Gói thầu: Gói 4 - Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400382607-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 4 - Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400210464
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,742,741,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400291002 - Bạch chỉ 7,056,000 105,840
2 PP2400291003 - Bạch chỉ 4,945,500 74,182
3 PP2400291004 - Kinh giới 21,000,000 315,000
4 PP2400291005 - Quế chi 7,308,000 109,620
5 PP2400291006 - Cát căn 2,499,000 37,485
6 PP2400291007 - Sài hồ 105,000,000 1,575,000
7 PP2400291008 - Độc hoạt 23,520,000 352,800
8 PP2400291009 - Khương hoạt 33,600,000 504,000
9 PP2400291010 - Phòng phong 44,100,000 661,500
10 PP2400291011 - Tang ký sinh 19,152,000 287,280
11 PP2400291012 - Tần giao 52,500,000 787,500
12 PP2400291013 - Thiên niên kiện 23,400,000 351,000
13 PP2400291014 - Can khương 15,876,000 238,140
14 PP2400291015 - Quế nhục 4,494,000 67,410
15 PP2400291016 - Quế nhục 4,368,000 65,520
16 PP2400291017 - Liên kiều 16,023,000 240,345
17 PP2400291018 - Ngũ vị tử 39,375,000 590,625
18 PP2400291019 - Huyền sâm 15,960,000 239,400
19 PP2400291020 - Hoàng bá 40,320,000 604,800
20 PP2400291021 - Hoàng cầm 9,733,500 146,002
21 PP2400291022 - Mẫu đơn bì 25,462,500 381,937
22 PP2400291023 - Sinh địa 52,680,000 790,200
23 PP2400291024 - Xích thược 25,650,000 384,750
24 PP2400291025 - Bán hạ 33,600,000 504,000
25 PP2400291026 - Cát cánh 9,900,000 148,500
26 PP2400291027 - Táo nhân 81,816,000 1,227,240
27 PP2400291028 - Thảo quyết minh 3,307,500 49,612
28 PP2400291029 - Viễn chí 50,400,000 756,000
29 PP2400291030 - Chỉ xác 3,570,000 53,550
30 PP2400291031 - Hương phụ 20,160,000 302,400
31 PP2400291032 - Mộc hương 14,437,500 216,562
32 PP2400291033 - Trần bì 8,137,500 122,062
33 PP2400291034 - Ngưu tất 33,600,000 504,000
34 PP2400291035 - Đan sâm 39,900,000 598,500
35 PP2400291036 - Đào nhân 71,820,000 1,077,300
36 PP2400291037 - Xuyên khung 31,840,000 477,600
37 PP2400291038 - Ngải cứu 16,800,000 252,000
38 PP2400291039 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 33,075,000 496,125
39 PP2400291040 - Ý dĩ 6,199,200 92,988
40 PP2400291041 - Sơn tra 10,500,000 157,500
41 PP2400291042 - Thương truật 56,700,000 850,500
42 PP2400291043 - Liên nhục 5,302,500 79,537
43 PP2400291044 - Sơn thù 37,800,000 567,000
44 PP2400291045 - Bạch thược 21,140,000 317,100
45 PP2400291046 - Đương quy (Toàn quy) 98,898,000 1,483,470
46 PP2400291047 - Hà thủ ô đỏ 8,085,000 121,275
47 PP2400291048 - Hà thủ ô đỏ 5,061,000 75,915
48 PP2400291049 - Long nhãn 12,127,500 181,912
49 PP2400291050 - Thục địa 117,936,000 1,769,040
50 PP2400291051 - Câu kỷ tử 11,970,000 179,550
51 PP2400291052 - Ba kích 22,260,000 333,900
52 PP2400291053 - Ba kích 22,260,000 333,900
53 PP2400291054 - Cẩu tích 3,465,000 51,975
54 PP2400291055 - Cốt toái bổ 18,501,000 277,515
55 PP2400291056 - Đỗ trọng 20,000,000 300,000
56 PP2400291057 - Tục đoạn 22,575,000 338,625
57 PP2400291058 - Bạch truật 18,800,000 282,000
58 PP2400291059 - Cam thảo 41,055,000 615,825
59 PP2400291060 - Đại táo 13,920,000 208,800
60 PP2400291061 - Đảng sâm 84,000,000 1,260,000
61 PP2400291062 - Hoàng kỳ 37,800,000 567,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400291002
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400291003
Giá từng phần lô 4,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400291004
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400291005
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400291006
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400291007
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400291008
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400291009
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400291010
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400291011
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400291012
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400291013
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400291014
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400291015
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400291016
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400291017
Giá từng phần lô 16,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400291018
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400291019
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400291020
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400291021
Giá từng phần lô 9,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400291022
Giá từng phần lô 25,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400291023
Giá từng phần lô 52,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400291024
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2400291025
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400291026
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400291027
Giá từng phần lô 81,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400291028
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400291029
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400291030
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400291031
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400291032
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400291033
Giá từng phần lô 8,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400291034
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400291035
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400291036
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400291037
Giá từng phần lô 31,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngải cứu
Mã phần lô PP2400291038
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400291039
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400291040
Giá từng phần lô 6,199,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400291041
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400291042
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400291043
Giá từng phần lô 5,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400291044
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400291045
Giá từng phần lô 21,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400291046
Giá từng phần lô 98,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400291047
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400291048
Giá từng phần lô 5,061,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400291049
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400291050
Giá từng phần lô 117,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400291051
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400291052
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400291053
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400291054
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400291055
Giá từng phần lô 18,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400291056
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400291057
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400291058
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400291059
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400291060
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400291061
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400291062
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->