Gói thầu: Gói số 02: 56 danh mục thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200085889-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt trung ương
Tên gói thầu Gói số 02: 56 danh mục thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200033834
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Mắt Trung ương - Số 85 Bà Triệu, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội (Tầng 5 nhà D phòng D.505 )
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 19,459,156,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 389,183,125 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Diprivan hoặc tương đương điều trị 118,168,000 118,168,000 2,363,360 12 tháng
2 Emla hoặc tương đương điều trị 7,424,000 7,424,000 148,480 12 tháng
3 Sevorane hoặc tương đương điều trị 1,968,230,000 1,968,230,000 39,364,600 12 tháng
4 Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 11,120,000 11,120,000 222,400 12 tháng
5 Celebrex hoặc tương đương điều trị 23,826,000 23,826,000 476,520 12 tháng
6 Voltaren 75 mg/3ml hoặc tương đương điều trị 5,419,800 5,419,800 108,396 12 tháng
7 Voltaren sup 100 mg hoặc tương đương điều trị 46,806,000 46,806,000 936,120 12 tháng
8 Mobic 7,5 mg hoặc tương đương điều trị 18,244,000 18,244,000 364,880 12 tháng
9 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 62,273,700 62,273,700 1,245,474 12 tháng
10 Zinnat Sac 125 mg hoặc tương đương điều trị 75,110,000 75,110,000 1,502,200 12 tháng
11 Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị 243,234,000 243,234,000 4,864,680 12 tháng
12 Zinnat tablets 125mg hoặc tương đương điều trị 30,785,000 30,785,000 615,700 12 tháng
13 Zinnat Tab 250mg 10's 2,502,000,000 2,502,000,000 50,040,000 12 tháng
14 Augmentin Tab 625mg 2x7's 238,720,000 238,720,000 4,774,400 12 tháng
15 Zinnat Tab 500mg 10's 221,300,000 221,300,000 4,426,000 12 tháng
16 Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị 42,320,000 42,320,000 846,400 12 tháng
17 Amlor Cap 5mg 30's 15,186,000 15,186,000 303,720 12 tháng
18 Concor hoặc tương đương điều trị 8,580,000 8,580,000 171,600 12 tháng
19 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 6,009,600 6,009,600 120,192 12 tháng
20 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 11,300,000 11,300,000 226,000 12 tháng
21 Voluven hoặc tương đương điều trị 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
22 Aerius hoặc tương đương điều trị 19,040,000 19,040,000 380,800 12 tháng
23 Rupafin hoặc tương đương điều trị 13,000,000 13,000,000 260,000 12 tháng
24 Xyzal hoặc tương đương điều trị 14,960,000 14,960,000 299,200 12 tháng
25 Otrivin 0,05% hoặc tương đương điều trị 42,800,000 42,800,000 856,000 12 tháng
26 Otrivin 0,1% hoặc tương đương điều trị 141,000,000 141,000,000 2,820,000 12 tháng
27 Ventolin hoặc tương đương điều trị 15,275,800 15,275,800 305,516 12 tháng
28 Azopt hoặc tương đương điều trị 175,050,000 175,050,000 3,501,000 12 tháng
29 Combigan hoặc tương đương điều trị 367,028,000 367,028,000 7,340,560 12 tháng
30 Ganfort hoặc tương đương điều trị 76,797,000 76,797,000 1,535,940 12 tháng
31 Lumigan hoặc tương đương điều trị 75,623,700 75,623,700 1,512,474 12 tháng
32 Taflotan hoặc tương đương điều trị 122,399,500 122,399,500 2,447,990 12 tháng
33 Taflotan S hoặc tương đương điều trị 23,800,000 23,800,000 476,000 12 tháng
34 Besivance hoặc tương đương điều trị 82,000,000 82,000,000 1,640,000 12 tháng
35 Cravit 1,5 hoặc tương đương điều trị 4,059,965,000 4,059,965,000 81,199,300 12 tháng
36 Cravit hoặc tương đương điều trị 885,150,000 885,150,000 17,703,000 12 tháng
37 Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị 1,117,950,000 1,117,950,000 22,359,000 12 tháng
38 Tobrex hoặc tương đương điều trị 19,999,500 19,999,500 399,990 12 tháng
39 Tobradex hoặc tương đương điều trị 523,000,000 523,000,000 10,460,000 12 tháng
40 Tobradex hoặc tương đương điều trị 473,000,000 473,000,000 9,460,000 12 tháng
41 Bronuck Ophthalmic solution 0,1% hoặc tương đương điều trị 64,000,000 64,000,000 1,280,000 12 tháng
42 Nevanac hoặc tương đương điều trị 76,499,500 76,499,500 1,529,990 12 tháng
43 Flumetholon 0,02% hoặc tương đương điều trị 13,450,500 13,450,500 269,010 12 tháng
44 Flumetholon 0,1% hoặc tương đương điều trị 300,720,000 300,720,000 6,014,400 12 tháng
45 Lotemax hoặc tương đương điều trị 548,750,000 548,750,000 10,975,000 12 tháng
46 Alegysal hoặc tương đương điều trị 38,380,000 38,380,000 767,600 12 tháng
47 Pataday hoặc tương đương điều trị 65,549,500 65,549,500 1,310,990 12 tháng
48 Esmeron 50mg hoặc tương đương điều trị 20,890,000 20,890,000 417,800 12 tháng
49 Diquas hoặc tương đương điều trị 64,837,500 64,837,500 1,296,750 12 tháng
50 Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị 1,243,160,000 1,243,160,000 24,863,200 12 tháng
51 Sanlein 0,3% hoặc tương đương điều trị 882,000,000 882,000,000 17,640,000 12 tháng
52 Sanlein Mini 0,1 hoặc tương đương điều trị 19,425,000 19,425,000 388,500 12 tháng
53 Vismed hoặc tương đương điều trị 2,039,800,000 2,039,800,000 40,796,000 12 tháng
54 Kary Uni hoặc tương đương điều trị 45,441,000 45,441,000 908,820 12 tháng
55 Avastin hoặc tương đương điều trị 82,858,650 82,858,650 1,657,173 12 tháng
56 Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị 27,500,000 27,500,000 550,000 12 tháng
Diprivan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 118,168,000
Dự toán (VND) 118,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,363,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Emla hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 7,424,000
Dự toán (VND) 7,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevorane hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,968,230,000
Dự toán (VND) 1,968,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,364,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,120,000
Dự toán (VND) 11,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celebrex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 23,826,000
Dự toán (VND) 23,826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voltaren 75 mg/3ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,419,800
Dự toán (VND) 5,419,800
Số tiền bảo đảm (VND) 108,396
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voltaren sup 100 mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 46,806,000
Dự toán (VND) 46,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mobic 7,5 mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 18,244,000
Dự toán (VND) 18,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 62,273,700
Dự toán (VND) 62,273,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat Sac 125 mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 75,110,000
Dự toán (VND) 75,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,502,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 243,234,000
Dự toán (VND) 243,234,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,864,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat tablets 125mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 30,785,000
Dự toán (VND) 30,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat Tab 250mg 10's
Giá từng phần lô 2,502,000,000
Dự toán (VND) 2,502,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Augmentin Tab 625mg 2x7's
Giá từng phần lô 238,720,000
Dự toán (VND) 238,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,774,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zinnat Tab 500mg 10's
Giá từng phần lô 221,300,000
Dự toán (VND) 221,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,426,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 42,320,000
Dự toán (VND) 42,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 846,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlor Cap 5mg 30's
Giá từng phần lô 15,186,000
Dự toán (VND) 15,186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Concor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 8,580,000
Dự toán (VND) 8,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 6,009,600
Dự toán (VND) 6,009,600
Số tiền bảo đảm (VND) 120,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,300,000
Dự toán (VND) 11,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voluven hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aerius hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 19,040,000
Dự toán (VND) 19,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rupafin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xyzal hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 14,960,000
Dự toán (VND) 14,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Otrivin 0,05% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 42,800,000
Dự toán (VND) 42,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Otrivin 0,1% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 141,000,000
Dự toán (VND) 141,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,275,800
Dự toán (VND) 15,275,800
Số tiền bảo đảm (VND) 305,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azopt hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 175,050,000
Dự toán (VND) 175,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,501,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Combigan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 367,028,000
Dự toán (VND) 367,028,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,340,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ganfort hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 76,797,000
Dự toán (VND) 76,797,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,535,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lumigan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 75,623,700
Dự toán (VND) 75,623,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
Taflotan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 122,399,500
Dự toán (VND) 122,399,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,447,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Taflotan S hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 23,800,000
Dự toán (VND) 23,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Besivance hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cravit 1,5 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,059,965,000
Dự toán (VND) 4,059,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,199,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cravit hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 885,150,000
Dự toán (VND) 885,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,703,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,117,950,000
Dự toán (VND) 1,117,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,359,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobrex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 19,999,500
Dự toán (VND) 19,999,500
Số tiền bảo đảm (VND) 399,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobradex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 523,000,000
Dự toán (VND) 523,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobradex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 473,000,000
Dự toán (VND) 473,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bronuck Ophthalmic solution 0,1% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nevanac hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 76,499,500
Dự toán (VND) 76,499,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,529,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flumetholon 0,02% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 13,450,500
Dự toán (VND) 13,450,500
Số tiền bảo đảm (VND) 269,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flumetholon 0,1% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 300,720,000
Dự toán (VND) 300,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,014,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lotemax hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 548,750,000
Dự toán (VND) 548,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alegysal hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 38,380,000
Dự toán (VND) 38,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 767,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pataday hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 65,549,500
Dự toán (VND) 65,549,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,310,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esmeron 50mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 20,890,000
Dự toán (VND) 20,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diquas hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 64,837,500
Dự toán (VND) 64,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,243,160,000
Dự toán (VND) 1,243,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,863,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sanlein 0,3% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 882,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sanlein Mini 0,1 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 19,425,000
Dự toán (VND) 19,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vismed hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,039,800,000
Dự toán (VND) 2,039,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,796,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kary Uni hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,441,000
Dự toán (VND) 45,441,000
Số tiền bảo đảm (VND) 908,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avastin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 82,858,650
Dự toán (VND) 82,858,650
Số tiền bảo đảm (VND) 1,657,173
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->