Gói thầu: Gói 4: Hóa chất vi sinh và thông thường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400312239-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 4: Hóa chất vi sinh và thông thường
Số hiệu KHLCNT PL2400139772
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 14,411,625,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400111112 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 241,228,800 3,618,432
2 PP2400111113 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh 236,160,000 3,542,400
3 PP2400111114 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase 174,988,800 2,624,832
4 PP2400111115 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh Phenylketon niệu 193,593,600 2,903,904
5 PP2400111116 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia 222,969,600 3,344,544
6 PP2400111117 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 339,000,000 5,085,000
7 PP2400111118 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 282,500,000 4,237,500
8 PP2400111119 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus 84,750,000 1,271,250
9 PP2400111120 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm 69,900,000 1,048,500
10 PP2400111121 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 81,900,000 1,228,500
11 PP2400111122 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 16,050,000 240,750
12 PP2400111123 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 17,150,000 257,250
13 PP2400111124 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 17,150,000 257,250
14 PP2400111125 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 353,100,000 5,296,500
15 PP2400111126 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 294,250,000 4,413,750
16 PP2400111127 - Kít đo tải lượng virus Hepatitis B 825,195,000 12,377,925
17 PP2400111128 - Kit tách chiết ARN/ADN thủ công (Tách chiết HBV) 233,100,000 3,496,500
18 PP2400111129 - Bộ xét nghiệm định tính Human Papilloma Virus (HPV) 680,000,000 10,200,000
19 PP2400111130 - Bộ hóa chất tách chiết tay DNA/RNA từ nhiều nguồn mẫu (tách Lao, tách HPV) 162,000,000 2,430,000
20 PP2400111131 - Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV 135,000,000 2,025,000
21 PP2400111132 - Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO) 525,000,000 7,875,000
22 PP2400111133 - Bộ kit xử lý mẫu đàm 22,000,000 330,000
23 PP2400111134 - Tách chiết tay mẫu HBV, HCV 275,000,000 4,125,000
24 PP2400111135 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA Virus HCV 992,577,500 14,888,663
25 PP2400111136 - Tách chiết tự động mẫu HBV, HCV 126,000,000 1,890,000
26 PP2400111137 - Xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 525,000,000 7,875,000
27 PP2400111138 - Xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG 168,000,000 2,520,000
28 PP2400111139 - Xét nghiệm miễn dịch cúm A/B 152,250,000 2,283,750
29 PP2400111140 - Xét nghiệm miễn dịch RSV 85,000,000 1,275,000
30 PP2400111141 - Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu 1,004,400,000 15,066,000
31 PP2400111142 - Anti A 7,665,000 114,975
32 PP2400111143 - Anti B 7,665,000 114,975
33 PP2400111144 - Anti AB 7,665,000 114,975
34 PP2400111145 - Anti D 13,692,000 205,380
35 PP2400111146 - Thẻ định danh nhóm máu 267,000,000 4,005,000
36 PP2400111147 - Que thử đường huyết 648,900,000 9,733,500
37 PP2400111148 - Thanh xác định MIC của Imipenem 38,388,000 575,820
38 PP2400111149 - Thanh xác định MIC của Meropenem 38,734,500 581,018
39 PP2400111150 - Thanh xác định MIC của Vancomycin 38,388,000 575,820
40 PP2400111151 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.pylori 22,050,000 330,750
41 PP2400111152 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBs 70,000,000 1,050,000
42 PP2400111153 - Test nhanh chẩn đoán Morphin 20,700,000 310,500
43 PP2400111154 - Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số 43,912,500 658,688
44 PP2400111155 - Test nhanh RSV Ag 83,160,000 1,247,400
45 PP2400111156 - Test nhanh EV 71 IgM 66,780,000 1,001,700
46 PP2400111157 - Test nhanh Influenza A/B 76,230,000 1,143,450
47 PP2400111158 - Test nhanh Syphilis 18,900,000 283,500
48 PP2400111159 - Test nhanh Dengue IgG/ IgM 114,156,000 1,712,340
49 PP2400111160 - Test nhanh Dengue Ag Rapid Test 436,275,000 6,544,125
50 PP2400111161 - Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella 8,694,000 130,410
51 PP2400111162 - Mueller Hinton Agar 3,528,000 52,920
52 PP2400111163 - Sabouraud Agar 5,292,000 79,380
53 PP2400111164 - Blood agar base 34,860,000 522,900
54 PP2400111165 - Mac Conkey Agar 10,458,000 156,870
55 PP2400111166 - Môi trường Uti Agar 37,100,000 556,500
56 PP2400111167 - Brain Heart Infusion 6,390,000 95,850
57 PP2400111168 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen 23,940,000 359,100
58 PP2400111169 - Thuốc nhuộm Gram 18,018,000 270,270
59 PP2400111170 - Urease Test 22,200,000 333,000
60 PP2400111171 - Nước Javen đậm đặc 50,480,100 757,202
61 PP2400111172 - Dung dịch khử khuẩn 404,000,000 6,060,000
62 PP2400111173 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 460,000,000 6,900,000
63 PP2400111174 - Cồn 95 độ dược dụng 27,456,000 411,840
64 PP2400111175 - Cồn 70 độ dược dụng 139,700,000 2,095,500
65 PP2400111176 - Cồn tuyệt đối 30,585,000 458,775
66 PP2400111177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 279,000,000 4,185,000
67 PP2400111178 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế 297,000,000 4,455,000
68 PP2400111179 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí 155,000,000 2,325,000
69 PP2400111180 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios 41,580,000 623,700
70 PP2400111181 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế 20,500,000 307,500
71 PP2400111182 - Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế 140,000,000 2,100,000
72 PP2400111183 - Dung dịch tan gỉ 43,260,000 648,900
73 PP2400111184 - Dung dịch sát khuẩn tay 735,000,000 11,025,000
74 PP2400111185 - Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp 99,000,000 1,485,000
75 PP2400111186 - Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận 487,500,000 7,312,500
76 PP2400111187 - Dung dịch Formandehyde 90,000,000 1,350,000
77 PP2400111188 - Fuji 9 15,500,000 232,500
78 PP2400111189 - Gel siêu âm 31,200,000 468,000
79 PP2400111190 - Vôi Soda 33,750,000 506,250
80 PP2400111191 - Acid Citric 82,500,000 1,237,500
81 PP2400111192 - Dung dịch Kali Hydroxide 10% 14,910,000 223,650
82 PP2400111193 - Sodium hydroxyd 750,000 11,250
83 PP2400111194 - Dầu soi kính hiển vi 7,000,000 105,000
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2400111112
Giá từng phần lô 241,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2400111113
Giá từng phần lô 236,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400111114
Giá từng phần lô 174,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: Bệnh Phenylketon niệu
Mã phần lô PP2400111115
Giá từng phần lô 193,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia
Mã phần lô PP2400111116
Giá từng phần lô 222,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400111117
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400111118
Giá từng phần lô 282,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400111119
Giá từng phần lô 84,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
Mã phần lô PP2400111120
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400111121
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400111122
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400111123
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400111124
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2400111125
Giá từng phần lô 353,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,296,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2400111126
Giá từng phần lô 294,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít đo tải lượng virus Hepatitis B
Mã phần lô PP2400111127
Giá từng phần lô 825,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,377,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết ARN/ADN thủ công (Tách chiết HBV)
Mã phần lô PP2400111128
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính Human Papilloma Virus (HPV)
Mã phần lô PP2400111129
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tách chiết tay DNA/RNA từ nhiều nguồn mẫu (tách Lao, tách HPV)
Mã phần lô PP2400111130
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV
Mã phần lô PP2400111131
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO)
Mã phần lô PP2400111132
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xử lý mẫu đàm
Mã phần lô PP2400111133
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tách chiết tay mẫu HBV, HCV
Mã phần lô PP2400111134
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng RNA Virus HCV
Mã phần lô PP2400111135
Giá từng phần lô 992,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,888,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tách chiết tự động mẫu HBV, HCV
Mã phần lô PP2400111136
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1
Mã phần lô PP2400111137
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG
Mã phần lô PP2400111138
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch cúm A/B
Mã phần lô PP2400111139
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch RSV
Mã phần lô PP2400111140
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400111141
Giá từng phần lô 1,004,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400111142
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400111143
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400111144
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400111145
Giá từng phần lô 13,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nhóm máu
Mã phần lô PP2400111146
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400111147
Giá từng phần lô 648,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Imipenem
Mã phần lô PP2400111148
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Meropenem
Mã phần lô PP2400111149
Giá từng phần lô 38,734,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định MIC của Vancomycin
Mã phần lô PP2400111150
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2400111151
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2400111152
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Morphin
Mã phần lô PP2400111153
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400111154
Giá từng phần lô 43,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh RSV Ag
Mã phần lô PP2400111155
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh EV 71 IgM
Mã phần lô PP2400111156
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Influenza A/B
Mã phần lô PP2400111157
Giá từng phần lô 76,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Syphilis
Mã phần lô PP2400111158
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue IgG/ IgM
Mã phần lô PP2400111159
Giá từng phần lô 114,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue Ag Rapid Test
Mã phần lô PP2400111160
Giá từng phần lô 436,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella
Mã phần lô PP2400111161
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400111162
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud Agar
Mã phần lô PP2400111163
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood agar base
Mã phần lô PP2400111164
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac Conkey Agar
Mã phần lô PP2400111165
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Uti Agar
Mã phần lô PP2400111166
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion
Mã phần lô PP2400111167
Giá từng phần lô 6,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400111168
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400111169
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urease Test
Mã phần lô PP2400111170
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen đậm đặc
Mã phần lô PP2400111171
Giá từng phần lô 50,480,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400111172
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400111173
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 95 độ dược dụng
Mã phần lô PP2400111174
Giá từng phần lô 27,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ dược dụng
Mã phần lô PP2400111175
Giá từng phần lô 139,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400111176
Giá từng phần lô 30,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400111177
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400111178
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí
Mã phần lô PP2400111179
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios
Mã phần lô PP2400111180
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400111181
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400111182
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tan gỉ
Mã phần lô PP2400111183
Giá từng phần lô 43,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400111184
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400111185
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận
Mã phần lô PP2400111186
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Formandehyde
Mã phần lô PP2400111187
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji 9
Mã phần lô PP2400111188
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400111189
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400111190
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2400111191
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Kali Hydroxide 10%
Mã phần lô PP2400111192
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium hydroxyd
Mã phần lô PP2400111193
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400111194
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->