Gói thầu: Gói 3: Hóa chất sinh hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400311545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Hóa chất sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400139772 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 6,637,256,597 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400110943 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 91,125,000 | 911,250 |
| 2 | PP2400110944 - Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT) | 78,929,400 | 789,294 |
| 3 | PP2400110945 - Đo hoạt độ Aspartate aminotrans ferase (AST) | 78,632,400 | 786,324 |
| 4 | PP2400110946 - Định lượng Albumin | 19,005,440 | 190,055 |
| 5 | PP2400110947 - Định lượng Protein toàn phần | 15,479,800 | 154,798 |
| 6 | PP2400110948 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein đặc biệt nhóm 1 | 13,057,800 | 130,578 |
| 7 | PP2400110949 - Định lượng Calci toàn phần | 27,898,580 | 278,986 |
| 8 | PP2400110950 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 43,007,040 | 430,071 |
| 9 | PP2400110951 - Định lượng Triglycerid | 50,962,000 | 509,620 |
| 10 | PP2400110952 - Định lượng High density lipoprotein Cholesterol ( HDL-C) | 30,678,480 | 306,785 |
| 11 | PP2400110953 - Định lượng Low density lipoprotein Cholesterol (LDL-C) | 406,689,984 | 4,066,900 |
| 12 | PP2400110954 - Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | 11,130,000 | 111,300 |
| 13 | PP2400110955 - Chất kiểm chứng thường quy mức 1. | 18,112,500 | 181,125 |
| 14 | PP2400110956 - Chất kiểm chứng thường quy mức 2. | 18,207,000 | 182,070 |
| 15 | PP2400110957 - Đo hoạt độ Creatine kinase | 16,863,232 | 168,633 |
| 16 | PP2400110958 - Định lượng Creatinin | 34,651,440 | 346,515 |
| 17 | PP2400110959 - Định lượng Ure/Urea nitrogen | 55,086,080 | 550,861 |
| 18 | PP2400110960 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 38,430,400 | 384,304 |
| 19 | PP2400110961 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 33,473,600 | 334,736 |
| 20 | PP2400110962 - Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL-Cholesterol | 13,551,300 | 135,513 |
| 21 | PP2400110963 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL | 16,424,100 | 164,241 |
| 22 | PP2400110964 - Định lượng CRP | 233,190,000 | 2,331,900 |
| 23 | PP2400110965 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 đo độ đục | 6,654,900 | 66,549 |
| 24 | PP2400110966 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 đo độ đục | 6,654,900 | 66,549 |
| 25 | PP2400110967 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 đo độ đục | 6,654,900 | 66,549 |
| 26 | PP2400110968 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP bình thường | 44,532,600 | 445,326 |
| 27 | PP2400110969 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL | 32,523,750 | 325,238 |
| 28 | PP2400110970 - Định lượng Acid Uric | 38,545,200 | 385,452 |
| 29 | PP2400110971 - Đo hoạt độ Amylase | 53,928,000 | 539,280 |
| 30 | PP2400110972 - Đo hoạt độ Gama Glutamyl Transferase (GGT) | 15,267,840 | 152,679 |
| 31 | PP2400110973 - Định lượng Glucose | 76,464,000 | 764,640 |
| 32 | PP2400110974 - Định lượng cồn trong máu | 5,294,052 | 52,941 |
| 33 | PP2400110975 - Chất chuẩn Amoniac và cồn trong máu | 623,700 | 6,237 |
| 34 | PP2400110976 - Chất kiểm chứng mức 1 Amoniac và cồn trong máu | 1,911,000 | 19,110 |
| 35 | PP2400110977 - Chất kiểm chứng mức 2 Amoniac và cồn trong máu | 1,911,000 | 19,110 |
| 36 | PP2400110978 - Dung dịch đệm phân tích điện giải | 85,800,000 | 858,000 |
| 37 | PP2400110979 - Dung dịch phân tích điện giải | 148,160,000 | 1,481,600 |
| 38 | PP2400110980 - Dung dịch tham chiếu cho phân tích điện giải | 36,596,000 | 365,960 |
| 39 | PP2400110981 - Dung dịch rửa dùng cho điện giải | 1,209,600 | 12,096 |
| 40 | PP2400110982 - Chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,052,000 | 70,520 |
| 41 | PP2400110983 - Chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,600 | 84,736 |
| 42 | PP2400110984 - Định lượng G6PDH | 22,752,800 | 227,528 |
| 43 | PP2400110985 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH | 4,166,400 | 41,664 |
| 44 | PP2400110986 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 21,254,100 | 212,541 |
| 45 | PP2400110987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer | 6,066,900 | 60,669 |
| 46 | PP2400110988 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer | 7,625,100 | 76,251 |
| 47 | PP2400110989 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Zinc | 28,077,015 | 280,771 |
| 48 | PP2400110990 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 5,838,000 | 58,380 |
| 49 | PP2400110991 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 5,838,000 | 58,380 |
| 50 | PP2400110992 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 5,838,000 | 58,380 |
| 51 | PP2400110993 - Bóng đèn Halogen | 19,514,000 | 195,140 |
| 52 | PP2400110994 - Dây bơm nhu động | 12,414,600 | 124,146 |
| 53 | PP2400110995 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 102,708,000 | 1,027,080 |
| 54 | PP2400110996 - Dung dịch rửa và dưỡng cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 562,950,000 | 5,629,500 |
| 55 | PP2400110997 - Dung dịch pha loãng mẫu | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 56 | PP2400110998 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất 1 | 23,119,926 | 231,200 |
| 57 | PP2400110999 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất 2 | 24,980,282 | 249,803 |
| 58 | PP2400111000 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất 4 | 24,979,936 | 249,800 |
| 59 | PP2400111001 - Dung dịch làm mát đèn halogen | 31,500,000 | 315,000 |
| 60 | PP2400111002 - Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống | 76,410,000 | 764,100 |
| 61 | PP2400111003 - Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng | 22,889,952 | 228,900 |
| 62 | PP2400111004 - Ống đựng mẫu 1ml | 27,000,000 | 270,000 |
| 63 | PP2400111005 - Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men alanine aminotransferase (ALT) | 147,183,750 | 1,471,838 |
| 64 | PP2400111006 - Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men aspartate aminotrans ferase (AST) | 149,310,000 | 1,493,100 |
| 65 | PP2400111007 - Xét nghiệm định lượng cholesterol | 111,216,000 | 1,112,160 |
| 66 | PP2400111008 - Xét nghiệm định lượng creatinin | 145,162,752 | 1,451,628 |
| 67 | PP2400111009 - Xét nghiệm định lượng nitơ urê | 97,668,480 | 976,685 |
| 68 | PP2400111010 - Xét nghiệm định lượng glucose | 120,949,920 | 1,209,500 |
| 69 | PP2400111011 - Xét nghiệm định lượng cholesterol LDL | 490,675,200 | 4,906,752 |
| 70 | PP2400111012 - Xét nghiệm định lượng Triglycerides | 75,900,000 | 759,000 |
| 71 | PP2400111013 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALT, ALTPLc, AST, và ASTPLc | 4,900,000 | 49,000 |
| 72 | PP2400111014 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL và LDL | 8,220,000 | 82,200 |
| 73 | PP2400111015 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Alb, Ca, CA_2, Chol_2, Crea_2, DBil_2, ECre_2, ECreJ, GluH_3, GluO, Iron_2, Li, Mg, IP, TBil_2, TP, Trig, Trig_2, UA, UN, và UN_c | 12,379,968 | 123,800 |
| 74 | PP2400111016 - Chất kiểm chuẩn mức 1 | 8,100,000 | 81,000 |
| 75 | PP2400111017 - Chất kiểm chuẩn mức 2 | 8,100,000 | 81,000 |
| 76 | PP2400111018 - Cóng pha loãng | 34,540,020 | 345,401 |
| 77 | PP2400111019 - Cóng phản ứng | 26,900,035 | 269,001 |
| 78 | PP2400111020 - Bóng đèn Halogen | 22,041,000 | 220,410 |
| 79 | PP2400111021 - Chất thử định lượng nồng độ HbA1c | 60,025,500 | 600,255 |
| 80 | PP2400111022 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm HbA1c | 5,335,620 | 53,357 |
| 81 | PP2400111023 - Dung dịch định chuẩn HbA1c | 9,604,188 | 96,042 |
| 82 | PP2400111024 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c ở ngưỡng bình thường | 13,230,000 | 132,300 |
| 83 | PP2400111025 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c | 13,560,756 | 135,608 |
| 84 | PP2400111026 - Chất thử định lượng glucose | 48,944,000 | 489,440 |
| 85 | PP2400111027 - Chất thử định lượng urea/urea nitrogen | 38,112,500 | 381,125 |
| 86 | PP2400111028 - Chất thử định lượng creatinine | 42,826,000 | 428,260 |
| 87 | PP2400111029 - Chất thử định lượng acid uric | 16,272,000 | 162,720 |
| 88 | PP2400111030 - Chất thử định lượng nồng độ HDL‑cholesterol | 35,570,500 | 355,705 |
| 89 | PP2400111031 - Chất thử định lượng magnesium | 2,905,000 | 29,050 |
| 90 | PP2400111032 - Chất thử định lượng lipase | 12,704,000 | 127,040 |
| 91 | PP2400111033 - Chất thử định lượng hoạt tính xúc tác của LDH | 8,136,000 | 81,360 |
| 92 | PP2400111034 - Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST) | 67,825,000 | 678,250 |
| 93 | PP2400111035 - Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) | 67,825,000 | 678,250 |
| 94 | PP2400111036 - Chất thử định lượng γ‑glutamyltransferase ( (GGT) | 9,044,000 | 90,440 |
| 95 | PP2400111037 - Chất thử định lượng Lactate | 6,352,000 | 63,520 |
| 96 | PP2400111038 - Dung dịch định chuẩn cho các chất thử | 3,048,984 | 30,490 |
| 97 | PP2400111039 - Chất thử định lượng transferrin | 10,004,500 | 100,045 |
| 98 | PP2400111040 - Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP) | 103,125,000 | 1,031,250 |
| 99 | PP2400111041 - Dung dịch định chuẩn bộ Protein | 2,741,260 | 27,413 |
| 100 | PP2400111042 - Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O | 28,011,900 | 280,119 |
| 101 | PP2400111043 - Chất thử định lượng prealbumin | 16,674,000 | 166,740 |
| 102 | PP2400111044 - Dung dịch định chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 5,340,552 | 53,406 |
| 103 | PP2400111045 - Chất thử định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) | 16,007,000 | 160,070 |
| 104 | PP2400111046 - Dung dịch định chuẩn định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) | 8,395,100 | 83,951 |
| 105 | PP2400111047 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) | 8,807,508 | 88,076 |
| 106 | PP2400111048 - Chất thử định lượng protein | 20,018,250 | 200,183 |
| 107 | PP2400111049 - Chất thử để định lượng albumin | 14,673,000 | 146,730 |
| 108 | PP2400111050 - Dung dịch định chuẩn ALB-T, TPUC… | 4,104,540 | 41,046 |
| 109 | PP2400111051 - Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bình thường | 7,536,120 | 75,362 |
| 110 | PP2400111052 - Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bệnh lý | 7,536,120 | 75,362 |
| 111 | PP2400111053 - Chất thử định lượng ammoniac (NH3L) | 11,433,750 | 114,338 |
| 112 | PP2400111054 - Chất thử định lượng ethanol | 77,097,000 | 770,970 |
| 113 | PP2400111055 - Dung dịch định chuẩn định lượng ethanol, NH3L | 2,627,040 | 26,271 |
| 114 | PP2400111056 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bệnh lý | 4,065,280 | 40,653 |
| 115 | PP2400111057 - Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bình thường | 4,065,280 | 40,653 |
| 116 | PP2400111058 - Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bình thường | 10,158,800 | 101,588 |
| 117 | PP2400111059 - Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bệnh lý | 10,158,800 | 101,588 |
| 118 | PP2400111060 - Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin | 36,015,000 | 360,150 |
| 119 | PP2400111061 - Dung dịch định chuẩn D-Dimer | 8,403,660 | 84,037 |
| 120 | PP2400111062 - Chất thử kiểm tra chất lượng D-Dimer | 30,013,080 | 300,131 |
| 121 | PP2400111063 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm sinh hóa | 2,398,500 | 23,985 |
| 122 | PP2400111064 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt | 21,749,760 | 217,498 |
| 123 | PP2400111065 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 12,169,080 | 121,691 |
| 124 | PP2400111066 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 1,014,000 | 10,140 |
| 125 | PP2400111067 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1 | 2,625,600 | 26,256 |
| 126 | PP2400111068 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 2 | 2,625,600 | 26,256 |
| 127 | PP2400111069 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 66,672,000 | 666,720 |
| 128 | PP2400111070 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 10,033,200 | 100,332 |
| 129 | PP2400111071 - Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. | 3,681,072 | 36,811 |
| 130 | PP2400111072 - Cốc đựng mẫu phẩm | 3,360,000 | 33,600 |
| 131 | PP2400111073 - Khay đựng mẩu + Thuốc thử | 80,769,168 | 807,692 |
| 132 | PP2400111074 - Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference | 3,918,000 | 39,180 |
| 133 | PP2400111075 - Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Internal | 43,700,000 | 437,000 |
| 134 | PP2400111076 - Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent | 31,464,000 | 314,640 |
| 135 | PP2400111077 - Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ thấp | 652,680 | 6,527 |
| 136 | PP2400111078 - Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao | 652,680 | 6,527 |
| 137 | PP2400111079 - Chất thử định lượng sắt | 4,446,000 | 44,460 |
| 138 | PP2400111080 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sắt | 2,520,000 | 25,200 |
| 139 | PP2400111081 - Chất thử định lượng alkaline phosphatase | 5,198,000 | 51,980 |
| 140 | PP2400111082 - Chất thử Bilirubin toàn phần | 8,160,000 | 81,600 |
| 141 | PP2400111083 - Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp | 8,568,000 | 85,680 |
| 142 | PP2400111084 - Chất thử định lượng Albumin | 8,145,000 | 81,450 |
| 143 | PP2400111085 - Chất thử định lượng Protein toàn phần | 15,732,000 | 157,320 |
| 144 | PP2400111086 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 285,760,000 | 2,857,600 |
| 145 | PP2400111087 - Que chuẩn máy cho máy phân tích nước tiểu | 3,417,750 | 34,178 |
| 146 | PP2400111088 - Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải | 7,196,000 | 71,960 |
| 147 | PP2400111089 - Thùng đựng chất thải rắn | 33,000,000 | 330,000 |
| 148 | PP2400111090 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 63,018,900 | 630,189 |
| 149 | PP2400111091 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 11,550,000 | 115,500 |
| 150 | PP2400111092 - Hóa chất xét nghiệm Amylase | 19,056,000 | 190,560 |
| 151 | PP2400111093 - Hóa chất xét nghiệm Calcium | 12,654,000 | 126,540 |
| 152 | PP2400111094 - Dung dịch định chuẩn bộ lipids | 3,486,015 | 34,861 |
| 153 | PP2400111095 - Chất thử định lượng Cholesterol | 13,984,000 | 139,840 |
| 154 | PP2400111096 - Chất thử định lượng Triglyceride | 21,712,500 | 217,125 |
| 155 | PP2400111097 - Chất thử định lượng LDL-cholesterol | 107,079,000 | 1,070,790 |
| 156 | PP2400111098 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | 13,950,900 | 139,509 |
| 157 | PP2400111099 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin | 4,935,480 | 49,355 |
| 158 | PP2400111100 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 4,149,810 | 41,499 |
| 159 | PP2400111101 - Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch | 103,785,000 | 1,037,850 |
| 160 | PP2400111102 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải | 3,261,000 | 32,610 |
| 161 | PP2400111103 - Bóng đèn halogen | 51,282,000 | 512,820 |
| 162 | PP2400111104 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride | 14,004,648 | 140,047 |
| 163 | PP2400111105 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali | 14,156,164 | 141,562 |
| 164 | PP2400111106 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri | 14,801,850 | 148,019 |
| 165 | PP2400111107 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid | 20,414,898 | 204,149 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400110943 |
| Giá từng phần lô | 91,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400110944 |
| Giá từng phần lô | 78,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Aspartate aminotrans ferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400110945 |
| Giá từng phần lô | 78,632,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400110946 |
| Giá từng phần lô | 19,005,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400110947 |
| Giá từng phần lô | 15,479,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400110948 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400110949 |
| Giá từng phần lô | 27,898,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400110950 |
| Giá từng phần lô | 43,007,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400110951 |
| Giá từng phần lô | 50,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng High density lipoprotein Cholesterol ( HDL-C) |
|
| Mã phần lô | PP2400110952 |
| Giá từng phần lô | 30,678,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Low density lipoprotein Cholesterol (LDL-C) |
|
| Mã phần lô | PP2400110953 |
| Giá từng phần lô | 406,689,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,066,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400110954 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng thường quy mức 1. |
|
| Mã phần lô | PP2400110955 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng thường quy mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400110956 |
| Giá từng phần lô | 18,207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400110957 |
| Giá từng phần lô | 16,863,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400110958 |
| Giá từng phần lô | 34,651,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400110959 |
| Giá từng phần lô | 55,086,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400110960 |
| Giá từng phần lô | 38,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400110961 |
| Giá từng phần lô | 33,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400110962 |
| Giá từng phần lô | 13,551,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400110963 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400110964 |
| Giá từng phần lô | 233,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400110965 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400110966 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400110967 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400110968 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400110969 |
| Giá từng phần lô | 32,523,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400110970 |
| Giá từng phần lô | 38,545,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400110971 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Gama Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400110972 |
| Giá từng phần lô | 15,267,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400110973 |
| Giá từng phần lô | 76,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400110974 |
| Giá từng phần lô | 5,294,052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Amoniac và cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400110975 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức 1 Amoniac và cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400110976 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức 2 Amoniac và cồn trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400110977 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400110978 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400110979 |
| Giá từng phần lô | 148,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tham chiếu cho phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400110980 |
| Giá từng phần lô | 36,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400110981 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400110982 |
| Giá từng phần lô | 7,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400110983 |
| Giá từng phần lô | 8,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2400110984 |
| Giá từng phần lô | 22,752,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2400110985 |
| Giá từng phần lô | 4,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400110986 |
| Giá từng phần lô | 21,254,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400110987 |
| Giá từng phần lô | 6,066,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400110988 |
| Giá từng phần lô | 7,625,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2400110989 |
| Giá từng phần lô | 28,077,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400110990 |
| Giá từng phần lô | 5,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400110991 |
| Giá từng phần lô | 5,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400110992 |
| Giá từng phần lô | 5,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400110993 |
| Giá từng phần lô | 19,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400110994 |
| Giá từng phần lô | 12,414,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400110995 |
| Giá từng phần lô | 102,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa và dưỡng cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400110996 |
| Giá từng phần lô | 562,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,629,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400110997 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400110998 |
| Giá từng phần lô | 23,119,926 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400110999 |
| Giá từng phần lô | 24,980,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400111000 |
| Giá từng phần lô | 24,979,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mát đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400111001 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400111002 |
| Giá từng phần lô | 76,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400111003 |
| Giá từng phần lô | 22,889,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111004 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400111005 |
| Giá từng phần lô | 147,183,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men aspartate aminotrans ferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400111006 |
| Giá từng phần lô | 149,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400111007 |
| Giá từng phần lô | 111,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400111008 |
| Giá từng phần lô | 145,162,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng nitơ urê |
|
| Mã phần lô | PP2400111009 |
| Giá từng phần lô | 97,668,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400111010 |
| Giá từng phần lô | 120,949,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng cholesterol LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400111011 |
| Giá từng phần lô | 490,675,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,906,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400111012 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALT, ALTPLc, AST, và ASTPLc |
|
| Mã phần lô | PP2400111013 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL và LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400111014 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Alb, Ca, CA_2, Chol_2, Crea_2, DBil_2, ECre_2, ECreJ, GluH_3, GluO, Iron_2, Li, Mg, IP, TBil_2, TP, Trig, Trig_2, UA, UN, và UN_c |
|
| Mã phần lô | PP2400111015 |
| Giá từng phần lô | 12,379,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111016 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111017 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400111018 |
| Giá từng phần lô | 34,540,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400111019 |
| Giá từng phần lô | 26,900,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400111020 |
| Giá từng phần lô | 22,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng nồng độ HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400111021 |
| Giá từng phần lô | 60,025,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400111022 |
| Giá từng phần lô | 5,335,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400111023 |
| Giá từng phần lô | 9,604,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c ở ngưỡng bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400111024 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400111025 |
| Giá từng phần lô | 13,560,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400111026 |
| Giá từng phần lô | 48,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng urea/urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400111027 |
| Giá từng phần lô | 38,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400111028 |
| Giá từng phần lô | 42,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400111029 |
| Giá từng phần lô | 16,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng nồng độ HDL‑cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400111030 |
| Giá từng phần lô | 35,570,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400111031 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400111032 |
| Giá từng phần lô | 12,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng hoạt tính xúc tác của LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400111033 |
| Giá từng phần lô | 8,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400111034 |
| Giá từng phần lô | 67,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400111035 |
| Giá từng phần lô | 67,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng γ‑glutamyltransferase ( (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400111036 |
| Giá từng phần lô | 9,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400111037 |
| Giá từng phần lô | 6,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn cho các chất thử |
|
| Mã phần lô | PP2400111038 |
| Giá từng phần lô | 3,048,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400111039 |
| Giá từng phần lô | 10,004,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400111040 |
| Giá từng phần lô | 103,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn bộ Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400111041 |
| Giá từng phần lô | 2,741,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2400111042 |
| Giá từng phần lô | 28,011,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400111043 |
| Giá từng phần lô | 16,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400111044 |
| Giá từng phần lô | 5,340,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400111045 |
| Giá từng phần lô | 16,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400111046 |
| Giá từng phần lô | 8,395,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400111047 |
| Giá từng phần lô | 8,807,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng protein |
|
| Mã phần lô | PP2400111048 |
| Giá từng phần lô | 20,018,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử để định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400111049 |
| Giá từng phần lô | 14,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn ALB-T, TPUC… |
|
| Mã phần lô | PP2400111050 |
| Giá từng phần lô | 4,104,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400111051 |
| Giá từng phần lô | 7,536,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400111052 |
| Giá từng phần lô | 7,536,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng ammoniac (NH3L) |
|
| Mã phần lô | PP2400111053 |
| Giá từng phần lô | 11,433,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400111054 |
| Giá từng phần lô | 77,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng ethanol, NH3L |
|
| Mã phần lô | PP2400111055 |
| Giá từng phần lô | 2,627,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400111056 |
| Giá từng phần lô | 4,065,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400111057 |
| Giá từng phần lô | 4,065,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400111058 |
| Giá từng phần lô | 10,158,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400111059 |
| Giá từng phần lô | 10,158,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin |
|
| Mã phần lô | PP2400111060 |
| Giá từng phần lô | 36,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400111061 |
| Giá từng phần lô | 8,403,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400111062 |
| Giá từng phần lô | 30,013,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400111063 |
| Giá từng phần lô | 2,398,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400111064 |
| Giá từng phần lô | 21,749,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400111065 |
| Giá từng phần lô | 12,169,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400111066 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111067 |
| Giá từng phần lô | 2,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111068 |
| Giá từng phần lô | 2,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400111069 |
| Giá từng phần lô | 66,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400111070 |
| Giá từng phần lô | 10,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2400111071 |
| Giá từng phần lô | 3,681,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400111072 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng mẩu + Thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400111073 |
| Giá từng phần lô | 80,769,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2400111074 |
| Giá từng phần lô | 3,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Internal |
|
| Mã phần lô | PP2400111075 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400111076 |
| Giá từng phần lô | 31,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400111077 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400111078 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400111079 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400111080 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400111081 |
| Giá từng phần lô | 5,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400111082 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400111083 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400111084 |
| Giá từng phần lô | 8,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400111085 |
| Giá từng phần lô | 15,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400111086 |
| Giá từng phần lô | 285,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chuẩn máy cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400111087 |
| Giá từng phần lô | 3,417,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400111088 |
| Giá từng phần lô | 7,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng đựng chất thải rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400111089 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400111090 |
| Giá từng phần lô | 63,018,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2400111091 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400111092 |
| Giá từng phần lô | 19,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400111093 |
| Giá từng phần lô | 12,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn bộ lipids |
|
| Mã phần lô | PP2400111094 |
| Giá từng phần lô | 3,486,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400111095 |
| Giá từng phần lô | 13,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400111096 |
| Giá từng phần lô | 21,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400111097 |
| Giá từng phần lô | 107,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400111098 |
| Giá từng phần lô | 13,950,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin |
|
| Mã phần lô | PP2400111099 |
| Giá từng phần lô | 4,935,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400111100 |
| Giá từng phần lô | 4,149,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400111101 |
| Giá từng phần lô | 103,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400111102 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400111103 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400111104 |
| Giá từng phần lô | 14,004,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng kali |
|
| Mã phần lô | PP2400111105 |
| Giá từng phần lô | 14,156,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng natri |
|
| Mã phần lô | PP2400111106 |
| Giá từng phần lô | 14,801,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400111107 |
| Giá từng phần lô | 20,414,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi