Gói thầu: Gói Hóa chất khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400320096-03
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói Hóa chất khác
Số hiệu KHLCNT PL2400176062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 36,939,986,655 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400189357 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate - 49,754,767
2 PP2400189358 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động - 9,372,000
3 PP2400189359 - Hóa chất rửa thải toàn bộ - 5,928,000
4 PP2400189360 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol. - 2,646,000
5 PP2400189361 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ chứa acid peracetic - 17,860,500
6 PP2400189362 - Dung dịch làm sạch và khửdụngcụ chứa 5 Enzyme - 17,117,100
7 PP2400189363 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ đa enzym - 11,245,500
8 PP2400189364 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế đa enzyme - 4,290,000
9 PP2400189365 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt - 327,600
10 PP2400189366 - Dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde - 18,060,000
11 PP2400189367 - Dung dịch làm sạch và khử khử dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate - 14,647,500
12 PP2400189368 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa - 6,457,500
13 PP2400189369 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 - 16,537,500
14 PP2400189370 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế - 3,636,000
15 PP2400189371 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt - 841,350
16 PP2400189372 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,60% ortho - phthalaldehyde - 16,350,000
17 PP2400189373 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nhanh, hoạt tính Enzyme - 19,980,000
18 PP2400189374 - Dung dịch rửa tay - 11,700,000
19 PP2400189375 - Cồn tuyệt đối - 2,331,000
20 PP2400189376 - Dung dịch khử khuẩn - 450,000
21 PP2400189377 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt - 2,655,000
22 PP2400189378 - Cồn 70 độ - 10,800,000
23 PP2400189379 - Cồn 90 độ - 384,000
24 PP2400189380 - Javel 10% - 1,260,000
25 PP2400189381 - Dung dịch rửa tay phẫu thuậtCHLORHEXIDINE 4% - 10,440,000
26 PP2400189382 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn xài cho máy rửa tay tự động - 3,960,000
27 PP2400189383 - Dung dịch khử khuẩn - 11,140,500
28 PP2400189384 - 1% w/w CHLOHEXIDINE DIGLUCONATE + chất dưỡng ẩm - 11,340,000
29 PP2400189385 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn - 2,904,000
30 PP2400189386 - Dung dịch rửa tay nhanh - 7,200,000
31 PP2400189387 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật - 18,300,000
32 PP2400189388 - Que thử xét nghiệm định lượng NTproBNP - 48,009,024
33 PP2400189389 - Que thử xét nghiệm định lượng troponin T tim - 55,102,950
34 PP2400189390 - Dung dịch rửa ống và hệ thống máy - 4,811,850
35 PP2400189391 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải - 15,081,747
36 PP2400189392 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 1 - 2,361,555
37 PP2400189393 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 2 - 2,361,555
38 PP2400189394 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 3 - 2,361,555
39 PP2400189395 - Bình đựng chất thải - 1,633,640
40 PP2400189396 - Than hoạt (dùng giải độc cho bệnh nhân) (10gr/bịch) - 30,000
41 PP2400189397 - Bộ kiểm tra độ cứng (120ml HI38, 30ml hardness buffer, 10ml Calmagite indicator) - 297,000
42 PP2400189398 - Vôi soda - 5,400,000
43 PP2400189399 - Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế - 6,480,000
44 PP2400189400 - Gel xịt giữ ẩm, chống đông máu trên dụng cụ - 1,170,000
45 PP2400189401 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại - 5,292,000
46 PP2400189402 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại - 3,969,000
47 PP2400189403 - Xylene - 1,157,100
48 PP2400189404 - Formoldehyde 36% - 13,500,000
49 PP2400189405 - Baumé Canada turpentine in xylène hoặc tương đương - 11,250,000
50 PP2400189406 - Hóa chất Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20) - 1,500,000
51 PP2400189407 - Hóa chất NaH2PO4 (KH2PO4) - 1,500,000
52 PP2400189408 - Nến hạt - 9,750,000
53 PP2400189409 - Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 hoặc tương đương - 3,780,000
54 PP2400189410 - Thuốc nhuộm Papanicolaw OG6 hoặc tương đương - 3,240,000
55 PP2400189411 - Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A hoặc tương đương - 5,040,000
56 PP2400189412 - Gel bôi trơn dùng trong nội soi - 1,260,000
57 PP2400189413 - Chất bôi trơn - 13,972,800
58 PP2400189414 - Gel siêu âm - 3,900,000
59 PP2400189415 - Fuji 9 hoặc tương đương - 11,545,500
60 PP2400189416 - Composite đặc các màu - 270,000
61 PP2400189417 - Glyde - 1,296,000
62 PP2400189418 - Endomethazon - 450,000
63 PP2400189419 - Xi măng hàng răng Dycal hoặc tương đương - 3,180
64 PP2400189420 - Keo trám nha khoa Primer & Bond hoặc tương đương - 44,100
65 PP2400189421 - Fuji plus - 111,000
66 PP2400189422 - Thạch cao vàng - 137,700
67 PP2400189423 - Cao su lỏng - 97,500
68 PP2400189424 - Cao su đặc - 297,000
69 PP2400189425 - Chất lấy dấu - 13,200
70 PP2400189426 - Xi măng gắn tạm - 24,300
71 PP2400189427 - Sáp vành khít - 49,950
72 PP2400189428 - Kem chống ê buốt và ngừa sâu răng - 42,000
73 PP2400189429 - Keo trám thẩm mỹ - 156,000
74 PP2400189430 - Trám tạm - 702,000
75 PP2400189431 - Đai Nhám kẻ - 162,000
76 PP2400189432 - Xi măng trám dự phòng - 247,500
77 PP2400189433 - Giấy cắn - 336,000
78 PP2400189434 - Nhựa tự cứng làm mão tạm - 277,500
79 PP2400189435 - Xi măng gắn cho ống tuỷ còn sống - 81,000
80 PP2400189436 - Cao su lấy dấu trung bình - 420,000
81 PP2400189437 - Bột băng nha chu - 172,500
82 PP2400189438 - Calcium Hydroxide - 24,300
83 PP2400189439 - Thuốc làm mềm - 15,300
84 PP2400189440 - Bôi trơn ống tủy - 33,000
85 PP2400189441 - Xi măng trám bít ống tủy - 81,000
86 PP2400189442 - CComposite dạng lỏng quang trùng hợp trám vùng răng trước và sau - 66,000
87 PP2400189443 - Eugenol - 94,500
88 PP2400189444 - Vật liệu xoi mòn men ngà - 13,500
89 PP2400189445 - Thuốc che tủy - 132,000
90 PP2400189446 - Vật liệu bảo vệ chống ê buốt răng dạng lỏng - 66,000
91 PP2400189447 - Oxit kẽm - 32,400
92 PP2400189448 - Dung dịch sát trùng ống tủy - 66,000
93 PP2400189449 - Dung dịch sát trùng tủy thối - 129,600
94 PP2400189450 - Chất bơm rửa ống tủy - 42,000
95 PP2400189451 - Vật liệu cầm máu nướu - 132,000
96 PP2400189452 - Sò đánh bóng - 60,000
97 PP2400189453 - Đài đánh bóng - 51,840
98 PP2400189454 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc - 28,800,000
99 PP2400189455 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp - 225,000
100 PP2400189456 - Que thử độ cứng trong nước - 180,000
101 PP2400189457 - Chất chuẩn đo Clo dư - 198,000
102 PP2400189458 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1A HC hoặc tương đương - 72,840,600
103 PP2400189459 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC hoặc tương đương - 84,388,500
104 PP2400189460 - Miếng thử hóa chất Peroxid - 180,000
105 PP2400189461 - Que thử nồng độ axit Peracetic - 480,000
106 PP2400189462 - Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (acid) HD Plus 134 A hoặc tương đương - 50,400,000
107 PP2400189463 - Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (bicarbonate) HD Plus 8,4 B hoặc tương đương - 60,480,000
108 PP2400189464 - Bột cô đặc thẩm phân Axit - 62,370,000
109 PP2400189465 - Bột Farmacart B 900gramhoặc tương đương - 42,000,000
110 PP2400189466 - Que thử tồn dư Peroxide - 19,200,000
111 PP2400189467 - Que thử hiệu năng Peraceticacid trong chạy thận nhân tạo - 21,600,000
112 PP2400189468 - Hóa Chất Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo - 16,575,000
113 PP2400189469 - Muối viên tinh khiết dạng nén dùng cho xử lý nước - 1,920,000
114 PP2400189470 - Que thử xét nghiệm định tính hCG (Que thử phát hiện thai sớm) - 168,000
115 PP2400189471 - Que thử xét nghiệm định tính Benzodiazepines (Que thử phát hiện Benzodiazepines) - 420,000
116 PP2400189472 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) - 211,500
117 PP2400189473 - Test Methaphetamin khay - 127,500
118 PP2400189474 - Test MORPHIN QUE - 172,500
119 PP2400189475 - Test ma túy tổng hợp - 232,500
120 PP2400189476 - Test Amphetamine - 232,500
121 PP2400189477 - Test Cần sa - 232,500
122 PP2400189478 - TEST COMBO : MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE/MA TÚY TỔNG HỢP - 450,000
123 PP2400189479 - TEST COMBO4/5 HỢP CHẤT: MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY/MA TÚY TỔNG HỢP - 847,875
124 PP2400189480 - TEST COMBO5 CHẤT:MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN /METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE - 450,000
125 PP2400189481 - TEST COMBO5 CHẤT: MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY - 450,000
126 PP2400189482 - Bộ Kim que thử đường huyết nhanh đo được 4 loại máu - 22,050,000
127 PP2400189483 - Clortest(HP) - 10,080,000
128 PP2400189484 - Que thử dường huyết - 15,000,000
129 PP2400189485 - Xylene sinh học không mùi - 53,580
130 PP2400189486 - Bộ kít nhuộm hóa mô miễn dịch - 7,560,000
131 PP2400189487 - Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn - 792,000
132 PP2400189488 - Hematoxylin part A, part B; - 2,605,680
133 PP2400189489 - Lam tích điện - 950,400
134 PP2400189490 - Keo dán lam - 900,000
135 PP2400189491 - Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn - 792,000
136 PP2400189492 - Kháng thể đơn dòng PR PgR 1294 dòng PgR 1294 dạng pha sẵn - 792,000
137 PP2400189493 - Kháng thể đa dòng Her2 dạng cô đặc - 1,209,000
138 PP2400189494 - Kháng thể Napsin A - 546,000
139 PP2400189495 - Kháng thể đơn dòng Ki67 dòng MIB-1 dạng pha sẵn - 2,376,000
140 PP2400189496 - Kháng thể đơn dòng TTF1 (ThyroidTranscription Factor) dòng 8G7G3/1dạng pha sẵn - 792,000
141 PP2400189497 - Kháng thể đơn dòng CK7 dòng OV-TL 12/30 dạng pha sẵn - 792,000
142 PP2400189498 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng pha sẵn - 792,000
143 PP2400189499 - Kháng thể đơn dòng p63 dòng DAK-p63 dạng pha sẵn - 792,000
144 PP2400189500 - Kháng thể đơn dòng Hepatocyte dòng OCH1E5dạng pha sẵn - 792,000
145 PP2400189501 - Kháng thể đa dòng CD3 dạng pha sẵn - 792,000
146 PP2400189502 - Kháng thể đơn dòng CK20 dòng Ks20.8 dạng pha sẵn - 792,000
147 PP2400189503 - Kháng thể đơn dòng CK19 dòng RCK108dạng pha sẵn - 792,000
148 PP2400189504 - Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng pha sẵn - 792,000
149 PP2400189505 - Kháng thể đơn dòng CD30 dòng Ber-H2 dạng pha sẵn - 792,000
150 PP2400189506 - Kháng thể DOG1 - 546,000
151 PP2400189507 - Kháng thể đơn dòng CD246 ALK dòng ALK1 dạng pha sẵn - 792,000
152 PP2400189508 - Kháng thể đơn dòng CD45 LCA dòng 2B11 + PD7/26 dạng pha sẵn - 792,000
153 PP2400189509 - Kháng thể đa dòng CD117 dạng cô đặc - 14,508,000
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Mã phần lô PP2400189357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,754,767
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn tự động
Mã phần lô PP2400189358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2400189359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol.
Mã phần lô PP2400189360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ chứa acid peracetic
Mã phần lô PP2400189361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch làm sạch và khửdụngcụ chứa 5 Enzyme
Mã phần lô PP2400189362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,117,100
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ đa enzym
Mã phần lô PP2400189363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa dụng cụ y tế đa enzyme
Mã phần lô PP2400189364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400189365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde
Mã phần lô PP2400189366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khử dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2400189367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,647,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa
Mã phần lô PP2400189368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7
Mã phần lô PP2400189369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400189370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400189371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,350
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,60% ortho - phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400189372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nhanh, hoạt tính Enzyme
Mã phần lô PP2400189373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa tay
Mã phần lô PP2400189374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400189375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400189376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt
Mã phần lô PP2400189377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400189378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400189379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Javel 10%
Mã phần lô PP2400189380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuậtCHLORHEXIDINE 4%
Mã phần lô PP2400189381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn xài cho máy rửa tay tự động
Mã phần lô PP2400189382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400189383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,140,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
1% w/w CHLOHEXIDINE DIGLUCONATE + chất dưỡng ẩm
Mã phần lô PP2400189384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn
Mã phần lô PP2400189385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2400189386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400189387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử xét nghiệm định lượng NTproBNP
Mã phần lô PP2400189388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,009,024
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử xét nghiệm định lượng troponin T tim
Mã phần lô PP2400189389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,102,950
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa ống và hệ thống máy
Mã phần lô PP2400189390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,811,850
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400189391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,081,747
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 1
Mã phần lô PP2400189392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,555
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 2
Mã phần lô PP2400189393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,555
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 3
Mã phần lô PP2400189394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,555
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bình đựng chất thải
Mã phần lô PP2400189395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,640
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Than hoạt (dùng giải độc cho bệnh nhân) (10gr/bịch)
Mã phần lô PP2400189396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bộ kiểm tra độ cứng (120ml HI38, 30ml hardness buffer, 10ml Calmagite indicator)
Mã phần lô PP2400189397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2400189398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400189399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Gel xịt giữ ẩm, chống đông máu trên dụng cụ
Mã phần lô PP2400189400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400189401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400189402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xylene
Mã phần lô PP2400189403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,100
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Formoldehyde 36%
Mã phần lô PP2400189404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Baumé Canada turpentine in xylène hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Hóa chất Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20)
Mã phần lô PP2400189406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Hóa chất NaH2PO4 (KH2PO4)
Mã phần lô PP2400189407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Nến hạt
Mã phần lô PP2400189408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Thuốc nhuộm Papanicolaw OG6 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Gel bôi trơn dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400189412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Chất bôi trơn
Mã phần lô PP2400189413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,972,800
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400189414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Fuji 9 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,545,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Composite đặc các màu
Mã phần lô PP2400189416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Glyde
Mã phần lô PP2400189417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Endomethazon
Mã phần lô PP2400189418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xi măng hàng răng Dycal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Keo trám nha khoa Primer & Bond hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Fuji plus
Mã phần lô PP2400189421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2400189422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Cao su lỏng
Mã phần lô PP2400189423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Cao su đặc
Mã phần lô PP2400189424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2400189425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2400189426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Sáp vành khít
Mã phần lô PP2400189427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kem chống ê buốt và ngừa sâu răng
Mã phần lô PP2400189428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Keo trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400189429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Trám tạm
Mã phần lô PP2400189430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Đai Nhám kẻ
Mã phần lô PP2400189431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xi măng trám dự phòng
Mã phần lô PP2400189432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Giấy cắn
Mã phần lô PP2400189433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Nhựa tự cứng làm mão tạm
Mã phần lô PP2400189434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xi măng gắn cho ống tuỷ còn sống
Mã phần lô PP2400189435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Cao su lấy dấu trung bình
Mã phần lô PP2400189436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2400189437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2400189438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Thuốc làm mềm
Mã phần lô PP2400189439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400189440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xi măng trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400189441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
CComposite dạng lỏng quang trùng hợp trám vùng răng trước và sau
Mã phần lô PP2400189442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2400189443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vật liệu xoi mòn men ngà
Mã phần lô PP2400189444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Thuốc che tủy
Mã phần lô PP2400189445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vật liệu bảo vệ chống ê buốt răng dạng lỏng
Mã phần lô PP2400189446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2400189447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2400189448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch sát trùng tủy thối
Mã phần lô PP2400189449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Chất bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2400189450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Vật liệu cầm máu nướu
Mã phần lô PP2400189451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400189452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2400189453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2400189454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp
Mã phần lô PP2400189455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử độ cứng trong nước
Mã phần lô PP2400189456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Chất chuẩn đo Clo dư
Mã phần lô PP2400189457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1A HC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,840,600
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,388,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Miếng thử hóa chất Peroxid
Mã phần lô PP2400189460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử nồng độ axit Peracetic
Mã phần lô PP2400189461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (acid) HD Plus 134 A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (bicarbonate) HD Plus 8,4 B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bột cô đặc thẩm phân Axit
Mã phần lô PP2400189464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bột Farmacart B 900gramhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400189465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2400189466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử hiệu năng Peraceticacid trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400189467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Hóa Chất Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo
Mã phần lô PP2400189468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Muối viên tinh khiết dạng nén dùng cho xử lý nước
Mã phần lô PP2400189469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử xét nghiệm định tính hCG (Que thử phát hiện thai sớm)
Mã phần lô PP2400189470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử xét nghiệm định tính Benzodiazepines (Que thử phát hiện Benzodiazepines)
Mã phần lô PP2400189471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET)
Mã phần lô PP2400189472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Test Methaphetamin khay
Mã phần lô PP2400189473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Test MORPHIN QUE
Mã phần lô PP2400189474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Test ma túy tổng hợp
Mã phần lô PP2400189475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Test Amphetamine
Mã phần lô PP2400189476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Test Cần sa
Mã phần lô PP2400189477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
TEST COMBO : MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE/MA TÚY TỔNG HỢP
Mã phần lô PP2400189478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
TEST COMBO4/5 HỢP CHẤT: MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY/MA TÚY TỔNG HỢP
Mã phần lô PP2400189479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,875
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
TEST COMBO5 CHẤT:MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN /METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE
Mã phần lô PP2400189480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
TEST COMBO5 CHẤT: MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY
Mã phần lô PP2400189481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bộ Kim que thử đường huyết nhanh đo được 4 loại máu
Mã phần lô PP2400189482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Clortest(HP)
Mã phần lô PP2400189483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Que thử dường huyết
Mã phần lô PP2400189484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Xylene sinh học không mùi
Mã phần lô PP2400189485
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,580
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bộ kít nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400189486
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189487
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Hematoxylin part A, part B;
Mã phần lô PP2400189488
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,680
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Lam tích điện
Mã phần lô PP2400189489
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Keo dán lam
Mã phần lô PP2400189490
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189491
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng PR PgR 1294 dòng PgR 1294 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189492
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đa dòng Her2 dạng cô đặc
Mã phần lô PP2400189493
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể Napsin A
Mã phần lô PP2400189494
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng Ki67 dòng MIB-1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189495
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng TTF1 (ThyroidTranscription Factor) dòng 8G7G3/1dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189496
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng CK7 dòng OV-TL 12/30 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189497
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189498
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng p63 dòng DAK-p63 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189499
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng Hepatocyte dòng OCH1E5dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189500
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đa dòng CD3 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189501
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng CK20 dòng Ks20.8 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189502
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng CK19 dòng RCK108dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189503
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189504
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng CD30 dòng Ber-H2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189505
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể DOG1
Mã phần lô PP2400189506
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng CD246 ALK dòng ALK1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189507
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đơn dòng CD45 LCA dòng 2B11 + PD7/26 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2400189508
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Kháng thể đa dòng CD117 dạng cô đặc
Mã phần lô PP2400189509
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 01 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->