Gói thầu: Gói Hóa chất khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400320096-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói Hóa chất khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 36,939,986,655 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400189357 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate | - | 49,754,767 |
| 2 | PP2400189358 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động | - | 9,372,000 |
| 3 | PP2400189359 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | - | 5,928,000 |
| 4 | PP2400189360 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol. | - | 2,646,000 |
| 5 | PP2400189361 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ chứa acid peracetic | - | 17,860,500 |
| 6 | PP2400189362 - Dung dịch làm sạch và khửdụngcụ chứa 5 Enzyme | - | 17,117,100 |
| 7 | PP2400189363 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ đa enzym | - | 11,245,500 |
| 8 | PP2400189364 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế đa enzyme | - | 4,290,000 |
| 9 | PP2400189365 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt | - | 327,600 |
| 10 | PP2400189366 - Dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde | - | 18,060,000 |
| 11 | PP2400189367 - Dung dịch làm sạch và khử khử dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate | - | 14,647,500 |
| 12 | PP2400189368 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa | - | 6,457,500 |
| 13 | PP2400189369 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 | - | 16,537,500 |
| 14 | PP2400189370 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế | - | 3,636,000 |
| 15 | PP2400189371 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | - | 841,350 |
| 16 | PP2400189372 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,60% ortho - phthalaldehyde | - | 16,350,000 |
| 17 | PP2400189373 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nhanh, hoạt tính Enzyme | - | 19,980,000 |
| 18 | PP2400189374 - Dung dịch rửa tay | - | 11,700,000 |
| 19 | PP2400189375 - Cồn tuyệt đối | - | 2,331,000 |
| 20 | PP2400189376 - Dung dịch khử khuẩn | - | 450,000 |
| 21 | PP2400189377 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt | - | 2,655,000 |
| 22 | PP2400189378 - Cồn 70 độ | - | 10,800,000 |
| 23 | PP2400189379 - Cồn 90 độ | - | 384,000 |
| 24 | PP2400189380 - Javel 10% | - | 1,260,000 |
| 25 | PP2400189381 - Dung dịch rửa tay phẫu thuậtCHLORHEXIDINE 4% | - | 10,440,000 |
| 26 | PP2400189382 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn xài cho máy rửa tay tự động | - | 3,960,000 |
| 27 | PP2400189383 - Dung dịch khử khuẩn | - | 11,140,500 |
| 28 | PP2400189384 - 1% w/w CHLOHEXIDINE DIGLUCONATE + chất dưỡng ẩm | - | 11,340,000 |
| 29 | PP2400189385 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn | - | 2,904,000 |
| 30 | PP2400189386 - Dung dịch rửa tay nhanh | - | 7,200,000 |
| 31 | PP2400189387 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật | - | 18,300,000 |
| 32 | PP2400189388 - Que thử xét nghiệm định lượng NTproBNP | - | 48,009,024 |
| 33 | PP2400189389 - Que thử xét nghiệm định lượng troponin T tim | - | 55,102,950 |
| 34 | PP2400189390 - Dung dịch rửa ống và hệ thống máy | - | 4,811,850 |
| 35 | PP2400189391 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải | - | 15,081,747 |
| 36 | PP2400189392 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 1 | - | 2,361,555 |
| 37 | PP2400189393 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 2 | - | 2,361,555 |
| 38 | PP2400189394 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 3 | - | 2,361,555 |
| 39 | PP2400189395 - Bình đựng chất thải | - | 1,633,640 |
| 40 | PP2400189396 - Than hoạt (dùng giải độc cho bệnh nhân) (10gr/bịch) | - | 30,000 |
| 41 | PP2400189397 - Bộ kiểm tra độ cứng (120ml HI38, 30ml hardness buffer, 10ml Calmagite indicator) | - | 297,000 |
| 42 | PP2400189398 - Vôi soda | - | 5,400,000 |
| 43 | PP2400189399 - Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế | - | 6,480,000 |
| 44 | PP2400189400 - Gel xịt giữ ẩm, chống đông máu trên dụng cụ | - | 1,170,000 |
| 45 | PP2400189401 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | - | 5,292,000 |
| 46 | PP2400189402 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại | - | 3,969,000 |
| 47 | PP2400189403 - Xylene | - | 1,157,100 |
| 48 | PP2400189404 - Formoldehyde 36% | - | 13,500,000 |
| 49 | PP2400189405 - Baumé Canada turpentine in xylène hoặc tương đương | - | 11,250,000 |
| 50 | PP2400189406 - Hóa chất Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20) | - | 1,500,000 |
| 51 | PP2400189407 - Hóa chất NaH2PO4 (KH2PO4) | - | 1,500,000 |
| 52 | PP2400189408 - Nến hạt | - | 9,750,000 |
| 53 | PP2400189409 - Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 hoặc tương đương | - | 3,780,000 |
| 54 | PP2400189410 - Thuốc nhuộm Papanicolaw OG6 hoặc tương đương | - | 3,240,000 |
| 55 | PP2400189411 - Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A hoặc tương đương | - | 5,040,000 |
| 56 | PP2400189412 - Gel bôi trơn dùng trong nội soi | - | 1,260,000 |
| 57 | PP2400189413 - Chất bôi trơn | - | 13,972,800 |
| 58 | PP2400189414 - Gel siêu âm | - | 3,900,000 |
| 59 | PP2400189415 - Fuji 9 hoặc tương đương | - | 11,545,500 |
| 60 | PP2400189416 - Composite đặc các màu | - | 270,000 |
| 61 | PP2400189417 - Glyde | - | 1,296,000 |
| 62 | PP2400189418 - Endomethazon | - | 450,000 |
| 63 | PP2400189419 - Xi măng hàng răng Dycal hoặc tương đương | - | 3,180 |
| 64 | PP2400189420 - Keo trám nha khoa Primer & Bond hoặc tương đương | - | 44,100 |
| 65 | PP2400189421 - Fuji plus | - | 111,000 |
| 66 | PP2400189422 - Thạch cao vàng | - | 137,700 |
| 67 | PP2400189423 - Cao su lỏng | - | 97,500 |
| 68 | PP2400189424 - Cao su đặc | - | 297,000 |
| 69 | PP2400189425 - Chất lấy dấu | - | 13,200 |
| 70 | PP2400189426 - Xi măng gắn tạm | - | 24,300 |
| 71 | PP2400189427 - Sáp vành khít | - | 49,950 |
| 72 | PP2400189428 - Kem chống ê buốt và ngừa sâu răng | - | 42,000 |
| 73 | PP2400189429 - Keo trám thẩm mỹ | - | 156,000 |
| 74 | PP2400189430 - Trám tạm | - | 702,000 |
| 75 | PP2400189431 - Đai Nhám kẻ | - | 162,000 |
| 76 | PP2400189432 - Xi măng trám dự phòng | - | 247,500 |
| 77 | PP2400189433 - Giấy cắn | - | 336,000 |
| 78 | PP2400189434 - Nhựa tự cứng làm mão tạm | - | 277,500 |
| 79 | PP2400189435 - Xi măng gắn cho ống tuỷ còn sống | - | 81,000 |
| 80 | PP2400189436 - Cao su lấy dấu trung bình | - | 420,000 |
| 81 | PP2400189437 - Bột băng nha chu | - | 172,500 |
| 82 | PP2400189438 - Calcium Hydroxide | - | 24,300 |
| 83 | PP2400189439 - Thuốc làm mềm | - | 15,300 |
| 84 | PP2400189440 - Bôi trơn ống tủy | - | 33,000 |
| 85 | PP2400189441 - Xi măng trám bít ống tủy | - | 81,000 |
| 86 | PP2400189442 - CComposite dạng lỏng quang trùng hợp trám vùng răng trước và sau | - | 66,000 |
| 87 | PP2400189443 - Eugenol | - | 94,500 |
| 88 | PP2400189444 - Vật liệu xoi mòn men ngà | - | 13,500 |
| 89 | PP2400189445 - Thuốc che tủy | - | 132,000 |
| 90 | PP2400189446 - Vật liệu bảo vệ chống ê buốt răng dạng lỏng | - | 66,000 |
| 91 | PP2400189447 - Oxit kẽm | - | 32,400 |
| 92 | PP2400189448 - Dung dịch sát trùng ống tủy | - | 66,000 |
| 93 | PP2400189449 - Dung dịch sát trùng tủy thối | - | 129,600 |
| 94 | PP2400189450 - Chất bơm rửa ống tủy | - | 42,000 |
| 95 | PP2400189451 - Vật liệu cầm máu nướu | - | 132,000 |
| 96 | PP2400189452 - Sò đánh bóng | - | 60,000 |
| 97 | PP2400189453 - Đài đánh bóng | - | 51,840 |
| 98 | PP2400189454 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | - | 28,800,000 |
| 99 | PP2400189455 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | - | 225,000 |
| 100 | PP2400189456 - Que thử độ cứng trong nước | - | 180,000 |
| 101 | PP2400189457 - Chất chuẩn đo Clo dư | - | 198,000 |
| 102 | PP2400189458 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1A HC hoặc tương đương | - | 72,840,600 |
| 103 | PP2400189459 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC hoặc tương đương | - | 84,388,500 |
| 104 | PP2400189460 - Miếng thử hóa chất Peroxid | - | 180,000 |
| 105 | PP2400189461 - Que thử nồng độ axit Peracetic | - | 480,000 |
| 106 | PP2400189462 - Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (acid) HD Plus 134 A hoặc tương đương | - | 50,400,000 |
| 107 | PP2400189463 - Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (bicarbonate) HD Plus 8,4 B hoặc tương đương | - | 60,480,000 |
| 108 | PP2400189464 - Bột cô đặc thẩm phân Axit | - | 62,370,000 |
| 109 | PP2400189465 - Bột Farmacart B 900gramhoặc tương đương | - | 42,000,000 |
| 110 | PP2400189466 - Que thử tồn dư Peroxide | - | 19,200,000 |
| 111 | PP2400189467 - Que thử hiệu năng Peraceticacid trong chạy thận nhân tạo | - | 21,600,000 |
| 112 | PP2400189468 - Hóa Chất Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo | - | 16,575,000 |
| 113 | PP2400189469 - Muối viên tinh khiết dạng nén dùng cho xử lý nước | - | 1,920,000 |
| 114 | PP2400189470 - Que thử xét nghiệm định tính hCG (Que thử phát hiện thai sớm) | - | 168,000 |
| 115 | PP2400189471 - Que thử xét nghiệm định tính Benzodiazepines (Que thử phát hiện Benzodiazepines) | - | 420,000 |
| 116 | PP2400189472 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) | - | 211,500 |
| 117 | PP2400189473 - Test Methaphetamin khay | - | 127,500 |
| 118 | PP2400189474 - Test MORPHIN QUE | - | 172,500 |
| 119 | PP2400189475 - Test ma túy tổng hợp | - | 232,500 |
| 120 | PP2400189476 - Test Amphetamine | - | 232,500 |
| 121 | PP2400189477 - Test Cần sa | - | 232,500 |
| 122 | PP2400189478 - TEST COMBO : MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE/MA TÚY TỔNG HỢP | - | 450,000 |
| 123 | PP2400189479 - TEST COMBO4/5 HỢP CHẤT: MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY/MA TÚY TỔNG HỢP | - | 847,875 |
| 124 | PP2400189480 - TEST COMBO5 CHẤT:MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN /METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE | - | 450,000 |
| 125 | PP2400189481 - TEST COMBO5 CHẤT: MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY | - | 450,000 |
| 126 | PP2400189482 - Bộ Kim que thử đường huyết nhanh đo được 4 loại máu | - | 22,050,000 |
| 127 | PP2400189483 - Clortest(HP) | - | 10,080,000 |
| 128 | PP2400189484 - Que thử dường huyết | - | 15,000,000 |
| 129 | PP2400189485 - Xylene sinh học không mùi | - | 53,580 |
| 130 | PP2400189486 - Bộ kít nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 7,560,000 |
| 131 | PP2400189487 - Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 132 | PP2400189488 - Hematoxylin part A, part B; | - | 2,605,680 |
| 133 | PP2400189489 - Lam tích điện | - | 950,400 |
| 134 | PP2400189490 - Keo dán lam | - | 900,000 |
| 135 | PP2400189491 - Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 136 | PP2400189492 - Kháng thể đơn dòng PR PgR 1294 dòng PgR 1294 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 137 | PP2400189493 - Kháng thể đa dòng Her2 dạng cô đặc | - | 1,209,000 |
| 138 | PP2400189494 - Kháng thể Napsin A | - | 546,000 |
| 139 | PP2400189495 - Kháng thể đơn dòng Ki67 dòng MIB-1 dạng pha sẵn | - | 2,376,000 |
| 140 | PP2400189496 - Kháng thể đơn dòng TTF1 (ThyroidTranscription Factor) dòng 8G7G3/1dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 141 | PP2400189497 - Kháng thể đơn dòng CK7 dòng OV-TL 12/30 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 142 | PP2400189498 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 143 | PP2400189499 - Kháng thể đơn dòng p63 dòng DAK-p63 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 144 | PP2400189500 - Kháng thể đơn dòng Hepatocyte dòng OCH1E5dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 145 | PP2400189501 - Kháng thể đa dòng CD3 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 146 | PP2400189502 - Kháng thể đơn dòng CK20 dòng Ks20.8 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 147 | PP2400189503 - Kháng thể đơn dòng CK19 dòng RCK108dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 148 | PP2400189504 - Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 149 | PP2400189505 - Kháng thể đơn dòng CD30 dòng Ber-H2 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 150 | PP2400189506 - Kháng thể DOG1 | - | 546,000 |
| 151 | PP2400189507 - Kháng thể đơn dòng CD246 ALK dòng ALK1 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 152 | PP2400189508 - Kháng thể đơn dòng CD45 LCA dòng 2B11 + PD7/26 dạng pha sẵn | - | 792,000 |
| 153 | PP2400189509 - Kháng thể đa dòng CD117 dạng cô đặc | - | 14,508,000 |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400189357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,754,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400189359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol. |
|
| Mã phần lô | PP2400189360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ chứa acid peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400189361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,860,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch làm sạch và khửdụngcụ chứa 5 Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400189362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,117,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ đa enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400189363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,245,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa dụng cụ y tế đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400189364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400189365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400189366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khử dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400189367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400189368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 |
|
| Mã phần lô | PP2400189369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400189370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400189371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,60% ortho - phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400189372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nhanh, hoạt tính Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400189373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2400189374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400189375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400189376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400189377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400189378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400189379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400189380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuậtCHLORHEXIDINE 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400189381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn xài cho máy rửa tay tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400189382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400189383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,140,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
1% w/w CHLOHEXIDINE DIGLUCONATE + chất dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400189384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400189385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400189386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400189387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử xét nghiệm định lượng NTproBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400189388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,009,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử xét nghiệm định lượng troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2400189389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,102,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa ống và hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2400189390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,811,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400189391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,081,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400189393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400189394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bình đựng chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2400189395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Than hoạt (dùng giải độc cho bệnh nhân) (10gr/bịch) |
|
| Mã phần lô | PP2400189396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ kiểm tra độ cứng (120ml HI38, 30ml hardness buffer, 10ml Calmagite indicator) |
|
| Mã phần lô | PP2400189397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400189398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400189399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Gel xịt giữ ẩm, chống đông máu trên dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400189400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400189401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400189402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400189403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Formoldehyde 36% |
|
| Mã phần lô | PP2400189404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Baumé Canada turpentine in xylène hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Hóa chất Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20) |
|
| Mã phần lô | PP2400189406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Hóa chất NaH2PO4 (KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400189407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nến hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400189408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Thuốc nhuộm Papanicolaw OG6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Gel bôi trơn dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400189412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chất bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400189413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,972,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400189414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,545,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Composite đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400189416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Glyde |
|
| Mã phần lô | PP2400189417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Endomethazon |
|
| Mã phần lô | PP2400189418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xi măng hàng răng Dycal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Keo trám nha khoa Primer & Bond hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Fuji plus |
|
| Mã phần lô | PP2400189421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400189422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400189423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400189424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400189425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400189426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Sáp vành khít |
|
| Mã phần lô | PP2400189427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kem chống ê buốt và ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400189428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Keo trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400189429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400189430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đai Nhám kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400189431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xi măng trám dự phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400189432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400189433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nhựa tự cứng làm mão tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400189434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xi măng gắn cho ống tuỷ còn sống |
|
| Mã phần lô | PP2400189435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Cao su lấy dấu trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400189436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400189437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400189438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Thuốc làm mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400189439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400189440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xi măng trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400189441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
CComposite dạng lỏng quang trùng hợp trám vùng răng trước và sau |
|
| Mã phần lô | PP2400189442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400189443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vật liệu xoi mòn men ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400189444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Thuốc che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400189445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vật liệu bảo vệ chống ê buốt răng dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400189446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400189447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400189448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch sát trùng tủy thối |
|
| Mã phần lô | PP2400189449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chất bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400189450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vật liệu cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400189451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400189452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400189453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400189454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400189455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử độ cứng trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400189456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chất chuẩn đo Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2400189457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1A HC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,840,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Miếng thử hóa chất Peroxid |
|
| Mã phần lô | PP2400189460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử nồng độ axit Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400189461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (acid) HD Plus 134 A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Dung dịch dịch thẩm phân đậm đặc (bicarbonate) HD Plus 8,4 B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bột cô đặc thẩm phân Axit |
|
| Mã phần lô | PP2400189464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bột Farmacart B 900gramhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400189465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400189466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử hiệu năng Peraceticacid trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400189467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Hóa Chất Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400189468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Muối viên tinh khiết dạng nén dùng cho xử lý nước |
|
| Mã phần lô | PP2400189469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính hCG (Que thử phát hiện thai sớm) |
|
| Mã phần lô | PP2400189470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính Benzodiazepines (Que thử phát hiện Benzodiazepines) |
|
| Mã phần lô | PP2400189471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2400189472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Test Methaphetamin khay |
|
| Mã phần lô | PP2400189473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Test MORPHIN QUE |
|
| Mã phần lô | PP2400189474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Test ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400189475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Test Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400189476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Test Cần sa |
|
| Mã phần lô | PP2400189477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
TEST COMBO : MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE/MA TÚY TỔNG HỢP |
|
| Mã phần lô | PP2400189478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
TEST COMBO4/5 HỢP CHẤT: MORPHIN/AMPHETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY/MA TÚY TỔNG HỢP |
|
| Mã phần lô | PP2400189479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
TEST COMBO5 CHẤT:MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN /METHAPHETAMIN/CẦN SA QUE |
|
| Mã phần lô | PP2400189480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
TEST COMBO5 CHẤT: MORPHIN/MA TÚY TỔNG HỢP/KETAMIN/METHAPHETAMIN/CẦN SA KHAY |
|
| Mã phần lô | PP2400189481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ Kim que thử đường huyết nhanh đo được 4 loại máu |
|
| Mã phần lô | PP2400189482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Clortest(HP) |
|
| Mã phần lô | PP2400189483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Que thử dường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400189484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Xylene sinh học không mùi |
|
| Mã phần lô | PP2400189485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ kít nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400189486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Hematoxylin part A, part B; |
|
| Mã phần lô | PP2400189488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Lam tích điện |
|
| Mã phần lô | PP2400189489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400189490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng PR PgR 1294 dòng PgR 1294 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đa dòng Her2 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400189493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2400189494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng Ki67 dòng MIB-1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng TTF1 (ThyroidTranscription Factor) dòng 8G7G3/1dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK7 dòng OV-TL 12/30 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng p63 dòng DAK-p63 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng Hepatocyte dòng OCH1E5dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đa dòng CD3 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK20 dòng Ks20.8 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK19 dòng RCK108dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD30 dòng Ber-H2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD246 ALK dòng ALK1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD45 LCA dòng 2B11 + PD7/26 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400189508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kháng thể đa dòng CD117 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400189509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi