Gói thầu: Gói 4: dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500418495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4: dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500228310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,357,729,609 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500435954 - Banh miệng | 470,000 | 537.143 | |||
| 2 | PP2500435955 - Cây banh vạt | 4,620,000 | 5.280.000 | |||
| 3 | PP2500435956 - Bình đựng kẹp gắp | 43,000 | 49.143 | |||
| 4 | PP2500435957 - Bóc tách hình J | 2,144,000 | 2.450.286 | |||
| 5 | PP2500435958 - Bóc tách màng xương | 33,000,000 | 37.714.286 | |||
| 6 | PP2500435959 - Bồn hạt đậu | 3,780,000 | 4.320.000 | |||
| 7 | PP2500435960 - Cây búa | 18,000,000 | 20.571.429 | |||
| 8 | PP2500435961 - Cán dao mổ số 3 | 5,043,000 | 5.763.429 | |||
| 9 | PP2500435962 - Cán dao mổ số 7 | 7,264,688 | 8.302.501 | |||
| 10 | PP2500435963 - Cán Gương | 41,000,000 | 46.857.143 | |||
| 11 | PP2500435964 - Cây banh vạt Prichard 10-4.5 | 13,700,000 | 15.657.143 | |||
| 12 | PP2500435965 - Cây banh má FARABEUF | 20,000,000 | 22.857.143 | |||
| 13 | PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4 | 20,150,000 | 23.028.572 | |||
| 14 | PP2500435967 - Cây bóc tách | 7,565,000 | 8.645.715 | |||
| 15 | PP2500435968 - Cây cạo vôi dưới nướu | 367,500,000 | 420.000.000 | |||
| 16 | PP2500435969 - Cây cạo vôi trên nướu | 81,000,000 | 92.571.429 | |||
| 17 | PP2500435970 - Cây dũa xương | 164,000 | 187.429 | |||
| 18 | PP2500435971 - Cây dũa xương nha chu | 26,664,000 | 30.473.143 | |||
| 19 | PP2500435972 - Cây nhét chỉ co nướu | 18,480,000 | 21.120.000 | |||
| 20 | PP2500435973 - Cây nạo ổ Răng | 4,800,000 | 5.485.715 | |||
| 21 | PP2500435974 - Cây tháo mão | 9,072,000 | 10.368.000 | |||
| 22 | PP2500435975 - Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate2 đầu) | 3,280,000 | 3.748.572 | |||
| 23 | PP2500435976 - Chum inox/ Chén inox | 1,178,000 | 1.346.286 | |||
| 24 | PP2500435977 - Dao sáp cán gỗ | 1,181,500 | 1.350.286 | |||
| 25 | PP2500435978 - Dao sáp số 3 | 1,230,000 | 1.405.715 | |||
| 26 | PP2500435979 - Dụng cụ tách xương và nắn chỉnh xương Spreader | 2,915,194 | 3.331.651 | |||
| 27 | PP2500435980 - Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít | 4,483,500 | 5.124.000 | |||
| 28 | PP2500435981 - Đầu vặn vis mini | 3,202,500 | 3.660.000 | |||
| 29 | PP2500435982 - Cây banh lưỡi (đè lưỡi) | 4,517,775 | 5.163.172 | |||
| 30 | PP2500435983 - Đo túi nha chu | 10,008,000 | 11.437.715 | |||
| 31 | PP2500435984 - Đục đầu nhỏ | 12,200,975 | 13.943.972 | |||
| 32 | PP2500435985 - Đục 2mm | 4,880,390 | 5.577.589 | |||
| 33 | PP2500435986 - Kéo bóc tách nhỏ | 28,000,000 | 32.000.000 | |||
| 34 | PP2500435987 - Kéo bóc tách lớn | 36,000,000 | 41.142.858 | |||
| 35 | PP2500435988 - Kéo bóc tách mô đầu thẳng nhọn | 14,400,000 | 16.457.143 | |||
| 36 | PP2500435989 - Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm, | 4,110,000 | 4.697.143 | |||
| 37 | PP2500435990 - Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm | 2,900,000 | 3.314.286 | |||
| 38 | PP2500435991 - Kéo cắt chỉ đầu cong | 960,000 | 1.097.143 | |||
| 39 | PP2500435992 - Kéo cắt chỉ đầu móc | 8,976,090 | 10.258.389 | |||
| 40 | PP2500435993 - Kéo cắt mô mềm (16mm) | 1,862,742 | 2.128.848 | |||
| 41 | PP2500435994 - Kéo tỉa mô cong GoldmanFox | 19,817,100 | 22.648.115 | |||
| 42 | PP2500435995 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm | 41,969,900 | 47.965.600 | |||
| 43 | PP2500435996 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm | 13,784,280 | 15.753.463 | |||
| 44 | PP2500435997 - Kẹp cầm máu cong dài 16cm | 2,280,000 | 2.605.715 | |||
| 45 | PP2500435998 - Kẹp Gắp gòn | 8,200,000 | 9.371.429 | |||
| 46 | PP2500435999 - Kẹp kim 18cm | 101,109,012 | 115.553.157 | |||
| 47 | PP2500436000 - Kẹp kim thẳng , dài 16cm | 41,272,050 | 47.168.058 | |||
| 48 | PP2500436001 - Kẹp kim thẳng , dài 14cm | 3,854,000 | 4.404.572 | |||
| 49 | PP2500436002 - Kẹp kim nhỏ, dài 13cm | 4,237,748 | 4.843.141 | |||
| 50 | PP2500436003 - Kẹp kim khâu, dài 18cm | 30,223,030 | 34.540.606 | |||
| 51 | PP2500436004 - Kẹp khăn 14cm | 7,980,000 | 9.120.000 | |||
| 52 | PP2500436005 - Kẹp phẫu tích có mấu 14cm | 1,770,000 | 2.022.858 | |||
| 53 | PP2500436006 - Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm | 5,723,000 | 6.540.572 | |||
| 54 | PP2500436007 - Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson | 19,502,928 | 22.289.061 | |||
| 55 | PP2500436008 - Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu | 7,929,000 | 9.061.715 | |||
| 56 | PP2500436009 - Bẻ nẹp Maxi phải | 31,027,500 | 35.460.000 | |||
| 57 | PP2500436010 - Bẻ nẹp Maxi trái | 31,027,500 | 35.460.000 | |||
| 58 | PP2500436011 - Kềm bẻ nẹp mini | 1,638,000 | 1.872.000 | |||
| 59 | PP2500436012 - Kềm cắt nẹp Mini | 28,413,000 | 32.472.000 | |||
| 60 | PP2500436013 - Kềm nhổ răng các loại | 39,600,000 | 45.257.143 | |||
| 61 | PP2500436014 - Khay lấy dấu các loại | 11,645,000 | 13.308.572 | |||
| 62 | PP2500436015 - Móc đôi | 19,004,650 | 21.719.600 | |||
| 63 | PP2500436016 - Móc da đơn | 6,612,744 | 7.557.422 | |||
| 64 | PP2500436017 - Mở miệng trong trường hợp gây mê | 41,585,755 | 47.526.578 | |||
| 65 | PP2500436018 - Mở miệng | 84,525,000 | 96.600.000 | |||
| 66 | PP2500436019 - Cây nạo ổ răng | 3,920,000 | 4.480.000 | |||
| 67 | PP2500436020 - Nạo túi nha chu | 71,436,000 | 81.641.143 | |||
| 68 | PP2500436021 - Nạy khuỷu bên phải, trái | 1,680,000 | 1.920.000 | |||
| 69 | PP2500436022 - Nạy Rootip | 11,088,000 | 12.672.000 | |||
| 70 | PP2500436023 - Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3) | 18,550,000 | 21.200.000 | |||
| 71 | PP2500436024 - Ống chích nha, không móc | 84,000,000 | 96.000.000 | |||
| 72 | PP2500436025 - Ống hút dịch số 12 | 36,500,000 | 41.714.286 | |||
| 73 | PP2500436026 - Tay vặn vít | 1,312,500 | 1.500.000 | |||
| 74 | PP2500436027 - Thám châm | 164,287,000 | 187.756.572 | |||
| 75 | PP2500436028 - Thước đo lòng mão | 475,000 | 542.858 | |||
| 76 | PP2500436029 - Thước đo nội nha | 5,411,000 | 6.184.000 | |||
| 77 | PP2500436030 - Lưỡi đèn nội khí quản số 1 | 64,400,000 | 73.600.000 | |||
| 78 | PP2500436031 - Lưỡi đèn nội khí quản số 2 | 64,400,000 | 73.600.000 | |||
| 79 | PP2500436032 - Lưỡi đèn nội khí quản số 3 | 64,400,000 | 73.600.000 | |||
| 80 | PP2500436033 - Lưỡi đèn nội khí quản số 4 | 257,600,000 | 294.400.000 | |||
| 81 | PP2500436034 - Giữ khuôn Toflermine | 24,939,000 | 28.501.715 | |||
| 82 | PP2500436035 - Dao sáp số 7 có muỗng | 885,000 | 1.011.429 | |||
| 83 | PP2500436036 - Kềm Hayton William | 46,968,558 | 53.678.352 |
Banh miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500435954 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây banh vạt |
|
| Mã phần lô | PP2500435955 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bình đựng kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2500435956 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bóc tách hình J |
|
| Mã phần lô | PP2500435957 |
| Giá từng phần lô | 2,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.450.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bóc tách màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500435958 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bồn hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500435959 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây búa |
|
| Mã phần lô | PP2500435960 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500435961 |
| Giá từng phần lô | 5,043,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.763.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cán dao mổ số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500435962 |
| Giá từng phần lô | 7,264,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.302.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cán Gương |
|
| Mã phần lô | PP2500435963 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây banh vạt Prichard 10-4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500435964 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây banh má FARABEUF |
|
| Mã phần lô | PP2500435965 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây bóc tách màng xương molt 2/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500435966 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500435967 |
| Giá từng phần lô | 7,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.645.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây cạo vôi dưới nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500435968 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây cạo vôi trên nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500435969 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500435970 |
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây dũa xương nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500435971 |
| Giá từng phần lô | 26,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.473.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây nhét chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500435972 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây nạo ổ Răng |
|
| Mã phần lô | PP2500435973 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây tháo mão |
|
| Mã phần lô | PP2500435974 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate2 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500435975 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.748.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Chum inox/ Chén inox |
|
| Mã phần lô | PP2500435976 |
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dao sáp cán gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500435977 |
| Giá từng phần lô | 1,181,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dao sáp số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500435978 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dụng cụ tách xương và nắn chỉnh xương Spreader |
|
| Mã phần lô | PP2500435979 |
| Giá từng phần lô | 2,915,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.331.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít |
|
| Mã phần lô | PP2500435980 |
| Giá từng phần lô | 4,483,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đầu vặn vis mini |
|
| Mã phần lô | PP2500435981 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây banh lưỡi (đè lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2500435982 |
| Giá từng phần lô | 4,517,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.163.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đo túi nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500435983 |
| Giá từng phần lô | 10,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.437.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đục đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500435984 |
| Giá từng phần lô | 12,200,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.943.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Đục 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500435985 |
| Giá từng phần lô | 4,880,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.577.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo bóc tách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500435986 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo bóc tách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500435987 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo bóc tách mô đầu thẳng nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500435988 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500435989 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435990 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo cắt chỉ đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500435991 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo cắt chỉ đầu móc |
|
| Mã phần lô | PP2500435992 |
| Giá từng phần lô | 8,976,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.258.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo cắt mô mềm (16mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500435993 |
| Giá từng phần lô | 1,862,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kéo tỉa mô cong GoldmanFox |
|
| Mã phần lô | PP2500435994 |
| Giá từng phần lô | 19,817,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.648.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435995 |
| Giá từng phần lô | 41,969,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.965.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435996 |
| Giá từng phần lô | 13,784,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.753.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp cầm máu cong dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435997 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.605.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp Gắp gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500435998 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500435999 |
| Giá từng phần lô | 101,109,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.553.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp kim thẳng , dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436000 |
| Giá từng phần lô | 41,272,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.168.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp kim thẳng , dài 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436001 |
| Giá từng phần lô | 3,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.404.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp kim nhỏ, dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436002 |
| Giá từng phần lô | 4,237,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.843.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp kim khâu, dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436003 |
| Giá từng phần lô | 30,223,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.540.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp khăn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436004 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp phẫu tích có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436005 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.022.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500436006 |
| Giá từng phần lô | 5,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.540.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson |
|
| Mã phần lô | PP2500436007 |
| Giá từng phần lô | 19,502,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.289.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500436008 |
| Giá từng phần lô | 7,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.061.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bẻ nẹp Maxi phải |
|
| Mã phần lô | PP2500436009 |
| Giá từng phần lô | 31,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bẻ nẹp Maxi trái |
|
| Mã phần lô | PP2500436010 |
| Giá từng phần lô | 31,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kềm bẻ nẹp mini |
|
| Mã phần lô | PP2500436011 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kềm cắt nẹp Mini |
|
| Mã phần lô | PP2500436012 |
| Giá từng phần lô | 28,413,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kềm nhổ răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500436013 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Khay lấy dấu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500436014 |
| Giá từng phần lô | 11,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.308.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Móc đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500436015 |
| Giá từng phần lô | 19,004,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.719.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Móc da đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500436016 |
| Giá từng phần lô | 6,612,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.557.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Mở miệng trong trường hợp gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500436017 |
| Giá từng phần lô | 41,585,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.526.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Mở miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500436018 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Cây nạo ổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500436019 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nạo túi nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500436020 |
| Giá từng phần lô | 71,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.641.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nạy khuỷu bên phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2500436021 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nạy Rootip |
|
| Mã phần lô | PP2500436022 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3) |
|
| Mã phần lô | PP2500436023 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống chích nha, không móc |
|
| Mã phần lô | PP2500436024 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Ống hút dịch số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500436025 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Tay vặn vít |
|
| Mã phần lô | PP2500436026 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500436027 |
| Giá từng phần lô | 164,287,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.756.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Thước đo lòng mão |
|
| Mã phần lô | PP2500436028 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500436029 |
| Giá từng phần lô | 5,411,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500436030 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500436031 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500436032 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500436033 |
| Giá từng phần lô | 257,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Giữ khuôn Toflermine |
|
| Mã phần lô | PP2500436034 |
| Giá từng phần lô | 24,939,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.501.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Dao sáp số 7 có muỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500436035 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Kềm Hayton William |
|
| Mã phần lô | PP2500436036 |
| Giá từng phần lô | 46,968,558 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.678.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi