Gói thầu: Gói 5: Hóa chất, vật tư y tế, trang thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300156816-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói 5: Hóa chất, vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300112810
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 57,023,872,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.140.477.442 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300249216 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 189,000,000 283.500.000 132.300.000 500
2 PP2300249217 - Dung dịch vệ sinh tay thường quy 1,222,500,000 1.833.750.000 855.750.000 250
3 PP2300249218 - Vòng đeo tay bệnh nhân 60,000,000 90.000.000 42.000.000 8333
4 PP2300249219 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin 3,850,000 5.775.000 2.695.000 2
5 PP2300249220 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic 525,000 787.500 367.500 1
6 PP2300249221 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 600,000 900.000 420.000 1
7 PP2300249222 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 3,900,000 5.850.000 2.730.000 2
8 PP2300249223 - Bóng bóp giúp thở PVC 34,500,000 51.750.000 24.150.000 16
9 PP2300249224 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu 20,600,000 30.900.000 14.420.000 33
10 PP2300249225 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu 20,600,000 30.900.000 14.420.000 33
11 PP2300249226 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu 20,600,000 30.900.000 14.420.000 33
12 PP2300249227 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu 43,600,000 65.400.000 30.520.000 33
13 PP2300249228 - Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường 15,000,000 22.500.000 10.500.000 3
14 PP2300249229 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 2,850,000 4.275.000 1.995.000 1
15 PP2300249230 - Vi sinh - MT nuôi cấy Brain Heart Infusion Broth 595,000 892.500 416.500 1
16 PP2300249231 - Băng gạc vô trùng 13,650,000 20.475.000 9.555.000 833
17 PP2300249232 - Băng cuộn 164,640,000 246.960.000 115.248.000 13333
18 PP2300249233 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm 54,700,000 82.050.000 38.290.000 1
19 PP2300249234 - Băng đạn nội soi nghiêng 180,000,000 270.000.000 126.000.000 5
20 PP2300249235 - Băng ghim cắt khâu nối mổ mở 95,000,000 142.500.000 66.500.000 8
21 PP2300249236 - Băng keo cá nhân 31,500,000 47.250.000 22.050.000 25000
22 PP2300249237 - Băng gạc vô trùng 39,375,000 59.062.500 27.562.500 833
23 PP2300249238 - Băng gạc vô trùng 34,300,000 51.450.000 24.010.000 1666
24 PP2300249239 - Băng keo cuộn co giãn 1,710,000 2.565.000 1.197.000 2
25 PP2300249240 - Băng keo cuộn 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000 10000
26 PP2300249241 - Băng thun 3 móc 145,600,000 218.400.000 101.920.000 1866
27 PP2300249242 - Băng gạc vô trùng 1,590,000 2.385.000 1.113.000 41
28 PP2300249243 - Nón/ bao tóc 3,465,000 5.197.500 2.425.500 833
29 PP2300249244 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ 92,240,000 138.360.000 64.568.000 166
30 PP2300249245 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 280,000,000 420.000.000 196.000.000 666
31 PP2300249246 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO 93,000,000 139.500.000 65.100.000 5
32 PP2300249247 - Dây gây mê Jackson Rees 7,980,000 11.970.000 5.586.000 6
33 PP2300249248 - Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục 257,985,000 386.977.500 180.589.500 5
34 PP2300249249 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ 650,000,000 975.000.000 455.000.000 16
35 PP2300249250 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 11,025,000 16.537.500 7.717.500 8
36 PP2300249251 - Bộ nhuộm Gram 3,300,000 4.950.000 2.310.000 2
37 PP2300249252 - Bộ quả lọc máu liên tục 2,555,000,000 3.832.500.000 1.788.500.000 58
38 PP2300249253 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 238,000,000 357.000.000 166.600.000 3
39 PP2300249254 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 546,750,000 820.125.000 382.725.000 75000
40 PP2300249255 - Bơm cho ăn 63,945,000 95.917.500 44.761.500 2500
41 PP2300249256 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 504,000,000 756.000.000 352.800.000 13333
42 PP2300249257 - Bơm tiêm nhựa có kim 613,500,000 920.250.000 429.450.000 125000
43 PP2300249258 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng 399,840,000 599.760.000 279.888.000 116
44 PP2300249259 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng 474,000,000 711.000.000 331.800.000 200
45 PP2300249260 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 150 ml 24,024,000 36.036.000 16.816.800 16
46 PP2300249261 - Bơm tiêm nhựa không kim 3,250,000 4.875.000 2.275.000 83
47 PP2300249262 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
48 PP2300249263 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
49 PP2300249264 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
50 PP2300249265 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
51 PP2300249266 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
52 PP2300249267 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
53 PP2300249268 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
54 PP2300249269 - Cannula ECMO động mạch 230,000,000 345.000.000 161.000.000 3
55 PP2300249270 - Cannula ECMO tĩnh mạch 336,000,000 504.000.000 235.200.000 3
56 PP2300249271 - Cannula ECMO tĩnh mạch 336,000,000 504.000.000 235.200.000 3
57 PP2300249272 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F 8,000,000 12.000.000 5.600.000 3
58 PP2300249273 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường 14,995,000 22.492.500 10.496.500 8
59 PP2300249274 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng 84,000,000 126.000.000 58.800.000 16
60 PP2300249275 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm 29,925,000 44.887.500 20.947.500 25
61 PP2300249276 - ĐÈ LƯỠI GỖ 5,250,000 7.875.000 3.675.000 2500
62 PP2300249277 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime 4,860,000 7.290.000 3.402.000 2
63 PP2300249278 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 2,430,000 3.645.000 1.701.000 1
64 PP2300249279 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime 5,265,000 7.897.500 3.685.500 2
65 PP2300249280 - Vi sinh - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic acid 30/10µg 6,175,000 9.262.500 4.322.500 2
66 PP2300249281 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 3,412,500 5.118.750 2.388.750 2
67 PP2300249282 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 3,412,500 5.118.750 2.388.750 2
68 PP2300249283 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 275,000,000 412.500.000 192.500.000 8
69 PP2300249284 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 7,350,000 11.025.000 5.145.000 1
70 PP2300249285 - Chất chuẩn định xét nghiệm CYFRA 21-1 9,615,000 14.422.500 6.730.500 1
71 PP2300249286 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức 177,811,200 266.716.800 124.467.840 2
72 PP2300249287 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương) 52,800,000 79.200.000 36.960.000 4
73 PP2300249288 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin (hoặc tương đương) 38,400,000 57.600.000 26.880.000 5
74 PP2300249289 - Chất rửa cho xét nghiệm HbA1C 1,215,500,000 1.823.250.000 850.850.000 9
75 PP2300249290 - Chỉ phẫu thuật không tan 41,500,000 62.250.000 29.050.000 166
76 PP2300249291 - Chỉ phẫu thuật không tan 140,481,000 210.721.500 98.336.700 166
77 PP2300249292 - Chỉ phẫu thuật không tan 29,757,000 44.635.500 20.829.900 33
78 PP2300249293 - Chỉ phẫu thuật không tan 13,600,000 20.400.000 9.520.000 16
79 PP2300249294 - Chỉ phẫu thuật không tan 145,000,000 217.500.000 101.500.000 166
80 PP2300249295 - Chỉ phẫu thuật không tan 185,220,000 277.830.000 129.654.000 100
81 PP2300249296 - Chỉ phẫu thuật 27,400,000 41.100.000 19.180.000 333
82 PP2300249297 - Chỉ phẫu thuật 2,800,000 4.200.000 1.960.000 33
83 PP2300249298 - Chỉ phẫu thuật 3,160,000 4.740.000 2.212.000 33
84 PP2300249299 - Chỉ phẫu thuật không tan 64,260,000 96.390.000 44.982.000 60
85 PP2300249300 - Chỉ phẫu thuật tan chậm 85,575,000 128.362.500 59.902.500 83
86 PP2300249301 - Chỉ phẫu thuật tan chậm 31,469,760 47.204.640 22.028.832 32
87 PP2300249302 - Chỉ đa sợi, tan trung bình 40,000,000 60.000.000 28.000.000 83
88 PP2300249303 - Chỉ đa sợi, tan trung bình 378,000,000 567.000.000 264.600.000 1166
89 PP2300249304 - Chỉ đa sợi, tan trung bình 60,000,000 90.000.000 42.000.000 166
90 PP2300249305 - Chỉ đa sợi, tan trung bình 61,000,000 91.500.000 42.700.000 166
91 PP2300249306 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 22,500,000 33.750.000 15.750.000 83
92 PP2300249307 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 19,372,500 29.058.750 13.560.750 75
93 PP2300249308 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 11,340,000 17.010.000 7.938.000 25
94 PP2300249309 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 6,709,500 10.064.250 4.696.650 16
95 PP2300249310 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn 6,360,000 9.540.000 4.452.000 20
96 PP2300249311 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn 2,400,000 3.600.000 1.680.000 8
97 PP2300249312 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 72,450,000 108.675.000 50.715.000 250
98 PP2300249313 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 159,000,000 238.500.000 111.300.000 500
99 PP2300249314 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 90,000,000 135.000.000 63.000.000 333
100 PP2300249315 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi 4,305,000 6.457.500 3.013.500 16
101 PP2300249316 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 90,000,000 135.000.000 63.000.000 333
102 PP2300249317 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 9,000,000 13.500.000 6.300.000 33
103 PP2300249318 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 45,000,000 67.500.000 31.500.000 166
104 PP2300249319 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 55,650,000 83.475.000 38.955.000 166
105 PP2300249320 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 45,000,000 67.500.000 31.500.000 166
106 PP2300249321 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn 102,375,000 153.562.500 71.662.500 250
107 PP2300249322 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn 170,625,000 255.937.500 119.437.500 416
108 PP2300249323 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 21,120,750 31.681.125 14.784.525 41
109 PP2300249324 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 12,612,600 18.918.900 8.828.820 25
110 PP2300249325 - Chỉ tan đơn sợi 11,050,000 16.575.000 7.735.000 83
111 PP2300249326 - Chỉ tan đơn sợi 11,000,000 16.500.000 7.700.000 83
112 PP2300249327 - Chỉ tan đơn sợi 3,900,000 5.850.000 2.730.000 33
113 PP2300249328 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 1,312,500 1.968.750 918.750 1
114 PP2300249329 - Chổi vệ sinh ống soi 567,000 850.500 396.900 1
115 PP2300249330 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c 26,620,000 39.930.000 18.634.000 1
116 PP2300249331 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu 29,392,000 44.088.000 20.574.400 1
117 PP2300249332 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch hàng tháng 49,676,000 74.514.000 34.773.200 1
118 PP2300249333 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 33,460,000 50.190.000 23.422.000 1
119 PP2300249334 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng 29,120,000 43.680.000 20.384.000 1
120 PP2300249335 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 6,716,160 10.074.240 4.701.312 2
121 PP2300249336 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin 2,098,800 3.148.200 1.469.160 1
122 PP2300249337 - Clip cầm máu nội soi 10,350,000 15.525.000 7.245.000 2
123 PP2300249338 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer 12,600,000 18.900.000 8.820.000 33
124 PP2300249339 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) 180,950,000 271.425.000 126.665.000 916
125 PP2300249340 - Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 1/4 2,625,000 3.937.500 1.837.500 8
126 PP2300249341 - Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 3/8 2,625,000 3.937.500 1.837.500 8
127 PP2300249342 - Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 1/4 4,252,500 6.378.750 2.976.750 8
128 PP2300249343 - Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 3/8 4,252,500 6.378.750 2.976.750 8
129 PP2300249344 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact 210,000,000 315.000.000 147.000.000 8
130 PP2300249345 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact 126,000,000 189.000.000 88.200.000 5
131 PP2300249346 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact 126,000,000 189.000.000 88.200.000 5
132 PP2300249347 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản 19,965,000 29.947.500 13.975.500 1
133 PP2300249348 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 2,518,560 3.777.840 1.762.992 1
134 PP2300249349 - Cột sắt kí lỏng cao áp dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 313,600,000 470.400.000 219.520.000 1
135 PP2300249350 - Tay dao cắt hàn mạch 505,000,000 757.500.000 353.500.000 3
136 PP2300249351 - Tay dao cắt hàn mạch 474,700,000 712.050.000 332.290.000 3
137 PP2300249352 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần 1,795,500 2.693.250 1.256.850 5
138 PP2300249353 - Đầu col trắng 200,000 300.000 140.000 833
139 PP2300249354 - Đầu col vàng có khía 16,000,000 24.000.000 11.200.000 66666
140 PP2300249355 - Đầu col xanh 28,800,000 43.200.000 20.160.000 66666
141 PP2300249356 - Đầu tip có lọc 5,550,000 8.325.000 3.885.000 5
142 PP2300249357 - Đầu tip có lọc 10µL 18,500,000 27.750.000 12.950.000 16
143 PP2300249358 - Đầu tip có lọc 200µL 37,000,000 55.500.000 25.900.000 33
144 PP2300249359 - Dây dẫn nước 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 50
145 PP2300249360 - Dây dao dùng cho dao cắt đốt công nghệ siêu âm mổ nội soi 153,420,750 230.131.125 107.394.525 1
146 PP2300249361 - Dây hút dịch phẫu thuật 105,360,000
147 PP2300249362 - Dây gây mê 296,100,000
148 PP2300249363 - Dây thở 2 bẫy nước 146,318,400
149 PP2300249364 - Dây nối dài bơm tiêm điện 108,000,000
150 PP2300249365 - Dây thở oxy 170,000,000
151 PP2300249366 - Dây thở oxy 1 nhánh số 08 1,323,000
152 PP2300249367 - Dây thở oxy 1 nhánh số 10 2,116,800
153 PP2300249368 - Ống dẫn lưu màng phổi số 24 10,560,000
154 PP2300249369 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 3,520,000
155 PP2300249370 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml 2,990,000
156 PP2300249371 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 1,000,000
157 PP2300249372 - Dây truyền máu 102,000,000
158 PP2300249373 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương 92,400,000
159 PP2300249374 - Điện cực tim 172,200,000
160 PP2300249375 - Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) 69,500,000
161 PP2300249376 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu. 1,390,000,000
162 PP2300249377 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline 2,098,800
163 PP2300249378 - Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa 150,000,000
164 PP2300249379 - Dụng cụ đóng động mạch 71,330,000
165 PP2300249380 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng 85,000,000
166 PP2300249381 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng chiều dài 60-3.8mm 57,750,000
167 PP2300249382 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm 100,000,000
168 PP2300249383 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 500,000,000
169 PP2300249384 - Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo 600,000,000
170 PP2300249385 - Dụng cụ khâu nối da tự động 18,858,924
171 PP2300249386 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ 3,900,000,000
172 PP2300249387 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần 1,300,000,000
173 PP2300249388 - BHI 20% glycerol 5,500,000
174 PP2300249389 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (5L) 52,500,000
175 PP2300249390 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 74,000,000
176 PP2300249391 - Dung dịch tẩy rỉ sét 25,000,000
177 PP2300249392 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới 257,417,710
178 PP2300249393 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 211,500,000
179 PP2300249394 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1,075,000,000
180 PP2300249395 - Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương) 67,200,000
181 PP2300249396 - Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương) 67,200,000
182 PP2300249397 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 451,000,000
183 PP2300249398 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế 35,000,000
184 PP2300249399 - Dung dịch rửa máy tự động 112,759,600
185 PP2300249400 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 38,500,000
186 PP2300249401 - Hóa chất rửa tubes dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 1,421,000
187 PP2300249402 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 307,122,300
188 PP2300249403 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme 92,500,000
189 PP2300249404 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế 625,000,000
190 PP2300249405 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế 625,000,000
191 PP2300249406 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 5,456,880
192 PP2300249407 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 2,098,800
193 PP2300249408 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c 29,400,000
194 PP2300249409 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin 2,098,800
195 PP2300249410 - Gạc mét 570,000,000
196 PP2300249411 - Găng tay y tế 1,338,000,000
197 PP2300249412 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10µg 7,555,680
198 PP2300249413 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120µg 839,520
199 PP2300249414 - Giấy điện tim 33,000,000
200 PP2300249415 - Giấy điện tim 44,037,000
201 PP2300249416 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học 18,700,000
202 PP2300249417 - Test phát hiện HAV IgM 94,500,000
203 PP2300249418 - Test phát hiện HEV IgG/IgM 94,500,000
204 PP2300249419 - Hóa chất A dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 529,200,000
205 PP2300249420 - Hóa chất B dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 264,600,000
206 PP2300249421 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm SCC 23,310,900
207 PP2300249422 - Hóa chất CV dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 217,740,000
208 PP2300249423 - Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 1 164,438,460
209 PP2300249424 - Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 2 164,438,460
210 PP2300249425 - Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 3 164,438,460
211 PP2300249426 - Hóa chất ly giải tế bào bạch cầu trong kênh đếm baso dùng cho máy phân tích huyết học 99,608,000
212 PP2300249427 - Hóa chất ly giải thành phần bạch cầu dùng cho máy phân tích huyết học 587,908,150
213 PP2300249428 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium 30,420,000
214 PP2300249429 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium 30,420,000
215 PP2300249430 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium 30,420,000
216 PP2300249431 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 1 18,999,984
217 PP2300249432 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 2 18,999,984
218 PP2300249433 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 3 18,999,984
219 PP2300249434 - Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu 72,000,000
220 PP2300249435 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen 10,140,000
221 PP2300249436 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen 10,140,000
222 PP2300249437 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 43,470,000
223 PP2300249438 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3 43,470,000
224 PP2300249439 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. 7,623,000
225 PP2300249440 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. 7,623,000
226 PP2300249441 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. 7,623,000
227 PP2300249442 - Hóa chất pha loãng máu toàn phần dùng cho máy phân tích huyết học 327,485,100
228 PP2300249443 - Hóa chất xác định nồng độ Hemoglobin trong máu dùng cho máy phân tích huyết học 151,268,448
229 PP2300249444 - Fecal Occult Blood cassette 144,000,000
230 PP2300249445 - Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount 588,000,000
231 PP2300249446 - Hút đàm số 16 có nắp 1,300,000
232 PP2300249447 - Hút đàm số 06 có nắp 2,600,000
233 PP2300249448 - Hút đàm số 08 có nắp 7,800,000
234 PP2300249449 - Hút đàm số 10 có nắp 10,400,000
235 PP2300249450 - Hút đàm số 12 có nắp 215,000,000
236 PP2300249451 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 5,037,120
237 PP2300249452 - Khẩu trang y tế 100,800,000
238 PP2300249453 - Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm 4,050,000
239 PP2300249454 - Kềm sinh thiết (đại tràng) 4,050,000
240 PP2300249455 - Kim cánh bướm số 23 2,700,000
241 PP2300249456 - Kim cấy chỉ các cỡ 17,800,000
242 PP2300249457 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 21,840,000
243 PP2300249458 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 54,600,000
244 PP2300249459 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 21,840,000
245 PP2300249460 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 597,000
246 PP2300249461 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 400,500
247 PP2300249462 - Kim chích cầm máu 17,140,000
248 PP2300249463 - Kim chích máu các loại, các cỡ sử dụng cho bút thử đường huyết 2,040,000
249 PP2300249464 - Kim chích máu các loại, các cỡ 17,000,000
250 PP2300249465 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 25,200,000
251 PP2300249466 - Kim chọc tủy các số 630,000
252 PP2300249467 - Kim đốt cao tần 840,000,000
253 PP2300249468 - Kim đốt sóng cao tần 630,000,000
254 PP2300249469 - Kim đốt sóng cao tần 210,000,000
255 PP2300249470 - Kim gây tê, gây mê 6,750,000
256 PP2300249471 - Kim gây tê, gây mê 42,840,000
257 PP2300249472 - Kim gây tê, gây mê 89,250,000
258 PP2300249473 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 288,000,000
259 PP2300249474 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 316,800,000
260 PP2300249475 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 33,000,000
261 PP2300249476 - Kim luồn tĩnh mạch 19,950,000
262 PP2300249477 - Kim nha khoa 3,750,000
263 PP2300249478 - Kim tiêm 340,000,000
264 PP2300249479 - Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động 1,575,000,000
265 PP2300249480 - Kit định lượng HCV bằng qPCR tự động 1,786,950,000
266 PP2300249481 - Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động 901,425,000
267 PP2300249482 - Lam kính 7,250,000
268 PP2300249483 - Lam kính nhám 9,450,000
269 PP2300249484 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5,037,120
270 PP2300249485 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt 26,460,000
271 PP2300249486 - Lọc vi khuẩn, vi rút, ấm ẩm (Lọc 3 chức năng) 164,000,000
272 PP2300249487 - Lưỡi cắt đốt mô 317,500,000
273 PP2300249488 - Lưỡi dao mổ sô 10 504,000
274 PP2300249489 - Lưỡi dao mổ sô 11 14,400,000
275 PP2300249490 - Lưỡi dao mổ sô 15 600,000
276 PP2300249491 - Lưỡi dao mổ số 20 6,000,000
277 PP2300249492 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc 23,100,000
278 PP2300249493 - Vi sinh - MT nuôi cấy Mannitol Salt Agar 1,012,000
279 PP2300249494 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 2,500,000
280 PP2300249495 - Mặt nạ xông khí dung 180,000,000
281 PP2300249496 - Mask thanh quản 1,550,000
282 PP2300249497 - Mặt nạ thở oxy có túi 374,000,000
283 PP2300249498 - Meropenem 10 µg 5,876,640
284 PP2300249499 - Methylred chai 100ml 1,575,000
285 PP2300249500 - Micropipette 0.5 - 10 mcl 10,800,000
286 PP2300249501 - Micropipette 10 - 100 mcl 18,000,000
287 PP2300249502 - Micropipette 100 - 1000 mcl 18,000,000
288 PP2300249503 - Micropipette 5 - 50 mcl 18,000,000
289 PP2300249504 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm 54,600,000
290 PP2300249505 - Ống mở khí quản có bóng số 09 3,599,600
291 PP2300249506 - Ống mở khí quản có bóng 6,749,250
292 PP2300249507 - MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR 15,000,000
293 PP2300249508 - Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin 5,876,640
294 PP2300249509 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 6,300,000
295 PP2300249510 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 3 6,300,000
296 PP2300249511 - Novobiocin 5µg 954,000
297 PP2300249512 - Ống hút nước bọt nha khoa 2,175,000
298 PP2300249513 - ống hút poole 18,480,000
299 PP2300249514 - Ống nghiệm lấy máu 1,440,000
300 PP2300249515 - Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml 1,200,000
301 PP2300249516 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa 240,000,000
302 PP2300249517 - Ống nghiệm EDTA K2 87,360,000
303 PP2300249518 - Citrate Tubes 30,000,000
304 PP2300249519 - Ống nghiệm lấy máu chân không MPV (Sử dụng hóa chất Trisodium Citrate) 45,000,000
305 PP2300249520 - Ống thông niệu quản JJ 2,100,000
306 PP2300249521 - Optochin Discs 2,098,800
307 PP2300249522 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 2,098,800
308 PP2300249523 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G 75,000
309 PP2300249524 - Lọc đo chức năng hô hấp 94,447,500
310 PP2300249525 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 5,037,120
311 PP2300249526 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B 1,259,280
312 PP2300249527 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 85,500,000
313 PP2300249528 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục 1,302,000,000
314 PP2300249529 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD, CVVHDF) 339,990,000
315 PP2300249530 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin 839,520
316 PP2300249531 - Sabouraud Dextrose Agar 4,957,200
317 PP2300249532 - Ống thông dạ dày số 12 350,000
318 PP2300249533 - Ống thông dạ dày số 16 35,000,000
319 PP2300249534 - Ống thông dạ dày số 18 10,500,000
320 PP2300249535 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 18 1,175,000
321 PP2300249536 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 20 1,175,000
322 PP2300249537 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 22 1,175,000
323 PP2300249538 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 24 7,050,000
324 PP2300249539 - Ống thông tiểu ( Foley ) 2 nhánh số 08 1,900,000
325 PP2300249540 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14 114,000,000
326 PP2300249541 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16 53,200,000
327 PP2300249542 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18 2,850,000
328 PP2300249543 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20 1,900,000
329 PP2300249544 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22 1,900,000
330 PP2300249545 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24 5,700,000
331 PP2300249546 - Sond nelaton số 10 (đỏ, cứng) 448,500
332 PP2300249547 - Sond nelaton số 12 (đỏ, cứng) 1,650,000
333 PP2300249548 - Sond nelaton số 14 (đỏ, cứng) 2,691,000
334 PP2300249549 - Sond nelaton số 16 (đỏ, cứng) 448,500
335 PP2300249550 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4 1,649,000
336 PP2300249551 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 1,649,000
337 PP2300249552 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 1,649,000
338 PP2300249553 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 16,490,000
339 PP2300249554 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8 131,920,000
340 PP2300249555 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 9 1,649,000
341 PP2300249556 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 824,500
342 PP2300249557 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 1,649,000
343 PP2300249558 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 1,649,000
344 PP2300249559 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 49,470,000
345 PP2300249560 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5 32,980,000
346 PP2300249561 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 5,037,120
347 PP2300249562 - Dụng cụ phun cầm máu 225,000,000
348 PP2300249563 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đơn, cho người lớn) 45,000,000
349 PP2300249564 - Teicoplanin 30 mcg 2,098,800
350 PP2300249565 - Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM 95,000,000
351 PP2300249566 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh. 9,630,000
352 PP2300249567 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 58,600,000
353 PP2300249568 - Test nhanh chẩn đoán HCV 70,900,000
354 PP2300249569 - Test xét nghiệm Malaria Pf/Pv 26,720,000
355 PP2300249570 - Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori 107,000,000
356 PP2300249571 - Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19 1,579,200,000
357 PP2300249572 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể khánh HIV-1/2 24,570,000
358 PP2300249573 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 93,750,000
359 PP2300249574 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người 327,600,000
360 PP2300249575 - Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV 29,295,000
361 PP2300249576 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOPAMP-MET-THC-MDMA 134,400,000
362 PP2300249577 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu 225,000,000
363 PP2300249578 - Ống thông (sonde) chữ T số 18 1,379,400
364 PP2300249579 - Ống thông hậu môn số 20 200,000
365 PP2300249580 - Ống thông hậu môn số 24 400,000
366 PP2300249581 - Ống thông hậu môn số 28 800,000
367 PP2300249582 - Ticarcillin/ Clavulanate Acid (100/10 mcg) 3,600,000
368 PP2300249583 - Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) 50,371,200
369 PP2300249584 - Túi bóp áp lực truyền dịch 84,000,000
370 PP2300249585 - Túi dẫn lưu đường tiểu 186,000,000
371 PP2300249586 - Túi đựng dịch thải 23,500,000
372 PP2300249589 - Túi ép dẹp 129,150,000
373 PP2300249594 - Túi ép tiệt trùng 10,500,000
374 PP2300249597 - Túi ép phồng 120,000,000
375 PP2300249598 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 2,098,800
376 PP2300249599 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 80,640,000
377 PP2300249600 - Thòng lọng cắt polyp 17,330,000
378 PP2300249601 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. 890,000,000
379 PP2300249602 - Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. 64,000,000
380 PP2300249603 - Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. 94,200,000
381 PP2300249604 - Xylen 25,600,000
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2300249216
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
Mã phần lô PP2300249217
Giá từng phần lô 1,222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300249218
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2300249219
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic
Mã phần lô PP2300249220
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam
Mã phần lô PP2300249221
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2300249222
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp giúp thở PVC
Mã phần lô PP2300249223
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2300249224
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2300249225
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2300249226
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2300249227
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300249228
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300249229
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi sinh - MT nuôi cấy Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2300249230
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300249231
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2300249232
Giá từng phần lô 164,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm
Mã phần lô PP2300249233
Giá từng phần lô 54,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn nội soi nghiêng
Mã phần lô PP2300249234
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cắt khâu nối mổ mở
Mã phần lô PP2300249235
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300249236
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300249237
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300249238
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn
Mã phần lô PP2300249239
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn
Mã phần lô PP2300249240
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300249241
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300249242
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón/ bao tóc
Mã phần lô PP2300249243
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249244
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2300249245
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO
Mã phần lô PP2300249246
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây gây mê Jackson Rees
Mã phần lô PP2300249247
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300249248
Giá từng phần lô 257,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
Mã phần lô PP2300249249
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300249250
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300249251
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300249252
Giá từng phần lô 2,555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.832.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.788.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2300249253
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2300249254
Giá từng phần lô 546,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2300249255
Giá từng phần lô 63,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2300249256
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa có kim
Mã phần lô PP2300249257
Giá từng phần lô 613,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng
Mã phần lô PP2300249258
Giá từng phần lô 399,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng
Mã phần lô PP2300249259
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 150 ml
Mã phần lô PP2300249260
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa không kim
Mã phần lô PP2300249261
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249262
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249263
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249264
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249265
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249266
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249267
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249268
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch
Mã phần lô PP2300249269
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300249270
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300249271
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F
Mã phần lô PP2300249272
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường
Mã phần lô PP2300249273
Giá từng phần lô 14,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng
Mã phần lô PP2300249274
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm
Mã phần lô PP2300249275
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐÈ LƯỠI GỖ
Mã phần lô PP2300249276
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2300249277
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2300249278
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime
Mã phần lô PP2300249279
Giá từng phần lô 5,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi sinh - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic acid 30/10µg
Mã phần lô PP2300249280
Giá từng phần lô 6,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300249281
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300249282
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2300249283
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2300249284
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300249285
Giá từng phần lô 9,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.730.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức
Mã phần lô PP2300249286
Giá từng phần lô 177,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.716.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.467.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300249287
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300249288
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300249289
Giá từng phần lô 1,215,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.823.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249290
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249291
Giá từng phần lô 140,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.721.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.336.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249292
Giá từng phần lô 29,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.635.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.829.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249293
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249294
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249295
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249296
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249297
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249298
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan
Mã phần lô PP2300249299
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm
Mã phần lô PP2300249300
Giá từng phần lô 85,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm
Mã phần lô PP2300249301
Giá từng phần lô 31,469,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.204.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.028.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đa sợi, tan trung bình
Mã phần lô PP2300249302
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đa sợi, tan trung bình
Mã phần lô PP2300249303
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đa sợi, tan trung bình
Mã phần lô PP2300249304
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đa sợi, tan trung bình
Mã phần lô PP2300249305
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249306
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249307
Giá từng phần lô 19,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.058.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.560.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249308
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249309
Giá từng phần lô 6,709,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.064.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.696.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300249310
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300249311
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249312
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249313
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249314
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi
Mã phần lô PP2300249315
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.013.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300249316
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300249317
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300249318
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300249319
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300249320
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300249321
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300249322
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300249323
Giá từng phần lô 21,120,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.681.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300249324
Giá từng phần lô 12,612,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.918.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.828.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi
Mã phần lô PP2300249325
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi
Mã phần lô PP2300249326
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi
Mã phần lô PP2300249327
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2300249328
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi vệ sinh ống soi
Mã phần lô PP2300249329
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c
Mã phần lô PP2300249330
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu
Mã phần lô PP2300249331
Giá từng phần lô 29,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.574.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch hàng tháng
Mã phần lô PP2300249332
Giá từng phần lô 49,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.773.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300249333
Giá từng phần lô 33,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng
Mã phần lô PP2300249334
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300249335
Giá từng phần lô 6,716,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.074.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.701.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300249336
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.148.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.469.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2300249337
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer
Mã phần lô PP2300249338
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày)
Mã phần lô PP2300249339
Giá từng phần lô 180,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 1/4
Mã phần lô PP2300249340
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 3/8
Mã phần lô PP2300249341
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 1/4
Mã phần lô PP2300249342
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 3/8
Mã phần lô PP2300249343
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact
Mã phần lô PP2300249344
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact
Mã phần lô PP2300249345
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact
Mã phần lô PP2300249346
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản
Mã phần lô PP2300249347
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2300249348
Giá từng phần lô 2,518,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắt kí lỏng cao áp dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2300249349
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt hàn mạch
Mã phần lô PP2300249350
Giá từng phần lô 505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt hàn mạch
Mã phần lô PP2300249351
Giá từng phần lô 474,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300249352
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2300249353
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2300249354
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300249355
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc
Mã phần lô PP2300249356
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 10µL
Mã phần lô PP2300249357
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 200µL
Mã phần lô PP2300249358
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước
Mã phần lô PP2300249359
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao dùng cho dao cắt đốt công nghệ siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2300249360
Giá từng phần lô 153,420,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.131.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.394.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249361
Giá từng phần lô 105,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây gây mê
Mã phần lô PP2300249362
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300249363
Giá từng phần lô 146,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dài bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300249364
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300249365
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 1 nhánh số 08
Mã phần lô PP2300249366
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 1 nhánh số 10
Mã phần lô PP2300249367
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi số 24
Mã phần lô PP2300249368
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi số 28
Mã phần lô PP2300249369
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml
Mã phần lô PP2300249370
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực
Mã phần lô PP2300249371
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300249372
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300249373
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300249374
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút)
Mã phần lô PP2300249375
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu.
Mã phần lô PP2300249376
Giá từng phần lô 1,390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2300249377
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa
Mã phần lô PP2300249378
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đóng động mạch
Mã phần lô PP2300249379
Giá từng phần lô 71,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
Mã phần lô PP2300249380
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng chiều dài 60-3.8mm
Mã phần lô PP2300249381
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
Mã phần lô PP2300249382
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn
Mã phần lô PP2300249383
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2300249384
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối da tự động
Mã phần lô PP2300249385
Giá từng phần lô 18,858,924
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249386
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300249387
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2300249388
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (5L)
Mã phần lô PP2300249389
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300249390
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rỉ sét
Mã phần lô PP2300249391
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300249392
Giá từng phần lô 257,417,710
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300249393
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300249394
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300249395
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300249396
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300249397
Giá từng phần lô 451,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300249398
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy tự động
Mã phần lô PP2300249399
Giá từng phần lô 112,759,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300249400
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tubes dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2300249401
Giá từng phần lô 1,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300249402
Giá từng phần lô 307,122,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme
Mã phần lô PP2300249403
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300249404
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300249405
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2300249406
Giá từng phần lô 5,456,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2300249407
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300249408
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin
Mã phần lô PP2300249409
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét
Mã phần lô PP2300249410
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2300249411
Giá từng phần lô 1,338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10µg
Mã phần lô PP2300249412
Giá từng phần lô 7,555,680
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120µg
Mã phần lô PP2300249413
Giá từng phần lô 839,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300249414
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300249415
Giá từng phần lô 44,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học
Mã phần lô PP2300249416
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2300249417
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện HEV IgG/IgM
Mã phần lô PP2300249418
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất A dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2300249419
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất B dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2300249420
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300249421
Giá từng phần lô 23,310,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất CV dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2300249422
Giá từng phần lô 217,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 1
Mã phần lô PP2300249423
Giá từng phần lô 164,438,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 2
Mã phần lô PP2300249424
Giá từng phần lô 164,438,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 3
Mã phần lô PP2300249425
Giá từng phần lô 164,438,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải tế bào bạch cầu trong kênh đếm baso dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300249426
Giá từng phần lô 99,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải thành phần bạch cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300249427
Giá từng phần lô 587,908,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium
Mã phần lô PP2300249428
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium
Mã phần lô PP2300249429
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium
Mã phần lô PP2300249430
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300249431
Giá từng phần lô 18,999,984
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300249432
Giá từng phần lô 18,999,984
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300249433
Giá từng phần lô 18,999,984
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2300249434
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen
Mã phần lô PP2300249435
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen
Mã phần lô PP2300249436
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300249437
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300249438
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides.
Mã phần lô PP2300249439
Giá từng phần lô 7,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides.
Mã phần lô PP2300249440
Giá từng phần lô 7,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides.
Mã phần lô PP2300249441
Giá từng phần lô 7,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng máu toàn phần dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300249442
Giá từng phần lô 327,485,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định nồng độ Hemoglobin trong máu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300249443
Giá từng phần lô 151,268,448
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fecal Occult Blood cassette
Mã phần lô PP2300249444
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount
Mã phần lô PP2300249445
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút đàm số 16 có nắp
Mã phần lô PP2300249446
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút đàm số 06 có nắp
Mã phần lô PP2300249447
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút đàm số 08 có nắp
Mã phần lô PP2300249448
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút đàm số 10 có nắp
Mã phần lô PP2300249449
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút đàm số 12 có nắp
Mã phần lô PP2300249450
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2300249451
Giá từng phần lô 5,037,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300249452
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm
Mã phần lô PP2300249453
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết (đại tràng)
Mã phần lô PP2300249454
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm số 23
Mã phần lô PP2300249455
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300249456
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3
Mã phần lô PP2300249457
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4
Mã phần lô PP2300249458
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5
Mã phần lô PP2300249459
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2300249460
Giá từng phần lô 597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2300249461
Giá từng phần lô 400,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu
Mã phần lô PP2300249462
Giá từng phần lô 17,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu các loại, các cỡ sử dụng cho bút thử đường huyết
Mã phần lô PP2300249463
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249464
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249465
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc tủy các số
Mã phần lô PP2300249466
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt cao tần
Mã phần lô PP2300249467
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2300249468
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2300249469
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê, gây mê
Mã phần lô PP2300249470
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê, gây mê
Mã phần lô PP2300249471
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê, gây mê
Mã phần lô PP2300249472
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2300249473
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2300249474
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2300249475
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300249476
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300249477
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300249478
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2300249479
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng HCV bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2300249480
Giá từng phần lô 1,786,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2300249481
Giá từng phần lô 901,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300249482
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300249483
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300249484
Giá từng phần lô 5,037,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt
Mã phần lô PP2300249485
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn, vi rút, ấm ẩm (Lọc 3 chức năng)
Mã phần lô PP2300249486
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt mô
Mã phần lô PP2300249487
Giá từng phần lô 317,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sô 10
Mã phần lô PP2300249488
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sô 11
Mã phần lô PP2300249489
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sô 15
Mã phần lô PP2300249490
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2300249491
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy chọn lọc
Mã phần lô PP2300249492
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi sinh - MT nuôi cấy Mannitol Salt Agar
Mã phần lô PP2300249493
Giá từng phần lô 1,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249494
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300249495
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản
Mã phần lô PP2300249496
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2300249497
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meropenem 10 µg
Mã phần lô PP2300249498
Giá từng phần lô 5,876,640
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylred chai 100ml
Mã phần lô PP2300249499
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 0.5 - 10 mcl
Mã phần lô PP2300249500
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 10 - 100 mcl
Mã phần lô PP2300249501
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 100 - 1000 mcl
Mã phần lô PP2300249502
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 5 - 50 mcl
Mã phần lô PP2300249503
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm
Mã phần lô PP2300249504
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản có bóng số 09
Mã phần lô PP2300249505
Giá từng phần lô 3,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản có bóng
Mã phần lô PP2300249506
Giá từng phần lô 6,749,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR
Mã phần lô PP2300249507
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin
Mã phần lô PP2300249508
Giá từng phần lô 5,876,640
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300249509
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2300249510
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Novobiocin 5µg
Mã phần lô PP2300249511
Giá từng phần lô 954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2300249512
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống hút poole
Mã phần lô PP2300249513
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu
Mã phần lô PP2300249514
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml
Mã phần lô PP2300249515
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2300249516
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2300249517
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrate Tubes
Mã phần lô PP2300249518
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không MPV (Sử dụng hóa chất Trisodium Citrate)
Mã phần lô PP2300249519
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản JJ
Mã phần lô PP2300249520
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Optochin Discs
Mã phần lô PP2300249521
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2300249522
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G
Mã phần lô PP2300249523
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300249524
Giá từng phần lô 94,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300249525
Giá từng phần lô 5,037,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B
Mã phần lô PP2300249526
Giá từng phần lô 1,259,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Mã phần lô PP2300249527
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300249528
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD, CVVHDF)
Mã phần lô PP2300249529
Giá từng phần lô 339,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin
Mã phần lô PP2300249530
Giá từng phần lô 839,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud Dextrose Agar
Mã phần lô PP2300249531
Giá từng phần lô 4,957,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 12
Mã phần lô PP2300249532
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 16
Mã phần lô PP2300249533
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 18
Mã phần lô PP2300249534
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh số 18
Mã phần lô PP2300249535
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh số 20
Mã phần lô PP2300249536
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh số 22
Mã phần lô PP2300249537
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh số 24
Mã phần lô PP2300249538
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu ( Foley ) 2 nhánh số 08
Mã phần lô PP2300249539
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14
Mã phần lô PP2300249540
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16
Mã phần lô PP2300249541
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18
Mã phần lô PP2300249542
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20
Mã phần lô PP2300249543
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22
Mã phần lô PP2300249544
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24
Mã phần lô PP2300249545
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond nelaton số 10 (đỏ, cứng)
Mã phần lô PP2300249546
Giá từng phần lô 448,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond nelaton số 12 (đỏ, cứng)
Mã phần lô PP2300249547
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond nelaton số 14 (đỏ, cứng)
Mã phần lô PP2300249548
Giá từng phần lô 2,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond nelaton số 16 (đỏ, cứng)
Mã phần lô PP2300249549
Giá từng phần lô 448,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4
Mã phần lô PP2300249550
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5
Mã phần lô PP2300249551
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6
Mã phần lô PP2300249552
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7
Mã phần lô PP2300249553
Giá từng phần lô 16,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8
Mã phần lô PP2300249554
Giá từng phần lô 131,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 9
Mã phần lô PP2300249555
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
Mã phần lô PP2300249556
Giá từng phần lô 824,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
Mã phần lô PP2300249557
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
Mã phần lô PP2300249558
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
Mã phần lô PP2300249559
Giá từng phần lô 49,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5
Mã phần lô PP2300249560
Giá từng phần lô 32,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam
Mã phần lô PP2300249561
Giá từng phần lô 5,037,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phun cầm máu
Mã phần lô PP2300249562
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đơn, cho người lớn)
Mã phần lô PP2300249563
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teicoplanin 30 mcg
Mã phần lô PP2300249564
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM
Mã phần lô PP2300249565
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300249566
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2300249567
Giá từng phần lô 58,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300249568
Giá từng phần lô 70,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Malaria Pf/Pv
Mã phần lô PP2300249569
Giá từng phần lô 26,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori
Mã phần lô PP2300249570
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19
Mã phần lô PP2300249571
Giá từng phần lô 1,579,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể khánh HIV-1/2
Mã phần lô PP2300249572
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2300249573
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
Mã phần lô PP2300249574
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300249575
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOPAMP-MET-THC-MDMA
Mã phần lô PP2300249576
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2300249577
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông (sonde) chữ T số 18
Mã phần lô PP2300249578
Giá từng phần lô 1,379,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông hậu môn số 20
Mã phần lô PP2300249579
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông hậu môn số 24
Mã phần lô PP2300249580
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông hậu môn số 28
Mã phần lô PP2300249581
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin/ Clavulanate Acid (100/10 mcg)
Mã phần lô PP2300249582
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole)
Mã phần lô PP2300249583
Giá từng phần lô 50,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi bóp áp lực truyền dịch
Mã phần lô PP2300249584
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi dẫn lưu đường tiểu
Mã phần lô PP2300249585
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2300249586
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2300249589
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi ép tiệt trùng
Mã phần lô PP2300249594
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2300249597
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2300249598
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300249599
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2300249600
Giá từng phần lô 17,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard.
Mã phần lô PP2300249601
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard.
Mã phần lô PP2300249602
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard.
Mã phần lô PP2300249603
Giá từng phần lô 94,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylen
Mã phần lô PP2300249604
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->