Gói thầu: Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500435398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500234382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 395 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 122,206,868,259 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500460257 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm | 164,100,000 | 246.150.000 | Thiết bị y tế | 82.050.000 | 4 | 4,923,000 |
| 2 | PP2500460258 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm | 164,100,000 | 246.150.000 | Thiết bị y tế | 82.050.000 | 4 | 4,923,000 |
| 3 | PP2500460259 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 71,880,000 | 107.820.000 | Thiết bị y tế | 35.940.000 | 1 | 2,156,400 |
| 4 | PP2500460260 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 196,000,000 | 294.000.000 | Thiết bị y tế | 98.000.000 | 2 | 5,880,000 |
| 5 | PP2500460261 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 196,000,000 | 294.000.000 | Thiết bị y tế | 98.000.000 | 2 | 5,880,000 |
| 6 | PP2500460262 - Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm | 87,500,000 | 131.250.000 | 9021 | 43.750.000 | 6 | 2,625,000 |
| 7 | PP2500460263 - Nẹp ngang cột sống lưng | 37,000,000 | 55.500.000 | 9021 | 18.500.000 | 1 | 1,110,000 |
| 8 | PP2500460264 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm | 15,800,000 | 23.700.000 | 9021 | 7.900.000 | 0 | 474,000 |
| 9 | PP2500460265 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm | 47,400,000 | 71.100.000 | 9021 | 23.700.000 | 1 | 1,422,000 |
| 10 | PP2500460266 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm | 2,054,000,000 | 3.081.000.00 | 9021 | 1.027.000.000 | 64 | 61,620,000 |
| 11 | PP2500460267 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống | 54,000,000 | 81.000.000 | 9018 | 27.000.000 | 6 | 1,620,000 |
| 12 | PP2500460268 - Xi măng tạo hình thân đốt sống | 292,500,000 | 438.750.000 | Thiết bị y tế | 146.250.000 | 8 | 8,775,000 |
| 13 | PP2500460269 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 520,000,000 | 780.000.000 | 9021 | 260.000.000 | 10 | 15,600,000 |
| 14 | PP2500460270 - Vít khóa đường kính 2.4mm | 224,000,000 | 336.000.000 | 9021 | 112.000.000 | 69 | 6,720,000 |
| 15 | PP2500460271 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 56,000,000 | 84.000.000 | 9021 | 28.000.000 | 1 | 1,680,000 |
| 16 | PP2500460272 - Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm | 24,000,000 | 36.000.000 | 9021 | 12.000.000 | 7 | 720,000 |
| 17 | PP2500460273 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 32,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 16.000.000 | 10 | 960,000 |
| 18 | PP2500460274 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay | 336,000,000 | 504.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 7 | 10,080,000 |
| 19 | PP2500460275 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 144,000,000 | 216.000.000 | 9021 | 72.000.000 | 44 | 4,320,000 |
| 20 | PP2500460276 - Vít vỏ xương đường kính 3.5mm | 21,000,000 | 31.500.000 | 9021 | 10.500.000 | 7 | 630,000 |
| 21 | PP2500460277 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 184,200,000 | 276.300.000 | 9021 | 92.100.000 | 4 | 5,526,000 |
| 22 | PP2500460278 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 120,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 60.000.000 | 37 | 3,600,000 |
| 23 | PP2500460279 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay | 254,000,000 | 381.000.000 | 9021 | 127.000.000 | 5 | 7,620,000 |
| 24 | PP2500460280 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 24.000.000 | 15 | 1,440,000 |
| 25 | PP2500460281 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 80,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 40.000.000 | 25 | 2,400,000 |
| 26 | PP2500460282 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 484,000,000 | 726.000.000 | 9021 | 242.000.000 | 10 | 14,520,000 |
| 27 | PP2500460283 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 160,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 80.000.000 | 49 | 4,800,000 |
| 28 | PP2500460284 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 76,500,000 | 114.750.000 | 9021 | 38.250.000 | 1 | 2,295,000 |
| 29 | PP2500460285 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 32,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 16.000.000 | 10 | 960,000 |
| 30 | PP2500460286 - Nẹp khóa xương gót | 58,670,000 | 88.005.000 | 9021 | 29.335.000 | 1 | 1,760,100 |
| 31 | PP2500460287 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 72,000,000 | 108.000.000 | 9021 | 36.000.000 | 22 | 2,160,000 |
| 32 | PP2500460288 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 257,200,000 | 385.800.000 | 9021 | 128.600.000 | 5 | 7,716,000 |
| 33 | PP2500460289 - Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 24.000.000 | 15 | 1,440,000 |
| 34 | PP2500460290 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 64,000,000 | 96.000.000 | 9021 | 32.000.000 | 20 | 1,920,000 |
| 35 | PP2500460291 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 280,000,000 | 420.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 5 | 8,400,000 |
| 36 | PP2500460292 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 128,000,000 | 192.000.000 | 9021 | 64.000.000 | 39 | 3,840,000 |
| 37 | PP2500460293 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 100.000.000 | 5 | 6,000,000 |
| 38 | PP2500460294 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 103,200,000 | 154.800.000 | 9021 | 51.600.000 | 30 | 3,096,000 |
| 39 | PP2500460295 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 360,000,000 | 540.000.000 | 9021 | 180.000.000 | 7 | 10,800,000 |
| 40 | PP2500460296 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 180,600,000 | 270.900.000 | 9021 | 90.300.000 | 52 | 5,418,000 |
| 41 | PP2500460297 - Nẹp khóa thân xương đùi | 106,000,000 | 159.000.000 | 9021 | 53.000.000 | 2 | 3,180,000 |
| 42 | PP2500460298 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 51,600,000 | 77.400.000 | 9021 | 25.800.000 | 15 | 1,548,000 |
| 43 | PP2500460299 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi | 192,900,000 | 289.350.000 | 9021 | 96.450.000 | 4 | 5,787,000 |
| 44 | PP2500460300 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 154,800,000 | 232.200.000 | 9021 | 77.400.000 | 44 | 4,644,000 |
| 45 | PP2500460301 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng | 124,000,000 | 186.000.000 | 9021 | 62.000.000 | 2 | 3,720,000 |
| 46 | PP2500460302 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 35 | 6,300,000 |
| 47 | PP2500460303 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 80,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 40.000.000 | 1 | 2,400,000 |
| 48 | PP2500460304 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm | 97,500,000 | 146.250.000 | 9021 | 48.750.000 | 16 | 2,925,000 |
| 49 | PP2500460305 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi | 160,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 80.000.000 | 2 | 4,800,000 |
| 50 | PP2500460306 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm | 225,000,000 | 337.500.000 | 9021 | 112.500.000 | 37 | 6,750,000 |
| 51 | PP2500460307 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày | 112,500,000 | 168.750.000 | 9021 | 56.250.000 | 2 | 3,375,000 |
| 52 | PP2500460308 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 75.000.000 | 25 | 4,500,000 |
| 53 | PP2500460309 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ | 270,000,000 | 405.000.000 | 9021 | 135.000.000 | 7 | 8,100,000 |
| 54 | PP2500460310 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 312,000,000 | 468.000.000 | 9021 | 156.000.000 | 59 | 9,360,000 |
| 55 | PP2500460311 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay | 160,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 80.000.000 | 2 | 4,800,000 |
| 56 | PP2500460312 - Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm | 75,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 37.500.000 | 12 | 2,250,000 |
| 57 | PP2500460313 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 162,500,000 | 243.750.000 | 9021 | 81.250.000 | 31 | 4,875,000 |
| 58 | PP2500460314 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong | 86,250,000 | 129.375.000 | 9021 | 43.125.000 | 2 | 2,587,500 |
| 59 | PP2500460315 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 39,000,000 | 58.500.000 | 9021 | 19.500.000 | 7 | 1,170,000 |
| 60 | PP2500460316 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 71,500,000 | 107.250.000 | 9021 | 35.750.000 | 14 | 2,145,000 |
| 61 | PP2500460317 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài | 86,250,000 | 129.375.000 | 9021 | 43.125.000 | 2 | 2,587,500 |
| 62 | PP2500460318 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 39,000,000 | 58.500.000 | 9021 | 19.500.000 | 7 | 1,170,000 |
| 63 | PP2500460319 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 71,500,000 | 107.250.000 | 9021 | 35.750.000 | 14 | 2,145,000 |
| 64 | PP2500460320 - Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 4 | 6,300,000 |
| 65 | PP2500460321 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 156,000,000 | 234.000.000 | 9021 | 78.000.000 | 30 | 4,680,000 |
| 66 | PP2500460322 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S | 175,000,000 | 262.500.000 | 9021 | 87.500.000 | 3 | 5,250,000 |
| 67 | PP2500460323 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 65.000.000 | 25 | 3,900,000 |
| 68 | PP2500460324 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên | 175,000,000 | 262.500.000 | 9021 | 87.500.000 | 3 | 5,250,000 |
| 69 | PP2500460325 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 65.000.000 | 25 | 3,900,000 |
| 70 | PP2500460326 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 65.000.000 | 2 | 3,900,000 |
| 71 | PP2500460327 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 58,500,000 | 87.750.000 | 9021 | 29.250.000 | 11 | 1,755,000 |
| 72 | PP2500460328 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 97,500,000 | 146.250.000 | 9021 | 48.750.000 | 18 | 2,925,000 |
| 73 | PP2500460329 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu | 69,000,000 | 103.500.000 | 9021 | 34.500.000 | 1 | 2,070,000 |
| 74 | PP2500460330 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 52,000,000 | 78.000.000 | 9021 | 26.000.000 | 10 | 1,560,000 |
| 75 | PP2500460331 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 78,000,000 | 117.000.000 | 9021 | 39.000.000 | 15 | 2,340,000 |
| 76 | PP2500460332 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T | 225,000,000 | 337.500.000 | 9021 | 112.500.000 | 4 | 6,750,000 |
| 77 | PP2500460333 - Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 75.000.000 | 25 | 4,500,000 |
| 78 | PP2500460334 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 78,000,000 | 117.000.000 | 9021 | 39.000.000 | 15 | 2,340,000 |
| 79 | PP2500460335 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ | 62,000,000 | 93.000.000 | 9021 | 31.000.000 | 1 | 1,860,000 |
| 80 | PP2500460336 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 45,500,000 | 68.250.000 | 9021 | 22.750.000 | 9 | 1,365,000 |
| 81 | PP2500460337 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong | 112,500,000 | 168.750.000 | 9021 | 56.250.000 | 2 | 3,375,000 |
| 82 | PP2500460338 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 52,000,000 | 78.000.000 | 9021 | 26.000.000 | 10 | 1,560,000 |
| 83 | PP2500460339 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 104,000,000 | 156.000.000 | 9021 | 52.000.000 | 20 | 3,120,000 |
| 84 | PP2500460340 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 97,500,000 | 146.250.000 | 9021 | 48.750.000 | 2 | 2,925,000 |
| 85 | PP2500460341 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm | 52,000,000 | 78.000.000 | 9021 | 26.000.000 | 10 | 1,560,000 |
| 86 | PP2500460342 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 78,000,000 | 117.000.000 | 9021 | 39.000.000 | 15 | 2,340,000 |
| 87 | PP2500460343 - Nẹp khóa đa hướng xương gót | 75,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 37.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 88 | PP2500460344 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm | 104,000,000 | 156.000.000 | 9021 | 52.000.000 | 20 | 3,120,000 |
| 89 | PP2500460345 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium | 301,000,000 | 451.500.000 | 9021 | 150.500.000 | 9 | 9,030,000 |
| 90 | PP2500460346 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 270,000,000 | 405.000.000 | 9021 | 135.000.000 | 74 | 8,100,000 |
| 91 | PP2500460347 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium | 132,000,000 | 198.000.000 | 9021 | 66.000.000 | 2 | 3,960,000 |
| 92 | PP2500460348 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 72,000,000 | 108.000.000 | 9021 | 36.000.000 | 20 | 2,160,000 |
| 93 | PP2500460349 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium | 137,500,000 | 206.250.000 | 9021 | 68.750.000 | 3 | 4,125,000 |
| 94 | PP2500460350 - Vit khóa đường kính 2.4mm | 45,000,000 | 67.500.000 | 9021 | 22.500.000 | 12 | 1,350,000 |
| 95 | PP2500460351 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 135,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 67.500.000 | 37 | 4,050,000 |
| 96 | PP2500460352 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium | 143,750,000 | 215.625.000 | 9021 | 71.875.000 | 3 | 4,312,500 |
| 97 | PP2500460353 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 58,500,000 | 87.750.000 | 9021 | 29.250.000 | 16 | 1,755,000 |
| 98 | PP2500460354 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 144,000,000 | 216.000.000 | 9021 | 72.000.000 | 39 | 4,320,000 |
| 99 | PP2500460355 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium | 143,750,000 | 215.625.000 | 9021 | 71.875.000 | 3 | 4,312,500 |
| 100 | PP2500460356 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 58,500,000 | 87.750.000 | 9021 | 29.250.000 | 16 | 1,755,000 |
| 101 | PP2500460357 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 144,000,000 | 216.000.000 | 9021 | 72.000.000 | 39 | 4,320,000 |
| 102 | PP2500460358 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium | 128,000,000 | 192.000.000 | 9021 | 64.000.000 | 5 | 3,840,000 |
| 103 | PP2500460359 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 90.000.000 | 49 | 5,400,000 |
| 104 | PP2500460360 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 150.000.000 | 6 | 9,000,000 |
| 105 | PP2500460361 - Vit khóa đường kính 2.4mm | 216,000,000 | 324.000.000 | 9021 | 108.000.000 | 59 | 6,480,000 |
| 106 | PP2500460362 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 54,000,000 | 81.000.000 | 9021 | 27.000.000 | 15 | 1,620,000 |
| 107 | PP2500460363 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium | 30,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 108 | PP2500460364 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 36,000,000 | 54.000.000 | 9021 | 18.000.000 | 10 | 1,080,000 |
| 109 | PP2500460365 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium | 124,500,000 | 186.750.000 | 9021 | 62.250.000 | 4 | 3,735,000 |
| 110 | PP2500460366 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 67,500,000 | 101.250.000 | 9021 | 33.750.000 | 18 | 2,025,000 |
| 111 | PP2500460367 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 135,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 67.500.000 | 37 | 4,050,000 |
| 112 | PP2500460368 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium | 174,000,000 | 261.000.000 | 9021 | 87.000.000 | 4 | 5,220,000 |
| 113 | PP2500460369 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 135,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 67.500.000 | 37 | 4,050,000 |
| 114 | PP2500460370 - Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag | 225,000,000 | 337.500.000 | 9021 | 112.500.000 | 2 | 6,750,000 |
| 115 | PP2500460371 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium | 185,000,000 | 277.500.000 | 9021 | 92.500.000 | 12 | 5,550,000 |
| 116 | PP2500460372 - Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 120.000.000 | 2 | 7,200,000 |
| 117 | PP2500460373 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium | 185,000,000 | 277.500.000 | 9021 | 92.500.000 | 12 | 5,550,000 |
| 118 | PP2500460374 - Airway nhựa | 52,678,500 | 79.017.750 | 9018 | 26.339.250 | 1788 | 1,580,355 |
| 119 | PP2500460375 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 6,300,000 | 9.450.000 | 9603/9018 | 3.150.000 | 25 | 189,000 |
| 120 | PP2500460376 - Băng bó bột 10cm x 270cm | 49,770,000 | 74.655.000 | 9021 | 24.885.000 | 616 | 1,493,100 |
| 121 | PP2500460377 - Băng bó bột 15cm x 270cm | 114,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 57.000.000 | 1233 | 3,420,000 |
| 122 | PP2500460378 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm | 3,675,000 | 5.512.500 | 9021 | 1.837.500 | 62 | 110,250 |
| 123 | PP2500460379 - Băng cá nhân | 113,400,000 | 170.100.000 | 3005 | 56.700.000 | 38836 | 3,402,000 |
| 124 | PP2500460380 - Băng cuộn vải | 26,400,000 | 39.600.000 | 3005 | 13.200.000 | 1479 | 792,000 |
| 125 | PP2500460381 - Băng dán mi | 53,400,000 | 80.100.000 | 3005 | 26.700.000 | 1233 | 1,602,000 |
| 126 | PP2500460382 - Băng đựng hóa chất | 202,267,170 | 303.400.755 | Thiết bị y tế | 101.133.585 | 13 | 6,068,015 |
| 127 | PP2500460383 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp | 29,250,000 | 43.875.000 | Thiết bị y tế | 14.625.000 | 55 | 877,500 |
| 128 | PP2500460384 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m | 13,580,000 | 20.370.000 | 3005 | 6.790.000 | 25 | 407,400 |
| 129 | PP2500460385 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m | 45,600,000 | 68.400.000 | 3005 | 22.800.000 | 49 | 1,368,000 |
| 130 | PP2500460386 - Băng keo lụa | 80,400,000 | 120.600.000 | 3005 | 40.200.000 | 493 | 2,412,000 |
| 131 | PP2500460387 - Băng keo lụa 2,5cm | 741,470,000 | 1.112.205.000 | 3005 | 370.735.000 | 6534 | 22,244,100 |
| 132 | PP2500460388 - Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm | 88,400,000 | 132.600.000 | 3005 | 44.200.000 | 123 | 2,652,000 |
| 133 | PP2500460389 - Băng thun 10cm x 4,5m | 25,000,000 | 37.500.000 | 3005 | 12.500.000 | 247 | 750,000 |
| 134 | PP2500460390 - Băng thun 3 móc | 78,120,000 | 117.180.000 | 3005 | 39.060.000 | 740 | 2,343,600 |
| 135 | PP2500460391 - Băng thun 3 móc | 2,384,000 | 3.576.000 | 3005 | 1.192.000 | 99 | 71,520 |
| 136 | PP2500460392 - Băng thun có keo cố định khớp | 7,250,000 | 10.875.000 | 3005 | 3.625.000 | 6 | 217,500 |
| 137 | PP2500460393 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi | 25,704,000 | 38.556.000 | 3926 | 12.852.000 | 555 | 771,120 |
| 138 | PP2500460394 - Bao cao su | 6,300,000 | 9.450.000 | 4014 | 3.150.000 | 1233 | 189,000 |
| 139 | PP2500460395 - Bao dây đốt điện | 34,545,000 | 51.817.500 | 3926 | 17.272.500 | 863 | 1,036,350 |
| 140 | PP2500460396 - Bao đo máu sau sanh | 1,701,000 | 2.551.500 | 3926 | 850.500 | 37 | 51,030 |
| 141 | PP2500460397 - Bao vải huyết áp | 4,620,000 | 6.930.000 | Thiết bị y tế | 2.310.000 | 25 | 138,600 |
| 142 | PP2500460398 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml | 23,000,000 | 34.500.000 | 9018 | 11.500.000 | 49 | 690,000 |
| 143 | PP2500460399 - Bình khiAirMAC | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Thiết bị y tế | 750.000.000 | 62 | 45,000,000 |
| 144 | PP2500460400 - Bộ áo phẫu thuật | 67,152,000 | 100.728.000 | 6211 | 33.576.000 | 296 | 2,014,560 |
| 145 | PP2500460401 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn | 540,000,000 | 810.000.000 | 9018 | 270.000.000 | 12 | 16,200,000 |
| 146 | PP2500460402 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD | 180,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 90.000.000 | 6 | 5,400,000 |
| 147 | PP2500460403 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu | 26,500,000 | 39.750.000 | 9018 | 13.250.000 | 1 | 795,000 |
| 148 | PP2500460404 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 32,250,000 | 48.375.000 | 9021 | 16.125.000 | 4 | 967,500 |
| 149 | PP2500460405 - Bộ cố định ngoài chữ T | 12,450,000 | 18.675.000 | 9021 | 6.225.000 | 1 | 373,500 |
| 150 | PP2500460406 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) | 46,050,000 | 69.075.000 | 9021 | 23.025.000 | 4 | 1,381,500 |
| 151 | PP2500460407 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) | 7,850,000 | 11.775.000 | 9021 | 3.925.000 | 1 | 235,500 |
| 152 | PP2500460408 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml | 29,600,000 | 44.400.000 | 9018 | 14.800.000 | 99 | 888,000 |
| 153 | PP2500460409 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr | 29,000,000 | 43.500.000 | 9018 | 14.500.000 | 2 | 870,000 |
| 154 | PP2500460410 - Bộ dây chạy thận 5 in 1 | 1,845,000,000 | 2.767.500.000 | 9018 | 922.500.000 | 3699 | 55,350,000 |
| 155 | PP2500460411 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp | 59,800,000 | 89.700.000 | 9018 | 29.900.000 | 28 | 1,794,000 |
| 156 | PP2500460412 - Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 37.500.000 | 4 | 2,250,000 |
| 157 | PP2500460413 - Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 158 | PP2500460414 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay | 385,500,000 | 578.250.000 | 9021 | 192.750.000 | 4 | 11,565,000 |
| 159 | PP2500460415 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 708,800,000 | 1.063.200.00 | 9021 | 354.400.000 | 10 | 21,264,000 |
| 160 | PP2500460416 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II | 536,000,000 | 804.000.000 | 9021 | 268.000.000 | 5 | 16,080,000 |
| 161 | PP2500460417 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện | 420,000,000 | 630.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 6 | 12,600,000 |
| 162 | PP2500460418 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm | 420,000,000 | 630.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 2 | 12,600,000 |
| 163 | PP2500460419 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 75.000.000 | 1 | 4,500,000 |
| 164 | PP2500460420 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) | 516,600,000 | 774.900.000 | Đồ đón bé | 258.300.000 | 740 | 15,498,000 |
| 165 | PP2500460421 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) | 509,250,000 | 763.875.000 | Đồ đón bé | 254.625.000 | 616 | 15,277,500 |
| 166 | PP2500460422 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) | 13,125,000 | 19.687.500 | Thiết bị y tế | 6.562.500 | 62 | 393,750 |
| 167 | PP2500460423 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h | 306,558,000 | 459.837.000 | 9018 | 153.279.000 | 247 | 9,196,740 |
| 168 | PP2500460424 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu | 25,900,000 | 38.850.000 | 9018 | 12.950.000 | 6 | 777,000 |
| 169 | PP2500460425 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 238,800,000 | 358.200.000 | 9018 | 119.400.000 | 148 | 7,164,000 |
| 170 | PP2500460426 - Bộ hút đàm kín số 14 | 14,658,000 | 21.987.000 | 9018 | 7.329.000 | 247 | 439,740 |
| 171 | PP2500460427 - Bo hút nhớt sơ sinh | 107,000,000 | 160.500.000 | Thiết bị y tế | 53.500.000 | 1233 | 3,210,000 |
| 172 | PP2500460428 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 70,704,900 | 106.057.350 | Thiết bị y tế | 35.352.450 | 37 | 2,121,147 |
| 173 | PP2500460429 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 21,735,000 | 32.602.500 | Thiết bị y tế | 10.867.500 | 12 | 652,050 |
| 174 | PP2500460430 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 11,718,000 | 17.577.000 | Thiết bị y tế | 5.859.000 | 7 | 351,540 |
| 175 | PP2500460431 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn | 118,524,000 | 177.786.000 | Thiết bị y tế | 59.262.000 | 1048 | 3,555,720 |
| 176 | PP2500460432 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay | 230,000,000 | 345.000.000 | 9021 | 115.000.000 | 1 | 6,900,000 |
| 177 | PP2500460433 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, | 2,592,000,000 | 3.888.000.000 | 9021 | 1.296.000.000 | 4 | 77,760,000 |
| 178 | PP2500460434 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn | 250,000,000 | 375.000.000 | 9021 | 125.000.000 | 1 | 7,500,000 |
| 179 | PP2500460435 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn | 2,848,000,000 | 4.272.000.000 | 9021 | 1.424.000.000 | 4 | 85,440,000 |
| 180 | PP2500460436 - Bộ mở dạ dày da | 50,000,000 | 75.000.000 | Thiết bị y tế | 25.000.000 | 2 | 1,500,000 |
| 181 | PP2500460437 - Bộ nẹp thẳng 10 lỗ | 70,500,000 | 105.750.000 | 9021 | 35.250.000 | 4 | 2,115,000 |
| 182 | PP2500460438 - Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 9021 | 420.000.000 | 12 | 25,200,000 |
| 183 | PP2500460439 - Bộ nẹp vít vô trùng | 288,000,000 | 432.000.000 | 9021 | 144.000.000 | 4 | 8,640,000 |
| 184 | PP2500460440 - Bộ ống dây thở dùng trong gây mê | 30,800,000 | 46.200.000 | Thiết bị y tế | 15.400.000 | 123 | 924,000 |
| 185 | PP2500460441 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da | 10,479,000 | 15.718.500 | 9018 | 5.239.500 | 1 | 314,370 |
| 186 | PP2500460442 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 513,000,000 | 769.500.000 | 9018 | 256.500.000 | 4 | 15,390,000 |
| 187 | PP2500460443 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn | 2,190,000,000 | 3.285.000.000 | 9018 | 1.095.000.000 | 37 | 65,700,000 |
| 188 | PP2500460444 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em | 330,000,000 | 495.000.000 | 9018 | 165.000.000 | 6 | 9,900,000 |
| 189 | PP2500460445 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 178,500,000 | 267.750.000 | 9018 | 89.250.000 | 2 | 5,355,000 |
| 190 | PP2500460446 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau | 262,800,000 | 394.200.000 | Thiết bị y tế | 131.400.000 | 148 | 7,884,000 |
| 191 | PP2500460447 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O | 290,000,000 | 435.000.000 | 9018 | 145.000.000 | 1 | 8,700,000 |
| 192 | PP2500460448 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng | 51,712,500 | 77.568.750 | 9018 | 25.856.250 | 31 | 1,551,375 |
| 193 | PP2500460449 - Bơm cho ăn 50ml | 13,050,000 | 19.575.000 | 9018 | 6.525.000 | 555 | 391,500 |
| 194 | PP2500460450 - Bơm tiêm 10ml | 363,350,000 | 545.025.000 | 9018 | 181.675.000 | 53014 | 10,900,500 |
| 195 | PP2500460451 - Bơm tiêm 1ml | 201,600,000 | 302.400.000 | 9018 | 100.800.000 | 36986 | 6,048,000 |
| 196 | PP2500460452 - Bơm tiêm 20ml | 577,500,000 | 866.250.000 | 9018 | 288.750.000 | 43151 | 17,325,000 |
| 197 | PP2500460453 - Bơm tiêm 3ml | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 15.750.000 | 6164 | 945,000 |
| 198 | PP2500460454 - Bơm tiêm 50ml | 237,000,000 | 355.500.000 | 9018 | 118.500.000 | 7397 | 7,110,000 |
| 199 | PP2500460455 - Bơm tiêm 5ml | 487,500,000 | 731.250.000 | 9018 | 243.750.000 | 92466 | 14,625,000 |
| 200 | PP2500460456 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần | 75,600,000 | 113.400.000 | 9018 | 37.800.000 | 25 | 2,268,000 |
| 201 | PP2500460457 - Bông cầm máu | 16,800,000 | 25.200.000 | 3006 | 8.400.000 | 7 | 504,000 |
| 202 | PP2500460458 - Bóng kéo sỏi | 528,000,000 | 792.000.000 | 9018 | 264.000.000 | 14 | 15,840,000 |
| 203 | PP2500460459 - Bóng nong đường mật | 90,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 45.000.000 | 4 | 2,700,000 |
| 204 | PP2500460460 - Bóng oxy gây mê | 524,790 | 787.185 | Thiết bị y tế | 262.395 | 1 | 15,743 |
| 205 | PP2500460461 - Bông viên y tế | 80,100,000 | 120.150.000 | 3005 | 40.050.000 | 55 | 2,403,000 |
| 206 | PP2500460462 - Bông y tế không thấm nước | 19,425,000 | 29.137.500 | 3005 | 9.712.500 | 18 | 582,750 |
| 207 | PP2500460463 - Bông y tế thấm nước | 541,800,000 | 812.700.000 | 3005 | 270.900.000 | 370 | 16,254,000 |
| 208 | PP2500460464 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn | 25,137,000 | 37.705.500 | Thiết bị y tế | 12.568.500 | 4 | 754,110 |
| 209 | PP2500460465 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em | 22,770,000 | 34.155.000 | Thiết bị y tế | 11.385.000 | 2 | 683,100 |
| 210 | PP2500460466 - Canuyn mở khí quản 1 nòng | 9,450,000 | 14.175.000 | 9018 | 4.725.000 | 18 | 283,500 |
| 211 | PP2500460467 - Canuyn mở khí quàn 2 nòng | 29,940,000 | 44.910.000 | 9018 | 14.970.000 | 4 | 898,200 |
| 212 | PP2500460468 - Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff | 125,790,000 | 188.685.000 | 9018 | 62.895.000 | 12 | 3,773,700 |
| 213 | PP2500460469 - Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti | 319,661,100 | 479.491.650 | Thiết bị y tế | 159.830.550 | 12 | 9,589,833 |
| 214 | PP2500460470 - Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS | 210,000,000 | 315.000.000 | Thiết bị y tế | 105.000.000 | 12 | 6,300,000 |
| 215 | PP2500460471 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính | 287,000,000 | 430.500.000 | 9018 | 143.500.000 | 43 | 8,610,000 |
| 216 | PP2500460472 - Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) | 75,574,800 | 113.362.200 | 9018 | 37.787.400 | 15 | 2,267,244 |
| 217 | PP2500460473 - Catheter lấy huyết khối | 52,395,000 | 78.592.500 | 9018 | 26.197.500 | 6 | 1,571,850 |
| 218 | PP2500460474 - Catheter tĩnh mạch rốn | 25,500,000 | 38.250.000 | 9018 | 12.750.000 | 37 | 765,000 |
| 219 | PP2500460475 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G | 3,780,000 | 5.670.000 | 9018 | 1.890.000 | 2 | 113,400 |
| 220 | PP2500460476 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G | 3,780,000 | 5.670.000 | 9018 | 1.890.000 | 2 | 113,400 |
| 221 | PP2500460477 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr | 36,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 18.000.000 | 2 | 1,080,000 |
| 222 | PP2500460478 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr | 14,700,000 | 22.050.000 | 9018 | 7.350.000 | 2 | 441,000 |
| 223 | PP2500460479 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr | 14,700,000 | 22.050.000 | 9018 | 7.350.000 | 2 | 441,000 |
| 224 | PP2500460480 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr | 36,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 18.000.000 | 2 | 1,080,000 |
| 225 | PP2500460481 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 220,500,000 | 330.750.000 | 9018 | 110.250.000 | 111 | 6,615,000 |
| 226 | PP2500460482 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường | 65,100,000 | 97.650.000 | 9018 | 32.550.000 | 12 | 1,953,000 |
| 227 | PP2500460483 - Chạc 3 chia có dây | 206,400,000 | 309.600.000 | 9018 | 103.200.000 | 5918 | 6,192,000 |
| 228 | PP2500460484 - Chạc 3 chia không dây | 82,500,000 | 123.750.000 | 9018 | 41.250.000 | 1849 | 2,475,000 |
| 229 | PP2500460485 - Chai xịt sát trùng tay khoan | 10,600,000 | 15.900.000 | Dung dịch sát trùng thiết bị y tế | 5.300.000 | 2 | 318,000 |
| 230 | PP2500460486 - Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim | 118,755,000 | 178.132.500 | 3006 | 59.377.500 | 962 | 3,562,650 |
| 231 | PP2500460487 - Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim | 64,209,600 | 96.314.400 | 3006 | 32.104.800 | 414 | 1,926,288 |
| 232 | PP2500460488 - Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim | 4,048,800 | 6.073.200 | 3006 | 2.024.400 | 30 | 121,464 |
| 233 | PP2500460489 - Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim | 8,074,080 | 12.111.120 | 3006 | 4.037.040 | 59 | 242,222 |
| 234 | PP2500460490 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim | 159,364,800 | 239.047.200 | 3006 | 79.682.400 | 917 | 4,780,944 |
| 235 | PP2500460491 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 140,000,000 | 210.000.000 | 3006 | 70.000.000 | 17 | 4,200,000 |
| 236 | PP2500460492 - Chỉ khâu hở eo tử cung | 16,146,900 | 24.220.350 | 3006 | 8.073.450 | 4 | 484,407 |
| 237 | PP2500460493 - Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0 | 14,280,000 | 21.420.000 | 3006 | 7.140.000 | 2 | 428,400 |
| 238 | PP2500460494 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác | 11,592,000 | 17.388.000 | 3006 | 5.796.000 | 59 | 347,760 |
| 239 | PP2500460495 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn | 4,200,000 | 6.300.000 | 3006 | 2.100.000 | 15 | 126,000 |
| 240 | PP2500460496 - Chỉ Nylon số 2/0 | 72,000,000 | 108.000.000 | 3006 | 36.000.000 | 740 | 2,160,000 |
| 241 | PP2500460497 - Chỉ Nylon số 3/0 | 174,636,000 | 261.954.000 | 3006 | 87.318.000 | 1953 | 5,239,080 |
| 242 | PP2500460498 - Chỉ Nylon số 4/0 | 28,800,000 | 43.200.000 | 3006 | 14.400.000 | 296 | 864,000 |
| 243 | PP2500460499 - Chỉ Nylon số 5/0 | 4,440,000 | 6.660.000 | 3006 | 2.220.000 | 30 | 133,200 |
| 244 | PP2500460500 - Chỉ Nylon số 6/0 | 5,568,000 | 8.352.000 | 3006 | 2.784.000 | 30 | 167,040 |
| 245 | PP2500460501 - Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 | 15,120,000 | 22.680.000 | 3006 | 7.560.000 | 7 | 453,600 |
| 246 | PP2500460502 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1 | 19,551,000 | 29.326.500 | 3006 | 9.775.500 | 15 | 586,530 |
| 247 | PP2500460503 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 | 1,710,000,000 | 2.565.000.000 | 3006 | 855.000.000 | 2219 | 51,300,000 |
| 248 | PP2500460504 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1 | 236,880,000 | 355.320.000 | 3006 | 118.440.000 | 348 | 7,106,400 |
| 249 | PP2500460505 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0 | 283,500,000 | 425.250.000 | 3006 | 141.750.000 | 444 | 8,505,000 |
| 250 | PP2500460506 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0 | 106,182,000 | 159.273.000 | 3006 | 53.091.000 | 185 | 3,185,460 |
| 251 | PP2500460507 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0 | 28,477,440 | 42.716.160 | 3006 | 14.238.720 | 44 | 854,323 |
| 252 | PP2500460508 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0 | 19,498,500 | 29.247.750 | 3006 | 9.749.250 | 22 | 584,955 |
| 253 | PP2500460509 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0 | 16,999,560 | 25.499.340 | 3006 | 8.499.780 | 15 | 509,986 |
| 254 | PP2500460510 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn | 20,970,000 | 31.455.000 | 3006 | 10.485.000 | 22 | 629,100 |
| 255 | PP2500460511 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn | 36,999,840 | 55.499.760 | 3006 | 18.499.920 | 30 | 1,109,995 |
| 256 | PP2500460512 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn | 17,664,000 | 26.496.000 | 3006 | 8.832.000 | 15 | 529,920 |
| 257 | PP2500460513 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 | 71,375,760 | 107.063.640 | 3006 | 35.687.880 | 44 | 2,141,272 |
| 258 | PP2500460514 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 | 18,600,000 | 27.900.000 | 3006 | 9.300.000 | 15 | 558,000 |
| 259 | PP2500460515 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 | 84,960,000 | 127.440.000 | 3006 | 42.480.000 | 44 | 2,548,800 |
| 260 | PP2500460516 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 | 173,250,000 | 259.875.000 | 3006 | 86.625.000 | 222 | 5,197,500 |
| 261 | PP2500460517 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim | 5,400,000 | 8.100.000 | 3006 | 2.700.000 | 30 | 162,000 |
| 262 | PP2500460518 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 | 23,420,340 | 35.130.510 | 3006 | 11.710.170 | 22 | 702,610 |
| 263 | PP2500460519 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 | 16,068,480 | 24.102.720 | 3006 | 8.034.240 | 15 | 482,054 |
| 264 | PP2500460520 - Chỉ Silk số 0, không kim | 1,512,000 | 2.268.000 | 3006 | 756.000 | 15 | 45,360 |
| 265 | PP2500460521 - Chỉ Silk số 0, kim tròn | 26,460,000 | 39.690.000 | 3006 | 13.230.000 | 222 | 793,800 |
| 266 | PP2500460522 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn | 21,120,000 | 31.680.000 | 3006 | 10.560.000 | 163 | 633,600 |
| 267 | PP2500460523 - Chỉ Silk số 2/0, không kim | 1,066,104 | 1.599.156 | 3006 | 533.052 | 9 | 31,983 |
| 268 | PP2500460524 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn | 16,065,000 | 24.097.500 | 3006 | 8.032.500 | 185 | 481,950 |
| 269 | PP2500460525 - Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác | 3,528,000 | 5.292.000 | 3006 | 1.764.000 | 30 | 105,840 |
| 270 | PP2500460526 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác | 21,372,000 | 32.058.000 | 3006 | 10.686.000 | 38 | 641,160 |
| 271 | PP2500460527 - Chỉ thép khâu xương số 5 | 24,300,000 | 36.450.000 | Thiết bị y tế | 12.150.000 | 22 | 729,000 |
| 272 | PP2500460528 - Chỉ thép mềm | 12,500,000 | 18.750.000 | Thiết bị y tế | 6.250.000 | 6 | 375,000 |
| 273 | PP2500460529 - Chổi đánh bóng | 420,000 | 630.000 | 9018 | 210.000 | 12 | 12,600 |
| 274 | PP2500460530 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi | 13,000,000 | 19.500.000 | Chổi rửa dụng cụ dùng trong y tế | 6.500.000 | 6 | 390,000 |
| 275 | PP2500460531 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 124,969,600 | 187.454.400 | 9018 | 62.484.800 | 39 | 3,749,088 |
| 276 | PP2500460532 - Clip kẹp mạch máu polymer | 60,000,000 | 90.000.000 | Thiết bị y tế | 30.000.000 | 123 | 1,800,000 |
| 277 | PP2500460533 - Clip kẹp mạch máu titan | 7,500,000 | 11.250.000 | Thiết bị y tế | 3.750.000 | 37 | 225,000 |
| 278 | PP2500460534 - Côn chính | 924,000 | 1.386.000 | 9018 | 462.000 | 1 | 27,720 |
| 279 | PP2500460535 - Côn giấy | 936,000 | 1.404.000 | 9018 | 468.000 | 1 | 28,080 |
| 280 | PP2500460536 - Đai áo vải Desault | 20,800,000 | 31.200.000 | 9021 | 10.400.000 | 49 | 624,000 |
| 281 | PP2500460537 - Đai xương đòn | 8,177,400 | 12.266.100 | 9021 | 4.088.700 | 37 | 245,322 |
| 282 | PP2500460538 - Dao cắt cơ vòng | 335,750,000 | 503.625.000 | 9018 | 167.875.000 | 10 | 10,072,500 |
| 283 | PP2500460539 - Dao cắt trước cơ vòng | 49,500,000 | 74.250.000 | 9018 | 24.750.000 | 2 | 1,485,000 |
| 284 | PP2500460540 - Dao cắt vi phẫu | 33,862,500 | 50.793.750 | Thiết bị y tế | 16.931.250 | 62 | 1,015,875 |
| 285 | PP2500460541 - Dao mổ mắt 15 độ | 310,800,000 | 466.200.000 | 9018 | 155.400.000 | 493 | 9,324,000 |
| 286 | PP2500460542 - Dao mổ mắt 2.2 mm | 133,087,500 | 199.631.250 | 9018 | 66.543.750 | 92 | 3,992,625 |
| 287 | PP2500460543 - Dao mổ mắt 2.4 mm | 97,113,750 | 145.670.625 | 9018 | 48.556.875 | 92 | 2,913,412 |
| 288 | PP2500460544 - Dao mổ mắt 2.8mm | 532,350,000 | 798.525.000 | 9018 | 266.175.000 | 370 | 15,970,500 |
| 289 | PP2500460545 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 59,275,125 | 88.912.687 | 9018 | 29.637.562 | 1 | 1,778,253 |
| 290 | PP2500460546 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 122,706,500 | 184.059.750 | 9018 | 61.353.250 | 1 | 3,681,195 |
| 291 | PP2500460547 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 90,802,250 | 136.203.375 | 9018 | 45.401.125 | 1 | 2,724,067 |
| 292 | PP2500460548 - Đầu cones có lọc 1000 μl | 43,745,280 | 65.617.920 | 3926 | 21.872.640 | 1894 | 1,312,358 |
| 293 | PP2500460549 - Đầu cones có lọc 200 μl | 14,525,440 | 21.788.160 | 3926 | 7.262.720 | 631 | 435,763 |
| 294 | PP2500460550 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl | 1,008,000 | 1.512.000 | 3926 | 504.000 | 2219 | 30,240 |
| 295 | PP2500460551 - Đầu cones xanh 1000 μl | 1,440,000 | 2.160.000 | 3926 | 720.000 | 2219 | 43,200 |
| 296 | PP2500460552 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl | 10,483,200 | 15.724.800 | 3926 | 5.241.600 | 592 | 314,496 |
| 297 | PP2500460553 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl | 2,099,520 | 3.149.280 | 3926 | 1.049.760 | 118 | 62,985 |
| 298 | PP2500460554 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl | 10,483,200 | 15.724.800 | 3926 | 5.241.600 | 592 | 314,496 |
| 299 | PP2500460555 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl | 2,099,520 | 3.149.280 | 3926 | 1.049.760 | 118 | 62,985 |
| 300 | PP2500460556 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm | 10,800,000 | 16.200.000 | 9018 | 5.400.000 | 185 | 324,000 |
| 301 | PP2500460557 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 111,000,000 | 166.500.000 | 9018 | 55.500.000 | 18 | 3,330,000 |
| 302 | PP2500460558 - Đầu tip 1000μl | 4,218,750 | 6.328.125 | 3926 | 2.109.375 | 370 | 126,562 |
| 303 | PP2500460559 - Đầu tip 200μl | 112,500,000 | 168.750.000 | 3926 | 56.250.000 | 9863 | 3,375,000 |
| 304 | PP2500460560 - Đầu tip vô trùng 100 - 200 μl | 23,040,000 | 34.560.000 | 3926 | 11.520.000 | 1420 | 691,200 |
| 305 | PP2500460561 - Đầu tip vô trùng 1000 μl | 30,720,000 | 46.080.000 | 3926 | 15.360.000 | 1894 | 921,600 |
| 306 | PP2500460562 - Dây cưa xương | 3,300,000 | 4.950.000 | 9021 | 1.650.000 | 4 | 99,000 |
| 307 | PP2500460563 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 35,000,000 | 52.500.000 | 9018 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 308 | PP2500460564 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng | 17,500,000 | 26.250.000 | 9018 | 8.750.000 | 6 | 525,000 |
| 309 | PP2500460565 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong | 140,000,000 | 210.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 5 | 4,200,000 |
| 310 | PP2500460566 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng | 138,000,000 | 207.000.000 | 9018 | 69.000.000 | 5 | 4,140,000 |
| 311 | PP2500460567 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9018 | 75.000.000 | 12 | 4,500,000 |
| 312 | PP2500460568 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây | 232,500,000 | 348.750.000 | 9018 | 116.250.000 | 19 | 6,975,000 |
| 313 | PP2500460569 - Dây dao siêu âm mổ mở | 156,369,150 | 234.553.725 | 9018 | 78.184.575 | 0 | 4,691,074 |
| 314 | PP2500460570 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 161,094,150 | 241.641.225 | 9018 | 80.547.075 | 0 | 4,832,824 |
| 315 | PP2500460571 - Dây dịch bù chạy thận HDF Online | 256,000,000 | 384.000.000 | Thiết bị y tế | 128.000.000 | 247 | 7,680,000 |
| 316 | PP2500460572 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời | 249,900,000 | 374.850.000 | 9018 | 124.950.000 | 6 | 7,497,000 |
| 317 | PP2500460573 - Dây Garo | 4,125,000 | 6.187.500 | 9018/ 5212 | 2.062.500 | 185 | 123,750 |
| 318 | PP2500460574 - Dây hút dịch phẫu thuật | 50,875,000 | 76.312.500 | 9018 | 25.437.500 | 678 | 1,526,250 |
| 319 | PP2500460575 - Dây hút nhớt có nắp | 135,000,000 | 202.500.000 | 9018 | 67.500.000 | 7397 | 4,050,000 |
| 320 | PP2500460576 - Dây lọc máu dùng cho máy HDF online | 294,000,000 | 441.000.000 | Thiết bị y tế | 147.000.000 | 247 | 8,820,000 |
| 321 | PP2500460577 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 18,675,000 | 28.012.500 | 9018 | 9.337.500 | 555 | 560,250 |
| 322 | PP2500460578 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) | 166,000,000 | 249.000.000 | 9018 | 83.000.000 | 4932 | 4,980,000 |
| 323 | PP2500460579 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ | 47,000,000 | 70.500.000 | Thiết bị y tế | 23.500.000 | 2 | 1,410,000 |
| 324 | PP2500460580 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 147,200,000 | 220.800.000 | Thiết bị y tế | 73.600.000 | 4932 | 4,416,000 |
| 325 | PP2500460581 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 1,840,000 | 2.760.000 | Thiết bị y tế | 920.000 | 62 | 55,200 |
| 326 | PP2500460582 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 9,200,000 | 13.800.000 | Thiết bị y tế | 4.600.000 | 308 | 276,000 |
| 327 | PP2500460583 - Dây truyền dịch | 1,140,000,000 | 1.710.000.000 | 9018 | 570.000.000 | 49315 | 34,200,000 |
| 328 | PP2500460584 - Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) | 35,437,500 | 53.156.250 | 9018 | 17.718.750 | 555 | 1,063,125 |
| 329 | PP2500460585 - Dây truyền máu | 51,220,000 | 76.830.000 | 9018 | 25.610.000 | 801 | 1,536,600 |
| 330 | PP2500460586 - Đè lưỡi gỗ | 14,700,000 | 22.050.000 | Thiết bị y tế | 7.350.000 | 6164 | 441,000 |
| 331 | PP2500460587 - Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên | 1,216,000,000 | 1.824.000.00 | 9021 | 608.000.000 | 9 | 36,480,000 |
| 332 | PP2500460588 - Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên | 1,334,000,000 | 2.001.000.000 | 9021 | 667.000.000 | 14 | 40,020,000 |
| 333 | PP2500460589 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% | 1,060,500,000 | 1.590.750.000 | 3006 | 530.250.000 | 432 | 31,815,000 |
| 334 | PP2500460590 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% | 495,000,000 | 742.500.000 | 3006 | 247.500.000 | 185 | 14,850,000 |
| 335 | PP2500460591 - Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.0mm | 6,804,000 | 10.206.000 | 9021 | 3.402.000 | 7 | 204,120 |
| 336 | PP2500460592 - Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.2mm | 6,804,000 | 10.206.000 | 9021 | 3.402.000 | 7 | 204,120 |
| 337 | PP2500460593 - Đinh kirschnerDia 1.2mm | 9,400,000 | 14.100.000 | 9021 | 4.700.000 | 12 | 282,000 |
| 338 | PP2500460594 - Đinh kirschnerDia 1.4mm | 9,400,000 | 14.100.000 | 9021 | 4.700.000 | 12 | 282,000 |
| 339 | PP2500460595 - Đinh kirschnerDia 1.6mm | 23,500,000 | 35.250.000 | 9021 | 11.750.000 | 31 | 705,000 |
| 340 | PP2500460596 - Đinh kirschnerDia 1.8mm | 28,200,000 | 42.300.000 | 9021 | 14.100.000 | 37 | 846,000 |
| 341 | PP2500460597 - Đinh kirschnerDia 2.0mm | 14,100,000 | 21.150.000 | 9021 | 7.050.000 | 18 | 423,000 |
| 342 | PP2500460598 - Đinh kirschnerDia 2.2mm | 9,400,000 | 14.100.000 | 9021 | 4.700.000 | 12 | 282,000 |
| 343 | PP2500460599 - Đinh kirschnerDia 2.5mm | 9,400,000 | 14.100.000 | 9021 | 4.700.000 | 12 | 282,000 |
| 344 | PP2500460600 - Đinh kirschnerDia 3.0mm | 9,400,000 | 14.100.000 | 9021 | 4.700.000 | 12 | 282,000 |
| 345 | PP2500460601 - Đinh Steinmann | 7,400,000 | 11.100.000 | 9021 | 3.700.000 | 12 | 222,000 |
| 346 | PP2500460602 - Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn | 25,200,000 | 37.800.000 | Thiết bị y tế | 12.600.000 | 12 | 756,000 |
| 347 | PP2500460603 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) | 35,000,000 | 52.500.000 | Thiết bị y tế | 17.500.000 | 25 | 1,050,000 |
| 348 | PP2500460604 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng | 704,160,000 | 1.056.240.000 | Thiết bị y tế | 352.080.000 | 15 | 21,124,800 |
| 349 | PP2500460605 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 50,400,000 | 75.600.000 | Thiết bị y tế | 25.200.000 | 49 | 1,512,000 |
| 350 | PP2500460606 - Gạc cầm máu mũi | 22,050,000 | 33.075.000 | 3006 | 11.025.000 | 55 | 661,500 |
| 351 | PP2500460607 - Gạc cầm máu tự tiêu | 20,214,000 | 30.321.000 | 3006 | 10.107.000 | 22 | 606,420 |
| 352 | PP2500460608 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp | 6,300,000 | 9.450.000 | 3005 | 3.150.000 | 185 | 189,000 |
| 353 | PP2500460609 - Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng | 3,780,000 | 5.670.000 | 3005 | 1.890.000 | 22 | 113,400 |
| 354 | PP2500460610 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn | 33,600,000 | 50.400.000 | 3005 | 16.800.000 | 123 | 1,008,000 |
| 355 | PP2500460611 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 187,000,000 | 280.500.000 | 3005 | 93.500.000 | 2096 | 5,610,000 |
| 356 | PP2500460612 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang | 4,140,000 | 6.210.000 | 3005 | 2.070.000 | 370 | 124,200 |
| 357 | PP2500460613 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) | 9,702,000 | 14.553.000 | 3005 | 4.851.000 | 2589 | 291,060 |
| 358 | PP2500460614 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng) | 4,620,000 | 6.930.000 | 3005 | 2.310.000 | 1233 | 138,600 |
| 359 | PP2500460615 - Gạc y tếkhổ 1.2m | 195,000,000 | 292.500.000 | 3005 | 97.500.000 | 3699 | 5,850,000 |
| 360 | PP2500460616 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp | 21,700,000 | 32.550.000 | 3005 | 10.850.000 | 8630 | 651,000 |
| 361 | PP2500460617 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp | 1,745,000 | 2.617.500 | 3005 | 872.500 | 616 | 52,350 |
| 362 | PP2500460618 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn | 589,050,000 | 883.575.000 | 4015 | 294.525.000 | 62877 | 17,671,500 |
| 363 | PP2500460619 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng | 45,500,000 | 68.250.000 | 4015 | 22.750.000 | 432 | 1,365,000 |
| 364 | PP2500460620 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 18,900,000 | 28.350.000 | 4015 | 9.450.000 | 185 | 567,000 |
| 365 | PP2500460621 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 | 575,600,000 | 863.400.000 | 4015 | 287.800.000 | 24658 | 17,268,000 |
| 366 | PP2500460622 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 | 633,160,000 | 949.740.000 | 4015 | 316.580.000 | 27123 | 18,994,800 |
| 367 | PP2500460623 - Gel bôi trơn | 78,120,000 | 117.180.000 | 3006 | 39.060.000 | 148 | 2,343,600 |
| 368 | PP2500460624 - Gel siêu âm | 18,400,000 | 27.600.000 | 3006 | 9.200.000 | 123 | 552,000 |
| 369 | PP2500460625 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 162,500,000 | 243.750.000 | Thiết bị y tế | 81.250.000 | 6 | 4,875,000 |
| 370 | PP2500460626 - Giá đỡ ống mẫu | 42,561,600 | 63.842.400 | Thiết bị y tế | 21.280.800 | 592 | 1,276,848 |
| 371 | PP2500460627 - Giấy dán điện cực tim | 113,050,000 | 169.575.000 | Thiết bị y tế | 56.525.000 | 10479 | 3,391,500 |
| 372 | PP2500460628 - Giấy đo diện tim 3 cần | 60,000,000 | 90.000.000 | Thiết bị y tế | 30.000.000 | 308 | 1,800,000 |
| 373 | PP2500460629 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) | 6,300,000 | 9.450.000 | Thiết bị y tế | 3.150.000 | 37 | 189,000 |
| 374 | PP2500460630 - Giấy in nhiệt siêu âm | 2,400,000 | 3.600.000 | Thiết bị y tế | 1.200.000 | 37 | 72,000 |
| 375 | PP2500460631 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen | 7,200,000 | 10.800.000 | Thiết bị y tế | 3.600.000 | 12 | 216,000 |
| 376 | PP2500460632 - Giấy nghe tim thai 130mmx120mm | 15,876,000 | 23.814.000 | Thiết bị y tế | 7.938.000 | 44 | 476,280 |
| 377 | PP2500460633 - Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm | 2,100,000 | 3.150.000 | Thiết bị y tế | 1.050.000 | 12 | 63,000 |
| 378 | PP2500460634 - Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm | 10,800,000 | 16.200.000 | Thiết bị y tế | 5.400.000 | 74 | 324,000 |
| 379 | PP2500460635 - Giấy y tế | 12,400,000 | 18.600.000 | Giấy | 6.200.000 | 49 | 372,000 |
| 380 | PP2500460636 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 376,000 | 564.000 | Thiết bị y tế | 188.000 | 49 | 11,280 |
| 381 | PP2500460637 - Khẩu trang y tế | 13,250,000 | 19.875.000 | 6307 | 6.625.000 | 3082 | 397,500 |
| 382 | PP2500460638 - Khí CO2 | 18,144,000 | 27.216.000 | Khí y tế | 9.072.000 | 148 | 544,320 |
| 383 | PP2500460639 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai | 64,832,400 | 97.248.600 | Khí y tế | 32.416.200 | 111 | 1,944,972 |
| 384 | PP2500460640 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai | 49,500,000 | 74.250.000 | Khí y tế | 24.750.000 | 185 | 1,485,000 |
| 385 | PP2500460641 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 970,000,000 | 1.455.000.000 | 9021 | 485.000.000 | 2 | 29,100,000 |
| 386 | PP2500460642 - Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 9021 | 700.000.000 | 2 | 42,000,000 |
| 387 | PP2500460643 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,359,000,000 | 2.038.500.000 | 9021 | 679.500.000 | 4 | 40,770,000 |
| 388 | PP2500460644 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 9021 | 390.000.000 | 2 | 23,400,000 |
| 389 | PP2500460645 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài | 1,040,000,000 | 1.560.000.000 | 9021 | 520.000.000 | 2 | 31,200,000 |
| 390 | PP2500460646 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôiphủ HA | 810,000,000 | 1.215.000.000 | 9021 | 405.000.000 | 2 | 24,300,000 |
| 391 | PP2500460647 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA | 580,000,000 | 870.000.000 | 9021 | 290.000.000 | 2 | 17,400,000 |
| 392 | PP2500460648 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | 1,290,000,000 | 1.935.000.000 | 9021 | 645.000.000 | 4 | 38,700,000 |
| 393 | PP2500460649 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP) | 2,250,000,000 | 3.375.000.000 | 9021 | 1.125.000.000 | 4 | 67,500,000 |
| 394 | PP2500460650 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 480,000,000 | 720.000.000 | 9021 | 240.000.000 | 1 | 14,400,000 |
| 395 | PP2500460651 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE, chuôi phủ HA toàn bộ | 600,000,000 | 900.000.000 | 9021 | 300.000.000 | 1 | 18,000,000 |
| 396 | PP2500460652 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 555,000,000 | 832.500.000 | 9021 | 277.500.000 | 1 | 16,650,000 |
| 397 | PP2500460653 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic | 2,098,500,000 | 3.147.750.000 | 9021 | 1.049.250.000 | 4 | 62,955,000 |
| 398 | PP2500460654 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic | 490,000,000 | 735.000.000 | 9021 | 245.000.000 | 1 | 14,700,000 |
| 399 | PP2500460655 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | 755,000,000 | 1.132.500.000 | 9021 | 377.500.000 | 1 | 22,650,000 |
| 400 | PP2500460656 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 1 | 21,000,000 |
| 401 | PP2500460657 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 575,000,000 | 862.500.000 | 9021 | 287.500.000 | 1 | 17,250,000 |
| 402 | PP2500460658 - Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) | 56,100,000 | 84.150.000 | 3926 | 28.050.000 | 1849 | 1,683,000 |
| 403 | PP2500460659 - Kiềm gắp stent | 18,000,000 | 27.000.000 | 9018 | 9.000.000 | 2 | 540,000 |
| 404 | PP2500460660 - Kim châm cứu 3cm | 12,500,000 | 18.750.000 | 9018 | 6.250.000 | 6164 | 375,000 |
| 405 | PP2500460661 - Kim châm cứu 4.5cm | 100,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 50.000.000 | 49315 | 3,000,000 |
| 406 | PP2500460662 - Kim chạy thận | 214,830,000 | 322.245.000 | 9018 | 107.415.000 | 6781 | 6,444,900 |
| 407 | PP2500460663 - Kim chích cầm máu, chích xơ | 14,000,000 | 21.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 6 | 420,000 |
| 408 | PP2500460664 - Kim chích máu mao mạch/gótchân | 61,440,000 | 92.160.000 | 9018 | 30.720.000 | 1184 | 1,843,200 |
| 409 | PP2500460665 - Kim chọc hút tủy xương | 6,400,000 | 9.600.000 | 9018 | 3.200.000 | 5 | 192,000 |
| 410 | PP2500460666 - Kim đẩy chỉ | 3,336,000 | 5.004.000 | 9018 | 1.668.000 | 1479 | 100,080 |
| 411 | PP2500460667 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 66,330,400 | 99.495.600 | 9018 | 33.165.200 | 49 | 1,989,912 |
| 412 | PP2500460668 - Kim gây tê tuỷ sống 18G | 2,280,000 | 3.420.000 | 9018 | 1.140.000 | 15 | 68,400 |
| 413 | PP2500460669 - Kim gây tê tuỷ sống 27G | 190,000,000 | 285.000.000 | 9018 | 95.000.000 | 1233 | 5,700,000 |
| 414 | PP2500460670 - Kim hậu cầu | 375,000 | 562.500 | 9018 | 187.500 | 62 | 11,250 |
| 415 | PP2500460671 - Kim khâu phẫu thuật | 7,800,000 | 11.700.000 | 9018 | 3.900.000 | 801 | 234,000 |
| 416 | PP2500460672 - Kim khâu chóp xoay | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 7.500.000 | 1 | 450,000 |
| 417 | PP2500460673 - Kim lấy máu | 13,140,000 | 19.710.000 | 9018 | 6.570.000 | 11096 | 394,200 |
| 418 | PP2500460674 - Kim lấy máu đầu mũi giáo | 4,650,000 | 6.975.000 | 9018 | 2.325.000 | 3699 | 139,500 |
| 419 | PP2500460675 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G | 4,800,000 | 7.200.000 | 9018 | 2.400.000 | 62 | 144,000 |
| 420 | PP2500460676 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 192,000,000 | 288.000.000 | 9018 | 96.000.000 | 2466 | 5,760,000 |
| 421 | PP2500460677 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 307,200,000 | 460.800.000 | 9018 | 153.600.000 | 3945 | 9,216,000 |
| 422 | PP2500460678 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 1,344,000,000 | 2.016.000.000 | 9018 | 672.000.000 | 17260 | 40,320,000 |
| 423 | PP2500460679 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 720,000,000 | 1.080.000.000 | 9018 | 360.000.000 | 9247 | 21,600,000 |
| 424 | PP2500460680 - Kim tiêm cánh bướm | 9,300,000 | 13.950.000 | 9018 | 4.650.000 | 1233 | 279,000 |
| 425 | PP2500460681 - Kim tiêm nha số 27G | 8,032,500 | 12.048.750 | 9018 | 4.016.250 | 555 | 240,975 |
| 426 | PP2500460682 - Kim tiêm nhựa | 260,000,000 | 390.000.000 | 9018 | 130.000.000 | 160274 | 7,800,000 |
| 427 | PP2500460683 - Kim tiêm nhựa số 22G | 200,000 | 300.000 | 9018 | 100.000 | 123 | 6,000 |
| 428 | PP2500460684 - Kim trường châm | 390,000 | 585.000 | 9018 | 195.000 | 123 | 11,700 |
| 429 | PP2500460685 - Lam kinh mờ 7105 | 9,200,000 | 13.800.000 | Thiết bị y tế | 4.600.000 | 49 | 276,000 |
| 430 | PP2500460686 - Lam kính trắng 7102 | 3,800,000 | 5.700.000 | Thiết bị y tế | 1.900.000 | 25 | 114,000 |
| 431 | PP2500460687 - Lammell22 x 22mm | 3,200,000 | 4.800.000 | Thiết bị y tế | 1.600.000 | 493 | 96,000 |
| 432 | PP2500460688 - Lọ đựng nước tiểu | 30,800,000 | 46.200.000 | Thiết bị y tế | 15.400.000 | 4315 | 924,000 |
| 433 | PP2500460689 - Lọ nhựa lấy phân | 2,775,000 | 4.162.500 | Thiết bị y tế | 1.387.500 | 185 | 83,250 |
| 434 | PP2500460690 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm | 5,670,000 | 8.505.000 | Thiết bị y tế | 2.835.000 | 555 | 170,100 |
| 435 | PP2500460691 - Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo) | 31,500,000 | 47.250.000 | Thiết bị y tế | 15.750.000 | 123 | 945,000 |
| 436 | PP2500460692 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 705,250,000 | 1.057.875.000 | 9018 | 352.625.000 | 19 | 21,157,500 |
| 437 | PP2500460693 - Lưỡi bào mài xương | 67,500,000 | 101.250.000 | Thiết bị y tế | 33.750.000 | 2 | 2,025,000 |
| 438 | PP2500460694 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ | 961,000,000 | 1.441.500.000 | Thiết bị y tế | 480.500.000 | 19 | 28,830,000 |
| 439 | PP2500460695 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11 | 17,640,000 | 26.460.000 | Thiết bị y tế | 8.820.000 | 432 | 529,200 |
| 440 | PP2500460696 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 | 20,160,000 | 30.240.000 | Thiết bị y tế | 10.080.000 | 493 | 604,800 |
| 441 | PP2500460697 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 | 55,440,000 | 83.160.000 | Thiết bị y tế | 27.720.000 | 1356 | 1,663,200 |
| 442 | PP2500460698 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 100,900,000 | 151.350.000 | Thiết bị y tế | 50.450.000 | 6 | 3,027,000 |
| 443 | PP2500460699 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm | 276,000,000 | 414.000.000 | Thiết bị y tế | 138.000.000 | 30 | 8,280,000 |
| 444 | PP2500460700 - Ly nha khoa | 4,050,000 | 6.075.000 | 3926 | 2.025.000 | 555 | 121,500 |
| 445 | PP2500460701 - Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh | 5,263,600 | 7.895.400 | 3926 | 2.631.800 | 25 | 157,908 |
| 446 | PP2500460702 - Mask gây mê bóp bóng silicon | 3,528,000 | 5.292.000 | Thiết bị y tế | 1.764.000 | 2 | 105,840 |
| 447 | PP2500460703 - Mask thanh quản 2 nòng | 18,150,000 | 27.225.000 | Thiết bị y tế | 9.075.000 | 4 | 544,500 |
| 448 | PP2500460704 - Mặt nạ oxy có túi | 2,900,000 | 4.350.000 | Thiết bị y tế | 1.450.000 | 25 | 87,000 |
| 449 | PP2500460705 - Mặt nạ thanh quản | 5,355,000 | 8.032.500 | Thiết bị y tế | 2.677.500 | 7 | 160,650 |
| 450 | PP2500460706 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 1,950,000 | 2.925.000 | Thiết bị y tế | 975.000 | 25 | 58,500 |
| 451 | PP2500460707 - Mặt nạ thở oxy người lớn | 120,120,000 | 180.180.000 | Thiết bị y tế | 60.060.000 | 1356 | 3,603,600 |
| 452 | PP2500460708 - Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh | 3,276,000 | 4.914.000 | Thiết bị y tế | 1.638.000 | 37 | 98,280 |
| 453 | PP2500460709 - Máy đo huyết áp | 56,250,000 | 84.375.000 | 9018 | 28.125.000 | 18 | 1,687,500 |
| 454 | PP2500460710 - Miếng cầm máu mũi, có ống thở | 5,750,000 | 8.625.000 | 3006 | 2.875.000 | 12 | 172,500 |
| 455 | PP2500460711 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm | 4,470,000 | 6.705.000 | 3005 | 2.235.000 | 37 | 134,100 |
| 456 | PP2500460712 - Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cmx 10cm | 7,950,000 | 11.925.000 | 3005 | 3.975.000 | 62 | 238,500 |
| 457 | PP2500460713 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm | 18,480,000 | 27.720.000 | 3005 | 9.240.000 | 25 | 554,400 |
| 458 | PP2500460714 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm | 7,854,000 | 11.781.000 | 3005 | 3.927.000 | 25 | 235,620 |
| 459 | PP2500460715 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm | 7,770,000 | 11.655.000 | 3005 | 3.885.000 | 25 | 233,100 |
| 460 | PP2500460716 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm | 36,225,000 | 54.337.500 | 3005 | 18.112.500 | 37 | 1,086,750 |
| 461 | PP2500460717 - Miếng seal | 12,093,300 | 18.139.950 | Thiết bị y tế | 6.046.650 | 37 | 362,799 |
| 462 | PP2500460718 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm | 103,850,000 | 155.775.000 | Thiết bị y tế | 51.925.000 | 6 | 3,115,500 |
| 463 | PP2500460719 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D | 261,000,000 | 391.500.000 | 9021 | 130.500.000 | 2 | 7,830,000 |
| 464 | PP2500460720 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D | 344,000,000 | 516.000.000 | 9021 | 172.000.000 | 2 | 10,320,000 |
| 465 | PP2500460721 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D | 256,500,000 | 384.750.000 | 9021 | 128.250.000 | 2 | 7,695,000 |
| 466 | PP2500460722 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D | 401,000,000 | 601.500.000 | 9021 | 200.500.000 | 2 | 12,030,000 |
| 467 | PP2500460723 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D | 820,000,000 | 1.230.000.000 | 9021 | 410.000.000 | 5 | 24,600,000 |
| 468 | PP2500460724 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm | 335,000,000 | 502.500.000 | 9021 | 167.500.000 | 6 | 10,050,000 |
| 469 | PP2500460725 - Mũi cắt sọ não | 57,200,000 | 85.800.000 | 9021 | 28.600.000 | 5 | 1,716,000 |
| 470 | PP2500460726 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) | 9,250,000 | 13.875.000 | 9018 | 4.625.000 | 12 | 277,500 |
| 471 | PP2500460727 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 150,000,000 | 225.000.000 | Thiết bị y tế | 75.000.000 | 4 | 4,500,000 |
| 472 | PP2500460728 - Mũi khoan răng | 9,000,000 | 13.500.000 | 9018 | 4.500.000 | 18 | 270,000 |
| 473 | PP2500460729 - Mũi khoan xương 2.7mm | 75,075,000 | 112.612.500 | Thiết bị y tế | 37.537.500 | 62 | 2,252,250 |
| 474 | PP2500460730 - Mũi khoan xương 3.5mm | 15,015,000 | 22.522.500 | Thiết bị y tế | 7.507.500 | 12 | 450,450 |
| 475 | PP2500460731 - Nắp đậy trocar cỡ 11mm | 7,000,000 | 10.500.000 | Thiết bị y tế | 3.500.000 | 6 | 210,000 |
| 476 | PP2500460732 - Nắp đậy trocar cỡ 6mm | 10,500,000 | 15.750.000 | Thiết bị y tế | 5.250.000 | 12 | 315,000 |
| 477 | PP2500460733 - Nẹp cẳng tay | 3,168,800 | 4.753.200 | 9021 | 1.584.400 | 12 | 95,064 |
| 478 | PP2500460734 - Nẹp cổ cứng | 9,777,600 | 14.666.400 | 9021 | 4.888.800 | 15 | 293,328 |
| 479 | PP2500460735 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 33,600,000 | 50.400.000 | 9021 | 16.800.000 | 25 | 1,008,000 |
| 480 | PP2500460736 - Nẹp Iselin | 1,950,000 | 2.925.000 | 9021 | 975.000 | 18 | 58,500 |
| 481 | PP2500460737 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ | 40,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 482 | PP2500460738 - Nẹp thẳng 40 lỗ | 196,000,000 | 294.000.000 | 9021 | 98.000.000 | 5 | 5,880,000 |
| 483 | PP2500460739 - Nẹp vải đùi dài | 65,459,100 | 98.188.650 | 9021 | 32.729.550 | 86 | 1,963,773 |
| 484 | PP2500460740 - Nẹp vải thắt lưng | 9,450,000 | 14.175.000 | 9021 | 4.725.000 | 18 | 283,500 |
| 485 | PP2500460741 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 10,800,000 | 16.200.000 | 9025 | 5.400.000 | 55 | 324,000 |
| 486 | PP2500460742 - Nón giấy phẫu thuật | 1,627,500 | 2.441.250 | Thiết bị y tế | 813.750 | 308 | 48,825 |
| 487 | PP2500460743 - Nút chặn dành cho kim luồn | 37,200,000 | 55.800.000 | Thiết bị y tế | 18.600.000 | 3822 | 1,116,000 |
| 488 | PP2500460744 - Ống cai máy thở chữ T | 44,000,000 | 66.000.000 | 9018 | 22.000.000 | 123 | 1,320,000 |
| 489 | PP2500460745 - Ống dẫn lưu màng phổi | 15,120,000 | 22.680.000 | 9018 | 7.560.000 | 30 | 453,600 |
| 490 | PP2500460746 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr | 100,800,000 | 151.200.000 | 9018 | 50.400.000 | 15 | 3,024,000 |
| 491 | PP2500460747 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr | 33,600,000 | 50.400.000 | 9018 | 16.800.000 | 5 | 1,008,000 |
| 492 | PP2500460748 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr | 25,200,000 | 37.800.000 | 9018 | 12.600.000 | 4 | 756,000 |
| 493 | PP2500460749 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr | 16,800,000 | 25.200.000 | 9018 | 8.400.000 | 2 | 504,000 |
| 494 | PP2500460750 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) | 1,042,500 | 1.563.750 | 9018 | 521.250 | 37 | 31,275 |
| 495 | PP2500460751 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 260,000,000 | 390.000.000 | Thiết bị y tế | 130.000.000 | 1233 | 7,800,000 |
| 496 | PP2500460752 - Ống đặt nội khí quản cong miệng | 1,950,000 | 2.925.000 | Thiết bị y tế | 975.000 | 6 | 58,500 |
| 497 | PP2500460753 - Ống đặt nội khí quản không bóng | 5,200,000 | 7.800.000 | Thiết bị y tế | 2.600.000 | 25 | 156,000 |
| 498 | PP2500460754 - Ống đặt nội khí quản lò xo | 17,200,000 | 25.800.000 | Thiết bị y tế | 8.600.000 | 10 | 516,000 |
| 499 | PP2500460755 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng | 7,800,000 | 11.700.000 | Thiết bị y tế | 3.900.000 | 25 | 234,000 |
| 500 | PP2500460756 - Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất) | 2,100,000 | 3.150.000 | 3926 | 1.050.000 | 123 | 63,000 |
| 501 | PP2500460757 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) | 28,555,000 | 42.832.500 | Thiết bị y tế | 14.277.500 | 62 | 856,650 |
| 502 | PP2500460758 - Ống hút nha | 2,070,000 | 3.105.000 | 3926 | 1.035.000 | 370 | 62,100 |
| 503 | PP2500460759 - Ống li tâm máu (Haematokrit) | 4,312,500 | 6.468.750 | Thiết bị y tế | 2.156.250 | 1849 | 129,375 |
| 504 | PP2500460760 - Ống mẫu 2 ml | 14,094,000 | 21.141.000 | Thiết bị y tế | 7.047.000 | 555 | 422,820 |
| 505 | PP2500460761 - Ống nghe huyết áp | 11,040,000 | 16.560.000 | 9018 | 5.520.000 | 12 | 331,200 |
| 506 | PP2500460762 - Ống nghiệm Citrate 3,8% | 34,650,000 | 51.975.000 | Thiết bị y tế | 17.325.000 | 6164 | 1,039,500 |
| 507 | PP2500460763 - Ống nghiệm EDTA K3 | 93,600,000 | 140.400.000 | Thiết bị y tế | 46.800.000 | 14795 | 2,808,000 |
| 508 | PP2500460764 - Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su | 17,250,000 | 25.875.000 | Thiết bị y tế | 8.625.000 | 1849 | 517,500 |
| 509 | PP2500460765 - Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô | 138,600,000 | 207.900.000 | Thiết bị y tế | 69.300.000 | 25890 | 4,158,000 |
| 510 | PP2500460766 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn | 2,160,000 | 3.240.000 | Thiết bị y tế | 1.080.000 | 740 | 64,800 |
| 511 | PP2500460767 - Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) | 121,000,000 | 181.500.000 | Thiết bị y tế | 60.500.000 | 2466 | 3,630,000 |
| 512 | PP2500460768 - Ống nghiệm serum có hạt to | 7,500,000 | 11.250.000 | Thiết bị y tế | 3.750.000 | 1233 | 225,000 |
| 513 | PP2500460769 - Ống nhựa ly tâm | 3,780,000 | 5.670.000 | Thiết bị y tế | 1.890.000 | 3699 | 113,400 |
| 514 | PP2500460770 - Ống nối khí quản (CatheterMount) | 198,450,000 | 297.675.000 | Thiết bị y tế | 99.225.000 | 1110 | 5,953,500 |
| 515 | PP2500460771 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng | 9,895,000 | 14.842.500 | Thiết bị y tế | 4.947.500 | 12 | 296,850 |
| 516 | PP2500460772 - Ống nội phế quản 2 nòng | 26,460,000 | 39.690.000 | 9018 | 13.230.000 | 2 | 793,800 |
| 517 | PP2500460773 - Ống thông dạ dày | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 15.750.000 | 1233 | 945,000 |
| 518 | PP2500460774 - Ống thông đường mật | 32,550,000 | 48.825.000 | 9018 | 16.275.000 | 2 | 976,500 |
| 519 | PP2500460775 - Ống thông hậu môn | 1,005,000 | 1.507.500 | 9018 | 502.500 | 37 | 30,150 |
| 520 | PP2500460776 - Ống thông JJ, số 6Fr | 7,000,000 | 10.500.000 | 9018 | 3.500.000 | 2 | 210,000 |
| 521 | PP2500460777 - Ống thông JJ, số 7Fr | 122,500,000 | 183.750.000 | 9018 | 61.250.000 | 43 | 3,675,000 |
| 522 | PP2500460778 - Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm | 4,800,000 | 7.200.000 | Thiết bị y tế | 2.400.000 | 2 | 144,000 |
| 523 | PP2500460779 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 4,000,000 | 6.000.000 | 9018 | 2.000.000 | 1 | 120,000 |
| 524 | PP2500460780 - Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) | 13,032,000 | 19.548.000 | 9018 | 6.516.000 | 222 | 390,960 |
| 525 | PP2500460781 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml | 12,630,000 | 18.945.000 | 9018 | 6.315.000 | 370 | 378,900 |
| 526 | PP2500460782 - Oxy y tế dạng lỏng | 1,920,000,000 | 2.880.000.000 | Khí y tế | 960.000.000 | 73973 | 57,600,000 |
| 527 | PP2500460783 - Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch) | 925,000,000 | 1.387.500.000 | 3701 | 462.500.000 | 3082 | 27,750,000 |
| 528 | PP2500460784 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 3701 | 450.000.000 | 3082 | 27,000,000 |
| 529 | PP2500460785 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) | 975,000,000 | 1.462.500.00 | 3701 | 487.500.000 | 3082 | 29,250,000 |
| 530 | PP2500460786 - Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch ) | 588,000,000 | 882.000.000 | 3701 | 294.000.000 | 4932 | 17,640,000 |
| 531 | PP2500460787 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) | 87,500,000 | 131.250.000 | 3701 | 43.750.000 | 616 | 2,625,000 |
| 532 | PP2500460788 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 3701 | 340.000.000 | 4932 | 20,400,000 |
| 533 | PP2500460789 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) | 595,000,000 | 892.500.000 | 3701 | 297.500.000 | 4315 | 17,850,000 |
| 534 | PP2500460790 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 | 240,000,000 | 360.000.000 | Thiết bị y tế | 120.000.000 | 1479 | 7,200,000 |
| 535 | PP2500460791 - Pipet nhựa 3ml | 81,600 | 122.400 | Thiết bị y tế | 40.800 | 30 | 2,448 |
| 536 | PP2500460792 - Pipette Pasteur | 6,660,000 | 9.990.000 | Thiết bị y tế | 3.330.000 | 308 | 199,800 |
| 537 | PP2500460793 - Quả bóp huyết áp có van | 5,280,000 | 7.920.000 | Thiết bị y tế | 2.640.000 | 18 | 158,400 |
| 538 | PP2500460794 - Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online | 139,000,000 | 208.500.000 | Thiết bị y tế | 69.500.000 | 6 | 4,170,000 |
| 539 | PP2500460795 - Quả lọc thận HDF Online (Highflux). | 858,000,000 | 1.287.000.000 | 9018 | 429.000.000 | 247 | 25,740,000 |
| 540 | PP2500460796 - Quả lọc thận LowFlux | 1,479,500,000 | 2.219.250.000 | 9018 | 739.750.000 | 678 | 44,385,000 |
| 541 | PP2500460797 - Que chỉ thị hóa học | 4,076,000 | 6.114.000 | Chỉ thị | 2.038.000 | 247 | 122,280 |
| 542 | PP2500460798 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) | 515,970,000 | 773.955.000 | Thiết bị y tế | 257.985.000 | 12945 | 15,479,100 |
| 543 | PP2500460799 - Rọ lấy sỏi đường mật | 90,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 45.000.000 | 2 | 2,700,000 |
| 544 | PP2500460800 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 262,500,000 | 393.750.000 | 9018 | 131.250.000 | 9 | 7,875,000 |
| 545 | PP2500460801 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật | 105,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 2 | 3,150,000 |
| 546 | PP2500460802 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 122,850,000 | 184.275.000 | 9018 | 61.425.000 | 2 | 3,685,500 |
| 547 | PP2500460803 - Sáp cầm máu xương | 3,979,560 | 5.969.340 | 3006 | 1.989.780 | 15 | 119,386 |
| 548 | PP2500460804 - Sò đánh bóng | 787,500 | 1.181.250 | 9018 | 393.750 | 18 | 23,625 |
| 549 | PP2500460805 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) | 112,000,000 | 168.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 5 | 3,360,000 |
| 550 | PP2500460806 - Sonde chữ T | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.050.000 | 12 | 63,000 |
| 551 | PP2500460807 - Sonde Fezzer | 2,700,000 | 4.050.000 | 9018 | 1.350.000 | 18 | 81,000 |
| 552 | PP2500460808 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr | 143,000,000 | 214.500.000 | 9018 | 71.500.000 | 1356 | 4,290,000 |
| 553 | PP2500460809 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr | 7,800,000 | 11.700.000 | 9018 | 3.900.000 | 74 | 234,000 |
| 554 | PP2500460810 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr | 2,600,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.300.000 | 25 | 78,000 |
| 555 | PP2500460811 - Sonde foley 3 nhánh | 3,480,000 | 5.220.000 | 9018 | 1.740.000 | 31 | 104,400 |
| 556 | PP2500460812 - Sonde Nelaton | 36,960,000 | 55.440.000 | 9018 | 18.480.000 | 678 | 1,108,800 |
| 557 | PP2500460813 - Stent tụy bằng nhựa | 8,775,000 | 13.162.500 | Thiết bị y tế | 4.387.500 | 2 | 263,250 |
| 558 | PP2500460814 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 42,240,000 | 63.360.000 | Thiết bị y tế | 21.120.000 | 1627 | 1,267,200 |
| 559 | PP2500460815 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE | 4,200,000 | 6.300.000 | Thiết bị y tế | 2.100.000 | 25 | 126,000 |
| 560 | PP2500460816 - Tấm trải ny lon vô trùng | 60,900,000 | 91.350.000 | Thiết bị y tế | 30.450.000 | 2466 | 1,827,000 |
| 561 | PP2500460817 - Tấm trải siêu âm | 11,250,000 | 16.875.000 | Thiết bị y tế | 5.625.000 | 185 | 337,500 |
| 562 | PP2500460818 - Tạp dề y tế | 150,000,000 | 225.000.000 | Thiết bị y tế | 75.000.000 | 3699 | 4,500,000 |
| 563 | PP2500460819 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần | 4,725,000 | 7.087.500 | 9018 | 2.362.500 | 18 | 141,750 |
| 564 | PP2500460820 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 555,000,000 | 832.500.000 | 9018 | 277.500.000 | 4 | 16,650,000 |
| 565 | PP2500460821 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 210,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 105.000.000 | 1 | 6,300,000 |
| 566 | PP2500460822 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 25.000.000 | 25 | 1,500,000 |
| 567 | PP2500460823 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 12.500.000 | 12 | 750,000 |
| 568 | PP2500460824 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 12.500.000 | 12 | 750,000 |
| 569 | PP2500460825 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. | 260,000,000 | 390.000.000 | 9021 | 130.000.000 | 6 | 7,800,000 |
| 570 | PP2500460826 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 225.000.000 | 2 | 13,500,000 |
| 571 | PP2500460827 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng. | 1,339,200,000 | 2.008.800.000 | 9021 | 669.600.000 | 55 | 40,176,000 |
| 572 | PP2500460828 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép | 1,349,550,000 | 2.024.325.000 | 9021 | 674.775.000 | 55 | 40,486,500 |
| 573 | PP2500460829 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự. | 442,500,000 | 663.750.000 | 9021 | 221.250.000 | 6 | 13,275,000 |
| 574 | PP2500460830 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | 9021 | 675.000.000 | 55 | 40,500,000 |
| 575 | PP2500460831 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng. | 940,050,000 | 1.410.075.000 | 9021 | 470.025.000 | 55 | 28,201,500 |
| 576 | PP2500460832 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | 9021 | 675.000.000 | 55 | 40,500,000 |
| 577 | PP2500460833 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím. | 1,327,500,000 | 1.991.250.00 | 9021 | 663.750.000 | 55 | 39,825,000 |
| 578 | PP2500460834 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn. | 1,194,750,000 | 1.792.125.000 | 9021 | 597.375.000 | 55 | 35,842,500 |
| 579 | PP2500460835 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. | 940,500,000 | 1.410.750.000 | 9021 | 470.250.000 | 55 | 28,215,000 |
| 580 | PP2500460836 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước | 1,125,000,000 | 1.687.500.000 | 9021 | 562.500.000 | 55 | 33,750,000 |
| 581 | PP2500460837 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. | 1,350,000,000 | 2.025.000.00 | 9021 | 675.000.000 | 55 | 40,500,000 |
| 582 | PP2500460838 - Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng) | 7,746,900 | 11.620.350 | Thiết bị y tế | 3.873.450 | 10 | 232,407 |
| 583 | PP2500460839 - Trocar dùng trong nội soi khớp | 34,500,000 | 51.750.000 | 9018 | 17.250.000 | 4 | 1,035,000 |
| 584 | PP2500460840 - Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn | 1,184,000 | 1.776.000 | Thiết bị y tế | 592.000 | 49 | 35,520 |
| 585 | PP2500460841 - Tube nhựa vô trùng 15ml | 14,280,000 | 21.420.000 | Thiết bị y tế | 7.140.000 | 1048 | 428,400 |
| 586 | PP2500460842 - Túi chứa Oxy | 45,000,000 | 67.500.000 | Thiết bị y tế | 22.500.000 | 37 | 1,350,000 |
| 587 | PP2500460843 - Túi đựng bệnh phẩm | 5,386,500 | 8.079.750 | 3926 | 2.693.250 | 111 | 161,595 |
| 588 | PP2500460844 - Túi đựng dịch thải | 11,750,000 | 17.625.000 | 3926 | 5.875.000 | 6 | 352,500 |
| 589 | PP2500460845 - Túi đựng nước tiểu | 76,800,000 | 115.200.000 | 3926 | 38.400.000 | 1973 | 2,304,000 |
| 590 | PP2500460846 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm | 20,800,000 | 31.200.000 | 3926 | 10.400.000 | 5 | 624,000 |
| 591 | PP2500460847 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm | 40,000,000 | 60.000.000 | 3926 | 20.000.000 | 5 | 1,200,000 |
| 592 | PP2500460848 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm | 30,600,000 | 45.900.000 | 3926 | 15.300.000 | 2 | 918,000 |
| 593 | PP2500460849 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm | 16,750,000 | 25.125.000 | 3926 | 8.375.000 | 6 | 502,500 |
| 594 | PP2500460850 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm | 9,750,000 | 14.625.000 | 3926 | 4.875.000 | 4 | 292,500 |
| 595 | PP2500460851 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm | 85,000,000 | 127.500.000 | 3926 | 42.500.000 | 25 | 2,550,000 |
| 596 | PP2500460852 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm | 13,600,000 | 20.400.000 | 3926 | 6.800.000 | 2 | 408,000 |
| 597 | PP2500460853 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm | 19,000,000 | 28.500.000 | 3926 | 9.500.000 | 2 | 570,000 |
| 598 | PP2500460854 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm | 12,967,500 | 19.451.250 | 3926 | 6.483.750 | 6 | 389,025 |
| 599 | PP2500460855 - Van Heimlich | 15,000,000 | 22.500.000 | Thiết bị y tế | 7.500.000 | 3 | 450,000 |
| 600 | PP2500460856 - Vật liệu hàn răng, trám răng | 1,200,000 | 1.800.000 | Thiết bị y tế | 600.000 | 1 | 36,000 |
| 601 | PP2500460857 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm | 1,043,100,000 | 1.564.650.000 | 9021 | 521.550.000 | 14 | 31,293,000 |
| 602 | PP2500460858 - Vít mini đường kính 2.0mm | 516,000,000 | 774.000.000 | 9021 | 258.000.000 | 148 | 15,480,000 |
| 603 | PP2500460859 - Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm | 384,000,000 | 576.000.000 | 9021 | 192.000.000 | 148 | 11,520,000 |
| 604 | PP2500460860 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 35.000.000 | 1 | 2,100,000 |
| 605 | PP2500460861 - Vít chỉ neo khâu sụn viền | 152,700,000 | 229.050.000 | 9021 | 76.350.000 | 2 | 4,581,000 |
| 606 | PP2500460862 - Vít chỉ neo, đường kính 5mm | 28,125,000 | 42.187.500 | 9021 | 14.062.500 | 1 | 843,750 |
| 607 | PP2500460863 - Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm | 28,125,000 | 42.187.500 | 9021 | 14.062.500 | 1 | 843,750 |
| 608 | PP2500460864 - Vít chỉ neo cố định chóp xoay | 163,500,000 | 245.250.000 | 9021 | 81.750.000 | 2 | 4,905,000 |
| 609 | PP2500460865 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 65,000,000 | 97.500.000 | 9021 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 610 | PP2500460866 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 1,461,600,000 | 2.192.400.000 | 9021 | 730.800.000 | 17 | 43,848,000 |
| 611 | PP2500460867 - Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 1,461,600,000 | 2.192.400.000 | 9021 | 730.800.000 | 17 | 43,848,000 |
| 612 | PP2500460868 - Vòng căng bao | 13,986,000 | 20.979.000 | Thiết bị y tế | 6.993.000 | 5 | 419,580 |
| 613 | PP2500460869 - Vòng đeo tay người lớn | 84,000,000 | 126.000.000 | Thiết bị y tế | 42.000.000 | 9247 | 2,520,000 |
| 614 | PP2500460870 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh | 12,320,000 | 18.480.000 | Thiết bị y tế | 6.160.000 | 1356 | 369,600 |
| 615 | PP2500460871 - Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm | 37,653,600 | 56.480.400 | 3006 | 18.826.800 | 30 | 1,129,608 |
| 616 | PP2500460872 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm | 15,600,000 | 23.400.000 | 3006 | 7.800.000 | 16 | 468,000 |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460257 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460258 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500460259 |
| Giá từng phần lô | 71,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,156,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460260 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460261 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460262 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500460263 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460264 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460265 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460266 |
| Giá từng phần lô | 2,054,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.081.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500460267 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500460268 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500460269 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460270 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500460271 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460272 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460273 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay |
|
| Mã phần lô | PP2500460274 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460275 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460276 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500460277 |
| Giá từng phần lô | 184,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460278 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500460279 |
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460280 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460281 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500460282 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460283 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500460284 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460285 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500460286 |
| Giá từng phần lô | 58,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460287 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500460288 |
| Giá từng phần lô | 257,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460289 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460290 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500460291 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460292 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500460293 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460294 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500460295 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460296 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500460297 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460298 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500460299 |
| Giá từng phần lô | 192,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460300 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500460301 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460302 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500460303 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460304 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500460305 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460306 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500460307 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460308 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500460309 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460310 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500460311 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460312 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460313 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500460314 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460315 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460316 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500460317 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460318 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460319 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500460320 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460321 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500460322 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460323 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên |
|
| Mã phần lô | PP2500460324 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460325 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500460326 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460327 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460328 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500460329 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460330 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460331 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500460332 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460333 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460334 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500460335 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460336 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500460337 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460338 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460339 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500460340 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460341 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460342 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500460343 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460344 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460345 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460346 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460347 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460348 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460349 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460350 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460351 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460352 |
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460353 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460354 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460355 |
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460356 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460357 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460358 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460359 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460360 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vit khóa đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460361 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460362 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460363 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460364 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460365 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460366 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460367 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460368 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460369 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag |
|
| Mã phần lô | PP2500460370 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460371 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460372 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500460373 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Airway nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500460374 |
| Giá từng phần lô | 52,678,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.017.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.339.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2500460375 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9603/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng bó bột 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460376 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng bó bột 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460377 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng bó bột 7.5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460378 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500460379 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500460380 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2500460381 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500460382 |
| Giá từng phần lô | 202,267,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.400.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.133.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,068,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500460383 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500460384 |
| Giá từng phần lô | 13,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m |
|
| Mã phần lô | PP2500460385 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500460386 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng keo lụa 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460387 |
| Giá từng phần lô | 741,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,244,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500460388 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500460389 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500460390 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500460391 |
| Giá từng phần lô | 2,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500460392 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500460393 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500460394 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500460395 |
| Giá từng phần lô | 34,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao đo máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500460396 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.551.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500460397 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460398 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bình khiAirMAC |
|
| Mã phần lô | PP2500460399 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500460400 |
| Giá từng phần lô | 67,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2500460401 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD |
|
| Mã phần lô | PP2500460402 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500460403 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500460404 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500460405 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500460406 |
| Giá từng phần lô | 46,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500460407 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460408 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460409 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dây chạy thận 5 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500460410 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.767.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500460411 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460412 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460413 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500460414 |
| Giá từng phần lô | 385,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2500460415 |
| Giá từng phần lô | 708,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.200.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II |
|
| Mã phần lô | PP2500460416 |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2500460417 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460418 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460419 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2500460420 |
| Giá từng phần lô | 516,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đồ đón bé |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) |
|
| Mã phần lô | PP2500460421 |
| Giá từng phần lô | 509,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đồ đón bé |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500460422 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2500460423 |
| Giá từng phần lô | 306,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,196,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500460424 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500460425 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500460426 |
| Giá từng phần lô | 14,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bo hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500460427 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500460428 |
| Giá từng phần lô | 70,704,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.057.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.352.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,121,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500460429 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500460430 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500460431 |
| Giá từng phần lô | 118,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500460432 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, |
|
| Mã phần lô | PP2500460433 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500460434 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500460435 |
| Giá từng phần lô | 2,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.272.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.424.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ mở dạ dày da |
|
| Mã phần lô | PP2500460436 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ nẹp thẳng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500460437 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460438 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ nẹp vít vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460439 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ ống dây thở dùng trong gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500460440 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500460441 |
| Giá từng phần lô | 10,479,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.718.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500460442 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500460443 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.095.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500460444 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500460445 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ truyền kiểm soát giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2500460446 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O |
|
| Mã phần lô | PP2500460447 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460448 |
| Giá từng phần lô | 51,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.568.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460449 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460450 |
| Giá từng phần lô | 363,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460451 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460452 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460453 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460454 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460455 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500460456 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500460457 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500460458 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500460459 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóng oxy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500460460 |
| Giá từng phần lô | 524,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500460461 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500460462 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500460463 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500460464 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.705.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.568.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500460465 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Canuyn mở khí quản 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460466 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Canuyn mở khí quàn 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460467 |
| Giá từng phần lô | 29,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff |
|
| Mã phần lô | PP2500460468 |
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,773,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti |
|
| Mã phần lô | PP2500460469 |
| Giá từng phần lô | 319,661,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.491.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.830.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,589,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS |
|
| Mã phần lô | PP2500460470 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính |
|
| Mã phần lô | PP2500460471 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2500460472 |
| Giá từng phần lô | 75,574,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.362.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.787.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500460473 |
| Giá từng phần lô | 52,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500460474 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G |
|
| Mã phần lô | PP2500460475 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500460476 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460477 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460478 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460479 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460480 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460481 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500460482 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500460483 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chạc 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500460484 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chai xịt sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500460485 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch sát trùng thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460486 |
| Giá từng phần lô | 118,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460487 |
| Giá từng phần lô | 64,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.314.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.104.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 414 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460488 |
| Giá từng phần lô | 4,048,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.073.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.024.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460489 |
| Giá từng phần lô | 8,074,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.111.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.037.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460490 |
| Giá từng phần lô | 159,364,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.047.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.682.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500460491 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ khâu hở eo tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500460492 |
| Giá từng phần lô | 16,146,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.220.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.073.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460493 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500460494 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460495 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460496 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460497 |
| Giá từng phần lô | 174,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.954.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1953 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,239,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460498 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460499 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460500 |
| Giá từng phần lô | 5,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460501 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500460502 |
| Giá từng phần lô | 19,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.326.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.775.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460503 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500460504 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460505 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460506 |
| Giá từng phần lô | 106,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460507 |
| Giá từng phần lô | 28,477,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.716.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.238.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460508 |
| Giá từng phần lô | 19,498,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.247.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.749.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460509 |
| Giá từng phần lô | 16,999,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.499.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.499.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460510 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460511 |
| Giá từng phần lô | 36,999,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.499.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.499.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460512 |
| Giá từng phần lô | 17,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460513 |
| Giá từng phần lô | 71,375,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.063.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.687.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460514 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460515 |
| Giá từng phần lô | 84,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460516 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460517 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460518 |
| Giá từng phần lô | 23,420,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.130.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.710.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500460519 |
| Giá từng phần lô | 16,068,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.102.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.034.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460520 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460521 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460522 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500460523 |
| Giá từng phần lô | 1,066,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500460524 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.097.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500460525 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500460526 |
| Giá từng phần lô | 21,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thép khâu xương số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500460527 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500460528 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500460529 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500460530 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chổi rửa dụng cụ dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500460531 |
| Giá từng phần lô | 124,969,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.454.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.484.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Clip kẹp mạch máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2500460532 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Clip kẹp mạch máu titan |
|
| Mã phần lô | PP2500460533 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Côn chính |
|
| Mã phần lô | PP2500460534 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500460535 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đai áo vải Desault |
|
| Mã phần lô | PP2500460536 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500460537 |
| Giá từng phần lô | 8,177,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.266.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.088.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460538 |
| Giá từng phần lô | 335,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao cắt trước cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460539 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500460540 |
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.931.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500460541 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 2.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460542 |
| Giá từng phần lô | 133,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.543.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,992,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460543 |
| Giá từng phần lô | 97,113,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.670.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.556.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460544 |
| Giá từng phần lô | 532,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,970,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460545 |
| Giá từng phần lô | 59,275,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.912.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.637.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460546 |
| Giá từng phần lô | 122,706,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.059.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.353.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,681,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460547 |
| Giá từng phần lô | 90,802,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.203.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.401.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones có lọc 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460548 |
| Giá từng phần lô | 43,745,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.617.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.872.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones có lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460549 |
| Giá từng phần lô | 14,525,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.788.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.262.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460550 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu cones xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460551 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460552 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.724.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460553 |
| Giá từng phần lô | 2,099,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.149.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460554 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.724.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460555 |
| Giá từng phần lô | 2,099,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.149.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460556 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500460557 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu tip 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460558 |
| Giá từng phần lô | 4,218,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.328.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu tip 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460559 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu tip vô trùng 100 - 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460560 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đầu tip vô trùng 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500460561 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500460562 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500460563 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500460564 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500460565 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500460566 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500460567 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây |
|
| Mã phần lô | PP2500460568 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500460569 |
| Giá từng phần lô | 156,369,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.553.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.184.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,691,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500460570 |
| Giá từng phần lô | 161,094,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.641.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.547.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây dịch bù chạy thận HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2500460571 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500460572 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500460573 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/ 5212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500460574 |
| Giá từng phần lô | 50,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500460575 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây lọc máu dùng cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500460576 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460577 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500460578 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ |
|
| Mã phần lô | PP2500460579 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500460580 |
| Giá từng phần lô | 147,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500460581 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500460582 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500460583 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) |
|
| Mã phần lô | PP2500460584 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500460585 |
| Giá từng phần lô | 51,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500460586 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500460587 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.824.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500460588 |
| Giá từng phần lô | 1,334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.001.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500460589 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2500460590 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460591 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460592 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460593 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460594 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460595 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460596 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460597 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460598 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460599 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh kirschnerDia 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460600 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2500460601 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500460602 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) |
|
| Mã phần lô | PP2500460603 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500460604 |
| Giá từng phần lô | 704,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500460605 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500460606 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500460607 |
| Giá từng phần lô | 20,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.321.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500460608 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460609 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500460610 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460611 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500460612 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2500460613 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2500460614 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc y tếkhổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2500460615 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500460616 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500460617 |
| Giá từng phần lô | 1,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500460618 |
| Giá từng phần lô | 589,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,671,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460619 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460620 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500460621 |
| Giá từng phần lô | 575,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500460622 |
| Giá từng phần lô | 633,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 949.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500460623 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500460624 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500460625 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giá đỡ ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500460626 |
| Giá từng phần lô | 42,561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.842.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500460627 |
| Giá từng phần lô | 113,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy đo diện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500460628 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần (tập) |
|
| Mã phần lô | PP2500460629 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500460630 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2500460631 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460632 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460633 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460634 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500460635 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500460636 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500460637 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500460638 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai |
|
| Mã phần lô | PP2500460639 |
| Giá từng phần lô | 64,832,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.248.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.416.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai |
|
| Mã phần lô | PP2500460640 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500460641 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500460642 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500460643 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.038.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2500460644 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500460645 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôiphủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500460646 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500460647 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2500460648 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP) |
|
| Mã phần lô | PP2500460649 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500460650 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE, chuôi phủ HA toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500460651 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500460652 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500460653 |
| Giá từng phần lô | 2,098,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.147.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500460654 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500460655 |
| Giá từng phần lô | 755,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500460656 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500460657 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2500460658 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kiềm gắp stent |
|
| Mã phần lô | PP2500460659 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460660 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460661 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500460662 |
| Giá từng phần lô | 214,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,444,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chích cầm máu, chích xơ |
|
| Mã phần lô | PP2500460663 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chích máu mao mạch/gótchân |
|
| Mã phần lô | PP2500460664 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500460665 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500460666 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500460667 |
| Giá từng phần lô | 66,330,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.495.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.165.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500460668 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500460669 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500460670 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500460671 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500460672 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500460673 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim lấy máu đầu mũi giáo |
|
| Mã phần lô | PP2500460674 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500460675 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500460676 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500460677 |
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500460678 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500460679 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500460680 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500460681 |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.048.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.016.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500460682 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim tiêm nhựa số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500460683 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kim trường châm |
|
| Mã phần lô | PP2500460684 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lam kinh mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500460685 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500460686 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lammell22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460687 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500460688 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọ nhựa lấy phân |
|
| Mã phần lô | PP2500460689 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500460690 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500460691 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500460692 |
| Giá từng phần lô | 705,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi bào mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2500460693 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500460694 |
| Giá từng phần lô | 961,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.441.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500460695 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500460696 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500460697 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460698 |
| Giá từng phần lô | 100,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460699 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ly nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500460700 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500460701 |
| Giá từng phần lô | 5,263,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.895.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.631.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mask gây mê bóp bóng silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500460702 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460703 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500460704 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500460705 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500460706 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500460707 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500460708 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500460709 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng cầm máu mũi, có ống thở |
|
| Mã phần lô | PP2500460710 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460711 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cmx 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460712 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460713 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460714 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460715 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460716 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng seal |
|
| Mã phần lô | PP2500460717 |
| Giá từng phần lô | 12,093,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.139.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.046.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460718 |
| Giá từng phần lô | 103,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500460719 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500460720 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500460721 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500460722 |
| Giá từng phần lô | 401,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500460723 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460724 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi cắt sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500460725 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) |
|
| Mã phần lô | PP2500460726 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2500460727 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500460728 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan xương 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460729 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mũi khoan xương 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460730 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.522.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nắp đậy trocar cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460731 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nắp đậy trocar cỡ 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460732 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500460733 |
| Giá từng phần lô | 3,168,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.753.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500460734 |
| Giá từng phần lô | 9,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.666.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.888.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500460735 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500460736 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp lồi cầu 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500460737 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp thẳng 40 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500460738 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp vải đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500460739 |
| Giá từng phần lô | 65,459,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.188.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.729.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nẹp vải thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500460740 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500460741 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500460742 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.441.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nút chặn dành cho kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500460743 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500460744 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500460745 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460746 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460747 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460748 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460749 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) |
|
| Mã phần lô | PP2500460750 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500460751 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản cong miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500460752 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500460753 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500460754 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500460755 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất) |
|
| Mã phần lô | PP2500460756 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2500460757 |
| Giá từng phần lô | 28,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2500460758 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống li tâm máu (Haematokrit) |
|
| Mã phần lô | PP2500460759 |
| Giá từng phần lô | 4,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống mẫu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460760 |
| Giá từng phần lô | 14,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.047.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500460761 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500460762 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500460763 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500460764 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2500460765 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500460766 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) |
|
| Mã phần lô | PP2500460767 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nghiệm serum có hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2500460768 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nhựa ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500460769 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nối khí quản (CatheterMount) |
|
| Mã phần lô | PP2500460770 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500460771 |
| Giá từng phần lô | 9,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500460772 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500460773 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500460774 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500460775 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông JJ, số 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460776 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông JJ, số 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460777 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460778 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500460779 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2500460780 |
| Giá từng phần lô | 13,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460781 |
| Giá từng phần lô | 12,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500460782 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500460783 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500460784 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500460785 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2500460786 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2500460787 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2500460788 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2500460789 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500460790 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460791 |
| Giá từng phần lô | 81,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500460792 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Quả bóp huyết áp có van |
|
| Mã phần lô | PP2500460793 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2500460794 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Quả lọc thận HDF Online (Highflux). |
|
| Mã phần lô | PP2500460795 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Quả lọc thận LowFlux |
|
| Mã phần lô | PP2500460796 |
| Giá từng phần lô | 1,479,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.219.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500460797 |
| Giá từng phần lô | 4,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ thị |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500460798 |
| Giá từng phần lô | 515,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,479,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500460799 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500460800 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500460801 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500460802 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500460803 |
| Giá từng phần lô | 3,979,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.969.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.989.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500460804 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) |
|
| Mã phần lô | PP2500460805 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500460806 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde Fezzer |
|
| Mã phần lô | PP2500460807 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460808 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460809 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500460810 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500460811 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500460812 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Stent tụy bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500460813 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500460814 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1627 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE |
|
| Mã phần lô | PP2500460815 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm trải ny lon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500460816 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tấm trải siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500460817 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500460818 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500460819 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500460820 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500460821 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thòng lọng cắt polyp 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460822 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thòng lọng cắt polyp 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460823 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thòng lọng cắt polyp 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460824 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2500460825 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2500460826 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2500460827 |
| Giá từng phần lô | 1,339,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép |
|
| Mã phần lô | PP2500460828 |
| Giá từng phần lô | 1,349,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.024.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,486,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2500460829 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước |
|
| Mã phần lô | PP2500460830 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2500460831 |
| Giá từng phần lô | 940,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500460832 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím. |
|
| Mã phần lô | PP2500460833 |
| Giá từng phần lô | 1,327,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.250.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2500460834 |
| Giá từng phần lô | 1,194,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,842,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2500460835 |
| Giá từng phần lô | 940,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500460836 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2500460837 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500460838 |
| Giá từng phần lô | 7,746,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.620.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.873.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trocar dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500460839 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500460840 |
| Giá từng phần lô | 1,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tube nhựa vô trùng 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500460841 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi chứa Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500460842 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500460843 |
| Giá từng phần lô | 5,386,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.079.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2500460844 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500460845 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460846 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460847 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460848 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460849 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460850 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460851 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460852 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460853 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460854 |
| Giá từng phần lô | 12,967,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.451.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.483.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Van Heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2500460855 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500460856 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460857 |
| Giá từng phần lô | 1,043,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít mini đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460858 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460859 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500460860 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ neo khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2500460861 |
| Giá từng phần lô | 152,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ neo, đường kính 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460862 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500460863 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ neo cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500460864 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500460865 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500460866 |
| Giá từng phần lô | 1,461,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.192.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500460867 |
| Giá từng phần lô | 1,461,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.192.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500460868 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vòng đeo tay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500460869 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500460870 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460871 |
| Giá từng phần lô | 37,653,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.480.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.826.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500460872 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi