Gói thầu: Gói 3: Cung cấp hóa chất sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200080259-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Tên gói thầu Gói 3: Cung cấp hóa chất sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2200029045
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - CuBa Đồng Hới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 8,359,484,702 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,594,852 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Xét nghiệm định lượng nitơ urê 165,416,160 0 0
2 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin BCP 18,576,000 0 0
3 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CHE, GGT, LDLP, và Lip 13,692,000 0 0
4 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALT, ALTPLc, AST, và ASTPLc 4,656,006 0 0
5 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine Kinase 11,199,984 0 0
6 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 9,999,996 0 0
7 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL và LDL 7,500,000 0 0
8 Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Alb, Ca, CA_2, Chol_2, Crea_2, DBil_2, ECre_2, ECreJ, GluH_3, GluO, Iron_2, Li, Mg, IP, TBil_2, TP, Trig, Trig_2, UA, UN, và UN_c 17,999,928 0 0
9 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lac, Lac_2, TIBC, AMY_2, và PAMY_2 6,294,000 0 0
10 Chất kiểm chuẩn mức 1 12,150,000 0 0
11 Chất kiểm chuẩn mức 2 12,150,000 0 0
12 Cóng pha loãng 34,539,905 0 0
13 Cóng phản ứng 26,861,955 0 0
14 Chất thử định lượng nồng độ HbA1c 114,333,000 0 0
15 Chất thử ly huyết 20,325,540 0 0
16 Dung dịch định chuẩn HbA1c 9,146,844 0 0
17 Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c ở ngưỡng bình thường 8,400,000 0 0
18 Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c 8,610,000 0 0
19 Chất thử định lượng glucose 27,968,000 0 0
20 Chất thử định lượng urea/urea nitrogen 22,860,000 0 0
21 Chất thử định lượng creatinine 30,590,000 0 0
22 Chất thử định lượng acid uric 8,132,000 0 0
23 Chất thử định lượng cholesterol 10,488,000 0 0
24 Chất thử định lượng triglyceride 18,093,750 0 0
25 Chất thử định lượng nồng độ HDL‑cholesterol 35,570,500 0 0
26 Chất thử định lượng LDL-cholesterol 107,079,000 0 0
27 Chất thử định lượng magnesium 5,810,000 0 0
28 Chất thử định lượng lipase 12,703,000 0 0
29 Chất thử định lượng hoạt tính xúc tác của LDH 4,066,500 0 0
30 Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST) 40,695,000 0 0
31 Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) 40,695,000 0 0
32 Chất thử định lượng γ‑glutamyltransferase ( (GGT) 9,044,000 0 0
33 Dung dịch định chuẩn cho các chất thử 3,048,912 0 0
34 Dung dịch định chuẩn bộ lipids 3,486,006 0 0
35 Chất thử định lượng transferrin 9,527,500 0 0
36 Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP) 82,476,000 0 0
37 Dung dịch định chuẩn bộ Protein 3,916,080 0 0
38 Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O 19,055,250 0 0
39 Chất thử định lượng prealbumin 38,110,800 0 0
40 Dung dịch định chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 5,086,242 0 0
41 Chất thử định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) 15,244,000 0 0
42 Dung dịch định chuẩn định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) 7,995,330 0 0
43 Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) 5,592,064 0 0
44 Chất thử định lượng protein 20,016,000 0 0
45 Chất thử để định lượng albumin 13,974,000 0 0
46 Dung dịch định chuẩn ALB-T, TPUC… 3,909,080 0 0
47 Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bình thường 7,536,120 0 0
48 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 43,260,000 0 0
49 Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT) 53,815,500 0 0
50 Định lượng Albumin 9,500,400 0 0
51 Hóa chất hiệu chuẩn Protein đặc biệt nhóm 1 11,951,100 0 0
52 Đo hoạt độ Aspartate aminotrans ferase (AST) 80,442,000 0 0
53 Định lượng Calci toàn phần 16,657,020 0 0
54 Định lượng Cholesterol toàn phần 52,142,400 0 0
55 Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa 10,542,000 0 0
56 Chất kiểm chứng thường quy mức 1. 17,986,500 0 0
57 Chất kiểm chứng thường quy mức 2. 17,797,500 0 0
58 Đo hoạt độ Creatine kinase 43,553,120 0 0
59 Định lượng Creatinin 32,552,280 0 0
60 Định lượng Bilirubin trực tiếp 17,072,640 0 0
61 Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL-Cholesterol 8,946,000 0 0
62 Định lượng High density lipoprotein Cholesterol ( HDL-C) 92,372,832 0 0
63 Hóa chất hiệu chuẩn HDL 10,941,000 0 0
64 Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bệnh lý 7,536,120 0 0
65 Chất thử định lượng ammoniac (NH3L) 11,433,000 0 0
66 Chất thử định lượng ethanol 48,950,000 0 0
67 Dung dịch định chuẩn định lượng ethanol, NH3L 2,627,024 0 0
68 Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bệnh lý 4,065,240 0 0
69 Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bình thường 4,065,240 0 0
70 Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bình thường 10,158,700 0 0
71 Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bệnh lý 10,158,700 0 0
72 Định lượng CRP 230,846,400 0 0
73 Hóa chất kiểm chứng mức 1 đo độ đục 9,503,550 0 0
74 Hóa chất kiểm chứng mức 2 đo độ đục 9,503,550 0 0
75 Hóa chất kiểm chứng mức 3 đo độ đục 9,503,550 0 0
76 Hóa chất hiệu chuẩn CRP bình thường 63,220,500 0 0
77 Định lượng Low density lipoprotein Cholesterol (LDL-C) 503,211,960 0 0
78 Hóa chất hiệu chuẩn LDL 18,389,700 0 0
79 Định lượng Bilirubin toàn phần 33,467,200 0 0
80 Định lượng Protein toàn phần 10,815,000 0 0
81 Định lượng Triglycerid 61,780,000 0 0
82 Định lượng Ure/Urea nitrogen 54,529,792 0 0
83 Định lượng Acid Uric 38,156,400 0 0
84 Đo hoạt độ Amylase 32,028,960 0 0
85 Đo hoạt độ Gama Glutamyl Transferase (GGT) 15,267,840 0 0
86 Định lượng Glucose 74,164,800 0 0
87 Định lượng cồn trong máu 23,969,520 0 0
88 Chất chuẩn Amoniac và cồn trong máu 1,871,100 0 0
89 Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin 11,433,500 0 0
90 Dung dịch định chuẩn D-Dimer 8,003,490 0 0
91 Chất thử kiểm tra chất lượng D-Dimer 48,372,184 0 0
92 Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Opiate 48,950,000 0 0
93 Dung dịch định chuẩn định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở ngưỡng nồng độ 1 7,622,340 0 0
94 Dung dịch định chuẩn định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở ngưỡng nồng độ 2 7,622,340 0 0
95 Chất thử kiểm tra chất lượng định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở nồng độ 1 11,433,480 0 0
96 Chất thử kiểm tra chất lượng định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở nồng độ 2 7,850,960 0 0
97 Chất thử kiểm tra chất lượng định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở nồng độ 3 6,992,960 0 0
98 Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm sinh hóa 2,284,000 0 0
99 Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt 21,742,680 0 0
100 Dung dịch phân tích điện giải 186,800,000 0 0
101 Dung dịch tham chiếu cho phân tích điện giải 42,176,000 0 0
102 Dung dịch rửa dùng cho điện giải 1,085,400 0 0
103 Chất kiểm chứng mức 1 Amoniac và cồn trong máu 4,044,600 0 0
104 Chất kiểm chứng mức 2 Amoniac và cồn trong máu 3,987,900 0 0
105 Dung dịch đệm phân tích điện giải 115,360,000 0 0
106 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 12,165,120 0 0
107 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 1,013,750 0 0
108 Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1 2,624,400 0 0
109 Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 2 2,624,400 0 0
110 Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 554,400 0 0
111 Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 23,410,800 0 0
112 Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. 3,505,788 0 0
113 Cốc đựng mẫu phẩm 3,350,000 0 0
114 Khay đựng mẩu + Thuốc thử 25,641,000 0 0
115 Chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,114,400 0 0
116 Chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,551,200 0 0
117 Định lượng HbA1c 63,218,168 0 0
118 Hóa chất kiểm chứng HbA1c 18,643,800 0 0
119 Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference 3,260,000 0 0
120 Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Internal 34,960,000 0 0
121 Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent 26,220,000 0 0
122 Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ thấp 652,680 0 0
123 Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao 652,680 0 0
124 Chất thử định lượng sắt 4,446,000 0 0
125 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe (Sắt) 2,520,000 0 0
126 Chất thử định lượng alkaline phosphatase 5,198,000 0 0
127 Chất thử Bilirubin toàn phần 10,193,750 0 0
128 Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB 1,146,600 0 0
129 Hóa chất kiểm chứng mức 1 CK-MB 1,291,500 0 0
130 Hóa chất kiểm chứng mức 2 CK-MB 1,291,500 0 0
131 Đo hoạt độ CK-MB 22,599,360 0 0
132 Dung dịch kiểm tra pha loãng dùng cho điện giải 3,500,004 0 0
133 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm điện giải 75,192,000 0 0
134 Điện cực cho xét nghiệm điện giải 449,652,000 0 0
135 Chất chuẩn điện giải A 195,180,000 0 0
136 Chất chuẩn điện giải B + cầu muối 227,370,750 0 0
137 Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp 11,417,000 0 0
138 Chất thử định lượng Albumin 6,787,500 0 0
139 Chất thử định lượng Protein toàn phần 13,110,000 0 0
140 Dung dịch rửa cóng phản ứng trên máy sinh hóa 331,920,000 0 0
141 Dung dịch rửa và dưỡng cóng phản ứng trên máy sinh hóa 653,940,000 0 0
142 Dung dịch rửa kim hút hóa chất 1 89,582,489 0 0
143 Dung dịch rửa kim hút hóa chất 2 89,591,053 0 0
144 Dung dịch rửa kim hút hóa chất 3 96,798,944 0 0
145 Dung dịch làm mát đèn halogen 90,000,000 0 0
146 Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống 110,970,000 0 0
147 Dung dịch pha loãng mẫu 262,200,000 0 0
148 Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng 73,998,720 0 0
149 Ống đựng mẫu 1ml 54,000,000 0 0
150 Xét nghiệm định lượng albumin 66,232,000 0 0
151 Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men alanine aminotransferase (ALT) 142,425,000 0 0
152 Xét nghiệm định lượng hoạt độ của amylase 58,999,500 0 0
153 Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men aspartate aminotrans ferase (AST) 163,824,750 0 0
154 Xét nghiệm định lượng canxi 20,740,560 0 0
155 Xét nghiệm định lượng cholesterol 80,690,400 0 0
156 Xét nghiệm định lượng nồng độ protein phản ứng C 201,090,000 0 0
157 Xét nghiệm định lượng creatinin 200,780,800 0 0
158 Xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 29,729,280 0 0
159 Xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần 19,407,360 0 0
160 Xét nghiệm định lượng cholesterol HDL 86,999,808 0 0
161 Xét nghiệm định lượng hoạt độ gamma-glutamyl transferase 17,099,264 0 0
162 Xét nghiệm định lượng glucose 136,281,600 0 0
163 Xét nghiệm định lượng cholesterol LDL 378,592,000 0 0
164 Xét nghiệm định lượng protein toàn phần 71,395,200 0 0
165 Xét nghiệm định lượng acid uric 30,000,000 0 0
166 Xét nghiệm định lượng Triglycerides 74,000,000 0 0
Xét nghiệm định lượng nitơ urê
Giá từng phần lô 165,416,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin BCP
Giá từng phần lô 18,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CHE, GGT, LDLP, và Lip
Giá từng phần lô 13,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALT, ALTPLc, AST, và ASTPLc
Giá từng phần lô 4,656,006
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine Kinase
Giá từng phần lô 11,199,984
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 9,999,996
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL và LDL
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Alb, Ca, CA_2, Chol_2, Crea_2, DBil_2, ECre_2, ECreJ, GluH_3, GluO, Iron_2, Li, Mg, IP, TBil_2, TP, Trig, Trig_2, UA, UN, và UN_c
Giá từng phần lô 17,999,928
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lac, Lac_2, TIBC, AMY_2, và PAMY_2
Giá từng phần lô 6,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn mức 1
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn mức 2
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng pha loãng
Giá từng phần lô 34,539,905
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng
Giá từng phần lô 26,861,955
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng nồng độ HbA1c
Giá từng phần lô 114,333,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử ly huyết
Giá từng phần lô 20,325,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn HbA1c
Giá từng phần lô 9,146,844
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c ở ngưỡng bình thường
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 8,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng glucose
Giá từng phần lô 27,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng urea/urea nitrogen
Giá từng phần lô 22,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng creatinine
Giá từng phần lô 30,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng acid uric
Giá từng phần lô 8,132,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng cholesterol
Giá từng phần lô 10,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng triglyceride
Giá từng phần lô 18,093,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng nồng độ HDL‑cholesterol
Giá từng phần lô 35,570,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng LDL-cholesterol
Giá từng phần lô 107,079,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng magnesium
Giá từng phần lô 5,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng lipase
Giá từng phần lô 12,703,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng hoạt tính xúc tác của LDH
Giá từng phần lô 4,066,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST)
Giá từng phần lô 40,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT)
Giá từng phần lô 40,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng γ‑glutamyltransferase ( (GGT)
Giá từng phần lô 9,044,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn cho các chất thử
Giá từng phần lô 3,048,912
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn bộ lipids
Giá từng phần lô 3,486,006
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng transferrin
Giá từng phần lô 9,527,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP)
Giá từng phần lô 82,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn bộ Protein
Giá từng phần lô 3,916,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O
Giá từng phần lô 19,055,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng prealbumin
Giá từng phần lô 38,110,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Giá từng phần lô 5,086,242
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng các yếu tố thấp khớp (RF)
Giá từng phần lô 15,244,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn định lượng các yếu tố thấp khớp (RF)
Giá từng phần lô 7,995,330
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng các yếu tố thấp khớp (RF)
Giá từng phần lô 5,592,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng protein
Giá từng phần lô 20,016,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử để định lượng albumin
Giá từng phần lô 13,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn ALB-T, TPUC…
Giá từng phần lô 3,909,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bình thường
Giá từng phần lô 7,536,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 43,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT)
Giá từng phần lô 53,815,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 9,500,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn Protein đặc biệt nhóm 1
Giá từng phần lô 11,951,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ Aspartate aminotrans ferase (AST)
Giá từng phần lô 80,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Calci toàn phần
Giá từng phần lô 16,657,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 52,142,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 10,542,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng thường quy mức 1.
Giá từng phần lô 17,986,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng thường quy mức 2.
Giá từng phần lô 17,797,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ Creatine kinase
Giá từng phần lô 43,553,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Creatinin
Giá từng phần lô 32,552,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 17,072,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 8,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng High density lipoprotein Cholesterol ( HDL-C)
Giá từng phần lô 92,372,832
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn HDL
Giá từng phần lô 10,941,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bệnh lý
Giá từng phần lô 7,536,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng ammoniac (NH3L)
Giá từng phần lô 11,433,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng ethanol
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn định lượng ethanol, NH3L
Giá từng phần lô 2,627,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bệnh lý
Giá từng phần lô 4,065,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bình thường
Giá từng phần lô 4,065,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bình thường
Giá từng phần lô 10,158,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bệnh lý
Giá từng phần lô 10,158,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng CRP
Giá từng phần lô 230,846,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 1 đo độ đục
Giá từng phần lô 9,503,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 đo độ đục
Giá từng phần lô 9,503,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 3 đo độ đục
Giá từng phần lô 9,503,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn CRP bình thường
Giá từng phần lô 63,220,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Low density lipoprotein Cholesterol (LDL-C)
Giá từng phần lô 503,211,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn LDL
Giá từng phần lô 18,389,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 33,467,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Protein toàn phần
Giá từng phần lô 10,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Triglycerid
Giá từng phần lô 61,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Ure/Urea nitrogen
Giá từng phần lô 54,529,792
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Acid Uric
Giá từng phần lô 38,156,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ Amylase
Giá từng phần lô 32,028,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ Gama Glutamyl Transferase (GGT)
Giá từng phần lô 15,267,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Glucose
Giá từng phần lô 74,164,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng cồn trong máu
Giá từng phần lô 23,969,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Amoniac và cồn trong máu
Giá từng phần lô 1,871,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin
Giá từng phần lô 11,433,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn D-Dimer
Giá từng phần lô 8,003,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng D-Dimer
Giá từng phần lô 48,372,184
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Opiate
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở ngưỡng nồng độ 1
Giá từng phần lô 7,622,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định chuẩn định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở ngưỡng nồng độ 2
Giá từng phần lô 7,622,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở nồng độ 1
Giá từng phần lô 11,433,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở nồng độ 2
Giá từng phần lô 7,850,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính và bán định lượng lạm dụng thuốc trong nước tiểu người ở nồng độ 3
Giá từng phần lô 6,992,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 2,284,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt
Giá từng phần lô 21,742,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phân tích điện giải
Giá từng phần lô 186,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham chiếu cho phân tích điện giải
Giá từng phần lô 42,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho điện giải
Giá từng phần lô 1,085,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức 1 Amoniac và cồn trong máu
Giá từng phần lô 4,044,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức 2 Amoniac và cồn trong máu
Giá từng phần lô 3,987,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm phân tích điện giải
Giá từng phần lô 115,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Giá từng phần lô 12,165,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Giá từng phần lô 1,013,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1
Giá từng phần lô 2,624,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 2
Giá từng phần lô 2,624,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Giá từng phần lô 554,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Giá từng phần lô 23,410,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu.
Giá từng phần lô 3,505,788
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu phẩm
Giá từng phần lô 3,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay đựng mẩu + Thuốc thử
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 7,114,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 8,551,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 63,218,168
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng HbA1c
Giá từng phần lô 18,643,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference
Giá từng phần lô 3,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Internal
Giá từng phần lô 34,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent
Giá từng phần lô 26,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ thấp
Giá từng phần lô 652,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao
Giá từng phần lô 652,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng sắt
Giá từng phần lô 4,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe (Sắt)
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng alkaline phosphatase
Giá từng phần lô 5,198,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 10,193,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB
Giá từng phần lô 1,146,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 1 CK-MB
Giá từng phần lô 1,291,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 CK-MB
Giá từng phần lô 1,291,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ CK-MB
Giá từng phần lô 22,599,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra pha loãng dùng cho điện giải
Giá từng phần lô 3,500,004
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 75,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 449,652,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải A
Giá từng phần lô 195,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải B + cầu muối
Giá từng phần lô 227,370,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 11,417,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng Albumin
Giá từng phần lô 6,787,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất thử định lượng Protein toàn phần
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Giá từng phần lô 331,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa và dưỡng cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Giá từng phần lô 653,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 1
Giá từng phần lô 89,582,489
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 2
Giá từng phần lô 89,591,053
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 3
Giá từng phần lô 96,798,944
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm mát đèn halogen
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống
Giá từng phần lô 110,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 262,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng
Giá từng phần lô 73,998,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đựng mẫu 1ml
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng albumin
Giá từng phần lô 66,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men alanine aminotransferase (ALT)
Giá từng phần lô 142,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của amylase
Giá từng phần lô 58,999,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men aspartate aminotrans ferase (AST)
Giá từng phần lô 163,824,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng canxi
Giá từng phần lô 20,740,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng cholesterol
Giá từng phần lô 80,690,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng nồng độ protein phản ứng C
Giá từng phần lô 201,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng creatinin
Giá từng phần lô 200,780,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 29,729,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 19,407,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng cholesterol HDL
Giá từng phần lô 86,999,808
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng hoạt độ gamma-glutamyl transferase
Giá từng phần lô 17,099,264
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng glucose
Giá từng phần lô 136,281,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng cholesterol LDL
Giá từng phần lô 378,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Giá từng phần lô 71,395,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng acid uric
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng Triglycerides
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->