Gói thầu: Gói Hóa chất Huyết Học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400320182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói Hóa chất Huyết Học |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 67,005,913,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400189049 - Dung dịch rửa máy tế bào dòng chảy | 31,636,500 | 949,095 |
| 2 | PP2400189050 - CaCl2 25mM | 5,500,000 | 165,000 |
| 3 | PP2400189051 - Cuvette (Cóng đo mẫu ) | 552,000,000 | 16,560,000 |
| 4 | PP2400189052 - Hóa chất rửa hệ thống | 1,750,000 | 52,500 |
| 5 | PP2400189053 - Hóa chất rửa kim | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 6 | PP2400189054 - Chất bảo dưỡng máy đông máu | 30,240,000 | 907,200 |
| 7 | PP2400189055 - Hóa chất đánh giá nồng độ protein trong huyết tương | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 8 | PP2400189056 - Imidazol | 17,280,000 | 518,400 |
| 9 | PP2400189057 - Hóa chất định lượng APTT | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 10 | PP2400189058 - Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người | 12,250,000 | 367,500 |
| 11 | PP2400189059 - Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 | 22,000,000 | 660,000 |
| 12 | PP2400189060 - Chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13 | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 13 | PP2400189061 - D.Dimer | 488,400,000 | 14,652,000 |
| 14 | PP2400189062 - PT | 589,680,000 | 17,690,400 |
| 15 | PP2400189063 - Nội kiểm D-Dimer mức cao | 79,324,500 | 2,379,735 |
| 16 | PP2400189064 - Nội kiểm D-Dimer mức thấp | 79,324,500 | 2,379,735 |
| 17 | PP2400189065 - Eldon Card 2521 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 18 | PP2400189066 - Eldon Card 2551-V | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 19 | PP2400189067 - Khay vi mẫu bệnh phẩm | 82,005,000 | 2,460,150 |
| 20 | PP2400189068 - HBsAg | 253,368,000 | 7,601,040 |
| 21 | PP2400189069 - Hóa chất định lượng HEV IgM | 110,160,000 | 3,304,800 |
| 22 | PP2400189070 - HAV IgM | 110,160,000 | 3,304,800 |
| 23 | PP2400189071 - HBe Ag&Ab | 41,540,160 | 1,246,204 |
| 24 | PP2400189072 - HBs Ab | 199,286,400 | 5,978,592 |
| 25 | PP2400189073 - HBc Ab | 181,195,200 | 5,435,856 |
| 26 | PP2400189074 - HCV Ab | 371,606,400 | 11,148,192 |
| 27 | PP2400189075 - Hóa chất định lượng HIV 1&2 Ab&Ag | 96,648,000 | 2,899,440 |
| 28 | PP2400189076 - Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM | 35,707,200 | 1,071,216 |
| 29 | PP2400189077 - Xét nghiệm kháng thể kháng PR3 | 49,679,520 | 1,490,385 |
| 30 | PP2400189078 - Xét nghiệm kháng thể kháng MPO | 40,320,000 | 1,209,600 |
| 31 | PP2400189079 - Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM | 37,606,560 | 1,128,196 |
| 32 | PP2400189080 - Xét nghiệm kháng thể kháng GBM | 41,460,000 | 1,243,800 |
| 33 | PP2400189081 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Scl-7 | 31,501,920 | 945,057 |
| 34 | PP2400189082 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LC-1 | 37,983,360 | 1,139,500 |
| 35 | PP2400189083 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SLA/LP | 28,487,520 | 854,625 |
| 36 | PP2400189084 - IgG anti dsDNA | 44,313,696 | 1,329,410 |
| 37 | PP2400189085 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM | 39,189,120 | 1,175,673 |
| 38 | PP2400189086 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LKM-1 | 41,932,320 | 1,257,969 |
| 39 | PP2400189087 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSA | 18,144,000 | 544,320 |
| 40 | PP2400189088 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSB | 18,144,000 | 544,320 |
| 41 | PP2400189089 - ANA Screen IgG | 112,477,440 | 3,374,323 |
| 42 | PP2400189090 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng ANA-8pro | 36,956,160 | 1,108,684 |
| 43 | PP2400189091 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng snRNP-C | 23,040,000 | 691,200 |
| 44 | PP2400189092 - Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Sm | 18,901,152 | 567,034 |
| 45 | PP2400189093 - Khay vi mẫu bệnh phẩm | 82,005,000 | 2,460,150 |
| 46 | PP2400189094 - Dung dịch pha loãng | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 47 | PP2400189095 - Dung dịch pha HC | 858,800,000 | 25,764,000 |
| 48 | PP2400189096 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 606,100,000 | 18,183,000 |
| 49 | PP2400189097 - Dung dịch rửa kim | 24,024,000 | 720,720 |
| 50 | PP2400189098 - Dung dịch chuẩn (control) máy | 230,999,580 | 6,929,987 |
| 51 | PP2400189099 - Card 8 giếng xét nghiệm Coombs | 20,160,000 | 604,800 |
| 52 | PP2400189100 - Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng | 7,200,000 | 216,000 |
| 53 | PP2400189101 - Dung dịch bảo quản hồng cầu | 24,000,000 | 720,000 |
| 54 | PP2400189102 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 9,698,850 | 290,965 |
| 55 | PP2400189103 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 728,406,000 | 21,852,180 |
| 56 | PP2400189104 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 709,002,000 | 21,270,060 |
| 57 | PP2400189105 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 641,550,000 | 19,246,500 |
| 58 | PP2400189106 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 394,682,400 | 11,840,472 |
| 59 | PP2400189107 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 775,908,000 | 23,277,240 |
| 60 | PP2400189108 - Hồng cầu mẫu | 23,155,440 | 694,663 |
| 61 | PP2400189109 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 304,290,000 | 9,128,700 |
| 62 | PP2400189110 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 173,880,000 | 5,216,400 |
| 63 | PP2400189111 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 13,598,550 | 407,956 |
| 64 | PP2400189112 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 30,517,200 | 915,516 |
| 65 | PP2400189113 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 58,476,600 | 1,754,298 |
| 66 | PP2400189114 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 359,520,000 | 10,785,600 |
| 67 | PP2400189115 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 35,532,000 | 1,065,960 |
| 68 | PP2400189116 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 959,700,000 | 28,791,000 |
| 69 | PP2400189117 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 54,631,500 | 1,638,945 |
| 70 | PP2400189118 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 19,028,730 | 570,861 |
| 71 | PP2400189119 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 64,449,000 | 1,933,470 |
| 72 | PP2400189120 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 17,529,750 | 525,892 |
| 73 | PP2400189121 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 800,079,840 | 24,002,395 |
| 74 | PP2400189122 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 17,274,600 | 518,238 |
| 75 | PP2400189123 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 20,938,050 | 628,141 |
| 76 | PP2400189124 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 66,076,500 | 1,982,295 |
| 77 | PP2400189125 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin | 42,046,200 | 1,261,386 |
| 78 | PP2400189126 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | 70,959,000 | 2,128,770 |
| 79 | PP2400189127 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 63,830,025 | 1,914,900 |
| 80 | PP2400189128 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 970,200,000 | 29,106,000 |
| 81 | PP2400189129 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 3,346,224,000 | 100,386,720 |
| 82 | PP2400189130 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 135,169,650 | 4,055,089 |
| 83 | PP2400189131 - Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 76,856,472 | 2,305,694 |
| 84 | PP2400189132 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 4,461,273,600 | 133,838,208 |
| 85 | PP2400189133 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 970,200,000 | 29,106,000 |
| 86 | PP2400189134 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 2,225,664,000 | 66,769,920 |
| 87 | PP2400189135 - Thẻ định nhóm máu hệ ABO+Rh tại giường | 444,000,000 | 13,320,000 |
| 88 | PP2400189136 - Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường | 620,000,000 | 18,600,000 |
| 89 | PP2400189137 - Hóa chất xác định nhóm máu A | 13,500,000 | 405,000 |
| 90 | PP2400189138 - Hóa chất xác định nhóm máu AB | 13,500,000 | 405,000 |
| 91 | PP2400189139 - Hóa chất xác định nhóm máu B | 13,500,000 | 405,000 |
| 92 | PP2400189140 - Hóa chất xác định nhóm máu Rh (D) | 21,500,000 | 645,000 |
| 93 | PP2400189141 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 942,480,000 | 28,274,400 |
| 94 | PP2400189142 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy | 332,640,000 | 9,979,200 |
| 95 | PP2400189143 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 114,193,800 | 3,425,814 |
| 96 | PP2400189144 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,682,100,000 | 50,463,000 |
| 97 | PP2400189145 - Coulter DxH Diluent | 945,000,000 | 28,350,000 |
| 98 | PP2400189146 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 163,759,176 | 4,912,775 |
| 99 | PP2400189147 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 34,277,985 | 1,028,339 |
| 100 | PP2400189148 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số | 452,579,400 | 13,577,382 |
| 101 | PP2400189149 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 595,453,950 | 17,863,618 |
| 102 | PP2400189150 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu | 31,875,480 | 956,264 |
| 103 | PP2400189151 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 104 | PP2400189152 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới | 47,527,200 | 1,425,816 |
| 105 | PP2400189153 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số | 209,664,000 | 6,289,920 |
| 106 | PP2400189154 - Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng | 25,227,200 | 756,816 |
| 107 | PP2400189155 - Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng | 200,078,340 | 6,002,350 |
| 108 | PP2400189156 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 109 | PP2400189157 - Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học | 529,200,000 | 15,876,000 |
| 110 | PP2400189158 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học | 1,088,600,000 | 32,658,000 |
| 111 | PP2400189159 - Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học | 470,400,000 | 14,112,000 |
| 112 | PP2400189160 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học | 529,200,000 | 15,876,000 |
| 113 | PP2400189161 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học | 1,104,000,000 | 33,120,000 |
| 114 | PP2400189162 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 115 | PP2400189163 - Dung dịch calib- Calplus hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học | 13,200,000 | 396,000 |
| 116 | PP2400189164 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học | 454,896,000 | 13,646,880 |
| 117 | PP2400189165 - Kháng thể CD235a | 12,717,600 | 381,528 |
| 118 | PP2400189166 - ClearLLab Compensation Kit | 30,192,120 | 905,763 |
| 119 | PP2400189167 - Kháng thể CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 192,357,000 | 5,770,710 |
| 120 | PP2400189168 - Bead kiểm chuẩn | 15,624,400 | 468,732 |
| 121 | PP2400189169 - kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue | 113,406,300 | 3,402,189 |
| 122 | PP2400189170 - Kháng thể CD3 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 45,200,400 | 1,356,012 |
| 123 | PP2400189171 - Kháng thể CD10 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 22,999,200 | 689,976 |
| 124 | PP2400189172 - Kháng thể CD13 có gắn huỳnh quang ECD | 47,481,000 | 1,424,430 |
| 125 | PP2400189173 - Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy | 66,889,200 | 2,006,676 |
| 126 | PP2400189174 - Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 | 91,492,800 | 2,744,784 |
| 127 | PP2400189175 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | 134,223,600 | 4,026,708 |
| 128 | PP2400189176 - Kit xét nghiệm HLA B27 | 440,076,000 | 13,202,280 |
| 129 | PP2400189177 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK | 73,378,200 | 2,201,346 |
| 130 | PP2400189178 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 11,986,800 | 359,604 |
| 131 | PP2400189179 - Mẫu kiểm chuẩn thấp | 50,547,000 | 1,516,410 |
| 132 | PP2400189180 - Mẫu kiểm chuẩn thường | 32,319,000 | 969,570 |
| 133 | PP2400189181 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C | 112,988,400 | 3,389,652 |
| 134 | PP2400189182 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C | 119,019,600 | 3,570,588 |
| 135 | PP2400189183 - Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy | 71,891,400 | 2,156,742 |
| 136 | PP2400189184 - Dịch bao | 45,360,000 | 1,360,800 |
| 137 | PP2400189185 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE | 41,454,000 | 1,243,620 |
| 138 | PP2400189186 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC | 46,557,000 | 1,396,710 |
| 139 | PP2400189187 - Kháng thể CD103 có gắn huỳnh quang FITC | 35,616,000 | 1,068,480 |
| 140 | PP2400189188 - Kháng thể CD117 có gắn huỳnh quang PC7 | 39,459,000 | 1,183,770 |
| 141 | PP2400189189 - Kháng thể CD11c có gắn huỳnh quang PC7 | 62,147,400 | 1,864,422 |
| 142 | PP2400189190 - Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang PE | 32,188,800 | 965,664 |
| 143 | PP2400189191 - Kháng thể CD138 | 78,342,600 | 2,350,278 |
| 144 | PP2400189192 - Kháng thể CD14 có gắn huỳnh quang APC | 48,812,400 | 1,464,372 |
| 145 | PP2400189193 - Kháng thể CD15 có gắn huỳnh quang Pacific Blue | 59,837,400 | 1,795,122 |
| 146 | PP2400189194 - Kháng thể CD16 có gắn huỳnh quang FITC | 36,283,800 | 1,088,514 |
| 147 | PP2400189195 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang APC | 99,237,600 | 2,977,128 |
| 148 | PP2400189196 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD | 54,595,800 | 1,637,874 |
| 149 | PP2400189197 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 | 70,770,000 | 2,123,100 |
| 150 | PP2400189198 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue | 76,700,400 | 2,301,012 |
| 151 | PP2400189199 - Kháng thể CD20 có gắn huỳnh quang APC- A750 | 61,769,400 | 1,853,082 |
| 152 | PP2400189200 - Kháng thể CD200 gắn huỳnh quang PC7 | 63,277,200 | 1,898,316 |
| 153 | PP2400189201 - Kháng thể CD22 có gắn huỳnh quang APC | 68,741,400 | 2,062,242 |
| 154 | PP2400189202 - Kháng thể CD23 có gắn huỳnh quang PE | 41,874,000 | 1,256,220 |
| 155 | PP2400189203 - Kháng thể CD27 có gắn huỳnh quang PE | 51,756,600 | 1,552,698 |
| 156 | PP2400189204 - Kháng thể CD3 có gắn huỳnh quang APC - A750 | 71,551,200 | 2,146,536 |
| 157 | PP2400189205 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD | 15,325,800 | 459,774 |
| 158 | PP2400189206 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue | 74,445,000 | 2,233,350 |
| 159 | PP2400189207 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC | 35,658,000 | 1,069,740 |
| 160 | PP2400189208 - Kháng thể CD38 có gắn huỳnh quang APC- A750 | 58,317,000 | 1,749,510 |
| 161 | PP2400189209 - Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang APC | 54,108,600 | 1,623,258 |
| 162 | PP2400189210 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 | 80,337,600 | 2,410,128 |
| 163 | PP2400189211 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange | 16,699,200 | 500,976 |
| 164 | PP2400189212 - Kháng thể CD55 | 32,109,000 | 963,270 |
| 165 | PP2400189213 - Kháng thể CD56 có gắn huỳnh quang PC5.5 | 71,110,200 | 2,133,306 |
| 166 | PP2400189214 - Kháng thể CD56 | 22,344,000 | 670,320 |
| 167 | PP2400189215 - Kháng thể CD59 | 21,231,000 | 636,930 |
| 168 | PP2400189216 - Kháng thể CD71 | 18,312,000 | 549,360 |
| 169 | PP2400189217 - Kháng thể CD79a có gắn huỳnh quang APC | 32,768,400 | 983,052 |
| 170 | PP2400189218 - Kháng thể CD79b có gắn huỳnh quang PE | 49,782,600 | 1,493,478 |
| 171 | PP2400189219 - Kháng thể TdT có gắn huỳnh quang FITC | 73,290,000 | 2,198,700 |
| 172 | PP2400189220 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 41,811,000 | 1,254,330 |
| 173 | PP2400189221 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE | 63,911,400 | 1,917,342 |
| 174 | PP2400189222 - Bead bù màu bộ Clearllab 10C | 45,423,000 | 1,362,690 |
| 175 | PP2400189223 - Hóa chất nhuộm nội bào | 36,981,000 | 1,109,430 |
| 176 | PP2400189224 - Chất ly giải hồng cầu | 162,750,000 | 4,882,500 |
| 177 | PP2400189225 - Chất thử ly giải hồng cầu | 8,236,200 | 247,086 |
| 178 | PP2400189226 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. | 178,025,400 | 5,340,762 |
| 179 | PP2400189227 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 180 | PP2400189228 - Kháng thể CD7 có gắn huỳnh quang APC‐A700 | 85,310,400 | 2,559,312 |
| 181 | PP2400189229 - Kit phân loại dòng tế bào B | 353,270,400 | 10,598,112 |
| 182 | PP2400189230 - Bộ phân loại dòng tế bào T | 353,270,400 | 10,598,112 |
| 183 | PP2400189231 - Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1 | 353,270,400 | 10,598,112 |
| 184 | PP2400189232 - Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2 | 441,588,000 | 13,247,640 |
| 185 | PP2400189233 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 41,811,000 | 1,254,330 |
| 186 | PP2400189234 - Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27 | 29,095,500 | 872,865 |
| 187 | PP2400189235 - Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 529,200,000 | 15,876,000 |
| 188 | PP2400189236 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 189 | PP2400189237 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 522,528,000 | 15,675,840 |
| 190 | PP2400189238 - Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 89,376,000 | 2,681,280 |
| 191 | PP2400189239 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 248,724,000 | 7,461,720 |
| 192 | PP2400189240 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 1,104,000,000 | 33,120,000 |
| 193 | PP2400189241 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 194 | PP2400189242 - Dung dịch calib- Calplus hoặc hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 13,200,000 | 396,000 |
| 195 | PP2400189243 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 32,760,000 | 982,800 |
| 196 | PP2400189244 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 197 | PP2400189245 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 198 | PP2400189246 - Dầu soi kính hiển vi | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 199 | PP2400189247 - Thuốc nhuộm Giemsa | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 200 | PP2400189248 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố | 244,225,884 | 7,326,776 |
| 201 | PP2400189249 - Dung dịch tạo pha động thứ nhất | 137,256,000 | 4,117,680 |
| 202 | PP2400189250 - Dung dịch tạo pha động thứ hai | 137,256,000 | 4,117,680 |
| 203 | PP2400189251 - Dung dịch pha loãng mẫu | 27,770,400 | 833,112 |
| 204 | PP2400189252 - Dung dịch rửa hệ thống | 10,422,720 | 312,681 |
| 205 | PP2400189253 - Dung dịch rửa piston | 10,422,720 | 156,341 |
| 206 | PP2400189254 - Chất đánh dấu đỉnh | 70,140,000 | 2,104,200 |
| 207 | PP2400189255 - Chất hiệu chuẩn | 75,852,000 | 2,275,560 |
| 208 | PP2400189256 - Chất kiểm chứng | 75,852,000 | 2,275,560 |
| 209 | PP2400189257 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 210 | PP2400189258 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 92,640,060 | 2,779,201 |
| 211 | PP2400189259 - Giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng | 7,840,000 | 235,200 |
| 212 | PP2400189260 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 213 | PP2400189261 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 90,331,200 | 2,709,936 |
| 214 | PP2400189262 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 76,960,000 | 2,308,800 |
| 215 | PP2400189263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 216 | PP2400189264 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường | 47,333,300 | 1,419,999 |
| 217 | PP2400189265 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường | 54,600,000 | 1,638,000 |
| 218 | PP2400189266 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | 126,750,000 | 3,802,500 |
| 219 | PP2400189267 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 5,200,000 | 156,000 |
| 220 | PP2400189268 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 170,620,000 | 5,118,600 |
| 221 | PP2400189269 - Dung dịch làm sạch kim hút ngăn ngừa nhiễm chéo | 37,440,000 | 1,123,200 |
| 222 | PP2400189270 - Dung dịch làm sạch trạm rửa, ống thải, kim hút và bơm chất thải | 37,440,000 | 1,123,200 |
| 223 | PP2400189271 - Lọ đựng hóa chất | 452,400,000 | 13,572,000 |
| 224 | PP2400189272 - Cốc mẫu | 1,006,200,000 | 30,186,000 |
| 225 | PP2400189273 - Cốc mẫu | 168,480,000 | 5,054,400 |
| 226 | PP2400189274 - Thanh khuấy hóa chất | 4,680,000 | 140,400 |
| 227 | PP2400189275 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) | 335,559,000 | 10,066,770 |
| 228 | PP2400189276 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 229 | PP2400189277 - Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 230 | PP2400189278 - Nội kiểm mức cao | 37,440,000 | 1,123,200 |
| 231 | PP2400189279 - Nội kiểm mức bình thường | 37,440,000 | 1,123,200 |
| 232 | PP2400189280 - Nội kiểm mức thấp | 37,440,000 | 1,123,200 |
| 233 | PP2400189281 - Dung dịch pha loãng | 490,000,000 | 14,700,000 |
| 234 | PP2400189282 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu | 257,500,000 | 7,725,000 |
| 235 | PP2400189283 - Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu | 118,500,000 | 3,555,000 |
| 236 | PP2400189284 - Hóa chất xét nghiệm nhóm máu | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 237 | PP2400189285 - Dung dịch đệm lực ion thấp sử dụng trên máy đông máu | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 238 | PP2400189286 - Hóa chất xét nghiệm truyền máu | 302,400,000 | 9,072,000 |
| 239 | PP2400189287 - Hóa chất xét nghiệm Coombs | 40,320,000 | 1,209,600 |
| 240 | PP2400189288 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu | 287,500,000 | 8,625,000 |
| 241 | PP2400189289 - Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống | 549,392,000 | 16,481,760 |
| 242 | PP2400189290 - Hóa chất rửa hệ thống máy | 340,977,600 | 10,229,328 |
| 243 | PP2400189291 - Hóa chất đếm tế bào máu | 563,046,120 | 16,891,383 |
| 244 | PP2400189292 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu | 1,123,221,000 | 33,696,630 |
| 245 | PP2400189293 - Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase | 184,264,500 | 5,527,935 |
| 246 | PP2400189294 - Hoá chất đo hồng cầu lưới | 284,202,160 | 8,526,064 |
| 247 | PP2400189295 - Hóa chất hiệu chuẩn | 28,029,794 | 840,892 |
| 248 | PP2400189296 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp | 43,197,040 | 1,295,911 |
| 249 | PP2400189297 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường | 64,795,560 | 1,943,866 |
| 250 | PP2400189298 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao | 87,240,960 | 2,617,228 |
| 251 | PP2400189299 - Dung dịch rửa tế bào dòng RBC | 6,513,628 | 195,408 |
| 252 | PP2400189300 - Dung dịch rửa tế bào dòng Perox | 6,513,628 | 195,408 |
| 253 | PP2400189301 - Dung dịch rửa đường hút | 6,049,056 | 181,471 |
| 254 | PP2400189302 - Dùng dịch rửa đường thông khí | 1,861,200 | 55,836 |
| 255 | PP2400189303 - Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di) | 263,970,000 | 7,919,100 |
| 256 | PP2400189304 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | 17,589,032 | 527,670 |
| 257 | PP2400189305 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | 40,239,616 | 1,207,188 |
| 258 | PP2400189306 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 302,457,700 | 9,073,731 |
| 259 | PP2400189307 - Dung dịch đệm cho điện di Hb | 229,500,000 | 6,885,000 |
| 260 | PP2400189308 - Dung dịch rửa kim | 16,620,100 | 498,603 |
| 261 | PP2400189309 - Cốc thuốc thử | 44,567,500 | 1,337,025 |
| 262 | PP2400189310 - Dung dịch khử khuẩn | 5,658,950 | 169,768 |
| 263 | PP2400189311 - Ống chiết QC | 2,200,740 | 66,022 |
| 264 | PP2400189312 - Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) | 345,786,000 | 10,373,580 |
| 265 | PP2400189313 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường | 23,027,700 | 690,831 |
| 266 | PP2400189314 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma | 6,218,560 | 186,556 |
| 267 | PP2400189315 - Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di) | 41,473,750 | 1,244,212 |
| 268 | PP2400189316 - Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di | 4,908,300 | 147,249 |
| 269 | PP2400189317 - Dung dịch đệm cho điện di Hb | 229,500,000 | 6,885,000 |
| 270 | PP2400189318 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap | 25,209,882 | 756,296 |
| 271 | PP2400189319 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu | 17,811,000 | 534,330 |
| 272 | PP2400189320 - Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu | 26,054,000 | 781,620 |
| 273 | PP2400189321 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free | 122,069,664 | 3,662,088 |
| 274 | PP2400189322 - Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương | 722,383,200 | 21,671,496 |
| 275 | PP2400189323 - Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động | 589,268,400 | 17,678,052 |
| 276 | PP2400189324 - Định lượng D-Dimer | 1,776,911,040 | 53,307,331 |
| 277 | PP2400189325 - Hóa chất phân tích fibrinogen | 474,504,000 | 14,235,120 |
| 278 | PP2400189326 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 7,443,876 | 223,316 |
| 279 | PP2400189327 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu | 139,791,168 | 4,193,735 |
| 280 | PP2400189328 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | 696,270,000 | 20,888,100 |
| 281 | PP2400189329 - Cuvette phản ứng | 1,377,740,000 | 41,332,200 |
| 282 | PP2400189330 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5 | 11,059,524 | 331,785 |
| 283 | PP2400189331 - Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III | 99,240,960 | 2,977,228 |
| 284 | PP2400189332 - Hóa chất xét nghiệm Protein C | 151,701,870 | 4,551,056 |
| 285 | PP2400189333 - Hóa chất xét nghiệm Protein S | 66,332,568 | 1,989,977 |
| 286 | PP2400189334 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin | 31,564,728 | 946,941 |
| 287 | PP2400189335 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa | 8,015,796 | 240,473 |
| 288 | PP2400189336 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer | 15,500,952 | 465,028 |
| 289 | PP2400189337 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer | 25,991,680 | 779,750 |
| 290 | PP2400189338 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer | 15,508,080 | 465,242 |
| 291 | PP2400189339 - Hóa chất xét nghiệm Anti Xa | 22,548,720 | 676,461 |
| 292 | PP2400189340 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu | 4,652,300 | 139,569 |
| 293 | PP2400189341 - Cúp chiết mẫu đông máu | 933,600 | 28,008 |
| 294 | PP2400189342 - Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu | 8,474,880 | 254,246 |
| 295 | PP2400189343 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa | 15,408,780 | 462,263 |
| 296 | PP2400189344 - Dung dịch rửa | 310,800,000 | 9,324,000 |
| 297 | PP2400189345 - Que khuấy từ đỏ | 4,900,615 | 147,018 |
| 298 | PP2400189346 - Que khuấy từ trắng | 4,345,045 | 130,351 |
| 299 | PP2400189347 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học | 14,932,008 | 447,960 |
| 300 | PP2400189348 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu | 25,339,992 | 760,199 |
| 301 | PP2400189349 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 56,231,928 | 1,686,957 |
| 302 | PP2400189350 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 | 17,250,000 | 517,500 |
| 303 | PP2400189351 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2 | 17,250,000 | 517,500 |
| 304 | PP2400189352 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 | 17,250,000 | 517,500 |
| 305 | PP2400189353 - Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 306 | PP2400189354 - Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 307 | PP2400189355 - Gelcard 8 giếng định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu . | 228,000,000 | 6,840,000 |
| 308 | PP2400189356 - Khay đựng mẫu pha loãng | 18,000,000 | 540,000 |
Dung dịch rửa máy tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400189049 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CaCl2 25mM |
|
| Mã phần lô | PP2400189050 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette (Cóng đo mẫu ) |
|
| Mã phần lô | PP2400189051 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400189052 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400189053 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bảo dưỡng máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189054 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đánh giá nồng độ protein trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400189055 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Imidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400189056 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400189057 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400189058 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400189059 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400189060 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D.Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400189061 |
| Giá từng phần lô | 488,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2400189062 |
| Giá từng phần lô | 589,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,690,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm D-Dimer mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400189063 |
| Giá từng phần lô | 79,324,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm D-Dimer mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400189064 |
| Giá từng phần lô | 79,324,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eldon Card 2521 |
|
| Mã phần lô | PP2400189065 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eldon Card 2551-V |
|
| Mã phần lô | PP2400189066 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay vi mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400189067 |
| Giá từng phần lô | 82,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400189068 |
| Giá từng phần lô | 253,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,601,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189069 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189070 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBe Ag&Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400189071 |
| Giá từng phần lô | 41,540,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400189072 |
| Giá từng phần lô | 199,286,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400189073 |
| Giá từng phần lô | 181,195,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,435,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400189074 |
| Giá từng phần lô | 371,606,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,148,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HIV 1&2 Ab&Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400189075 |
| Giá từng phần lô | 96,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189076 |
| Giá từng phần lô | 35,707,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng PR3 |
|
| Mã phần lô | PP2400189077 |
| Giá từng phần lô | 49,679,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng MPO |
|
| Mã phần lô | PP2400189078 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189079 |
| Giá từng phần lô | 37,606,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng GBM |
|
| Mã phần lô | PP2400189080 |
| Giá từng phần lô | 41,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Scl-7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189081 |
| Giá từng phần lô | 31,501,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LC-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189082 |
| Giá từng phần lô | 37,983,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SLA/LP |
|
| Mã phần lô | PP2400189083 |
| Giá từng phần lô | 28,487,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IgG anti dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2400189084 |
| Giá từng phần lô | 44,313,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM |
|
| Mã phần lô | PP2400189085 |
| Giá từng phần lô | 39,189,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng LKM-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189086 |
| Giá từng phần lô | 41,932,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSA |
|
| Mã phần lô | PP2400189087 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng SSB |
|
| Mã phần lô | PP2400189088 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ANA Screen IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400189089 |
| Giá từng phần lô | 112,477,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,374,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng ANA-8pro |
|
| Mã phần lô | PP2400189090 |
| Giá từng phần lô | 36,956,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng snRNP-C |
|
| Mã phần lô | PP2400189091 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Kháng thể kháng Sm |
|
| Mã phần lô | PP2400189092 |
| Giá từng phần lô | 18,901,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay vi mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400189093 |
| Giá từng phần lô | 82,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400189094 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha HC |
|
| Mã phần lô | PP2400189095 |
| Giá từng phần lô | 858,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189096 |
| Giá từng phần lô | 606,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400189097 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn (control) máy |
|
| Mã phần lô | PP2400189098 |
| Giá từng phần lô | 230,999,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,929,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng xét nghiệm Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400189099 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng |
|
| Mã phần lô | PP2400189100 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189101 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189102 |
| Giá từng phần lô | 9,698,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400189103 |
| Giá từng phần lô | 728,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,852,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400189104 |
| Giá từng phần lô | 709,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,270,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189105 |
| Giá từng phần lô | 641,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,246,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189106 |
| Giá từng phần lô | 394,682,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189107 |
| Giá từng phần lô | 775,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,277,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189108 |
| Giá từng phần lô | 23,155,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189109 |
| Giá từng phần lô | 304,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189110 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,216,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189111 |
| Giá từng phần lô | 13,598,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189112 |
| Giá từng phần lô | 30,517,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189113 |
| Giá từng phần lô | 58,476,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189114 |
| Giá từng phần lô | 359,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,785,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189115 |
| Giá từng phần lô | 35,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189116 |
| Giá từng phần lô | 959,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189117 |
| Giá từng phần lô | 54,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189118 |
| Giá từng phần lô | 19,028,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189119 |
| Giá từng phần lô | 64,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189120 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189121 |
| Giá từng phần lô | 800,079,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,002,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189122 |
| Giá từng phần lô | 17,274,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189123 |
| Giá từng phần lô | 20,938,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189124 |
| Giá từng phần lô | 66,076,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400189125 |
| Giá từng phần lô | 42,046,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189126 |
| Giá từng phần lô | 70,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189127 |
| Giá từng phần lô | 63,830,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189128 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189129 |
| Giá từng phần lô | 3,346,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,386,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189130 |
| Giá từng phần lô | 135,169,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189131 |
| Giá từng phần lô | 76,856,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189132 |
| Giá từng phần lô | 4,461,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,838,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189133 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189134 |
| Giá từng phần lô | 2,225,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,769,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu hệ ABO+Rh tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400189135 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400189136 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400189137 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400189138 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400189139 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định nhóm máu Rh (D) |
|
| Mã phần lô | PP2400189140 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189141 |
| Giá từng phần lô | 942,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,274,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400189142 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189143 |
| Giá từng phần lô | 114,193,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,425,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189144 |
| Giá từng phần lô | 1,682,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coulter DxH Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400189145 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189146 |
| Giá từng phần lô | 163,759,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,912,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189147 |
| Giá từng phần lô | 34,277,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400189148 |
| Giá từng phần lô | 452,579,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,577,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189149 |
| Giá từng phần lô | 595,453,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,863,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189150 |
| Giá từng phần lô | 31,875,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400189151 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400189152 |
| Giá từng phần lô | 47,527,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400189153 |
| Giá từng phần lô | 209,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,289,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189154 |
| Giá từng phần lô | 25,227,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189155 |
| Giá từng phần lô | 200,078,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,002,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189156 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189157 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189158 |
| Giá từng phần lô | 1,088,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189159 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189160 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189161 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189162 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch calib- Calplus hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189163 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189164 |
| Giá từng phần lô | 454,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,646,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD235a |
|
| Mã phần lô | PP2400189165 |
| Giá từng phần lô | 12,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ClearLLab Compensation Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400189166 |
| Giá từng phần lô | 30,192,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400189167 |
| Giá từng phần lô | 192,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,770,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bead kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400189168 |
| Giá từng phần lô | 15,624,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400189169 |
| Giá từng phần lô | 113,406,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD3 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189170 |
| Giá từng phần lô | 45,200,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD10 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189171 |
| Giá từng phần lô | 22,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD13 có gắn huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400189172 |
| Giá từng phần lô | 47,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400189173 |
| Giá từng phần lô | 66,889,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2400189174 |
| Giá từng phần lô | 91,492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2400189175 |
| Giá từng phần lô | 134,223,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400189176 |
| Giá từng phần lô | 440,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,202,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK |
|
| Mã phần lô | PP2400189177 |
| Giá từng phần lô | 73,378,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400189178 |
| Giá từng phần lô | 11,986,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu kiểm chuẩn thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400189179 |
| Giá từng phần lô | 50,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu kiểm chuẩn thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189180 |
| Giá từng phần lô | 32,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C |
|
| Mã phần lô | PP2400189181 |
| Giá từng phần lô | 112,988,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,389,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab 10C |
|
| Mã phần lô | PP2400189182 |
| Giá từng phần lô | 119,019,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu huỳnh quang chuẩn hóa máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400189183 |
| Giá từng phần lô | 71,891,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,156,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2400189184 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189185 |
| Giá từng phần lô | 41,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400189186 |
| Giá từng phần lô | 46,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD103 có gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400189187 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD117 có gắn huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189188 |
| Giá từng phần lô | 39,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD11c có gắn huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189189 |
| Giá từng phần lô | 62,147,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189190 |
| Giá từng phần lô | 32,188,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2400189191 |
| Giá từng phần lô | 78,342,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD14 có gắn huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400189192 |
| Giá từng phần lô | 48,812,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD15 có gắn huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400189193 |
| Giá từng phần lô | 59,837,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD16 có gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400189194 |
| Giá từng phần lô | 36,283,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400189195 |
| Giá từng phần lô | 99,237,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400189196 |
| Giá từng phần lô | 54,595,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400189197 |
| Giá từng phần lô | 70,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,123,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue |
|
| Mã phần lô | PP2400189198 |
| Giá từng phần lô | 76,700,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,301,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD20 có gắn huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400189199 |
| Giá từng phần lô | 61,769,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD200 gắn huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189200 |
| Giá từng phần lô | 63,277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD22 có gắn huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400189201 |
| Giá từng phần lô | 68,741,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD23 có gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189202 |
| Giá từng phần lô | 41,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD27 có gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189203 |
| Giá từng phần lô | 51,756,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD3 có gắn huỳnh quang APC - A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400189204 |
| Giá từng phần lô | 71,551,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400189205 |
| Giá từng phần lô | 15,325,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400189206 |
| Giá từng phần lô | 74,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400189207 |
| Giá từng phần lô | 35,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD38 có gắn huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400189208 |
| Giá từng phần lô | 58,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD4 có gắn huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400189209 |
| Giá từng phần lô | 54,108,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2400189210 |
| Giá từng phần lô | 80,337,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2400189211 |
| Giá từng phần lô | 16,699,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400189212 |
| Giá từng phần lô | 32,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD56 có gắn huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400189213 |
| Giá từng phần lô | 71,110,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400189214 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD59 |
|
| Mã phần lô | PP2400189215 |
| Giá từng phần lô | 21,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD71 |
|
| Mã phần lô | PP2400189216 |
| Giá từng phần lô | 18,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD79a có gắn huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400189217 |
| Giá từng phần lô | 32,768,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD79b có gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189218 |
| Giá từng phần lô | 49,782,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể TdT có gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400189219 |
| Giá từng phần lô | 73,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189220 |
| Giá từng phần lô | 41,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400189221 |
| Giá từng phần lô | 63,911,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bead bù màu bộ Clearllab 10C |
|
| Mã phần lô | PP2400189222 |
| Giá từng phần lô | 45,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2400189223 |
| Giá từng phần lô | 36,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189224 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189225 |
| Giá từng phần lô | 8,236,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. |
|
| Mã phần lô | PP2400189226 |
| Giá từng phần lô | 178,025,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189227 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD7 có gắn huỳnh quang APC‐A700 |
|
| Mã phần lô | PP2400189228 |
| Giá từng phần lô | 85,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phân loại dòng tế bào B |
|
| Mã phần lô | PP2400189229 |
| Giá từng phần lô | 353,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,598,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân loại dòng tế bào T |
|
| Mã phần lô | PP2400189230 |
| Giá từng phần lô | 353,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,598,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189231 |
| Giá từng phần lô | 353,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,598,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2 |
|
| Mã phần lô | PP2400189232 |
| Giá từng phần lô | 441,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,247,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189233 |
| Giá từng phần lô | 41,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400189234 |
| Giá từng phần lô | 29,095,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M-6LD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189235 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189236 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M - 6FD) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189237 |
| Giá từng phần lô | 522,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M -6LH) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189238 |
| Giá từng phần lô | 89,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M - 6LN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189239 |
| Giá từng phần lô | 248,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,461,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải (M - 6 FN) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189240 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy - CLEANSER hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189241 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch calib- Calplus hoặc hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189242 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189243 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189244 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) hoặc tương đương cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189245 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400189246 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400189247 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400189248 |
| Giá từng phần lô | 244,225,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,326,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tạo pha động thứ nhất |
|
| Mã phần lô | PP2400189249 |
| Giá từng phần lô | 137,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tạo pha động thứ hai |
|
| Mã phần lô | PP2400189250 |
| Giá từng phần lô | 137,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189251 |
| Giá từng phần lô | 27,770,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400189252 |
| Giá từng phần lô | 10,422,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa piston |
|
| Mã phần lô | PP2400189253 |
| Giá từng phần lô | 10,422,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất đánh dấu đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400189254 |
| Giá từng phần lô | 70,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,104,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400189255 |
| Giá từng phần lô | 75,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng |
|
| Mã phần lô | PP2400189256 |
| Giá từng phần lô | 75,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189257 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189258 |
| Giá từng phần lô | 92,640,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,779,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in dùng cho máy xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189259 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2400189260 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400189261 |
| Giá từng phần lô | 90,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400189262 |
| Giá từng phần lô | 76,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400189263 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189264 |
| Giá từng phần lô | 47,333,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189265 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400189266 |
| Giá từng phần lô | 126,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189267 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189268 |
| Giá từng phần lô | 170,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút ngăn ngừa nhiễm chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400189269 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch trạm rửa, ống thải, kim hút và bơm chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2400189270 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400189271 |
| Giá từng phần lô | 452,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189272 |
| Giá từng phần lô | 1,006,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189273 |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh khuấy hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400189274 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400189275 |
| Giá từng phần lô | 335,559,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,066,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189276 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189277 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400189278 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189279 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400189280 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400189281 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189282 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189283 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189284 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm lực ion thấp sử dụng trên máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189285 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189286 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400189287 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189288 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400189289 |
| Giá từng phần lô | 549,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,481,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2400189290 |
| Giá từng phần lô | 340,977,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,229,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189291 |
| Giá từng phần lô | 563,046,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,891,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400189292 |
| Giá từng phần lô | 1,123,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,696,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400189293 |
| Giá từng phần lô | 184,264,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,527,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400189294 |
| Giá từng phần lô | 284,202,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400189295 |
| Giá từng phần lô | 28,029,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400189296 |
| Giá từng phần lô | 43,197,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189297 |
| Giá từng phần lô | 64,795,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400189298 |
| Giá từng phần lô | 87,240,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tế bào dòng RBC |
|
| Mã phần lô | PP2400189299 |
| Giá từng phần lô | 6,513,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tế bào dòng Perox |
|
| Mã phần lô | PP2400189300 |
| Giá từng phần lô | 6,513,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đường hút |
|
| Mã phần lô | PP2400189301 |
| Giá từng phần lô | 6,049,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dùng dịch rửa đường thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2400189302 |
| Giá từng phần lô | 1,861,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2400189303 |
| Giá từng phần lô | 263,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,919,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189304 |
| Giá từng phần lô | 17,589,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400189305 |
| Giá từng phần lô | 40,239,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2400189306 |
| Giá từng phần lô | 302,457,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,073,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm cho điện di Hb |
|
| Mã phần lô | PP2400189307 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400189308 |
| Giá từng phần lô | 16,620,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400189309 |
| Giá từng phần lô | 44,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400189310 |
| Giá từng phần lô | 5,658,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chiết QC |
|
| Mã phần lô | PP2400189311 |
| Giá từng phần lô | 2,200,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2400189312 |
| Giá từng phần lô | 345,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,373,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400189313 |
| Giá từng phần lô | 23,027,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma |
|
| Mã phần lô | PP2400189314 |
| Giá từng phần lô | 6,218,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2400189315 |
| Giá từng phần lô | 41,473,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di |
|
| Mã phần lô | PP2400189316 |
| Giá từng phần lô | 4,908,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm cho điện di Hb |
|
| Mã phần lô | PP2400189317 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap |
|
| Mã phần lô | PP2400189318 |
| Giá từng phần lô | 25,209,882 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189319 |
| Giá từng phần lô | 17,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189320 |
| Giá từng phần lô | 26,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free |
|
| Mã phần lô | PP2400189321 |
| Giá từng phần lô | 122,069,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,662,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400189322 |
| Giá từng phần lô | 722,383,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,671,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189323 |
| Giá từng phần lô | 589,268,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,678,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400189324 |
| Giá từng phần lô | 1,776,911,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,307,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400189325 |
| Giá từng phần lô | 474,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,235,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189326 |
| Giá từng phần lô | 7,443,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189327 |
| Giá từng phần lô | 139,791,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,193,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189328 |
| Giá từng phần lô | 696,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,888,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400189329 |
| Giá từng phần lô | 1,377,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,332,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400189330 |
| Giá từng phần lô | 11,059,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III |
|
| Mã phần lô | PP2400189331 |
| Giá từng phần lô | 99,240,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2400189332 |
| Giá từng phần lô | 151,701,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,551,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2400189333 |
| Giá từng phần lô | 66,332,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400189334 |
| Giá từng phần lô | 31,564,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400189335 |
| Giá từng phần lô | 8,015,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2400189336 |
| Giá từng phần lô | 15,500,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2400189337 |
| Giá từng phần lô | 25,991,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2400189338 |
| Giá từng phần lô | 15,508,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400189339 |
| Giá từng phần lô | 22,548,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189340 |
| Giá từng phần lô | 4,652,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúp chiết mẫu đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189341 |
| Giá từng phần lô | 933,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189342 |
| Giá từng phần lô | 8,474,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400189343 |
| Giá từng phần lô | 15,408,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400189344 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy từ đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400189345 |
| Giá từng phần lô | 4,900,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy từ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189346 |
| Giá từng phần lô | 4,345,045 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400189347 |
| Giá từng phần lô | 14,932,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189348 |
| Giá từng phần lô | 25,339,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400189349 |
| Giá từng phần lô | 56,231,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189350 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400189351 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400189352 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189353 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card 8 giếng gel xác định nhóm máu ABO / Rh bằng huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189354 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard 8 giếng định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400189355 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng mẫu pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400189356 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi