Gói thầu: Gói Hóa chất Hóa Sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400312878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói Hóa chất Hóa Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 108,728,629,676 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400188050 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 33,075,000 | 992,250 |
| 2 | PP2400188051 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 33,075,000 | 992,250 |
| 3 | PP2400188052 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 2,240,280,000 | 67,208,400 |
| 4 | PP2400188053 - Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 5 | PP2400188054 - Dung dịch sắc ký thứ 1 | 1,869,912,000 | 56,097,360 |
| 6 | PP2400188055 - Dung dịch sắc ký thứ 2 | 400,032,000 | 12,000,960 |
| 7 | PP2400188056 - Dung dịch sắc ký cho Hb biến thể | 900,000,000 | 27,000,000 |
| 8 | PP2400188057 - Dung dịch ly giải / pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c/ HPLC | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 9 | PP2400188058 - Chất chứng cho xét nghiệm HbA1c | 25,000,000 | 750,000 |
| 10 | PP2400188059 - Hóa chất Cetones trên máy sinh hóa tự động hoàn toàn | 174,047,040 | 5,221,411 |
| 11 | PP2400188060 - Dung dịch khử nhiễm bẩn | 12,952,500 | 388,575 |
| 12 | PP2400188061 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX | 315,841,680 | 9,475,250 |
| 13 | PP2400188062 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model | 1,028,311,200 | 30,849,336 |
| 14 | PP2400188063 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 | 477,640,800 | 14,329,224 |
| 15 | PP2400188064 - Bộ ống dây bơm | 136,323,000 | 4,089,690 |
| 16 | PP2400188065 - Cổng nhận mẫu | 20,196,000 | 605,880 |
| 17 | PP2400188066 - Điện cực pH | 67,338,600 | 2,020,158 |
| 18 | PP2400188067 - Điện cực pO2 | 67,338,600 | 2,020,158 |
| 19 | PP2400188068 - Điện cực pCO2 | 89,783,400 | 2,693,502 |
| 20 | PP2400188069 - Bộ ống dây | 8,852,800 | 265,584 |
| 21 | PP2400188070 - Lõi điện cực tham chiếu | 11,226,600 | 336,798 |
| 22 | PP2400188071 - Vỏ điện cực tham chiếu | 56,116,200 | 1,683,486 |
| 23 | PP2400188072 - Điện cực TH | 44,891,700 | 1,346,751 |
| 24 | PP2400188073 - Điện cực Natri | 50,685,600 | 1,520,568 |
| 25 | PP2400188074 - Điện cực Kali | 50,685,600 | 1,520,568 |
| 26 | PP2400188075 - Điện cực Clo | 50,685,600 | 1,520,568 |
| 27 | PP2400188076 - Điện cực Canxi | 50,685,600 | 1,520,568 |
| 28 | PP2400188077 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 2,097,058,800 | 62,911,764 |
| 29 | PP2400188078 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 185,034,600 | 5,551,038 |
| 30 | PP2400188079 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 970,200,000 | 29,106,000 |
| 31 | PP2400188080 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 2,315,248 | 69,457 |
| 32 | PP2400188081 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 3,222,828,000 | 96,684,840 |
| 33 | PP2400188082 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 2,778,304 | 83,349 |
| 34 | PP2400188083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 712,386,400 | 21,371,592 |
| 35 | PP2400188084 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 160,620,000 | 4,818,600 |
| 36 | PP2400188085 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 555,108,000 | 16,653,240 |
| 37 | PP2400188086 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 867,348,000 | 26,020,440 |
| 38 | PP2400188087 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 226,668,400 | 6,800,052 |
| 39 | PP2400188088 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | 134,698,000 | 4,040,940 |
| 40 | PP2400188089 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 42,174,800 | 1,265,244 |
| 41 | PP2400188090 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta | 635,040,000 | 19,051,200 |
| 42 | PP2400188091 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum | 29,913,936 | 897,418 |
| 43 | PP2400188092 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 615,244,700 | 18,457,341 |
| 44 | PP2400188093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 926,109,600 | 27,783,288 |
| 45 | PP2400188094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 11,307,600 | 339,228 |
| 46 | PP2400188095 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 508,842,000 | 15,265,260 |
| 47 | PP2400188096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 249,830,000 | 7,494,900 |
| 48 | PP2400188097 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 19,519,204 | 585,576 |
| 49 | PP2400188098 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 405,168,400 | 12,155,052 |
| 50 | PP2400188099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 47,491,920 | 1,424,757 |
| 51 | PP2400188100 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 39,972,800 | 1,199,184 |
| 52 | PP2400188101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide | 55,510,200 | 1,665,306 |
| 53 | PP2400188102 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin | 111,021,600 | 3,330,648 |
| 54 | PP2400188103 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 7,709,784 | 231,293 |
| 55 | PP2400188104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 881,992,800 | 26,459,784 |
| 56 | PP2400188105 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. | 5,295,000 | 158,850 |
| 57 | PP2400188106 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 484,659,000 | 14,539,770 |
| 58 | PP2400188107 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 135,692,352 | 4,070,770 |
| 59 | PP2400188108 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 96,115,416 | 2,883,462 |
| 60 | PP2400188109 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 41,118,848 | 1,233,565 |
| 61 | PP2400188110 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 44,452,992 | 1,333,589 |
| 62 | PP2400188111 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 80,551,680 | 2,416,550 |
| 63 | PP2400188112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 457,963,000 | 13,738,890 |
| 64 | PP2400188113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 16,062,050 | 481,861 |
| 65 | PP2400188114 - PIVKAII Elecsys e 100 V2 | 393,593,000 | 11,807,790 |
| 66 | PP2400188115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 37,507,008 | 1,125,210 |
| 67 | PP2400188116 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 84,043,608 | 2,521,308 |
| 68 | PP2400188117 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 đóng | 485,718,000 | 14,571,540 |
| 69 | PP2400188118 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 26,984,230 | 809,526 |
| 70 | PP2400188119 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 841,911,200 | 25,257,336 |
| 71 | PP2400188120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 23,129,340 | 693,880 |
| 72 | PP2400188121 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 29,047,860 | 871,435 |
| 73 | PP2400188122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng | 348,097,900 | 10,442,937 |
| 74 | PP2400188123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 26,213,252 | 786,397 |
| 75 | PP2400188124 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần đóng | 256,992,000 | 7,709,760 |
| 76 | PP2400188125 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 256,992,000 | 7,709,760 |
| 77 | PP2400188126 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 16,704,532 | 501,135 |
| 78 | PP2400188127 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 15,419,568 | 462,587 |
| 79 | PP2400188128 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 16,704,532 | 501,135 |
| 80 | PP2400188129 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 71,315,428 | 2,139,462 |
| 81 | PP2400188130 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 28,911,660 | 867,349 |
| 82 | PP2400188131 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE | 10,106,300 | 303,189 |
| 83 | PP2400188132 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 200,587,432 | 6,017,622 |
| 84 | PP2400188133 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 48,442,176 | 1,453,265 |
| 85 | PP2400188134 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 46,260,468 | 1,387,814 |
| 86 | PP2400188135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 | 129,654,000 | 3,889,620 |
| 87 | PP2400188136 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 77,792,400 | 2,333,772 |
| 88 | PP2400188137 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 69,457,500 | 2,083,725 |
| 89 | PP2400188138 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta | 105,840,000 | 3,175,200 |
| 90 | PP2400188139 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 91 | PP2400188140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 12,489,900 | 374,697 |
| 92 | PP2400188141 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 3,820,164 | 114,604 |
| 93 | PP2400188142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 12,489,900 | 374,697 |
| 94 | PP2400188143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 3,854,892 | 115,646 |
| 95 | PP2400188144 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta | 20,559,424 | 616,782 |
| 96 | PP2400188145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG | 24,285,900 | 728,577 |
| 97 | PP2400188146 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG | 12,849,632 | 385,488 |
| 98 | PP2400188147 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 | 95,755,900 | 2,872,677 |
| 99 | PP2400188148 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 20,559,424 | 616,782 |
| 100 | PP2400188149 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 16,653,200 | 499,596 |
| 101 | PP2400188150 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 3,854,892 | 115,646 |
| 102 | PP2400188151 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 16,653,200 | 499,596 |
| 103 | PP2400188152 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH | 115,646,000 | 3,469,380 |
| 104 | PP2400188153 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2 | 6,424,820 | 192,744 |
| 105 | PP2400188154 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum | 173,469,000 | 5,204,070 |
| 106 | PP2400188155 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ | 414,595,700 | 12,437,871 |
| 107 | PP2400188156 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 | 33,075,000 | 992,250 |
| 108 | PP2400188157 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 | 96,025,652 | 2,880,769 |
| 109 | PP2400188158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin đ | 610,618,800 | 18,318,564 |
| 110 | PP2400188159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 | 18,503,600 | 555,108 |
| 111 | PP2400188160 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 | 2,569,928 | 77,097 |
| 112 | PP2400188161 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 đ | 18,503,600 | 555,108 |
| 113 | PP2400188162 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 33,922,800 | 1,017,684 |
| 114 | PP2400188163 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 24,285,816 | 728,574 |
| 115 | PP2400188164 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 585,944,800 | 17,578,344 |
| 116 | PP2400188165 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH | 307,621,400 | 9,228,642 |
| 117 | PP2400188166 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 25,699,264 | 770,977 |
| 118 | PP2400188167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol đ | 249,798,000 | 7,493,940 |
| 119 | PP2400188168 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 103,767,200 | 3,113,016 |
| 120 | PP2400188169 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 247,740,800 | 7,432,224 |
| 121 | PP2400188170 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sirolimus | 130,064,000 | 3,901,920 |
| 122 | PP2400188171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus | 130,064,000 | 3,901,920 |
| 123 | PP2400188172 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin | 7,709,796 | 231,293 |
| 124 | PP2400188173 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin | 34,694,000 | 1,040,820 |
| 125 | PP2400188174 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 1,887,357,000 | 56,620,710 |
| 126 | PP2400188175 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) | 82,237,600 | 2,467,128 |
| 127 | PP2400188176 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 989,604,000 | 29,688,120 |
| 128 | PP2400188177 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 12,733,864 | 382,015 |
| 129 | PP2400188178 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 1,933,696,800 | 58,010,904 |
| 130 | PP2400188179 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 13,196,944 | 395,908 |
| 131 | PP2400188180 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 388,574,400 | 11,657,232 |
| 132 | PP2400188181 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 308,390,400 | 9,251,712 |
| 133 | PP2400188182 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 555,108,000 | 16,653,240 |
| 134 | PP2400188183 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 558,957,600 | 16,768,728 |
| 135 | PP2400188184 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 145,715,400 | 4,371,462 |
| 136 | PP2400188185 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | 67,349,000 | 2,020,470 |
| 137 | PP2400188186 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 42,174,800 | 1,265,244 |
| 138 | PP2400188187 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta | 279,866,400 | 8,395,992 |
| 139 | PP2400188188 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum | 29,913,936 | 897,418 |
| 140 | PP2400188189 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 471,841,800 | 14,155,254 |
| 141 | PP2400188190 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 881,992,800 | 26,459,784 |
| 142 | PP2400188191 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 33,922,800 | 1,017,684 |
| 143 | PP2400188192 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 576,687,600 | 17,300,628 |
| 144 | PP2400188193 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 134,907,000 | 4,047,210 |
| 145 | PP2400188194 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 19,519,204 | 585,576 |
| 146 | PP2400188195 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 881,992,800 | 26,459,784 |
| 147 | PP2400188196 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 30,531,000 | 915,930 |
| 148 | PP2400188197 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 156,279,600 | 4,688,388 |
| 149 | PP2400188198 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 49,966,000 | 1,498,980 |
| 150 | PP2400188199 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide | 46,258,500 | 1,387,755 |
| 151 | PP2400188200 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin | 23,129,500 | 693,885 |
| 152 | PP2400188201 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 5,139,856 | 154,195 |
| 153 | PP2400188202 - Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. | 213,373,440 | 6,401,203 |
| 154 | PP2400188203 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 549,555,600 | 16,486,668 |
| 155 | PP2400188204 - PIVKAII Elecsys E2G 300 V2 | 983,982,500 | 29,519,475 |
| 156 | PP2400188205 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 388,574,400 | 11,657,232 |
| 157 | PP2400188206 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 582,861,600 | 17,485,848 |
| 158 | PP2400188207 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 388,574,400 | 11,657,232 |
| 159 | PP2400188208 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 663,039,360 | 19,891,180 |
| 160 | PP2400188209 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 | 111,132,000 | 3,333,960 |
| 161 | PP2400188210 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 2,569,928 | 77,097 |
| 162 | PP2400188211 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G | 432,621,600 | 12,978,648 |
| 163 | PP2400188212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 39,191,402 | 1,175,742 |
| 164 | PP2400188213 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 | 5,139,856 | 154,195 |
| 165 | PP2400188214 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 38,548,920 | 1,156,467 |
| 166 | PP2400188215 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine | 3,854,892 | 115,646 |
| 167 | PP2400188216 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 25,699,280 | 770,978 |
| 168 | PP2400188217 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 25,205,016 | 756,150 |
| 169 | PP2400188218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 4,630,500 | 138,915 |
| 170 | PP2400188219 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 20,837,250 | 625,117 |
| 171 | PP2400188220 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 33,730,284 | 1,011,908 |
| 172 | PP2400188221 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 161,905,440 | 4,857,163 |
| 173 | PP2400188222 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide | 8,095,276 | 242,858 |
| 174 | PP2400188223 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 19,274,460 | 578,233 |
| 175 | PP2400188224 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) | 32,381,200 | 971,436 |
| 176 | PP2400188225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 199,838,400 | 5,995,152 |
| 177 | PP2400188226 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 47,800,636 | 1,434,019 |
| 178 | PP2400188227 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 4,462,440 | 133,873 |
| 179 | PP2400188228 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus | 4,685,568 | 140,567 |
| 180 | PP2400188229 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 83,298,880 | 2,498,966 |
| 181 | PP2400188230 - Hóa chất dùng trong chẩn đoán invitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử & được sử dụng cùng với các xét nghiệm miễn dịch | 58,461,120 | 1,753,833 |
| 182 | PP2400188231 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. | 20,840,358 | 625,210 |
| 183 | PP2400188232 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | 12,182,472 | 365,474 |
| 184 | PP2400188233 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus | 277,149,184 | 8,314,475 |
| 185 | PP2400188234 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 50,205,204 | 1,506,156 |
| 186 | PP2400188235 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 19,026,000 | 570,780 |
| 187 | PP2400188236 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 22,638,000 | 679,140 |
| 188 | PP2400188237 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 120,866,928 | 3,626,007 |
| 189 | PP2400188238 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 50,205,204 | 1,506,156 |
| 190 | PP2400188239 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 50,205,204 | 1,506,156 |
| 191 | PP2400188240 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 5,114,340 | 153,430 |
| 192 | PP2400188241 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 227,782,800 | 6,833,484 |
| 193 | PP2400188242 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 227,782,800 | 6,833,484 |
| 194 | PP2400188243 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 227,782,800 | 6,833,484 |
| 195 | PP2400188244 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 3,497,256 | 104,917 |
| 196 | PP2400188245 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 2,016,000,000 | 60,480,000 |
| 197 | PP2400188246 - Định lượng ferritin | 258,325,200 | 7,749,756 |
| 198 | PP2400188247 - Chất chuẩn Ferritin | 25,312,896 | 759,386 |
| 199 | PP2400188248 - Định lượng CEA | 877,149,000 | 26,314,470 |
| 200 | PP2400188249 - Chất chuẩn CEA | 37,968,840 | 1,139,065 |
| 201 | PP2400188250 - Định lượng AFP | 654,948,000 | 19,648,440 |
| 202 | PP2400188251 - Chất chuẩn AFP | 25,310,460 | 759,313 |
| 203 | PP2400188252 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 26,586,000 | 797,580 |
| 204 | PP2400188253 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 54,421,920 | 1,632,657 |
| 205 | PP2400188254 - Định lượng Testosterone | 42,537,600 | 1,276,128 |
| 206 | PP2400188255 - Chất chuẩn Testosterone | 30,383,640 | 911,509 |
| 207 | PP2400188256 - Định lượng Cortisol | 151,905,600 | 4,557,168 |
| 208 | PP2400188257 - Chất chuẩn Cortisol | 26,990,208 | 809,706 |
| 209 | PP2400188258 - Định lượng Digoxin | 25,068,960 | 752,068 |
| 210 | PP2400188259 - Chất chuẩn Digoxin | 10,760,400 | 322,812 |
| 211 | PP2400188260 - Định lượng Total T3 | 759,528,000 | 22,785,840 |
| 212 | PP2400188261 - Chất chuẩn Total T3 | 29,656,179 | 889,685 |
| 213 | PP2400188262 - Định lượng Thyroglobulin | 165,223,800 | 4,956,714 |
| 214 | PP2400188263 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 110,137,104 | 3,304,113 |
| 215 | PP2400188264 - Định lượng Free T4 | 759,780,000 | 22,793,400 |
| 216 | PP2400188265 - Chất chuẩn Free T4 | 37,966,320 | 1,138,989 |
| 217 | PP2400188266 - Định lượng total PSA | 615,308,400 | 18,459,252 |
| 218 | PP2400188267 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 28,476,000 | 854,280 |
| 219 | PP2400188268 - Định lượng Free PSA | 526,428,000 | 15,792,840 |
| 220 | PP2400188269 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 31,253,040 | 937,591 |
| 221 | PP2400188270 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 687,960,000 | 20,638,800 |
| 222 | PP2400188271 - Định lượng CA 125 | 331,884,000 | 9,956,520 |
| 223 | PP2400188272 - Chất chuẩn CA 125 | 48,616,848 | 1,458,505 |
| 224 | PP2400188273 - Định lượng CA 15-3 | 446,342,400 | 13,390,272 |
| 225 | PP2400188274 - Chất chuẩn CA 15-3 | 106,345,008 | 3,190,350 |
| 226 | PP2400188275 - Định lượng CA 19-9 | 636,037,920 | 19,081,137 |
| 227 | PP2400188276 - Chất chuẩn CA 19-9 | 74,744,208 | 2,242,326 |
| 228 | PP2400188277 - Cơ chất phát quang | 1,053,404,352 | 31,602,130 |
| 229 | PP2400188278 - Dung dịch pha loãng mẫu | 9,494,352 | 284,830 |
| 230 | PP2400188279 - Dung dịch kiểm tra máy | 4,747,680 | 142,430 |
| 231 | PP2400188280 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 8,946 | 268 |
| 232 | PP2400188281 - Định lượng BNP | 197,038,800 | 5,911,164 |
| 233 | PP2400188282 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 12,151,440 | 364,543 |
| 234 | PP2400188283 - Chất chuẩn BNP | 42,859,152 | 1,285,774 |
| 235 | PP2400188284 - Định lượng TPO Ab | 53,159,400 | 1,594,782 |
| 236 | PP2400188285 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 115,504,200 | 3,465,126 |
| 237 | PP2400188286 - Chất chuẩn IL-6 | 14,135,121 | 424,053 |
| 238 | PP2400188287 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 67,849,488 | 2,035,484 |
| 239 | PP2400188288 - Chất chuẩn iPTH | 33,211,080 | 996,332 |
| 240 | PP2400188289 - Định lượng iPTH | 125,929,440 | 3,777,883 |
| 241 | PP2400188290 - Chất chuẩn TPO Antibody | 17,088,120 | 512,643 |
| 242 | PP2400188291 - Định lượng sTfR | 64,638,000 | 1,939,140 |
| 243 | PP2400188292 - Chất chuẩn sTfR | 16,582,104 | 497,463 |
| 244 | PP2400188293 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 116,457,600 | 3,493,728 |
| 245 | PP2400188294 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 41,428,800 | 1,242,864 |
| 246 | PP2400188295 - Định lượng p2PSA | 265,847,400 | 7,975,422 |
| 247 | PP2400188296 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA | 31,214,904 | 936,447 |
| 248 | PP2400188297 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA | 12,661,110 | 379,833 |
| 249 | PP2400188298 - Định lượng total βhCG | 319,032,000 | 9,570,960 |
| 250 | PP2400188299 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) | 394,984,800 | 11,849,544 |
| 251 | PP2400188300 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) | 59,680,152 | 1,790,404 |
| 252 | PP2400188301 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 | 6,321,000 | 189,630 |
| 253 | PP2400188302 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3 | 27,197,100 | 815,913 |
| 254 | PP2400188303 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 18,984,672 | 569,540 |
| 255 | PP2400188304 - Định lượng hsTnI | 163,800,000 | 4,914,000 |
| 256 | PP2400188305 - Chất chuẩn hsTnI | 39,312,000 | 1,179,360 |
| 257 | PP2400188306 - Định lượng TSH (3rd IS) | 790,171,200 | 23,705,136 |
| 258 | PP2400188307 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 24,312,960 | 729,388 |
| 259 | PP2400188308 - Định lượng Active-B12 | 71,391,600 | 2,141,748 |
| 260 | PP2400188309 - Chất chuẩn Active-B12 | 9,061,920 | 271,857 |
| 261 | PP2400188310 - Chất kiểm tra xét nghiệm Active-B12 | 9,403,884 | 282,116 |
| 262 | PP2400188311 - Định lượng PCT | 1,880,398,800 | 56,411,964 |
| 263 | PP2400188312 - Chất chuẩn PCT | 99,610,560 | 2,988,316 |
| 264 | PP2400188313 - Chất chuẩn C-Peptide | 15,116,976 | 453,509 |
| 265 | PP2400188314 - Định lượng C-Peptide | 54,451,200 | 1,633,536 |
| 266 | PP2400188315 - Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. | 1,722,540 | 51,676 |
| 267 | PP2400188316 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu. | 480,064,000 | 14,401,920 |
| 268 | PP2400188317 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 520,065,000 | 15,601,950 |
| 269 | PP2400188318 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 120,960,000 | 3,628,800 |
| 270 | PP2400188319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 26,220,000 | 786,600 |
| 271 | PP2400188320 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 302,400,000 | 9,072,000 |
| 272 | PP2400188321 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate | 659,828,400 | 19,794,852 |
| 273 | PP2400188322 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate, | 659,828,400 | 19,794,852 |
| 274 | PP2400188323 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase | 12,007,600 | 360,228 |
| 275 | PP2400188324 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase | 14,407,200 | 432,216 |
| 276 | PP2400188325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | 23,982,000 | 719,460 |
| 277 | PP2400188326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 23,982,000 | 719,460 |
| 278 | PP2400188327 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci | 35,440,000 | 1,063,200 |
| 279 | PP2400188328 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol | 95,472,000 | 2,864,160 |
| 280 | PP2400188329 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng holinesterase | 18,230,650 | 546,919 |
| 281 | PP2400188330 - Thuốc thử dibucaine đo hoạt tính Cholinesterase | 3,228,750 | 96,862 |
| 282 | PP2400188331 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) | 7,276,800 | 218,304 |
| 283 | PP2400188332 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme | 568,890,000 | 17,066,700 |
| 284 | PP2400188333 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe | 44,064,000 | 1,321,920 |
| 285 | PP2400188334 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase | 59,350,000 | 1,780,500 |
| 286 | PP2400188335 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose | 169,646,400 | 5,089,392 |
| 287 | PP2400188336 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt | 21,944,300 | 658,329 |
| 288 | PP2400188337 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 289 | PP2400188338 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase | 24,078,600 | 722,358 |
| 290 | PP2400188339 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase, | 42,496,800 | 1,274,904 |
| 291 | PP2400188340 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium, | 11,712,000 | 351,360 |
| 292 | PP2400188341 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho | 2,881,800 | 86,454 |
| 293 | PP2400188342 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 11,566,800 | 347,004 |
| 294 | PP2400188343 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride | 152,000,000 | 4,560,000 |
| 295 | PP2400188344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen | 1,089,940,500 | 32,698,215 |
| 296 | PP2400188345 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric | 102,480,000 | 3,074,400 |
| 297 | PP2400188346 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa | 12,805,632 | 384,168 |
| 298 | PP2400188347 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O | 80,034,000 | 2,401,020 |
| 299 | PP2400188348 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 12,600,000 | 378,000 |
| 300 | PP2400188349 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng prealbumin | 13,339,200 | 400,176 |
| 301 | PP2400188350 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin | 16,822,746 | 504,682 |
| 302 | PP2400188351 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB | 66,945,120 | 2,008,353 |
| 303 | PP2400188352 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB | 8,003,490 | 240,104 |
| 304 | PP2400188353 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol | 1,024,416,000 | 30,732,480 |
| 305 | PP2400188354 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol | 192,078,000 | 5,762,340 |
| 306 | PP2400188355 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 | 24,675,000 | 740,250 |
| 307 | PP2400188356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B | 24,675,000 | 740,250 |
| 308 | PP2400188357 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 14,641,236 | 439,237 |
| 309 | PP2400188358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c | 41,084,400 | 1,232,532 |
| 310 | PP2400188359 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người | 41,084,400 | 1,232,532 |
| 311 | PP2400188360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 1,481,287,500 | 44,438,625 |
| 312 | PP2400188361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 16,006,800 | 480,204 |
| 313 | PP2400188362 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | 85,369,600 | 2,561,088 |
| 314 | PP2400188363 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa | 21,587,400 | 647,622 |
| 315 | PP2400188364 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP mức bình thường | 16,853,580 | 505,607 |
| 316 | PP2400188365 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường | 38,400,120 | 1,152,003 |
| 317 | PP2400188366 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý | 38,400,120 | 1,152,003 |
| 318 | PP2400188367 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein | 98,280,000 | 2,948,400 |
| 319 | PP2400188368 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein | 17,239,080 | 517,172 |
| 320 | PP2400188369 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường | 11,869,380 | 356,081 |
| 321 | PP2400188370 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý | 11,869,380 | 356,081 |
| 322 | PP2400188371 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia | 80,035,000 | 2,401,050 |
| 323 | PP2400188372 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol | 462,582,000 | 13,877,460 |
| 324 | PP2400188373 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate | 7,585,556 | 227,566 |
| 325 | PP2400188374 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường | 19,208,340 | 576,250 |
| 326 | PP2400188375 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý | 19,208,340 | 576,250 |
| 327 | PP2400188376 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C | 48,951,000 | 1,468,530 |
| 328 | PP2400188377 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C | 77,097,840 | 2,312,935 |
| 329 | PP2400188378 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C | 58,333,260 | 1,749,997 |
| 330 | PP2400188379 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 381,450,000 | 11,443,500 |
| 331 | PP2400188380 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 23,498,230 | 704,946 |
| 332 | PP2400188381 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 115,583,000 | 3,467,490 |
| 333 | PP2400188382 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) | 38,416,800 | 1,152,504 |
| 334 | PP2400188383 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) | 26,444,550 | 793,336 |
| 335 | PP2400188384 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) | 27,743,652 | 832,309 |
| 336 | PP2400188385 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c | 840,360,000 | 25,210,800 |
| 337 | PP2400188386 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c | 320,530,000 | 9,615,900 |
| 338 | PP2400188387 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c | 10,084,392 | 302,531 |
| 339 | PP2400188388 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường | 9,261,000 | 277,830 |
| 340 | PP2400188389 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý | 9,492,528 | 284,775 |
| 341 | PP2400188390 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amikacin | 332,868,000 | 9,986,040 |
| 342 | PP2400188391 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin, lidocaine, N‑acetylprocainamide, procainamide và quinidine | 20,775,360 | 623,260 |
| 343 | PP2400188392 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acetaminophen | 46,503,000 | 1,395,090 |
| 344 | PP2400188393 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acetaminophen | 15,686,840 | 470,605 |
| 345 | PP2400188394 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | 148,050,000 | 4,441,500 |
| 346 | PP2400188395 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin | 23,239,040 | 697,171 |
| 347 | PP2400188396 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM | 23,320,080 | 699,602 |
| 348 | PP2400188397 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid | 107,178,210 | 3,215,346 |
| 349 | PP2400188398 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride. | 73,524,400 | 2,205,732 |
| 350 | PP2400188399 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali. | 74,319,860 | 2,229,595 |
| 351 | PP2400188400 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri. | 77,709,710 | 2,331,291 |
| 352 | PP2400188401 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo | 137,674,800 | 4,130,244 |
| 353 | PP2400188402 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | 68,837,400 | 2,065,122 |
| 354 | PP2400188403 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | 52,290,000 | 1,568,700 |
| 355 | PP2400188404 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp | 10,965,120 | 328,953 |
| 356 | PP2400188405 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao | 10,965,120 | 328,953 |
| 357 | PP2400188406 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. | 32,528,000 | 975,840 |
| 358 | PP2400188407 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | 25,230,000 | 756,900 |
| 359 | PP2400188408 - Thuốc thử NaCl. | 1,102,572 | 33,077 |
| 360 | PP2400188409 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. | 95,256,000 | 2,857,680 |
| 361 | PP2400188410 - Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt. | 23,077,800 | 692,334 |
| 362 | PP2400188411 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. | 78,528,000 | 2,355,840 |
| 363 | PP2400188412 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu. | 53,784,000 | 1,613,520 |
| 364 | PP2400188413 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử. | 5,378,400 | 161,352 |
| 365 | PP2400188414 - dung dịch rửa có tính acid. | 47,628,000 | 1,428,840 |
| 366 | PP2400188415 - Đèn halogen công suất 50W/12V. | 130,769,100 | 3,923,073 |
| 367 | PP2400188416 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng gentamicin | 263,541,600 | 7,906,248 |
| 368 | PP2400188417 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin | 47,870,865 | 1,436,125 |
| 369 | PP2400188418 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine | 47,870,865 | 1,436,125 |
| 370 | PP2400188419 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic | 47,870,865 | 1,436,125 |
| 371 | PP2400188420 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline | 47,870,865 | 1,436,125 |
| 372 | PP2400188421 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin | 39,220,020 | 1,176,600 |
| 373 | PP2400188422 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin | 31,913,910 | 957,417 |
| 374 | PP2400188423 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 26,449,920 | 793,497 |
| 375 | PP2400188424 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 27,825,000 | 834,750 |
| 376 | PP2400188425 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 31,752,000 | 952,560 |
| 377 | PP2400188426 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 38,178,000 | 1,145,340 |
| 378 | PP2400188427 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 92,610,000 | 2,778,300 |
| 379 | PP2400188428 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 435,456,000 | 13,063,680 |
| 380 | PP2400188429 - Dung dịch đệm ISE | 421,008,000 | 12,630,240 |
| 381 | PP2400188430 - Định lượng Methotrexate | 307,120,800 | 9,213,624 |
| 382 | PP2400188431 - Hóa chất định lượng Amikacin | 303,435,384 | 9,103,061 |
| 383 | PP2400188432 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen | 70,742,700 | 2,122,281 |
| 384 | PP2400188433 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 262,768,968 | 7,883,069 |
| 385 | PP2400188434 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 90,285,300 | 2,708,559 |
| 386 | PP2400188435 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 26,082,000 | 782,460 |
| 387 | PP2400188436 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 26,218,080 | 786,542 |
| 388 | PP2400188437 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 32,848,200 | 985,446 |
| 389 | PP2400188438 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 45,533,250 | 1,365,997 |
| 390 | PP2400188439 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 61,588,800 | 1,847,664 |
| 391 | PP2400188440 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 758,658,600 | 22,759,758 |
| 392 | PP2400188441 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 841,844,850 | 25,255,345 |
| 393 | PP2400188442 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 575,648,850 | 17,269,465 |
| 394 | PP2400188443 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 133,597,800 | 4,007,934 |
| 395 | PP2400188444 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 86,528,400 | 2,595,852 |
| 396 | PP2400188445 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 145,666,080 | 4,369,982 |
| 397 | PP2400188446 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 846,720,000 | 25,401,600 |
| 398 | PP2400188447 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 16,656,150 | 499,684 |
| 399 | PP2400188448 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 86,100,000 | 2,583,000 |
| 400 | PP2400188449 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 86,100,000 | 2,583,000 |
| 401 | PP2400188450 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 188,251,161 | 5,647,534 |
| 402 | PP2400188451 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B | 25,914,630 | 777,438 |
| 403 | PP2400188452 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 244,656,720 | 7,339,701 |
| 404 | PP2400188453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin | 28,828,800 | 864,864 |
| 405 | PP2400188454 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | 34,322,400 | 1,029,672 |
| 406 | PP2400188455 - Dung dịch rửa | 8,709,120 | 261,273 |
| 407 | PP2400188456 - Định lượng Phenytoin | 135,765,000 | 4,072,950 |
| 408 | PP2400188457 - Định lượng Carbamazepine | 234,677,520 | 7,040,325 |
| 409 | PP2400188458 - Định lượng acid valproic | 162,169,560 | 4,865,086 |
| 410 | PP2400188459 - Định lượng Theophylline | 165,080,160 | 4,952,404 |
| 411 | PP2400188460 - Định lượng Tobramycin | 259,265,664 | 7,777,969 |
| 412 | PP2400188461 - Định lượng Gentamicin | 279,184,752 | 8,375,542 |
| 413 | PP2400188462 - Định lượng Vancomycin | 433,931,904 | 13,017,957 |
| 414 | PP2400188463 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 16,893,030 | 506,790 |
| 415 | PP2400188464 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,765,760 | 172,972 |
| 416 | PP2400188465 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 215,460,000 | 6,463,800 |
| 417 | PP2400188466 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 214,704,000 | 6,441,120 |
| 418 | PP2400188467 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 91,566,720 | 2,747,001 |
| 419 | PP2400188468 - Định lượng Calci toàn phần | 66,970,512 | 2,009,115 |
| 420 | PP2400188469 - Định lượng Triglycerid | 295,730,400 | 8,871,912 |
| 421 | PP2400188470 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 98,318,745 | 2,949,562 |
| 422 | PP2400188471 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 81,118,128 | 2,433,543 |
| 423 | PP2400188472 - Định lượng Phospho vô cơ | 1,617,924 | 48,537 |
| 424 | PP2400188473 - Đo hoạt độ LDH | 9,014,250 | 270,427 |
| 425 | PP2400188474 - Định lượng Apo A1 | 61,911,360 | 1,857,340 |
| 426 | PP2400188475 - Định lượng Apo B | 69,814,080 | 2,094,422 |
| 427 | PP2400188476 - Định lượng CRP | 892,200,960 | 26,766,028 |
| 428 | PP2400188477 - Định lượng β-2 Microglobulin | 718,048,800 | 21,541,464 |
| 429 | PP2400188478 - Định lượng Transferin | 182,740,320 | 5,482,209 |
| 430 | PP2400188479 - Định lượng C3 | 163,144,800 | 4,894,344 |
| 431 | PP2400188480 - Định lượng C4 | 163,144,800 | 4,894,344 |
| 432 | PP2400188481 - Định lượng α-1 Acid glycoprotein | 32,357,934 | 970,738 |
| 433 | PP2400188482 - Định lượng α-1 Antitrypsin | 49,359,324 | 1,480,779 |
| 434 | PP2400188483 - Định lượng Myoglobin | 96,995,304 | 2,909,859 |
| 435 | PP2400188484 - Định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy | 102,164,307 | 3,064,929 |
| 436 | PP2400188485 - Định lượng Pre-albumin | 64,380,288 | 1,931,408 |
| 437 | PP2400188486 - Định lượng Creatinin | 221,719,680 | 6,651,590 |
| 438 | PP2400188487 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 37,792,503 | 1,133,775 |
| 439 | PP2400188488 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 327,571,776 | 9,827,153 |
| 440 | PP2400188489 - Định lượng Sắt | 200,482,212 | 6,014,466 |
| 441 | PP2400188490 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 2,092,866,048 | 62,785,981 |
| 442 | PP2400188491 - Định lượng Mg | 10,547,712 | 316,431 |
| 443 | PP2400188492 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 300,011,964 | 9,000,358 |
| 444 | PP2400188493 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 208,880,532 | 6,266,415 |
| 445 | PP2400188494 - Định lượng Acid Uric | 167,752,053 | 5,032,561 |
| 446 | PP2400188495 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 78,983,310 | 2,369,499 |
| 447 | PP2400188496 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 35,823,207 | 1,074,696 |
| 448 | PP2400188497 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 260,938,356 | 7,828,150 |
| 449 | PP2400188498 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 14,289,408 | 428,682 |
| 450 | PP2400188499 - Định lượng Glucose | 338,321,214 | 10,149,636 |
| 451 | PP2400188500 - Đo hoạt độ Lipase | 257,578,860 | 7,727,365 |
| 452 | PP2400188501 - Định lượng Protein toàn phần | 119,549,871 | 3,586,496 |
| 453 | PP2400188502 - Định lượng Ure | 653,362,038 | 19,600,861 |
| 454 | PP2400188503 - Định lượng Acetaminophen | 188,729,856 | 5,661,895 |
| 455 | PP2400188504 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 34,201,440 | 1,026,043 |
| 456 | PP2400188505 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 17,437,896 | 523,136 |
| 457 | PP2400188506 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine | 12,226,536 | 366,796 |
| 458 | PP2400188507 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 14,145,516 | 424,365 |
| 459 | PP2400188508 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 18,527,292 | 555,818 |
| 460 | PP2400188509 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine | 848,400 | 25,452 |
| 461 | PP2400188510 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 171,990 |
| 462 | PP2400188511 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 171,990 |
| 463 | PP2400188512 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,494,800 | 74,844 |
| 464 | PP2400188513 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở | 16,868,250 | 506,047 |
| 465 | PP2400188514 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc | 331,884 | 9,956 |
| 466 | PP2400188515 - Ống lấy mẫu 2.5 mL | 5,586,000 | 167,580 |
| 467 | PP2400188516 - Điện cực Sodium | 37,818,900 | 1,134,567 |
| 468 | PP2400188517 - Điện cực Potassium | 38,612,700 | 1,158,381 |
| 469 | PP2400188518 - Điện cực Chloride | 37,818,900 | 1,134,567 |
| 470 | PP2400188519 - Điện cực tham chiếu | 39,957,750 | 1,198,732 |
| 471 | PP2400188520 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate | 21,464,100 | 643,923 |
| 472 | PP2400188521 - Định lượng Bicarbonate | 105,073,500 | 3,152,205 |
| 473 | PP2400188522 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cystatin C | 113,274,000 | 3,398,220 |
| 474 | PP2400188523 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C | 61,120,500 | 1,833,615 |
| 475 | PP2400188524 - Calib cho xét nghiệm cystatin mức cao | 17,865,750 | 535,972 |
| 476 | PP2400188525 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Glucose | 64,137,456 | 1,924,123 |
| 477 | PP2400188526 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng nhiều chất phân tích | 19,104,768 | 573,143 |
| 478 | PP2400188527 - Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích | 21,458,760 | 643,762 |
| 479 | PP2400188528 - Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích | 23,093,400 | 692,802 |
| 480 | PP2400188529 - Dung dịch rửa Cuvette | 43,776,000 | 1,313,280 |
| 481 | PP2400188530 - Dung dịch rửa Cuvette | 36,128,000 | 1,083,840 |
| 482 | PP2400188531 - Dung dịch rửa máy | 71,136,000 | 2,134,080 |
| 483 | PP2400188532 - Dung dịch rửa máy | 37,030,000 | 1,110,900 |
| 484 | PP2400188533 - Dung dịch rửa máy | 51,070,000 | 1,532,100 |
| 485 | PP2400188534 - Dung dịch rửa máy | 63,840,000 | 1,915,200 |
| 486 | PP2400188535 - Nước làm mát bóng đèn | 18,608,000 | 558,240 |
| 487 | PP2400188536 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 211,220,000 | 6,336,600 |
| 488 | PP2400188537 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 211,220,000 | 6,336,600 |
| 489 | PP2400188538 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 211,220,000 | 6,336,600 |
| 490 | PP2400188539 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 276,000,000 | 8,280,000 |
| 491 | PP2400188540 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 18,240,000 | 547,200 |
| 492 | PP2400188541 - Ông chân không 2ml, chất chống đông Lithium Heparin | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 493 | PP2400188542 - Ống chân không XN sinh hóa, miễn dịch, vi sinh 4ml, có chất kích thích đông | 6,426,000 | 192,780 |
| 494 | PP2400188543 - Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%, | 183,960,000 | 5,518,800 |
| 495 | PP2400188544 - Ống chân không 2ml, chất chống đông K2ETDA | 118,125,000 | 3,543,750 |
| 496 | PP2400188545 - Ống chân không xét nghiệm huyết học 2ml, chất chống đồng K2EDTA | 118,125,000 | 3,543,750 |
| 497 | PP2400188546 - Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chông đông Kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid. | 22,535,100 | 676,053 |
| 498 | PP2400188547 - Nhãn in máy BC Robo lõi giấy (1500 nhãn/cuộn) | 148,262,400 | 4,447,872 |
| 499 | PP2400188548 - MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus | 9,794,160 | 293,824 |
| 500 | PP2400188549 - MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus | 7,753,710 | 232,611 |
| 501 | PP2400188550 - Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch | 20,793,900 | 623,817 |
| 502 | PP2400188551 - Hóa chất tách chiết Cyclosporine từ các mẫu bệnh phẩm | 429,872 | 12,896 |
| 503 | PP2400188552 - Chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 6,590,910 | 197,727 |
| 504 | PP2400188553 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | 179,226,000 | 5,376,780 |
| 505 | PP2400188554 - Hóa chất tách chiết Tacrolimus từ các mẫu bệnh phẩm | 745,920 | 22,377 |
| 506 | PP2400188555 - Chất hiệu chuẩn Vancomycin | 12,147,936 | 364,438 |
| 507 | PP2400188556 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 195,987,000 | 5,879,610 |
| 508 | PP2400188557 - Hóa chất chuẩn Digoxin | 4,896,624 | 146,898 |
| 509 | PP2400188558 - Hóa chất xét nghiệm Digoxin | 110,118,000 | 3,303,540 |
| 510 | PP2400188559 - Chất chuẩn xét nghiệm ProGRP | 4,663,440 | 139,903 |
| 511 | PP2400188560 - Mẫu chứng ProGRP | 8,089,632 | 242,688 |
| 512 | PP2400188561 - Hóa chất xét nghiệm ProGRP | 370,456,200 | 11,113,686 |
| 513 | PP2400188562 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA 15-3 Calibrators) | 4,663,440 | 139,903 |
| 514 | PP2400188563 - Hoá chất kiểm chứng định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit) | 10,414,400 | 312,432 |
| 515 | PP2400188564 - Hoá chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit) | 124,430,000 | 3,732,900 |
| 516 | PP2400188565 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125 Calibrators ) | 4,684,032 | 140,520 |
| 517 | PP2400188566 - Hóa chất kiểm chứng định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit) | 10,755,960 | 322,678 |
| 518 | PP2400188567 - Hoá chất định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit) | 124,079,000 | 3,722,370 |
| 519 | PP2400188568 - Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti TG Calibrators) | 6,791,256 | 203,737 |
| 520 | PP2400188569 - Hóa chất kiểm chứng định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit) | 19,634,880 | 589,046 |
| 521 | PP2400188570 - Hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit) | 46,584,000 | 1,397,520 |
| 522 | PP2400188571 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Calibrators) | 4,840,992 | 145,229 |
| 523 | PP2400188572 - Hoá chất kiểm chứng định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Controls) | 8,604,768 | 258,143 |
| 524 | PP2400188573 - Hoá chất định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA19-9XR Reagent kit) | 124,730,000 | 3,741,900 |
| 525 | PP2400188574 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II | 6,945,768 | 208,373 |
| 526 | PP2400188575 - Mẫu chứng xét nghiệm PIVKA II | 8,032,512 | 240,975 |
| 527 | PP2400188576 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II | 253,071,000 | 7,592,130 |
| 528 | PP2400188577 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Methotrexate | 5,871,504 | 176,145 |
| 529 | PP2400188578 - Mẫu chứng xét nghiệm Methotrexate | 7,440,640 | 223,219 |
| 530 | PP2400188579 - Hóa chất xét nghiệm Methotrexate | 50,616,400 | 1,518,492 |
| 531 | PP2400188580 - Chất hiệu chuẩn HE4 | 6,995,160 | 209,854 |
| 532 | PP2400188581 - Chất kiểm chứng HE4 | 8,089,632 | 242,688 |
| 533 | PP2400188582 - Hóa chất xét nghiệm HE4 | 225,406,000 | 6,762,180 |
| 534 | PP2400188583 - Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1 | 4,828,080 | 144,842 |
| 535 | PP2400188584 - Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 | 6,281,424 | 188,442 |
| 536 | PP2400188585 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1 | 91,635,000 | 2,749,050 |
| 537 | PP2400188586 - Hóa chất hiệu chuẩn NT-proBNP | 10,421,352 | 312,640 |
| 538 | PP2400188587 - NT-ProBNP control | 18,077,904 | 542,337 |
| 539 | PP2400188588 - Hóa chất định lượng NT-proBNP | 160,807,800 | 4,824,234 |
| 540 | PP2400188589 - Chất hiệu chuẩn HS Troponin | 7,261,488 | 217,844 |
| 541 | PP2400188590 - Chất kiểm chứng HS Troponin | 10,497,480 | 314,924 |
| 542 | PP2400188591 - Hóa chất xét nghiệm HS Troponin | 90,770,400 | 2,723,112 |
| 543 | PP2400188592 - Chất hiệu chuẩn AFP | 4,840,992 | 145,229 |
| 544 | PP2400188593 - Mẫu chứng xét nghiệm AFP | 6,453,576 | 193,607 |
| 545 | PP2400188594 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 32,514,000 | 975,420 |
| 546 | PP2400188595 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 4,527,621 | 135,828 |
| 547 | PP2400188596 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 139,674,500 | 4,190,235 |
| 548 | PP2400188597 - Chất hiệu chuẩn Thyroglobulin | 4,960,224 | 148,806 |
| 549 | PP2400188598 - Chất kiểm chứng Thyroglobulin | 9,136,224 | 274,086 |
| 550 | PP2400188599 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin | 73,944,600 | 2,218,338 |
| 551 | PP2400188600 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức độ | 12,316,680 | 369,500 |
| 552 | PP2400188601 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 94,639,896 | 2,839,196 |
| 553 | PP2400188602 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch | 25,474,800 | 764,244 |
| 554 | PP2400188603 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch | 63,148,800 | 1,894,464 |
| 555 | PP2400188604 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CALIBRATORS) | 8,775,936 | 263,278 |
| 556 | PP2400188605 - Hóa chất kiểm chứng để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CONTROL) | 8,776,782 | 263,303 |
| 557 | PP2400188606 - Hóa chất định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT REAGENT) | 189,084,000 | 5,672,520 |
| 558 | PP2400188607 - Chất hiệu chuẩn Ferritin | 4,527,552 | 135,826 |
| 559 | PP2400188608 - Mẫu chứng xét nghiệm Ferritin | 7,854,048 | 235,621 |
| 560 | PP2400188609 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 69,294,000 | 2,078,820 |
| 561 | PP2400188610 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Calibrators) | 24,335,592 | 730,067 |
| 562 | PP2400188611 - Hoá chất kiểm chứng định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit) | 7,387,658 | 221,629 |
| 563 | PP2400188612 - Hoá chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit) | 556,660,000 | 16,699,800 |
| 564 | PP2400188613 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng triiodothyronine tự do(Free T3 Calibrators) | 4,413,312 | 132,399 |
| 565 | PP2400188614 - Hoá chất kiểm chứng để định lượng triiodothyronine tự do (Free T3 Controls ) | 8,246,688 | 247,400 |
| 566 | PP2400188615 - Hóa chất định lượng Triodothyronine tự do (Free T3 Reagent kit ) | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 567 | PP2400188616 - Chất hiệu chuẩn T3 toàn phần | 2,267,952 | 68,038 |
| 568 | PP2400188617 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 363,180,000 | 10,895,400 |
| 569 | PP2400188618 - Hoá chất hiệu chuẩn Thyroxine tự do(Free T4 Controls) | 8,673,444 | 260,203 |
| 570 | PP2400188619 - Hoá chất kiểm chứng Thyroxine tự do(Free T4 Controls) | 7,708,438 | 231,253 |
| 571 | PP2400188620 - Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (Free T4 Reagent kit) | 488,320,000 | 14,649,600 |
| 572 | PP2400188621 - Hoá chất hiệu chuẩn kháng nguyên ung thư phôi Icarcinoembryonic (CEA Calibrators) | 4,840,992 | 145,229 |
| 573 | PP2400188622 - Hoá chất kiểm chứng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Controls) | 8,604,768 | 258,143 |
| 574 | PP2400188623 - Hoá chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Reagent kit) | 61,748,000 | 1,852,440 |
| 575 | PP2400188624 - Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA CALIBRATOR) | 4,960,384 | 148,811 |
| 576 | PP2400188625 - Hóa chất kiểm chứng để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Controls) | 8,604,768 | 258,143 |
| 577 | PP2400188626 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Reagent) | 109,860,000 | 3,295,800 |
| 578 | PP2400188627 - Chất hiệu chuẩn FREE PSA | 4,733,392 | 142,001 |
| 579 | PP2400188628 - Hóa chất hiệu chứng Free PSA | 8,162,688 | 244,880 |
| 580 | PP2400188629 - Hóa chất xét nghiệm FREE PSA | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 581 | PP2400188630 - Chất hiệu chuẩn BHCG | 4,960,368 | 148,811 |
| 582 | PP2400188631 - Hóa chất hiệu chứng TOTAL β-hCG | 8,604,768 | 258,143 |
| 583 | PP2400188632 - Hóa chất xét nghiệm BHCG | 63,270,000 | 1,898,100 |
| 584 | PP2400188633 - Chất hiệu chuẩn Cortisol | 4,840,992 | 145,229 |
| 585 | PP2400188634 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 69,689,000 | 2,090,670 |
| 586 | PP2400188635 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC | 4,398,816 | 131,964 |
| 587 | PP2400188636 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm SCC | 8,034,720 | 241,041 |
| 588 | PP2400188637 - Hóa chất xét nghiệm SCC | 25,740,000 | 772,200 |
| 589 | PP2400188638 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm PTH | 4,924,656 | 147,739 |
| 590 | PP2400188639 - Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH | 8,542,752 | 256,282 |
| 591 | PP2400188640 - Hóa chất xét nghiệm PTH | 26,407,500 | 792,225 |
| 592 | PP2400188641 - Mẫu chuẩn xét nghiệm Insulin | 4,647,120 | 139,413 |
| 593 | PP2400188642 - Mẫu chứng xét nghiệm Insulin | 8,429,472 | 252,884 |
| 594 | PP2400188643 - Hóa chất xét nghiệm Insulin | 56,741,000 | 1,702,230 |
| 595 | PP2400188644 - Hóa chất chuẩn TRAb | 10,500,000 | 315,000 |
| 596 | PP2400188645 - Mẫu chứng xét nghiệm TRAb | 15,750,000 | 472,500 |
| 597 | PP2400188646 - Hóa chất xét nghiệm TRAb | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 598 | PP2400188647 - Cống phản ứng | 32,400,000 | 972,000 |
| 599 | PP2400188648 - Nắp hộp hóa chất | 30,765,000 | 922,950 |
| 600 | PP2400188649 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 1, có CA15-3, CA19-9, CA-125 | 135,359,424 | 4,060,782 |
| 601 | PP2400188650 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125 | 281,998,800 | 8,459,964 |
| 602 | PP2400188651 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125 | 281,998,800 | 8,459,964 |
| 603 | PP2400188652 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 1 | 42,195,015 | 1,265,850 |
| 604 | PP2400188653 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 | 42,195,015 | 1,265,850 |
| 605 | PP2400188654 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 | 42,195,015 | 1,265,850 |
| 606 | PP2400188655 - Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 1 | 14,940,000 | 448,200 |
| 607 | PP2400188656 - Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 2 | 14,940,000 | 448,200 |
| 608 | PP2400188657 - Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 3 | 15,562,500 | 466,875 |
| 609 | PP2400188658 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 | 4,670,064 | 140,101 |
| 610 | PP2400188659 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 | 4,670,064 | 140,101 |
| 611 | PP2400188660 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường | 93,380,000 | 2,801,400 |
| 612 | PP2400188661 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường | 93,380,000 | 2,801,400 |
| 613 | PP2400188662 - Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 1 | 13,439,970 | 403,199 |
| 614 | PP2400188663 - Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 2 | 13,439,970 | 403,199 |
| 615 | PP2400188664 - Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 3 | 13,439,970 | 403,199 |
| 616 | PP2400188665 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch | 62,095,050 | 1,862,851 |
| 617 | PP2400188666 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa | 43,599,060 | 1,307,971 |
| 618 | PP2400188667 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c | 39,899,988 | 1,196,999 |
| 619 | PP2400188668 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu | 41,824,980 | 1,254,749 |
| 620 | PP2400188669 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 19,964,988 | 598,949 |
| 621 | PP2400188670 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu | 68,999,760 | 2,069,992 |
| 622 | PP2400188671 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu | 59,999,985 | 1,799,999 |
| 623 | PP2400188672 - Ngoại kiểm Khí máu | 36,700,020 | 1,101,000 |
| 624 | PP2400188673 - Ngoại kiểm Tim mạch | 46,827,000 | 1,404,810 |
| 625 | PP2400188674 - Ngoại kiểm BNP | 46,890,000 | 1,406,700 |
| 626 | PP2400188675 - Ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I | 62,095,020 | 1,862,850 |
| 627 | PP2400188676 - Ngoại kiểm Dịch não tủy | 62,094,960 | 1,862,848 |
| 628 | PP2400188677 - Ngoại kiểm Cyfra 21-1 | 33,232,500 | 996,975 |
| 629 | PP2400188678 - Ngoại kiểm TSH Receptor | 47,475,000 | 1,424,250 |
| 630 | PP2400188679 - Ngoại kiểm Cytokines | 27,000,000 | 810,000 |
| 631 | PP2400188680 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 | 9,450,000 | 283,500 |
| 632 | PP2400188681 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 | 9,450,000 | 283,500 |
| 633 | PP2400188682 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | 5,136,000 | 154,080 |
| 634 | PP2400188683 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | 7,704,000 | 231,120 |
| 635 | PP2400188684 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 3 | 9,000,000 | 270,000 |
| 636 | PP2400188685 - Hóa chất nội kiểm HbA1c | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 637 | PP2400188686 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | 48,600,000 | 1,458,000 |
| 638 | PP2400188687 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 639 | PP2400188688 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | 107,000,000 | 3,210,000 |
| 640 | PP2400188689 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 | 107,000,000 | 3,210,000 |
| 641 | PP2400188690 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. | 115,560,000 | 3,466,800 |
| 642 | PP2400188691 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. | 115,560,000 | 3,466,800 |
| 643 | PP2400188692 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ | 23,220,000 | 696,600 |
| 644 | PP2400188693 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 16,835,000 | 505,050 |
| 645 | PP2400188694 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 16,835,000 | 505,050 |
| 646 | PP2400188695 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 1,932,000 | 57,960 |
| 647 | PP2400188696 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 1,932,000 | 57,960 |
| 648 | PP2400188697 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 12,839,976 | 385,199 |
| 649 | PP2400188698 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 12,839,976 | 385,199 |
| 650 | PP2400188699 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 30,960,000 | 928,800 |
| 651 | PP2400188700 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 30,960,000 | 928,800 |
| 652 | PP2400188701 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 30,960,000 | 928,800 |
| 653 | PP2400188702 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 2 | 28,810,000 | 864,300 |
| 654 | PP2400188703 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 3 | 28,810,000 | 864,300 |
| 655 | PP2400188704 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 83,460,000 | 2,503,800 |
| 656 | PP2400188705 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 125,190,000 | 3,755,700 |
| 657 | PP2400188706 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 146,250,000 | 4,387,500 |
| 658 | PP2400188707 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 38,700,000 | 1,161,000 |
| 659 | PP2400188708 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 41,700,060 | 1,251,001 |
| 660 | PP2400188709 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine (Que thử phát hiện Morphine) | 32,200,000 | 966,000 |
| 661 | PP2400188710 - Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine (Que thử phát hiện Methamphetamine) | 11,040,000 | 331,200 |
| 662 | PP2400188711 - Que thử xét nghiệm định tính Amphetamine (Que thử phát hiện Amphetamine) | 10,800,000 | 324,000 |
| 663 | PP2400188712 - Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà...trong nước tiểu | 13,650,000 | 409,500 |
| 664 | PP2400188713 - Que thử xét nghiệm định tính Marijuana | 11,040,000 | 331,200 |
| 665 | PP2400188714 - Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | 10,125,000 | 303,750 |
| 666 | PP2400188715 - Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu | 10,350,000 | 310,500 |
| 667 | PP2400188716 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu | 26,450,000 | 793,500 |
| 668 | PP2400188717 - Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu | 9,775,000 | 293,250 |
| 669 | PP2400188718 - Tìm máu ẩn trong phân | 16,000,000 | 480,000 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188050 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188051 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400188052 |
| Giá từng phần lô | 2,240,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188053 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sắc ký thứ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188054 |
| Giá từng phần lô | 1,869,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,097,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sắc ký thứ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188055 |
| Giá từng phần lô | 400,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sắc ký cho Hb biến thể |
|
| Mã phần lô | PP2400188056 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải / pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c/ HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400188057 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188058 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Cetones trên máy sinh hóa tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400188059 |
| Giá từng phần lô | 174,047,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,221,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm bẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400188060 |
| Giá từng phần lô | 12,952,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX |
|
| Mã phần lô | PP2400188061 |
| Giá từng phần lô | 315,841,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,475,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model |
|
| Mã phần lô | PP2400188062 |
| Giá từng phần lô | 1,028,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,849,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 |
|
| Mã phần lô | PP2400188063 |
| Giá từng phần lô | 477,640,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,329,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400188064 |
| Giá từng phần lô | 136,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,089,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng nhận mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400188065 |
| Giá từng phần lô | 20,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2400188066 |
| Giá từng phần lô | 67,338,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188067 |
| Giá từng phần lô | 67,338,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188068 |
| Giá từng phần lô | 89,783,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây |
|
| Mã phần lô | PP2400188069 |
| Giá từng phần lô | 8,852,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400188070 |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400188071 |
| Giá từng phần lô | 56,116,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực TH |
|
| Mã phần lô | PP2400188072 |
| Giá từng phần lô | 44,891,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400188073 |
| Giá từng phần lô | 50,685,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400188074 |
| Giá từng phần lô | 50,685,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400188075 |
| Giá từng phần lô | 50,685,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400188076 |
| Giá từng phần lô | 50,685,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400188077 |
| Giá từng phần lô | 2,097,058,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,911,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2400188078 |
| Giá từng phần lô | 185,034,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,551,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400188079 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400188080 |
| Giá từng phần lô | 2,315,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188081 |
| Giá từng phần lô | 3,222,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,684,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188082 |
| Giá từng phần lô | 2,778,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188083 |
| Giá từng phần lô | 712,386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,371,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400188084 |
| Giá từng phần lô | 160,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400188085 |
| Giá từng phần lô | 555,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,653,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188086 |
| Giá từng phần lô | 867,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,020,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400188087 |
| Giá từng phần lô | 226,668,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188088 |
| Giá từng phần lô | 134,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,040,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400188089 |
| Giá từng phần lô | 42,174,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400188090 |
| Giá từng phần lô | 635,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum |
|
| Mã phần lô | PP2400188091 |
| Giá từng phần lô | 29,913,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188092 |
| Giá từng phần lô | 615,244,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,457,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188093 |
| Giá từng phần lô | 926,109,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,783,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400188094 |
| Giá từng phần lô | 11,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188095 |
| Giá từng phần lô | 508,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,265,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188096 |
| Giá từng phần lô | 249,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,494,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188097 |
| Giá từng phần lô | 19,519,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400188098 |
| Giá từng phần lô | 405,168,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,155,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188099 |
| Giá từng phần lô | 47,491,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400188100 |
| Giá từng phần lô | 39,972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400188101 |
| Giá từng phần lô | 55,510,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188102 |
| Giá từng phần lô | 111,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400188103 |
| Giá từng phần lô | 7,709,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400188104 |
| Giá từng phần lô | 881,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,459,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2400188105 |
| Giá từng phần lô | 5,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2400188106 |
| Giá từng phần lô | 484,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,539,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400188107 |
| Giá từng phần lô | 135,692,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,070,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400188108 |
| Giá từng phần lô | 96,115,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2400188109 |
| Giá từng phần lô | 41,118,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400188110 |
| Giá từng phần lô | 44,452,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188111 |
| Giá từng phần lô | 80,551,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,416,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188112 |
| Giá từng phần lô | 457,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,738,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188113 |
| Giá từng phần lô | 16,062,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIVKAII Elecsys e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188114 |
| Giá từng phần lô | 393,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,807,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400188115 |
| Giá từng phần lô | 37,507,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2400188116 |
| Giá từng phần lô | 84,043,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,521,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 đóng |
|
| Mã phần lô | PP2400188117 |
| Giá từng phần lô | 485,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,571,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188118 |
| Giá từng phần lô | 26,984,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400188119 |
| Giá từng phần lô | 841,911,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,257,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400188120 |
| Giá từng phần lô | 23,129,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188121 |
| Giá từng phần lô | 29,047,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng |
|
| Mã phần lô | PP2400188122 |
| Giá từng phần lô | 348,097,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,442,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188123 |
| Giá từng phần lô | 26,213,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần đóng |
|
| Mã phần lô | PP2400188124 |
| Giá từng phần lô | 256,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188125 |
| Giá từng phần lô | 256,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188126 |
| Giá từng phần lô | 16,704,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400188127 |
| Giá từng phần lô | 15,419,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400188128 |
| Giá từng phần lô | 16,704,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188129 |
| Giá từng phần lô | 71,315,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400188130 |
| Giá từng phần lô | 28,911,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400188131 |
| Giá từng phần lô | 10,106,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188132 |
| Giá từng phần lô | 200,587,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,017,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400188133 |
| Giá từng phần lô | 48,442,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400188134 |
| Giá từng phần lô | 46,260,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188135 |
| Giá từng phần lô | 129,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,889,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188136 |
| Giá từng phần lô | 77,792,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188137 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400188138 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400188139 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400188140 |
| Giá từng phần lô | 12,489,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400188141 |
| Giá từng phần lô | 3,820,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400188142 |
| Giá từng phần lô | 12,489,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400188143 |
| Giá từng phần lô | 3,854,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400188144 |
| Giá từng phần lô | 20,559,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2400188145 |
| Giá từng phần lô | 24,285,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2400188146 |
| Giá từng phần lô | 12,849,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188147 |
| Giá từng phần lô | 95,755,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400188148 |
| Giá từng phần lô | 20,559,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400188149 |
| Giá từng phần lô | 16,653,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400188150 |
| Giá từng phần lô | 3,854,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400188151 |
| Giá từng phần lô | 16,653,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188152 |
| Giá từng phần lô | 115,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188153 |
| Giá từng phần lô | 6,424,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum |
|
| Mã phần lô | PP2400188154 |
| Giá từng phần lô | 173,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,204,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ |
|
| Mã phần lô | PP2400188155 |
| Giá từng phần lô | 414,595,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,437,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188156 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188157 |
| Giá từng phần lô | 96,025,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin đ |
|
| Mã phần lô | PP2400188158 |
| Giá từng phần lô | 610,618,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,318,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188159 |
| Giá từng phần lô | 18,503,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188160 |
| Giá từng phần lô | 2,569,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 đ |
|
| Mã phần lô | PP2400188161 |
| Giá từng phần lô | 18,503,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400188162 |
| Giá từng phần lô | 33,922,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400188163 |
| Giá từng phần lô | 24,285,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400188164 |
| Giá từng phần lô | 585,944,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,578,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188165 |
| Giá từng phần lô | 307,621,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,228,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188166 |
| Giá từng phần lô | 25,699,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol đ |
|
| Mã phần lô | PP2400188167 |
| Giá từng phần lô | 249,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,493,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400188168 |
| Giá từng phần lô | 103,767,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188169 |
| Giá từng phần lô | 247,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,432,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188170 |
| Giá từng phần lô | 130,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,901,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188171 |
| Giá từng phần lô | 130,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,901,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400188172 |
| Giá từng phần lô | 7,709,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400188173 |
| Giá từng phần lô | 34,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400188174 |
| Giá từng phần lô | 1,887,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,620,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) |
|
| Mã phần lô | PP2400188175 |
| Giá từng phần lô | 82,237,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400188176 |
| Giá từng phần lô | 989,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,688,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400188177 |
| Giá từng phần lô | 12,733,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188178 |
| Giá từng phần lô | 1,933,696,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,010,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188179 |
| Giá từng phần lô | 13,196,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188180 |
| Giá từng phần lô | 388,574,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,657,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400188181 |
| Giá từng phần lô | 308,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400188182 |
| Giá từng phần lô | 555,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,653,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188183 |
| Giá từng phần lô | 558,957,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,768,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400188184 |
| Giá từng phần lô | 145,715,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,371,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188185 |
| Giá từng phần lô | 67,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400188186 |
| Giá từng phần lô | 42,174,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400188187 |
| Giá từng phần lô | 279,866,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,395,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum |
|
| Mã phần lô | PP2400188188 |
| Giá từng phần lô | 29,913,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188189 |
| Giá từng phần lô | 471,841,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,155,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188190 |
| Giá từng phần lô | 881,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,459,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400188191 |
| Giá từng phần lô | 33,922,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188192 |
| Giá từng phần lô | 576,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,300,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188193 |
| Giá từng phần lô | 134,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,047,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188194 |
| Giá từng phần lô | 19,519,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400188195 |
| Giá từng phần lô | 881,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,459,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188196 |
| Giá từng phần lô | 30,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400188197 |
| Giá từng phần lô | 156,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,688,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400188198 |
| Giá từng phần lô | 49,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400188199 |
| Giá từng phần lô | 46,258,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188200 |
| Giá từng phần lô | 23,129,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400188201 |
| Giá từng phần lô | 5,139,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400188202 |
| Giá từng phần lô | 213,373,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,401,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188203 |
| Giá từng phần lô | 549,555,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,486,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIVKAII Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188204 |
| Giá từng phần lô | 983,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,519,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188205 |
| Giá từng phần lô | 388,574,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,657,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400188206 |
| Giá từng phần lô | 582,861,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,485,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188207 |
| Giá từng phần lô | 388,574,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,657,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188208 |
| Giá từng phần lô | 663,039,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,891,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188209 |
| Giá từng phần lô | 111,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,333,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400188210 |
| Giá từng phần lô | 2,569,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G |
|
| Mã phần lô | PP2400188211 |
| Giá từng phần lô | 432,621,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,978,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188212 |
| Giá từng phần lô | 39,191,402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188213 |
| Giá từng phần lô | 5,139,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188214 |
| Giá từng phần lô | 38,548,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2400188215 |
| Giá từng phần lô | 3,854,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188216 |
| Giá từng phần lô | 25,699,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400188217 |
| Giá từng phần lô | 25,205,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400188218 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188219 |
| Giá từng phần lô | 20,837,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400188220 |
| Giá từng phần lô | 33,730,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400188221 |
| Giá từng phần lô | 161,905,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,857,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400188222 |
| Giá từng phần lô | 8,095,276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188223 |
| Giá từng phần lô | 19,274,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400188224 |
| Giá từng phần lô | 32,381,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400188225 |
| Giá từng phần lô | 199,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,995,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400188226 |
| Giá từng phần lô | 47,800,636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400188227 |
| Giá từng phần lô | 4,462,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188228 |
| Giá từng phần lô | 4,685,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188229 |
| Giá từng phần lô | 83,298,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong chẩn đoán invitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử & được sử dụng cùng với các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188230 |
| Giá từng phần lô | 58,461,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2400188231 |
| Giá từng phần lô | 20,840,358 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188232 |
| Giá từng phần lô | 12,182,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188233 |
| Giá từng phần lô | 277,149,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,314,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188234 |
| Giá từng phần lô | 50,205,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400188235 |
| Giá từng phần lô | 19,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2400188236 |
| Giá từng phần lô | 22,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188237 |
| Giá từng phần lô | 120,866,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,626,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188238 |
| Giá từng phần lô | 50,205,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188239 |
| Giá từng phần lô | 50,205,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188240 |
| Giá từng phần lô | 5,114,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400188241 |
| Giá từng phần lô | 227,782,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,833,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400188242 |
| Giá từng phần lô | 227,782,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,833,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400188243 |
| Giá từng phần lô | 227,782,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,833,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188244 |
| Giá từng phần lô | 3,497,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400188245 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188246 |
| Giá từng phần lô | 258,325,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,749,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188247 |
| Giá từng phần lô | 25,312,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400188248 |
| Giá từng phần lô | 877,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,314,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400188249 |
| Giá từng phần lô | 37,968,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188250 |
| Giá từng phần lô | 654,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,648,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188251 |
| Giá từng phần lô | 25,310,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188252 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188253 |
| Giá từng phần lô | 54,421,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400188254 |
| Giá từng phần lô | 42,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400188255 |
| Giá từng phần lô | 30,383,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400188256 |
| Giá từng phần lô | 151,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400188257 |
| Giá từng phần lô | 26,990,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400188258 |
| Giá từng phần lô | 25,068,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400188259 |
| Giá từng phần lô | 10,760,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188260 |
| Giá từng phần lô | 759,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,785,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188261 |
| Giá từng phần lô | 29,656,179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188262 |
| Giá từng phần lô | 165,223,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,956,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188263 |
| Giá từng phần lô | 110,137,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188264 |
| Giá từng phần lô | 759,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,793,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188265 |
| Giá từng phần lô | 37,966,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188266 |
| Giá từng phần lô | 615,308,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,459,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188267 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188268 |
| Giá từng phần lô | 526,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,792,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188269 |
| Giá từng phần lô | 31,253,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400188270 |
| Giá từng phần lô | 687,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,638,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188271 |
| Giá từng phần lô | 331,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,956,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188272 |
| Giá từng phần lô | 48,616,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188273 |
| Giá từng phần lô | 446,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,390,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188274 |
| Giá từng phần lô | 106,345,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400188275 |
| Giá từng phần lô | 636,037,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,081,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400188276 |
| Giá từng phần lô | 74,744,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400188277 |
| Giá từng phần lô | 1,053,404,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,602,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400188278 |
| Giá từng phần lô | 9,494,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400188279 |
| Giá từng phần lô | 4,747,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400188280 |
| Giá từng phần lô | 8,946 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188281 |
| Giá từng phần lô | 197,038,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,911,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188282 |
| Giá từng phần lô | 12,151,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188283 |
| Giá từng phần lô | 42,859,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400188284 |
| Giá từng phần lô | 53,159,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400188285 |
| Giá từng phần lô | 115,504,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400188286 |
| Giá từng phần lô | 14,135,121 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400188287 |
| Giá từng phần lô | 67,849,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188288 |
| Giá từng phần lô | 33,211,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188289 |
| Giá từng phần lô | 125,929,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,777,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400188290 |
| Giá từng phần lô | 17,088,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2400188291 |
| Giá từng phần lô | 64,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2400188292 |
| Giá từng phần lô | 16,582,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400188293 |
| Giá từng phần lô | 116,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,493,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2400188294 |
| Giá từng phần lô | 41,428,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188295 |
| Giá từng phần lô | 265,847,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,975,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188296 |
| Giá từng phần lô | 31,214,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188297 |
| Giá từng phần lô | 12,661,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400188298 |
| Giá từng phần lô | 319,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,570,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400188299 |
| Giá từng phần lô | 394,984,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,849,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400188300 |
| Giá từng phần lô | 59,680,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188301 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188302 |
| Giá từng phần lô | 27,197,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400188303 |
| Giá từng phần lô | 18,984,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400188304 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400188305 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400188306 |
| Giá từng phần lô | 790,171,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,705,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400188307 |
| Giá từng phần lô | 24,312,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400188308 |
| Giá từng phần lô | 71,391,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400188309 |
| Giá từng phần lô | 9,061,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400188310 |
| Giá từng phần lô | 9,403,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400188311 |
| Giá từng phần lô | 1,880,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,411,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400188312 |
| Giá từng phần lô | 99,610,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400188313 |
| Giá từng phần lô | 15,116,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400188314 |
| Giá từng phần lô | 54,451,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400188315 |
| Giá từng phần lô | 1,722,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400188316 |
| Giá từng phần lô | 480,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,401,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400188317 |
| Giá từng phần lô | 520,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,601,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400188318 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400188319 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400188320 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400188321 |
| Giá từng phần lô | 659,828,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,794,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate, |
|
| Mã phần lô | PP2400188322 |
| Giá từng phần lô | 659,828,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,794,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400188323 |
| Giá từng phần lô | 12,007,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400188324 |
| Giá từng phần lô | 14,407,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188325 |
| Giá từng phần lô | 23,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400188326 |
| Giá từng phần lô | 23,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci |
|
| Mã phần lô | PP2400188327 |
| Giá từng phần lô | 35,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400188328 |
| Giá từng phần lô | 95,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng holinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400188329 |
| Giá từng phần lô | 18,230,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dibucaine đo hoạt tính Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400188330 |
| Giá từng phần lô | 3,228,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400188331 |
| Giá từng phần lô | 7,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400188332 |
| Giá từng phần lô | 568,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,066,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe |
|
| Mã phần lô | PP2400188333 |
| Giá từng phần lô | 44,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400188334 |
| Giá từng phần lô | 59,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400188335 |
| Giá từng phần lô | 169,646,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,089,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400188336 |
| Giá từng phần lô | 21,944,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400188337 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400188338 |
| Giá từng phần lô | 24,078,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase, |
|
| Mã phần lô | PP2400188339 |
| Giá từng phần lô | 42,496,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium, |
|
| Mã phần lô | PP2400188340 |
| Giá từng phần lô | 11,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400188341 |
| Giá từng phần lô | 2,881,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188342 |
| Giá từng phần lô | 11,566,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400188343 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400188344 |
| Giá từng phần lô | 1,089,940,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,698,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400188345 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188346 |
| Giá từng phần lô | 12,805,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2400188347 |
| Giá từng phần lô | 80,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,401,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2400188348 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400188349 |
| Giá từng phần lô | 13,339,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2400188350 |
| Giá từng phần lô | 16,822,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400188351 |
| Giá từng phần lô | 66,945,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400188352 |
| Giá từng phần lô | 8,003,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400188353 |
| Giá từng phần lô | 1,024,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,732,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400188354 |
| Giá từng phần lô | 192,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,762,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188355 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B |
|
| Mã phần lô | PP2400188356 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400188357 |
| Giá từng phần lô | 14,641,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c |
|
| Mã phần lô | PP2400188358 |
| Giá từng phần lô | 41,084,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người |
|
| Mã phần lô | PP2400188359 |
| Giá từng phần lô | 41,084,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188360 |
| Giá từng phần lô | 1,481,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,438,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188361 |
| Giá từng phần lô | 16,006,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400188362 |
| Giá từng phần lô | 85,369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188363 |
| Giá từng phần lô | 21,587,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188364 |
| Giá từng phần lô | 16,853,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188365 |
| Giá từng phần lô | 38,400,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400188366 |
| Giá từng phần lô | 38,400,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein |
|
| Mã phần lô | PP2400188367 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein |
|
| Mã phần lô | PP2400188368 |
| Giá từng phần lô | 17,239,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188369 |
| Giá từng phần lô | 11,869,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400188370 |
| Giá từng phần lô | 11,869,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400188371 |
| Giá từng phần lô | 80,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,401,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400188372 |
| Giá từng phần lô | 462,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,877,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400188373 |
| Giá từng phần lô | 7,585,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188374 |
| Giá từng phần lô | 19,208,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400188375 |
| Giá từng phần lô | 19,208,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400188376 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400188377 |
| Giá từng phần lô | 77,097,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400188378 |
| Giá từng phần lô | 58,333,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400188379 |
| Giá từng phần lô | 381,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,443,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400188380 |
| Giá từng phần lô | 23,498,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400188381 |
| Giá từng phần lô | 115,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,467,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400188382 |
| Giá từng phần lô | 38,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400188383 |
| Giá từng phần lô | 26,444,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400188384 |
| Giá từng phần lô | 27,743,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188385 |
| Giá từng phần lô | 840,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,210,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188386 |
| Giá từng phần lô | 320,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,615,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188387 |
| Giá từng phần lô | 10,084,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188388 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400188389 |
| Giá từng phần lô | 9,492,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400188390 |
| Giá từng phần lô | 332,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,986,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin, lidocaine, N‑acetylprocainamide, procainamide và quinidine |
|
| Mã phần lô | PP2400188391 |
| Giá từng phần lô | 20,775,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2400188392 |
| Giá từng phần lô | 46,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2400188393 |
| Giá từng phần lô | 15,686,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188394 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188395 |
| Giá từng phần lô | 23,239,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM |
|
| Mã phần lô | PP2400188396 |
| Giá từng phần lô | 23,320,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400188397 |
| Giá từng phần lô | 107,178,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,215,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride. |
|
| Mã phần lô | PP2400188398 |
| Giá từng phần lô | 73,524,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng kali. |
|
| Mã phần lô | PP2400188399 |
| Giá từng phần lô | 74,319,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,229,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng natri. |
|
| Mã phần lô | PP2400188400 |
| Giá từng phần lô | 77,709,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo |
|
| Mã phần lô | PP2400188401 |
| Giá từng phần lô | 137,674,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400188402 |
| Giá từng phần lô | 68,837,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400188403 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188404 |
| Giá từng phần lô | 10,965,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400188405 |
| Giá từng phần lô | 10,965,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400188406 |
| Giá từng phần lô | 32,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2400188407 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử NaCl. |
|
| Mã phần lô | PP2400188408 |
| Giá từng phần lô | 1,102,572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2400188409 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt. |
|
| Mã phần lô | PP2400188410 |
| Giá từng phần lô | 23,077,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400188411 |
| Giá từng phần lô | 78,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2400188412 |
| Giá từng phần lô | 53,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử. |
|
| Mã phần lô | PP2400188413 |
| Giá từng phần lô | 5,378,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
dung dịch rửa có tính acid. |
|
| Mã phần lô | PP2400188414 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn halogen công suất 50W/12V. |
|
| Mã phần lô | PP2400188415 |
| Giá từng phần lô | 130,769,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,923,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400188416 |
| Giá từng phần lô | 263,541,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,906,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2400188417 |
| Giá từng phần lô | 47,870,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2400188418 |
| Giá từng phần lô | 47,870,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2400188419 |
| Giá từng phần lô | 47,870,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2400188420 |
| Giá từng phần lô | 47,870,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188421 |
| Giá từng phần lô | 39,220,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400188422 |
| Giá từng phần lô | 31,913,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188423 |
| Giá từng phần lô | 26,449,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400188424 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400188425 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400188426 |
| Giá từng phần lô | 38,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400188427 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400188428 |
| Giá từng phần lô | 435,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,063,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400188429 |
| Giá từng phần lô | 421,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,630,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400188430 |
| Giá từng phần lô | 307,120,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400188431 |
| Giá từng phần lô | 303,435,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,103,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2400188432 |
| Giá từng phần lô | 70,742,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400188433 |
| Giá từng phần lô | 262,768,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,883,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400188434 |
| Giá từng phần lô | 90,285,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,708,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400188435 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400188436 |
| Giá từng phần lô | 26,218,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400188437 |
| Giá từng phần lô | 32,848,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400188438 |
| Giá từng phần lô | 45,533,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188439 |
| Giá từng phần lô | 61,588,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188440 |
| Giá từng phần lô | 758,658,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,759,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188441 |
| Giá từng phần lô | 841,844,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,255,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400188442 |
| Giá từng phần lô | 575,648,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,269,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188443 |
| Giá từng phần lô | 133,597,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,007,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400188444 |
| Giá từng phần lô | 86,528,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400188445 |
| Giá từng phần lô | 145,666,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,369,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188446 |
| Giá từng phần lô | 846,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,401,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400188447 |
| Giá từng phần lô | 16,656,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400188448 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400188449 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188450 |
| Giá từng phần lô | 188,251,161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,647,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2400188451 |
| Giá từng phần lô | 25,914,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188452 |
| Giá từng phần lô | 244,656,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,339,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400188453 |
| Giá từng phần lô | 28,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400188454 |
| Giá từng phần lô | 34,322,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400188455 |
| Giá từng phần lô | 8,709,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2400188456 |
| Giá từng phần lô | 135,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,072,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2400188457 |
| Giá từng phần lô | 234,677,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2400188458 |
| Giá từng phần lô | 162,169,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,865,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2400188459 |
| Giá từng phần lô | 165,080,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,952,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188460 |
| Giá từng phần lô | 259,265,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,777,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400188461 |
| Giá từng phần lô | 279,184,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,375,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188462 |
| Giá từng phần lô | 433,931,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,017,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400188463 |
| Giá từng phần lô | 16,893,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400188464 |
| Giá từng phần lô | 5,765,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400188465 |
| Giá từng phần lô | 215,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400188466 |
| Giá từng phần lô | 214,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,441,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400188467 |
| Giá từng phần lô | 91,566,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,747,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188468 |
| Giá từng phần lô | 66,970,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400188469 |
| Giá từng phần lô | 295,730,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,871,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400188470 |
| Giá từng phần lô | 98,318,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,949,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400188471 |
| Giá từng phần lô | 81,118,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400188472 |
| Giá từng phần lô | 1,617,924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400188473 |
| Giá từng phần lô | 9,014,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188474 |
| Giá từng phần lô | 61,911,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2400188475 |
| Giá từng phần lô | 69,814,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188476 |
| Giá từng phần lô | 892,200,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,766,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188477 |
| Giá từng phần lô | 718,048,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,541,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2400188478 |
| Giá từng phần lô | 182,740,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,482,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188479 |
| Giá từng phần lô | 163,144,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,894,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188480 |
| Giá từng phần lô | 163,144,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,894,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng α-1 Acid glycoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400188481 |
| Giá từng phần lô | 32,357,934 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng α-1 Antitrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400188482 |
| Giá từng phần lô | 49,359,324 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400188483 |
| Giá từng phần lô | 96,995,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,909,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400188484 |
| Giá từng phần lô | 102,164,307 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,064,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400188485 |
| Giá từng phần lô | 64,380,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400188486 |
| Giá từng phần lô | 221,719,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,651,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400188487 |
| Giá từng phần lô | 37,792,503 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400188488 |
| Giá từng phần lô | 327,571,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,827,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400188489 |
| Giá từng phần lô | 200,482,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,014,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400188490 |
| Giá từng phần lô | 2,092,866,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,785,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400188491 |
| Giá từng phần lô | 10,547,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400188492 |
| Giá từng phần lô | 300,011,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400188493 |
| Giá từng phần lô | 208,880,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,266,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400188494 |
| Giá từng phần lô | 167,752,053 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,032,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400188495 |
| Giá từng phần lô | 78,983,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188496 |
| Giá từng phần lô | 35,823,207 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188497 |
| Giá từng phần lô | 260,938,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,828,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400188498 |
| Giá từng phần lô | 14,289,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400188499 |
| Giá từng phần lô | 338,321,214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,149,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400188500 |
| Giá từng phần lô | 257,578,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,727,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188501 |
| Giá từng phần lô | 119,549,871 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400188502 |
| Giá từng phần lô | 653,362,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2400188503 |
| Giá từng phần lô | 188,729,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,661,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400188504 |
| Giá từng phần lô | 34,201,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400188505 |
| Giá từng phần lô | 17,437,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine |
|
| Mã phần lô | PP2400188506 |
| Giá từng phần lô | 12,226,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400188507 |
| Giá từng phần lô | 14,145,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400188508 |
| Giá từng phần lô | 18,527,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine |
|
| Mã phần lô | PP2400188509 |
| Giá từng phần lô | 848,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188510 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188511 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188512 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400188513 |
| Giá từng phần lô | 16,868,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2400188514 |
| Giá từng phần lô | 331,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400188515 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400188516 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400188517 |
| Giá từng phần lô | 38,612,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400188518 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400188519 |
| Giá từng phần lô | 39,957,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400188520 |
| Giá từng phần lô | 21,464,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400188521 |
| Giá từng phần lô | 105,073,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400188522 |
| Giá từng phần lô | 113,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,398,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400188523 |
| Giá từng phần lô | 61,120,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib cho xét nghiệm cystatin mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400188524 |
| Giá từng phần lô | 17,865,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400188525 |
| Giá từng phần lô | 64,137,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng nhiều chất phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400188526 |
| Giá từng phần lô | 19,104,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400188527 |
| Giá từng phần lô | 21,458,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400188528 |
| Giá từng phần lô | 23,093,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400188529 |
| Giá từng phần lô | 43,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400188530 |
| Giá từng phần lô | 36,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400188531 |
| Giá từng phần lô | 71,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400188532 |
| Giá từng phần lô | 37,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400188533 |
| Giá từng phần lô | 51,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400188534 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước làm mát bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400188535 |
| Giá từng phần lô | 18,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2400188536 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2400188537 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400188538 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400188539 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188540 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ông chân không 2ml, chất chống đông Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400188541 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không XN sinh hóa, miễn dịch, vi sinh 4ml, có chất kích thích đông |
|
| Mã phần lô | PP2400188542 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%, |
|
| Mã phần lô | PP2400188543 |
| Giá từng phần lô | 183,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,518,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không 2ml, chất chống đông K2ETDA |
|
| Mã phần lô | PP2400188544 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không xét nghiệm huyết học 2ml, chất chống đồng K2EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400188545 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chông đông Kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid. |
|
| Mã phần lô | PP2400188546 |
| Giá từng phần lô | 22,535,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in máy BC Robo lõi giấy (1500 nhãn/cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400188547 |
| Giá từng phần lô | 148,262,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,447,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188548 |
| Giá từng phần lô | 9,794,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188549 |
| Giá từng phần lô | 7,753,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188550 |
| Giá từng phần lô | 20,793,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết Cyclosporine từ các mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400188551 |
| Giá từng phần lô | 429,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188552 |
| Giá từng phần lô | 6,590,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400188553 |
| Giá từng phần lô | 179,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết Tacrolimus từ các mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400188554 |
| Giá từng phần lô | 745,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188555 |
| Giá từng phần lô | 12,147,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400188556 |
| Giá từng phần lô | 195,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,879,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400188557 |
| Giá từng phần lô | 4,896,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400188558 |
| Giá từng phần lô | 110,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,303,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188559 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188560 |
| Giá từng phần lô | 8,089,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400188561 |
| Giá từng phần lô | 370,456,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,113,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA 15-3 Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400188562 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chứng định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188563 |
| Giá từng phần lô | 10,414,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188564 |
| Giá từng phần lô | 124,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,732,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125 Calibrators ) |
|
| Mã phần lô | PP2400188565 |
| Giá từng phần lô | 4,684,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188566 |
| Giá từng phần lô | 10,755,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188567 |
| Giá từng phần lô | 124,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,722,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti TG Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400188568 |
| Giá từng phần lô | 6,791,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188569 |
| Giá từng phần lô | 19,634,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188570 |
| Giá từng phần lô | 46,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400188571 |
| Giá từng phần lô | 4,840,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chứng định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Controls) |
|
| Mã phần lô | PP2400188572 |
| Giá từng phần lô | 8,604,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA19-9XR Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188573 |
| Giá từng phần lô | 124,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,741,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400188574 |
| Giá từng phần lô | 6,945,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400188575 |
| Giá từng phần lô | 8,032,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400188576 |
| Giá từng phần lô | 253,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,592,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400188577 |
| Giá từng phần lô | 5,871,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400188578 |
| Giá từng phần lô | 7,440,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400188579 |
| Giá từng phần lô | 50,616,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188580 |
| Giá từng phần lô | 6,995,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188581 |
| Giá từng phần lô | 8,089,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400188582 |
| Giá từng phần lô | 225,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,762,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188583 |
| Giá từng phần lô | 4,828,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188584 |
| Giá từng phần lô | 6,281,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188585 |
| Giá từng phần lô | 91,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188586 |
| Giá từng phần lô | 10,421,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT-ProBNP control |
|
| Mã phần lô | PP2400188587 |
| Giá từng phần lô | 18,077,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188588 |
| Giá từng phần lô | 160,807,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn HS Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400188589 |
| Giá từng phần lô | 7,261,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng HS Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400188590 |
| Giá từng phần lô | 10,497,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HS Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400188591 |
| Giá từng phần lô | 90,770,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188592 |
| Giá từng phần lô | 4,840,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188593 |
| Giá từng phần lô | 6,453,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400188594 |
| Giá từng phần lô | 32,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400188595 |
| Giá từng phần lô | 4,527,621 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400188596 |
| Giá từng phần lô | 139,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188597 |
| Giá từng phần lô | 4,960,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188598 |
| Giá từng phần lô | 9,136,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188599 |
| Giá từng phần lô | 73,944,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2400188600 |
| Giá từng phần lô | 12,316,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188601 |
| Giá từng phần lô | 94,639,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,839,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188602 |
| Giá từng phần lô | 25,474,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188603 |
| Giá từng phần lô | 63,148,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CALIBRATORS) |
|
| Mã phần lô | PP2400188604 |
| Giá từng phần lô | 8,775,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CONTROL) |
|
| Mã phần lô | PP2400188605 |
| Giá từng phần lô | 8,776,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT REAGENT) |
|
| Mã phần lô | PP2400188606 |
| Giá từng phần lô | 189,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188607 |
| Giá từng phần lô | 4,527,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188608 |
| Giá từng phần lô | 7,854,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400188609 |
| Giá từng phần lô | 69,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,078,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400188610 |
| Giá từng phần lô | 24,335,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chứng định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188611 |
| Giá từng phần lô | 7,387,658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188612 |
| Giá từng phần lô | 556,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,699,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng triiodothyronine tự do(Free T3 Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400188613 |
| Giá từng phần lô | 4,413,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chứng để định lượng triiodothyronine tự do (Free T3 Controls ) |
|
| Mã phần lô | PP2400188614 |
| Giá từng phần lô | 8,246,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Triodothyronine tự do (Free T3 Reagent kit ) |
|
| Mã phần lô | PP2400188615 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188616 |
| Giá từng phần lô | 2,267,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400188617 |
| Giá từng phần lô | 363,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,895,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn Thyroxine tự do(Free T4 Controls) |
|
| Mã phần lô | PP2400188618 |
| Giá từng phần lô | 8,673,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chứng Thyroxine tự do(Free T4 Controls) |
|
| Mã phần lô | PP2400188619 |
| Giá từng phần lô | 7,708,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (Free T4 Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188620 |
| Giá từng phần lô | 488,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,649,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn kháng nguyên ung thư phôi Icarcinoembryonic (CEA Calibrators) |
|
| Mã phần lô | PP2400188621 |
| Giá từng phần lô | 4,840,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chứng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Controls) |
|
| Mã phần lô | PP2400188622 |
| Giá từng phần lô | 8,604,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Reagent kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400188623 |
| Giá từng phần lô | 61,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA CALIBRATOR) |
|
| Mã phần lô | PP2400188624 |
| Giá từng phần lô | 4,960,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Controls) |
|
| Mã phần lô | PP2400188625 |
| Giá từng phần lô | 8,604,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2400188626 |
| Giá từng phần lô | 109,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,295,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188627 |
| Giá từng phần lô | 4,733,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188628 |
| Giá từng phần lô | 8,162,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400188629 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400188630 |
| Giá từng phần lô | 4,960,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng TOTAL β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400188631 |
| Giá từng phần lô | 8,604,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400188632 |
| Giá từng phần lô | 63,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400188633 |
| Giá từng phần lô | 4,840,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400188634 |
| Giá từng phần lô | 69,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400188635 |
| Giá từng phần lô | 4,398,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400188636 |
| Giá từng phần lô | 8,034,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400188637 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188638 |
| Giá từng phần lô | 4,924,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188639 |
| Giá từng phần lô | 8,542,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400188640 |
| Giá từng phần lô | 26,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188641 |
| Giá từng phần lô | 4,647,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188642 |
| Giá từng phần lô | 8,429,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400188643 |
| Giá từng phần lô | 56,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188644 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188645 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188646 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cống phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400188647 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp hộp hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400188648 |
| Giá từng phần lô | 30,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 1, có CA15-3, CA19-9, CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188649 |
| Giá từng phần lô | 135,359,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188650 |
| Giá từng phần lô | 281,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,459,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2400188651 |
| Giá từng phần lô | 281,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,459,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188652 |
| Giá từng phần lô | 42,195,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188653 |
| Giá từng phần lô | 42,195,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188654 |
| Giá từng phần lô | 42,195,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188655 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188656 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188657 |
| Giá từng phần lô | 15,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188658 |
| Giá từng phần lô | 4,670,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188659 |
| Giá từng phần lô | 4,670,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188660 |
| Giá từng phần lô | 93,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400188661 |
| Giá từng phần lô | 93,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188662 |
| Giá từng phần lô | 13,439,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188663 |
| Giá từng phần lô | 13,439,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188664 |
| Giá từng phần lô | 13,439,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188665 |
| Giá từng phần lô | 62,095,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188666 |
| Giá từng phần lô | 43,599,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188667 |
| Giá từng phần lô | 39,899,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188668 |
| Giá từng phần lô | 41,824,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400188669 |
| Giá từng phần lô | 19,964,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188670 |
| Giá từng phần lô | 68,999,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400188671 |
| Giá từng phần lô | 59,999,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400188672 |
| Giá từng phần lô | 36,700,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400188673 |
| Giá từng phần lô | 46,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400188674 |
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2400188675 |
| Giá từng phần lô | 62,095,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400188676 |
| Giá từng phần lô | 62,094,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188677 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2400188678 |
| Giá từng phần lô | 47,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2400188679 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188680 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188681 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188682 |
| Giá từng phần lô | 5,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188683 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188684 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400188685 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188686 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188687 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188688 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188689 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400188690 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. |
|
| Mã phần lô | PP2400188691 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400188692 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188693 |
| Giá từng phần lô | 16,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188694 |
| Giá từng phần lô | 16,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188695 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188696 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188697 |
| Giá từng phần lô | 12,839,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188698 |
| Giá từng phần lô | 12,839,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188699 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188700 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188701 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188702 |
| Giá từng phần lô | 28,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188703 |
| Giá từng phần lô | 28,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188704 |
| Giá từng phần lô | 83,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188705 |
| Giá từng phần lô | 125,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,755,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188706 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188707 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188708 |
| Giá từng phần lô | 41,700,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Morphine (Que thử phát hiện Morphine) |
|
| Mã phần lô | PP2400188709 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine (Que thử phát hiện Methamphetamine) |
|
| Mã phần lô | PP2400188710 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Amphetamine (Que thử phát hiện Amphetamine) |
|
| Mã phần lô | PP2400188711 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà...trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188712 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400188713 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188714 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188715 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188716 |
| Giá từng phần lô | 26,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400188717 |
| Giá từng phần lô | 9,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tìm máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400188718 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi