Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic (Phần còn lại và 14 loại bổ sung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500073402-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic (Phần còn lại và 14 loại bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2500030002
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 18,169,066,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500081919 - 2,962,830,000 3.703.537.500 2.073.981.000 59,256,600
2 PP2500081920 - 270,878,400 338.598.000 189.614.880 5,417,568
3 PP2500081921 - 82,095,000 102.618.750 57.466.500 1,641,900
4 PP2500081922 - 39,216,000 49.020.000 27.451.200 784,320
5 PP2500081923 - 168,000,000 210.000.000 117.600.000 3,360,000
6 PP2500081924 - 20,798,400 25.998.000 14.558.880 415,968
7 PP2500081925 - 41,000,000 51.250.000 28.700.000 820,000
8 PP2500081926 - 1,975,050,000 2.468.812.500 1.382.535.000 39,501,000
9 PP2500081927 - 83,542,500 104.428.125 58.479.750 1,670,850
10 PP2500081928 - 54,000,000 67.500.000 37.800.000 1,080,000
11 PP2500081929 - 160,000,000 200.000.000 112.000.000 3,200,000
12 PP2500081930 - 86,625,000 108.281.250 60.637.500 1,732,500
13 PP2500081931 - 18,900,000 23.625.000 13.230.000 378,000
14 PP2500081932 - 390,000,000 487.500.000 273.000.000 7,800,000
15 PP2500081933 - 44,877,000 56.096.250 31.413.900 897,540
16 PP2500081934 - 675,000,000 843.750.000 472.500.000 13,500,000
17 PP2500081935 - 130,140,000 162.675.000 91.098.000 2,602,800
18 PP2500081936 - 49,271,400 61.589.250 34.489.980 985,428
19 PP2500081937 - 120,388,000 150.485.000 84.271.600 2,407,760
20 PP2500081938 - 1,299,930,000 1.624.912.500 909.951.000 25,998,600
21 PP2500081939 - 1,482,000,000 1.852.500.000 1.037.400.000 29,640,000
22 PP2500081940 - 141,000,000 176.250.000 98.700.000 2,820,000
23 PP2500081941 - 365,000,000 456.250.000 255.500.000 7,300,000
24 PP2500081942 - 450,000,000 562.500.000 315.000.000 9,000,000
25 PP2500081943 - 118,000,000 147.500.000 82.600.000 2,360,000
26 PP2500081944 - 102,060,000 127.575.000 71.442.000 2,041,200
27 PP2500081945 - 122,400,000 153.000.000 85.680.000 2,448,000
28 PP2500081946 - 193,500,000 241.875.000 135.450.000 3,870,000
29 PP2500081947 - 22,680,000 28.350.000 15.876.000 453,600
30 PP2500081948 - 243,000,000 303.750.000 170.100.000 4,860,000
31 PP2500081949 - 49,500,000 61.875.000 34.650.000 990,000
32 PP2500081950 - 27,405,000 34.256.250 19.183.500 548,100
33 PP2500081951 - 202,500,000 253.125.000 141.750.000 4,050,000
34 PP2500081952 - 26,505,000 33.131.250 18.553.500 530,100
35 PP2500081953 - 13,200,000 16.500.000 9.240.000 264,000
36 PP2500081954 - 45,000,000 56.250.000 31.500.000 900,000
37 PP2500081955 - 6,300,000 7.875.000 4.410.000 126,000
38 PP2500081956 - 16,200,000 20.250.000 11.340.000 324,000
39 PP2500081957 - 14,040,000 17.550.000 9.828.000 280,800
40 PP2500081958 - 65,700,000 82.125.000 45.990.000 1,314,000
41 PP2500081959 - 6,750,000 8.437.500 4.725.000 135,000
42 PP2500081960 - 9,870,000 12.337.500 6.909.000 197,400
43 PP2500081961 - 417,000,000 521.250.000 291.900.000 8,340,000
44 PP2500081962 - 12,000,000 15.000.000 8.400.000 240,000
45 PP2500081963 - 30,600,000 38.250.000 21.420.000 612,000
46 PP2500081964 - 2,590,560,000 3.238.200.000 1.813.392.000 51,811,200
47 PP2500081965 - 296,100,000 370.125.000 207.270.000 5,922,000
48 PP2500081966 - 87,480,000 109.350.000 61.236.000 1,749,600
49 PP2500081967 - 7,060,500 8.825.625 4.942.350 141,210
50 PP2500081968 - 514,800,000 643.500.000 360.360.000 10,296,000
51 PP2500081969 - 50,499,000 63.123.750 35.349.300 1,009,980
52 PP2500081970 - 9,000,000 11.250.000 6.300.000 180,000
53 PP2500081971 - 2,205,000 2.756.250 1.543.500 44,100
54 PP2500081972 - 19,500,000 24.375.000 13.650.000 390,000
55 PP2500081973 - 94,500,000 118.125.000 66.150.000 1,890,000
56 PP2500081974 - 17,100,000 21.375.000 11.970.000 342,000
57 PP2500081975 - 6,000,000 7.500.000 4.200.000 120,000
58 PP2500081976 - 995,600,000 1.244.500.000 696.920.000 19,912,000
59 PP2500081977 - 213,600,000 267.000.000 149.520.000 4,272,000
60 PP2500081978 - 25,500,000 31.875.000 17.850.000 510,000
61 PP2500081979 - 90,000,000 112.500.000 63.000.000 1,800,000
62 PP2500081980 - 39,600,000 49.500.000 27.720.000 792,000
63 PP2500081981 - 26,460,000 33.075.000 18.522.000 529,200
64 PP2500081982 - 21,150,000 26.437.500 14.805.000 423,000
65 PP2500081983 - 207,600,000 259.500.000 145.320.000 4,152,000
Mã phần lô PP2500081919
Giá từng phần lô 2,962,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.703.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,256,600
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081920
Giá từng phần lô 270,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.614.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,568
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081921
Giá từng phần lô 82,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.466.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,900
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081922
Giá từng phần lô 39,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,320
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081923
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081924
Giá từng phần lô 20,798,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.558.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,968
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081925
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081926
Giá từng phần lô 1,975,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081927
Giá từng phần lô 83,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.428.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.479.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,850
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081928
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081929
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081930
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081931
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081932
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081933
Giá từng phần lô 44,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.096.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,540
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081934
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081935
Giá từng phần lô 130,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,800
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081936
Giá từng phần lô 49,271,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.589.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.489.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,428
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081937
Giá từng phần lô 120,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,760
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081938
Giá từng phần lô 1,299,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,998,600
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081939
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081940
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081941
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081942
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081943
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081944
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081945
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081946
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081947
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081948
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081949
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081950
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.256.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081951
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081952
Giá từng phần lô 26,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,100
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081953
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081954
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081955
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081956
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081957
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081958
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081959
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081960
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081961
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081962
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081963
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081964
Giá từng phần lô 2,590,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.238.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,811,200
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081965
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081966
Giá từng phần lô 87,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081967
Giá từng phần lô 7,060,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.825.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.942.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,210
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081968
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081969
Giá từng phần lô 50,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.123.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.349.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,980
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081970
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081971
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081972
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081973
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081974
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081975
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081976
Giá từng phần lô 995,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081977
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081978
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081979
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081980
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081981
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081982
Giá từng phần lô 21,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Mã phần lô PP2500081983
Giá từng phần lô 207,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 480 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->