Gói thầu: Gói Hóa chất Vi Sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400319577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói Hóa chất Vi Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 111,531,840,390 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400188719 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch | 1,513,800,000 | 45,414,000 |
| 2 | PP2400188720 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 2,356,518,780 | 70,695,563 |
| 3 | PP2400188721 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. | 413,850,000 | 12,415,500 |
| 4 | PP2400188722 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. | 70,108,000 | 2,103,240 |
| 5 | PP2400188723 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. | 861,106,440 | 25,833,193 |
| 6 | PP2400188724 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. | 479,037,600 | 14,371,128 |
| 7 | PP2400188725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 86,863,296 | 2,605,898 |
| 8 | PP2400188726 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | 46,827,360 | 1,404,820 |
| 9 | PP2400188727 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. | 315,086,976 | 9,452,609 |
| 10 | PP2400188728 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | 633,166,500 | 18,994,995 |
| 11 | PP2400188729 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | 639,230,800 | 19,176,924 |
| 12 | PP2400188730 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 2,310,000,000 | 69,300,000 |
| 13 | PP2400188731 - Chai cấy máu kỵ khí người lớn | 115,480,000 | 3,464,400 |
| 14 | PP2400188732 - Chai cấy máu tìm nấm | 115,480,000 | 3,464,400 |
| 15 | PP2400188733 - Chai cấy máu hiểu khí trẻ em | 1,154,800,000 | 34,644,000 |
| 16 | PP2400188734 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | 73,051,200 | 2,191,536 |
| 17 | PP2400188735 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 24,112,800 | 723,384 |
| 18 | PP2400188736 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 8,643,744 | 259,312 |
| 19 | PP2400188737 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 483,840,000 | 14,515,200 |
| 20 | PP2400188738 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 494,121,600 | 14,823,648 |
| 21 | PP2400188739 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 854,280,000 | 25,628,400 |
| 22 | PP2400188740 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 241,920,000 | 7,257,600 |
| 23 | PP2400188741 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 230,806,800 | 6,924,204 |
| 24 | PP2400188742 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 427,140,000 | 12,814,200 |
| 25 | PP2400188743 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 11,340,000 | 340,200 |
| 26 | PP2400188744 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 14,406,000 | 432,180 |
| 27 | PP2400188745 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 85,428,000 | 2,562,840 |
| 28 | PP2400188746 - Dụng cụ hút mẫu (300μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA | 168,480,000 | 5,054,400 |
| 29 | PP2400188747 - Dụng cụ hút mẫu (1100μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA | 79,548,000 | 2,386,440 |
| 30 | PP2400188748 - Toxocara | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 31 | PP2400188749 - Strongyloides | 162,000,000 | 4,860,000 |
| 32 | PP2400188750 - Fassciola hepatica | 162,000,000 | 4,860,000 |
| 33 | PP2400188751 - H.pylori IgM(EIA2111) | 130,800,000 | 3,924,000 |
| 34 | PP2400188752 - Chlamydia Pneumoniae IgG | 12,285,000 | 368,550 |
| 35 | PP2400188753 - Chlamydia Pneumoniae IgM | 12,600,000 | 378,000 |
| 36 | PP2400188754 - Legionnella pneumophilia IgG | 12,285,000 | 368,550 |
| 37 | PP2400188755 - Legionnella pneumophilia IgM | 12,600,000 | 378,000 |
| 38 | PP2400188756 - Mycoplasma IgG | 12,285,000 | 368,550 |
| 39 | PP2400188757 - Mycoplasma IgM | 12,600,000 | 378,000 |
| 40 | PP2400188758 - Gnathostoma | 162,000,000 | 4,860,000 |
| 41 | PP2400188759 - Kit xét nghiệm Mycobacterium Tubercolosis | 4,416,000 | 132,480 |
| 42 | PP2400188760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 2,888,550,000 | 86,656,500 |
| 43 | PP2400188761 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV | 2,009,306,736 | 60,279,202 |
| 44 | PP2400188762 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 82,687,440 | 2,480,623 |
| 45 | PP2400188763 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 165,375,120 | 4,961,253 |
| 46 | PP2400188764 - Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL | 77,286,720 | 2,318,601 |
| 47 | PP2400188765 - Hóa chất ly giảidùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử | 444,528,000 | 13,335,840 |
| 48 | PP2400188766 - Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL | 79,732,800 | 2,391,984 |
| 49 | PP2400188767 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm | 45,149,760 | 1,354,492 |
| 50 | PP2400188768 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí | 99,225,000 | 2,976,750 |
| 51 | PP2400188769 - Đĩa phản ứng 24 vị trí | 82,689,000 | 2,480,670 |
| 52 | PP2400188770 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 99,225,000 | 2,976,750 |
| 53 | PP2400188771 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL | 263,923,200 | 7,917,696 |
| 54 | PP2400188772 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL | 165,369,600 | 4,961,088 |
| 55 | PP2400188773 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động | 43,065,000 | 1,291,950 |
| 56 | PP2400188774 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 602,791,632 | 18,083,748 |
| 57 | PP2400188775 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần | 72,576,000 | 2,177,280 |
| 58 | PP2400188776 - Cốc đựng mẫu bằng nhựa 1ml | 2,118,000 | 63,540 |
| 59 | PP2400188777 - Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch | 46,800,000 | 1,404,000 |
| 60 | PP2400188778 - Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch | 46,800,000 | 1,404,000 |
| 61 | PP2400188779 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch | 244,800,000 | 7,344,000 |
| 62 | PP2400188780 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống | 235,200,000 | 7,056,000 |
| 63 | PP2400188781 - Dung dịch rửa kim 3 | 20,219,000 | 606,570 |
| 64 | PP2400188782 - Dung dịch phụ rửa kim 1 | 21,730,000 | 651,900 |
| 65 | PP2400188783 - Dung dịch phụ rửa kim 3 | 11,865,000 | 355,950 |
| 66 | PP2400188784 - IM aHBs2 | 458,650,000 | 13,759,500 |
| 67 | PP2400188785 - IM HBcT | 525,300,000 | 15,759,000 |
| 68 | PP2400188786 - IM aHBcM | 226,720,000 | 6,801,600 |
| 69 | PP2400188787 - IM HBeAg | 857,280,000 | 25,718,400 |
| 70 | PP2400188788 - IM aHBe | 852,160,000 | 25,564,800 |
| 71 | PP2400188789 - IM aHCV | 972,400,000 | 29,172,000 |
| 72 | PP2400188790 - IM HBc Total 2 Quality Control (HBcT2 QC) | 60,559,968 | 1,816,799 |
| 73 | PP2400188791 - IM HBc Total 2 (HBcT2) | 1,050,600,000 | 31,518,000 |
| 74 | PP2400188792 - IM CHIV (OUS) | 315,750,000 | 9,472,500 |
| 75 | PP2400188793 - IM Rub G | 997,800,000 | 29,934,000 |
| 76 | PP2400188794 - IM Rub M | 1,497,360,000 | 44,920,800 |
| 77 | PP2400188795 - IM Syph | 808,080,000 | 24,242,400 |
| 78 | PP2400188796 - IM HBsII QC KIT | 54,400,000 | 1,632,000 |
| 79 | PP2400188797 - IM aHBs2 QC KIT | 60,056,000 | 1,801,680 |
| 80 | PP2400188798 - IM HBeAg (OUS) QC KIT | 54,432,000 | 1,632,960 |
| 81 | PP2400188799 - IM aHBe QC KIT | 60,520,000 | 1,815,600 |
| 82 | PP2400188800 - IM CHIV(OUS) QC KIT | 55,538,000 | 1,666,140 |
| 83 | PP2400188801 - IM Multi-Diluent 2 2PK | 269,520,000 | 8,085,600 |
| 84 | PP2400188802 - IM Multi-Diluent 10 2PK | 41,846,000 | 1,255,380 |
| 85 | PP2400188803 - IM Multi-Diluent 11 2PK | 26,929,000 | 807,870 |
| 86 | PP2400188804 - IM APW1 2PK | 140,280,000 | 4,208,400 |
| 87 | PP2400188805 - IM HBcT QC KIT | 60,524,800 | 1,815,744 |
| 88 | PP2400188806 - IM RbGII QC | 84,955,000 | 2,548,650 |
| 89 | PP2400188807 - IM Rub M QC KIT | 96,406,000 | 2,892,180 |
| 90 | PP2400188808 - IM aHBcM QC KIT | 60,524,800 | 1,815,744 |
| 91 | PP2400188809 - IM aHCV QC KIT | 75,084,800 | 2,252,544 |
| 92 | PP2400188810 - IM Syph QC KIT | 60,524,800 | 1,815,744 |
| 93 | PP2400188811 - Hóa chất định lượng và định tính kháng thể IgG kháng vi-rút rubella trong trong máu | 998,400,000 | 29,952,000 |
| 94 | PP2400188812 - Hóa chất định tính và bán định lượng kháng thể IgG trong máu | 1,077,600,000 | 32,328,000 |
| 95 | PP2400188813 - Cóng đo phản ứng dùng một lần | 129,780,000 | 3,893,400 |
| 96 | PP2400188814 - Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong máu | 456,000,000 | 13,680,000 |
| 97 | PP2400188815 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 69,388,000 | 2,081,640 |
| 98 | PP2400188816 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 565,380,000 | 16,961,400 |
| 99 | PP2400188817 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 565,380,000 | 16,961,400 |
| 100 | PP2400188818 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 350,792,000 | 10,523,760 |
| 101 | PP2400188819 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 1,124,522,278 | 33,735,668 |
| 102 | PP2400188820 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 1,243,836,000 | 37,315,080 |
| 103 | PP2400188821 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 1,780,966,000 | 53,428,980 |
| 104 | PP2400188822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 56,538,000 | 1,696,140 |
| 105 | PP2400188823 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 129,524,800 | 3,885,744 |
| 106 | PP2400188824 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 9,099,600 | 272,988 |
| 107 | PP2400188825 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 34,694,000 | 1,040,820 |
| 108 | PP2400188826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 686,003,823 | 20,580,114 |
| 109 | PP2400188827 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 32,519,488 | 975,584 |
| 110 | PP2400188828 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcA | 370,072,000 | 11,102,160 |
| 111 | PP2400188829 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 128,496,000 | 3,854,880 |
| 112 | PP2400188830 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 25,448,728 | 763,461 |
| 113 | PP2400188831 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 350,792,000 | 10,523,760 |
| 114 | PP2400188832 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 19,274,424 | 578,232 |
| 115 | PP2400188833 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 1,593,360,000 | 47,800,800 |
| 116 | PP2400188834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 36,621,312 | 1,098,639 |
| 117 | PP2400188835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 31,765,760 | 952,972 |
| 118 | PP2400188836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 16,190,496 | 485,714 |
| 119 | PP2400188837 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 21,673,084 | 650,192 |
| 120 | PP2400188838 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 15,965,628 | 478,968 |
| 121 | PP2400188839 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi | 27,185,544 | 815,566 |
| 122 | PP2400188840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 | 67,803,600 | 2,034,108 |
| 123 | PP2400188841 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 29,767,600 | 893,028 |
| 124 | PP2400188842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 9,922,536 | 297,676 |
| 125 | PP2400188843 - Dung dịch tách rửa, giảm tải lượng và vận chuyển các mẫu được sử dụng trong xét nghiệm miễn dịch tự động phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 | 1,654,000 | 49,620 |
| 126 | PP2400188844 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 đ | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 127 | PP2400188845 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 83,265,600 | 2,497,968 |
| 128 | PP2400188846 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 7,515,585 | 225,467 |
| 129 | PP2400188847 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 848,070,000 | 25,442,100 |
| 130 | PP2400188848 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 1,130,760,000 | 33,922,800 |
| 131 | PP2400188849 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 1,619,060,000 | 48,571,800 |
| 132 | PP2400188850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 237,459,600 | 7,123,788 |
| 133 | PP2400188851 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 58,758,210 | 1,762,746 |
| 134 | PP2400188852 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 485,712,000 | 14,571,360 |
| 135 | PP2400188853 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 1,306,470,000 | 39,194,100 |
| 136 | PP2400188854 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 340,002,600 | 10,200,078 |
| 137 | PP2400188855 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | 145,715,400 | 4,371,462 |
| 138 | PP2400188856 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 19,274,424 | 578,232 |
| 139 | PP2400188857 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 19,027,360 | 570,820 |
| 140 | PP2400188858 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 848,070,000 | 25,442,100 |
| 141 | PP2400188859 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg | 416,331,000 | 12,489,930 |
| 142 | PP2400188860 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg | 18,940,872 | 568,226 |
| 143 | PP2400188861 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 192,744,000 | 5,782,320 |
| 144 | PP2400188862 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 550,473,600 | 16,514,208 |
| 145 | PP2400188863 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 2,151,036,000 | 64,531,080 |
| 146 | PP2400188864 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2 | 203,742,000 | 6,112,260 |
| 147 | PP2400188865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 | 50,295,630 | 1,508,868 |
| 148 | PP2400188866 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant | 339,146,700 | 10,174,401 |
| 149 | PP2400188867 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant | 37,100,000 | 1,113,000 |
| 150 | PP2400188868 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 | 7,950,000 | 238,500 |
| 151 | PP2400188869 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 152 | PP2400188870 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag | 13,250,000 | 397,500 |
| 153 | PP2400188871 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag | 19,875,000 | 596,250 |
| 154 | PP2400188872 - Bộ dung dịch tách chiết mẫu | 30,000,000 | 900,000 |
| 155 | PP2400188873 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 142,750,000 | 4,282,500 |
| 156 | PP2400188874 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg | 64,650,000 | 1,939,500 |
| 157 | PP2400188875 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 34,524,000 | 1,035,720 |
| 158 | PP2400188876 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg | 79,500,000 | 2,385,000 |
| 159 | PP2400188877 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 21,200,000 | 636,000 |
| 160 | PP2400188878 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb | 48,098,400 | 1,442,952 |
| 161 | PP2400188879 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb | 19,078,200 | 572,346 |
| 162 | PP2400188880 - Hóa chất xét nghiệm HCV Ab | 108,074,400 | 3,242,232 |
| 163 | PP2400188881 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab | 53,000,000 | 1,590,000 |
| 164 | PP2400188882 - Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200) | 243,000,000 | 7,290,000 |
| 165 | PP2400188883 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200) | 48,353,760 | 1,450,612 |
| 166 | PP2400188884 - Dung dịch rửa hệ thống | 32,520,000 | 975,600 |
| 167 | PP2400188885 - Hóa chất xét nghiệm HBcAb | 28,560,000 | 856,800 |
| 168 | PP2400188886 - Hóa chất xét nghiệm HAVAb | 121,249,800 | 3,637,494 |
| 169 | PP2400188887 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb | 53,000,000 | 1,590,000 |
| 170 | PP2400188888 - Hóa chất xét nghiệm HAVIgM | 127,149,750 | 3,814,492 |
| 171 | PP2400188889 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol III, Class A hoặc tương đương | 33,251,100 | 997,533 |
| 172 | PP2400188890 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch | 16,625,550 | 498,766 |
| 173 | PP2400188891 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch | 49,876,650 | 1,496,299 |
| 174 | PP2400188892 - Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol IV hoặc tương đương | 21,728,450 | 651,853 |
| 175 | PP2400188893 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 hoặc tương đương | 21,600,000 | 648,000 |
| 176 | PP2400188894 - Gram Reagent B Iodine | 232,575,000 | 6,977,250 |
| 177 | PP2400188895 - Gram Reagent A Safranine Concentrate | 575,505,000 | 17,265,150 |
| 178 | PP2400188896 - Gram Reagent C Crystal Violet | 237,510,000 | 7,125,300 |
| 179 | PP2400188897 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động | 540,000,000 | 16,200,000 |
| 180 | PP2400188898 - Cartridge dùng cho máy tách chiết tự động | 2,880,000,000 | 86,400,000 |
| 181 | PP2400188899 - Bộ kit chẩn đoán C. difficile | 199,411,500 | 5,982,345 |
| 182 | PP2400188900 - Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính | 70,169,600 | 2,105,088 |
| 183 | PP2400188901 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2) | 816,667,000 | 24,500,010 |
| 184 | PP2400188902 - Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2) | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 185 | PP2400188903 - Bộ kit chẩn đoán CRE | 714,583,000 | 21,437,490 |
| 186 | PP2400188904 - Kiểm chuẩn CRE dương tính | 65,334,400 | 1,960,032 |
| 187 | PP2400188905 - Bộ kit chẩn đoán ESBL | 612,500,000 | 18,375,000 |
| 188 | PP2400188906 - Kiểm chuẩn ESBL dương tính | 65,334,400 | 1,960,032 |
| 189 | PP2400188907 - Bộ kit chẩn đoán tụ cầu vàng/ tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA/SA ) | 612,500,000 | 18,375,000 |
| 190 | PP2400188908 - Kiểm chuẩn MRSA/SA dương tính | 53,900,800 | 1,617,024 |
| 191 | PP2400188909 - Bộ xét nghiệm định lượng virus HIV | 68,040,000 | 2,041,200 |
| 192 | PP2400188910 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C | 415,800,000 | 12,474,000 |
| 193 | PP2400188911 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B | 680,400,000 | 20,412,000 |
| 194 | PP2400188912 - Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) | 58,983,936 | 1,769,518 |
| 195 | PP2400188913 - Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính | 21,684,480 | 650,534 |
| 196 | PP2400188914 - Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) | 12,762,880 | 382,886 |
| 197 | PP2400188915 - Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 198 | PP2400188916 - Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính | 30,240,000 | 907,200 |
| 199 | PP2400188917 - Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 | 1,312,600 | 39,378 |
| 200 | PP2400188918 - Bộ kit chẩn đoán phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 201 | PP2400188919 - Kiểm chuẩn vi khuẩn đường hô hấp L. pneumophila, M. pneumoniae, C. pneumoniae dương tính | 37,333,760 | 1,120,012 |
| 202 | PP2400188920 - Bộ kit chẩn đoán virus đường hô hấp | 90,999,936 | 2,729,998 |
| 203 | PP2400188921 - Kiểm chuẩn virus đường hô hấp dương tính | 18,666,240 | 559,987 |
| 204 | PP2400188922 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Chikungunya | 1,750,000,000 | 52,500,000 |
| 205 | PP2400188923 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Measles | 1,750,000,000 | 52,500,000 |
| 206 | PP2400188924 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Zika | 1,750,000,000 | 52,500,000 |
| 207 | PP2400188925 - PCR Cassette cho phản ứng | 149,040,000 | 4,471,200 |
| 208 | PP2400188926 - PCR Cassette đựng hóa chất | 149,040,000 | 4,471,200 |
| 209 | PP2400188927 - Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre | 768,000,000 | 23,040,000 |
| 210 | PP2400188928 - Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre | 983,664,000 | 29,509,920 |
| 211 | PP2400188929 - Set vật tư tiêu hao cho tách chiết và PCR | 447,120,000 | 13,413,600 |
| 212 | PP2400188930 - Chất nội kiểm tách chiết | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 213 | PP2400188931 - Chất nội kiểm tách chiết | 204,165,000 | 6,124,950 |
| 214 | PP2400188932 - Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre | 800,000,000 | 24,000,000 |
| 215 | PP2400188933 - Chất nội kiểm tách chiết | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 216 | PP2400188934 - Chất nội kiểm tách chiết | 204,165,000 | 6,124,950 |
| 217 | PP2400188935 - Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre | 583,335,000 | 17,500,050 |
| 218 | PP2400188936 - Chai cấy máu người lớn | 808,500,000 | 24,255,000 |
| 219 | PP2400188937 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C hoặc tương đương | 1,610,847,000 | 48,325,410 |
| 220 | PP2400188938 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C hoặc tương đương | 715,932,000 | 21,477,960 |
| 221 | PP2400188939 - Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc trên V2c hoặc tương đương | 35,796,600 | 1,073,898 |
| 222 | PP2400188940 - Thẻ định danh nấm trên V2C hoặc tương đương | 268,474,500 | 8,054,235 |
| 223 | PP2400188941 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C | 465,355,800 | 13,960,674 |
| 224 | PP2400188942 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C | 894,915,000 | 26,847,450 |
| 225 | PP2400188943 - Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C | 250,576,200 | 7,517,286 |
| 226 | PP2400188944 - Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C | 62,370,000 | 1,871,100 |
| 227 | PP2400188945 - Bộ kít giám sát độ chính xác | 5,196,000 | 155,880 |
| 228 | PP2400188946 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto | 75,172,860 | 2,255,185 |
| 229 | PP2400188947 - UNSENSITIZED TUBES 1X2000 | 265,760,000 | 7,972,800 |
| 230 | PP2400188948 - PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương | 32,083,000 | 962,490 |
| 231 | PP2400188949 - Bộ vật tư tiêu hao dùng cùng với cartridge tách chiết sử dụng trên máy ELITe InGenius hoặc tương đương | 81,667,000 | 2,450,010 |
| 232 | PP2400188950 - Đầu côn 300 µl sử dụng trong việc tách chiết | 3,500,000 | 105,000 |
| 233 | PP2400188951 - Hộp đựng chất thải dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 234 | PP2400188952 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng | 708,624,000 | 21,258,720 |
| 235 | PP2400188953 - Gram Reagent A Safranine Concentrate | 5,919,480,000 | 177,584,400 |
| 236 | PP2400188954 - Gram Reagent B Iodine | 558,180,000 | 16,745,400 |
| 237 | PP2400188955 - Gram Reagent C Crystal Violet | 548,100,000 | 16,443,000 |
| 238 | PP2400188956 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác | 167,826,780 | 5,034,803 |
| 239 | PP2400188957 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng | 1,528,689,300 | 45,860,679 |
| 240 | PP2400188958 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn | 1,609,160,400 | 48,274,812 |
| 241 | PP2400188959 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn | 1,787,091,000 | 53,612,730 |
| 242 | PP2400188960 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc | 148,220,670 | 4,446,620 |
| 243 | PP2400188961 - Bộ kit tách chiết axit nucleic cho máy tách chiết tự động | 17,800,000 | 534,000 |
| 244 | PP2400188962 - Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 245 | PP2400188963 - Kit xét nghiệm và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp | 56,280,000 | 1,688,400 |
| 246 | PP2400188964 - Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 247 | PP2400188965 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 248 | PP2400188966 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 249 | PP2400188967 - Kit phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 250 | PP2400188968 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 251 | PP2400188969 - Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 252 | PP2400188970 - Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 253 | PP2400188971 - Kit xét nghiệm đa tác nhân ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 254 | PP2400188972 - Kit xét nghiệm đa tác nhân giun sán gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 255 | PP2400188973 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 256 | PP2400188974 - Kit xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV | 30,000,000 | 900,000 |
| 257 | PP2400188975 - Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 258 | PP2400188976 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 259 | PP2400188977 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 260 | PP2400188978 - Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 261 | PP2400188979 - Kit xét nghiệm H. pylori dạ dày và các đột biến gây kháng thuốc của H. pylori | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 262 | PP2400188980 - Dụng cụ đựng mẫu bằng nhựa của máy tách chiết tự động loại 96 giếng | 76,800,000 | 2,304,000 |
| 263 | PP2400188981 - Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 300µL | 13,987,600 | 419,628 |
| 264 | PP2400188982 - Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 1000µL | 14,822,500 | 444,675 |
| 265 | PP2400188983 - Nắp ống PCR 0.1mL | 12,000,000 | 360,000 |
| 266 | PP2400188984 - Ống PCR 0.1mL | 24,000,000 | 720,000 |
| 267 | PP2400188985 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan | 20,345,908 | 610,377 |
| 268 | PP2400188986 - Hóa chất ngoại kiểm Giang mai | 20,525,994 | 615,779 |
| 269 | PP2400188987 - Hóa chất ngoại kiểm TORCH | 90,420,000 | 2,712,600 |
| 270 | PP2400188988 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 10,140,012 | 304,200 |
| 271 | PP2400188989 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 10,140,012 | 304,200 |
| 272 | PP2400188990 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 10,140,012 | 304,200 |
| 273 | PP2400188991 - Ống nhựa chứa môi trường lỏng để tăng sinh Salmonella | 7,612,500 | 228,375 |
| 274 | PP2400188992 - Môi trường lỏng dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật | 34,650,000 | 1,039,500 |
| 275 | PP2400188993 - Peptone kiềm | 5,775,000 | 173,250 |
| 276 | PP2400188994 - Mueller Hintor Agar | 236,250,000 | 7,087,500 |
| 277 | PP2400188995 - Maccokey with Crystalviolet | 300,300,000 | 9,009,000 |
| 278 | PP2400188996 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 279 | PP2400188997 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella | 2,152,500 | 64,575 |
| 280 | PP2400188998 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriaceae | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 281 | PP2400188999 - Columbia Agar + 5% Sheep Blood | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 282 | PP2400189000 - SS Agar | 107,625,000 | 3,228,750 |
| 283 | PP2400189001 - Môi trường Chocolate agar | 429,000,000 | 12,870,000 |
| 284 | PP2400189002 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 15,750,000 | 472,500 |
| 285 | PP2400189003 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 286 | PP2400189004 - Chromogenic UTI Agar | 8,032,500 | 240,975 |
| 287 | PP2400189005 - Môi trường Brain heart infusion | 15,750,000 | 472,500 |
| 288 | PP2400189006 - Bộ nhuộm Gram | 28,665,000 | 859,950 |
| 289 | PP2400189007 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | 30,500,000 | 915,000 |
| 290 | PP2400189008 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV | 40,992,000 | 1,229,760 |
| 291 | PP2400189009 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 66,600,000 | 1,998,000 |
| 292 | PP2400189010 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb | 25,000,000 | 750,000 |
| 293 | PP2400189011 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBsAb | 15,500,000 | 465,000 |
| 294 | PP2400189012 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 13,000,000 | 390,000 |
| 295 | PP2400189013 - Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue | 274,540,000 | 8,236,200 |
| 296 | PP2400189014 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg | 35,982,000 | 1,079,460 |
| 297 | PP2400189015 - Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 46,314,400 | 1,389,432 |
| 298 | PP2400189016 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng H.pylori | 16,961,400 | 508,842 |
| 299 | PP2400189017 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 | 342,804,000 | 10,284,120 |
| 300 | PP2400189018 - Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM | 409,500,000 | 12,285,000 |
| 301 | PP2400189019 - Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 302 | PP2400189020 - Kít thử nhanh phát hiện kháng thể Virus Dengue | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 303 | PP2400189021 - Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 304 | PP2400189022 - Kít thử nhanh kháng nguyên HBsAg | 88,000,000 | 2,640,000 |
| 305 | PP2400189023 - HCV Test | 142,500,000 | 4,275,000 |
| 306 | PP2400189024 - HIV Test | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 307 | PP2400189025 - Anti TB IgG/IgM | 155,850,000 | 4,675,500 |
| 308 | PP2400189026 - Kít thử nhanh kháng thể Treponemal | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 309 | PP2400189027 - Test nhanh H.P Ag | 49,827,000 | 1,494,810 |
| 310 | PP2400189028 - Test nhanh cúm A, B | 119,750,400 | 3,592,512 |
| 311 | PP2400189029 - Test nhanh cúm A, B, H1N1 | 256,173,600 | 7,685,208 |
| 312 | PP2400189030 - Test nhanh HIV 1/2 3.0 | 860,752,200 | 25,822,566 |
| 313 | PP2400189031 - Test nhanh HBsAg | 189,795,270 | 5,693,858 |
| 314 | PP2400189032 - Tetst nhanh HCV | 222,139,680 | 6,664,190 |
| 315 | PP2400189033 - Tets nhanh Malaria Ag Pf/P | 37,414,020 | 1,122,420 |
| 316 | PP2400189034 - Test nhanh Dengue IgG/IgM | 1,775,753,658 | 53,272,609 |
| 317 | PP2400189035 - Test nhanh Dengue DUO | 1,493,020,305 | 44,790,609 |
| 318 | PP2400189036 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | 2,714,590,305 | 81,437,709 |
| 319 | PP2400189037 - Test nhanh ROTAVIRUS | 73,081,890 | 2,192,456 |
| 320 | PP2400189038 - Test nhanh Rota/Adeno | 130,620,000 | 3,918,600 |
| 321 | PP2400189039 - Test nhanh kháng nguyên Norovirus | 139,959,330 | 4,198,779 |
| 322 | PP2400189040 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp | 119,493,020 | 3,584,790 |
| 323 | PP2400189041 - Test H.Pylori | 54,503,568 | 1,635,107 |
| 324 | PP2400189042 - Tách chiết RNA | 362,880,000 | 10,886,400 |
| 325 | PP2400189043 - Bộ xét nghiệm Lao bằng phương pháp qPCR | 10,400,000 | 312,000 |
| 326 | PP2400189044 - Gói tạo môi trường kỵ khí | 214,936,000 | 6,448,080 |
| 327 | PP2400189045 - Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 10 vị trí | 18,852,750 | 565,582 |
| 328 | PP2400189046 - Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 15-18 vị trí | 19,278,000 | 578,340 |
| 329 | PP2400189047 - Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 30-33 vị trí | 19,278,000 | 578,340 |
| 330 | PP2400189048 - Thuốc thử chỉ thị PYR | 244,860,000 | 7,345,800 |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188719 |
| Giá từng phần lô | 1,513,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188720 |
| Giá từng phần lô | 2,356,518,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,695,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. |
|
| Mã phần lô | PP2400188721 |
| Giá từng phần lô | 413,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,415,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. |
|
| Mã phần lô | PP2400188722 |
| Giá từng phần lô | 70,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,103,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400188723 |
| Giá từng phần lô | 861,106,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,833,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400188724 |
| Giá từng phần lô | 479,037,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,371,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188725 |
| Giá từng phần lô | 86,863,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400188726 |
| Giá từng phần lô | 46,827,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400188727 |
| Giá từng phần lô | 315,086,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,452,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400188728 |
| Giá từng phần lô | 633,166,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,994,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400188729 |
| Giá từng phần lô | 639,230,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,176,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400188730 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400188731 |
| Giá từng phần lô | 115,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu tìm nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400188732 |
| Giá từng phần lô | 115,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiểu khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400188733 |
| Giá từng phần lô | 1,154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400188734 |
| Giá từng phần lô | 73,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400188735 |
| Giá từng phần lô | 24,112,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400188736 |
| Giá từng phần lô | 8,643,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400188737 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,515,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400188738 |
| Giá từng phần lô | 494,121,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,823,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400188739 |
| Giá từng phần lô | 854,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,628,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400188740 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400188741 |
| Giá từng phần lô | 230,806,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,924,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400188742 |
| Giá từng phần lô | 427,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,814,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400188743 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400188744 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400188745 |
| Giá từng phần lô | 85,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu (300μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400188746 |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu (1100μl) bệnh phẩm (đầu côn) chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400188747 |
| Giá từng phần lô | 79,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400188748 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2400188749 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fassciola hepatica |
|
| Mã phần lô | PP2400188750 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H.pylori IgM(EIA2111) |
|
| Mã phần lô | PP2400188751 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia Pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400188752 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia Pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400188753 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Legionnella pneumophilia IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400188754 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Legionnella pneumophilia IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400188755 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400188756 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400188757 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2400188758 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Mycobacterium Tubercolosis |
|
| Mã phần lô | PP2400188759 |
| Giá từng phần lô | 4,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400188760 |
| Giá từng phần lô | 2,888,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,656,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400188761 |
| Giá từng phần lô | 2,009,306,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,279,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400188762 |
| Giá từng phần lô | 82,687,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400188763 |
| Giá từng phần lô | 165,375,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400188764 |
| Giá từng phần lô | 77,286,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giảidùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400188765 |
| Giá từng phần lô | 444,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,335,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400188766 |
| Giá từng phần lô | 79,732,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,391,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt bi từ 480 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400188767 |
| Giá từng phần lô | 45,149,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400188768 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phản ứng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400188769 |
| Giá từng phần lô | 82,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400188770 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400188771 |
| Giá từng phần lô | 263,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,917,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400188772 |
| Giá từng phần lô | 165,369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400188773 |
| Giá từng phần lô | 43,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188774 |
| Giá từng phần lô | 602,791,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,083,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400188775 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu bằng nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400188776 |
| Giá từng phần lô | 2,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188777 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188778 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188779 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400188780 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188781 |
| Giá từng phần lô | 20,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ rửa kim 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188782 |
| Giá từng phần lô | 21,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188783 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHBs2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188784 |
| Giá từng phần lô | 458,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBcT |
|
| Mã phần lô | PP2400188785 |
| Giá từng phần lô | 525,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHBcM |
|
| Mã phần lô | PP2400188786 |
| Giá từng phần lô | 226,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,801,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188787 |
| Giá từng phần lô | 857,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,718,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHBe |
|
| Mã phần lô | PP2400188788 |
| Giá từng phần lô | 852,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,564,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHCV |
|
| Mã phần lô | PP2400188789 |
| Giá từng phần lô | 972,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBc Total 2 Quality Control (HBcT2 QC) |
|
| Mã phần lô | PP2400188790 |
| Giá từng phần lô | 60,559,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBc Total 2 (HBcT2) |
|
| Mã phần lô | PP2400188791 |
| Giá từng phần lô | 1,050,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM CHIV (OUS) |
|
| Mã phần lô | PP2400188792 |
| Giá từng phần lô | 315,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Rub G |
|
| Mã phần lô | PP2400188793 |
| Giá từng phần lô | 997,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Rub M |
|
| Mã phần lô | PP2400188794 |
| Giá từng phần lô | 1,497,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,920,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Syph |
|
| Mã phần lô | PP2400188795 |
| Giá từng phần lô | 808,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBsII QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188796 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHBs2 QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188797 |
| Giá từng phần lô | 60,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBeAg (OUS) QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188798 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHBe QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188799 |
| Giá từng phần lô | 60,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM CHIV(OUS) QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188800 |
| Giá từng phần lô | 55,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Multi-Diluent 2 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400188801 |
| Giá từng phần lô | 269,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Multi-Diluent 10 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400188802 |
| Giá từng phần lô | 41,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Multi-Diluent 11 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400188803 |
| Giá từng phần lô | 26,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM APW1 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400188804 |
| Giá từng phần lô | 140,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM HBcT QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188805 |
| Giá từng phần lô | 60,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM RbGII QC |
|
| Mã phần lô | PP2400188806 |
| Giá từng phần lô | 84,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Rub M QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188807 |
| Giá từng phần lô | 96,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHBcM QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188808 |
| Giá từng phần lô | 60,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM aHCV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188809 |
| Giá từng phần lô | 75,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IM Syph QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400188810 |
| Giá từng phần lô | 60,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng và định tính kháng thể IgG kháng vi-rút rubella trong trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400188811 |
| Giá từng phần lô | 998,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính và bán định lượng kháng thể IgG trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400188812 |
| Giá từng phần lô | 1,077,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo phản ứng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400188813 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,893,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400188814 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400188815 |
| Giá từng phần lô | 69,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400188816 |
| Giá từng phần lô | 565,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,961,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400188817 |
| Giá từng phần lô | 565,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,961,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188818 |
| Giá từng phần lô | 350,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,523,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400188819 |
| Giá từng phần lô | 1,124,522,278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,735,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400188820 |
| Giá từng phần lô | 1,243,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,315,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400188821 |
| Giá từng phần lô | 1,780,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,428,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400188822 |
| Giá từng phần lô | 56,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400188823 |
| Giá từng phần lô | 129,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400188824 |
| Giá từng phần lô | 9,099,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400188825 |
| Giá từng phần lô | 34,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188826 |
| Giá từng phần lô | 686,003,823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188827 |
| Giá từng phần lô | 32,519,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcA |
|
| Mã phần lô | PP2400188828 |
| Giá từng phần lô | 370,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,102,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188829 |
| Giá từng phần lô | 128,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,854,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188830 |
| Giá từng phần lô | 25,448,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188831 |
| Giá từng phần lô | 350,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,523,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188832 |
| Giá từng phần lô | 19,274,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400188833 |
| Giá từng phần lô | 1,593,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,800,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400188834 |
| Giá từng phần lô | 36,621,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400188835 |
| Giá từng phần lô | 31,765,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400188836 |
| Giá từng phần lô | 16,190,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400188837 |
| Giá từng phần lô | 21,673,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400188838 |
| Giá từng phần lô | 15,965,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi |
|
| Mã phần lô | PP2400188839 |
| Giá từng phần lô | 27,185,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188840 |
| Giá từng phần lô | 67,803,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188841 |
| Giá từng phần lô | 29,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188842 |
| Giá từng phần lô | 9,922,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tách rửa, giảm tải lượng và vận chuyển các mẫu được sử dụng trong xét nghiệm miễn dịch tự động phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188843 |
| Giá từng phần lô | 1,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 đ |
|
| Mã phần lô | PP2400188844 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400188845 |
| Giá từng phần lô | 83,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400188846 |
| Giá từng phần lô | 7,515,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400188847 |
| Giá từng phần lô | 848,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,442,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400188848 |
| Giá từng phần lô | 1,130,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,922,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400188849 |
| Giá từng phần lô | 1,619,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,571,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400188850 |
| Giá từng phần lô | 237,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,123,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400188851 |
| Giá từng phần lô | 58,758,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188852 |
| Giá từng phần lô | 485,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,571,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400188853 |
| Giá từng phần lô | 1,306,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,194,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400188854 |
| Giá từng phần lô | 340,002,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400188855 |
| Giá từng phần lô | 145,715,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,371,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188856 |
| Giá từng phần lô | 19,274,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400188857 |
| Giá từng phần lô | 19,027,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188858 |
| Giá từng phần lô | 848,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,442,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188859 |
| Giá từng phần lô | 416,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,489,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188860 |
| Giá từng phần lô | 18,940,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188861 |
| Giá từng phần lô | 192,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,782,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188862 |
| Giá từng phần lô | 550,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,514,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400188863 |
| Giá từng phần lô | 2,151,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,531,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188864 |
| Giá từng phần lô | 203,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,112,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188865 |
| Giá từng phần lô | 50,295,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400188866 |
| Giá từng phần lô | 339,146,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,174,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400188867 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400188868 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400188869 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400188870 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400188871 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch tách chiết mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400188872 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188873 |
| Giá từng phần lô | 142,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188874 |
| Giá từng phần lô | 64,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188875 |
| Giá từng phần lô | 34,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188876 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400188877 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188878 |
| Giá từng phần lô | 48,098,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188879 |
| Giá từng phần lô | 19,078,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400188880 |
| Giá từng phần lô | 108,074,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,242,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400188881 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200) |
|
| Mã phần lô | PP2400188882 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200) |
|
| Mã phần lô | PP2400188883 |
| Giá từng phần lô | 48,353,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400188884 |
| Giá từng phần lô | 32,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188885 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HAVAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188886 |
| Giá từng phần lô | 121,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb |
|
| Mã phần lô | PP2400188887 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HAVIgM |
|
| Mã phần lô | PP2400188888 |
| Giá từng phần lô | 127,149,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,814,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol III, Class A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188889 |
| Giá từng phần lô | 33,251,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188890 |
| Giá từng phần lô | 16,625,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400188891 |
| Giá từng phần lô | 49,876,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch Virotrol IV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188892 |
| Giá từng phần lô | 21,728,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188893 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram Reagent B Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400188894 |
| Giá từng phần lô | 232,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,977,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram Reagent A Safranine Concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2400188895 |
| Giá từng phần lô | 575,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,265,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram Reagent C Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2400188896 |
| Giá từng phần lô | 237,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400188897 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridge dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400188898 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán C. difficile |
|
| Mã phần lô | PP2400188899 |
| Giá từng phần lô | 199,411,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,982,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188900 |
| Giá từng phần lô | 70,169,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400188901 |
| Giá từng phần lô | 816,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400188902 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán CRE |
|
| Mã phần lô | PP2400188903 |
| Giá từng phần lô | 714,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,437,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn CRE dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188904 |
| Giá từng phần lô | 65,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2400188905 |
| Giá từng phần lô | 612,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn ESBL dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188906 |
| Giá từng phần lô | 65,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán tụ cầu vàng/ tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA/SA ) |
|
| Mã phần lô | PP2400188907 |
| Giá từng phần lô | 612,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn MRSA/SA dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188908 |
| Giá từng phần lô | 53,900,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400188909 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400188910 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400188911 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400188912 |
| Giá từng phần lô | 58,983,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188913 |
| Giá từng phần lô | 21,684,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400188914 |
| Giá từng phần lô | 12,762,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 |
|
| Mã phần lô | PP2400188915 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188916 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 |
|
| Mã phần lô | PP2400188917 |
| Giá từng phần lô | 1,312,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400188918 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn vi khuẩn đường hô hấp L. pneumophila, M. pneumoniae, C. pneumoniae dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188919 |
| Giá từng phần lô | 37,333,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán virus đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188920 |
| Giá từng phần lô | 90,999,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,729,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn virus đường hô hấp dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400188921 |
| Giá từng phần lô | 18,666,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng virus Chikungunya |
|
| Mã phần lô | PP2400188922 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng virus Measles |
|
| Mã phần lô | PP2400188923 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng virus Zika |
|
| Mã phần lô | PP2400188924 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCR Cassette cho phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400188925 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,471,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCR Cassette đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400188926 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,471,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre |
|
| Mã phần lô | PP2400188927 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre |
|
| Mã phần lô | PP2400188928 |
| Giá từng phần lô | 983,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,509,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Set vật tư tiêu hao cho tách chiết và PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400188929 |
| Giá từng phần lô | 447,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,413,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400188930 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400188931 |
| Giá từng phần lô | 204,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết mẫu 200-400 microlitre |
|
| Mã phần lô | PP2400188932 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400188933 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400188934 |
| Giá từng phần lô | 204,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết mẫu 1000 microlitre |
|
| Mã phần lô | PP2400188935 |
| Giá từng phần lô | 583,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400188936 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188937 |
| Giá từng phần lô | 1,610,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,325,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188938 |
| Giá từng phần lô | 715,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,477,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc trên V2c hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188939 |
| Giá từng phần lô | 35,796,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm trên V2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188940 |
| Giá từng phần lô | 268,474,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,054,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2400188941 |
| Giá từng phần lô | 465,355,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,960,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2400188942 |
| Giá từng phần lô | 894,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,847,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2400188943 |
| Giá từng phần lô | 250,576,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,517,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2400188944 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít giám sát độ chính xác |
|
| Mã phần lô | PP2400188945 |
| Giá từng phần lô | 5,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ Strepto |
|
| Mã phần lô | PP2400188946 |
| Giá từng phần lô | 75,172,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,255,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UNSENSITIZED TUBES 1X2000 |
|
| Mã phần lô | PP2400188947 |
| Giá từng phần lô | 265,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,972,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188948 |
| Giá từng phần lô | 32,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao dùng cùng với cartridge tách chiết sử dụng trên máy ELITe InGenius hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188949 |
| Giá từng phần lô | 81,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 300 µl sử dụng trong việc tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400188950 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng chất thải dùng cho máy ELITe InGenius hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400188951 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng |
|
| Mã phần lô | PP2400188952 |
| Giá từng phần lô | 708,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,258,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram Reagent A Safranine Concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2400188953 |
| Giá từng phần lô | 5,919,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,584,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram Reagent B Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400188954 |
| Giá từng phần lô | 558,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,745,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram Reagent C Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2400188955 |
| Giá từng phần lô | 548,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác |
|
| Mã phần lô | PP2400188956 |
| Giá từng phần lô | 167,826,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400188957 |
| Giá từng phần lô | 1,528,689,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,860,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400188958 |
| Giá từng phần lô | 1,609,160,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,274,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400188959 |
| Giá từng phần lô | 1,787,091,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,612,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400188960 |
| Giá từng phần lô | 148,220,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,446,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit tách chiết axit nucleic cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400188961 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs |
|
| Mã phần lô | PP2400188962 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188963 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2400188964 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400188965 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400188966 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400188967 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188968 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188969 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188970 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188971 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân giun sán gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400188972 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2400188973 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV |
|
| Mã phần lô | PP2400188974 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188975 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188976 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188977 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400188978 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm H. pylori dạ dày và các đột biến gây kháng thuốc của H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400188979 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đựng mẫu bằng nhựa của máy tách chiết tự động loại 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400188980 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 300µL |
|
| Mã phần lô | PP2400188981 |
| Giá từng phần lô | 13,987,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn bằng nhựa của máy tách chiết tự động thể tích 1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2400188982 |
| Giá từng phần lô | 14,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400188983 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400188984 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2400188985 |
| Giá từng phần lô | 20,345,908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400188986 |
| Giá từng phần lô | 20,525,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm TORCH |
|
| Mã phần lô | PP2400188987 |
| Giá từng phần lô | 90,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400188988 |
| Giá từng phần lô | 10,140,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400188989 |
| Giá từng phần lô | 10,140,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400188990 |
| Giá từng phần lô | 10,140,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa chứa môi trường lỏng để tăng sinh Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400188991 |
| Giá từng phần lô | 7,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường lỏng dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400188992 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peptone kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400188993 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hintor Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400188994 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maccokey with Crystalviolet |
|
| Mã phần lô | PP2400188995 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc |
|
| Mã phần lô | PP2400188996 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2400188997 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400188998 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Columbia Agar + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2400188999 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400189000 |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Chocolate agar |
|
| Mã phần lô | PP2400189001 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400189002 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus |
|
| Mã phần lô | PP2400189003 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromogenic UTI Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400189004 |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Brain heart infusion |
|
| Mã phần lô | PP2400189005 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400189006 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400189007 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400189008 |
| Giá từng phần lô | 40,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400189009 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2400189010 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400189011 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400189012 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400189013 |
| Giá từng phần lô | 274,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,236,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400189014 |
| Giá từng phần lô | 35,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400189015 |
| Giá từng phần lô | 46,314,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400189016 |
| Giá từng phần lô | 16,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189017 |
| Giá từng phần lô | 342,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,284,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189018 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thử nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 - Virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400189019 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thử nhanh phát hiện kháng thể Virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400189020 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189021 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thử nhanh kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400189022 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV Test |
|
| Mã phần lô | PP2400189023 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Test |
|
| Mã phần lô | PP2400189024 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti TB IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189025 |
| Giá từng phần lô | 155,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,675,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thử nhanh kháng thể Treponemal |
|
| Mã phần lô | PP2400189026 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh H.P Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400189027 |
| Giá từng phần lô | 49,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400189028 |
| Giá từng phần lô | 119,750,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh cúm A, B, H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400189029 |
| Giá từng phần lô | 256,173,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,685,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400189030 |
| Giá từng phần lô | 860,752,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,822,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400189031 |
| Giá từng phần lô | 189,795,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,693,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetst nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400189032 |
| Giá từng phần lô | 222,139,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,664,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tets nhanh Malaria Ag Pf/P |
|
| Mã phần lô | PP2400189033 |
| Giá từng phần lô | 37,414,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400189034 |
| Giá từng phần lô | 1,775,753,658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,272,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue DUO |
|
| Mã phần lô | PP2400189035 |
| Giá từng phần lô | 1,493,020,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,790,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400189036 |
| Giá từng phần lô | 2,714,590,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,437,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh ROTAVIRUS |
|
| Mã phần lô | PP2400189037 |
| Giá từng phần lô | 73,081,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Rota/Adeno |
|
| Mã phần lô | PP2400189038 |
| Giá từng phần lô | 130,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,918,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên Norovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400189039 |
| Giá từng phần lô | 139,959,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400189040 |
| Giá từng phần lô | 119,493,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,584,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400189041 |
| Giá từng phần lô | 54,503,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400189042 |
| Giá từng phần lô | 362,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,886,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Lao bằng phương pháp qPCR |
|
| Mã phần lô | PP2400189043 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói tạo môi trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400189044 |
| Giá từng phần lô | 214,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,448,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 10 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400189045 |
| Giá từng phần lô | 18,852,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 15-18 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400189046 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dùng để nuôi cấy kỵ khí 30-33 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400189047 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chỉ thị PYR |
|
| Mã phần lô | PP2400189048 |
| Giá từng phần lô | 244,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,345,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi