Gói thầu: Gói 3: Hóa chất, vật tư, trang thiết bị y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300394479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Hóa chất, vật tư, trang thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300271033 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 107,951,603,374 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.159.032.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300632768 - Acid Citric | 42,300,000 | 63.450.000 | 29.610.000 | 100 | |
| 2 | PP2300632769 - Áo phẫu thuật | 12,960,000 | 19.440.000 | 9.072.000 | 66 | |
| 3 | PP2300632770 - Bàn chải phẫu thuật | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 33 | |
| 4 | PP2300632771 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 56,570,220 | 84.855.330 | 39.599.154 | 3 | |
| 5 | PP2300632772 - Băng đạn nội soi nghiêng | 84,855,330 | 127.282.995 | 59.398.731 | 5 | |
| 6 | PP2300632773 - Băng dán trong suốt vô trùng | 7,998,000 | 11.997.000 | 5.598.600 | 33 | |
| 7 | PP2300632774 - Băng gạc vô trùng | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 833 | |
| 8 | PP2300632775 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm | 28,285,250 | 42.427.875 | 19.799.675 | 1 | |
| 9 | PP2300632776 - Banh mũi (lớn, nhỏ) | 30,150,000 | 45.225.000 | 21.105.000 | 8 | |
| 10 | PP2300632777 - Bình chứa dịch | 3,158,000,000 | 4.737.000.000 | 2.210.600.000 | 333 | |
| 11 | PP2300632778 - Bình tạo ẩm oxy | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 15 | |
| 12 | PP2300632779 - Bộ bơm bóng can thiệp tim mạch áp lực cao có chạc ba | 2,150,000 | 3.225.000 | 1.505.000 | 1 | |
| 13 | PP2300632780 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 9,300,000 | 13.950.000 | 6.510.000 | 5 | |
| 14 | PP2300632781 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml | 2,221,800 | 3.332.700 | 1.555.260 | 16 | |
| 15 | PP2300632782 - Bộ điều khiển cắt coil điện tử EDG v4 | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | 4 | |
| 16 | PP2300632783 - Bộ dụng cụ hút huyết khối dùng trong can thiệp tim mạch | 440,000,000 | 660.000.000 | 308.000.000 | 8 | |
| 17 | PP2300632784 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 3 | |
| 18 | PP2300632785 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 3 | |
| 19 | PP2300632786 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 3 | |
| 20 | PP2300632787 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 17,280,000 | 25.920.000 | 12.096.000 | 8 | |
| 21 | PP2300632788 - BỘ KHĂN CHỤP MẠCH NÃO | 65,600,000 | 98.400.000 | 45.920.000 | 33 | |
| 22 | PP2300632789 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 3,087,000,000 | 4.630.500.000 | 2.160.900.000 | 5 | |
| 23 | PP2300632790 - Bộ phận kết nối dùng trong can thiệp tim mạch | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 166 | |
| 24 | PP2300632791 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 1 | |
| 25 | PP2300632792 - Bộ trocar phẫu thuật 10mm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 1 | |
| 26 | PP2300632793 - Bộ trocar phẫu thuật 5mm | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 2 | |
| 27 | PP2300632794 - Bơm tiêm cản quang dùng trong can thiệp tim mạch | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 166 | |
| 28 | PP2300632795 - Bóng bóp gây mê | 6,720,000 | 10.080.000 | 4.704.000 | 13 | |
| 29 | PP2300632796 - Bóng bóp giúp thở | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 1 | |
| 30 | PP2300632797 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 1 | |
| 31 | PP2300632798 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980.000.000 | 33 | |
| 32 | PP2300632799 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi, đa lớp với kỹ thuật CrossFlex, chất liệu Pebax không đàn hồi | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 25 | |
| 33 | PP2300632800 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi công nghệ Slim seal đa lớp với kỹ thuật CrossFlex cản quang tốt, chất liệu Pebax bán đàn hồi | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 25 | |
| 34 | PP2300632801 - Bóng nong mạch vành công nghệ Laser | 2,460,000,000 | 3.690.000.000 | 1.722.000.000 | 50 | |
| 35 | PP2300632802 - Bóng nong mạch vành công nghệ lazer | 2,460,000,000 | 3.690.000.000 | 1.722.000.000 | 50 | |
| 36 | PP2300632803 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | 3,000,000,000 | 4.500.000.000 | 2.100.000.000 | 50 | |
| 37 | PP2300632804 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 6,250,000,000 | 9.375.000.000 | 4.375.000.000 | 41 | |
| 38 | PP2300632805 - Bông viên y tế | 186,675,000 | 280.012.500 | 130.672.500 | 250 | |
| 39 | PP2300632806 - Bông viên y tế | 149,340,000 | 224.010.000 | 104.538.000 | 200 | |
| 40 | PP2300632807 - Buồng tiêm cấy dưới da bằng Titanium hoặc tương đương | 595,000,000 | 892.500.000 | 416.500.000 | 16 | |
| 41 | PP2300632808 - Buồng tiêm đặt dưới da có van 3 chiều catheter đầu đóng truyền cản quang cản từ dùng hóa trị liệu, truyền dịch, thuốc, máu và giảm đau | 472,500,000 | 708.750.000 | 330.750.000 | 8 | |
| 42 | PP2300632809 - Cán gương nha khoa | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 5 | |
| 43 | PP2300632810 - Catheter chạy thận nhân tạo | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 1 | |
| 44 | PP2300632811 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 6,615,000 | 9.922.500 | 4.630.500 | 5 | |
| 45 | PP2300632812 - Chất bôi trơn | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 50 | |
| 46 | PP2300632813 - Chất trám bít ống tủy | 270,000 | 405.000 | 189.000 | 1 | |
| 47 | PP2300632814 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 441,000,000 | 661.500.000 | 308.700.000 | 1166 | |
| 48 | PP2300632815 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 61,950,000 | 92.925.000 | 43.365.000 | 166 | |
| 49 | PP2300632816 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 166 | |
| 50 | PP2300632817 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 3 | |
| 51 | PP2300632818 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 16 | |
| 52 | PP2300632819 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 123,608,000 | 185.412.000 | 86.525.600 | 333 | |
| 53 | PP2300632820 - Chỉ nylon | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 8 | |
| 54 | PP2300632821 - Chỉ phẫu thuật | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 166 | |
| 55 | PP2300632822 - Chỉ phẫu thuật | 50,220,000 | 75.330.000 | 35.154.000 | 100 | |
| 56 | PP2300632823 - Chỉ phẫu thuật | 93,732,800 | 140.599.200 | 65.612.960 | 116 | |
| 57 | PP2300632824 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn | 16,286,600 | 24.429.900 | 11.400.620 | 33 | |
| 58 | PP2300632825 - Chỉ phẫu thuật không tan | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 166 | |
| 59 | PP2300632826 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn | 203,175,000 | 304.762.500 | 142.222.500 | 500 | |
| 60 | PP2300632827 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn | 172,026,000 | 258.039.000 | 120.418.200 | 333 | |
| 61 | PP2300632828 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 20 | |
| 62 | PP2300632829 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 8,416,800 | 12.625.200 | 5.891.760 | 20 | |
| 63 | PP2300632830 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 5,863,176 | 8.794.764 | 4.104.223 | 12 | |
| 64 | PP2300632831 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (khâu gan) | 14,175,000 | 21.262.500 | 9.922.500 | 25 | |
| 65 | PP2300632832 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 20 | |
| 66 | PP2300632833 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn | 3,397,824 | 5.096.736 | 2.378.476 | 8 | |
| 67 | PP2300632834 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn | 45,271,872 | 67.907.808 | 31.690.310 | 72 | |
| 68 | PP2300632835 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 9,368,136 | 14.052.204 | 6.557.695 | 12 | |
| 69 | PP2300632836 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 13,608,000 | 20.412.000 | 9.525.600 | 24 | |
| 70 | PP2300632837 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 13,608,000 | 20.412.000 | 9.525.600 | 24 | |
| 71 | PP2300632838 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 66 | |
| 72 | PP2300632839 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 83,116,600 | 124.674.900 | 58.181.620 | 116 | |
| 73 | PP2300632840 - Chỉ thép buộc hàm | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 1 | |
| 74 | PP2300632841 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 166 | |
| 75 | PP2300632842 - Cọ bôi keo dán | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 166 | |
| 76 | PP2300632843 - Composide đặc | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 2 | |
| 77 | PP2300632844 - Composide lỏng | 5,760,000 | 8.640.000 | 4.032.000 | 3 | |
| 78 | PP2300632845 - Cồn 90 độ | 2,408,000 | 3.612.000 | 1.685.600 | 166 | |
| 79 | PP2300632846 - Cuộn nút mạch não chất liệu platium | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | 3 | |
| 80 | PP2300632847 - Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết | 463,680,000 | 695.520.000 | 324.576.000 | 13333 | |
| 81 | PP2300632848 - Dây bơm cản quang áp lực cao | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 16 | |
| 82 | PP2300632849 - Dây cưa xương | 45,858,540 | 68.787.810 | 32.100.978 | 21 | |
| 83 | PP2300632850 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành, thiết kế đầu tip Core-To-Tip, phủ lớp ái nước | 219,800,000 | 329.700.000 | 153.860.000 | 16 | |
| 84 | PP2300632851 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành, thiết kế đầu tip Shapping ribbon | 244,900,000 | 367.350.000 | 171.430.000 | 16 | |
| 85 | PP2300632852 - Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh, lớp phủ ái nước SLIP-COAT dài 170cm | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 8 | |
| 86 | PP2300632853 - Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh, lớp phủ ái nước SLIP-COAT dài 180cm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 4 | |
| 87 | PP2300632854 - Dây dẫn can thiệp mạch não | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 3 | |
| 88 | PP2300632855 - Dây dẫn can thiệp mạch vành | 720,000,000 | 1.080.000.000 | 504.000.000 | 50 | |
| 89 | PP2300632856 - Dây dẫn can thiệp mạch vành (tắc nghẽn mạn tính) | 122,000,000 | 183.000.000 | 85.400.000 | 8 | |
| 90 | PP2300632857 - Dây dẫn chẩn đoán dùng trong can thiệp tim mạch lõi Nitinol | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 16 | |
| 91 | PP2300632858 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 33 | |
| 92 | PP2300632859 - Dây dẫn đường cho catheter | 148,000,000 | 222.000.000 | 103.600.000 | 33 | |
| 93 | PP2300632860 - Dây dao dùng cho dao cắt đốt công nghệ siêu âm mổ mở | 156,369,150 | 234.553.725 | 109.458.405 | 1 | |
| 94 | PP2300632861 - Dây Garô (Dây thắt mạch) | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 200 | |
| 95 | PP2300632862 - Dây nối dùng trong can thiệp tim mạch | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 16 | |
| 96 | PP2300632863 - Dây nối ống hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch Penumbra System - Aspiration Tubing | 111,300,000 | 166.950.000 | 77.910.000 | 8 | |
| 97 | PP2300632864 - Dây nối Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 111,300,000 | 166.950.000 | 77.910.000 | 8 | |
| 98 | PP2300632865 - Đinh chốt xương chày | 187,500,000 | 281.250.000 | 131.250.000 | 8 | |
| 99 | PP2300632866 - Đinh chốt xương chày đa năng các cỡ | 700,050,000 | 1.050.075.000 | 490.035.000 | 25 | |
| 100 | PP2300632867 - Đinh chốt xương đùi đa năng các cỡ | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | 8 | |
| 101 | PP2300632868 - Đinh Kirschner một đầu nhọn | 166,000,000 | 249.000.000 | 116.200.000 | 333 | |
| 102 | PP2300632869 - Dụng cụ bắt dị vật dùng trong can thiệp tim mạch | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1 | |
| 103 | PP2300632870 - Dụng cụ bắt dị vật kích thước lớn dùng trong can thiệp tim mạch | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 1 | |
| 104 | PP2300632871 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi | 70,418,250 | 105.627.375 | 49.292.775 | 1 | |
| 105 | PP2300632872 - Dụng cụ đặt Mask thanh quản | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.911.000 | 1 | |
| 106 | PP2300632873 - Dụng cụ khâu cắt ống tiêu hóa thẳng | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 1 | |
| 107 | PP2300632874 - Dụng cụ lấy huyết khối | 95,000,000 | 142.500.000 | 66.500.000 | 1 | |
| 108 | PP2300632875 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 310,000,000 | 465.000.000 | 217.000.000 | 16 | |
| 109 | PP2300632876 - Dung dịch diệt khuẩn nhanh các bề mặt thiết bị, môi trường y tế | 18,125,000 | 27.187.500 | 12.687.500 | 4 | |
| 110 | PP2300632877 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun | 319,620,000 | 479.430.000 | 223.734.000 | 33 | |
| 111 | PP2300632878 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 16 | |
| 112 | PP2300632879 - Dung Dịch phun khử khuẩn không khí H2O2 | 11,400,000 | 17.100.000 | 7.980.000 | 20 | |
| 113 | PP2300632880 - Dung dịch rửa tay thường qui | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | 333 | |
| 114 | PP2300632881 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 500 | |
| 115 | PP2300632882 - Ghim khâu cắt ống tiêu hóa thẳng | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 8 | |
| 116 | PP2300632883 - Giá đỡ mạch máu não | 470,000,000 | 705.000.000 | 329.000.000 | 1 | |
| 117 | PP2300632884 - Giấy điện tim | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 50 | |
| 118 | PP2300632885 - Giấy điện tim | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 50 | |
| 119 | PP2300632886 - Giấy điện tim | 13,230,000 | 19.845.000 | 9.261.000 | 25 | |
| 120 | PP2300632887 - Giấy in nhiệt | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 83 | |
| 121 | PP2300632888 - Giấy y tế | 72,840,000 | 109.260.000 | 50.988.000 | 333 | |
| 122 | PP2300632889 - Hệ stent mạch vành phủ thuốc | 10,500,000,000 | 15.750.000.000 | 7.350.000.000 | 41 | |
| 123 | PP2300632890 - Hóa chất phun tiệt trùng bề mặt không khí | 102,400,000 | 153.600.000 | 71.680.000 | 13 | |
| 124 | PP2300632891 - Hộp đựng gòn | 4,290,000 | 6.435.000 | 3.003.000 | 25 | |
| 125 | PP2300632892 - Hộp đựng mẫu sinh thiết | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 2500 | |
| 126 | PP2300632893 - Kềm sinh thiết (dạ dày) | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1 | |
| 127 | PP2300632894 - Kềm sinh thiết (đại tràng) | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1 | |
| 128 | PP2300632895 - Keo dán lam | 14,399,776 | 21.599.664 | 10.079.843 | 2 | |
| 129 | PP2300632896 - Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 1 | |
| 130 | PP2300632897 - Keo phẫu thuật | 5,556,600 | 8.334.900 | 3.889.620 | 3 | |
| 131 | PP2300632898 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 83 | |
| 132 | PP2300632899 - Khí CO2 y tế (dạng khí) | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 166 | |
| 133 | PP2300632900 - Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3 | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 833 | |
| 134 | PP2300632901 - Khớp gối các loại, các cỡ | 1,280,000,000 | 1.920.000.000 | 896.000.000 | 3 | |
| 135 | PP2300632902 - Khớp gối các loại, các cỡ | 817,500,000 | 1.226.250.000 | 572.250.000 | 2 | |
| 136 | PP2300632903 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,646,000,000 | 2.469.000.000 | 1.152.200.000 | 3 | |
| 137 | PP2300632904 - Khớp háng bán phần | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 1.008.000.000 | 5 | |
| 138 | PP2300632905 - Khớp háng bán phần | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | 1 | |
| 139 | PP2300632906 - Khớp háng bán phần không xi măng | 3,920,000,000 | 5.880.000.000 | 2.744.000.000 | 11 | |
| 140 | PP2300632907 - Khớp háng toàn phần | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 1 | |
| 141 | PP2300632908 - Khớp háng toàn phần | 2,480,000,000 | 3.720.000.000 | 1.736.000.000 | 6 | |
| 142 | PP2300632909 - Khớp háng toàn phần | 820,000,000 | 1.230.000.000 | 574.000.000 | 1 | |
| 143 | PP2300632910 - Khớp háng toàn phần | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980.000.000 | 3 | |
| 144 | PP2300632911 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus | 8,700,000,000 | 13.050.000.000 | 6.090.000.000 | 33 | |
| 145 | PP2300632912 - Khung hàm | 114,000,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 33 | |
| 146 | PP2300632913 - Kim an toàn dùng cho buồng tiêm cấy dưới da | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 3 | |
| 147 | PP2300632914 - Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít phình túi mạch | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 2 | |
| 148 | PP2300632915 - Kim chích máu các loại, các cỡ | 27,300,000 | 40.950.000 | 19.110.000 | 16666 | |
| 149 | PP2300632916 - Kim chọc mạch dùng trong can thiệp tim mạch | 29,000,000 | 43.500.000 | 20.300.000 | 83 | |
| 150 | PP2300632917 - Kim dùng cho buồng tiêm cấy dưới da | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 13 | |
| 151 | PP2300632918 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 115,762,500 | 173.643.750 | 81.033.750 | 83 | |
| 152 | PP2300632919 - Kim gây tê, gây mê | 9,345,000 | 14.017.500 | 6.541.500 | 83 | |
| 153 | PP2300632920 - Kim gây tê, gây mê | 93,450,000 | 140.175.000 | 65.415.000 | 833 | |
| 154 | PP2300632921 - Kim luồn tĩnh mạch | 7,850,000 | 11.775.000 | 5.495.000 | 166 | |
| 155 | PP2300632922 - Kim nha khoa | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 416 | |
| 156 | PP2300632923 - Kim sinh thiết lõi tự động | 4,998,000 | 7.497.000 | 3.498.600 | 1 | |
| 157 | PP2300632924 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 100 | |
| 158 | PP2300632925 - Lam kính | 6,048,000 | 9.072.000 | 4.233.600 | 6000 | |
| 159 | PP2300632926 - Lam kính không màu | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 8333 | |
| 160 | PP2300632927 - Lam kính nhám | 12,852,000 | 19.278.000 | 8.996.400 | 6000 | |
| 161 | PP2300632928 - Lưỡi bào khớp | 1,160,000,000 | 1.740.000.000 | 812.000.000 | 33 | |
| 162 | PP2300632929 - Lưỡi bào mài xương ổ khớp | 89,400,000 | 134.100.000 | 62.580.000 | 3 | |
| 163 | PP2300632930 - Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) | 208,500,000 | 312.750.000 | 145.950.000 | 8 | |
| 164 | PP2300632931 - Lưỡi cắt đốt mô điều khiển bằng nút bấm trên tay cầm | 310,000,000 | 465.000.000 | 217.000.000 | 8 | |
| 165 | PP2300632932 - Lưỡi cắt đốt mô tương thích với máy cắt đốt tần số sóng vô tuyến ArthroCare H3500-00 | 1,236,000,000 | 1.854.000.000 | 865.200.000 | 33 | |
| 166 | PP2300632933 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 5 | |
| 167 | PP2300632934 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 416 | |
| 168 | PP2300632935 - Mặt gương nha khoa | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 16 | |
| 169 | PP2300632936 - Máy đo huyết áp | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 41 | |
| 170 | PP2300632937 - Máy tạo nhịp tim một buồng nhịp thích ứng | 1,030,000,000 | 1.545.000.000 | 721.000.000 | 3 | |
| 171 | PP2300632938 - Mũi khoan ngược nội soi kỹ thuật all inside | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 8 | |
| 172 | PP2300632939 - Mũi khoan răng | 1,694,000 | 2.541.000 | 1.185.800 | 11 | |
| 173 | PP2300632940 - Mũi khoan răng mạ kim cương | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 33 | |
| 174 | PP2300632941 - Mũi khoan xương đường kính các loại | 15,200,000 | 22.800.000 | 10.640.000 | 6 | |
| 175 | PP2300632942 - Muối tinh khiết | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 166 | |
| 176 | PP2300632943 - Nắp đậy trocar 10mm | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 16 | |
| 177 | PP2300632944 - Nắp đậy trocar 5mm | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 25 | |
| 178 | PP2300632945 - Nắp trocar mũ 10mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 3 | |
| 179 | PP2300632946 - Nắp trocar mũ 5mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 3 | |
| 180 | PP2300632947 - Nẹp chữ T | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 16 | |
| 181 | PP2300632948 - Nẹp chữ T mini | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 16 | |
| 182 | PP2300632949 - Nẹp DCS 95° | 20,830,000 | 31.245.000 | 14.581.000 | 1 | |
| 183 | PP2300632950 - Nẹp DHS 135° | 20,830,000 | 31.245.000 | 14.581.000 | 1 | |
| 184 | PP2300632951 - Nẹp khóa titanium ít xâm lấn MIPO bao quanh ổ khớp (gối) mặt ngoài. | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | 5 | |
| 185 | PP2300632952 - Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 1,437,500,000 | 2.156.250.000 | 1.006.250.000 | 41 | |
| 186 | PP2300632953 - Nẹp mắc xích các cỡ | 24,990,000 | 37.485.000 | 17.493.000 | 5 | |
| 187 | PP2300632954 - Nẹp nâng đỡ lồi cầu xương đùi | 145,850,000 | 218.775.000 | 102.095.000 | 8 | |
| 188 | PP2300632955 - Nẹp nén ép | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 25 | |
| 189 | PP2300632956 - Nẹp nén ép bản hẹp | 24,990,000 | 37.485.000 | 17.493.000 | 5 | |
| 190 | PP2300632957 - Nẹp nén ép bản rộng | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 8 | |
| 191 | PP2300632958 - Nẹp thẳng | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | 16 | |
| 192 | PP2300632959 - Nhiệt kế thủy ngân | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 66 | |
| 193 | PP2300632960 - Nút neo cố định dây chằng chéo trước | 1,570,500,000 | 2.355.750.000 | 1.099.350.000 | 25 | |
| 194 | PP2300632961 - Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện | 256,000,000 | 384.000.000 | 179.200.000 | 3 | |
| 195 | PP2300632962 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | 590,000,000 | 885.000.000 | 413.000.000 | 3 | |
| 196 | PP2300632963 - Ống mao quản | 25,260,000 | 37.890.000 | 17.682.000 | 5000 | |
| 197 | PP2300632964 - Ống nghe | 31,800,000 | 47.700.000 | 22.260.000 | 33 | |
| 198 | PP2300632965 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5 | 1,319,400 | 1.979.100 | 923.580 | 5 | |
| 199 | PP2300632966 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5.5 | 1,319,400 | 1.979.100 | 923.580 | 5 | |
| 200 | PP2300632967 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6 | 1,319,400 | 1.979.100 | 923.580 | 5 | |
| 201 | PP2300632968 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 1 | |
| 202 | PP2300632969 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 186,500,000 | 279.750.000 | 130.550.000 | 1 | |
| 203 | PP2300632970 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 1 | |
| 204 | PP2300632971 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | 8 | |
| 205 | PP2300632972 - Ống thông can thiệp tim mạch | 1,150,000,000 | 1.725.000.000 | 805.000.000 | 83 | |
| 206 | PP2300632973 - Ống thông can thiệp tim mạch | 460,000,000 | 690.000.000 | 322.000.000 | 33 | |
| 207 | PP2300632974 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên các loại | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 166 | |
| 208 | PP2300632975 - Ống thông chẩn đoán tim mạch | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 8 | |
| 209 | PP2300632976 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch | 607,500,000 | 911.250.000 | 425.250.000 | 25 | |
| 210 | PP2300632977 - Ống thông đường mật | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 16 | |
| 211 | PP2300632978 - Ống thông đường mật | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 25 | |
| 212 | PP2300632979 - Ống thông đường mật | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 50 | |
| 213 | PP2300632980 - Ống thông đường mật | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 50 | |
| 214 | PP2300632981 - Ống thông đường mật | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 33 | |
| 215 | PP2300632982 - Ống thông đường mật | 1,520,000 | 2.280.000 | 1.064.000 | 13 | |
| 216 | PP2300632983 - Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên | 1,230,000,000 | 1.845.000.000 | 861.000.000 | 16 | |
| 217 | PP2300632984 - Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 71,148,000 | 106.722.000 | 49.803.600 | 1 | |
| 218 | PP2300632985 - Ống thông niệu quản JJ | 2,992,500 | 4.488.750 | 2.094.750 | 1 | |
| 219 | PP2300632986 - ống thông phế quản 2 nòng phải | 3,013,500 | 4.520.250 | 2.109.450 | 1 | |
| 220 | PP2300632987 - ống thông phế quản 2 nòng trái | 3,013,500 | 4.520.250 | 2.109.450 | 1 | |
| 221 | PP2300632988 - Ống thông tiểu ( Foley ) 2 nhánh số 08 | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 33 | |
| 222 | PP2300632989 - Ống thông trung gian hỗ trợ can thiệp mạch não | 295,000,000 | 442.500.000 | 206.500.000 | 1 | |
| 223 | PP2300632990 - Oxy lỏng | 2,200,000,000 | 3.300.000.000 | 1.540.000.000 | 83333 | |
| 224 | PP2300632991 - Phim X-quang y tế SD-Q | 976,500,000 | 1.464.750.000 | 683.550.000 | 33 | |
| 225 | PP2300632992 - Phim X-quang y tế SD-Q | 862,500,000 | 1.293.750.000 | 603.750.000 | 50 | |
| 226 | PP2300632993 - Quả bóp huyết áp | 5,229,000 | 7.843.500 | 3.660.300 | 25 | |
| 227 | PP2300632994 - Que thử chlorin | 3,999,450 | 5.999.175 | 2.799.615 | 1 | |
| 228 | PP2300632995 - Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 1 | |
| 229 | PP2300632996 - Ruột huyết áp | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 41 | |
| 230 | PP2300632997 - Sáp paraffin trắng | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 16 | |
| 231 | PP2300632998 - Sond nelaton số 10 | 475,000 | 712.500 | 332.500 | 8 | |
| 232 | PP2300632999 - Sond nelaton số 12 | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 50 | |
| 233 | PP2300633000 - Sond nelaton số 14 | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 50 | |
| 234 | PP2300633001 - Sond nelaton số 16 | 475,000 | 712.500 | 332.500 | 8 | |
| 235 | PP2300633002 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não | 108,900,000 | 163.350.000 | 76.230.000 | 1 | |
| 236 | PP2300633003 - Tạp dề | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | 1666 | |
| 237 | PP2300633004 - Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước | 40,600,000 | 60.900.000 | 28.420.000 | 2333 | |
| 238 | PP2300633005 - Thòng lọng cắt polyp | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 239 | PP2300633006 - Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 8 | |
| 240 | PP2300633007 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, đơn tiêu cự | 2,600,000,000 | 3.900.000.000 | 1.820.000.000 | 83 | |
| 241 | PP2300633008 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự | 101,075,000 | 151.612.500 | 70.752.500 | 8 | |
| 242 | PP2300633009 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự | 174,645,000 | 261.967.500 | 122.251.500 | 8 | |
| 243 | PP2300633010 - Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 16 | |
| 244 | PP2300633011 - Túi oxy | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 8 | |
| 245 | PP2300633012 - Túi vải huyết áp | 23,625,000 | 35.437.500 | 16.537.500 | 50 | |
| 246 | PP2300633013 - Val huyết áp | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 16 | |
| 247 | PP2300633014 - Vật liệu trám răng hoá trùng hợp | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 1 | |
| 248 | PP2300633015 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.000 | 8 | |
| 249 | PP2300633016 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | 1,840,000,000 | 2.760.000.000 | 1.288.000.000 | 133 | |
| 250 | PP2300633017 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 1 | |
| 251 | PP2300633018 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | |
| 252 | PP2300633019 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành, mạch ngoại vi | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 5 | |
| 253 | PP2300633020 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 400,200,000 | 600.300.000 | 280.140.000 | 100 | |
| 254 | PP2300633021 - Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài | 1,770,000,000 | 2.655.000.000 | 1.239.000.000 | 25 | |
| 255 | PP2300633022 - Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài | 314,100,000 | 471.150.000 | 219.870.000 | 5 | |
| 256 | PP2300633023 - Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài | 314,100,000 | 471.150.000 | 219.870.000 | 5 | |
| 257 | PP2300633024 - Vít chốt ngang đinh chốt | 266,800,000 | 400.200.000 | 186.760.000 | 66 | |
| 258 | PP2300633025 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 50 | |
| 259 | PP2300633026 - Vít khóa Titanium 2.4/2.7, 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 83 | |
| 260 | PP2300633027 - Vít khóa Titanium 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 83 | |
| 261 | PP2300633028 - Vít khóa xương xốp | 166,600,000 | 249.900.000 | 116.620.000 | 33 | |
| 262 | PP2300633029 - Vít neo sụn chêm | 129,400,000 | 194.100.000 | 90.580.000 | 3 | |
| 263 | PP2300633030 - Vít nút treo giữ mảnh ghép gân | 382,500,000 | 573.750.000 | 267.750.000 | 8 | |
| 264 | PP2300633031 - Vít vỏ đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V | 140,700,000 | 211.050.000 | 98.490.000 | 50 | |
| 265 | PP2300633032 - Vít vỏ xương | 36,600,000 | 54.900.000 | 25.620.000 | 33 | |
| 266 | PP2300633033 - Vít vỏ xương | 36,600,000 | 54.900.000 | 25.620.000 | 33 | |
| 267 | PP2300633034 - Vít xốp mắt cá | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 33 | |
| 268 | PP2300633035 - Vít xương cố định dây chằng | 134,100,000 | 201.150.000 | 93.870.000 | 5 | |
| 269 | PP2300633036 - Vít xương đầu vặn chữ thập | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 5 | |
| 270 | PP2300633037 - Vít xương đầu vặn chữ thập | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 50 | |
| 271 | PP2300633038 - Vít xương đầu vặn chữ thập | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 50 | |
| 272 | PP2300633039 - Vít xương đầu vặn chữ thập | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 8 | |
| 273 | PP2300633040 - Vít xương đầu vặn chữ thập | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 166 | |
| 274 | PP2300633041 - Vớ chân nylon dài | 3,465,000 | 5.197.500 | 2.425.500 | 166 | |
| 275 | PP2300633042 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils (10 system) | 950,000,000 | 1.425.000.000 | 665.000.000 | 8 | |
| 276 | PP2300633043 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils (10 system) Platium | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | 3 | |
| 277 | PP2300633044 - Xi lanh nha 1.8ml | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 1 | |
| 278 | PP2300633045 - Xốp phủ vết thương | 1,681,500,000 | 2.522.250.000 | 1.177.050.000 | 83 | |
| 279 | PP2300633046 - Xốp phủ vết thương | 1,332,375,000 | 1.998.562.500 | 932.662.500 | 83 | |
| 280 | PP2300633047 - Xốp phủ vết thương | 1,510,500,000 | 2.265.750.000 | 1.057.350.000 | 83 | |
| 281 | PP2300633048 - Xylen | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 53 |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300632768 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632769 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632770 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300632771 |
| Giá từng phần lô | 56,570,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.855.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.599.154 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2300632772 |
| Giá từng phần lô | 84,855,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.282.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.398.731 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán trong suốt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300632773 |
| Giá từng phần lô | 7,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.997.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.598.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300632774 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632775 |
| Giá từng phần lô | 28,285,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.427.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.799.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh mũi (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300632776 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300632777 |
| Giá từng phần lô | 3,158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.737.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300632778 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng can thiệp tim mạch áp lực cao có chạc ba |
|
| Mã phần lô | PP2300632779 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300632780 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632781 |
| Giá từng phần lô | 2,221,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.332.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.555.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều khiển cắt coil điện tử EDG v4 |
|
| Mã phần lô | PP2300632782 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hút huyết khối dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632783 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300632784 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300632785 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300632786 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300632787 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ KHĂN CHỤP MẠCH NÃO |
|
| Mã phần lô | PP2300632788 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300632789 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.630.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632790 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300632791 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trocar phẫu thuật 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632792 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trocar phẫu thuật 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632793 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632794 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300632795 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300632796 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632797 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300632798 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi, đa lớp với kỹ thuật CrossFlex, chất liệu Pebax không đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300632799 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi công nghệ Slim seal đa lớp với kỹ thuật CrossFlex cản quang tốt, chất liệu Pebax bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300632800 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành công nghệ Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300632801 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành công nghệ lazer |
|
| Mã phần lô | PP2300632802 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép |
|
| Mã phần lô | PP2300632803 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300632804 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300632805 |
| Giá từng phần lô | 186,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300632806 |
| Giá từng phần lô | 149,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm cấy dưới da bằng Titanium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300632807 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm đặt dưới da có van 3 chiều catheter đầu đóng truyền cản quang cản từ dùng hóa trị liệu, truyền dịch, thuốc, máu và giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2300632808 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632809 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300632810 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300632811 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300632812 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300632813 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300632814 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300632815 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300632816 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632817 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300632818 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632819 |
| Giá từng phần lô | 123,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300632820 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632821 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632822 |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632823 |
| Giá từng phần lô | 93,732,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.599.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.612.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300632824 |
| Giá từng phần lô | 16,286,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.429.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300632825 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300632826 |
| Giá từng phần lô | 203,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300632827 |
| Giá từng phần lô | 172,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.418.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632828 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632829 |
| Giá từng phần lô | 8,416,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.625.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.891.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632830 |
| Giá từng phần lô | 5,863,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.794.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.104.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (khâu gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300632831 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300632832 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300632833 |
| Giá từng phần lô | 3,397,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.096.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.378.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300632834 |
| Giá từng phần lô | 45,271,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.907.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.690.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632835 |
| Giá từng phần lô | 9,368,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.052.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.557.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632836 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632837 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632838 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300632839 |
| Giá từng phần lô | 83,116,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.674.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.181.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300632840 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300632841 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ bôi keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2300632842 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composide đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300632843 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composide lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300632844 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300632845 |
| Giá từng phần lô | 2,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.685.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não chất liệu platium |
|
| Mã phần lô | PP2300632846 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300632847 |
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm cản quang áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300632848 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300632849 |
| Giá từng phần lô | 45,858,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.787.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.100.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, thiết kế đầu tip Core-To-Tip, phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300632850 |
| Giá từng phần lô | 219,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, thiết kế đầu tip Shapping ribbon |
|
| Mã phần lô | PP2300632851 |
| Giá từng phần lô | 244,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh, lớp phủ ái nước SLIP-COAT dài 170cm |
|
| Mã phần lô | PP2300632852 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh, lớp phủ ái nước SLIP-COAT dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300632853 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300632854 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300632855 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành (tắc nghẽn mạn tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300632856 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán dùng trong can thiệp tim mạch lõi Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2300632857 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300632858 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300632859 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao dùng cho dao cắt đốt công nghệ siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300632860 |
| Giá từng phần lô | 156,369,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.553.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.458.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garô (Dây thắt mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300632861 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632862 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ống hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch Penumbra System - Aspiration Tubing |
|
| Mã phần lô | PP2300632863 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632864 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300632865 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632866 |
| Giá từng phần lô | 700,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632867 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300632868 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bắt dị vật dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632869 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bắt dị vật kích thước lớn dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632870 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300632871 |
| Giá từng phần lô | 70,418,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.627.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.292.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đặt Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300632872 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt ống tiêu hóa thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300632873 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300632874 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300632875 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn nhanh các bề mặt thiết bị, môi trường y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300632876 |
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun |
|
| Mã phần lô | PP2300632877 |
| Giá từng phần lô | 319,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300632878 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung Dịch phun khử khuẩn không khí H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300632879 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thường qui |
|
| Mã phần lô | PP2300632880 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300632881 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu cắt ống tiêu hóa thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300632882 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300632883 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300632884 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300632885 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300632886 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300632887 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300632888 |
| Giá từng phần lô | 72,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300632889 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phun tiệt trùng bề mặt không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300632890 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng gòn |
|
| Mã phần lô | PP2300632891 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng mẫu sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300632892 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300632893 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2300632894 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300632895 |
| Giá từng phần lô | 14,399,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.599.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.079.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300632896 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632897 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.334.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300632898 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế (dạng khí) |
|
| Mã phần lô | PP2300632899 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300632900 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632901 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632902 |
| Giá từng phần lô | 817,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300632903 |
| Giá từng phần lô | 1,646,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.469.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300632904 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300632905 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300632906 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300632907 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300632908 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300632909 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300632910 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300632911 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300632912 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim an toàn dùng cho buồng tiêm cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300632913 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít phình túi mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632914 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632915 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632916 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dùng cho buồng tiêm cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300632917 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300632918 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.033.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300632919 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.017.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.541.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300632920 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632921 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632922 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết lõi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300632923 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.498.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632924 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300632925 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính không màu |
|
| Mã phần lô | PP2300632926 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300632927 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300632928 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào mài xương ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300632929 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2300632930 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt mô điều khiển bằng nút bấm trên tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300632931 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt mô tương thích với máy cắt đốt tần số sóng vô tuyến ArthroCare H3500-00 |
|
| Mã phần lô | PP2300632932 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 865.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632933 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300632934 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632935 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300632936 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp tim một buồng nhịp thích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300632937 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngược nội soi kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2300632938 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300632939 |
| Giá từng phần lô | 1,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng mạ kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300632940 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương đường kính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300632941 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300632942 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632943 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632944 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocar mũ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632945 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocar mũ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632946 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300632947 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T mini |
|
| Mã phần lô | PP2300632948 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCS 95° |
|
| Mã phần lô | PP2300632949 |
| Giá từng phần lô | 20,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 135° |
|
| Mã phần lô | PP2300632950 |
| Giá từng phần lô | 20,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa titanium ít xâm lấn MIPO bao quanh ổ khớp (gối) mặt ngoài. |
|
| Mã phần lô | PP2300632951 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300632952 |
| Giá từng phần lô | 1,437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.156.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.006.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300632953 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nâng đỡ lồi cầu xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300632954 |
| Giá từng phần lô | 145,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300632955 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300632956 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300632957 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300632958 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300632959 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút neo cố định dây chằng chéo trước |
|
| Mã phần lô | PP2300632960 |
| Giá từng phần lô | 1,570,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.355.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện |
|
| Mã phần lô | PP2300632961 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300632962 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300632963 |
| Giá từng phần lô | 25,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300632964 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300632965 |
| Giá từng phần lô | 1,319,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300632966 |
| Giá từng phần lô | 1,319,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300632967 |
| Giá từng phần lô | 1,319,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300632968 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300632969 |
| Giá từng phần lô | 186,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300632970 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300632971 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632972 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632973 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300632974 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632975 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632976 |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300632977 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300632978 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300632979 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300632980 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300632981 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300632982 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300632983 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300632984 |
| Giá từng phần lô | 71,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.803.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300632985 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông phế quản 2 nòng phải |
|
| Mã phần lô | PP2300632986 |
| Giá từng phần lô | 3,013,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.520.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông phế quản 2 nòng trái |
|
| Mã phần lô | PP2300632987 |
| Giá từng phần lô | 3,013,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.520.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu ( Foley ) 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2300632988 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông trung gian hỗ trợ can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300632989 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300632990 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế SD-Q |
|
| Mã phần lô | PP2300632991 |
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế SD-Q |
|
| Mã phần lô | PP2300632992 |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300632993 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.660.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử chlorin |
|
| Mã phần lô | PP2300632994 |
| Giá từng phần lô | 3,999,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.999.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.799.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300632995 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300632996 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp paraffin trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300632997 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300632998 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300632999 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300633000 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300633001 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300633002 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2300633003 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300633004 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300633005 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300633006 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300633007 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300633008 |
| Giá từng phần lô | 101,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300633009 |
| Giá từng phần lô | 174,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.251.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300633010 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300633011 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300633012 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300633013 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng hoá trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300633014 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300633015 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300633016 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300633017 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300633018 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành, mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300633019 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300633020 |
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300633021 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300633022 |
| Giá từng phần lô | 314,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300633023 |
| Giá từng phần lô | 314,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt ngang đinh chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300633024 |
| Giá từng phần lô | 266,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2300633025 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Titanium 2.4/2.7, 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. |
|
| Mã phần lô | PP2300633026 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Titanium 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. |
|
| Mã phần lô | PP2300633027 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300633028 |
| Giá từng phần lô | 166,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2300633029 |
| Giá từng phần lô | 129,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2300633030 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2300633031 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương |
|
| Mã phần lô | PP2300633032 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương |
|
| Mã phần lô | PP2300633033 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá |
|
| Mã phần lô | PP2300633034 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300633035 |
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đầu vặn chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2300633036 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đầu vặn chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2300633037 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đầu vặn chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2300633038 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đầu vặn chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2300633039 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đầu vặn chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2300633040 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ chân nylon dài |
|
| Mã phần lô | PP2300633041 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils (10 system) |
|
| Mã phần lô | PP2300633042 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils (10 system) Platium |
|
| Mã phần lô | PP2300633043 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi lanh nha 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2300633044 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300633045 |
| Giá từng phần lô | 1,681,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.522.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.177.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300633046 |
| Giá từng phần lô | 1,332,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.998.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 932.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300633047 |
| Giá từng phần lô | 1,510,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.265.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300633048 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi