Gói thầu: Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400445098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400240535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 133,701,227,805 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400367592 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 2 | PP2400367593 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 3 | PP2400367594 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 4 | PP2400367595 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 500,000,000 | 15,000,000 |
| 5 | PP2400367596 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 500,000,000 | 15,000,000 |
| 6 | PP2400367597 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng | 284,000,000 | 8,520,000 |
| 7 | PP2400367598 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng | 259,200,000 | 7,776,000 |
| 8 | PP2400367599 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng | 182,000,000 | 5,460,000 |
| 9 | PP2400367600 - Vít cột sống cổ, Ø 4-4.2mm | 504,000,000 | 15,120,000 |
| 10 | PP2400367601 - Vít cột sống cổ, Ø 4.5-4.6mm | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 11 | PP2400367602 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng, Ø 5.4mm | 354,000,000 | 10,620,000 |
| 12 | PP2400367603 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng | 424,000,000 | 12,720,000 |
| 13 | PP2400367604 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng | 728,000,000 | 21,840,000 |
| 14 | PP2400367605 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm | 85,600,000 | 2,568,000 |
| 15 | PP2400367606 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm | 428,000,000 | 12,840,000 |
| 16 | PP2400367607 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm | 1,070,000,000 | 32,100,000 |
| 17 | PP2400367608 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm | 128,400,000 | 3,852,000 |
| 18 | PP2400367609 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm | 76,800,000 | 2,304,000 |
| 19 | PP2400367610 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 20 | PP2400367611 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm | 384,000,000 | 11,520,000 |
| 21 | PP2400367612 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm | 115,200,000 | 3,456,000 |
| 22 | PP2400367613 - Nẹp dọc cột sống lưng, Ø6mm | 304,000,000 | 9,120,000 |
| 23 | PP2400367614 - Nẹp ngang cột sống lưng | 182,000,000 | 5,460,000 |
| 24 | PP2400367615 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm | 52,480,000 | 1,574,400 |
| 25 | PP2400367616 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm | 131,200,000 | 3,936,000 |
| 26 | PP2400367617 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm | 262,400,000 | 7,872,000 |
| 27 | PP2400367618 - Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm | 78,720,000 | 2,361,600 |
| 28 | PP2400367619 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 29 | PP2400367620 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 30 | PP2400367621 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm | 800,000,000 | 24,000,000 |
| 31 | PP2400367622 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 32 | PP2400367623 - Vít khóa trong cột sống lưng | 288,600,000 | 8,658,000 |
| 33 | PP2400367624 - Nẹp khóa bản nhỏ | 113,733,333 | 3,411,900 |
| 34 | PP2400367625 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 93,053,333 | 2,791,500 |
| 35 | PP2400367626 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 87,946,667 | 2,638,400 |
| 36 | PP2400367627 - Nẹp khóa mắt xích | 61,980,000 | 1,859,400 |
| 37 | PP2400367628 - Nẹp khóa xương đòn | 282,053,333 | 8,461,500 |
| 38 | PP2400367629 - Nẹp khóa móc khớp cùng đòn | 41,960,000 | 1,258,800 |
| 39 | PP2400367630 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 114,006,667 | 3,420,200 |
| 40 | PP2400367631 - Vít khóa 2.4mm | 55,250,000 | 1,657,500 |
| 41 | PP2400367632 - Vít khóa 2.7mm | 51,900,000 | 1,557,000 |
| 42 | PP2400367633 - Vít khóa 3.5mm | 368,333,333 | 11,049,900 |
| 43 | PP2400367634 - Nẹp khóa bản hẹp | 102,666,667 | 3,080,000 |
| 44 | PP2400367635 - Nẹp khóa bản rộng | 102,608,333 | 3,078,240 |
| 45 | PP2400367636 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 121,786,667 | 3,653,600 |
| 46 | PP2400367637 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 60,893,333 | 1,826,700 |
| 47 | PP2400367638 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 109,566,667 | 3,287,000 |
| 48 | PP2400367639 - Vít khóa 5.0mm | 331,500,000 | 9,945,000 |
| 49 | PP2400367640 - Vít khóa 6.5mm | 19,906,667 | 597,200 |
| 50 | PP2400367641 - Vít khóa 7.5mm | 36,040,000 | 1,081,200 |
| 51 | PP2400367642 - Nẹp khóa bản hẹp titanium | 153,735,000 | 4,612,050 |
| 52 | PP2400367643 - Nẹp khóa bản rộng titanium | 122,090,000 | 3,662,700 |
| 53 | PP2400367644 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium | 36,893,750 | 1,106,810 |
| 54 | PP2400367645 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium | 245,362,500 | 7,360,870 |
| 55 | PP2400367646 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium | 146,575,000 | 4,397,250 |
| 56 | PP2400367647 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ L | 103,315,000 | 3,099,450 |
| 57 | PP2400367648 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ T | 101,673,750 | 3,050,210 |
| 58 | PP2400367649 - Vít khóa titanium Ø 5.0mm | 804,375,000 | 24,131,250 |
| 59 | PP2400367650 - Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm | 72,500,000 | 2,175,000 |
| 60 | PP2400367651 - Nẹp khóa bản nhỏ titanium | 169,210,000 | 5,076,300 |
| 61 | PP2400367652 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium | 267,650,000 | 8,029,500 |
| 62 | PP2400367653 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay titanium | 99,806,250 | 2,994,180 |
| 63 | PP2400367654 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium | 99,993,750 | 2,999,810 |
| 64 | PP2400367655 - Nẹp khóa mắt xích titanium | 192,320,000 | 5,769,600 |
| 65 | PP2400367656 - Nẹp khóa xương đòn Titanium | 607,200,000 | 18,216,000 |
| 66 | PP2400367657 - Nẹp khóa móc xương đòn Titanium | 66,032,500 | 1,980,970 |
| 67 | PP2400367658 - Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium | 107,400,000 | 3,222,000 |
| 68 | PP2400367659 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 636,345,000 | 19,090,350 |
| 69 | PP2400367660 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium | 138,200,000 | 4,146,000 |
| 70 | PP2400367661 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương mác | 243,650,000 | 7,309,500 |
| 71 | PP2400367662 - Nẹp khóa xương gót chân | 128,200,000 | 3,846,000 |
| 72 | PP2400367663 - Vít khóa titanium Ø 2.4mm | 206,700,000 | 6,201,000 |
| 73 | PP2400367664 - Vít khóa titanium Ø 2.7mm | 92,950,000 | 2,788,500 |
| 74 | PP2400367665 - Vít khóa titanium Ø 3.5mm | 1,195,000,000 | 35,850,000 |
| 75 | PP2400367666 - Nẹp khóa thẳng | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 76 | PP2400367667 - Nẹp khóa chữ T | 64,000,000 | 1,920,000 |
| 77 | PP2400367668 - Nẹp khóa chữ L | 32,000,000 | 960,000 |
| 78 | PP2400367669 - Vít khóa Ø2.0mm | 375,000,000 | 11,250,000 |
| 79 | PP2400367670 - Airway nhựa | 58,493,500 | 1,754,800 |
| 80 | PP2400367671 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 6,100,000 | 183,000 |
| 81 | PP2400367672 - Băng bó bột 10cm x 270cm | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 82 | PP2400367673 - Băng bó bột 15cm x 270cm | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 83 | PP2400367674 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm | 2,800,000 | 84,000 |
| 84 | PP2400367675 - Băng cá nhân | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 85 | PP2400367676 - Băng cuộn vải | 20,176,000 | 605,280 |
| 86 | PP2400367677 - Băng dán mi | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 87 | PP2400367678 - Băng đựng hóa chất | 171,606,750 | 5,148,200 |
| 88 | PP2400367679 - Băng Elastic (3 móc- co giãn) | 91,800,000 | 2,754,000 |
| 89 | PP2400367680 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 90 | PP2400367681 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m | 13,580,000 | 407,400 |
| 91 | PP2400367682 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 92 | PP2400367683 - Băng keo lụa | 91,200,000 | 2,736,000 |
| 93 | PP2400367684 - Băng keo lụa 2,5cm | 1,048,800,000 | 31,464,000 |
| 94 | PP2400367685 - Băng thun 10cm x 4,5m | 60,500,000 | 1,815,000 |
| 95 | PP2400367686 - Băng thun 3 móc | 15,178,000 | 455,340 |
| 96 | PP2400367687 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 7,250,000 | 217,500 |
| 97 | PP2400367688 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi | 32,175,000 | 965,250 |
| 98 | PP2400367689 - Bao cao su | 5,880,000 | 176,400 |
| 99 | PP2400367690 - Bao dây đốt điện | 46,725,000 | 1,401,750 |
| 100 | PP2400367691 - Bao đo máu sau sanh | 2,422,666 | 72,670 |
| 101 | PP2400367692 - Bao vải huyết áp | 4,120,000 | 123,600 |
| 102 | PP2400367693 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml | 22,000,000 | 660,000 |
| 103 | PP2400367694 - Bộ áo phẫu thuật | 94,011,000 | 2,820,330 |
| 104 | PP2400367695 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn | 540,000,000 | 16,200,000 |
| 105 | PP2400367696 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI | 214,500,000 | 6,435,000 |
| 106 | PP2400367697 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu | 27,000,000 | 810,000 |
| 107 | PP2400367698 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 31,500,000 | 945,000 |
| 108 | PP2400367699 - Bộ cố định ngoài chữ T | 16,852,500 | 505,570 |
| 109 | PP2400367700 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) | 38,400,000 | 1,152,000 |
| 110 | PP2400367701 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) | 7,850,000 | 235,500 |
| 111 | PP2400367702 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml | 53,996,000 | 1,619,880 |
| 112 | PP2400367703 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 10Fr | 5,775,000 | 173,250 |
| 113 | PP2400367704 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr | 11,550,000 | 346,500 |
| 114 | PP2400367705 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp | 80,497,700 | 2,414,930 |
| 115 | PP2400367706 - Bộ đẩy stent mật tụy | 136,000,000 | 4,080,000 |
| 116 | PP2400367707 - Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi | 660,000,000 | 19,800,000 |
| 117 | PP2400367708 - Bộ đinh chốt dùng cho xương chày | 1,155,000,000 | 34,650,000 |
| 118 | PP2400367709 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) | 690,000,000 | 20,700,000 |
| 119 | PP2400367710 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 120 | PP2400367711 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) | 19,995,000 | 599,850 |
| 121 | PP2400367712 - Bộ dụng cụ cắt trĩ | 900,000,000 | 27,000,000 |
| 122 | PP2400367713 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h | 335,979,000 | 10,079,370 |
| 123 | PP2400367714 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu | 25,900,000 | 777,000 |
| 124 | PP2400367715 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 345,416,000 | 10,362,480 |
| 125 | PP2400367716 - Bộ hút đàm kín số 14 | 32,197,700 | 965,930 |
| 126 | PP2400367717 - Bo hút nhớt sơ sinh | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 127 | PP2400367718 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 106,175,000 | 3,185,250 |
| 128 | PP2400367719 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 29,820,000 | 894,600 |
| 129 | PP2400367720 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 16,065,000 | 481,950 |
| 130 | PP2400367721 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn | 226,525,000 | 6,795,750 |
| 131 | PP2400367722 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 132 | PP2400367723 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, | 2,639,000,000 | 79,170,000 |
| 133 | PP2400367724 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 134 | PP2400367725 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn | 2,581,000,000 | 77,430,000 |
| 135 | PP2400367726 - Bộ mở dạ dày da 24Fr | 77,800,000 | 2,334,000 |
| 136 | PP2400367727 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da | 23,100,000 | 693,000 |
| 137 | PP2400367728 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 85,500,000 | 2,565,000 |
| 138 | PP2400367729 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn | 2,190,000,000 | 65,700,000 |
| 139 | PP2400367730 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 140 | PP2400367731 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 357,000,000 | 10,710,000 |
| 141 | PP2400367732 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 142 | PP2400367733 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/ thấp/ trung bình BMI | 60,700,000 | 1,821,000 |
| 143 | PP2400367734 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh 5 mức áp lực từ 30-200mmH2O, loại có khóa chống thay đổi áp lực van do van đập và từ trường MRI | 1,164,000,000 | 34,920,000 |
| 144 | PP2400367735 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O | 290,000,000 | 8,700,000 |
| 145 | PP2400367736 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 146 | PP2400367737 - Bơm cho ăn 50ml | 18,675,000 | 560,250 |
| 147 | PP2400367738 - Bơm tiêm 10ml | 365,500,000 | 10,965,000 |
| 148 | PP2400367739 - Bơm tiêm 1ml | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 149 | PP2400367740 - Bơm tiêm 20ml | 591,600,000 | 17,748,000 |
| 150 | PP2400367741 - Bơm tiêm 3ml | 35,500,000 | 1,065,000 |
| 151 | PP2400367742 - Bơm tiêm 50ml | 207,500,000 | 6,225,000 |
| 152 | PP2400367743 - Bơm tiêm 5ml | 511,000,000 | 15,330,000 |
| 153 | PP2400367744 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần | 79,500,000 | 2,385,000 |
| 154 | PP2400367745 - Bông cầm máu | 32,760,000 | 982,800 |
| 155 | PP2400367746 - Bóng kéo sỏi | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 156 | PP2400367747 - Bóng nong đường mật | 82,500,000 | 2,475,000 |
| 157 | PP2400367748 - Bóng oxy gây mê | 2,200,350 | 66,010 |
| 158 | PP2400367749 - Bông viên | 97,050,000 | 2,911,500 |
| 159 | PP2400367750 - Bông y tế không thấm nước | 24,225,000 | 726,750 |
| 160 | PP2400367751 - Bông y tế thấm nước | 673,200,000 | 20,196,000 |
| 161 | PP2400367752 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn | 44,699,850 | 1,340,990 |
| 162 | PP2400367753 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em | 29,799,900 | 893,990 |
| 163 | PP2400367754 - Canuyn mở khí quản | 10,650,000 | 319,500 |
| 164 | PP2400367755 - Canuyn mở khí quản hai nòng | 154,999,500 | 4,649,980 |
| 165 | PP2400367756 - Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 166 | PP2400367757 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính | 287,000,000 | 8,610,000 |
| 167 | PP2400367758 - Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) | 83,998,800 | 2,519,960 |
| 168 | PP2400367759 - Catheter lấy huyết khối | 54,999,500 | 1,649,980 |
| 169 | PP2400367760 - Catheter tĩnh mạch rốn | 25,500,000 | 765,000 |
| 170 | PP2400367761 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 171 | PP2400367762 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 18,000,000 | 540,000 |
| 172 | PP2400367763 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G | 5,670,000 | 170,100 |
| 173 | PP2400367764 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G | 5,670,000 | 170,100 |
| 174 | PP2400367765 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr | 15,000,000 | 450,000 |
| 175 | PP2400367766 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr | 15,000,000 | 450,000 |
| 176 | PP2400367767 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 714,000,000 | 21,420,000 |
| 177 | PP2400367768 - Chạc 3 chia có dây | 284,375,000 | 8,531,250 |
| 178 | PP2400367769 - Chạc 3 chia không dây | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 179 | PP2400367770 - Chai xịt sát trùng tay khoan | 5,040,000 | 151,200 |
| 180 | PP2400367771 - Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim | 170,880,000 | 5,126,400 |
| 181 | PP2400367772 - Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim | 54,960,000 | 1,648,800 |
| 182 | PP2400367773 - Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim | 7,002,000 | 210,060 |
| 183 | PP2400367774 - Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim | 12,282,000 | 368,460 |
| 184 | PP2400367775 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim | 149,040,000 | 4,471,200 |
| 185 | PP2400367776 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 186 | PP2400367777 - Chỉ khâu hở eo tử cung | 22,603,200 | 678,090 |
| 187 | PP2400367778 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác | 13,872,000 | 416,160 |
| 188 | PP2400367779 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn | 3,468,000 | 104,040 |
| 189 | PP2400367780 - Chỉ Nylon số 2/0 | 125,100,000 | 3,753,000 |
| 190 | PP2400367781 - Chỉ Nylon số 3/0 | 312,750,000 | 9,382,500 |
| 191 | PP2400367782 - Chỉ Nylon số 4/0 | 52,092,000 | 1,562,760 |
| 192 | PP2400367783 - Chỉ Nylon số 5/0 | 6,564,000 | 196,920 |
| 193 | PP2400367784 - Chỉ Nylon số 6/0 | 10,224,000 | 306,720 |
| 194 | PP2400367785 - Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 | 43,828,000 | 1,314,840 |
| 195 | PP2400367786 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 | 117,250,000 | 3,517,500 |
| 196 | PP2400367787 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0 | 34,092,000 | 1,022,760 |
| 197 | PP2400367788 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 | 14,472,000 | 434,160 |
| 198 | PP2400367789 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 | 22,554,000 | 676,620 |
| 199 | PP2400367790 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 | 14,058,000 | 421,740 |
| 200 | PP2400367791 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 | 251,838,000 | 7,555,140 |
| 201 | PP2400367792 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 | 278,550,000 | 8,356,500 |
| 202 | PP2400367793 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 | 1,435,500,000 | 43,065,000 |
| 203 | PP2400367794 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn | 14,643,000 | 439,290 |
| 204 | PP2400367795 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn | 36,984,000 | 1,109,520 |
| 205 | PP2400367796 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn | 22,709,700 | 681,290 |
| 206 | PP2400367797 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 | 49,911,600 | 1,497,340 |
| 207 | PP2400367798 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 | 20,514,000 | 615,420 |
| 208 | PP2400367799 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 | 84,708,000 | 2,541,240 |
| 209 | PP2400367800 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 | 154,687,500 | 4,640,620 |
| 210 | PP2400367801 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim | 5,400,000 | 162,000 |
| 211 | PP2400367802 - Chỉ Polydioxanone số 2/0 | 8,791,200 | 263,730 |
| 212 | PP2400367803 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 | 18,666,000 | 559,980 |
| 213 | PP2400367804 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 | 19,017,000 | 570,510 |
| 214 | PP2400367805 - Chỉ siêu bền | 95,000,000 | 2,850,000 |
| 215 | PP2400367806 - Chỉ Silk số 0, không kim | 1,746,000 | 52,380 |
| 216 | PP2400367807 - Chỉ Silk số 0, kim tròn | 30,420,000 | 912,600 |
| 217 | PP2400367808 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn | 20,112,000 | 603,360 |
| 218 | PP2400367809 - Chỉ Silk số 2/0, không kim | 1,180,800 | 35,420 |
| 219 | PP2400367810 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn | 31,425,000 | 942,750 |
| 220 | PP2400367811 - Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác | 6,684,000 | 200,520 |
| 221 | PP2400367812 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác | 24,960,000 | 748,800 |
| 222 | PP2400367813 - Chỉ thép khâu xương số 5 | 9,702,000 | 291,060 |
| 223 | PP2400367814 - Chỉ thép khâu xương số 7 | 9,604,000 | 288,120 |
| 224 | PP2400367815 - Chỉ thép mềm | 9,420,000 | 282,600 |
| 225 | PP2400367816 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi | 13,000,000 | 390,000 |
| 226 | PP2400367817 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 126,250,000 | 3,787,500 |
| 227 | PP2400367818 - Côn gutta | 577,500 | 17,320 |
| 228 | PP2400367819 - Đai áo vải Desault | 21,168,000 | 635,040 |
| 229 | PP2400367820 - Đai xương đòn | 8,316,000 | 249,480 |
| 230 | PP2400367821 - Dao cắt cơ vòng | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 231 | PP2400367822 - Dao cắt trước cơ vòng | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 232 | PP2400367823 - Dao cắt vi phẫu | 118,293,750 | 3,548,810 |
| 233 | PP2400367824 - Dao mổ mắt 15 độ | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 234 | PP2400367825 - Dao mổ mắt 2.2 mm | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 235 | PP2400367826 - Dao mổ mắt 2.4 mm | 472,500,000 | 14,175,000 |
| 236 | PP2400367827 - Dao mổ mắt 2.8mm | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 237 | PP2400367828 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 121,500,000 | 3,645,000 |
| 238 | PP2400367829 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 125,500,000 | 3,765,000 |
| 239 | PP2400367830 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 186,000,000 | 5,580,000 |
| 240 | PP2400367831 - Đầu cones có lọc 1000 μl | 72,908,800 | 2,187,260 |
| 241 | PP2400367832 - Đầu cones có lọc 200 μl | 29,163,520 | 874,900 |
| 242 | PP2400367833 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl | 1,800,000 | 54,000 |
| 243 | PP2400367834 - Đầu cones xanh 1000 μl | 1,920,000 | 57,600 |
| 244 | PP2400367835 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl | 55,500,000 | 1,665,000 |
| 245 | PP2400367836 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl | 11,100,000 | 333,000 |
| 246 | PP2400367837 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl | 18,500,000 | 555,000 |
| 247 | PP2400367838 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl | 9,250,000 | 277,500 |
| 248 | PP2400367839 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm | 30,000,000 | 900,000 |
| 249 | PP2400367840 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 332,666,667 | 9,980,000 |
| 250 | PP2400367841 - Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 251 | PP2400367842 - Dây cưa xương | 9,000,000 | 270,000 |
| 252 | PP2400367843 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 10,500,000 | 315,000 |
| 253 | PP2400367844 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng | 17,500,000 | 525,000 |
| 254 | PP2400367845 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 255 | PP2400367846 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 256 | PP2400367847 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 257 | PP2400367848 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 258 | PP2400367849 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 259 | PP2400367850 - Dây dẫn máu dùng cho chạy thận nhân tạo | 1,455,300,000 | 43,659,000 |
| 260 | PP2400367851 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 261 | PP2400367852 - Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp, chạy bằng máy bơm áp lực | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 262 | PP2400367853 - Dây dao siêu âm mổ mở | 156,600,000 | 4,698,000 |
| 263 | PP2400367854 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 161,400,000 | 4,842,000 |
| 264 | PP2400367855 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời | 249,900,000 | 7,497,000 |
| 265 | PP2400367856 - Dây Garo | 3,120,000 | 93,600 |
| 266 | PP2400367857 - Dây hút dịch phẫu thuật | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 267 | PP2400367858 - Dây hút nhớt có nắp | 159,980,000 | 4,799,400 |
| 268 | PP2400367859 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 38,366,167 | 1,150,980 |
| 269 | PP2400367860 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) | 302,100,000 | 9,063,000 |
| 270 | PP2400367861 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 6,000,000 | 180,000 |
| 271 | PP2400367862 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 272 | PP2400367863 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 201,333,333 | 6,039,000 |
| 273 | PP2400367864 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 18,824,250 | 564,720 |
| 274 | PP2400367865 - Dây truyền dịch | 2,160,000,000 | 64,800,000 |
| 275 | PP2400367866 - Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) | 57,750,000 | 1,732,500 |
| 276 | PP2400367867 - Dây truyền máu 18G x 1/2 | 49,998,000 | 1,499,940 |
| 277 | PP2400367868 - Đè lưỡi gỗ | 12,375,000 | 371,250 |
| 278 | PP2400367869 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% | 1,396,500,000 | 41,895,000 |
| 279 | PP2400367870 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% | 346,500,000 | 10,395,000 |
| 280 | PP2400367871 - Đinh Kirschnercó ren một đầu | 8,350,000 | 250,500 |
| 281 | PP2400367872 - Đinh kirschnerDia 1.2mm x 300mm | 5,450,000 | 163,500 |
| 282 | PP2400367873 - Đinh kirschnerDia 1.4mm x 300mm | 5,450,000 | 163,500 |
| 283 | PP2400367874 - Đinh kirschnerDia 1.6mm x 300mm | 10,900,000 | 327,000 |
| 284 | PP2400367875 - Đinh kirschnerDia 1.8mm x 300mm | 10,900,000 | 327,000 |
| 285 | PP2400367876 - Đinh kirschnerDia 2.0mm x 300mm | 10,900,000 | 327,000 |
| 286 | PP2400367877 - Đinh kirschnerDia 2.2mm x 300mm | 10,900,000 | 327,000 |
| 287 | PP2400367878 - Đinh kirschnerDia 2.5mm x 300mm | 5,450,000 | 163,500 |
| 288 | PP2400367879 - Đinh kirschnerDia 3.0mm x 300mm | 5,450,000 | 163,500 |
| 289 | PP2400367880 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) | 343,325,000 | 10,299,750 |
| 290 | PP2400367881 - Đinh Steinmann | 26,850,000 | 805,500 |
| 291 | PP2400367882 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 292 | PP2400367883 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 39,375,000 | 1,181,250 |
| 293 | PP2400367884 - Gạc cầm máu 10 x 20cm | 22,200,000 | 666,000 |
| 294 | PP2400367885 - Gạc cầm máu mũi | 56,258,000 | 1,687,740 |
| 295 | PP2400367886 - Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm | 11,302,200 | 339,060 |
| 296 | PP2400367887 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp | 6,975,000 | 209,250 |
| 297 | PP2400367888 - Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng | 3,307,500 | 99,220 |
| 298 | PP2400367889 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn | 27,000,000 | 810,000 |
| 299 | PP2400367890 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 202,300,000 | 6,069,000 |
| 300 | PP2400367891 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang | 4,440,000 | 133,200 |
| 301 | PP2400367892 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) | 16,200,000 | 486,000 |
| 302 | PP2400367893 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) | 13,080,000 | 392,400 |
| 303 | PP2400367894 - Gạc y tếkhổ 1.2m | 340,000,000 | 10,200,000 |
| 304 | PP2400367895 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp | 39,600,000 | 1,188,000 |
| 305 | PP2400367896 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp | 9,860,000 | 295,800 |
| 306 | PP2400367897 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn | 570,000,000 | 17,100,000 |
| 307 | PP2400367898 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 308 | PP2400367899 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 14,400,000 | 432,000 |
| 309 | PP2400367900 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 | 569,000,000 | 17,070,000 |
| 310 | PP2400367901 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 | 625,900,000 | 18,777,000 |
| 311 | PP2400367902 - Gel bôi trơn | 60,060,000 | 1,801,800 |
| 312 | PP2400367903 - Gel siêu âm | 21,630,000 | 648,900 |
| 313 | PP2400367904 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm | 162,500,000 | 4,875,000 |
| 314 | PP2400367905 - Giá đỡ ống mẫu | 106,404,000 | 3,192,120 |
| 315 | PP2400367906 - Giấy dán điện cực tim | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 316 | PP2400367907 - Giấy đo diện tim 3 cần | 38,400,000 | 1,152,000 |
| 317 | PP2400367908 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) | 11,200,000 | 336,000 |
| 318 | PP2400367909 - Giấy in nhiệt siêu âm | 3,049,200 | 91,470 |
| 319 | PP2400367910 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen | 22,000,000 | 660,000 |
| 320 | PP2400367911 - Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm | 15,000,000 | 450,000 |
| 321 | PP2400367912 - Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm | 10,000,000 | 300,000 |
| 322 | PP2400367913 - Giấy nghe tim thai 130mmx120mm | 22,680,000 | 680,400 |
| 323 | PP2400367914 - Giấy y tế | 12,571,200 | 377,130 |
| 324 | PP2400367915 - Kẹp clip cầm máu polymer | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 325 | PP2400367916 - Kẹp clip cầm máu, titan | 24,000,000 | 720,000 |
| 326 | PP2400367917 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 1,000,000 | 30,000 |
| 327 | PP2400367918 - Khẩu trang y tế | 37,350,000 | 1,120,500 |
| 328 | PP2400367919 - Khí CO2 | 21,384,000 | 641,520 |
| 329 | PP2400367920 - Oxy y tế dạng lỏng | 2,310,000,000 | 69,300,000 |
| 330 | PP2400367921 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai | 46,332,000 | 1,389,960 |
| 331 | PP2400367922 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 332 | PP2400367923 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động/ PS ổn định phía sau | 1,897,500,000 | 56,925,000 |
| 333 | PP2400367924 - Khớp gối toàn phần | 2,750,000,000 | 82,500,000 |
| 334 | PP2400367925 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,264,500,000 | 37,935,000 |
| 335 | PP2400367926 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | 3,370,000,000 | 101,100,000 |
| 336 | PP2400367927 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi thon nhỏ | 1,432,500,000 | 42,975,000 |
| 337 | PP2400367928 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi , ổ cối có bắt vít. | 2,100,000,000 | 63,000,000 |
| 338 | PP2400367929 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ | 1,660,000,000 | 49,800,000 |
| 339 | PP2400367930 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On Ceramic (COC) | 4,905,000,000 | 147,150,000 |
| 340 | PP2400367931 - Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) | 73,530,000 | 2,205,900 |
| 341 | PP2400367932 - Kiềm gắp stent | 32,000,000 | 960,000 |
| 342 | PP2400367933 - Kim châm cứu 3cm | 30,240,000 | 907,200 |
| 343 | PP2400367934 - Kim châm cứu 4.5cm | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 344 | PP2400367935 - Kim chạy thận | 376,300,000 | 11,289,000 |
| 345 | PP2400367936 - Kim chích cầm máu, chích xơ | 44,500,000 | 1,335,000 |
| 346 | PP2400367937 - Kim đẩy chỉ | 3,456,000 | 103,680 |
| 347 | PP2400367938 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 115,200,000 | 3,456,000 |
| 348 | PP2400367939 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 | 2,265,600 | 67,960 |
| 349 | PP2400367940 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | 188,800,000 | 5,664,000 |
| 350 | PP2400367941 - Kim hậu cầu | 250,000 | 7,500 |
| 351 | PP2400367942 - Kim khâu phẫu thuật | 6,300,000 | 189,000 |
| 352 | PP2400367943 - Kim lấy máu đầu mũi giáo | 4,860,000 | 145,800 |
| 353 | PP2400367944 - Kim lấy máu đầu tròn | 12,800,000 | 384,000 |
| 354 | PP2400367945 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G | 4,800,000 | 144,000 |
| 355 | PP2400367946 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 356 | PP2400367947 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 357 | PP2400367948 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 1,248,000,000 | 37,440,000 |
| 358 | PP2400367949 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 | 816,000,000 | 24,480,000 |
| 359 | PP2400367950 - Kim tiêm cánh bướm | 30,600,000 | 918,000 |
| 360 | PP2400367951 - Kim tiêm nha số 27G | 6,300,000 | 189,000 |
| 361 | PP2400367952 - Kim tiêm nhựa | 352,000,000 | 10,560,000 |
| 362 | PP2400367953 - Lam kinh mờ 7105 | 7,879,200 | 236,370 |
| 363 | PP2400367954 - Lam kính trắng 7102 | 4,173,750 | 125,210 |
| 364 | PP2400367955 - Lammell22 x 22mm | 4,737,600 | 142,120 |
| 365 | PP2400367956 - Lọ đựng nước tiểu | 65,030,000 | 1,950,900 |
| 366 | PP2400367957 - Lọ nhựa lấy phân | 2,850,000 | 85,500 |
| 367 | PP2400367958 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm | 6,219,000 | 186,570 |
| 368 | PP2400367959 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 5.0 mm | 258,750,000 | 7,762,500 |
| 369 | PP2400367960 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm | 724,500,000 | 21,735,000 |
| 370 | PP2400367961 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm | 1,107,000,000 | 33,210,000 |
| 371 | PP2400367962 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 | 2,925,000 | 87,750 |
| 372 | PP2400367963 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 | 3,900,000 | 117,000 |
| 373 | PP2400367964 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 | 10,800,000 | 324,000 |
| 374 | PP2400367965 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 375 | PP2400367966 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm | 264,000,000 | 7,920,000 |
| 376 | PP2400367967 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm | 307,500,000 | 9,225,000 |
| 377 | PP2400367968 - Lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi | 138,000,000 | 4,140,000 |
| 378 | PP2400367969 - Ly mũ trắng đục | 2,430,000 | 72,900 |
| 379 | PP2400367970 - Mask gây mê bóp bóng Silicon | 3,570,000 | 107,100 |
| 380 | PP2400367971 - Mặt nạ oxy có túi | 3,666,667 | 110,000 |
| 381 | PP2400367972 - Mặt nạ thanh quản | 6,300,000 | 189,000 |
| 382 | PP2400367973 - Mặt nạ thở oxy | 168,666,667 | 5,060,000 |
| 383 | PP2400367974 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 2,993,333 | 89,700 |
| 384 | PP2400367975 - Máy đo huyết áp | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 385 | PP2400367976 - Miếng cầm máu mũi, có ống thở | 7,500,000 | 225,000 |
| 386 | PP2400367977 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm | 30,000,000 | 900,000 |
| 387 | PP2400367978 - Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm | 42,630,000 | 1,278,900 |
| 388 | PP2400367979 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm | 13,980,000 | 419,400 |
| 389 | PP2400367980 - Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm | 5,980,000 | 179,400 |
| 390 | PP2400367981 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm | 7,980,000 | 239,400 |
| 391 | PP2400367982 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm | 64,050,000 | 1,921,500 |
| 392 | PP2400367983 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm | 317,760,000 | 9,532,800 |
| 393 | PP2400367984 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D | 344,000,000 | 10,320,000 |
| 394 | PP2400367985 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D | 1,025,000,000 | 30,750,000 |
| 395 | PP2400367986 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm | 207,000,000 | 6,210,000 |
| 396 | PP2400367987 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm | 497,500,000 | 14,925,000 |
| 397 | PP2400367988 - Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, loại có bóng và không bóng , không có lỗ thông khí | 32,999,700 | 989,990 |
| 398 | PP2400367989 - Mũi cắt sọ não | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 399 | PP2400367990 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) | 19,425,000 | 582,750 |
| 400 | PP2400367991 - Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) | 1,207,500 | 36,220 |
| 401 | PP2400367992 - Mũi khoan răng | 9,450,000 | 283,500 |
| 402 | PP2400367993 - Mũi khoan xương số 2.7mm | 110,500,000 | 3,315,000 |
| 403 | PP2400367994 - Mũi khoan xương số 3.5mm | 15,470,000 | 464,100 |
| 404 | PP2400367995 - Mũi khoan hàm mặt | 50,250,000 | 1,507,500 |
| 405 | PP2400367996 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm | 9,125,000 | 273,750 |
| 406 | PP2400367997 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm | 13,650,000 | 409,500 |
| 407 | PP2400367998 - Nẹp cẳng tay | 4,100,000 | 123,000 |
| 408 | PP2400367999 - Nẹp cổ cứng | 11,604,000 | 348,120 |
| 409 | PP2400368000 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 41,200,000 | 1,236,000 |
| 410 | PP2400368001 - Nẹp Iselin | 2,951,550 | 88,540 |
| 411 | PP2400368002 - Nẹp vải đùi dài | 87,760,000 | 2,632,800 |
| 412 | PP2400368003 - Nẹp vải thắt lưng | 27,750,000 | 832,500 |
| 413 | PP2400368004 - Nẹp titan mini 4 lỗ | 25,440,000 | 763,200 |
| 414 | PP2400368005 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn | 169,650,000 | 5,089,500 |
| 415 | PP2400368006 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 416 | PP2400368007 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay phải, vít 2.0 mm | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 417 | PP2400368008 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay trái, vít 2.0 mm | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 418 | PP2400368009 - Nẹp thẳng 16 lỗ | 196,875,000 | 5,906,250 |
| 419 | PP2400368010 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 8,640,000 | 259,200 |
| 420 | PP2400368011 - Nón giấy phẫu thuật | 3,318,750 | 99,560 |
| 421 | PP2400368012 - Nong ống tủy | 5,790,000 | 173,700 |
| 422 | PP2400368013 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 423 | PP2400368014 - Ống cai máy thở chữ T | 51,550,000 | 1,546,500 |
| 424 | PP2400368015 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 425 | PP2400368016 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr | 43,875,000 | 1,316,250 |
| 426 | PP2400368017 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 7Fr | 43,875,000 | 1,316,250 |
| 427 | PP2400368018 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr | 10,500,000 | 315,000 |
| 428 | PP2400368019 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 7Fr | 5,250,000 | 157,500 |
| 429 | PP2400368020 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr | 5,250,000 | 157,500 |
| 430 | PP2400368021 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) | 1,680,000 | 50,400 |
| 431 | PP2400368022 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 308,000,000 | 9,240,000 |
| 432 | PP2400368023 - Ống đặt nội khí quản cong miệng | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 433 | PP2400368024 - Ống đặt nội khí quản không bóng | 7,000,000 | 210,000 |
| 434 | PP2400368025 - Ống đặt nội khí quản lò xo | 85,680,000 | 2,570,400 |
| 435 | PP2400368026 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng | 10,000,000 | 300,000 |
| 436 | PP2400368027 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) | 43,394,400 | 1,301,830 |
| 437 | PP2400368028 - Ống hút nha | 2,310,000 | 69,300 |
| 438 | PP2400368029 - Ống li tâm máu (Haematokrit) | 18,040,000 | 541,200 |
| 439 | PP2400368030 - Ống mẫu 2 ml | 31,320,000 | 939,600 |
| 440 | PP2400368031 - Ống nghe huyết áp | 11,000,000 | 330,000 |
| 441 | PP2400368032 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 442 | PP2400368033 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml | 111,000,000 | 3,330,000 |
| 443 | PP2400368034 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su | 13,200,000 | 396,000 |
| 444 | PP2400368035 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô | 191,000,000 | 5,730,000 |
| 445 | PP2400368036 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn | 3,000,000 | 90,000 |
| 446 | PP2400368037 - Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 447 | PP2400368038 - Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ | 6,000,000 | 180,000 |
| 448 | PP2400368039 - Ống nhựa ly tâm | 5,700,000 | 171,000 |
| 449 | PP2400368040 - Ống nối khí quản (CatheterMount) | 194,862,500 | 5,845,870 |
| 450 | PP2400368041 - Ống nội phế quản 2 nòng | 25,200,000 | 756,000 |
| 451 | PP2400368042 - Ống thông dạ dày | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 452 | PP2400368043 - Ống thông đường mật | 75,300,000 | 2,259,000 |
| 453 | PP2400368044 - Ống thông hậu môn | 1,400,000 | 42,000 |
| 454 | PP2400368045 - Ống thông JJ, số 6Fr | 7,000,000 | 210,000 |
| 455 | PP2400368046 - Ống thông JJ, số 7Fr | 122,500,000 | 3,675,000 |
| 456 | PP2400368047 - Ống thông khí tai | 1,850,000 | 55,500 |
| 457 | PP2400368048 - Ống thông khí tai | 1,850,000 | 55,500 |
| 458 | PP2400368049 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 1,004,985 | 30,140 |
| 459 | PP2400368050 - Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) | 10,752,000 | 322,560 |
| 460 | PP2400368051 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml | 35,012,500 | 1,050,370 |
| 461 | PP2400368052 - PCR tube 0.2ml | 54,770,000 | 1,643,100 |
| 462 | PP2400368053 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) | 433,125,000 | 12,993,750 |
| 463 | PP2400368054 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) | 1,112,500,000 | 33,375,000 |
| 464 | PP2400368055 - Phim khô 35x43cm(14 x 17 inch) | 976,500,000 | 29,295,000 |
| 465 | PP2400368056 - Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) | 87,100,000 | 2,613,000 |
| 466 | PP2400368057 - Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) | 612,990,000 | 18,389,700 |
| 467 | PP2400368058 - Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) | 602,000,000 | 18,060,000 |
| 468 | PP2400368059 - Phim X-quang khô 20x25 cm (8 x 10 inch ) | 1,433,250,000 | 42,997,500 |
| 469 | PP2400368060 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 | 311,500,000 | 9,345,000 |
| 470 | PP2400368061 - Pipet nhựa 3ml | 120,000 | 3,600 |
| 471 | PP2400368062 - Pipette Pasteur | 9,500,000 | 285,000 |
| 472 | PP2400368063 - Quả bóp huyết áp có van | 8,400,000 | 252,000 |
| 473 | PP2400368064 - Quả lọc thận LowFlux | 1,485,000,000 | 44,550,000 |
| 474 | PP2400368065 - Que chỉ thị hóa học | 5,020,000 | 150,600 |
| 475 | PP2400368066 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) | 493,500,000 | 14,805,000 |
| 476 | PP2400368067 - Rọ lấy sỏi đường mật | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 477 | PP2400368068 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 478 | PP2400368069 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật | 95,250,000 | 2,857,500 |
| 479 | PP2400368070 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 480 | PP2400368071 - Sáp xương cầm máu | 6,960,000 | 208,800 |
| 481 | PP2400368072 - Sò đánh bóng | 1,260,000 | 37,800 |
| 482 | PP2400368073 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) | 111,720,000 | 3,351,600 |
| 483 | PP2400368074 - Sonde chữ T (catheter) | 1,650,000 | 49,500 |
| 484 | PP2400368075 - Sonde Fezzer | 2,640,000 | 79,200 |
| 485 | PP2400368076 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr | 3,400,000 | 102,000 |
| 486 | PP2400368077 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 487 | PP2400368078 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr | 7,200,000 | 216,000 |
| 488 | PP2400368079 - Sonde foley 3 nhánh | 4,800,000 | 144,000 |
| 489 | PP2400368080 - Sonde Nelaton | 28,759,500 | 862,780 |
| 490 | PP2400368081 - Stent kim loại đường mật | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 491 | PP2400368082 - Stent tụy bằng nhựa | 12,600,000 | 378,000 |
| 492 | PP2400368083 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 42,240,000 | 1,267,200 |
| 493 | PP2400368084 - Tấm điện cực trung tính | 13,766,667 | 413,000 |
| 494 | PP2400368085 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE | 4,200,000 | 126,000 |
| 495 | PP2400368086 - Tấm trải ny lon vô trùng | 121,516,667 | 3,645,500 |
| 496 | PP2400368087 - Tấm trải siêu âm | 21,000,000 | 630,000 |
| 497 | PP2400368088 - Tạp dề y tế | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 498 | PP2400368089 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần | 26,700,000 | 801,000 |
| 499 | PP2400368090 - Tay dao đốt đơn cực | 53,400,000 | 1,602,000 |
| 500 | PP2400368091 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 555,000,000 | 16,650,000 |
| 501 | PP2400368092 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 502 | PP2400368093 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm | 171,000,000 | 5,130,000 |
| 503 | PP2400368094 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm | 107,000,000 | 3,210,000 |
| 504 | PP2400368095 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. | 1,605,000,000 | 48,150,000 |
| 505 | PP2400368096 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh, lắp sẵn. | 1,490,000,000 | 44,700,000 |
| 506 | PP2400368097 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 507 | PP2400368098 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 4 càng. | 1,200,500,000 | 36,015,000 |
| 508 | PP2400368099 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 2 càng | 2,100,000,000 | 63,000,000 |
| 509 | PP2400368100 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, màu vàng, 4 càng. | 2,087,750,000 | 62,632,500 |
| 510 | PP2400368101 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, trong suốt, 2 càng. | 2,065,000,000 | 61,950,000 |
| 511 | PP2400368102 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước 2 càng. | 2,100,000,000 | 63,000,000 |
| 512 | PP2400368103 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 4 càng lắp sẵn. | 1,868,300,000 | 56,049,000 |
| 513 | PP2400368104 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. | 1,597,400,000 | 47,922,000 |
| 514 | PP2400368105 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. | 1,960,000,000 | 58,800,000 |
| 515 | PP2400368106 - Trâm gai | 3,150,000 | 94,500 |
| 516 | PP2400368107 - Trâm H (Kim khoan răng) | 3,360,000 | 100,800 |
| 517 | PP2400368108 - Trâm K (Kim khoan răng) | 3,360,000 | 100,800 |
| 518 | PP2400368109 - Trocar dùng trong nội soi khớp vai | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 519 | PP2400368110 - Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml | 1,300,000 | 39,000 |
| 520 | PP2400368111 - Tube nhựa vô trùng 15ml | 19,500,000 | 585,000 |
| 521 | PP2400368112 - Túi chứa Oxy 42 lít | 3,900,000 | 117,000 |
| 522 | PP2400368113 - Túi đựng bệnh phẩm | 3,440,000 | 103,200 |
| 523 | PP2400368114 - Túi đựng dịch thải | 11,750,000 | 352,500 |
| 524 | PP2400368115 - Túi đựng nước tiểu | 82,495,000 | 2,474,850 |
| 525 | PP2400368116 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm | 19,000,000 | 570,000 |
| 526 | PP2400368117 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm | 34,250,000 | 1,027,500 |
| 527 | PP2400368118 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm | 52,155,000 | 1,564,650 |
| 528 | PP2400368119 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm | 11,557,500 | 346,720 |
| 529 | PP2400368120 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm | 15,835,500 | 475,060 |
| 530 | PP2400368121 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm | 138,483,333 | 4,154,400 |
| 531 | PP2400368122 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm | 36,205,000 | 1,086,150 |
| 532 | PP2400368123 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm | 46,607,500 | 1,398,220 |
| 533 | PP2400368124 - Van Heimlich | 15,500,000 | 465,000 |
| 534 | PP2400368125 - Vật liệu hàn răng, trám răng | 945,000 | 28,350 |
| 535 | PP2400368126 - Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 536 | PP2400368127 - Vít chỉ khâu khớp vai | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 537 | PP2400368128 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 538 | PP2400368129 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo | 3,488,400,000 | 104,652,000 |
| 539 | PP2400368130 - Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài | 1,170,000,000 | 35,100,000 |
| 540 | PP2400368131 - Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm | 444,000,000 | 13,320,000 |
| 541 | PP2400368132 - Vít Titaniumđường kính 2.0mm | 652,500,000 | 19,575,000 |
| 542 | PP2400368133 - Vít xốp titan, Ø4.0mm | 44,500,000 | 1,335,000 |
| 543 | PP2400368134 - Vít xương cứng, titan, Ø3.5mm | 46,933,333 | 1,407,990 |
| 544 | PP2400368135 - Vít xương cứng Ø3.5mm | 13,400,000 | 402,000 |
| 545 | PP2400368136 - Vít xương cứng Ø4.5mm | 51,133,333 | 1,533,990 |
| 546 | PP2400368137 - Vít xương cứng titan, Ø4.5mm | 80,333,333 | 2,409,990 |
| 547 | PP2400368138 - Vít xương xốp Ø4.0mm | 29,766,667 | 893,000 |
| 548 | PP2400368139 - Vít xương xốp Ø6.5mm | 32,266,667 | 968,000 |
| 549 | PP2400368140 - Vòng căng bao | 13,986,000 | 419,580 |
| 550 | PP2400368141 - Vòng đeo tay người lớn | 91,800,000 | 2,754,000 |
| 551 | PP2400368142 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh | 16,830,000 | 504,900 |
| 552 | PP2400368143 - Xốp cầm máu gelatin | 26,254,800 | 787,640 |
| 553 | PP2400368144 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm | 80,960,000 | 2,428,800 |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367592 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367593 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400367594 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367595 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367596 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400367597 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400367598 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400367599 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít cột sống cổ, Ø 4-4.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367600 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít cột sống cổ, Ø 4.5-4.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367601 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng, Ø 5.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367602 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp ngang cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400367603 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400367604 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367605 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367606 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367607 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367608 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367609 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367610 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367611 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367612 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367613 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400367614 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367615 |
| Giá từng phần lô | 52,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367616 |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367617 |
| Giá từng phần lô | 262,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đơn trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367618 |
| Giá từng phần lô | 78,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367619 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367620 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367621 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367622 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa trong cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400367623 |
| Giá từng phần lô | 288,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400367624 |
| Giá từng phần lô | 113,733,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400367625 |
| Giá từng phần lô | 93,053,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,791,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400367626 |
| Giá từng phần lô | 87,946,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400367627 |
| Giá từng phần lô | 61,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400367628 |
| Giá từng phần lô | 282,053,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,461,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400367629 |
| Giá từng phần lô | 41,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400367630 |
| Giá từng phần lô | 114,006,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367631 |
| Giá từng phần lô | 55,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367632 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367633 |
| Giá từng phần lô | 368,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,049,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400367634 |
| Giá từng phần lô | 102,666,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400367635 |
| Giá từng phần lô | 102,608,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,078,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400367636 |
| Giá từng phần lô | 121,786,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,653,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400367637 |
| Giá từng phần lô | 60,893,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400367638 |
| Giá từng phần lô | 109,566,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367639 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367640 |
| Giá từng phần lô | 19,906,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367641 |
| Giá từng phần lô | 36,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bản hẹp titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367642 |
| Giá từng phần lô | 153,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bản rộng titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367643 |
| Giá từng phần lô | 122,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,662,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367644 |
| Giá từng phần lô | 36,893,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367645 |
| Giá từng phần lô | 245,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367646 |
| Giá từng phần lô | 146,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,397,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400367647 |
| Giá từng phần lô | 103,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400367648 |
| Giá từng phần lô | 101,673,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa titanium Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367649 |
| Giá từng phần lô | 804,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367650 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367651 |
| Giá từng phần lô | 169,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,076,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367652 |
| Giá từng phần lô | 267,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,029,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367653 |
| Giá từng phần lô | 99,806,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367654 |
| Giá từng phần lô | 99,993,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa mắt xích titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367655 |
| Giá từng phần lô | 192,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,769,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương đòn Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367656 |
| Giá từng phần lô | 607,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367657 |
| Giá từng phần lô | 66,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367658 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400367659 |
| Giá từng phần lô | 636,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,090,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400367660 |
| Giá từng phần lô | 138,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400367661 |
| Giá từng phần lô | 243,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,309,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400367662 |
| Giá từng phần lô | 128,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa titanium Ø 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367663 |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa titanium Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367664 |
| Giá từng phần lô | 92,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa titanium Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367665 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400367666 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400367667 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400367668 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa Ø2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367669 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Airway nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400367670 |
| Giá từng phần lô | 58,493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400367671 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng bó bột 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367672 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng bó bột 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367673 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng bó bột 7.5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367674 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400367675 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400367676 |
| Giá từng phần lô | 20,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400367677 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400367678 |
| Giá từng phần lô | 171,606,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng Elastic (3 móc- co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2400367679 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400367680 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400367681 |
| Giá từng phần lô | 13,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m |
|
| Mã phần lô | PP2400367682 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400367683 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo lụa 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367684 |
| Giá từng phần lô | 1,048,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400367685 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400367686 |
| Giá từng phần lô | 15,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400367687 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400367688 |
| Giá từng phần lô | 32,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400367689 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400367690 |
| Giá từng phần lô | 46,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao đo máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2400367691 |
| Giá từng phần lô | 2,422,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400367692 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367693 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400367694 |
| Giá từng phần lô | 94,011,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2400367695 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI |
|
| Mã phần lô | PP2400367696 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400367697 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400367698 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400367699 |
| Giá từng phần lô | 16,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400367700 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400367701 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367702 |
| Giá từng phần lô | 53,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400367703 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400367704 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400367705 |
| Giá từng phần lô | 80,497,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đẩy stent mật tụy |
|
| Mã phần lô | PP2400367706 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400367707 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh chốt dùng cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400367708 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400367709 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400367710 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400367711 |
| Giá từng phần lô | 19,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dụng cụ cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400367712 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2400367713 |
| Giá từng phần lô | 335,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,079,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367714 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400367715 |
| Giá từng phần lô | 345,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,362,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400367716 |
| Giá từng phần lô | 32,197,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bo hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400367717 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400367718 |
| Giá từng phần lô | 106,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400367719 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400367720 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400367721 |
| Giá từng phần lô | 226,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,795,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400367722 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, |
|
| Mã phần lô | PP2400367723 |
| Giá từng phần lô | 2,639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400367724 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400367725 |
| Giá từng phần lô | 2,581,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ mở dạ dày da 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400367726 |
| Giá từng phần lô | 77,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400367727 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400367728 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400367729 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400367730 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400367731 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367732 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/ thấp/ trung bình BMI |
|
| Mã phần lô | PP2400367733 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh 5 mức áp lực từ 30-200mmH2O, loại có khóa chống thay đổi áp lực van do van đập và từ trường MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400367734 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O |
|
| Mã phần lô | PP2400367735 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400367736 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367737 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367738 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367739 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367740 |
| Giá từng phần lô | 591,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367741 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367742 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400367743 |
| Giá từng phần lô | 511,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400367744 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400367745 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400367746 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400367747 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóng oxy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400367748 |
| Giá từng phần lô | 2,200,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2400367749 |
| Giá từng phần lô | 97,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,911,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400367750 |
| Giá từng phần lô | 24,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400367751 |
| Giá từng phần lô | 673,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400367752 |
| Giá từng phần lô | 44,699,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400367753 |
| Giá từng phần lô | 29,799,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400367754 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Canuyn mở khí quản hai nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400367755 |
| Giá từng phần lô | 154,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,649,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS |
|
| Mã phần lô | PP2400367756 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính |
|
| Mã phần lô | PP2400367757 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2400367758 |
| Giá từng phần lô | 83,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400367759 |
| Giá từng phần lô | 54,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400367760 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400367761 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400367762 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G |
|
| Mã phần lô | PP2400367763 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400367764 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400367765 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400367766 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400367767 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400367768 |
| Giá từng phần lô | 284,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,531,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chạc 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400367769 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chai xịt sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400367770 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367771 |
| Giá từng phần lô | 170,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,126,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367772 |
| Giá từng phần lô | 54,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367773 |
| Giá từng phần lô | 7,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367774 |
| Giá từng phần lô | 12,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367775 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,471,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400367776 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ khâu hở eo tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400367777 |
| Giá từng phần lô | 22,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400367778 |
| Giá từng phần lô | 13,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367779 |
| Giá từng phần lô | 3,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367780 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367781 |
| Giá từng phần lô | 312,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367782 |
| Giá từng phần lô | 52,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367783 |
| Giá từng phần lô | 6,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367784 |
| Giá từng phần lô | 10,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367785 |
| Giá từng phần lô | 43,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367786 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367787 |
| Giá từng phần lô | 34,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367788 |
| Giá từng phần lô | 14,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367789 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367790 |
| Giá từng phần lô | 14,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400367791 |
| Giá từng phần lô | 251,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,555,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367792 |
| Giá từng phần lô | 278,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,356,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367793 |
| Giá từng phần lô | 1,435,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367794 |
| Giá từng phần lô | 14,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367795 |
| Giá từng phần lô | 36,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367796 |
| Giá từng phần lô | 22,709,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367797 |
| Giá từng phần lô | 49,911,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367798 |
| Giá từng phần lô | 20,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367799 |
| Giá từng phần lô | 84,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367800 |
| Giá từng phần lô | 154,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367801 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Polydioxanone số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367802 |
| Giá từng phần lô | 8,791,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367803 |
| Giá từng phần lô | 18,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400367804 |
| Giá từng phần lô | 19,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400367805 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367806 |
| Giá từng phần lô | 1,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367807 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367808 |
| Giá từng phần lô | 20,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400367809 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367810 |
| Giá từng phần lô | 31,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400367811 |
| Giá từng phần lô | 6,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400367812 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thép khâu xương số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400367813 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thép khâu xương số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400367814 |
| Giá từng phần lô | 9,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400367815 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400367816 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400367817 |
| Giá từng phần lô | 126,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Côn gutta |
|
| Mã phần lô | PP2400367818 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đai áo vải Desault |
|
| Mã phần lô | PP2400367819 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400367820 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400367821 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao cắt trước cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400367822 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400367823 |
| Giá từng phần lô | 118,293,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,548,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400367824 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 2.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367825 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367826 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367827 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367828 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367829 |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367830 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones có lọc 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367831 |
| Giá từng phần lô | 72,908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones có lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367832 |
| Giá từng phần lô | 29,163,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367833 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367834 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367835 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367836 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367837 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367838 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367839 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400367840 |
| Giá từng phần lô | 332,666,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400367841 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400367842 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400367843 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400367844 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400367845 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400367846 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400367847 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400367848 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400367849 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn máu dùng cho chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400367850 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400367851 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp, chạy bằng máy bơm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400367852 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400367853 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400367854 |
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400367855 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400367856 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400367857 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400367858 |
| Giá từng phần lô | 159,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367859 |
| Giá từng phần lô | 38,366,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400367860 |
| Giá từng phần lô | 302,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400367861 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400367862 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400367863 |
| Giá từng phần lô | 201,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400367864 |
| Giá từng phần lô | 18,824,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400367865 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) |
|
| Mã phần lô | PP2400367866 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây truyền máu 18G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367867 |
| Giá từng phần lô | 49,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400367868 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400367869 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400367870 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh Kirschnercó ren một đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367871 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.2mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367872 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.4mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367873 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.6mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367874 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.8mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367875 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 2.0mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367876 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 2.2mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367877 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 2.5mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367878 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 3.0mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367879 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) |
|
| Mã phần lô | PP2400367880 |
| Giá từng phần lô | 343,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2400367881 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) |
|
| Mã phần lô | PP2400367882 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400367883 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc cầm máu 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367884 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400367885 |
| Giá từng phần lô | 56,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367886 |
| Giá từng phần lô | 11,302,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400367887 |
| Giá từng phần lô | 6,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400367888 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400367889 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400367890 |
| Giá từng phần lô | 202,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400367891 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2400367892 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2400367893 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc y tếkhổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400367894 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400367895 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400367896 |
| Giá từng phần lô | 9,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400367897 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400367898 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400367899 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400367900 |
| Giá từng phần lô | 569,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400367901 |
| Giá từng phần lô | 625,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400367902 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400367903 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367904 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giá đỡ ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400367905 |
| Giá từng phần lô | 106,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400367906 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy đo diện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400367907 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần (tập) |
|
| Mã phần lô | PP2400367908 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400367909 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2400367910 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367911 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367912 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367913 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400367914 |
| Giá từng phần lô | 12,571,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kẹp clip cầm máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400367915 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kẹp clip cầm máu, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400367916 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400367917 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400367918 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367919 |
| Giá từng phần lô | 21,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400367920 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai |
|
| Mã phần lô | PP2400367921 |
| Giá từng phần lô | 46,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai |
|
| Mã phần lô | PP2400367922 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động/ PS ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2400367923 |
| Giá từng phần lô | 1,897,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400367924 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400367925 |
| Giá từng phần lô | 1,264,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400367926 |
| Giá từng phần lô | 3,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi thon nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400367927 |
| Giá từng phần lô | 1,432,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi , ổ cối có bắt vít. |
|
| Mã phần lô | PP2400367928 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400367929 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On Ceramic (COC) |
|
| Mã phần lô | PP2400367930 |
| Giá từng phần lô | 4,905,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400367931 |
| Giá từng phần lô | 73,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kiềm gắp stent |
|
| Mã phần lô | PP2400367932 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367933 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367934 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400367935 |
| Giá từng phần lô | 376,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chích cầm máu, chích xơ |
|
| Mã phần lô | PP2400367936 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400367937 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400367938 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367939 |
| Giá từng phần lô | 2,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400367940 |
| Giá từng phần lô | 188,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400367941 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400367942 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim lấy máu đầu mũi giáo |
|
| Mã phần lô | PP2400367943 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim lấy máu đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400367944 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400367945 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400367946 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400367947 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400367948 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400367949 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400367950 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400367951 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400367952 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lam kinh mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400367953 |
| Giá từng phần lô | 7,879,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400367954 |
| Giá từng phần lô | 4,173,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lammell22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367955 |
| Giá từng phần lô | 4,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400367956 |
| Giá từng phần lô | 65,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọ nhựa lấy phân |
|
| Mã phần lô | PP2400367957 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400367958 |
| Giá từng phần lô | 6,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367959 |
| Giá từng phần lô | 258,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367960 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367961 |
| Giá từng phần lô | 1,107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400367962 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400367963 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400367964 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367965 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367966 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400367967 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400367968 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ly mũ trắng đục |
|
| Mã phần lô | PP2400367969 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mask gây mê bóp bóng Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400367970 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400367971 |
| Giá từng phần lô | 3,666,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2400367972 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400367973 |
| Giá từng phần lô | 168,666,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400367974 |
| Giá từng phần lô | 2,993,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400367975 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng cầm máu mũi, có ống thở |
|
| Mã phần lô | PP2400367976 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367977 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367978 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367979 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367980 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367981 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367982 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367983 |
| Giá từng phần lô | 317,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,532,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400367984 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400367985 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367986 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400367987 |
| Giá từng phần lô | 497,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, loại có bóng và không bóng , không có lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2400367988 |
| Giá từng phần lô | 32,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi cắt sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400367989 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) |
|
| Mã phần lô | PP2400367990 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) |
|
| Mã phần lô | PP2400367991 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400367992 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan xương số 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367993 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan xương số 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367994 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400367995 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367996 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400367997 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400367998 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400367999 |
| Giá từng phần lô | 11,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400368000 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400368001 |
| Giá từng phần lô | 2,951,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp vải đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400368002 |
| Giá từng phần lô | 87,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp vải thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400368003 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp titan mini 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400368004 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400368005 |
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,089,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp lồi cầu 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400368006 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay phải, vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368007 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, quay trái, vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368008 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400368009 |
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400368010 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400368011 |
| Giá từng phần lô | 3,318,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400368012 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400368013 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400368014 |
| Giá từng phần lô | 51,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400368015 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368016 |
| Giá từng phần lô | 43,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368017 |
| Giá từng phần lô | 43,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368018 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368019 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368020 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) |
|
| Mã phần lô | PP2400368021 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400368022 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản cong miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400368023 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400368024 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400368025 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400368026 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400368027 |
| Giá từng phần lô | 43,394,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2400368028 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống li tâm máu (Haematokrit) |
|
| Mã phần lô | PP2400368029 |
| Giá từng phần lô | 18,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống mẫu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368030 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400368031 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368032 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368033 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400368034 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2400368035 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400368036 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) |
|
| Mã phần lô | PP2400368037 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400368038 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nhựa ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400368039 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nối khí quản (CatheterMount) |
|
| Mã phần lô | PP2400368040 |
| Giá từng phần lô | 194,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,845,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400368041 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400368042 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400368043 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400368044 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông JJ, số 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368045 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông JJ, số 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368046 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2400368047 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2400368048 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400368049 |
| Giá từng phần lô | 1,004,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2400368050 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368051 |
| Giá từng phần lô | 35,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
PCR tube 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368052 |
| Giá từng phần lô | 54,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,643,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400368053 |
| Giá từng phần lô | 433,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,993,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400368054 |
| Giá từng phần lô | 1,112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim khô 35x43cm(14 x 17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400368055 |
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2400368056 |
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2400368057 |
| Giá từng phần lô | 612,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,389,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20cm x25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2400368058 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20x25 cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2400368059 |
| Giá từng phần lô | 1,433,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400368060 |
| Giá từng phần lô | 311,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368061 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2400368062 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Quả bóp huyết áp có van |
|
| Mã phần lô | PP2400368063 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Quả lọc thận LowFlux |
|
| Mã phần lô | PP2400368064 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400368065 |
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2400368066 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400368067 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400368068 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400368069 |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400368070 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sáp xương cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400368071 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400368072 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) |
|
| Mã phần lô | PP2400368073 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde chữ T (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2400368074 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde Fezzer |
|
| Mã phần lô | PP2400368075 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368076 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368077 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400368078 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400368079 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400368080 |
| Giá từng phần lô | 28,759,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400368081 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Stent tụy bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400368082 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400368083 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400368084 |
| Giá từng phần lô | 13,766,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE |
|
| Mã phần lô | PP2400368085 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm trải ny lon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400368086 |
| Giá từng phần lô | 121,516,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm trải siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400368087 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400368088 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400368089 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400368090 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400368091 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400368092 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thòng lọng cắt polyp 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368093 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thòng lọng cắt polyp 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368094 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2400368095 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh, lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400368096 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2400368097 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 4 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2400368098 |
| Giá từng phần lô | 1,200,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 2 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400368099 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, màu vàng, 4 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2400368100 |
| Giá từng phần lô | 2,087,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, trong suốt, 2 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2400368101 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước 2 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2400368102 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, 4 càng lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400368103 |
| Giá từng phần lô | 1,868,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400368104 |
| Giá từng phần lô | 1,597,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2400368105 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400368106 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trâm H (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400368107 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trâm K (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400368108 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trocar dùng trong nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400368109 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368110 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tube nhựa vô trùng 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400368111 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi chứa Oxy 42 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400368112 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400368113 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400368114 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400368115 |
| Giá từng phần lô | 82,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,474,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368116 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368117 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368118 |
| Giá từng phần lô | 52,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368119 |
| Giá từng phần lô | 11,557,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368120 |
| Giá từng phần lô | 15,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368121 |
| Giá từng phần lô | 138,483,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368122 |
| Giá từng phần lô | 36,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368123 |
| Giá từng phần lô | 46,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Van Heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2400368124 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400368125 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400368126 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ khâu khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400368127 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2400368128 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400368129 |
| Giá từng phần lô | 3,488,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400368130 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368131 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít Titaniumđường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368132 |
| Giá từng phần lô | 652,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xốp titan, Ø4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368133 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xương cứng, titan, Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368134 |
| Giá từng phần lô | 46,933,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xương cứng Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368135 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xương cứng Ø4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368136 |
| Giá từng phần lô | 51,133,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xương cứng titan, Ø4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368137 |
| Giá từng phần lô | 80,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xương xốp Ø4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368138 |
| Giá từng phần lô | 29,766,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít xương xốp Ø6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400368139 |
| Giá từng phần lô | 32,266,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2400368140 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vòng đeo tay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400368141 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400368142 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xốp cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400368143 |
| Giá từng phần lô | 26,254,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400368144 |
| Giá từng phần lô | 80,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi