Gói thầu: GÓI 5: MUA SẮM VẬT TƯ - HOÁ CHẤT (182 DANH MỤC)
Ra mắt tính năng So sánh & Đánh giá thị trường đấu thầu mua sắm công
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600262880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 2 giờ 6 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI 5: MUA SẮM VẬT TƯ - HOÁ CHẤT (182 DANH MỤC) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600106916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động ngân hàng máu, khám chữa bệnh, ngân hàng tế bào gốc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 75,684,294,389 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600197272 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn (chai/1000ml) | - | 6,741,540 |
| 2 | PP2600197273 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn (chai/500ml) | - | 18,000,000 |
| 3 | PP2600197274 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa y dụng cụ đa enzyme | - | 2,257,200 |
| 4 | PP2600197275 - Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ bằng máy rửa | - | 1,050,000 |
| 5 | PP2600197276 - Dung dịch khử khuẩn đa enzyme | - | 2,358,000 |
| 6 | PP2600197277 - Dung dịch tạo bọt tiền xử lý dụng cụ thủ thuật | - | 2,007,000 |
| 7 | PP2600197278 - Ethanol 70o | - | 428,652 |
| 8 | PP2600197280 - Dung dịch sát khuẩn da trước khi tiêm, thủ phẩu thuật | - | 36,429,919 |
| 9 | PP2600197281 - Dung dịch xịt khử khuẩn nhanh các bề mặt không chứa cồn | - | 7,182,000 |
| 10 | PP2600197283 - Khăn tẩm dung dịch khử khuẩn bề mặt không chứa cồn | - | 4,336,500 |
| 11 | PP2600197285 - Miếng dán sát khẩn Biopatchhoặc tương đương | - | 37,400,783 |
| 12 | PP2600197287 - Băng cá nhân dùng cho người hiến máu | - | 6,213,412 |
| 13 | PP2600197289 - Ống bơm tiêm điện dùng cho CT scan | - | 13,230,000 |
| 14 | PP2600197291 - Ống bơm tiêm điện dùng cho MRI | - | 6,350,400 |
| 15 | PP2600197293 - Kim cánh bướm số 25 | - | 97,398 |
| 16 | PP2600197295 - Kim chọc dò dịch tủy sống 22 x 3 1/2 | - | 4,016,250 |
| 17 | PP2600197298 - Kim sinh thiết tủy xương, dùng 1 lần | - | 46,804,800 |
| 18 | PP2600197300 - Kim chọc hút tủy xương, dùng 1 lần | - | 98,563,140 |
| 19 | PP2600197302 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | - | 51,000 |
| 20 | PP2600197304 - Giấy in nhiệt code 58mm x 30m | - | 54,600 |
| 21 | PP2600197306 - Giấy in ảnh màu chuyên dụng trong siêu âm Doppler | - | 47,606,400 |
| 22 | PP2600197308 - Giấy in nhiệt Nihon koden 210x140x200 (giấy đo điện tim) | - | 638,820 |
| 23 | PP2600197310 - Kim thử đường huyết (kim trích máu) | - | 43,260,432 |
| 24 | PP2600197312 - Khẩu trang N95 | - | 2,647,800 |
| 25 | PP2600197314 - Tube EDTA 4 ml (chứa 7,2mg chất chống đông) | - | 351,540 |
| 26 | PP2600197315 - Phim X Quang kỹ thuật số kích thước 20 x 25cm | - | 23,040,000 |
| 27 | PP2600197316 - Phim MRI khô laser kỹ thuật số 35x43cmtương thích với máy in loại Fuji | - | 36,828,000 |
| 28 | PP2600197317 - Lọ nước tiểu - thường | - | 1,925,160 |
| 29 | PP2600197318 - Tạp dề | - | 61,740 |
| 30 | PP2600197319 - Giấy gói 100 x 100cm | - | 200,340 |
| 31 | PP2600197320 - Parafilm | - | 48,794 |
| 32 | PP2600197321 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | - | 72,420 |
| 33 | PP2600197322 - Lưỡi dao mổ số 11 | - | 100,800 |
| 34 | PP2600197323 - Lưỡi dao mổ số 20 | - | 100,800 |
| 35 | PP2600197324 - Ống đong nhựa 100ml | - | 7,257 |
| 36 | PP2600197325 - Mask gây mê | - | 830,280 |
| 37 | PP2600197326 - Mask khí dung | - | 647,892 |
| 38 | PP2600197327 - Mask oxy có túi người lớn | - | 900,960 |
| 39 | PP2600197328 - Bộ hút đàm kín các số | - | 1,247,400 |
| 40 | PP2600197329 - Sonde hút đàm có khóa các số | - | 131,506 |
| 41 | PP2600197330 - Ống hút đàm kín các số | - | 748,440 |
| 42 | PP2600197331 - Ống thông dạ dày các số | - | 98,070 |
| 43 | PP2600197332 - Ống thông nội khí quản các số | - | 369,930 |
| 44 | PP2600197333 - Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm | - | 291,060 |
| 45 | PP2600197334 - Sonde Rectal các số | - | 12,600 |
| 46 | PP2600197335 - Sonde tiểu 2 nhánh các số | - | 129,000 |
| 47 | PP2600197336 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger | - | 1,133,997 |
| 48 | PP2600197337 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger | - | 1,649,997 |
| 49 | PP2600197338 - CERTOFIX DUO Paed S 408 - S 508 hoặc tương đương | - | 188,999 |
| 50 | PP2600197339 - Sonde dạ dày nuôi ăn dài ngày (28-30 ngày)Size :8-16 | - | 467,996 |
| 51 | PP2600197340 - Buồng tiêm dưới da (Size 8F) | - | 5,400,000 |
| 52 | PP2600197341 - Buồng tiêm dưới da (Size 8.5F) | - | 119,227,860 |
| 53 | PP2600197342 - Buồng tiêm dưới da size 6.5Fr | - | 3,834,000 |
| 54 | PP2600197343 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da size 8F, catheter đầu đóng có van 03 chiều | - | 25,050,000 |
| 55 | PP2600197344 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da size 6.6F (buồng đôi) | - | 23,994,000 |
| 56 | PP2600197345 - Catheter truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) 2 nòng size 5 Fr | - | 5,655,000 |
| 57 | PP2600197346 - Bộ túi chứa TBG 500ml | - | 19,920,000 |
| 58 | PP2600197347 - Túi máu rỗng 600ml | - | 730,080 |
| 59 | PP2600197348 - Bộ thu thập máu cuống rốn | - | 1,039,500 |
| 60 | PP2600197349 - Kít trao đổi hồng cầu, huyết tương | - | 74,250,000 |
| 61 | PP2600197350 - Kit gạn bạch cầu, tiểu cầu | - | 429,000,000 |
| 62 | PP2600197351 - Bộ lọc bạch cầu từ tiểu cầu | - | 42,273,000 |
| 63 | PP2600197352 - Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu | - | 42,273,000 |
| 64 | PP2600197353 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu | - | 69,615,000 |
| 65 | PP2600197354 - Bộ lọc bạch cầu từ hồng cầu | - | 66,475,500 |
| 66 | PP2600197355 - Khóa 3 ngã không dây (Discofix3Way hoặc tương đương) | - | 2,933,355 |
| 67 | PP2600197356 - Nút chặn kim luồn (instopper hoặc tương đương) | - | 750,000 |
| 68 | PP2600197357 - Dụng cụ chống cắn lưỡi Airway | - | 135,960 |
| 69 | PP2600197358 - Túi nước tiểu 2000ml | - | 666,000 |
| 70 | PP2600197359 - Bộ khăn đặt ống sonde tĩnh mạch trung ương | - | 1,921,500 |
| 71 | PP2600197360 - MINI-Spike V Filter with 0.45 um hoặc tương đương | - | 215,460 |
| 72 | PP2600197361 - Cây dẫn đặt nội khí quản các số | - | 837,000 |
| 73 | PP2600197362 - Túi cho ăn | - | 800,640 |
| 74 | PP2600197363 - Dung dịch Glucose 0,2% & NaCl 0,9% | - | 1,034,460 |
| 75 | PP2600197364 - BIO-Deglyc-D (SolutionNaCl 12% bioluz) | - | 1,153,656 |
| 76 | PP2600197365 - Kit rửa hồng cầu | - | 2,315,250 |
| 77 | PP2600197366 - Túi chống đông ACDA dung tích 750ml | - | 3,441,600 |
| 78 | PP2600197367 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 2 | - | 2,643,300 |
| 79 | PP2600197368 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 3 | - | 2,643,300 |
| 80 | PP2600197369 - Nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức 1 + 2 | - | 1,980,000 |
| 81 | PP2600197370 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 | - | 2,370,600 |
| 82 | PP2600197371 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | - | 2,370,600 |
| 83 | PP2600197372 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | - | 2,370,600 |
| 84 | PP2600197373 - Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bình thường | - | 492,570 |
| 85 | PP2600197374 - Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bất thường | - | 492,570 |
| 86 | PP2600197375 - Sinh hoá nước tiểu mức 2 | - | 687,960 |
| 87 | PP2600197376 - Sinh hoá nước tiểu mức 3 | - | 3,095,820 |
| 88 | PP2600197377 - Nội kiểm tốc độ máu lắng | - | 805,798 |
| 89 | PP2600197378 - Ngoại kiểm huyết học | - | 1,032,480 |
| 90 | PP2600197379 - Ngoại kiểm đông máu | - | 2,527,200 |
| 91 | PP2600197380 - Ngoại kiểm sinh hóa | - | 1,008,000 |
| 92 | PP2600197381 - Ngoại kiểm khí máu | - | 1,014,120 |
| 93 | PP2600197382 - Ngoại kiểm tốc độ máu lắng | - | 7,484,400 |
| 94 | PP2600197383 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn dịch | - | 1,715,400 |
| 95 | PP2600197384 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | - | 963,720 |
| 96 | PP2600197385 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu | - | 577,800 |
| 97 | PP2600197386 - Chương trình Ngoại kiểm Tim mạch | - | 1,345,680 |
| 98 | PP2600197387 - Chương trình Ngoại kiểm Protein đặc hiệu | - | 1,080,000 |
| 99 | PP2600197388 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy | - | 1,802,520 |
| 100 | PP2600197389 - Chương trình Ngoại kiểm xét nghiệm tại chỗ Glucose/Ketone (hàng quý) | - | 360,000 |
| 101 | PP2600197390 - Bộ kit nhuộm Reticulin | - | 3,000,000 |
| 102 | PP2600197391 - Gel đo điện tâm đồ | - | 134,820 |
| 103 | PP2600197392 - Gel siêu âm | - | 91,200 |
| 104 | PP2600197393 - Test nhanh malaria (Pf/Pv) | - | 493,500 |
| 105 | PP2600197394 - Test nhanh Syphilis | - | 208,350 |
| 106 | PP2600197395 - Test nhanh HBsAg dùng cho máu toàn phần bao gồm dung dịch đệm và ống mao dẫn | - | 11,143,500 |
| 107 | PP2600197396 - Anti A | - | 5,205,360 |
| 108 | PP2600197397 - Anti B | - | 5,205,360 |
| 109 | PP2600197398 - Anti D | - | 73,800 |
| 110 | PP2600197399 - Anti AB | - | 40,020 |
| 111 | PP2600197400 - Anti C | - | 1,338,120 |
| 112 | PP2600197401 - Anti c | - | 1,338,120 |
| 113 | PP2600197402 - Anti E | - | 1,114,560 |
| 114 | PP2600197403 - Anti e | - | 1,344,470 |
| 115 | PP2600197404 - Anti Fya | - | 9,396,000 |
| 116 | PP2600197405 - Anti Fyb | - | 12,312,000 |
| 117 | PP2600197406 - Anti Jka | - | 5,400,108 |
| 118 | PP2600197407 - Anti Jkb | - | 5,400,108 |
| 119 | PP2600197408 - Anti M | - | 5,400,108 |
| 120 | PP2600197409 - Anti N | - | 5,400,108 |
| 121 | PP2600197410 - Anti S | - | 5,400,108 |
| 122 | PP2600197411 - Anti s | - | 8,144,388 |
| 123 | PP2600197412 - Anti Human Globulin(AHG) | - | 3,427,099 |
| 124 | PP2600197413 - Que hàn túi máu | - | 60,000,000 |
| 125 | PP2600197414 - Mối nối dây vô trùng | - | 91,854,000 |
| 126 | PP2600197415 - Tem tia xạ 25Gy | - | 19,593,000 |
| 127 | PP2600197416 - Bình khí êtylen oxit gas | - | 4,738,800 |
| 128 | PP2600197417 - Bộ kit dùng cho tách chiết RNA từ máu, tủy xương | - | 17,640,000 |
| 129 | PP2600197418 - Hóa chất dùng cho tách chiết DNA | - | 27,000,000 |
| 130 | PP2600197419 - Dung dịch trợ lắng (HES 600)dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu. | - | 5,535,000 |
| 131 | PP2600197420 - Hộp Canister(25ml) | - | 34,214,400 |
| 132 | PP2600197421 - Overwrap25ml | - | 7,840,800 |
| 133 | PP2600197422 - Hộp Canister nhôm 500mL | - | 2,025,000 |
| 134 | PP2600197423 - Dụng cụ lấy mẫu máu (Sampling site coupler hoặc tương đương) | - | 6,240,000 |
| 135 | PP2600197424 - Hóa chất dùng để tẩy parafin loại clear rite 3 hoặc tương đương | - | 1,386,000 |
| 136 | PP2600197425 - Paraffinepastille | - | 2,387,700 |
| 137 | PP2600197426 - Keo Mountinghoặc tương đương | - | 2,309,760 |
| 138 | PP2600197427 - Eosin | - | 780,000 |
| 139 | PP2600197428 - Hematoxylin | - | 1,200,000 |
| 140 | PP2600197429 - Trypan Blue | - | 103,590 |
| 141 | PP2600197430 - Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch CD103 | - | 630,000 |
| 142 | PP2600197431 - Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch CD71 | - | 539,700 |
| 143 | PP2600197432 - Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch factor VIII | - | 294,000 |
| 144 | PP2600197433 - Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch LEF-1 | - | 1,312,500 |
| 145 | PP2600197434 - Anexin A1 | - | 630,000 |
| 146 | PP2600197435 - E cadherin | - | 609,000 |
| 147 | PP2600197436 - GranzymB | - | 630,000 |
| 148 | PP2600197437 - HHV8 | - | 630,000 |
| 149 | PP2600197438 - Langerin | - | 840,000 |
| 150 | PP2600197439 - Parvovirus | - | 630,000 |
| 151 | PP2600197440 - Perforin | - | 609,000 |
| 152 | PP2600197441 - TIA1 | - | 567,000 |
| 153 | PP2600197442 - CD42b | - | 630,000 |
| 154 | PP2600197443 - OCT2 | - | 567,000 |
| 155 | PP2600197444 - P53 | - | 525,000 |
| 156 | PP2600197445 - BOB1 | - | 588,000 |
| 157 | PP2600197446 - TRBC1 | - | 1,029,000 |
| 158 | PP2600197447 - Hóa chất Calibration hệ thống 3500 | - | 315,645 |
| 159 | PP2600197448 - PowerPlex Fusion system hoặc tương đương | - | 58,555,710 |
| 160 | PP2600197449 - POP-7 Polymer 3500Dx hoặc tương đương | - | 1,463,558 |
| 161 | PP2600197450 - Capillaryarray 8 x 50 cm | - | 4,618,560 |
| 162 | PP2600197451 - GeneScan 600 LIZ Size Standardv2.0-Dx hoặc tương đương | - | 1,629,168 |
| 163 | PP2600197452 - Hóa chất chuẩn bị thư viện cho giải trình tự NGS trên các bệnh lý huyết học ác tính | - | 110,880,000 |
| 164 | PP2600197453 - Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học | - | 149,701,500 |
| 165 | PP2600197454 - Septa Anode Buffer Container(for the 3500 series Genetic analyzers) | - | 359,280 |
| 166 | PP2600197455 - In situ hybridization staining solution (DAPI) | - | 5,676,000 |
| 167 | PP2600197456 - Viên pH 6.4 | - | 1,872,000 |
| 168 | PP2600197457 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | - | 17,520,000 |
| 169 | PP2600197458 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ nội độc tố và cytokine | - | 44,631,000 |
| 170 | PP2600197459 - Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm | - | 2,870,973 |
| 171 | PP2600197460 - Hóa chất Hidi | - | 4,527,000 |
| 172 | PP2600197461 - Đệm cực dương | - | 1,897,500 |
| 173 | PP2600197462 - Đệm cực âm | - | 2,659,800 |
| 174 | PP2600197463 - Plate Septa | - | 1,489,200 |
| 175 | PP2600197464 - Septa Cathode Buffer Container(for the 3500 series Genetic analyzers) | - | 651,630 |
| 176 | PP2600197465 - Thẻ lưu mẫu DNA 4 vị trí | - | 6,619,320 |
| 177 | PP2600197466 - Dụng cụ bấm lỗ thẻ lưu mẫu DNA | - | 103,939 |
| 178 | PP2600197467 - Kit đếm tế bào bạch cầu tồn dư trong chế phẩm máu | - | 11,497,500 |
| 179 | PP2600197468 - Formalinbuffer 10% | - | 1,344,000 |
| 180 | PP2600197469 - Mask thanh quản iGel hoặc tương đương | - | 396,000 |
| 181 | PP2600197470 - Tube thủy tinh 10 x 75 mm | - | 6,408,000 |
| 182 | PP2600197471 - Muối NaCl tinh khiết | - | 604,800 |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn (chai/1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2600197272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn (chai/500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2600197273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa y dụng cụ đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600197274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ bằng máy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600197275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch khử khuẩn đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600197276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch tạo bọt tiền xử lý dụng cụ thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600197277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ethanol 70o |
|
| Mã phần lô | PP2600197278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch sát khuẩn da trước khi tiêm, thủ phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600197280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,429,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch xịt khử khuẩn nhanh các bề mặt không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2600197281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khăn tẩm dung dịch khử khuẩn bề mặt không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2600197283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,336,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Miếng dán sát khẩn Biopatchhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng cá nhân dùng cho người hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2600197287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,213,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống bơm tiêm điện dùng cho CT scan |
|
| Mã phần lô | PP2600197289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống bơm tiêm điện dùng cho MRI |
|
| Mã phần lô | PP2600197291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim cánh bướm số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600197293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc dò dịch tủy sống 22 x 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600197295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim sinh thiết tủy xương, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600197298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc hút tủy xương, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600197300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,563,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600197302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in nhiệt code 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2600197304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in ảnh màu chuyên dụng trong siêu âm Doppler |
|
| Mã phần lô | PP2600197306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in nhiệt Nihon koden 210x140x200 (giấy đo điện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2600197308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim thử đường huyết (kim trích máu) |
|
| Mã phần lô | PP2600197310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,260,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2600197312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,647,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube EDTA 4 ml (chứa 7,2mg chất chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2600197314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Phim X Quang kỹ thuật số kích thước 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600197315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Phim MRI khô laser kỹ thuật số 35x43cmtương thích với máy in loại Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2600197316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lọ nước tiểu - thường |
|
| Mã phần lô | PP2600197317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2600197318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giấy gói 100 x 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2600197319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2600197320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2600197321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600197322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600197323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống đong nhựa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2600197324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2600197325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2600197326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600197327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde hút đàm có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống thông nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm |
|
| Mã phần lô | PP2600197333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde Rectal các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger |
|
| Mã phần lô | PP2600197336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger |
|
| Mã phần lô | PP2600197337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
CERTOFIX DUO Paed S 408 - S 508 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde dạ dày nuôi ăn dài ngày (28-30 ngày)Size :8-16 |
|
| Mã phần lô | PP2600197339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm dưới da (Size 8F) |
|
| Mã phần lô | PP2600197340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm dưới da (Size 8.5F) |
|
| Mã phần lô | PP2600197341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,227,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm dưới da size 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600197342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da size 8F, catheter đầu đóng có van 03 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2600197343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da size 6.6F (buồng đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2600197344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Catheter truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) 2 nòng size 5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600197345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ túi chứa TBG 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600197346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi máu rỗng 600ml |
|
| Mã phần lô | PP2600197347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ thu thập máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2600197348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kít trao đổi hồng cầu, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600197349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit gạn bạch cầu, tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600197350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ lọc bạch cầu từ tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600197351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600197352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600197353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ lọc bạch cầu từ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600197354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,475,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khóa 3 ngã không dây (Discofix3Way hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600197355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,933,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nút chặn kim luồn (instopper hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600197356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dụng cụ chống cắn lưỡi Airway |
|
| Mã phần lô | PP2600197357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2600197358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ khăn đặt ống sonde tĩnh mạch trung ương |
|
| Mã phần lô | PP2600197359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
MINI-Spike V Filter with 0.45 um hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cây dẫn đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2600197361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2600197362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch Glucose 0,2% & NaCl 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2600197363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
BIO-Deglyc-D (SolutionNaCl 12% bioluz) |
|
| Mã phần lô | PP2600197364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit rửa hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600197365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi chống đông ACDA dung tích 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2600197366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600197367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600197368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức 1 + 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600197369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600197370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600197371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600197372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600197373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2600197374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sinh hoá nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600197375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sinh hoá nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600197376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,095,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nội kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2600197377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600197378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600197379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600197380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600197381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2600197382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600197383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600197384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2600197385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600197386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2600197387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600197388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chương trình Ngoại kiểm xét nghiệm tại chỗ Glucose/Ketone (hàng quý) |
|
| Mã phần lô | PP2600197389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ kit nhuộm Reticulin |
|
| Mã phần lô | PP2600197390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gel đo điện tâm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600197391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600197392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh malaria (Pf/Pv) |
|
| Mã phần lô | PP2600197393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2600197394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh HBsAg dùng cho máu toàn phần bao gồm dung dịch đệm và ống mao dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2600197395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,143,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600197396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,205,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600197397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,205,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600197398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2600197399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti C |
|
| Mã phần lô | PP2600197400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti c |
|
| Mã phần lô | PP2600197401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti E |
|
| Mã phần lô | PP2600197402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti e |
|
| Mã phần lô | PP2600197403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Fya |
|
| Mã phần lô | PP2600197404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2600197405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Jka |
|
| Mã phần lô | PP2600197406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2600197407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti M |
|
| Mã phần lô | PP2600197408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti N |
|
| Mã phần lô | PP2600197409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti S |
|
| Mã phần lô | PP2600197410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti s |
|
| Mã phần lô | PP2600197411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,144,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Human Globulin(AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2600197412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Que hàn túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2600197413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mối nối dây vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600197414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tem tia xạ 25Gy |
|
| Mã phần lô | PP2600197415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bình khí êtylen oxit gas |
|
| Mã phần lô | PP2600197416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ kit dùng cho tách chiết RNA từ máu, tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2600197417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất dùng cho tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2600197418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch trợ lắng (HES 600)dùng trong quy trình thu nhận tế bào gốc tạo máu. |
|
| Mã phần lô | PP2600197419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hộp Canister(25ml) |
|
| Mã phần lô | PP2600197420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Overwrap25ml |
|
| Mã phần lô | PP2600197421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hộp Canister nhôm 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2600197422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dụng cụ lấy mẫu máu (Sampling site coupler hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600197423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất dùng để tẩy parafin loại clear rite 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Paraffinepastille |
|
| Mã phần lô | PP2600197425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Keo Mountinghoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,309,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2600197427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2600197428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Trypan Blue |
|
| Mã phần lô | PP2600197429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch CD103 |
|
| Mã phần lô | PP2600197430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch CD71 |
|
| Mã phần lô | PP2600197431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch factor VIII |
|
| Mã phần lô | PP2600197432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn nhuộm hóa mô miễn dịch LEF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600197433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anexin A1 |
|
| Mã phần lô | PP2600197434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
E cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2600197435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
GranzymB |
|
| Mã phần lô | PP2600197436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
HHV8 |
|
| Mã phần lô | PP2600197437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Langerin |
|
| Mã phần lô | PP2600197438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Parvovirus |
|
| Mã phần lô | PP2600197439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Perforin |
|
| Mã phần lô | PP2600197440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
TIA1 |
|
| Mã phần lô | PP2600197441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
CD42b |
|
| Mã phần lô | PP2600197442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
OCT2 |
|
| Mã phần lô | PP2600197443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
P53 |
|
| Mã phần lô | PP2600197444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
BOB1 |
|
| Mã phần lô | PP2600197445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
TRBC1 |
|
| Mã phần lô | PP2600197446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất Calibration hệ thống 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2600197447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
PowerPlex Fusion system hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,555,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
POP-7 Polymer 3500Dx hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Capillaryarray 8 x 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600197450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,618,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
GeneScan 600 LIZ Size Standardv2.0-Dx hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất chuẩn bị thư viện cho giải trình tự NGS trên các bệnh lý huyết học ác tính |
|
| Mã phần lô | PP2600197452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600197453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,701,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Septa Anode Buffer Container(for the 3500 series Genetic analyzers) |
|
| Mã phần lô | PP2600197454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
In situ hybridization staining solution (DAPI) |
|
| Mã phần lô | PP2600197455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Viên pH 6.4 |
|
| Mã phần lô | PP2600197456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600197457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ nội độc tố và cytokine |
|
| Mã phần lô | PP2600197458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600197459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,870,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất Hidi |
|
| Mã phần lô | PP2600197460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đệm cực dương |
|
| Mã phần lô | PP2600197461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đệm cực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600197462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,659,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Plate Septa |
|
| Mã phần lô | PP2600197463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Septa Cathode Buffer Container(for the 3500 series Genetic analyzers) |
|
| Mã phần lô | PP2600197464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Thẻ lưu mẫu DNA 4 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2600197465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,619,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dụng cụ bấm lỗ thẻ lưu mẫu DNA |
|
| Mã phần lô | PP2600197466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit đếm tế bào bạch cầu tồn dư trong chế phẩm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600197467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Formalinbuffer 10% |
|
| Mã phần lô | PP2600197468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask thanh quản iGel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600197469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube thủy tinh 10 x 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600197470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Muối NaCl tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2600197471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail,fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi