Gói thầu: Gói Hóa chất Huyết Học

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400320182-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói Hóa chất Huyết Học
Số hiệu KHLCNT PL2400176062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 67,005,913,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400189049 - Dung dịch rửa máy tế bào dòng chảy 31,636,500 949,095
2 PP2400189050 - CaCl2 25mM 5,500,000 165,000
3 PP2400189051 - Cuvette (Cóng đo mẫu ) 552,000,000 16,560,000
4 PP2400189052 - Hóa chất rửa hệ thống 1,750,000 52,500
5 PP2400189053 - Hóa chất rửa kim 50,000,000 1,500,000
6 PP2400189054 - Chất bảo dưỡng máy đông máu 30,240,000 907,200
7 PP2400189055 - Hóa chất đánh giá nồng độ protein trong huyết tương 150,000,000 4,500,000
8 PP2400189056 - Imidazol 17,280,000 518,400
9 PP2400189057 - Hóa chất định lượng APTT 120,000,000 3,600,000
10 PP2400189058 - Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người 12,250,000 367,500
11 PP2400189059 - Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 22,000,000 660,000
12 PP2400189060 - Chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13 79,800,000 2,394,000
13 PP2400189061 - D.Dimer 488,400,000 14,652,000
14 PP2400189062 - PT 589,680,000 17,690,400
15 PP2400189063 - Nội kiểm D-Dimer mức cao 79,324,500 2,379,735
16 PP2400189064 - Nội kiểm D-Dimer mức thấp 79,324,500 2,379,735
17 PP2400189065 - Eldon Card 2521 168,000,000 5,040,000
18 PP2400189066 - Eldon Card 2551-V 420,000,000 12,600,000
19 PP2400189067 - Khay vi mẫu bệnh phẩm 82,005,000 2,460,150
20 PP2400189068 - HBsAg 253,368,000 7,601,040
21 PP2400189069 - Hóa chất định lượng HEV IgM 110,160,000 3,304,800
22 PP2400189070 - HAV IgM 110,160,000 3,304,800
23 PP2400189071 - HBe Ag&Ab 41,540,160 1,246,204
24 PP2400189072 - HBs Ab 199,286,400 5,978,592
25 PP2400189073 - HBc Ab 181,195,200 5,435,856
26 PP2400189074 - HCV Ab 371,606,400 11,148,192
27 PP2400189075 - Hóa chất định lượng HIV 1&2 Ab&Ag 96,648,000 2,899,440
28 PP2400189076 - Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM 35,707,200 1,071,216
29 PP2400189077 - Xét nghiệm kháng thể kháng PR3 49,679,520 1,490,385
30 PP2400189078 - Xét nghiệm kháng thể kháng MPO 40,320,000 1,209,600
31 PP2400189079 - Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM 37,606,560 1,128,196
32 PP2400189080 - Xét nghiệm kháng thể kháng GBM 41,460,000 1,243,800
33 PP2400189081 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Scl-7 31,501,920 945,057
34 PP2400189082 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LC-1 37,983,360 1,139,500
35 PP2400189083 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SLA/LP 28,487,520 854,625
36 PP2400189084 - IgG anti dsDNA 44,313,696 1,329,410
37 PP2400189085 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM 39,189,120 1,175,673
38 PP2400189086 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LKM-1 41,932,320 1,257,969
39 PP2400189087 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSA 18,144,000 544,320
40 PP2400189088 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSB 18,144,000 544,320
41 PP2400189089 - ANA Screen IgG 112,477,440 3,374,323
42 PP2400189090 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng ANA-8pro 36,956,160 1,108,684
43 PP2400189091 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng snRNP-C 23,040,000 691,200
44 PP2400189092 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Sm 18,901,152 567,034
45 PP2400189093 - Khay vi mẫu bệnh phẩm 82,005,000 2,460,150
46 PP2400189094 - Dung dịch pha loãng 400,000,000 12,000,000
47 PP2400189095 - Dung dịch pha HC 858,800,000 25,764,000
48 PP2400189096 - Dung dịch bách phân bạch cầu 606,100,000 18,183,000
49 PP2400189097 - Dung dịch rửa kim 24,024,000 720,720
50 PP2400189098 - Dung dịch chuẩn (control) máy 230,999,580 6,929,987
51 PP2400189099 - Card 8 giếng xét nghiệm Coombs 20,160,000 604,800
52 PP2400189100 - Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng 7,200,000 216,000
53 PP2400189101 - Dung dịch bảo quản hồng cầu 24,000,000 720,000
54 PP2400189102 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 9,698,850 290,965
55 PP2400189103 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 728,406,000 21,852,180
56 PP2400189104 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 709,002,000 21,270,060
57 PP2400189105 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 641,550,000 19,246,500
58 PP2400189106 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 394,682,400 11,840,472
59 PP2400189107 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 775,908,000 23,277,240
60 PP2400189108 - Hồng cầu mẫu 23,155,440 694,663
61 PP2400189109 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 304,290,000 9,128,700
62 PP2400189110 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 173,880,000 5,216,400
63 PP2400189111 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 13,598,550 407,956
64 PP2400189112 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 30,517,200 915,516
65 PP2400189113 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 58,476,600 1,754,298
66 PP2400189114 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 359,520,000 10,785,600
67 PP2400189115 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 35,532,000 1,065,960
68 PP2400189116 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 959,700,000 28,791,000
69 PP2400189117 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 54,631,500 1,638,945
70 PP2400189118 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 19,028,730 570,861
71 PP2400189119 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 64,449,000 1,933,470
72 PP2400189120 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 17,529,750 525,892
73 PP2400189121 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 800,079,840 24,002,395
74 PP2400189122 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 17,274,600 518,238
75 PP2400189123 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 20,938,050 628,141
76 PP2400189124 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 66,076,500 1,982,295
77 PP2400189125 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin 42,046,200 1,261,386
78 PP2400189126 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 70,959,000 2,128,770
79 PP2400189127 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 63,830,025 1,914,900
80 PP2400189128 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 970,200,000 29,106,000
81 PP2400189129 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 3,346,224,000 100,386,720
82 PP2400189130 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 135,169,650 4,055,089
83 PP2400189131 - Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 76,856,472 2,305,694
84 PP2400189132 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 4,461,273,600 133,838,208
85 PP2400189133 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 970,200,000 29,106,000
86 PP2400189134 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu 2,225,664,000 66,769,920
87 PP2400189135 - Thẻ định nhóm máu hệ ABO+Rh tại giường 444,000,000 13,320,000
88 PP2400189136 - Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường 620,000,000 18,600,000
89 PP2400189137 - Hóa chất xác định nhóm máu A 13,500,000 405,000
90 PP2400189138 - Hóa chất xác định nhóm máu AB 13,500,000 405,000
91 PP2400189139 - Hóa chất xác định nhóm máu B 13,500,000 405,000
92 PP2400189140 - Hóa chất xác định nhóm máu Rh (D) 21,500,000 645,000
93 PP2400189141 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 942,480,000 28,274,400
94 PP2400189142 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy 332,640,000 9,979,200
95 PP2400189143 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 114,193,800 3,425,814
96 PP2400189144 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 1,682,100,000 50,463,000
97 PP2400189145 - Coulter DxH Diluent 945,000,000 28,350,000
98 PP2400189146 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 163,759,176 4,912,775
99 PP2400189147 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 34,277,985 1,028,339
100 PP2400189148 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số 452,579,400 13,577,382
101 PP2400189149 - Dung dịch ly giải hồng cầu 595,453,950 17,863,618
102 PP2400189150 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu 31,875,480 956,264
103 PP2400189151 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số 75,600,000 2,268,000
104 PP2400189152 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới 47,527,200 1,425,816
105 PP2400189153 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số 209,664,000 6,289,920
106 PP2400189154 - Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng 25,227,200 756,816
107 PP2400189155 - Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng 200,078,340 6,002,350
108 PP2400189156 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học 480,000,000 14,400,000
109 PP2400189157 - Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học 529,200,000 15,876,000
110 PP2400189158 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học 1,088,600,000 32,658,000
111 PP2400189159 - Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học 470,400,000 14,112,000
112 PP2400189160 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học 529,200,000 15,876,000
113 PP2400189161 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học 1,104,000,000 33,120,000
114 PP2400189162 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học 50,000,000 1,500,000
115 PP2400189163 - Dung dịch calib- Calplus hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học 13,200,000 396,000
116 PP2400189164 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học 454,896,000 13,646,880
117 PP2400189165 - Kháng thể CD235a 12,717,600 381,528
118 PP2400189166 - ClearLLab Compensation Kit 30,192,120 905,763
119 PP2400189167 - Kháng thể CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 192,357,000 5,770,710
120 PP2400189168 - Bead kiểm chuẩn 15,624,400 468,732
121 PP2400189169 - kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue 113,406,300 3,402,189
122 PP2400189170 - Kháng thể CD3 có gắn chất phát huỳnh quang PE 45,200,400 1,356,012
123 PP2400189171 - Kháng thể CD10 có gắn chất phát huỳnh quang PE 22,999,200 689,976
124 PP2400189172 - Kháng thể CD13 có gắn huỳnh quang ECD 47,481,000 1,424,430
125 PP2400189173 - Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy 66,889,200 2,006,676
126 PP2400189174 - Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 91,492,800 2,744,784
127 PP2400189175 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T 134,223,600 4,026,708
128 PP2400189176 - Kit xét nghiệm HLA B27 440,076,000 13,202,280
129 PP2400189177 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK 73,378,200 2,201,346
130 PP2400189178 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 11,986,800 359,604
131 PP2400189179 - Mẫu kiểm chuẩn thấp 50,547,000 1,516,410
132 PP2400189180 - Mẫu kiểm chuẩn thường 32,319,000 969,570
133 PP2400189181 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C 112,988,400 3,389,652
134 PP2400189182 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C 119,019,600 3,570,588
135 PP2400189183 - Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy 71,891,400 2,156,742
136 PP2400189184 - Dịch bao 45,360,000 1,360,800
137 PP2400189185 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE 41,454,000 1,243,620
138 PP2400189186 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC 46,557,000 1,396,710
139 PP2400189187 - Kháng thể CD103 có gắn huỳnh quang FITC 35,616,000 1,068,480
140 PP2400189188 - Kháng thể CD117 có gắn huỳnh quang PC7 39,459,000 1,183,770
141 PP2400189189 - Kháng thể CD11c có gắn huỳnh quang PC7 62,147,400 1,864,422
142 PP2400189190 - Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang PE 32,188,800 965,664
143 PP2400189191 - Kháng thể CD138 78,342,600 2,350,278
144 PP2400189192 - Kháng thể CD14 có gắn huỳnh quang APC 48,812,400 1,464,372
145 PP2400189193 - Kháng thể CD15 có gắn huỳnh quang Pacific Blue 59,837,400 1,795,122
146 PP2400189194 - Kháng thể CD16 có gắn huỳnh quang FITC 36,283,800 1,088,514
147 PP2400189195 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang APC 99,237,600 2,977,128
148 PP2400189196 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD 54,595,800 1,637,874
149 PP2400189197 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 70,770,000 2,123,100
150 PP2400189198 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue 76,700,400 2,301,012
151 PP2400189199 - Kháng thể CD20 có gắn huỳnh quang APC- A750 61,769,400 1,853,082
152 PP2400189200 - Kháng thể CD200 gắn huỳnh quang PC7 63,277,200 1,898,316
153 PP2400189201 - Kháng thể CD22 có gắn huỳnh quang APC 68,741,400 2,062,242
154 PP2400189202 - Kháng thể CD23 có gắn huỳnh quang PE 41,874,000 1,256,220
155 PP2400189203 - Kháng thể CD27 có gắn huỳnh quang PE 51,756,600 1,552,698
156 PP2400189204 - Kháng thể CD3 có gắn huỳnh quang APC - A750 71,551,200 2,146,536
157 PP2400189205 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD 15,325,800 459,774
158 PP2400189206 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue 74,445,000 2,233,350
159 PP2400189207 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC 35,658,000 1,069,740
160 PP2400189208 - Kháng thể CD38 có gắn huỳnh quang APC- A750 58,317,000 1,749,510
161 PP2400189209 - Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang APC 54,108,600 1,623,258
162 PP2400189210 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 80,337,600 2,410,128
163 PP2400189211 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange 16,699,200 500,976
164 PP2400189212 - Kháng thể CD55 32,109,000 963,270
165 PP2400189213 - Kháng thể CD56 có gắn huỳnh quang PC5.5 71,110,200 2,133,306
166 PP2400189214 - Kháng thể CD56 22,344,000 670,320
167 PP2400189215 - Kháng thể CD59 21,231,000 636,930
168 PP2400189216 - Kháng thể CD71 18,312,000 549,360
169 PP2400189217 - Kháng thể CD79a có gắn huỳnh quang APC 32,768,400 983,052
170 PP2400189218 - Kháng thể CD79b có gắn huỳnh quang PE 49,782,600 1,493,478
171 PP2400189219 - Kháng thể TdT có gắn huỳnh quang FITC 73,290,000 2,198,700
172 PP2400189220 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 41,811,000 1,254,330
173 PP2400189221 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE 63,911,400 1,917,342
174 PP2400189222 - Bead bù màu bộ Clearllab 10C 45,423,000 1,362,690
175 PP2400189223 - Hóa chất nhuộm nội bào 36,981,000 1,109,430
176 PP2400189224 - Chất ly giải hồng cầu 162,750,000 4,882,500
177 PP2400189225 - Chất thử ly giải hồng cầu 8,236,200 247,086
178 PP2400189226 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. 178,025,400 5,340,762
179 PP2400189227 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 69,300,000 2,079,000
180 PP2400189228 - Kháng thể CD7 có gắn huỳnh quang APC‐A700 85,310,400 2,559,312
181 PP2400189229 - Kit phân loại dòng tế bào B 353,270,400 10,598,112
182 PP2400189230 - Bộ phân loại dòng tế bào T 353,270,400 10,598,112
183 PP2400189231 - Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1 353,270,400 10,598,112
184 PP2400189232 - Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2 441,588,000 13,247,640
185 PP2400189233 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 41,811,000 1,254,330
186 PP2400189234 - Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27 29,095,500 872,865
187 PP2400189235 - Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 529,200,000 15,876,000
188 PP2400189236 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 720,000,000 21,600,000
189 PP2400189237 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 522,528,000 15,675,840
190 PP2400189238 - Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 89,376,000 2,681,280
191 PP2400189239 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 248,724,000 7,461,720
192 PP2400189240 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 1,104,000,000 33,120,000
193 PP2400189241 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 50,000,000 1,500,000
194 PP2400189242 - Dung dịch calib- Calplus hoặc hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 13,200,000 396,000
195 PP2400189243 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 32,760,000 982,800
196 PP2400189244 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 160,000,000 4,800,000
197 PP2400189245 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học 180,000,000 5,400,000
198 PP2400189246 - Dầu soi kính hiển vi 34,000,000 1,020,000
199 PP2400189247 - Thuốc nhuộm Giemsa 34,000,000 1,020,000
200 PP2400189248 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố 244,225,884 7,326,776
201 PP2400189249 - Dung dịch tạo pha động thứ nhất 137,256,000 4,117,680
202 PP2400189250 - Dung dịch tạo pha động thứ hai 137,256,000 4,117,680
203 PP2400189251 - Dung dịch pha loãng mẫu 27,770,400 833,112
204 PP2400189252 - Dung dịch rửa hệ thống 10,422,720 312,681
205 PP2400189253 - Dung dịch rửa piston 10,422,720 156,341
206 PP2400189254 - Chất đánh dấu đỉnh 70,140,000 2,104,200
207 PP2400189255 - Chất hiệu chuẩn 75,852,000 2,275,560
208 PP2400189256 - Chất kiểm chứng 75,852,000 2,275,560
209 PP2400189257 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 240,000,000 7,200,000
210 PP2400189258 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 92,640,060 2,779,201
211 PP2400189259 - Giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng 7,840,000 235,200
212 PP2400189260 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time 62,400,000 1,872,000
213 PP2400189261 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 90,331,200 2,709,936
214 PP2400189262 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 76,960,000 2,308,800
215 PP2400189263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 60,000,000 1,800,000
216 PP2400189264 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường 47,333,300 1,419,999
217 PP2400189265 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường 54,600,000 1,638,000
218 PP2400189266 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 126,750,000 3,802,500
219 PP2400189267 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 5,200,000 156,000
220 PP2400189268 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 170,620,000 5,118,600
221 PP2400189269 - Dung dịch làm sạch kim hút ngăn ngừa nhiễm chéo 37,440,000 1,123,200
222 PP2400189270 - Dung dịch làm sạch trạm rửa, ống thải, kim hút và bơm chất thải 37,440,000 1,123,200
223 PP2400189271 - Lọ đựng hóa chất 452,400,000 13,572,000
224 PP2400189272 - Cốc mẫu 1,006,200,000 30,186,000
225 PP2400189273 - Cốc mẫu 168,480,000 5,054,400
226 PP2400189274 - Thanh khuấy hóa chất 4,680,000 140,400
227 PP2400189275 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) 335,559,000 10,066,770
228 PP2400189276 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu 550,000,000 16,500,000
229 PP2400189277 - Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu 140,000,000 4,200,000
230 PP2400189278 - Nội kiểm mức cao 37,440,000 1,123,200
231 PP2400189279 - Nội kiểm mức bình thường 37,440,000 1,123,200
232 PP2400189280 - Nội kiểm mức thấp 37,440,000 1,123,200
233 PP2400189281 - Dung dịch pha loãng 490,000,000 14,700,000
234 PP2400189282 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu 257,500,000 7,725,000
235 PP2400189283 - Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu 118,500,000 3,555,000
236 PP2400189284 - Hóa chất xét nghiệm nhóm máu 126,000,000 3,780,000
237 PP2400189285 - Dung dịch đệm lực ion thấp sử dụng trên máy đông máu 46,200,000 1,386,000
238 PP2400189286 - Hóa chất xét nghiệm truyền máu 302,400,000 9,072,000
239 PP2400189287 - Hóa chất xét nghiệm Coombs 40,320,000 1,209,600
240 PP2400189288 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu 287,500,000 8,625,000
241 PP2400189289 - Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống 549,392,000 16,481,760
242 PP2400189290 - Hóa chất rửa hệ thống máy 340,977,600 10,229,328
243 PP2400189291 - Hóa chất đếm tế bào máu 563,046,120 16,891,383
244 PP2400189292 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu 1,123,221,000 33,696,630
245 PP2400189293 - Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase 184,264,500 5,527,935
246 PP2400189294 - Hoá chất đo hồng cầu lưới 284,202,160 8,526,064
247 PP2400189295 - Hóa chất hiệu chuẩn 28,029,794 840,892
248 PP2400189296 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp 43,197,040 1,295,911
249 PP2400189297 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường 64,795,560 1,943,866
250 PP2400189298 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao 87,240,960 2,617,228
251 PP2400189299 - Dung dịch rửa tế bào dòng RBC 6,513,628 195,408
252 PP2400189300 - Dung dịch rửa tế bào dòng Perox 6,513,628 195,408
253 PP2400189301 - Dung dịch rửa đường hút 6,049,056 181,471
254 PP2400189302 - Dùng dịch rửa đường thông khí 1,861,200 55,836
255 PP2400189303 - Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di) 263,970,000 7,919,100
256 PP2400189304 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường 17,589,032 527,670
257 PP2400189305 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý 40,239,616 1,207,188
258 PP2400189306 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 302,457,700 9,073,731
259 PP2400189307 - Dung dịch đệm cho điện di Hb 229,500,000 6,885,000
260 PP2400189308 - Dung dịch rửa kim 16,620,100 498,603
261 PP2400189309 - Cốc thuốc thử 44,567,500 1,337,025
262 PP2400189310 - Dung dịch khử khuẩn 5,658,950 169,768
263 PP2400189311 - Ống chiết QC 2,200,740 66,022
264 PP2400189312 - Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) 345,786,000 10,373,580
265 PP2400189313 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường 23,027,700 690,831
266 PP2400189314 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma 6,218,560 186,556
267 PP2400189315 - Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di) 41,473,750 1,244,212
268 PP2400189316 - Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di 4,908,300 147,249
269 PP2400189317 - Dung dịch đệm cho điện di Hb 229,500,000 6,885,000
270 PP2400189318 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap 25,209,882 756,296
271 PP2400189319 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu 17,811,000 534,330
272 PP2400189320 - Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu 26,054,000 781,620
273 PP2400189321 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free 122,069,664 3,662,088
274 PP2400189322 - Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương 722,383,200 21,671,496
275 PP2400189323 - Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động 589,268,400 17,678,052
276 PP2400189324 - Định lượng D-Dimer 1,776,911,040 53,307,331
277 PP2400189325 - Hóa chất phân tích fibrinogen 474,504,000 14,235,120
278 PP2400189326 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 7,443,876 223,316
279 PP2400189327 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu 139,791,168 4,193,735
280 PP2400189328 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động 696,270,000 20,888,100
281 PP2400189329 - Cuvette phản ứng 1,377,740,000 41,332,200
282 PP2400189330 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5 11,059,524 331,785
283 PP2400189331 - Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III 99,240,960 2,977,228
284 PP2400189332 - Hóa chất xét nghiệm Protein C 151,701,870 4,551,056
285 PP2400189333 - Hóa chất xét nghiệm Protein S 66,332,568 1,989,977
286 PP2400189334 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin 31,564,728 946,941
287 PP2400189335 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa 8,015,796 240,473
288 PP2400189336 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer 15,500,952 465,028
289 PP2400189337 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer 25,991,680 779,750
290 PP2400189338 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer 15,508,080 465,242
291 PP2400189339 - Hóa chất xét nghiệm Anti Xa 22,548,720 676,461
292 PP2400189340 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu 4,652,300 139,569
293 PP2400189341 - Cúp chiết mẫu đông máu 933,600 28,008
294 PP2400189342 - Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu 8,474,880 254,246
295 PP2400189343 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa 15,408,780 462,263
296 PP2400189344 - Dung dịch rửa 310,800,000 9,324,000
297 PP2400189345 - Que khuấy từ đỏ 4,900,615 147,018
298 PP2400189346 - Que khuấy từ trắng 4,345,045 130,351
299 PP2400189347 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 14,932,008 447,960
300 PP2400189348 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu 25,339,992 760,199
301 PP2400189349 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng 56,231,928 1,686,957
302 PP2400189350 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 17,250,000 517,500
303 PP2400189351 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2 17,250,000 517,500
304 PP2400189352 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 17,250,000 517,500
305 PP2400189353 - Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu 700,000,000 21,000,000
306 PP2400189354 - Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 840,000,000 25,200,000
307 PP2400189355 - Gelcard 8 giếng định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu . 228,000,000 6,840,000
308 PP2400189356 - Khay đựng mẫu pha loãng 18,000,000 540,000
Dung dịch rửa máy tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400189049
Giá từng phần lô 31,636,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CaCl2 25mM
Mã phần lô PP2400189050
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette (Cóng đo mẫu )
Mã phần lô PP2400189051
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400189052
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2400189053
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bảo dưỡng máy đông máu
Mã phần lô PP2400189054
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đánh giá nồng độ protein trong huyết tương
Mã phần lô PP2400189055
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imidazol
Mã phần lô PP2400189056
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng APTT
Mã phần lô PP2400189057
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người
Mã phần lô PP2400189058
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13
Mã phần lô PP2400189059
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13
Mã phần lô PP2400189060
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D.Dimer
Mã phần lô PP2400189061
Giá từng phần lô 488,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PT
Mã phần lô PP2400189062
Giá từng phần lô 589,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,690,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm D-Dimer mức cao
Mã phần lô PP2400189063
Giá từng phần lô 79,324,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm D-Dimer mức thấp
Mã phần lô PP2400189064
Giá từng phần lô 79,324,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eldon Card 2521
Mã phần lô PP2400189065
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eldon Card 2551-V
Mã phần lô PP2400189066
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay vi mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400189067
Giá từng phần lô 82,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2400189068
Giá từng phần lô 253,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,601,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HEV IgM
Mã phần lô PP2400189069
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAV IgM
Mã phần lô PP2400189070
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBe Ag&Ab
Mã phần lô PP2400189071
Giá từng phần lô 41,540,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ab
Mã phần lô PP2400189072
Giá từng phần lô 199,286,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBc Ab
Mã phần lô PP2400189073
Giá từng phần lô 181,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,435,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV Ab
Mã phần lô PP2400189074
Giá từng phần lô 371,606,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,148,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HIV 1&2 Ab&Ag
Mã phần lô PP2400189075
Giá từng phần lô 96,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM
Mã phần lô PP2400189076
Giá từng phần lô 35,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng PR3
Mã phần lô PP2400189077
Giá từng phần lô 49,679,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng MPO
Mã phần lô PP2400189078
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM
Mã phần lô PP2400189079
Giá từng phần lô 37,606,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng GBM
Mã phần lô PP2400189080
Giá từng phần lô 41,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Scl-7
Mã phần lô PP2400189081
Giá từng phần lô 31,501,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LC-1
Mã phần lô PP2400189082
Giá từng phần lô 37,983,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SLA/LP
Mã phần lô PP2400189083
Giá từng phần lô 28,487,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IgG anti dsDNA
Mã phần lô PP2400189084
Giá từng phần lô 44,313,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM
Mã phần lô PP2400189085
Giá từng phần lô 39,189,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LKM-1
Mã phần lô PP2400189086
Giá từng phần lô 41,932,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSA
Mã phần lô PP2400189087
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSB
Mã phần lô PP2400189088
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ANA Screen IgG
Mã phần lô PP2400189089
Giá từng phần lô 112,477,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng ANA-8pro
Mã phần lô PP2400189090
Giá từng phần lô 36,956,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng snRNP-C
Mã phần lô PP2400189091
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Sm
Mã phần lô PP2400189092
Giá từng phần lô 18,901,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay vi mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400189093
Giá từng phần lô 82,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400189094
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha HC
Mã phần lô PP2400189095
Giá từng phần lô 858,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400189096
Giá từng phần lô 606,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400189097
Giá từng phần lô 24,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn (control) máy
Mã phần lô PP2400189098
Giá từng phần lô 230,999,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,929,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card 8 giếng xét nghiệm Coombs
Mã phần lô PP2400189099
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng
Mã phần lô PP2400189100
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản hồng cầu
Mã phần lô PP2400189101
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400189102
Giá từng phần lô 9,698,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Mã phần lô PP2400189103
Giá từng phần lô 728,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,852,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Mã phần lô PP2400189104
Giá từng phần lô 709,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,270,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400189105
Giá từng phần lô 641,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,246,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400189106
Giá từng phần lô 394,682,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400189107
Giá từng phần lô 775,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,277,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400189108
Giá từng phần lô 23,155,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400189109
Giá từng phần lô 304,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,128,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400189110
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400189111
Giá từng phần lô 13,598,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189112
Giá từng phần lô 30,517,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189113
Giá từng phần lô 58,476,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400189114
Giá từng phần lô 359,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400189115
Giá từng phần lô 35,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189116
Giá từng phần lô 959,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189117
Giá từng phần lô 54,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189118
Giá từng phần lô 19,028,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189119
Giá từng phần lô 64,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189120
Giá từng phần lô 17,529,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189121
Giá từng phần lô 800,079,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,002,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189122
Giá từng phần lô 17,274,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189123
Giá từng phần lô 20,938,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189124
Giá từng phần lô 66,076,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
Mã phần lô PP2400189125
Giá từng phần lô 42,046,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189126
Giá từng phần lô 70,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189127
Giá từng phần lô 63,830,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189128
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400189129
Giá từng phần lô 3,346,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,386,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189130
Giá từng phần lô 135,169,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,089
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189131
Giá từng phần lô 76,856,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189132
Giá từng phần lô 4,461,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,838,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400189133
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189134
Giá từng phần lô 2,225,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,769,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu hệ ABO+Rh tại giường
Mã phần lô PP2400189135
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường
Mã phần lô PP2400189136
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định nhóm máu A
Mã phần lô PP2400189137
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2400189138
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định nhóm máu B
Mã phần lô PP2400189139
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định nhóm máu Rh (D)
Mã phần lô PP2400189140
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189141
Giá từng phần lô 942,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,274,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400189142
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189143
Giá từng phần lô 114,193,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189144
Giá từng phần lô 1,682,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coulter DxH Diluent
Mã phần lô PP2400189145
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189146
Giá từng phần lô 163,759,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,912,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189147
Giá từng phần lô 34,277,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số
Mã phần lô PP2400189148
Giá từng phần lô 452,579,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,577,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400189149
Giá từng phần lô 595,453,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,863,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400189150
Giá từng phần lô 31,875,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số
Mã phần lô PP2400189151
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400189152
Giá từng phần lô 47,527,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số
Mã phần lô PP2400189153
Giá từng phần lô 209,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400189154
Giá từng phần lô 25,227,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400189155
Giá từng phần lô 200,078,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,002,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189156
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189157
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189158
Giá từng phần lô 1,088,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189159
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189160
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189161
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189162
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch calib- Calplus hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189163
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189164
Giá từng phần lô 454,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,646,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD235a
Mã phần lô PP2400189165
Giá từng phần lô 12,717,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ClearLLab Compensation Kit
Mã phần lô PP2400189166
Giá từng phần lô 30,192,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400189167
Giá từng phần lô 192,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,770,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bead kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400189168
Giá từng phần lô 15,624,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400189169
Giá từng phần lô 113,406,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD3 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189170
Giá từng phần lô 45,200,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD10 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189171
Giá từng phần lô 22,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD13 có gắn huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400189172
Giá từng phần lô 47,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400189173
Giá từng phần lô 66,889,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2400189174
Giá từng phần lô 91,492,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
Mã phần lô PP2400189175
Giá từng phần lô 134,223,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm HLA B27
Mã phần lô PP2400189176
Giá từng phần lô 440,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,202,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK
Mã phần lô PP2400189177
Giá từng phần lô 73,378,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2400189178
Giá từng phần lô 11,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu kiểm chuẩn thấp
Mã phần lô PP2400189179
Giá từng phần lô 50,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu kiểm chuẩn thường
Mã phần lô PP2400189180
Giá từng phần lô 32,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C
Mã phần lô PP2400189181
Giá từng phần lô 112,988,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,389,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C
Mã phần lô PP2400189182
Giá từng phần lô 119,019,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400189183
Giá từng phần lô 71,891,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch bao
Mã phần lô PP2400189184
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189185
Giá từng phần lô 41,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400189186
Giá từng phần lô 46,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD103 có gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400189187
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD117 có gắn huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400189188
Giá từng phần lô 39,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD11c có gắn huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400189189
Giá từng phần lô 62,147,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189190
Giá từng phần lô 32,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD138
Mã phần lô PP2400189191
Giá từng phần lô 78,342,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD14 có gắn huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400189192
Giá từng phần lô 48,812,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD15 có gắn huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400189193
Giá từng phần lô 59,837,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD16 có gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400189194
Giá từng phần lô 36,283,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400189195
Giá từng phần lô 99,237,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400189196
Giá từng phần lô 54,595,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400189197
Giá từng phần lô 70,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,123,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
Mã phần lô PP2400189198
Giá từng phần lô 76,700,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD20 có gắn huỳnh quang APC- A750
Mã phần lô PP2400189199
Giá từng phần lô 61,769,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD200 gắn huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400189200
Giá từng phần lô 63,277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD22 có gắn huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400189201
Giá từng phần lô 68,741,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD23 có gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189202
Giá từng phần lô 41,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD27 có gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189203
Giá từng phần lô 51,756,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD3 có gắn huỳnh quang APC - A750
Mã phần lô PP2400189204
Giá từng phần lô 71,551,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400189205
Giá từng phần lô 15,325,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400189206
Giá từng phần lô 74,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400189207
Giá từng phần lô 35,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD38 có gắn huỳnh quang APC- A750
Mã phần lô PP2400189208
Giá từng phần lô 58,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400189209
Giá từng phần lô 54,108,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750
Mã phần lô PP2400189210
Giá từng phần lô 80,337,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
Mã phần lô PP2400189211
Giá từng phần lô 16,699,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD55
Mã phần lô PP2400189212
Giá từng phần lô 32,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD56 có gắn huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400189213
Giá từng phần lô 71,110,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2400189214
Giá từng phần lô 22,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD59
Mã phần lô PP2400189215
Giá từng phần lô 21,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD71
Mã phần lô PP2400189216
Giá từng phần lô 18,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD79a có gắn huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400189217
Giá từng phần lô 32,768,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD79b có gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189218
Giá từng phần lô 49,782,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể TdT có gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400189219
Giá từng phần lô 73,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400189220
Giá từng phần lô 41,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400189221
Giá từng phần lô 63,911,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bead bù màu bộ Clearllab 10C
Mã phần lô PP2400189222
Giá từng phần lô 45,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2400189223
Giá từng phần lô 36,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400189224
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400189225
Giá từng phần lô 8,236,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.
Mã phần lô PP2400189226
Giá từng phần lô 178,025,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400189227
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD7 có gắn huỳnh quang APC‐A700
Mã phần lô PP2400189228
Giá từng phần lô 85,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phân loại dòng tế bào B
Mã phần lô PP2400189229
Giá từng phần lô 353,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,598,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân loại dòng tế bào T
Mã phần lô PP2400189230
Giá từng phần lô 353,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,598,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1
Mã phần lô PP2400189231
Giá từng phần lô 353,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,598,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2
Mã phần lô PP2400189232
Giá từng phần lô 441,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,247,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400189233
Giá từng phần lô 41,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27
Mã phần lô PP2400189234
Giá từng phần lô 29,095,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189235
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189236
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189237
Giá từng phần lô 522,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189238
Giá từng phần lô 89,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189239
Giá từng phần lô 248,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189240
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189241
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch calib- Calplus hoặc hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189242
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189243
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189244
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400189245
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400189246
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400189247
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400189248
Giá từng phần lô 244,225,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,326,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tạo pha động thứ nhất
Mã phần lô PP2400189249
Giá từng phần lô 137,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tạo pha động thứ hai
Mã phần lô PP2400189250
Giá từng phần lô 137,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400189251
Giá từng phần lô 27,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400189252
Giá từng phần lô 10,422,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa piston
Mã phần lô PP2400189253
Giá từng phần lô 10,422,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất đánh dấu đỉnh
Mã phần lô PP2400189254
Giá từng phần lô 70,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400189255
Giá từng phần lô 75,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng
Mã phần lô PP2400189256
Giá từng phần lô 75,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400189257
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400189258
Giá từng phần lô 92,640,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,779,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2400189259
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2400189260
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400189261
Giá từng phần lô 90,331,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400189262
Giá từng phần lô 76,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400189263
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2400189264
Giá từng phần lô 47,333,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2400189265
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400189266
Giá từng phần lô 126,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,802,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189267
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189268
Giá từng phần lô 170,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch kim hút ngăn ngừa nhiễm chéo
Mã phần lô PP2400189269
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch trạm rửa, ống thải, kim hút và bơm chất thải
Mã phần lô PP2400189270
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400189271
Giá từng phần lô 452,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc mẫu
Mã phần lô PP2400189272
Giá từng phần lô 1,006,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc mẫu
Mã phần lô PP2400189273
Giá từng phần lô 168,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh khuấy hóa chất
Mã phần lô PP2400189274
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT)
Mã phần lô PP2400189275
Giá từng phần lô 335,559,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,066,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2400189276
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2400189277
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2400189278
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm mức bình thường
Mã phần lô PP2400189279
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2400189280
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400189281
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2400189282
Giá từng phần lô 257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2400189283
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2400189284
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm lực ion thấp sử dụng trên máy đông máu
Mã phần lô PP2400189285
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm truyền máu
Mã phần lô PP2400189286
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Coombs
Mã phần lô PP2400189287
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2400189288
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống
Mã phần lô PP2400189289
Giá từng phần lô 549,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,481,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống máy
Mã phần lô PP2400189290
Giá từng phần lô 340,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,229,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2400189291
Giá từng phần lô 563,046,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,891,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400189292
Giá từng phần lô 1,123,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,696,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase
Mã phần lô PP2400189293
Giá từng phần lô 184,264,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400189294
Giá từng phần lô 284,202,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,526,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400189295
Giá từng phần lô 28,029,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp
Mã phần lô PP2400189296
Giá từng phần lô 43,197,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,911
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường
Mã phần lô PP2400189297
Giá từng phần lô 64,795,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao
Mã phần lô PP2400189298
Giá từng phần lô 87,240,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tế bào dòng RBC
Mã phần lô PP2400189299
Giá từng phần lô 6,513,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tế bào dòng Perox
Mã phần lô PP2400189300
Giá từng phần lô 6,513,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đường hút
Mã phần lô PP2400189301
Giá từng phần lô 6,049,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dùng dịch rửa đường thông khí
Mã phần lô PP2400189302
Giá từng phần lô 1,861,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di)
Mã phần lô PP2400189303
Giá từng phần lô 263,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
Mã phần lô PP2400189304
Giá từng phần lô 17,589,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
Mã phần lô PP2400189305
Giá từng phần lô 40,239,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2400189306
Giá từng phần lô 302,457,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,073,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm cho điện di Hb
Mã phần lô PP2400189307
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400189308
Giá từng phần lô 16,620,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thuốc thử
Mã phần lô PP2400189309
Giá từng phần lô 44,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400189310
Giá từng phần lô 5,658,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chiết QC
Mã phần lô PP2400189311
Giá từng phần lô 2,200,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,022
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di)
Mã phần lô PP2400189312
Giá từng phần lô 345,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,373,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
Mã phần lô PP2400189313
Giá từng phần lô 23,027,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
Mã phần lô PP2400189314
Giá từng phần lô 6,218,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di)
Mã phần lô PP2400189315
Giá từng phần lô 41,473,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
Mã phần lô PP2400189316
Giá từng phần lô 4,908,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm cho điện di Hb
Mã phần lô PP2400189317
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap
Mã phần lô PP2400189318
Giá từng phần lô 25,209,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189319
Giá từng phần lô 17,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189320
Giá từng phần lô 26,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free
Mã phần lô PP2400189321
Giá từng phần lô 122,069,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương
Mã phần lô PP2400189322
Giá từng phần lô 722,383,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,671,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400189323
Giá từng phần lô 589,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,678,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400189324
Giá từng phần lô 1,776,911,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,307,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích fibrinogen
Mã phần lô PP2400189325
Giá từng phần lô 474,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,235,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189326
Giá từng phần lô 7,443,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400189327
Giá từng phần lô 139,791,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400189328
Giá từng phần lô 696,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,888,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng
Mã phần lô PP2400189329
Giá từng phần lô 1,377,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,332,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5
Mã phần lô PP2400189330
Giá từng phần lô 11,059,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III
Mã phần lô PP2400189331
Giá từng phần lô 99,240,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein C
Mã phần lô PP2400189332
Giá từng phần lô 151,701,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein S
Mã phần lô PP2400189333
Giá từng phần lô 66,332,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin
Mã phần lô PP2400189334
Giá từng phần lô 31,564,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Anti Xa
Mã phần lô PP2400189335
Giá từng phần lô 8,015,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2400189336
Giá từng phần lô 15,500,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2400189337
Giá từng phần lô 25,991,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2400189338
Giá từng phần lô 15,508,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti Xa
Mã phần lô PP2400189339
Giá từng phần lô 22,548,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu
Mã phần lô PP2400189340
Giá từng phần lô 4,652,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp chiết mẫu đông máu
Mã phần lô PP2400189341
Giá từng phần lô 933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu
Mã phần lô PP2400189342
Giá từng phần lô 8,474,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa
Mã phần lô PP2400189343
Giá từng phần lô 15,408,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400189344
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy từ đỏ
Mã phần lô PP2400189345
Giá từng phần lô 4,900,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy từ trắng
Mã phần lô PP2400189346
Giá từng phần lô 4,345,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,351
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400189347
Giá từng phần lô 14,932,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2400189348
Giá từng phần lô 25,339,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400189349
Giá từng phần lô 56,231,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1
Mã phần lô PP2400189350
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2
Mã phần lô PP2400189351
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3
Mã phần lô PP2400189352
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400189353
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400189354
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard 8 giếng định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu .
Mã phần lô PP2400189355
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng mẫu pha loãng
Mã phần lô PP2400189356
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->