Gói thầu: Gói 5: Cung cấp vật tư y tế thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Gói 5: Cung cấp vật tư y tế thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200062166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam -CuBa Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Văn thư - phòng hành chính quản trị - Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới - Nam Lý - Đồng Hới - Quảng Bình |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 31,203,773,183 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 312,037,733 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng cuộn 5m x 10cm | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Băng dán sườn | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Băng dính giấy 2,5cm x 5m | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 133,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 468,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Bao giày phẫu thuật | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Bông ép sọ não vô trùng 4 cm x5cm | 8,940,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Bông không thấm nước | 2,436,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bông tiêm 2cm x 2cm vô trùng | 106,875,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Gạc băng mắt 5cm x7cm đã tiệt trùng | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Gạc bẻ ống thuốc 5 cm x 6,5 cm | 4,350,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Gạc cầu đa khoa phi 40 x 2lớp- 5cái/gói đã tiệt trùng | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Gạc cầu sản khoa fi 45 có sợi cản quang VT | 9,800,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,5cmx200cmx4 lớp VT | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Gạc đắp vết thương 6cm x 22cm đã tiệt trùng | 85,260,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Gạc đắp vết thương 8cm x 15 cm đã tiệt trùng | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Gạc đắp vết thương 8cm x 17 cm đã tiệt trùng | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Gạc Meche | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp đã tiệt trùng có cản quang - 5cái/gói | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Gạc phẫu thuật kích thước 10cm x 10cm x 12 lớp có cản quang | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp đã tiệt trùng- 5cái/gói | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Khăn phẫu thuật, cỡ 100cm x 100cm | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Khẩu trang không vô trùng | 115,400,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Khẩu trang vô trùng | 129,750,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Miếng cầm máu 5 x 5 cm | 48,100,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Miếng cầm máu 10 x 10 cm | 79,200,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Sáp xương cầm máu | 15,461,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Tấm trải nylon | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Túi camera | 28,200,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Túi đo lượng máu sau sinh | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vật liệu cầm máu | 142,363,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bộ Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm | 622,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bộ dây truyền máu 20 giọt/ml | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Bộ dây truyền máu 2 ngăn, có bầu đếm giọt | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Bộ dây truyền thuốc hóa chất điều trị ung thư | 129,990,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bộ hút đờm kín | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bơm cho ăn 50ml | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bơm tiêm 10ml | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bơm tiêm 1ml | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bơm tiêm 20ml | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bơm tiêm 5ml | 328,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bơm tiêm điện 50ml | 257,250,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Catheter tĩnh mạch rốn 1 nòng các cỡ | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Khoá ba chạc có dây nối | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Dây hút dịch phẫu thuật | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Dây máy thở 2 nhánh có bẫy nước | 137,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 140cm-150cm | 62,020,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Dây truyền dịch tránh ánh sáng dùng vô hóa chất điều trị ung thư | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Khóa 3 chạc không dây, chống nứt gãy và chịu áp lực cao. | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Kim cánh bướm 23 G | 23,250,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Kim cánh bướm 25 G | 3,100,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Kim lấy thuốc 18G | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kim lấy thuốc 23G | 900,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Ống dẫn lưu chữ T số 16 - 18 Fr | 2,092,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Ống dẫn lưu màng phổi | 24,675,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Sonde foley 2 nhánh số 6 - 20Fr | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Sonde foley 3 nhánh số 6 - 20Fr | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Sonde hậu môn số 28 - 32 Fr | 672,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Sonde Black more các cỡ | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Dây hút nhớt | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Canuyn mayo các số 5 - 8Fr | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 45,780,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 57,200,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 171,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14G-24G | 972,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cỡ 18G - 24G | 971,460,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Ống nội khí quản 2 nòng | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Ống nội khí quản | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Bộ kit tách tiểu cầu túi đơn tương thích với máy Haemonetics hoặc tương MCS+, đã có kèm túi chống đông | 519,960,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Đầu côn vàng | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Đầu côn xanh | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Holder kết nối giữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, màu vàng, sử dụng nhiều lần, có gen xoáy | 905,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Kim chích máu để lấy máu gót chân | 139,500,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Kim lấy máu chân không đốc đục cỡ 22G x 1.5 inch phủ silicone | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn/huyết tương tương thích với máy Trima kèm theo 01 túi chống đông ACDA 750ml/túi | 1,188,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | La men | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Lam kính | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Ống đo tốc độ lắng máu 1,28ml (VSS) | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ống Eppendorf | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml (dùng cho máy huyết học) | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Ống nghiệm lấy máu chân không 2 ml, chứa chất chống đông K2 EDTA | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Ống nghiệm Chimigly 2ml | 3,285,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml | 28,950,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Ống nghiệm EDTA K3 6ml có chứa chất chống đông | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Ống nghiệm nhựa 5ml | 20,040,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Tube PCR 0,1 ml vô trùng, nắp thẳng | 10,051,250 | 0 | 0 | |
| 91 | Túi lấy máu ba 250ml | 1,087,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Túi máu đơn 250ml | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Bộ dây nối lọc máu chạy thận nhân tạo tương thích với máy HDF - Online TUBING | 110,880,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Dây dẫn dịch bù tương thích với máy HDF - Online TUBING | 224,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Dây lọc máu thận nhân tạo, có túi báo áp lực | 207,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Dây máu chạy thận có kèm 2 bộ bảo vệ cảm ứng | 173,880,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Phin lọc khí cho thận nhân tạo | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch | 74,970,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Quả lọc máu thận nhân tạo diện tích màng 1,3 m2 | 1,540,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Quả lọc máu thận nhân tạo diện tích màng 1,5m2 | 560,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Quả lọc máu thận nhân tạo diện tích màng 1,6m2 | 689,976,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Kim chạy thận nhân tạo | 492,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Bộ dây và màng lọc tách huyết tương dùng cho máy Omni | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp thụ tráng heparin | 513,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Bộ quả lọc thay thế huyết tương | 357,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục | 730,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Quả lọc máu trẻ em dùng cho máy lọc máu liên tục | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Quả lọc hấp phụ 130ml | 2,579,577,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Cây lèn ngang các loại, các cỡ | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Côn giấy | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Giấy kiểm tra khớp cắn | 22,333,333 | 0 | 0 | |
| 112 | Lentulo | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Mũi dũa tuỷ - File H | 2,737,500 | 0 | 0 | |
| 114 | Mũi khoan (tròn, trụ, ngọn lửa, bánh xe) | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Mũi khoan dùng trong điều trị nội nha | 540,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Mũi khoan răng kim cương | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Mũi khoan thép tốc độ chậm | 7,230,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Thước đo nội nha kim loại đeo tay | 1,743,750 | 0 | 0 | |
| 119 | Trâm gai | 1,375,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Vật liệu hỗ trợ trám bít ống tủy (chính) | 13,330,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Vật liệu trám bít ống tủy (Gutta Percha points) | 6,504,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Bao cao su | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bình dẫn lưu màng phổi | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 134,400,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tủy sống phối hợp | 18,451,150 | 0 | 0 | |
| 126 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 4/0 | 82,731,600 | 0 | 0 | |
| 127 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 5/0, 2 kim tròn | 85,995,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 6/0, 2 kim tròn | 121,968,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 7/0, 2 kim tròn | 143,262,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 8/0 | 346,500,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ phẫu thuật không tiêu 2/0 | 36,720,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ phẫu thuật không tiêu 3/0 | 18,018,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6/6.6 | 86,400,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chỉ phẫu thuật tim không tan đa sợi số 2/0 | 48,610,800 | 0 | 0 | |
| 135 | Chỉ phẫu thuật tim không tan số 7/0 | 87,456,240 | 0 | 0 | |
| 136 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 98,400,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 | 70,056,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 | 26,280,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên kim tròn | 23,700,600 | 0 | 0 | |
| 141 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, kim tròn | 90,720,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, kim tròn | 66,960,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim tròn | 69,111,360 | 0 | 0 | |
| 144 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0, kim tròn | 55,339,200 | 0 | 0 | |
| 145 | Chỉ tan chậm tự nhiên các số | 86,940,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Clip cầm máu trong nội soi | 51,900,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Bộ dây máy mê Silicon người lớn dùng nhiều lần | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Bộ dây máy mê Silicon trẻ em dùng nhiều lần | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Dây Silicon nối lệ quản | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Dây silicon treo cơ mi | 59,115,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Giấy điện tim 3 cần | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Giấy điện tim 6 cần | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Giấy in siêu âm đen trắng | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Giấy monitor sản khoa | 148,800,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Kẹp rốn | 14,180,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Kim sinh thiết dạ dày | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Lọng thắt cuống polyp | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Que gỗ bẹt hai đầu | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 100mm x 200m | 26,500,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 150mm x 200m | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 200mm x 200m | 51,500,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 250mm x 200m | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 350mm x 200m | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Túi ép vô trùng Plasma kích thước 100mm x 100m | 17,200,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Túi ép vô trùng Plasma kích thước 150mm x 100m | 38,700,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Túi ép vô trùng Plasma kích thước 200mm x 100m | 51,600,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Túi ép vô trùng Plasma kích thước 250mm x 100m | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Miếng cầm máu mũi | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Mũ phẫu thuật | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Tube PCR 0,2ml | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Dải 8 ống PCR 0,2ml | 34,524,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Ống fancol 15ml | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Lam kính đầu nhám | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp | 6,630,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml vô trùng | 2,450,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Pipet nhựa các cỡ | 1,155,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Lọ đựng nước tiểu có nắp | 6,678,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Lọ đựng bệnh phẩm có thìa vô trùng | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dây cưa sọ não | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Tay dao mổ mở dài 60mm hoặc 80mm | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Dụng cụ (máy) cắt khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ | 400,500,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, thành bụng | 1,061,991,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Kim chọc dò tuỷ sống | 178,500,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng, kích thước 10x15cm | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Mảnh ghép thoát vị bẹn, vá thành bụng 6 x 11cm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Mảnh ghép thoát vị bẹn, vá thành bụng 7,5 x 15cm | 38,200,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Ống nghiệm serum | 6,090,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Bộ bơm tiêm cản quang phù hợp với máy có sẵn tại bệnh viện | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Điện cực tim người lớn | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Bơm tiêm cản quang 100ml, 01 nòng tương thích máy Nemoto | 11,529,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Bột bó kích thước 15cm x 4,6m | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Bột bó kích thước 10cm x 4,6m | 70,200,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Giấy in nhiệt dùng cho máy phát số tự động | 74,580,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Fil lọc khuẩn 3 chức năng | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Túi đựng nước tiểu có vạch | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Găng phẫu thuật vô trùng các số 6,5: 7; 7,5 | 585,900,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Găng tay dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm cỡ | 16,480,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Găng tay y tế khám bệnh | 780,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Găng tay sản khoa, Vô trùng các cỡ | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Dây dẫn đường mềm | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Ống thông niệu quản JJ | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Rọ lấy sỏi niệu quản | 9,870,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Kẹp mạch máu Hemoclock | 9,375,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Bộ nong chọc tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Điện cực cầm máu hình cầu | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Điện cực cầm máu hình vòng | 43,700,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Điện cực cầm máu hình bánh xe | 21,100,000 | 0 | 0 |
Băng cuộn 5m x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán sườn |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính giấy 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao giày phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não vô trùng 4 cm x5cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông tiêm 2cm x 2cm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 106,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc băng mắt 5cm x7cm đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc bẻ ống thuốc 5 cm x 6,5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu đa khoa phi 40 x 2lớp- 5cái/gói đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu sản khoa fi 45 có sợi cản quang VT |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,5cmx200cmx4 lớp VT |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đắp vết thương 6cm x 22cm đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đắp vết thương 8cm x 15 cm đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đắp vết thương 8cm x 17 cm đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Meche |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp đã tiệt trùng có cản quang - 5cái/gói |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật kích thước 10cm x 10cm x 12 lớp có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp đã tiệt trùng- 5cái/gói |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn phẫu thuật, cỡ 100cm x 100cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 115,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu 5 x 5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu 10 x 10 cm |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp xương cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 15,461,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nylon |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi camera |
|
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 142,363,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền máu 20 giọt/ml |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền máu 2 ngăn, có bầu đếm giọt |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền thuốc hóa chất điều trị ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút đờm kín |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch rốn 1 nòng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoá ba chạc có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở 2 nhánh có bẫy nước |
|
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 140cm-150cm |
|
| Giá từng phần lô | 62,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng dùng vô hóa chất điều trị ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 chạc không dây, chống nứt gãy và chịu áp lực cao. |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm 23 G |
|
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm 25 G |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc 23G |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu chữ T số 16 - 18 Fr |
|
| Giá từng phần lô | 2,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde foley 2 nhánh số 6 - 20Fr |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde foley 3 nhánh số 6 - 20Fr |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hậu môn số 28 - 32 Fr |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Black more các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mayo các số 5 - 8Fr |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14G-24G |
|
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cỡ 18G - 24G |
|
| Giá từng phần lô | 971,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit tách tiểu cầu túi đơn tương thích với máy Haemonetics hoặc tương MCS+, đã có kèm túi chống đông |
|
| Giá từng phần lô | 519,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Holder kết nối giữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, màu vàng, sử dụng nhiều lần, có gen xoáy |
|
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu để lấy máu gót chân |
|
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu chân không đốc đục cỡ 22G x 1.5 inch phủ silicone |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn/huyết tương tương thích với máy Trima kèm theo 01 túi chống đông ACDA 750ml/túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
La men |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đo tốc độ lắng máu 1,28ml (VSS) |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Eppendorf |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml (dùng cho máy huyết học) |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lấy máu chân không 2 ml, chứa chất chống đông K2 EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Chimigly 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K3 6ml có chứa chất chống đông |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube PCR 0,1 ml vô trùng, nắp thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 10,051,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi lấy máu ba 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây nối lọc máu chạy thận nhân tạo tương thích với máy HDF - Online TUBING |
|
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn dịch bù tương thích với máy HDF - Online TUBING |
|
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây lọc máu thận nhân tạo, có túi báo áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máu chạy thận có kèm 2 bộ bảo vệ cảm ứng |
|
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khí cho thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu thận nhân tạo diện tích màng 1,3 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu thận nhân tạo diện tích màng 1,5m2 |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu thận nhân tạo diện tích màng 1,6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 689,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương dùng cho máy Omni |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp thụ tráng heparin |
|
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu trẻ em dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ 130ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,579,577,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lèn ngang các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn giấy |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy kiểm tra khớp cắn |
|
| Giá từng phần lô | 22,333,333 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lentulo |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi dũa tuỷ - File H |
|
| Giá từng phần lô | 2,737,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan (tròn, trụ, ngọn lửa, bánh xe) |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan dùng trong điều trị nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan răng kim cương |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan thép tốc độ chậm |
|
| Giá từng phần lô | 7,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thước đo nội nha kim loại đeo tay |
|
| Giá từng phần lô | 1,743,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hỗ trợ trám bít ống tủy (chính) |
|
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít ống tủy (Gutta Percha points) |
|
| Giá từng phần lô | 6,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tủy sống phối hợp |
|
| Giá từng phần lô | 18,451,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 82,731,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 5/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 85,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 6/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 121,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 7/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 143,262,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6/6.6 |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tan đa sợi số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 48,610,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tan số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 87,456,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 70,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 69,111,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 55,339,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên các số |
|
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu trong nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy mê Silicon người lớn dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy mê Silicon trẻ em dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Silicon nối lệ quản |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây silicon treo cơ mi |
|
| Giá từng phần lô | 59,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọng thắt cuống polyp |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gỗ bẹt hai đầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 150mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 250mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng hơi nước kích thước 350mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng Plasma kích thước 100mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng Plasma kích thước 150mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng Plasma kích thước 200mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép vô trùng Plasma kích thước 250mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube PCR 0,2ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải 8 ống PCR 0,2ml |
|
| Giá từng phần lô | 34,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống fancol 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính đầu nhám |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet nhựa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng nước tiểu có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm có thìa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cưa sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ mở dài 60mm hoặc 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ (máy) cắt khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, thành bụng |
|
| Giá từng phần lô | 1,061,991,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng, kích thước 10x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, vá thành bụng 6 x 11cm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, vá thành bụng 7,5 x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm serum |
|
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm cản quang phù hợp với máy có sẵn tại bệnh viện |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm cản quang 100ml, 01 nòng tương thích máy Nemoto |
|
| Giá từng phần lô | 11,529,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó kích thước 15cm x 4,6m |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó kích thước 10cm x 4,6m |
|
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt dùng cho máy phát số tự động |
|
| Giá từng phần lô | 74,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fil lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu có vạch |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng phẫu thuật vô trùng các số 6,5: 7; 7,5 |
|
| Giá từng phần lô | 585,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay y tế khám bệnh |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay sản khoa, Vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản JJ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu Hemoclock |
|
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong chọc tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cầm máu hình cầu |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cầm máu hình vòng |
|
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cầm máu hình bánh xe |
|
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi