Gói thầu: Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400445098-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400240535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 133,701,227,805 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400367592 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm 300,000,000 9,000,000
2 PP2400367593 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm 300,000,000 9,000,000
3 PP2400367594 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng 160,000,000 4,800,000
4 PP2400367595 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm 500,000,000 15,000,000
5 PP2400367596 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 500,000,000 15,000,000
6 PP2400367597 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng 284,000,000 8,520,000
7 PP2400367598 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng 259,200,000 7,776,000
8 PP2400367599 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng 182,000,000 5,460,000
9 PP2400367600 - Vít cột sống cổ, Ø 4-4.2mm 504,000,000 15,120,000
10 PP2400367601 - Vít cột sống cổ, Ø 4.5-4.6mm 100,800,000 3,024,000
11 PP2400367602 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng, Ø 5.4mm 354,000,000 10,620,000
12 PP2400367603 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng 424,000,000 12,720,000
13 PP2400367604 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng 728,000,000 21,840,000
14 PP2400367605 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm 85,600,000 2,568,000
15 PP2400367606 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm 428,000,000 12,840,000
16 PP2400367607 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm 1,070,000,000 32,100,000
17 PP2400367608 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm 128,400,000 3,852,000
18 PP2400367609 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm 76,800,000 2,304,000
19 PP2400367610 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm 192,000,000 5,760,000
20 PP2400367611 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm 384,000,000 11,520,000
21 PP2400367612 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm 115,200,000 3,456,000
22 PP2400367613 - Nẹp dọc cột sống lưng, Ø6mm 304,000,000 9,120,000
23 PP2400367614 - Nẹp ngang cột sống lưng 182,000,000 5,460,000
24 PP2400367615 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm 52,480,000 1,574,400
25 PP2400367616 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm 131,200,000 3,936,000
26 PP2400367617 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm 262,400,000 7,872,000
27 PP2400367618 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm 78,720,000 2,361,600
28 PP2400367619 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm 64,000,000 1,920,000
29 PP2400367620 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm 480,000,000 14,400,000
30 PP2400367621 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm 800,000,000 24,000,000
31 PP2400367622 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm 96,000,000 2,880,000
32 PP2400367623 - Vít khóa trong cột sống lưng 288,600,000 8,658,000
33 PP2400367624 - Nẹp khóa bản nhỏ 113,733,333 3,411,900
34 PP2400367625 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 93,053,333 2,791,500
35 PP2400367626 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 87,946,667 2,638,400
36 PP2400367627 - Nẹp khóa mắt xích 61,980,000 1,859,400
37 PP2400367628 - Nẹp khóa xương đòn 282,053,333 8,461,500
38 PP2400367629 - Nẹp khóa móc khớp cùng đòn 41,960,000 1,258,800
39 PP2400367630 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 114,006,667 3,420,200
40 PP2400367631 - Vít khóa 2.4mm 55,250,000 1,657,500
41 PP2400367632 - Vít khóa 2.7mm 51,900,000 1,557,000
42 PP2400367633 - Vít khóa 3.5mm 368,333,333 11,049,900
43 PP2400367634 - Nẹp khóa bản hẹp 102,666,667 3,080,000
44 PP2400367635 - Nẹp khóa bản rộng 102,608,333 3,078,240
45 PP2400367636 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 121,786,667 3,653,600
46 PP2400367637 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 60,893,333 1,826,700
47 PP2400367638 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 109,566,667 3,287,000
48 PP2400367639 - Vít khóa 5.0mm 331,500,000 9,945,000
49 PP2400367640 - Vít khóa 6.5mm 19,906,667 597,200
50 PP2400367641 - Vít khóa 7.5mm 36,040,000 1,081,200
51 PP2400367642 - Nẹp khóa bản hẹp titanium 153,735,000 4,612,050
52 PP2400367643 - Nẹp khóa bản rộng titanium 122,090,000 3,662,700
53 PP2400367644 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium 36,893,750 1,106,810
54 PP2400367645 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 245,362,500 7,360,870
55 PP2400367646 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium 146,575,000 4,397,250
56 PP2400367647 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ L 103,315,000 3,099,450
57 PP2400367648 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ T 101,673,750 3,050,210
58 PP2400367649 - Vít khóa titanium Ø 5.0mm 804,375,000 24,131,250
59 PP2400367650 - Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm 72,500,000 2,175,000
60 PP2400367651 - Nẹp khóa bản nhỏ titanium 169,210,000 5,076,300
61 PP2400367652 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium 267,650,000 8,029,500
62 PP2400367653 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay titanium 99,806,250 2,994,180
63 PP2400367654 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium 99,993,750 2,999,810
64 PP2400367655 - Nẹp khóa mắt xích titanium 192,320,000 5,769,600
65 PP2400367656 - Nẹp khóa xương đòn Titanium 607,200,000 18,216,000
66 PP2400367657 - Nẹp khóa móc xương đòn Titanium 66,032,500 1,980,970
67 PP2400367658 - Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium 107,400,000 3,222,000
68 PP2400367659 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 636,345,000 19,090,350
69 PP2400367660 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium 138,200,000 4,146,000
70 PP2400367661 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương mác 243,650,000 7,309,500
71 PP2400367662 - Nẹp khóa xương gót chân 128,200,000 3,846,000
72 PP2400367663 - Vít khóa titanium Ø 2.4mm 206,700,000 6,201,000
73 PP2400367664 - Vít khóa titanium Ø 2.7mm 92,950,000 2,788,500
74 PP2400367665 - Vít khóa titanium Ø 3.5mm 1,195,000,000 35,850,000
75 PP2400367666 - Nẹp khóa thẳng 160,000,000 4,800,000
76 PP2400367667 - Nẹp khóa chữ T 64,000,000 1,920,000
77 PP2400367668 - Nẹp khóa chữ L 32,000,000 960,000
78 PP2400367669 - Vít khóa Ø2.0mm 375,000,000 11,250,000
79 PP2400367670 - Airway nhựa 58,493,500 1,754,800
80 PP2400367671 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên 6,100,000 183,000
81 PP2400367672 - Băng bó bột 10cm x 270cm 50,000,000 1,500,000
82 PP2400367673 - Băng bó bột 15cm x 270cm 120,000,000 3,600,000
83 PP2400367674 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm 2,800,000 84,000
84 PP2400367675 - Băng cá nhân 150,000,000 4,500,000
85 PP2400367676 - Băng cuộn vải 20,176,000 605,280
86 PP2400367677 - Băng dán mi 37,800,000 1,134,000
87 PP2400367678 - Băng đựng hóa chất 171,606,750 5,148,200
88 PP2400367679 - Băng Elastic (3 móc- co giãn) 91,800,000 2,754,000
89 PP2400367680 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp 49,500,000 1,485,000
90 PP2400367681 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m 13,580,000 407,400
91 PP2400367682 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m 71,400,000 2,142,000
92 PP2400367683 - Băng keo lụa 91,200,000 2,736,000
93 PP2400367684 - Băng keo lụa 2,5cm 1,048,800,000 31,464,000
94 PP2400367685 - Băng thun 10cm x 4,5m 60,500,000 1,815,000
95 PP2400367686 - Băng thun 3 móc 15,178,000 455,340
96 PP2400367687 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m 7,250,000 217,500
97 PP2400367688 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi 32,175,000 965,250
98 PP2400367689 - Bao cao su 5,880,000 176,400
99 PP2400367690 - Bao dây đốt điện 46,725,000 1,401,750
100 PP2400367691 - Bao đo máu sau sanh 2,422,666 72,670
101 PP2400367692 - Bao vải huyết áp 4,120,000 123,600
102 PP2400367693 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml 22,000,000 660,000
103 PP2400367694 - Bộ áo phẫu thuật 94,011,000 2,820,330
104 PP2400367695 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn 540,000,000 16,200,000
105 PP2400367696 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI 214,500,000 6,435,000
106 PP2400367697 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu 27,000,000 810,000
107 PP2400367698 - Bộ cố định ngoài cẳng chân 31,500,000 945,000
108 PP2400367699 - Bộ cố định ngoài chữ T 16,852,500 505,570
109 PP2400367700 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) 38,400,000 1,152,000
110 PP2400367701 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) 7,850,000 235,500
111 PP2400367702 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml 53,996,000 1,619,880
112 PP2400367703 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 10Fr 5,775,000 173,250
113 PP2400367704 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr 11,550,000 346,500
114 PP2400367705 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp 80,497,700 2,414,930
115 PP2400367706 - Bộ đẩy stent mật tụy 136,000,000 4,080,000
116 PP2400367707 - Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi 660,000,000 19,800,000
117 PP2400367708 - Bộ đinh chốt dùng cho xương chày 1,155,000,000 34,650,000
118 PP2400367709 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) 690,000,000 20,700,000
119 PP2400367710 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) 630,000,000 18,900,000
120 PP2400367711 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) 19,995,000 599,850
121 PP2400367712 - Bộ dụng cụ cắt trĩ 900,000,000 27,000,000
122 PP2400367713 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h 335,979,000 10,079,370
123 PP2400367714 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu 25,900,000 777,000
124 PP2400367715 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 345,416,000 10,362,480
125 PP2400367716 - Bộ hút đàm kín số 14 32,197,700 965,930
126 PP2400367717 - Bo hút nhớt sơ sinh 105,000,000 3,150,000
127 PP2400367718 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 106,175,000 3,185,250
128 PP2400367719 - Bộ khăn nội soi khớp gối 29,820,000 894,600
129 PP2400367720 - Bộ khăn nội soi khớp vai 16,065,000 481,950
130 PP2400367721 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn 226,525,000 6,795,750
131 PP2400367722 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay 204,000,000 6,120,000
132 PP2400367723 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, 2,639,000,000 79,170,000
133 PP2400367724 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn 200,000,000 6,000,000
134 PP2400367725 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn 2,581,000,000 77,430,000
135 PP2400367726 - Bộ mở dạ dày da 24Fr 77,800,000 2,334,000
136 PP2400367727 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da 23,100,000 693,000
137 PP2400367728 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 85,500,000 2,565,000
138 PP2400367729 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn 2,190,000,000 65,700,000
139 PP2400367730 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em 330,000,000 9,900,000
140 PP2400367731 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 357,000,000 10,710,000
141 PP2400367732 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml 420,000,000 12,600,000
142 PP2400367733 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/ thấp/ trung bình BMI 60,700,000 1,821,000
143 PP2400367734 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh 5 mức áp lực từ 30-200mmH2O, loại có khóa chống thay đổi áp lực van do van đập và từ trường MRI 1,164,000,000 34,920,000
144 PP2400367735 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O 290,000,000 8,700,000
145 PP2400367736 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng 189,000,000 5,670,000
146 PP2400367737 - Bơm cho ăn 50ml 18,675,000 560,250
147 PP2400367738 - Bơm tiêm 10ml 365,500,000 10,965,000
148 PP2400367739 - Bơm tiêm 1ml 210,000,000 6,300,000
149 PP2400367740 - Bơm tiêm 20ml 591,600,000 17,748,000
150 PP2400367741 - Bơm tiêm 3ml 35,500,000 1,065,000
151 PP2400367742 - Bơm tiêm 50ml 207,500,000 6,225,000
152 PP2400367743 - Bơm tiêm 5ml 511,000,000 15,330,000
153 PP2400367744 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần 79,500,000 2,385,000
154 PP2400367745 - Bông cầm máu 32,760,000 982,800
155 PP2400367746 - Bóng kéo sỏi 225,000,000 6,750,000
156 PP2400367747 - Bóng nong đường mật 82,500,000 2,475,000
157 PP2400367748 - Bóng oxy gây mê 2,200,350 66,010
158 PP2400367749 - Bông viên 97,050,000 2,911,500
159 PP2400367750 - Bông y tế không thấm nước 24,225,000 726,750
160 PP2400367751 - Bông y tế thấm nước 673,200,000 20,196,000
161 PP2400367752 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn 44,699,850 1,340,990
162 PP2400367753 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em 29,799,900 893,990
163 PP2400367754 - Canuyn mở khí quản 10,650,000 319,500
164 PP2400367755 - Canuyn mở khí quản hai nòng 154,999,500 4,649,980
165 PP2400367756 - Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS 630,000,000 18,900,000
166 PP2400367757 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính 287,000,000 8,610,000
167 PP2400367758 - Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) 83,998,800 2,519,960
168 PP2400367759 - Catheter lấy huyết khối 54,999,500 1,649,980
169 PP2400367760 - Catheter tĩnh mạch rốn 25,500,000 765,000
170 PP2400367761 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 54,000,000 1,620,000
171 PP2400367762 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 18,000,000 540,000
172 PP2400367763 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G 5,670,000 170,100
173 PP2400367764 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G 5,670,000 170,100
174 PP2400367765 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr 15,000,000 450,000
175 PP2400367766 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr 15,000,000 450,000
176 PP2400367767 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 714,000,000 21,420,000
177 PP2400367768 - Chạc 3 chia có dây 284,375,000 8,531,250
178 PP2400367769 - Chạc 3 chia không dây 132,000,000 3,960,000
179 PP2400367770 - Chai xịt sát trùng tay khoan 5,040,000 151,200
180 PP2400367771 - Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim 170,880,000 5,126,400
181 PP2400367772 - Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim 54,960,000 1,648,800
182 PP2400367773 - Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim 7,002,000 210,060
183 PP2400367774 - Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim 12,282,000 368,460
184 PP2400367775 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim 149,040,000 4,471,200
185 PP2400367776 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 275,000,000 8,250,000
186 PP2400367777 - Chỉ khâu hở eo tử cung 22,603,200 678,090
187 PP2400367778 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 13,872,000 416,160
188 PP2400367779 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn 3,468,000 104,040
189 PP2400367780 - Chỉ Nylon số 2/0 125,100,000 3,753,000
190 PP2400367781 - Chỉ Nylon số 3/0 312,750,000 9,382,500
191 PP2400367782 - Chỉ Nylon số 4/0 52,092,000 1,562,760
192 PP2400367783 - Chỉ Nylon số 5/0 6,564,000 196,920
193 PP2400367784 - Chỉ Nylon số 6/0 10,224,000 306,720
194 PP2400367785 - Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 43,828,000 1,314,840
195 PP2400367786 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 117,250,000 3,517,500
196 PP2400367787 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0 34,092,000 1,022,760
197 PP2400367788 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 14,472,000 434,160
198 PP2400367789 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 22,554,000 676,620
199 PP2400367790 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 14,058,000 421,740
200 PP2400367791 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 251,838,000 7,555,140
201 PP2400367792 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 278,550,000 8,356,500
202 PP2400367793 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 1,435,500,000 43,065,000
203 PP2400367794 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn 14,643,000 439,290
204 PP2400367795 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn 36,984,000 1,109,520
205 PP2400367796 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 22,709,700 681,290
206 PP2400367797 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 49,911,600 1,497,340
207 PP2400367798 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 20,514,000 615,420
208 PP2400367799 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 84,708,000 2,541,240
209 PP2400367800 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 154,687,500 4,640,620
210 PP2400367801 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim 5,400,000 162,000
211 PP2400367802 - Chỉ Polydioxanone số 2/0 8,791,200 263,730
212 PP2400367803 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 18,666,000 559,980
213 PP2400367804 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 19,017,000 570,510
214 PP2400367805 - Chỉ siêu bền 95,000,000 2,850,000
215 PP2400367806 - Chỉ Silk số 0, không kim 1,746,000 52,380
216 PP2400367807 - Chỉ Silk số 0, kim tròn 30,420,000 912,600
217 PP2400367808 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn 20,112,000 603,360
218 PP2400367809 - Chỉ Silk số 2/0, không kim 1,180,800 35,420
219 PP2400367810 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn 31,425,000 942,750
220 PP2400367811 - Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác 6,684,000 200,520
221 PP2400367812 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác 24,960,000 748,800
222 PP2400367813 - Chỉ thép khâu xương số 5 9,702,000 291,060
223 PP2400367814 - Chỉ thép khâu xương số 7 9,604,000 288,120
224 PP2400367815 - Chỉ thép mềm 9,420,000 282,600
225 PP2400367816 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi 13,000,000 390,000
226 PP2400367817 - Clip cầm máu dùng trong nội soi 126,250,000 3,787,500
227 PP2400367818 - Côn gutta 577,500 17,320
228 PP2400367819 - Đai áo vải Desault 21,168,000 635,040
229 PP2400367820 - Đai xương đòn 8,316,000 249,480
230 PP2400367821 - Dao cắt cơ vòng 198,000,000 5,940,000
231 PP2400367822 - Dao cắt trước cơ vòng 52,500,000 1,575,000
232 PP2400367823 - Dao cắt vi phẫu 118,293,750 3,548,810
233 PP2400367824 - Dao mổ mắt 15 độ 546,000,000 16,380,000
234 PP2400367825 - Dao mổ mắt 2.2 mm 378,000,000 11,340,000
235 PP2400367826 - Dao mổ mắt 2.4 mm 472,500,000 14,175,000
236 PP2400367827 - Dao mổ mắt 2.8mm 378,000,000 11,340,000
237 PP2400367828 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm 121,500,000 3,645,000
238 PP2400367829 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm 125,500,000 3,765,000
239 PP2400367830 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm 186,000,000 5,580,000
240 PP2400367831 - Đầu cones có lọc 1000 μl 72,908,800 2,187,260
241 PP2400367832 - Đầu cones có lọc 200 μl 29,163,520 874,900
242 PP2400367833 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl 1,800,000 54,000
243 PP2400367834 - Đầu cones xanh 1000 μl 1,920,000 57,600
244 PP2400367835 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl 55,500,000 1,665,000
245 PP2400367836 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl 11,100,000 333,000
246 PP2400367837 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl 18,500,000 555,000
247 PP2400367838 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl 9,250,000 277,500
248 PP2400367839 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm 30,000,000 900,000
249 PP2400367840 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 332,666,667 9,980,000
250 PP2400367841 - Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl 33,600,000 1,008,000
251 PP2400367842 - Dây cưa xương 9,000,000 270,000
252 PP2400367843 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 10,500,000 315,000
253 PP2400367844 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng 17,500,000 525,000
254 PP2400367845 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong 56,000,000 1,680,000
255 PP2400367846 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong 84,000,000 2,520,000
256 PP2400367847 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng 84,000,000 2,520,000
257 PP2400367848 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng 84,000,000 2,520,000
258 PP2400367849 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm 150,000,000 4,500,000
259 PP2400367850 - Dây dẫn máu dùng cho chạy thận nhân tạo 1,455,300,000 43,659,000
260 PP2400367851 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần 180,000,000 5,400,000
261 PP2400367852 - Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp, chạy bằng máy bơm áp lực 70,000,000 2,100,000
262 PP2400367853 - Dây dao siêu âm mổ mở 156,600,000 4,698,000
263 PP2400367854 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 161,400,000 4,842,000
264 PP2400367855 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời 249,900,000 7,497,000
265 PP2400367856 - Dây Garo 3,120,000 93,600
266 PP2400367857 - Dây hút dịch phẫu thuật 66,000,000 1,980,000
267 PP2400367858 - Dây hút nhớt có nắp 159,980,000 4,799,400
268 PP2400367859 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 38,366,167 1,150,980
269 PP2400367860 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) 302,100,000 9,063,000
270 PP2400367861 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần 6,000,000 180,000
271 PP2400367862 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ 50,000,000 1,500,000
272 PP2400367863 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 201,333,333 6,039,000
273 PP2400367864 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh 18,824,250 564,720
274 PP2400367865 - Dây truyền dịch 2,160,000,000 64,800,000
275 PP2400367866 - Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) 57,750,000 1,732,500
276 PP2400367867 - Dây truyền máu 18G x 1/2 49,998,000 1,499,940
277 PP2400367868 - Đè lưỡi gỗ 12,375,000 371,250
278 PP2400367869 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% 1,396,500,000 41,895,000
279 PP2400367870 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% 346,500,000 10,395,000
280 PP2400367871 - Đinh Kirschnercó ren một đầu 8,350,000 250,500
281 PP2400367872 - Đinh kirschnerDia 1.2mm x 300mm 5,450,000 163,500
282 PP2400367873 - Đinh kirschnerDia 1.4mm x 300mm 5,450,000 163,500
283 PP2400367874 - Đinh kirschnerDia 1.6mm x 300mm 10,900,000 327,000
284 PP2400367875 - Đinh kirschnerDia 1.8mm x 300mm 10,900,000 327,000
285 PP2400367876 - Đinh kirschnerDia 2.0mm x 300mm 10,900,000 327,000
286 PP2400367877 - Đinh kirschnerDia 2.2mm x 300mm 10,900,000 327,000
287 PP2400367878 - Đinh kirschnerDia 2.5mm x 300mm 5,450,000 163,500
288 PP2400367879 - Đinh kirschnerDia 3.0mm x 300mm 5,450,000 163,500
289 PP2400367880 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) 343,325,000 10,299,750
290 PP2400367881 - Đinh Steinmann 26,850,000 805,500
291 PP2400367882 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) 49,000,000 1,470,000
292 PP2400367883 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 39,375,000 1,181,250
293 PP2400367884 - Gạc cầm máu 10 x 20cm 22,200,000 666,000
294 PP2400367885 - Gạc cầm máu mũi 56,258,000 1,687,740
295 PP2400367886 - Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm 11,302,200 339,060
296 PP2400367887 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp 6,975,000 209,250
297 PP2400367888 - Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng 3,307,500 99,220
298 PP2400367889 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 27,000,000 810,000
299 PP2400367890 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng 202,300,000 6,069,000
300 PP2400367891 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang 4,440,000 133,200
301 PP2400367892 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) 16,200,000 486,000
302 PP2400367893 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) 13,080,000 392,400
303 PP2400367894 - Gạc y tếkhổ 1.2m 340,000,000 10,200,000
304 PP2400367895 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp 39,600,000 1,188,000
305 PP2400367896 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp 9,860,000 295,800
306 PP2400367897 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn 570,000,000 17,100,000
307 PP2400367898 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng 46,200,000 1,386,000
308 PP2400367899 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 14,400,000 432,000
309 PP2400367900 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 569,000,000 17,070,000
310 PP2400367901 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 625,900,000 18,777,000
311 PP2400367902 - Gel bôi trơn 60,060,000 1,801,800
312 PP2400367903 - Gel siêu âm 21,630,000 648,900
313 PP2400367904 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm 162,500,000 4,875,000
314 PP2400367905 - Giá đỡ ống mẫu 106,404,000 3,192,120
315 PP2400367906 - Giấy dán điện cực tim 112,000,000 3,360,000
316 PP2400367907 - Giấy đo diện tim 3 cần 38,400,000 1,152,000
317 PP2400367908 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) 11,200,000 336,000
318 PP2400367909 - Giấy in nhiệt siêu âm 3,049,200 91,470
319 PP2400367910 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen 22,000,000 660,000
320 PP2400367911 - Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm 15,000,000 450,000
321 PP2400367912 - Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm 10,000,000 300,000
322 PP2400367913 - Giấy nghe tim thai 130mmx120mm 22,680,000 680,400
323 PP2400367914 - Giấy y tế 12,571,200 377,130
324 PP2400367915 - Kẹp clip cầm máu polymer 65,000,000 1,950,000
325 PP2400367916 - Kẹp clip cầm máu, titan 24,000,000 720,000
326 PP2400367917 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 1,000,000 30,000
327 PP2400367918 - Khẩu trang y tế 37,350,000 1,120,500
328 PP2400367919 - Khí CO2 21,384,000 641,520
329 PP2400367920 - Oxy y tế dạng lỏng 2,310,000,000 69,300,000
330 PP2400367921 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai 46,332,000 1,389,960
331 PP2400367922 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai 35,000,000 1,050,000
332 PP2400367923 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động/ PS ổn định phía sau 1,897,500,000 56,925,000
333 PP2400367924 - Khớp gối toàn phần 2,750,000,000 82,500,000
334 PP2400367925 - Khớp háng bán phần không xi măng 1,264,500,000 37,935,000
335 PP2400367926 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 3,370,000,000 101,100,000
336 PP2400367927 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi thon nhỏ 1,432,500,000 42,975,000
337 PP2400367928 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi , ổ cối có bắt vít. 2,100,000,000 63,000,000
338 PP2400367929 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ 1,660,000,000 49,800,000
339 PP2400367930 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On Ceramic (COC) 4,905,000,000 147,150,000
340 PP2400367931 - Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) 73,530,000 2,205,900
341 PP2400367932 - Kiềm gắp stent 32,000,000 960,000
342 PP2400367933 - Kim châm cứu 3cm 30,240,000 907,200
343 PP2400367934 - Kim châm cứu 4.5cm 192,000,000 5,760,000
344 PP2400367935 - Kim chạy thận 376,300,000 11,289,000
345 PP2400367936 - Kim chích cầm máu, chích xơ 44,500,000 1,335,000
346 PP2400367937 - Kim đẩy chỉ 3,456,000 103,680
347 PP2400367938 - Kim gây tê đám rối thần kinh 115,200,000 3,456,000
348 PP2400367939 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 2,265,600 67,960
349 PP2400367940 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 188,800,000 5,664,000
350 PP2400367941 - Kim hậu cầu 250,000 7,500
351 PP2400367942 - Kim khâu phẫu thuật 6,300,000 189,000
352 PP2400367943 - Kim lấy máu đầu mũi giáo 4,860,000 145,800
353 PP2400367944 - Kim lấy máu đầu tròn 12,800,000 384,000
354 PP2400367945 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G 4,800,000 144,000
355 PP2400367946 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 192,000,000 5,760,000
356 PP2400367947 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 216,000,000 6,480,000
357 PP2400367948 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 1,248,000,000 37,440,000
358 PP2400367949 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 816,000,000 24,480,000
359 PP2400367950 - Kim tiêm cánh bướm 30,600,000 918,000
360 PP2400367951 - Kim tiêm nha số 27G 6,300,000 189,000
361 PP2400367952 - Kim tiêm nhựa 352,000,000 10,560,000
362 PP2400367953 - Lam kinh mờ 7105 7,879,200 236,370
363 PP2400367954 - Lam kính trắng 7102 4,173,750 125,210
364 PP2400367955 - Lammell22 x 22mm 4,737,600 142,120
365 PP2400367956 - Lọ đựng nước tiểu 65,030,000 1,950,900
366 PP2400367957 - Lọ nhựa lấy phân 2,850,000 85,500
367 PP2400367958 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 6,219,000 186,570
368 PP2400367959 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 5.0 mm 258,750,000 7,762,500
369 PP2400367960 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm 724,500,000 21,735,000
370 PP2400367961 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm 1,107,000,000 33,210,000
371 PP2400367962 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 2,925,000 87,750
372 PP2400367963 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 3,900,000 117,000
373 PP2400367964 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 10,800,000 324,000
374 PP2400367965 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm 100,000,000 3,000,000
375 PP2400367966 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm 264,000,000 7,920,000
376 PP2400367967 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm 307,500,000 9,225,000
377 PP2400367968 - Lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi 138,000,000 4,140,000
378 PP2400367969 - Ly mũ trắng đục 2,430,000 72,900
379 PP2400367970 - Mask gây mê bóp bóng Silicon 3,570,000 107,100
380 PP2400367971 - Mặt nạ oxy có túi 3,666,667 110,000
381 PP2400367972 - Mặt nạ thanh quản 6,300,000 189,000
382 PP2400367973 - Mặt nạ thở oxy 168,666,667 5,060,000
383 PP2400367974 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung 2,993,333 89,700
384 PP2400367975 - Máy đo huyết áp 52,500,000 1,575,000
385 PP2400367976 - Miếng cầm máu mũi, có ống thở 7,500,000 225,000
386 PP2400367977 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm 30,000,000 900,000
387 PP2400367978 - Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm 42,630,000 1,278,900
388 PP2400367979 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm 13,980,000 419,400
389 PP2400367980 - Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm 5,980,000 179,400
390 PP2400367981 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm 7,980,000 239,400
391 PP2400367982 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm 64,050,000 1,921,500
392 PP2400367983 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm 317,760,000 9,532,800
393 PP2400367984 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D 344,000,000 10,320,000
394 PP2400367985 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D 1,025,000,000 30,750,000
395 PP2400367986 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm 207,000,000 6,210,000
396 PP2400367987 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm 497,500,000 14,925,000
397 PP2400367988 - Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, loại có bóng và không bóng , không có lỗ thông khí 32,999,700 989,990
398 PP2400367989 - Mũi cắt sọ não 60,000,000 1,800,000
399 PP2400367990 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) 19,425,000 582,750
400 PP2400367991 - Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) 1,207,500 36,220
401 PP2400367992 - Mũi khoan răng 9,450,000 283,500
402 PP2400367993 - Mũi khoan xương số 2.7mm 110,500,000 3,315,000
403 PP2400367994 - Mũi khoan xương số 3.5mm 15,470,000 464,100
404 PP2400367995 - Mũi khoan hàm mặt 50,250,000 1,507,500
405 PP2400367996 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm 9,125,000 273,750
406 PP2400367997 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm 13,650,000 409,500
407 PP2400367998 - Nẹp cẳng tay 4,100,000 123,000
408 PP2400367999 - Nẹp cổ cứng 11,604,000 348,120
409 PP2400368000 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 41,200,000 1,236,000
410 PP2400368001 - Nẹp Iselin 2,951,550 88,540
411 PP2400368002 - Nẹp vải đùi dài 87,760,000 2,632,800
412 PP2400368003 - Nẹp vải thắt lưng 27,750,000 832,500
413 PP2400368004 - Nẹp titan mini 4 lỗ 25,440,000 763,200
414 PP2400368005 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn 169,650,000 5,089,500
415 PP2400368006 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ 40,000,000 1,200,000
416 PP2400368007 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay phải, vít 2.0 mm 34,000,000 1,020,000
417 PP2400368008 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay trái, vít 2.0 mm 34,000,000 1,020,000
418 PP2400368009 - Nẹp thẳng 16 lỗ 196,875,000 5,906,250
419 PP2400368010 - Nhiệt kế thuỷ ngân 8,640,000 259,200
420 PP2400368011 - Nón giấy phẫu thuật 3,318,750 99,560
421 PP2400368012 - Nong ống tủy 5,790,000 173,700
422 PP2400368013 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn 40,500,000 1,215,000
423 PP2400368014 - Ống cai máy thở chữ T 51,550,000 1,546,500
424 PP2400368015 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 50,400,000 1,512,000
425 PP2400368016 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr 43,875,000 1,316,250
426 PP2400368017 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 7Fr 43,875,000 1,316,250
427 PP2400368018 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr 10,500,000 315,000
428 PP2400368019 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 7Fr 5,250,000 157,500
429 PP2400368020 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr 5,250,000 157,500
430 PP2400368021 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) 1,680,000 50,400
431 PP2400368022 - Ống đặt nội khí quản có bóng 308,000,000 9,240,000
432 PP2400368023 - Ống đặt nội khí quản cong miệng 52,500,000 1,575,000
433 PP2400368024 - Ống đặt nội khí quản không bóng 7,000,000 210,000
434 PP2400368025 - Ống đặt nội khí quản lò xo 85,680,000 2,570,400
435 PP2400368026 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng 10,000,000 300,000
436 PP2400368027 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) 43,394,400 1,301,830
437 PP2400368028 - Ống hút nha 2,310,000 69,300
438 PP2400368029 - Ống li tâm máu (Haematokrit) 18,040,000 541,200
439 PP2400368030 - Ống mẫu 2 ml 31,320,000 939,600
440 PP2400368031 - Ống nghe huyết áp 11,000,000 330,000
441 PP2400368032 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml 45,000,000 1,350,000
442 PP2400368033 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml 111,000,000 3,330,000
443 PP2400368034 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su 13,200,000 396,000
444 PP2400368035 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô 191,000,000 5,730,000
445 PP2400368036 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn 3,000,000 90,000
446 PP2400368037 - Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) 125,000,000 3,750,000
447 PP2400368038 - Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ 6,000,000 180,000
448 PP2400368039 - Ống nhựa ly tâm 5,700,000 171,000
449 PP2400368040 - Ống nối khí quản (CatheterMount) 194,862,500 5,845,870
450 PP2400368041 - Ống nội phế quản 2 nòng 25,200,000 756,000
451 PP2400368042 - Ống thông dạ dày 35,000,000 1,050,000
452 PP2400368043 - Ống thông đường mật 75,300,000 2,259,000
453 PP2400368044 - Ống thông hậu môn 1,400,000 42,000
454 PP2400368045 - Ống thông JJ, số 6Fr 7,000,000 210,000
455 PP2400368046 - Ống thông JJ, số 7Fr 122,500,000 3,675,000
456 PP2400368047 - Ống thông khí tai 1,850,000 55,500
457 PP2400368048 - Ống thông khí tai 1,850,000 55,500
458 PP2400368049 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 1,004,985 30,140
459 PP2400368050 - Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) 10,752,000 322,560
460 PP2400368051 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml 35,012,500 1,050,370
461 PP2400368052 - PCR tube 0.2ml 54,770,000 1,643,100
462 PP2400368053 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 433,125,000 12,993,750
463 PP2400368054 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 1,112,500,000 33,375,000
464 PP2400368055 - Phim khô 35x43cm(14 x 17 inch) 976,500,000 29,295,000
465 PP2400368056 - Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) 87,100,000 2,613,000
466 PP2400368057 - Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) 612,990,000 18,389,700
467 PP2400368058 - Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) 602,000,000 18,060,000
468 PP2400368059 - Phim X-quang khô 20x25 cm (8 x 10 inch ) 1,433,250,000 42,997,500
469 PP2400368060 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 311,500,000 9,345,000
470 PP2400368061 - Pipet nhựa 3ml 120,000 3,600
471 PP2400368062 - Pipette Pasteur 9,500,000 285,000
472 PP2400368063 - Quả bóp huyết áp có van 8,400,000 252,000
473 PP2400368064 - Quả lọc thận LowFlux 1,485,000,000 44,550,000
474 PP2400368065 - Que chỉ thị hóa học 5,020,000 150,600
475 PP2400368066 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) 493,500,000 14,805,000
476 PP2400368067 - Rọ lấy sỏi đường mật 125,000,000 3,750,000
477 PP2400368068 - Rọ lấy sỏi niệu quản 262,500,000 7,875,000
478 PP2400368069 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật 95,250,000 2,857,500
479 PP2400368070 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực 140,000,000 4,200,000
480 PP2400368071 - Sáp xương cầm máu 6,960,000 208,800
481 PP2400368072 - Sò đánh bóng 1,260,000 37,800
482 PP2400368073 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) 111,720,000 3,351,600
483 PP2400368074 - Sonde chữ T (catheter) 1,650,000 49,500
484 PP2400368075 - Sonde Fezzer 2,640,000 79,200
485 PP2400368076 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr 3,400,000 102,000
486 PP2400368077 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr 130,000,000 3,900,000
487 PP2400368078 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr 7,200,000 216,000
488 PP2400368079 - Sonde foley 3 nhánh 4,800,000 144,000
489 PP2400368080 - Sonde Nelaton 28,759,500 862,780
490 PP2400368081 - Stent kim loại đường mật 125,000,000 3,750,000
491 PP2400368082 - Stent tụy bằng nhựa 12,600,000 378,000
492 PP2400368083 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 42,240,000 1,267,200
493 PP2400368084 - Tấm điện cực trung tính 13,766,667 413,000
494 PP2400368085 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE 4,200,000 126,000
495 PP2400368086 - Tấm trải ny lon vô trùng 121,516,667 3,645,500
496 PP2400368087 - Tấm trải siêu âm 21,000,000 630,000
497 PP2400368088 - Tạp dề y tế 170,000,000 5,100,000
498 PP2400368089 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần 26,700,000 801,000
499 PP2400368090 - Tay dao đốt đơn cực 53,400,000 1,602,000
500 PP2400368091 - Tay dao hàn mạch mổ mở 555,000,000 16,650,000
501 PP2400368092 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 210,000,000 6,300,000
502 PP2400368093 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 171,000,000 5,130,000
503 PP2400368094 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm 107,000,000 3,210,000
504 PP2400368095 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. 1,605,000,000 48,150,000
505 PP2400368096 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh, lắp sẵn. 1,490,000,000 44,700,000
506 PP2400368097 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. 450,000,000 13,500,000
507 PP2400368098 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 4 càng. 1,200,500,000 36,015,000
508 PP2400368099 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 2 càng 2,100,000,000 63,000,000
509 PP2400368100 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, màu vàng, 4 càng. 2,087,750,000 62,632,500
510 PP2400368101 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, trong suốt, 2 càng. 2,065,000,000 61,950,000
511 PP2400368102 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước 2 càng. 2,100,000,000 63,000,000
512 PP2400368103 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 4 càng lắp sẵn. 1,868,300,000 56,049,000
513 PP2400368104 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. 1,597,400,000 47,922,000
514 PP2400368105 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. 1,960,000,000 58,800,000
515 PP2400368106 - Trâm gai 3,150,000 94,500
516 PP2400368107 - Trâm H (Kim khoan răng) 3,360,000 100,800
517 PP2400368108 - Trâm K (Kim khoan răng) 3,360,000 100,800
518 PP2400368109 - Trocar dùng trong nội soi khớp vai 100,000,000 3,000,000
519 PP2400368110 - Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml 1,300,000 39,000
520 PP2400368111 - Tube nhựa vô trùng 15ml 19,500,000 585,000
521 PP2400368112 - Túi chứa Oxy 42 lít 3,900,000 117,000
522 PP2400368113 - Túi đựng bệnh phẩm 3,440,000 103,200
523 PP2400368114 - Túi đựng dịch thải 11,750,000 352,500
524 PP2400368115 - Túi đựng nước tiểu 82,495,000 2,474,850
525 PP2400368116 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm 19,000,000 570,000
526 PP2400368117 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm 34,250,000 1,027,500
527 PP2400368118 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm 52,155,000 1,564,650
528 PP2400368119 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm 11,557,500 346,720
529 PP2400368120 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm 15,835,500 475,060
530 PP2400368121 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm 138,483,333 4,154,400
531 PP2400368122 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm 36,205,000 1,086,150
532 PP2400368123 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm 46,607,500 1,398,220
533 PP2400368124 - Van Heimlich 15,500,000 465,000
534 PP2400368125 - Vật liệu hàn răng, trám răng 945,000 28,350
535 PP2400368126 - Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai 300,000,000 9,000,000
536 PP2400368127 - Vít chỉ khâu khớp vai 360,000,000 10,800,000
537 PP2400368128 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền 240,000,000 7,200,000
538 PP2400368129 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo 3,488,400,000 104,652,000
539 PP2400368130 - Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài 1,170,000,000 35,100,000
540 PP2400368131 - Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm 444,000,000 13,320,000
541 PP2400368132 - Vít Titaniumđường kính 2.0mm 652,500,000 19,575,000
542 PP2400368133 - Vít xốp titan, Ø4.0mm 44,500,000 1,335,000
543 PP2400368134 - Vít xương cứng, titan, Ø3.5mm 46,933,333 1,407,990
544 PP2400368135 - Vít xương cứng Ø3.5mm 13,400,000 402,000
545 PP2400368136 - Vít xương cứng Ø4.5mm 51,133,333 1,533,990
546 PP2400368137 - Vít xương cứng titan, Ø4.5mm 80,333,333 2,409,990
547 PP2400368138 - Vít xương xốp Ø4.0mm 29,766,667 893,000
548 PP2400368139 - Vít xương xốp Ø6.5mm 32,266,667 968,000
549 PP2400368140 - Vòng căng bao 13,986,000 419,580
550 PP2400368141 - Vòng đeo tay người lớn 91,800,000 2,754,000
551 PP2400368142 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh 16,830,000 504,900
552 PP2400368143 - Xốp cầm máu gelatin 26,254,800 787,640
553 PP2400368144 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm 80,960,000 2,428,800
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm
Mã phần lô PP2400367592
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm
Mã phần lô PP2400367593
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
Mã phần lô PP2400367594
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
Mã phần lô PP2400367595
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2400367596
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng
Mã phần lô PP2400367597
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng
Mã phần lô PP2400367598
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng
Mã phần lô PP2400367599
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít cột sống cổ, Ø 4-4.2mm
Mã phần lô PP2400367600
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít cột sống cổ, Ø 4.5-4.6mm
Mã phần lô PP2400367601
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp dọc cột sống thắt lưng, Ø 5.4mm
Mã phần lô PP2400367602
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp ngang cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400367603
Giá từng phần lô 424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa trong cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400367604
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm
Mã phần lô PP2400367605
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2400367606
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm
Mã phần lô PP2400367607
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm
Mã phần lô PP2400367608
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm
Mã phần lô PP2400367609
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2400367610
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm
Mã phần lô PP2400367611
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm
Mã phần lô PP2400367612
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø6mm
Mã phần lô PP2400367613
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp ngang cột sống lưng
Mã phần lô PP2400367614
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm
Mã phần lô PP2400367615
Giá từng phần lô 52,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm
Mã phần lô PP2400367616
Giá từng phần lô 131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm
Mã phần lô PP2400367617
Giá từng phần lô 262,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm
Mã phần lô PP2400367618
Giá từng phần lô 78,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm
Mã phần lô PP2400367619
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm
Mã phần lô PP2400367620
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm
Mã phần lô PP2400367621
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm
Mã phần lô PP2400367622
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa trong cột sống lưng
Mã phần lô PP2400367623
Giá từng phần lô 288,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bản nhỏ
Mã phần lô PP2400367624
Giá từng phần lô 113,733,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,411,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2400367625
Giá từng phần lô 93,053,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2400367626
Giá từng phần lô 87,946,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa mắt xích
Mã phần lô PP2400367627
Giá từng phần lô 61,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương đòn
Mã phần lô PP2400367628
Giá từng phần lô 282,053,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,461,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn
Mã phần lô PP2400367629
Giá từng phần lô 41,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2400367630
Giá từng phần lô 114,006,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa 2.4mm
Mã phần lô PP2400367631
Giá từng phần lô 55,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2400367632
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400367633
Giá từng phần lô 368,333,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,049,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bản hẹp
Mã phần lô PP2400367634
Giá từng phần lô 102,666,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2400367635
Giá từng phần lô 102,608,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2400367636
Giá từng phần lô 121,786,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,653,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2400367637
Giá từng phần lô 60,893,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2400367638
Giá từng phần lô 109,566,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2400367639
Giá từng phần lô 331,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa 6.5mm
Mã phần lô PP2400367640
Giá từng phần lô 19,906,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa 7.5mm
Mã phần lô PP2400367641
Giá từng phần lô 36,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bản hẹp titanium
Mã phần lô PP2400367642
Giá từng phần lô 153,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bản rộng titanium
Mã phần lô PP2400367643
Giá từng phần lô 122,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium
Mã phần lô PP2400367644
Giá từng phần lô 36,893,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium
Mã phần lô PP2400367645
Giá từng phần lô 245,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium
Mã phần lô PP2400367646
Giá từng phần lô 146,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,397,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L
Mã phần lô PP2400367647
Giá từng phần lô 103,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa nâng đỡ chữ T
Mã phần lô PP2400367648
Giá từng phần lô 101,673,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa titanium Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2400367649
Giá từng phần lô 804,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,131,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm
Mã phần lô PP2400367650
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bản nhỏ titanium
Mã phần lô PP2400367651
Giá từng phần lô 169,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,076,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium
Mã phần lô PP2400367652
Giá từng phần lô 267,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay titanium
Mã phần lô PP2400367653
Giá từng phần lô 99,806,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium
Mã phần lô PP2400367654
Giá từng phần lô 99,993,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa mắt xích titanium
Mã phần lô PP2400367655
Giá từng phần lô 192,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,769,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương đòn Titanium
Mã phần lô PP2400367656
Giá từng phần lô 607,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa móc xương đòn Titanium
Mã phần lô PP2400367657
Giá từng phần lô 66,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium
Mã phần lô PP2400367658
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400367659
Giá từng phần lô 636,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,090,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium
Mã phần lô PP2400367660
Giá từng phần lô 138,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương mác
Mã phần lô PP2400367661
Giá từng phần lô 243,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,309,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương gót chân
Mã phần lô PP2400367662
Giá từng phần lô 128,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa titanium Ø 2.4mm
Mã phần lô PP2400367663
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,201,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa titanium Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2400367664
Giá từng phần lô 92,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa titanium Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2400367665
Giá từng phần lô 1,195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa thẳng
Mã phần lô PP2400367666
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2400367667
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2400367668
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa Ø2.0mm
Mã phần lô PP2400367669
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Airway nhựa
Mã phần lô PP2400367670
Giá từng phần lô 58,493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2400367671
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng bó bột 10cm x 270cm
Mã phần lô PP2400367672
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng bó bột 15cm x 270cm
Mã phần lô PP2400367673
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng bó bột 7.5cm x 270cm
Mã phần lô PP2400367674
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400367675
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400367676
Giá từng phần lô 20,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng dán mi
Mã phần lô PP2400367677
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400367678
Giá từng phần lô 171,606,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng Elastic (3 móc- co giãn)
Mã phần lô PP2400367679
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
Mã phần lô PP2400367680
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2400367681
Giá từng phần lô 13,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m
Mã phần lô PP2400367682
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400367683
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo lụa 2,5cm
Mã phần lô PP2400367684
Giá từng phần lô 1,048,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400367685
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400367686
Giá từng phần lô 15,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400367687
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400367688
Giá từng phần lô 32,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2400367689
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao dây đốt điện
Mã phần lô PP2400367690
Giá từng phần lô 46,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao đo máu sau sanh
Mã phần lô PP2400367691
Giá từng phần lô 2,422,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao vải huyết áp
Mã phần lô PP2400367692
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml
Mã phần lô PP2400367693
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400367694
Giá từng phần lô 94,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
Mã phần lô PP2400367695
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI
Mã phần lô PP2400367696
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu
Mã phần lô PP2400367697
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2400367698
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2400367699
Giá từng phần lô 16,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng)
Mã phần lô PP2400367700
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay)
Mã phần lô PP2400367701
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
Mã phần lô PP2400367702
Giá từng phần lô 53,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 10Fr
Mã phần lô PP2400367703
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr
Mã phần lô PP2400367704
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp
Mã phần lô PP2400367705
Giá từng phần lô 80,497,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đẩy stent mật tụy
Mã phần lô PP2400367706
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2400367707
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh chốt dùng cho xương chày
Mã phần lô PP2400367708
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ)
Mã phần lô PP2400367709
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường)
Mã phần lô PP2400367710
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
Mã phần lô PP2400367711
Giá từng phần lô 19,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dụng cụ cắt trĩ
Mã phần lô PP2400367712
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
Mã phần lô PP2400367713
Giá từng phần lô 335,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,079,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
Mã phần lô PP2400367714
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400367715
Giá từng phần lô 345,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,362,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2400367716
Giá từng phần lô 32,197,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bo hút nhớt sơ sinh
Mã phần lô PP2400367717
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2400367718
Giá từng phần lô 106,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400367719
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2400367720
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400367721
Giá từng phần lô 226,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay
Mã phần lô PP2400367722
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay,
Mã phần lô PP2400367723
Giá từng phần lô 2,639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2400367724
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2400367725
Giá từng phần lô 2,581,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ mở dạ dày da 24Fr
Mã phần lô PP2400367726
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da
Mã phần lô PP2400367727
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Mã phần lô PP2400367728
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400367729
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400367730
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2400367731
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml
Mã phần lô PP2400367732
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/ thấp/ trung bình BMI
Mã phần lô PP2400367733
Giá từng phần lô 60,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh 5 mức áp lực từ 30-200mmH2O, loại có khóa chống thay đổi áp lực van do van đập và từ trường MRI
Mã phần lô PP2400367734
Giá từng phần lô 1,164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O
Mã phần lô PP2400367735
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
Mã phần lô PP2400367736
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400367737
Giá từng phần lô 18,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400367738
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400367739
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400367740
Giá từng phần lô 591,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400367741
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400367742
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400367743
Giá từng phần lô 511,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400367744
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông cầm máu
Mã phần lô PP2400367745
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóng kéo sỏi
Mã phần lô PP2400367746
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2400367747
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóng oxy gây mê
Mã phần lô PP2400367748
Giá từng phần lô 2,200,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông viên
Mã phần lô PP2400367749
Giá từng phần lô 97,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400367750
Giá từng phần lô 24,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400367751
Giá từng phần lô 673,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn
Mã phần lô PP2400367752
Giá từng phần lô 44,699,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em
Mã phần lô PP2400367753
Giá từng phần lô 29,799,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2400367754
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Canuyn mở khí quản hai nòng
Mã phần lô PP2400367755
Giá từng phần lô 154,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS
Mã phần lô PP2400367756
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
Mã phần lô PP2400367757
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn)
Mã phần lô PP2400367758
Giá từng phần lô 83,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter lấy huyết khối
Mã phần lô PP2400367759
Giá từng phần lô 54,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2400367760
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400367761
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400367762
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G
Mã phần lô PP2400367763
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G
Mã phần lô PP2400367764
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr
Mã phần lô PP2400367765
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2400367766
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400367767
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chạc 3 chia có dây
Mã phần lô PP2400367768
Giá từng phần lô 284,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,531,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chạc 3 chia không dây
Mã phần lô PP2400367769
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chai xịt sát trùng tay khoan
Mã phần lô PP2400367770
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim
Mã phần lô PP2400367771
Giá từng phần lô 170,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,126,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim
Mã phần lô PP2400367772
Giá từng phần lô 54,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim
Mã phần lô PP2400367773
Giá từng phần lô 7,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim
Mã phần lô PP2400367774
Giá từng phần lô 12,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim
Mã phần lô PP2400367775
Giá từng phần lô 149,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2400367776
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ khâu hở eo tử cung
Mã phần lô PP2400367777
Giá từng phần lô 22,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400367778
Giá từng phần lô 13,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2400367779
Giá từng phần lô 3,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2400367780
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400367781
Giá từng phần lô 312,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,382,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400367782
Giá từng phần lô 52,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400367783
Giá từng phần lô 6,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400367784
Giá từng phần lô 10,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0
Mã phần lô PP2400367785
Giá từng phần lô 43,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400367786
Giá từng phần lô 117,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400367787
Giá từng phần lô 34,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1
Mã phần lô PP2400367788
Giá từng phần lô 14,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2400367789
Giá từng phần lô 22,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2400367790
Giá từng phần lô 14,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400367791
Giá từng phần lô 251,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,555,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400367792
Giá từng phần lô 278,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,356,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2400367793
Giá từng phần lô 1,435,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2400367794
Giá từng phần lô 14,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400367795
Giá từng phần lô 36,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400367796
Giá từng phần lô 22,709,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400367797
Giá từng phần lô 49,911,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2400367798
Giá từng phần lô 20,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2400367799
Giá từng phần lô 84,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400367800
Giá từng phần lô 154,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2400367801
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Polydioxanone số 2/0
Mã phần lô PP2400367802
Giá từng phần lô 8,791,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2400367803
Giá từng phần lô 18,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2400367804
Giá từng phần lô 19,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400367805
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 0, không kim
Mã phần lô PP2400367806
Giá từng phần lô 1,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2400367807
Giá từng phần lô 30,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400367808
Giá từng phần lô 20,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2400367809
Giá từng phần lô 1,180,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400367810
Giá từng phần lô 31,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400367811
Giá từng phần lô 6,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác
Mã phần lô PP2400367812
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thép khâu xương số 5
Mã phần lô PP2400367813
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thép khâu xương số 7
Mã phần lô PP2400367814
Giá từng phần lô 9,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thép mềm
Mã phần lô PP2400367815
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400367816
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Clip cầm máu dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400367817
Giá từng phần lô 126,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Côn gutta
Mã phần lô PP2400367818
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đai áo vải Desault
Mã phần lô PP2400367819
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2400367820
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2400367821
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao cắt trước cơ vòng
Mã phần lô PP2400367822
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2400367823
Giá từng phần lô 118,293,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,548,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2400367824
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 2.2 mm
Mã phần lô PP2400367825
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 2.4 mm
Mã phần lô PP2400367826
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 2.8mm
Mã phần lô PP2400367827
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm
Mã phần lô PP2400367828
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm
Mã phần lô PP2400367829
Giá từng phần lô 125,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm
Mã phần lô PP2400367830
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones có lọc 1000 μl
Mã phần lô PP2400367831
Giá từng phần lô 72,908,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones có lọc 200 μl
Mã phần lô PP2400367832
Giá từng phần lô 29,163,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl
Mã phần lô PP2400367833
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2400367834
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl
Mã phần lô PP2400367835
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl
Mã phần lô PP2400367836
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl
Mã phần lô PP2400367837
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl
Mã phần lô PP2400367838
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm
Mã phần lô PP2400367839
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400367840
Giá từng phần lô 332,666,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl
Mã phần lô PP2400367841
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2400367842
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2400367843
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng
Mã phần lô PP2400367844
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu cong
Mã phần lô PP2400367845
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu cong
Mã phần lô PP2400367846
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng
Mã phần lô PP2400367847
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng
Mã phần lô PP2400367848
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm
Mã phần lô PP2400367849
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn máu dùng cho chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400367850
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần
Mã phần lô PP2400367851
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp, chạy bằng máy bơm áp lực
Mã phần lô PP2400367852
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2400367853
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2400367854
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
Mã phần lô PP2400367855
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2400367856
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400367857
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2400367858
Giá từng phần lô 159,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2400367859
Giá từng phần lô 38,366,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400367860
Giá từng phần lô 302,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,063,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400367861
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ
Mã phần lô PP2400367862
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400367863
Giá từng phần lô 201,333,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2400367864
Giá từng phần lô 18,824,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400367865
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt)
Mã phần lô PP2400367866
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây truyền máu 18G x 1/2
Mã phần lô PP2400367867
Giá từng phần lô 49,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400367868
Giá từng phần lô 12,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
Mã phần lô PP2400367869
Giá từng phần lô 1,396,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
Mã phần lô PP2400367870
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh Kirschnercó ren một đầu
Mã phần lô PP2400367871
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.2mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367872
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.4mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367873
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.6mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367874
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.8mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367875
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 2.0mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367876
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 2.2mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367877
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 2.5mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367878
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 3.0mm x 300mm
Mã phần lô PP2400367879
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA)
Mã phần lô PP2400367880
Giá từng phần lô 343,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,299,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2400367881
Giá từng phần lô 26,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da)
Mã phần lô PP2400367882
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2400367883
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc cầm máu 10 x 20cm
Mã phần lô PP2400367884
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400367885
Giá từng phần lô 56,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm
Mã phần lô PP2400367886
Giá từng phần lô 11,302,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400367887
Giá từng phần lô 6,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400367888
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400367889
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400367890
Giá từng phần lô 202,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang
Mã phần lô PP2400367891
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng)
Mã phần lô PP2400367892
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng)
Mã phần lô PP2400367893
Giá từng phần lô 13,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc y tếkhổ 1.2m
Mã phần lô PP2400367894
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2400367895
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2400367896
Giá từng phần lô 9,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn
Mã phần lô PP2400367897
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400367898
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400367899
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5
Mã phần lô PP2400367900
Giá từng phần lô 569,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5
Mã phần lô PP2400367901
Giá từng phần lô 625,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,777,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400367902
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400367903
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm
Mã phần lô PP2400367904
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giá đỡ ống mẫu
Mã phần lô PP2400367905
Giá từng phần lô 106,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy dán điện cực tim
Mã phần lô PP2400367906
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy đo diện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400367907
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy đo điện tim 3 cần (tập)
Mã phần lô PP2400367908
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2400367909
Giá từng phần lô 3,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2400367910
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm
Mã phần lô PP2400367911
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm
Mã phần lô PP2400367912
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm
Mã phần lô PP2400367913
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400367914
Giá từng phần lô 12,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kẹp clip cầm máu polymer
Mã phần lô PP2400367915
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kẹp clip cầm máu, titan
Mã phần lô PP2400367916
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400367917
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400367918
Giá từng phần lô 37,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2400367919
Giá từng phần lô 21,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Oxy y tế dạng lỏng
Mã phần lô PP2400367920
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai
Mã phần lô PP2400367921
Giá từng phần lô 46,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai
Mã phần lô PP2400367922
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động/ PS ổn định phía sau
Mã phần lô PP2400367923
Giá từng phần lô 1,897,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2400367924
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400367925
Giá từng phần lô 1,264,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
Mã phần lô PP2400367926
Giá từng phần lô 3,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi thon nhỏ
Mã phần lô PP2400367927
Giá từng phần lô 1,432,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi , ổ cối có bắt vít.
Mã phần lô PP2400367928
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
Mã phần lô PP2400367929
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On Ceramic (COC)
Mã phần lô PP2400367930
Giá từng phần lô 4,905,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa)
Mã phần lô PP2400367931
Giá từng phần lô 73,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kiềm gắp stent
Mã phần lô PP2400367932
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2400367933
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2400367934
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2400367935
Giá từng phần lô 376,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,289,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chích cầm máu, chích xơ
Mã phần lô PP2400367936
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2400367937
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2400367938
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
Mã phần lô PP2400367939
Giá từng phần lô 2,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
Mã phần lô PP2400367940
Giá từng phần lô 188,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim hậu cầu
Mã phần lô PP2400367941
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim khâu phẫu thuật
Mã phần lô PP2400367942
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim lấy máu đầu mũi giáo
Mã phần lô PP2400367943
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim lấy máu đầu tròn
Mã phần lô PP2400367944
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 16G
Mã phần lô PP2400367945
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2400367946
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2400367947
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2400367948
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4
Mã phần lô PP2400367949
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm cánh bướm
Mã phần lô PP2400367950
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm nha số 27G
Mã phần lô PP2400367951
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm nhựa
Mã phần lô PP2400367952
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lam kinh mờ 7105
Mã phần lô PP2400367953
Giá từng phần lô 7,879,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2400367954
Giá từng phần lô 4,173,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lammell22 x 22mm
Mã phần lô PP2400367955
Giá từng phần lô 4,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400367956
Giá từng phần lô 65,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọ nhựa lấy phân
Mã phần lô PP2400367957
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400367958
Giá từng phần lô 6,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2400367959
Giá từng phần lô 258,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2400367960
Giá từng phần lô 724,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm
Mã phần lô PP2400367961
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11
Mã phần lô PP2400367962
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15
Mã phần lô PP2400367963
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21
Mã phần lô PP2400367964
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2400367965
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm
Mã phần lô PP2400367966
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm
Mã phần lô PP2400367967
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400367968
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ly mũ trắng đục
Mã phần lô PP2400367969
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mask gây mê bóp bóng Silicon
Mã phần lô PP2400367970
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ oxy có túi
Mã phần lô PP2400367971
Giá từng phần lô 3,666,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thanh quản
Mã phần lô PP2400367972
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400367973
Giá từng phần lô 168,666,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
Mã phần lô PP2400367974
Giá từng phần lô 2,993,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400367975
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng cầm máu mũi, có ống thở
Mã phần lô PP2400367976
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm
Mã phần lô PP2400367977
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm
Mã phần lô PP2400367978
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm
Mã phần lô PP2400367979
Giá từng phần lô 13,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm
Mã phần lô PP2400367980
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2400367981
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2400367982
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2400367983
Giá từng phần lô 317,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,532,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D
Mã phần lô PP2400367984
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D
Mã phần lô PP2400367985
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm
Mã phần lô PP2400367986
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm
Mã phần lô PP2400367987
Giá từng phần lô 497,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, loại có bóng và không bóng , không có lỗ thông khí
Mã phần lô PP2400367988
Giá từng phần lô 32,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi cắt sọ não
Mã phần lô PP2400367989
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs)
Mã phần lô PP2400367990
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30)
Mã phần lô PP2400367991
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2400367992
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan xương số 2.7mm
Mã phần lô PP2400367993
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan xương số 3.5mm
Mã phần lô PP2400367994
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan hàm mặt
Mã phần lô PP2400367995
Giá từng phần lô 50,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm
Mã phần lô PP2400367996
Giá từng phần lô 9,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm
Mã phần lô PP2400367997
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400367998
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400367999
Giá từng phần lô 11,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2400368000
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400368001
Giá từng phần lô 2,951,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp vải đùi dài
Mã phần lô PP2400368002
Giá từng phần lô 87,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp vải thắt lưng
Mã phần lô PP2400368003
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp titan mini 4 lỗ
Mã phần lô PP2400368004
Giá từng phần lô 25,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn
Mã phần lô PP2400368005
Giá từng phần lô 169,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,089,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp lồi cầu 5 lỗ
Mã phần lô PP2400368006
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay phải, vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400368007
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay trái, vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2400368008
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400368009
Giá từng phần lô 196,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2400368010
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400368011
Giá từng phần lô 3,318,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2400368012
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2400368013
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2400368014
Giá từng phần lô 51,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu màng phổi số 28
Mã phần lô PP2400368015
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr
Mã phần lô PP2400368016
Giá từng phần lô 43,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 7Fr
Mã phần lô PP2400368017
Giá từng phần lô 43,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr
Mã phần lô PP2400368018
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 7Fr
Mã phần lô PP2400368019
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2400368020
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain)
Mã phần lô PP2400368021
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400368022
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản cong miệng
Mã phần lô PP2400368023
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2400368024
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2400368025
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
Mã phần lô PP2400368026
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
Mã phần lô PP2400368027
Giá từng phần lô 43,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống hút nha
Mã phần lô PP2400368028
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống li tâm máu (Haematokrit)
Mã phần lô PP2400368029
Giá từng phần lô 18,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2400368030
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2400368031
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2400368032
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm EDTA K3 2ml
Mã phần lô PP2400368033
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su
Mã phần lô PP2400368034
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô
Mã phần lô PP2400368035
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400368036
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh)
Mã phần lô PP2400368037
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ
Mã phần lô PP2400368038
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nhựa ly tâm
Mã phần lô PP2400368039
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nối khí quản (CatheterMount)
Mã phần lô PP2400368040
Giá từng phần lô 194,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,845,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nội phế quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400368041
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400368042
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2400368043
Giá từng phần lô 75,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400368044
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông JJ, số 6Fr
Mã phần lô PP2400368045
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông JJ, số 7Fr
Mã phần lô PP2400368046
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2400368047
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2400368048
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400368049
Giá từng phần lô 1,004,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu)
Mã phần lô PP2400368050
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
Mã phần lô PP2400368051
Giá từng phần lô 35,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
PCR tube 0.2ml
Mã phần lô PP2400368052
Giá từng phần lô 54,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2400368053
Giá từng phần lô 433,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,993,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2400368054
Giá từng phần lô 1,112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim khô 35x43cm(14 x 17 inch)
Mã phần lô PP2400368055
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2400368056
Giá từng phần lô 87,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2400368057
Giá từng phần lô 612,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,389,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2400368058
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20x25 cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2400368059
Giá từng phần lô 1,433,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2400368060
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400368061
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2400368062
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Quả bóp huyết áp có van
Mã phần lô PP2400368063
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Quả lọc thận LowFlux
Mã phần lô PP2400368064
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2400368065
Giá từng phần lô 5,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động)
Mã phần lô PP2400368066
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rọ lấy sỏi đường mật
Mã phần lô PP2400368067
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2400368068
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật
Mã phần lô PP2400368069
Giá từng phần lô 95,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ruột kẹp đốt lưỡng cực
Mã phần lô PP2400368070
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sáp xương cầm máu
Mã phần lô PP2400368071
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400368072
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach)
Mã phần lô PP2400368073
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde chữ T (catheter)
Mã phần lô PP2400368074
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde Fezzer
Mã phần lô PP2400368075
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr
Mã phần lô PP2400368076
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr
Mã phần lô PP2400368077
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr
Mã phần lô PP2400368078
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2400368079
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2400368080
Giá từng phần lô 28,759,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Stent kim loại đường mật
Mã phần lô PP2400368081
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Stent tụy bằng nhựa
Mã phần lô PP2400368082
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400368083
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400368084
Giá từng phần lô 13,766,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE
Mã phần lô PP2400368085
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm trải ny lon vô trùng
Mã phần lô PP2400368086
Giá từng phần lô 121,516,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm trải siêu âm
Mã phần lô PP2400368087
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2400368088
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400368089
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao đốt đơn cực
Mã phần lô PP2400368090
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2400368091
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2400368092
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2400368093
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thòng lọng cắt polyp 30 mm
Mã phần lô PP2400368094
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự.
Mã phần lô PP2400368095
Giá từng phần lô 1,605,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh, lắp sẵn.
Mã phần lô PP2400368096
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự.
Mã phần lô PP2400368097
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 4 càng.
Mã phần lô PP2400368098
Giá từng phần lô 1,200,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 2 càng
Mã phần lô PP2400368099
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, màu vàng, 4 càng.
Mã phần lô PP2400368100
Giá từng phần lô 2,087,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, trong suốt, 2 càng.
Mã phần lô PP2400368101
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước 2 càng.
Mã phần lô PP2400368102
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 4 càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2400368103
Giá từng phần lô 1,868,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2400368104
Giá từng phần lô 1,597,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước.
Mã phần lô PP2400368105
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trâm gai
Mã phần lô PP2400368106
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trâm H (Kim khoan răng)
Mã phần lô PP2400368107
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trâm K (Kim khoan răng)
Mã phần lô PP2400368108
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trocar dùng trong nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2400368109
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml
Mã phần lô PP2400368110
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tube nhựa vô trùng 15ml
Mã phần lô PP2400368111
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi chứa Oxy 42 lít
Mã phần lô PP2400368112
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400368113
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2400368114
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400368115
Giá từng phần lô 82,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm
Mã phần lô PP2400368116
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm
Mã phần lô PP2400368117
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm
Mã phần lô PP2400368118
Giá từng phần lô 52,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm
Mã phần lô PP2400368119
Giá từng phần lô 11,557,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm
Mã phần lô PP2400368120
Giá từng phần lô 15,835,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm
Mã phần lô PP2400368121
Giá từng phần lô 138,483,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,154,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm
Mã phần lô PP2400368122
Giá từng phần lô 36,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm
Mã phần lô PP2400368123
Giá từng phần lô 46,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Van Heimlich
Mã phần lô PP2400368124
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu hàn răng, trám răng
Mã phần lô PP2400368125
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2400368126
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ khâu khớp vai
Mã phần lô PP2400368127
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền
Mã phần lô PP2400368128
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo
Mã phần lô PP2400368129
Giá từng phần lô 3,488,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2400368130
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2400368131
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít Titaniumđường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2400368132
Giá từng phần lô 652,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xốp titan, Ø4.0mm
Mã phần lô PP2400368133
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xương cứng, titan, Ø3.5mm
Mã phần lô PP2400368134
Giá từng phần lô 46,933,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xương cứng Ø3.5mm
Mã phần lô PP2400368135
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xương cứng Ø4.5mm
Mã phần lô PP2400368136
Giá từng phần lô 51,133,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xương cứng titan, Ø4.5mm
Mã phần lô PP2400368137
Giá từng phần lô 80,333,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xương xốp Ø4.0mm
Mã phần lô PP2400368138
Giá từng phần lô 29,766,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít xương xốp Ø6.5mm
Mã phần lô PP2400368139
Giá từng phần lô 32,266,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2400368140
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vòng đeo tay người lớn
Mã phần lô PP2400368141
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400368142
Giá từng phần lô 16,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xốp cầm máu gelatin
Mã phần lô PP2400368143
Giá từng phần lô 26,254,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm
Mã phần lô PP2400368144
Giá từng phần lô 80,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->