Gói thầu: Gói 3: Cung cấp vật tư y tế ngoại chấn thương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Gói 3: Cung cấp vật tư y tế ngoại chấn thương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200062166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam -CuBa Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Văn thư - phòng hành chính quản trị - Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới - Nam Lý - Đồng Hới _ Quảng Bình |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 23,477,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 234,775,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 97,200,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Vít treo gân | 388,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 122,500,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Lưỡi bào khớp | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 539,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Chỉ siêu bền liền kim | 37,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Vít neo uốn cong cố định sụn viền | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Vít neo cố định chóp xoay | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Vít treo gân dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside | 218,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Vít neo cố định sụn chêm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Vít treo gân dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên mâm chày dùng cho kỹ thuật all inside | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Mũi khoan ngược | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 2,154,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Khớp háng bán phần không xi măng | 1,230,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp tự tiêu | 570,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Vít tự tiêu Mini | 1,190,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, bắc cầu | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Nẹp mặt thẳng 6 lỗ | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Nẹp mặt thẳng 16 lỗ | 14,560,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vít mặt | 594,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu | 125,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Vít hàm tự taro | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp hàm mặt thẳng 16 lỗ | 34,300,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp mắt xích | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp lòng máng 1/3 | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Vít xương cứng 3.5mm | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp DHS/DCS | 345,300,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Vít lớn DHS/DCS | 186,600,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Vít xương cứng 4.5mm | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vít nén DHS/DCS | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vít xương xốp 4.0mm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vít xương xốp 6.5mm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Chỉ thép mềm | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Chỉ thép có kim | 19,860,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nẹp khóa đầu trên/ dưới xương cánh tay | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nẹp khóa thân xương cánh tay | 54,940,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay (chữ T nhỏ) | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Vít khóa tự taro | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Vít khóa xương xốp | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Nẹp khóa đầu trên/dưới xương chày | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Nẹp khóa thân xương chày | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Nẹp khóa đầu trên/dưới xương đùi | 1,100,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Nẹp khóa thân xương đùi | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Đinh Rush | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Đinh schanz | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Đinh Steinmann/Đinh Stec-man | 26,800,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Đinh Kít-ne | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Đinh nội tủy có chốt | 950,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vít chốt ngang | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vít chốt cổ xương đùi | 249,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Khung cố định ngoài cẳng chân | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Khung cố định ngoài ngón tay | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Khung cố định ngoài khung chậu | 12,800,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Nẹp khóa xương đòn có móc | 257,250,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | 101,860,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Sản phẩm xương đồng loại khử khoáng kết hợp polymer đáp ứng nhiệt - cầm máu; 1cc | 207,000,000 | 0 | 0 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo gân |
|
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền liền kim |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo uốn cong cố định sụn viền |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo gân dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định sụn chêm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo gân dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên mâm chày dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự tiêu Mini |
|
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, bắc cầu |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mặt |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu |
|
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 345,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít lớn DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 186,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép mềm |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép có kim |
|
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên/ dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 54,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (chữ T nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên/dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên/dưới xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Rush |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh schanz |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Steinmann/Đinh Stec-man |
|
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kít-ne |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt ngang |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt cổ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài ngón tay |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) |
|
| Giá từng phần lô | 101,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm xương đồng loại khử khoáng kết hợp polymer đáp ứng nhiệt - cầm máu; 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi