Gói thầu: Gói số 01: 181 danh mục thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200085876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt trung ương |
| Tên gói thầu | Gói số 01: 181 danh mục thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200033834 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Mắt Trung ương - Số 85 Bà Triệu, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội (Tầng 5 nhà D phòng D.505 ) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 19,904,419,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 398,088,394 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 315,000,000 | 2,400,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 2 | Fentanyl | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 3 | Fentanyl | 3,900,000 | 3,900,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 4 | Ketamin | 12,160,000 | 12,160,000 | 243,200 | 12 tháng |
| 5 | Lidocain | 15,900,000 | 15,900,000 | 318,000 | 12 tháng |
| 6 | Lidocain + Adrenalin | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 7 | Midazolam | 9,450,000 | 9,450,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 8 | Pethidin | 1,800,000 | 1,800,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 9 | Procain | 1,575,000 | 1,575,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 10 | Propofol | 162,000,000 | 162,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 11 | Propofol | 159,600,000 | 159,600,000 | 3,192,000 | 12 tháng |
| 12 | Propofol | 467,775,000 | 467,775,000 | 9,355,500 | 12 tháng |
| 13 | Sevofluran | 159,000,000 | 159,000,000 | 3,180,000 | 12 tháng |
| 14 | Sufentanil | 4,798,500 | 4,798,500 | 95,970 | 12 tháng |
| 15 | Ephedrin | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 16 | Naloxon | 8,799,000 | 8,799,000 | 175,980 | 12 tháng |
| 17 | Naloxon | 5,880,000 | 5,880,000 | 117,600 | 12 tháng |
| 18 | Diazepam | 37,800,000 | 37,800,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 19 | Diazepam | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 20 | Diazepam | 1,260,000 | 1,260,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 21 | Diazepam | 448,000 | 448,000 | 8,960 | 12 tháng |
| 22 | Phenobarbital | 280,000 | 280,000 | 5,600 | 12 tháng |
| 23 | Phenobarbital | 140,000 | 140,000 | 2,800 | 12 tháng |
| 24 | Paracetamol | 1,890,000 | 1,890,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 25 | Paracetamol | 2,258,000 | 2,258,000 | 45,160 | 12 tháng |
| 26 | Paracetamol | 2,641,000 | 2,641,000 | 52,820 | 12 tháng |
| 27 | Paracetamol + Codein phosphat | 78,900,000 | 78,900,000 | 1,578,000 | 12 tháng |
| 28 | Paracetamol + Codein phosphat | 43,500,000 | 43,500,000 | 870,000 | 12 tháng |
| 29 | Dexamethason | 9,660,000 | 9,660,000 | 193,200 | 12 tháng |
| 30 | Hydrocortison + Lidocain | 17,500,000 | 17,500,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 31 | Alpha chymotrypsin | 476,000,000 | 476,000,000 | 9,520,000 | 12 tháng |
| 32 | Alpha chymotrypsin | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 33 | Bromelain | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 34 | Azithromycin | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 35 | Azithromycin | 1,400,000 | 1,400,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 36 | Cefprozil | 17,250,000 | 17,250,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 37 | Ofloxacin | 89,250,000 | 89,250,000 | 1,785,000 | 12 tháng |
| 38 | Pefloxacin | 23,100,000 | 23,100,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 39 | Vancomycin | 24,978,000 | 24,978,000 | 499,560 | 12 tháng |
| 40 | Vancomycin | 9,900,000 | 9,900,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 41 | Nhũ dịch lipid | 19,800,000 | 19,800,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 42 | Nhũ dịch lipid | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 43 | Glucose | 998,000 | 998,000 | 19,960 | 12 tháng |
| 44 | Glucose | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,344,000 | 12 tháng |
| 45 | Glucose | 41,740,000 | 41,740,000 | 834,800 | 12 tháng |
| 46 | Glucose | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 47 | Glucose + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | 1,500,000 | 1,500,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 48 | Kali clorid | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 49 | Kali clorid | 225,000,000 | 225,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 50 | Kali clorid | 335,600 | 335,600 | 6,712 | 12 tháng |
| 51 | Kali clorid | 235,600 | 235,600 | 4,712 | 12 tháng |
| 52 | Manitol | 38,598,000 | 38,598,000 | 771,960 | 12 tháng |
| 53 | Manitol | 33,024,000 | 33,024,000 | 660,480 | 12 tháng |
| 54 | Natri bicarbonat | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 55 | Natri bicarbonat | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 56 | Natri clorid | 14,700,000 | 21,735,000 | 434,700 | 12 tháng |
| 57 | Natri clorid | 8,820,000 | 14,700,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 58 | Natri clorid | 83,400,000 | 8,820,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 59 | Ringer lactat | 227,700,000 | 227,700,000 | 4,554,000 | 12 tháng |
| 60 | Ringer lactat | 227,700,000 | 227,700,000 | 4,554,000 | 12 tháng |
| 61 | Ringer lactat + Glucose | 109,730,000 | 109,730,000 | 2,194,600 | 12 tháng |
| 62 | Succinylated gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid | 11,600,000 | 11,600,000 | 232,000 | 12 tháng |
| 63 | Cao anthocyanosid + Vitamin E | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 64 | Cao Vaccinium myrtillus + Retinyl acetat + DL-alpha tocopheryl acetat + L -citrullin + N-acetyl - L -aspartic acid + Pyridoxin hydroclorid | 7,800,000 | 7,800,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 65 | Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 66 | Cao khô Crataegus + Cao lá melissa + Cao lá bạch quả + Dầu tỏi | 7,700,000 | 7,700,000 | 154,000 | 12 tháng |
| 67 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60 mg; Docosahexaenoic acid 260 mg; Omega - 3 marine triglycerides 320 mg) | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 68 | Hỗn dịch β-carotene 30% + Men khô có chứa selen + DL-α-Tocopherol (Vitamin E) + Acid Ascorbic (Vitamin C) | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 69 | L-Citrulline + Pyridoxine HCL + DL-α-Tocopherol acetate + N-acetyl-L-aspartic acid + retinyl acetate (vitamin A) + Cao vaccinium myrtillus | 12,900,000 | 12,900,000 | 258,000 | 12 tháng |
| 70 | L-lysin HCL + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 22,000,000 | 22,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 71 | Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Fursultiamin + Riboflavin + Pyridoxin HCL + Calci pantothenat | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 72 | Nấm men khô chứa selen; nấm men khô chứa crom; acid ascorbic | 9,800,000 | 9,800,000 | 196,000 | 12 tháng |
| 73 | Selen (dưới dạng men khô) + crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 74 | Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulfat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin HCL + Calci carbonat + Kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol | 10,878,000 | 10,878,000 | 217,560 | 12 tháng |
| 75 | Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate | 10,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 76 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin C + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-lysin HCl + Calci (dưới dạng calci glycerophosphat) | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 77 | Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 78 | Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | 24,800,000 | 24,800,000 | 496,000 | 12 tháng |
| 79 | Vitamin A +Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 80 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250,000,000 | 250,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 81 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 82 | Vitamin C | 2,730,000 | 2,730,000 | 54,600 | 12 tháng |
| 83 | Vitamin K | 1,785,000 | 1,785,000 | 35,700 | 12 tháng |
| 84 | Cholin alfoscerat | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 85 | Ginkgo biloba | 13,400,000 | 13,400,000 | 268,000 | 12 tháng |
| 86 | Ginkgo biloba | 17,300,000 | 17,300,000 | 346,000 | 12 tháng |
| 87 | Ginkgo biloba | 16,000,000 | 16,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 88 | Ginkgo biloba | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 89 | Piracetam | 15,900,000 | 15,900,000 | 318,000 | 12 tháng |
| 90 | Piracetam | 19,000,000 | 19,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 91 | Piracetam | 19,200,000 | 19,200,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 92 | Piracetam | 19,600,000 | 19,600,000 | 392,000 | 12 tháng |
| 93 | Piracetam | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 94 | Acetylsalicylic acid | 820,000 | 820,000 | 16,400 | 12 tháng |
| 95 | Nicardipin | 84,000,000 | 125,000,000 | 2,500,000 | 12 tháng |
| 96 | Nicardipin | 125,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 97 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 68,700,000 | 68,700,000 | 1,374,000 | 12 tháng |
| 98 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 99 | Attapulgite mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyde và magnesi carbonat | 59,850,000 | 59,850,000 | 1,197,000 | 12 tháng |
| 100 | Silymarin | 79,600,000 | 79,600,000 | 1,592,000 | 12 tháng |
| 101 | Calci clorid | 525,000 | 525,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 102 | Carbazochrom | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,280,000 | 12 tháng |
| 103 | Tranexamic acid | 14,700,000 | 14,700,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 104 | Tranexamic acid | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 105 | Diphenhydramin | 1,620,000 | 1,620,000 | 32,400 | 12 tháng |
| 106 | Acetylcystein | 3,510,000 | 3,510,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 107 | Aminophyllin | 5,446,500 | 5,446,500 | 108,930 | 12 tháng |
| 108 | Salbutamol | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 109 | Terpin hydrat + Codein | 1,360,000 | 1,360,000 | 27,200 | 12 tháng |
| 110 | Metoclopramid | 2,352,000 | 2,352,000 | 47,040 | 12 tháng |
| 111 | Metoclopramid | 210,000 | 210,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 112 | Aciclovir | 28,500,000 | 28,500,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 113 | Aciclovir | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 114 | Aciclovir | 34,545,000 | 34,545,000 | 690,900 | 12 tháng |
| 115 | Aciclovir | 55,300,000 | 55,300,000 | 1,106,000 | 12 tháng |
| 116 | Aciclovir | 82,600,000 | 82,600,000 | 1,652,000 | 12 tháng |
| 117 | Fluconazol | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 118 | Itraconazol | 477,000,000 | 477,000,000 | 9,540,000 | 12 tháng |
| 119 | Itraconazol | 220,500,000 | 220,500,000 | 4,410,000 | 12 tháng |
| 120 | Acetazolamid | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 121 | Betaxolon | 85,100,000 | 85,100,000 | 1,702,000 | 12 tháng |
| 122 | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | 17,325,000 | 17,325,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 123 | Brinzolamid + Timolol | 777,000,000 | 777,000,000 | 15,540,000 | 12 tháng |
| 124 | Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 6,300,000 | 6,300,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 125 | Timolol | 42,200,000 | 42,200,000 | 844,000 | 12 tháng |
| 126 | Timolol + Travoprost | 320,000,000 | 320,000,000 | 6,400,000 | 12 tháng |
| 127 | Travoprost | 252,300,000 | 252,300,000 | 5,046,000 | 12 tháng |
| 128 | Pilocarpin | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 129 | Natamycin | 410,000,000 | 410,000,000 | 8,200,000 | 12 tháng |
| 130 | Cloramphenicol | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 131 | Cloramphenicol | 275,000,000 | 275,000,000 | 5,500,000 | 12 tháng |
| 132 | Gentamycin | 7,700,000 | 7,700,000 | 154,000 | 12 tháng |
| 133 | Moxifloxacin | 830,000,000 | 830,000,000 | 16,600,000 | 12 tháng |
| 134 | Moxifloxacin | 28,900,000 | 28,900,000 | 578,000 | 12 tháng |
| 135 | Levofloxacin | 42,750,000 | 42,750,000 | 855,000 | 12 tháng |
| 136 | Ofloxacin | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 137 | Tetracyclin | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 138 | Neomycin + PolymycinB + Dexamethason | 2,299,000,000 | 2,299,000,000 | 45,980,000 | 12 tháng |
| 139 | Neomycin + PolymycinB + Dexamethason | 519,000,000 | 519,000,000 | 10,380,000 | 12 tháng |
| 140 | Neomycin + PolymycinB + Dexamethason | 43,500,000 | 43,500,000 | 870,000 | 12 tháng |
| 141 | Indomethacin | 2,040,000,000 | 2,040,000,000 | 40,800,000 | 12 tháng |
| 142 | Ketorolac | 100,867,500 | 100,867,500 | 2,017,350 | 12 tháng |
| 143 | Ketorolac | 222,000,000 | 222,000,000 | 4,440,000 | 12 tháng |
| 144 | Fluorometholon | 27,800,000 | 27,800,000 | 556,000 | 12 tháng |
| 145 | Hydrocortison | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 146 | Prednisolon acetat | 100,047,000 | 100,047,000 | 2,000,940 | 12 tháng |
| 147 | Kali iodid + Natri iodid | 29,190,000 | 29,190,000 | 583,800 | 12 tháng |
| 148 | Epinastine HCl | 37,420,000 | 37,420,000 | 748,400 | 12 tháng |
| 149 | Cyanocobalamin (Vitamin B12) | 25,998,000 | 25,998,000 | 519,960 | 12 tháng |
| 150 | Natri hyaluronat | 166,887,000 | 166,887,000 | 3,337,740 | 12 tháng |
| 151 | Natri hyaluronat | 15,940,000 | 15,940,000 | 318,800 | 12 tháng |
| 152 | Natri hyaluronat | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 153 | Natri hyaluronat | 6,000,000 | 6,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 154 | Tetrahydrozoline Hydrochloride + Neostigmine Methylsulfate + Chlorpheniramine Maleate + Retinol Palmitate + Pyridoxine Hydrochloride + D - α - Tocopherol Acetate + potassium L-Aspartate | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 155 | Carbomer | 672,000,000 | 672,000,000 | 13,440,000 | 12 tháng |
| 156 | Carboxy methylcellulose natri + Glycerin | 165,700,000 | 165,700,000 | 3,314,000 | 12 tháng |
| 157 | Carboxy methylcellulose natri + Glycerin | 31,000,000 | 31,000,000 | 620,000 | 12 tháng |
| 158 | Carboxymethylcellulose Sodium | 78,540,000 | 78,540,000 | 1,570,800 | 12 tháng |
| 159 | Hydroxypropyl methylcellulose 2910 + Dextran 70 | 40,000,000 | 40,000,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 160 | Natri carboxy methylcellulose | 128,204,000 | 128,204,000 | 2,564,080 | 12 tháng |
| 161 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | 360,600,000 | 360,600,000 | 7,212,000 | 12 tháng |
| 162 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | 271,500,000 | 271,500,000 | 5,430,000 | 12 tháng |
| 163 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 74,700,000 | 74,700,000 | 1,494,000 | 12 tháng |
| 164 | Aflibercept | 275,625,000 | 275,625,000 | 5,512,500 | 12 tháng |
| 165 | Dexamethason | 253,650,000 | 253,650,000 | 5,073,000 | 12 tháng |
| 166 | Ranibizumab | 131,250,220 | 131,250,220 | 2,625,004 | 12 tháng |
| 167 | Cyclopentolat | 114,093,000 | 114,093,000 | 2,281,860 | 12 tháng |
| 168 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | 337,500,000 | 337,500,000 | 6,750,000 | 12 tháng |
| 169 | Atropin sulfat | 2,400,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 170 | Proparacain hydrochlorid | 236,280,000 | 236,280,000 | 4,725,600 | 12 tháng |
| 171 | Tetracain | 90,090,000 | 90,090,000 | 1,801,800 | 12 tháng |
| 172 | Cyclosporin | 143,248,000 | 143,248,000 | 2,864,960 | 12 tháng |
| 173 | Natri clorid | 21,735,000 | 83,400,000 | 1,668,000 | 12 tháng |
| 174 | Povidon iodin | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 175 | Botulinum toxin | 52,809,750 | 52,809,750 | 1,056,195 | 12 tháng |
| 176 | Neostigmin Methylsulfat | 2,560,000 | 2,560,000 | 51,200 | 12 tháng |
| 177 | Phức hợp độc tố Clostridium botulinum type A-ngưng kết tố hồng cầu | 66,279,200 | 66,279,200 | 1,325,584 | 12 tháng |
| 178 | Suxamethonium | 3,912,800 | 3,912,800 | 78,256 | 12 tháng |
| 179 | Huyết thanh kháng uốn ván | 25,263,000 | 25,263,000 | 505,260 | 12 tháng |
| 180 | Thymomodulin | 38,000,000 | 38,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 181 | Fluorescein | 620,000,000 | 620,000,000 | 12,400,000 | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Dự toán (VND) | 12,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + Adrenalin |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procain |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 467,775,000 |
| Dự toán (VND) | 467,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,355,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Dự toán (VND) | 159,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sufentanil |
|
| Giá từng phần lô | 4,798,500 |
| Dự toán (VND) | 4,798,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon |
|
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Dự toán (VND) | 8,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Dự toán (VND) | 2,258,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Dự toán (VND) | 2,641,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Dự toán (VND) | 78,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,578,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydrocortison + Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Dự toán (VND) | 476,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromelain |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefprozil |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 17,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 89,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pefloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 24,978,000 |
| Dự toán (VND) | 24,978,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 499,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 998,000 |
| Dự toán (VND) | 998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 41,740,000 |
| Dự toán (VND) | 41,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 834,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 335,600 |
| Dự toán (VND) | 335,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 235,600 |
| Dự toán (VND) | 235,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 38,598,000 |
| Dự toán (VND) | 38,598,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 771,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 33,024,000 |
| Dự toán (VND) | 33,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri bicarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri bicarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Dự toán (VND) | 227,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Dự toán (VND) | 227,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 109,730,000 |
| Dự toán (VND) | 109,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,194,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Succinylated gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 11,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao anthocyanosid + Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Vaccinium myrtillus + Retinyl acetat + DL-alpha tocopheryl acetat + L -citrullin + N-acetyl - L -aspartic acid + Pyridoxin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô Crataegus + Cao lá melissa + Cao lá bạch quả + Dầu tỏi |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60 mg; Docosahexaenoic acid 260 mg; Omega - 3 marine triglycerides 320 mg) |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hỗn dịch β-carotene 30% + Men khô có chứa selen + DL-α-Tocopherol (Vitamin E) + Acid Ascorbic (Vitamin C) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Citrulline + Pyridoxine HCL + DL-α-Tocopherol acetate + N-acetyl-L-aspartic acid + retinyl acetate (vitamin A) + Cao vaccinium myrtillus |
|
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Dự toán (VND) | 12,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-lysin HCL + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Fursultiamin + Riboflavin + Pyridoxin HCL + Calci pantothenat |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nấm men khô chứa selen; nấm men khô chứa crom; acid ascorbic |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Selen (dưới dạng men khô) + crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulfat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin HCL + Calci carbonat + Kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol |
|
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 10,878,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin C + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-lysin HCl + Calci (dưới dạng calci glycerophosphat) |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin sodium phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid+ Cholecalciferol+ D,L-a- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexpanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 24,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A +Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin K |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cholin alfoscerat |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Dự toán (VND) | 13,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Dự toán (VND) | 17,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 19,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 68,700,000 |
| Dự toán (VND) | 68,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,374,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgite mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyde và magnesi carbonat |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 59,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 79,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbazochrom |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Dự toán (VND) | 3,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophyllin |
|
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Dự toán (VND) | 5,446,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 34,545,000 |
| Dự toán (VND) | 34,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Dự toán (VND) | 55,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Dự toán (VND) | 82,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluconazol |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Dự toán (VND) | 477,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetazolamid |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaxolon |
|
| Giá từng phần lô | 85,100,000 |
| Dự toán (VND) | 85,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,702,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brinzolamid + Brimonidin tartrat |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brinzolamid + Timolol |
|
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Dự toán (VND) | 777,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Timolol |
|
| Giá từng phần lô | 42,200,000 |
| Dự toán (VND) | 42,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 844,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Timolol + Travoprost |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Travoprost |
|
| Giá từng phần lô | 252,300,000 |
| Dự toán (VND) | 252,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,046,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pilocarpin |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natamycin |
|
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gentamycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Dự toán (VND) | 28,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 578,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Dự toán (VND) | 42,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 855,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + PolymycinB + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 2,299,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,299,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + PolymycinB + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 519,000,000 |
| Dự toán (VND) | 519,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + PolymycinB + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indomethacin |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketorolac |
|
| Giá từng phần lô | 100,867,500 |
| Dự toán (VND) | 100,867,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,017,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketorolac |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 222,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluorometholon |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 27,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydrocortison |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon acetat |
|
| Giá từng phần lô | 100,047,000 |
| Dự toán (VND) | 100,047,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali iodid + Natri iodid |
|
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Dự toán (VND) | 29,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 583,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Epinastine HCl |
|
| Giá từng phần lô | 37,420,000 |
| Dự toán (VND) | 37,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 748,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
|
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Dự toán (VND) | 25,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 519,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 166,887,000 |
| Dự toán (VND) | 166,887,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,337,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 15,940,000 |
| Dự toán (VND) | 15,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetrahydrozoline Hydrochloride + Neostigmine Methylsulfate + Chlorpheniramine Maleate + Retinol Palmitate + Pyridoxine Hydrochloride + D - α - Tocopherol Acetate + potassium L-Aspartate |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbomer |
|
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carboxy methylcellulose natri + Glycerin |
|
| Giá từng phần lô | 165,700,000 |
| Dự toán (VND) | 165,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,314,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carboxy methylcellulose natri + Glycerin |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carboxymethylcellulose Sodium |
|
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Dự toán (VND) | 78,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,570,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxypropyl methylcellulose 2910 + Dextran 70 |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri carboxy methylcellulose |
|
| Giá từng phần lô | 128,204,000 |
| Dự toán (VND) | 128,204,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,564,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
|
| Giá từng phần lô | 360,600,000 |
| Dự toán (VND) | 360,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
|
| Giá từng phần lô | 271,500,000 |
| Dự toán (VND) | 271,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Dự toán (VND) | 74,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aflibercept |
|
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Dự toán (VND) | 275,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Dự toán (VND) | 253,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,073,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ranibizumab |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,220 |
| Dự toán (VND) | 131,250,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,625,004 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclopentolat |
|
| Giá từng phần lô | 114,093,000 |
| Dự toán (VND) | 114,093,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,281,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 337,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Proparacain hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 236,280,000 |
| Dự toán (VND) | 236,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracain |
|
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Dự toán (VND) | 90,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclosporin |
|
| Giá từng phần lô | 143,248,000 |
| Dự toán (VND) | 143,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,864,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 83,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Botulinum toxin |
|
| Giá từng phần lô | 52,809,750 |
| Dự toán (VND) | 52,809,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin Methylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phức hợp độc tố Clostridium botulinum type A-ngưng kết tố hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 66,279,200 |
| Dự toán (VND) | 66,279,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,325,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Suxamethonium |
|
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Dự toán (VND) | 3,912,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 25,263,000 |
| Dự toán (VND) | 25,263,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 505,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thymomodulin |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluorescein |
|
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi