Gói thầu: Gói số 01: Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443690-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400240535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 51,013,513,128 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400366817 - AFP 3 Calibrator 9,793,200 293,790
2 PP2400366818 - AFP 3 Reagent kit 216,216,000 6,486,480
3 PP2400366819 - Anti HBc IgM Calibrator 4,663,424 139,900
4 PP2400366820 - Anti HBc IgM control 4,302,396 129,070
5 PP2400366821 - Anti HBc IgM reagent kit 12,248,800 367,460
6 PP2400366822 - Anti HBc II Calibrator 4,733,400 142,000
7 PP2400366823 - Anti HBc II control 4,044,800 121,340
8 PP2400366824 - Anti HBc II reagent kit 7,114,800 213,440
9 PP2400366825 - Anti HBe Calibrator 4,663,432 139,900
10 PP2400366826 - Anti HBe control 4,044,800 121,340
11 PP2400366827 - Anti HBe reagent kit 6,068,979 182,060
12 PP2400366828 - Anti HBs Calibrator 9,920,780 297,620
13 PP2400366829 - Anti HBs control 8,604,792 258,140
14 PP2400366830 - Anti HBs reagent kit 54,221,976 1,626,650
15 PP2400366831 - Anti HCV Calibrator 9,920,780 297,620
16 PP2400366832 - Anti HCV control 8,089,600 242,680
17 PP2400366833 - Anti HCV reagent kit 369,392,100 11,081,760
18 PP2400366834 - CA 125 Calibrator 9,326,856 279,800
19 PP2400366835 - CA 125 Reagent kit 208,141,542 6,244,240
20 PP2400366836 - CA 15-3 calibrator 9,628,000 288,840
21 PP2400366837 - CA 15-3 Reagent kit 346,902,570 10,407,070
22 PP2400366838 - Concentrated Wash buffer 152,802,910 4,584,080
23 PP2400366839 - HIV Ag/Ab COMBOCalibrator 9,920,780 297,620
24 PP2400366840 - HIV Ag/Ab COMBOcontrol 8,604,792 258,140
25 PP2400366841 - HIV Ag/Ab COMBOreagent kit 666,318,240 19,989,540
26 PP2400366842 - NT-ProBNP Calibrator 9,631,488 288,940
27 PP2400366843 - NT-ProBNP control 8,353,824 250,610
28 PP2400366844 - NT-ProBNP Reagent kit 1,608,080,040 48,242,400
29 PP2400366845 - Probe conditioning solution 23,647,600 709,420
30 PP2400366846 - Multichem IA Plus 19,715,040 591,450
31 PP2400366847 - Thyroglobulin Calibrator 10,218,348 306,550
32 PP2400366848 - Thyroglobulin control 9,336,672 280,100
33 PP2400366849 - Thyroglobulin Reagent Kit 108,770,000 3,263,100
34 PP2400366850 - Total Beta HCG Calibrator 9,326,880 279,800
35 PP2400366851 - Total Beta HCG Reagent kit 246,288,000 7,388,640
36 PP2400366852 - Trigger solution 49,822,500 1,494,670
37 PP2400366853 - TSH Calibrator 9,793,200 293,790
38 PP2400366854 - TSH Reagent kit 354,746,000 10,642,380
39 PP2400366855 - Ferritin calibrator 9,920,780 297,620
40 PP2400366856 - Ferritin reagent kit 301,875,000 9,056,250
41 PP2400366857 - HBeAg Calibrator 9,326,848 279,800
42 PP2400366858 - HBeAg control 8,604,792 258,140
43 PP2400366859 - HBeAg Reagent kit 132,000,000 3,960,000
44 PP2400366860 - HBsAg Qualitative II Calibrator 9,920,780 297,620
45 PP2400366861 - HBsAg Qualitative II control 8,604,792 258,140
46 PP2400366862 - HBsAg Qualitative II Reagent kit 570,825,320 17,124,750
47 PP2400366863 - Intact PTH calibrator 4,924,656 147,730
48 PP2400366864 - Intact PTH control 4,271,376 128,140
49 PP2400366865 - Intact PTH reagent kit 35,436,000 1,063,080
50 PP2400366866 - Anti Thyroglobulin Calibrator 9,055,008 271,650
51 PP2400366867 - Anti Thyroglobulin Reagent kit 58,230,000 1,746,900
52 PP2400366868 - Anti TPO calibrator 9,793,200 293,790
53 PP2400366869 - Anti TPO control 8,494,000 254,820
54 PP2400366870 - Anti TPO reagent kit 48,400,000 1,452,000
55 PP2400366871 - CEA calibrator 9,466,816 284,000
56 PP2400366872 - CEA Reagent kit 278,326,125 8,349,780
57 PP2400366873 - Cortisol Calibrator 9,507,960 285,230
58 PP2400366874 - Cortisol Reagent kit 339,440,000 10,183,200
59 PP2400366875 - Cyfra 21-1 calibrator 9,324,000 279,720
60 PP2400366876 - Cyfra 21-1 control 8,246,700 247,400
61 PP2400366877 - Cyfra 21-1 reagent kit 128,898,000 3,866,940
62 PP2400366878 - Free T3 Calibrator 8,826,624 264,790
63 PP2400366879 - Free T3 Reagent kit 164,902,500 4,947,070
64 PP2400366880 - Free T4 Calibrator 9,055,200 271,650
65 PP2400366881 - Free T4 Reagent kit 256,515,000 7,695,450
66 PP2400366882 - Total PSA calibrator 9,055,040 271,650
67 PP2400366883 - Total PSA reagent kit 219,736,000 6,592,080
68 PP2400366884 - HS Troponine I Calibrator 18,110,400 543,310
69 PP2400366885 - HS Troponine I Control 16,750,440 502,510
70 PP2400366886 - HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) 2,495,430,000 74,862,900
71 PP2400366887 - Pre Trigger solution 109,681,110 3,290,430
72 PP2400366888 - Progesteron calibrator 9,326,856 279,800
73 PP2400366889 - Progesteron reagent kit 86,620,500 2,598,610
74 PP2400366890 - Brahms PCT Calibrator 17,688,000 530,640
75 PP2400366891 - Brahms PCT Control 8,211,000 246,330
76 PP2400366892 - Brahms PCT Reagents 661,794,000 19,853,820
77 PP2400366893 - ReactionVessels (RVS) 318,159,600 9,544,780
78 PP2400366894 - Septum 13,185,003 395,550
79 PP2400366895 - Sample cups 1,100,000 33,000
80 PP2400366896 - Syphilis Calibrator 9,656,136 289,680
81 PP2400366897 - Syphilis control 8,375,220 251,250
82 PP2400366898 - Syphilis Reagent kit 564,000,000 16,920,000
83 PP2400366899 - iVancomycin Calibrator 11,793,600 353,800
84 PP2400366900 - iVancomycin Reagent 51,891,600 1,556,740
85 PP2400366901 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 9,490,950 284,720
86 PP2400366902 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 166,110,000 4,983,300
87 PP2400366903 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP 3,164,700 94,940
88 PP2400366904 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin 45,890,250 1,376,700
89 PP2400366905 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 36,712,200 1,101,360
90 PP2400366906 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 5,695,200 170,850
91 PP2400366907 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 7,671,069 230,130
92 PP2400366908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody 36,393,000 1,091,790
93 PP2400366909 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody 28,482,300 854,460
94 PP2400366910 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 20,256,600 607,690
95 PP2400366911 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 92,190,000 2,765,700
96 PP2400366912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 278,932,500 8,367,970
97 PP2400366913 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 33,232,500 996,970
98 PP2400366914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 18,984,000 569,520
99 PP2400366915 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 139,209,000 4,176,270
100 PP2400366916 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA 5,114,088 153,420
101 PP2400366917 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin 9,490,950 284,720
102 PP2400366918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 88,641,000 2,659,230
103 PP2400366919 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc 9,106,650 273,190
104 PP2400366920 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc 14,179,200 425,370
105 PP2400366921 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc 8,739,528 262,180
106 PP2400366922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc 12,660,900 379,820
107 PP2400366923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc 5,906,628 177,190
108 PP2400366924 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc 9,104,550 273,130
109 PP2400366925 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg 16,707,600 501,220
110 PP2400366926 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg 25,321,800 759,650
111 PP2400366927 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 254,205,000 7,626,150
112 PP2400366928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH 12,915,000 387,450
113 PP2400366929 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH 24,214,050 726,420
114 PP2400366930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone 15,191,400 455,740
115 PP2400366931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone 56,967,750 1,709,030
116 PP2400366932 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 15,818,250 474,540
117 PP2400366933 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 177,198,000 5,315,940
118 PP2400366934 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 13,494,600 404,830
119 PP2400366935 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 126,546,000 3,796,380
120 PP2400366936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do 17,719,800 531,590
121 PP2400366937 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do 75,957,000 2,278,710
122 PP2400366938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 12,654,600 379,630
123 PP2400366939 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do 63,315,000 1,899,450
124 PP2400366940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 10,130,400 303,910
125 PP2400366941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 60,769,800 1,823,090
126 PP2400366942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI 18,564,000 556,920
127 PP2400366943 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 17,929,800 537,890
128 PP2400366944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI 1,228,500,000 36,855,000
129 PP2400366945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin 29,052,450 871,570
130 PP2400366946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin 261,166,500 7,834,990
131 PP2400366947 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 11,390,400 341,710
132 PP2400366948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 12,785,115 383,550
133 PP2400366949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 113,925,000 3,417,750
134 PP2400366950 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA 3,150,000 94,500
135 PP2400366951 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 427,770,000 12,833,100
136 PP2400366952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 15,947,400 478,420
137 PP2400366953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 13,623,750 408,710
138 PP2400366954 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs 52,245,900 1,567,370
139 PP2400366955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs 39,879,000 1,196,370
140 PP2400366956 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs 20,252,400 607,570
141 PP2400366957 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch 379,890,000 11,396,700
142 PP2400366958 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 405,090,000 12,152,700
143 PP2400366959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông sốxét nghiệm miễn dịch 3 mức 40,912,200 1,227,360
144 PP2400366960 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 939,991,500 28,199,740
145 PP2400366961 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 9,490,950 284,720
146 PP2400366962 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 11,298,000 338,940
147 PP2400366963 - Cốc đựng mẫu 12,885,600 386,560
148 PP2400366964 - IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,164,700 94,940
149 PP2400366965 - Albumin 3,801,000 114,030
150 PP2400366966 - ALP 2,881,200 86,430
151 PP2400366967 - ALT 35,878,500 1,076,350
152 PP2400366968 - AST 35,763,000 1,072,890
153 PP2400366969 - Bilirubintrực tiếp 15,355,200 460,650
154 PP2400366970 - Calcium Arsenazo 33,478,200 1,004,340
155 PP2400366971 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(ControlSerum 1) 12,075,000 362,250
156 PP2400366972 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(ControlSerum 2) 12,138,000 364,140
157 PP2400366973 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu 24,975,000 749,250
158 PP2400366974 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 24,800,000 744,000
159 PP2400366975 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 24,800,000 744,000
160 PP2400366976 - Cholesterol 10,752,000 322,560
161 PP2400366977 - Cholinesterase 4,187,400 125,620
162 PP2400366978 - CK-MB 15,069,600 452,080
163 PP2400366979 - CK-MB Calibrator 1,148,700 34,460
164 PP2400366980 - CK-MB Control Serum Level 1 1,076,250 32,280
165 PP2400366981 - CK-MB Control Serum Level 2 1,076,250 32,280
166 PP2400366982 - Creatinine 23,100,000 693,000
167 PP2400366983 - CRP Control Serum 12,317,550 369,520
168 PP2400366984 - CRP định lượng 62,185,200 1,865,550
169 PP2400366985 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 19,236,000 577,080
170 PP2400366986 - Dung dịch rửa (CleaningSolution) 3,024,000 90,720
171 PP2400366987 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 102,106,200 3,063,180
172 PP2400366988 - Ethanol 51,350,000 1,540,500
173 PP2400366989 - GGT 10,178,700 305,360
174 PP2400366990 - Glucose 40,782,000 1,223,460
175 PP2400366991 - HbA1c 189,674,100 5,690,220
176 PP2400366992 - HDL Cholesterol Calibrator 16,424,100 492,720
177 PP2400366993 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum 3,764,250 112,920
178 PP2400366994 - HDL-Cholesterol 116,581,500 3,497,440
179 PP2400366995 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 2,782,500 83,470
180 PP2400366996 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 21,632,100 648,960
181 PP2400366997 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) 44,532,600 1,335,970
182 PP2400366998 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. 11,556,000 346,680
183 PP2400366999 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 18,780,300 563,400
184 PP2400367000 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 299,470
185 PP2400367001 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 299,470
186 PP2400367002 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 299,470
187 PP2400367003 - Iron 6,386,100 191,580
188 PP2400367004 - Lactate 51,416,400 1,542,490
189 PP2400367005 - Magnesium 4,391,100 131,730
190 PP2400367006 - Sample Cup 242,484,000 7,274,520
191 PP2400367007 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 13,057,800 391,730
192 PP2400367008 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 16,990,050 509,700
193 PP2400367009 - Total Bilirubin 13,389,600 401,680
194 PP2400367010 - Total Protein 7,301,700 219,050
195 PP2400367011 - Triglyceride 12,740,700 382,220
196 PP2400367012 - Urea/Urea Nitrogen 68,859,000 2,065,770
197 PP2400367013 - Uric Acid 7,709,100 231,270
198 PP2400367014 - Urine/CSF Albumin 25,021,500 750,640
199 PP2400367015 - Urine/CSF AlbuminCalibrator 15,047,550 451,420
200 PP2400367016 - Αlpha - Amylase 21,571,200 647,130
201 PP2400367017 - Βeta-2 Microglobulin 143,608,500 4,308,250
202 PP2400367018 - Albumin 4,563,000 136,890
203 PP2400367019 - Albuminin Urine/CSF (Microalbumin) 17,400,000 522,000
204 PP2400367020 - AlbuminU/CSF Calibrator 5,600,000 168,000
205 PP2400367021 - AlbuminU/CSF Control 6,000,000 180,000
206 PP2400367022 - Alkaline Phosphatase 5,905,200 177,150
207 PP2400367023 - Alpha -Amylase 56,720,000 1,701,600
208 PP2400367024 - ALT (GPT) 149,775,500 4,493,260
209 PP2400367025 - AST (GOT) 149,775,500 4,493,260
210 PP2400367026 - BilirubinDirect 29,052,000 871,560
211 PP2400367027 - BilirubinTotal 16,424,100 492,720
212 PP2400367028 - Calcium 26,700,000 801,000
213 PP2400367029 - Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau 3,960,000 118,800
214 PP2400367030 - Cholesterol 19,678,400 590,350
215 PP2400367031 - Cholinesterase 3,984,800 119,540
216 PP2400367032 - CK-MB 14,112,000 423,360
217 PP2400367033 - Creatinine 119,821,000 3,594,630
218 PP2400367034 - CRP 340,155,000 10,204,650
219 PP2400367035 - CRP Calibrator 5,240,000 157,200
220 PP2400367036 - CRP Control Level 1 2,970,000 89,100
221 PP2400367037 - CRP Control Level 2 2,970,000 89,100
222 PP2400367038 - Ethanol Calibrator 9,840,000 295,200
223 PP2400367039 - Ethanol Control 27,500,000 825,000
224 PP2400367040 - Ethanol Reagent 83,600,000 2,508,000
225 PP2400367041 - Gamma-GT 23,002,200 690,060
226 PP2400367042 - Glucose 77,926,800 2,337,800
227 PP2400367043 - HbA1c 148,400,000 4,452,000
228 PP2400367044 - HbA1c Control 20,000,000 600,000
229 PP2400367045 - HbA1c Calibrator 5,655,000 169,650
230 PP2400367046 - HDL-C Immuno 58,371,600 1,751,140
231 PP2400367047 - HDL Calibrator 1,600,000 48,000
232 PP2400367048 - Iron 13,990,000 419,700
233 PP2400367049 - Lactate 102,000,000 3,060,000
234 PP2400367050 - Lactat calibrator 15,500,000 465,000
235 PP2400367051 - Lactat control Level 1 29,700,000 891,000
236 PP2400367052 - Lactat control Level 2 29,700,000 891,000
237 PP2400367053 - Total Protein 14,400,000 432,000
238 PP2400367054 - Triglycerides 48,389,000 1,451,670
239 PP2400367055 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 2 26,400,000 792,000
240 PP2400367056 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 3 26,400,000 792,000
241 PP2400367057 - Urea 207,384,000 6,221,520
242 PP2400367058 - Uric acid 14,300,000 429,000
243 PP2400367059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin 33,760,000 1,012,800
244 PP2400367060 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin 3,100,000 93,000
245 PP2400367061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin 2,520,000 75,600
246 PP2400367062 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 79,500,000 2,385,000
247 PP2400367063 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 160,000,000 4,800,000
248 PP2400367064 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 62,400,000 1,872,000
249 PP2400367065 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 70,200,000 2,106,000
250 PP2400367066 - Hemolysis Washing Solution 234,000,000 7,020,000
251 PP2400367067 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 30,000,000 900,000
252 PP2400367068 - Cóng đo mẫu có bi từ 974,200,000 29,226,000
253 PP2400367069 - Dung dịch rửa kim 364,950,000 10,948,500
254 PP2400367070 - Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) 32,800,000 984,000
255 PP2400367071 - Dung dịch pha loãng mẫu 21,150,000 634,500
256 PP2400367072 - Dung dịch rửa máy 263,760,000 7,912,800
257 PP2400367073 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 119,784,000 3,593,520
258 PP2400367074 - Xét nghiệm Activatedpartial thromboplastin (APTT) 619,500,000 18,585,000
259 PP2400367075 - Xét nghiệm Fibrinogen 372,100,000 11,163,000
260 PP2400367076 - Xét nghiệm Prothrombin time (PT) 490,200,000 14,706,000
261 PP2400367077 - Dung dịch rửa máy khí máu 14,310,000 429,300
262 PP2400367078 - Dung dịch thuốc thử máy khi máu 516,200,000 15,486,000
263 PP2400367079 - Dung dịch chuẩn máy 79,500,000 2,385,000
264 PP2400367080 - Dung dịch rửa máy điện giải 27,030,000 810,900
265 PP2400367081 - Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml 1,040,000,000 31,200,000
266 PP2400367082 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực 333,000,000 9,990,000
267 PP2400367083 - Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator 5,670,000 170,100
268 PP2400367084 - Dung dịch QC máy điện giải 52,920,000 1,587,600
269 PP2400367085 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 15,120,000 453,600
270 PP2400367086 - Máu chuẩn máy huyết học 54,000,000 1,620,000
271 PP2400367087 - Dung dịch pha loãng 100,000,000 3,000,000
272 PP2400367088 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin 150,000,000 4,500,000
273 PP2400367089 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine 26,400,000 792,000
274 PP2400367090 - Dung dịch rửa máy huyết học 8,000,000 240,000
275 PP2400367091 - Dung dịch rửa đường dịch 209,550,000 6,286,500
276 PP2400367092 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt 76,200,000 2,286,000
277 PP2400367093 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu 203,250,000 6,097,500
278 PP2400367094 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu 426,000,000 12,780,000
279 PP2400367095 - Dung dịch pha loãng máu 520,000,000 15,600,000
280 PP2400367096 - Máu chuẩn mức cao 51,940,000 1,558,200
281 PP2400367097 - Máu chuẩn mức thấp 51,940,000 1,558,200
282 PP2400367098 - Máu chuẩn mức trung bình 51,940,000 1,558,200
283 PP2400367099 - Dung dịch hồng cầu lưới 40,200,000 1,206,000
284 PP2400367100 - Dung dịch bách phân bạch cầu 1,032,750,000 30,982,500
285 PP2400367101 - Dung dịch phá hồng cầu 288,190,477 8,645,710
286 PP2400367102 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) 457,142,880 13,714,280
287 PP2400367103 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy 11,000,000 330,000
288 PP2400367104 - Dung dịch control máy 114,285,720 3,428,570
289 PP2400367105 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) 11,088,000 332,640
290 PP2400367106 - Dung dịch bách phân bạch cầu 2,274,000,000 68,220,000
291 PP2400367107 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton) 2,363,000,000 70,890,000
292 PP2400367108 - Dung dịch phá hồng cầu 504,850,000 15,145,500
293 PP2400367109 - Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học 120,000,000 3,600,000
294 PP2400367110 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 16,800,000 504,000
295 PP2400367111 - Anti A 21,366,450 640,990
296 PP2400367112 - Anti AB 15,261,750 457,850
297 PP2400367113 - Anti B 21,366,450 640,990
298 PP2400367114 - Anti D 35,698,950 1,070,960
299 PP2400367115 - AntiBodyDiluent 12,500,000 375,000
300 PP2400367116 - BHI 20% glycerol giữ chủng 11,000,000 330,000
301 PP2400367117 - BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection 42,000,000 1,260,000
302 PP2400367118 - Bộ kit tách chiết DNA 812,160,000 24,364,800
303 PP2400367119 - Bộ kit tách chiết RNA 146,880,000 4,406,400
304 PP2400367120 - Bộ nhuộm Gram vi khuẩn 6,600,000 198,000
305 PP2400367121 - Bộ nhuộm kháng acid 6,600,000 198,000
306 PP2400367122 - Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử 158,400,000 4,752,000
307 PP2400367123 - Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR 416,000,000 12,480,000
308 PP2400367124 - Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR 165,000,000 4,950,000
309 PP2400367125 - Bột tal y tế 540,000 16,200
310 PP2400367126 - Citrate Buffer pH6 9,500,000 285,000
311 PP2400367127 - Card định danh GN 21341 720,000,000 21,600,000
312 PP2400367128 - Card định danh GP 21342 288,000,000 8,640,000
313 PP2400367129 - Card định danh NH-21346 90,000,000 2,700,000
314 PP2400367130 - Card K/Sđồ AST-N428 (424320) 324,000,000 9,720,000
315 PP2400367131 - Card kháng sinh đồ gram âm AST-GN67 (413399) 469,000,000 14,070,000
316 PP2400367132 - Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) 324,000,000 9,720,000
317 PP2400367133 - Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) 28,800,000 864,000
318 PP2400367134 - Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) 252,000,000 7,560,000
319 PP2400367135 - Chai cấy máu 2 pha (BHI) 316,800,000 9,504,000
320 PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6 23,835,000 715,050
321 PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP) 6,702,500 201,070
322 PP2400367138 - Chất xử lý tế bào 168,834,000 5,065,020
323 PP2400367139 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 46,500,000 1,395,000
324 PP2400367140 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp 67,500,000 2,025,000
325 PP2400367141 - Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) 2,030,000 60,900
326 PP2400367142 - Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) 2,640,000 79,200
327 PP2400367143 - Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) 2,800,000 84,000
328 PP2400367144 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) 2,030,000 60,900
329 PP2400367145 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) 2,030,000 60,900
330 PP2400367146 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) 2,640,000 79,200
331 PP2400367147 - Chương trình ngoại đông máu 13,310,000 399,300
332 PP2400367148 - Chương trình ngoại huyết học 22,440,000 673,200
333 PP2400367149 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c 13,310,000 399,300
334 PP2400367150 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 14,696,000 440,880
335 PP2400367151 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 24,838,000 745,140
336 PP2400367152 - Chương trình ngoại kiểm niệu 16,730,000 501,900
337 PP2400367153 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa 14,560,000 436,800
338 PP2400367154 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch 18,756,000 562,680
339 PP2400367155 - CloraminB 13,800,000 414,000
340 PP2400367156 - Clorine 70% 60,000,000 1,800,000
341 PP2400367157 - Cồn 90 độ (cồn thơm) 13,878,000 416,340
342 PP2400367158 - Cồn tuyệt đối 9,072,000 272,160
343 PP2400367159 - Coombs (anti human globulin) 33,670,000 1,010,100
344 PP2400367160 - Đĩa kháng sinh Amikacin30mg/mL 325,000 9,750
345 PP2400367161 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL 325,000 9,750
346 PP2400367162 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL 325,000 9,750
347 PP2400367163 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) 650,000 19,500
348 PP2400367164 - Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazolevà Trimethoprim ...) 13,000,000 390,000
349 PP2400367165 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 455,000 13,650
350 PP2400367166 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P) 1,950,000 58,500
351 PP2400367167 - Đĩa kháng sinh đồ Oxidase 2,750,000 82,500
352 PP2400367168 - Dịch lọc thận A 1,883,700,000 56,511,000
353 PP2400367169 - Dịch lọc thận B 2,463,300,000 73,899,000
354 PP2400367170 - Dung dịch Catalase 450,000 13,500
355 PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) 29,512,500 885,370
356 PP2400367172 - Dung dịch Eosin 40,750,000 1,222,500
357 PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 350,000,000 10,500,000
358 PP2400367174 - Dung dịch LISS 4,882,500 146,470
359 PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) 19,675,000 590,250
360 PP2400367176 - Dung dịch rửa quả lọc thận 100,725,000 3,021,750
361 PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 80,500,000 2,415,000
362 PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy 43,050,000 1,291,500
363 PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh 26,000,000 780,000
364 PP2400367180 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) 11,250,000 337,500
365 PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) 48,000,000 1,440,000
366 PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. 144,000,000 4,320,000
367 PP2400367183 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo 357,600,000 10,728,000
368 PP2400367184 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ 16,020,000 480,600
369 PP2400367185 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ 41,000,000 1,230,000
370 PP2400367186 - Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt 14,200,000 426,000
371 PP2400367187 - Etching (nha khoa) 577,500 17,320
372 PP2400367188 - Eugenol (nha khoa) 630,000 18,900
373 PP2400367189 - Formol tinh khiết 2,400,000 72,000
374 PP2400367190 - Formol trung tính 10% 13,590,000 407,700
375 PP2400367191 - Giấy định nhóm máu hệ ABO đầu giường 54,900,000 1,647,000
376 PP2400367192 - Glycerol pure 5,400,000 162,000
377 PP2400367193 - Hematoxylin solution 30,210,000 906,300
378 PP2400367194 - Hoá chất nhuộm hồng cầu lưới 2,400,000 72,000
379 PP2400367195 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 112,000,000 3,360,000
380 PP2400367196 - Kháng thể CK7 9,500,000 285,000
381 PP2400367197 - Kháng thể CEA 9,500,000 285,000
382 PP2400367198 - Kháng thể P63 9,500,000 285,000
383 PP2400367199 - Kháng thể TTF.1 9,500,000 285,000
384 PP2400367200 - Kháng thể NSE 9,500,000 285,000
385 PP2400367201 - Kháng thể NAPSIN–A 9,500,000 285,000
386 PP2400367202 - Kháng thể CHROMOGRANIN 9,500,000 285,000
387 PP2400367203 - Kháng thể SYNAPTOPHYSIN 9,500,000 285,000
388 PP2400367204 - Kháng thể CD4 11,000,000 330,000
389 PP2400367205 - Kháng thể p40 6,500,000 195,000
390 PP2400367206 - Kháng thể DESMIN 9,500,000 285,000
391 PP2400367207 - Kháng thể CALRETININ 9,500,000 285,000
392 PP2400367208 - Kháng thể WT.1 9,500,000 285,000
393 PP2400367209 - Kháng thể VIMENTIN 11,000,000 330,000
394 PP2400367210 - Kháng thể GLUT.1 6,500,000 195,000
395 PP2400367211 - Kháng thể CK 5/6 6,500,000 195,000
396 PP2400367212 - Kháng thể LCA(CD45) 9,500,000 285,000
397 PP2400367213 - Kháng thể CD20 11,000,000 330,000
398 PP2400367214 - Kháng thể CD3 9,500,000 285,000
399 PP2400367215 - Kháng thể Her2 9,500,000 285,000
400 PP2400367216 - Kháng thể PR 12,900,000 387,000
401 PP2400367217 - Kháng thể ER 9,500,000 285,000
402 PP2400367218 - Kháng thể CD34 9,500,000 285,000
403 PP2400367219 - Kháng thể CD117 9,500,000 285,000
404 PP2400367220 - Kháng thể CA19-9 6,500,000 195,000
405 PP2400367221 - Kháng thể CA125 9,500,000 285,000
406 PP2400367222 - Kháng thể S-100 9,500,000 285,000
407 PP2400367223 - Kháng thể CDX 2 9,500,000 285,000
408 PP2400367224 - Kháng thể PAX 8 6,500,000 195,000
409 PP2400367225 - Kháng thể GATA 3 6,500,000 195,000
410 PP2400367226 - Kháng thể CK20 11,000,000 330,000
411 PP2400367227 - Kháng thể Ki67 9,500,000 285,000
412 PP2400367228 - Kháng thể P53 9,500,000 285,000
413 PP2400367229 - TBS buffer(Tris BufferredSaline 2,300,000 69,000
414 PP2400367230 - TWEEN 20 1,300,000 39,000
415 PP2400367231 - Keo Canada balsam 7,000,000 210,000
416 PP2400367232 - Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond) 11,232,000 336,960
417 PP2400367233 - KI (Potassium Iodide) 17,000,000 510,000
418 PP2400367234 - Methanolpure 3,600,000 108,000
419 PP2400367235 - Môi trường chuyên chở Cary Blair 4,657,500 139,720
420 PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA 396,550,000 11,896,500
421 PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth 30,978,750 929,360
422 PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI 110,690,000 3,320,700
423 PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV 105,600,000 3,168,000
424 PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) 310,200,000 9,306,000
425 PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) 23,887,500 716,620
426 PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) 7,510,800 225,320
427 PP2400367243 - Môi trường Stuart amiers 36,120,000 1,083,600
428 PP2400367244 - Natri hydrocarbonat pure 3,200,000 96,000
429 PP2400367245 - Nội kiểm khí máu mức 1 15,210,000 456,300
430 PP2400367246 - Nội kiểm khí máu mức 2 15,210,000 456,300
431 PP2400367247 - Nội kiểm khí máu mức 3 15,210,000 456,300
432 PP2400367248 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 13,340,000 400,200
433 PP2400367249 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 13,340,000 400,200
434 PP2400367250 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 5,082,000 152,460
435 PP2400367251 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 9,340,000 280,200
436 PP2400367252 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 9,340,000 280,200
437 PP2400367253 - Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng 900,000 27,000
438 PP2400367254 - Parafin tinh khiết vàng, trắng 24,000,000 720,000
439 PP2400367255 - Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) 107,500,000 3,225,000
440 PP2400367256 - Saline solution (NaCl 0,45%) 57,400,000 1,722,000
441 PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin 5,722,500 171,670
442 PP2400367258 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 9,901,500 297,040
443 PP2400367259 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 34,400,000 1,032,000
444 PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV 55,700,000 1,671,000
445 PP2400367261 - Test nhanh chẩn đoán HIV 37,500,000 1,125,000
446 PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết 198,000,000 5,940,000
447 PP2400367263 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 54,000,000 1,620,000
448 PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori 71,400,000 2,142,000
449 PP2400367265 - Test nước tiểu 639,200,000 19,176,000
450 PP2400367266 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin 166,400,000 4,992,000
451 PP2400367267 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue 135,200,000 4,056,000
452 PP2400367268 - Trám composite đặc 2,819,250 84,570
453 PP2400367269 - Trám composite lỏng 1,200,000 36,000
454 PP2400367270 - Vật liệu trám nha khoa 28,980,000 869,400
455 PP2400367271 - Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) 25,200,000 756,000
456 PP2400367272 - Xylen 9,500,000 285,000
457 PP2400367273 - Yếu tố V, X, XV 1,400,000 42,000
AFP 3 Calibrator
Mã phần lô PP2400366817
Giá từng phần lô 9,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
AFP 3 Reagent kit
Mã phần lô PP2400366818
Giá từng phần lô 216,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBc IgM Calibrator
Mã phần lô PP2400366819
Giá từng phần lô 4,663,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBc IgM control
Mã phần lô PP2400366820
Giá từng phần lô 4,302,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBc IgM reagent kit
Mã phần lô PP2400366821
Giá từng phần lô 12,248,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBc II Calibrator
Mã phần lô PP2400366822
Giá từng phần lô 4,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBc II control
Mã phần lô PP2400366823
Giá từng phần lô 4,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBc II reagent kit
Mã phần lô PP2400366824
Giá từng phần lô 7,114,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBe Calibrator
Mã phần lô PP2400366825
Giá từng phần lô 4,663,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBe control
Mã phần lô PP2400366826
Giá từng phần lô 4,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBe reagent kit
Mã phần lô PP2400366827
Giá từng phần lô 6,068,979
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBs Calibrator
Mã phần lô PP2400366828
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBs control
Mã phần lô PP2400366829
Giá từng phần lô 8,604,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HBs reagent kit
Mã phần lô PP2400366830
Giá từng phần lô 54,221,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HCV Calibrator
Mã phần lô PP2400366831
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HCV control
Mã phần lô PP2400366832
Giá từng phần lô 8,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti HCV reagent kit
Mã phần lô PP2400366833
Giá từng phần lô 369,392,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,081,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CA 125 Calibrator
Mã phần lô PP2400366834
Giá từng phần lô 9,326,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CA 125 Reagent kit
Mã phần lô PP2400366835
Giá từng phần lô 208,141,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,244,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CA 15-3 calibrator
Mã phần lô PP2400366836
Giá từng phần lô 9,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CA 15-3 Reagent kit
Mã phần lô PP2400366837
Giá từng phần lô 346,902,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,407,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Concentrated Wash buffer
Mã phần lô PP2400366838
Giá từng phần lô 152,802,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,584,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HIV Ag/Ab COMBOCalibrator
Mã phần lô PP2400366839
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HIV Ag/Ab COMBOcontrol
Mã phần lô PP2400366840
Giá từng phần lô 8,604,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HIV Ag/Ab COMBOreagent kit
Mã phần lô PP2400366841
Giá từng phần lô 666,318,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,989,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
NT-ProBNP Calibrator
Mã phần lô PP2400366842
Giá từng phần lô 9,631,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
NT-ProBNP control
Mã phần lô PP2400366843
Giá từng phần lô 8,353,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
NT-ProBNP Reagent kit
Mã phần lô PP2400366844
Giá từng phần lô 1,608,080,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,242,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Probe conditioning solution
Mã phần lô PP2400366845
Giá từng phần lô 23,647,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Multichem IA Plus
Mã phần lô PP2400366846
Giá từng phần lô 19,715,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thyroglobulin Calibrator
Mã phần lô PP2400366847
Giá từng phần lô 10,218,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thyroglobulin control
Mã phần lô PP2400366848
Giá từng phần lô 9,336,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thyroglobulin Reagent Kit
Mã phần lô PP2400366849
Giá từng phần lô 108,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total Beta HCG Calibrator
Mã phần lô PP2400366850
Giá từng phần lô 9,326,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total Beta HCG Reagent kit
Mã phần lô PP2400366851
Giá từng phần lô 246,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,388,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trigger solution
Mã phần lô PP2400366852
Giá từng phần lô 49,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
TSH Calibrator
Mã phần lô PP2400366853
Giá từng phần lô 9,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
TSH Reagent kit
Mã phần lô PP2400366854
Giá từng phần lô 354,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,642,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ferritin calibrator
Mã phần lô PP2400366855
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ferritin reagent kit
Mã phần lô PP2400366856
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HBeAg Calibrator
Mã phần lô PP2400366857
Giá từng phần lô 9,326,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HBeAg control
Mã phần lô PP2400366858
Giá từng phần lô 8,604,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HBeAg Reagent kit
Mã phần lô PP2400366859
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HBsAg Qualitative II Calibrator
Mã phần lô PP2400366860
Giá từng phần lô 9,920,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HBsAg Qualitative II control
Mã phần lô PP2400366861
Giá từng phần lô 8,604,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HBsAg Qualitative II Reagent kit
Mã phần lô PP2400366862
Giá từng phần lô 570,825,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,124,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Intact PTH calibrator
Mã phần lô PP2400366863
Giá từng phần lô 4,924,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Intact PTH control
Mã phần lô PP2400366864
Giá từng phần lô 4,271,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Intact PTH reagent kit
Mã phần lô PP2400366865
Giá từng phần lô 35,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti Thyroglobulin Calibrator
Mã phần lô PP2400366866
Giá từng phần lô 9,055,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti Thyroglobulin Reagent kit
Mã phần lô PP2400366867
Giá từng phần lô 58,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti TPO calibrator
Mã phần lô PP2400366868
Giá từng phần lô 9,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti TPO control
Mã phần lô PP2400366869
Giá từng phần lô 8,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti TPO reagent kit
Mã phần lô PP2400366870
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CEA calibrator
Mã phần lô PP2400366871
Giá từng phần lô 9,466,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CEA Reagent kit
Mã phần lô PP2400366872
Giá từng phần lô 278,326,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,349,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cortisol Calibrator
Mã phần lô PP2400366873
Giá từng phần lô 9,507,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cortisol Reagent kit
Mã phần lô PP2400366874
Giá từng phần lô 339,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,183,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cyfra 21-1 calibrator
Mã phần lô PP2400366875
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cyfra 21-1 control
Mã phần lô PP2400366876
Giá từng phần lô 8,246,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cyfra 21-1 reagent kit
Mã phần lô PP2400366877
Giá từng phần lô 128,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,866,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Free T3 Calibrator
Mã phần lô PP2400366878
Giá từng phần lô 8,826,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Free T3 Reagent kit
Mã phần lô PP2400366879
Giá từng phần lô 164,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,947,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Free T4 Calibrator
Mã phần lô PP2400366880
Giá từng phần lô 9,055,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Free T4 Reagent kit
Mã phần lô PP2400366881
Giá từng phần lô 256,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total PSA calibrator
Mã phần lô PP2400366882
Giá từng phần lô 9,055,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total PSA reagent kit
Mã phần lô PP2400366883
Giá từng phần lô 219,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HS Troponine I Calibrator
Mã phần lô PP2400366884
Giá từng phần lô 18,110,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HS Troponine I Control
Mã phần lô PP2400366885
Giá từng phần lô 16,750,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)
Mã phần lô PP2400366886
Giá từng phần lô 2,495,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,862,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pre Trigger solution
Mã phần lô PP2400366887
Giá từng phần lô 109,681,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Progesteron calibrator
Mã phần lô PP2400366888
Giá từng phần lô 9,326,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Progesteron reagent kit
Mã phần lô PP2400366889
Giá từng phần lô 86,620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Brahms PCT Calibrator
Mã phần lô PP2400366890
Giá từng phần lô 17,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Brahms PCT Control
Mã phần lô PP2400366891
Giá từng phần lô 8,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Brahms PCT Reagents
Mã phần lô PP2400366892
Giá từng phần lô 661,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,853,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
ReactionVessels (RVS)
Mã phần lô PP2400366893
Giá từng phần lô 318,159,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,544,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Septum
Mã phần lô PP2400366894
Giá từng phần lô 13,185,003
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sample cups
Mã phần lô PP2400366895
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Syphilis Calibrator
Mã phần lô PP2400366896
Giá từng phần lô 9,656,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Syphilis control
Mã phần lô PP2400366897
Giá từng phần lô 8,375,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Syphilis Reagent kit
Mã phần lô PP2400366898
Giá từng phần lô 564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
iVancomycin Calibrator
Mã phần lô PP2400366899
Giá từng phần lô 11,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
iVancomycin Reagent
Mã phần lô PP2400366900
Giá từng phần lô 51,891,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400366901
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400366902
Giá từng phần lô 166,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,983,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400366903
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400366904
Giá từng phần lô 45,890,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400366905
Giá từng phần lô 36,712,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400366906
Giá từng phần lô 5,695,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3
Mã phần lô PP2400366907
Giá từng phần lô 7,671,069
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2400366908
Giá từng phần lô 36,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2400366909
Giá từng phần lô 28,482,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400366910
Giá từng phần lô 20,256,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400366911
Giá từng phần lô 92,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400366912
Giá từng phần lô 278,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,367,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400366913
Giá từng phần lô 33,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400366914
Giá từng phần lô 18,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400366915
Giá từng phần lô 139,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400366916
Giá từng phần lô 5,114,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400366917
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400366918
Giá từng phần lô 88,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
Mã phần lô PP2400366919
Giá từng phần lô 9,106,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
Mã phần lô PP2400366920
Giá từng phần lô 14,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
Mã phần lô PP2400366921
Giá từng phần lô 8,739,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
Mã phần lô PP2400366922
Giá từng phần lô 12,660,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
Mã phần lô PP2400366923
Giá từng phần lô 5,906,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
Mã phần lô PP2400366924
Giá từng phần lô 9,104,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400366925
Giá từng phần lô 16,707,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400366926
Giá từng phần lô 25,321,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400366927
Giá từng phần lô 254,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,626,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH
Mã phần lô PP2400366928
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH
Mã phần lô PP2400366929
Giá từng phần lô 24,214,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone
Mã phần lô PP2400366930
Giá từng phần lô 15,191,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone
Mã phần lô PP2400366931
Giá từng phần lô 56,967,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2400366932
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2400366933
Giá từng phần lô 177,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,315,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400366934
Giá từng phần lô 13,494,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400366935
Giá từng phần lô 126,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2400366936
Giá từng phần lô 17,719,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2400366937
Giá từng phần lô 75,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2400366938
Giá từng phần lô 12,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2400366939
Giá từng phần lô 63,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400366940
Giá từng phần lô 10,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400366941
Giá từng phần lô 60,769,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2400366942
Giá từng phần lô 18,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3
Mã phần lô PP2400366943
Giá từng phần lô 17,929,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2400366944
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2400366945
Giá từng phần lô 29,052,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2400366946
Giá từng phần lô 261,166,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,834,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400366947
Giá từng phần lô 11,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400366948
Giá từng phần lô 12,785,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400366949
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400366950
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
Mã phần lô PP2400366951
Giá từng phần lô 427,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,833,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
Mã phần lô PP2400366952
Giá từng phần lô 15,947,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
Mã phần lô PP2400366953
Giá từng phần lô 13,623,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs
Mã phần lô PP2400366954
Giá từng phần lô 52,245,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs
Mã phần lô PP2400366955
Giá từng phần lô 39,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs
Mã phần lô PP2400366956
Giá từng phần lô 20,252,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400366957
Giá từng phần lô 379,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,396,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400366958
Giá từng phần lô 405,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,152,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông sốxét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2400366959
Giá từng phần lô 40,912,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400366960
Giá từng phần lô 939,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,199,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400366961
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400366962
Giá từng phần lô 11,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400366963
Giá từng phần lô 12,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400366964
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Albumin
Mã phần lô PP2400366965
Giá từng phần lô 3,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
ALP
Mã phần lô PP2400366966
Giá từng phần lô 2,881,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
ALT
Mã phần lô PP2400366967
Giá từng phần lô 35,878,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
AST
Mã phần lô PP2400366968
Giá từng phần lô 35,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400366969
Giá từng phần lô 15,355,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400366970
Giá từng phần lô 33,478,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(ControlSerum 1)
Mã phần lô PP2400366971
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(ControlSerum 2)
Mã phần lô PP2400366972
Giá từng phần lô 12,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu
Mã phần lô PP2400366973
Giá từng phần lô 24,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1
Mã phần lô PP2400366974
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2
Mã phần lô PP2400366975
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2400366976
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cholinesterase
Mã phần lô PP2400366977
Giá từng phần lô 4,187,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CK-MB
Mã phần lô PP2400366978
Giá từng phần lô 15,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2400366979
Giá từng phần lô 1,148,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CK-MB Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2400366980
Giá từng phần lô 1,076,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CK-MB Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2400366981
Giá từng phần lô 1,076,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2400366982
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CRP Control Serum
Mã phần lô PP2400366983
Giá từng phần lô 12,317,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CRP định lượng
Mã phần lô PP2400366984
Giá từng phần lô 62,185,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400366985
Giá từng phần lô 19,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa (CleaningSolution)
Mã phần lô PP2400366986
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400366987
Giá từng phần lô 102,106,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2400366988
Giá từng phần lô 51,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
GGT
Mã phần lô PP2400366989
Giá từng phần lô 10,178,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400366990
Giá từng phần lô 40,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HbA1c
Mã phần lô PP2400366991
Giá từng phần lô 189,674,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,690,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HDL Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2400366992
Giá từng phần lô 16,424,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum
Mã phần lô PP2400366993
Giá từng phần lô 3,764,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400366994
Giá từng phần lô 116,581,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400366995
Giá từng phần lô 2,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400366996
Giá từng phần lô 21,632,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N))
Mã phần lô PP2400366997
Giá từng phần lô 44,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol..
Mã phần lô PP2400366998
Giá từng phần lô 11,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400366999
Giá từng phần lô 18,780,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400367000
Giá từng phần lô 9,982,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400367001
Giá từng phần lô 9,982,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400367002
Giá từng phần lô 9,982,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Iron
Mã phần lô PP2400367003
Giá từng phần lô 6,386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lactate
Mã phần lô PP2400367004
Giá từng phần lô 51,416,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Magnesium
Mã phần lô PP2400367005
Giá từng phần lô 4,391,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sample Cup
Mã phần lô PP2400367006
Giá từng phần lô 242,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,274,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2400367007
Giá từng phần lô 13,057,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Serum Protein Multi-Calibrator 2
Mã phần lô PP2400367008
Giá từng phần lô 16,990,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total Bilirubin
Mã phần lô PP2400367009
Giá từng phần lô 13,389,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total Protein
Mã phần lô PP2400367010
Giá từng phần lô 7,301,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Triglyceride
Mã phần lô PP2400367011
Giá từng phần lô 12,740,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Urea/Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400367012
Giá từng phần lô 68,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Uric Acid
Mã phần lô PP2400367013
Giá từng phần lô 7,709,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2400367014
Giá từng phần lô 25,021,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Urine/CSF AlbuminCalibrator
Mã phần lô PP2400367015
Giá từng phần lô 15,047,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Αlpha - Amylase
Mã phần lô PP2400367016
Giá từng phần lô 21,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Βeta-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400367017
Giá từng phần lô 143,608,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,308,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Albumin
Mã phần lô PP2400367018
Giá từng phần lô 4,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Albuminin Urine/CSF (Microalbumin)
Mã phần lô PP2400367019
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
AlbuminU/CSF Calibrator
Mã phần lô PP2400367020
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
AlbuminU/CSF Control
Mã phần lô PP2400367021
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2400367022
Giá từng phần lô 5,905,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Alpha -Amylase
Mã phần lô PP2400367023
Giá từng phần lô 56,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400367024
Giá từng phần lô 149,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
AST (GOT)
Mã phần lô PP2400367025
Giá từng phần lô 149,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
BilirubinDirect
Mã phần lô PP2400367026
Giá từng phần lô 29,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
BilirubinTotal
Mã phần lô PP2400367027
Giá từng phần lô 16,424,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Calcium
Mã phần lô PP2400367028
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau
Mã phần lô PP2400367029
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2400367030
Giá từng phần lô 19,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cholinesterase
Mã phần lô PP2400367031
Giá từng phần lô 3,984,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CK-MB
Mã phần lô PP2400367032
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2400367033
Giá từng phần lô 119,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CRP
Mã phần lô PP2400367034
Giá từng phần lô 340,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,204,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CRP Calibrator
Mã phần lô PP2400367035
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CRP Control Level 1
Mã phần lô PP2400367036
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CRP Control Level 2
Mã phần lô PP2400367037
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ethanol Calibrator
Mã phần lô PP2400367038
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ethanol Control
Mã phần lô PP2400367039
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ethanol Reagent
Mã phần lô PP2400367040
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gamma-GT
Mã phần lô PP2400367041
Giá từng phần lô 23,002,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400367042
Giá từng phần lô 77,926,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HbA1c
Mã phần lô PP2400367043
Giá từng phần lô 148,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HbA1c Control
Mã phần lô PP2400367044
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HbA1c Calibrator
Mã phần lô PP2400367045
Giá từng phần lô 5,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HDL-C Immuno
Mã phần lô PP2400367046
Giá từng phần lô 58,371,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
HDL Calibrator
Mã phần lô PP2400367047
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Iron
Mã phần lô PP2400367048
Giá từng phần lô 13,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lactate
Mã phần lô PP2400367049
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lactat calibrator
Mã phần lô PP2400367050
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lactat control Level 1
Mã phần lô PP2400367051
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lactat control Level 2
Mã phần lô PP2400367052
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Total Protein
Mã phần lô PP2400367053
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Triglycerides
Mã phần lô PP2400367054
Giá từng phần lô 48,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400367055
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400367056
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Urea
Mã phần lô PP2400367057
Giá từng phần lô 207,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,221,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Uric acid
Mã phần lô PP2400367058
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400367059
Giá từng phần lô 33,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
Mã phần lô PP2400367060
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
Mã phần lô PP2400367061
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400367062
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400367063
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400367064
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400367065
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hemolysis Washing Solution
Mã phần lô PP2400367066
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400367067
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cóng đo mẫu có bi từ
Mã phần lô PP2400367068
Giá từng phần lô 974,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,226,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400367069
Giá từng phần lô 364,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)
Mã phần lô PP2400367070
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400367071
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400367072
Giá từng phần lô 263,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,912,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
Mã phần lô PP2400367073
Giá từng phần lô 119,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,593,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xét nghiệm Activatedpartial thromboplastin (APTT)
Mã phần lô PP2400367074
Giá từng phần lô 619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400367075
Giá từng phần lô 372,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xét nghiệm Prothrombin time (PT)
Mã phần lô PP2400367076
Giá từng phần lô 490,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,706,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2400367077
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch thuốc thử máy khi máu
Mã phần lô PP2400367078
Giá từng phần lô 516,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch chuẩn máy
Mã phần lô PP2400367079
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2400367080
Giá từng phần lô 27,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml
Mã phần lô PP2400367081
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực
Mã phần lô PP2400367082
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator
Mã phần lô PP2400367083
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch QC máy điện giải
Mã phần lô PP2400367084
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400367085
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máu chuẩn máy huyết học
Mã phần lô PP2400367086
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400367087
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin
Mã phần lô PP2400367088
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine
Mã phần lô PP2400367089
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400367090
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa đường dịch
Mã phần lô PP2400367091
Giá từng phần lô 209,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,286,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
Mã phần lô PP2400367092
Giá từng phần lô 76,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2400367093
Giá từng phần lô 203,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2400367094
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2400367095
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máu chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400367096
Giá từng phần lô 51,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máu chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400367097
Giá từng phần lô 51,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máu chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2400367098
Giá từng phần lô 51,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400367099
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400367100
Giá từng phần lô 1,032,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,982,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400367101
Giá từng phần lô 288,190,477
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,645,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath)
Mã phần lô PP2400367102
Giá từng phần lô 457,142,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,714,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch chuẩn Calibrator máy
Mã phần lô PP2400367103
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch control máy
Mã phần lô PP2400367104
Giá từng phần lô 114,285,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )
Mã phần lô PP2400367105
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400367106
Giá từng phần lô 2,274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton)
Mã phần lô PP2400367107
Giá từng phần lô 2,363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400367108
Giá từng phần lô 504,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,145,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400367109
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400367110
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti A
Mã phần lô PP2400367111
Giá từng phần lô 21,366,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2400367112
Giá từng phần lô 15,261,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti B
Mã phần lô PP2400367113
Giá từng phần lô 21,366,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Anti D
Mã phần lô PP2400367114
Giá từng phần lô 35,698,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
AntiBodyDiluent
Mã phần lô PP2400367115
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
BHI 20% glycerol giữ chủng
Mã phần lô PP2400367116
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection
Mã phần lô PP2400367117
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2400367118
Giá từng phần lô 812,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,364,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2400367119
Giá từng phần lô 146,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn
Mã phần lô PP2400367120
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ nhuộm kháng acid
Mã phần lô PP2400367121
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400367122
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR
Mã phần lô PP2400367123
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR
Mã phần lô PP2400367124
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bột tal y tế
Mã phần lô PP2400367125
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Citrate Buffer pH6
Mã phần lô PP2400367126
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card định danh GN 21341
Mã phần lô PP2400367127
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card định danh GP 21342
Mã phần lô PP2400367128
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card định danh NH-21346
Mã phần lô PP2400367129
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card K/Sđồ AST-N428 (424320)
Mã phần lô PP2400367130
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card kháng sinh đồ gram âm AST-GN67 (413399)
Mã phần lô PP2400367131
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205)
Mã phần lô PP2400367132
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)
Mã phần lô PP2400367133
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)
Mã phần lô PP2400367134
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chai cấy máu 2 pha (BHI)
Mã phần lô PP2400367135
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
Mã phần lô PP2400367136
Giá từng phần lô 23,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)
Mã phần lô PP2400367137
Giá từng phần lô 6,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chất xử lý tế bào
Mã phần lô PP2400367138
Giá từng phần lô 168,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2400367139
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp
Mã phần lô PP2400367140
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922)
Mã phần lô PP2400367141
Giá từng phần lô 2,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247)
Mã phần lô PP2400367142
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603)
Mã phần lô PP2400367143
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853)
Mã phần lô PP2400367144
Giá từng phần lô 2,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213)
Mã phần lô PP2400367145
Giá từng phần lô 2,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619)
Mã phần lô PP2400367146
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại đông máu
Mã phần lô PP2400367147
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại huyết học
Mã phần lô PP2400367148
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400367149
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2400367150
Giá từng phần lô 14,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2400367151
Giá từng phần lô 24,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại kiểm niệu
Mã phần lô PP2400367152
Giá từng phần lô 16,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400367153
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2400367154
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2400367155
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Clorine 70%
Mã phần lô PP2400367156
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cồn 90 độ (cồn thơm)
Mã phần lô PP2400367157
Giá từng phần lô 13,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400367158
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Coombs (anti human globulin)
Mã phần lô PP2400367159
Giá từng phần lô 33,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh Amikacin30mg/mL
Mã phần lô PP2400367160
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL
Mã phần lô PP2400367161
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL
Mã phần lô PP2400367162
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
Mã phần lô PP2400367163
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazolevà Trimethoprim ...)
Mã phần lô PP2400367164
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin
Mã phần lô PP2400367165
Giá từng phần lô 455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P)
Mã phần lô PP2400367166
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase
Mã phần lô PP2400367167
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dịch lọc thận A
Mã phần lô PP2400367168
Giá từng phần lô 1,883,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dịch lọc thận B
Mã phần lô PP2400367169
Giá từng phần lô 2,463,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,899,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch Catalase
Mã phần lô PP2400367170
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
Mã phần lô PP2400367171
Giá từng phần lô 29,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch Eosin
Mã phần lô PP2400367172
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400367173
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch LISS
Mã phần lô PP2400367174
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
Mã phần lô PP2400367175
Giá từng phần lô 19,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2400367176
Giá từng phần lô 100,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400367177
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2400367178
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2400367179
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
Mã phần lô PP2400367180
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
Mã phần lô PP2400367181
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
Mã phần lô PP2400367182
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400367183
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ
Mã phần lô PP2400367184
Giá từng phần lô 16,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ
Mã phần lô PP2400367185
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt
Mã phần lô PP2400367186
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Etching (nha khoa)
Mã phần lô PP2400367187
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Eugenol (nha khoa)
Mã phần lô PP2400367188
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Formol tinh khiết
Mã phần lô PP2400367189
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Formol trung tính 10%
Mã phần lô PP2400367190
Giá từng phần lô 13,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy định nhóm máu hệ ABO đầu giường
Mã phần lô PP2400367191
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glycerol pure
Mã phần lô PP2400367192
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hematoxylin solution
Mã phần lô PP2400367193
Giá từng phần lô 30,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hoá chất nhuộm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400367194
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2
Mã phần lô PP2400367195
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CK7
Mã phần lô PP2400367196
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CEA
Mã phần lô PP2400367197
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể P63
Mã phần lô PP2400367198
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể TTF.1
Mã phần lô PP2400367199
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể NSE
Mã phần lô PP2400367200
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể NAPSIN–A
Mã phần lô PP2400367201
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CHROMOGRANIN
Mã phần lô PP2400367202
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể SYNAPTOPHYSIN
Mã phần lô PP2400367203
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2400367204
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể p40
Mã phần lô PP2400367205
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể DESMIN
Mã phần lô PP2400367206
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CALRETININ
Mã phần lô PP2400367207
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể WT.1
Mã phần lô PP2400367208
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể VIMENTIN
Mã phần lô PP2400367209
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể GLUT.1
Mã phần lô PP2400367210
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CK 5/6
Mã phần lô PP2400367211
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể LCA(CD45)
Mã phần lô PP2400367212
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CD20
Mã phần lô PP2400367213
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400367214
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể Her2
Mã phần lô PP2400367215
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể PR
Mã phần lô PP2400367216
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể ER
Mã phần lô PP2400367217
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CD34
Mã phần lô PP2400367218
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CD117
Mã phần lô PP2400367219
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CA19-9
Mã phần lô PP2400367220
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CA125
Mã phần lô PP2400367221
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể S-100
Mã phần lô PP2400367222
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CDX 2
Mã phần lô PP2400367223
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể PAX 8
Mã phần lô PP2400367224
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể GATA 3
Mã phần lô PP2400367225
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể CK20
Mã phần lô PP2400367226
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể Ki67
Mã phần lô PP2400367227
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kháng thể P53
Mã phần lô PP2400367228
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
TBS buffer(Tris BufferredSaline
Mã phần lô PP2400367229
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
TWEEN 20
Mã phần lô PP2400367230
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Keo Canada balsam
Mã phần lô PP2400367231
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond)
Mã phần lô PP2400367232
Giá từng phần lô 11,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
KI (Potassium Iodide)
Mã phần lô PP2400367233
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Methanolpure
Mã phần lô PP2400367234
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường chuyên chở Cary Blair
Mã phần lô PP2400367235
Giá từng phần lô 4,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
Mã phần lô PP2400367236
Giá từng phần lô 396,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,896,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
Mã phần lô PP2400367237
Giá từng phần lô 30,978,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
Mã phần lô PP2400367238
Giá từng phần lô 110,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
Mã phần lô PP2400367239
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
Mã phần lô PP2400367240
Giá từng phần lô 310,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
Mã phần lô PP2400367241
Giá từng phần lô 23,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
Mã phần lô PP2400367242
Giá từng phần lô 7,510,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Môi trường Stuart amiers
Mã phần lô PP2400367243
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri hydrocarbonat pure
Mã phần lô PP2400367244
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400367245
Giá từng phần lô 15,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400367246
Giá từng phần lô 15,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400367247
Giá từng phần lô 15,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400367248
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400367249
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400367250
Giá từng phần lô 5,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400367251
Giá từng phần lô 9,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400367252
Giá từng phần lô 9,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng
Mã phần lô PP2400367253
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Parafin tinh khiết vàng, trắng
Mã phần lô PP2400367254
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Presept 2.5G (dichloroiscyanurat)
Mã phần lô PP2400367255
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Saline solution (NaCl 0,45%)
Mã phần lô PP2400367256
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh Heroin/ Morphin
Mã phần lô PP2400367257
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400367258
Giá từng phần lô 9,901,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2400367259
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2400367260
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400367261
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400367262
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2400367263
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
Mã phần lô PP2400367264
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Test nước tiểu
Mã phần lô PP2400367265
Giá từng phần lô 639,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin
Mã phần lô PP2400367266
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue
Mã phần lô PP2400367267
Giá từng phần lô 135,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trám composite đặc
Mã phần lô PP2400367268
Giá từng phần lô 2,819,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trám composite lỏng
Mã phần lô PP2400367269
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu trám nha khoa
Mã phần lô PP2400367270
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)
Mã phần lô PP2400367271
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xylen
Mã phần lô PP2400367272
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Yếu tố V, X, XV
Mã phần lô PP2400367273
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->