Gói thầu: Gói 4: Trang thiết bị y tế can thiệp phẫu thuật chỉnh hình và phẫu thuật mắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300156965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói 4: Trang thiết bị y tế can thiệp phẫu thuật chỉnh hình và phẫu thuật mắt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300112810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 85,289,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.705.787.900 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300248728 - BỘ KHĂN NỘI SOI KHỚP GỐI | 24,800,000 | 37.200.000 | 17.360.000 | 16 | |
| 2 | PP2300248729 - BỘ KHĂN PHẪU THUẬTCHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT | 90,280,000 | 135.420.000 | 63.196.000 | 33 | |
| 3 | PP2300248730 - Băng bột tổng hợp | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 25 | |
| 4 | PP2300248731 - Băng bột tổng hợp | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | 25 | |
| 5 | PP2300248732 - Băng bột tổng hợp | 2,835,000 | 4.252.500 | 1.984.500 | 5 | |
| 6 | PP2300248733 - Dịch nhầy Sodium Hyaluronate dùng trong phẫu thuật phaco | 119,700,000 | 179.550.000 | 83.790.000 | 50 | |
| 7 | PP2300248734 - Dao phẫu thuật nhãn khoa | 74,250,000 | 111.375.000 | 51.975.000 | 83 | |
| 8 | PP2300248735 - Đinh chốt đầu trên xương đùi ngắn | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | 3 | |
| 9 | PP2300248736 - Đinh kít ne một đầu nhọn, các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 166 | |
| 10 | PP2300248737 - Đinh chốt xương đùi | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 33 | |
| 11 | PP2300248738 - Đinh Steinmann | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 8 | |
| 12 | PP2300248739 - Khớp gối toàn phần các loại, các cỡ (rảnh kẹp) | 2,160,000,000 | 3.240.000.000 | 1.512.000.000 | 5 | |
| 13 | PP2300248740 - Khớp gối toàn phần các loại, các cỡ | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | 1 | |
| 14 | PP2300248741 - Bộ khớp gối nhân tạo | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 1.008.000.000 | 3 | |
| 15 | PP2300248742 - Bộ khớp háng nhân tạo | 4,000,000,000 | 6.000.000.000 | 2.800.000.000 | 13 | |
| 16 | PP2300248743 - Khớp háng bán phần không xi măng các loại, các cỡ | 355,000,000 | 532.500.000 | 248.500.000 | 1 | |
| 17 | PP2300248744 - Khớp háng bán phần không xi măng vòng khoá các loại, các cỡ | 2,220,000,000 | 3.330.000.000 | 1.554.000.000 | 6 | |
| 18 | PP2300248745 - Bộ khớp háng nhân tạo head | 2,000,000,000 | 3.000.000.000 | 1.400.000.000 | 6 | |
| 19 | PP2300248746 - Khớp háng bán phần không xi măng các loại, các cỡ | 906,000,000 | 1.359.000.000 | 634.200.000 | 3 | |
| 20 | PP2300248747 - Khớp háng nhân tạo | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 700.000.000 | 3 | |
| 21 | PP2300248748 - Khớp háng nhân tạo | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 910.000.000 | 3 | |
| 22 | PP2300248749 - Khớp háng nhân tạo | 1,890,000,000 | 2.835.000.000 | 1.323.000.000 | 5 | |
| 23 | PP2300248750 - Khớp háng nhân tạo | 375,000,000 | 562.500.000 | 262.500.000 | 1 | |
| 24 | PP2300248751 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 5,400,000,000 | 8.100.000.000 | 3.780.000.000 | 10 | |
| 25 | PP2300248752 - Khớp háng toàn phần | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 882.000.000 | 3 | |
| 26 | PP2300248753 - Khớp háng toàn phần không xi măng các loại, các cỡ | 1,458,000,000 | 2.187.000.000 | 1.020.600.000 | 3 | |
| 27 | PP2300248754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP) | 653,500,000 | 980.250.000 | 457.450.000 | 1 | |
| 28 | PP2300248755 - Nẹp nén ép bản nhỏ | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 16 | |
| 29 | PP2300248756 - Nẹp nâng đỡ chữ L | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 1.008.000.000 | 20 | |
| 30 | PP2300248757 - Nẹp chữ T nhỏ | 91,500,000 | 137.250.000 | 64.050.000 | 16 | |
| 31 | PP2300248758 - Nẹp khóa xương bản hẹp | 154,000,000 | 231.000.000 | 107.800.000 | 8 | |
| 32 | PP2300248759 - Nẹp khóa xương bản nhỏ | 462,000,000 | 693.000.000 | 323.400.000 | 25 | |
| 33 | PP2300248760 - Nẹp khóa xương bản rộng | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 6 | |
| 34 | PP2300248761 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 3 | |
| 35 | PP2300248762 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 1 | |
| 36 | PP2300248763 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 3 | |
| 37 | PP2300248764 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 131,000,000 | 196.500.000 | 91.700.000 | 1 | |
| 38 | PP2300248765 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 146,500,000 | 219.750.000 | 102.550.000 | 1 | |
| 39 | PP2300248766 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 6 | |
| 40 | PP2300248767 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 640,000,000 | 960.000.000 | 448.000.000 | 6 | |
| 41 | PP2300248768 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 201,600,000 | 302.400.000 | 141.120.000 | 3 | |
| 42 | PP2300248769 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 195,600,000 | 293.400.000 | 136.920.000 | 3 | |
| 43 | PP2300248770 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, mặt trong | 237,000,000 | 355.500.000 | 165.900.000 | 3 | |
| 44 | PP2300248771 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) | 122,000,000 | 183.000.000 | 85.400.000 | 1 | |
| 45 | PP2300248772 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) | 244,000,000 | 366.000.000 | 170.800.000 | 3 | |
| 46 | PP2300248773 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (Nẹp khóa đầu trên xương chày) | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 3 | |
| 47 | PP2300248774 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 285,000,000 | 427.500.000 | 199.500.000 | 3 | |
| 48 | PP2300248775 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 440,000,000 | 660.000.000 | 308.000.000 | 6 | |
| 49 | PP2300248776 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 3 | |
| 50 | PP2300248777 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 8 | |
| 51 | PP2300248778 - Nẹp khóa xương hình mắt xích | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.000 | 8 | |
| 52 | PP2300248779 - Nẹp khóa mini chữ L | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 3 | |
| 53 | PP2300248780 - Nẹp khóa mini chữ T | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 3 | |
| 54 | PP2300248781 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 3 | |
| 55 | PP2300248782 - Nẹp khóa mini đầu xương quay | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 3 | |
| 56 | PP2300248783 - Nẹp khóa mini thẳng | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 5 | |
| 57 | PP2300248784 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 221,000,000 | 331.500.000 | 154.700.000 | 3 | |
| 58 | PP2300248785 - Nẹp khóa móc | 185,000,000 | 277.500.000 | 129.500.000 | 3 | |
| 59 | PP2300248786 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 1 | |
| 60 | PP2300248787 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 528,500,000 | 792.750.000 | 369.950.000 | 8 | |
| 61 | PP2300248788 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay | 228,000,000 | 342.000.000 | 159.600.000 | 3 | |
| 62 | PP2300248789 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | 8 | |
| 63 | PP2300248790 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 211,400,000 | 317.100.000 | 147.980.000 | 3 | |
| 64 | PP2300248791 - Nẹp khóa xương đòn mặt bên | 208,000,000 | 312.000.000 | 145.600.000 | 3 | |
| 65 | PP2300248792 - Nẹp khóa xương gót | 201,600,000 | 302.400.000 | 141.120.000 | 3 | |
| 66 | PP2300248793 - Sáp cầm máu xương | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | 33 | |
| 67 | PP2300248794 - Lưới điều trị thoát vị bẹn | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 25 | |
| 68 | PP2300248795 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu không ngậm nước | 3,490,000,000 | 5.235.000.000 | 2.443.000.000 | 166 | |
| 69 | PP2300248796 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF | 645,000,000 | 967.500.000 | 451.500.000 | 5 | |
| 70 | PP2300248797 - Thủy tinh thể nhân tạo lắp sẵn | 3,600,000,000 | 5.400.000.000 | 2.520.000.000 | 166 | |
| 71 | PP2300248798 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 2,850,000,000 | 4.275.000.000 | 1.995.000.000 | 166 | |
| 72 | PP2300248799 - Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 1.050.000.000 | 83 | |
| 73 | PP2300248800 - Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh lắp sẵn | 2,000,000,000 | 3.000.000.000 | 1.400.000.000 | 83 | |
| 74 | PP2300248801 - Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh | 2,600,000,000 | 3.900.000.000 | 1.820.000.000 | 83 | |
| 75 | PP2300248802 - Thủy tinh thể mềm nhân tạo | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 3 | |
| 76 | PP2300248803 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF | 1,075,000,000 | 1.612.500.000 | 752.500.000 | 8 | |
| 77 | PP2300248804 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu góc càng 5 độ | 1,900,000,000 | 2.850.000.000 | 1.330.000.000 | 83 | |
| 78 | PP2300248805 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 1.050.000.000 | 83 | |
| 79 | PP2300248806 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 6,000,000,000 | 9.000.000.000 | 4.200.000.000 | 333 | |
| 80 | PP2300248807 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh | 3,000,000,000 | 4.500.000.000 | 2.100.000.000 | 166 | |
| 81 | PP2300248808 - Thủy tinh thể nhân tạo và dụng cụ đi kèm | 6,000,000,000 | 9.000.000.000 | 4.200.000.000 | 333 | |
| 82 | PP2300248809 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh | 1,724,000,000 | 2.586.000.000 | 1.206.800.000 | 83 | |
| 83 | PP2300248810 - Vít chốt neo tightropecố định gọng chày mác (Vòng treo tightropecố định gọng chày mác) | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 3 | |
| 84 | PP2300248811 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 50 | |
| 85 | PP2300248812 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 1,513,000,000 | 2.269.500.000 | 1.059.100.000 | 283 | |
| 86 | PP2300248813 - Vít khóa Ø2.5mm | 445,000,000 | 667.500.000 | 311.500.000 | 83 | |
| 87 | PP2300248814 - Vít khóa Ø3.5mm | 712,000,000 | 1.068.000.000 | 498.400.000 | 133 | |
| 88 | PP2300248815 - Vít khóa Ø5.0mm | 267,000,000 | 400.500.000 | 186.900.000 | 50 | |
| 89 | PP2300248816 - Vít khóa Ø5.0mm | 1,335,000,000 | 2.002.500.000 | 934.500.000 | 250 | |
| 90 | PP2300248817 - Vít vỏ đường kính 2.4mm | 184,000,000 | 276.000.000 | 128.800.000 | 66 | |
| 91 | PP2300248818 - Vít vỏ xương Ø2.7mm;Ø3.5mm | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 50 | |
| 92 | PP2300248819 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 33 | |
| 93 | PP2300248820 - Vít xương xốp Ø6.5mm | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 40 | |
| 94 | PP2300248821 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 250 | |
| 95 | PP2300248822 - Vít vỏ xương Ø4.5mm,các cỡ | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 250 | |
| 96 | PP2300248823 - Xi măng xương sinh học độ nhớt trung bình chứa kháng sinh Gentamicin | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 3 | |
| 97 | PP2300248824 - Xương nhân tạo các loại các cỡ | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 3 | |
| 98 | PP2300248825 - Xương nhân tạo dạng chêm neobonecác cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 1 | |
| 99 | PP2300248826 - Xương nhân tạo dạng khối neobonecác cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 1 |
BỘ KHĂN NỘI SOI KHỚP GỐI |
|
| Mã phần lô | PP2300248728 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ KHĂN PHẪU THUẬTCHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT |
|
| Mã phần lô | PP2300248729 |
| Giá từng phần lô | 90,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300248730 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300248731 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300248732 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy Sodium Hyaluronate dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300248733 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300248734 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt đầu trên xương đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300248735 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne một đầu nhọn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248736 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300248737 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2300248738 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần các loại, các cỡ (rảnh kẹp) |
|
| Mã phần lô | PP2300248739 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248740 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248741 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248742 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248743 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng vòng khoá các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248744 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng nhân tạo head |
|
| Mã phần lô | PP2300248745 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248746 |
| Giá từng phần lô | 906,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248747 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248748 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248749 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248750 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300248751 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300248752 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248753 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2300248754 |
| Giá từng phần lô | 653,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300248755 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nâng đỡ chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300248756 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300248757 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300248758 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300248759 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300248760 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300248761 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300248762 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300248763 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300248764 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300248765 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300248766 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300248767 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300248768 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300248769 |
| Giá từng phần lô | 195,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2300248770 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300248771 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300248772 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (Nẹp khóa đầu trên xương chày) |
|
| Mã phần lô | PP2300248773 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300248774 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300248775 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300248776 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300248777 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300248778 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300248779 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300248780 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300248781 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini đầu xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300248782 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300248783 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300248784 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc |
|
| Mã phần lô | PP2300248785 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300248786 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300248787 |
| Giá từng phần lô | 528,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300248788 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300248789 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2300248790 |
| Giá từng phần lô | 211,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2300248791 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2300248792 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300248793 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300248794 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300248795 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.235.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.443.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF |
|
| Mã phần lô | PP2300248796 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300248797 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300248798 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300248799 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300248800 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300248801 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300248802 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF |
|
| Mã phần lô | PP2300248803 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.612.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu góc càng 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300248804 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300248805 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300248806 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300248807 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo và dụng cụ đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2300248808 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300248809 |
| Giá từng phần lô | 1,724,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.586.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.206.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt neo tightropecố định gọng chày mác (Vòng treo tightropecố định gọng chày mác) |
|
| Mã phần lô | PP2300248810 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248811 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248812 |
| Giá từng phần lô | 1,513,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.269.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.059.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248813 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248814 |
| Giá từng phần lô | 712,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248815 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248816 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.002.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 934.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248817 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương Ø2.7mm;Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248818 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248819 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ø6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248820 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300248821 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương Ø4.5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248822 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương sinh học độ nhớt trung bình chứa kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300248823 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248824 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng chêm neobonecác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248825 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng khối neobonecác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300248826 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi