Gói thầu: Gói Hóa chất Hóa Sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400312878-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói Hóa chất Hóa Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2400176062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 108,728,629,676 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400188050 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 33,075,000 992,250
2 PP2400188051 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 33,075,000 992,250
3 PP2400188052 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 2,240,280,000 67,208,400
4 PP2400188053 - Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c 720,000,000 21,600,000
5 PP2400188054 - Dung dịch sắc ký thứ 1 1,869,912,000 56,097,360
6 PP2400188055 - Dung dịch sắc ký thứ 2 400,032,000 12,000,960
7 PP2400188056 - Dung dịch sắc ký cho Hb biến thể 900,000,000 27,000,000
8 PP2400188057 - Dung dịch ly giải / pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c/ HPLC 1,800,000,000 54,000,000
9 PP2400188058 - Chất chứng cho xét nghiệm HbA1c 25,000,000 750,000
10 PP2400188059 - Hóa chất Cetones trên máy sinh hóa tự động hoàn toàn 174,047,040 5,221,411
11 PP2400188060 - Dung dịch khử nhiễm bẩn 12,952,500 388,575
12 PP2400188061 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX 315,841,680 9,475,250
13 PP2400188062 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model 1,028,311,200 30,849,336
14 PP2400188063 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 477,640,800 14,329,224
15 PP2400188064 - Bộ ống dây bơm 136,323,000 4,089,690
16 PP2400188065 - Cổng nhận mẫu 20,196,000 605,880
17 PP2400188066 - Điện cực pH 67,338,600 2,020,158
18 PP2400188067 - Điện cực pO2 67,338,600 2,020,158
19 PP2400188068 - Điện cực pCO2 89,783,400 2,693,502
20 PP2400188069 - Bộ ống dây 8,852,800 265,584
21 PP2400188070 - Lõi điện cực tham chiếu 11,226,600 336,798
22 PP2400188071 - Vỏ điện cực tham chiếu 56,116,200 1,683,486
23 PP2400188072 - Điện cực TH 44,891,700 1,346,751
24 PP2400188073 - Điện cực Natri 50,685,600 1,520,568
25 PP2400188074 - Điện cực Kali 50,685,600 1,520,568
26 PP2400188075 - Điện cực Clo 50,685,600 1,520,568
27 PP2400188076 - Điện cực Canxi 50,685,600 1,520,568
28 PP2400188077 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 2,097,058,800 62,911,764
29 PP2400188078 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 185,034,600 5,551,038
30 PP2400188079 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 970,200,000 29,106,000
31 PP2400188080 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 2,315,248 69,457
32 PP2400188081 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 3,222,828,000 96,684,840
33 PP2400188082 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 2,778,304 83,349
34 PP2400188083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 712,386,400 21,371,592
35 PP2400188084 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 160,620,000 4,818,600
36 PP2400188085 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 555,108,000 16,653,240
37 PP2400188086 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 867,348,000 26,020,440
38 PP2400188087 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 226,668,400 6,800,052
39 PP2400188088 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 134,698,000 4,040,940
40 PP2400188089 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 42,174,800 1,265,244
41 PP2400188090 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta 635,040,000 19,051,200
42 PP2400188091 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum 29,913,936 897,418
43 PP2400188092 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 615,244,700 18,457,341
44 PP2400188093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 926,109,600 27,783,288
45 PP2400188094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine 11,307,600 339,228
46 PP2400188095 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 508,842,000 15,265,260
47 PP2400188096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin 249,830,000 7,494,900
48 PP2400188097 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 19,519,204 585,576
49 PP2400188098 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 405,168,400 12,155,052
50 PP2400188099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 47,491,920 1,424,757
51 PP2400188100 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 39,972,800 1,199,184
52 PP2400188101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide 55,510,200 1,665,306
53 PP2400188102 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin 111,021,600 3,330,648
54 PP2400188103 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 7,709,784 231,293
55 PP2400188104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 881,992,800 26,459,784
56 PP2400188105 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. 5,295,000 158,850
57 PP2400188106 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt 484,659,000 14,539,770
58 PP2400188107 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 135,692,352 4,070,770
59 PP2400188108 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin 96,115,416 2,883,462
60 PP2400188109 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 41,118,848 1,233,565
61 PP2400188110 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 44,452,992 1,333,589
62 PP2400188111 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 80,551,680 2,416,550
63 PP2400188112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 457,963,000 13,738,890
64 PP2400188113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 16,062,050 481,861
65 PP2400188114 - PIVKAII Elecsys e 100 V2 393,593,000 11,807,790
66 PP2400188115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 37,507,008 1,125,210
67 PP2400188116 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 84,043,608 2,521,308
68 PP2400188117 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 đóng 485,718,000 14,571,540
69 PP2400188118 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 26,984,230 809,526
70 PP2400188119 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 841,911,200 25,257,336
71 PP2400188120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 23,129,340 693,880
72 PP2400188121 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 29,047,860 871,435
73 PP2400188122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng 348,097,900 10,442,937
74 PP2400188123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 26,213,252 786,397
75 PP2400188124 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần đóng 256,992,000 7,709,760
76 PP2400188125 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 256,992,000 7,709,760
77 PP2400188126 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 16,704,532 501,135
78 PP2400188127 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 15,419,568 462,587
79 PP2400188128 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 16,704,532 501,135
80 PP2400188129 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 71,315,428 2,139,462
81 PP2400188130 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 28,911,660 867,349
82 PP2400188131 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE 10,106,300 303,189
83 PP2400188132 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 200,587,432 6,017,622
84 PP2400188133 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 48,442,176 1,453,265
85 PP2400188134 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 46,260,468 1,387,814
86 PP2400188135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 129,654,000 3,889,620
87 PP2400188136 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 77,792,400 2,333,772
88 PP2400188137 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 69,457,500 2,083,725
89 PP2400188138 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta 105,840,000 3,175,200
90 PP2400188139 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta 52,920,000 1,587,600
91 PP2400188140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 12,489,900 374,697
92 PP2400188141 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 3,820,164 114,604
93 PP2400188142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 12,489,900 374,697
94 PP2400188143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 3,854,892 115,646
95 PP2400188144 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta 20,559,424 616,782
96 PP2400188145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG 24,285,900 728,577
97 PP2400188146 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG 12,849,632 385,488
98 PP2400188147 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 95,755,900 2,872,677
99 PP2400188148 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 20,559,424 616,782
100 PP2400188149 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 16,653,200 499,596
101 PP2400188150 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 3,854,892 115,646
102 PP2400188151 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 16,653,200 499,596
103 PP2400188152 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH 115,646,000 3,469,380
104 PP2400188153 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2 6,424,820 192,744
105 PP2400188154 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum 173,469,000 5,204,070
106 PP2400188155 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 414,595,700 12,437,871
107 PP2400188156 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 33,075,000 992,250
108 PP2400188157 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 96,025,652 2,880,769
109 PP2400188158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin đ 610,618,800 18,318,564
110 PP2400188159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 18,503,600 555,108
111 PP2400188160 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 2,569,928 77,097
112 PP2400188161 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 đ 18,503,600 555,108
113 PP2400188162 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 33,922,800 1,017,684
114 PP2400188163 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 24,285,816 728,574
115 PP2400188164 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 585,944,800 17,578,344
116 PP2400188165 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH 307,621,400 9,228,642
117 PP2400188166 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 25,699,264 770,977
118 PP2400188167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol đ 249,798,000 7,493,940
119 PP2400188168 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine 103,767,200 3,113,016
120 PP2400188169 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus 247,740,800 7,432,224
121 PP2400188170 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sirolimus 130,064,000 3,901,920
122 PP2400188171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus 130,064,000 3,901,920
123 PP2400188172 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin 7,709,796 231,293
124 PP2400188173 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin 34,694,000 1,040,820
125 PP2400188174 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 1,887,357,000 56,620,710
126 PP2400188175 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 82,237,600 2,467,128
127 PP2400188176 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 989,604,000 29,688,120
128 PP2400188177 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 12,733,864 382,015
129 PP2400188178 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 1,933,696,800 58,010,904
130 PP2400188179 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 13,196,944 395,908
131 PP2400188180 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 388,574,400 11,657,232
132 PP2400188181 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 308,390,400 9,251,712
133 PP2400188182 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 555,108,000 16,653,240
134 PP2400188183 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 558,957,600 16,768,728
135 PP2400188184 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 145,715,400 4,371,462
136 PP2400188185 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 67,349,000 2,020,470
137 PP2400188186 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 42,174,800 1,265,244
138 PP2400188187 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta 279,866,400 8,395,992
139 PP2400188188 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum 29,913,936 897,418
140 PP2400188189 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 471,841,800 14,155,254
141 PP2400188190 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 881,992,800 26,459,784
142 PP2400188191 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine 33,922,800 1,017,684
143 PP2400188192 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 576,687,600 17,300,628
144 PP2400188193 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin 134,907,000 4,047,210
145 PP2400188194 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 19,519,204 585,576
146 PP2400188195 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 881,992,800 26,459,784
147 PP2400188196 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 30,531,000 915,930
148 PP2400188197 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 156,279,600 4,688,388
149 PP2400188198 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 49,966,000 1,498,980
150 PP2400188199 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide 46,258,500 1,387,755
151 PP2400188200 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin 23,129,500 693,885
152 PP2400188201 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 5,139,856 154,195
153 PP2400188202 - Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. 213,373,440 6,401,203
154 PP2400188203 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 549,555,600 16,486,668
155 PP2400188204 - PIVKAII Elecsys E2G 300 V2 983,982,500 29,519,475
156 PP2400188205 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 388,574,400 11,657,232
157 PP2400188206 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 582,861,600 17,485,848
158 PP2400188207 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 388,574,400 11,657,232
159 PP2400188208 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 663,039,360 19,891,180
160 PP2400188209 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 111,132,000 3,333,960
161 PP2400188210 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 2,569,928 77,097
162 PP2400188211 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G 432,621,600 12,978,648
163 PP2400188212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 39,191,402 1,175,742
164 PP2400188213 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 5,139,856 154,195
165 PP2400188214 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 38,548,920 1,156,467
166 PP2400188215 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine 3,854,892 115,646
167 PP2400188216 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 25,699,280 770,978
168 PP2400188217 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 25,205,016 756,150
169 PP2400188218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 4,630,500 138,915
170 PP2400188219 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 20,837,250 625,117
171 PP2400188220 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 33,730,284 1,011,908
172 PP2400188221 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 161,905,440 4,857,163
173 PP2400188222 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide 8,095,276 242,858
174 PP2400188223 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 19,274,460 578,233
175 PP2400188224 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) 32,381,200 971,436
176 PP2400188225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 199,838,400 5,995,152
177 PP2400188226 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 47,800,636 1,434,019
178 PP2400188227 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 4,462,440 133,873
179 PP2400188228 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus 4,685,568 140,567
180 PP2400188229 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 83,298,880 2,498,966
181 PP2400188230 - Hóa chất dùng trong chẩn đoán invitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử & được sử dụng cùng với các xét nghiệm miễn dịch 58,461,120 1,753,833
182 PP2400188231 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. 20,840,358 625,210
183 PP2400188232 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus 12,182,472 365,474
184 PP2400188233 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus 277,149,184 8,314,475
185 PP2400188234 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 50,205,204 1,506,156
186 PP2400188235 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 19,026,000 570,780
187 PP2400188236 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access 22,638,000 679,140
188 PP2400188237 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 120,866,928 3,626,007
189 PP2400188238 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 50,205,204 1,506,156
190 PP2400188239 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 50,205,204 1,506,156
191 PP2400188240 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 5,114,340 153,430
192 PP2400188241 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 227,782,800 6,833,484
193 PP2400188242 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 227,782,800 6,833,484
194 PP2400188243 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 227,782,800 6,833,484
195 PP2400188244 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 3,497,256 104,917
196 PP2400188245 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 2,016,000,000 60,480,000
197 PP2400188246 - Định lượng ferritin 258,325,200 7,749,756
198 PP2400188247 - Chất chuẩn Ferritin 25,312,896 759,386
199 PP2400188248 - Định lượng CEA 877,149,000 26,314,470
200 PP2400188249 - Chất chuẩn CEA 37,968,840 1,139,065
201 PP2400188250 - Định lượng AFP 654,948,000 19,648,440
202 PP2400188251 - Chất chuẩn AFP 25,310,460 759,313
203 PP2400188252 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 26,586,000 797,580
204 PP2400188253 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 54,421,920 1,632,657
205 PP2400188254 - Định lượng Testosterone 42,537,600 1,276,128
206 PP2400188255 - Chất chuẩn Testosterone 30,383,640 911,509
207 PP2400188256 - Định lượng Cortisol 151,905,600 4,557,168
208 PP2400188257 - Chất chuẩn Cortisol 26,990,208 809,706
209 PP2400188258 - Định lượng Digoxin 25,068,960 752,068
210 PP2400188259 - Chất chuẩn Digoxin 10,760,400 322,812
211 PP2400188260 - Định lượng Total T3 759,528,000 22,785,840
212 PP2400188261 - Chất chuẩn Total T3 29,656,179 889,685
213 PP2400188262 - Định lượng Thyroglobulin 165,223,800 4,956,714
214 PP2400188263 - Chất chuẩn Thyroglobulin 110,137,104 3,304,113
215 PP2400188264 - Định lượng Free T4 759,780,000 22,793,400
216 PP2400188265 - Chất chuẩn Free T4 37,966,320 1,138,989
217 PP2400188266 - Định lượng total PSA 615,308,400 18,459,252
218 PP2400188267 - Chất chuẩn Hybritech PSA 28,476,000 854,280
219 PP2400188268 - Định lượng Free PSA 526,428,000 15,792,840
220 PP2400188269 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 31,253,040 937,591
221 PP2400188270 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 687,960,000 20,638,800
222 PP2400188271 - Định lượng CA 125 331,884,000 9,956,520
223 PP2400188272 - Chất chuẩn CA 125 48,616,848 1,458,505
224 PP2400188273 - Định lượng CA 15-3 446,342,400 13,390,272
225 PP2400188274 - Chất chuẩn CA 15-3 106,345,008 3,190,350
226 PP2400188275 - Định lượng CA 19-9 636,037,920 19,081,137
227 PP2400188276 - Chất chuẩn CA 19-9 74,744,208 2,242,326
228 PP2400188277 - Cơ chất phát quang 1,053,404,352 31,602,130
229 PP2400188278 - Dung dịch pha loãng mẫu 9,494,352 284,830
230 PP2400188279 - Dung dịch kiểm tra máy 4,747,680 142,430
231 PP2400188280 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 8,946 268
232 PP2400188281 - Định lượng BNP 197,038,800 5,911,164
233 PP2400188282 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 12,151,440 364,543
234 PP2400188283 - Chất chuẩn BNP 42,859,152 1,285,774
235 PP2400188284 - Định lượng TPO Ab 53,159,400 1,594,782
236 PP2400188285 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 115,504,200 3,465,126
237 PP2400188286 - Chất chuẩn IL-6 14,135,121 424,053
238 PP2400188287 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 67,849,488 2,035,484
239 PP2400188288 - Chất chuẩn iPTH 33,211,080 996,332
240 PP2400188289 - Định lượng iPTH 125,929,440 3,777,883
241 PP2400188290 - Chất chuẩn TPO Antibody 17,088,120 512,643
242 PP2400188291 - Định lượng sTfR 64,638,000 1,939,140
243 PP2400188292 - Chất chuẩn sTfR 16,582,104 497,463
244 PP2400188293 - Định lượng Thyroglobulin Ab 116,457,600 3,493,728
245 PP2400188294 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 41,428,800 1,242,864
246 PP2400188295 - Định lượng p2PSA 265,847,400 7,975,422
247 PP2400188296 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA 31,214,904 936,447
248 PP2400188297 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA 12,661,110 379,833
249 PP2400188298 - Định lượng total βhCG 319,032,000 9,570,960
250 PP2400188299 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) 394,984,800 11,849,544
251 PP2400188300 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) 59,680,152 1,790,404
252 PP2400188301 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 6,321,000 189,630
253 PP2400188302 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3 27,197,100 815,913
254 PP2400188303 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 18,984,672 569,540
255 PP2400188304 - Định lượng hsTnI 163,800,000 4,914,000
256 PP2400188305 - Chất chuẩn hsTnI 39,312,000 1,179,360
257 PP2400188306 - Định lượng TSH (3rd IS) 790,171,200 23,705,136
258 PP2400188307 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 24,312,960 729,388
259 PP2400188308 - Định lượng Active-B12 71,391,600 2,141,748
260 PP2400188309 - Chất chuẩn Active-B12 9,061,920 271,857
261 PP2400188310 - Chất kiểm tra xét nghiệm Active-B12 9,403,884 282,116
262 PP2400188311 - Định lượng PCT 1,880,398,800 56,411,964
263 PP2400188312 - Chất chuẩn PCT 99,610,560 2,988,316
264 PP2400188313 - Chất chuẩn C-Peptide 15,116,976 453,509
265 PP2400188314 - Định lượng C-Peptide 54,451,200 1,633,536
266 PP2400188315 - Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. 1,722,540 51,676
267 PP2400188316 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu. 480,064,000 14,401,920
268 PP2400188317 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 520,065,000 15,601,950
269 PP2400188318 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 120,960,000 3,628,800
270 PP2400188319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 26,220,000 786,600
271 PP2400188320 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 302,400,000 9,072,000
272 PP2400188321 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate 659,828,400 19,794,852
273 PP2400188322 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate, 659,828,400 19,794,852
274 PP2400188323 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase 12,007,600 360,228
275 PP2400188324 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase 14,407,200 432,216
276 PP2400188325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần 23,982,000 719,460
277 PP2400188326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 23,982,000 719,460
278 PP2400188327 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci 35,440,000 1,063,200
279 PP2400188328 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol 95,472,000 2,864,160
280 PP2400188329 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng holinesterase 18,230,650 546,919
281 PP2400188330 - Thuốc thử dibucaine đo hoạt tính Cholinesterase 3,228,750 96,862
282 PP2400188331 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) 7,276,800 218,304
283 PP2400188332 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme 568,890,000 17,066,700
284 PP2400188333 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe 44,064,000 1,321,920
285 PP2400188334 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase 59,350,000 1,780,500
286 PP2400188335 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose 169,646,400 5,089,392
287 PP2400188336 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt 21,944,300 658,329
288 PP2400188337 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate 126,000,000 3,780,000
289 PP2400188338 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase 24,078,600 722,358
290 PP2400188339 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase, 42,496,800 1,274,904
291 PP2400188340 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium, 11,712,000 351,360
292 PP2400188341 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho 2,881,800 86,454
293 PP2400188342 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần 11,566,800 347,004
294 PP2400188343 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride 152,000,000 4,560,000
295 PP2400188344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen 1,089,940,500 32,698,215
296 PP2400188345 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric 102,480,000 3,074,400
297 PP2400188346 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa 12,805,632 384,168
298 PP2400188347 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O 80,034,000 2,401,020
299 PP2400188348 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 12,600,000 378,000
300 PP2400188349 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng prealbumin 13,339,200 400,176
301 PP2400188350 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin 16,822,746 504,682
302 PP2400188351 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB 66,945,120 2,008,353
303 PP2400188352 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB 8,003,490 240,104
304 PP2400188353 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol 1,024,416,000 30,732,480
305 PP2400188354 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol 192,078,000 5,762,340
306 PP2400188355 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 24,675,000 740,250
307 PP2400188356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B 24,675,000 740,250
308 PP2400188357 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 14,641,236 439,237
309 PP2400188358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c 41,084,400 1,232,532
310 PP2400188359 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người 41,084,400 1,232,532
311 PP2400188360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 1,481,287,500 44,438,625
312 PP2400188361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 16,006,800 480,204
313 PP2400188362 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao 85,369,600 2,561,088
314 PP2400188363 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa 21,587,400 647,622
315 PP2400188364 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP mức bình thường 16,853,580 505,607
316 PP2400188365 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường 38,400,120 1,152,003
317 PP2400188366 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý 38,400,120 1,152,003
318 PP2400188367 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein 98,280,000 2,948,400
319 PP2400188368 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein 17,239,080 517,172
320 PP2400188369 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường 11,869,380 356,081
321 PP2400188370 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý 11,869,380 356,081
322 PP2400188371 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia 80,035,000 2,401,050
323 PP2400188372 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol 462,582,000 13,877,460
324 PP2400188373 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate 7,585,556 227,566
325 PP2400188374 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường 19,208,340 576,250
326 PP2400188375 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý 19,208,340 576,250
327 PP2400188376 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C 48,951,000 1,468,530
328 PP2400188377 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C 77,097,840 2,312,935
329 PP2400188378 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C 58,333,260 1,749,997
330 PP2400188379 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 381,450,000 11,443,500
331 PP2400188380 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 23,498,230 704,946
332 PP2400188381 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 115,583,000 3,467,490
333 PP2400188382 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) 38,416,800 1,152,504
334 PP2400188383 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) 26,444,550 793,336
335 PP2400188384 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II) 27,743,652 832,309
336 PP2400188385 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c 840,360,000 25,210,800
337 PP2400188386 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c 320,530,000 9,615,900
338 PP2400188387 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c 10,084,392 302,531
339 PP2400188388 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường 9,261,000 277,830
340 PP2400188389 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý 9,492,528 284,775
341 PP2400188390 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amikacin 332,868,000 9,986,040
342 PP2400188391 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin, lidocaine, N‑acetylprocainamide, procainamide và quinidine 20,775,360 623,260
343 PP2400188392 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acetaminophen 46,503,000 1,395,090
344 PP2400188393 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acetaminophen 15,686,840 470,605
345 PP2400188394 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 148,050,000 4,441,500
346 PP2400188395 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin 23,239,040 697,171
347 PP2400188396 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM 23,320,080 699,602
348 PP2400188397 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid 107,178,210 3,215,346
349 PP2400188398 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride. 73,524,400 2,205,732
350 PP2400188399 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali. 74,319,860 2,229,595
351 PP2400188400 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri. 77,709,710 2,331,291
352 PP2400188401 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo 137,674,800 4,130,244
353 PP2400188402 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) 68,837,400 2,065,122
354 PP2400188403 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) 52,290,000 1,568,700
355 PP2400188404 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp 10,965,120 328,953
356 PP2400188405 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao 10,965,120 328,953
357 PP2400188406 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. 32,528,000 975,840
358 PP2400188407 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da 25,230,000 756,900
359 PP2400188408 - Thuốc thử NaCl. 1,102,572 33,077
360 PP2400188409 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. 95,256,000 2,857,680
361 PP2400188410 - Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt. 23,077,800 692,334
362 PP2400188411 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. 78,528,000 2,355,840
363 PP2400188412 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu. 53,784,000 1,613,520
364 PP2400188413 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử. 5,378,400 161,352
365 PP2400188414 - dung dịch rửa có tính acid. 47,628,000 1,428,840
366 PP2400188415 - Đèn halogen công suất 50W/12V. 130,769,100 3,923,073
367 PP2400188416 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng gentamicin 263,541,600 7,906,248
368 PP2400188417 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin 47,870,865 1,436,125
369 PP2400188418 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine 47,870,865 1,436,125
370 PP2400188419 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic 47,870,865 1,436,125
371 PP2400188420 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline 47,870,865 1,436,125
372 PP2400188421 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin 39,220,020 1,176,600
373 PP2400188422 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin 31,913,910 957,417
374 PP2400188423 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 26,449,920 793,497
375 PP2400188424 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 27,825,000 834,750
376 PP2400188425 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 31,752,000 952,560
377 PP2400188426 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 38,178,000 1,145,340
378 PP2400188427 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 92,610,000 2,778,300
379 PP2400188428 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 435,456,000 13,063,680
380 PP2400188429 - Dung dịch đệm ISE 421,008,000 12,630,240
381 PP2400188430 - Định lượng Methotrexate 307,120,800 9,213,624
382 PP2400188431 - Hóa chất định lượng Amikacin 303,435,384 9,103,061
383 PP2400188432 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen 70,742,700 2,122,281
384 PP2400188433 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 262,768,968 7,883,069
385 PP2400188434 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 90,285,300 2,708,559
386 PP2400188435 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 26,082,000 782,460
387 PP2400188436 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 26,218,080 786,542
388 PP2400188437 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 32,848,200 985,446
389 PP2400188438 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 45,533,250 1,365,997
390 PP2400188439 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 61,588,800 1,847,664
391 PP2400188440 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 758,658,600 22,759,758
392 PP2400188441 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 841,844,850 25,255,345
393 PP2400188442 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 575,648,850 17,269,465
394 PP2400188443 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 133,597,800 4,007,934
395 PP2400188444 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 86,528,400 2,595,852
396 PP2400188445 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 145,666,080 4,369,982
397 PP2400188446 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 846,720,000 25,401,600
398 PP2400188447 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 16,656,150 499,684
399 PP2400188448 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 86,100,000 2,583,000
400 PP2400188449 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 86,100,000 2,583,000
401 PP2400188450 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 188,251,161 5,647,534
402 PP2400188451 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B 25,914,630 777,438
403 PP2400188452 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 244,656,720 7,339,701
404 PP2400188453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin 28,828,800 864,864
405 PP2400188454 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin 34,322,400 1,029,672
406 PP2400188455 - Dung dịch rửa 8,709,120 261,273
407 PP2400188456 - Định lượng Phenytoin 135,765,000 4,072,950
408 PP2400188457 - Định lượng Carbamazepine 234,677,520 7,040,325
409 PP2400188458 - Định lượng acid valproic 162,169,560 4,865,086
410 PP2400188459 - Định lượng Theophylline 165,080,160 4,952,404
411 PP2400188460 - Định lượng Tobramycin 259,265,664 7,777,969
412 PP2400188461 - Định lượng Gentamicin 279,184,752 8,375,542
413 PP2400188462 - Định lượng Vancomycin 433,931,904 13,017,957
414 PP2400188463 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 16,893,030 506,790
415 PP2400188464 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 5,765,760 172,972
416 PP2400188465 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 215,460,000 6,463,800
417 PP2400188466 - Đo hoạt độ AST (GOT) 214,704,000 6,441,120
418 PP2400188467 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 91,566,720 2,747,001
419 PP2400188468 - Định lượng Calci toàn phần 66,970,512 2,009,115
420 PP2400188469 - Định lượng Triglycerid 295,730,400 8,871,912
421 PP2400188470 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 98,318,745 2,949,562
422 PP2400188471 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 81,118,128 2,433,543
423 PP2400188472 - Định lượng Phospho vô cơ 1,617,924 48,537
424 PP2400188473 - Đo hoạt độ LDH 9,014,250 270,427
425 PP2400188474 - Định lượng Apo A1 61,911,360 1,857,340
426 PP2400188475 - Định lượng Apo B 69,814,080 2,094,422
427 PP2400188476 - Định lượng CRP 892,200,960 26,766,028
428 PP2400188477 - Định lượng β-2 Microglobulin 718,048,800 21,541,464
429 PP2400188478 - Định lượng Transferin 182,740,320 5,482,209
430 PP2400188479 - Định lượng C3 163,144,800 4,894,344
431 PP2400188480 - Định lượng C4 163,144,800 4,894,344
432 PP2400188481 - Định lượng α-1 Acid glycoprotein 32,357,934 970,738
433 PP2400188482 - Định lượng α-1 Antitrypsin 49,359,324 1,480,779
434 PP2400188483 - Định lượng Myoglobin 96,995,304 2,909,859
435 PP2400188484 - Định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy 102,164,307 3,064,929
436 PP2400188485 - Định lượng Pre-albumin 64,380,288 1,931,408
437 PP2400188486 - Định lượng Creatinin 221,719,680 6,651,590
438 PP2400188487 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 37,792,503 1,133,775
439 PP2400188488 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 327,571,776 9,827,153
440 PP2400188489 - Định lượng Sắt 200,482,212 6,014,466
441 PP2400188490 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 2,092,866,048 62,785,981
442 PP2400188491 - Định lượng Mg 10,547,712 316,431
443 PP2400188492 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 300,011,964 9,000,358
444 PP2400188493 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 208,880,532 6,266,415
445 PP2400188494 - Định lượng Acid Uric 167,752,053 5,032,561
446 PP2400188495 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 78,983,310 2,369,499
447 PP2400188496 - Định lượng Bilirubin toàn phần 35,823,207 1,074,696
448 PP2400188497 - Định lượng Cholesterol toàn phần 260,938,356 7,828,150
449 PP2400188498 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 14,289,408 428,682
450 PP2400188499 - Định lượng Glucose 338,321,214 10,149,636
451 PP2400188500 - Đo hoạt độ Lipase 257,578,860 7,727,365
452 PP2400188501 - Định lượng Protein toàn phần 119,549,871 3,586,496
453 PP2400188502 - Định lượng Ure 653,362,038 19,600,861
454 PP2400188503 - Định lượng Acetaminophen 188,729,856 5,661,895
455 PP2400188504 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 34,201,440 1,026,043
456 PP2400188505 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 17,437,896 523,136
457 PP2400188506 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine 12,226,536 366,796
458 PP2400188507 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 14,145,516 424,365
459 PP2400188508 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 18,527,292 555,818
460 PP2400188509 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine 848,400 25,452
461 PP2400188510 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,733,000 171,990
462 PP2400188511 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,733,000 171,990
463 PP2400188512 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 2,494,800 74,844
464 PP2400188513 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở 16,868,250 506,047
465 PP2400188514 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc 331,884 9,956
466 PP2400188515 - Ống lấy mẫu 2.5 mL 5,586,000 167,580
467 PP2400188516 - Điện cực Sodium 37,818,900 1,134,567
468 PP2400188517 - Điện cực Potassium 38,612,700 1,158,381
469 PP2400188518 - Điện cực Chloride 37,818,900 1,134,567
470 PP2400188519 - Điện cực tham chiếu 39,957,750 1,198,732
471 PP2400188520 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate 21,464,100 643,923
472 PP2400188521 - Định lượng Bicarbonate 105,073,500 3,152,205
473 PP2400188522 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cystatin C 113,274,000 3,398,220
474 PP2400188523 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C 61,120,500 1,833,615
475 PP2400188524 - Calib cho xét nghiệm cystatin mức cao 17,865,750 535,972
476 PP2400188525 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Glucose 64,137,456 1,924,123
477 PP2400188526 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng nhiều chất phân tích 19,104,768 573,143
478 PP2400188527 - Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích 21,458,760 643,762
479 PP2400188528 - Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích 23,093,400 692,802
480 PP2400188529 - Dung dịch rửa Cuvette 43,776,000 1,313,280
481 PP2400188530 - Dung dịch rửa Cuvette 36,128,000 1,083,840
482 PP2400188531 - Dung dịch rửa máy 71,136,000 2,134,080
483 PP2400188532 - Dung dịch rửa máy 37,030,000 1,110,900
484 PP2400188533 - Dung dịch rửa máy 51,070,000 1,532,100
485 PP2400188534 - Dung dịch rửa máy 63,840,000 1,915,200
486 PP2400188535 - Nước làm mát bóng đèn 18,608,000 558,240
487 PP2400188536 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 211,220,000 6,336,600
488 PP2400188537 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 211,220,000 6,336,600
489 PP2400188538 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 211,220,000 6,336,600
490 PP2400188539 - Que thử nước tiểu 11 thông số 276,000,000 8,280,000
491 PP2400188540 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 18,240,000 547,200
492 PP2400188541 - Ông chân không 2ml, chất chống đông Lithium Heparin 126,000,000 3,780,000
493 PP2400188542 - Ống chân không XN sinh hóa, miễn dịch, vi sinh 4ml, có chất kích thích đông 6,426,000 192,780
494 PP2400188543 - Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%, 183,960,000 5,518,800
495 PP2400188544 - Ống chân không 2ml, chất chống đông K2ETDA 118,125,000 3,543,750
496 PP2400188545 - Ống chân không xét nghiệm huyết học 2ml, chất chống đồng K2EDTA 118,125,000 3,543,750
497 PP2400188546 - Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chông đông Kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid. 22,535,100 676,053
498 PP2400188547 - Nhãn in máy BC Robo lõi giấy (1500 nhãn/cuộn) 148,262,400 4,447,872
499 PP2400188548 - MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus 9,794,160 293,824
500 PP2400188549 - MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus 7,753,710 232,611
501 PP2400188550 - Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch 20,793,900 623,817
502 PP2400188551 - Hóa chất tách chiết Cyclosporine từ các mẫu bệnh phẩm 429,872 12,896
503 PP2400188552 - Chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 6,590,910 197,727
504 PP2400188553 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 179,226,000 5,376,780
505 PP2400188554 - Hóa chất tách chiết Tacrolimus từ các mẫu bệnh phẩm 745,920 22,377
506 PP2400188555 - Chất hiệu chuẩn Vancomycin 12,147,936 364,438
507 PP2400188556 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 195,987,000 5,879,610
508 PP2400188557 - Hóa chất chuẩn Digoxin 4,896,624 146,898
509 PP2400188558 - Hóa chất xét nghiệm Digoxin 110,118,000 3,303,540
510 PP2400188559 - Chất chuẩn xét nghiệm ProGRP 4,663,440 139,903
511 PP2400188560 - Mẫu chứng ProGRP 8,089,632 242,688
512 PP2400188561 - Hóa chất xét nghiệm ProGRP 370,456,200 11,113,686
513 PP2400188562 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA 15-3 Calibrators) 4,663,440 139,903
514 PP2400188563 - Hoá chất kiểm chứng định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit) 10,414,400 312,432
515 PP2400188564 - Hoá chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit) 124,430,000 3,732,900
516 PP2400188565 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125 Calibrators ) 4,684,032 140,520
517 PP2400188566 - Hóa chất kiểm chứng định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit) 10,755,960 322,678
518 PP2400188567 - Hoá chất định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit) 124,079,000 3,722,370
519 PP2400188568 - Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti TG Calibrators) 6,791,256 203,737
520 PP2400188569 - Hóa chất kiểm chứng định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit) 19,634,880 589,046
521 PP2400188570 - Hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit) 46,584,000 1,397,520
522 PP2400188571 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Calibrators) 4,840,992 145,229
523 PP2400188572 - Hoá chất kiểm chứng định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Controls) 8,604,768 258,143
524 PP2400188573 - Hoá chất định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA19-9XR Reagent kit) 124,730,000 3,741,900
525 PP2400188574 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II 6,945,768 208,373
526 PP2400188575 - Mẫu chứng xét nghiệm PIVKA II 8,032,512 240,975
527 PP2400188576 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II 253,071,000 7,592,130
528 PP2400188577 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Methotrexate 5,871,504 176,145
529 PP2400188578 - Mẫu chứng xét nghiệm Methotrexate 7,440,640 223,219
530 PP2400188579 - Hóa chất xét nghiệm Methotrexate 50,616,400 1,518,492
531 PP2400188580 - Chất hiệu chuẩn HE4 6,995,160 209,854
532 PP2400188581 - Chất kiểm chứng HE4 8,089,632 242,688
533 PP2400188582 - Hóa chất xét nghiệm HE4 225,406,000 6,762,180
534 PP2400188583 - Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1 4,828,080 144,842
535 PP2400188584 - Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 6,281,424 188,442
536 PP2400188585 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1 91,635,000 2,749,050
537 PP2400188586 - Hóa chất hiệu chuẩn NT-proBNP 10,421,352 312,640
538 PP2400188587 - NT-ProBNP control 18,077,904 542,337
539 PP2400188588 - Hóa chất định lượng NT-proBNP 160,807,800 4,824,234
540 PP2400188589 - Chất hiệu chuẩn HS Troponin 7,261,488 217,844
541 PP2400188590 - Chất kiểm chứng HS Troponin 10,497,480 314,924
542 PP2400188591 - Hóa chất xét nghiệm HS Troponin 90,770,400 2,723,112
543 PP2400188592 - Chất hiệu chuẩn AFP 4,840,992 145,229
544 PP2400188593 - Mẫu chứng xét nghiệm AFP 6,453,576 193,607
545 PP2400188594 - Hóa chất xét nghiệm AFP 32,514,000 975,420
546 PP2400188595 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine 4,527,621 135,828
547 PP2400188596 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 139,674,500 4,190,235
548 PP2400188597 - Chất hiệu chuẩn Thyroglobulin 4,960,224 148,806
549 PP2400188598 - Chất kiểm chứng Thyroglobulin 9,136,224 274,086
550 PP2400188599 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin 73,944,600 2,218,338
551 PP2400188600 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức độ 12,316,680 369,500
552 PP2400188601 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 94,639,896 2,839,196
553 PP2400188602 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch 25,474,800 764,244
554 PP2400188603 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch 63,148,800 1,894,464
555 PP2400188604 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CALIBRATORS) 8,775,936 263,278
556 PP2400188605 - Hóa chất kiểm chứng để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CONTROL) 8,776,782 263,303
557 PP2400188606 - Hóa chất định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT REAGENT) 189,084,000 5,672,520
558 PP2400188607 - Chất hiệu chuẩn Ferritin 4,527,552 135,826
559 PP2400188608 - Mẫu chứng xét nghiệm Ferritin 7,854,048 235,621
560 PP2400188609 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 69,294,000 2,078,820
561 PP2400188610 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Calibrators) 24,335,592 730,067
562 PP2400188611 - Hoá chất kiểm chứng định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit) 7,387,658 221,629
563 PP2400188612 - Hoá chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit) 556,660,000 16,699,800
564 PP2400188613 - Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng triiodothyronine tự do(Free T3 Calibrators) 4,413,312 132,399
565 PP2400188614 - Hoá chất kiểm chứng để định lượng triiodothyronine tự do (Free T3 Controls ) 8,246,688 247,400
566 PP2400188615 - Hóa chất định lượng Triodothyronine tự do (Free T3 Reagent kit ) 67,500,000 2,025,000
567 PP2400188616 - Chất hiệu chuẩn T3 toàn phần 2,267,952 68,038
568 PP2400188617 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 363,180,000 10,895,400
569 PP2400188618 - Hoá chất hiệu chuẩn Thyroxine tự do(Free T4 Controls) 8,673,444 260,203
570 PP2400188619 - Hoá chất kiểm chứng Thyroxine tự do(Free T4 Controls) 7,708,438 231,253
571 PP2400188620 - Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (Free T4 Reagent kit) 488,320,000 14,649,600
572 PP2400188621 - Hoá chất hiệu chuẩn kháng nguyên ung thư phôi Icarcinoembryonic (CEA Calibrators) 4,840,992 145,229
573 PP2400188622 - Hoá chất kiểm chứng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Controls) 8,604,768 258,143
574 PP2400188623 - Hoá chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Reagent kit) 61,748,000 1,852,440
575 PP2400188624 - Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA CALIBRATOR) 4,960,384 148,811
576 PP2400188625 - Hóa chất kiểm chứng để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Controls) 8,604,768 258,143
577 PP2400188626 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Reagent) 109,860,000 3,295,800
578 PP2400188627 - Chất hiệu chuẩn FREE PSA 4,733,392 142,001
579 PP2400188628 - Hóa chất hiệu chứng Free PSA 8,162,688 244,880
580 PP2400188629 - Hóa chất xét nghiệm FREE PSA 216,000,000 6,480,000
581 PP2400188630 - Chất hiệu chuẩn BHCG 4,960,368 148,811
582 PP2400188631 - Hóa chất hiệu chứng TOTAL β-hCG 8,604,768 258,143
583 PP2400188632 - Hóa chất xét nghiệm BHCG 63,270,000 1,898,100
584 PP2400188633 - Chất hiệu chuẩn Cortisol 4,840,992 145,229
585 PP2400188634 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 69,689,000 2,090,670
586 PP2400188635 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC 4,398,816 131,964
587 PP2400188636 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm SCC 8,034,720 241,041
588 PP2400188637 - Hóa chất xét nghiệm SCC 25,740,000 772,200
589 PP2400188638 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm PTH 4,924,656 147,739
590 PP2400188639 - Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH 8,542,752 256,282
591 PP2400188640 - Hóa chất xét nghiệm PTH 26,407,500 792,225
592 PP2400188641 - Mẫu chuẩn xét nghiệm Insulin 4,647,120 139,413
593 PP2400188642 - Mẫu chứng xét nghiệm Insulin 8,429,472 252,884
594 PP2400188643 - Hóa chất xét nghiệm Insulin 56,741,000 1,702,230
595 PP2400188644 - Hóa chất chuẩn TRAb 10,500,000 315,000
596 PP2400188645 - Mẫu chứng xét nghiệm TRAb 15,750,000 472,500
597 PP2400188646 - Hóa chất xét nghiệm TRAb 126,000,000 3,780,000
598 PP2400188647 - Cống phản ứng 32,400,000 972,000
599 PP2400188648 - Nắp hộp hóa chất 30,765,000 922,950
600 PP2400188649 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 1, có CA15-3, CA19-9, CA-125 135,359,424 4,060,782
601 PP2400188650 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125 281,998,800 8,459,964
602 PP2400188651 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125 281,998,800 8,459,964
603 PP2400188652 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 1 42,195,015 1,265,850
604 PP2400188653 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 42,195,015 1,265,850
605 PP2400188654 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 42,195,015 1,265,850
606 PP2400188655 - Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 1 14,940,000 448,200
607 PP2400188656 - Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 2 14,940,000 448,200
608 PP2400188657 - Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 3 15,562,500 466,875
609 PP2400188658 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 4,670,064 140,101
610 PP2400188659 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 4,670,064 140,101
611 PP2400188660 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường 93,380,000 2,801,400
612 PP2400188661 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường 93,380,000 2,801,400
613 PP2400188662 - Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 1 13,439,970 403,199
614 PP2400188663 - Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 2 13,439,970 403,199
615 PP2400188664 - Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 3 13,439,970 403,199
616 PP2400188665 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch 62,095,050 1,862,851
617 PP2400188666 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa 43,599,060 1,307,971
618 PP2400188667 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c 39,899,988 1,196,999
619 PP2400188668 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu 41,824,980 1,254,749
620 PP2400188669 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 19,964,988 598,949
621 PP2400188670 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu 68,999,760 2,069,992
622 PP2400188671 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu 59,999,985 1,799,999
623 PP2400188672 - Ngoại kiểm Khí máu 36,700,020 1,101,000
624 PP2400188673 - Ngoại kiểm Tim mạch 46,827,000 1,404,810
625 PP2400188674 - Ngoại kiểm BNP 46,890,000 1,406,700
626 PP2400188675 - Ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I 62,095,020 1,862,850
627 PP2400188676 - Ngoại kiểm Dịch não tủy 62,094,960 1,862,848
628 PP2400188677 - Ngoại kiểm Cyfra 21-1 33,232,500 996,975
629 PP2400188678 - Ngoại kiểm TSH Receptor 47,475,000 1,424,250
630 PP2400188679 - Ngoại kiểm Cytokines 27,000,000 810,000
631 PP2400188680 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 9,450,000 283,500
632 PP2400188681 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 9,450,000 283,500
633 PP2400188682 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 1 5,136,000 154,080
634 PP2400188683 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 2 7,704,000 231,120
635 PP2400188684 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 3 9,000,000 270,000
636 PP2400188685 - Hóa chất nội kiểm HbA1c 75,000,000 2,250,000
637 PP2400188686 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 48,600,000 1,458,000
638 PP2400188687 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 67,500,000 2,025,000
639 PP2400188688 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 107,000,000 3,210,000
640 PP2400188689 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 107,000,000 3,210,000
641 PP2400188690 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. 115,560,000 3,466,800
642 PP2400188691 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. 115,560,000 3,466,800
643 PP2400188692 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ 23,220,000 696,600
644 PP2400188693 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 16,835,000 505,050
645 PP2400188694 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 16,835,000 505,050
646 PP2400188695 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 1,932,000 57,960
647 PP2400188696 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 1,932,000 57,960
648 PP2400188697 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 12,839,976 385,199
649 PP2400188698 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 12,839,976 385,199
650 PP2400188699 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 30,960,000 928,800
651 PP2400188700 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 30,960,000 928,800
652 PP2400188701 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 30,960,000 928,800
653 PP2400188702 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 2 28,810,000 864,300
654 PP2400188703 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 3 28,810,000 864,300
655 PP2400188704 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 83,460,000 2,503,800
656 PP2400188705 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 125,190,000 3,755,700
657 PP2400188706 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 146,250,000 4,387,500
658 PP2400188707 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 38,700,000 1,161,000
659 PP2400188708 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 41,700,060 1,251,001
660 PP2400188709 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine (Que thử phát hiện Morphine) 32,200,000 966,000
661 PP2400188710 - Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine (Que thử phát hiện Methamphetamine) 11,040,000 331,200
662 PP2400188711 - Que thử xét nghiệm định tính Amphetamine (Que thử phát hiện Amphetamine) 10,800,000 324,000
663 PP2400188712 - Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà...trong nước tiểu 13,650,000 409,500
664 PP2400188713 - Que thử xét nghiệm định tính Marijuana 11,040,000 331,200
665 PP2400188714 - Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu 10,125,000 303,750
666 PP2400188715 - Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu 10,350,000 310,500
667 PP2400188716 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu 26,450,000 793,500
668 PP2400188717 - Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu 9,775,000 293,250
669 PP2400188718 - Tìm máu ẩn trong phân 16,000,000 480,000
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400188050
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400188051
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2400188052
Giá từng phần lô 2,240,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,208,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400188053
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sắc ký thứ 1
Mã phần lô PP2400188054
Giá từng phần lô 1,869,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,097,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sắc ký thứ 2
Mã phần lô PP2400188055
Giá từng phần lô 400,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sắc ký cho Hb biến thể
Mã phần lô PP2400188056
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải / pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c/ HPLC
Mã phần lô PP2400188057
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400188058
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Cetones trên máy sinh hóa tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2400188059
Giá từng phần lô 174,047,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,221,411
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm bẩn
Mã phần lô PP2400188060
Giá từng phần lô 12,952,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX
Mã phần lô PP2400188061
Giá từng phần lô 315,841,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,475,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model
Mã phần lô PP2400188062
Giá từng phần lô 1,028,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,849,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730
Mã phần lô PP2400188063
Giá từng phần lô 477,640,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,329,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống dây bơm
Mã phần lô PP2400188064
Giá từng phần lô 136,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cổng nhận mẫu
Mã phần lô PP2400188065
Giá từng phần lô 20,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pH
Mã phần lô PP2400188066
Giá từng phần lô 67,338,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pO2
Mã phần lô PP2400188067
Giá từng phần lô 67,338,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pCO2
Mã phần lô PP2400188068
Giá từng phần lô 89,783,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống dây
Mã phần lô PP2400188069
Giá từng phần lô 8,852,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400188070
Giá từng phần lô 11,226,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400188071
Giá từng phần lô 56,116,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực TH
Mã phần lô PP2400188072
Giá từng phần lô 44,891,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Natri
Mã phần lô PP2400188073
Giá từng phần lô 50,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2400188074
Giá từng phần lô 50,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2400188075
Giá từng phần lô 50,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Canxi
Mã phần lô PP2400188076
Giá từng phần lô 50,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2400188077
Giá từng phần lô 2,097,058,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,911,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2400188078
Giá từng phần lô 185,034,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400188079
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400188080
Giá từng phần lô 2,315,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188081
Giá từng phần lô 3,222,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,684,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188082
Giá từng phần lô 2,778,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400188083
Giá từng phần lô 712,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,371,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400188084
Giá từng phần lô 160,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400188085
Giá từng phần lô 555,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400188086
Giá từng phần lô 867,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,020,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400188087
Giá từng phần lô 226,668,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400188088
Giá từng phần lô 134,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400188089
Giá từng phần lô 42,174,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2400188090
Giá từng phần lô 635,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum
Mã phần lô PP2400188091
Giá từng phần lô 29,913,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400188092
Giá từng phần lô 615,244,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,457,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400188093
Giá từng phần lô 926,109,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,783,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2400188094
Giá từng phần lô 11,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2400188095
Giá từng phần lô 508,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,265,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188096
Giá từng phần lô 249,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,494,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188097
Giá từng phần lô 19,519,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400188098
Giá từng phần lô 405,168,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,155,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188099
Giá từng phần lô 47,491,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400188100
Giá từng phần lô 39,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide
Mã phần lô PP2400188101
Giá từng phần lô 55,510,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2400188102
Giá từng phần lô 111,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2400188103
Giá từng phần lô 7,709,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400188104
Giá từng phần lô 881,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,459,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu.
Mã phần lô PP2400188105
Giá từng phần lô 5,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2400188106
Giá từng phần lô 484,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,539,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2400188107
Giá từng phần lô 135,692,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,070,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2400188108
Giá từng phần lô 96,115,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2400188109
Giá từng phần lô 41,118,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400188110
Giá từng phần lô 44,452,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188111
Giá từng phần lô 80,551,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400188112
Giá từng phần lô 457,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,738,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400188113
Giá từng phần lô 16,062,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PIVKAII Elecsys e 100 V2
Mã phần lô PP2400188114
Giá từng phần lô 393,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,807,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400188115
Giá từng phần lô 37,507,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2400188116
Giá từng phần lô 84,043,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,521,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 đóng
Mã phần lô PP2400188117
Giá từng phần lô 485,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,571,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400188118
Giá từng phần lô 26,984,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400188119
Giá từng phần lô 841,911,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,257,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400188120
Giá từng phần lô 23,129,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400188121
Giá từng phần lô 29,047,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng
Mã phần lô PP2400188122
Giá từng phần lô 348,097,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,442,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400188123
Giá từng phần lô 26,213,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần đóng
Mã phần lô PP2400188124
Giá từng phần lô 256,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400188125
Giá từng phần lô 256,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400188126
Giá từng phần lô 16,704,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400188127
Giá từng phần lô 15,419,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400188128
Giá từng phần lô 16,704,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400188129
Giá từng phần lô 71,315,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400188130
Giá từng phần lô 28,911,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400188131
Giá từng phần lô 10,106,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400188132
Giá từng phần lô 200,587,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,017,622
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2400188133
Giá từng phần lô 48,442,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400188134
Giá từng phần lô 46,260,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400188135
Giá từng phần lô 129,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400188136
Giá từng phần lô 77,792,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400188137
Giá từng phần lô 69,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta
Mã phần lô PP2400188138
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta
Mã phần lô PP2400188139
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400188140
Giá từng phần lô 12,489,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400188141
Giá từng phần lô 3,820,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400188142
Giá từng phần lô 12,489,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400188143
Giá từng phần lô 3,854,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2400188144
Giá từng phần lô 20,559,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG
Mã phần lô PP2400188145
Giá từng phần lô 24,285,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG
Mã phần lô PP2400188146
Giá từng phần lô 12,849,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2
Mã phần lô PP2400188147
Giá từng phần lô 95,755,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400188148
Giá từng phần lô 20,559,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400188149
Giá từng phần lô 16,653,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400188150
Giá từng phần lô 3,854,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400188151
Giá từng phần lô 16,653,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2400188152
Giá từng phần lô 115,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2
Mã phần lô PP2400188153
Giá từng phần lô 6,424,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum
Mã phần lô PP2400188154
Giá từng phần lô 173,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,204,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ
Mã phần lô PP2400188155
Giá từng phần lô 414,595,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,437,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3
Mã phần lô PP2400188156
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3
Mã phần lô PP2400188157
Giá từng phần lô 96,025,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin đ
Mã phần lô PP2400188158
Giá từng phần lô 610,618,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,318,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2400188159
Giá từng phần lô 18,503,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2400188160
Giá từng phần lô 2,569,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 đ
Mã phần lô PP2400188161
Giá từng phần lô 18,503,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400188162
Giá từng phần lô 33,922,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400188163
Giá từng phần lô 24,285,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2400188164
Giá từng phần lô 585,944,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,578,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400188165
Giá từng phần lô 307,621,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400188166
Giá từng phần lô 25,699,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol đ
Mã phần lô PP2400188167
Giá từng phần lô 249,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2400188168
Giá từng phần lô 103,767,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400188169
Giá từng phần lô 247,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sirolimus
Mã phần lô PP2400188170
Giá từng phần lô 130,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2400188171
Giá từng phần lô 130,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2400188172
Giá từng phần lô 7,709,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2400188173
Giá từng phần lô 34,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2400188174
Giá từng phần lô 1,887,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,620,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2400188175
Giá từng phần lô 82,237,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400188176
Giá từng phần lô 989,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,688,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400188177
Giá từng phần lô 12,733,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188178
Giá từng phần lô 1,933,696,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,010,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188179
Giá từng phần lô 13,196,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400188180
Giá từng phần lô 388,574,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,657,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400188181
Giá từng phần lô 308,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,251,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400188182
Giá từng phần lô 555,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400188183
Giá từng phần lô 558,957,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,768,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400188184
Giá từng phần lô 145,715,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,371,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400188185
Giá từng phần lô 67,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400188186
Giá từng phần lô 42,174,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2400188187
Giá từng phần lô 279,866,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,395,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-CrossLaps/serum
Mã phần lô PP2400188188
Giá từng phần lô 29,913,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400188189
Giá từng phần lô 471,841,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,155,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400188190
Giá từng phần lô 881,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,459,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2400188191
Giá từng phần lô 33,922,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2400188192
Giá từng phần lô 576,687,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,300,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188193
Giá từng phần lô 134,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188194
Giá từng phần lô 19,519,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400188195
Giá từng phần lô 881,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,459,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188196
Giá từng phần lô 30,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400188197
Giá từng phần lô 156,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400188198
Giá từng phần lô 49,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide
Mã phần lô PP2400188199
Giá từng phần lô 46,258,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2400188200
Giá từng phần lô 23,129,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2400188201
Giá từng phần lô 5,139,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400188202
Giá từng phần lô 213,373,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,401,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400188203
Giá từng phần lô 549,555,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,486,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PIVKAII Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2400188204
Giá từng phần lô 983,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,519,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400188205
Giá từng phần lô 388,574,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,657,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400188206
Giá từng phần lô 582,861,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,485,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400188207
Giá từng phần lô 388,574,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,657,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400188208
Giá từng phần lô 663,039,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,891,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400188209
Giá từng phần lô 111,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400188210
Giá từng phần lô 2,569,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G
Mã phần lô PP2400188211
Giá từng phần lô 432,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400188212
Giá từng phần lô 39,191,402
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2
Mã phần lô PP2400188213
Giá từng phần lô 5,139,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400188214
Giá từng phần lô 38,548,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2400188215
Giá từng phần lô 3,854,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2400188216
Giá từng phần lô 25,699,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400188217
Giá từng phần lô 25,205,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400188218
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188219
Giá từng phần lô 20,837,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400188220
Giá từng phần lô 33,730,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400188221
Giá từng phần lô 161,905,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,857,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2400188222
Giá từng phần lô 8,095,276
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2400188223
Giá từng phần lô 19,274,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,233
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
Mã phần lô PP2400188224
Giá từng phần lô 32,381,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400188225
Giá từng phần lô 199,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400188226
Giá từng phần lô 47,800,636
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2400188227
Giá từng phần lô 4,462,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus
Mã phần lô PP2400188228
Giá từng phần lô 4,685,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400188229
Giá từng phần lô 83,298,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong chẩn đoán invitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử & được sử dụng cùng với các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400188230
Giá từng phần lô 58,461,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.
Mã phần lô PP2400188231
Giá từng phần lô 20,840,358
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2400188232
Giá từng phần lô 12,182,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2400188233
Giá từng phần lô 277,149,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,314,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400188234
Giá từng phần lô 50,205,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400188235
Giá từng phần lô 19,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
Mã phần lô PP2400188236
Giá từng phần lô 22,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400188237
Giá từng phần lô 120,866,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,626,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400188238
Giá từng phần lô 50,205,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400188239
Giá từng phần lô 50,205,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2400188240
Giá từng phần lô 5,114,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400188241
Giá từng phần lô 227,782,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400188242
Giá từng phần lô 227,782,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400188243
Giá từng phần lô 227,782,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400188244
Giá từng phần lô 3,497,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400188245
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400188246
Giá từng phần lô 258,325,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400188247
Giá từng phần lô 25,312,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400188248
Giá từng phần lô 877,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,314,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400188249
Giá từng phần lô 37,968,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400188250
Giá từng phần lô 654,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,648,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400188251
Giá từng phần lô 25,310,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400188252
Giá từng phần lô 26,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400188253
Giá từng phần lô 54,421,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400188254
Giá từng phần lô 42,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2400188255
Giá từng phần lô 30,383,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400188256
Giá từng phần lô 151,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400188257
Giá từng phần lô 26,990,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2400188258
Giá từng phần lô 25,068,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Digoxin
Mã phần lô PP2400188259
Giá từng phần lô 10,760,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400188260
Giá từng phần lô 759,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,785,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400188261
Giá từng phần lô 29,656,179
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188262
Giá từng phần lô 165,223,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188263
Giá từng phần lô 110,137,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400188264
Giá từng phần lô 759,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,793,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400188265
Giá từng phần lô 37,966,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,989
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400188266
Giá từng phần lô 615,308,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,459,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400188267
Giá từng phần lô 28,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2400188268
Giá từng phần lô 526,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,792,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2400188269
Giá từng phần lô 31,253,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400188270
Giá từng phần lô 687,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,638,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400188271
Giá từng phần lô 331,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,956,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400188272
Giá từng phần lô 48,616,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400188273
Giá từng phần lô 446,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,390,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400188274
Giá từng phần lô 106,345,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400188275
Giá từng phần lô 636,037,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,081,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400188276
Giá từng phần lô 74,744,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400188277
Giá từng phần lô 1,053,404,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,602,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400188278
Giá từng phần lô 9,494,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400188279
Giá từng phần lô 4,747,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400188280
Giá từng phần lô 8,946
Bảo đảm dự thầu (VND) 268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2400188281
Giá từng phần lô 197,038,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,911,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400188282
Giá từng phần lô 12,151,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400188283
Giá từng phần lô 42,859,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2400188284
Giá từng phần lô 53,159,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2400188285
Giá từng phần lô 115,504,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2400188286
Giá từng phần lô 14,135,121
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400188287
Giá từng phần lô 67,849,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn iPTH
Mã phần lô PP2400188288
Giá từng phần lô 33,211,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng iPTH
Mã phần lô PP2400188289
Giá từng phần lô 125,929,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,883
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2400188290
Giá từng phần lô 17,088,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng sTfR
Mã phần lô PP2400188291
Giá từng phần lô 64,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn sTfR
Mã phần lô PP2400188292
Giá từng phần lô 16,582,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2400188293
Giá từng phần lô 116,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2400188294
Giá từng phần lô 41,428,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2400188295
Giá từng phần lô 265,847,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,975,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2400188296
Giá từng phần lô 31,214,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2400188297
Giá từng phần lô 12,661,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400188298
Giá từng phần lô 319,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2400188299
Giá từng phần lô 394,984,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,849,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2400188300
Giá từng phần lô 59,680,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1
Mã phần lô PP2400188301
Giá từng phần lô 6,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3
Mã phần lô PP2400188302
Giá từng phần lô 27,197,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400188303
Giá từng phần lô 18,984,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400188304
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400188305
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400188306
Giá từng phần lô 790,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,705,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400188307
Giá từng phần lô 24,312,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Active-B12
Mã phần lô PP2400188308
Giá từng phần lô 71,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Active-B12
Mã phần lô PP2400188309
Giá từng phần lô 9,061,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Active-B12
Mã phần lô PP2400188310
Giá từng phần lô 9,403,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2400188311
Giá từng phần lô 1,880,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,411,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400188312
Giá từng phần lô 99,610,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn C-Peptide
Mã phần lô PP2400188313
Giá từng phần lô 15,116,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2400188314
Giá từng phần lô 54,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu.
Mã phần lô PP2400188315
Giá từng phần lô 1,722,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2400188316
Giá từng phần lô 480,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,401,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400188317
Giá từng phần lô 520,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,601,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
Mã phần lô PP2400188318
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2400188319
Giá từng phần lô 26,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2400188320
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate
Mã phần lô PP2400188321
Giá từng phần lô 659,828,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,794,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate,
Mã phần lô PP2400188322
Giá từng phần lô 659,828,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,794,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2400188323
Giá từng phần lô 12,007,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase
Mã phần lô PP2400188324
Giá từng phần lô 14,407,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400188325
Giá từng phần lô 23,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400188326
Giá từng phần lô 23,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci
Mã phần lô PP2400188327
Giá từng phần lô 35,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2400188328
Giá từng phần lô 95,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng holinesterase
Mã phần lô PP2400188329
Giá từng phần lô 18,230,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dibucaine đo hoạt tính Cholinesterase
Mã phần lô PP2400188330
Giá từng phần lô 3,228,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2400188331
Giá từng phần lô 7,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2400188332
Giá từng phần lô 568,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,066,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe
Mã phần lô PP2400188333
Giá từng phần lô 44,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase
Mã phần lô PP2400188334
Giá từng phần lô 59,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
Mã phần lô PP2400188335
Giá từng phần lô 169,646,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,089,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt
Mã phần lô PP2400188336
Giá từng phần lô 21,944,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate
Mã phần lô PP2400188337
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400188338
Giá từng phần lô 24,078,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase,
Mã phần lô PP2400188339
Giá từng phần lô 42,496,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium,
Mã phần lô PP2400188340
Giá từng phần lô 11,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho
Mã phần lô PP2400188341
Giá từng phần lô 2,881,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400188342
Giá từng phần lô 11,566,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2400188343
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen
Mã phần lô PP2400188344
Giá từng phần lô 1,089,940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,698,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400188345
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400188346
Giá từng phần lô 12,805,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O
Mã phần lô PP2400188347
Giá từng phần lô 80,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2400188348
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prealbumin
Mã phần lô PP2400188349
Giá từng phần lô 13,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin
Mã phần lô PP2400188350
Giá từng phần lô 16,822,746
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400188351
Giá từng phần lô 66,945,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400188352
Giá từng phần lô 8,003,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol
Mã phần lô PP2400188353
Giá từng phần lô 1,024,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,732,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2400188354
Giá từng phần lô 192,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,762,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1
Mã phần lô PP2400188355
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B
Mã phần lô PP2400188356
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400188357
Giá từng phần lô 14,641,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c
Mã phần lô PP2400188358
Giá từng phần lô 41,084,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người
Mã phần lô PP2400188359
Giá từng phần lô 41,084,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400188360
Giá từng phần lô 1,481,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,438,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400188361
Giá từng phần lô 16,006,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400188362
Giá từng phần lô 85,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400188363
Giá từng phần lô 21,587,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,622
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP mức bình thường
Mã phần lô PP2400188364
Giá từng phần lô 16,853,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2400188365
Giá từng phần lô 38,400,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400188366
Giá từng phần lô 38,400,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2400188367
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein
Mã phần lô PP2400188368
Giá từng phần lô 17,239,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường
Mã phần lô PP2400188369
Giá từng phần lô 11,869,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400188370
Giá từng phần lô 11,869,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2400188371
Giá từng phần lô 80,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
Mã phần lô PP2400188372
Giá từng phần lô 462,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,877,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate
Mã phần lô PP2400188373
Giá từng phần lô 7,585,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường
Mã phần lô PP2400188374
Giá từng phần lô 19,208,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400188375
Giá từng phần lô 19,208,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2400188376
Giá từng phần lô 48,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2400188377
Giá từng phần lô 77,097,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2400188378
Giá từng phần lô 58,333,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2400188379
Giá từng phần lô 381,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,443,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2400188380
Giá từng phần lô 23,498,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2400188381
Giá từng phần lô 115,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,467,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II)
Mã phần lô PP2400188382
Giá từng phần lô 38,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II)
Mã phần lô PP2400188383
Giá từng phần lô 26,444,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF‑II)
Mã phần lô PP2400188384
Giá từng phần lô 27,743,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400188385
Giá từng phần lô 840,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,210,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400188386
Giá từng phần lô 320,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,615,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400188387
Giá từng phần lô 10,084,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2400188388
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400188389
Giá từng phần lô 9,492,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amikacin
Mã phần lô PP2400188390
Giá từng phần lô 332,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,986,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin, lidocaine, N‑acetylprocainamide, procainamide và quinidine
Mã phần lô PP2400188391
Giá từng phần lô 20,775,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acetaminophen
Mã phần lô PP2400188392
Giá từng phần lô 46,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acetaminophen
Mã phần lô PP2400188393
Giá từng phần lô 15,686,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400188394
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin
Mã phần lô PP2400188395
Giá từng phần lô 23,239,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM
Mã phần lô PP2400188396
Giá từng phần lô 23,320,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid
Mã phần lô PP2400188397
Giá từng phần lô 107,178,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride.
Mã phần lô PP2400188398
Giá từng phần lô 73,524,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng kali.
Mã phần lô PP2400188399
Giá từng phần lô 74,319,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,229,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng natri.
Mã phần lô PP2400188400
Giá từng phần lô 77,709,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,291
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
Mã phần lô PP2400188401
Giá từng phần lô 137,674,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
Mã phần lô PP2400188402
Giá từng phần lô 68,837,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2400188403
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp
Mã phần lô PP2400188404
Giá từng phần lô 10,965,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao
Mã phần lô PP2400188405
Giá từng phần lô 10,965,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2400188406
Giá từng phần lô 32,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
Mã phần lô PP2400188407
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử NaCl.
Mã phần lô PP2400188408
Giá từng phần lô 1,102,572
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu.
Mã phần lô PP2400188409
Giá từng phần lô 95,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt.
Mã phần lô PP2400188410
Giá từng phần lô 23,077,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.
Mã phần lô PP2400188411
Giá từng phần lô 78,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu.
Mã phần lô PP2400188412
Giá từng phần lô 53,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử.
Mã phần lô PP2400188413
Giá từng phần lô 5,378,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
dung dịch rửa có tính acid.
Mã phần lô PP2400188414
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn halogen công suất 50W/12V.
Mã phần lô PP2400188415
Giá từng phần lô 130,769,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,923,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gentamicin
Mã phần lô PP2400188416
Giá từng phần lô 263,541,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin
Mã phần lô PP2400188417
Giá từng phần lô 47,870,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine
Mã phần lô PP2400188418
Giá từng phần lô 47,870,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic
Mã phần lô PP2400188419
Giá từng phần lô 47,870,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline
Mã phần lô PP2400188420
Giá từng phần lô 47,870,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin
Mã phần lô PP2400188421
Giá từng phần lô 39,220,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2400188422
Giá từng phần lô 31,913,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400188423
Giá từng phần lô 26,449,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400188424
Giá từng phần lô 27,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400188425
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400188426
Giá từng phần lô 38,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400188427
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400188428
Giá từng phần lô 435,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,063,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400188429
Giá từng phần lô 421,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,630,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Methotrexate
Mã phần lô PP2400188430
Giá từng phần lô 307,120,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2400188431
Giá từng phần lô 303,435,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,103,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2400188432
Giá từng phần lô 70,742,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400188433
Giá từng phần lô 262,768,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,883,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400188434
Giá từng phần lô 90,285,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400188435
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400188436
Giá từng phần lô 26,218,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400188437
Giá từng phần lô 32,848,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400188438
Giá từng phần lô 45,533,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400188439
Giá từng phần lô 61,588,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400188440
Giá từng phần lô 758,658,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,759,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400188441
Giá từng phần lô 841,844,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,255,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400188442
Giá từng phần lô 575,648,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,269,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400188443
Giá từng phần lô 133,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,007,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400188444
Giá từng phần lô 86,528,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400188445
Giá từng phần lô 145,666,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400188446
Giá từng phần lô 846,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,401,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400188447
Giá từng phần lô 16,656,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400188448
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400188449
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400188450
Giá từng phần lô 188,251,161
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,647,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B
Mã phần lô PP2400188451
Giá từng phần lô 25,914,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2400188452
Giá từng phần lô 244,656,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,339,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2400188453
Giá từng phần lô 28,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2400188454
Giá từng phần lô 34,322,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400188455
Giá từng phần lô 8,709,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,273
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Phenytoin
Mã phần lô PP2400188456
Giá từng phần lô 135,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Carbamazepine
Mã phần lô PP2400188457
Giá từng phần lô 234,677,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng acid valproic
Mã phần lô PP2400188458
Giá từng phần lô 162,169,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,865,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Theophylline
Mã phần lô PP2400188459
Giá từng phần lô 165,080,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,952,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Tobramycin
Mã phần lô PP2400188460
Giá từng phần lô 259,265,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,777,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2400188461
Giá từng phần lô 279,184,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,375,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400188462
Giá từng phần lô 433,931,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,017,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400188463
Giá từng phần lô 16,893,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400188464
Giá từng phần lô 5,765,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400188465
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400188466
Giá từng phần lô 214,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,441,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400188467
Giá từng phần lô 91,566,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400188468
Giá từng phần lô 66,970,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400188469
Giá từng phần lô 295,730,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,871,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400188470
Giá từng phần lô 98,318,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400188471
Giá từng phần lô 81,118,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400188472
Giá từng phần lô 1,617,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400188473
Giá từng phần lô 9,014,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Apo A1
Mã phần lô PP2400188474
Giá từng phần lô 61,911,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Apo B
Mã phần lô PP2400188475
Giá từng phần lô 69,814,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400188476
Giá từng phần lô 892,200,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,766,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400188477
Giá từng phần lô 718,048,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,541,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2400188478
Giá từng phần lô 182,740,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,482,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C3
Mã phần lô PP2400188479
Giá từng phần lô 163,144,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,894,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C4
Mã phần lô PP2400188480
Giá từng phần lô 163,144,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,894,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng α-1 Acid glycoprotein
Mã phần lô PP2400188481
Giá từng phần lô 32,357,934
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng α-1 Antitrypsin
Mã phần lô PP2400188482
Giá từng phần lô 49,359,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2400188483
Giá từng phần lô 96,995,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,859
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400188484
Giá từng phần lô 102,164,307
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Pre-albumin
Mã phần lô PP2400188485
Giá từng phần lô 64,380,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400188486
Giá từng phần lô 221,719,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,651,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400188487
Giá từng phần lô 37,792,503
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400188488
Giá từng phần lô 327,571,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,827,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400188489
Giá từng phần lô 200,482,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,014,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400188490
Giá từng phần lô 2,092,866,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,785,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2400188491
Giá từng phần lô 10,547,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400188492
Giá từng phần lô 300,011,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400188493
Giá từng phần lô 208,880,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,266,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400188494
Giá từng phần lô 167,752,053
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,032,561
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400188495
Giá từng phần lô 78,983,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400188496
Giá từng phần lô 35,823,207
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400188497
Giá từng phần lô 260,938,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,828,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2400188498
Giá từng phần lô 14,289,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400188499
Giá từng phần lô 338,321,214
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,149,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2400188500
Giá từng phần lô 257,578,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,727,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400188501
Giá từng phần lô 119,549,871
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400188502
Giá từng phần lô 653,362,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acetaminophen
Mã phần lô PP2400188503
Giá từng phần lô 188,729,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400188504
Giá từng phần lô 34,201,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400188505
Giá từng phần lô 17,437,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2400188506
Giá từng phần lô 12,226,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400188507
Giá từng phần lô 14,145,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400188508
Giá từng phần lô 18,527,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2400188509
Giá từng phần lô 848,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400188510
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400188511
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400188512
Giá từng phần lô 2,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2400188513
Giá từng phần lô 16,868,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2400188514
Giá từng phần lô 331,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2.5 mL
Mã phần lô PP2400188515
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Sodium
Mã phần lô PP2400188516
Giá từng phần lô 37,818,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Potassium
Mã phần lô PP2400188517
Giá từng phần lô 38,612,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Chloride
Mã phần lô PP2400188518
Giá từng phần lô 37,818,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400188519
Giá từng phần lô 39,957,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate
Mã phần lô PP2400188520
Giá từng phần lô 21,464,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2400188521
Giá từng phần lô 105,073,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2400188522
Giá từng phần lô 113,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2400188523
Giá từng phần lô 61,120,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib cho xét nghiệm cystatin mức cao
Mã phần lô PP2400188524
Giá từng phần lô 17,865,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Glucose
Mã phần lô PP2400188525
Giá từng phần lô 64,137,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng nhiều chất phân tích
Mã phần lô PP2400188526
Giá từng phần lô 19,104,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích
Mã phần lô PP2400188527
Giá từng phần lô 21,458,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho nhiều chất phân tích
Mã phần lô PP2400188528
Giá từng phần lô 23,093,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa Cuvette
Mã phần lô PP2400188529
Giá từng phần lô 43,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa Cuvette
Mã phần lô PP2400188530
Giá từng phần lô 36,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400188531
Giá từng phần lô 71,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400188532
Giá từng phần lô 37,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400188533
Giá từng phần lô 51,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400188534
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước làm mát bóng đèn
Mã phần lô PP2400188535
Giá từng phần lô 18,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400188536
Giá từng phần lô 211,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400188537
Giá từng phần lô 211,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400188538
Giá từng phần lô 211,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400188539
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400188540
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ông chân không 2ml, chất chống đông Lithium Heparin
Mã phần lô PP2400188541
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không XN sinh hóa, miễn dịch, vi sinh 4ml, có chất kích thích đông
Mã phần lô PP2400188542
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%,
Mã phần lô PP2400188543
Giá từng phần lô 183,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không 2ml, chất chống đông K2ETDA
Mã phần lô PP2400188544
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không xét nghiệm huyết học 2ml, chất chống đồng K2EDTA
Mã phần lô PP2400188545
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chông đông Kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid.
Mã phần lô PP2400188546
Giá từng phần lô 22,535,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn in máy BC Robo lõi giấy (1500 nhãn/cuộn)
Mã phần lô PP2400188547
Giá từng phần lô 148,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,447,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus
Mã phần lô PP2400188548
Giá từng phần lô 9,794,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MCC Multichem WBT: Dung dịch mẫu chuẩn cho Tacrolimus, Cyclosporine, Sirolimus
Mã phần lô PP2400188549
Giá từng phần lô 7,753,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400188550
Giá từng phần lô 20,793,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết Cyclosporine từ các mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400188551
Giá từng phần lô 429,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2400188552
Giá từng phần lô 6,590,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2400188553
Giá từng phần lô 179,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết Tacrolimus từ các mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400188554
Giá từng phần lô 745,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Vancomycin
Mã phần lô PP2400188555
Giá từng phần lô 12,147,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400188556
Giá từng phần lô 195,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,879,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Digoxin
Mã phần lô PP2400188557
Giá từng phần lô 4,896,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2400188558
Giá từng phần lô 110,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2400188559
Giá từng phần lô 4,663,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng ProGRP
Mã phần lô PP2400188560
Giá từng phần lô 8,089,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2400188561
Giá từng phần lô 370,456,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,113,686
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA 15-3 Calibrators)
Mã phần lô PP2400188562
Giá từng phần lô 4,663,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chứng định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188563
Giá từng phần lô 10,414,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 (CA15-3 Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188564
Giá từng phần lô 124,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,732,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125 Calibrators )
Mã phần lô PP2400188565
Giá từng phần lô 4,684,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188566
Giá từng phần lô 10,755,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA125 Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188567
Giá từng phần lô 124,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,722,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti TG Calibrators)
Mã phần lô PP2400188568
Giá từng phần lô 6,791,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188569
Giá từng phần lô 19,634,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (Anti-Tg Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188570
Giá từng phần lô 46,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Calibrators)
Mã phần lô PP2400188571
Giá từng phần lô 4,840,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chứng định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9XR Controls)
Mã phần lô PP2400188572
Giá từng phần lô 8,604,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng chất xác định phản ứng 1116-NS-19-9 (CA19-9XR Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188573
Giá từng phần lô 124,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2400188574
Giá từng phần lô 6,945,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2400188575
Giá từng phần lô 8,032,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2400188576
Giá từng phần lô 253,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,592,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2400188577
Giá từng phần lô 5,871,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2400188578
Giá từng phần lô 7,440,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,219
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2400188579
Giá từng phần lô 50,616,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn HE4
Mã phần lô PP2400188580
Giá từng phần lô 6,995,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng HE4
Mã phần lô PP2400188581
Giá từng phần lô 8,089,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2400188582
Giá từng phần lô 225,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1
Mã phần lô PP2400188583
Giá từng phần lô 4,828,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1
Mã phần lô PP2400188584
Giá từng phần lô 6,281,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1
Mã phần lô PP2400188585
Giá từng phần lô 91,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188586
Giá từng phần lô 10,421,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT-ProBNP control
Mã phần lô PP2400188587
Giá từng phần lô 18,077,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400188588
Giá từng phần lô 160,807,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn HS Troponin
Mã phần lô PP2400188589
Giá từng phần lô 7,261,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng HS Troponin
Mã phần lô PP2400188590
Giá từng phần lô 10,497,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HS Troponin
Mã phần lô PP2400188591
Giá từng phần lô 90,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400188592
Giá từng phần lô 4,840,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400188593
Giá từng phần lô 6,453,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400188594
Giá từng phần lô 32,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2400188595
Giá từng phần lô 4,527,621
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2400188596
Giá từng phần lô 139,674,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188597
Giá từng phần lô 4,960,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188598
Giá từng phần lô 9,136,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400188599
Giá từng phần lô 73,944,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức độ
Mã phần lô PP2400188600
Giá từng phần lô 12,316,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400188601
Giá từng phần lô 94,639,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400188602
Giá từng phần lô 25,474,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400188603
Giá từng phần lô 63,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CALIBRATORS)
Mã phần lô PP2400188604
Giá từng phần lô 8,775,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng để định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT CONTROL)
Mã phần lô PP2400188605
Giá từng phần lô 8,776,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Procalcitonin (B.R.A.H.M.S PCT REAGENT)
Mã phần lô PP2400188606
Giá từng phần lô 189,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400188607
Giá từng phần lô 4,527,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400188608
Giá từng phần lô 7,854,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400188609
Giá từng phần lô 69,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,078,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Calibrators)
Mã phần lô PP2400188610
Giá từng phần lô 24,335,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chứng định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188611
Giá từng phần lô 7,387,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,629
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người thyroid stimulating hormone (TSH Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188612
Giá từng phần lô 556,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,699,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn để định lượng triiodothyronine tự do(Free T3 Calibrators)
Mã phần lô PP2400188613
Giá từng phần lô 4,413,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chứng để định lượng triiodothyronine tự do (Free T3 Controls )
Mã phần lô PP2400188614
Giá từng phần lô 8,246,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Triodothyronine tự do (Free T3 Reagent kit )
Mã phần lô PP2400188615
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400188616
Giá từng phần lô 2,267,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400188617
Giá từng phần lô 363,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,895,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn Thyroxine tự do(Free T4 Controls)
Mã phần lô PP2400188618
Giá từng phần lô 8,673,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chứng Thyroxine tự do(Free T4 Controls)
Mã phần lô PP2400188619
Giá từng phần lô 7,708,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (Free T4 Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188620
Giá từng phần lô 488,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,649,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn kháng nguyên ung thư phôi Icarcinoembryonic (CEA Calibrators)
Mã phần lô PP2400188621
Giá từng phần lô 4,840,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chứng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Controls)
Mã phần lô PP2400188622
Giá từng phần lô 8,604,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA Reagent kit)
Mã phần lô PP2400188623
Giá từng phần lô 61,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA CALIBRATOR)
Mã phần lô PP2400188624
Giá từng phần lô 4,960,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng để định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Controls)
Mã phần lô PP2400188625
Giá từng phần lô 8,604,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng PSA toàn phần cả PSA tự do và PSA phức hợp với alpha-1-antichymotrysin (Total PSA Reagent)
Mã phần lô PP2400188626
Giá từng phần lô 109,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn FREE PSA
Mã phần lô PP2400188627
Giá từng phần lô 4,733,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng Free PSA
Mã phần lô PP2400188628
Giá từng phần lô 8,162,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FREE PSA
Mã phần lô PP2400188629
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn BHCG
Mã phần lô PP2400188630
Giá từng phần lô 4,960,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng TOTAL β-hCG
Mã phần lô PP2400188631
Giá từng phần lô 8,604,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm BHCG
Mã phần lô PP2400188632
Giá từng phần lô 63,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400188633
Giá từng phần lô 4,840,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400188634
Giá từng phần lô 69,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400188635
Giá từng phần lô 4,398,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400188636
Giá từng phần lô 8,034,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400188637
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400188638
Giá từng phần lô 4,924,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400188639
Giá từng phần lô 8,542,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400188640
Giá từng phần lô 26,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400188641
Giá từng phần lô 4,647,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400188642
Giá từng phần lô 8,429,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400188643
Giá từng phần lô 56,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn TRAb
Mã phần lô PP2400188644
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2400188645
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2400188646
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cống phản ứng
Mã phần lô PP2400188647
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp hộp hóa chất
Mã phần lô PP2400188648
Giá từng phần lô 30,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 1, có CA15-3, CA19-9, CA-125
Mã phần lô PP2400188649
Giá từng phần lô 135,359,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125
Mã phần lô PP2400188650
Giá từng phần lô 281,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,459,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125
Mã phần lô PP2400188651
Giá từng phần lô 281,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,459,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 1
Mã phần lô PP2400188652
Giá từng phần lô 42,195,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2
Mã phần lô PP2400188653
Giá từng phần lô 42,195,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3
Mã phần lô PP2400188654
Giá từng phần lô 42,195,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2400188655
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2400188656
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethannol/Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2400188657
Giá từng phần lô 15,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1
Mã phần lô PP2400188658
Giá từng phần lô 4,670,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2
Mã phần lô PP2400188659
Giá từng phần lô 4,670,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường
Mã phần lô PP2400188660
Giá từng phần lô 93,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường
Mã phần lô PP2400188661
Giá từng phần lô 93,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 1
Mã phần lô PP2400188662
Giá từng phần lô 13,439,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 2
Mã phần lô PP2400188663
Giá từng phần lô 13,439,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Lipid, mức 3
Mã phần lô PP2400188664
Giá từng phần lô 13,439,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400188665
Giá từng phần lô 62,095,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,851
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400188666
Giá từng phần lô 43,599,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,971
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400188667
Giá từng phần lô 39,899,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu
Mã phần lô PP2400188668
Giá từng phần lô 41,824,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400188669
Giá từng phần lô 19,964,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400188670
Giá từng phần lô 68,999,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2400188671
Giá từng phần lô 59,999,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Khí máu
Mã phần lô PP2400188672
Giá từng phần lô 36,700,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2400188673
Giá từng phần lô 46,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2400188674
Giá từng phần lô 46,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I
Mã phần lô PP2400188675
Giá từng phần lô 62,095,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Dịch não tủy
Mã phần lô PP2400188676
Giá từng phần lô 62,094,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400188677
Giá từng phần lô 33,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm TSH Receptor
Mã phần lô PP2400188678
Giá từng phần lô 47,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Cytokines
Mã phần lô PP2400188679
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2
Mã phần lô PP2400188680
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3
Mã phần lô PP2400188681
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188682
Giá từng phần lô 5,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188683
Giá từng phần lô 7,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng đông khô, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400188684
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400188685
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188686
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188687
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188688
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400188689
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2.
Mã phần lô PP2400188690
Giá từng phần lô 115,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,466,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3.
Mã phần lô PP2400188691
Giá từng phần lô 115,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,466,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400188692
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188693
Giá từng phần lô 16,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188694
Giá từng phần lô 16,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188695
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188696
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188697
Giá từng phần lô 12,839,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188698
Giá từng phần lô 12,839,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188699
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188700
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400188701
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188702
Giá từng phần lô 28,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 3
Mã phần lô PP2400188703
Giá từng phần lô 28,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400188704
Giá từng phần lô 83,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188705
Giá từng phần lô 125,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,755,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400188706
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400188707
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400188708
Giá từng phần lô 41,700,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Morphine (Que thử phát hiện Morphine)
Mã phần lô PP2400188709
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine (Que thử phát hiện Methamphetamine)
Mã phần lô PP2400188710
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Amphetamine (Que thử phát hiện Amphetamine)
Mã phần lô PP2400188711
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà...trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400188712
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Marijuana
Mã phần lô PP2400188713
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400188714
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400188715
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400188716
Giá từng phần lô 26,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400188717
Giá từng phần lô 9,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tìm máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2400188718
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->