Gói thầu: Gói 3: Hóa chất sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400311545-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 3: Hóa chất sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400139772
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 6,637,256,597 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400110943 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 91,125,000 911,250
2 PP2400110944 - Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT) 78,929,400 789,294
3 PP2400110945 - Đo hoạt độ Aspartate aminotrans ferase (AST) 78,632,400 786,324
4 PP2400110946 - Định lượng Albumin 19,005,440 190,055
5 PP2400110947 - Định lượng Protein toàn phần 15,479,800 154,798
6 PP2400110948 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein đặc biệt nhóm 1 13,057,800 130,578
7 PP2400110949 - Định lượng Calci toàn phần 27,898,580 278,986
8 PP2400110950 - Định lượng Cholesterol toàn phần 43,007,040 430,071
9 PP2400110951 - Định lượng Triglycerid 50,962,000 509,620
10 PP2400110952 - Định lượng High density lipoprotein Cholesterol ( HDL-C) 30,678,480 306,785
11 PP2400110953 - Định lượng Low density lipoprotein Cholesterol (LDL-C) 406,689,984 4,066,900
12 PP2400110954 - Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa 11,130,000 111,300
13 PP2400110955 - Chất kiểm chứng thường quy mức 1. 18,112,500 181,125
14 PP2400110956 - Chất kiểm chứng thường quy mức 2. 18,207,000 182,070
15 PP2400110957 - Đo hoạt độ Creatine kinase 16,863,232 168,633
16 PP2400110958 - Định lượng Creatinin 34,651,440 346,515
17 PP2400110959 - Định lượng Ure/Urea nitrogen 55,086,080 550,861
18 PP2400110960 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 38,430,400 384,304
19 PP2400110961 - Định lượng Bilirubin toàn phần 33,473,600 334,736
20 PP2400110962 - Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL-Cholesterol 13,551,300 135,513
21 PP2400110963 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL 16,424,100 164,241
22 PP2400110964 - Định lượng CRP 233,190,000 2,331,900
23 PP2400110965 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 đo độ đục 6,654,900 66,549
24 PP2400110966 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 đo độ đục 6,654,900 66,549
25 PP2400110967 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 đo độ đục 6,654,900 66,549
26 PP2400110968 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP bình thường 44,532,600 445,326
27 PP2400110969 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL 32,523,750 325,238
28 PP2400110970 - Định lượng Acid Uric 38,545,200 385,452
29 PP2400110971 - Đo hoạt độ Amylase 53,928,000 539,280
30 PP2400110972 - Đo hoạt độ Gama Glutamyl Transferase (GGT) 15,267,840 152,679
31 PP2400110973 - Định lượng Glucose 76,464,000 764,640
32 PP2400110974 - Định lượng cồn trong máu 5,294,052 52,941
33 PP2400110975 - Chất chuẩn Amoniac và cồn trong máu 623,700 6,237
34 PP2400110976 - Chất kiểm chứng mức 1 Amoniac và cồn trong máu 1,911,000 19,110
35 PP2400110977 - Chất kiểm chứng mức 2 Amoniac và cồn trong máu 1,911,000 19,110
36 PP2400110978 - Dung dịch đệm phân tích điện giải 85,800,000 858,000
37 PP2400110979 - Dung dịch phân tích điện giải 148,160,000 1,481,600
38 PP2400110980 - Dung dịch tham chiếu cho phân tích điện giải 36,596,000 365,960
39 PP2400110981 - Dung dịch rửa dùng cho điện giải 1,209,600 12,096
40 PP2400110982 - Chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,052,000 70,520
41 PP2400110983 - Chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,600 84,736
42 PP2400110984 - Định lượng G6PDH 22,752,800 227,528
43 PP2400110985 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH 4,166,400 41,664
44 PP2400110986 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 21,254,100 212,541
45 PP2400110987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer 6,066,900 60,669
46 PP2400110988 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer 7,625,100 76,251
47 PP2400110989 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Zinc 28,077,015 280,771
48 PP2400110990 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 5,838,000 58,380
49 PP2400110991 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 5,838,000 58,380
50 PP2400110992 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 5,838,000 58,380
51 PP2400110993 - Bóng đèn Halogen 19,514,000 195,140
52 PP2400110994 - Dây bơm nhu động 12,414,600 124,146
53 PP2400110995 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên máy sinh hóa 102,708,000 1,027,080
54 PP2400110996 - Dung dịch rửa và dưỡng cóng phản ứng trên máy sinh hóa 562,950,000 5,629,500
55 PP2400110997 - Dung dịch pha loãng mẫu 140,000,000 1,400,000
56 PP2400110998 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất 1 23,119,926 231,200
57 PP2400110999 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất 2 24,980,282 249,803
58 PP2400111000 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất 4 24,979,936 249,800
59 PP2400111001 - Dung dịch làm mát đèn halogen 31,500,000 315,000
60 PP2400111002 - Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống 76,410,000 764,100
61 PP2400111003 - Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng 22,889,952 228,900
62 PP2400111004 - Ống đựng mẫu 1ml 27,000,000 270,000
63 PP2400111005 - Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men alanine aminotransferase (ALT) 147,183,750 1,471,838
64 PP2400111006 - Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men aspartate aminotrans ferase (AST) 149,310,000 1,493,100
65 PP2400111007 - Xét nghiệm định lượng cholesterol 111,216,000 1,112,160
66 PP2400111008 - Xét nghiệm định lượng creatinin 145,162,752 1,451,628
67 PP2400111009 - Xét nghiệm định lượng nitơ urê 97,668,480 976,685
68 PP2400111010 - Xét nghiệm định lượng glucose 120,949,920 1,209,500
69 PP2400111011 - Xét nghiệm định lượng cholesterol LDL 490,675,200 4,906,752
70 PP2400111012 - Xét nghiệm định lượng Triglycerides 75,900,000 759,000
71 PP2400111013 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALT, ALTPLc, AST, và ASTPLc 4,900,000 49,000
72 PP2400111014 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL và LDL 8,220,000 82,200
73 PP2400111015 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Alb, Ca, CA_2, Chol_2, Crea_2, DBil_2, ECre_2, ECreJ, GluH_3, GluO, Iron_2, Li, Mg, IP, TBil_2, TP, Trig, Trig_2, UA, UN, và UN_c 12,379,968 123,800
74 PP2400111016 - Chất kiểm chuẩn mức 1 8,100,000 81,000
75 PP2400111017 - Chất kiểm chuẩn mức 2 8,100,000 81,000
76 PP2400111018 - Cóng pha loãng 34,540,020 345,401
77 PP2400111019 - Cóng phản ứng 26,900,035 269,001
78 PP2400111020 - Bóng đèn Halogen 22,041,000 220,410
79 PP2400111021 - Chất thử định lượng nồng độ HbA1c 60,025,500 600,255
80 PP2400111022 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm HbA1c 5,335,620 53,357
81 PP2400111023 - Dung dịch định chuẩn HbA1c 9,604,188 96,042
82 PP2400111024 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c ở ngưỡng bình thường 13,230,000 132,300
83 PP2400111025 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c 13,560,756 135,608
84 PP2400111026 - Chất thử định lượng glucose 48,944,000 489,440
85 PP2400111027 - Chất thử định lượng urea/urea nitrogen 38,112,500 381,125
86 PP2400111028 - Chất thử định lượng creatinine 42,826,000 428,260
87 PP2400111029 - Chất thử định lượng acid uric 16,272,000 162,720
88 PP2400111030 - Chất thử định lượng nồng độ HDL‑cholesterol 35,570,500 355,705
89 PP2400111031 - Chất thử định lượng magnesium 2,905,000 29,050
90 PP2400111032 - Chất thử định lượng lipase 12,704,000 127,040
91 PP2400111033 - Chất thử định lượng hoạt tính xúc tác của LDH 8,136,000 81,360
92 PP2400111034 - Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST) 67,825,000 678,250
93 PP2400111035 - Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) 67,825,000 678,250
94 PP2400111036 - Chất thử định lượng γ‑glutamyltransferase ( (GGT) 9,044,000 90,440
95 PP2400111037 - Chất thử định lượng Lactate 6,352,000 63,520
96 PP2400111038 - Dung dịch định chuẩn cho các chất thử 3,048,984 30,490
97 PP2400111039 - Chất thử định lượng transferrin 10,004,500 100,045
98 PP2400111040 - Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP) 103,125,000 1,031,250
99 PP2400111041 - Dung dịch định chuẩn bộ Protein 2,741,260 27,413
100 PP2400111042 - Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O 28,011,900 280,119
101 PP2400111043 - Chất thử định lượng prealbumin 16,674,000 166,740
102 PP2400111044 - Dung dịch định chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 5,340,552 53,406
103 PP2400111045 - Chất thử định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) 16,007,000 160,070
104 PP2400111046 - Dung dịch định chuẩn định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) 8,395,100 83,951
105 PP2400111047 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng các yếu tố thấp khớp (RF) 8,807,508 88,076
106 PP2400111048 - Chất thử định lượng protein 20,018,250 200,183
107 PP2400111049 - Chất thử để định lượng albumin 14,673,000 146,730
108 PP2400111050 - Dung dịch định chuẩn ALB-T, TPUC… 4,104,540 41,046
109 PP2400111051 - Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bình thường 7,536,120 75,362
110 PP2400111052 - Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bệnh lý 7,536,120 75,362
111 PP2400111053 - Chất thử định lượng ammoniac (NH3L) 11,433,750 114,338
112 PP2400111054 - Chất thử định lượng ethanol 77,097,000 770,970
113 PP2400111055 - Dung dịch định chuẩn định lượng ethanol, NH3L 2,627,040 26,271
114 PP2400111056 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bệnh lý 4,065,280 40,653
115 PP2400111057 - Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bình thường 4,065,280 40,653
116 PP2400111058 - Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bình thường 10,158,800 101,588
117 PP2400111059 - Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bệnh lý 10,158,800 101,588
118 PP2400111060 - Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin 36,015,000 360,150
119 PP2400111061 - Dung dịch định chuẩn D-Dimer 8,403,660 84,037
120 PP2400111062 - Chất thử kiểm tra chất lượng D-Dimer 30,013,080 300,131
121 PP2400111063 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm sinh hóa 2,398,500 23,985
122 PP2400111064 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt 21,749,760 217,498
123 PP2400111065 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 12,169,080 121,691
124 PP2400111066 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 1,014,000 10,140
125 PP2400111067 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1 2,625,600 26,256
126 PP2400111068 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 2 2,625,600 26,256
127 PP2400111069 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 66,672,000 666,720
128 PP2400111070 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 10,033,200 100,332
129 PP2400111071 - Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. 3,681,072 36,811
130 PP2400111072 - Cốc đựng mẫu phẩm 3,360,000 33,600
131 PP2400111073 - Khay đựng mẩu + Thuốc thử 80,769,168 807,692
132 PP2400111074 - Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference 3,918,000 39,180
133 PP2400111075 - Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Internal 43,700,000 437,000
134 PP2400111076 - Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent 31,464,000 314,640
135 PP2400111077 - Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ thấp 652,680 6,527
136 PP2400111078 - Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao 652,680 6,527
137 PP2400111079 - Chất thử định lượng sắt 4,446,000 44,460
138 PP2400111080 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sắt 2,520,000 25,200
139 PP2400111081 - Chất thử định lượng alkaline phosphatase 5,198,000 51,980
140 PP2400111082 - Chất thử Bilirubin toàn phần 8,160,000 81,600
141 PP2400111083 - Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp 8,568,000 85,680
142 PP2400111084 - Chất thử định lượng Albumin 8,145,000 81,450
143 PP2400111085 - Chất thử định lượng Protein toàn phần 15,732,000 157,320
144 PP2400111086 - Que thử nước tiểu 10 thông số 285,760,000 2,857,600
145 PP2400111087 - Que chuẩn máy cho máy phân tích nước tiểu 3,417,750 34,178
146 PP2400111088 - Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải 7,196,000 71,960
147 PP2400111089 - Thùng đựng chất thải rắn 33,000,000 330,000
148 PP2400111090 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 63,018,900 630,189
149 PP2400111091 - Thuốc thử xét nghiệm CK 11,550,000 115,500
150 PP2400111092 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 19,056,000 190,560
151 PP2400111093 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 12,654,000 126,540
152 PP2400111094 - Dung dịch định chuẩn bộ lipids 3,486,015 34,861
153 PP2400111095 - Chất thử định lượng Cholesterol 13,984,000 139,840
154 PP2400111096 - Chất thử định lượng Triglyceride 21,712,500 217,125
155 PP2400111097 - Chất thử định lượng LDL-cholesterol 107,079,000 1,070,790
156 PP2400111098 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 13,950,900 139,509
157 PP2400111099 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin 4,935,480 49,355
158 PP2400111100 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 4,149,810 41,499
159 PP2400111101 - Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch 103,785,000 1,037,850
160 PP2400111102 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải 3,261,000 32,610
161 PP2400111103 - Bóng đèn halogen 51,282,000 512,820
162 PP2400111104 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride 14,004,648 140,047
163 PP2400111105 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali 14,156,164 141,562
164 PP2400111106 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri 14,801,850 148,019
165 PP2400111107 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid 20,414,898 204,149
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400110943
Giá từng phần lô 91,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2400110944
Giá từng phần lô 78,929,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Aspartate aminotrans ferase (AST)
Mã phần lô PP2400110945
Giá từng phần lô 78,632,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400110946
Giá từng phần lô 19,005,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400110947
Giá từng phần lô 15,479,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400110948
Giá từng phần lô 13,057,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400110949
Giá từng phần lô 27,898,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400110950
Giá từng phần lô 43,007,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,071
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400110951
Giá từng phần lô 50,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng High density lipoprotein Cholesterol ( HDL-C)
Mã phần lô PP2400110952
Giá từng phần lô 30,678,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Low density lipoprotein Cholesterol (LDL-C)
Mã phần lô PP2400110953
Giá từng phần lô 406,689,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,066,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400110954
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng thường quy mức 1.
Mã phần lô PP2400110955
Giá từng phần lô 18,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng thường quy mức 2.
Mã phần lô PP2400110956
Giá từng phần lô 18,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Creatine kinase
Mã phần lô PP2400110957
Giá từng phần lô 16,863,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400110958
Giá từng phần lô 34,651,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2400110959
Giá từng phần lô 55,086,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400110960
Giá từng phần lô 38,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400110961
Giá từng phần lô 33,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400110962
Giá từng phần lô 13,551,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HDL
Mã phần lô PP2400110963
Giá từng phần lô 16,424,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400110964
Giá từng phần lô 233,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 đo độ đục
Mã phần lô PP2400110965
Giá từng phần lô 6,654,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 đo độ đục
Mã phần lô PP2400110966
Giá từng phần lô 6,654,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 đo độ đục
Mã phần lô PP2400110967
Giá từng phần lô 6,654,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CRP bình thường
Mã phần lô PP2400110968
Giá từng phần lô 44,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn LDL
Mã phần lô PP2400110969
Giá từng phần lô 32,523,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400110970
Giá từng phần lô 38,545,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400110971
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Gama Glutamyl Transferase (GGT)
Mã phần lô PP2400110972
Giá từng phần lô 15,267,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400110973
Giá từng phần lô 76,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng cồn trong máu
Mã phần lô PP2400110974
Giá từng phần lô 5,294,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Amoniac và cồn trong máu
Mã phần lô PP2400110975
Giá từng phần lô 623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức 1 Amoniac và cồn trong máu
Mã phần lô PP2400110976
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức 2 Amoniac và cồn trong máu
Mã phần lô PP2400110977
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400110978
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400110979
Giá từng phần lô 148,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tham chiếu cho phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400110980
Giá từng phần lô 36,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho điện giải
Mã phần lô PP2400110981
Giá từng phần lô 1,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400110982
Giá từng phần lô 7,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400110983
Giá từng phần lô 8,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2400110984
Giá từng phần lô 22,752,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2400110985
Giá từng phần lô 4,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400110986
Giá từng phần lô 21,254,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400110987
Giá từng phần lô 6,066,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400110988
Giá từng phần lô 7,625,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2400110989
Giá từng phần lô 28,077,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,771
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2400110990
Giá từng phần lô 5,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2400110991
Giá từng phần lô 5,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400110992
Giá từng phần lô 5,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400110993
Giá từng phần lô 19,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2400110994
Giá từng phần lô 12,414,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,146
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400110995
Giá từng phần lô 102,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa và dưỡng cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400110996
Giá từng phần lô 562,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,629,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400110997
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 1
Mã phần lô PP2400110998
Giá từng phần lô 23,119,926
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 2
Mã phần lô PP2400110999
Giá từng phần lô 24,980,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút hóa chất 4
Mã phần lô PP2400111000
Giá từng phần lô 24,979,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mát đèn halogen
Mã phần lô PP2400111001
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400111002
Giá từng phần lô 76,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng
Mã phần lô PP2400111003
Giá từng phần lô 22,889,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu 1ml
Mã phần lô PP2400111004
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2400111005
Giá từng phần lô 147,183,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng hoạt độ của men aspartate aminotrans ferase (AST)
Mã phần lô PP2400111006
Giá từng phần lô 149,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2400111007
Giá từng phần lô 111,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng creatinin
Mã phần lô PP2400111008
Giá từng phần lô 145,162,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng nitơ urê
Mã phần lô PP2400111009
Giá từng phần lô 97,668,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng glucose
Mã phần lô PP2400111010
Giá từng phần lô 120,949,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng cholesterol LDL
Mã phần lô PP2400111011
Giá từng phần lô 490,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,906,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400111012
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALT, ALTPLc, AST, và ASTPLc
Mã phần lô PP2400111013
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL và LDL
Mã phần lô PP2400111014
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: Alb, Ca, CA_2, Chol_2, Crea_2, DBil_2, ECre_2, ECreJ, GluH_3, GluO, Iron_2, Li, Mg, IP, TBil_2, TP, Trig, Trig_2, UA, UN, và UN_c
Mã phần lô PP2400111015
Giá từng phần lô 12,379,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400111016
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400111017
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng pha loãng
Mã phần lô PP2400111018
Giá từng phần lô 34,540,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400111019
Giá từng phần lô 26,900,035
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400111020
Giá từng phần lô 22,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng nồng độ HbA1c
Mã phần lô PP2400111021
Giá từng phần lô 60,025,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400111022
Giá từng phần lô 5,335,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2400111023
Giá từng phần lô 9,604,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c ở ngưỡng bình thường
Mã phần lô PP2400111024
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400111025
Giá từng phần lô 13,560,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng glucose
Mã phần lô PP2400111026
Giá từng phần lô 48,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng urea/urea nitrogen
Mã phần lô PP2400111027
Giá từng phần lô 38,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng creatinine
Mã phần lô PP2400111028
Giá từng phần lô 42,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400111029
Giá từng phần lô 16,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng nồng độ HDL‑cholesterol
Mã phần lô PP2400111030
Giá từng phần lô 35,570,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng magnesium
Mã phần lô PP2400111031
Giá từng phần lô 2,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng lipase
Mã phần lô PP2400111032
Giá từng phần lô 12,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng hoạt tính xúc tác của LDH
Mã phần lô PP2400111033
Giá từng phần lô 8,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2400111034
Giá từng phần lô 67,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2400111035
Giá từng phần lô 67,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng γ‑glutamyltransferase ( (GGT)
Mã phần lô PP2400111036
Giá từng phần lô 9,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng Lactate
Mã phần lô PP2400111037
Giá từng phần lô 6,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn cho các chất thử
Mã phần lô PP2400111038
Giá từng phần lô 3,048,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng transferrin
Mã phần lô PP2400111039
Giá từng phần lô 10,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2400111040
Giá từng phần lô 103,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn bộ Protein
Mã phần lô PP2400111041
Giá từng phần lô 2,741,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O
Mã phần lô PP2400111042
Giá từng phần lô 28,011,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng prealbumin
Mã phần lô PP2400111043
Giá từng phần lô 16,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2400111044
Giá từng phần lô 5,340,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng các yếu tố thấp khớp (RF)
Mã phần lô PP2400111045
Giá từng phần lô 16,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng các yếu tố thấp khớp (RF)
Mã phần lô PP2400111046
Giá từng phần lô 8,395,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng các yếu tố thấp khớp (RF)
Mã phần lô PP2400111047
Giá từng phần lô 8,807,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng protein
Mã phần lô PP2400111048
Giá từng phần lô 20,018,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử để định lượng albumin
Mã phần lô PP2400111049
Giá từng phần lô 14,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn ALB-T, TPUC…
Mã phần lô PP2400111050
Giá từng phần lô 4,104,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2400111051
Giá từng phần lô 7,536,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB-T, TPUC… ở ngưỡng nồng độ bệnh lý
Mã phần lô PP2400111052
Giá từng phần lô 7,536,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng ammoniac (NH3L)
Mã phần lô PP2400111053
Giá từng phần lô 11,433,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng ethanol
Mã phần lô PP2400111054
Giá từng phần lô 77,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng ethanol, NH3L
Mã phần lô PP2400111055
Giá từng phần lô 2,627,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bệnh lý
Mã phần lô PP2400111056
Giá từng phần lô 4,065,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ETOH, NH3L ở ngưỡng nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2400111057
Giá từng phần lô 4,065,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bình thường
Mã phần lô PP2400111058
Giá từng phần lô 10,158,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng ở ngưỡng bệnh lý
Mã phần lô PP2400111059
Giá từng phần lô 10,158,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin
Mã phần lô PP2400111060
Giá từng phần lô 36,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn D-Dimer
Mã phần lô PP2400111061
Giá từng phần lô 8,403,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400111062
Giá từng phần lô 30,013,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,131
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400111063
Giá từng phần lô 2,398,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2400111064
Giá từng phần lô 21,749,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400111065
Giá từng phần lô 12,169,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,691
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400111066
Giá từng phần lô 1,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 1
Mã phần lô PP2400111067
Giá từng phần lô 2,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu 2
Mã phần lô PP2400111068
Giá từng phần lô 2,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400111069
Giá từng phần lô 66,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400111070
Giá từng phần lô 10,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu.
Mã phần lô PP2400111071
Giá từng phần lô 3,681,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu phẩm
Mã phần lô PP2400111072
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng mẩu + Thuốc thử
Mã phần lô PP2400111073
Giá từng phần lô 80,769,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference
Mã phần lô PP2400111074
Giá từng phần lô 3,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Internal
Mã phần lô PP2400111075
Giá từng phần lô 43,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent
Mã phần lô PP2400111076
Giá từng phần lô 31,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400111077
Giá từng phần lô 652,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao
Mã phần lô PP2400111078
Giá từng phần lô 652,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng sắt
Mã phần lô PP2400111079
Giá từng phần lô 4,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sắt
Mã phần lô PP2400111080
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2400111081
Giá từng phần lô 5,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400111082
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400111083
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400111084
Giá từng phần lô 8,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400111085
Giá từng phần lô 15,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400111086
Giá từng phần lô 285,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chuẩn máy cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400111087
Giá từng phần lô 3,417,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400111088
Giá từng phần lô 7,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thùng đựng chất thải rắn
Mã phần lô PP2400111089
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400111090
Giá từng phần lô 63,018,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400111091
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400111092
Giá từng phần lô 19,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2400111093
Giá từng phần lô 12,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn bộ lipids
Mã phần lô PP2400111094
Giá từng phần lô 3,486,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400111095
Giá từng phần lô 13,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400111096
Giá từng phần lô 21,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2400111097
Giá từng phần lô 107,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400111098
Giá từng phần lô 13,950,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin
Mã phần lô PP2400111099
Giá từng phần lô 4,935,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400111100
Giá từng phần lô 4,149,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400111101
Giá từng phần lô 103,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400111102
Giá từng phần lô 3,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn halogen
Mã phần lô PP2400111103
Giá từng phần lô 51,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
Mã phần lô PP2400111104
Giá từng phần lô 14,004,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
Mã phần lô PP2400111105
Giá từng phần lô 14,156,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng natri
Mã phần lô PP2400111106
Giá từng phần lô 14,801,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid
Mã phần lô PP2400111107
Giá từng phần lô 20,414,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,149
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->