Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300016231-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300004532
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 15,034,194,710 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150.341.948 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007292 - Atropinsulfat 2,700,000 27,000
2 PP2300007293 - Fentanyl 19,500,000 195,000
3 PP2300007294 - Isofluran 27,000,000 270,000
4 PP2300007295 - Ketamin 1,520,000 15,200
5 PP2300007296 - Lidocain hydroclodrid 1,590,000 15,900
6 PP2300007297 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 4,410,000 44,100
7 PP2300007298 - Midazolam 14,700,000 147,000
8 PP2300007299 - Morphin 2,100,000 21,000
9 PP2300007300 - Propofol1%/20m 18,130,000 181,300
10 PP2300007301 - Neostigmin metylsulfat 11,800,000 118,000
11 PP2300007302 - Suxamethoniumclorid 3,912,800 39,128
12 PP2300007303 - Aescin 26,800,000 268,000
13 PP2300007304 - Celecoxib 33,600,000 336,000
14 PP2300007305 - Diclofenac 63,200,000 632,000
15 PP2300007306 - Diclofenac 10,800,000 108,000
16 PP2300007307 - Ketorolac trometamol 21,000,000 210,000
17 PP2300007308 - Paracetamol 56,670,000 566,700
18 PP2300007309 - Paracetamol + diphenhydramin 36,000,000 360,000
19 PP2300007310 - Pethidin hydroclorid 1,800,000 18,000
20 PP2300007311 - Allopurinol 8,750,000 87,500
21 PP2300007312 - Colchicin 1,340,000 13,400
22 PP2300007313 - Desloratadin 17,850,000 178,500
23 PP2300007314 - Desloratadin 17,000,000 170,000
24 PP2300007315 - Diphenhydramin 2,700,000 27,000
25 PP2300007316 - Fexofenadin 37,800,000 378,000
26 PP2300007317 - Acetylcystein 1,475,000 14,750
27 PP2300007318 - Ephedrin 76,125,000 761,250
28 PP2300007319 - Naloxon hydroclorid 588,000 5,880
29 PP2300007320 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,920,000 19,200
30 PP2300007321 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 17,500,000 175,000
31 PP2300007322 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m 17,750,000 177,500
32 PP2300007323 - Sorbitol 21,000,000 210,000
33 PP2300007324 - Phenobarbital 462,000 4,620
34 PP2300007325 - Phenobarbital 252,000 2,520
35 PP2300007326 - Phenobarbital 7,035,000 70,350
36 PP2300007327 - Amoxicilin 396,000,000 3,960,000
37 PP2300007328 - Amoxicilin + acid clavulanic 47,000,000 470,000
38 PP2300007329 - Ampicilin + sulbactam 308,510,000 3,085,100
39 PP2300007330 - Cefixim 58,000,000 580,000
40 PP2300007331 - Cefoperazon 265,050,000 2,650,500
41 PP2300007332 - Cefoperazon 418,000,000 4,180,000
42 PP2300007333 - Cefradin 294,000,000 2,940,000
43 PP2300007334 - Ceftizoxim 320,000,000 3,200,000
44 PP2300007335 - Ceftriaxon 203,000,000 2,030,000
45 PP2300007336 - Amikacin 182,000,000 1,820,000
46 PP2300007337 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 37,000,000 370,000
47 PP2300007338 - Tobramycin + dexamethason 6,300,000 63,000
48 PP2300007339 - Metronidazol + neomycin + nystatin 23,600,000 236,000
49 PP2300007340 - Tinidazol 94,000,000 940,000
50 PP2300007341 - Azithromycin 7,500,000 75,000
51 PP2300007342 - Clarithromycin 35,000,000 350,000
52 PP2300007343 - Spiramycin + metronidazol 19,900,000 199,000
53 PP2300007344 - Ciprofloxacin 15,950,000 159,500
54 PP2300007345 - Levofloxacin 46,500,000 465,000
55 PP2300007346 - Ofloxacin 94,500,000 945,000
56 PP2300007347 - Aciclovir 1,596,000 15,960
57 PP2300007348 - Clotrimazol 2,100,000 21,000
58 PP2300007349 - Terbinafin (hydroclorid) 12,450,000 124,500
59 PP2300007350 - Sắt fumarat+ Acid folic 22,500,000 225,000
60 PP2300007351 - Phytomenadion1mg/1m 3,780,000 37,800
61 PP2300007352 - Tranexamic acid 6,720,000 67,200
62 PP2300007353 - Erythropoietin 183,000,000 1,830,000
63 PP2300007354 - Erythropoietin 114,677,500 1,146,775
64 PP2300007355 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 79,002,000 790,020
65 PP2300007356 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 6,000,000 60,000
66 PP2300007357 - Isosorbid 51,060,000 510,600
67 PP2300007358 - Nicorandil 66,000,000 660,000
68 PP2300007359 - Trimetazidin 312,000,000 3,120,000
69 PP2300007360 - Amiodaron hydroclorid 2,400,000 24,000
70 PP2300007361 - Amlodipin + indapamid 249,350,000 2,493,500
71 PP2300007362 - Amlodipin + indapamid + perindopril 128,355,000 1,283,550
72 PP2300007363 - Bisoprolol 46,500,000 465,000
73 PP2300007364 - Candesartan + hydrochlorothiazid 86,940,000 869,400
74 PP2300007365 - Lisinopril 190,000,000 1,900,000
75 PP2300007366 - Losartan 21,200,000 212,000
76 PP2300007367 - Metoprolol 158,500,000 1,585,000
77 PP2300007368 - Nicardipin 21,000,000 210,000
78 PP2300007369 - Nifedipin 653,400,000 6,534,000
79 PP2300007370 - Perindopril 156,000,000 1,560,000
80 PP2300007371 - Perindopril + amlodipin 432,000,000 4,320,000
81 PP2300007372 - Perindopril + amlodipin 164,725,000 1,647,250
82 PP2300007373 - Perindopril + indapamid 217,500,000 2,175,000
83 PP2300007374 - Ramipril 215,000,000 2,150,000
84 PP2300007375 - Ivabradin 151,500,000 1,515,000
85 PP2300007376 - Acenocoumarol 2,616,000 26,160
86 PP2300007377 - Acetylsalicylic acid 45,000,000 450,000
87 PP2300007378 - Atorvastatin + ezetimibe 110,000,000 1,100,000
88 PP2300007379 - Fenofibrat 20,000,000 200,000
89 PP2300007380 - Lovastatin 308,000,000 3,080,000
90 PP2300007381 - Rosuvastatin 204,000,000 2,040,000
91 PP2300007382 - Clobetasol propionat 10,000,000 100,000
92 PP2300007383 - Mupirocin 17,500,000 175,000
93 PP2300007384 - Tyrothricin 12,180,000 121,800
94 PP2300007385 - Povidoniodin 6,800,000 68,000
95 PP2300007386 - Lansoprazol 42,500,000 425,000
96 PP2300007387 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 79,000,000 790,000
97 PP2300007388 - Nizatidin 37,800,000 378,000
98 PP2300007389 - Esomeprazol 70,560,000 705,600
99 PP2300007390 - Drotaverin clohydrat 11,500,000 115,000
100 PP2300007391 - Drotaverin clohydrat 28,350,000 283,500
101 PP2300007392 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 35,400,000 354,000
102 PP2300007393 - Sorbitol 4,200,000 42,000
103 PP2300007394 - Bacillussubtilis 52,500,000 525,000
104 PP2300007395 - Bacillusclausii 93,000,000 930,000
105 PP2300007396 - Gelatintannat 22,500,000 225,000
106 PP2300007397 - Diosmin + hesperidin 6,200,000 62,000
107 PP2300007398 - L-Ornithin - L- aspartat 13,125,000 131,250
108 PP2300007399 - Simethicon 2,100,000 21,000
109 PP2300007400 - Silymarin 70,000,000 700,000
110 PP2300007401 - Dydrogesteron 38,640,000 386,400
111 PP2300007402 - Progesteron 32,500,000 325,000
112 PP2300007403 - Acarbose 225,000,000 2,250,000
113 PP2300007404 - Acarbose 200,000,000 2,000,000
114 PP2300007405 - Gliclazid 960,000,000 9,600,000
115 PP2300007406 - Gliclazid 346,500,000 3,465,000
116 PP2300007407 - Glimepirid + metformin 150,000,000 1,500,000
117 PP2300007408 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 31,000,000 310,000
118 PP2300007409 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 464,888,000 4,648,880
119 PP2300007410 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 138,000,000 1,380,000
120 PP2300007411 - Metformin 204,000,000 2,040,000
121 PP2300007412 - Metformin 364,000,000 3,640,000
122 PP2300007413 - Sitagliptin 69,000,000 690,000
123 PP2300007414 - Levothyroxin 1,070,000 10,700
124 PP2300007415 - Propylthiouracil (PTU) 2,940,000 29,400
125 PP2300007416 - Thiamazol 6,723,000 67,230
126 PP2300007417 - Thiamazol 4,200,000 42,000
127 PP2300007418 - Carbomer 56,000,000 560,000
128 PP2300007419 - Fluorometholon 11,000,000 110,000
129 PP2300007420 - Hydroxypropylmethylcellulose 45,000,000 450,000
130 PP2300007421 - Moxifloxacin + dexamethason 40,000,000 400,000
131 PP2300007422 - Natri clorid 12,000,000 120,000
132 PP2300007423 - Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain 48,000,000 480,000
133 PP2300007424 - Papaverin hydroclorid 5,660,000 56,600
134 PP2300007425 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri Bicarbonat+ Natri Clorid 188,370,000 1,883,700
135 PP2300007426 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic băng 173,880,000 1,738,800
136 PP2300007427 - Diazepam 7,720,000 77,200
137 PP2300007428 - Diazepam 12,600,000 126,000
138 PP2300007429 - Clorpromazin 1,050,000 10,500
139 PP2300007430 - Haloperidol5mg/1m 420,000 4,200
140 PP2300007431 - Meclophenoxat 116,000,000 1,160,000
141 PP2300007432 - Acetyl leucin 192,000,000 1,920,000
142 PP2300007433 - Acetyl leucin 55,000,000 550,000
143 PP2300007434 - Bambuterol 5,790,000 57,900
144 PP2300007435 - Budesonid 188,010,000 1,880,100
145 PP2300007436 - Budesonid 54,000,000 540,000
146 PP2300007437 - Budesonid + formoterol 90,000,000 900,000
147 PP2300007438 - Salbutamol sulfat 126,000,000 1,260,000
148 PP2300007439 - Salbutamol + ipratropium 63,000,000 630,000
149 PP2300007440 - Terbutalin1mg/1m 119,700,000 1,197,000
150 PP2300007441 - Ambroxol 75,000,000 750,000
151 PP2300007442 - Ambroxol 18,600,000 186,000
152 PP2300007443 - Carbocistein 18,900,000 189,000
153 PP2300007444 - N-acetylcystein 35,500,000 355,000
154 PP2300007445 - Mometason furoat 57,500,000 575,000
155 PP2300007446 - Kali clorid 7,000,000 70,000
156 PP2300007447 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 15,120,000 151,200
157 PP2300007448 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 80,000,000 800,000
158 PP2300007449 - Acid amin 105,000,000 1,050,000
159 PP2300007450 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 57,000,000 570,000
160 PP2300007451 - Calci clorid 289,800 2,898
161 PP2300007452 - Glucose 3,129,000 31,290
162 PP2300007453 - Glucose 487,200 4,872
163 PP2300007454 - Glucose 126,000,000 1,260,000
164 PP2300007455 - Kali clorid 5,460,000 54,600
165 PP2300007456 - Magnesi sulfat 131,250 1,313
166 PP2300007457 - Manitol 1,134,000 11,340
167 PP2300007458 - Natri clorid 480,000 4,800
168 PP2300007459 - Natri clorid 73,200,000 732,000
169 PP2300007460 - Natri clorid 93,093,000 930,930
170 PP2300007461 - Natri clorid 390,000,000 3,900,000
171 PP2300007462 - Natri clorid 713,160 7,132
172 PP2300007463 - Nhũ dịch lipid 3,620,000 36,200
173 PP2300007464 - Ringer lactat 71,000,000 710,000
174 PP2300007465 - VitaminB1 1,200,000 12,000
175 PP2300007466 - VitaminB1 + B6 + B12 120,000,000 1,200,000
176 PP2300007467 - VitaminB1 + B6 + B12 300,000,000 3,000,000
177 PP2300007468 - VitaminB6 + magnesilactat 6,300,000 63,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300007292
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300007293
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isofluran
Mã phần lô PP2300007294
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300007295
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300007296
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300007297
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300007298
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300007299
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300007300
Giá từng phần lô 18,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300007301
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300007302
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aescin
Mã phần lô PP2300007303
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300007304
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007305
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007306
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300007307
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300007308
Giá từng phần lô 56,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol + diphenhydramin
Mã phần lô PP2300007309
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007310
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2300007311
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2300007312
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300007313
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300007314
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300007315
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300007316
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300007317
Giá từng phần lô 1,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300007318
Giá từng phần lô 76,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300007319
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300007320
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300007321
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m
Mã phần lô PP2300007322
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300007323
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007324
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007325
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007326
Giá từng phần lô 7,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300007327
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300007328
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007329
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300007330
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300007331
Giá từng phần lô 265,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300007332
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefradin
Mã phần lô PP2300007333
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300007334
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300007335
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amikacin
Mã phần lô PP2300007336
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300007337
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300007338
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300007339
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinidazol
Mã phần lô PP2300007340
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300007341
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300007342
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300007343
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300007344
Giá từng phần lô 15,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300007345
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300007346
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300007347
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300007348
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300007349
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300007350
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300007351
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300007352
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300007353
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300007354
Giá từng phần lô 114,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300007355
Giá từng phần lô 79,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300007356
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isosorbid
Mã phần lô PP2300007357
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nicorandil
Mã phần lô PP2300007358
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300007359
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300007360
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300007361
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300007362
Giá từng phần lô 128,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300007363
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300007364
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2300007365
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Losartan
Mã phần lô PP2300007366
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoprolol
Mã phần lô PP2300007367
Giá từng phần lô 158,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300007368
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2300007369
Giá từng phần lô 653,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril
Mã phần lô PP2300007370
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007371
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007372
Giá từng phần lô 164,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300007373
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ramipril
Mã phần lô PP2300007374
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300007375
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300007376
Giá từng phần lô 2,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300007377
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300007378
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300007379
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lovastatin
Mã phần lô PP2300007380
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300007381
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300007382
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mupirocin
Mã phần lô PP2300007383
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300007384
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300007385
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300007386
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300007387
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nizatidin
Mã phần lô PP2300007388
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300007389
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300007390
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300007391
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300007392
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300007393
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300007394
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300007395
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gelatintannat
Mã phần lô PP2300007396
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300007397
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300007398
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Simethicon
Mã phần lô PP2300007399
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Silymarin
Mã phần lô PP2300007400
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300007401
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300007402
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acarbose
Mã phần lô PP2300007403
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acarbose
Mã phần lô PP2300007404
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300007405
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300007406
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300007407
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300007408
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300007409
Giá từng phần lô 464,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300007410
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300007411
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300007412
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300007413
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300007414
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300007415
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2300007416
Giá từng phần lô 6,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2300007417
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Carbomer
Mã phần lô PP2300007418
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300007419
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300007420
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300007421
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007422
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain
Mã phần lô PP2300007423
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007424
Giá từng phần lô 5,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri Bicarbonat+ Natri Clorid
Mã phần lô PP2300007425
Giá từng phần lô 188,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic băng
Mã phần lô PP2300007426
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300007427
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300007428
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300007429
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Haloperidol5mg/1m
Mã phần lô PP2300007430
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300007431
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300007432
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300007433
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bambuterol
Mã phần lô PP2300007434
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300007435
Giá từng phần lô 188,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300007436
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300007437
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007438
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300007439
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Terbutalin1mg/1m
Mã phần lô PP2300007440
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300007441
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300007442
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Carbocistein
Mã phần lô PP2300007443
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300007444
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300007445
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300007446
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300007447
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300007448
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300007449
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300007450
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci clorid
Mã phần lô PP2300007451
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300007452
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300007453
Giá từng phần lô 487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300007454
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300007455
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300007456
Giá từng phần lô 131,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Manitol
Mã phần lô PP2300007457
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007458
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007459
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007460
Giá từng phần lô 93,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007461
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007462
Giá từng phần lô 713,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300007463
Giá từng phần lô 3,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300007464
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1
Mã phần lô PP2300007465
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300007466
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300007467
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300007468
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->