Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500647979-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500373873
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,467,070,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500649466 - 8,580,000 12.257.142 6.006.000 85,800
2 PP2500649467 - 10,038,000 14.340.000 7.026.600 100,380
3 PP2500649468 - 37,498,500 53.569.285 26.248.950 374,985
4 PP2500649469 - 2,504,250 3.577.500 1.752.975 25,042
5 PP2500649470 - 46,452,000 66.360.000 32.516.400 464,520
6 PP2500649471 - 4,000,000 5.714.285 2.800.000 40,000
7 PP2500649472 - 86,520,000 123.600.000 60.564.000 865,200
8 PP2500649473 - 10,710,000 15.300.000 7.497.000 107,100
9 PP2500649474 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000 2,625,000
10 PP2500649475 - 38,800,000 55.428.571 27.160.000 388,000
11 PP2500649476 - 62,601,000 89.430.000 43.820.700 626,010
12 PP2500649477 - 43,650,000 62.357.142 30.555.000 436,500
13 PP2500649478 - 37,500,000 53.571.428 26.250.000 375,000
14 PP2500649479 - 26,361,000 37.658.571 18.452.700 263,610
15 PP2500649480 - 21,750,000 31.071.428 15.225.000 217,500
16 PP2500649481 - 87,300,000 124.714.285 61.110.000 873,000
17 PP2500649482 - 17,860,000 25.514.285 12.502.000 178,600
18 PP2500649483 - 9,600,000 13.714.285 6.720.000 96,000
19 PP2500649484 - 29,850,000 42.642.857 20.895.000 298,500
20 PP2500649485 - 114,600,000 163.714.285 80.220.000 1,146,000
21 PP2500649486 - 44,718,000 63.882.857 31.302.600 447,180
22 PP2500649487 - 20,000,000 28.571.428 14.000.000 200,000
23 PP2500649488 - 23,600,000 33.714.285 16.520.000 236,000
24 PP2500649489 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 273,000
25 PP2500649490 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 540,000
26 PP2500649491 - 230,000,000 328.571.428 161.000.000 2,300,000
27 PP2500649492 - 64,350,000 91.928.571 45.045.000 643,500
28 PP2500649493 - 2,460,000 3.514.285 1.722.000 24,600
29 PP2500649494 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 25,200
30 PP2500649495 - 17,280,000 24.685.714 12.096.000 172,800
31 PP2500649496 - 18,000,000 25.714.285 12.600.000 180,000
32 PP2500649497 - 345,600,000 493.714.285 241.920.000 3,456,000
33 PP2500649498 - 59,392,000 84.845.714 41.574.400 593,920
34 PP2500649499 - 7,500,000 10.714.285 5.250.000 75,000
35 PP2500649500 - 156,834,000 224.048.571 109.783.800 1,568,340
36 PP2500649501 - 16,422,000 23.460.000 11.495.400 164,220
37 PP2500649502 - 21,420,000 30.600.000 14.994.000 214,200
38 PP2500649503 - 123,690,000 176.700.000 86.583.000 1,236,900
39 PP2500649504 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 1,512,000
40 PP2500649505 - 9,100,000 13.000.000 6.370.000 91,000
41 PP2500649506 - 109,725,000 156.750.000 76.807.500 1,097,250
42 PP2500649507 - 3,285,000 4.692.857 2.299.500 32,850
Mã phần lô PP2500649466
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649467
Giá từng phần lô 10,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.026.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649468
Giá từng phần lô 37,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.569.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.248.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649469
Giá từng phần lô 2,504,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.752.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,042
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649470
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649471
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649472
Giá từng phần lô 86,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649473
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649474
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649475
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649476
Giá từng phần lô 62,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.820.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649477
Giá từng phần lô 43,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649478
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649479
Giá từng phần lô 26,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.658.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.452.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649480
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649481
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649482
Giá từng phần lô 17,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649483
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649484
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649485
Giá từng phần lô 114,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649486
Giá từng phần lô 44,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.882.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.302.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649487
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649488
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649489
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649490
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649491
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649492
Giá từng phần lô 64,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649493
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649494
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649495
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649496
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649497
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649498
Giá từng phần lô 59,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.574.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649499
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649500
Giá từng phần lô 156,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.048.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.783.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649501
Giá từng phần lô 16,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.495.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649502
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649503
Giá từng phần lô 123,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649504
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649505
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649506
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500649507
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->