Gói thầu: Gói 4: dụng cụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500418495-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 4: dụng cụ
Số hiệu KHLCNT PL2500228310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,357,729,609 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500435954 - Banh miệng 470,000 537.143
2 PP2500435955 - Cây banh vạt 4,620,000 5.280.000
3 PP2500435956 - Bình đựng kẹp gắp 43,000 49.143
4 PP2500435957 - Bóc tách hình J 2,144,000 2.450.286
5 PP2500435958 - Bóc tách màng xương 33,000,000 37.714.286
6 PP2500435959 - Bồn hạt đậu 3,780,000 4.320.000
7 PP2500435960 - Cây búa 18,000,000 20.571.429
8 PP2500435961 - Cán dao mổ số 3 5,043,000 5.763.429
9 PP2500435962 - Cán dao mổ số 7 7,264,688 8.302.501
10 PP2500435963 - Cán Gương 41,000,000 46.857.143
11 PP2500435964 - Cây banh vạt Prichard 10-4.5 13,700,000 15.657.143
12 PP2500435965 - Cây banh má FARABEUF 20,000,000 22.857.143
13 PP2500435966 - Cây bóc tách màng xương molt 2/4 20,150,000 23.028.572
14 PP2500435967 - Cây bóc tách 7,565,000 8.645.715
15 PP2500435968 - Cây cạo vôi dưới nướu 367,500,000 420.000.000
16 PP2500435969 - Cây cạo vôi trên nướu 81,000,000 92.571.429
17 PP2500435970 - Cây dũa xương 164,000 187.429
18 PP2500435971 - Cây dũa xương nha chu 26,664,000 30.473.143
19 PP2500435972 - Cây nhét chỉ co nướu 18,480,000 21.120.000
20 PP2500435973 - Cây nạo ổ Răng 4,800,000 5.485.715
21 PP2500435974 - Cây tháo mão 9,072,000 10.368.000
22 PP2500435975 - Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate2 đầu) 3,280,000 3.748.572
23 PP2500435976 - Chum inox/ Chén inox 1,178,000 1.346.286
24 PP2500435977 - Dao sáp cán gỗ 1,181,500 1.350.286
25 PP2500435978 - Dao sáp số 3 1,230,000 1.405.715
26 PP2500435979 - Dụng cụ tách xương và nắn chỉnh xương Spreader 2,915,194 3.331.651
27 PP2500435980 - Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít 4,483,500 5.124.000
28 PP2500435981 - Đầu vặn vis mini 3,202,500 3.660.000
29 PP2500435982 - Cây banh lưỡi (đè lưỡi) 4,517,775 5.163.172
30 PP2500435983 - Đo túi nha chu 10,008,000 11.437.715
31 PP2500435984 - Đục đầu nhỏ 12,200,975 13.943.972
32 PP2500435985 - Đục 2mm 4,880,390 5.577.589
33 PP2500435986 - Kéo bóc tách nhỏ 28,000,000 32.000.000
34 PP2500435987 - Kéo bóc tách lớn 36,000,000 41.142.858
35 PP2500435988 - Kéo bóc tách mô đầu thẳng nhọn 14,400,000 16.457.143
36 PP2500435989 - Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm, 4,110,000 4.697.143
37 PP2500435990 - Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm 2,900,000 3.314.286
38 PP2500435991 - Kéo cắt chỉ đầu cong 960,000 1.097.143
39 PP2500435992 - Kéo cắt chỉ đầu móc 8,976,090 10.258.389
40 PP2500435993 - Kéo cắt mô mềm (16mm) 1,862,742 2.128.848
41 PP2500435994 - Kéo tỉa mô cong GoldmanFox 19,817,100 22.648.115
42 PP2500435995 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm 41,969,900 47.965.600
43 PP2500435996 - Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm 13,784,280 15.753.463
44 PP2500435997 - Kẹp cầm máu cong dài 16cm 2,280,000 2.605.715
45 PP2500435998 - Kẹp Gắp gòn 8,200,000 9.371.429
46 PP2500435999 - Kẹp kim 18cm 101,109,012 115.553.157
47 PP2500436000 - Kẹp kim thẳng , dài 16cm 41,272,050 47.168.058
48 PP2500436001 - Kẹp kim thẳng , dài 14cm 3,854,000 4.404.572
49 PP2500436002 - Kẹp kim nhỏ, dài 13cm 4,237,748 4.843.141
50 PP2500436003 - Kẹp kim khâu, dài 18cm 30,223,030 34.540.606
51 PP2500436004 - Kẹp khăn 14cm 7,980,000 9.120.000
52 PP2500436005 - Kẹp phẫu tích có mấu 14cm 1,770,000 2.022.858
53 PP2500436006 - Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm 5,723,000 6.540.572
54 PP2500436007 - Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson 19,502,928 22.289.061
55 PP2500436008 - Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu 7,929,000 9.061.715
56 PP2500436009 - Bẻ nẹp Maxi phải 31,027,500 35.460.000
57 PP2500436010 - Bẻ nẹp Maxi trái 31,027,500 35.460.000
58 PP2500436011 - Kềm bẻ nẹp mini 1,638,000 1.872.000
59 PP2500436012 - Kềm cắt nẹp Mini 28,413,000 32.472.000
60 PP2500436013 - Kềm nhổ răng các loại 39,600,000 45.257.143
61 PP2500436014 - Khay lấy dấu các loại 11,645,000 13.308.572
62 PP2500436015 - Móc đôi 19,004,650 21.719.600
63 PP2500436016 - Móc da đơn 6,612,744 7.557.422
64 PP2500436017 - Mở miệng trong trường hợp gây mê 41,585,755 47.526.578
65 PP2500436018 - Mở miệng 84,525,000 96.600.000
66 PP2500436019 - Cây nạo ổ răng 3,920,000 4.480.000
67 PP2500436020 - Nạo túi nha chu 71,436,000 81.641.143
68 PP2500436021 - Nạy khuỷu bên phải, trái 1,680,000 1.920.000
69 PP2500436022 - Nạy Rootip 11,088,000 12.672.000
70 PP2500436023 - Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3) 18,550,000 21.200.000
71 PP2500436024 - Ống chích nha, không móc 84,000,000 96.000.000
72 PP2500436025 - Ống hút dịch số 12 36,500,000 41.714.286
73 PP2500436026 - Tay vặn vít 1,312,500 1.500.000
74 PP2500436027 - Thám châm 164,287,000 187.756.572
75 PP2500436028 - Thước đo lòng mão 475,000 542.858
76 PP2500436029 - Thước đo nội nha 5,411,000 6.184.000
77 PP2500436030 - Lưỡi đèn nội khí quản số 1 64,400,000 73.600.000
78 PP2500436031 - Lưỡi đèn nội khí quản số 2 64,400,000 73.600.000
79 PP2500436032 - Lưỡi đèn nội khí quản số 3 64,400,000 73.600.000
80 PP2500436033 - Lưỡi đèn nội khí quản số 4 257,600,000 294.400.000
81 PP2500436034 - Giữ khuôn Toflermine 24,939,000 28.501.715
82 PP2500436035 - Dao sáp số 7 có muỗng 885,000 1.011.429
83 PP2500436036 - Kềm Hayton William 46,968,558 53.678.352
Banh miệng
Mã phần lô PP2500435954
Giá từng phần lô 470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây banh vạt
Mã phần lô PP2500435955
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bình đựng kẹp gắp
Mã phần lô PP2500435956
Giá từng phần lô 43,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bóc tách hình J
Mã phần lô PP2500435957
Giá từng phần lô 2,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.450.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bóc tách màng xương
Mã phần lô PP2500435958
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bồn hạt đậu
Mã phần lô PP2500435959
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây búa
Mã phần lô PP2500435960
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cán dao mổ số 3
Mã phần lô PP2500435961
Giá từng phần lô 5,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.763.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cán dao mổ số 7
Mã phần lô PP2500435962
Giá từng phần lô 7,264,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.501
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cán Gương
Mã phần lô PP2500435963
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây banh vạt Prichard 10-4.5
Mã phần lô PP2500435964
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây banh má FARABEUF
Mã phần lô PP2500435965
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây bóc tách màng xương molt 2/4
Mã phần lô PP2500435966
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây bóc tách
Mã phần lô PP2500435967
Giá từng phần lô 7,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây cạo vôi dưới nướu
Mã phần lô PP2500435968
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây cạo vôi trên nướu
Mã phần lô PP2500435969
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây dũa xương
Mã phần lô PP2500435970
Giá từng phần lô 164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây dũa xương nha chu
Mã phần lô PP2500435971
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.473.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây nhét chỉ co nướu
Mã phần lô PP2500435972
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây nạo ổ Răng
Mã phần lô PP2500435973
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây tháo mão
Mã phần lô PP2500435974
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây trám 2 đầu ( Cây lấy Eugenate2 đầu)
Mã phần lô PP2500435975
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Chum inox/ Chén inox
Mã phần lô PP2500435976
Giá từng phần lô 1,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dao sáp cán gỗ
Mã phần lô PP2500435977
Giá từng phần lô 1,181,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dao sáp số 3
Mã phần lô PP2500435978
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dụng cụ tách xương và nắn chỉnh xương Spreader
Mã phần lô PP2500435979
Giá từng phần lô 2,915,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.331.651
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đầu vặn maxi vis/ Đầu giữ vít
Mã phần lô PP2500435980
Giá từng phần lô 4,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đầu vặn vis mini
Mã phần lô PP2500435981
Giá từng phần lô 3,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây banh lưỡi (đè lưỡi)
Mã phần lô PP2500435982
Giá từng phần lô 4,517,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.163.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đo túi nha chu
Mã phần lô PP2500435983
Giá từng phần lô 10,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.437.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đục đầu nhỏ
Mã phần lô PP2500435984
Giá từng phần lô 12,200,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.943.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Đục 2mm
Mã phần lô PP2500435985
Giá từng phần lô 4,880,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.577.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo bóc tách nhỏ
Mã phần lô PP2500435986
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo bóc tách lớn
Mã phần lô PP2500435987
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo bóc tách mô đầu thẳng nhọn
Mã phần lô PP2500435988
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo cắt chỉ thẳng, nhọn, dài 12cm,
Mã phần lô PP2500435989
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo phẫu thuật/ Kéo cắt chỉ 16cm
Mã phần lô PP2500435990
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo cắt chỉ đầu cong
Mã phần lô PP2500435991
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo cắt chỉ đầu móc
Mã phần lô PP2500435992
Giá từng phần lô 8,976,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.258.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo cắt mô mềm (16mm)
Mã phần lô PP2500435993
Giá từng phần lô 1,862,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kéo tỉa mô cong GoldmanFox
Mã phần lô PP2500435994
Giá từng phần lô 19,817,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.648.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp cầm máu thẳng, dài 16cm
Mã phần lô PP2500435995
Giá từng phần lô 41,969,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.965.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp cầm máu thẳng, dài 14cm
Mã phần lô PP2500435996
Giá từng phần lô 13,784,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.753.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp cầm máu cong dài 16cm
Mã phần lô PP2500435997
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp Gắp gòn
Mã phần lô PP2500435998
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp kim 18cm
Mã phần lô PP2500435999
Giá từng phần lô 101,109,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.553.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp kim thẳng , dài 16cm
Mã phần lô PP2500436000
Giá từng phần lô 41,272,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.168.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp kim thẳng , dài 14cm
Mã phần lô PP2500436001
Giá từng phần lô 3,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.404.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp kim nhỏ, dài 13cm
Mã phần lô PP2500436002
Giá từng phần lô 4,237,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.843.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp kim khâu, dài 18cm
Mã phần lô PP2500436003
Giá từng phần lô 30,223,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.540.606
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp khăn 14cm
Mã phần lô PP2500436004
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp phẫu tích có mấu 14cm
Mã phần lô PP2500436005
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp phẫu tích không mấu dài 14cm
Mã phần lô PP2500436006
Giá từng phần lô 5,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.540.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp phẫu tích có 1 mấu Adson
Mã phần lô PP2500436007
Giá từng phần lô 19,502,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.289.061
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kẹp phẫu tích thẳng 15cm/ Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2500436008
Giá từng phần lô 7,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.061.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bẻ nẹp Maxi phải
Mã phần lô PP2500436009
Giá từng phần lô 31,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bẻ nẹp Maxi trái
Mã phần lô PP2500436010
Giá từng phần lô 31,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kềm bẻ nẹp mini
Mã phần lô PP2500436011
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kềm cắt nẹp Mini
Mã phần lô PP2500436012
Giá từng phần lô 28,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kềm nhổ răng các loại
Mã phần lô PP2500436013
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Khay lấy dấu các loại
Mã phần lô PP2500436014
Giá từng phần lô 11,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Móc đôi
Mã phần lô PP2500436015
Giá từng phần lô 19,004,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.719.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Móc da đơn
Mã phần lô PP2500436016
Giá từng phần lô 6,612,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.557.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mở miệng trong trường hợp gây mê
Mã phần lô PP2500436017
Giá từng phần lô 41,585,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.526.578
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Mở miệng
Mã phần lô PP2500436018
Giá từng phần lô 84,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Cây nạo ổ răng
Mã phần lô PP2500436019
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nạo túi nha chu
Mã phần lô PP2500436020
Giá từng phần lô 71,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.641.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nạy khuỷu bên phải, trái
Mã phần lô PP2500436021
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nạy Rootip
Mã phần lô PP2500436022
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Nạy nhổ răng các size ( số 1,2,3)
Mã phần lô PP2500436023
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống chích nha, không móc
Mã phần lô PP2500436024
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Ống hút dịch số 12
Mã phần lô PP2500436025
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Tay vặn vít
Mã phần lô PP2500436026
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thám châm
Mã phần lô PP2500436027
Giá từng phần lô 164,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.756.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thước đo lòng mão
Mã phần lô PP2500436028
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2500436029
Giá từng phần lô 5,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi đèn nội khí quản số 1
Mã phần lô PP2500436030
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi đèn nội khí quản số 2
Mã phần lô PP2500436031
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi đèn nội khí quản số 3
Mã phần lô PP2500436032
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Lưỡi đèn nội khí quản số 4
Mã phần lô PP2500436033
Giá từng phần lô 257,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Giữ khuôn Toflermine
Mã phần lô PP2500436034
Giá từng phần lô 24,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.501.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Dao sáp số 7 có muỗng
Mã phần lô PP2500436035
Giá từng phần lô 885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Kềm Hayton William
Mã phần lô PP2500436036
Giá từng phần lô 46,968,558
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.678.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể khi đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->