Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102892-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da Liễu Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200083007
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính - kế toán - Tầng 6 - Nhà A - Bệnh viện Da liễu Hà Nội - 79B Nguyễn khuyến - P. Văn Miếu - Q. Đống Đa - TP. Hà Nội
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,607,255,980 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,072,561 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Lidocain hydroclodrid 2,544,000 2,544,000 25,440 12 tháng
2 Alpha chymotrypsin 984,000 984,000 9,840 12 tháng
3 Desloratadin 5,355,000 5,355,000 53,550 12 tháng
4 Mequitazin 148,050,000 148,050,000 1,480,500 12 tháng
5 Gentamicin 2,677,500 2,677,500 26,775 12 tháng
6 Metronidazol 15,400,000 15,400,000 154,000 12 tháng
7 Itraconazol 58,800,000 58,800,000 588,000 12 tháng
8 Methotrexat 15,400,000 15,400,000 154,000 12 tháng
9 Isotretinoin 16,560,000 16,560,000 165,600 12 tháng
10 Isotretinoin 16,200,000 16,200,000 162,000 12 tháng
11 Adapalen 28,120,000 28,120,000 281,200 12 tháng
12 Calcipotriol 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
13 Calcipotriol + betamethason dipropionat 197,736,000 197,736,000 1,977,360 12 tháng
14 Calcipotriol + betamethason dipropionat 288,750,000 288,750,000 2,887,500 12 tháng
15 Calcipotriol + betamethason dipropionat 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
16 Clobetasol propionat 26,775,000 26,775,000 267,750 12 tháng
17 Fusidic acid 8,775,000 8,775,000 87,750 12 tháng
18 Fusidic acid + betamethason 49,170,000 49,170,000 491,700 12 tháng
19 Fusidic acid + betamethason 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
20 Mupirocin 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
21 Salicylic acid + betamethason dipropionat 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
22 Tacrolimus 10,600,000 10,600,000 106,000 12 tháng
23 Tacrolimus 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
24 Silymarin 99,000,000 99,000,000 990,000 12 tháng
25 Betamethason 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
26 Triamcinolon acetonic 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
27 Piracetam 510,000 510,000 5,100 12 tháng
28 Natri clorid 218,940 218,940 2,190 12 tháng
29 Ringer lactat 561,540 561,540 5,616 12 tháng
30 Vitamin B1 189,000 189,000 1,890 12 tháng
31 Vitamin B1 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
32 Vitamin B1 + B6 + B12 9,625,000 9,625,000 96,250 12 tháng
33 Vitamin B1 + B6 + B12 16,305,000 16,305,000 163,050 12 tháng
34 Articain hydrochlorid + Adrenalin 77,500,000 77,500,000 775,000 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 2,544,000
Dự toán (VND) 2,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 984,000
Dự toán (VND) 984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 5,355,000
Dự toán (VND) 5,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mequitazin
Giá từng phần lô 148,050,000
Dự toán (VND) 148,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,480,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 2,677,500
Dự toán (VND) 2,677,500
Số tiền bảo đảm (VND) 26,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methotrexat
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adapalen
Giá từng phần lô 28,120,000
Dự toán (VND) 28,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 197,736,000
Dự toán (VND) 197,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,977,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 288,750,000
Dự toán (VND) 288,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,887,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 26,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 8,775,000
Dự toán (VND) 8,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason
Giá từng phần lô 49,170,000
Dự toán (VND) 49,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 10,600,000
Dự toán (VND) 10,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Triamcinolon acetonic
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 218,940
Dự toán (VND) 218,940
Số tiền bảo đảm (VND) 2,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 561,540
Dự toán (VND) 561,540
Số tiền bảo đảm (VND) 5,616
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 9,625,000
Dự toán (VND) 9,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 16,305,000
Dự toán (VND) 16,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Articain hydrochlorid + Adrenalin
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 77,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->