 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở 31,030,000 465,450
46 PP2500024222 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động) 130,000,000 1,950,000
47 PP2500024223 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm 27,583,650 413,755
48 PP2500024224 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm 30,583,650 458,755
49 PP2500024225 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 29mm 28,451,850 426,778
50 PP2500024226 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 9cm 12,270,650 184,060
51 PP2500024227 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 17cm 11,855,025 177,826
52 PP2500024228 - Dao cắt siêu âm mổ nội soi 18,160,450 272,407
53 PP2500024229 - Keo dán da ống 0,5ml 1,460,904 21,914
54 PP2500024230 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô dày 16,500,000 247,500
55 PP2500024231 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô thường 16,500,000 247,500
56 PP2500024232 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô mỏng 13,500,000 202,500
57 PP2500024233 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô thường 13,500,000 202,500
58 PP2500024234 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ 321,420,000 4,821,300
59 PP2500024235 - Bộ Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất 74,998,920 1,124,984
60 PP2500024236 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 10cmx15cm 3,999,950 60,000
61 PP2500024237 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 5cmx10cm 12,499,750 187,497
62 PP2500024238 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm 11,017,650 165,265
63 PP2500024239 - Catheter lấy huyết khối các cỡ 19,050,000 285,750
64 PP2500024240 - Bóng nong thực quản-tâmvị 7,650,000 114,750
65 PP2500024241 - Nong thực quản 3,000,000 45,000
66 PP2500024242 - Bộ dẫn lưu thận qua da 6,799,960 102,000
67 PP2500024243 - Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu 21,998,000 329,970
68 PP2500024244 - Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt) 14,453,400 216,801
69 PP2500024245 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày 10,940,938 164,115
70 PP2500024246 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng 11,519,823 172,798
71 PP2500024247 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày 10,940,938 164,115
72 PP2500024248 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng 10,940,938 164,115
73 PP2500024249 - Kẹp cầm máu (coagraper) 4,978,417 74,677
74 PP2500024250 - Kim tiêm dưới niêm mạch cho dạ dày 7,481,979 112,230
75 PP2500024251 - Kim tiêm dưới niêm mạch cho đại tràng 7,481,979 112,230
76 PP2500024252 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...) 90,000,000 1,350,000
77 PP2500024253 - Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set 4,410,000 66,150
78 PP2500024254 - Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA) 48,000,000 720,000
79 PP2500024255 - Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm 48,000,000 720,000
80 PP2500024256 - Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm 48,000,000 720,000
81 PP2500024257 - Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm 48,000,000 720,000
82 PP2500024258 - Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) 117,000,000 1,755,000
83 PP2500024259 - Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) 136,500,000 2,047,500
84 PP2500024260 - Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) 24,300,000 364,500
85 PP2500024261 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz 9,705,000 145,575
86 PP2500024262 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz(lưỡi cắt đốt lưỡng cực) 23,450,000 351,750
87 PP2500024263 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm 10,500,000 157,500
88 PP2500024264 - Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ 4,690,000 70,350
89 PP2500024265 - Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi 112,500,000 1,687,500
90 PP2500024266 - Dung dịch Lugol 1-4% 3,250,000 48,750
91 PP2500024267 - Indigocarmin 5,000,000 75,000
92 PP2500024268 - Dung dịch xanh metylen 3,100,000 46,500
93 PP2500024269 - Phim chụp Xquang KTS 25x30cm 437,500,000 6,562,500
94 PP2500024270 - Phim chụp Xquang laser 25x30cm 646,875,000 9,703,125
95 PP2500024271 - Phim CT Scanse 35 x 43cm 1,069,500,000 16,042,500
96 PP2500024272 - Phim Chụp XQ thường 35x35cm 4,643,700 69,656
97 PP2500024273 - Phim Chụp XQ thường 18x24cmnhũ ảnh 1,638,000 24,570
98 PP2500024274 - Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J 13,050,000 195,750
99 PP2500024275 - Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI 1,775,000 26,625
100 PP2500024276 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang AngiomatIllumena;gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J 1,000,000 15,000
101 PP2500024277 - Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi) 106,920,000 1,603,800
102 PP2500024278 - Túi máu đơn 2,625,000 39,375
103 PP2500024279 - Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương 260,000,000 3,900,000
104 PP2500024280 - Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương 30,000,000 450,000
105 PP2500024281 - Bộ quả lọc máu liên tục 350,400,000 5,256,000
106 PP2500024282 - Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố 684,000,000 10,260,000
107 PP2500024283 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE) 95,200,000 1,428,000
108 PP2500024284 - Catheter 2 nòng thận nhân tạo 56,500,000 847,500
109 PP2500024285 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ 74,999,850 1,124,998
110 PP2500024286 - Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm 1,013,760,000 15,206,400
111 PP2500024287 - Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương 397,320,000 5,959,800
112 PP2500024288 - Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulosetriacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) 738,300,000 11,074,500
113 PP2500024289 - Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg)) 614,845,728 9,222,686
114 PP2500024290 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg)) 304,196,256 4,562,944
115 PP2500024291 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2; 365,979,600 5,489,694
116 PP2500024292 - Que thử serim 5,000,000 75,000
117 PP2500024293 - Que thử Clorine 2,903,100 43,547
118 PP2500024294 - Phin lọc khí Thận nhân tạo 375,000 5,625
119 PP2500024295 - Dịch ngâm màng lọc 35,700,000 535,500
120 PP2500024296 - Dịch lọc thận 2,832,795,000 42,491,925
121 PP2500024297 - Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online 120,000,000 1,800,000
122 PP2500024298 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc ≥ 63ml/hr/mmHg 37,437,120 561,557
123 PP2500024299 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg 118,944,000 1,784,160
124 PP2500024300 - Phin siêu lọc CF-609Nhoặc tương đương 24,000,000 360,000
125 PP2500024301 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T)hoặc tương đương 12,000,000 180,000
126 PP2500024302 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, mũi dạng móc cỡ nhỏ ( mổ MIS ) hoặc tương đương 30,000,000 450,000
127 PP2500024303 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, 10mm ( mổ MIS ) hoặc tương đương 30,000,000 450,000
128 PP2500024304 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi hình kim cương, đường kính khoảng 4,4 mm ( REF : MXB - S3) hoặc tương đương 48,000,000 720,000
129 PP2500024305 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương 72,000,000 1,080,000
130 PP2500024306 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương 120,000,000 1,800,000
131 PP2500024307 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr 35,999,820 539,998
132 PP2500024308 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương 16,128,000 241,920
133 PP2500024309 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong 17,160,000 257,400
134 PP2500024310 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm 15,750,000 236,250
135 PP2500024311 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm 37,800,000 567,000
136 PP2500024312 - Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm 55,430,000 831,450
137 PP2500024313 - Vỏ que nong tán sỏi thận qua da (Amplatzsheath) 100,800,000 1,512,000
138 PP2500024314 - Ống kính nội soi niệu quản mềm sử dụng 1 lần để tán sỏi thận dài: 920 mm 15,000,000 225,000
139 PP2500024315 - Rọ lấy sỏi (làm tán sỏi qua da và ngược dòng) loại 4 cành ( loại đầu nhọn) cỡ: 3.0 Fr, dài 90cm 42,700,000 640,500
140 PP2500024316 - Bộ ống hút tưới rửa SonarStar(REF: MXA-HF) hoặc tương đương 20,800,000 312,000
141 PP2500024317 - Dao cắt cơ vòng các loại 44,168,971 662,535
142 PP2500024318 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife) 48,626,388 729,396
143 PP2500024319 - Bóng kéo sỏi các loại 75,718,236 1,135,774
144 PP2500024320 - Rọ lấy sỏi loại cứng 79,423,099 1,191,347
145 PP2500024321 - Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ 210,251,232 3,153,769
146 PP2500024322 - Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật) 17,344,080 260,162
147 PP2500024323 - Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm,đầu thẳng 62,899,200 943,488
148 PP2500024324 - Kẹp clip cầm máu nội soi 53,437,401 801,562
149 PP2500024325 - Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa 9,392,271 140,885
150 PP2500024326 - Tay cầm kìm sinh thiết nóng 9,292,800 139,392
151 PP2500024327 - Kiềm sinh thiết nóng 9,292,800 139,392
152 PP2500024328 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ) 17,676,165 265,143
153 PP2500024329 - Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh 8,700,000 130,500
154 PP2500024330 - Gel cắt lạnh 900,000 13,500
155 PP2500024331 - Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ 200,200,000 3,003,000
156 PP2500024332 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma 3,097,600 46,464
157 PP2500024333 - Băng thử hóa học (18mmx50m) 1,973,400 29,601
158 PP2500024334 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m 4,455,000 66,825
159 PP2500024335 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m 8,100,000 121,500
160 PP2500024336 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m 12,000,000 180,000
161 PP2500024337 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m 16,800,000 252,000
162 PP2500024338 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m 11,880,000 178,200
163 PP2500024339 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m 7,200,000 108,000
164 PP2500024340 - Bộ kit test hơi thở C13 142,800,000 2,142,000
165 PP2500024341 - Centaur®Cuvettes,3000 Pcs 20,148,000 302,220
166 PP2500024342 - Centaur®Sample Tips, 6480 Pcs 18,934,000 284,010
167 PP2500024343 - Halogen Lamp (máy Advia 1800) 28,320,000 424,800
168 PP2500024344 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 6,412,580 96,189
169 PP2500024345 - ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 22,444,030 336,661
170 PP2500024346 - CUVETTE (RESIN)(9 pcs x 17 units) 16,665,000 249,975
171 PP2500024347 - HALOGEN LAMP ASSY. (Máy Sinh hóa CA800) 28,908,000 433,620
172 PP2500024348 - Cuvette 159,390,000 2,390,850
173 PP2500024349 - Valve tubing kit (bộ dây điện giải) 10,620,500 159,308
174 PP2500024350 - Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing) 6,256,800 93,852
175 PP2500024351 - Na Electrode 15,424,500 231,368
176 PP2500024352 - K Electrode 28,056,000 420,840
177 PP2500024353 - Cl Electrode 28,056,000 420,840
178 PP2500024354 - Reference ElectrodeHousing 14,558,250 218,374
179 PP2500024355 - Reference Electrode 14,553,000 218,295
180 PP2500024356 - CleaningSOL 1,163,400 17,451
181 PP2500024357 - ElectrodeCondition SOL 1,163,400 17,451
182 PP2500024358 - ISE Fluid Pack 9180 71,610,000 1,074,150
183 PP2500024359 - Mission Control 3,524,850 52,873
184 PP2500024360 - Urine Diluent 3,417,750 51,267
185 PP2500024361 - Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct 195,804,000 2,937,060
186 PP2500024362 - Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct 222,999,000 3,344,985
187 PP2500024363 - Control Gem 3000 15,437,000 231,555
188 PP2500024364 - Test thử Morphine, Heroin, Codein 3,640,000 54,600
189 PP2500024365 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG 177,660,000 2,664,900
190 PP2500024366 - AMP Dipstick (Amphetamines) 1,100,000 16,500
191 PP2500024367 - Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) 7,850,000 117,750
192 PP2500024368 - MET Dipstick (Methamphetamines) 262,500 3,938
193 PP2500024369 - Marijuana (Canabinoid) 1,820,000 27,300
194 PP2500024370 - Bộ xét nghiệm Premier Affinity A1c 500 457,763,250 6,866,450
195 PP2500024371 - CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme 21,840,000 327,600
196 PP2500024372 - CTNK miễn dịch Immunoassay Programme 37,257,000 558,855
197 PP2500024373 - CTNK HbA1c 19,965,000 299,475
198 PP2500024374 - Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu 36,300,000 544,500
199 PP2500024375 - Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia 28,400,000 426,000
200 PP2500024376 - CTNK miễn dịch đặc hiệu 37,257,000 558,855
201 PP2500024377 - CTNK sinh hóa nước tiểu 34,499,997 517,500
202 PP2500024378 - CTNK Khí máu 26,400,000 396,000
203 PP2500024379 - CTNK Tim mạch 28,133,991 422,010
204 PP2500024380 - Assayed chemistrycontrol premiumplus level 2 21,735,000 326,025
205 PP2500024381 - Assayed chemistrycontrol premiumplus level 3 21,735,000 326,025
206 PP2500024382 - HbA1c control level 1 & level 2 9,999,998 150,000
207 PP2500024383 - Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) 1,417,500 21,263
208 PP2500024384 - Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) 1,417,500 21,263
209 PP2500024385 - Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1) 12,440,000 186,600
210 PP2500024386 - Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2) 12,440,000 186,600
211 PP2500024387 - Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) 1,677,000 25,155
212 PP2500024388 - Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) 1,677,000 25,155
213 PP2500024389 - Wash 1 Reagent for Centaur®XP only 13,000,000 195,000
214 PP2500024390 - Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur®XP 16,775,000 251,625
215 PP2500024391 - CleaningSolution 8,000,000 120,000
216 PP2500024392 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 72,520,000 1,087,800
217 PP2500024393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 56,320,000 844,800
218 PP2500024394 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 89,600,000 1,344,000
219 PP2500024395 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 42,960,000 644,400
220 PP2500024396 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 76,800,000 1,152,000
221 PP2500024397 - CAL D 2PK 7,066,000 105,990
222 PP2500024398 - CAL B 2PK 12,172,000 182,580
223 PP2500024399 - CAL A 2PK 9,400,000 141,000
224 PP2500024400 - T3/T4/VB12 AncillaryReagent 2PK 4,800,000 72,000
225 PP2500024401 - Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT 58,260,000 873,900
226 PP2500024402 - Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT 58,260,000 873,900
227 PP2500024403 - Hoá chất xét nghiệm Amylase 12,600,000 189,000
228 PP2500024404 - Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2) 23,052,000 345,780
229 PP2500024405 - Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2) 34,080,000 511,200
230 PP2500024406 - Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator) 4,026,000 60,390
231 PP2500024407 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2) 61,700,000 925,500
232 PP2500024408 - Gamma-GlutamylTransferase(GGT)70mL 9,315,000 139,725
233 PP2500024409 - Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3) 57,978,000 869,670
234 PP2500024410 - Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC) 36,672,000 550,080
235 PP2500024411 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2) 8,250,000 123,750
236 PP2500024412 - Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator) 5,840,100 87,602
237 PP2500024413 - Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol 18,808,000 282,120
238 PP2500024414 - Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen(UN) 51,400,000 771,000
239 PP2500024415 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL 10,434,000 156,510
240 PP2500024416 - Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M) 20,060,000 300,900
241 PP2500024417 - Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration) 4,210,000 63,150
242 PP2500024418 - Chemistry Setpoint Calibrator 5,597,000 83,955
243 PP2500024419 - CHEM CUVETTE WASH SOLUTION 84,114,000 1,261,710
244 PP2500024420 - CHEM CUVETTE CONDITIONER 56,970,000 854,550
245 PP2500024421 - CHEM INCUBATION BATH OIL 168,000,000 2,520,000
246 PP2500024422 - REAGENT PROBE WASH 1 6,739,000 101,085
247 PP2500024423 - REAGENT PROBE WASH 2 10,726,000 160,890
248 PP2500024424 - REAGENT PROBE WASH 3 3,370,000 50,550
249 PP2500024425 - LAMP COOLANT 4,495,000 67,425
250 PP2500024426 - Liquichek Urinalysis Control - Level 1 4,680,000 70,200
251 PP2500024427 - Liquichek Urinalysis Control - Level 2 4,680,000 70,200
252 PP2500024428 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2 6,420,000 96,300
253 PP2500024429 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3 6,420,000 96,300
254 PP2500024430 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 4,050,000 60,750
255 PP2500024431 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 4,050,000 60,750
256 PP2500024432 - Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 2 9,630,000 144,450
257 PP2500024433 - Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 3 11,250,000 168,750
258 PP2500024434 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 6,420,000 96,300
259 PP2500024435 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 6,420,000 96,300
260 PP2500024436 - Lyphochek Diabetes Control, Bilevel 7,740,000 116,100
261 PP2500024437 - TSH Elecsys cobas e 200 37,692,270 565,385
262 PP2500024438 - TSH CS Elecsys V2 1,223,775 18,357
263 PP2500024439 - T3 Elecsys cobas e 200 26,923,050 403,846
264 PP2500024440 - T3 CS Elecsys 1,223,775 18,357
265 PP2500024441 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 39,576,887 593,654
266 PP2500024442 - FT4 G3 CS Elecsys 1,223,775 18,357
267 PP2500024443 - TG G2 Elecsys cobas e 100 38,069,192 571,038
268 PP2500024444 - TG G2 CS Elecsys 1,165,500 17,483
269 PP2500024445 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 21,538,440 323,077
270 PP2500024446 - Anti-TG CS Elecsys 2,205,000 33,075
271 PP2500024447 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 21,538,440 323,077
272 PP2500024448 - Anti-TPO CS Elecsys 2,205,000 33,075
273 PP2500024449 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 82,687,500 1,240,313
274 PP2500024450 - TSHR CALSET 3,059,438 45,892
275 PP2500024451 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 23,129,349 346,941
276 PP2500024452 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 293,706,000 4,405,590
277 PP2500024453 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 767,340,000 11,510,100
278 PP2500024454 - proBNP G2 CS Elecsys 2,646,000 39,690
279 PP2500024455 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 3,196,500 47,948
280 PP2500024456 - TroponinT hs Elecsys cobas e 200 295,680,000 4,435,200
281 PP2500024457 - TroponinT hs CS Elecsys 2,205,000 33,075
282 PP2500024458 - TroponinPC Elecsys 3,528,000 52,920
283 PP2500024459 - AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 19,825,155 297,378
284 PP2500024460 - AFP G2 CS Elecsys V2.1 1,223,775 18,357
285 PP2500024461 - CEA Elecsys cobas e 100 17,622,360 264,336
286 PP2500024462 - CEA CS Elecsys V2 1,223,775 18,357
287 PP2500024463 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 38,548,915 578,234
288 PP2500024464 - CA 15-3 G2 CS Elecsys 1,468,530 22,028
289 PP2500024465 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 69,388,047 1,040,821
290 PP2500024466 - CA 19-9 CS Elecsys 1,468,530 22,028
291 PP2500024467 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 30,839,132 462,587
292 PP2500024468 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 1,468,530 22,028
293 PP2500024469 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 100,227,179 1,503,408
294 PP2500024470 - CA 72-4 CS Elecsys 1,844,310 27,665
295 PP2500024471 - Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 36,713,250 550,699
296 PP2500024472 - Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 1,223,775 18,357
297 PP2500024473 - free PSA Elecsys cobas e 100 V2 36,713,250 550,699
298 PP2500024474 - free PSA CS Elecsys V2 1,223,775 18,357
299 PP2500024475 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 61,188,750 917,832
300 PP2500024476 - Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 1,835,663 27,535
301 PP2500024477 - NSE Elecsys cobas e 100 77,097,830 1,156,468
302 PP2500024478 - NSE CS Elecsys 1,835,663 27,535
303 PP2500024479 - PreciControl LC Elecsys cobas e 2,883,459 43,252
304 PP2500024480 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 16,153,832 242,308
305 PP2500024481 - HCG+beta CS Elecsys V2 1,223,775 18,357
306 PP2500024482 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 27,755,217 416,329
307 PP2500024483 - Cortisol G2 CS Elecsys 1,468,530 22,028
308 PP2500024484 - PTH Elecsys cobas e 100 44,055,904 660,839
309 PP2500024485 - PTH CS Elecsys 1,223,775 18,357
310 PP2500024486 - PreciControl Varia Elecsys 5,384,610 80,770
311 PP2500024487 - Anti-CCP Elecsys cobas e 100 29,370,600 440,559
312 PP2500024488 - Anti-CCP PC Elecsys 4,895,100 73,427
313 PP2500024489 - UniversalDiluent 2x36ml Elecsys,cobas e 9,124,466 136,867
314 PP2500024490 - CleanCell Elecsys,cobas e 78,754,806 1,181,323
315 PP2500024491 - ProCell Elecsys,cobas e 85,603,050 1,284,046
316 PP2500024492 - Sys Wash Elecsys,cobas e 24,649,272 369,740
317 PP2500024493 - SCC Elecsys cobas e 100 10,041,619 150,625
318 PP2500024494 - SCC CS Elecsys 4,895,289 73,430
319 PP2500024495 - Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 35,244,720 528,671
320 PP2500024496 - Ferritin CS Elecsys V2 1,223,775 18,357
321 PP2500024497 - ISE cleaning solution Sys Clean 1,630,535 24,459
322 PP2500024498 - PADDLE(MIXING) 5,323,560 79,854
323 PP2500024499 - Vitamin D total G3 PC Elecsys 2,564,100 38,462
324 PP2500024500 - Vitamin D total G3 Elecsys cobas e 100 17,167,500 257,513
325 PP2500024501 - Calset Vitamin D total III 2,100,000 31,500
326 PP2500024502 - PIVKAIIElecsys cobas e 100 37,485,000 562,275
327 PP2500024503 - PIVKAIICS Elecsys 1,488,375 22,326
328 PP2500024504 - HCC PC Elecsys 3,638,250 54,574
329 PP2500024505 - Hóa chất xét nghiệm HE4 17,640,000 264,600
330 PP2500024506 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 6,174,000 92,610
331 PP2500024507 - Hóa chất kiểm chuẩn HE4 (QC) 4,410,000 66,150
332 PP2500024508 - Hóa chất xét nghiệm Progesterol 3,965,031 59,476
333 PP2500024509 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterol 1,223,775 18,357
334 PP2500024510 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 3,965,031 59,476
335 PP2500024511 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol 1,223,775 18,357
336 PP2500024512 - Hóa chất xét nghiệm FSH 3,965,031 59,476
337 PP2500024513 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH 1,212,750 18,192
338 PP2500024514 - Hóa chất xét nghiệm LH 3,965,031 59,476
339 PP2500024515 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH 1,223,775 18,357
340 PP2500024516 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 3,255,560 48,834
341 PP2500024517 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase 2,077,000 31,155
342 PP2500024518 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase 13,895,000 208,425
343 PP2500024519 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 2,690,000 40,350
344 PP2500024520 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 12,200,000 183,000
345 PP2500024521 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL 19,360,000 290,400
346 PP2500024522 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL 20,890,000 313,350
347 PP2500024523 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 19,960,285 299,405
348 PP2500024524 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC 11,980,000 179,700
349 PP2500024525 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin 8,250,000 123,750
350 PP2500024526 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT 3,989,000 59,835
351 PP2500024527 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 19,520,000 292,800
352 PP2500024528 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) 14,300,000 214,500
353 PP2500024529 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) 15,100,000 226,500
354 PP2500024530 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe 3,220,000 48,300
355 PP2500024531 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate 6,363,000 95,445
356 PP2500024532 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH-L 1,820,000 27,300
357 PP2500024533 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase 10,710,000 160,650
358 PP2500024534 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total 1,250,000 18,750
359 PP2500024535 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride 24,080,000 361,200
360 PP2500024536 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea 9,040,000 135,600
361 PP2500024537 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 3,580,000 53,700
362 PP2500024538 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 19,656,000 294,840
363 PP2500024539 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP Hs 7,004,000 105,060
364 PP2500024540 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 7,195,600 107,934
365 PP2500024541 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp 2,800,000 42,000
366 PP2500024542 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 2,750,000 41,250
367 PP2500024543 - Chất hiệu chuẩn Protein CSF 1,342,000 20,130
368 PP2500024544 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 6,000,000 90,000
369 PP2500024545 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 1,235,000 18,525
370 PP2500024546 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL 8,160,000 122,400
371 PP2500024547 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe 1,235,000 18,525
372 PP2500024548 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein 7,442,000 111,630
373 PP2500024549 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 10,535,000 158,025
374 PP2500024550 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRPHs 3,005,000 45,075
375 PP2500024551 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C 7,690,000 115,350
376 PP2500024552 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin 4,340,000 65,100
377 PP2500024553 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin 7,437,000 111,555
378 PP2500024554 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm b2-Microglobulin 7,600,000 114,000
379 PP2500024555 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 4,282,000 64,230
380 PP2500024556 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein CSF 4,014,000 60,210
381 PP2500024557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin 7,571,000 113,565
382 PP2500024558 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin Hs 18,505,000 277,575
383 PP2500024559 - Dung dịch rửa 3,650,000 54,750
384 PP2500024560 - Dung dịch rửa tính axit 39,321,000 589,815
385 PP2500024561 - Dung dịch rửa tính kiềm 22,140,000 332,100
386 PP2500024562 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC 37,422,000 561,330
387 PP2500024563 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC 37,306,500 559,598
388 PP2500024564 - Hóa chất xét nghiệm AlbuminTurbidimetric assays 7,929,600 118,944
389 PP2500024565 - Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC 2,007,600 30,114
390 PP2500024566 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase- Benzylidene blocked pNPG7 11,249,700 168,746
391 PP2500024567 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid 24,025,050 360,376
392 PP2500024568 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid 13,967,100 209,507
393 PP2500024569 - Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue 11,640,300 174,605
394 PP2500024570 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase 16,824,150 252,363
395 PP2500024571 - Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC 4,397,400 65,961
396 PP2500024572 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (CreatineKinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition) 7,859,250 117,889
397 PP2500024573 - Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator 1,199,100 17,987
398 PP2500024574 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1 898,800 13,482
399 PP2500024575 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2 898,800 13,482
400 PP2500024576 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 24,097,500 361,463
401 PP2500024577 - Hóa chất xét nghiệm CRP Latex 48,645,450 729,682
402 PP2500024578 - Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set 23,223,900 348,359
403 PP2500024579 - CRP Latex Calibrators Highly Sensitive(HS) set 11,281,200 169,218
404 PP2500024580 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron) 5,404,350 81,066
405 PP2500024581 - Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide 6,885,900 103,289
406 PP2500024582 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) 58,489,200 877,338
407 PP2500024583 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra 40,532,100 607,982
408 PP2500024584 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol 35,348,250 530,224
409 PP2500024585 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator) 5,710,950 85,665
410 PP2500024586 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator) 6,785,100 101,777
411 PP2500024587 - Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC 5,308,800 79,632
412 PP2500024588 - Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase 26,817,000 402,255
413 PP2500024589 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total 7,616,700 114,251
414 PP2500024590 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase 46,510,800 697,662
415 PP2500024591 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods 16,081,800 241,227
416 PP2500024592 - Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime 57,456,000 861,840
417 PP2500024593 - Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin 13,311,900 199,679
418 PP2500024594 - Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard) 449,400 6,741
419 PP2500024595 - Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin 33,573,750 503,607
420 PP2500024596 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin 17,899,350 268,491
421 PP2500024597 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia 11,891,250 178,369
422 PP2500024598 - Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 8,319,150 124,788
423 PP2500024599 - Hóa chất chuẩn AmmoniaEthanol CO2 calibrator 1,308,300 19,625
424 PP2500024600 - Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I 1,308,300 19,625
425 PP2500024601 - Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II 3,003,000 45,045
426 PP2500024602 - Hóa chất xét nghiệm Transferrin 31,765,650 476,485
427 PP2500024603 - Hóa chất chuẩn Transferrin 13,619,550 204,294
428 PP2500024604 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin 13,049,400 195,741
429 PP2500024605 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin 15,694,350 235,416
430 PP2500024606 - Hóa chất xét nghiệm Phosphorus 2,975,700 44,636
431 PP2500024607 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red 756,000 11,340
432 PP2500024608 - Urine Calibrator 12,124,350 181,866
433 PP2500024609 - Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard 235,200 3,528
434 PP2500024610 - Điện cực Na+ 19,723,200 295,848
435 PP2500024611 - Điện cực K+ 20,136,900 302,054
436 PP2500024612 - Điện cực Cl- 19,723,200 295,848
437 PP2500024613 - Điện cực Rf 41,675,550 625,134
438 PP2500024614 - ISE Reference 5,451,600 81,774
439 PP2500024615 - ISE Mid Standard 15,449,700 231,746
440 PP2500024616 - ISE Buffer 5,968,200 89,523
441 PP2500024617 - ISE High Serum Standard 3,678,150 55,173
442 PP2500024618 - ISE Low Serum Standard 4,419,450 66,292
443 PP2500024619 - System Calibrators 5,806,500 87,098
444 PP2500024620 - Wash Solution - ODR2000 38,041,500 570,623
445 PP2500024621 - Định lượng CA 125 37,984,800 569,772
446 PP2500024622 - Chất chuẩn CA 125 5,216,400 78,246
447 PP2500024623 - Cơ chất phát quang 161,374,500 2,420,618
448 PP2500024624 - Định lượng total βhCG 9,126,600 136,899
449 PP2500024625 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 3,259,200 48,888
450 PP2500024626 - Định lượng Total T3 58,665,600 879,984
451 PP2500024627 - Chất chuẩn Total T3 4,237,800 63,567
452 PP2500024628 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 156,476,250 2,347,144
453 PP2500024629 - UniCel DxI ReactionVessels 89,775,000 1,346,625
454 PP2500024630 - Chất chuẩn BNP 2,759,400 41,391
455 PP2500024631 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 3,129,000 46,935
456 PP2500024632 - Định lượng BNP 86,977,800 1,304,667
457 PP2500024633 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,259,200 48,888
458 PP2500024634 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,819,100 87,287
459 PP2500024635 - Định lượng Cortisol 19,555,200 293,328
460 PP2500024636 - Chất chuẩn Cortisol 3,475,500 52,133
461 PP2500024637 - Định lượng total PSA 41,071,800 616,077
462 PP2500024638 - Chất chuẩn Hybritech PSA 2,933,700 44,006
463 PP2500024639 - Ống lấy mẫu 0.5 mL 1,759,800 26,397
464 PP2500024640 - Định lượng TSH (3rd IS) 67,813,200 1,017,198
465 PP2500024641 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 5,218,500 78,278
466 PP2500024642 - Định lượng CA 15-3 28,731,150 430,968
467 PP2500024643 - Chất chuẩn CA 15-3 6,846,000 102,690
468 PP2500024644 - Định lượng Thyroglobulin 9,454,200 141,813
469 PP2500024645 - Chất chuẩn Thyroglobulin 9,454,200 141,813
470 PP2500024646 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 9,126,600 136,899
471 PP2500024647 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 5,605,950 84,090
472 PP2500024648 - Định lượng Thyroglobulin Ab 7,497,000 112,455
473 PP2500024649 - Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII 9,779,700 146,696
474 PP2500024650 - Định lượng hsTnI 56,238,000 843,570
475 PP2500024651 - Chất chuẩn hsTnI 2,390,850 35,863
476 PP2500024652 - Định lượng PCT 109,695,600 1,645,434
477 PP2500024653 - Chất chuẩn PCT 9,975,000 149,625
478 PP2500024654 - Dung dịch kiểm tra máy 3,261,300 48,920
479 PP2500024655 - Định lượng AFP 58,665,600 879,984
480 PP2500024656 - Chất chuẩn AFP 3,259,200 48,888
481 PP2500024657 - Định lượng CEA 71,694,000 1,075,410
482 PP2500024658 - Chất chuẩn CEA 4,888,800 73,332
483 PP2500024659 - Định lượng Free PSA 63,261,450 948,922
484 PP2500024660 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 3,912,300 58,685
485 PP2500024661 - Định lượng ferritin 18,264,750 273,972
486 PP2500024662 - Chất chuẩn Ferritin 3,259,200 48,888
487 PP2500024663 - Định lượng Free T4 67,840,500 1,017,608
488 PP2500024664 - Chất chuẩn Free T4 6,518,400 97,776
489 PP2500024665 - Định lượng CA 19-9 67,039,350 1,005,591
490 PP2500024666 - Chất chuẩn CA 19-9 8,019,900 120,299
491 PP2500024667 - Định lượng TPO Ab 9,126,600 136,899
492 PP2500024668 - Chất chuẩn TPO Antibody 8,801,100 132,017
493 PP2500024669 - Calibrator 1 378,000,000 5,670,000
494 PP2500024670 - Calibrator 2 99,960,000 1,499,400
495 PP2500024671 - Washing solution 4,200,000 63,000
496 PP2500024672 - Điện cực Base Module 9,450,000 141,750
497 PP2500024673 - Điện cực Na 9,450,000 141,750
498 PP2500024674 - Điện cực K 9,450,000 141,750
499 PP2500024675 - Điện cực Cl 9,450,000 141,750
500 PP2500024676 - Điện cực Ca 12,600,000 189,000
501 PP2500024677 - Vòng đệm nhỏ 3,640,000 54,600
502 PP2500024678 - Vòng đệm lớn 8,550,000 128,250
503 PP2500024679 - Diluent for Urine 3,150,000 47,250
504 PP2500024680 - Urine Calibrator set 7,350,000 110,250
505 PP2500024681 - Measure Human Lyo L-1 1,890,000 28,350
506 PP2500024682 - Measure Human Lyo L-2 1,890,000 28,350
507 PP2500024683 - Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 230,000,000 3,450,000
508 PP2500024684 - Anti HCV test nhanh 13,282,500 199,238
509 PP2500024685 - Anti HCV- EIA 57,965,600 869,484
510 PP2500024686 - Anti HBs-EIA 7,200,000 108,000
511 PP2500024687 - Anti HBs test nhanh 2,362,500 35,438
512 PP2500024688 - Anti HBe test nhanh 2,520,000 37,800
513 PP2500024689 - Anti HAV IgM-EIA 28,060,200 420,903
514 PP2500024690 - Anti HEV IgM-EIA 14,030,100 210,452
515 PP2500024691 - ANA-EIA 40,527,900 607,919
516 PP2500024692 - HBeAg - Anti HBeAg -EIA 8,146,600 122,199
517 PP2500024693 - HIV test nhanh 6,720,000 100,800
518 PP2500024694 - HIV - EIA 55,330,800 829,962
519 PP2500024695 - HBsAg test nhanh 6,720,000 100,800
520 PP2500024696 - HBsAg -EIA 106,832,000 1,602,480
521 PP2500024697 - Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology) 14,960,000 224,400
522 PP2500024698 - Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation) 28,400,000 426,000
523 PP2500024699 - Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan 60,600,000 909,000
524 PP2500024700 - Chương trình ngoại kiểm máu lắng 14,058,000 210,870
525 PP2500024701 - Bộ hóa chất xác định công thức máu 314,184,050 4,712,761
526 PP2500024702 - Diatro Hypoclean CC hoặc tương đương 3,900,000 58,500
527 PP2500024703 - R&D CBC-3Kcontrol hoặc tương đương 12,096,000 181,440
528 PP2500024704 - Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) 38,388,000 575,820
529 PP2500024705 - Calcium Chloride Solution 10,949,274 164,240
530 PP2500024706 - CA clean 2,500,000 37,500
531 PP2500024707 - Control P 21,997,500 329,963
532 PP2500024708 - Dade Citrol 1 4,410,000 66,150
533 PP2500024709 - Dade Citrol 2 4,410,000 66,150
534 PP2500024710 - Dade ThrombinReagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen) 38,801,700 582,026
535 PP2500024711 - Dade Owren's Veronal Buffer 2,803,500 42,053
536 PP2500024712 - Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT) 44,651,250 669,769
537 PP2500024713 - ReactionTube (Ống phản ứng đông máu) 29,414,700 441,221
538 PP2500024714 - D-Dimer 56,396,000 845,940
539 PP2500024715 - PT-S 76,003,200 1,140,048
540 PP2500024716 - APTT-S 21,369,600 320,544
541 PP2500024717 - CaCl2 0.025M 7,232,400 108,486
542 PP2500024718 - FIB 66,024,000 990,360
543 PP2500024719 - IBS Buffer 6,205,500 93,083
544 PP2500024720 - Nước rửa Alkaline 4,200,000 63,000
545 PP2500024721 - TEControl N hoặc tương đương 24,000,480 360,008
546 PP2500024722 - TEControl A hoặc tương đương 28,200,480 423,008
547 PP2500024723 - D-Dimer 342,003,816 5,130,058
548 PP2500024724 - Anti A,B,AB 4,860,000 72,900
549 PP2500024725 - Anti D IgG+IgM 3,925,000 58,875
550 PP2500024726 - Anti Human GlobulinAHG IgG (huyết thanh Coombs) 2,220,000 33,300
551 PP2500024727 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường 23,397,000 350,955
552 PP2500024728 - Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 32 thông số 587,573,700 8,813,607
553 PP2500024729 - CellcleanAuto (CCA-500A) hoặc tương đương 5,840,100 87,602
554 PP2500024730 - XN check L1 22,402,800 336,042
555 PP2500024731 - XN check L2 22,402,800 336,042
556 PP2500024732 - XN check L3 22,402,800 336,042
557 PP2500024733 - Bộ hóa chất nhóm máu tự động 90,820,136 1,362,303
558 PP2500024734 - Pelicontrol 13,914,432 208,717
559 PP2500024735 - Cellbind Direct Type 135,000,000 2,025,000
560 PP2500024736 - Cellbind Screen 129,093,600 1,936,404
561 PP2500024737 - Hồng cầu mẫu 5% 680,000 10,200
562 PP2500024738 - Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 55 thông số 333,900,000 5,008,500
563 PP2500024739 - ABX Difftrol-2L hoặc tương đương 3,200,000 48,000
564 PP2500024740 - ABX Difftrol-2H hoặc tương đương 3,200,000 48,000
565 PP2500024741 - ABX Difftrol-2N hoặc tương đương 3,200,000 48,000
566 PP2500024742 - Acid Sulfuric 870,000 13,050
567 PP2500024743 - ASLO 1,500,000 22,500
568 PP2500024744 - Anti Dengue nhanh IgG/IgM 19,750,000 296,250
569 PP2500024745 - Brain Heart Infusion Broth 1,600,000 24,000
570 PP2500024746 - Brain Heart Infusion Agar 14,880,000 223,200
571 PP2500024747 - Blood Agar Base No2 16,880,000 253,200
572 PP2500024748 - Bộ thuốc nhuộm Gram 8,190,000 122,850
573 PP2500024749 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 5,460,000 81,900
574 PP2500024750 - Brilliance Uti agar 27,370,000 410,550
575 PP2500024751 - Burkholderia cepacia agar base 8,910,000 133,650
576 PP2500024752 - Bill Esculin Agar 5,720,000 85,800
577 PP2500024753 - MannitolSalt Agar 990,000 14,850
578 PP2500024754 - CRP 3,300,000 49,500
579 PP2500024755 - Cysticercus (Cysticerosis IgG) 13,950,000 209,250
580 PP2500024756 - Test thử nghiệm Novobiocin 84,000 1,260
581 PP2500024757 - Test thử nghiệm Optochin, Bacitracin, Oxidase 681,000 10,215
582 PP2500024758 - Chủng ATCC 6,750,000 101,250
583 PP2500024759 - Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus 528,000 7,920
584 PP2500024760 - RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp 3,958,500 59,378
585 PP2500024761 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) 236,250 3,544
586 PP2500024762 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại 89,250,000 1,338,750
587 PP2500024763 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại 42,000,000 630,000
588 PP2500024764 - Fascelisa( Fassciola IgG) 13,950,000 209,250
589 PP2500024765 - AccuElisGnathostoma spinigerum 32,550,000 488,250
590 PP2500024766 - FOB 175,560 2,634
591 PP2500024767 - Kowac 500,000 7,500
592 PP2500024768 - Giang mai test nhanh (Syphylisnhanh) 13,230,000 198,450
593 PP2500024769 - Máu cừu 75,600,000 1,134,000
594 PP2500024770 - Mac Conkey Agar No.3 19,000,000 285,000
595 PP2500024771 - Mueller Hinton Agar 16,200,000 243,000
596 PP2500024772 - Mueller Hinton Broth 4,985,000 74,775
597 PP2500024773 - Nutrient Agar 7,200,000 108,000
598 PP2500024774 - Phenol 300,000 4,500
599 PP2500024775 - ColombiaAgar 3,320,000 49,800
600 PP2500024776 - Huyết tương thỏ đông khô 3,822,000 57,330
601 PP2500024777 - Sabouraud Agar 2,900,000 43,500
602 PP2500024778 - Simmon Citrate Agar 2,560,000 38,400
603 PP2500024779 - Strongyloides 32,550,000 488,250
604 PP2500024780 - SIM Medium 2,031,000 30,465
605 PP2500024781 - Trypticase soy Broth 1,210,000 18,150
606 PP2500024782 - Test nhanh chẩn đoán Lao 15,750,000 236,250
607 PP2500024783 - TPHA 8,800,000 132,000
608 PP2500024784 - Toxocara 37,200,000 558,000
609 PP2500024785 - Widal 2,000,000 30,000
610 PP2500024786 - Dengue NS1Ag 29,400,000 441,000
611 PP2500024787 - RF 2,400,000 36,000
612 PP2500024788 - Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2 46,200,000 693,000
613 PP2500024789 - Clonorchis sinensis/Opisthrchis 9,300,000 139,500
614 PP2500024790 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH 21,814,800 327,222
615 PP2500024791 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH 13,252,050 198,781
616 PP2500024792 - Test phát hiện RSV 7,301,700 109,526
617 PP2500024793 - Test phát hiện kháng nguyên Streptococcus nhóm A (Strep A) 5,042,650 75,640
618 PP2500024794 - Test phát hiện kháng nguyên S. pneumoniae 7,780,500 116,708
619 PP2500024795 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) kèm vật tư 50,400,000 756,000
620 PP2500024796 - Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư 137,500,000 2,062,500
621 PP2500024797 - Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư 66,000,000 990,000
622 PP2500024798 - Kit định tính Lao kèm vật tư 66,000,000 990,000
623 PP2500024799 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) kèm vật tư 18,000,000 270,000
624 PP2500024800 - Thẻ định danh gram âm 185,000,000 2,775,000
625 PP2500024801 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm 148,000,000 2,220,000
626 PP2500024802 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc 92,500,000 1,387,500
627 PP2500024803 - Thẻ định danh gram dương 55,500,000 832,500
628 PP2500024804 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương 48,100,000 721,500
629 PP2500024805 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu 7,400,000 111,000
630 PP2500024806 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu 18,500,000 277,500
631 PP2500024807 - Thẻ định danh nấm 22,200,000 333,000
632 PP2500024808 - Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus) 3,700,000 55,500
633 PP2500024809 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 22,200,000 333,000
634 PP2500024810 - Dung dịch đệm rửa Saline 17,000,000 255,000
635 PP2500024811 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 44,100,000 661,500
636 PP2500024812 - Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn) 280,000,000 4,200,000
637 PP2500024813 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250)hoặc tương đương 272,700,000 4,090,500
638 PP2500024814 - Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương 127,800,000 1,917,000
639 PP2500024815 - Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương 83,200,000 1,248,000
640 PP2500024816 - Stent nhựa đường tụy các loại 11,200,000 168,000
641 PP2500024817 - Khí Argon 120,000,000 1,800,000
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500024177
Giá từng phần lô 21,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body)
Mã phần lô PP2500024178
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500024179
Giá từng phần lô 9,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở silicon không xâm nhập
Mã phần lô PP2500024180
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở silicon sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500024181
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500024182
Giá từng phần lô 2,799,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T-Tube cai thở máy
Mã phần lô PP2500024183
Giá từng phần lô 10,499,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2500024184
Giá từng phần lô 26,517,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn
Mã phần lô PP2500024185
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Catheter động mạch đùi và cảm biến đo huyết áp động mạch
Mã phần lô PP2500024186
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm mask điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500024187
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim (dán)
Mã phần lô PP2500024188
Giá từng phần lô 39,634,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch
Mã phần lô PP2500024189
Giá từng phần lô 145,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại
Mã phần lô PP2500024190
Giá từng phần lô 5,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại
Mã phần lô PP2500024191
Giá từng phần lô 9,185,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 01 cần
Mã phần lô PP2500024192
Giá từng phần lô 4,252,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 01 cần
Mã phần lô PP2500024193
Giá từng phần lô 12,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 03 cần
Mã phần lô PP2500024194
Giá từng phần lô 4,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 03 cần
Mã phần lô PP2500024195
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 06 cần
Mã phần lô PP2500024196
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500024197
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu đường huyết
Mã phần lô PP2500024198
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500024199
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ)
Mã phần lô PP2500024200
Giá từng phần lô 11,027,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực kim 26Gx1.5''hay 26Gx2.0''
Mã phần lô PP2500024201
Giá từng phần lô 2,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2500024202
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024203
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in ảnh màu một mặt A4
Mã phần lô PP2500024204
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500024205
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m
Mã phần lô PP2500024206
Giá từng phần lô 408,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm kẹp clip cầm máu
Mã phần lô PP2500024207
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu)
Mã phần lô PP2500024208
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu)
Mã phần lô PP2500024209
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500024210
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt
Mã phần lô PP2500024211
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator
Mã phần lô PP2500024212
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đốt cuốn mũi dưới
Mã phần lô PP2500024213
Giá từng phần lô 80,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2500024214
Giá từng phần lô 22,022,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2500024215
Giá từng phần lô 9,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi
Mã phần lô PP2500024216
Giá từng phần lô 17,617,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm
Mã phần lô PP2500024217
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu
Mã phần lô PP2500024218
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circularstapler)
Mã phần lô PP2500024219
Giá từng phần lô 189,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60,80,100mm, ghim 3,8-4.8mm dùng trong mổ hở
Mã phần lô PP2500024220
Giá từng phần lô 36,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở
Mã phần lô PP2500024221
Giá từng phần lô 31,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động)
Mã phần lô PP2500024222
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm
Mã phần lô PP2500024223
Giá từng phần lô 27,583,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm
Mã phần lô PP2500024224
Giá từng phần lô 30,583,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 29mm
Mã phần lô PP2500024225
Giá từng phần lô 28,451,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 9cm
Mã phần lô PP2500024226
Giá từng phần lô 12,270,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 17cm
Mã phần lô PP2500024227
Giá từng phần lô 11,855,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2500024228
Giá từng phần lô 18,160,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán da ống 0,5ml
Mã phần lô PP2500024229
Giá từng phần lô 1,460,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô dày
Mã phần lô PP2500024230
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 60mm dùng cho mô thường
Mã phần lô PP2500024231
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô mỏng
Mã phần lô PP2500024232
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật dài 45mm dùng cho mô thường
Mã phần lô PP2500024233
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ
Mã phần lô PP2500024234
Giá từng phần lô 321,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,821,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất
Mã phần lô PP2500024235
Giá từng phần lô 74,998,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 10cmx15cm
Mã phần lô PP2500024236
Giá từng phần lô 3,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 5cmx10cm
Mã phần lô PP2500024237
Giá từng phần lô 12,499,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm
Mã phần lô PP2500024238
Giá từng phần lô 11,017,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter lấy huyết khối các cỡ
Mã phần lô PP2500024239
Giá từng phần lô 19,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong thực quản-tâmvị
Mã phần lô PP2500024240
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong thực quản
Mã phần lô PP2500024241
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu thận qua da
Mã phần lô PP2500024242
Giá từng phần lô 6,799,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu
Mã phần lô PP2500024243
Giá từng phần lô 21,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt)
Mã phần lô PP2500024244
Giá từng phần lô 14,453,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày
Mã phần lô PP2500024245
Giá từng phần lô 10,940,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng
Mã phần lô PP2500024246
Giá từng phần lô 11,519,823
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày
Mã phần lô PP2500024247
Giá từng phần lô 10,940,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng
Mã phần lô PP2500024248
Giá từng phần lô 10,940,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu (coagraper)
Mã phần lô PP2500024249
Giá từng phần lô 4,978,417
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dưới niêm mạch cho dạ dày
Mã phần lô PP2500024250
Giá từng phần lô 7,481,979
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dưới niêm mạch cho đại tràng
Mã phần lô PP2500024251
Giá từng phần lô 7,481,979
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...)
Mã phần lô PP2500024252
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set
Mã phần lô PP2500024253
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA)
Mã phần lô PP2500024254
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm
Mã phần lô PP2500024255
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm
Mã phần lô PP2500024256
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm
Mã phần lô PP2500024257
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
Mã phần lô PP2500024258
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
Mã phần lô PP2500024259
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus,Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
Mã phần lô PP2500024260
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz
Mã phần lô PP2500024261
Giá từng phần lô 9,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz(lưỡi cắt đốt lưỡng cực)
Mã phần lô PP2500024262
Giá từng phần lô 23,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm
Mã phần lô PP2500024263
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ
Mã phần lô PP2500024264
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi
Mã phần lô PP2500024265
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol 1-4%
Mã phần lô PP2500024266
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Indigocarmin
Mã phần lô PP2500024267
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xanh metylen
Mã phần lô PP2500024268
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm
Mã phần lô PP2500024269
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp Xquang laser 25x30cm
Mã phần lô PP2500024270
Giá từng phần lô 646,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,703,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim CT Scanse 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500024271
Giá từng phần lô 1,069,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Chụp XQ thường 35x35cm
Mã phần lô PP2500024272
Giá từng phần lô 4,643,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Chụp XQ thường 18x24cmnhũ ảnh
Mã phần lô PP2500024273
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J
Mã phần lô PP2500024274
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI
Mã phần lô PP2500024275
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang AngiomatIllumena;gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J
Mã phần lô PP2500024276
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi)
Mã phần lô PP2500024277
Giá từng phần lô 106,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2500024278
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024279
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024280
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500024281
Giá từng phần lô 350,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố
Mã phần lô PP2500024282
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE)
Mã phần lô PP2500024283
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter 2 nòng thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500024284
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ
Mã phần lô PP2500024285
Giá từng phần lô 74,999,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm
Mã phần lô PP2500024286
Giá từng phần lô 1,013,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,206,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024287
Giá từng phần lô 397,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulosetriacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg))
Mã phần lô PP2500024288
Giá từng phần lô 738,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,074,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg))
Mã phần lô PP2500024289
Giá từng phần lô 614,845,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,222,686
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg))
Mã phần lô PP2500024290
Giá từng phần lô 304,196,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,562,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2;
Mã phần lô PP2500024291
Giá từng phần lô 365,979,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,489,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử serim
Mã phần lô PP2500024292
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử Clorine
Mã phần lô PP2500024293
Giá từng phần lô 2,903,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khí Thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500024294
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch ngâm màng lọc
Mã phần lô PP2500024295
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch lọc thận
Mã phần lô PP2500024296
Giá từng phần lô 2,832,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,491,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online
Mã phần lô PP2500024297
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc ≥ 63ml/hr/mmHg
Mã phần lô PP2500024298
Giá từng phần lô 37,437,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg
Mã phần lô PP2500024299
Giá từng phần lô 118,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin siêu lọc CF-609Nhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024300
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T)hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024301
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, mũi dạng móc cỡ nhỏ ( mổ MIS ) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024302
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân cong dài, 10mm ( mổ MIS ) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024303
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi hình kim cương, đường kính khoảng 4,4 mm ( REF : MXB - S3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024304
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024305
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024306
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr
Mã phần lô PP2500024307
Giá từng phần lô 35,999,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024308
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong
Mã phần lô PP2500024309
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm
Mã phần lô PP2500024310
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm
Mã phần lô PP2500024311
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm
Mã phần lô PP2500024312
Giá từng phần lô 55,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ que nong tán sỏi thận qua da (Amplatzsheath)
Mã phần lô PP2500024313
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống kính nội soi niệu quản mềm sử dụng 1 lần để tán sỏi thận dài: 920 mm
Mã phần lô PP2500024314
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi (làm tán sỏi qua da và ngược dòng) loại 4 cành ( loại đầu nhọn) cỡ: 3.0 Fr, dài 90cm
Mã phần lô PP2500024315
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống hút tưới rửa SonarStar(REF: MXA-HF) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024316
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cơ vòng các loại
Mã phần lô PP2500024317
Giá từng phần lô 44,168,971
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife)
Mã phần lô PP2500024318
Giá từng phần lô 48,626,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng kéo sỏi các loại
Mã phần lô PP2500024319
Giá từng phần lô 75,718,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi loại cứng
Mã phần lô PP2500024320
Giá từng phần lô 79,423,099
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ
Mã phần lô PP2500024321
Giá từng phần lô 210,251,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật)
Mã phần lô PP2500024322
Giá từng phần lô 17,344,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm,đầu thẳng
Mã phần lô PP2500024323
Giá từng phần lô 62,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500024324
Giá từng phần lô 53,437,401
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500024325
Giá từng phần lô 9,392,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm kìm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2500024326
Giá từng phần lô 9,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2500024327
Giá từng phần lô 9,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ)
Mã phần lô PP2500024328
Giá từng phần lô 17,676,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2500024329
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2500024330
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ
Mã phần lô PP2500024331
Giá từng phần lô 200,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
Mã phần lô PP2500024332
Giá từng phần lô 3,097,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thử hóa học (18mmx50m)
Mã phần lô PP2500024333
Giá từng phần lô 1,973,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m
Mã phần lô PP2500024334
Giá từng phần lô 4,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m
Mã phần lô PP2500024335
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m
Mã phần lô PP2500024336
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m
Mã phần lô PP2500024337
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m
Mã phần lô PP2500024338
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m
Mã phần lô PP2500024339
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit test hơi thở C13
Mã phần lô PP2500024340
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Centaur®Cuvettes,3000 Pcs
Mã phần lô PP2500024341
Giá từng phần lô 20,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Centaur®Sample Tips, 6480 Pcs
Mã phần lô PP2500024342
Giá từng phần lô 18,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Halogen Lamp (máy Advia 1800)
Mã phần lô PP2500024343
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
Mã phần lô PP2500024344
Giá từng phần lô 6,412,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411
Mã phần lô PP2500024345
Giá từng phần lô 22,444,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CUVETTE (RESIN)(9 pcs x 17 units)
Mã phần lô PP2500024346
Giá từng phần lô 16,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HALOGEN LAMP ASSY. (Máy Sinh hóa CA800)
Mã phần lô PP2500024347
Giá từng phần lô 28,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette
Mã phần lô PP2500024348
Giá từng phần lô 159,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve tubing kit (bộ dây điện giải)
Mã phần lô PP2500024349
Giá từng phần lô 10,620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing)
Mã phần lô PP2500024350
Giá từng phần lô 6,256,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na Electrode
Mã phần lô PP2500024351
Giá từng phần lô 15,424,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K Electrode
Mã phần lô PP2500024352
Giá từng phần lô 28,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cl Electrode
Mã phần lô PP2500024353
Giá từng phần lô 28,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reference ElectrodeHousing
Mã phần lô PP2500024354
Giá từng phần lô 14,558,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reference Electrode
Mã phần lô PP2500024355
Giá từng phần lô 14,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CleaningSOL
Mã phần lô PP2500024356
Giá từng phần lô 1,163,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ElectrodeCondition SOL
Mã phần lô PP2500024357
Giá từng phần lô 1,163,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Fluid Pack 9180
Mã phần lô PP2500024358
Giá từng phần lô 71,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mission Control
Mã phần lô PP2500024359
Giá từng phần lô 3,524,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urine Diluent
Mã phần lô PP2500024360
Giá từng phần lô 3,417,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
Mã phần lô PP2500024361
Giá từng phần lô 195,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartridgeđo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
Mã phần lô PP2500024362
Giá từng phần lô 222,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Gem 3000
Mã phần lô PP2500024363
Giá từng phần lô 15,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử Morphine, Heroin, Codein
Mã phần lô PP2500024364
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG
Mã phần lô PP2500024365
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMP Dipstick (Amphetamines)
Mã phần lô PP2500024366
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)
Mã phần lô PP2500024367
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MET Dipstick (Methamphetamines)
Mã phần lô PP2500024368
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Marijuana (Canabinoid)
Mã phần lô PP2500024369
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Premier Affinity A1c 500
Mã phần lô PP2500024370
Giá từng phần lô 457,763,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,866,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme
Mã phần lô PP2500024371
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK miễn dịch Immunoassay Programme
Mã phần lô PP2500024372
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK HbA1c
Mã phần lô PP2500024373
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500024374
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia
Mã phần lô PP2500024375
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2500024376
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500024377
Giá từng phần lô 34,499,997
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK Khí máu
Mã phần lô PP2500024378
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK Tim mạch
Mã phần lô PP2500024379
Giá từng phần lô 28,133,991
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assayed chemistrycontrol premiumplus level 2
Mã phần lô PP2500024380
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assayed chemistrycontrol premiumplus level 3
Mã phần lô PP2500024381
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c control level 1 & level 2
Mã phần lô PP2500024382
Giá từng phần lô 9,999,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2)
Mã phần lô PP2500024383
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3)
Mã phần lô PP2500024384
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1)
Mã phần lô PP2500024385
Giá từng phần lô 12,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2)
Mã phần lô PP2500024386
Giá từng phần lô 12,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1)
Mã phần lô PP2500024387
Giá từng phần lô 1,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2)
Mã phần lô PP2500024388
Giá từng phần lô 1,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash 1 Reagent for Centaur®XP only
Mã phần lô PP2500024389
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur®XP
Mã phần lô PP2500024390
Giá từng phần lô 16,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CleaningSolution
Mã phần lô PP2500024391
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500024392
Giá từng phần lô 72,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500024393
Giá từng phần lô 56,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500024394
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500024395
Giá từng phần lô 42,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500024396
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL D 2PK
Mã phần lô PP2500024397
Giá từng phần lô 7,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL B 2PK
Mã phần lô PP2500024398
Giá từng phần lô 12,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL A 2PK
Mã phần lô PP2500024399
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3/T4/VB12 AncillaryReagent 2PK
Mã phần lô PP2500024400
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT
Mã phần lô PP2500024401
Giá từng phần lô 58,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT
Mã phần lô PP2500024402
Giá từng phần lô 58,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2500024403
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2)
Mã phần lô PP2500024404
Giá từng phần lô 23,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2)
Mã phần lô PP2500024405
Giá từng phần lô 34,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator)
Mã phần lô PP2500024406
Giá từng phần lô 4,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2)
Mã phần lô PP2500024407
Giá từng phần lô 61,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gamma-GlutamylTransferase(GGT)70mL
Mã phần lô PP2500024408
Giá từng phần lô 9,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3)
Mã phần lô PP2500024409
Giá từng phần lô 57,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC)
Mã phần lô PP2500024410
Giá từng phần lô 36,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2)
Mã phần lô PP2500024411
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator)
Mã phần lô PP2500024412
Giá từng phần lô 5,840,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol
Mã phần lô PP2500024413
Giá từng phần lô 18,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen(UN)
Mã phần lô PP2500024414
Giá từng phần lô 51,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL
Mã phần lô PP2500024415
Giá từng phần lô 10,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M)
Mã phần lô PP2500024416
Giá từng phần lô 20,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration)
Mã phần lô PP2500024417
Giá từng phần lô 4,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chemistry Setpoint Calibrator
Mã phần lô PP2500024418
Giá từng phần lô 5,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHEM CUVETTE WASH SOLUTION
Mã phần lô PP2500024419
Giá từng phần lô 84,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHEM CUVETTE CONDITIONER
Mã phần lô PP2500024420
Giá từng phần lô 56,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHEM INCUBATION BATH OIL
Mã phần lô PP2500024421
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REAGENT PROBE WASH 1
Mã phần lô PP2500024422
Giá từng phần lô 6,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REAGENT PROBE WASH 2
Mã phần lô PP2500024423
Giá từng phần lô 10,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
REAGENT PROBE WASH 3
Mã phần lô PP2500024424
Giá từng phần lô 3,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LAMP COOLANT
Mã phần lô PP2500024425
Giá từng phần lô 4,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquichek Urinalysis Control - Level 1
Mã phần lô PP2500024426
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquichek Urinalysis Control - Level 2
Mã phần lô PP2500024427
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2
Mã phần lô PP2500024428
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3
Mã phần lô PP2500024429
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1
Mã phần lô PP2500024430
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2
Mã phần lô PP2500024431
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 2
Mã phần lô PP2500024432
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquichek SpecialtyImmunoassay Control, Level 3
Mã phần lô PP2500024433
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2
Mã phần lô PP2500024434
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3
Mã phần lô PP2500024435
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel
Mã phần lô PP2500024436
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2500024437
Giá từng phần lô 37,692,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024438
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2500024439
Giá từng phần lô 26,923,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024440
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4 G3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2500024441
Giá từng phần lô 39,576,887
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024442
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TG G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024443
Giá từng phần lô 38,069,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TG G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024444
Giá từng phần lô 1,165,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4
Mã phần lô PP2500024445
Giá từng phần lô 21,538,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TG CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024446
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3
Mã phần lô PP2500024447
Giá từng phần lô 21,538,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TPO CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024448
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024449
Giá từng phần lô 82,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSHR CALSET
Mã phần lô PP2500024450
Giá từng phần lô 3,059,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Thyro AB Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024451
Giá từng phần lô 23,129,349
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024452
Giá từng phần lô 293,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024453
Giá từng phần lô 767,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,510,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024454
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
Mã phần lô PP2500024455
Giá từng phần lô 3,196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TroponinT hs Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2500024456
Giá từng phần lô 295,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TroponinT hs CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024457
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TroponinPC Elecsys
Mã phần lô PP2500024458
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1
Mã phần lô PP2500024459
Giá từng phần lô 19,825,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP G2 CS Elecsys V2.1
Mã phần lô PP2500024460
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024461
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024462
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024463
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024464
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024465
Giá từng phần lô 69,388,047
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024466
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024467
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2500024468
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024469
Giá từng phần lô 100,227,179
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024470
Giá từng phần lô 1,844,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1
Mã phần lô PP2500024471
Giá từng phần lô 36,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total PSA G2 CS Elecsys V2.1
Mã phần lô PP2500024472
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
free PSA Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2500024473
Giá từng phần lô 36,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
free PSA CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024474
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024475
Giá từng phần lô 61,188,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024476
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024477
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024478
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl LC Elecsys cobas e
Mã phần lô PP2500024479
Giá từng phần lô 2,883,459
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2500024480
Giá từng phần lô 16,153,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG+beta CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024481
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024482
Giá từng phần lô 27,755,217
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024483
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PTH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024484
Giá từng phần lô 44,055,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PTH CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024485
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Varia Elecsys
Mã phần lô PP2500024486
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-CCP Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024487
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-CCP PC Elecsys
Mã phần lô PP2500024488
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UniversalDiluent 2x36ml Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2500024489
Giá từng phần lô 9,124,466
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CleanCell Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2500024490
Giá từng phần lô 78,754,806
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ProCell Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2500024491
Giá từng phần lô 85,603,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sys Wash Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2500024492
Giá từng phần lô 24,649,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SCC Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024493
Giá từng phần lô 10,041,619
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SCC CS Elecsys
Mã phần lô PP2500024494
Giá từng phần lô 4,895,289
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2500024495
Giá từng phần lô 35,244,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500024496
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE cleaning solution Sys Clean
Mã phần lô PP2500024497
Giá từng phần lô 1,630,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PADDLE(MIXING)
Mã phần lô PP2500024498
Giá từng phần lô 5,323,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin D total G3 PC Elecsys
Mã phần lô PP2500024499
Giá từng phần lô 2,564,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin D total G3 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024500
Giá từng phần lô 17,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calset Vitamin D total III
Mã phần lô PP2500024501
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PIVKAIIElecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500024502
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PIVKAIICS Elecsys
Mã phần lô PP2500024503
Giá từng phần lô 1,488,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCC PC Elecsys
Mã phần lô PP2500024504
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500024505
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500024506
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HE4 (QC)
Mã phần lô PP2500024507
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Progesterol
Mã phần lô PP2500024508
Giá từng phần lô 3,965,031
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterol
Mã phần lô PP2500024509
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500024510
Giá từng phần lô 3,965,031
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500024511
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500024512
Giá từng phần lô 3,965,031
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500024513
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500024514
Giá từng phần lô 3,965,031
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500024515
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500024516
Giá từng phần lô 3,255,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2500024517
Giá từng phần lô 2,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase
Mã phần lô PP2500024518
Giá từng phần lô 13,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2500024519
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500024520
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL
Mã phần lô PP2500024521
Giá từng phần lô 19,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2500024522
Giá từng phần lô 20,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500024523
Giá từng phần lô 19,960,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC
Mã phần lô PP2500024524
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500024525
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2500024526
Giá từng phần lô 3,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500024527
Giá từng phần lô 19,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST)
Mã phần lô PP2500024528
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT)
Mã phần lô PP2500024529
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe
Mã phần lô PP2500024530
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
Mã phần lô PP2500024531
Giá từng phần lô 6,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH-L
Mã phần lô PP2500024532
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
Mã phần lô PP2500024533
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total
Mã phần lô PP2500024534
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2500024535
Giá từng phần lô 24,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2500024536
Giá từng phần lô 9,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2500024537
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500024538
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP Hs
Mã phần lô PP2500024539
Giá từng phần lô 7,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500024540
Giá từng phần lô 7,195,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500024541
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500024542
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Protein CSF
Mã phần lô PP2500024543
Giá từng phần lô 1,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500024544
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500024545
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL
Mã phần lô PP2500024546
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe
Mã phần lô PP2500024547
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2500024548
Giá từng phần lô 7,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500024549
Giá từng phần lô 10,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRPHs
Mã phần lô PP2500024550
Giá từng phần lô 3,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2500024551
Giá từng phần lô 7,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2500024552
Giá từng phần lô 4,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2500024553
Giá từng phần lô 7,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm b2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500024554
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2500024555
Giá từng phần lô 4,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein CSF
Mã phần lô PP2500024556
Giá từng phần lô 4,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2500024557
Giá từng phần lô 7,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin Hs
Mã phần lô PP2500024558
Giá từng phần lô 18,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500024559
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tính axit
Mã phần lô PP2500024560
Giá từng phần lô 39,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tính kiềm
Mã phần lô PP2500024561
Giá từng phần lô 22,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC
Mã phần lô PP2500024562
Giá từng phần lô 37,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC
Mã phần lô PP2500024563
Giá từng phần lô 37,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AlbuminTurbidimetric assays
Mã phần lô PP2500024564
Giá từng phần lô 7,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC
Mã phần lô PP2500024565
Giá từng phần lô 2,007,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase- Benzylidene blocked pNPG7
Mã phần lô PP2500024566
Giá từng phần lô 11,249,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid
Mã phần lô PP2500024567
Giá từng phần lô 24,025,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin- Diazo with Sulphanilic Acid
Mã phần lô PP2500024568
Giá từng phần lô 13,967,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue
Mã phần lô PP2500024569
Giá từng phần lô 11,640,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase
Mã phần lô PP2500024570
Giá từng phần lô 16,824,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC
Mã phần lô PP2500024571
Giá từng phần lô 4,397,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (CreatineKinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition)
Mã phần lô PP2500024572
Giá từng phần lô 7,859,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2500024573
Giá từng phần lô 1,199,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1
Mã phần lô PP2500024574
Giá từng phần lô 898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2
Mã phần lô PP2500024575
Giá từng phần lô 898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2500024576
Giá từng phần lô 24,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP Latex
Mã phần lô PP2500024577
Giá từng phần lô 48,645,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set
Mã phần lô PP2500024578
Giá từng phần lô 23,223,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP Latex Calibrators Highly Sensitive(HS) set
Mã phần lô PP2500024579
Giá từng phần lô 11,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron)
Mã phần lô PP2500024580
Giá từng phần lô 5,404,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide
Mã phần lô PP2500024581
Giá từng phần lô 6,885,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,289
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase)
Mã phần lô PP2500024582
Giá từng phần lô 58,489,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra
Mã phần lô PP2500024583
Giá từng phần lô 40,532,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500024584
Giá từng phần lô 35,348,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator)
Mã phần lô PP2500024585
Giá từng phần lô 5,710,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator)
Mã phần lô PP2500024586
Giá từng phần lô 6,785,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC
Mã phần lô PP2500024587
Giá từng phần lô 5,308,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase
Mã phần lô PP2500024588
Giá từng phần lô 26,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total
Mã phần lô PP2500024589
Giá từng phần lô 7,616,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase
Mã phần lô PP2500024590
Giá từng phần lô 46,510,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods
Mã phần lô PP2500024591
Giá từng phần lô 16,081,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime
Mã phần lô PP2500024592
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin
Mã phần lô PP2500024593
Giá từng phần lô 13,311,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard)
Mã phần lô PP2500024594
Giá từng phần lô 449,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin
Mã phần lô PP2500024595
Giá từng phần lô 33,573,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin
Mã phần lô PP2500024596
Giá từng phần lô 17,899,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2500024597
Giá từng phần lô 11,891,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5
Mã phần lô PP2500024598
Giá từng phần lô 8,319,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn AmmoniaEthanol CO2 calibrator
Mã phần lô PP2500024599
Giá từng phần lô 1,308,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
Mã phần lô PP2500024600
Giá từng phần lô 1,308,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
Mã phần lô PP2500024601
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2500024602
Giá từng phần lô 31,765,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Transferrin
Mã phần lô PP2500024603
Giá từng phần lô 13,619,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2500024604
Giá từng phần lô 13,049,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2500024605
Giá từng phần lô 15,694,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Phosphorus
Mã phần lô PP2500024606
Giá từng phần lô 2,975,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red
Mã phần lô PP2500024607
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urine Calibrator
Mã phần lô PP2500024608
Giá từng phần lô 12,124,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard
Mã phần lô PP2500024609
Giá từng phần lô 235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na+
Mã phần lô PP2500024610
Giá từng phần lô 19,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K+
Mã phần lô PP2500024611
Giá từng phần lô 20,136,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl-
Mã phần lô PP2500024612
Giá từng phần lô 19,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Rf
Mã phần lô PP2500024613
Giá từng phần lô 41,675,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Reference
Mã phần lô PP2500024614
Giá từng phần lô 5,451,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2500024615
Giá từng phần lô 15,449,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Buffer
Mã phần lô PP2500024616
Giá từng phần lô 5,968,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,523
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2500024617
Giá từng phần lô 3,678,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,173
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2500024618
Giá từng phần lô 4,419,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
System Calibrators
Mã phần lô PP2500024619
Giá từng phần lô 5,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash Solution - ODR2000
Mã phần lô PP2500024620
Giá từng phần lô 38,041,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500024621
Giá từng phần lô 37,984,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2500024622
Giá từng phần lô 5,216,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500024623
Giá từng phần lô 161,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2500024624
Giá từng phần lô 9,126,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2500024625
Giá từng phần lô 3,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2500024626
Giá từng phần lô 58,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2500024627
Giá từng phần lô 4,237,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2500024628
Giá từng phần lô 156,476,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UniCel DxI ReactionVessels
Mã phần lô PP2500024629
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2500024630
Giá từng phần lô 2,759,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500024631
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2500024632
Giá từng phần lô 86,977,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2500024633
Giá từng phần lô 3,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2500024634
Giá từng phần lô 5,819,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500024635
Giá từng phần lô 19,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2500024636
Giá từng phần lô 3,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2500024637
Giá từng phần lô 41,071,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2500024638
Giá từng phần lô 2,933,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Mã phần lô PP2500024639
Giá từng phần lô 1,759,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500024640
Giá từng phần lô 67,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500024641
Giá từng phần lô 5,218,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500024642
Giá từng phần lô 28,731,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2500024643
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500024644
Giá từng phần lô 9,454,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500024645
Giá từng phần lô 9,454,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2500024646
Giá từng phần lô 9,126,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2500024647
Giá từng phần lô 5,605,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2500024648
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII
Mã phần lô PP2500024649
Giá từng phần lô 9,779,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2500024650
Giá từng phần lô 56,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2500024651
Giá từng phần lô 2,390,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2500024652
Giá từng phần lô 109,695,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2500024653
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2500024654
Giá từng phần lô 3,261,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2500024655
Giá từng phần lô 58,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2500024656
Giá từng phần lô 3,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2500024657
Giá từng phần lô 71,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2500024658
Giá từng phần lô 4,888,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2500024659
Giá từng phần lô 63,261,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2500024660
Giá từng phần lô 3,912,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500024661
Giá từng phần lô 18,264,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2500024662
Giá từng phần lô 3,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500024663
Giá từng phần lô 67,840,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2500024664
Giá từng phần lô 6,518,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500024665
Giá từng phần lô 67,039,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2500024666
Giá từng phần lô 8,019,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2500024667
Giá từng phần lô 9,126,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2500024668
Giá từng phần lô 8,801,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator 1
Mã phần lô PP2500024669
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator 2
Mã phần lô PP2500024670
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Washing solution
Mã phần lô PP2500024671
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Base Module
Mã phần lô PP2500024672
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2500024673
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2500024674
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2500024675
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2500024676
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm nhỏ
Mã phần lô PP2500024677
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm lớn
Mã phần lô PP2500024678
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent for Urine
Mã phần lô PP2500024679
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urine Calibrator set
Mã phần lô PP2500024680
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Measure Human Lyo L-1
Mã phần lô PP2500024681
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Measure Human Lyo L-2
Mã phần lô PP2500024682
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2500024683
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV test nhanh
Mã phần lô PP2500024684
Giá từng phần lô 13,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV- EIA
Mã phần lô PP2500024685
Giá từng phần lô 57,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs-EIA
Mã phần lô PP2500024686
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs test nhanh
Mã phần lô PP2500024687
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBe test nhanh
Mã phần lô PP2500024688
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HAV IgM-EIA
Mã phần lô PP2500024689
Giá từng phần lô 28,060,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HEV IgM-EIA
Mã phần lô PP2500024690
Giá từng phần lô 14,030,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ANA-EIA
Mã phần lô PP2500024691
Giá từng phần lô 40,527,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg - Anti HBeAg -EIA
Mã phần lô PP2500024692
Giá từng phần lô 8,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV test nhanh
Mã phần lô PP2500024693
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV - EIA
Mã phần lô PP2500024694
Giá từng phần lô 55,330,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2500024695
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg -EIA
Mã phần lô PP2500024696
Giá từng phần lô 106,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology)
Mã phần lô PP2500024697
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation)
Mã phần lô PP2500024698
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan
Mã phần lô PP2500024699
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm máu lắng
Mã phần lô PP2500024700
Giá từng phần lô 14,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xác định công thức máu
Mã phần lô PP2500024701
Giá từng phần lô 314,184,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diatro Hypoclean CC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024702
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
R&D CBC-3Kcontrol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024703
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT)
Mã phần lô PP2500024704
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Chloride Solution
Mã phần lô PP2500024705
Giá từng phần lô 10,949,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA clean
Mã phần lô PP2500024706
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control P
Mã phần lô PP2500024707
Giá từng phần lô 21,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade Citrol 1
Mã phần lô PP2500024708
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade Citrol 2
Mã phần lô PP2500024709
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade ThrombinReagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen)
Mã phần lô PP2500024710
Giá từng phần lô 38,801,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade Owren's Veronal Buffer
Mã phần lô PP2500024711
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT)
Mã phần lô PP2500024712
Giá từng phần lô 44,651,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ReactionTube (Ống phản ứng đông máu)
Mã phần lô PP2500024713
Giá từng phần lô 29,414,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-Dimer
Mã phần lô PP2500024714
Giá từng phần lô 56,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PT-S
Mã phần lô PP2500024715
Giá từng phần lô 76,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
APTT-S
Mã phần lô PP2500024716
Giá từng phần lô 21,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CaCl2 0.025M
Mã phần lô PP2500024717
Giá từng phần lô 7,232,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FIB
Mã phần lô PP2500024718
Giá từng phần lô 66,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IBS Buffer
Mã phần lô PP2500024719
Giá từng phần lô 6,205,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa Alkaline
Mã phần lô PP2500024720
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEControl N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024721
Giá từng phần lô 24,000,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEControl A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024722
Giá từng phần lô 28,200,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-Dimer
Mã phần lô PP2500024723
Giá từng phần lô 342,003,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A,B,AB
Mã phần lô PP2500024724
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D IgG+IgM
Mã phần lô PP2500024725
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human GlobulinAHG IgG (huyết thanh Coombs)
Mã phần lô PP2500024726
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường
Mã phần lô PP2500024727
Giá từng phần lô 23,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 32 thông số
Mã phần lô PP2500024728
Giá từng phần lô 587,573,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,813,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CellcleanAuto (CCA-500A) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024729
Giá từng phần lô 5,840,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN check L1
Mã phần lô PP2500024730
Giá từng phần lô 22,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN check L2
Mã phần lô PP2500024731
Giá từng phần lô 22,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN check L3
Mã phần lô PP2500024732
Giá từng phần lô 22,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2500024733
Giá từng phần lô 90,820,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pelicontrol
Mã phần lô PP2500024734
Giá từng phần lô 13,914,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellbind Direct Type
Mã phần lô PP2500024735
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellbind Screen
Mã phần lô PP2500024736
Giá từng phần lô 129,093,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu 5%
Mã phần lô PP2500024737
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 55 thông số
Mã phần lô PP2500024738
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Difftrol-2L hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024739
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Difftrol-2H hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024740
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Difftrol-2N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024741
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Sulfuric
Mã phần lô PP2500024742
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASLO
Mã phần lô PP2500024743
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Dengue nhanh IgG/IgM
Mã phần lô PP2500024744
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2500024745
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion Agar
Mã phần lô PP2500024746
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Agar Base No2
Mã phần lô PP2500024747
Giá từng phần lô 16,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500024748
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2500024749
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brilliance Uti agar
Mã phần lô PP2500024750
Giá từng phần lô 27,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Burkholderia cepacia agar base
Mã phần lô PP2500024751
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bill Esculin Agar
Mã phần lô PP2500024752
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MannitolSalt Agar
Mã phần lô PP2500024753
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP
Mã phần lô PP2500024754
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cysticercus (Cysticerosis IgG)
Mã phần lô PP2500024755
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nghiệm Novobiocin
Mã phần lô PP2500024756
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nghiệm Optochin, Bacitracin, Oxidase
Mã phần lô PP2500024757
Giá từng phần lô 681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng ATCC
Mã phần lô PP2500024758
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus
Mã phần lô PP2500024759
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp
Mã phần lô PP2500024760
Giá từng phần lô 3,958,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
Mã phần lô PP2500024761
Giá từng phần lô 236,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại
Mã phần lô PP2500024762
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2500024763
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fascelisa( Fassciola IgG)
Mã phần lô PP2500024764
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AccuElisGnathostoma spinigerum
Mã phần lô PP2500024765
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FOB
Mã phần lô PP2500024766
Giá từng phần lô 175,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kowac
Mã phần lô PP2500024767
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giang mai test nhanh (Syphylisnhanh)
Mã phần lô PP2500024768
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2500024769
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac Conkey Agar No.3
Mã phần lô PP2500024770
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2500024771
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Broth
Mã phần lô PP2500024772
Giá từng phần lô 4,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2500024773
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2500024774
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ColombiaAgar
Mã phần lô PP2500024775
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2500024776
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud Agar
Mã phần lô PP2500024777
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simmon Citrate Agar
Mã phần lô PP2500024778
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides
Mã phần lô PP2500024779
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SIM Medium
Mã phần lô PP2500024780
Giá từng phần lô 2,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trypticase soy Broth
Mã phần lô PP2500024781
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Lao
Mã phần lô PP2500024782
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA
Mã phần lô PP2500024783
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxocara
Mã phần lô PP2500024784
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Widal
Mã phần lô PP2500024785
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1Ag
Mã phần lô PP2500024786
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF
Mã phần lô PP2500024787
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2
Mã phần lô PP2500024788
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clonorchis sinensis/Opisthrchis
Mã phần lô PP2500024789
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH
Mã phần lô PP2500024790
Giá từng phần lô 21,814,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH
Mã phần lô PP2500024791
Giá từng phần lô 13,252,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện RSV
Mã phần lô PP2500024792
Giá từng phần lô 7,301,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên Streptococcus nhóm A (Strep A)
Mã phần lô PP2500024793
Giá từng phần lô 5,042,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên S. pneumoniae
Mã phần lô PP2500024794
Giá từng phần lô 7,780,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) kèm vật tư
Mã phần lô PP2500024795
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư
Mã phần lô PP2500024796
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật RealtimePCR kèm vật tư
Mã phần lô PP2500024797
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định tính Lao kèm vật tư
Mã phần lô PP2500024798
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) kèm vật tư
Mã phần lô PP2500024799
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh gram âm
Mã phần lô PP2500024800
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ gram âm
Mã phần lô PP2500024801
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
Mã phần lô PP2500024802
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh gram dương
Mã phần lô PP2500024803
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ gram dương
Mã phần lô PP2500024804
Giá từng phần lô 48,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu
Mã phần lô PP2500024805
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2500024806
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2500024807
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus)
Mã phần lô PP2500024808
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2500024809
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa Saline
Mã phần lô PP2500024810
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2500024811
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn)
Mã phần lô PP2500024812
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250)hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024813
Giá từng phần lô 272,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024814
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500024815
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent nhựa đường tụy các loại
Mã phần lô PP2500024816
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon
Mã phần lô PP2500024817
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->