Gói thầu: Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500420518-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500234382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 395 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 122,004,108,259 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500450364 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm 164,100,000 4,923,000
2 PP2500450365 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm 164,100,000 4,923,000
3 PP2500450366 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng 71,880,000 2,156,400
4 PP2500450367 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm 196,000,000 5,880,000
5 PP2500450368 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 196,000,000 5,880,000
6 PP2500450369 - Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm 87,500,000 2,625,000
7 PP2500450370 - Nẹp ngang cột sống lưng 37,000,000 1,110,000
8 PP2500450371 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm 15,800,000 474,000
9 PP2500450372 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm 47,400,000 1,422,000
10 PP2500450373 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm 2,054,000,000 61,620,000
11 PP2500450374 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống 54,000,000 1,620,000
12 PP2500450375 - Xi măng tạo hình thân đốt sống 292,500,000 8,775,000
13 PP2500450376 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 520,000,000 15,600,000
14 PP2500450377 - Vít khóa đường kính 2.4mm 128,000,000 3,840,000
15 PP2500450378 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L 56,000,000 1,680,000
16 PP2500450379 - Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm 128,000,000 3,840,000
17 PP2500450380 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
18 PP2500450381 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay 336,000,000 10,080,000
19 PP2500450382 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
20 PP2500450383 - Vít vỏ xương đường kính 3.5mm 21,000,000 630,000
21 PP2500450384 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 184,200,000 5,526,000
22 PP2500450385 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
23 PP2500450386 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay 254,000,000 7,620,000
24 PP2500450387 - Vít khóa đường kính 2.7mm 128,000,000 3,840,000
25 PP2500450388 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
26 PP2500450389 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 484,000,000 14,520,000
27 PP2500450390 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
28 PP2500450391 - Nẹp khóa xương đòn có móc 76,500,000 2,295,000
29 PP2500450392 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
30 PP2500450393 - Nẹp khóa xương gót 58,670,000 1,760,100
31 PP2500450394 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
32 PP2500450395 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 257,200,000 7,716,000
33 PP2500450396 - Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm 128,000,000 3,840,000
34 PP2500450397 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
35 PP2500450398 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 280,000,000 8,400,000
36 PP2500450399 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 3,840,000
37 PP2500450400 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay 200,000,000 6,000,000
38 PP2500450401 - Vít khóa đường kính 5.0mm 51,240,000 1,537,200
39 PP2500450402 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày 360,000,000 10,800,000
40 PP2500450403 - Vít khóa đường kính 5.0mm 51,240,000 1,537,200
41 PP2500450404 - Nẹp khóa thân xương đùi 106,000,000 3,180,000
42 PP2500450405 - Vít khóa đường kính 5.0mm 51,240,000 1,537,200
43 PP2500450406 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi 192,900,000 5,787,000
44 PP2500450407 - Vít khóa đường kính 5.0mm 51,240,000 1,537,200
45 PP2500450408 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng 124,000,000 3,720,000
46 PP2500450409 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 210,000,000 6,300,000
47 PP2500450410 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 80,000,000 2,400,000
48 PP2500450411 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 97,500,000 2,925,000
49 PP2500450412 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi 160,000,000 4,800,000
50 PP2500450413 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 225,000,000 6,750,000
51 PP2500450414 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày 112,500,000 3,375,000
52 PP2500450415 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 150,000,000 4,500,000
53 PP2500450416 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ 270,000,000 8,100,000
54 PP2500450417 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 312,000,000 9,360,000
55 PP2500450418 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 160,000,000 4,800,000
56 PP2500450419 - Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm 75,000,000 2,250,000
57 PP2500450420 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 162,500,000 4,875,000
58 PP2500450421 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong 86,250,000 2,587,500
59 PP2500450422 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 39,000,000 1,170,000
60 PP2500450423 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 71,500,000 2,145,000
61 PP2500450424 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài 86,250,000 2,587,500
62 PP2500450425 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 39,000,000 1,170,000
63 PP2500450426 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 71,500,000 2,145,000
64 PP2500450427 - Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng 210,000,000 6,300,000
65 PP2500450428 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 156,000,000 4,680,000
66 PP2500450429 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S 175,000,000 5,250,000
67 PP2500450430 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 130,000,000 3,900,000
68 PP2500450431 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên 175,000,000 5,250,000
69 PP2500450432 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 130,000,000 3,900,000
70 PP2500450433 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc 130,000,000 3,900,000
71 PP2500450434 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 58,500,000 1,755,000
72 PP2500450435 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 97,500,000 2,925,000
73 PP2500450436 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu 69,000,000 2,070,000
74 PP2500450437 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 52,000,000 1,560,000
75 PP2500450438 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 78,000,000 2,340,000
76 PP2500450439 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T 225,000,000 6,750,000
77 PP2500450440 - Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm 150,000,000 4,500,000
78 PP2500450441 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 78,000,000 2,340,000
79 PP2500450442 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ 62,000,000 1,860,000
80 PP2500450443 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 45,500,000 1,365,000
81 PP2500450444 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong 112,500,000 3,375,000
82 PP2500450445 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 52,000,000 1,560,000
83 PP2500450446 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 104,000,000 3,120,000
84 PP2500450447 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác 97,500,000 2,925,000
85 PP2500450448 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 52,000,000 1,560,000
86 PP2500450449 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 78,000,000 2,340,000
87 PP2500450450 - Nẹp khóa đa hướng xương gót 75,000,000 2,250,000
88 PP2500450451 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 104,000,000 3,120,000
89 PP2500450452 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium 301,000,000 9,030,000
90 PP2500450453 - Vít khóa đường kính 3.5mm 270,000,000 8,100,000
91 PP2500450454 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium 132,000,000 3,960,000
92 PP2500450455 - Vít khóa đường kính 3.5mm 72,000,000 2,160,000
93 PP2500450456 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium 137,500,000 4,125,000
94 PP2500450457 - Vit khóa đường kính 2.4mm 45,000,000 1,350,000
95 PP2500450458 - Vít khóa đường kính 3.5mm 135,000,000 4,050,000
96 PP2500450459 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium 143,750,000 4,312,500
97 PP2500450460 - Vít khóa đường kính 2.7mm 58,500,000 1,755,000
98 PP2500450461 - Vít khóa đường kính 3.5mm 144,000,000 4,320,000
99 PP2500450462 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium 143,750,000 4,312,500
100 PP2500450463 - Vít khóa đường kính 2.7mm 58,500,000 1,755,000
101 PP2500450464 - Vít khóa đường kính 3.5mm 144,000,000 4,320,000
102 PP2500450465 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium 128,000,000 3,840,000
103 PP2500450466 - Vít khóa đường kính 3.5mm 180,000,000 5,400,000
104 PP2500450467 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium 300,000,000 9,000,000
105 PP2500450468 - Vit khóa đường kính 2.4mm 216,000,000 6,480,000
106 PP2500450469 - Vít khóa đường kính 2.7mm 54,000,000 1,620,000
107 PP2500450470 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium 30,000,000 900,000
108 PP2500450471 - Vít khóa đường kính 2.7mm 36,000,000 1,080,000
109 PP2500450472 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium 124,500,000 3,735,000
110 PP2500450473 - Vít khóa đường kính 2.7mm 67,500,000 2,025,000
111 PP2500450474 - Vít khóa đường kính 3.5mm 135,000,000 4,050,000
112 PP2500450475 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium 174,000,000 5,220,000
113 PP2500450476 - Vít khóa đường kính 3.5mm 135,000,000 4,050,000
114 PP2500450477 - Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag 225,000,000 6,750,000
115 PP2500450478 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium 185,000,000 5,550,000
116 PP2500450479 - Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium 240,000,000 7,200,000
117 PP2500450480 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium 185,000,000 5,550,000
118 PP2500450481 - Airway nhựa 52,678,500 1,580,355
119 PP2500450482 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên 6,300,000 189,000
120 PP2500450483 - Băng bó bột 10cm x 270cm 49,770,000 1,493,100
121 PP2500450484 - Băng bó bột 15cm x 270cm 114,000,000 3,420,000
122 PP2500450485 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm 3,675,000 110,250
123 PP2500450486 - Băng cá nhân 113,400,000 3,402,000
124 PP2500450487 - Băng cuộn vải 26,400,000 792,000
125 PP2500450488 - Băng dán mi 53,400,000 1,602,000
126 PP2500450489 - Băng đựng hóa chất 202,267,170 6,068,015
127 PP2500450490 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp 29,250,000 877,500
128 PP2500450491 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m 13,580,000 407,400
129 PP2500450492 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m 45,600,000 1,368,000
130 PP2500450493 - Băng keo lụa 80,400,000 2,412,000
131 PP2500450494 - Băng keo lụa 2,5cm 741,470,000 22,244,100
132 PP2500450495 - Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm 88,400,000 2,652,000
133 PP2500450496 - Băng thun 10cm x 4,5m 25,000,000 750,000
134 PP2500450497 - Băng thun 3 móc 78,120,000 2,343,600
135 PP2500450498 - Băng thun 3 móc 2,384,000 71,520
136 PP2500450499 - Băng thun có keo cố định khớp 7,250,000 217,500
137 PP2500450500 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi 25,704,000 771,120
138 PP2500450501 - Bao cao su 6,300,000 189,000
139 PP2500450502 - Bao dây đốt điện 34,545,000 1,036,350
140 PP2500450503 - Bao đo máu sau sanh 1,701,000 51,030
141 PP2500450504 - Bao vải huyết áp 4,620,000 138,600
142 PP2500450505 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml 23,000,000 690,000
143 PP2500450506 - Bình khiAirMAC 1,500,000,000 45,000,000
144 PP2500450507 - Bộ áo phẫu thuật 67,152,000 2,014,560
145 PP2500450508 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn 540,000,000 16,200,000
146 PP2500450509 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD 180,000,000 5,400,000
147 PP2500450510 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu 26,500,000 795,000
148 PP2500450511 - Bộ cố định ngoài cẳng chân 32,250,000 967,500
149 PP2500450512 - Bộ cố định ngoài chữ T 12,450,000 373,500
150 PP2500450513 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) 46,050,000 1,381,500
151 PP2500450514 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) 7,850,000 235,500
152 PP2500450515 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml 29,600,000 888,000
153 PP2500450516 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr 29,000,000 870,000
154 PP2500450517 - Bộ dây chạy thận 5 in 1 1,845,000,000 55,350,000
155 PP2500450518 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp 59,800,000 1,794,000
156 PP2500450519 - Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr 75,000,000 2,250,000
157 PP2500450520 - Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr 30,000,000 900,000
158 PP2500450521 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay 385,500,000 11,565,000
159 PP2500450522 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện 708,800,000 21,264,000
160 PP2500450523 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II 536,000,000 16,080,000
161 PP2500450524 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện 420,000,000 12,600,000
162 PP2500450525 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm 420,000,000 12,600,000
163 PP2500450526 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm 150,000,000 4,500,000
164 PP2500450527 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) 516,600,000 15,498,000
165 PP2500450528 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) 509,250,000 15,277,500
166 PP2500450529 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) 13,125,000 393,750
167 PP2500450530 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h 306,558,000 9,196,740
168 PP2500450531 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu 25,900,000 777,000
169 PP2500450532 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 238,800,000 7,164,000
170 PP2500450533 - Bộ hút đàm kín số 14 14,658,000 439,740
171 PP2500450534 - Bo hút nhớt sơ sinh 107,000,000 3,210,000
172 PP2500450535 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 70,704,900 2,121,147
173 PP2500450536 - Bộ khăn nội soi khớp gối 21,735,000 652,050
174 PP2500450537 - Bộ khăn nội soi khớp vai 11,718,000 351,540
175 PP2500450538 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn 118,524,000 3,555,720
176 PP2500450539 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay 230,000,000 6,900,000
177 PP2500450540 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, 2,592,000,000 77,760,000
178 PP2500450541 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn 250,000,000 7,500,000
179 PP2500450542 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn 2,848,000,000 85,440,000
180 PP2500450543 - Bộ mở dạ dày da 50,000,000 1,500,000
181 PP2500450544 - Bộ nẹp thẳng 10 lỗ 70,500,000 2,115,000
182 PP2500450545 - Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng 840,000,000 25,200,000
183 PP2500450546 - Bộ nẹp vít vô trùng 288,000,000 8,640,000
184 PP2500450547 - Bộ ống dây thở dùng trong gây mê 30,800,000 924,000
185 PP2500450548 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da 10,479,000 314,370
186 PP2500450549 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 513,000,000 15,390,000
187 PP2500450550 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn 2,190,000,000 65,700,000
188 PP2500450551 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em 330,000,000 9,900,000
189 PP2500450552 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 178,500,000 5,355,000
190 PP2500450553 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau 262,800,000 7,884,000
191 PP2500450554 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O 290,000,000 8,700,000
192 PP2500450555 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng 51,712,500 1,551,375
193 PP2500450556 - Bơm cho ăn 50ml 13,050,000 391,500
194 PP2500450557 - Bơm tiêm 10ml 363,350,000 10,900,500
195 PP2500450558 - Bơm tiêm 1ml 201,600,000 6,048,000
196 PP2500450559 - Bơm tiêm 20ml 577,500,000 17,325,000
197 PP2500450560 - Bơm tiêm 3ml 31,500,000 945,000
198 PP2500450561 - Bơm tiêm 50ml 237,000,000 7,110,000
199 PP2500450562 - Bơm tiêm 5ml 487,500,000 14,625,000
200 PP2500450563 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần 75,600,000 2,268,000
201 PP2500450564 - Bông cầm máu 16,800,000 504,000
202 PP2500450565 - Bóng kéo sỏi 528,000,000 15,840,000
203 PP2500450566 - Bóng nong đường mật 90,000,000 2,700,000
204 PP2500450567 - Bóng oxy gây mê 524,790 15,743
205 PP2500450568 - Bông viên y tế 80,100,000 2,403,000
206 PP2500450569 - Bông y tế không thấm nước 19,425,000 582,750
207 PP2500450570 - Bông y tế thấm nước 541,800,000 16,254,000
208 PP2500450571 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn 25,137,000 754,110
209 PP2500450572 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em 22,770,000 683,100
210 PP2500450573 - Canuyn mở khí quản 1 nòng 9,450,000 283,500
211 PP2500450574 - Canuyn mở khí quàn 2 nòng 29,940,000 898,200
212 PP2500450575 - Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff 125,790,000 3,773,700
213 PP2500450576 - Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti 319,661,100 9,589,833
214 PP2500450577 - Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS 210,000,000 6,300,000
215 PP2500450578 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính 287,000,000 8,610,000
216 PP2500450579 - Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) 75,574,800 2,267,244
217 PP2500450580 - Catheter lấy huyết khối 52,395,000 1,571,850
218 PP2500450581 - Catheter tĩnh mạch rốn 25,500,000 765,000
219 PP2500450582 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G 3,780,000 113,400
220 PP2500450583 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G 3,780,000 113,400
221 PP2500450584 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr 36,000,000 1,080,000
222 PP2500450585 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr 14,700,000 441,000
223 PP2500450586 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr 14,700,000 441,000
224 PP2500450587 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr 36,000,000 1,080,000
225 PP2500450588 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 220,500,000 6,615,000
226 PP2500450589 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường 65,100,000 1,953,000
227 PP2500450590 - Chạc 3 chia có dây 206,400,000 6,192,000
228 PP2500450591 - Chạc 3 chia không dây 82,500,000 2,475,000
229 PP2500450592 - Chai xịt sát trùng tay khoan 10,600,000 318,000
230 PP2500450593 - Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim 118,755,000 3,562,650
231 PP2500450594 - Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim 64,209,600 1,926,288
232 PP2500450595 - Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim 4,048,800 121,464
233 PP2500450596 - Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim 8,074,080 242,222
234 PP2500450597 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim 159,364,800 4,780,944
235 PP2500450598 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 140,000,000 4,200,000
236 PP2500450599 - Chỉ khâu hở eo tử cung 16,146,900 484,407
237 PP2500450600 - Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0 14,280,000 428,400
238 PP2500450601 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 11,592,000 347,760
239 PP2500450602 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn 4,200,000 126,000
240 PP2500450603 - Chỉ Nylon số 2/0 72,000,000 2,160,000
241 PP2500450604 - Chỉ Nylon số 3/0 174,636,000 5,239,080
242 PP2500450605 - Chỉ Nylon số 4/0 28,800,000 864,000
243 PP2500450606 - Chỉ Nylon số 5/0 4,440,000 133,200
244 PP2500450607 - Chỉ Nylon số 6/0 5,568,000 167,040
245 PP2500450608 - Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 15,120,000 453,600
246 PP2500450609 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1 19,551,000 586,530
247 PP2500450610 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 1,710,000,000 51,300,000
248 PP2500450611 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1 236,880,000 7,106,400
249 PP2500450612 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0 283,500,000 8,505,000
250 PP2500450613 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0 106,182,000 3,185,460
251 PP2500450614 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0 28,477,440 854,323
252 PP2500450615 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0 19,498,500 584,955
253 PP2500450616 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0 16,999,560 509,986
254 PP2500450617 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn 20,970,000 629,100
255 PP2500450618 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn 36,999,840 1,109,995
256 PP2500450619 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 17,664,000 529,920
257 PP2500450620 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 71,375,760 2,141,272
258 PP2500450621 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 18,600,000 558,000
259 PP2500450622 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 84,960,000 2,548,800
260 PP2500450623 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 173,250,000 5,197,500
261 PP2500450624 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim 5,400,000 162,000
262 PP2500450625 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 23,420,340 702,610
263 PP2500450626 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 16,068,480 482,054
264 PP2500450627 - Chỉ Silk số 0, không kim 1,512,000 45,360
265 PP2500450628 - Chỉ Silk số 0, kim tròn 26,460,000 793,800
266 PP2500450629 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn 21,120,000 633,600
267 PP2500450630 - Chỉ Silk số 2/0, không kim 1,066,104 31,983
268 PP2500450631 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn 16,065,000 481,950
269 PP2500450632 - Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác 3,528,000 105,840
270 PP2500450633 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác 21,372,000 641,160
271 PP2500450634 - Chỉ thép khâu xương số 5 24,300,000 729,000
272 PP2500450635 - Chỉ thép mềm 12,500,000 375,000
273 PP2500450636 - Chổi đánh bóng 420,000 12,600
274 PP2500450637 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi 13,000,000 390,000
275 PP2500450638 - Clip cầm máu dùng trong nội soi 124,969,600 3,749,088
276 PP2500450639 - Clip kẹp mạch máu polymer 60,000,000 1,800,000
277 PP2500450640 - Clip kẹp mạch máu titan 7,500,000 225,000
278 PP2500450641 - Côn chính 924,000 27,720
279 PP2500450642 - Côn giấy 936,000 28,080
280 PP2500450643 - Đai áo vải Desault 20,800,000 624,000
281 PP2500450644 - Đai xương đòn 8,177,400 245,322
282 PP2500450645 - Dao cắt cơ vòng 335,750,000 10,072,500
283 PP2500450646 - Dao cắt trước cơ vòng 49,500,000 1,485,000
284 PP2500450647 - Dao cắt vi phẫu 33,862,500 1,015,875
285 PP2500450648 - Dao mổ mắt 15 độ 310,800,000 9,324,000
286 PP2500450649 - Dao mổ mắt 2.2 mm 133,087,500 3,992,625
287 PP2500450650 - Dao mổ mắt 2.4 mm 97,113,750 2,913,412
288 PP2500450651 - Dao mổ mắt 2.8mm 532,350,000 15,970,500
289 PP2500450652 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm 59,275,125 1,778,253
290 PP2500450653 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm 122,706,500 3,681,195
291 PP2500450654 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm 90,802,250 2,724,067
292 PP2500450655 - Đầu cones có lọc 1000 μl 43,745,280 1,312,358
293 PP2500450656 - Đầu cones có lọc 200 μl 14,525,440 435,763
294 PP2500450657 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl 1,008,000 30,240
295 PP2500450658 - Đầu cones xanh 1000 μl 1,440,000 43,200
296 PP2500450659 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl 10,483,200 314,496
297 PP2500450660 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl 2,099,520 62,985
298 PP2500450661 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl 10,483,200 314,496
299 PP2500450662 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl 2,099,520 62,985
300 PP2500450663 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm 10,800,000 324,000
301 PP2500450664 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 111,000,000 3,330,000
302 PP2500450665 - Đầu tip 1000μl 4,218,750 126,562
303 PP2500450666 - Đầu tip 200μl 112,500,000 3,375,000
304 PP2500450667 - Đầu tip vô trùng 100 - 200 μl 23,040,000 691,200
305 PP2500450668 - Đầu tip vô trùng 1000 μl 30,720,000 921,600
306 PP2500450669 - Dây cưa xương 3,300,000 99,000
307 PP2500450670 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 35,000,000 1,050,000
308 PP2500450671 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng 17,500,000 525,000
309 PP2500450672 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong 140,000,000 4,200,000
310 PP2500450673 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng 138,000,000 4,140,000
311 PP2500450674 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm 150,000,000 4,500,000
312 PP2500450675 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây 232,500,000 6,975,000
313 PP2500450676 - Dây dao siêu âm mổ mở 156,369,150 4,691,074
314 PP2500450677 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 161,094,150 4,832,824
315 PP2500450678 - Dây dịch bù chạy thận HDF Online 256,000,000 7,680,000
316 PP2500450679 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời 249,900,000 7,497,000
317 PP2500450680 - Dây Garo 4,125,000 123,750
318 PP2500450681 - Dây hút dịch phẫu thuật 50,875,000 1,526,250
319 PP2500450682 - Dây hút nhớt có nắp 135,000,000 4,050,000
320 PP2500450683 - Dây lọc máu dùng cho máy HDF online 294,000,000 8,820,000
321 PP2500450684 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 18,675,000 560,250
322 PP2500450685 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) 166,000,000 4,980,000
323 PP2500450686 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ 47,000,000 1,410,000
324 PP2500450687 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 147,200,000 4,416,000
325 PP2500450688 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh 1,840,000 55,200
326 PP2500450689 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em 9,200,000 276,000
327 PP2500450690 - Dây truyền dịch 1,140,000,000 34,200,000
328 PP2500450691 - Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) 35,437,500 1,063,125
329 PP2500450692 - Dây truyền máu 51,220,000 1,536,600
330 PP2500450693 - Đè lưỡi gỗ 14,700,000 441,000
331 PP2500450694 - Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên 1,216,000,000 36,480,000
332 PP2500450695 - Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên 1,334,000,000 40,020,000
333 PP2500450696 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% 1,060,500,000 31,815,000
334 PP2500450697 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% 495,000,000 14,850,000
335 PP2500450698 - Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.0mm 6,804,000 204,120
336 PP2500450699 - Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.2mm 6,804,000 204,120
337 PP2500450700 - Đinh kirschnerDia 1.2mm 9,400,000 282,000
338 PP2500450701 - Đinh kirschnerDia 1.4mm 9,400,000 282,000
339 PP2500450702 - Đinh kirschnerDia 1.6mm 23,500,000 705,000
340 PP2500450703 - Đinh kirschnerDia 1.8mm 28,200,000 846,000
341 PP2500450704 - Đinh kirschnerDia 2.0mm 14,100,000 423,000
342 PP2500450705 - Đinh kirschnerDia 2.2mm 9,400,000 282,000
343 PP2500450706 - Đinh kirschnerDia 2.5mm 9,400,000 282,000
344 PP2500450707 - Đinh kirschnerDia 3.0mm 9,400,000 282,000
345 PP2500450708 - Đinh Steinmann 7,400,000 222,000
346 PP2500450709 - Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn 25,200,000 756,000
347 PP2500450710 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) 35,000,000 1,050,000
348 PP2500450711 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng 704,160,000 21,124,800
349 PP2500450712 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 50,400,000 1,512,000
350 PP2500450713 - Gạc cầm máu mũi 22,050,000 661,500
351 PP2500450714 - Gạc cầm máu tự tiêu 20,214,000 606,420
352 PP2500450715 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp 6,300,000 189,000
353 PP2500450716 - Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng 3,780,000 113,400
354 PP2500450717 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 33,600,000 1,008,000
355 PP2500450718 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng 187,000,000 5,610,000
356 PP2500450719 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang 4,140,000 124,200
357 PP2500450720 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) 9,702,000 291,060
358 PP2500450721 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng) 4,620,000 138,600
359 PP2500450722 - Gạc y tếkhổ 1.2m 195,000,000 5,850,000
360 PP2500450723 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp 21,700,000 651,000
361 PP2500450724 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp 1,745,000 52,350
362 PP2500450725 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn 589,050,000 17,671,500
363 PP2500450726 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng 45,500,000 1,365,000
364 PP2500450727 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 18,900,000 567,000
365 PP2500450728 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 575,600,000 17,268,000
366 PP2500450729 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 633,160,000 18,994,800
367 PP2500450730 - Gel bôi trơn 78,120,000 2,343,600
368 PP2500450731 - Gel siêu âm 18,400,000 552,000
369 PP2500450732 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu 162,500,000 4,875,000
370 PP2500450733 - Giá đỡ ống mẫu 42,561,600 1,276,848
371 PP2500450734 - Giấy dán điện cực tim 113,050,000 3,391,500
372 PP2500450735 - Giấy đo diện tim 3 cần 60,000,000 1,800,000
373 PP2500450736 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) 6,300,000 189,000
374 PP2500450737 - Giấy in nhiệt siêu âm 2,400,000 72,000
375 PP2500450738 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen 7,200,000 216,000
376 PP2500450739 - Giấy nghe tim thai 130mmx120mm 15,876,000 476,280
377 PP2500450740 - Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm 2,100,000 63,000
378 PP2500450741 - Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm 10,800,000 324,000
379 PP2500450742 - Giấy y tế 12,400,000 372,000
380 PP2500450743 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 376,000 11,280
381 PP2500450744 - Khẩu trang y tế 13,250,000 397,500
382 PP2500450745 - Khí CO2 18,144,000 544,320
383 PP2500450746 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai 64,832,400 1,944,972
384 PP2500450747 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai 49,500,000 1,485,000
385 PP2500450748 - Khớp gối toàn phần có xi măng 970,000,000 29,100,000
386 PP2500450749 - Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ 1,400,000,000 42,000,000
387 PP2500450750 - Khớp háng bán phần không xi măng 1,359,000,000 40,770,000
388 PP2500450751 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép 780,000,000 23,400,000
389 PP2500450752 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài 1,040,000,000 31,200,000
390 PP2500450753 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôiphủ HA 810,000,000 24,300,000
391 PP2500450754 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA 580,000,000 17,400,000
392 PP2500450755 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore 1,290,000,000 38,700,000
393 PP2500450756 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP) 2,250,000,000 67,500,000
394 PP2500450757 - Khớp háng toàn phần không xi măng 480,000,000 14,400,000
395 PP2500450758 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE, chuôi phủ HA toàn bộ 600,000,000 18,000,000
396 PP2500450759 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA 555,000,000 16,650,000
397 PP2500450760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic 2,098,500,000 62,955,000
398 PP2500450761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic 490,000,000 14,700,000
399 PP2500450762 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic 755,000,000 22,650,000
400 PP2500450763 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E 700,000,000 21,000,000
401 PP2500450764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E 575,000,000 17,250,000
402 PP2500450765 - Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) 56,100,000 1,683,000
403 PP2500450766 - Kiềm gắp stent 18,000,000 540,000
404 PP2500450767 - Kim châm cứu 3cm 12,500,000 375,000
405 PP2500450768 - Kim châm cứu 4.5cm 100,000,000 3,000,000
406 PP2500450769 - Kim chạy thận 214,830,000 6,444,900
407 PP2500450770 - Kim chích cầm máu, chích xơ 14,000,000 420,000
408 PP2500450771 - Kim chích máu mao mạch/gótchân 61,440,000 1,843,200
409 PP2500450772 - Kim chọc hút tủy xương 6,400,000 192,000
410 PP2500450773 - Kim đẩy chỉ 3,336,000 100,080
411 PP2500450774 - Kim gây tê đám rối thần kinh 66,330,400 1,989,912
412 PP2500450775 - Kim gây tê tuỷ sống 18G 2,280,000 68,400
413 PP2500450776 - Kim gây tê tuỷ sống 27G 190,000,000 5,700,000
414 PP2500450777 - Kim hậu cầu 375,000 11,250
415 PP2500450778 - Kim khâu phẫu thuật 7,800,000 234,000
416 PP2500450779 - Kim khâu chóp xoay 15,000,000 450,000
417 PP2500450780 - Kim lấy máu 13,140,000 394,200
418 PP2500450781 - Kim lấy máu đầu mũi giáo 4,650,000 139,500
419 PP2500450782 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G 4,800,000 144,000
420 PP2500450783 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 192,000,000 5,760,000
421 PP2500450784 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 307,200,000 9,216,000
422 PP2500450785 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 1,344,000,000 40,320,000
423 PP2500450786 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G 720,000,000 21,600,000
424 PP2500450787 - Kim tiêm cánh bướm 9,300,000 279,000
425 PP2500450788 - Kim tiêm nha số 27G 8,032,500 240,975
426 PP2500450789 - Kim tiêm nhựa 260,000,000 7,800,000
427 PP2500450790 - Kim tiêm nhựa số 22G 200,000 6,000
428 PP2500450791 - Kim trường châm 390,000 11,700
429 PP2500450792 - Lam kinh mờ 7105 9,200,000 276,000
430 PP2500450793 - Lam kính trắng 7102 3,800,000 114,000
431 PP2500450794 - Lammell22 x 22mm 3,200,000 96,000
432 PP2500450795 - Lọ đựng nước tiểu 30,800,000 924,000
433 PP2500450796 - Lọ nhựa lấy phân 2,775,000 83,250
434 PP2500450797 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 5,670,000 170,100
435 PP2500450798 - Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo) 31,500,000 945,000
436 PP2500450799 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp 705,250,000 21,157,500
437 PP2500450800 - Lưỡi bào mài xương 67,500,000 2,025,000
438 PP2500450801 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ 961,000,000 28,830,000
439 PP2500450802 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11 17,640,000 529,200
440 PP2500450803 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 20,160,000 604,800
441 PP2500450804 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 55,440,000 1,663,200
442 PP2500450805 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm 100,900,000 3,027,000
443 PP2500450806 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm 276,000,000 8,280,000
444 PP2500450807 - Ly nha khoa 4,050,000 121,500
445 PP2500450808 - Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh 5,263,600 157,908
446 PP2500450809 - Mask gây mê bóp bóng silicon 3,528,000 105,840
447 PP2500450810 - Mask thanh quản 2 nòng 18,150,000 544,500
448 PP2500450811 - Mặt nạ oxy có túi 2,900,000 87,000
449 PP2500450812 - Mặt nạ thanh quản 5,355,000 160,650
450 PP2500450813 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung 1,950,000 58,500
451 PP2500450814 - Mặt nạ thở oxy người lớn 120,120,000 3,603,600
452 PP2500450815 - Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh 3,276,000 98,280
453 PP2500450816 - Máy đo huyết áp 56,250,000 1,687,500
454 PP2500450817 - Miếng cầm máu mũi, có ống thở 5,750,000 172,500
455 PP2500450818 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm 4,470,000 134,100
456 PP2500450819 - Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cmx 10cm 7,950,000 238,500
457 PP2500450820 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm 18,480,000 554,400
458 PP2500450821 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm 7,854,000 235,620
459 PP2500450822 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm 7,770,000 233,100
460 PP2500450823 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm 36,225,000 1,086,750
461 PP2500450824 - Miếng seal 12,093,300 362,799
462 PP2500450825 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm 103,850,000 3,115,500
463 PP2500450826 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D 261,000,000 7,830,000
464 PP2500450827 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D 344,000,000 10,320,000
465 PP2500450828 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D 256,500,000 7,695,000
466 PP2500450829 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D 401,000,000 12,030,000
467 PP2500450830 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D 820,000,000 24,600,000
468 PP2500450831 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm 335,000,000 10,050,000
469 PP2500450832 - Mũi cắt sọ não 57,200,000 1,716,000
470 PP2500450833 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) 9,250,000 277,500
471 PP2500450834 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside 150,000,000 4,500,000
472 PP2500450835 - Mũi khoan răng 9,000,000 270,000
473 PP2500450836 - Mũi khoan xương 2.7mm 75,075,000 2,252,250
474 PP2500450837 - Mũi khoan xương 3.5mm 15,015,000 450,450
475 PP2500450838 - Nắp đậy trocar cỡ 11mm 7,000,000 210,000
476 PP2500450839 - Nắp đậy trocar cỡ 6mm 10,500,000 315,000
477 PP2500450840 - Nẹp cẳng tay 3,168,800 95,064
478 PP2500450841 - Nẹp cổ cứng 9,777,600 293,328
479 PP2500450842 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 33,600,000 1,008,000
480 PP2500450843 - Nẹp Iselin 1,950,000 58,500
481 PP2500450844 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ 40,000,000 1,200,000
482 PP2500450845 - Nẹp thẳng 40 lỗ 196,000,000 5,880,000
483 PP2500450846 - Nẹp vải đùi dài 65,459,100 1,963,773
484 PP2500450847 - Nẹp vải thắt lưng 9,450,000 283,500
485 PP2500450848 - Nhiệt kế thuỷ ngân 10,800,000 324,000
486 PP2500450849 - Nón giấy phẫu thuật 1,627,500 48,825
487 PP2500450850 - Nút chặn dành cho kim luồn 37,200,000 1,116,000
488 PP2500450851 - Ống cai máy thở chữ T 44,000,000 1,320,000
489 PP2500450852 - Ống dẫn lưu màng phổi 15,120,000 453,600
490 PP2500450853 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr 100,800,000 3,024,000
491 PP2500450854 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr 33,600,000 1,008,000
492 PP2500450855 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr 25,200,000 756,000
493 PP2500450856 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr 16,800,000 504,000
494 PP2500450857 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) 1,042,500 31,275
495 PP2500450858 - Ống đặt nội khí quản có bóng 260,000,000 7,800,000
496 PP2500450859 - Ống đặt nội khí quản cong miệng 1,950,000 58,500
497 PP2500450860 - Ống đặt nội khí quản không bóng 5,200,000 156,000
498 PP2500450861 - Ống đặt nội khí quản lò xo 17,200,000 516,000
499 PP2500450862 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng 7,800,000 234,000
500 PP2500450863 - Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất) 2,100,000 63,000
501 PP2500450864 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) 28,555,000 856,650
502 PP2500450865 - Ống hút nha 2,070,000 62,100
503 PP2500450866 - Ống li tâm máu (Haematokrit) 4,312,500 129,375
504 PP2500450867 - Ống mẫu 2 ml 14,094,000 422,820
505 PP2500450868 - Ống nghe huyết áp 11,040,000 331,200
506 PP2500450869 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 34,650,000 1,039,500
507 PP2500450870 - Ống nghiệm EDTA K3 93,600,000 2,808,000
508 PP2500450871 - Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su 17,250,000 517,500
509 PP2500450872 - Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô 138,600,000 4,158,000
510 PP2500450873 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn 2,160,000 64,800
511 PP2500450874 - Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) 121,000,000 3,630,000
512 PP2500450875 - Ống nghiệm serum có hạt to 7,500,000 225,000
513 PP2500450876 - Ống nhựa ly tâm 3,780,000 113,400
514 PP2500450877 - Ống nối khí quản (CatheterMount) 198,450,000 5,953,500
515 PP2500450878 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng 9,895,000 296,850
516 PP2500450879 - Ống nội phế quản 2 nòng 26,460,000 793,800
517 PP2500450880 - Ống thông dạ dày 31,500,000 945,000
518 PP2500450881 - Ống thông đường mật 32,550,000 976,500
519 PP2500450882 - Ống thông hậu môn 1,005,000 30,150
520 PP2500450883 - Ống thông JJ, số 6Fr 7,000,000 210,000
521 PP2500450884 - Ống thông JJ, số 7Fr 122,500,000 3,675,000
522 PP2500450885 - Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm 4,800,000 144,000
523 PP2500450886 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 4,000,000 120,000
524 PP2500450887 - Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) 13,032,000 390,960
525 PP2500450888 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml 12,630,000 378,900
526 PP2500450889 - Oxy y tế dạng lỏng 1,920,000,000 57,600,000
527 PP2500450890 - Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch) 925,000,000 27,750,000
528 PP2500450891 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 900,000,000 27,000,000
529 PP2500450892 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 975,000,000 29,250,000
530 PP2500450893 - Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch ) 588,000,000 17,640,000
531 PP2500450894 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 87,500,000 2,625,000
532 PP2500450895 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 680,000,000 20,400,000
533 PP2500450896 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 595,000,000 17,850,000
534 PP2500450897 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 240,000,000 7,200,000
535 PP2500450898 - Pipet nhựa 3ml 81,600 2,448
536 PP2500450899 - Pipette Pasteur 6,660,000 199,800
537 PP2500450900 - Quả bóp huyết áp có van 5,280,000 158,400
538 PP2500450901 - Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online 139,000,000 4,170,000
539 PP2500450902 - Quả lọc thận HDF Online (Highflux). 858,000,000 25,740,000
540 PP2500450903 - Quả lọc thận LowFlux 1,479,500,000 44,385,000
541 PP2500450904 - Que chỉ thị hóa học 4,076,000 122,280
542 PP2500450905 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) 515,970,000 15,479,100
543 PP2500450906 - Rọ lấy sỏi đường mật 90,000,000 2,700,000
544 PP2500450907 - Rọ lấy sỏi niệu quản 262,500,000 7,875,000
545 PP2500450908 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật 105,000,000 3,150,000
546 PP2500450909 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực 122,850,000 3,685,500
547 PP2500450910 - Sáp cầm máu xương 3,979,560 119,386
548 PP2500450911 - Sò đánh bóng 787,500 23,625
549 PP2500450912 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) 112,000,000 3,360,000
550 PP2500450913 - Sonde chữ T 2,100,000 63,000
551 PP2500450914 - Sonde Fezzer 2,700,000 81,000
552 PP2500450915 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr 143,000,000 4,290,000
553 PP2500450916 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr 7,800,000 234,000
554 PP2500450917 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr 2,600,000 78,000
555 PP2500450918 - Sonde foley 3 nhánh 3,480,000 104,400
556 PP2500450919 - Sonde Nelaton 36,960,000 1,108,800
557 PP2500450920 - Stent tụy bằng nhựa 8,775,000 263,250
558 PP2500450921 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 42,240,000 1,267,200
559 PP2500450922 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE 4,200,000 126,000
560 PP2500450923 - Tấm trải ny lon vô trùng 60,900,000 1,827,000
561 PP2500450924 - Tấm trải siêu âm 11,250,000 337,500
562 PP2500450925 - Tạp dề y tế 150,000,000 4,500,000
563 PP2500450926 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần 4,725,000 141,750
564 PP2500450927 - Tay dao hàn mạch mổ mở 555,000,000 16,650,000
565 PP2500450928 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 210,000,000 6,300,000
566 PP2500450929 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 50,000,000 1,500,000
567 PP2500450930 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 25,000,000 750,000
568 PP2500450931 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm 25,000,000 750,000
569 PP2500450932 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. 260,000,000 7,800,000
570 PP2500450933 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. 450,000,000 13,500,000
571 PP2500450934 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng. 1,339,200,000 40,176,000
572 PP2500450935 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép 1,349,550,000 40,486,500
573 PP2500450936 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự. 442,500,000 13,275,000
574 PP2500450937 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước 1,350,000,000 40,500,000
575 PP2500450938 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng. 940,050,000 28,201,500
576 PP2500450939 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn 1,350,000,000 40,500,000
577 PP2500450940 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím. 1,327,500,000 39,825,000
578 PP2500450941 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn. 1,194,750,000 35,842,500
579 PP2500450942 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. 940,500,000 28,215,000
580 PP2500450943 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước 1,125,000,000 33,750,000
581 PP2500450944 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. 1,350,000,000 40,500,000
582 PP2500450945 - Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng) 7,746,900 232,407
583 PP2500450946 - Trocar dùng trong nội soi khớp 34,500,000 1,035,000
584 PP2500450947 - Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn 1,184,000 35,520
585 PP2500450948 - Tube nhựa vô trùng 15ml 14,280,000 428,400
586 PP2500450949 - Túi chứa Oxy 45,000,000 1,350,000
587 PP2500450950 - Túi đựng bệnh phẩm 5,386,500 161,595
588 PP2500450951 - Túi đựng dịch thải 11,750,000 352,500
589 PP2500450952 - Túi đựng nước tiểu 76,800,000 2,304,000
590 PP2500450953 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm 20,800,000 624,000
591 PP2500450954 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm 40,000,000 1,200,000
592 PP2500450955 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm 30,600,000 918,000
593 PP2500450956 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm 16,750,000 502,500
594 PP2500450957 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm 9,750,000 292,500
595 PP2500450958 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm 85,000,000 2,550,000
596 PP2500450959 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm 13,600,000 408,000
597 PP2500450960 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm 19,000,000 570,000
598 PP2500450961 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm 12,967,500 389,025
599 PP2500450962 - Van Heimlich 15,000,000 450,000
600 PP2500450963 - Vật liệu hàn răng, trám răng 1,200,000 36,000
601 PP2500450964 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm 1,043,100,000 31,293,000
602 PP2500450965 - Vít mini đường kính 2.0mm 516,000,000 15,480,000
603 PP2500450966 - Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm 384,000,000 11,520,000
604 PP2500450967 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai 70,000,000 2,100,000
605 PP2500450968 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 152,700,000 4,581,000
606 PP2500450969 - Vít chỉ neo, đường kính 5mm 28,125,000 843,750
607 PP2500450970 - Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm 28,125,000 843,750
608 PP2500450971 - Vít chỉ neo cố định chóp xoay 163,500,000 4,905,000
609 PP2500450972 - Vít chỉ khâu sụn chêm 65,000,000 1,950,000
610 PP2500450973 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi 1,461,600,000 43,848,000
611 PP2500450974 - Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 1,461,600,000 43,848,000
612 PP2500450975 - Vòng căng bao 13,986,000 419,580
613 PP2500450976 - Vòng đeo tay người lớn 84,000,000 2,520,000
614 PP2500450977 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh 12,320,000 369,600
615 PP2500450978 - Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm 37,653,600 1,129,608
616 PP2500450979 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm 15,600,000 468,000
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm
Mã phần lô PP2500450364
Giá từng phần lô 164,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm
Mã phần lô PP2500450365
Giá từng phần lô 164,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
Mã phần lô PP2500450366
Giá từng phần lô 71,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
Mã phần lô PP2500450367
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2500450368
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm
Mã phần lô PP2500450369
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngang cột sống lưng
Mã phần lô PP2500450370
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm
Mã phần lô PP2500450371
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm
Mã phần lô PP2500450372
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm
Mã phần lô PP2500450373
Giá từng phần lô 2,054,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống
Mã phần lô PP2500450374
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500450375
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500450376
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500450377
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
Mã phần lô PP2500450378
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
Mã phần lô PP2500450379
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450380
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
Mã phần lô PP2500450381
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450382
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450383
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500450384
Giá từng phần lô 184,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450385
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500450386
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500450387
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450388
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500450389
Giá từng phần lô 484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450390
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500450391
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450392
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương gót
Mã phần lô PP2500450393
Giá từng phần lô 58,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450394
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500450395
Giá từng phần lô 257,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
Mã phần lô PP2500450396
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450397
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2500450398
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450399
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
Mã phần lô PP2500450400
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500450401
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500450402
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500450403
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thân xương đùi
Mã phần lô PP2500450404
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500450405
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500450406
Giá từng phần lô 192,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,787,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500450407
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng
Mã phần lô PP2500450408
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500450409
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500450410
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500450411
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500450412
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500450413
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2500450414
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500450415
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ
Mã phần lô PP2500450416
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450417
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500450418
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
Mã phần lô PP2500450419
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450420
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong
Mã phần lô PP2500450421
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450422
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450423
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài
Mã phần lô PP2500450424
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450425
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450426
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng
Mã phần lô PP2500450427
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450428
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500450429
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450430
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên
Mã phần lô PP2500450431
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450432
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500450433
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450434
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450435
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu
Mã phần lô PP2500450436
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450437
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450438
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T
Mã phần lô PP2500450439
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
Mã phần lô PP2500450440
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450441
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ
Mã phần lô PP2500450442
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450443
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong
Mã phần lô PP2500450444
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450445
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450446
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500450447
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500450448
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450449
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng xương gót
Mã phần lô PP2500450450
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500450451
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium
Mã phần lô PP2500450452
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450453
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium
Mã phần lô PP2500450454
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450455
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium
Mã phần lô PP2500450456
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500450457
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450458
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium
Mã phần lô PP2500450459
Giá từng phần lô 143,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500450460
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450461
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium
Mã phần lô PP2500450462
Giá từng phần lô 143,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500450463
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450464
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium
Mã phần lô PP2500450465
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450466
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium
Mã phần lô PP2500450467
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vit khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500450468
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500450469
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium
Mã phần lô PP2500450470
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500450471
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium
Mã phần lô PP2500450472
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500450473
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450474
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium
Mã phần lô PP2500450475
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500450476
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag
Mã phần lô PP2500450477
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
Mã phần lô PP2500450478
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium
Mã phần lô PP2500450479
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
Mã phần lô PP2500450480
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway nhựa
Mã phần lô PP2500450481
Giá từng phần lô 52,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2500450482
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột 10cm x 270cm
Mã phần lô PP2500450483
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột 15cm x 270cm
Mã phần lô PP2500450484
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột 7.5cm x 270cm
Mã phần lô PP2500450485
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500450486
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500450487
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dán mi
Mã phần lô PP2500450488
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2500450489
Giá từng phần lô 202,267,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,068,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
Mã phần lô PP2500450490
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2500450491
Giá từng phần lô 13,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m
Mã phần lô PP2500450492
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500450493
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 2,5cm
Mã phần lô PP2500450494
Giá từng phần lô 741,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,244,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500450495
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500450496
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500450497
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500450498
Giá từng phần lô 2,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun có keo cố định khớp
Mã phần lô PP2500450499
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500450500
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2500450501
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao dây đốt điện
Mã phần lô PP2500450502
Giá từng phần lô 34,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo máu sau sanh
Mã phần lô PP2500450503
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao vải huyết áp
Mã phần lô PP2500450504
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml
Mã phần lô PP2500450505
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình khiAirMAC
Mã phần lô PP2500450506
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500450507
Giá từng phần lô 67,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
Mã phần lô PP2500450508
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD
Mã phần lô PP2500450509
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu
Mã phần lô PP2500450510
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2500450511
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2500450512
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng)
Mã phần lô PP2500450513
Giá từng phần lô 46,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay)
Mã phần lô PP2500450514
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
Mã phần lô PP2500450515
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr
Mã phần lô PP2500450516
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây chạy thận 5 in 1
Mã phần lô PP2500450517
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp
Mã phần lô PP2500450518
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr
Mã phần lô PP2500450519
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500450520
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay
Mã phần lô PP2500450521
Giá từng phần lô 385,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2500450522
Giá từng phần lô 708,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
Mã phần lô PP2500450523
Giá từng phần lô 536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện
Mã phần lô PP2500450524
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm
Mã phần lô PP2500450525
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm
Mã phần lô PP2500450526
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ)
Mã phần lô PP2500450527
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường)
Mã phần lô PP2500450528
Giá từng phần lô 509,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
Mã phần lô PP2500450529
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
Mã phần lô PP2500450530
Giá từng phần lô 306,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,196,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
Mã phần lô PP2500450531
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500450532
Giá từng phần lô 238,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2500450533
Giá từng phần lô 14,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo hút nhớt sơ sinh
Mã phần lô PP2500450534
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500450535
Giá từng phần lô 70,704,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,147
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500450536
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2500450537
Giá từng phần lô 11,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500450538
Giá từng phần lô 118,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay
Mã phần lô PP2500450539
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay,
Mã phần lô PP2500450540
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2500450541
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2500450542
Giá từng phần lô 2,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở dạ dày da
Mã phần lô PP2500450543
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp thẳng 10 lỗ
Mã phần lô PP2500450544
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng
Mã phần lô PP2500450545
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp vít vô trùng
Mã phần lô PP2500450546
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống dây thở dùng trong gây mê
Mã phần lô PP2500450547
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da
Mã phần lô PP2500450548
Giá từng phần lô 10,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Mã phần lô PP2500450549
Giá từng phần lô 513,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500450550
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500450551
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2500450552
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ truyền kiểm soát giảm đau
Mã phần lô PP2500450553
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O
Mã phần lô PP2500450554
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
Mã phần lô PP2500450555
Giá từng phần lô 51,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500450556
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500450557
Giá từng phần lô 363,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500450558
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500450559
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500450560
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500450561
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500450562
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500450563
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông cầm máu
Mã phần lô PP2500450564
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi
Mã phần lô PP2500450565
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2500450566
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng oxy gây mê
Mã phần lô PP2500450567
Giá từng phần lô 524,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,743
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông viên y tế
Mã phần lô PP2500450568
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500450569
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500450570
Giá từng phần lô 541,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn
Mã phần lô PP2500450571
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em
Mã phần lô PP2500450572
Giá từng phần lô 22,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản 1 nòng
Mã phần lô PP2500450573
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quàn 2 nòng
Mã phần lô PP2500450574
Giá từng phần lô 29,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff
Mã phần lô PP2500450575
Giá từng phần lô 125,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti
Mã phần lô PP2500450576
Giá từng phần lô 319,661,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,589,833
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS
Mã phần lô PP2500450577
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
Mã phần lô PP2500450578
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn)
Mã phần lô PP2500450579
Giá từng phần lô 75,574,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,244
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter lấy huyết khối
Mã phần lô PP2500450580
Giá từng phần lô 52,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2500450581
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G
Mã phần lô PP2500450582
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G
Mã phần lô PP2500450583
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr
Mã phần lô PP2500450584
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr
Mã phần lô PP2500450585
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500450586
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr
Mã phần lô PP2500450587
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500450588
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường
Mã phần lô PP2500450589
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia có dây
Mã phần lô PP2500450590
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia không dây
Mã phần lô PP2500450591
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai xịt sát trùng tay khoan
Mã phần lô PP2500450592
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500450593
Giá từng phần lô 118,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim
Mã phần lô PP2500450594
Giá từng phần lô 64,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim
Mã phần lô PP2500450595
Giá từng phần lô 4,048,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim
Mã phần lô PP2500450596
Giá từng phần lô 8,074,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,222
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim
Mã phần lô PP2500450597
Giá từng phần lô 159,364,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,944
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2500450598
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu hở eo tử cung
Mã phần lô PP2500450599
Giá từng phần lô 16,146,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0
Mã phần lô PP2500450600
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500450601
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2500450602
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2500450603
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2500450604
Giá từng phần lô 174,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2500450605
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2500450606
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2500450607
Giá từng phần lô 5,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0
Mã phần lô PP2500450608
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1
Mã phần lô PP2500450609
Giá từng phần lô 19,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0
Mã phần lô PP2500450610
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500450611
Giá từng phần lô 236,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2500450612
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2500450613
Giá từng phần lô 106,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0
Mã phần lô PP2500450614
Giá từng phần lô 28,477,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0
Mã phần lô PP2500450615
Giá từng phần lô 19,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0
Mã phần lô PP2500450616
Giá từng phần lô 16,999,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2500450617
Giá từng phần lô 20,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2500450618
Giá từng phần lô 36,999,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2500450619
Giá từng phần lô 17,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2500450620
Giá từng phần lô 71,375,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2500450621
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2500450622
Giá từng phần lô 84,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500450623
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2500450624
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2500450625
Giá từng phần lô 23,420,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2500450626
Giá từng phần lô 16,068,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,054
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 0, không kim
Mã phần lô PP2500450627
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2500450628
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500450629
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2500450630
Giá từng phần lô 1,066,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,983
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500450631
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500450632
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác
Mã phần lô PP2500450633
Giá từng phần lô 21,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép khâu xương số 5
Mã phần lô PP2500450634
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép mềm
Mã phần lô PP2500450635
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500450636
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500450637
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip cầm máu dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500450638
Giá từng phần lô 124,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu polymer
Mã phần lô PP2500450639
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu titan
Mã phần lô PP2500450640
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn chính
Mã phần lô PP2500450641
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn giấy
Mã phần lô PP2500450642
Giá từng phần lô 936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai áo vải Desault
Mã phần lô PP2500450643
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500450644
Giá từng phần lô 8,177,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2500450645
Giá từng phần lô 335,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt trước cơ vòng
Mã phần lô PP2500450646
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2500450647
Giá từng phần lô 33,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2500450648
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 2.2 mm
Mã phần lô PP2500450649
Giá từng phần lô 133,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 2.4 mm
Mã phần lô PP2500450650
Giá từng phần lô 97,113,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 2.8mm
Mã phần lô PP2500450651
Giá từng phần lô 532,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm
Mã phần lô PP2500450652
Giá từng phần lô 59,275,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,253
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm
Mã phần lô PP2500450653
Giá từng phần lô 122,706,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm
Mã phần lô PP2500450654
Giá từng phần lô 90,802,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,067
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones có lọc 1000 μl
Mã phần lô PP2500450655
Giá từng phần lô 43,745,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones có lọc 200 μl
Mã phần lô PP2500450656
Giá từng phần lô 14,525,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,763
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl
Mã phần lô PP2500450657
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2500450658
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl
Mã phần lô PP2500450659
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl
Mã phần lô PP2500450660
Giá từng phần lô 2,099,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl
Mã phần lô PP2500450661
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl
Mã phần lô PP2500450662
Giá từng phần lô 2,099,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm
Mã phần lô PP2500450663
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500450664
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip 1000μl
Mã phần lô PP2500450665
Giá từng phần lô 4,218,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip 200μl
Mã phần lô PP2500450666
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip vô trùng 100 - 200 μl
Mã phần lô PP2500450667
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip vô trùng 1000 μl
Mã phần lô PP2500450668
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500450669
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2500450670
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng
Mã phần lô PP2500450671
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu cong
Mã phần lô PP2500450672
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng
Mã phần lô PP2500450673
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm
Mã phần lô PP2500450674
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây
Mã phần lô PP2500450675
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2500450676
Giá từng phần lô 156,369,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,691,074
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2500450677
Giá từng phần lô 161,094,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dịch bù chạy thận HDF Online
Mã phần lô PP2500450678
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
Mã phần lô PP2500450679
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2500450680
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500450681
Giá từng phần lô 50,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2500450682
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây lọc máu dùng cho máy HDF online
Mã phần lô PP2500450683
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2500450684
Giá từng phần lô 18,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2500450685
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ
Mã phần lô PP2500450686
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2500450687
Giá từng phần lô 147,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500450688
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2500450689
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500450690
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt)
Mã phần lô PP2500450691
Giá từng phần lô 35,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500450692
Giá từng phần lô 51,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500450693
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên
Mã phần lô PP2500450694
Giá từng phần lô 1,216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên
Mã phần lô PP2500450695
Giá từng phần lô 1,334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
Mã phần lô PP2500450696
Giá từng phần lô 1,060,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
Mã phần lô PP2500450697
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.0mm
Mã phần lô PP2500450698
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.2mm
Mã phần lô PP2500450699
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 1.2mm
Mã phần lô PP2500450700
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 1.4mm
Mã phần lô PP2500450701
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 1.6mm
Mã phần lô PP2500450702
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 1.8mm
Mã phần lô PP2500450703
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 2.0mm
Mã phần lô PP2500450704
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 2.2mm
Mã phần lô PP2500450705
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 2.5mm
Mã phần lô PP2500450706
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschnerDia 3.0mm
Mã phần lô PP2500450707
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2500450708
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn
Mã phần lô PP2500450709
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da)
Mã phần lô PP2500450710
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng
Mã phần lô PP2500450711
Giá từng phần lô 704,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,124,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2500450712
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500450713
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500450714
Giá từng phần lô 20,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500450715
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500450716
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500450717
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500450718
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang
Mã phần lô PP2500450719
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng)
Mã phần lô PP2500450720
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng)
Mã phần lô PP2500450721
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tếkhổ 1.2m
Mã phần lô PP2500450722
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2500450723
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2500450724
Giá từng phần lô 1,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn
Mã phần lô PP2500450725
Giá từng phần lô 589,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,671,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500450726
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500450727
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5
Mã phần lô PP2500450728
Giá từng phần lô 575,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5
Mã phần lô PP2500450729
Giá từng phần lô 633,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,994,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500450730
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500450731
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ghim kẹp sọ não tự tiêu
Mã phần lô PP2500450732
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ ống mẫu
Mã phần lô PP2500450733
Giá từng phần lô 42,561,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,848
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500450734
Giá từng phần lô 113,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo diện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500450735
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo điện tim 3 cần (tập)
Mã phần lô PP2500450736
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2500450737
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2500450738
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm
Mã phần lô PP2500450739
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm
Mã phần lô PP2500450740
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm
Mã phần lô PP2500450741
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500450742
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500450743
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500450744
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2500450745
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai
Mã phần lô PP2500450746
Giá từng phần lô 64,832,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai
Mã phần lô PP2500450747
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500450748
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ
Mã phần lô PP2500450749
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500450750
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
Mã phần lô PP2500450751
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài
Mã phần lô PP2500450752
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôiphủ HA
Mã phần lô PP2500450753
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500450754
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
Mã phần lô PP2500450755
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP)
Mã phần lô PP2500450756
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500450757
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE, chuôi phủ HA toàn bộ
Mã phần lô PP2500450758
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500450759
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic
Mã phần lô PP2500450760
Giá từng phần lô 2,098,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2500450761
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
Mã phần lô PP2500450762
Giá từng phần lô 755,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
Mã phần lô PP2500450763
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
Mã phần lô PP2500450764
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa)
Mã phần lô PP2500450765
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiềm gắp stent
Mã phần lô PP2500450766
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2500450767
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2500450768
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2500450769
Giá từng phần lô 214,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích cầm máu, chích xơ
Mã phần lô PP2500450770
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích máu mao mạch/gótchân
Mã phần lô PP2500450771
Giá từng phần lô 61,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút tủy xương
Mã phần lô PP2500450772
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500450773
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500450774
Giá từng phần lô 66,330,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,912
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G
Mã phần lô PP2500450775
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G
Mã phần lô PP2500450776
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hậu cầu
Mã phần lô PP2500450777
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu phẫu thuật
Mã phần lô PP2500450778
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500450779
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2500450780
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu đầu mũi giáo
Mã phần lô PP2500450781
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 16G
Mã phần lô PP2500450782
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2500450783
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2500450784
Giá từng phần lô 307,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2500450785
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
Mã phần lô PP2500450786
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm cánh bướm
Mã phần lô PP2500450787
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nha số 27G
Mã phần lô PP2500450788
Giá từng phần lô 8,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nhựa
Mã phần lô PP2500450789
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nhựa số 22G
Mã phần lô PP2500450790
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim trường châm
Mã phần lô PP2500450791
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kinh mờ 7105
Mã phần lô PP2500450792
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2500450793
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lammell22 x 22mm
Mã phần lô PP2500450794
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500450795
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa lấy phân
Mã phần lô PP2500450796
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500450797
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo)
Mã phần lô PP2500450798
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500450799
Giá từng phần lô 705,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào mài xương
Mã phần lô PP2500450800
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Mã phần lô PP2500450801
Giá từng phần lô 961,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11
Mã phần lô PP2500450802
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15
Mã phần lô PP2500450803
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21
Mã phần lô PP2500450804
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2500450805
Giá từng phần lô 100,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm
Mã phần lô PP2500450806
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ly nha khoa
Mã phần lô PP2500450807
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh
Mã phần lô PP2500450808
Giá từng phần lô 5,263,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask gây mê bóp bóng silicon
Mã phần lô PP2500450809
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thanh quản 2 nòng
Mã phần lô PP2500450810
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ oxy có túi
Mã phần lô PP2500450811
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thanh quản
Mã phần lô PP2500450812
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
Mã phần lô PP2500450813
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500450814
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2500450815
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2500450816
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi, có ống thở
Mã phần lô PP2500450817
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm
Mã phần lô PP2500450818
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cmx 10cm
Mã phần lô PP2500450819
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm
Mã phần lô PP2500450820
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm
Mã phần lô PP2500450821
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2500450822
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2500450823
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng seal
Mã phần lô PP2500450824
Giá từng phần lô 12,093,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,799
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2500450825
Giá từng phần lô 103,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500450826
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500450827
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500450828
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500450829
Giá từng phần lô 401,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D
Mã phần lô PP2500450830
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm
Mã phần lô PP2500450831
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi cắt sọ não
Mã phần lô PP2500450832
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs)
Mã phần lô PP2500450833
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
Mã phần lô PP2500450834
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2500450835
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương 2.7mm
Mã phần lô PP2500450836
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương 3.5mm
Mã phần lô PP2500450837
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy trocar cỡ 11mm
Mã phần lô PP2500450838
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy trocar cỡ 6mm
Mã phần lô PP2500450839
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2500450840
Giá từng phần lô 3,168,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,064
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500450841
Giá từng phần lô 9,777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,328
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2500450842
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500450843
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp lồi cầu 5 lỗ
Mã phần lô PP2500450844
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp thẳng 40 lỗ
Mã phần lô PP2500450845
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vải đùi dài
Mã phần lô PP2500450846
Giá từng phần lô 65,459,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,773
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vải thắt lưng
Mã phần lô PP2500450847
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2500450848
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500450849
Giá từng phần lô 1,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn dành cho kim luồn
Mã phần lô PP2500450850
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2500450851
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2500450852
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr
Mã phần lô PP2500450853
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500450854
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr
Mã phần lô PP2500450855
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500450856
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain)
Mã phần lô PP2500450857
Giá từng phần lô 1,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500450858
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản cong miệng
Mã phần lô PP2500450859
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2500450860
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2500450861
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
Mã phần lô PP2500450862
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất)
Mã phần lô PP2500450863
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
Mã phần lô PP2500450864
Giá từng phần lô 28,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nha
Mã phần lô PP2500450865
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống li tâm máu (Haematokrit)
Mã phần lô PP2500450866
Giá từng phần lô 4,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2500450867
Giá từng phần lô 14,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2500450868
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2500450869
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K3
Mã phần lô PP2500450870
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su
Mã phần lô PP2500450871
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô
Mã phần lô PP2500450872
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2500450873
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh)
Mã phần lô PP2500450874
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm serum có hạt to
Mã phần lô PP2500450875
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nhựa ly tâm
Mã phần lô PP2500450876
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nối khí quản (CatheterMount)
Mã phần lô PP2500450877
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng
Mã phần lô PP2500450878
Giá từng phần lô 9,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng
Mã phần lô PP2500450879
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500450880
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2500450881
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2500450882
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông JJ, số 6Fr
Mã phần lô PP2500450883
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông JJ, số 7Fr
Mã phần lô PP2500450884
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm
Mã phần lô PP2500450885
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500450886
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu)
Mã phần lô PP2500450887
Giá từng phần lô 13,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
Mã phần lô PP2500450888
Giá từng phần lô 12,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy y tế dạng lỏng
Mã phần lô PP2500450889
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch)
Mã phần lô PP2500450890
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2500450891
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2500450892
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500450893
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500450894
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500450895
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500450896
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2500450897
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2500450898
Giá từng phần lô 81,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2500450899
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả bóp huyết áp có van
Mã phần lô PP2500450900
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online
Mã phần lô PP2500450901
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận HDF Online (Highflux).
Mã phần lô PP2500450902
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận LowFlux
Mã phần lô PP2500450903
Giá từng phần lô 1,479,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500450904
Giá từng phần lô 4,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động)
Mã phần lô PP2500450905
Giá từng phần lô 515,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,479,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500450906
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2500450907
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500450908
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ruột kẹp đốt lưỡng cực
Mã phần lô PP2500450909
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500450910
Giá từng phần lô 3,979,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,386
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500450911
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach)
Mã phần lô PP2500450912
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2500450913
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Fezzer
Mã phần lô PP2500450914
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr
Mã phần lô PP2500450915
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr
Mã phần lô PP2500450916
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr
Mã phần lô PP2500450917
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2500450918
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2500450919
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent tụy bằng nhựa
Mã phần lô PP2500450920
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500450921
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE
Mã phần lô PP2500450922
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm trải ny lon vô trùng
Mã phần lô PP2500450923
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm trải siêu âm
Mã phần lô PP2500450924
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500450925
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
Mã phần lô PP2500450926
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2500450927
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2500450928
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2500450929
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2500450930
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt polyp 30 mm
Mã phần lô PP2500450931
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự.
Mã phần lô PP2500450932
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự.
Mã phần lô PP2500450933
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng.
Mã phần lô PP2500450934
Giá từng phần lô 1,339,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép
Mã phần lô PP2500450935
Giá từng phần lô 1,349,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,486,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự.
Mã phần lô PP2500450936
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước
Mã phần lô PP2500450937
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng.
Mã phần lô PP2500450938
Giá từng phần lô 940,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,201,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn
Mã phần lô PP2500450939
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím.
Mã phần lô PP2500450940
Giá từng phần lô 1,327,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2500450941
Giá từng phần lô 1,194,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,842,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2500450942
Giá từng phần lô 940,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước
Mã phần lô PP2500450943
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước.
Mã phần lô PP2500450944
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng)
Mã phần lô PP2500450945
Giá từng phần lô 7,746,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500450946
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn
Mã phần lô PP2500450947
Giá từng phần lô 1,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube nhựa vô trùng 15ml
Mã phần lô PP2500450948
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi chứa Oxy
Mã phần lô PP2500450949
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500450950
Giá từng phần lô 5,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2500450951
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500450952
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm
Mã phần lô PP2500450953
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm
Mã phần lô PP2500450954
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm
Mã phần lô PP2500450955
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm
Mã phần lô PP2500450956
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm
Mã phần lô PP2500450957
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm
Mã phần lô PP2500450958
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm
Mã phần lô PP2500450959
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm
Mã phần lô PP2500450960
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm
Mã phần lô PP2500450961
Giá từng phần lô 12,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van Heimlich
Mã phần lô PP2500450962
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng, trám răng
Mã phần lô PP2500450963
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm
Mã phần lô PP2500450964
Giá từng phần lô 1,043,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít mini đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2500450965
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2500450966
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai
Mã phần lô PP2500450967
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu sụn viền
Mã phần lô PP2500450968
Giá từng phần lô 152,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo, đường kính 5mm
Mã phần lô PP2500450969
Giá từng phần lô 28,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm
Mã phần lô PP2500450970
Giá từng phần lô 28,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo cố định chóp xoay
Mã phần lô PP2500450971
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500450972
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Mã phần lô PP2500450973
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Mã phần lô PP2500450974
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2500450975
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay người lớn
Mã phần lô PP2500450976
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500450977
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm
Mã phần lô PP2500450978
Giá từng phần lô 37,653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm
Mã phần lô PP2500450979
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->