Gói thầu: Gói số 01: Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Hóa chất - Sinh phẩm xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400240535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 51,013,513,128 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400366817 - AFP 3 Calibrator | 9,793,200 | 293,790 |
| 2 | PP2400366818 - AFP 3 Reagent kit | 216,216,000 | 6,486,480 |
| 3 | PP2400366819 - Anti HBc IgM Calibrator | 4,663,424 | 139,900 |
| 4 | PP2400366820 - Anti HBc IgM control | 4,302,396 | 129,070 |
| 5 | PP2400366821 - Anti HBc IgM reagent kit | 12,248,800 | 367,460 |
| 6 | PP2400366822 - Anti HBc II Calibrator | 4,733,400 | 142,000 |
| 7 | PP2400366823 - Anti HBc II control | 4,044,800 | 121,340 |
| 8 | PP2400366824 - Anti HBc II reagent kit | 7,114,800 | 213,440 |
| 9 | PP2400366825 - Anti HBe Calibrator | 4,663,432 | 139,900 |
| 10 | PP2400366826 - Anti HBe control | 4,044,800 | 121,340 |
| 11 | PP2400366827 - Anti HBe reagent kit | 6,068,979 | 182,060 |
| 12 | PP2400366828 - Anti HBs Calibrator | 9,920,780 | 297,620 |
| 13 | PP2400366829 - Anti HBs control | 8,604,792 | 258,140 |
| 14 | PP2400366830 - Anti HBs reagent kit | 54,221,976 | 1,626,650 |
| 15 | PP2400366831 - Anti HCV Calibrator | 9,920,780 | 297,620 |
| 16 | PP2400366832 - Anti HCV control | 8,089,600 | 242,680 |
| 17 | PP2400366833 - Anti HCV reagent kit | 369,392,100 | 11,081,760 |
| 18 | PP2400366834 - CA 125 Calibrator | 9,326,856 | 279,800 |
| 19 | PP2400366835 - CA 125 Reagent kit | 208,141,542 | 6,244,240 |
| 20 | PP2400366836 - CA 15-3 calibrator | 9,628,000 | 288,840 |
| 21 | PP2400366837 - CA 15-3 Reagent kit | 346,902,570 | 10,407,070 |
| 22 | PP2400366838 - Concentrated Wash buffer | 152,802,910 | 4,584,080 |
| 23 | PP2400366839 - HIV Ag/Ab COMBOCalibrator | 9,920,780 | 297,620 |
| 24 | PP2400366840 - HIV Ag/Ab COMBOcontrol | 8,604,792 | 258,140 |
| 25 | PP2400366841 - HIV Ag/Ab COMBOreagent kit | 666,318,240 | 19,989,540 |
| 26 | PP2400366842 - NT-ProBNP Calibrator | 9,631,488 | 288,940 |
| 27 | PP2400366843 - NT-ProBNP control | 8,353,824 | 250,610 |
| 28 | PP2400366844 - NT-ProBNP Reagent kit | 1,608,080,040 | 48,242,400 |
| 29 | PP2400366845 - Probe conditioning solution | 23,647,600 | 709,420 |
| 30 | PP2400366846 - Multichem IA Plus | 19,715,040 | 591,450 |
| 31 | PP2400366847 - Thyroglobulin Calibrator | 10,218,348 | 306,550 |
| 32 | PP2400366848 - Thyroglobulin control | 9,336,672 | 280,100 |
| 33 | PP2400366849 - Thyroglobulin Reagent Kit | 108,770,000 | 3,263,100 |
| 34 | PP2400366850 - Total Beta HCG Calibrator | 9,326,880 | 279,800 |
| 35 | PP2400366851 - Total Beta HCG Reagent kit | 246,288,000 | 7,388,640 |
| 36 | PP2400366852 - Trigger solution | 49,822,500 | 1,494,670 |
| 37 | PP2400366853 - TSH Calibrator | 9,793,200 | 293,790 |
| 38 | PP2400366854 - TSH Reagent kit | 354,746,000 | 10,642,380 |
| 39 | PP2400366855 - Ferritin calibrator | 9,920,780 | 297,620 |
| 40 | PP2400366856 - Ferritin reagent kit | 301,875,000 | 9,056,250 |
| 41 | PP2400366857 - HBeAg Calibrator | 9,326,848 | 279,800 |
| 42 | PP2400366858 - HBeAg control | 8,604,792 | 258,140 |
| 43 | PP2400366859 - HBeAg Reagent kit | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 44 | PP2400366860 - HBsAg Qualitative II Calibrator | 9,920,780 | 297,620 |
| 45 | PP2400366861 - HBsAg Qualitative II control | 8,604,792 | 258,140 |
| 46 | PP2400366862 - HBsAg Qualitative II Reagent kit | 570,825,320 | 17,124,750 |
| 47 | PP2400366863 - Intact PTH calibrator | 4,924,656 | 147,730 |
| 48 | PP2400366864 - Intact PTH control | 4,271,376 | 128,140 |
| 49 | PP2400366865 - Intact PTH reagent kit | 35,436,000 | 1,063,080 |
| 50 | PP2400366866 - Anti Thyroglobulin Calibrator | 9,055,008 | 271,650 |
| 51 | PP2400366867 - Anti Thyroglobulin Reagent kit | 58,230,000 | 1,746,900 |
| 52 | PP2400366868 - Anti TPO calibrator | 9,793,200 | 293,790 |
| 53 | PP2400366869 - Anti TPO control | 8,494,000 | 254,820 |
| 54 | PP2400366870 - Anti TPO reagent kit | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 55 | PP2400366871 - CEA calibrator | 9,466,816 | 284,000 |
| 56 | PP2400366872 - CEA Reagent kit | 278,326,125 | 8,349,780 |
| 57 | PP2400366873 - Cortisol Calibrator | 9,507,960 | 285,230 |
| 58 | PP2400366874 - Cortisol Reagent kit | 339,440,000 | 10,183,200 |
| 59 | PP2400366875 - Cyfra 21-1 calibrator | 9,324,000 | 279,720 |
| 60 | PP2400366876 - Cyfra 21-1 control | 8,246,700 | 247,400 |
| 61 | PP2400366877 - Cyfra 21-1 reagent kit | 128,898,000 | 3,866,940 |
| 62 | PP2400366878 - Free T3 Calibrator | 8,826,624 | 264,790 |
| 63 | PP2400366879 - Free T3 Reagent kit | 164,902,500 | 4,947,070 |
| 64 | PP2400366880 - Free T4 Calibrator | 9,055,200 | 271,650 |
| 65 | PP2400366881 - Free T4 Reagent kit | 256,515,000 | 7,695,450 |
| 66 | PP2400366882 - Total PSA calibrator | 9,055,040 | 271,650 |
| 67 | PP2400366883 - Total PSA reagent kit | 219,736,000 | 6,592,080 |
| 68 | PP2400366884 - HS Troponine I Calibrator | 18,110,400 | 543,310 |
| 69 | PP2400366885 - HS Troponine I Control | 16,750,440 | 502,510 |
| 70 | PP2400366886 - HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) | 2,495,430,000 | 74,862,900 |
| 71 | PP2400366887 - Pre Trigger solution | 109,681,110 | 3,290,430 |
| 72 | PP2400366888 - Progesteron calibrator | 9,326,856 | 279,800 |
| 73 | PP2400366889 - Progesteron reagent kit | 86,620,500 | 2,598,610 |
| 74 | PP2400366890 - Brahms PCT Calibrator | 17,688,000 | 530,640 |
| 75 | PP2400366891 - Brahms PCT Control | 8,211,000 | 246,330 |
| 76 | PP2400366892 - Brahms PCT Reagents | 661,794,000 | 19,853,820 |
| 77 | PP2400366893 - ReactionVessels (RVS) | 318,159,600 | 9,544,780 |
| 78 | PP2400366894 - Septum | 13,185,003 | 395,550 |
| 79 | PP2400366895 - Sample cups | 1,100,000 | 33,000 |
| 80 | PP2400366896 - Syphilis Calibrator | 9,656,136 | 289,680 |
| 81 | PP2400366897 - Syphilis control | 8,375,220 | 251,250 |
| 82 | PP2400366898 - Syphilis Reagent kit | 564,000,000 | 16,920,000 |
| 83 | PP2400366899 - iVancomycin Calibrator | 11,793,600 | 353,800 |
| 84 | PP2400366900 - iVancomycin Reagent | 51,891,600 | 1,556,740 |
| 85 | PP2400366901 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 9,490,950 | 284,720 |
| 86 | PP2400366902 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 166,110,000 | 4,983,300 |
| 87 | PP2400366903 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP | 3,164,700 | 94,940 |
| 88 | PP2400366904 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 45,890,250 | 1,376,700 |
| 89 | PP2400366905 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 36,712,200 | 1,101,360 |
| 90 | PP2400366906 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 5,695,200 | 170,850 |
| 91 | PP2400366907 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 | 7,671,069 | 230,130 |
| 92 | PP2400366908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody | 36,393,000 | 1,091,790 |
| 93 | PP2400366909 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody | 28,482,300 | 854,460 |
| 94 | PP2400366910 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 20,256,600 | 607,690 |
| 95 | PP2400366911 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 92,190,000 | 2,765,700 |
| 96 | PP2400366912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 278,932,500 | 8,367,970 |
| 97 | PP2400366913 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 33,232,500 | 996,970 |
| 98 | PP2400366914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 18,984,000 | 569,520 |
| 99 | PP2400366915 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 139,209,000 | 4,176,270 |
| 100 | PP2400366916 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA | 5,114,088 | 153,420 |
| 101 | PP2400366917 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin | 9,490,950 | 284,720 |
| 102 | PP2400366918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 88,641,000 | 2,659,230 |
| 103 | PP2400366919 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | 9,106,650 | 273,190 |
| 104 | PP2400366920 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | 14,179,200 | 425,370 |
| 105 | PP2400366921 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | 8,739,528 | 262,180 |
| 106 | PP2400366922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 12,660,900 | 379,820 |
| 107 | PP2400366923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 5,906,628 | 177,190 |
| 108 | PP2400366924 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 9,104,550 | 273,130 |
| 109 | PP2400366925 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg | 16,707,600 | 501,220 |
| 110 | PP2400366926 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 25,321,800 | 759,650 |
| 111 | PP2400366927 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 254,205,000 | 7,626,150 |
| 112 | PP2400366928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH | 12,915,000 | 387,450 |
| 113 | PP2400366929 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH | 24,214,050 | 726,420 |
| 114 | PP2400366930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone | 15,191,400 | 455,740 |
| 115 | PP2400366931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone | 56,967,750 | 1,709,030 |
| 116 | PP2400366932 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 15,818,250 | 474,540 |
| 117 | PP2400366933 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 177,198,000 | 5,315,940 |
| 118 | PP2400366934 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 13,494,600 | 404,830 |
| 119 | PP2400366935 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 126,546,000 | 3,796,380 |
| 120 | PP2400366936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do | 17,719,800 | 531,590 |
| 121 | PP2400366937 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do | 75,957,000 | 2,278,710 |
| 122 | PP2400366938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 12,654,600 | 379,630 |
| 123 | PP2400366939 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do | 63,315,000 | 1,899,450 |
| 124 | PP2400366940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 10,130,400 | 303,910 |
| 125 | PP2400366941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 60,769,800 | 1,823,090 |
| 126 | PP2400366942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI | 18,564,000 | 556,920 |
| 127 | PP2400366943 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 | 17,929,800 | 537,890 |
| 128 | PP2400366944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI | 1,228,500,000 | 36,855,000 |
| 129 | PP2400366945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin | 29,052,450 | 871,570 |
| 130 | PP2400366946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin | 261,166,500 | 7,834,990 |
| 131 | PP2400366947 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 11,390,400 | 341,710 |
| 132 | PP2400366948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 12,785,115 | 383,550 |
| 133 | PP2400366949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 113,925,000 | 3,417,750 |
| 134 | PP2400366950 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA | 3,150,000 | 94,500 |
| 135 | PP2400366951 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | 427,770,000 | 12,833,100 |
| 136 | PP2400366952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | 15,947,400 | 478,420 |
| 137 | PP2400366953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | 13,623,750 | 408,710 |
| 138 | PP2400366954 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs | 52,245,900 | 1,567,370 |
| 139 | PP2400366955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs | 39,879,000 | 1,196,370 |
| 140 | PP2400366956 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs | 20,252,400 | 607,570 |
| 141 | PP2400366957 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch | 379,890,000 | 11,396,700 |
| 142 | PP2400366958 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 405,090,000 | 12,152,700 |
| 143 | PP2400366959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông sốxét nghiệm miễn dịch 3 mức | 40,912,200 | 1,227,360 |
| 144 | PP2400366960 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 939,991,500 | 28,199,740 |
| 145 | PP2400366961 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 9,490,950 | 284,720 |
| 146 | PP2400366962 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 11,298,000 | 338,940 |
| 147 | PP2400366963 - Cốc đựng mẫu | 12,885,600 | 386,560 |
| 148 | PP2400366964 - IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,164,700 | 94,940 |
| 149 | PP2400366965 - Albumin | 3,801,000 | 114,030 |
| 150 | PP2400366966 - ALP | 2,881,200 | 86,430 |
| 151 | PP2400366967 - ALT | 35,878,500 | 1,076,350 |
| 152 | PP2400366968 - AST | 35,763,000 | 1,072,890 |
| 153 | PP2400366969 - Bilirubintrực tiếp | 15,355,200 | 460,650 |
| 154 | PP2400366970 - Calcium Arsenazo | 33,478,200 | 1,004,340 |
| 155 | PP2400366971 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(ControlSerum 1) | 12,075,000 | 362,250 |
| 156 | PP2400366972 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(ControlSerum 2) | 12,138,000 | 364,140 |
| 157 | PP2400366973 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu | 24,975,000 | 749,250 |
| 158 | PP2400366974 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 24,800,000 | 744,000 |
| 159 | PP2400366975 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 24,800,000 | 744,000 |
| 160 | PP2400366976 - Cholesterol | 10,752,000 | 322,560 |
| 161 | PP2400366977 - Cholinesterase | 4,187,400 | 125,620 |
| 162 | PP2400366978 - CK-MB | 15,069,600 | 452,080 |
| 163 | PP2400366979 - CK-MB Calibrator | 1,148,700 | 34,460 |
| 164 | PP2400366980 - CK-MB Control Serum Level 1 | 1,076,250 | 32,280 |
| 165 | PP2400366981 - CK-MB Control Serum Level 2 | 1,076,250 | 32,280 |
| 166 | PP2400366982 - Creatinine | 23,100,000 | 693,000 |
| 167 | PP2400366983 - CRP Control Serum | 12,317,550 | 369,520 |
| 168 | PP2400366984 - CRP định lượng | 62,185,200 | 1,865,550 |
| 169 | PP2400366985 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 19,236,000 | 577,080 |
| 170 | PP2400366986 - Dung dịch rửa (CleaningSolution) | 3,024,000 | 90,720 |
| 171 | PP2400366987 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 102,106,200 | 3,063,180 |
| 172 | PP2400366988 - Ethanol | 51,350,000 | 1,540,500 |
| 173 | PP2400366989 - GGT | 10,178,700 | 305,360 |
| 174 | PP2400366990 - Glucose | 40,782,000 | 1,223,460 |
| 175 | PP2400366991 - HbA1c | 189,674,100 | 5,690,220 |
| 176 | PP2400366992 - HDL Cholesterol Calibrator | 16,424,100 | 492,720 |
| 177 | PP2400366993 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 3,764,250 | 112,920 |
| 178 | PP2400366994 - HDL-Cholesterol | 116,581,500 | 3,497,440 |
| 179 | PP2400366995 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 2,782,500 | 83,470 |
| 180 | PP2400366996 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 21,632,100 | 648,960 |
| 181 | PP2400366997 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) | 44,532,600 | 1,335,970 |
| 182 | PP2400366998 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. | 11,556,000 | 346,680 |
| 183 | PP2400366999 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 18,780,300 | 563,400 |
| 184 | PP2400367000 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 9,982,350 | 299,470 |
| 185 | PP2400367001 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 9,982,350 | 299,470 |
| 186 | PP2400367002 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 9,982,350 | 299,470 |
| 187 | PP2400367003 - Iron | 6,386,100 | 191,580 |
| 188 | PP2400367004 - Lactate | 51,416,400 | 1,542,490 |
| 189 | PP2400367005 - Magnesium | 4,391,100 | 131,730 |
| 190 | PP2400367006 - Sample Cup | 242,484,000 | 7,274,520 |
| 191 | PP2400367007 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 13,057,800 | 391,730 |
| 192 | PP2400367008 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 | 16,990,050 | 509,700 |
| 193 | PP2400367009 - Total Bilirubin | 13,389,600 | 401,680 |
| 194 | PP2400367010 - Total Protein | 7,301,700 | 219,050 |
| 195 | PP2400367011 - Triglyceride | 12,740,700 | 382,220 |
| 196 | PP2400367012 - Urea/Urea Nitrogen | 68,859,000 | 2,065,770 |
| 197 | PP2400367013 - Uric Acid | 7,709,100 | 231,270 |
| 198 | PP2400367014 - Urine/CSF Albumin | 25,021,500 | 750,640 |
| 199 | PP2400367015 - Urine/CSF AlbuminCalibrator | 15,047,550 | 451,420 |
| 200 | PP2400367016 - Αlpha - Amylase | 21,571,200 | 647,130 |
| 201 | PP2400367017 - Βeta-2 Microglobulin | 143,608,500 | 4,308,250 |
| 202 | PP2400367018 - Albumin | 4,563,000 | 136,890 |
| 203 | PP2400367019 - Albuminin Urine/CSF (Microalbumin) | 17,400,000 | 522,000 |
| 204 | PP2400367020 - AlbuminU/CSF Calibrator | 5,600,000 | 168,000 |
| 205 | PP2400367021 - AlbuminU/CSF Control | 6,000,000 | 180,000 |
| 206 | PP2400367022 - Alkaline Phosphatase | 5,905,200 | 177,150 |
| 207 | PP2400367023 - Alpha -Amylase | 56,720,000 | 1,701,600 |
| 208 | PP2400367024 - ALT (GPT) | 149,775,500 | 4,493,260 |
| 209 | PP2400367025 - AST (GOT) | 149,775,500 | 4,493,260 |
| 210 | PP2400367026 - BilirubinDirect | 29,052,000 | 871,560 |
| 211 | PP2400367027 - BilirubinTotal | 16,424,100 | 492,720 |
| 212 | PP2400367028 - Calcium | 26,700,000 | 801,000 |
| 213 | PP2400367029 - Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau | 3,960,000 | 118,800 |
| 214 | PP2400367030 - Cholesterol | 19,678,400 | 590,350 |
| 215 | PP2400367031 - Cholinesterase | 3,984,800 | 119,540 |
| 216 | PP2400367032 - CK-MB | 14,112,000 | 423,360 |
| 217 | PP2400367033 - Creatinine | 119,821,000 | 3,594,630 |
| 218 | PP2400367034 - CRP | 340,155,000 | 10,204,650 |
| 219 | PP2400367035 - CRP Calibrator | 5,240,000 | 157,200 |
| 220 | PP2400367036 - CRP Control Level 1 | 2,970,000 | 89,100 |
| 221 | PP2400367037 - CRP Control Level 2 | 2,970,000 | 89,100 |
| 222 | PP2400367038 - Ethanol Calibrator | 9,840,000 | 295,200 |
| 223 | PP2400367039 - Ethanol Control | 27,500,000 | 825,000 |
| 224 | PP2400367040 - Ethanol Reagent | 83,600,000 | 2,508,000 |
| 225 | PP2400367041 - Gamma-GT | 23,002,200 | 690,060 |
| 226 | PP2400367042 - Glucose | 77,926,800 | 2,337,800 |
| 227 | PP2400367043 - HbA1c | 148,400,000 | 4,452,000 |
| 228 | PP2400367044 - HbA1c Control | 20,000,000 | 600,000 |
| 229 | PP2400367045 - HbA1c Calibrator | 5,655,000 | 169,650 |
| 230 | PP2400367046 - HDL-C Immuno | 58,371,600 | 1,751,140 |
| 231 | PP2400367047 - HDL Calibrator | 1,600,000 | 48,000 |
| 232 | PP2400367048 - Iron | 13,990,000 | 419,700 |
| 233 | PP2400367049 - Lactate | 102,000,000 | 3,060,000 |
| 234 | PP2400367050 - Lactat calibrator | 15,500,000 | 465,000 |
| 235 | PP2400367051 - Lactat control Level 1 | 29,700,000 | 891,000 |
| 236 | PP2400367052 - Lactat control Level 2 | 29,700,000 | 891,000 |
| 237 | PP2400367053 - Total Protein | 14,400,000 | 432,000 |
| 238 | PP2400367054 - Triglycerides | 48,389,000 | 1,451,670 |
| 239 | PP2400367055 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 2 | 26,400,000 | 792,000 |
| 240 | PP2400367056 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 3 | 26,400,000 | 792,000 |
| 241 | PP2400367057 - Urea | 207,384,000 | 6,221,520 |
| 242 | PP2400367058 - Uric acid | 14,300,000 | 429,000 |
| 243 | PP2400367059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin | 33,760,000 | 1,012,800 |
| 244 | PP2400367060 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin | 3,100,000 | 93,000 |
| 245 | PP2400367061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin | 2,520,000 | 75,600 |
| 246 | PP2400367062 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 79,500,000 | 2,385,000 |
| 247 | PP2400367063 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 248 | PP2400367064 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 249 | PP2400367065 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 70,200,000 | 2,106,000 |
| 250 | PP2400367066 - Hemolysis Washing Solution | 234,000,000 | 7,020,000 |
| 251 | PP2400367067 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 30,000,000 | 900,000 |
| 252 | PP2400367068 - Cóng đo mẫu có bi từ | 974,200,000 | 29,226,000 |
| 253 | PP2400367069 - Dung dịch rửa kim | 364,950,000 | 10,948,500 |
| 254 | PP2400367070 - Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) | 32,800,000 | 984,000 |
| 255 | PP2400367071 - Dung dịch pha loãng mẫu | 21,150,000 | 634,500 |
| 256 | PP2400367072 - Dung dịch rửa máy | 263,760,000 | 7,912,800 |
| 257 | PP2400367073 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 119,784,000 | 3,593,520 |
| 258 | PP2400367074 - Xét nghiệm Activatedpartial thromboplastin (APTT) | 619,500,000 | 18,585,000 |
| 259 | PP2400367075 - Xét nghiệm Fibrinogen | 372,100,000 | 11,163,000 |
| 260 | PP2400367076 - Xét nghiệm Prothrombin time (PT) | 490,200,000 | 14,706,000 |
| 261 | PP2400367077 - Dung dịch rửa máy khí máu | 14,310,000 | 429,300 |
| 262 | PP2400367078 - Dung dịch thuốc thử máy khi máu | 516,200,000 | 15,486,000 |
| 263 | PP2400367079 - Dung dịch chuẩn máy | 79,500,000 | 2,385,000 |
| 264 | PP2400367080 - Dung dịch rửa máy điện giải | 27,030,000 | 810,900 |
| 265 | PP2400367081 - Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml | 1,040,000,000 | 31,200,000 |
| 266 | PP2400367082 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực | 333,000,000 | 9,990,000 |
| 267 | PP2400367083 - Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator | 5,670,000 | 170,100 |
| 268 | PP2400367084 - Dung dịch QC máy điện giải | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 269 | PP2400367085 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải | 15,120,000 | 453,600 |
| 270 | PP2400367086 - Máu chuẩn máy huyết học | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 271 | PP2400367087 - Dung dịch pha loãng | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 272 | PP2400367088 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 273 | PP2400367089 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine | 26,400,000 | 792,000 |
| 274 | PP2400367090 - Dung dịch rửa máy huyết học | 8,000,000 | 240,000 |
| 275 | PP2400367091 - Dung dịch rửa đường dịch | 209,550,000 | 6,286,500 |
| 276 | PP2400367092 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt | 76,200,000 | 2,286,000 |
| 277 | PP2400367093 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu | 203,250,000 | 6,097,500 |
| 278 | PP2400367094 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu | 426,000,000 | 12,780,000 |
| 279 | PP2400367095 - Dung dịch pha loãng máu | 520,000,000 | 15,600,000 |
| 280 | PP2400367096 - Máu chuẩn mức cao | 51,940,000 | 1,558,200 |
| 281 | PP2400367097 - Máu chuẩn mức thấp | 51,940,000 | 1,558,200 |
| 282 | PP2400367098 - Máu chuẩn mức trung bình | 51,940,000 | 1,558,200 |
| 283 | PP2400367099 - Dung dịch hồng cầu lưới | 40,200,000 | 1,206,000 |
| 284 | PP2400367100 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 1,032,750,000 | 30,982,500 |
| 285 | PP2400367101 - Dung dịch phá hồng cầu | 288,190,477 | 8,645,710 |
| 286 | PP2400367102 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) | 457,142,880 | 13,714,280 |
| 287 | PP2400367103 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy | 11,000,000 | 330,000 |
| 288 | PP2400367104 - Dung dịch control máy | 114,285,720 | 3,428,570 |
| 289 | PP2400367105 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) | 11,088,000 | 332,640 |
| 290 | PP2400367106 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 2,274,000,000 | 68,220,000 |
| 291 | PP2400367107 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton) | 2,363,000,000 | 70,890,000 |
| 292 | PP2400367108 - Dung dịch phá hồng cầu | 504,850,000 | 15,145,500 |
| 293 | PP2400367109 - Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 294 | PP2400367110 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 16,800,000 | 504,000 |
| 295 | PP2400367111 - Anti A | 21,366,450 | 640,990 |
| 296 | PP2400367112 - Anti AB | 15,261,750 | 457,850 |
| 297 | PP2400367113 - Anti B | 21,366,450 | 640,990 |
| 298 | PP2400367114 - Anti D | 35,698,950 | 1,070,960 |
| 299 | PP2400367115 - AntiBodyDiluent | 12,500,000 | 375,000 |
| 300 | PP2400367116 - BHI 20% glycerol giữ chủng | 11,000,000 | 330,000 |
| 301 | PP2400367117 - BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 302 | PP2400367118 - Bộ kit tách chiết DNA | 812,160,000 | 24,364,800 |
| 303 | PP2400367119 - Bộ kit tách chiết RNA | 146,880,000 | 4,406,400 |
| 304 | PP2400367120 - Bộ nhuộm Gram vi khuẩn | 6,600,000 | 198,000 |
| 305 | PP2400367121 - Bộ nhuộm kháng acid | 6,600,000 | 198,000 |
| 306 | PP2400367122 - Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử | 158,400,000 | 4,752,000 |
| 307 | PP2400367123 - Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR | 416,000,000 | 12,480,000 |
| 308 | PP2400367124 - Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR | 165,000,000 | 4,950,000 |
| 309 | PP2400367125 - Bột tal y tế | 540,000 | 16,200 |
| 310 | PP2400367126 - Citrate Buffer pH6 | 9,500,000 | 285,000 |
| 311 | PP2400367127 - Card định danh GN 21341 | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 312 | PP2400367128 - Card định danh GP 21342 | 288,000,000 | 8,640,000 |
| 313 | PP2400367129 - Card định danh NH-21346 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 314 | PP2400367130 - Card K/Sđồ AST-N428 (424320) | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 315 | PP2400367131 - Card kháng sinh đồ gram âm AST-GN67 (413399) | 469,000,000 | 14,070,000 |
| 316 | PP2400367132 - Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 317 | PP2400367133 - Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) | 28,800,000 | 864,000 |
| 318 | PP2400367134 - Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 319 | PP2400367135 - Chai cấy máu 2 pha (BHI) | 316,800,000 | 9,504,000 |
| 320 | PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6 | 23,835,000 | 715,050 |
| 321 | PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP) | 6,702,500 | 201,070 |
| 322 | PP2400367138 - Chất xử lý tế bào | 168,834,000 | 5,065,020 |
| 323 | PP2400367139 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 46,500,000 | 1,395,000 |
| 324 | PP2400367140 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 325 | PP2400367141 - Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) | 2,030,000 | 60,900 |
| 326 | PP2400367142 - Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) | 2,640,000 | 79,200 |
| 327 | PP2400367143 - Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) | 2,800,000 | 84,000 |
| 328 | PP2400367144 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) | 2,030,000 | 60,900 |
| 329 | PP2400367145 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) | 2,030,000 | 60,900 |
| 330 | PP2400367146 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) | 2,640,000 | 79,200 |
| 331 | PP2400367147 - Chương trình ngoại đông máu | 13,310,000 | 399,300 |
| 332 | PP2400367148 - Chương trình ngoại huyết học | 22,440,000 | 673,200 |
| 333 | PP2400367149 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 399,300 |
| 334 | PP2400367150 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | 14,696,000 | 440,880 |
| 335 | PP2400367151 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 24,838,000 | 745,140 |
| 336 | PP2400367152 - Chương trình ngoại kiểm niệu | 16,730,000 | 501,900 |
| 337 | PP2400367153 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 14,560,000 | 436,800 |
| 338 | PP2400367154 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 18,756,000 | 562,680 |
| 339 | PP2400367155 - CloraminB | 13,800,000 | 414,000 |
| 340 | PP2400367156 - Clorine 70% | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 341 | PP2400367157 - Cồn 90 độ (cồn thơm) | 13,878,000 | 416,340 |
| 342 | PP2400367158 - Cồn tuyệt đối | 9,072,000 | 272,160 |
| 343 | PP2400367159 - Coombs (anti human globulin) | 33,670,000 | 1,010,100 |
| 344 | PP2400367160 - Đĩa kháng sinh Amikacin30mg/mL | 325,000 | 9,750 |
| 345 | PP2400367161 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL | 325,000 | 9,750 |
| 346 | PP2400367162 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL | 325,000 | 9,750 |
| 347 | PP2400367163 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) | 650,000 | 19,500 |
| 348 | PP2400367164 - Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazolevà Trimethoprim ...) | 13,000,000 | 390,000 |
| 349 | PP2400367165 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin | 455,000 | 13,650 |
| 350 | PP2400367166 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P) | 1,950,000 | 58,500 |
| 351 | PP2400367167 - Đĩa kháng sinh đồ Oxidase | 2,750,000 | 82,500 |
| 352 | PP2400367168 - Dịch lọc thận A | 1,883,700,000 | 56,511,000 |
| 353 | PP2400367169 - Dịch lọc thận B | 2,463,300,000 | 73,899,000 |
| 354 | PP2400367170 - Dung dịch Catalase | 450,000 | 13,500 |
| 355 | PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) | 29,512,500 | 885,370 |
| 356 | PP2400367172 - Dung dịch Eosin | 40,750,000 | 1,222,500 |
| 357 | PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 358 | PP2400367174 - Dung dịch LISS | 4,882,500 | 146,470 |
| 359 | PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) | 19,675,000 | 590,250 |
| 360 | PP2400367176 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 100,725,000 | 3,021,750 |
| 361 | PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 80,500,000 | 2,415,000 |
| 362 | PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy | 43,050,000 | 1,291,500 |
| 363 | PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh | 26,000,000 | 780,000 |
| 364 | PP2400367180 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) | 11,250,000 | 337,500 |
| 365 | PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 366 | PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 367 | PP2400367183 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo | 357,600,000 | 10,728,000 |
| 368 | PP2400367184 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ | 16,020,000 | 480,600 |
| 369 | PP2400367185 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ | 41,000,000 | 1,230,000 |
| 370 | PP2400367186 - Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt | 14,200,000 | 426,000 |
| 371 | PP2400367187 - Etching (nha khoa) | 577,500 | 17,320 |
| 372 | PP2400367188 - Eugenol (nha khoa) | 630,000 | 18,900 |
| 373 | PP2400367189 - Formol tinh khiết | 2,400,000 | 72,000 |
| 374 | PP2400367190 - Formol trung tính 10% | 13,590,000 | 407,700 |
| 375 | PP2400367191 - Giấy định nhóm máu hệ ABO đầu giường | 54,900,000 | 1,647,000 |
| 376 | PP2400367192 - Glycerol pure | 5,400,000 | 162,000 |
| 377 | PP2400367193 - Hematoxylin solution | 30,210,000 | 906,300 |
| 378 | PP2400367194 - Hoá chất nhuộm hồng cầu lưới | 2,400,000 | 72,000 |
| 379 | PP2400367195 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 380 | PP2400367196 - Kháng thể CK7 | 9,500,000 | 285,000 |
| 381 | PP2400367197 - Kháng thể CEA | 9,500,000 | 285,000 |
| 382 | PP2400367198 - Kháng thể P63 | 9,500,000 | 285,000 |
| 383 | PP2400367199 - Kháng thể TTF.1 | 9,500,000 | 285,000 |
| 384 | PP2400367200 - Kháng thể NSE | 9,500,000 | 285,000 |
| 385 | PP2400367201 - Kháng thể NAPSIN–A | 9,500,000 | 285,000 |
| 386 | PP2400367202 - Kháng thể CHROMOGRANIN | 9,500,000 | 285,000 |
| 387 | PP2400367203 - Kháng thể SYNAPTOPHYSIN | 9,500,000 | 285,000 |
| 388 | PP2400367204 - Kháng thể CD4 | 11,000,000 | 330,000 |
| 389 | PP2400367205 - Kháng thể p40 | 6,500,000 | 195,000 |
| 390 | PP2400367206 - Kháng thể DESMIN | 9,500,000 | 285,000 |
| 391 | PP2400367207 - Kháng thể CALRETININ | 9,500,000 | 285,000 |
| 392 | PP2400367208 - Kháng thể WT.1 | 9,500,000 | 285,000 |
| 393 | PP2400367209 - Kháng thể VIMENTIN | 11,000,000 | 330,000 |
| 394 | PP2400367210 - Kháng thể GLUT.1 | 6,500,000 | 195,000 |
| 395 | PP2400367211 - Kháng thể CK 5/6 | 6,500,000 | 195,000 |
| 396 | PP2400367212 - Kháng thể LCA(CD45) | 9,500,000 | 285,000 |
| 397 | PP2400367213 - Kháng thể CD20 | 11,000,000 | 330,000 |
| 398 | PP2400367214 - Kháng thể CD3 | 9,500,000 | 285,000 |
| 399 | PP2400367215 - Kháng thể Her2 | 9,500,000 | 285,000 |
| 400 | PP2400367216 - Kháng thể PR | 12,900,000 | 387,000 |
| 401 | PP2400367217 - Kháng thể ER | 9,500,000 | 285,000 |
| 402 | PP2400367218 - Kháng thể CD34 | 9,500,000 | 285,000 |
| 403 | PP2400367219 - Kháng thể CD117 | 9,500,000 | 285,000 |
| 404 | PP2400367220 - Kháng thể CA19-9 | 6,500,000 | 195,000 |
| 405 | PP2400367221 - Kháng thể CA125 | 9,500,000 | 285,000 |
| 406 | PP2400367222 - Kháng thể S-100 | 9,500,000 | 285,000 |
| 407 | PP2400367223 - Kháng thể CDX 2 | 9,500,000 | 285,000 |
| 408 | PP2400367224 - Kháng thể PAX 8 | 6,500,000 | 195,000 |
| 409 | PP2400367225 - Kháng thể GATA 3 | 6,500,000 | 195,000 |
| 410 | PP2400367226 - Kháng thể CK20 | 11,000,000 | 330,000 |
| 411 | PP2400367227 - Kháng thể Ki67 | 9,500,000 | 285,000 |
| 412 | PP2400367228 - Kháng thể P53 | 9,500,000 | 285,000 |
| 413 | PP2400367229 - TBS buffer(Tris BufferredSaline | 2,300,000 | 69,000 |
| 414 | PP2400367230 - TWEEN 20 | 1,300,000 | 39,000 |
| 415 | PP2400367231 - Keo Canada balsam | 7,000,000 | 210,000 |
| 416 | PP2400367232 - Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond) | 11,232,000 | 336,960 |
| 417 | PP2400367233 - KI (Potassium Iodide) | 17,000,000 | 510,000 |
| 418 | PP2400367234 - Methanolpure | 3,600,000 | 108,000 |
| 419 | PP2400367235 - Môi trường chuyên chở Cary Blair | 4,657,500 | 139,720 |
| 420 | PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | 396,550,000 | 11,896,500 |
| 421 | PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth | 30,978,750 | 929,360 |
| 422 | PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI | 110,690,000 | 3,320,700 |
| 423 | PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV | 105,600,000 | 3,168,000 |
| 424 | PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) | 310,200,000 | 9,306,000 |
| 425 | PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) | 23,887,500 | 716,620 |
| 426 | PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) | 7,510,800 | 225,320 |
| 427 | PP2400367243 - Môi trường Stuart amiers | 36,120,000 | 1,083,600 |
| 428 | PP2400367244 - Natri hydrocarbonat pure | 3,200,000 | 96,000 |
| 429 | PP2400367245 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 15,210,000 | 456,300 |
| 430 | PP2400367246 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 15,210,000 | 456,300 |
| 431 | PP2400367247 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 15,210,000 | 456,300 |
| 432 | PP2400367248 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 | 13,340,000 | 400,200 |
| 433 | PP2400367249 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 | 13,340,000 | 400,200 |
| 434 | PP2400367250 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | 5,082,000 | 152,460 |
| 435 | PP2400367251 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 9,340,000 | 280,200 |
| 436 | PP2400367252 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 9,340,000 | 280,200 |
| 437 | PP2400367253 - Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng | 900,000 | 27,000 |
| 438 | PP2400367254 - Parafin tinh khiết vàng, trắng | 24,000,000 | 720,000 |
| 439 | PP2400367255 - Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) | 107,500,000 | 3,225,000 |
| 440 | PP2400367256 - Saline solution (NaCl 0,45%) | 57,400,000 | 1,722,000 |
| 441 | PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin | 5,722,500 | 171,670 |
| 442 | PP2400367258 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 9,901,500 | 297,040 |
| 443 | PP2400367259 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 34,400,000 | 1,032,000 |
| 444 | PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 55,700,000 | 1,671,000 |
| 445 | PP2400367261 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 446 | PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 447 | PP2400367263 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 448 | PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 449 | PP2400367265 - Test nước tiểu | 639,200,000 | 19,176,000 |
| 450 | PP2400367266 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin | 166,400,000 | 4,992,000 |
| 451 | PP2400367267 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue | 135,200,000 | 4,056,000 |
| 452 | PP2400367268 - Trám composite đặc | 2,819,250 | 84,570 |
| 453 | PP2400367269 - Trám composite lỏng | 1,200,000 | 36,000 |
| 454 | PP2400367270 - Vật liệu trám nha khoa | 28,980,000 | 869,400 |
| 455 | PP2400367271 - Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) | 25,200,000 | 756,000 |
| 456 | PP2400367272 - Xylen | 9,500,000 | 285,000 |
| 457 | PP2400367273 - Yếu tố V, X, XV | 1,400,000 | 42,000 |
AFP 3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366817 |
| Giá từng phần lô | 9,793,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
AFP 3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366818 |
| Giá từng phần lô | 216,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBc IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366819 |
| Giá từng phần lô | 4,663,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBc IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2400366820 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBc IgM reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366821 |
| Giá từng phần lô | 12,248,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBc II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366822 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBc II control |
|
| Mã phần lô | PP2400366823 |
| Giá từng phần lô | 4,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBc II reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366824 |
| Giá từng phần lô | 7,114,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBe Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366825 |
| Giá từng phần lô | 4,663,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBe control |
|
| Mã phần lô | PP2400366826 |
| Giá từng phần lô | 4,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBe reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366827 |
| Giá từng phần lô | 6,068,979 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBs Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366828 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBs control |
|
| Mã phần lô | PP2400366829 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HBs reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366830 |
| Giá từng phần lô | 54,221,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HCV Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366831 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HCV control |
|
| Mã phần lô | PP2400366832 |
| Giá từng phần lô | 8,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti HCV reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366833 |
| Giá từng phần lô | 369,392,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,081,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CA 125 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366834 |
| Giá từng phần lô | 9,326,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CA 125 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366835 |
| Giá từng phần lô | 208,141,542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,244,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CA 15-3 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366836 |
| Giá từng phần lô | 9,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CA 15-3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366837 |
| Giá từng phần lô | 346,902,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,407,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Concentrated Wash buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400366838 |
| Giá từng phần lô | 152,802,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,584,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HIV Ag/Ab COMBOCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366839 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HIV Ag/Ab COMBOcontrol |
|
| Mã phần lô | PP2400366840 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HIV Ag/Ab COMBOreagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366841 |
| Giá từng phần lô | 666,318,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,989,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
NT-ProBNP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366842 |
| Giá từng phần lô | 9,631,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
NT-ProBNP control |
|
| Mã phần lô | PP2400366843 |
| Giá từng phần lô | 8,353,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
NT-ProBNP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366844 |
| Giá từng phần lô | 1,608,080,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Probe conditioning solution |
|
| Mã phần lô | PP2400366845 |
| Giá từng phần lô | 23,647,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Multichem IA Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400366846 |
| Giá từng phần lô | 19,715,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thyroglobulin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366847 |
| Giá từng phần lô | 10,218,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thyroglobulin control |
|
| Mã phần lô | PP2400366848 |
| Giá từng phần lô | 9,336,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thyroglobulin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366849 |
| Giá từng phần lô | 108,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,263,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total Beta HCG Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366850 |
| Giá từng phần lô | 9,326,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total Beta HCG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366851 |
| Giá từng phần lô | 246,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,388,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trigger solution |
|
| Mã phần lô | PP2400366852 |
| Giá từng phần lô | 49,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
TSH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366853 |
| Giá từng phần lô | 9,793,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
TSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366854 |
| Giá từng phần lô | 354,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,642,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ferritin calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366855 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ferritin reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366856 |
| Giá từng phần lô | 301,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,056,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HBeAg Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366857 |
| Giá từng phần lô | 9,326,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HBeAg control |
|
| Mã phần lô | PP2400366858 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HBeAg Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366859 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HBsAg Qualitative II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366860 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HBsAg Qualitative II control |
|
| Mã phần lô | PP2400366861 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HBsAg Qualitative II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366862 |
| Giá từng phần lô | 570,825,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,124,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Intact PTH calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366863 |
| Giá từng phần lô | 4,924,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Intact PTH control |
|
| Mã phần lô | PP2400366864 |
| Giá từng phần lô | 4,271,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Intact PTH reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366865 |
| Giá từng phần lô | 35,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti Thyroglobulin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366866 |
| Giá từng phần lô | 9,055,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti Thyroglobulin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366867 |
| Giá từng phần lô | 58,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti TPO calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366868 |
| Giá từng phần lô | 9,793,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti TPO control |
|
| Mã phần lô | PP2400366869 |
| Giá từng phần lô | 8,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti TPO reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366870 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CEA calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366871 |
| Giá từng phần lô | 9,466,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CEA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366872 |
| Giá từng phần lô | 278,326,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,349,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cortisol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366873 |
| Giá từng phần lô | 9,507,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cortisol Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366874 |
| Giá từng phần lô | 339,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cyfra 21-1 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366875 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cyfra 21-1 control |
|
| Mã phần lô | PP2400366876 |
| Giá từng phần lô | 8,246,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cyfra 21-1 reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366877 |
| Giá từng phần lô | 128,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,866,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Free T3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366878 |
| Giá từng phần lô | 8,826,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Free T3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366879 |
| Giá từng phần lô | 164,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,947,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Free T4 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366880 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Free T4 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366881 |
| Giá từng phần lô | 256,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total PSA calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366882 |
| Giá từng phần lô | 9,055,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total PSA reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366883 |
| Giá từng phần lô | 219,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HS Troponine I Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366884 |
| Giá từng phần lô | 18,110,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HS Troponine I Control |
|
| Mã phần lô | PP2400366885 |
| Giá từng phần lô | 16,750,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) |
|
| Mã phần lô | PP2400366886 |
| Giá từng phần lô | 2,495,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,862,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pre Trigger solution |
|
| Mã phần lô | PP2400366887 |
| Giá từng phần lô | 109,681,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Progesteron calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366888 |
| Giá từng phần lô | 9,326,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Progesteron reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366889 |
| Giá từng phần lô | 86,620,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Brahms PCT Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366890 |
| Giá từng phần lô | 17,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Brahms PCT Control |
|
| Mã phần lô | PP2400366891 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Brahms PCT Reagents |
|
| Mã phần lô | PP2400366892 |
| Giá từng phần lô | 661,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,853,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
ReactionVessels (RVS) |
|
| Mã phần lô | PP2400366893 |
| Giá từng phần lô | 318,159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,544,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Septum |
|
| Mã phần lô | PP2400366894 |
| Giá từng phần lô | 13,185,003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sample cups |
|
| Mã phần lô | PP2400366895 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Syphilis Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366896 |
| Giá từng phần lô | 9,656,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Syphilis control |
|
| Mã phần lô | PP2400366897 |
| Giá từng phần lô | 8,375,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Syphilis Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400366898 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
iVancomycin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366899 |
| Giá từng phần lô | 11,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
iVancomycin Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400366900 |
| Giá từng phần lô | 51,891,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400366901 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400366902 |
| Giá từng phần lô | 166,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,983,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400366903 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400366904 |
| Giá từng phần lô | 45,890,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400366905 |
| Giá từng phần lô | 36,712,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400366906 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400366907 |
| Giá từng phần lô | 7,671,069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400366908 |
| Giá từng phần lô | 36,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400366909 |
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400366910 |
| Giá từng phần lô | 20,256,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400366911 |
| Giá từng phần lô | 92,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,765,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400366912 |
| Giá từng phần lô | 278,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,367,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400366913 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400366914 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400366915 |
| Giá từng phần lô | 139,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400366916 |
| Giá từng phần lô | 5,114,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400366917 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400366918 |
| Giá từng phần lô | 88,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,659,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400366919 |
| Giá từng phần lô | 9,106,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400366920 |
| Giá từng phần lô | 14,179,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400366921 |
| Giá từng phần lô | 8,739,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400366922 |
| Giá từng phần lô | 12,660,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400366923 |
| Giá từng phần lô | 5,906,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400366924 |
| Giá từng phần lô | 9,104,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400366925 |
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400366926 |
| Giá từng phần lô | 25,321,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400366927 |
| Giá từng phần lô | 254,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,626,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400366928 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400366929 |
| Giá từng phần lô | 24,214,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400366930 |
| Giá từng phần lô | 15,191,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400366931 |
| Giá từng phần lô | 56,967,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400366932 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400366933 |
| Giá từng phần lô | 177,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,315,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400366934 |
| Giá từng phần lô | 13,494,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400366935 |
| Giá từng phần lô | 126,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400366936 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400366937 |
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400366938 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400366939 |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400366940 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400366941 |
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400366942 |
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400366943 |
| Giá từng phần lô | 17,929,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400366944 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400366945 |
| Giá từng phần lô | 29,052,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400366946 |
| Giá từng phần lô | 261,166,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,834,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400366947 |
| Giá từng phần lô | 11,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400366948 |
| Giá từng phần lô | 12,785,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400366949 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400366950 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400366951 |
| Giá từng phần lô | 427,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,833,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400366952 |
| Giá từng phần lô | 15,947,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400366953 |
| Giá từng phần lô | 13,623,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400366954 |
| Giá từng phần lô | 52,245,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400366955 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400366956 |
| Giá từng phần lô | 20,252,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400366957 |
| Giá từng phần lô | 379,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,396,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400366958 |
| Giá từng phần lô | 405,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,152,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông sốxét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400366959 |
| Giá từng phần lô | 40,912,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400366960 |
| Giá từng phần lô | 939,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,199,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400366961 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400366962 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400366963 |
| Giá từng phần lô | 12,885,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400366964 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400366965 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400366966 |
| Giá từng phần lô | 2,881,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400366967 |
| Giá từng phần lô | 35,878,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400366968 |
| Giá từng phần lô | 35,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400366969 |
| Giá từng phần lô | 15,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400366970 |
| Giá từng phần lô | 33,478,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(ControlSerum 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400366971 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(ControlSerum 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400366972 |
| Giá từng phần lô | 12,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400366973 |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400366974 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400366975 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400366976 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400366977 |
| Giá từng phần lô | 4,187,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400366978 |
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366979 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400366980 |
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400366981 |
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400366982 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CRP Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400366983 |
| Giá từng phần lô | 12,317,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CRP định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400366984 |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,865,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400366985 |
| Giá từng phần lô | 19,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa (CleaningSolution) |
|
| Mã phần lô | PP2400366986 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400366987 |
| Giá từng phần lô | 102,106,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,063,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400366988 |
| Giá từng phần lô | 51,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400366989 |
| Giá từng phần lô | 10,178,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400366990 |
| Giá từng phần lô | 40,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400366991 |
| Giá từng phần lô | 189,674,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,690,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HDL Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400366992 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400366993 |
| Giá từng phần lô | 3,764,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400366994 |
| Giá từng phần lô | 116,581,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,497,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400366995 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400366996 |
| Giá từng phần lô | 21,632,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) |
|
| Mã phần lô | PP2400366997 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. |
|
| Mã phần lô | PP2400366998 |
| Giá từng phần lô | 11,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400366999 |
| Giá từng phần lô | 18,780,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400367000 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400367001 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400367002 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400367003 |
| Giá từng phần lô | 6,386,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400367004 |
| Giá từng phần lô | 51,416,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400367005 |
| Giá từng phần lô | 4,391,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2400367006 |
| Giá từng phần lô | 242,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,274,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367007 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367008 |
| Giá từng phần lô | 16,990,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400367009 |
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400367010 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400367011 |
| Giá từng phần lô | 12,740,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400367012 |
| Giá từng phần lô | 68,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400367013 |
| Giá từng phần lô | 7,709,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400367014 |
| Giá từng phần lô | 25,021,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Urine/CSF AlbuminCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367015 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Αlpha - Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400367016 |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Βeta-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400367017 |
| Giá từng phần lô | 143,608,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,308,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400367018 |
| Giá từng phần lô | 4,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Albuminin Urine/CSF (Microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400367019 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
AlbuminU/CSF Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367020 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
AlbuminU/CSF Control |
|
| Mã phần lô | PP2400367021 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400367022 |
| Giá từng phần lô | 5,905,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Alpha -Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400367023 |
| Giá từng phần lô | 56,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400367024 |
| Giá từng phần lô | 149,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400367025 |
| Giá từng phần lô | 149,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2400367026 |
| Giá từng phần lô | 29,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2400367027 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400367028 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2400367029 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400367030 |
| Giá từng phần lô | 19,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400367031 |
| Giá từng phần lô | 3,984,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400367032 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400367033 |
| Giá từng phần lô | 119,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,594,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400367034 |
| Giá từng phần lô | 340,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,204,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CRP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367035 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CRP Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367036 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CRP Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367037 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ethanol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367038 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ethanol Control |
|
| Mã phần lô | PP2400367039 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ethanol Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400367040 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2400367041 |
| Giá từng phần lô | 23,002,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400367042 |
| Giá từng phần lô | 77,926,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367043 |
| Giá từng phần lô | 148,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HbA1c Control |
|
| Mã phần lô | PP2400367044 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HbA1c Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367045 |
| Giá từng phần lô | 5,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HDL-C Immuno |
|
| Mã phần lô | PP2400367046 |
| Giá từng phần lô | 58,371,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
HDL Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367047 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400367048 |
| Giá từng phần lô | 13,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400367049 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lactat calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367050 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lactat control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367051 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lactat control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367052 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400367053 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400367054 |
| Giá từng phần lô | 48,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367055 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400367056 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400367057 |
| Giá từng phần lô | 207,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,221,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400367058 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400367059 |
| Giá từng phần lô | 33,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400367060 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400367061 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367062 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367063 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367064 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367065 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hemolysis Washing Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400367066 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367067 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2400367068 |
| Giá từng phần lô | 974,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367069 |
| Giá từng phần lô | 364,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,948,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) |
|
| Mã phần lô | PP2400367070 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400367071 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400367072 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,912,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400367073 |
| Giá từng phần lô | 119,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,593,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xét nghiệm Activatedpartial thromboplastin (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400367074 |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400367075 |
| Giá từng phần lô | 372,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xét nghiệm Prothrombin time (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400367076 |
| Giá từng phần lô | 490,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367077 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch thuốc thử máy khi máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367078 |
| Giá từng phần lô | 516,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400367079 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400367080 |
| Giá từng phần lô | 27,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367081 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400367082 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400367083 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch QC máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400367084 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400367085 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máu chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400367086 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400367087 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400367088 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine |
|
| Mã phần lô | PP2400367089 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400367090 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa đường dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400367091 |
| Giá từng phần lô | 209,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,286,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400367092 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367093 |
| Giá từng phần lô | 203,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367094 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367095 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máu chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400367096 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máu chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400367097 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máu chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400367098 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400367099 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367100 |
| Giá từng phần lô | 1,032,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367101 |
| Giá từng phần lô | 288,190,477 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,645,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) |
|
| Mã phần lô | PP2400367102 |
| Giá từng phần lô | 457,142,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,714,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch chuẩn Calibrator máy |
|
| Mã phần lô | PP2400367103 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch control máy |
|
| Mã phần lô | PP2400367104 |
| Giá từng phần lô | 114,285,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,428,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) |
|
| Mã phần lô | PP2400367105 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367106 |
| Giá từng phần lô | 2,274,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton) |
|
| Mã phần lô | PP2400367107 |
| Giá từng phần lô | 2,363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367108 |
| Giá từng phần lô | 504,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400367109 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400367110 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400367111 |
| Giá từng phần lô | 21,366,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400367112 |
| Giá từng phần lô | 15,261,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400367113 |
| Giá từng phần lô | 21,366,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400367114 |
| Giá từng phần lô | 35,698,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
AntiBodyDiluent |
|
| Mã phần lô | PP2400367115 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
BHI 20% glycerol giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400367116 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection |
|
| Mã phần lô | PP2400367117 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400367118 |
| Giá từng phần lô | 812,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400367119 |
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400367120 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ nhuộm kháng acid |
|
| Mã phần lô | PP2400367121 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400367122 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400367123 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-timePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400367124 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bột tal y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400367125 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Citrate Buffer pH6 |
|
| Mã phần lô | PP2400367126 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card định danh GN 21341 |
|
| Mã phần lô | PP2400367127 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card định danh GP 21342 |
|
| Mã phần lô | PP2400367128 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card định danh NH-21346 |
|
| Mã phần lô | PP2400367129 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card K/Sđồ AST-N428 (424320) |
|
| Mã phần lô | PP2400367130 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card kháng sinh đồ gram âm AST-GN67 (413399) |
|
| Mã phần lô | PP2400367131 |
| Giá từng phần lô | 469,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) |
|
| Mã phần lô | PP2400367132 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) |
|
| Mã phần lô | PP2400367133 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) |
|
| Mã phần lô | PP2400367134 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chai cấy máu 2 pha (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2400367135 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400367136 |
| Giá từng phần lô | 23,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400367137 |
| Giá từng phần lô | 6,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400367138 |
| Giá từng phần lô | 168,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400367139 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400367140 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) |
|
| Mã phần lô | PP2400367141 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) |
|
| Mã phần lô | PP2400367142 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) |
|
| Mã phần lô | PP2400367143 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) |
|
| Mã phần lô | PP2400367144 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) |
|
| Mã phần lô | PP2400367145 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) |
|
| Mã phần lô | PP2400367146 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367147 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400367148 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400367149 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367150 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400367151 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400367152 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400367153 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400367154 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400367155 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Clorine 70% |
|
| Mã phần lô | PP2400367156 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cồn 90 độ (cồn thơm) |
|
| Mã phần lô | PP2400367157 |
| Giá từng phần lô | 13,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400367158 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Coombs (anti human globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400367159 |
| Giá từng phần lô | 33,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh Amikacin30mg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400367160 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400367161 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400367162 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) |
|
| Mã phần lô | PP2400367163 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazolevà Trimethoprim ...) |
|
| Mã phần lô | PP2400367164 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400367165 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin(Taxo P) |
|
| Mã phần lô | PP2400367166 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400367167 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2400367168 |
| Giá từng phần lô | 1,883,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2400367169 |
| Giá từng phần lô | 2,463,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch Catalase |
|
| Mã phần lô | PP2400367170 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2400367171 |
| Giá từng phần lô | 29,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400367172 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400367173 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch LISS |
|
| Mã phần lô | PP2400367174 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2400367175 |
| Giá từng phần lô | 19,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400367176 |
| Giá từng phần lô | 100,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,021,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400367177 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400367178 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400367179 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2400367180 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400367181 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. |
|
| Mã phần lô | PP2400367182 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400367183 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400367184 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400367185 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400367186 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Etching (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400367187 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Eugenol (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400367188 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Formol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400367189 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Formol trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400367190 |
| Giá từng phần lô | 13,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy định nhóm máu hệ ABO đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2400367191 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glycerol pure |
|
| Mã phần lô | PP2400367192 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hematoxylin solution |
|
| Mã phần lô | PP2400367193 |
| Giá từng phần lô | 30,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hoá chất nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400367194 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367195 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CK7 |
|
| Mã phần lô | PP2400367196 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400367197 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể P63 |
|
| Mã phần lô | PP2400367198 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể TTF.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367199 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400367200 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể NAPSIN–A |
|
| Mã phần lô | PP2400367201 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CHROMOGRANIN |
|
| Mã phần lô | PP2400367202 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể SYNAPTOPHYSIN |
|
| Mã phần lô | PP2400367203 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400367204 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể p40 |
|
| Mã phần lô | PP2400367205 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể DESMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400367206 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CALRETININ |
|
| Mã phần lô | PP2400367207 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể WT.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367208 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể VIMENTIN |
|
| Mã phần lô | PP2400367209 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể GLUT.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367210 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CK 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2400367211 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể LCA(CD45) |
|
| Mã phần lô | PP2400367212 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400367213 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400367214 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367215 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể PR |
|
| Mã phần lô | PP2400367216 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể ER |
|
| Mã phần lô | PP2400367217 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400367218 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2400367219 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400367220 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400367221 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể S-100 |
|
| Mã phần lô | PP2400367222 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CDX 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367223 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể PAX 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400367224 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể GATA 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400367225 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể CK20 |
|
| Mã phần lô | PP2400367226 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể Ki67 |
|
| Mã phần lô | PP2400367227 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kháng thể P53 |
|
| Mã phần lô | PP2400367228 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
TBS buffer(Tris BufferredSaline |
|
| Mã phần lô | PP2400367229 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
TWEEN 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400367230 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Keo Canada balsam |
|
| Mã phần lô | PP2400367231 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond) |
|
| Mã phần lô | PP2400367232 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
KI (Potassium Iodide) |
|
| Mã phần lô | PP2400367233 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Methanolpure |
|
| Mã phần lô | PP2400367234 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường chuyên chở Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2400367235 |
| Giá từng phần lô | 4,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA |
|
| Mã phần lô | PP2400367236 |
| Giá từng phần lô | 396,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,896,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400367237 |
| Giá từng phần lô | 30,978,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI |
|
| Mã phần lô | PP2400367238 |
| Giá từng phần lô | 110,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2400367239 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400367240 |
| Giá từng phần lô | 310,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400367241 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) |
|
| Mã phần lô | PP2400367242 |
| Giá từng phần lô | 7,510,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Môi trường Stuart amiers |
|
| Mã phần lô | PP2400367243 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri hydrocarbonat pure |
|
| Mã phần lô | PP2400367244 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367245 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367246 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400367247 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367248 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400367249 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400367250 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367251 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367252 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400367253 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Parafin tinh khiết vàng, trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400367254 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) |
|
| Mã phần lô | PP2400367255 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Saline solution (NaCl 0,45%) |
|
| Mã phần lô | PP2400367256 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh Heroin/ Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400367257 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400367258 |
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400367259 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400367260 |
| Giá từng phần lô | 55,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400367261 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400367262 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400367263 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400367264 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Test nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400367265 |
| Giá từng phần lô | 639,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2400367266 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2400367267 |
| Giá từng phần lô | 135,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trám composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400367268 |
| Giá từng phần lô | 2,819,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trám composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400367269 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu trám nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400367270 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) |
|
| Mã phần lô | PP2400367271 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400367272 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Yếu tố V, X, XV |
|
| Mã phần lô | PP2400367273 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi