Gói thầu: Gói 3: Vật tư tiêu hao và thay thế các kỹ thuật chuyên khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028949-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Vật tư tiêu hao và thay thế các kỹ thuật chuyên khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500007377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 63,851,853,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500025355 - Áo cột sống các cỡ | 3,960,000 | 59,400 |
| 2 | PP2500025356 - Áo vùng lưng các cỡ | 2,970,000 | 44,550 |
| 3 | PP2500025357 - Băng bột bó xương 7.5cmx 2.7m | 864,000 | 12,960 |
| 4 | PP2500025358 - Băng bột bó xương 10cmx 4.5m | 6,660,000 | 99,900 |
| 5 | PP2500025359 - Băng thun gối các cỡ | 1,900,000 | 28,500 |
| 6 | PP2500025360 - Băng thun cổ tay | 616,000 | 9,240 |
| 7 | PP2500025361 - Đai cố định khớp vai các cỡ | 1,700,000 | 25,500 |
| 8 | PP2500025362 - Đai xương đòn | 2,200,000 | 33,000 |
| 9 | PP2500025363 - Đai vải treo tay | 1,280,000 | 19,200 |
| 10 | PP2500025364 - Nẹp cố định bàn tay chun các cỡ | 720,000 | 10,800 |
| 11 | PP2500025365 - Nẹp cổ tay chun các cỡ | 180,000 | 2,700 |
| 12 | PP2500025366 - Nẹp cổ tay các cỡ | 1,320,000 | 19,800 |
| 13 | PP2500025367 - Nẹp ngón tay cái các cỡ | 520,000 | 7,800 |
| 14 | PP2500025368 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ | 3,510,000 | 52,650 |
| 15 | PP2500025369 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 2,420,000 | 36,300 |
| 16 | PP2500025370 - Nẹp cẳng bàn tay | 4,550,000 | 68,250 |
| 17 | PP2500025371 - Nẹp cánh - cẳng bàn tay | 2,405,000 | 36,075 |
| 18 | PP2500025372 - Nẹp cố định ngón tay có mút các cỡ | 90,000 | 1,350 |
| 19 | PP2500025373 - Nẹp gối các cỡ | 3,150,000 | 47,250 |
| 20 | PP2500025374 - Nẹp chống xoay ngắn | 4,500,000 | 67,500 |
| 21 | PP2500025375 - Nẹp chống xoay dài | 5,000,000 | 75,000 |
| 22 | PP2500025376 - Nẹp chống xoay đùi bàn chân | 200,000 | 3,000 |
| 23 | PP2500025377 - Nẹp chống xoay cẳng bàn chân | 1,440,000 | 21,600 |
| 24 | PP2500025378 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 3,900,000 | 58,500 |
| 25 | PP2500025379 - Đai thắt lưng các cỡ | 55,000,000 | 825,000 |
| 26 | PP2500025380 - Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) | 6,360,000 | 95,400 |
| 27 | PP2500025381 - Đinh Kitne đk 1.8;2.0;2.5;3.0 | 3,000,000 | 45,000 |
| 28 | PP2500025382 - Nẹp xương bản hẹp xương cẳng chân/cánh tay 6-10lỗ | 599,000 | 8,985 |
| 29 | PP2500025383 - Nẹp chữ T xương chày các cỡ | 3,750,000 | 56,250 |
| 30 | PP2500025384 - Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 | 1,750,000 | 26,250 |
| 31 | PP2500025385 - Nẹp DCP xương cẳng tay 4,5,6,7 lỗ | 1,940,000 | 29,100 |
| 32 | PP2500025386 - Nẹp DCP xương cẳng tay 8,9,10 lỗ | 970,000 | 14,550 |
| 33 | PP2500025387 - Nẹp DCP xương đùi bản rộng 6 đến 14 lỗ | 4,250,000 | 63,750 |
| 34 | PP2500025388 - Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 6 lỗ đến 11 lỗ | 11,500,000 | 172,500 |
| 35 | PP2500025389 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm | 2,600,000 | 39,000 |
| 36 | PP2500025390 - Nẹp mắt xích ( nẹp tái tạo ) các cỡ, ( 5,6 lỗ, 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ) dùng vít 3.5mm | 9,750,000 | 146,250 |
| 37 | PP2500025391 - Chỉ thép mềm cuộn 5m dài đk các cỡ 0.4 - 1.0mm | 500,000 | 7,500 |
| 38 | PP2500025392 - Vis xốp 4.0mm ren bán phần các cỡ | 910,000 | 13,650 |
| 39 | PP2500025393 - Vis xương cứng ĐK 4,5mm các cỡ | 518,000 | 7,770 |
| 40 | PP2500025394 - Vis xương cứng Đk 3,5mm các cỡ | 2,693,600 | 40,404 |
| 41 | PP2500025395 - Vis xương cứng kết hợp xương ngón tay 2.0 dài 10 đến 16mm | 5,250,000 | 78,750 |
| 42 | PP2500025396 - Vis xốp cổ xương đùi, Đk 6,5mm,các cỡ | 260,000 | 3,900 |
| 43 | PP2500025397 - Bộ Nẹp, vis khóa (kèm dụng cụ mượn) số 1 | 1,247,500,000 | 18,712,500 |
| 44 | PP2500025398 - Bộ Nẹp, vis khóa (kèm dụng cụ mượn) số 2 | 689,300,000 | 10,339,500 |
| 45 | PP2500025399 - Hệ thống nẹp vít cột sống 2 bước ren rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ hoặc tương đương | 1,578,000,000 | 23,670,000 |
| 46 | PP2500025400 - Hệ thống nẹp vít Solera 2 bước ren hoặc tương đương: | 2,819,000,000 | 42,285,000 |
| 47 | PP2500025401 - Hệ thống nẹp vis cột sống ngực, thắt lưng (kèm dụng cụ mượn): | 3,096,500,000 | 46,447,500 |
| 48 | PP2500025402 - Hệ thống nẹp vít rỗng nòng qua da hai bước ren, kèm dụng cụ mượn | 1,054,300,000 | 15,814,500 |
| 49 | PP2500025403 - Đốt sống nhân tạo Pyrameshđk 13mm*30mm hoặc tương đương | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 50 | PP2500025404 - Đốt sống nhân tạo Pyrameshđk 13mm*70mm hoặc tương đương | 188,500,000 | 2,827,500 |
| 51 | PP2500025405 - Bộ nẹp vít khóa ngàm xoắn dùng cho cột sống ngực - thắt lưng | 1,755,400,000 | 26,331,000 |
| 52 | PP2500025406 - Hệ thống nẹp cột sống lưng Romeo ren bén và nhuyễn hoặc tương đương (kèm dụng cụ mượn) | 785,000,000 | 11,775,000 |
| 53 | PP2500025407 - Hệ thống bơm ciment có bóng, size 3 hoặc tương đương | 1,121,000,000 | 16,815,000 |
| 54 | PP2500025408 - Hệ thống nẹp vít cột sống phủ Hydroxylapatite sử dụng cho bệnh nhân loãng xương hoặc tương đương | 674,000,000 | 10,110,000 |
| 55 | PP2500025409 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu khoảng 4,4mm | 94,920,000 | 1,423,800 |
| 56 | PP2500025410 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 320mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu khoảng 3,4mm | 13,560,000 | 203,400 |
| 57 | PP2500025411 - Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu đk khoảng 3,3mm | 13,560,000 | 203,400 |
| 58 | PP2500025412 - Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu đk khoảng 4,3mm | 13,560,000 | 203,400 |
| 59 | PP2500025413 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài khoảng 275mm, đk khoảng 2.5mm | 271,200,000 | 4,068,000 |
| 60 | PP2500025414 - Bộ dây nước nội soi | 141,250,000 | 2,118,750 |
| 61 | PP2500025415 - Túi nilon phủ mổ nội soi cột sống | 113,000,000 | 1,695,000 |
| 62 | PP2500025416 - Đĩa đệm cổ động, xoay đa hướng các cỡ | 54,400,000 | 816,000 |
| 63 | PP2500025417 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục (kèm dụng cụ mượn) | 370,000,000 | 5,550,000 |
| 64 | PP2500025418 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối sau cung xoay khoảng 80 độ (kèm dụng cụ mượn) | 1,165,050,000 | 17,475,750 |
| 65 | PP2500025419 - Bộ miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn khoảng 7 độ kèm khoảng 3 vít tự ta rô ( Kèm dụng cụ mượn) | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 66 | PP2500025420 - Vít tự khoan | 37,500,000 | 562,500 |
| 67 | PP2500025421 - Miếng ghép đĩa đệm nghiêng | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 68 | PP2500025422 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 69 | PP2500025423 - Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 70 | PP2500025424 - Sản phẩm sinh học thay thế MasterGraft 10cc hoặc tương đương | 56,000,000 | 840,000 |
| 71 | PP2500025425 - Dây cưa sọ não | 630,000 | 9,450 |
| 72 | PP2500025426 - Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm | 11,500,000 | 172,500 |
| 73 | PP2500025427 - Nẹp titan vá sọ thẳng 12,16 lỗ | 8,250,000 | 123,750 |
| 74 | PP2500025428 - Van dẫn lưu nhân tạo-dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao, trung bình, thấp | 76,300,000 | 1,144,500 |
| 75 | PP2500025429 - Bộ van dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài | 52,000,000 | 780,000 |
| 76 | PP2500025430 - Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước khoảng 148x148mm, dùng vis khoảng 1.6mm độ dày lưới khoảng 0.6mm | 60,800,000 | 912,000 |
| 77 | PP2500025431 - Vis sọ não titan loại tự khoan đường kính khoảng 1.6mm, dài khoảng 4mm | 39,000,000 | 585,000 |
| 78 | PP2500025432 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 79 | PP2500025433 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 chỏm Zinconium ổ cối phủ HA hoặc tương đương | 847,000,000 | 12,705,000 |
| 80 | PP2500025434 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic | 465,500,000 | 6,982,500 |
| 81 | PP2500025435 - Khớp háng toàn phần không ximăng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA | 687,570,000 | 10,313,550 |
| 82 | PP2500025436 - Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 83 | PP2500025437 - Khớp háng lưỡng cực không ximăng | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 84 | PP2500025438 - Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titaniumgóc cổ chuôi khoảng 131 độ | 810,000,000 | 12,150,000 |
| 85 | PP2500025439 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm | 990,000,000 | 14,850,000 |
| 86 | PP2500025440 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA | 675,000,000 | 10,125,000 |
| 87 | PP2500025441 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng, ổ cối có khóa bên trong chống trật | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 88 | PP2500025442 - Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 89 | PP2500025443 - Khớp Gối SL Pore hoặc tương đương | 160,500,000 | 2,407,500 |
| 90 | PP2500025444 - Khớp gối toàn phần có ximăng | 339,000,000 | 5,085,000 |
| 91 | PP2500025445 - Khớp gối toàn phần di động có ximăng | 169,500,000 | 2,542,500 |
| 92 | PP2500025446 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ổn định lối sau kiểu PS hoặc tương đương | 791,000,000 | 11,865,000 |
| 93 | PP2500025447 - Nội soi khớp gối (kèm dụng cụ mượn) | 290,500,000 | 4,357,500 |
| 94 | PP2500025448 - Bơm tiêm truyền đầu xoáy đa màu, các cỡ | 15,360,000 | 230,400 |
| 95 | PP2500025449 - Bộ Manifold2 cổng gồm:01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang01 kết nối Manifold2 cổng | 20,000,000 | 300,000 |
| 96 | PP2500025450 - Bộ Manifold3 cổng gồm:01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang01 kết nối Manifold3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý | 24,000,000 | 360,000 |
| 97 | PP2500025451 - Máng đặt ống thông ngã đùi chiều dài 11cm-23cm | 7,250,000 | 108,750 |
| 98 | PP2500025452 - Máng đặt ống thông ngãquay chiều dài 7cm-11cm | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 99 | PP2500025453 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 4cm -7cm | 81,200,000 | 1,218,000 |
| 100 | PP2500025454 - Máng đặt ống thông ngã đùi (5F-8F)-nhiều cỡ chiều dài, dùng cho can thiệp động mạch chi dưới | 42,000,000 | 630,000 |
| 101 | PP2500025455 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm | 23,450,000 | 351,750 |
| 102 | PP2500025456 - Dây dẫn đường cho ống thông dài từ 150-200cm | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 103 | PP2500025457 - Dây dẫn đường có chức năng đổi ống thông dài từ 200-260cm | 181,125,000 | 2,716,875 |
| 104 | PP2500025458 - Dây dẫn can thiệp mềm | 966,000,000 | 14,490,000 |
| 105 | PP2500025459 - Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính | 38,500,000 | 577,500 |
| 106 | PP2500025460 - Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên | 3,675,000 | 55,125 |
| 107 | PP2500025461 - Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang | 112,140,000 | 1,682,100 |
| 108 | PP2500025462 - Bộ bơm bóng áp lực cao đến 40 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. | 425,040,000 | 6,375,600 |
| 109 | PP2500025463 - Bộ kết nối chữ Y | 26,250,000 | 393,750 |
| 110 | PP2500025464 - Bộhút huyết khối mạch vành | 33,600,000 | 504,000 |
| 111 | PP2500025465 - Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 112 | PP2500025466 - Bộ hút huyết khối mạch vành 6F, thể tích xylanh hút 60ml kèm dây cứng hỗ trợ dài 128 cm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 113 | PP2500025467 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ | 247,680,000 | 3,715,200 |
| 114 | PP2500025468 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái có đầu tip mềm | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 115 | PP2500025469 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ | 209,450,000 | 3,141,750 |
| 116 | PP2500025470 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải có đầu tip mềm | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 117 | PP2500025471 - Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm:01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm | 195,500,000 | 2,932,500 |
| 118 | PP2500025472 - Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 119 | PP2500025473 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương | 299,250,000 | 4,488,750 |
| 120 | PP2500025474 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 121 | PP2500025475 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 lòng | 49,000,000 | 735,000 |
| 122 | PP2500025476 - Ống thông can thiệp mạch vành các loại, các cỡ | 2,015,000,000 | 30,225,000 |
| 123 | PP2500025477 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao Aperta NSE hoặc tương đương | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 124 | PP2500025478 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | 58,800,000 | 882,000 |
| 125 | PP2500025479 - Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 126 | PP2500025480 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước | 386,100,000 | 5,791,500 |
| 127 | PP2500025481 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước | 386,100,000 | 5,791,500 |
| 128 | PP2500025482 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 129 | PP2500025483 - Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp | 72,270,000 | 1,084,050 |
| 130 | PP2500025484 - Bóng nong động mạch và mạch máu không đàn hồi 3 nếp gấp | 52,560,000 | 788,400 |
| 131 | PP2500025485 - Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm bán đàn hồi phủ lớp ưu nước | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 132 | PP2500025486 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít | 213,300,000 | 3,199,500 |
| 133 | PP2500025487 - Bóng nong mạch vành loai scoring | 50,000,000 | 750,000 |
| 134 | PP2500025488 - Bóng nong mạch máu áp lực thường có 2 lớp phủ | 62,760,000 | 941,400 |
| 135 | PP2500025489 - Bóng nong áp lực cao với Z-tip | 276,500,000 | 4,147,500 |
| 136 | PP2500025490 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 137 | PP2500025491 - Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 138 | PP2500025492 - Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, không đàn hồi, phủ thuốc Paclitaxel | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 139 | PP2500025493 - Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel thế hệ mới | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 140 | PP2500025494 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimusbằng công nghệ Nano | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 141 | PP2500025495 - Bóng nong mạch vành có dao cắt | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 142 | PP2500025496 - Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ | 14,000,000 | 210,000 |
| 143 | PP2500025497 - Bóng nong mạch ngoại biên các cỡ | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 144 | PP2500025498 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 145 | PP2500025499 - Stent mạch vành khung lõi kép platinumvà coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủthuốc Zotarolimus | 2,563,020,000 | 38,445,300 |
| 146 | PP2500025500 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimuscó độ dày mỏng dưới 60μm | 299,200,000 | 4,488,000 |
| 147 | PP2500025501 - Stent mạch vành có lớp Polymer sinh học phủthuốc điều trịkép Sirolimus& Anti CD34 | 553,000,000 | 8,295,000 |
| 148 | PP2500025502 - Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus | 1,254,000,000 | 18,810,000 |
| 149 | PP2500025503 - Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimusbằng công nghệ Nano | 2,472,300,000 | 37,084,500 |
| 150 | PP2500025504 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm,có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 151 | PP2500025505 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimuscó chiều dài đến 58mm | 1,700,000,000 | 25,500,000 |
| 152 | PP2500025506 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimusvà bóng phủ thuốc 2 đầu | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 153 | PP2500025507 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Everolimus dùng cho mạch máu đường kính nhỏ | 368,000,000 | 5,520,000 |
| 154 | PP2500025508 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Everolimus dành cho các tổn thương phức tạp | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 155 | PP2500025509 - Stent mạch vành khung Platinum-Crom phủ thuốc Everolimus | 591,500,000 | 8,872,500 |
| 156 | PP2500025510 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, phủ Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 157 | PP2500025511 - Stent động mạch chi tự bung các cỡ | 49,000,000 | 735,000 |
| 158 | PP2500025512 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 159 | PP2500025513 - Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ | 144,690,000 | 2,170,350 |
| 160 | PP2500025514 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 161 | PP2500025515 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 162 | PP2500025516 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực | 278,000,000 | 4,170,000 |
| 163 | PP2500025517 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 164 | PP2500025518 - Stent Graft bổ sung động mạch chủ ngực | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 165 | PP2500025519 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 166 | PP2500025520 - Bộ stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 167 | PP2500025521 - Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 168 | PP2500025522 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da kèm hệ thống nạp van và chuyển van thế hệ R | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 169 | PP2500025523 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da kèm hệ thống nạp van và chuyển van có màng tim heo bao bên ngoài khung. Thế hệ Pro | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 170 | PP2500025524 - Bộ thay van động mạch chủ qua da | 423,000,000 | 6,345,000 |
| 171 | PP2500025525 - Dụng cụ ngăn ngừa huyết khối đoạn xa | 50,000,000 | 750,000 |
| 172 | PP2500025526 - Dụng cụ lấy huyết khối Fogarty | 17,640,000 | 264,600 |
| 173 | PP2500025527 - Bộ dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch Endovascular Snare hoặc tương đương | 15,960,000 | 239,400 |
| 174 | PP2500025528 - Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch | 547,500,000 | 8,212,500 |
| 175 | PP2500025529 - Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD | 864,000,000 | 12,960,000 |
| 176 | PP2500025530 - Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 177 | PP2500025531 - Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 178 | PP2500025532 - Máy tạo nhịp tim 01 buồng có đáp ứng tần số VVIR, gồm có phụ kiện chuẩn | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 179 | PP2500025533 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 180 | PP2500025534 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 181 | PP2500025535 - Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 182 | PP2500025536 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng G70A2 có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết Reduced VP+ | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 183 | PP2500025537 - Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn, đường kính dây 600μ và 400μ Ringhlight radial fiber | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 184 | PP2500025538 - Bộ ống dây dẫn áp lực cao bơm nước gây tê làm mát trong điều trị đốt laser nội mạch | 37,500,000 | 562,500 |
| 185 | PP2500025539 - Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi kích cỡ 6F, 8F hoặc tương đương | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 186 | PP2500025540 - Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose | 15,000,000 | 225,000 |
| 187 | PP2500025541 - Bộ nhận tín hiệu áp lực động mạch dùng cho Monitor | 18,900,000 | 283,500 |
| 188 | PP2500025542 - Mạch máu nhân tạo ePTFE dạng thẳng đường kính 6mm, dài 40cm | 66,400,000 | 996,000 |
| 189 | PP2500025543 - Mạch máu nhân tạo ePTFE dạng thẳng đường kính 5-7mm, dài 50cm | 126,700,000 | 1,900,500 |
| 190 | PP2500025544 - Mạch máu nhân tạo dạng chữ Y kích cỡ: 14x7mmx40cm; 16x8mmx40cm | 62,000,000 | 930,000 |
| 191 | PP2500025545 - Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, ngoại biên các cỡ | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 192 | PP2500025546 - Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) | 33,495,000 | 502,425 |
| 193 | PP2500025547 - Ống thông chụp động mạch chủ (catheter) | 5,775,000 | 86,625 |
| 194 | PP2500025548 - Vi ống thông can thiệp dùng cho các mạch máu chọn lọc size 2.7F | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 195 | PP2500025549 - Vi ống thông can thiệp TOCE 2,4F có kèm dây dẫn | 287,100,000 | 4,306,500 |
| 196 | PP2500025550 - Vi ống thông can thiệp ngoại biên siêu nhỏ dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc size 1.9F. | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 197 | PP2500025551 - Vi ống thông (Micro Catheter)can thiệp | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 198 | PP2500025552 - Hạt nhựa nút mạch các cỡ | 55,000,000 | 825,000 |
| 199 | PP2500025553 - Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 200 | PP2500025554 - Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol),Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron | 20,800,000 | 312,000 |
| 201 | PP2500025555 - Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 202 | PP2500025556 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star | 2,300,000 | 34,500 |
| 203 | PP2500025557 - Coil nút mạch não loại không phủ gel các vòng xoắn kim loại lõi trần | 59,250,000 | 888,750 |
| 204 | PP2500025558 - Coil nút mạch não loại không phủ gel mềm, chất liệu platinum | 59,250,000 | 888,750 |
| 205 | PP2500025559 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng | 51,000,000 | 765,000 |
| 206 | PP2500025560 - Giá đỡ (stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy | 354,000,000 | 5,310,000 |
| 207 | PP2500025561 - Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 208 | PP2500025562 - Khung giá đỡ (stent) mạch não chẹn cổ túi phình | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 209 | PP2500025563 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên có phủ lớp ái nước | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 210 | PP2500025564 - Vi dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đường kính 0,008" | 26,000,000 | 390,000 |
| 211 | PP2500025565 - Vi dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối | 30,000,000 | 450,000 |
| 212 | PP2500025566 - Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm | 50,000,000 | 750,000 |
| 213 | PP2500025567 - Dây dẫn chẩn đoán ưa nước | 123,750,000 | 1,856,250 |
| 214 | PP2500025568 - Vi ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 194,995,500 | 2,924,933 |
| 215 | PP2500025569 - Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 355,740,000 | 5,336,100 |
| 216 | PP2500025570 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 217 | PP2500025571 - Phụ kiện cắt coil | 2,250,000 | 33,750 |
| 218 | PP2500025572 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại coil, có sợi Dacron bao phủ | 41,100,000 | 616,500 |
| 219 | PP2500025573 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy. Có sợi Dacron bao phủ. Với nhiều hình dạng | 16,200,000 | 243,000 |
| 220 | PP2500025574 - Vi ống thông thả stent thường | 25,500,000 | 382,500 |
| 221 | PP2500025575 - Vi ống thông đầu thẳng | 30,000,000 | 450,000 |
| 222 | PP2500025576 - Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh | 54,000,000 | 810,000 |
| 223 | PP2500025577 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn | 8,400,000 | 126,000 |
| 224 | PP2500025578 - Dao 15 độ có cán | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 225 | PP2500025579 - Dao lạng mộng CRESSEN hoặc tương đương | 16,000,000 | 240,000 |
| 226 | PP2500025580 - Dao mổphaco 2.8mm | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 227 | PP2500025581 - Miếng dán mi (6x7cm) | 3,502,800 | 52,542 |
| 228 | PP2500025582 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, 1 mảnh, kị nước | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 229 | PP2500025583 - Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu mềm. | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 230 | PP2500025584 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 230,510,000 | 3,457,650 |
| 231 | PP2500025585 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 247,500,000 | 3,712,500 |
| 232 | PP2500025586 - Nhầy kết dính đặc biệt phẫu thuật nội nhãn | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 233 | PP2500025587 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 4 lỗ | - | 24,900 |
| 234 | PP2500025588 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 6 lỗ | - | 110,250 |
| 235 | PP2500025589 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 8 lỗ | - | 75,000 |
| 236 | PP2500025590 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 16 lỗ | - | 111,000 |
| 237 | PP2500025591 - Nẹp mini titan 2.0 chữ L 4 lỗ | - | 94,500 |
| 238 | PP2500025592 - Nẹp mini titan 2.0 chữ T 5 lỗ | - | 48,000 |
| 239 | PP2500025593 - Nẹp mini titan 2.0 chữ Y 5 lỗ | - | 48,000 |
| 240 | PP2500025594 - Nẹp mini titan 2.0 chữ X 6 lỗ | - | 54,000 |
| 241 | PP2500025595 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 4 lỗ tăng áp | - | 75,000 |
| 242 | PP2500025596 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 6 lỗ tăng áp | - | 108,000 |
| 243 | PP2500025597 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 8 lỗ tăng áp | - | 252,000 |
| 244 | PP2500025598 - Vít mini titan 1.5 các cỡ ( tự khoan) | - | 117,450 |
| 245 | PP2500025599 - Vít mini titan 2.0 các cỡ (tự khoan) | - | 100,050 |
| 246 | PP2500025600 - Vít hàm dưới titan 2.3 các cỡ mũ tăng áp | - | 69,600 |
| 247 | PP2500025601 - Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 | - | 478,500 |
| 248 | PP2500025602 - Màng xương nhân tạo cỡ 10x20 | - | 643,500 |
| 249 | PP2500025603 - Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 | - | 748,500 |
| 250 | PP2500025604 - Bộimplant | - | 5,459,400 |
| 251 | PP2500025605 - Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch | - | 42,000 |
| 252 | PP2500025606 - Van động mạch chủ cơ học đủ các loại | - | 1,050,000 |
| 253 | PP2500025607 - Van động mạch chủ sinh học đủ các loại | - | 1,680,000 |
| 254 | PP2500025608 - Van 2 lá cơ học dủ các số | - | 915,000 |
| 255 | PP2500025609 - Van 2 lá sinh học đủ các số | - | 1,680,000 |
| 256 | PP2500025610 - Vòng van 2 lá đủ các số | - | 525,000 |
| 257 | PP2500025611 - Vòng van 3 lá các số | - | 810,000 |
Áo cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025355 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo vùng lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025356 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 7.5cmx 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500025357 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 10cmx 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500025358 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025359 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500025360 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cố định khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025361 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500025362 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai vải treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500025363 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định bàn tay chun các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025364 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay chun các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025365 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025366 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay cái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025367 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025368 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025369 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500025370 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh - cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500025371 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định ngón tay có mút các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025372 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025373 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500025374 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500025375 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay đùi bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500025376 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500025377 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025378 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025379 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2500025380 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kitne đk 1.8;2.0;2.5;3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500025381 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương bản hẹp xương cẳng chân/cánh tay 6-10lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025382 |
| Giá từng phần lô | 599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025383 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500025384 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP xương cẳng tay 4,5,6,7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025385 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP xương cẳng tay 8,9,10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025386 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DCP xương đùi bản rộng 6 đến 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025387 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 6 lỗ đến 11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025388 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025389 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích ( nẹp tái tạo ) các cỡ, ( 5,6 lỗ, 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ) dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025390 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép mềm cuộn 5m dài đk các cỡ 0.4 - 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025391 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis xốp 4.0mm ren bán phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025392 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis xương cứng ĐK 4,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025393 |
| Giá từng phần lô | 518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis xương cứng Đk 3,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025394 |
| Giá từng phần lô | 2,693,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis xương cứng kết hợp xương ngón tay 2.0 dài 10 đến 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025395 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis xốp cổ xương đùi, Đk 6,5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025396 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp, vis khóa (kèm dụng cụ mượn) số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025397 |
| Giá từng phần lô | 1,247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp, vis khóa (kèm dụng cụ mượn) số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025398 |
| Giá từng phần lô | 689,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,339,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống nẹp vít cột sống 2 bước ren rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025399 |
| Giá từng phần lô | 1,578,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống nẹp vít Solera 2 bước ren hoặc tương đương: |
|
| Mã phần lô | PP2500025400 |
| Giá từng phần lô | 2,819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống nẹp vis cột sống ngực, thắt lưng (kèm dụng cụ mượn): |
|
| Mã phần lô | PP2500025401 |
| Giá từng phần lô | 3,096,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,447,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống nẹp vít rỗng nòng qua da hai bước ren, kèm dụng cụ mượn |
|
| Mã phần lô | PP2500025402 |
| Giá từng phần lô | 1,054,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,814,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo Pyrameshđk 13mm*30mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025403 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo Pyrameshđk 13mm*70mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025404 |
| Giá từng phần lô | 188,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít khóa ngàm xoắn dùng cho cột sống ngực - thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500025405 |
| Giá từng phần lô | 1,755,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống nẹp cột sống lưng Romeo ren bén và nhuyễn hoặc tương đương (kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025406 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống bơm ciment có bóng, size 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025407 |
| Giá từng phần lô | 1,121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống nẹp vít cột sống phủ Hydroxylapatite sử dụng cho bệnh nhân loãng xương hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025408 |
| Giá từng phần lô | 674,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu khoảng 4,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025409 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 320mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu khoảng 3,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025410 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu đk khoảng 3,3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025411 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu đk khoảng 4,3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025412 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài khoảng 275mm, đk khoảng 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025413 |
| Giá từng phần lô | 271,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây nước nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025414 |
| Giá từng phần lô | 141,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nilon phủ mổ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500025415 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cổ động, xoay đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025416 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục (kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025417 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối sau cung xoay khoảng 80 độ (kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025418 |
| Giá từng phần lô | 1,165,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,475,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn khoảng 7 độ kèm khoảng 3 vít tự ta rô ( Kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025419 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500025420 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500025421 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500025422 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500025423 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm sinh học thay thế MasterGraft 10cc hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025424 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500025425 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025426 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp titan vá sọ thẳng 12,16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025427 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van dẫn lưu nhân tạo-dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao, trung bình, thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500025428 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500025429 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước khoảng 148x148mm, dùng vis khoảng 1.6mm độ dày lưới khoảng 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025430 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis sọ não titan loại tự khoan đường kính khoảng 1.6mm, dài khoảng 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025431 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500025432 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 chỏm Zinconium ổ cối phủ HA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025433 |
| Giá từng phần lô | 847,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500025434 |
| Giá từng phần lô | 465,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không ximăng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500025435 |
| Giá từng phần lô | 687,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,313,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025436 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng lưỡng cực không ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2500025437 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titaniumgóc cổ chuôi khoảng 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500025438 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025439 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500025440 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng, ổ cối có khóa bên trong chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2500025441 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025442 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp Gối SL Pore hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025443 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2500025444 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động có ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2500025445 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ổn định lối sau kiểu PS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025446 |
| Giá từng phần lô | 791,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội soi khớp gối (kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025447 |
| Giá từng phần lô | 290,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm truyền đầu xoáy đa màu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025448 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Manifold2 cổng gồm:01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang01 kết nối Manifold2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500025449 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Manifold3 cổng gồm:01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang01 kết nối Manifold3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500025450 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đặt ống thông ngã đùi chiều dài 11cm-23cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025451 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đặt ống thông ngãquay chiều dài 7cm-11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025452 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 4cm -7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025453 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đặt ống thông ngã đùi (5F-8F)-nhiều cỡ chiều dài, dùng cho can thiệp động mạch chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500025454 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025455 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho ống thông dài từ 150-200cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025456 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường có chức năng đổi ống thông dài từ 200-260cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025457 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500025458 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính |
|
| Mã phần lô | PP2500025459 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500025460 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500025461 |
| Giá từng phần lô | 112,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao đến 40 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. |
|
| Mã phần lô | PP2500025462 |
| Giá từng phần lô | 425,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500025463 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộhút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500025464 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker |
|
| Mã phần lô | PP2500025465 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành 6F, thể tích xylanh hút 60ml kèm dây cứng hỗ trợ dài 128 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025466 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025467 |
| Giá từng phần lô | 247,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,715,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái có đầu tip mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500025468 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025469 |
| Giá từng phần lô | 209,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải có đầu tip mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500025470 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm:01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025471 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025472 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025473 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500025474 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 lòng |
|
| Mã phần lô | PP2500025475 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch vành các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025476 |
| Giá từng phần lô | 2,015,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao Aperta NSE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025477 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500025478 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500025479 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2500025480 |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,791,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2500025481 |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,791,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài |
|
| Mã phần lô | PP2500025482 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2500025483 |
| Giá từng phần lô | 72,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch và mạch máu không đàn hồi 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2500025484 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm bán đàn hồi phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2500025485 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2500025486 |
| Giá từng phần lô | 213,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loai scoring |
|
| Mã phần lô | PP2500025487 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu áp lực thường có 2 lớp phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500025488 |
| Giá từng phần lô | 62,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong áp lực cao với Z-tip |
|
| Mã phần lô | PP2500025489 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500025490 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500025491 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, không đàn hồi, phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500025492 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2500025493 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimusbằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2500025494 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành có dao cắt |
|
| Mã phần lô | PP2500025495 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025496 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025497 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025498 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung lõi kép platinumvà coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủthuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500025499 |
| Giá từng phần lô | 2,563,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,445,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimuscó độ dày mỏng dưới 60μm |
|
| Mã phần lô | PP2500025500 |
| Giá từng phần lô | 299,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành có lớp Polymer sinh học phủthuốc điều trịkép Sirolimus& Anti CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2500025501 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500025502 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimusbằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2500025503 |
| Giá từng phần lô | 2,472,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,084,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm,có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. |
|
| Mã phần lô | PP2500025504 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimuscó chiều dài đến 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025505 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimusvà bóng phủ thuốc 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500025506 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Everolimus dùng cho mạch máu đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500025507 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Everolimus dành cho các tổn thương phức tạp |
|
| Mã phần lô | PP2500025508 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành khung Platinum-Crom phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500025509 |
| Giá từng phần lô | 591,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,872,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, phủ Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. |
|
| Mã phần lô | PP2500025510 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch chi tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025511 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025512 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025513 |
| Giá từng phần lô | 144,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500025514 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025515 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500025516 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025517 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent Graft bổ sung động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500025518 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500025519 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả |
|
| Mã phần lô | PP2500025520 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả |
|
| Mã phần lô | PP2500025521 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da kèm hệ thống nạp van và chuyển van thế hệ R |
|
| Mã phần lô | PP2500025522 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da kèm hệ thống nạp van và chuyển van có màng tim heo bao bên ngoài khung. Thế hệ Pro |
|
| Mã phần lô | PP2500025523 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thay van động mạch chủ qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500025524 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ ngăn ngừa huyết khối đoạn xa |
|
| Mã phần lô | PP2500025525 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy huyết khối Fogarty |
|
| Mã phần lô | PP2500025526 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch Endovascular Snare hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025527 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500025528 |
| Giá từng phần lô | 547,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD |
|
| Mã phần lô | PP2500025529 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500025530 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500025531 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp tim 01 buồng có đáp ứng tần số VVIR, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500025532 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500025533 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500025534 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500025535 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng G70A2 có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết Reduced VP+ |
|
| Mã phần lô | PP2500025536 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông Laser điều trị tĩnh mạch hiển lớn, đường kính dây 600μ và 400μ Ringhlight radial fiber |
|
| Mã phần lô | PP2500025537 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây dẫn áp lực cao bơm nước gây tê làm mát trong điều trị đốt laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500025538 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi kích cỡ 6F, 8F hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025539 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose |
|
| Mã phần lô | PP2500025540 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhận tín hiệu áp lực động mạch dùng cho Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500025541 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo ePTFE dạng thẳng đường kính 6mm, dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025542 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo ePTFE dạng thẳng đường kính 5-7mm, dài 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025543 |
| Giá từng phần lô | 126,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo dạng chữ Y kích cỡ: 14x7mmx40cm; 16x8mmx40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025544 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025545 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2500025546 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp động mạch chủ (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2500025547 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp dùng cho các mạch máu chọn lọc size 2.7F |
|
| Mã phần lô | PP2500025548 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp TOCE 2,4F có kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500025549 |
| Giá từng phần lô | 287,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,306,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp ngoại biên siêu nhỏ dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc size 1.9F. |
|
| Mã phần lô | PP2500025550 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông (Micro Catheter)can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500025551 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa nút mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025552 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet |
|
| Mã phần lô | PP2500025553 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol),Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron |
|
| Mã phần lô | PP2500025554 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500025555 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối chữ Y loại Y - Star |
|
| Mã phần lô | PP2500025556 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coil nút mạch não loại không phủ gel các vòng xoắn kim loại lõi trần |
|
| Mã phần lô | PP2500025557 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coil nút mạch não loại không phủ gel mềm, chất liệu platinum |
|
| Mã phần lô | PP2500025558 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500025559 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500025560 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500025561 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch não chẹn cổ túi phình |
|
| Mã phần lô | PP2500025562 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên có phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500025563 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đường kính 0,008" |
|
| Mã phần lô | PP2500025564 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500025565 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500025566 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán ưa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500025567 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500025568 |
| Giá từng phần lô | 194,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500025569 |
| Giá từng phần lô | 355,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,336,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500025570 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện cắt coil |
|
| Mã phần lô | PP2500025571 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại coil, có sợi Dacron bao phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500025572 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. Dạng coil đẩy. Có sợi Dacron bao phủ. Với nhiều hình dạng |
|
| Mã phần lô | PP2500025573 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông thả stent thường |
|
| Mã phần lô | PP2500025574 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500025575 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500025576 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500025577 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao 15 độ có cán |
|
| Mã phần lô | PP2500025578 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao lạng mộng CRESSEN hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025579 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổphaco 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025580 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi (6x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500025581 |
| Giá từng phần lô | 3,502,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, 1 mảnh, kị nước |
|
| Mã phần lô | PP2500025582 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu mềm. |
|
| Mã phần lô | PP2500025583 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500025584 |
| Giá từng phần lô | 230,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,457,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500025585 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhầy kết dính đặc biệt phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500025586 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 chữ L 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 chữ T 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 chữ Y 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp mini titan 2.0 chữ X 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 4 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2500025595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 6 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2500025596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 8 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2500025597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vít mini titan 1.5 các cỡ ( tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2500025598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vít mini titan 2.0 các cỡ (tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2500025599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vít hàm dưới titan 2.3 các cỡ mũ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2500025600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500025601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
Màng xương nhân tạo cỡ 10x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500025602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 |
|
| Mã phần lô | PP2500025603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,500 |
Bộimplant |
|
| Mã phần lô | PP2500025604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,459,400 |
Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch |
|
| Mã phần lô | PP2500025605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Van động mạch chủ cơ học đủ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500025606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Van động mạch chủ sinh học đủ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500025607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Van 2 lá cơ học dủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500025608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Van 2 lá sinh học đủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500025609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vòng van 2 lá đủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500025610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Vòng van 3 lá các số |
|
| Mã phần lô | PP2500025611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi