Gói thầu: Gói 3 - Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400382369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3 - Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400210464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 15,203,520,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400290950 - 3240960000642.03 | 85,491,000 | 1,282,365 |
| 2 | PP2400290951 - 3240900000657.03 | 101,472,000 | 1,522,080 |
| 3 | PP2400290952 - 3240980000660.03 | 112,455,000 | 1,686,825 |
| 4 | PP2400290953 - 3240900000671.01 | 118,950,000 | 1,784,250 |
| 5 | PP2400290954 - 3240980000684.03 | 822,880,000 | 12,343,200 |
| 6 | PP2400290955 - 3240940000693.03 | 67,900,000 | 1,018,500 |
| 7 | PP2400290956 - 3240940000709.03 | 268,200,000 | 4,023,000 |
| 8 | PP2400290957 - 3240960000710.03 | 110,260,000 | 1,653,900 |
| 9 | PP2400290958 - 3240950000720.03 | 236,208,000 | 3,543,120 |
| 10 | PP2400290959 - 3240980000738.03 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 11 | PP2400290960 - 3240930000740.03 | 164,430,000 | 2,466,450 |
| 12 | PP2400290961 - 3240980000752.03 | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 13 | PP2400290962 - 3240950000768.03 | 45,000,000 | 675,000 |
| 14 | PP2400290963 - 3240900000770.03 | 432,600,000 | 6,489,000 |
| 15 | PP2400290964 - 3240960000789.03 | 1,572,000,000 | 23,580,000 |
| 16 | PP2400290965 - 3240960000796.03 | 244,188,000 | 3,662,820 |
| 17 | PP2400290966 - 3240950000805.04 | 2,028,000,000 | 30,420,000 |
| 18 | PP2400290967 - 3230560000159.03 | 107,500,000 | 1,612,500 |
| 19 | PP2400290968 - 3240900000817.03 | 138,720,000 | 2,080,800 |
| 20 | PP2400290969 - 3240950000829.03 | 452,655,000 | 6,789,825 |
| 21 | PP2400290970 - 3240940000839.03 | 805,805,000 | 12,087,075 |
| 22 | PP2400290971 - 3240950000843.03 | 51,000,000 | 765,000 |
| 23 | PP2400290972 - 3240940000853.03 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 24 | PP2400290973 - 3240940000860.03 | 142,350,000 | 2,135,250 |
| 25 | PP2400290974 - 3240930000870.03 | 109,710,000 | 1,645,650 |
| 26 | PP2400290975 - 3240940000884.03 | 17,000,000 | 255,000 |
| 27 | PP2400290976 - 3240930000894.03 | 399,000,000 | 5,985,000 |
| 28 | PP2400290977 - 3240950000904.03 | 64,000,000 | 960,000 |
| 29 | PP2400290978 - 3240920000910.03 | 141,645,000 | 2,124,675 |
| 30 | PP2400290979 - 3240930000924.03 | 38,556,000 | 578,340 |
| 31 | PP2400290980 - 3240920000934.03 | 79,650,000 | 1,194,750 |
| 32 | PP2400290981 - 3230500000300.03 | 97,650,000 | 1,464,750 |
| 33 | PP2400290982 - 3230520000311.01 | 1,663,200,000 | 24,948,000 |
| 34 | PP2400290983 - 3240900000947.03 | 358,800,000 | 5,382,000 |
| 35 | PP2400290984 - 3240980000950.03 | 291,580,000 | 4,373,700 |
| 36 | PP2400290985 - 3240970000960.02 | 339,129,000 | 5,086,935 |
| 37 | PP2400290986 - 3240960000970.03 | 161,490,000 | 2,422,350 |
| 38 | PP2400290987 - 3240920000989.03 | 437,400,000 | 6,561,000 |
| 39 | PP2400290988 - 3240940000990.03 | 52,200,000 | 783,000 |
| 40 | PP2400290989 - 3240950001000.03 | 617,496,000 | 9,262,440 |
| 41 | PP2400290990 - 3230550000381.03 | 214,620,000 | 3,219,300 |
| 42 | PP2400290991 - 3240930001013.02 | 106,200,000 | 1,593,000 |
| 43 | PP2400290992 - 3240950001024.03 | 319,347,000 | 4,790,205 |
| 44 | PP2400290993 - 3240950001031.03 | 308,550,000 | 4,628,250 |
| 45 | PP2400290994 - 3240980001049.03 | 62,100,000 | 931,500 |
| 46 | PP2400290995 - 3240930001051.03 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 47 | PP2400290996 - 3240910001064.03 | 60,963,000 | 914,445 |
| 48 | PP2400290997 - 3240900001074.03 | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 49 | PP2400290998 - 3240930001082.03 | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 50 | PP2400290999 - 3240930001099.03 | 32,370,000 | 485,550 |
| 51 | PP2400291000 - 3240950001109.03 | 44,100,000 | 661,500 |
| 52 | PP2400291001 - 3240940001119.03 | 35,500,000 | 532,500 |
3240960000642.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290950 |
| Giá từng phần lô | 85,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240900000657.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290951 |
| Giá từng phần lô | 101,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240980000660.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290952 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240900000671.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400290953 |
| Giá từng phần lô | 118,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240980000684.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290954 |
| Giá từng phần lô | 822,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000693.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290955 |
| Giá từng phần lô | 67,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000709.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290956 |
| Giá từng phần lô | 268,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240960000710.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290957 |
| Giá từng phần lô | 110,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950000720.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290958 |
| Giá từng phần lô | 236,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240980000738.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290959 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930000740.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290960 |
| Giá từng phần lô | 164,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240980000752.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290961 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950000768.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290962 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240900000770.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290963 |
| Giá từng phần lô | 432,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240960000789.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290964 |
| Giá từng phần lô | 1,572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240960000796.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290965 |
| Giá từng phần lô | 244,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,662,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950000805.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400290966 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230560000159.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290967 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240900000817.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290968 |
| Giá từng phần lô | 138,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950000829.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290969 |
| Giá từng phần lô | 452,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,789,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000839.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290970 |
| Giá từng phần lô | 805,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,087,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950000843.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290971 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000853.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290972 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000860.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290973 |
| Giá từng phần lô | 142,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930000870.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290974 |
| Giá từng phần lô | 109,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000884.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290975 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930000894.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290976 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950000904.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290977 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240920000910.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290978 |
| Giá từng phần lô | 141,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930000924.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290979 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240920000934.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290980 |
| Giá từng phần lô | 79,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230500000300.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290981 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230520000311.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400290982 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240900000947.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290983 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240980000950.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290984 |
| Giá từng phần lô | 291,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,373,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240970000960.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400290985 |
| Giá từng phần lô | 339,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,086,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240960000970.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290986 |
| Giá từng phần lô | 161,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240920000989.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290987 |
| Giá từng phần lô | 437,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940000990.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290988 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950001000.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290989 |
| Giá từng phần lô | 617,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,262,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3230550000381.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290990 |
| Giá từng phần lô | 214,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,219,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930001013.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400290991 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950001024.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290992 |
| Giá từng phần lô | 319,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,790,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950001031.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290993 |
| Giá từng phần lô | 308,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,628,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240980001049.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290994 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930001051.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290995 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240910001064.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290996 |
| Giá từng phần lô | 60,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240900001074.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290997 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930001082.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290998 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240930001099.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400290999 |
| Giá từng phần lô | 32,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240950001109.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400291000 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3240940001119.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400291001 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi