Gói thầu: Gói 5: Hóa chất, vật tư y tế, trang thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300156816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói 5: Hóa chất, vật tư y tế, trang thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300112810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 57,023,872,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.140.477.442 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300249216 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | 500 | |
| 2 | PP2300249217 - Dung dịch vệ sinh tay thường quy | 1,222,500,000 | 1.833.750.000 | 855.750.000 | 250 | |
| 3 | PP2300249218 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 8333 | |
| 4 | PP2300249219 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | 2 | |
| 5 | PP2300249220 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic | 525,000 | 787.500 | 367.500 | 1 | |
| 6 | PP2300249221 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam | 600,000 | 900.000 | 420.000 | 1 | |
| 7 | PP2300249222 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 2 | |
| 8 | PP2300249223 - Bóng bóp giúp thở PVC | 34,500,000 | 51.750.000 | 24.150.000 | 16 | |
| 9 | PP2300249224 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu | 20,600,000 | 30.900.000 | 14.420.000 | 33 | |
| 10 | PP2300249225 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 20,600,000 | 30.900.000 | 14.420.000 | 33 | |
| 11 | PP2300249226 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 20,600,000 | 30.900.000 | 14.420.000 | 33 | |
| 12 | PP2300249227 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu | 43,600,000 | 65.400.000 | 30.520.000 | 33 | |
| 13 | PP2300249228 - Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 3 | |
| 14 | PP2300249229 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 1 | |
| 15 | PP2300249230 - Vi sinh - MT nuôi cấy Brain Heart Infusion Broth | 595,000 | 892.500 | 416.500 | 1 | |
| 16 | PP2300249231 - Băng gạc vô trùng | 13,650,000 | 20.475.000 | 9.555.000 | 833 | |
| 17 | PP2300249232 - Băng cuộn | 164,640,000 | 246.960.000 | 115.248.000 | 13333 | |
| 18 | PP2300249233 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm | 54,700,000 | 82.050.000 | 38.290.000 | 1 | |
| 19 | PP2300249234 - Băng đạn nội soi nghiêng | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 5 | |
| 20 | PP2300249235 - Băng ghim cắt khâu nối mổ mở | 95,000,000 | 142.500.000 | 66.500.000 | 8 | |
| 21 | PP2300249236 - Băng keo cá nhân | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 25000 | |
| 22 | PP2300249237 - Băng gạc vô trùng | 39,375,000 | 59.062.500 | 27.562.500 | 833 | |
| 23 | PP2300249238 - Băng gạc vô trùng | 34,300,000 | 51.450.000 | 24.010.000 | 1666 | |
| 24 | PP2300249239 - Băng keo cuộn co giãn | 1,710,000 | 2.565.000 | 1.197.000 | 2 | |
| 25 | PP2300249240 - Băng keo cuộn | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 882.000.000 | 10000 | |
| 26 | PP2300249241 - Băng thun 3 móc | 145,600,000 | 218.400.000 | 101.920.000 | 1866 | |
| 27 | PP2300249242 - Băng gạc vô trùng | 1,590,000 | 2.385.000 | 1.113.000 | 41 | |
| 28 | PP2300249243 - Nón/ bao tóc | 3,465,000 | 5.197.500 | 2.425.500 | 833 | |
| 29 | PP2300249244 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | 92,240,000 | 138.360.000 | 64.568.000 | 166 | |
| 30 | PP2300249245 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 666 | |
| 31 | PP2300249246 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 5 | |
| 32 | PP2300249247 - Dây gây mê Jackson Rees | 7,980,000 | 11.970.000 | 5.586.000 | 6 | |
| 33 | PP2300249248 - Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 257,985,000 | 386.977.500 | 180.589.500 | 5 | |
| 34 | PP2300249249 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | 16 | |
| 35 | PP2300249250 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 11,025,000 | 16.537.500 | 7.717.500 | 8 | |
| 36 | PP2300249251 - Bộ nhuộm Gram | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 2 | |
| 37 | PP2300249252 - Bộ quả lọc máu liên tục | 2,555,000,000 | 3.832.500.000 | 1.788.500.000 | 58 | |
| 38 | PP2300249253 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 238,000,000 | 357.000.000 | 166.600.000 | 3 | |
| 39 | PP2300249254 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 546,750,000 | 820.125.000 | 382.725.000 | 75000 | |
| 40 | PP2300249255 - Bơm cho ăn | 63,945,000 | 95.917.500 | 44.761.500 | 2500 | |
| 41 | PP2300249256 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 504,000,000 | 756.000.000 | 352.800.000 | 13333 | |
| 42 | PP2300249257 - Bơm tiêm nhựa có kim | 613,500,000 | 920.250.000 | 429.450.000 | 125000 | |
| 43 | PP2300249258 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng | 399,840,000 | 599.760.000 | 279.888.000 | 116 | |
| 44 | PP2300249259 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng | 474,000,000 | 711.000.000 | 331.800.000 | 200 | |
| 45 | PP2300249260 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 150 ml | 24,024,000 | 36.036.000 | 16.816.800 | 16 | |
| 46 | PP2300249261 - Bơm tiêm nhựa không kim | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 83 | |
| 47 | PP2300249262 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 48 | PP2300249263 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 49 | PP2300249264 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 50 | PP2300249265 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 51 | PP2300249266 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 52 | PP2300249267 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 53 | PP2300249268 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 54 | PP2300249269 - Cannula ECMO động mạch | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 3 | |
| 55 | PP2300249270 - Cannula ECMO tĩnh mạch | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 3 | |
| 56 | PP2300249271 - Cannula ECMO tĩnh mạch | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 3 | |
| 57 | PP2300249272 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 3 | |
| 58 | PP2300249273 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường | 14,995,000 | 22.492.500 | 10.496.500 | 8 | |
| 59 | PP2300249274 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 16 | |
| 60 | PP2300249275 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm | 29,925,000 | 44.887.500 | 20.947.500 | 25 | |
| 61 | PP2300249276 - ĐÈ LƯỠI GỖ | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 2500 | |
| 62 | PP2300249277 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 4,860,000 | 7.290.000 | 3.402.000 | 2 | |
| 63 | PP2300249278 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 2,430,000 | 3.645.000 | 1.701.000 | 1 | |
| 64 | PP2300249279 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime | 5,265,000 | 7.897.500 | 3.685.500 | 2 | |
| 65 | PP2300249280 - Vi sinh - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic acid 30/10µg | 6,175,000 | 9.262.500 | 4.322.500 | 2 | |
| 66 | PP2300249281 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 3,412,500 | 5.118.750 | 2.388.750 | 2 | |
| 67 | PP2300249282 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 3,412,500 | 5.118.750 | 2.388.750 | 2 | |
| 68 | PP2300249283 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.000 | 8 | |
| 69 | PP2300249284 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 1 | |
| 70 | PP2300249285 - Chất chuẩn định xét nghiệm CYFRA 21-1 | 9,615,000 | 14.422.500 | 6.730.500 | 1 | |
| 71 | PP2300249286 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức | 177,811,200 | 266.716.800 | 124.467.840 | 2 | |
| 72 | PP2300249287 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương) | 52,800,000 | 79.200.000 | 36.960.000 | 4 | |
| 73 | PP2300249288 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin (hoặc tương đương) | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 5 | |
| 74 | PP2300249289 - Chất rửa cho xét nghiệm HbA1C | 1,215,500,000 | 1.823.250.000 | 850.850.000 | 9 | |
| 75 | PP2300249290 - Chỉ phẫu thuật không tan | 41,500,000 | 62.250.000 | 29.050.000 | 166 | |
| 76 | PP2300249291 - Chỉ phẫu thuật không tan | 140,481,000 | 210.721.500 | 98.336.700 | 166 | |
| 77 | PP2300249292 - Chỉ phẫu thuật không tan | 29,757,000 | 44.635.500 | 20.829.900 | 33 | |
| 78 | PP2300249293 - Chỉ phẫu thuật không tan | 13,600,000 | 20.400.000 | 9.520.000 | 16 | |
| 79 | PP2300249294 - Chỉ phẫu thuật không tan | 145,000,000 | 217.500.000 | 101.500.000 | 166 | |
| 80 | PP2300249295 - Chỉ phẫu thuật không tan | 185,220,000 | 277.830.000 | 129.654.000 | 100 | |
| 81 | PP2300249296 - Chỉ phẫu thuật | 27,400,000 | 41.100.000 | 19.180.000 | 333 | |
| 82 | PP2300249297 - Chỉ phẫu thuật | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 33 | |
| 83 | PP2300249298 - Chỉ phẫu thuật | 3,160,000 | 4.740.000 | 2.212.000 | 33 | |
| 84 | PP2300249299 - Chỉ phẫu thuật không tan | 64,260,000 | 96.390.000 | 44.982.000 | 60 | |
| 85 | PP2300249300 - Chỉ phẫu thuật tan chậm | 85,575,000 | 128.362.500 | 59.902.500 | 83 | |
| 86 | PP2300249301 - Chỉ phẫu thuật tan chậm | 31,469,760 | 47.204.640 | 22.028.832 | 32 | |
| 87 | PP2300249302 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 83 | |
| 88 | PP2300249303 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 378,000,000 | 567.000.000 | 264.600.000 | 1166 | |
| 89 | PP2300249304 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 166 | |
| 90 | PP2300249305 - Chỉ đa sợi, tan trung bình | 61,000,000 | 91.500.000 | 42.700.000 | 166 | |
| 91 | PP2300249306 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 83 | |
| 92 | PP2300249307 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 19,372,500 | 29.058.750 | 13.560.750 | 75 | |
| 93 | PP2300249308 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | 25 | |
| 94 | PP2300249309 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 6,709,500 | 10.064.250 | 4.696.650 | 16 | |
| 95 | PP2300249310 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn | 6,360,000 | 9.540.000 | 4.452.000 | 20 | |
| 96 | PP2300249311 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 8 | |
| 97 | PP2300249312 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 72,450,000 | 108.675.000 | 50.715.000 | 250 | |
| 98 | PP2300249313 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 159,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | 500 | |
| 99 | PP2300249314 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 333 | |
| 100 | PP2300249315 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi | 4,305,000 | 6.457.500 | 3.013.500 | 16 | |
| 101 | PP2300249316 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 333 | |
| 102 | PP2300249317 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 33 | |
| 103 | PP2300249318 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 166 | |
| 104 | PP2300249319 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | 166 | |
| 105 | PP2300249320 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 166 | |
| 106 | PP2300249321 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn | 102,375,000 | 153.562.500 | 71.662.500 | 250 | |
| 107 | PP2300249322 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn | 170,625,000 | 255.937.500 | 119.437.500 | 416 | |
| 108 | PP2300249323 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 21,120,750 | 31.681.125 | 14.784.525 | 41 | |
| 109 | PP2300249324 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 12,612,600 | 18.918.900 | 8.828.820 | 25 | |
| 110 | PP2300249325 - Chỉ tan đơn sợi | 11,050,000 | 16.575.000 | 7.735.000 | 83 | |
| 111 | PP2300249326 - Chỉ tan đơn sợi | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 83 | |
| 112 | PP2300249327 - Chỉ tan đơn sợi | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 33 | |
| 113 | PP2300249328 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol | 1,312,500 | 1.968.750 | 918.750 | 1 | |
| 114 | PP2300249329 - Chổi vệ sinh ống soi | 567,000 | 850.500 | 396.900 | 1 | |
| 115 | PP2300249330 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c | 26,620,000 | 39.930.000 | 18.634.000 | 1 | |
| 116 | PP2300249331 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu | 29,392,000 | 44.088.000 | 20.574.400 | 1 | |
| 117 | PP2300249332 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch hàng tháng | 49,676,000 | 74.514.000 | 34.773.200 | 1 | |
| 118 | PP2300249333 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 33,460,000 | 50.190.000 | 23.422.000 | 1 | |
| 119 | PP2300249334 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng | 29,120,000 | 43.680.000 | 20.384.000 | 1 | |
| 120 | PP2300249335 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 6,716,160 | 10.074.240 | 4.701.312 | 2 | |
| 121 | PP2300249336 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 2,098,800 | 3.148.200 | 1.469.160 | 1 | |
| 122 | PP2300249337 - Clip cầm máu nội soi | 10,350,000 | 15.525.000 | 7.245.000 | 2 | |
| 123 | PP2300249338 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 33 | |
| 124 | PP2300249339 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) | 180,950,000 | 271.425.000 | 126.665.000 | 916 | |
| 125 | PP2300249340 - Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 1/4 | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | 8 | |
| 126 | PP2300249341 - Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 3/8 | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | 8 | |
| 127 | PP2300249342 - Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 1/4 | 4,252,500 | 6.378.750 | 2.976.750 | 8 | |
| 128 | PP2300249343 - Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 3/8 | 4,252,500 | 6.378.750 | 2.976.750 | 8 | |
| 129 | PP2300249344 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 8 | |
| 130 | PP2300249345 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 5 | |
| 131 | PP2300249346 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 5 | |
| 132 | PP2300249347 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản | 19,965,000 | 29.947.500 | 13.975.500 | 1 | |
| 133 | PP2300249348 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin | 2,518,560 | 3.777.840 | 1.762.992 | 1 | |
| 134 | PP2300249349 - Cột sắt kí lỏng cao áp dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động | 313,600,000 | 470.400.000 | 219.520.000 | 1 | |
| 135 | PP2300249350 - Tay dao cắt hàn mạch | 505,000,000 | 757.500.000 | 353.500.000 | 3 | |
| 136 | PP2300249351 - Tay dao cắt hàn mạch | 474,700,000 | 712.050.000 | 332.290.000 | 3 | |
| 137 | PP2300249352 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 1,795,500 | 2.693.250 | 1.256.850 | 5 | |
| 138 | PP2300249353 - Đầu col trắng | 200,000 | 300.000 | 140.000 | 833 | |
| 139 | PP2300249354 - Đầu col vàng có khía | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 66666 | |
| 140 | PP2300249355 - Đầu col xanh | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 66666 | |
| 141 | PP2300249356 - Đầu tip có lọc | 5,550,000 | 8.325.000 | 3.885.000 | 5 | |
| 142 | PP2300249357 - Đầu tip có lọc 10µL | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | 16 | |
| 143 | PP2300249358 - Đầu tip có lọc 200µL | 37,000,000 | 55.500.000 | 25.900.000 | 33 | |
| 144 | PP2300249359 - Dây dẫn nước | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 50 | |
| 145 | PP2300249360 - Dây dao dùng cho dao cắt đốt công nghệ siêu âm mổ nội soi | 153,420,750 | 230.131.125 | 107.394.525 | 1 | |
| 146 | PP2300249361 - Dây hút dịch phẫu thuật | 105,360,000 | ||||
| 147 | PP2300249362 - Dây gây mê | 296,100,000 | ||||
| 148 | PP2300249363 - Dây thở 2 bẫy nước | 146,318,400 | ||||
| 149 | PP2300249364 - Dây nối dài bơm tiêm điện | 108,000,000 | ||||
| 150 | PP2300249365 - Dây thở oxy | 170,000,000 | ||||
| 151 | PP2300249366 - Dây thở oxy 1 nhánh số 08 | 1,323,000 | ||||
| 152 | PP2300249367 - Dây thở oxy 1 nhánh số 10 | 2,116,800 | ||||
| 153 | PP2300249368 - Ống dẫn lưu màng phổi số 24 | 10,560,000 | ||||
| 154 | PP2300249369 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 | 3,520,000 | ||||
| 155 | PP2300249370 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml | 2,990,000 | ||||
| 156 | PP2300249371 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực | 1,000,000 | ||||
| 157 | PP2300249372 - Dây truyền máu | 102,000,000 | ||||
| 158 | PP2300249373 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương | 92,400,000 | ||||
| 159 | PP2300249374 - Điện cực tim | 172,200,000 | ||||
| 160 | PP2300249375 - Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) | 69,500,000 | ||||
| 161 | PP2300249376 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu. | 1,390,000,000 | ||||
| 162 | PP2300249377 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 2,098,800 | ||||
| 163 | PP2300249378 - Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa | 150,000,000 | ||||
| 164 | PP2300249379 - Dụng cụ đóng động mạch | 71,330,000 | ||||
| 165 | PP2300249380 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 85,000,000 | ||||
| 166 | PP2300249381 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng chiều dài 60-3.8mm | 57,750,000 | ||||
| 167 | PP2300249382 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 100,000,000 | ||||
| 168 | PP2300249383 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn | 500,000,000 | ||||
| 169 | PP2300249384 - Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo | 600,000,000 | ||||
| 170 | PP2300249385 - Dụng cụ khâu nối da tự động | 18,858,924 | ||||
| 171 | PP2300249386 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 3,900,000,000 | ||||
| 172 | PP2300249387 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần | 1,300,000,000 | ||||
| 173 | PP2300249388 - BHI 20% glycerol | 5,500,000 | ||||
| 174 | PP2300249389 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (5L) | 52,500,000 | ||||
| 175 | PP2300249390 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 74,000,000 | ||||
| 176 | PP2300249391 - Dung dịch tẩy rỉ sét | 25,000,000 | ||||
| 177 | PP2300249392 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 257,417,710 | ||||
| 178 | PP2300249393 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 211,500,000 | ||||
| 179 | PP2300249394 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 1,075,000,000 | ||||
| 180 | PP2300249395 - Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương) | 67,200,000 | ||||
| 181 | PP2300249396 - Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương) | 67,200,000 | ||||
| 182 | PP2300249397 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 451,000,000 | ||||
| 183 | PP2300249398 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | 35,000,000 | ||||
| 184 | PP2300249399 - Dung dịch rửa máy tự động | 112,759,600 | ||||
| 185 | PP2300249400 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 38,500,000 | ||||
| 186 | PP2300249401 - Hóa chất rửa tubes dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động | 1,421,000 | ||||
| 187 | PP2300249402 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 307,122,300 | ||||
| 188 | PP2300249403 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme | 92,500,000 | ||||
| 189 | PP2300249404 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế | 625,000,000 | ||||
| 190 | PP2300249405 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 625,000,000 | ||||
| 191 | PP2300249406 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 5,456,880 | ||||
| 192 | PP2300249407 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 2,098,800 | ||||
| 193 | PP2300249408 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c | 29,400,000 | ||||
| 194 | PP2300249409 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin | 2,098,800 | ||||
| 195 | PP2300249410 - Gạc mét | 570,000,000 | ||||
| 196 | PP2300249411 - Găng tay y tế | 1,338,000,000 | ||||
| 197 | PP2300249412 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10µg | 7,555,680 | ||||
| 198 | PP2300249413 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120µg | 839,520 | ||||
| 199 | PP2300249414 - Giấy điện tim | 33,000,000 | ||||
| 200 | PP2300249415 - Giấy điện tim | 44,037,000 | ||||
| 201 | PP2300249416 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học | 18,700,000 | ||||
| 202 | PP2300249417 - Test phát hiện HAV IgM | 94,500,000 | ||||
| 203 | PP2300249418 - Test phát hiện HEV IgG/IgM | 94,500,000 | ||||
| 204 | PP2300249419 - Hóa chất A dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động | 529,200,000 | ||||
| 205 | PP2300249420 - Hóa chất B dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động | 264,600,000 | ||||
| 206 | PP2300249421 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm SCC | 23,310,900 | ||||
| 207 | PP2300249422 - Hóa chất CV dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động | 217,740,000 | ||||
| 208 | PP2300249423 - Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 1 | 164,438,460 | ||||
| 209 | PP2300249424 - Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 2 | 164,438,460 | ||||
| 210 | PP2300249425 - Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 3 | 164,438,460 | ||||
| 211 | PP2300249426 - Hóa chất ly giải tế bào bạch cầu trong kênh đếm baso dùng cho máy phân tích huyết học | 99,608,000 | ||||
| 212 | PP2300249427 - Hóa chất ly giải thành phần bạch cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 587,908,150 | ||||
| 213 | PP2300249428 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium | 30,420,000 | ||||
| 214 | PP2300249429 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium | 30,420,000 | ||||
| 215 | PP2300249430 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium | 30,420,000 | ||||
| 216 | PP2300249431 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 18,999,984 | ||||
| 217 | PP2300249432 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 18,999,984 | ||||
| 218 | PP2300249433 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 18,999,984 | ||||
| 219 | PP2300249434 - Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu | 72,000,000 | ||||
| 220 | PP2300249435 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen | 10,140,000 | ||||
| 221 | PP2300249436 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen | 10,140,000 | ||||
| 222 | PP2300249437 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 43,470,000 | ||||
| 223 | PP2300249438 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 43,470,000 | ||||
| 224 | PP2300249439 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. | 7,623,000 | ||||
| 225 | PP2300249440 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. | 7,623,000 | ||||
| 226 | PP2300249441 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. | 7,623,000 | ||||
| 227 | PP2300249442 - Hóa chất pha loãng máu toàn phần dùng cho máy phân tích huyết học | 327,485,100 | ||||
| 228 | PP2300249443 - Hóa chất xác định nồng độ Hemoglobin trong máu dùng cho máy phân tích huyết học | 151,268,448 | ||||
| 229 | PP2300249444 - Fecal Occult Blood cassette | 144,000,000 | ||||
| 230 | PP2300249445 - Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount | 588,000,000 | ||||
| 231 | PP2300249446 - Hút đàm số 16 có nắp | 1,300,000 | ||||
| 232 | PP2300249447 - Hút đàm số 06 có nắp | 2,600,000 | ||||
| 233 | PP2300249448 - Hút đàm số 08 có nắp | 7,800,000 | ||||
| 234 | PP2300249449 - Hút đàm số 10 có nắp | 10,400,000 | ||||
| 235 | PP2300249450 - Hút đàm số 12 có nắp | 215,000,000 | ||||
| 236 | PP2300249451 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 5,037,120 | ||||
| 237 | PP2300249452 - Khẩu trang y tế | 100,800,000 | ||||
| 238 | PP2300249453 - Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm | 4,050,000 | ||||
| 239 | PP2300249454 - Kềm sinh thiết (đại tràng) | 4,050,000 | ||||
| 240 | PP2300249455 - Kim cánh bướm số 23 | 2,700,000 | ||||
| 241 | PP2300249456 - Kim cấy chỉ các cỡ | 17,800,000 | ||||
| 242 | PP2300249457 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 | 21,840,000 | ||||
| 243 | PP2300249458 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 | 54,600,000 | ||||
| 244 | PP2300249459 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 | 21,840,000 | ||||
| 245 | PP2300249460 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | 597,000 | ||||
| 246 | PP2300249461 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | 400,500 | ||||
| 247 | PP2300249462 - Kim chích cầm máu | 17,140,000 | ||||
| 248 | PP2300249463 - Kim chích máu các loại, các cỡ sử dụng cho bút thử đường huyết | 2,040,000 | ||||
| 249 | PP2300249464 - Kim chích máu các loại, các cỡ | 17,000,000 | ||||
| 250 | PP2300249465 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 25,200,000 | ||||
| 251 | PP2300249466 - Kim chọc tủy các số | 630,000 | ||||
| 252 | PP2300249467 - Kim đốt cao tần | 840,000,000 | ||||
| 253 | PP2300249468 - Kim đốt sóng cao tần | 630,000,000 | ||||
| 254 | PP2300249469 - Kim đốt sóng cao tần | 210,000,000 | ||||
| 255 | PP2300249470 - Kim gây tê, gây mê | 6,750,000 | ||||
| 256 | PP2300249471 - Kim gây tê, gây mê | 42,840,000 | ||||
| 257 | PP2300249472 - Kim gây tê, gây mê | 89,250,000 | ||||
| 258 | PP2300249473 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 288,000,000 | ||||
| 259 | PP2300249474 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 316,800,000 | ||||
| 260 | PP2300249475 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 33,000,000 | ||||
| 261 | PP2300249476 - Kim luồn tĩnh mạch | 19,950,000 | ||||
| 262 | PP2300249477 - Kim nha khoa | 3,750,000 | ||||
| 263 | PP2300249478 - Kim tiêm | 340,000,000 | ||||
| 264 | PP2300249479 - Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động | 1,575,000,000 | ||||
| 265 | PP2300249480 - Kit định lượng HCV bằng qPCR tự động | 1,786,950,000 | ||||
| 266 | PP2300249481 - Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động | 901,425,000 | ||||
| 267 | PP2300249482 - Lam kính | 7,250,000 | ||||
| 268 | PP2300249483 - Lam kính nhám | 9,450,000 | ||||
| 269 | PP2300249484 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 5,037,120 | ||||
| 270 | PP2300249485 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt | 26,460,000 | ||||
| 271 | PP2300249486 - Lọc vi khuẩn, vi rút, ấm ẩm (Lọc 3 chức năng) | 164,000,000 | ||||
| 272 | PP2300249487 - Lưỡi cắt đốt mô | 317,500,000 | ||||
| 273 | PP2300249488 - Lưỡi dao mổ sô 10 | 504,000 | ||||
| 274 | PP2300249489 - Lưỡi dao mổ sô 11 | 14,400,000 | ||||
| 275 | PP2300249490 - Lưỡi dao mổ sô 15 | 600,000 | ||||
| 276 | PP2300249491 - Lưỡi dao mổ số 20 | 6,000,000 | ||||
| 277 | PP2300249492 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc | 23,100,000 | ||||
| 278 | PP2300249493 - Vi sinh - MT nuôi cấy Mannitol Salt Agar | 1,012,000 | ||||
| 279 | PP2300249494 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 2,500,000 | ||||
| 280 | PP2300249495 - Mặt nạ xông khí dung | 180,000,000 | ||||
| 281 | PP2300249496 - Mask thanh quản | 1,550,000 | ||||
| 282 | PP2300249497 - Mặt nạ thở oxy có túi | 374,000,000 | ||||
| 283 | PP2300249498 - Meropenem 10 µg | 5,876,640 | ||||
| 284 | PP2300249499 - Methylred chai 100ml | 1,575,000 | ||||
| 285 | PP2300249500 - Micropipette 0.5 - 10 mcl | 10,800,000 | ||||
| 286 | PP2300249501 - Micropipette 10 - 100 mcl | 18,000,000 | ||||
| 287 | PP2300249502 - Micropipette 100 - 1000 mcl | 18,000,000 | ||||
| 288 | PP2300249503 - Micropipette 5 - 50 mcl | 18,000,000 | ||||
| 289 | PP2300249504 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm | 54,600,000 | ||||
| 290 | PP2300249505 - Ống mở khí quản có bóng số 09 | 3,599,600 | ||||
| 291 | PP2300249506 - Ống mở khí quản có bóng | 6,749,250 | ||||
| 292 | PP2300249507 - MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR | 15,000,000 | ||||
| 293 | PP2300249508 - Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin | 5,876,640 | ||||
| 294 | PP2300249509 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 6,300,000 | ||||
| 295 | PP2300249510 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 3 | 6,300,000 | ||||
| 296 | PP2300249511 - Novobiocin 5µg | 954,000 | ||||
| 297 | PP2300249512 - Ống hút nước bọt nha khoa | 2,175,000 | ||||
| 298 | PP2300249513 - ống hút poole | 18,480,000 | ||||
| 299 | PP2300249514 - Ống nghiệm lấy máu | 1,440,000 | ||||
| 300 | PP2300249515 - Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml | 1,200,000 | ||||
| 301 | PP2300249516 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 240,000,000 | ||||
| 302 | PP2300249517 - Ống nghiệm EDTA K2 | 87,360,000 | ||||
| 303 | PP2300249518 - Citrate Tubes | 30,000,000 | ||||
| 304 | PP2300249519 - Ống nghiệm lấy máu chân không MPV (Sử dụng hóa chất Trisodium Citrate) | 45,000,000 | ||||
| 305 | PP2300249520 - Ống thông niệu quản JJ | 2,100,000 | ||||
| 306 | PP2300249521 - Optochin Discs | 2,098,800 | ||||
| 307 | PP2300249522 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 2,098,800 | ||||
| 308 | PP2300249523 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G | 75,000 | ||||
| 309 | PP2300249524 - Lọc đo chức năng hô hấp | 94,447,500 | ||||
| 310 | PP2300249525 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam | 5,037,120 | ||||
| 311 | PP2300249526 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B | 1,259,280 | ||||
| 312 | PP2300249527 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 85,500,000 | ||||
| 313 | PP2300249528 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 1,302,000,000 | ||||
| 314 | PP2300249529 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD, CVVHDF) | 339,990,000 | ||||
| 315 | PP2300249530 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin | 839,520 | ||||
| 316 | PP2300249531 - Sabouraud Dextrose Agar | 4,957,200 | ||||
| 317 | PP2300249532 - Ống thông dạ dày số 12 | 350,000 | ||||
| 318 | PP2300249533 - Ống thông dạ dày số 16 | 35,000,000 | ||||
| 319 | PP2300249534 - Ống thông dạ dày số 18 | 10,500,000 | ||||
| 320 | PP2300249535 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 18 | 1,175,000 | ||||
| 321 | PP2300249536 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 20 | 1,175,000 | ||||
| 322 | PP2300249537 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 22 | 1,175,000 | ||||
| 323 | PP2300249538 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 24 | 7,050,000 | ||||
| 324 | PP2300249539 - Ống thông tiểu ( Foley ) 2 nhánh số 08 | 1,900,000 | ||||
| 325 | PP2300249540 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14 | 114,000,000 | ||||
| 326 | PP2300249541 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16 | 53,200,000 | ||||
| 327 | PP2300249542 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18 | 2,850,000 | ||||
| 328 | PP2300249543 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20 | 1,900,000 | ||||
| 329 | PP2300249544 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22 | 1,900,000 | ||||
| 330 | PP2300249545 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24 | 5,700,000 | ||||
| 331 | PP2300249546 - Sond nelaton số 10 (đỏ, cứng) | 448,500 | ||||
| 332 | PP2300249547 - Sond nelaton số 12 (đỏ, cứng) | 1,650,000 | ||||
| 333 | PP2300249548 - Sond nelaton số 14 (đỏ, cứng) | 2,691,000 | ||||
| 334 | PP2300249549 - Sond nelaton số 16 (đỏ, cứng) | 448,500 | ||||
| 335 | PP2300249550 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4 | 1,649,000 | ||||
| 336 | PP2300249551 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 | 1,649,000 | ||||
| 337 | PP2300249552 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 | 1,649,000 | ||||
| 338 | PP2300249553 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 | 16,490,000 | ||||
| 339 | PP2300249554 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8 | 131,920,000 | ||||
| 340 | PP2300249555 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 9 | 1,649,000 | ||||
| 341 | PP2300249556 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 | 824,500 | ||||
| 342 | PP2300249557 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 | 1,649,000 | ||||
| 343 | PP2300249558 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 | 1,649,000 | ||||
| 344 | PP2300249559 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 | 49,470,000 | ||||
| 345 | PP2300249560 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5 | 32,980,000 | ||||
| 346 | PP2300249561 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam | 5,037,120 | ||||
| 347 | PP2300249562 - Dụng cụ phun cầm máu | 225,000,000 | ||||
| 348 | PP2300249563 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đơn, cho người lớn) | 45,000,000 | ||||
| 349 | PP2300249564 - Teicoplanin 30 mcg | 2,098,800 | ||||
| 350 | PP2300249565 - Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM | 95,000,000 | ||||
| 351 | PP2300249566 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 9,630,000 | ||||
| 352 | PP2300249567 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 58,600,000 | ||||
| 353 | PP2300249568 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 70,900,000 | ||||
| 354 | PP2300249569 - Test xét nghiệm Malaria Pf/Pv | 26,720,000 | ||||
| 355 | PP2300249570 - Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori | 107,000,000 | ||||
| 356 | PP2300249571 - Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19 | 1,579,200,000 | ||||
| 357 | PP2300249572 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể khánh HIV-1/2 | 24,570,000 | ||||
| 358 | PP2300249573 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 93,750,000 | ||||
| 359 | PP2300249574 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | 327,600,000 | ||||
| 360 | PP2300249575 - Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV | 29,295,000 | ||||
| 361 | PP2300249576 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOPAMP-MET-THC-MDMA | 134,400,000 | ||||
| 362 | PP2300249577 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu | 225,000,000 | ||||
| 363 | PP2300249578 - Ống thông (sonde) chữ T số 18 | 1,379,400 | ||||
| 364 | PP2300249579 - Ống thông hậu môn số 20 | 200,000 | ||||
| 365 | PP2300249580 - Ống thông hậu môn số 24 | 400,000 | ||||
| 366 | PP2300249581 - Ống thông hậu môn số 28 | 800,000 | ||||
| 367 | PP2300249582 - Ticarcillin/ Clavulanate Acid (100/10 mcg) | 3,600,000 | ||||
| 368 | PP2300249583 - Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) | 50,371,200 | ||||
| 369 | PP2300249584 - Túi bóp áp lực truyền dịch | 84,000,000 | ||||
| 370 | PP2300249585 - Túi dẫn lưu đường tiểu | 186,000,000 | ||||
| 371 | PP2300249586 - Túi đựng dịch thải | 23,500,000 | ||||
| 372 | PP2300249589 - Túi ép dẹp | 129,150,000 | ||||
| 373 | PP2300249594 - Túi ép tiệt trùng | 10,500,000 | ||||
| 374 | PP2300249597 - Túi ép phồng | 120,000,000 | ||||
| 375 | PP2300249598 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 2,098,800 | ||||
| 376 | PP2300249599 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 80,640,000 | ||||
| 377 | PP2300249600 - Thòng lọng cắt polyp | 17,330,000 | ||||
| 378 | PP2300249601 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. | 890,000,000 | ||||
| 379 | PP2300249602 - Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. | 64,000,000 | ||||
| 380 | PP2300249603 - Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. | 94,200,000 | ||||
| 381 | PP2300249604 - Xylen | 25,600,000 |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300249216 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300249217 |
| Giá từng phần lô | 1,222,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300249218 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300249219 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300249220 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300249221 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300249222 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở PVC |
|
| Mã phần lô | PP2300249223 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300249224 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300249225 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300249226 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300249227 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300249228 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300249229 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi sinh - MT nuôi cấy Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300249230 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300249231 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300249232 |
| Giá từng phần lô | 164,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô, chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300249233 |
| Giá từng phần lô | 54,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2300249234 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300249235 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300249236 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300249237 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300249238 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2300249239 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300249240 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300249241 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300249242 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón/ bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2300249243 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249244 |
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300249245 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300249246 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây gây mê Jackson Rees |
|
| Mã phần lô | PP2300249247 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300249248 |
| Giá từng phần lô | 257,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.589.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300249249 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300249250 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300249251 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300249252 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.788.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300249253 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249254 |
| Giá từng phần lô | 546,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300249255 |
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.761.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249256 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300249257 |
| Giá từng phần lô | 613,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300249258 |
| Giá từng phần lô | 399,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300249259 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 150 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249260 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.816.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300249261 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249262 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249263 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249264 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249265 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249266 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249267 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249268 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249269 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249270 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249271 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300249272 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300249273 |
| Giá từng phần lô | 14,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300249274 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300249275 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ĐÈ LƯỠI GỖ |
|
| Mã phần lô | PP2300249276 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300249277 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300249278 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime |
|
| Mã phần lô | PP2300249279 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi sinh - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic acid 30/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300249280 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300249281 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300249282 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300249283 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249284 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300249285 |
| Giá từng phần lô | 9,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.422.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.730.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300249286 |
| Giá từng phần lô | 177,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.716.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.467.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300249287 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300249288 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300249289 |
| Giá từng phần lô | 1,215,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.823.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249290 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249291 |
| Giá từng phần lô | 140,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.721.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.336.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249292 |
| Giá từng phần lô | 29,757,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.635.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.829.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249293 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249294 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249295 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249296 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249297 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249298 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300249299 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300249300 |
| Giá từng phần lô | 85,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.902.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300249301 |
| Giá từng phần lô | 31,469,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.204.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.028.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300249302 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300249303 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300249304 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đa sợi, tan trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300249305 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249306 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249307 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.560.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249308 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249309 |
| Giá từng phần lô | 6,709,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.064.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.696.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300249310 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300249311 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249312 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249313 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249314 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249315 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249316 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249317 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249318 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249319 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249320 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300249321 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300249322 |
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249323 |
| Giá từng phần lô | 21,120,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.681.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249324 |
| Giá từng phần lô | 12,612,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.918.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.828.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249325 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249326 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300249327 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300249328 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2300249329 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300249330 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249331 |
| Giá từng phần lô | 29,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.574.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300249332 |
| Giá từng phần lô | 49,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.773.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300249333 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300249334 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300249335 |
| Giá từng phần lô | 6,716,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.074.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.701.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300249336 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.148.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.469.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300249337 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300249338 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300249339 |
| Giá từng phần lô | 180,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300249340 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối thẳng/ Co nối thẳng có khóa luer lock, cỡ 3/8 x 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300249341 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300249342 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.378.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối Y/ Co nối Y có khóa luer lock, cỡ: 3/8 x 3/8 x 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300249343 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.378.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact |
|
| Mã phần lô | PP2300249344 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact |
|
| Mã phần lô | PP2300249345 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Fact |
|
| Mã phần lô | PP2300249346 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2300249347 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300249348 |
| Giá từng phần lô | 2,518,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.777.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.762.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắt kí lỏng cao áp dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249349 |
| Giá từng phần lô | 313,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249350 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249351 |
| Giá từng phần lô | 474,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300249352 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.256.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300249353 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300249354 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300249355 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300249356 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 10µL |
|
| Mã phần lô | PP2300249357 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 200µL |
|
| Mã phần lô | PP2300249358 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249359 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao dùng cho dao cắt đốt công nghệ siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300249360 |
| Giá từng phần lô | 153,420,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.131.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.394.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249361 |
| Giá từng phần lô | 105,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300249362 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249363 |
| Giá từng phần lô | 146,318,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300249364 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300249365 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 1 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2300249366 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300249367 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300249368 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300249369 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249370 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300249371 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249372 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300249373 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300249374 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) |
|
| Mã phần lô | PP2300249375 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300249376 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300249377 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300249378 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249379 |
| Giá từng phần lô | 71,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300249380 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng chiều dài 60-3.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300249381 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2300249382 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300249383 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300249384 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối da tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249385 |
| Giá từng phần lô | 18,858,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249386 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300249387 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300249388 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300249389 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249390 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2300249391 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300249392 |
| Giá từng phần lô | 257,417,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300249393 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300249394 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300249395 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300249396 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249397 |
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249398 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249399 |
| Giá từng phần lô | 112,759,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249400 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tubes dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249401 |
| Giá từng phần lô | 1,421,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300249402 |
| Giá từng phần lô | 307,122,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300249403 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249404 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249405 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300249406 |
| Giá từng phần lô | 5,456,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300249407 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300249408 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300249409 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300249410 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249411 |
| Giá từng phần lô | 1,338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300249412 |
| Giá từng phần lô | 7,555,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2300249413 |
| Giá từng phần lô | 839,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300249414 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300249415 |
| Giá từng phần lô | 44,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2300249416 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300249417 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300249418 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất A dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249419 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất B dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249420 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300249421 |
| Giá từng phần lô | 23,310,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất CV dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249422 |
| Giá từng phần lô | 217,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300249423 |
| Giá từng phần lô | 164,438,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300249424 |
| Giá từng phần lô | 164,438,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy phân tích huyết học XN mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300249425 |
| Giá từng phần lô | 164,438,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải tế bào bạch cầu trong kênh đếm baso dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249426 |
| Giá từng phần lô | 99,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải thành phần bạch cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249427 |
| Giá từng phần lô | 587,908,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300249428 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300249429 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng pCo2, pO2, Calcium, Glucose, Potassium, pH, Total CO2, Chloride, Lactate, Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300249430 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300249431 |
| Giá từng phần lô | 18,999,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300249432 |
| Giá từng phần lô | 18,999,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300249433 |
| Giá từng phần lô | 18,999,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249434 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300249435 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định tính và bán định lượng Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity ,Urobilinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300249436 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300249437 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300249438 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. |
|
| Mã phần lô | PP2300249439 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. |
|
| Mã phần lô | PP2300249440 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1, Apolipoprotein B, HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, Lipoprotein (a), Total Cholesterol, Triglycerides. |
|
| Mã phần lô | PP2300249441 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng máu toàn phần dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249442 |
| Giá từng phần lô | 327,485,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định nồng độ Hemoglobin trong máu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249443 |
| Giá từng phần lô | 151,268,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fecal Occult Blood cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300249444 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount |
|
| Mã phần lô | PP2300249445 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm số 16 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300249446 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm số 06 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300249447 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm số 08 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300249448 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm số 10 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300249449 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm số 12 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300249450 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300249451 |
| Giá từng phần lô | 5,037,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249452 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300249453 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2300249454 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300249455 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249456 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300249457 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300249458 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249459 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300249460 |
| Giá từng phần lô | 597,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300249461 |
| Giá từng phần lô | 400,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249462 |
| Giá từng phần lô | 17,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ sử dụng cho bút thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300249463 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249464 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249465 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300249466 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300249467 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300249468 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300249469 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300249470 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300249471 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300249472 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300249473 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300249474 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300249475 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300249476 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300249477 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300249478 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249479 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng HCV bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249480 |
| Giá từng phần lô | 1,786,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300249481 |
| Giá từng phần lô | 901,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300249482 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300249483 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300249484 |
| Giá từng phần lô | 5,037,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300249485 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn, vi rút, ấm ẩm (Lọc 3 chức năng) |
|
| Mã phần lô | PP2300249486 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt mô |
|
| Mã phần lô | PP2300249487 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sô 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300249488 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sô 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300249489 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sô 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300249490 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300249491 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300249492 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi sinh - MT nuôi cấy Mannitol Salt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300249493 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249494 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300249495 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300249496 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300249497 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meropenem 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300249498 |
| Giá từng phần lô | 5,876,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylred chai 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249499 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 0.5 - 10 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300249500 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 10 - 100 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300249501 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 100 - 1000 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300249502 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 5 - 50 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300249503 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300249504 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản có bóng số 09 |
|
| Mã phần lô | PP2300249505 |
| Giá từng phần lô | 3,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300249506 |
| Giá từng phần lô | 6,749,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300249507 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2300249508 |
| Giá từng phần lô | 5,876,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300249509 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300249510 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Novobiocin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300249511 |
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300249512 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống hút poole |
|
| Mã phần lô | PP2300249513 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249514 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249515 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300249516 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300249517 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrate Tubes |
|
| Mã phần lô | PP2300249518 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không MPV (Sử dụng hóa chất Trisodium Citrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300249519 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300249520 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Optochin Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300249521 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300249522 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2300249523 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300249524 |
| Giá từng phần lô | 94,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300249525 |
| Giá từng phần lô | 5,037,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300249526 |
| Giá từng phần lô | 1,259,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300249527 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300249528 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD, CVVHDF) |
|
| Mã phần lô | PP2300249529 |
| Giá từng phần lô | 339,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300249530 |
| Giá từng phần lô | 839,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud Dextrose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300249531 |
| Giá từng phần lô | 4,957,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300249532 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300249533 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300249534 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300249535 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300249536 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300249537 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300249538 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu ( Foley ) 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2300249539 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300249540 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300249541 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300249542 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300249543 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300249544 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300249545 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 10 (đỏ, cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300249546 |
| Giá từng phần lô | 448,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 12 (đỏ, cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300249547 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 14 (đỏ, cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300249548 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 16 (đỏ, cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300249549 |
| Giá từng phần lô | 448,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300249550 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249551 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300249552 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300249553 |
| Giá từng phần lô | 16,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300249554 |
| Giá từng phần lô | 131,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300249555 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249556 |
| Giá từng phần lô | 824,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249557 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249558 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249559 |
| Giá từng phần lô | 49,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300249560 |
| Giá từng phần lô | 32,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300249561 |
| Giá từng phần lô | 5,037,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phun cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249562 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đơn, cho người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300249563 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teicoplanin 30 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300249564 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300249565 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300249566 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300249567 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300249568 |
| Giá từng phần lô | 70,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Malaria Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2300249569 |
| Giá từng phần lô | 26,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300249570 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300249571 |
| Giá từng phần lô | 1,579,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể khánh HIV-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300249572 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300249573 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người |
|
| Mã phần lô | PP2300249574 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300249575 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOPAMP-MET-THC-MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300249576 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249577 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông (sonde) chữ T số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300249578 |
| Giá từng phần lô | 1,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông hậu môn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300249579 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông hậu môn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300249580 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông hậu môn số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300249581 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcillin/ Clavulanate Acid (100/10 mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300249582 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) |
|
| Mã phần lô | PP2300249583 |
| Giá từng phần lô | 50,371,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi bóp áp lực truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300249584 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi dẫn lưu đường tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300249585 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300249586 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300249589 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300249594 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300249597 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300249598 |
| Giá từng phần lô | 2,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300249599 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300249600 |
| Giá từng phần lô | 17,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2300249601 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2300249602 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2300249603 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300249604 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi