Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500099530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm vật tư y tế sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500048194 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 25,012,083,447 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500130757 - Airway các số | 15,120,000 | 21.000.000 | 7.560.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 302,400 | |
| 2 | PP2500130758 - Bàn chải rửa tay phòng mổ | 11,700,000 | 16.250.000 | 5.850.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 234,000 | |
| 3 | PP2500130759 - Bao dây camera | 69,300,000 | 96.250.000 | 34.650.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,386,000 | |
| 4 | PP2500130760 - Bao dây cần đốt | 54,600,000 | 75.833.333 | 27.300.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,092,000 | |
| 5 | PP2500130761 - Băng bịt mắt sơ sinh | 183,000,000 | 254.166.667 | 91.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,660,000 | |
| 6 | PP2500130762 - Băng dán vết thương vô trùng, kích thước 25cm x 10cm | 283,200,000 | 393.333.333 | 141.600.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,664,000 | |
| 7 | PP2500130763 - Bóng gây mê các cỡ | 2,625,000 | 3.645.833 | 1.312.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 52,500 | |
| 8 | PP2500130764 - Bộ dây dẫn lưu màng phôi | 1,099,950 | 1.527.708 | 549.975 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 21,999 | |
| 9 | PP2500130765 - Bộ xỏ lỗ tai | 82,000,000 | 113.888.889 | 41.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,640,000 | |
| 10 | PP2500130766 - Bộ điều kinh 1 van Karman | 201,000,000 | 279.166.667 | 100.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,020,000 | |
| 11 | PP2500130767 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 158,997,000 | 220.829.167 | 79.498.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,179,940 | |
| 12 | PP2500130768 - Băng gạc tiệt trùng dán vết thương kích thước 10cm x 25cm | 288,800,000 | 401.111.111 | 144.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,776,000 | |
| 13 | PP2500130769 - Bơm tiêm nhựa 20ml, sử dụng một lần | 108,000,000 | 150.000.000 | 54.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,160,000 | |
| 14 | PP2500130770 - Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ | 85,000,000 | 118.055.556 | 42.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,700,000 | |
| 15 | PP2500130771 - CatherterTĩnh mạch trung tâm 1 nòng, các cỡ | 132,300,000 | 183.750.000 | 66.150.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,646,000 | |
| 16 | PP2500130772 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, các cỡ | 147,000,000 | 204.166.667 | 73.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,940,000 | |
| 17 | PP2500130773 - Cảm biến đo độ sâu gây mê | 210,000,000 | 291.666.667 | 105.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,200,000 | |
| 18 | PP2500130774 - Chăn ủ ấm trong quá trình phẫu thuật và sau phẫu thuật, các cỡ | 150,150,000 | 208.541.667 | 75.075.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,003,000 | |
| 19 | PP2500130775 - Chỉ tan tự nhiên catgut chromic số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C | 514,080,000 | 714.000.000 | 257.040.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 10,281,600 | |
| 20 | PP2500130776 - Chỉ tiêu đa sợi cỡ chỉ số 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 17mm. | 33,264,000 | 46.200.000 | 16.632.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 665,280 | |
| 21 | PP2500130777 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 dài 90cm | 52,471,440 | 72.877.000 | 26.235.720 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,049,429 | |
| 22 | PP2500130778 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 dài 70cm | 46,690,080 | 64.847.333 | 23.345.040 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 933,802 | |
| 23 | PP2500130779 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C | 33,999,120 | 47.221.000 | 16.999.560 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 679,982 | |
| 24 | PP2500130780 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poly - P - dioxanone số 7/0, chỉ dài 70cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn | 38,424,720 | 53.367.667 | 19.212.360 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 768,494 | |
| 25 | PP2500130781 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 6/0 dài 75cm, kim tam giác | 23,436,000 | 32.550.000 | 11.718.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 468,720 | |
| 26 | PP2500130782 - Dây đốt điện đơn cực sử dụng trong mổ nội soi | 70,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,400,000 | |
| 27 | PP2500130783 - Dây đôt điện lưỡng cực sử dụng trong mổ nội soi | 196,200,000 | 272.500.000 | 98.100.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,924,000 | |
| 28 | PP2500130784 - Dây Garo | 2,520,000 | 3.500.000 | 1.260.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 50,400 | |
| 29 | PP2500130785 - Dây máy thở người lớn silicon | 63,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,260,000 | |
| 30 | PP2500130786 - Găng tay khám không bột các cỡ | 520,000,000 | 722.222.222 | 260.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 10,400,000 | |
| 31 | PP2500130787 - Gói khăn lau bé đã tiệt trùng | 213,000,000 | 295.833.333 | 106.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,260,000 | |
| 32 | PP2500130788 - Gòn gạc phòng sanh, tiệt trùng | 273,000,000 | 379.166.667 | 136.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,460,000 | |
| 33 | PP2500130789 - Giấy ECG 110mm x 140mm | 8,108,000 | 11.261.111 | 4.054.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 162,160 | |
| 34 | PP2500130790 - Giấy ECG 80mm x 20m | 50,000,000 | 69.444.444 | 25.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,000,000 | |
| 35 | PP2500130791 - Giấy ECG 210mm x 30m | 11,531,520 | 16.016.000 | 5.765.760 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 230,630 | |
| 36 | PP2500130792 - Giấy in nhiệt siêu âm 110mm x 20m | 62,500,000 | 86.805.556 | 31.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,250,000 | |
| 37 | PP2500130793 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 150mm | 375,375,000 | 521.354.167 | 187.687.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 7,507,500 | |
| 38 | PP2500130794 - Hệ thống gây mê cơ có van APL cho trẻ em | 3,990,000 | 5.541.667 | 1.995.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 79,800 | |
| 39 | PP2500130795 - Hộp chống sốc inox | 66,000,000 | 91.666.667 | 33.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,320,000 | |
| 40 | PP2500130796 - Huyết áp kế người lớn | 90,000,000 | 125.000.000 | 45.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,800,000 | |
| 41 | PP2500130797 - Huyết áp kế trẻ em | 60,000,000 | 83.333.333 | 30.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,200,000 | |
| 42 | PP2500130798 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 151,040,000 | 209.777.778 | 75.520.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,020,800 | |
| 43 | PP2500130799 - Kim luồn không cánh, không cổng làm bằng PU (Polyurethane) | 8,925,000 | 12.395.833 | 4.462.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 178,500 | |
| 44 | PP2500130800 - Khóa ba ngã kèm dây nối 25cm | 250,000,000 | 347.222.222 | 125.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,000,000 | |
| 45 | PP2500130801 - Lọc vi khuẩn | 30,000,000 | 41.666.667 | 15.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 600,000 | |
| 46 | PP2500130802 - Mask khí dung các cỡ | 268,800,000 | 373.333.333 | 134.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,376,000 | |
| 47 | PP2500130803 - Mask thanh quản các số | 9,450,000 | 13.125.000 | 4.725.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 189,000 | |
| 48 | PP2500130804 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc | 25,200,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 504,000 | |
| 49 | PP2500130805 - Ống hút nha | 34,650,000 | 48.125.000 | 17.325.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 693,000 | |
| 50 | PP2500130806 - Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các số | 42,525,000 | 59.062.500 | 21.262.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 850,500 | |
| 51 | PP2500130807 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 19,600,000 | 27.222.222 | 9.800.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 392,000 | |
| 52 | PP2500130808 - Phim X-quang khô laser cỡ 25 x 30cm | 276,000,000 | 383.333.333 | 138.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,520,000 | |
| 53 | PP2500130809 - Tấm lót khám sản khoa | 300,000,000 | 416.666.667 | 150.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,000,000 | |
| 54 | PP2500130810 - Que Spatula | 10,000,000 | 13.888.889 | 5.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 200,000 | |
| 55 | PP2500130811 - Tấm lót mông có lỗ | 81,900,000 | 113.750.000 | 40.950.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,638,000 | |
| 56 | PP2500130812 - Monitor theo dõi sản khoa hai chức năng | 135,000,000 | 187.500.000 | 67.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,700,000 | |
| 57 | PP2500130813 - Test thử thai | 15,960,000 | 22.166.667 | 7.980.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 319,200 | |
| 58 | PP2500130814 - Trocar kim loại đường kính 10mm | 84,950,000 | 117.986.111 | 42.475.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,699,000 | |
| 59 | PP2500130815 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 200,800,000 | 278.888.889 | 100.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,016,000 | |
| 60 | PP2500130816 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 184,000,000 | 255.555.556 | 92.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,680,000 | |
| 61 | PP2500130817 - Bơm truyền dịch dung tích 300ml | 102,000,000 | 141.666.667 | 51.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,040,000 | |
| 62 | PP2500130818 - Bơm truyền dịch dung tích 300ml | 140,000,000 | 194.444.444 | 70.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,800,000 | |
| 63 | PP2500130819 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml, mous thấp | 98,280,000 | 136.500.000 | 49.140.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,965,600 | |
| 64 | PP2500130820 - Lam kính nhám | 3,150,000 | 4.375.000 | 1.575.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 63,000 | |
| 65 | PP2500130821 - Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt độ thấp | 1,155,810,600 | 1.605.292.500 | 577.905.300 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 23,116,212 | |
| 66 | PP2500130822 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 175,000,000 | 243.055.556 | 87.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,500,000 | |
| 67 | PP2500130823 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra máy nhiệt độ thấp Plasma | 30,570,000 | 42.458.333 | 15.285.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 611,400 | |
| 68 | PP2500130824 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho tiệt khuẩn 12mm x 55m | 175,000,000 | 243.055.556 | 87.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,500,000 | |
| 69 | PP2500130825 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 76,250,000 | 105.902.778 | 38.125.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,525,000 | |
| 70 | PP2500130826 - Test kiểm soát hút chân không của lò tiệt trùng bằng hơi nước | 209,000,000 | 290.277.778 | 104.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,180,000 | |
| 71 | PP2500130827 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma | 118,746,600 | 164.925.833 | 59.373.300 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,374,932 | |
| 72 | PP2500130828 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma | 203,548,770 | 282.706.625 | 101.774.385 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,070,975 | |
| 73 | PP2500130829 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma | 270,771,375 | 376.071.354 | 135.385.687,5 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,415,428 | |
| 74 | PP2500130830 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma hoặc tương đương | 293,714,700 | 407.937.083 | 146.857.350 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,874,294 | |
| 75 | PP2500130831 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma | 619,492,350 | 860.406.042 | 309.746.175 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 12,389,847 | |
| 76 | PP2500130832 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt | 26,400,000 | 36.666.667 | 13.200.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 528,000 | |
| 77 | PP2500130833 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 28,000,000 | 38.888.889 | 14.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 560,000 | |
| 78 | PP2500130834 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 60,000,000 | 83.333.333 | 30.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,200,000 | |
| 79 | PP2500130835 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 80,400,000 | 111.666.667 | 40.200.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,608,000 | |
| 80 | PP2500130836 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 102,000,000 | 141.666.667 | 51.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,040,000 | |
| 81 | PP2500130837 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | 119,400,000 | 165.833.333 | 59.700.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,388,000 | |
| 82 | PP2500130838 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m | 156,800,000 | 217.777.778 | 78.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,136,000 | |
| 83 | PP2500130839 - Bộ dây quả lọc máu liên tục, diện tích màng 0,7 m2 | 300,000,000 | 416.666.667 | 150.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,000,000 | |
| 84 | PP2500130840 - Bộ dây quả lọc máu liên tục 600, diện tích màng 1,4m2 | 300,000,000 | 416.666.667 | 150.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,000,000 | |
| 85 | PP2500130841 - Catheter chạy thận 2 nòng 8,5Fr | 73,500,000 | 102.083.333 | 36.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,470,000 | |
| 86 | PP2500130842 - Catheter chạy thận 2 nòng 11Fr | 73,500,000 | 102.083.333 | 36.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,470,000 | |
| 87 | PP2500130843 - Túi chứa dịch thải cho lọc máu | 12,500,000 | 17.361.111 | 6.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 250,000 | |
| 88 | PP2500130844 - Chỉ không tan nylon 5/0 | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 84,000 | |
| 89 | PP2500130845 - Chỉ không tan nylon 6/0 | 3,512,880 | 4.879.000 | 1.756.440 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 70,258 | |
| 90 | PP2500130846 - Trocar kim loại đường kính 5mm | 117,213,600 | 162.796.667 | 58.606.800 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,344,272 | |
| 91 | PP2500130847 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 258,511,200 | 359.043.333 | 129.255.600 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,170,224 | |
| 92 | PP2500130848 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 206,431,200 | 286.710.000 | 103.215.600 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,128,624 | |
| 93 | PP2500130849 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 78,175,680 | 108.577.333 | 39.087.840 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,563,514 | |
| 94 | PP2500130850 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C | 77,209,800 | 107.235.833 | 38.604.900 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,544,196 | |
| 95 | PP2500130851 - Chỉ phẫu thuật số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tù 65mm, 3/8C (Khâu gan) | 19,551,000 | 27.154.167 | 9.775.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 391,020 | |
| 96 | PP2500130852 - Chỉ phẫu thuật không tan số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C | 66,151,200 | 91.876.667 | 33.075.600 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,323,024 | |
| 97 | PP2500130853 - Cathertertĩnh mạch trung tâm cho trẻ sơ sinh | 180,000,000 | 250.000.000 | 90.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,600,000 | |
| 98 | PP2500130854 - Catheter động mạch 1 nòng cỡ 20G | 33,000,000 | 45.833.333 | 16.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 660,000 | |
| 99 | PP2500130855 - Catheter động mạch 1 nòng cỡ 22G | 66,999,000 | 93.054.167 | 33.499.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,339,980 | |
| 100 | PP2500130856 - Kim chọc dò cỡ 18G | 3,775,800 | 5.244.167 | 1.887.900 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 75,516 | |
| 101 | PP2500130857 - Kim chọc dò cỡ 20G | 5,664,000 | 7.866.667 | 2.832.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 113,280 | |
| 102 | PP2500130858 - Ống nội khí quản sơ sinh | 630,000 | 875.000 | 315.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 12,600 | |
| 103 | PP2500130859 - Mask giúp thở sơ sinh các cỡ | 55,999,600 | 77.777.222 | 27.999.800 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,119,992 | |
| 104 | PP2500130860 - Mask giúp thở trẻ em, người lớn | 13,999,900 | 19.444.306 | 6.999.950 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 279,998 | |
| 105 | PP2500130861 - Khí dùng cho máy phát tia Plasma lạnh | 1,200,000,000 | 1.666.666.667 | 600.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 24,000,000 | |
| 106 | PP2500130862 - Lưỡi bào thẳng, lưỡi cắt răng cưa, 4mm, dài 105mm | 76,700,000 | 106.527.778 | 38.350.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,534,000 | |
| 107 | PP2500130863 - Lưỡi bào cong, lõm 40 độ, lưỡi cắt răng cưa, 4mm, dài 105mm | 418,500,000 | 581.250.000 | 209.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 8,370,000 | |
| 108 | PP2500130864 - Lưỡi bào cong lổi 40 độ, lưỡi cắt răng cưa, 4mm, dài 105mm | 427,500,000 | 593.750.000 | 213.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 8,550,000 | |
| 109 | PP2500130865 - Banh bụng tự động nhi (Baby Collin) | 54,810,000 | 76.125.000 | 27.405.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,096,200 | |
| 110 | PP2500130866 - Cán dao số 3 | 40,950,000 | 56.875.000 | 20.475.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 819,000 | |
| 111 | PP2500130867 - Kéo cắt chỉ nội soi | 50,300,000 | 69.861.111 | 25.150.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,006,000 | |
| 112 | PP2500130868 - Kéo cắt mô nội soi Metzenbaum | 95,900,000 | 133.194.444 | 47.950.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,918,000 | |
| 113 | PP2500130869 - Kẹp cầm máu lưỡng cực | 100,480,000 | 139.555.556 | 50.240.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,009,600 | |
| 114 | PP2500130870 - Kềm gắp có răng , đường kính 5 mm, dài 330 mm | 50,300,000 | 69.861.111 | 25.150.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,006,000 | |
| 115 | PP2500130871 - Kềm nội soi Kelly | 47,950,000 | 66.597.222 | 23.975.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 959,000 | |
| 116 | PP2500130872 - Ống nội soi cứng 2,7mm, 0 độ dài 110mm | 223,500,000 | 310.416.667 | 111.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,470,000 | |
| 117 | PP2500130873 - Hàm forceps kèm ruột clamp | 329,150,000 | 457.152.778 | 164.575.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,583,000 | |
| 118 | PP2500130874 - Hàm forceps, kèm ruột lưỡng cực | 537,600,000 | 746.666.667 | 268.800.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 10,752,000 | |
| 119 | PP2500130875 - Kẹp forceps lưỡng cực kèm cáp | 537,600,000 | 746.666.667 | 268.800.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 10,752,000 | |
| 120 | PP2500130876 - Ống kính soi, hướng nhìn 30 độ, đường kính 10mm, chiều dài làm việc 310mm, hệ thống thấu kính có độ khúc xạ cao giúp hiển thị màu sắc tối ưu ngay cả khi ở độ phóng đại cao | 735,400,000 | 1.021.388.889 | 367.700.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 14,708,000 | |
| 121 | PP2500130877 - Ống kính soi, hướng nhìn 30 độ, đường kính 05mm, chiều dài làm việc 300mm, hệ thống thấu kính có độ khúc xạ cao giúp hiển thị màu sắc tối ưu ngay cả khi ở độ phóng đại cao | 301,880,000 | 419.277.778 | 150.940.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,037,600 | |
| 122 | PP2500130878 - Ống bơm rửa ổ bụng | 36,320,000 | 50.444.444 | 18.160.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 726,400 | |
| 123 | PP2500130879 - Tay cầm ống tưới rửa ổ bụng đường kính 5mm với van khoá trượt | 72,640,000 | 100.888.889 | 36.320.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,452,800 | |
| 124 | PP2500130880 - Nhíp phẫu tích Micro Adson 1x2 răng, dài 120mm | 3,512,250 | 4.878.125 | 1.756.125 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 70,245 | |
| 125 | PP2500130881 - Kéo phẫu tích mũi nhọn, cong, cán vàng, dài 115mm | 29,184,750 | 40.534.375 | 14.592.375 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 583,695 | |
| 126 | PP2500130882 - Đè ruột lưỡi mềm dễ uốn, dài 200mm, lưỡi rộng 25mm. | 7,948,500 | 11.039.583 | 3.974.250 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 158,970 | |
| 127 | PP2500130883 - Clamp kẹp ruột Baby Kocher không sang chấn, mũi thẳng, hàm răng dọc, dài 130mm | 55,377,000 | 76.912.500 | 27.688.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,107,540 | |
| 128 | PP2500130884 - Banh vết mổ tự giữ Weitlaner3x4 răng bán nhọn, răng sâu 16mm, chiều dài 130mm | 17,383,800 | 24.144.167 | 8.691.900 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 347,676 | |
| 129 | PP2500130885 - Nhíp lưỡng cực loại chống dính | 134,416,800 | 186.690.000 | 67.208.400 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,688,336 | |
| 130 | PP2500130886 - Ruột kẹp cầm máu lưỡng cực | 404,964,000 | 562.450.000 | 202.482.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 8,099,280 | |
| 131 | PP2500130887 - Hộp dùng bảo quản và tiệt trùng dụng cụ nội soi | 306,270,000 | 425.375.000 | 153.135.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,125,400 | |
| 132 | PP2500130888 - Kẹp săng Backhausdài 15cm | 96,915,000 | 134.604.167 | 48.457.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,938,300 | |
| 133 | PP2500130889 - Kẹp mạch máu không mấu Rochester -Pean | 96,915,000 | 134.604.167 | 48.457.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,938,300 | |
| 134 | PP2500130890 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, dài 17cm | 30,000,000 | 41.666.667 | 15.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 600,000 | |
| 135 | PP2500130891 - Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng, dài 17cm | 37,200,000 | 51.666.667 | 18.600.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 744,000 | |
| 136 | PP2500130892 - Kéo thẳng 2 đầu nhọn | 77,500,000 | 107.638.889 | 38.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,550,000 | |
| 137 | PP2500130893 - Chén chun nhỏ | 46,750,000 | 64.930.556 | 23.375.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 935,000 | |
| 138 | PP2500130894 - Vỏ ngoài cách điện forceps | 44,425,000 | 61.701.389 | 22.212.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 888,500 | |
| 139 | PP2500130895 - Lưỡi kéo cong kèm ruột kéo metzenbaun | 254,961,000 | 354.112.500 | 127.480.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 5,099,220 | |
| 140 | PP2500130896 - Bình tạo ẩm oxy | 72,258,480 | 100.359.000 | 36.129.240 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,445,170 | |
| 141 | PP2500130897 - Bóng đèn Led nguồn sáng nội soi | 56,800,000 | 78.888.889 | 28.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,136,000 | |
| 142 | PP2500130898 - Dây dẫn sáng đường kính 5 mm, dài 3m. | 74,430,000 | 103.375.000 | 37.215.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,488,600 | |
| 143 | PP2500130899 - Dây dẫn sáng đường kính 2.5 mm, dài 3m | 47,775,000 | 66.354.167 | 23.887.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 955,500 | |
| 144 | PP2500130900 - Bộ kit đo ETCO2 | 222,992,000 | 309.711.111 | 111.496.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 4,459,840 | |
| 145 | PP2500130901 - Bộ đèn đặt nội khí quản khó | 70,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,400,000 | |
| 146 | PP2500130902 - Máy phun khí dung | 52,500,000 | 72.916.667 | 26.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,050,000 | |
| 147 | PP2500130903 - Nồi làm ẩm máy thở | 30,000,000 | 41.666.667 | 15.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 600,000 | |
| 148 | PP2500130904 - Phun khí dung qua máy thở | 4,000,000 | 5.555.556 | 2.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 80,000 | |
| 149 | PP2500130905 - Lọc khuẩn cho hút dịch gắn tường | 18,000,000 | 25.000.000 | 9.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 360,000 | |
| 150 | PP2500130906 - Lọc khuẩn khí thở ra máy thở | 600,000 | 833.333 | 300.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 12,000 | |
| 151 | PP2500130907 - Lọc khuẩn khí thở vào máy thở | 436,500 | 606.250 | 218.250 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 8,730 | |
| 152 | PP2500130908 - Máy đo SpO2 cầm tay | 12,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 240,000 | |
| 153 | PP2500130909 - Bộ dây đo ECG monitor | 75,000,000 | 104.166.667 | 37.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,500,000 | |
| 154 | PP2500130910 - Bao đo huyết áp các cỡ cho monitor | 17,760,000 | 24.666.667 | 8.880.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 355,200 | |
| 155 | PP2500130911 - Cảm biến SPO2 người lớn monitor | 50,000,000 | 69.444.444 | 25.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,000,000 | |
| 156 | PP2500130912 - Cảm biến SpO2 trẻ em monitor | 50,000,000 | 69.444.444 | 25.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,000,000 | |
| 157 | PP2500130913 - Cảm biến SpO2 sơ sinh máy để bàn dùng 1 lần | 100,000,000 | 138.888.889 | 50.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,000,000 | |
| 158 | PP2500130914 - Cảm biến SpO2 sơ sinh máy cầm tay | 660,000,000 | 916.666.667 | 330.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 13,200,000 | |
| 159 | PP2500130915 - Cảm biến SPO2 máy cầm tay | 25,000,000 | 34.722.222 | 12.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 500,000 | |
| 160 | PP2500130916 - Bộ dây đo máy điện tim | 20,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 400,000 | |
| 161 | PP2500130917 - Bộ kẹp tứ chi máy điện tim | 6,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 120,000 | |
| 162 | PP2500130918 - Bộ bo chuông máy điện tim | 6,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 120,000 | |
| 163 | PP2500130919 - Đầu dò máy monitor sản khoa | 300,000,000 | 416.666.667 | 150.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 6,000,000 | |
| 164 | PP2500130920 - Đầu dò máy monitor sản khoa | 525,000,000 | 729.166.667 | 262.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 10,500,000 | |
| 165 | PP2500130921 - Ắc quy sử dụng trong bộ tích điện sài cho máy siêu âm | 15,400,000 | 21.388.889 | 7.700.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 308,000 | |
| 166 | PP2500130922 - Cảm biến lưu lượng thở ra máy gây mê | 95,744,000 | 132.977.778 | 47.872.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,914,880 | |
| 167 | PP2500130923 - Cảm biến lưu lượng dòng khí của van thở ra của máy thở | 402,864,000 | 559.533.333 | 201.432.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 8,057,280 | |
| 168 | PP2500130924 - Cảm biến oxy dùng cho máy thở VFS | 15,750,000 | 21.875.000 | 7.875.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 315,000 | |
| 169 | PP2500130925 - Lọc khí sử dụng cho máy thở VFS | 630,000 | 875.000 | 315.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 12,600 | |
| 170 | PP2500130926 - Cảm biến lưu lượng cho máy thở VFS | 49,500,000 | 68.750.000 | 24.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 990,000 | |
| 171 | PP2500130927 - Van thở ra cho máy thở VFS | 5,250,000 | 7.291.667 | 2.625.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 105,000 | |
| 172 | PP2500130928 - Pin sử dụng cho máy thở VFS | 49,500,000 | 68.750.000 | 24.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 990,000 | |
| 173 | PP2500130929 - Co nối T sử dụng cho máy thở VFS | 1,100,000 | 1.527.778 | 550.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 22,000 | |
| 174 | PP2500130930 - Bộ dây thở cho máy thở VFS | 8,400,000 | 11.666.667 | 4.200.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 168,000 | |
| 175 | PP2500130931 - Cảm biến lưu lượng thở vào máy gây mê | 95,744,000 | 132.977.778 | 47.872.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,914,880 | |
| 176 | PP2500130932 - Cảm biến oxy cho máy gây mê | 31,504,000 | 43.755.556 | 15.752.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 630,080 | |
| 177 | PP2500130933 - Bóng xếp máy gây mê kèm thở | 26,312,000 | 36.544.444 | 13.156.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 526,240 | |
| 178 | PP2500130934 - Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho máy hút trung tâm | 78,703,842 | 109.310.892 | 39.351.921 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,574,077 | |
| 179 | PP2500130935 - Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho hệ thống máy nén khí trung tâm | 133,687,200 | 185.676.667 | 66.843.600 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,673,744 | |
| 180 | PP2500130936 - Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho hệ thống máy nén khí trung tâm | 199,289,280 | 276.790.667 | 99.644.640 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,985,786 | |
| 181 | PP2500130937 - Dây curoa máy nén khí trung tâm | 27,594,240 | 38.325.333 | 13.797.120 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 551,885 | |
| 182 | PP2500130938 - Van một chiều tại ống dẫn khí nén máy nén khí trung tâm | 8,666,240 | 12.036.444 | 4.333.120 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 173,325 | |
| 183 | PP2500130939 - Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho 2 bên dàn chai oxy dự phòng trung tâm | 7,748,480 | 10.761.778 | 3.874.240 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 154,970 | |
| 184 | PP2500130940 - Bình hút dịch 4 lít (sử dụng hút dịch di động phòng mổ) | 86,400,000 | 120.000.000 | 43.200.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,728,000 | |
| 185 | PP2500130941 - Pin máy thở | 33,880,000 | 47.055.556 | 16.940.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 677,600 | |
| 186 | PP2500130942 - PIN bơm tiêm điện | 38,000,000 | 52.777.778 | 19.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 760,000 | |
| 187 | PP2500130943 - PIN Máy truyền dịch tự động | 38,000,000 | 52.777.778 | 19.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 760,000 | |
| 188 | PP2500130944 - Pin tấm Detector máy X-Quang | 84,000,000 | 116.666.667 | 42.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,680,000 | |
| 189 | PP2500130945 - Sensor oxy máy thở | 140,000,000 | 194.444.444 | 70.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,800,000 | |
| 190 | PP2500130946 - Phim X-Quang quanh chóp nha khoa | 2,800,000 | 3.888.889 | 1.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 56,000 | |
| 191 | PP2500130947 - Van thở ra máy thở | 175,000,000 | 243.055.556 | 87.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 3,500,000 | |
| 192 | PP2500130948 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở | 125,000,000 | 173.611.111 | 62.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,500,000 | |
| 193 | PP2500130949 - Hộp mực in máy ép hàn túi | 108,240,000 | 150.333.333 | 54.120.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 2,164,800 | |
| 194 | PP2500130950 - Ắc quy bộ lưu điện 12v-9Ah | 61,600,000 | 85.555.556 | 30.800.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 1,232,000 | |
| 195 | PP2500130951 - Bơm tăng áp lọc nước RO 36v | 6,320,000 | 8.777.778 | 3.160.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 126,400 | |
| 196 | PP2500130952 - Lõi lọc 1 miron, 20 inch | 28,320,000 | 39.333.333 | 14.160.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 566,400 | |
| 197 | PP2500130953 - Lõi lọc 5 miron, 20 inch | 23,600,000 | 32.777.778 | 11.800.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 472,000 | |
| 198 | PP2500130954 - Lõi lọc than; 20 inch | 14,640,000 | 20.333.333 | 7.320.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 | 292,800 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500130757 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500130758 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2500130759 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500130760 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bịt mắt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500130761 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương vô trùng, kích thước 25cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130762 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130763 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn lưu màng phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500130764 |
| Giá từng phần lô | 1,099,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xỏ lỗ tai |
|
| Mã phần lô | PP2500130765 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh 1 van Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500130766 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500130767 |
| Giá từng phần lô | 158,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.829.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.498.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,179,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc tiệt trùng dán vết thương kích thước 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130768 |
| Giá từng phần lô | 288,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500130769 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130770 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CatherterTĩnh mạch trung tâm 1 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130771 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130772 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo độ sâu gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500130773 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chăn ủ ấm trong quá trình phẫu thuật và sau phẫu thuật, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130774 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên catgut chromic số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500130775 |
| Giá từng phần lô | 514,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi cỡ chỉ số 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 17mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500130776 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130777 |
| Giá từng phần lô | 52,471,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.235.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130778 |
| Giá từng phần lô | 46,690,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.847.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.345.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500130779 |
| Giá từng phần lô | 33,999,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.999.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poly - P - dioxanone số 7/0, chỉ dài 70cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500130780 |
| Giá từng phần lô | 38,424,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.367.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.212.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 6/0 dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500130781 |
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt điện đơn cực sử dụng trong mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500130782 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đôt điện lưỡng cực sử dụng trong mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500130783 |
| Giá từng phần lô | 196,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500130784 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở người lớn silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500130785 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130786 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói khăn lau bé đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500130787 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn gạc phòng sanh, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500130788 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130789 |
| Giá từng phần lô | 8,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.261.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500130790 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 210mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500130791 |
| Giá từng phần lô | 11,531,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.765.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500130792 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130793 |
| Giá từng phần lô | 375,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống gây mê cơ có van APL cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500130794 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chống sốc inox |
|
| Mã phần lô | PP2500130795 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500130796 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500130797 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130798 |
| Giá từng phần lô | 151,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,020,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn không cánh, không cổng làm bằng PU (Polyurethane) |
|
| Mã phần lô | PP2500130799 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã kèm dây nối 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130800 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500130801 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130802 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500130803 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500130804 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2500130805 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500130806 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500130807 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser cỡ 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130808 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót khám sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500130809 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500130810 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót mông có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500130811 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Monitor theo dõi sản khoa hai chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500130812 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500130813 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar kim loại đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130814 |
| Giá từng phần lô | 84,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500130815 |
| Giá từng phần lô | 200,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500130816 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm truyền dịch dung tích 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2500130817 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm truyền dịch dung tích 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2500130818 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500130819 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500130820 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500130821 |
| Giá từng phần lô | 1,155,810,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.605.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.905.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,116,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500130822 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra máy nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500130823 |
| Giá từng phần lô | 30,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho tiệt khuẩn 12mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500130824 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500130825 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát hút chân không của lò tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500130826 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500130827 |
| Giá từng phần lô | 118,746,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.925.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.373.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500130828 |
| Giá từng phần lô | 203,548,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.706.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.774.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,070,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500130829 |
| Giá từng phần lô | 270,771,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.071.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.385.687,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500130830 |
| Giá từng phần lô | 293,714,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.937.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.857.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,874,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500130831 |
| Giá từng phần lô | 619,492,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.406.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.746.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,389,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500130832 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500130833 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500130834 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500130835 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500130836 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500130837 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500130838 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây quả lọc máu liên tục, diện tích màng 0,7 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500130839 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây quả lọc máu liên tục 600, diện tích màng 1,4m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500130840 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận 2 nòng 8,5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500130841 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận 2 nòng 11Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500130842 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch thải cho lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500130843 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500130844 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan nylon 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500130845 |
| Giá từng phần lô | 3,512,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.756.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar kim loại đường kính 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130846 |
| Giá từng phần lô | 117,213,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.796.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.606.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500130847 |
| Giá từng phần lô | 258,511,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.043.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.255.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,170,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500130848 |
| Giá từng phần lô | 206,431,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.215.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500130849 |
| Giá từng phần lô | 78,175,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.577.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.087.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500130850 |
| Giá từng phần lô | 77,209,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.235.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.604.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tù 65mm, 3/8C (Khâu gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500130851 |
| Giá từng phần lô | 19,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.775.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 26mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500130852 |
| Giá từng phần lô | 66,151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.876.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathertertĩnh mạch trung tâm cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500130853 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch 1 nòng cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500130854 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch 1 nòng cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500130855 |
| Giá từng phần lô | 66,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.054.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500130856 |
| Giá từng phần lô | 3,775,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.887.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500130857 |
| Giá từng phần lô | 5,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500130858 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask giúp thở sơ sinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500130859 |
| Giá từng phần lô | 55,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.999.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask giúp thở trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500130860 |
| Giá từng phần lô | 13,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí dùng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500130861 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào thẳng, lưỡi cắt răng cưa, 4mm, dài 105mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130862 |
| Giá từng phần lô | 76,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào cong, lõm 40 độ, lưỡi cắt răng cưa, 4mm, dài 105mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130863 |
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào cong lổi 40 độ, lưỡi cắt răng cưa, 4mm, dài 105mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130864 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bụng tự động nhi (Baby Collin) |
|
| Mã phần lô | PP2500130865 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500130866 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500130867 |
| Giá từng phần lô | 50,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt mô nội soi Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2500130868 |
| Giá từng phần lô | 95,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500130869 |
| Giá từng phần lô | 100,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp có răng , đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130870 |
| Giá từng phần lô | 50,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nội soi Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500130871 |
| Giá từng phần lô | 47,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội soi cứng 2,7mm, 0 độ dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130872 |
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm forceps kèm ruột clamp |
|
| Mã phần lô | PP2500130873 |
| Giá từng phần lô | 329,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm forceps, kèm ruột lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500130874 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp forceps lưỡng cực kèm cáp |
|
| Mã phần lô | PP2500130875 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống kính soi, hướng nhìn 30 độ, đường kính 10mm, chiều dài làm việc 310mm, hệ thống thấu kính có độ khúc xạ cao giúp hiển thị màu sắc tối ưu ngay cả khi ở độ phóng đại cao |
|
| Mã phần lô | PP2500130876 |
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống kính soi, hướng nhìn 30 độ, đường kính 05mm, chiều dài làm việc 300mm, hệ thống thấu kính có độ khúc xạ cao giúp hiển thị màu sắc tối ưu ngay cả khi ở độ phóng đại cao |
|
| Mã phần lô | PP2500130877 |
| Giá từng phần lô | 301,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm rửa ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500130878 |
| Giá từng phần lô | 36,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm ống tưới rửa ổ bụng đường kính 5mm với van khoá trượt |
|
| Mã phần lô | PP2500130879 |
| Giá từng phần lô | 72,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp phẫu tích Micro Adson 1x2 răng, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130880 |
| Giá từng phần lô | 3,512,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.878.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.756.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích mũi nhọn, cong, cán vàng, dài 115mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130881 |
| Giá từng phần lô | 29,184,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.534.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.592.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè ruột lưỡi mềm dễ uốn, dài 200mm, lưỡi rộng 25mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500130882 |
| Giá từng phần lô | 7,948,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.039.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.974.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clamp kẹp ruột Baby Kocher không sang chấn, mũi thẳng, hàm răng dọc, dài 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130883 |
| Giá từng phần lô | 55,377,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.688.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh vết mổ tự giữ Weitlaner3x4 răng bán nhọn, răng sâu 16mm, chiều dài 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2500130884 |
| Giá từng phần lô | 17,383,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.144.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.691.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp lưỡng cực loại chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500130885 |
| Giá từng phần lô | 134,416,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.208.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp cầm máu lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500130886 |
| Giá từng phần lô | 404,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,099,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dùng bảo quản và tiệt trùng dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500130887 |
| Giá từng phần lô | 306,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp săng Backhausdài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130888 |
| Giá từng phần lô | 96,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu không mấu Rochester -Pean |
|
| Mã phần lô | PP2500130889 |
| Giá từng phần lô | 96,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130890 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng, dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500130891 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500130892 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén chun nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500130893 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ ngoài cách điện forceps |
|
| Mã phần lô | PP2500130894 |
| Giá từng phần lô | 44,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.701.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi kéo cong kèm ruột kéo metzenbaun |
|
| Mã phần lô | PP2500130895 |
| Giá từng phần lô | 254,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.480.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500130896 |
| Giá từng phần lô | 72,258,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.129.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Led nguồn sáng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500130897 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn sáng đường kính 5 mm, dài 3m. |
|
| Mã phần lô | PP2500130898 |
| Giá từng phần lô | 74,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn sáng đường kính 2.5 mm, dài 3m |
|
| Mã phần lô | PP2500130899 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit đo ETCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500130900 |
| Giá từng phần lô | 222,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.711.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2500130901 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500130902 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nồi làm ẩm máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130903 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phun khí dung qua máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130904 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn cho hút dịch gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2500130905 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn khí thở ra máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130906 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn khí thở vào máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130907 |
| Giá từng phần lô | 436,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo SpO2 cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500130908 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây đo ECG monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500130909 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp các cỡ cho monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500130910 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SPO2 người lớn monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500130911 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SpO2 trẻ em monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500130912 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SpO2 sơ sinh máy để bàn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500130913 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SpO2 sơ sinh máy cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500130914 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SPO2 máy cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500130915 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây đo máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500130916 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kẹp tứ chi máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500130917 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bo chuông máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500130918 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò máy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500130919 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò máy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500130920 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ắc quy sử dụng trong bộ tích điện sài cho máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500130921 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng thở ra máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500130922 |
| Giá từng phần lô | 95,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.977.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng dòng khí của van thở ra của máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130923 |
| Giá từng phần lô | 402,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,057,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến oxy dùng cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130924 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khí sử dụng cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130925 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130926 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130927 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin sử dụng cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130928 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối T sử dụng cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130929 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở cho máy thở VFS |
|
| Mã phần lô | PP2500130930 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng thở vào máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500130931 |
| Giá từng phần lô | 95,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.977.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến oxy cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500130932 |
| Giá từng phần lô | 31,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.755.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng xếp máy gây mê kèm thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130933 |
| Giá từng phần lô | 26,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.544.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho máy hút trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500130934 |
| Giá từng phần lô | 78,703,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.310.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.351.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho hệ thống máy nén khí trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500130935 |
| Giá từng phần lô | 133,687,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.676.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.843.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho hệ thống máy nén khí trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500130936 |
| Giá từng phần lô | 199,289,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.790.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.644.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây curoa máy nén khí trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500130937 |
| Giá từng phần lô | 27,594,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.325.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.797.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van một chiều tại ống dẫn khí nén máy nén khí trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500130938 |
| Giá từng phần lô | 8,666,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.036.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.333.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ linh kiện sửa chữa bảo trì cho 2 bên dàn chai oxy dự phòng trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500130939 |
| Giá từng phần lô | 7,748,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.761.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.874.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút dịch 4 lít (sử dụng hút dịch di động phòng mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2500130940 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130941 |
| Giá từng phần lô | 33,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIN bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500130942 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIN Máy truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500130943 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin tấm Detector máy X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2500130944 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor oxy máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130945 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang quanh chóp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500130946 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130947 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500130948 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp mực in máy ép hàn túi |
|
| Mã phần lô | PP2500130949 |
| Giá từng phần lô | 108,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ắc quy bộ lưu điện 12v-9Ah |
|
| Mã phần lô | PP2500130950 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tăng áp lọc nước RO 36v |
|
| Mã phần lô | PP2500130951 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc 1 miron, 20 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500130952 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc 5 miron, 20 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500130953 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc than; 20 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500130954 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của từng phần (lô) tham dự x 30/365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi