Gói thầu: Gói số 02: 56 danh mục thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200085889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt trung ương |
| Tên gói thầu | Gói số 02: 56 danh mục thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200033834 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Mắt Trung ương - Số 85 Bà Triệu, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội (Tầng 5 nhà D phòng D.505 ) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 19,459,156,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 389,183,125 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diprivan hoặc tương đương điều trị | 118,168,000 | 118,168,000 | 2,363,360 | 12 tháng |
| 2 | Emla hoặc tương đương điều trị | 7,424,000 | 7,424,000 | 148,480 | 12 tháng |
| 3 | Sevorane hoặc tương đương điều trị | 1,968,230,000 | 1,968,230,000 | 39,364,600 | 12 tháng |
| 4 | Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị | 11,120,000 | 11,120,000 | 222,400 | 12 tháng |
| 5 | Celebrex hoặc tương đương điều trị | 23,826,000 | 23,826,000 | 476,520 | 12 tháng |
| 6 | Voltaren 75 mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 5,419,800 | 5,419,800 | 108,396 | 12 tháng |
| 7 | Voltaren sup 100 mg hoặc tương đương điều trị | 46,806,000 | 46,806,000 | 936,120 | 12 tháng |
| 8 | Mobic 7,5 mg hoặc tương đương điều trị | 18,244,000 | 18,244,000 | 364,880 | 12 tháng |
| 9 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị | 62,273,700 | 62,273,700 | 1,245,474 | 12 tháng |
| 10 | Zinnat Sac 125 mg hoặc tương đương điều trị | 75,110,000 | 75,110,000 | 1,502,200 | 12 tháng |
| 11 | Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị | 243,234,000 | 243,234,000 | 4,864,680 | 12 tháng |
| 12 | Zinnat tablets 125mg hoặc tương đương điều trị | 30,785,000 | 30,785,000 | 615,700 | 12 tháng |
| 13 | Zinnat Tab 250mg 10's | 2,502,000,000 | 2,502,000,000 | 50,040,000 | 12 tháng |
| 14 | Augmentin Tab 625mg 2x7's | 238,720,000 | 238,720,000 | 4,774,400 | 12 tháng |
| 15 | Zinnat Tab 500mg 10's | 221,300,000 | 221,300,000 | 4,426,000 | 12 tháng |
| 16 | Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị | 42,320,000 | 42,320,000 | 846,400 | 12 tháng |
| 17 | Amlor Cap 5mg 30's | 15,186,000 | 15,186,000 | 303,720 | 12 tháng |
| 18 | Concor hoặc tương đương điều trị | 8,580,000 | 8,580,000 | 171,600 | 12 tháng |
| 19 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị | 6,009,600 | 6,009,600 | 120,192 | 12 tháng |
| 20 | Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị | 11,300,000 | 11,300,000 | 226,000 | 12 tháng |
| 21 | Voluven hoặc tương đương điều trị | 22,000,000 | 22,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 22 | Aerius hoặc tương đương điều trị | 19,040,000 | 19,040,000 | 380,800 | 12 tháng |
| 23 | Rupafin hoặc tương đương điều trị | 13,000,000 | 13,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 24 | Xyzal hoặc tương đương điều trị | 14,960,000 | 14,960,000 | 299,200 | 12 tháng |
| 25 | Otrivin 0,05% hoặc tương đương điều trị | 42,800,000 | 42,800,000 | 856,000 | 12 tháng |
| 26 | Otrivin 0,1% hoặc tương đương điều trị | 141,000,000 | 141,000,000 | 2,820,000 | 12 tháng |
| 27 | Ventolin hoặc tương đương điều trị | 15,275,800 | 15,275,800 | 305,516 | 12 tháng |
| 28 | Azopt hoặc tương đương điều trị | 175,050,000 | 175,050,000 | 3,501,000 | 12 tháng |
| 29 | Combigan hoặc tương đương điều trị | 367,028,000 | 367,028,000 | 7,340,560 | 12 tháng |
| 30 | Ganfort hoặc tương đương điều trị | 76,797,000 | 76,797,000 | 1,535,940 | 12 tháng |
| 31 | Lumigan hoặc tương đương điều trị | 75,623,700 | 75,623,700 | 1,512,474 | 12 tháng |
| 32 | Taflotan hoặc tương đương điều trị | 122,399,500 | 122,399,500 | 2,447,990 | 12 tháng |
| 33 | Taflotan S hoặc tương đương điều trị | 23,800,000 | 23,800,000 | 476,000 | 12 tháng |
| 34 | Besivance hoặc tương đương điều trị | 82,000,000 | 82,000,000 | 1,640,000 | 12 tháng |
| 35 | Cravit 1,5 hoặc tương đương điều trị | 4,059,965,000 | 4,059,965,000 | 81,199,300 | 12 tháng |
| 36 | Cravit hoặc tương đương điều trị | 885,150,000 | 885,150,000 | 17,703,000 | 12 tháng |
| 37 | Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị | 1,117,950,000 | 1,117,950,000 | 22,359,000 | 12 tháng |
| 38 | Tobrex hoặc tương đương điều trị | 19,999,500 | 19,999,500 | 399,990 | 12 tháng |
| 39 | Tobradex hoặc tương đương điều trị | 523,000,000 | 523,000,000 | 10,460,000 | 12 tháng |
| 40 | Tobradex hoặc tương đương điều trị | 473,000,000 | 473,000,000 | 9,460,000 | 12 tháng |
| 41 | Bronuck Ophthalmic solution 0,1% hoặc tương đương điều trị | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,280,000 | 12 tháng |
| 42 | Nevanac hoặc tương đương điều trị | 76,499,500 | 76,499,500 | 1,529,990 | 12 tháng |
| 43 | Flumetholon 0,02% hoặc tương đương điều trị | 13,450,500 | 13,450,500 | 269,010 | 12 tháng |
| 44 | Flumetholon 0,1% hoặc tương đương điều trị | 300,720,000 | 300,720,000 | 6,014,400 | 12 tháng |
| 45 | Lotemax hoặc tương đương điều trị | 548,750,000 | 548,750,000 | 10,975,000 | 12 tháng |
| 46 | Alegysal hoặc tương đương điều trị | 38,380,000 | 38,380,000 | 767,600 | 12 tháng |
| 47 | Pataday hoặc tương đương điều trị | 65,549,500 | 65,549,500 | 1,310,990 | 12 tháng |
| 48 | Esmeron 50mg hoặc tương đương điều trị | 20,890,000 | 20,890,000 | 417,800 | 12 tháng |
| 49 | Diquas hoặc tương đương điều trị | 64,837,500 | 64,837,500 | 1,296,750 | 12 tháng |
| 50 | Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị | 1,243,160,000 | 1,243,160,000 | 24,863,200 | 12 tháng |
| 51 | Sanlein 0,3% hoặc tương đương điều trị | 882,000,000 | 882,000,000 | 17,640,000 | 12 tháng |
| 52 | Sanlein Mini 0,1 hoặc tương đương điều trị | 19,425,000 | 19,425,000 | 388,500 | 12 tháng |
| 53 | Vismed hoặc tương đương điều trị | 2,039,800,000 | 2,039,800,000 | 40,796,000 | 12 tháng |
| 54 | Kary Uni hoặc tương đương điều trị | 45,441,000 | 45,441,000 | 908,820 | 12 tháng |
| 55 | Avastin hoặc tương đương điều trị | 82,858,650 | 82,858,650 | 1,657,173 | 12 tháng |
| 56 | Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị | 27,500,000 | 27,500,000 | 550,000 | 12 tháng |
Diprivan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 118,168,000 |
| Dự toán (VND) | 118,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,363,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Emla hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Dự toán (VND) | 7,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevorane hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,968,230,000 |
| Dự toán (VND) | 1,968,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,364,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Dự toán (VND) | 11,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celebrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,826,000 |
| Dự toán (VND) | 23,826,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren 75 mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 5,419,800 |
| Dự toán (VND) | 5,419,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,396 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voltaren sup 100 mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Dự toán (VND) | 46,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 936,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mobic 7,5 mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 18,244,000 |
| Dự toán (VND) | 18,244,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 62,273,700 |
| Dự toán (VND) | 62,273,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,245,474 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat Sac 125 mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 75,110,000 |
| Dự toán (VND) | 75,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,502,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 243,234,000 |
| Dự toán (VND) | 243,234,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,864,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat tablets 125mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 30,785,000 |
| Dự toán (VND) | 30,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat Tab 250mg 10's |
|
| Giá từng phần lô | 2,502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Augmentin Tab 625mg 2x7's |
|
| Giá từng phần lô | 238,720,000 |
| Dự toán (VND) | 238,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,774,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zinnat Tab 500mg 10's |
|
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Dự toán (VND) | 221,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,426,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tanakan hoặc Cebrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Dự toán (VND) | 42,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 846,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlor Cap 5mg 30's |
|
| Giá từng phần lô | 15,186,000 |
| Dự toán (VND) | 15,186,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 8,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Dự toán (VND) | 6,009,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,192 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Dự toán (VND) | 11,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Voluven hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aerius hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Dự toán (VND) | 19,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rupafin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xyzal hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 14,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Otrivin 0,05% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Dự toán (VND) | 42,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Otrivin 0,1% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ventolin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Dự toán (VND) | 15,275,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,516 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azopt hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 175,050,000 |
| Dự toán (VND) | 175,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,501,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Combigan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 367,028,000 |
| Dự toán (VND) | 367,028,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,340,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ganfort hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 76,797,000 |
| Dự toán (VND) | 76,797,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,535,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lumigan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 75,623,700 |
| Dự toán (VND) | 75,623,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,474 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Taflotan hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 122,399,500 |
| Dự toán (VND) | 122,399,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,447,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Taflotan S hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 23,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Besivance hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cravit 1,5 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 4,059,965,000 |
| Dự toán (VND) | 4,059,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,199,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cravit hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 885,150,000 |
| Dự toán (VND) | 885,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,703,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,117,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,359,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobrex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,999,500 |
| Dự toán (VND) | 19,999,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobradex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 523,000,000 |
| Dự toán (VND) | 523,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobradex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Dự toán (VND) | 473,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bronuck Ophthalmic solution 0,1% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nevanac hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 76,499,500 |
| Dự toán (VND) | 76,499,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,529,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flumetholon 0,02% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 13,450,500 |
| Dự toán (VND) | 13,450,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flumetholon 0,1% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 300,720,000 |
| Dự toán (VND) | 300,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,014,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lotemax hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 548,750,000 |
| Dự toán (VND) | 548,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alegysal hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Dự toán (VND) | 38,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 767,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pataday hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 65,549,500 |
| Dự toán (VND) | 65,549,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,310,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esmeron 50mg hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 20,890,000 |
| Dự toán (VND) | 20,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diquas hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 64,837,500 |
| Dự toán (VND) | 64,837,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,243,160,000 |
| Dự toán (VND) | 1,243,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,863,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sanlein 0,3% hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sanlein Mini 0,1 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Dự toán (VND) | 19,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vismed hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,039,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,039,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,796,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kary Uni hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Dự toán (VND) | 45,441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 908,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avastin hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 82,858,650 |
| Dự toán (VND) | 82,858,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,657,173 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi