Gói thầu: Gói Hóa chất Vi Sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400319577-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói Hóa chất Vi Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2400176062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 111,531,840,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400188719 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch 1,513,800,000 45,414,000
2 PP2400188720 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 2,356,518,780 70,695,563
3 PP2400188721 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. 413,850,000 12,415,500
4 PP2400188722 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. 70,108,000 2,103,240
5 PP2400188723 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. 861,106,440 25,833,193
6 PP2400188724 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. 479,037,600 14,371,128
7 PP2400188725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 86,863,296 2,605,898
8 PP2400188726 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. 46,827,360 1,404,820
9 PP2400188727 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. 315,086,976 9,452,609
10 PP2400188728 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. 633,166,500 18,994,995
11 PP2400188729 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. 639,230,800 19,176,924
12 PP2400188730 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 2,310,000,000 69,300,000
13 PP2400188731 - Chai cấy máu kỵ khí người lớn 115,480,000 3,464,400
14 PP2400188732 - Chai cấy máu tìm nấm 115,480,000 3,464,400
15 PP2400188733 - Chai cấy máu hiểu khí trẻ em 1,154,800,000 34,644,000
16 PP2400188734 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm 73,051,200 2,191,536
17 PP2400188735 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 24,112,800 723,384
18 PP2400188736 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 8,643,744 259,312
19 PP2400188737 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 483,840,000 14,515,200
20 PP2400188738 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 494,121,600 14,823,648
21 PP2400188739 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 854,280,000 25,628,400
22 PP2400188740 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 241,920,000 7,257,600
23 PP2400188741 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 230,806,800 6,924,204
24 PP2400188742 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 427,140,000 12,814,200
25 PP2400188743 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 11,340,000 340,200
26 PP2400188744 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 14,406,000 432,180
27 PP2400188745 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 85,428,000 2,562,840
28 PP2400188746 - Dụng cụ hút mẫu (300μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA 168,480,000 5,054,400
29 PP2400188747 - Dụng cụ hút mẫu (1100μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA 79,548,000 2,386,440
30 PP2400188748 - Toxocara 168,000,000 5,040,000
31 PP2400188749 - Strongyloides 162,000,000 4,860,000
32 PP2400188750 - Fassciola hepatica 162,000,000 4,860,000
33 PP2400188751 - H.pylori IgM(EIA2111) 130,800,000 3,924,000
34 PP2400188752 - Chlamydia Pneumoniae IgG 12,285,000 368,550
35 PP2400188753 - Chlamydia Pneumoniae IgM 12,600,000 378,000
36 PP2400188754 - Legionnella pneumophilia IgG 12,285,000 368,550
37 PP2400188755 - Legionnella pneumophilia IgM 12,600,000 378,000
38 PP2400188756 - Mycoplasma IgG 12,285,000 368,550
39 PP2400188757 - Mycoplasma IgM 12,600,000 378,000
40 PP2400188758 - Gnathostoma 162,000,000 4,860,000
41 PP2400188759 - Kit xét nghiệm Mycobacterium Tubercolosis 4,416,000 132,480
42 PP2400188760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 2,888,550,000 86,656,500
43 PP2400188761 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV 2,009,306,736 60,279,202
44 PP2400188762 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus 82,687,440 2,480,623
45 PP2400188763 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 165,375,120 4,961,253
46 PP2400188764 - Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL 77,286,720 2,318,601
47 PP2400188765 - Hóa chất ly giảidùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 444,528,000 13,335,840
48 PP2400188766 - Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL 79,732,800 2,391,984
49 PP2400188767 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm 45,149,760 1,354,492
50 PP2400188768 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí 99,225,000 2,976,750
51 PP2400188769 - Đĩa phản ứng 24 vị trí 82,689,000 2,480,670
52 PP2400188770 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 99,225,000 2,976,750
53 PP2400188771 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL 263,923,200 7,917,696
54 PP2400188772 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL 165,369,600 4,961,088
55 PP2400188773 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động 43,065,000 1,291,950
56 PP2400188774 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 602,791,632 18,083,748
57 PP2400188775 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần 72,576,000 2,177,280
58 PP2400188776 - Cốc đựng mẫu bằng nhựa 1ml 2,118,000 63,540
59 PP2400188777 - Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch 46,800,000 1,404,000
60 PP2400188778 - Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch 46,800,000 1,404,000
61 PP2400188779 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch 244,800,000 7,344,000
62 PP2400188780 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống 235,200,000 7,056,000
63 PP2400188781 - Dung dịch rửa kim 3 20,219,000 606,570
64 PP2400188782 - Dung dịch phụ rửa kim 1 21,730,000 651,900
65 PP2400188783 - Dung dịch phụ rửa kim 3 11,865,000 355,950
66 PP2400188784 - IM aHBs2 458,650,000 13,759,500
67 PP2400188785 - IM HBcT 525,300,000 15,759,000
68 PP2400188786 - IM aHBcM 226,720,000 6,801,600
69 PP2400188787 - IM HBeAg 857,280,000 25,718,400
70 PP2400188788 - IM aHBe 852,160,000 25,564,800
71 PP2400188789 - IM aHCV 972,400,000 29,172,000
72 PP2400188790 - IM HBc Total 2 Quality Control (HBcT2 QC) 60,559,968 1,816,799
73 PP2400188791 - IM HBc Total 2 (HBcT2) 1,050,600,000 31,518,000
74 PP2400188792 - IM CHIV (OUS) 315,750,000 9,472,500
75 PP2400188793 - IM Rub G 997,800,000 29,934,000
76 PP2400188794 - IM Rub M 1,497,360,000 44,920,800
77 PP2400188795 - IM Syph 808,080,000 24,242,400
78 PP2400188796 - IM HBsII QC KIT 54,400,000 1,632,000
79 PP2400188797 - IM aHBs2 QC KIT 60,056,000 1,801,680
80 PP2400188798 - IM HBeAg (OUS) QC KIT 54,432,000 1,632,960
81 PP2400188799 - IM aHBe QC KIT 60,520,000 1,815,600
82 PP2400188800 - IM CHIV(OUS) QC KIT 55,538,000 1,666,140
83 PP2400188801 - IM Multi-Diluent 2 2PK 269,520,000 8,085,600
84 PP2400188802 - IM Multi-Diluent 10 2PK 41,846,000 1,255,380
85 PP2400188803 - IM Multi-Diluent 11 2PK 26,929,000 807,870
86 PP2400188804 - IM APW1 2PK 140,280,000 4,208,400
87 PP2400188805 - IM HBcT QC KIT 60,524,800 1,815,744
88 PP2400188806 - IM RbGII QC 84,955,000 2,548,650
89 PP2400188807 - IM Rub M QC KIT 96,406,000 2,892,180
90 PP2400188808 - IM aHBcM QC KIT 60,524,800 1,815,744
91 PP2400188809 - IM aHCV QC KIT 75,084,800 2,252,544
92 PP2400188810 - IM Syph QC KIT 60,524,800 1,815,744
93 PP2400188811 - Hóa chất định lượng và định tính kháng thể IgG kháng vi-rút rubella trong trong máu 998,400,000 29,952,000
94 PP2400188812 - Hóa chất định tính và bán định lượng kháng thể IgG trong máu 1,077,600,000 32,328,000
95 PP2400188813 - Cóng đo phản ứng dùng một lần 129,780,000 3,893,400
96 PP2400188814 - Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong máu 456,000,000 13,680,000
97 PP2400188815 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 69,388,000 2,081,640
98 PP2400188816 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 565,380,000 16,961,400
99 PP2400188817 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 565,380,000 16,961,400
100 PP2400188818 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 350,792,000 10,523,760
101 PP2400188819 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 1,124,522,278 33,735,668
102 PP2400188820 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 1,243,836,000 37,315,080
103 PP2400188821 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 1,780,966,000 53,428,980
104 PP2400188822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 56,538,000 1,696,140
105 PP2400188823 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 129,524,800 3,885,744
106 PP2400188824 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 9,099,600 272,988
107 PP2400188825 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 34,694,000 1,040,820
108 PP2400188826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 686,003,823 20,580,114
109 PP2400188827 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 32,519,488 975,584
110 PP2400188828 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcA 370,072,000 11,102,160
111 PP2400188829 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 128,496,000 3,854,880
112 PP2400188830 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 25,448,728 763,461
113 PP2400188831 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 350,792,000 10,523,760
114 PP2400188832 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 19,274,424 578,232
115 PP2400188833 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 1,593,360,000 47,800,800
116 PP2400188834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 36,621,312 1,098,639
117 PP2400188835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 31,765,760 952,972
118 PP2400188836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 16,190,496 485,714
119 PP2400188837 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 21,673,084 650,192
120 PP2400188838 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 15,965,628 478,968
121 PP2400188839 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi 27,185,544 815,566
122 PP2400188840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 67,803,600 2,034,108
123 PP2400188841 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 29,767,600 893,028
124 PP2400188842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 9,922,536 297,676
125 PP2400188843 - Dung dịch tách rửa, giảm tải lượng và vận chuyển các mẫu được sử dụng trong xét nghiệm miễn dịch tự động phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 1,654,000 49,620
126 PP2400188844 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 đ 176,400,000 5,292,000
127 PP2400188845 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 83,265,600 2,497,968
128 PP2400188846 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 7,515,585 225,467
129 PP2400188847 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 848,070,000 25,442,100
130 PP2400188848 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 1,130,760,000 33,922,800
131 PP2400188849 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 1,619,060,000 48,571,800
132 PP2400188850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 237,459,600 7,123,788
133 PP2400188851 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 58,758,210 1,762,746
134 PP2400188852 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 485,712,000 14,571,360
135 PP2400188853 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 1,306,470,000 39,194,100
136 PP2400188854 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 340,002,600 10,200,078
137 PP2400188855 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV 145,715,400 4,371,462
138 PP2400188856 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 19,274,424 578,232
139 PP2400188857 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 19,027,360 570,820
140 PP2400188858 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 848,070,000 25,442,100
141 PP2400188859 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg 416,331,000 12,489,930
142 PP2400188860 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg 18,940,872 568,226
143 PP2400188861 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 192,744,000 5,782,320
144 PP2400188862 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 550,473,600 16,514,208
145 PP2400188863 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 2,151,036,000 64,531,080
146 PP2400188864 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2 203,742,000 6,112,260
147 PP2400188865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 50,295,630 1,508,868
148 PP2400188866 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant 339,146,700 10,174,401
149 PP2400188867 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant 37,100,000 1,113,000
150 PP2400188868 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 7,950,000 238,500
151 PP2400188869 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag 115,000,000 3,450,000
152 PP2400188870 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag 13,250,000 397,500
153 PP2400188871 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag 19,875,000 596,250
154 PP2400188872 - Bộ dung dịch tách chiết mẫu 30,000,000 900,000
155 PP2400188873 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg 142,750,000 4,282,500
156 PP2400188874 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg 64,650,000 1,939,500
157 PP2400188875 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 34,524,000 1,035,720
158 PP2400188876 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg 79,500,000 2,385,000
159 PP2400188877 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 21,200,000 636,000
160 PP2400188878 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb 48,098,400 1,442,952
161 PP2400188879 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb 19,078,200 572,346
162 PP2400188880 - Hóa chất xét nghiệm HCV Ab 108,074,400 3,242,232
163 PP2400188881 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab 53,000,000 1,590,000
164 PP2400188882 - Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200) 243,000,000 7,290,000
165 PP2400188883 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200) 48,353,760 1,450,612
166 PP2400188884 - Dung dịch rửa hệ thống 32,520,000 975,600
167 PP2400188885 - Hóa chất xét nghiệm HBcAb 28,560,000 856,800
168 PP2400188886 - Hóa chất xét nghiệm HAVAb 121,249,800 3,637,494
169 PP2400188887 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb 53,000,000 1,590,000
170 PP2400188888 - Hóa chất xét nghiệm HAVIgM 127,149,750 3,814,492
171 PP2400188889 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol III, Class A hoặc tương đương 33,251,100 997,533
172 PP2400188890 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch 16,625,550 498,766
173 PP2400188891 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch 49,876,650 1,496,299
174 PP2400188892 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol IV hoặc tương đương 21,728,450 651,853
175 PP2400188893 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 hoặc tương đương 21,600,000 648,000
176 PP2400188894 - Gram Reagent B Iodine 232,575,000 6,977,250
177 PP2400188895 - Gram Reagent A Safranine Concentrate 575,505,000 17,265,150
178 PP2400188896 - Gram Reagent C Crystal Violet 237,510,000 7,125,300
179 PP2400188897 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động 540,000,000 16,200,000
180 PP2400188898 - Cartridge dùng cho máy tách chiết tự động 2,880,000,000 86,400,000
181 PP2400188899 - Bộ kit chẩn đoán C. difficile 199,411,500 5,982,345
182 PP2400188900 - Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính 70,169,600 2,105,088
183 PP2400188901 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2) 816,667,000 24,500,010
184 PP2400188902 - Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2) 58,800,000 1,764,000
185 PP2400188903 - Bộ kit chẩn đoán CRE 714,583,000 21,437,490
186 PP2400188904 - Kiểm chuẩn CRE dương tính 65,334,400 1,960,032
187 PP2400188905 - Bộ kit chẩn đoán ESBL 612,500,000 18,375,000
188 PP2400188906 - Kiểm chuẩn ESBL dương tính 65,334,400 1,960,032
189 PP2400188907 - Bộ kit chẩn đoán tụ cầu vàng/ tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA/SA ) 612,500,000 18,375,000
190 PP2400188908 - Kiểm chuẩn MRSA/SA dương tính 53,900,800 1,617,024
191 PP2400188909 - Bộ xét nghiệm định lượng virus HIV 68,040,000 2,041,200
192 PP2400188910 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C 415,800,000 12,474,000
193 PP2400188911 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B 680,400,000 20,412,000
194 PP2400188912 - Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) 58,983,936 1,769,518
195 PP2400188913 - Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính 21,684,480 650,534
196 PP2400188914 - Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) 12,762,880 382,886
197 PP2400188915 - Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 50,400,000 1,512,000
198 PP2400188916 - Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính 30,240,000 907,200
199 PP2400188917 - Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 1,312,600 39,378
200 PP2400188918 - Bộ kit chẩn đoán phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis 50,400,000 1,512,000
201 PP2400188919 - Kiểm chuẩn vi khuẩn đường hô hấp L. pneumophila, M. pneumoniae, C. pneumoniae dương tính 37,333,760 1,120,012
202 PP2400188920 - Bộ kit chẩn đoán virus đường hô hấp 90,999,936 2,729,998
203 PP2400188921 - Kiểm chuẩn virus đường hô hấp dương tính 18,666,240 559,987
204 PP2400188922 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Chikungunya 1,750,000,000 52,500,000
205 PP2400188923 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Measles 1,750,000,000 52,500,000
206 PP2400188924 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Zika 1,750,000,000 52,500,000
207 PP2400188925 - PCR Cassette cho phản ứng 149,040,000 4,471,200
208 PP2400188926 - PCR Cassette đựng hóa chất 149,040,000 4,471,200
209 PP2400188927 - Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre 768,000,000 23,040,000
210 PP2400188928 - Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre 983,664,000 29,509,920
211 PP2400188929 - Set vật tư tiêu hao cho tách chiết và PCR 447,120,000 13,413,600
212 PP2400188930 - Chất nội kiểm tách chiết 252,000,000 7,560,000
213 PP2400188931 - Chất nội kiểm tách chiết 204,165,000 6,124,950
214 PP2400188932 - Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre 800,000,000 24,000,000
215 PP2400188933 - Chất nội kiểm tách chiết 262,500,000 7,875,000
216 PP2400188934 - Chất nội kiểm tách chiết 204,165,000 6,124,950
217 PP2400188935 - Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre 583,335,000 17,500,050
218 PP2400188936 - Chai cấy máu người lớn 808,500,000 24,255,000
219 PP2400188937 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C hoặc tương đương 1,610,847,000 48,325,410
220 PP2400188938 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C hoặc tương đương 715,932,000 21,477,960
221 PP2400188939 - Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc trên V2c hoặc tương đương 35,796,600 1,073,898
222 PP2400188940 - Thẻ định danh nấm trên V2C hoặc tương đương 268,474,500 8,054,235
223 PP2400188941 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C 465,355,800 13,960,674
224 PP2400188942 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C 894,915,000 26,847,450
225 PP2400188943 - Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C 250,576,200 7,517,286
226 PP2400188944 - Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C 62,370,000 1,871,100
227 PP2400188945 - Bộ kít giám sát độ chính xác 5,196,000 155,880
228 PP2400188946 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto 75,172,860 2,255,185
229 PP2400188947 - UNSENSITIZED TUBES 1X2000 265,760,000 7,972,800
230 PP2400188948 - PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương 32,083,000 962,490
231 PP2400188949 - Bộ vật tư tiêu hao dùng cùng với cartridge tách chiết sử dụng trên máy ELITe InGenius hoặc tương đương 81,667,000 2,450,010
232 PP2400188950 - Đầu côn 300 µl sử dụng trong việc tách chiết 3,500,000 105,000
233 PP2400188951 - Hộp đựng chất thải dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương 56,000,000 1,680,000
234 PP2400188952 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng 708,624,000 21,258,720
235 PP2400188953 - Gram Reagent A Safranine Concentrate 5,919,480,000 177,584,400
236 PP2400188954 - Gram Reagent B Iodine 558,180,000 16,745,400
237 PP2400188955 - Gram Reagent C Crystal Violet 548,100,000 16,443,000
238 PP2400188956 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác 167,826,780 5,034,803
239 PP2400188957 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng 1,528,689,300 45,860,679
240 PP2400188958 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn 1,609,160,400 48,274,812
241 PP2400188959 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn 1,787,091,000 53,612,730
242 PP2400188960 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc 148,220,670 4,446,620
243 PP2400188961 - Bộ kit tách chiết axit nucleic cho máy tách chiết tự động 17,800,000 534,000
244 PP2400188962 - Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs 48,400,000 1,452,000
245 PP2400188963 - Kit xét nghiệm và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp 56,280,000 1,688,400
246 PP2400188964 - Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 64,000,000 1,920,000
247 PP2400188965 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não 48,400,000 1,452,000
248 PP2400188966 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não 48,400,000 1,452,000
249 PP2400188967 - Kit phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 48,400,000 1,452,000
250 PP2400188968 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 85,000,000 2,550,000
251 PP2400188969 - Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 61,000,000 1,830,000
252 PP2400188970 - Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 61,000,000 1,830,000
253 PP2400188971 - Kit xét nghiệm đa tác nhân ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 61,000,000 1,830,000
254 PP2400188972 - Kit xét nghiệm đa tác nhân giun sán gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 48,400,000 1,452,000
255 PP2400188973 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình 36,000,000 1,080,000
256 PP2400188974 - Kit xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV 30,000,000 900,000
257 PP2400188975 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp 61,000,000 1,830,000
258 PP2400188976 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp 61,000,000 1,830,000
259 PP2400188977 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp 61,000,000 1,830,000
260 PP2400188978 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 48,400,000 1,452,000
261 PP2400188979 - Kit xét nghiệm H. pylori dạ dày và các đột biến gây kháng thuốc của H. pylori 90,000,000 2,700,000
262 PP2400188980 - Dụng cụ đựng mẫu bằng nhựa của máy tách chiết tự động loại 96 giếng 76,800,000 2,304,000
263 PP2400188981 - Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 300µL 13,987,600 419,628
264 PP2400188982 - Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 1000µL 14,822,500 444,675
265 PP2400188983 - Nắp ống PCR 0.1mL 12,000,000 360,000
266 PP2400188984 - Ống PCR 0.1mL 24,000,000 720,000
267 PP2400188985 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan 20,345,908 610,377
268 PP2400188986 - Hóa chất ngoại kiểm Giang mai 20,525,994 615,779
269 PP2400188987 - Hóa chất ngoại kiểm TORCH 90,420,000 2,712,600
270 PP2400188988 - Nội kiểm khí máu mức 1 10,140,012 304,200
271 PP2400188989 - Nội kiểm khí máu mức 2 10,140,012 304,200
272 PP2400188990 - Nội kiểm khí máu mức 3 10,140,012 304,200
273 PP2400188991 - Ống nhựa chứa môi trường lỏng để tăng sinh Salmonella 7,612,500 228,375
274 PP2400188992 - Môi trường lỏng dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật 34,650,000 1,039,500
275 PP2400188993 - Peptone kiềm 5,775,000 173,250
276 PP2400188994 - Mueller Hintor Agar 236,250,000 7,087,500
277 PP2400188995 - Maccokey with Crystalviolet 300,300,000 9,009,000
278 PP2400188996 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc 273,000,000 8,190,000
279 PP2400188997 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella 2,152,500 64,575
280 PP2400188998 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriaceae 157,500,000 4,725,000
281 PP2400188999 - Columbia Agar + 5% Sheep Blood 210,000,000 6,300,000
282 PP2400189000 - SS Agar 107,625,000 3,228,750
283 PP2400189001 - Môi trường Chocolate agar 429,000,000 12,870,000
284 PP2400189002 - Môi trường Mueller Hinton Agar 15,750,000 472,500
285 PP2400189003 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus 315,000,000 9,450,000
286 PP2400189004 - Chromogenic UTI Agar 8,032,500 240,975
287 PP2400189005 - Môi trường Brain heart infusion 15,750,000 472,500
288 PP2400189006 - Bộ nhuộm Gram 28,665,000 859,950
289 PP2400189007 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV 30,500,000 915,000
290 PP2400189008 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV 40,992,000 1,229,760
291 PP2400189009 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng Dengue 66,600,000 1,998,000
292 PP2400189010 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb 25,000,000 750,000
293 PP2400189011 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBsAb 15,500,000 465,000
294 PP2400189012 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 13,000,000 390,000
295 PP2400189013 - Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue 274,540,000 8,236,200
296 PP2400189014 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg 35,982,000 1,079,460
297 PP2400189015 - Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 46,314,400 1,389,432
298 PP2400189016 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng H.pylori 16,961,400 508,842
299 PP2400189017 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 342,804,000 10,284,120
300 PP2400189018 - Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM 409,500,000 12,285,000
301 PP2400189019 - Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue 600,000,000 18,000,000
302 PP2400189020 - Kít thử nhanh phát hiện kháng thể Virus Dengue 400,000,000 12,000,000
303 PP2400189021 - Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 350,000,000 10,500,000
304 PP2400189022 - Kít thử nhanh kháng nguyên HBsAg 88,000,000 2,640,000
305 PP2400189023 - HCV Test 142,500,000 4,275,000
306 PP2400189024 - HIV Test 81,000,000 2,430,000
307 PP2400189025 - Anti TB IgG/IgM 155,850,000 4,675,500
308 PP2400189026 - Kít thử nhanh kháng thể Treponemal 108,000,000 3,240,000
309 PP2400189027 - Test nhanh H.P Ag 49,827,000 1,494,810
310 PP2400189028 - Test nhanh cúm A, B 119,750,400 3,592,512
311 PP2400189029 - Test nhanh cúm A, B, H1N1 256,173,600 7,685,208
312 PP2400189030 - Test nhanh HIV 1/2 3.0 860,752,200 25,822,566
313 PP2400189031 - Test nhanh HBsAg 189,795,270 5,693,858
314 PP2400189032 - Tetst nhanh HCV 222,139,680 6,664,190
315 PP2400189033 - Tets nhanh Malaria Ag Pf/P 37,414,020 1,122,420
316 PP2400189034 - Test nhanh Dengue IgG/IgM 1,775,753,658 53,272,609
317 PP2400189035 - Test nhanh Dengue DUO 1,493,020,305 44,790,609
318 PP2400189036 - Test nhanh Dengue NS1 Ag 2,714,590,305 81,437,709
319 PP2400189037 - Test nhanh ROTAVIRUS 73,081,890 2,192,456
320 PP2400189038 - Test nhanh Rota/Adeno 130,620,000 3,918,600
321 PP2400189039 - Test nhanh kháng nguyên Norovirus 139,959,330 4,198,779
322 PP2400189040 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp 119,493,020 3,584,790
323 PP2400189041 - Test H.Pylori 54,503,568 1,635,107
324 PP2400189042 - Tách chiết RNA 362,880,000 10,886,400
325 PP2400189043 - Bộ xét nghiệm Lao bằng phương pháp qPCR 10,400,000 312,000
326 PP2400189044 - Gói tạo môi trường kỵ khí 214,936,000 6,448,080
327 PP2400189045 - Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 10 vị trí 18,852,750 565,582
328 PP2400189046 - Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 15-18 vị trí 19,278,000 578,340
329 PP2400189047 - Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 30-33 vị trí 19,278,000 578,340
330 PP2400189048 - Thuốc thử chỉ thị PYR 244,860,000 7,345,800
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400188719
Giá từng phần lô 1,513,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400188720
Giá từng phần lô 2,356,518,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,695,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo.
Mã phần lô PP2400188721
Giá từng phần lô 413,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,415,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm.
Mã phần lô PP2400188722
Giá từng phần lô 70,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa.
Mã phần lô PP2400188723
Giá từng phần lô 861,106,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,833,193
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400188724
Giá từng phần lô 479,037,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,371,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400188725
Giá từng phần lô 86,863,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400188726
Giá từng phần lô 46,827,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400188727
Giá từng phần lô 315,086,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,452,609
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400188728
Giá từng phần lô 633,166,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,994,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
Mã phần lô PP2400188729
Giá từng phần lô 639,230,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,176,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2400188730
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu kỵ khí người lớn
Mã phần lô PP2400188731
Giá từng phần lô 115,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,464,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu tìm nấm
Mã phần lô PP2400188732
Giá từng phần lô 115,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,464,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiểu khí trẻ em
Mã phần lô PP2400188733
Giá từng phần lô 1,154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
Mã phần lô PP2400188734
Giá từng phần lô 73,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400188735
Giá từng phần lô 24,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400188736
Giá từng phần lô 8,643,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400188737
Giá từng phần lô 483,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,515,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400188738
Giá từng phần lô 494,121,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400188739
Giá từng phần lô 854,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,628,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400188740
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400188741
Giá từng phần lô 230,806,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,924,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400188742
Giá từng phần lô 427,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,814,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400188743
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400188744
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400188745
Giá từng phần lô 85,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu (300μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2400188746
Giá từng phần lô 168,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu (1100μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2400188747
Giá từng phần lô 79,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxocara
Mã phần lô PP2400188748
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides
Mã phần lô PP2400188749
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fassciola hepatica
Mã phần lô PP2400188750
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H.pylori IgM(EIA2111)
Mã phần lô PP2400188751
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia Pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2400188752
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia Pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2400188753
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Legionnella pneumophilia IgG
Mã phần lô PP2400188754
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Legionnella pneumophilia IgM
Mã phần lô PP2400188755
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycoplasma IgG
Mã phần lô PP2400188756
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycoplasma IgM
Mã phần lô PP2400188757
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gnathostoma
Mã phần lô PP2400188758
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Mycobacterium Tubercolosis
Mã phần lô PP2400188759
Giá từng phần lô 4,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2400188760
Giá từng phần lô 2,888,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,656,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400188761
Giá từng phần lô 2,009,306,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,279,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400188762
Giá từng phần lô 82,687,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400188763
Giá từng phần lô 165,375,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL
Mã phần lô PP2400188764
Giá từng phần lô 77,286,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giảidùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400188765
Giá từng phần lô 444,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL
Mã phần lô PP2400188766
Giá từng phần lô 79,732,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt bi từ 480 xét nghiệm
Mã phần lô PP2400188767
Giá từng phần lô 45,149,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
Mã phần lô PP2400188768
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phản ứng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400188769
Giá từng phần lô 82,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400188770
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
Mã phần lô PP2400188771
Giá từng phần lô 263,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,917,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
Mã phần lô PP2400188772
Giá từng phần lô 165,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động
Mã phần lô PP2400188773
Giá từng phần lô 43,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2400188774
Giá từng phần lô 602,791,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,083,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400188775
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu bằng nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400188776
Giá từng phần lô 2,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400188777
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400188778
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400188779
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400188780
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim 3
Mã phần lô PP2400188781
Giá từng phần lô 20,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ rửa kim 1
Mã phần lô PP2400188782
Giá từng phần lô 21,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ rửa kim 3
Mã phần lô PP2400188783
Giá từng phần lô 11,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHBs2
Mã phần lô PP2400188784
Giá từng phần lô 458,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,759,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBcT
Mã phần lô PP2400188785
Giá từng phần lô 525,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHBcM
Mã phần lô PP2400188786
Giá từng phần lô 226,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,801,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBeAg
Mã phần lô PP2400188787
Giá từng phần lô 857,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,718,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHBe
Mã phần lô PP2400188788
Giá từng phần lô 852,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,564,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHCV
Mã phần lô PP2400188789
Giá từng phần lô 972,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBc Total 2 Quality Control (HBcT2 QC)
Mã phần lô PP2400188790
Giá từng phần lô 60,559,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBc Total 2 (HBcT2)
Mã phần lô PP2400188791
Giá từng phần lô 1,050,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM CHIV (OUS)
Mã phần lô PP2400188792
Giá từng phần lô 315,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Rub G
Mã phần lô PP2400188793
Giá từng phần lô 997,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,934,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Rub M
Mã phần lô PP2400188794
Giá từng phần lô 1,497,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,920,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Syph
Mã phần lô PP2400188795
Giá từng phần lô 808,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,242,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBsII QC KIT
Mã phần lô PP2400188796
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHBs2 QC KIT
Mã phần lô PP2400188797
Giá từng phần lô 60,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBeAg (OUS) QC KIT
Mã phần lô PP2400188798
Giá từng phần lô 54,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHBe QC KIT
Mã phần lô PP2400188799
Giá từng phần lô 60,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM CHIV(OUS) QC KIT
Mã phần lô PP2400188800
Giá từng phần lô 55,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Multi-Diluent 2 2PK
Mã phần lô PP2400188801
Giá từng phần lô 269,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Multi-Diluent 10 2PK
Mã phần lô PP2400188802
Giá từng phần lô 41,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Multi-Diluent 11 2PK
Mã phần lô PP2400188803
Giá từng phần lô 26,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM APW1 2PK
Mã phần lô PP2400188804
Giá từng phần lô 140,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM HBcT QC KIT
Mã phần lô PP2400188805
Giá từng phần lô 60,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM RbGII QC
Mã phần lô PP2400188806
Giá từng phần lô 84,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Rub M QC KIT
Mã phần lô PP2400188807
Giá từng phần lô 96,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHBcM QC KIT
Mã phần lô PP2400188808
Giá từng phần lô 60,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM aHCV QC KIT
Mã phần lô PP2400188809
Giá từng phần lô 75,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IM Syph QC KIT
Mã phần lô PP2400188810
Giá từng phần lô 60,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng và định tính kháng thể IgG kháng vi-rút rubella trong trong máu
Mã phần lô PP2400188811
Giá từng phần lô 998,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính và bán định lượng kháng thể IgG trong máu
Mã phần lô PP2400188812
Giá từng phần lô 1,077,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo phản ứng dùng một lần
Mã phần lô PP2400188813
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong máu
Mã phần lô PP2400188814
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400188815
Giá từng phần lô 69,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400188816
Giá từng phần lô 565,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,961,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400188817
Giá từng phần lô 565,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,961,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400188818
Giá từng phần lô 350,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400188819
Giá từng phần lô 1,124,522,278
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,735,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400188820
Giá từng phần lô 1,243,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,315,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400188821
Giá từng phần lô 1,780,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,428,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400188822
Giá từng phần lô 56,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400188823
Giá từng phần lô 129,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400188824
Giá từng phần lô 9,099,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400188825
Giá từng phần lô 34,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400188826
Giá từng phần lô 686,003,823
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400188827
Giá từng phần lô 32,519,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcA
Mã phần lô PP2400188828
Giá từng phần lô 370,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,102,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400188829
Giá từng phần lô 128,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400188830
Giá từng phần lô 25,448,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400188831
Giá từng phần lô 350,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400188832
Giá từng phần lô 19,274,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400188833
Giá từng phần lô 1,593,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400188834
Giá từng phần lô 36,621,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400188835
Giá từng phần lô 31,765,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400188836
Giá từng phần lô 16,190,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400188837
Giá từng phần lô 21,673,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400188838
Giá từng phần lô 15,965,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
Mã phần lô PP2400188839
Giá từng phần lô 27,185,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400188840
Giá từng phần lô 67,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400188841
Giá từng phần lô 29,767,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400188842
Giá từng phần lô 9,922,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tách rửa, giảm tải lượng và vận chuyển các mẫu được sử dụng trong xét nghiệm miễn dịch tự động phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400188843
Giá từng phần lô 1,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 đ
Mã phần lô PP2400188844
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400188845
Giá từng phần lô 83,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400188846
Giá từng phần lô 7,515,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400188847
Giá từng phần lô 848,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,442,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400188848
Giá từng phần lô 1,130,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,922,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400188849
Giá từng phần lô 1,619,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,571,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400188850
Giá từng phần lô 237,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400188851
Giá từng phần lô 58,758,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400188852
Giá từng phần lô 485,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,571,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400188853
Giá từng phần lô 1,306,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,194,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400188854
Giá từng phần lô 340,002,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400188855
Giá từng phần lô 145,715,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,371,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400188856
Giá từng phần lô 19,274,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2400188857
Giá từng phần lô 19,027,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400188858
Giá từng phần lô 848,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,442,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400188859
Giá từng phần lô 416,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,489,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400188860
Giá từng phần lô 18,940,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400188861
Giá từng phần lô 192,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,782,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400188862
Giá từng phần lô 550,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,514,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400188863
Giá từng phần lô 2,151,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,531,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2
Mã phần lô PP2400188864
Giá từng phần lô 203,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,112,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
Mã phần lô PP2400188865
Giá từng phần lô 50,295,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant
Mã phần lô PP2400188866
Giá từng phần lô 339,146,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant
Mã phần lô PP2400188867
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6
Mã phần lô PP2400188868
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2400188869
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2400188870
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2400188871
Giá từng phần lô 19,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch tách chiết mẫu
Mã phần lô PP2400188872
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2400188873
Giá từng phần lô 142,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2400188874
Giá từng phần lô 64,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400188875
Giá từng phần lô 34,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400188876
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400188877
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2400188878
Giá từng phần lô 48,098,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2400188879
Giá từng phần lô 19,078,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2400188880
Giá từng phần lô 108,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,242,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2400188881
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200)
Mã phần lô PP2400188882
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200)
Mã phần lô PP2400188883
Giá từng phần lô 48,353,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400188884
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2400188885
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2400188886
Giá từng phần lô 121,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2400188887
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HAVIgM
Mã phần lô PP2400188888
Giá từng phần lô 127,149,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,814,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol III, Class A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188889
Giá từng phần lô 33,251,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,533
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400188890
Giá từng phần lô 16,625,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400188891
Giá từng phần lô 49,876,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol IV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188892
Giá từng phần lô 21,728,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188893
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram Reagent B Iodine
Mã phần lô PP2400188894
Giá từng phần lô 232,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram Reagent A Safranine Concentrate
Mã phần lô PP2400188895
Giá từng phần lô 575,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,265,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram Reagent C Crystal Violet
Mã phần lô PP2400188896
Giá từng phần lô 237,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400188897
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartridge dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400188898
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán C. difficile
Mã phần lô PP2400188899
Giá từng phần lô 199,411,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,982,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính
Mã phần lô PP2400188900
Giá từng phần lô 70,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2)
Mã phần lô PP2400188901
Giá từng phần lô 816,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2)
Mã phần lô PP2400188902
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán CRE
Mã phần lô PP2400188903
Giá từng phần lô 714,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,437,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn CRE dương tính
Mã phần lô PP2400188904
Giá từng phần lô 65,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán ESBL
Mã phần lô PP2400188905
Giá từng phần lô 612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn ESBL dương tính
Mã phần lô PP2400188906
Giá từng phần lô 65,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán tụ cầu vàng/ tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA/SA )
Mã phần lô PP2400188907
Giá từng phần lô 612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn MRSA/SA dương tính
Mã phần lô PP2400188908
Giá từng phần lô 53,900,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng virus HIV
Mã phần lô PP2400188909
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C
Mã phần lô PP2400188910
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B
Mã phần lô PP2400188911
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400188912
Giá từng phần lô 58,983,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính
Mã phần lô PP2400188913
Giá từng phần lô 21,684,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400188914
Giá từng phần lô 12,762,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19
Mã phần lô PP2400188915
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính
Mã phần lô PP2400188916
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PARVOVIRUS B19
Mã phần lô PP2400188917
Giá từng phần lô 1,312,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
Mã phần lô PP2400188918
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn vi khuẩn đường hô hấp L. pneumophila, M. pneumoniae, C. pneumoniae dương tính
Mã phần lô PP2400188919
Giá từng phần lô 37,333,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán virus đường hô hấp
Mã phần lô PP2400188920
Giá từng phần lô 90,999,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm chuẩn virus đường hô hấp dương tính
Mã phần lô PP2400188921
Giá từng phần lô 18,666,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng virus Chikungunya
Mã phần lô PP2400188922
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng virus Measles
Mã phần lô PP2400188923
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng virus Zika
Mã phần lô PP2400188924
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCR Cassette cho phản ứng
Mã phần lô PP2400188925
Giá từng phần lô 149,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCR Cassette đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400188926
Giá từng phần lô 149,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre
Mã phần lô PP2400188927
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre
Mã phần lô PP2400188928
Giá từng phần lô 983,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,509,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Set vật tư tiêu hao cho tách chiết và PCR
Mã phần lô PP2400188929
Giá từng phần lô 447,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,413,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm tách chiết
Mã phần lô PP2400188930
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm tách chiết
Mã phần lô PP2400188931
Giá từng phần lô 204,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre
Mã phần lô PP2400188932
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm tách chiết
Mã phần lô PP2400188933
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm tách chiết
Mã phần lô PP2400188934
Giá từng phần lô 204,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre
Mã phần lô PP2400188935
Giá từng phần lô 583,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2400188936
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188937
Giá từng phần lô 1,610,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,325,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188938
Giá từng phần lô 715,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,477,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc trên V2c hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188939
Giá từng phần lô 35,796,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm trên V2C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188940
Giá từng phần lô 268,474,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,054,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C
Mã phần lô PP2400188941
Giá từng phần lô 465,355,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,960,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C
Mã phần lô PP2400188942
Giá từng phần lô 894,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,847,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C
Mã phần lô PP2400188943
Giá từng phần lô 250,576,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,517,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C
Mã phần lô PP2400188944
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít giám sát độ chính xác
Mã phần lô PP2400188945
Giá từng phần lô 5,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ Strepto
Mã phần lô PP2400188946
Giá từng phần lô 75,172,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UNSENSITIZED TUBES 1X2000
Mã phần lô PP2400188947
Giá từng phần lô 265,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,972,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188948
Giá từng phần lô 32,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư tiêu hao dùng cùng với cartridge tách chiết sử dụng trên máy ELITe InGenius hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188949
Giá từng phần lô 81,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 300 µl sử dụng trong việc tách chiết
Mã phần lô PP2400188950
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng chất thải dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400188951
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng
Mã phần lô PP2400188952
Giá từng phần lô 708,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,258,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram Reagent A Safranine Concentrate
Mã phần lô PP2400188953
Giá từng phần lô 5,919,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,584,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram Reagent B Iodine
Mã phần lô PP2400188954
Giá từng phần lô 558,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,745,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram Reagent C Crystal Violet
Mã phần lô PP2400188955
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,443,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác
Mã phần lô PP2400188956
Giá từng phần lô 167,826,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng
Mã phần lô PP2400188957
Giá từng phần lô 1,528,689,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,860,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400188958
Giá từng phần lô 1,609,160,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,274,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400188959
Giá từng phần lô 1,787,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,612,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2400188960
Giá từng phần lô 148,220,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit tách chiết axit nucleic cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400188961
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
Mã phần lô PP2400188962
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp
Mã phần lô PP2400188963
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2400188964
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400188965
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400188966
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400188967
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400188968
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400188969
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400188970
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400188971
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân giun sán gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400188972
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình
Mã phần lô PP2400188973
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV
Mã phần lô PP2400188974
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400188975
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400188976
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400188977
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400188978
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm H. pylori dạ dày và các đột biến gây kháng thuốc của H. pylori
Mã phần lô PP2400188979
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đựng mẫu bằng nhựa của máy tách chiết tự động loại 96 giếng
Mã phần lô PP2400188980
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 300µL
Mã phần lô PP2400188981
Giá từng phần lô 13,987,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 1000µL
Mã phần lô PP2400188982
Giá từng phần lô 14,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400188983
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400188984
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan
Mã phần lô PP2400188985
Giá từng phần lô 20,345,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Giang mai
Mã phần lô PP2400188986
Giá từng phần lô 20,525,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm TORCH
Mã phần lô PP2400188987
Giá từng phần lô 90,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400188988
Giá từng phần lô 10,140,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400188989
Giá từng phần lô 10,140,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400188990
Giá từng phần lô 10,140,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa chứa môi trường lỏng để tăng sinh Salmonella
Mã phần lô PP2400188991
Giá từng phần lô 7,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường lỏng dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật
Mã phần lô PP2400188992
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peptone kiềm
Mã phần lô PP2400188993
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hintor Agar
Mã phần lô PP2400188994
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maccokey with Crystalviolet
Mã phần lô PP2400188995
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
Mã phần lô PP2400188996
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
Mã phần lô PP2400188997
Giá từng phần lô 2,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400188998
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Columbia Agar + 5% Sheep Blood
Mã phần lô PP2400188999
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SS Agar
Mã phần lô PP2400189000
Giá từng phần lô 107,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Chocolate agar
Mã phần lô PP2400189001
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400189002
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus
Mã phần lô PP2400189003
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromogenic UTI Agar
Mã phần lô PP2400189004
Giá từng phần lô 8,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Brain heart infusion
Mã phần lô PP2400189005
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400189006
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400189007
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV
Mã phần lô PP2400189008
Giá từng phần lô 40,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2400189009
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb
Mã phần lô PP2400189010
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBsAb
Mã phần lô PP2400189011
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400189012
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue
Mã phần lô PP2400189013
Giá từng phần lô 274,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,236,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2400189014
Giá từng phần lô 35,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400189015
Giá từng phần lô 46,314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng H.pylori
Mã phần lô PP2400189016
Giá từng phần lô 16,961,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2400189017
Giá từng phần lô 342,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,284,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400189018
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue
Mã phần lô PP2400189019
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thử nhanh phát hiện kháng thể Virus Dengue
Mã phần lô PP2400189020
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgA, IgM, IgG và NS1
Mã phần lô PP2400189021
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thử nhanh kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2400189022
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV Test
Mã phần lô PP2400189023
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Test
Mã phần lô PP2400189024
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti TB IgG/IgM
Mã phần lô PP2400189025
Giá từng phần lô 155,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,675,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thử nhanh kháng thể Treponemal
Mã phần lô PP2400189026
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh H.P Ag
Mã phần lô PP2400189027
Giá từng phần lô 49,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh cúm A, B
Mã phần lô PP2400189028
Giá từng phần lô 119,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh cúm A, B, H1N1
Mã phần lô PP2400189029
Giá từng phần lô 256,173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,685,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2400189030
Giá từng phần lô 860,752,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,822,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400189031
Giá từng phần lô 189,795,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,693,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tetst nhanh HCV
Mã phần lô PP2400189032
Giá từng phần lô 222,139,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,664,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tets nhanh Malaria Ag Pf/P
Mã phần lô PP2400189033
Giá từng phần lô 37,414,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400189034
Giá từng phần lô 1,775,753,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,272,609
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue DUO
Mã phần lô PP2400189035
Giá từng phần lô 1,493,020,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,790,609
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400189036
Giá từng phần lô 2,714,590,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,437,709
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh ROTAVIRUS
Mã phần lô PP2400189037
Giá từng phần lô 73,081,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Rota/Adeno
Mã phần lô PP2400189038
Giá từng phần lô 130,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng nguyên Norovirus
Mã phần lô PP2400189039
Giá từng phần lô 139,959,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp
Mã phần lô PP2400189040
Giá từng phần lô 119,493,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H.Pylori
Mã phần lô PP2400189041
Giá từng phần lô 54,503,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tách chiết RNA
Mã phần lô PP2400189042
Giá từng phần lô 362,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,886,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Lao bằng phương pháp qPCR
Mã phần lô PP2400189043
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói tạo môi trường kỵ khí
Mã phần lô PP2400189044
Giá từng phần lô 214,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,448,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 10 vị trí
Mã phần lô PP2400189045
Giá từng phần lô 18,852,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 15-18 vị trí
Mã phần lô PP2400189046
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 30-33 vị trí
Mã phần lô PP2400189047
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chỉ thị PYR
Mã phần lô PP2400189048
Giá từng phần lô 244,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,345,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->