Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300016231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300004532 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 15,034,194,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150.341.948 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300007292 - Atropinsulfat | 2,700,000 | 27,000 |
| 2 | PP2300007293 - Fentanyl | 19,500,000 | 195,000 |
| 3 | PP2300007294 - Isofluran | 27,000,000 | 270,000 |
| 4 | PP2300007295 - Ketamin | 1,520,000 | 15,200 |
| 5 | PP2300007296 - Lidocain hydroclodrid | 1,590,000 | 15,900 |
| 6 | PP2300007297 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 4,410,000 | 44,100 |
| 7 | PP2300007298 - Midazolam | 14,700,000 | 147,000 |
| 8 | PP2300007299 - Morphin | 2,100,000 | 21,000 |
| 9 | PP2300007300 - Propofol1%/20m | 18,130,000 | 181,300 |
| 10 | PP2300007301 - Neostigmin metylsulfat | 11,800,000 | 118,000 |
| 11 | PP2300007302 - Suxamethoniumclorid | 3,912,800 | 39,128 |
| 12 | PP2300007303 - Aescin | 26,800,000 | 268,000 |
| 13 | PP2300007304 - Celecoxib | 33,600,000 | 336,000 |
| 14 | PP2300007305 - Diclofenac | 63,200,000 | 632,000 |
| 15 | PP2300007306 - Diclofenac | 10,800,000 | 108,000 |
| 16 | PP2300007307 - Ketorolac trometamol | 21,000,000 | 210,000 |
| 17 | PP2300007308 - Paracetamol | 56,670,000 | 566,700 |
| 18 | PP2300007309 - Paracetamol + diphenhydramin | 36,000,000 | 360,000 |
| 19 | PP2300007310 - Pethidin hydroclorid | 1,800,000 | 18,000 |
| 20 | PP2300007311 - Allopurinol | 8,750,000 | 87,500 |
| 21 | PP2300007312 - Colchicin | 1,340,000 | 13,400 |
| 22 | PP2300007313 - Desloratadin | 17,850,000 | 178,500 |
| 23 | PP2300007314 - Desloratadin | 17,000,000 | 170,000 |
| 24 | PP2300007315 - Diphenhydramin | 2,700,000 | 27,000 |
| 25 | PP2300007316 - Fexofenadin | 37,800,000 | 378,000 |
| 26 | PP2300007317 - Acetylcystein | 1,475,000 | 14,750 |
| 27 | PP2300007318 - Ephedrin | 76,125,000 | 761,250 |
| 28 | PP2300007319 - Naloxon hydroclorid | 588,000 | 5,880 |
| 29 | PP2300007320 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,920,000 | 19,200 |
| 30 | PP2300007321 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 17,500,000 | 175,000 |
| 31 | PP2300007322 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m | 17,750,000 | 177,500 |
| 32 | PP2300007323 - Sorbitol | 21,000,000 | 210,000 |
| 33 | PP2300007324 - Phenobarbital | 462,000 | 4,620 |
| 34 | PP2300007325 - Phenobarbital | 252,000 | 2,520 |
| 35 | PP2300007326 - Phenobarbital | 7,035,000 | 70,350 |
| 36 | PP2300007327 - Amoxicilin | 396,000,000 | 3,960,000 |
| 37 | PP2300007328 - Amoxicilin + acid clavulanic | 47,000,000 | 470,000 |
| 38 | PP2300007329 - Ampicilin + sulbactam | 308,510,000 | 3,085,100 |
| 39 | PP2300007330 - Cefixim | 58,000,000 | 580,000 |
| 40 | PP2300007331 - Cefoperazon | 265,050,000 | 2,650,500 |
| 41 | PP2300007332 - Cefoperazon | 418,000,000 | 4,180,000 |
| 42 | PP2300007333 - Cefradin | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 43 | PP2300007334 - Ceftizoxim | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 44 | PP2300007335 - Ceftriaxon | 203,000,000 | 2,030,000 |
| 45 | PP2300007336 - Amikacin | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 46 | PP2300007337 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 37,000,000 | 370,000 |
| 47 | PP2300007338 - Tobramycin + dexamethason | 6,300,000 | 63,000 |
| 48 | PP2300007339 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 23,600,000 | 236,000 |
| 49 | PP2300007340 - Tinidazol | 94,000,000 | 940,000 |
| 50 | PP2300007341 - Azithromycin | 7,500,000 | 75,000 |
| 51 | PP2300007342 - Clarithromycin | 35,000,000 | 350,000 |
| 52 | PP2300007343 - Spiramycin + metronidazol | 19,900,000 | 199,000 |
| 53 | PP2300007344 - Ciprofloxacin | 15,950,000 | 159,500 |
| 54 | PP2300007345 - Levofloxacin | 46,500,000 | 465,000 |
| 55 | PP2300007346 - Ofloxacin | 94,500,000 | 945,000 |
| 56 | PP2300007347 - Aciclovir | 1,596,000 | 15,960 |
| 57 | PP2300007348 - Clotrimazol | 2,100,000 | 21,000 |
| 58 | PP2300007349 - Terbinafin (hydroclorid) | 12,450,000 | 124,500 |
| 59 | PP2300007350 - Sắt fumarat+ Acid folic | 22,500,000 | 225,000 |
| 60 | PP2300007351 - Phytomenadion1mg/1m | 3,780,000 | 37,800 |
| 61 | PP2300007352 - Tranexamic acid | 6,720,000 | 67,200 |
| 62 | PP2300007353 - Erythropoietin | 183,000,000 | 1,830,000 |
| 63 | PP2300007354 - Erythropoietin | 114,677,500 | 1,146,775 |
| 64 | PP2300007355 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta | 79,002,000 | 790,020 |
| 65 | PP2300007356 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 6,000,000 | 60,000 |
| 66 | PP2300007357 - Isosorbid | 51,060,000 | 510,600 |
| 67 | PP2300007358 - Nicorandil | 66,000,000 | 660,000 |
| 68 | PP2300007359 - Trimetazidin | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 69 | PP2300007360 - Amiodaron hydroclorid | 2,400,000 | 24,000 |
| 70 | PP2300007361 - Amlodipin + indapamid | 249,350,000 | 2,493,500 |
| 71 | PP2300007362 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 128,355,000 | 1,283,550 |
| 72 | PP2300007363 - Bisoprolol | 46,500,000 | 465,000 |
| 73 | PP2300007364 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 86,940,000 | 869,400 |
| 74 | PP2300007365 - Lisinopril | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 75 | PP2300007366 - Losartan | 21,200,000 | 212,000 |
| 76 | PP2300007367 - Metoprolol | 158,500,000 | 1,585,000 |
| 77 | PP2300007368 - Nicardipin | 21,000,000 | 210,000 |
| 78 | PP2300007369 - Nifedipin | 653,400,000 | 6,534,000 |
| 79 | PP2300007370 - Perindopril | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 80 | PP2300007371 - Perindopril + amlodipin | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 81 | PP2300007372 - Perindopril + amlodipin | 164,725,000 | 1,647,250 |
| 82 | PP2300007373 - Perindopril + indapamid | 217,500,000 | 2,175,000 |
| 83 | PP2300007374 - Ramipril | 215,000,000 | 2,150,000 |
| 84 | PP2300007375 - Ivabradin | 151,500,000 | 1,515,000 |
| 85 | PP2300007376 - Acenocoumarol | 2,616,000 | 26,160 |
| 86 | PP2300007377 - Acetylsalicylic acid | 45,000,000 | 450,000 |
| 87 | PP2300007378 - Atorvastatin + ezetimibe | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 88 | PP2300007379 - Fenofibrat | 20,000,000 | 200,000 |
| 89 | PP2300007380 - Lovastatin | 308,000,000 | 3,080,000 |
| 90 | PP2300007381 - Rosuvastatin | 204,000,000 | 2,040,000 |
| 91 | PP2300007382 - Clobetasol propionat | 10,000,000 | 100,000 |
| 92 | PP2300007383 - Mupirocin | 17,500,000 | 175,000 |
| 93 | PP2300007384 - Tyrothricin | 12,180,000 | 121,800 |
| 94 | PP2300007385 - Povidoniodin | 6,800,000 | 68,000 |
| 95 | PP2300007386 - Lansoprazol | 42,500,000 | 425,000 |
| 96 | PP2300007387 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 79,000,000 | 790,000 |
| 97 | PP2300007388 - Nizatidin | 37,800,000 | 378,000 |
| 98 | PP2300007389 - Esomeprazol | 70,560,000 | 705,600 |
| 99 | PP2300007390 - Drotaverin clohydrat | 11,500,000 | 115,000 |
| 100 | PP2300007391 - Drotaverin clohydrat | 28,350,000 | 283,500 |
| 101 | PP2300007392 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 35,400,000 | 354,000 |
| 102 | PP2300007393 - Sorbitol | 4,200,000 | 42,000 |
| 103 | PP2300007394 - Bacillussubtilis | 52,500,000 | 525,000 |
| 104 | PP2300007395 - Bacillusclausii | 93,000,000 | 930,000 |
| 105 | PP2300007396 - Gelatintannat | 22,500,000 | 225,000 |
| 106 | PP2300007397 - Diosmin + hesperidin | 6,200,000 | 62,000 |
| 107 | PP2300007398 - L-Ornithin - L- aspartat | 13,125,000 | 131,250 |
| 108 | PP2300007399 - Simethicon | 2,100,000 | 21,000 |
| 109 | PP2300007400 - Silymarin | 70,000,000 | 700,000 |
| 110 | PP2300007401 - Dydrogesteron | 38,640,000 | 386,400 |
| 111 | PP2300007402 - Progesteron | 32,500,000 | 325,000 |
| 112 | PP2300007403 - Acarbose | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 113 | PP2300007404 - Acarbose | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 114 | PP2300007405 - Gliclazid | 960,000,000 | 9,600,000 |
| 115 | PP2300007406 - Gliclazid | 346,500,000 | 3,465,000 |
| 116 | PP2300007407 - Glimepirid + metformin | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 117 | PP2300007408 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 31,000,000 | 310,000 |
| 118 | PP2300007409 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 464,888,000 | 4,648,880 |
| 119 | PP2300007410 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 120 | PP2300007411 - Metformin | 204,000,000 | 2,040,000 |
| 121 | PP2300007412 - Metformin | 364,000,000 | 3,640,000 |
| 122 | PP2300007413 - Sitagliptin | 69,000,000 | 690,000 |
| 123 | PP2300007414 - Levothyroxin | 1,070,000 | 10,700 |
| 124 | PP2300007415 - Propylthiouracil (PTU) | 2,940,000 | 29,400 |
| 125 | PP2300007416 - Thiamazol | 6,723,000 | 67,230 |
| 126 | PP2300007417 - Thiamazol | 4,200,000 | 42,000 |
| 127 | PP2300007418 - Carbomer | 56,000,000 | 560,000 |
| 128 | PP2300007419 - Fluorometholon | 11,000,000 | 110,000 |
| 129 | PP2300007420 - Hydroxypropylmethylcellulose | 45,000,000 | 450,000 |
| 130 | PP2300007421 - Moxifloxacin + dexamethason | 40,000,000 | 400,000 |
| 131 | PP2300007422 - Natri clorid | 12,000,000 | 120,000 |
| 132 | PP2300007423 - Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain | 48,000,000 | 480,000 |
| 133 | PP2300007424 - Papaverin hydroclorid | 5,660,000 | 56,600 |
| 134 | PP2300007425 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri Bicarbonat+ Natri Clorid | 188,370,000 | 1,883,700 |
| 135 | PP2300007426 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic băng | 173,880,000 | 1,738,800 |
| 136 | PP2300007427 - Diazepam | 7,720,000 | 77,200 |
| 137 | PP2300007428 - Diazepam | 12,600,000 | 126,000 |
| 138 | PP2300007429 - Clorpromazin | 1,050,000 | 10,500 |
| 139 | PP2300007430 - Haloperidol5mg/1m | 420,000 | 4,200 |
| 140 | PP2300007431 - Meclophenoxat | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 141 | PP2300007432 - Acetyl leucin | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 142 | PP2300007433 - Acetyl leucin | 55,000,000 | 550,000 |
| 143 | PP2300007434 - Bambuterol | 5,790,000 | 57,900 |
| 144 | PP2300007435 - Budesonid | 188,010,000 | 1,880,100 |
| 145 | PP2300007436 - Budesonid | 54,000,000 | 540,000 |
| 146 | PP2300007437 - Budesonid + formoterol | 90,000,000 | 900,000 |
| 147 | PP2300007438 - Salbutamol sulfat | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 148 | PP2300007439 - Salbutamol + ipratropium | 63,000,000 | 630,000 |
| 149 | PP2300007440 - Terbutalin1mg/1m | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 150 | PP2300007441 - Ambroxol | 75,000,000 | 750,000 |
| 151 | PP2300007442 - Ambroxol | 18,600,000 | 186,000 |
| 152 | PP2300007443 - Carbocistein | 18,900,000 | 189,000 |
| 153 | PP2300007444 - N-acetylcystein | 35,500,000 | 355,000 |
| 154 | PP2300007445 - Mometason furoat | 57,500,000 | 575,000 |
| 155 | PP2300007446 - Kali clorid | 7,000,000 | 70,000 |
| 156 | PP2300007447 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 15,120,000 | 151,200 |
| 157 | PP2300007448 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 80,000,000 | 800,000 |
| 158 | PP2300007449 - Acid amin | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 159 | PP2300007450 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | 57,000,000 | 570,000 |
| 160 | PP2300007451 - Calci clorid | 289,800 | 2,898 |
| 161 | PP2300007452 - Glucose | 3,129,000 | 31,290 |
| 162 | PP2300007453 - Glucose | 487,200 | 4,872 |
| 163 | PP2300007454 - Glucose | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 164 | PP2300007455 - Kali clorid | 5,460,000 | 54,600 |
| 165 | PP2300007456 - Magnesi sulfat | 131,250 | 1,313 |
| 166 | PP2300007457 - Manitol | 1,134,000 | 11,340 |
| 167 | PP2300007458 - Natri clorid | 480,000 | 4,800 |
| 168 | PP2300007459 - Natri clorid | 73,200,000 | 732,000 |
| 169 | PP2300007460 - Natri clorid | 93,093,000 | 930,930 |
| 170 | PP2300007461 - Natri clorid | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 171 | PP2300007462 - Natri clorid | 713,160 | 7,132 |
| 172 | PP2300007463 - Nhũ dịch lipid | 3,620,000 | 36,200 |
| 173 | PP2300007464 - Ringer lactat | 71,000,000 | 710,000 |
| 174 | PP2300007465 - VitaminB1 | 1,200,000 | 12,000 |
| 175 | PP2300007466 - VitaminB1 + B6 + B12 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 176 | PP2300007467 - VitaminB1 + B6 + B12 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 177 | PP2300007468 - VitaminB6 + magnesilactat | 6,300,000 | 63,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007292 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300007293 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300007294 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300007295 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300007296 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300007297 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300007298 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300007299 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300007300 |
| Giá từng phần lô | 18,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007301 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007302 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300007303 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300007304 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300007305 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300007306 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketorolac trometamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007307 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007308 |
| Giá từng phần lô | 56,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300007309 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007310 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300007311 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300007312 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300007313 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300007314 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300007315 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300007316 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300007317 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300007318 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007319 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300007320 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007321 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300007322 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300007323 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007324 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007325 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007326 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300007327 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300007328 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007329 |
| Giá từng phần lô | 308,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,085,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300007330 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300007331 |
| Giá từng phần lô | 265,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300007332 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300007333 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300007334 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300007335 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007336 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007337 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007338 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007339 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007340 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007341 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007342 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007343 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007344 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007345 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007346 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300007347 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007348 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300007349 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt fumarat+ Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300007350 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007351 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300007352 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300007353 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300007354 |
| Giá từng phần lô | 114,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300007355 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300007356 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300007357 |
| Giá từng phần lô | 51,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300007358 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007359 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007360 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300007361 |
| Giá từng phần lô | 249,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300007362 |
| Giá từng phần lô | 128,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300007363 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007364 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300007365 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300007366 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300007367 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007368 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007369 |
| Giá từng phần lô | 653,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300007370 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007371 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007372 |
| Giá từng phần lô | 164,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300007373 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300007374 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300007375 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300007376 |
| Giá từng phần lô | 2,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300007377 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300007378 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007379 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007380 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007381 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300007382 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300007383 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2300007384 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300007385 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007386 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300007387 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007388 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007389 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007390 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007391 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300007392 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300007393 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300007394 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300007395 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gelatintannat |
|
| Mã phần lô | PP2300007396 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007397 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007398 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300007399 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300007400 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300007401 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300007402 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300007403 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300007404 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007405 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007406 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300007407 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300007408 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300007409 |
| Giá từng phần lô | 464,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300007410 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300007411 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300007412 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300007413 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300007414 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300007415 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007416 |
| Giá từng phần lô | 6,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007417 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300007418 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300007419 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300007420 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007421 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007422 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2300007423 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007424 |
| Giá từng phần lô | 5,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri Bicarbonat+ Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007425 |
| Giá từng phần lô | 188,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic băng |
|
| Mã phần lô | PP2300007426 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300007427 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300007428 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300007429 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Haloperidol5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007430 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300007431 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300007432 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300007433 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300007434 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300007435 |
| Giá từng phần lô | 188,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300007436 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300007437 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007438 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300007439 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Terbutalin1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007440 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300007441 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300007442 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300007443 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300007444 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300007445 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007446 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007447 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300007448 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300007449 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300007450 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007451 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007452 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007453 |
| Giá từng phần lô | 487,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007454 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007455 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007456 |
| Giá từng phần lô | 131,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300007457 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007458 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007459 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007460 |
| Giá từng phần lô | 93,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007461 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007462 |
| Giá từng phần lô | 713,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300007463 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300007464 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300007465 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300007466 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300007467 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300007468 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi