Gói thầu: Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500435398-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Bông băng - vật tư y tế và khí y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500234382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 395 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 122,206,868,259 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500460257 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm 164,100,000 246.150.000 Thiết bị y tế 82.050.000 4 4,923,000
2 PP2500460258 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm 164,100,000 246.150.000 Thiết bị y tế 82.050.000 4 4,923,000
3 PP2500460259 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng 71,880,000 107.820.000 Thiết bị y tế 35.940.000 1 2,156,400
4 PP2500460260 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm 196,000,000 294.000.000 Thiết bị y tế 98.000.000 2 5,880,000
5 PP2500460261 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 196,000,000 294.000.000 Thiết bị y tế 98.000.000 2 5,880,000
6 PP2500460262 - Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm 87,500,000 131.250.000 9021 43.750.000 6 2,625,000
7 PP2500460263 - Nẹp ngang cột sống lưng 37,000,000 55.500.000 9021 18.500.000 1 1,110,000
8 PP2500460264 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm 15,800,000 23.700.000 9021 7.900.000 0 474,000
9 PP2500460265 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm 47,400,000 71.100.000 9021 23.700.000 1 1,422,000
10 PP2500460266 - Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm 2,054,000,000 3.081.000.00 9021 1.027.000.000 64 61,620,000
11 PP2500460267 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống 54,000,000 81.000.000 9018 27.000.000 6 1,620,000
12 PP2500460268 - Xi măng tạo hình thân đốt sống 292,500,000 438.750.000 Thiết bị y tế 146.250.000 8 8,775,000
13 PP2500460269 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 520,000,000 780.000.000 9021 260.000.000 10 15,600,000
14 PP2500460270 - Vít khóa đường kính 2.4mm 224,000,000 336.000.000 9021 112.000.000 69 6,720,000
15 PP2500460271 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L 56,000,000 84.000.000 9021 28.000.000 1 1,680,000
16 PP2500460272 - Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm 24,000,000 36.000.000 9021 12.000.000 7 720,000
17 PP2500460273 - Vít khóa đường kính 3.5mm 32,000,000 48.000.000 9021 16.000.000 10 960,000
18 PP2500460274 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay 336,000,000 504.000.000 9021 168.000.000 7 10,080,000
19 PP2500460275 - Vít khóa đường kính 3.5mm 144,000,000 216.000.000 9021 72.000.000 44 4,320,000
20 PP2500460276 - Vít vỏ xương đường kính 3.5mm 21,000,000 31.500.000 9021 10.500.000 7 630,000
21 PP2500460277 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 184,200,000 276.300.000 9021 92.100.000 4 5,526,000
22 PP2500460278 - Vít khóa đường kính 3.5mm 120,000,000 180.000.000 9021 60.000.000 37 3,600,000
23 PP2500460279 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay 254,000,000 381.000.000 9021 127.000.000 5 7,620,000
24 PP2500460280 - Vít khóa đường kính 2.7mm 48,000,000 72.000.000 9021 24.000.000 15 1,440,000
25 PP2500460281 - Vít khóa đường kính 3.5mm 80,000,000 120.000.000 9021 40.000.000 25 2,400,000
26 PP2500460282 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 484,000,000 726.000.000 9021 242.000.000 10 14,520,000
27 PP2500460283 - Vít khóa đường kính 3.5mm 160,000,000 240.000.000 9021 80.000.000 49 4,800,000
28 PP2500460284 - Nẹp khóa xương đòn có móc 76,500,000 114.750.000 9021 38.250.000 1 2,295,000
29 PP2500460285 - Vít khóa đường kính 3.5mm 32,000,000 48.000.000 9021 16.000.000 10 960,000
30 PP2500460286 - Nẹp khóa xương gót 58,670,000 88.005.000 9021 29.335.000 1 1,760,100
31 PP2500460287 - Vít khóa đường kính 3.5mm 72,000,000 108.000.000 9021 36.000.000 22 2,160,000
32 PP2500460288 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 257,200,000 385.800.000 9021 128.600.000 5 7,716,000
33 PP2500460289 - Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm 48,000,000 72.000.000 9021 24.000.000 15 1,440,000
34 PP2500460290 - Vít khóa đường kính 3.5mm 64,000,000 96.000.000 9021 32.000.000 20 1,920,000
35 PP2500460291 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 280,000,000 420.000.000 9021 140.000.000 5 8,400,000
36 PP2500460292 - Vít khóa đường kính 3.5mm 128,000,000 192.000.000 9021 64.000.000 39 3,840,000
37 PP2500460293 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay 200,000,000 300.000.000 9021 100.000.000 5 6,000,000
38 PP2500460294 - Vít khóa đường kính 5.0mm 103,200,000 154.800.000 9021 51.600.000 30 3,096,000
39 PP2500460295 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày 360,000,000 540.000.000 9021 180.000.000 7 10,800,000
40 PP2500460296 - Vít khóa đường kính 5.0mm 180,600,000 270.900.000 9021 90.300.000 52 5,418,000
41 PP2500460297 - Nẹp khóa thân xương đùi 106,000,000 159.000.000 9021 53.000.000 2 3,180,000
42 PP2500460298 - Vít khóa đường kính 5.0mm 51,600,000 77.400.000 9021 25.800.000 15 1,548,000
43 PP2500460299 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi 192,900,000 289.350.000 9021 96.450.000 4 5,787,000
44 PP2500460300 - Vít khóa đường kính 5.0mm 154,800,000 232.200.000 9021 77.400.000 44 4,644,000
45 PP2500460301 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng 124,000,000 186.000.000 9021 62.000.000 2 3,720,000
46 PP2500460302 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 210,000,000 315.000.000 9021 105.000.000 35 6,300,000
47 PP2500460303 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 80,000,000 120.000.000 9021 40.000.000 1 2,400,000
48 PP2500460304 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 97,500,000 146.250.000 9021 48.750.000 16 2,925,000
49 PP2500460305 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi 160,000,000 240.000.000 9021 80.000.000 2 4,800,000
50 PP2500460306 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 225,000,000 337.500.000 9021 112.500.000 37 6,750,000
51 PP2500460307 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày 112,500,000 168.750.000 9021 56.250.000 2 3,375,000
52 PP2500460308 - Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm 150,000,000 225.000.000 9021 75.000.000 25 4,500,000
53 PP2500460309 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ 270,000,000 405.000.000 9021 135.000.000 7 8,100,000
54 PP2500460310 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 312,000,000 468.000.000 9021 156.000.000 59 9,360,000
55 PP2500460311 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 160,000,000 240.000.000 9021 80.000.000 2 4,800,000
56 PP2500460312 - Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm 75,000,000 112.500.000 9021 37.500.000 12 2,250,000
57 PP2500460313 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 162,500,000 243.750.000 9021 81.250.000 31 4,875,000
58 PP2500460314 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong 86,250,000 129.375.000 9021 43.125.000 2 2,587,500
59 PP2500460315 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 39,000,000 58.500.000 9021 19.500.000 7 1,170,000
60 PP2500460316 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 71,500,000 107.250.000 9021 35.750.000 14 2,145,000
61 PP2500460317 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài 86,250,000 129.375.000 9021 43.125.000 2 2,587,500
62 PP2500460318 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 39,000,000 58.500.000 9021 19.500.000 7 1,170,000
63 PP2500460319 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 71,500,000 107.250.000 9021 35.750.000 14 2,145,000
64 PP2500460320 - Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng 210,000,000 315.000.000 9021 105.000.000 4 6,300,000
65 PP2500460321 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 156,000,000 234.000.000 9021 78.000.000 30 4,680,000
66 PP2500460322 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S 175,000,000 262.500.000 9021 87.500.000 3 5,250,000
67 PP2500460323 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 130,000,000 195.000.000 9021 65.000.000 25 3,900,000
68 PP2500460324 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên 175,000,000 262.500.000 9021 87.500.000 3 5,250,000
69 PP2500460325 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 130,000,000 195.000.000 9021 65.000.000 25 3,900,000
70 PP2500460326 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc 130,000,000 195.000.000 9021 65.000.000 2 3,900,000
71 PP2500460327 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 58,500,000 87.750.000 9021 29.250.000 11 1,755,000
72 PP2500460328 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 97,500,000 146.250.000 9021 48.750.000 18 2,925,000
73 PP2500460329 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu 69,000,000 103.500.000 9021 34.500.000 1 2,070,000
74 PP2500460330 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 52,000,000 78.000.000 9021 26.000.000 10 1,560,000
75 PP2500460331 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 78,000,000 117.000.000 9021 39.000.000 15 2,340,000
76 PP2500460332 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T 225,000,000 337.500.000 9021 112.500.000 4 6,750,000
77 PP2500460333 - Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm 150,000,000 225.000.000 9021 75.000.000 25 4,500,000
78 PP2500460334 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 78,000,000 117.000.000 9021 39.000.000 15 2,340,000
79 PP2500460335 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ 62,000,000 93.000.000 9021 31.000.000 1 1,860,000
80 PP2500460336 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 45,500,000 68.250.000 9021 22.750.000 9 1,365,000
81 PP2500460337 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong 112,500,000 168.750.000 9021 56.250.000 2 3,375,000
82 PP2500460338 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 52,000,000 78.000.000 9021 26.000.000 10 1,560,000
83 PP2500460339 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 104,000,000 156.000.000 9021 52.000.000 20 3,120,000
84 PP2500460340 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác 97,500,000 146.250.000 9021 48.750.000 2 2,925,000
85 PP2500460341 - Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm 52,000,000 78.000.000 9021 26.000.000 10 1,560,000
86 PP2500460342 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 78,000,000 117.000.000 9021 39.000.000 15 2,340,000
87 PP2500460343 - Nẹp khóa đa hướng xương gót 75,000,000 112.500.000 9021 37.500.000 1 2,250,000
88 PP2500460344 - Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm 104,000,000 156.000.000 9021 52.000.000 20 3,120,000
89 PP2500460345 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium 301,000,000 451.500.000 9021 150.500.000 9 9,030,000
90 PP2500460346 - Vít khóa đường kính 3.5mm 270,000,000 405.000.000 9021 135.000.000 74 8,100,000
91 PP2500460347 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium 132,000,000 198.000.000 9021 66.000.000 2 3,960,000
92 PP2500460348 - Vít khóa đường kính 3.5mm 72,000,000 108.000.000 9021 36.000.000 20 2,160,000
93 PP2500460349 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium 137,500,000 206.250.000 9021 68.750.000 3 4,125,000
94 PP2500460350 - Vit khóa đường kính 2.4mm 45,000,000 67.500.000 9021 22.500.000 12 1,350,000
95 PP2500460351 - Vít khóa đường kính 3.5mm 135,000,000 202.500.000 9021 67.500.000 37 4,050,000
96 PP2500460352 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium 143,750,000 215.625.000 9021 71.875.000 3 4,312,500
97 PP2500460353 - Vít khóa đường kính 2.7mm 58,500,000 87.750.000 9021 29.250.000 16 1,755,000
98 PP2500460354 - Vít khóa đường kính 3.5mm 144,000,000 216.000.000 9021 72.000.000 39 4,320,000
99 PP2500460355 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium 143,750,000 215.625.000 9021 71.875.000 3 4,312,500
100 PP2500460356 - Vít khóa đường kính 2.7mm 58,500,000 87.750.000 9021 29.250.000 16 1,755,000
101 PP2500460357 - Vít khóa đường kính 3.5mm 144,000,000 216.000.000 9021 72.000.000 39 4,320,000
102 PP2500460358 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium 128,000,000 192.000.000 9021 64.000.000 5 3,840,000
103 PP2500460359 - Vít khóa đường kính 3.5mm 180,000,000 270.000.000 9021 90.000.000 49 5,400,000
104 PP2500460360 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium 300,000,000 450.000.000 9021 150.000.000 6 9,000,000
105 PP2500460361 - Vit khóa đường kính 2.4mm 216,000,000 324.000.000 9021 108.000.000 59 6,480,000
106 PP2500460362 - Vít khóa đường kính 2.7mm 54,000,000 81.000.000 9021 27.000.000 15 1,620,000
107 PP2500460363 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium 30,000,000 45.000.000 9021 15.000.000 1 900,000
108 PP2500460364 - Vít khóa đường kính 2.7mm 36,000,000 54.000.000 9021 18.000.000 10 1,080,000
109 PP2500460365 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium 124,500,000 186.750.000 9021 62.250.000 4 3,735,000
110 PP2500460366 - Vít khóa đường kính 2.7mm 67,500,000 101.250.000 9021 33.750.000 18 2,025,000
111 PP2500460367 - Vít khóa đường kính 3.5mm 135,000,000 202.500.000 9021 67.500.000 37 4,050,000
112 PP2500460368 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium 174,000,000 261.000.000 9021 87.000.000 4 5,220,000
113 PP2500460369 - Vít khóa đường kính 3.5mm 135,000,000 202.500.000 9021 67.500.000 37 4,050,000
114 PP2500460370 - Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag 225,000,000 337.500.000 9021 112.500.000 2 6,750,000
115 PP2500460371 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium 185,000,000 277.500.000 9021 92.500.000 12 5,550,000
116 PP2500460372 - Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium 240,000,000 360.000.000 9021 120.000.000 2 7,200,000
117 PP2500460373 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium 185,000,000 277.500.000 9021 92.500.000 12 5,550,000
118 PP2500460374 - Airway nhựa 52,678,500 79.017.750 9018 26.339.250 1788 1,580,355
119 PP2500460375 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên 6,300,000 9.450.000 9603/9018 3.150.000 25 189,000
120 PP2500460376 - Băng bó bột 10cm x 270cm 49,770,000 74.655.000 9021 24.885.000 616 1,493,100
121 PP2500460377 - Băng bó bột 15cm x 270cm 114,000,000 171.000.000 9021 57.000.000 1233 3,420,000
122 PP2500460378 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm 3,675,000 5.512.500 9021 1.837.500 62 110,250
123 PP2500460379 - Băng cá nhân 113,400,000 170.100.000 3005 56.700.000 38836 3,402,000
124 PP2500460380 - Băng cuộn vải 26,400,000 39.600.000 3005 13.200.000 1479 792,000
125 PP2500460381 - Băng dán mi 53,400,000 80.100.000 3005 26.700.000 1233 1,602,000
126 PP2500460382 - Băng đựng hóa chất 202,267,170 303.400.755 Thiết bị y tế 101.133.585 13 6,068,015
127 PP2500460383 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp 29,250,000 43.875.000 Thiết bị y tế 14.625.000 55 877,500
128 PP2500460384 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m 13,580,000 20.370.000 3005 6.790.000 25 407,400
129 PP2500460385 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m 45,600,000 68.400.000 3005 22.800.000 49 1,368,000
130 PP2500460386 - Băng keo lụa 80,400,000 120.600.000 3005 40.200.000 493 2,412,000
131 PP2500460387 - Băng keo lụa 2,5cm 741,470,000 1.112.205.000 3005 370.735.000 6534 22,244,100
132 PP2500460388 - Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm 88,400,000 132.600.000 3005 44.200.000 123 2,652,000
133 PP2500460389 - Băng thun 10cm x 4,5m 25,000,000 37.500.000 3005 12.500.000 247 750,000
134 PP2500460390 - Băng thun 3 móc 78,120,000 117.180.000 3005 39.060.000 740 2,343,600
135 PP2500460391 - Băng thun 3 móc 2,384,000 3.576.000 3005 1.192.000 99 71,520
136 PP2500460392 - Băng thun có keo cố định khớp 7,250,000 10.875.000 3005 3.625.000 6 217,500
137 PP2500460393 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi 25,704,000 38.556.000 3926 12.852.000 555 771,120
138 PP2500460394 - Bao cao su 6,300,000 9.450.000 4014 3.150.000 1233 189,000
139 PP2500460395 - Bao dây đốt điện 34,545,000 51.817.500 3926 17.272.500 863 1,036,350
140 PP2500460396 - Bao đo máu sau sanh 1,701,000 2.551.500 3926 850.500 37 51,030
141 PP2500460397 - Bao vải huyết áp 4,620,000 6.930.000 Thiết bị y tế 2.310.000 25 138,600
142 PP2500460398 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml 23,000,000 34.500.000 9018 11.500.000 49 690,000
143 PP2500460399 - Bình khiAirMAC 1,500,000,000 2.250.000.000 Thiết bị y tế 750.000.000 62 45,000,000
144 PP2500460400 - Bộ áo phẫu thuật 67,152,000 100.728.000 6211 33.576.000 296 2,014,560
145 PP2500460401 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn 540,000,000 810.000.000 9018 270.000.000 12 16,200,000
146 PP2500460402 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD 180,000,000 270.000.000 9018 90.000.000 6 5,400,000
147 PP2500460403 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu 26,500,000 39.750.000 9018 13.250.000 1 795,000
148 PP2500460404 - Bộ cố định ngoài cẳng chân 32,250,000 48.375.000 9021 16.125.000 4 967,500
149 PP2500460405 - Bộ cố định ngoài chữ T 12,450,000 18.675.000 9021 6.225.000 1 373,500
150 PP2500460406 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) 46,050,000 69.075.000 9021 23.025.000 4 1,381,500
151 PP2500460407 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) 7,850,000 11.775.000 9021 3.925.000 1 235,500
152 PP2500460408 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml 29,600,000 44.400.000 9018 14.800.000 99 888,000
153 PP2500460409 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr 29,000,000 43.500.000 9018 14.500.000 2 870,000
154 PP2500460410 - Bộ dây chạy thận 5 in 1 1,845,000,000 2.767.500.000 9018 922.500.000 3699 55,350,000
155 PP2500460411 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp 59,800,000 89.700.000 9018 29.900.000 28 1,794,000
156 PP2500460412 - Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr 75,000,000 112.500.000 9018 37.500.000 4 2,250,000
157 PP2500460413 - Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr 30,000,000 45.000.000 9018 15.000.000 1 900,000
158 PP2500460414 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay 385,500,000 578.250.000 9021 192.750.000 4 11,565,000
159 PP2500460415 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện 708,800,000 1.063.200.00 9021 354.400.000 10 21,264,000
160 PP2500460416 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II 536,000,000 804.000.000 9021 268.000.000 5 16,080,000
161 PP2500460417 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện 420,000,000 630.000.000 9021 210.000.000 6 12,600,000
162 PP2500460418 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm 420,000,000 630.000.000 9021 210.000.000 2 12,600,000
163 PP2500460419 - Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm 150,000,000 225.000.000 9021 75.000.000 1 4,500,000
164 PP2500460420 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) 516,600,000 774.900.000 Đồ đón bé 258.300.000 740 15,498,000
165 PP2500460421 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) 509,250,000 763.875.000 Đồ đón bé 254.625.000 616 15,277,500
166 PP2500460422 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) 13,125,000 19.687.500 Thiết bị y tế 6.562.500 62 393,750
167 PP2500460423 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h 306,558,000 459.837.000 9018 153.279.000 247 9,196,740
168 PP2500460424 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu 25,900,000 38.850.000 9018 12.950.000 6 777,000
169 PP2500460425 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 238,800,000 358.200.000 9018 119.400.000 148 7,164,000
170 PP2500460426 - Bộ hút đàm kín số 14 14,658,000 21.987.000 9018 7.329.000 247 439,740
171 PP2500460427 - Bo hút nhớt sơ sinh 107,000,000 160.500.000 Thiết bị y tế 53.500.000 1233 3,210,000
172 PP2500460428 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 70,704,900 106.057.350 Thiết bị y tế 35.352.450 37 2,121,147
173 PP2500460429 - Bộ khăn nội soi khớp gối 21,735,000 32.602.500 Thiết bị y tế 10.867.500 12 652,050
174 PP2500460430 - Bộ khăn nội soi khớp vai 11,718,000 17.577.000 Thiết bị y tế 5.859.000 7 351,540
175 PP2500460431 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn 118,524,000 177.786.000 Thiết bị y tế 59.262.000 1048 3,555,720
176 PP2500460432 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay 230,000,000 345.000.000 9021 115.000.000 1 6,900,000
177 PP2500460433 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay, 2,592,000,000 3.888.000.000 9021 1.296.000.000 4 77,760,000
178 PP2500460434 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn 250,000,000 375.000.000 9021 125.000.000 1 7,500,000
179 PP2500460435 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn 2,848,000,000 4.272.000.000 9021 1.424.000.000 4 85,440,000
180 PP2500460436 - Bộ mở dạ dày da 50,000,000 75.000.000 Thiết bị y tế 25.000.000 2 1,500,000
181 PP2500460437 - Bộ nẹp thẳng 10 lỗ 70,500,000 105.750.000 9021 35.250.000 4 2,115,000
182 PP2500460438 - Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng 840,000,000 1.260.000.000 9021 420.000.000 12 25,200,000
183 PP2500460439 - Bộ nẹp vít vô trùng 288,000,000 432.000.000 9021 144.000.000 4 8,640,000
184 PP2500460440 - Bộ ống dây thở dùng trong gây mê 30,800,000 46.200.000 Thiết bị y tế 15.400.000 123 924,000
185 PP2500460441 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da 10,479,000 15.718.500 9018 5.239.500 1 314,370
186 PP2500460442 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 513,000,000 769.500.000 9018 256.500.000 4 15,390,000
187 PP2500460443 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn 2,190,000,000 3.285.000.000 9018 1.095.000.000 37 65,700,000
188 PP2500460444 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em 330,000,000 495.000.000 9018 165.000.000 6 9,900,000
189 PP2500460445 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 178,500,000 267.750.000 9018 89.250.000 2 5,355,000
190 PP2500460446 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau 262,800,000 394.200.000 Thiết bị y tế 131.400.000 148 7,884,000
191 PP2500460447 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O 290,000,000 435.000.000 9018 145.000.000 1 8,700,000
192 PP2500460448 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng 51,712,500 77.568.750 9018 25.856.250 31 1,551,375
193 PP2500460449 - Bơm cho ăn 50ml 13,050,000 19.575.000 9018 6.525.000 555 391,500
194 PP2500460450 - Bơm tiêm 10ml 363,350,000 545.025.000 9018 181.675.000 53014 10,900,500
195 PP2500460451 - Bơm tiêm 1ml 201,600,000 302.400.000 9018 100.800.000 36986 6,048,000
196 PP2500460452 - Bơm tiêm 20ml 577,500,000 866.250.000 9018 288.750.000 43151 17,325,000
197 PP2500460453 - Bơm tiêm 3ml 31,500,000 47.250.000 9018 15.750.000 6164 945,000
198 PP2500460454 - Bơm tiêm 50ml 237,000,000 355.500.000 9018 118.500.000 7397 7,110,000
199 PP2500460455 - Bơm tiêm 5ml 487,500,000 731.250.000 9018 243.750.000 92466 14,625,000
200 PP2500460456 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần 75,600,000 113.400.000 9018 37.800.000 25 2,268,000
201 PP2500460457 - Bông cầm máu 16,800,000 25.200.000 3006 8.400.000 7 504,000
202 PP2500460458 - Bóng kéo sỏi 528,000,000 792.000.000 9018 264.000.000 14 15,840,000
203 PP2500460459 - Bóng nong đường mật 90,000,000 135.000.000 9018 45.000.000 4 2,700,000
204 PP2500460460 - Bóng oxy gây mê 524,790 787.185 Thiết bị y tế 262.395 1 15,743
205 PP2500460461 - Bông viên y tế 80,100,000 120.150.000 3005 40.050.000 55 2,403,000
206 PP2500460462 - Bông y tế không thấm nước 19,425,000 29.137.500 3005 9.712.500 18 582,750
207 PP2500460463 - Bông y tế thấm nước 541,800,000 812.700.000 3005 270.900.000 370 16,254,000
208 PP2500460464 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn 25,137,000 37.705.500 Thiết bị y tế 12.568.500 4 754,110
209 PP2500460465 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em 22,770,000 34.155.000 Thiết bị y tế 11.385.000 2 683,100
210 PP2500460466 - Canuyn mở khí quản 1 nòng 9,450,000 14.175.000 9018 4.725.000 18 283,500
211 PP2500460467 - Canuyn mở khí quàn 2 nòng 29,940,000 44.910.000 9018 14.970.000 4 898,200
212 PP2500460468 - Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff 125,790,000 188.685.000 9018 62.895.000 12 3,773,700
213 PP2500460469 - Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti 319,661,100 479.491.650 Thiết bị y tế 159.830.550 12 9,589,833
214 PP2500460470 - Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS 210,000,000 315.000.000 Thiết bị y tế 105.000.000 12 6,300,000
215 PP2500460471 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính 287,000,000 430.500.000 9018 143.500.000 43 8,610,000
216 PP2500460472 - Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) 75,574,800 113.362.200 9018 37.787.400 15 2,267,244
217 PP2500460473 - Catheter lấy huyết khối 52,395,000 78.592.500 9018 26.197.500 6 1,571,850
218 PP2500460474 - Catheter tĩnh mạch rốn 25,500,000 38.250.000 9018 12.750.000 37 765,000
219 PP2500460475 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G 3,780,000 5.670.000 9018 1.890.000 2 113,400
220 PP2500460476 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G 3,780,000 5.670.000 9018 1.890.000 2 113,400
221 PP2500460477 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr 36,000,000 54.000.000 9018 18.000.000 2 1,080,000
222 PP2500460478 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr 14,700,000 22.050.000 9018 7.350.000 2 441,000
223 PP2500460479 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr 14,700,000 22.050.000 9018 7.350.000 2 441,000
224 PP2500460480 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr 36,000,000 54.000.000 9018 18.000.000 2 1,080,000
225 PP2500460481 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 220,500,000 330.750.000 9018 110.250.000 111 6,615,000
226 PP2500460482 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường 65,100,000 97.650.000 9018 32.550.000 12 1,953,000
227 PP2500460483 - Chạc 3 chia có dây 206,400,000 309.600.000 9018 103.200.000 5918 6,192,000
228 PP2500460484 - Chạc 3 chia không dây 82,500,000 123.750.000 9018 41.250.000 1849 2,475,000
229 PP2500460485 - Chai xịt sát trùng tay khoan 10,600,000 15.900.000 Dung dịch sát trùng thiết bị y tế 5.300.000 2 318,000
230 PP2500460486 - Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim 118,755,000 178.132.500 3006 59.377.500 962 3,562,650
231 PP2500460487 - Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim 64,209,600 96.314.400 3006 32.104.800 414 1,926,288
232 PP2500460488 - Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim 4,048,800 6.073.200 3006 2.024.400 30 121,464
233 PP2500460489 - Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim 8,074,080 12.111.120 3006 4.037.040 59 242,222
234 PP2500460490 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim 159,364,800 239.047.200 3006 79.682.400 917 4,780,944
235 PP2500460491 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 140,000,000 210.000.000 3006 70.000.000 17 4,200,000
236 PP2500460492 - Chỉ khâu hở eo tử cung 16,146,900 24.220.350 3006 8.073.450 4 484,407
237 PP2500460493 - Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0 14,280,000 21.420.000 3006 7.140.000 2 428,400
238 PP2500460494 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 11,592,000 17.388.000 3006 5.796.000 59 347,760
239 PP2500460495 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn 4,200,000 6.300.000 3006 2.100.000 15 126,000
240 PP2500460496 - Chỉ Nylon số 2/0 72,000,000 108.000.000 3006 36.000.000 740 2,160,000
241 PP2500460497 - Chỉ Nylon số 3/0 174,636,000 261.954.000 3006 87.318.000 1953 5,239,080
242 PP2500460498 - Chỉ Nylon số 4/0 28,800,000 43.200.000 3006 14.400.000 296 864,000
243 PP2500460499 - Chỉ Nylon số 5/0 4,440,000 6.660.000 3006 2.220.000 30 133,200
244 PP2500460500 - Chỉ Nylon số 6/0 5,568,000 8.352.000 3006 2.784.000 30 167,040
245 PP2500460501 - Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0 15,120,000 22.680.000 3006 7.560.000 7 453,600
246 PP2500460502 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1 19,551,000 29.326.500 3006 9.775.500 15 586,530
247 PP2500460503 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 1,710,000,000 2.565.000.000 3006 855.000.000 2219 51,300,000
248 PP2500460504 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1 236,880,000 355.320.000 3006 118.440.000 348 7,106,400
249 PP2500460505 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0 283,500,000 425.250.000 3006 141.750.000 444 8,505,000
250 PP2500460506 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0 106,182,000 159.273.000 3006 53.091.000 185 3,185,460
251 PP2500460507 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0 28,477,440 42.716.160 3006 14.238.720 44 854,323
252 PP2500460508 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0 19,498,500 29.247.750 3006 9.749.250 22 584,955
253 PP2500460509 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0 16,999,560 25.499.340 3006 8.499.780 15 509,986
254 PP2500460510 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn 20,970,000 31.455.000 3006 10.485.000 22 629,100
255 PP2500460511 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn 36,999,840 55.499.760 3006 18.499.920 30 1,109,995
256 PP2500460512 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 17,664,000 26.496.000 3006 8.832.000 15 529,920
257 PP2500460513 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 71,375,760 107.063.640 3006 35.687.880 44 2,141,272
258 PP2500460514 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 18,600,000 27.900.000 3006 9.300.000 15 558,000
259 PP2500460515 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 84,960,000 127.440.000 3006 42.480.000 44 2,548,800
260 PP2500460516 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 173,250,000 259.875.000 3006 86.625.000 222 5,197,500
261 PP2500460517 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim 5,400,000 8.100.000 3006 2.700.000 30 162,000
262 PP2500460518 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 23,420,340 35.130.510 3006 11.710.170 22 702,610
263 PP2500460519 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 16,068,480 24.102.720 3006 8.034.240 15 482,054
264 PP2500460520 - Chỉ Silk số 0, không kim 1,512,000 2.268.000 3006 756.000 15 45,360
265 PP2500460521 - Chỉ Silk số 0, kim tròn 26,460,000 39.690.000 3006 13.230.000 222 793,800
266 PP2500460522 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn 21,120,000 31.680.000 3006 10.560.000 163 633,600
267 PP2500460523 - Chỉ Silk số 2/0, không kim 1,066,104 1.599.156 3006 533.052 9 31,983
268 PP2500460524 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn 16,065,000 24.097.500 3006 8.032.500 185 481,950
269 PP2500460525 - Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác 3,528,000 5.292.000 3006 1.764.000 30 105,840
270 PP2500460526 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác 21,372,000 32.058.000 3006 10.686.000 38 641,160
271 PP2500460527 - Chỉ thép khâu xương số 5 24,300,000 36.450.000 Thiết bị y tế 12.150.000 22 729,000
272 PP2500460528 - Chỉ thép mềm 12,500,000 18.750.000 Thiết bị y tế 6.250.000 6 375,000
273 PP2500460529 - Chổi đánh bóng 420,000 630.000 9018 210.000 12 12,600
274 PP2500460530 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi 13,000,000 19.500.000 Chổi rửa dụng cụ dùng trong y tế 6.500.000 6 390,000
275 PP2500460531 - Clip cầm máu dùng trong nội soi 124,969,600 187.454.400 9018 62.484.800 39 3,749,088
276 PP2500460532 - Clip kẹp mạch máu polymer 60,000,000 90.000.000 Thiết bị y tế 30.000.000 123 1,800,000
277 PP2500460533 - Clip kẹp mạch máu titan 7,500,000 11.250.000 Thiết bị y tế 3.750.000 37 225,000
278 PP2500460534 - Côn chính 924,000 1.386.000 9018 462.000 1 27,720
279 PP2500460535 - Côn giấy 936,000 1.404.000 9018 468.000 1 28,080
280 PP2500460536 - Đai áo vải Desault 20,800,000 31.200.000 9021 10.400.000 49 624,000
281 PP2500460537 - Đai xương đòn 8,177,400 12.266.100 9021 4.088.700 37 245,322
282 PP2500460538 - Dao cắt cơ vòng 335,750,000 503.625.000 9018 167.875.000 10 10,072,500
283 PP2500460539 - Dao cắt trước cơ vòng 49,500,000 74.250.000 9018 24.750.000 2 1,485,000
284 PP2500460540 - Dao cắt vi phẫu 33,862,500 50.793.750 Thiết bị y tế 16.931.250 62 1,015,875
285 PP2500460541 - Dao mổ mắt 15 độ 310,800,000 466.200.000 9018 155.400.000 493 9,324,000
286 PP2500460542 - Dao mổ mắt 2.2 mm 133,087,500 199.631.250 9018 66.543.750 92 3,992,625
287 PP2500460543 - Dao mổ mắt 2.4 mm 97,113,750 145.670.625 9018 48.556.875 92 2,913,412
288 PP2500460544 - Dao mổ mắt 2.8mm 532,350,000 798.525.000 9018 266.175.000 370 15,970,500
289 PP2500460545 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm 59,275,125 88.912.687 9018 29.637.562 1 1,778,253
290 PP2500460546 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm 122,706,500 184.059.750 9018 61.353.250 1 3,681,195
291 PP2500460547 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm 90,802,250 136.203.375 9018 45.401.125 1 2,724,067
292 PP2500460548 - Đầu cones có lọc 1000 μl 43,745,280 65.617.920 3926 21.872.640 1894 1,312,358
293 PP2500460549 - Đầu cones có lọc 200 μl 14,525,440 21.788.160 3926 7.262.720 631 435,763
294 PP2500460550 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl 1,008,000 1.512.000 3926 504.000 2219 30,240
295 PP2500460551 - Đầu cones xanh 1000 μl 1,440,000 2.160.000 3926 720.000 2219 43,200
296 PP2500460552 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl 10,483,200 15.724.800 3926 5.241.600 592 314,496
297 PP2500460553 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl 2,099,520 3.149.280 3926 1.049.760 118 62,985
298 PP2500460554 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl 10,483,200 15.724.800 3926 5.241.600 592 314,496
299 PP2500460555 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl 2,099,520 3.149.280 3926 1.049.760 118 62,985
300 PP2500460556 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm 10,800,000 16.200.000 9018 5.400.000 185 324,000
301 PP2500460557 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 111,000,000 166.500.000 9018 55.500.000 18 3,330,000
302 PP2500460558 - Đầu tip 1000μl 4,218,750 6.328.125 3926 2.109.375 370 126,562
303 PP2500460559 - Đầu tip 200μl 112,500,000 168.750.000 3926 56.250.000 9863 3,375,000
304 PP2500460560 - Đầu tip vô trùng 100 - 200 μl 23,040,000 34.560.000 3926 11.520.000 1420 691,200
305 PP2500460561 - Đầu tip vô trùng 1000 μl 30,720,000 46.080.000 3926 15.360.000 1894 921,600
306 PP2500460562 - Dây cưa xương 3,300,000 4.950.000 9021 1.650.000 4 99,000
307 PP2500460563 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 35,000,000 52.500.000 9018 17.500.000 1 1,050,000
308 PP2500460564 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng 17,500,000 26.250.000 9018 8.750.000 6 525,000
309 PP2500460565 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong 140,000,000 210.000.000 9018 70.000.000 5 4,200,000
310 PP2500460566 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng 138,000,000 207.000.000 9018 69.000.000 5 4,140,000
311 PP2500460567 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm 150,000,000 225.000.000 9018 75.000.000 12 4,500,000
312 PP2500460568 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây 232,500,000 348.750.000 9018 116.250.000 19 6,975,000
313 PP2500460569 - Dây dao siêu âm mổ mở 156,369,150 234.553.725 9018 78.184.575 0 4,691,074
314 PP2500460570 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 161,094,150 241.641.225 9018 80.547.075 0 4,832,824
315 PP2500460571 - Dây dịch bù chạy thận HDF Online 256,000,000 384.000.000 Thiết bị y tế 128.000.000 247 7,680,000
316 PP2500460572 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời 249,900,000 374.850.000 9018 124.950.000 6 7,497,000
317 PP2500460573 - Dây Garo 4,125,000 6.187.500 9018/ 5212 2.062.500 185 123,750
318 PP2500460574 - Dây hút dịch phẫu thuật 50,875,000 76.312.500 9018 25.437.500 678 1,526,250
319 PP2500460575 - Dây hút nhớt có nắp 135,000,000 202.500.000 9018 67.500.000 7397 4,050,000
320 PP2500460576 - Dây lọc máu dùng cho máy HDF online 294,000,000 441.000.000 Thiết bị y tế 147.000.000 247 8,820,000
321 PP2500460577 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 18,675,000 28.012.500 9018 9.337.500 555 560,250
322 PP2500460578 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) 166,000,000 249.000.000 9018 83.000.000 4932 4,980,000
323 PP2500460579 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ 47,000,000 70.500.000 Thiết bị y tế 23.500.000 2 1,410,000
324 PP2500460580 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 147,200,000 220.800.000 Thiết bị y tế 73.600.000 4932 4,416,000
325 PP2500460581 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh 1,840,000 2.760.000 Thiết bị y tế 920.000 62 55,200
326 PP2500460582 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em 9,200,000 13.800.000 Thiết bị y tế 4.600.000 308 276,000
327 PP2500460583 - Dây truyền dịch 1,140,000,000 1.710.000.000 9018 570.000.000 49315 34,200,000
328 PP2500460584 - Dây truyền dịch (1ml /60 giọt) 35,437,500 53.156.250 9018 17.718.750 555 1,063,125
329 PP2500460585 - Dây truyền máu 51,220,000 76.830.000 9018 25.610.000 801 1,536,600
330 PP2500460586 - Đè lưỡi gỗ 14,700,000 22.050.000 Thiết bị y tế 7.350.000 6164 441,000
331 PP2500460587 - Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên 1,216,000,000 1.824.000.00 9021 608.000.000 9 36,480,000
332 PP2500460588 - Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên 1,334,000,000 2.001.000.000 9021 667.000.000 14 40,020,000
333 PP2500460589 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% 1,060,500,000 1.590.750.000 3006 530.250.000 432 31,815,000
334 PP2500460590 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% 495,000,000 742.500.000 3006 247.500.000 185 14,850,000
335 PP2500460591 - Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.0mm 6,804,000 10.206.000 9021 3.402.000 7 204,120
336 PP2500460592 - Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.2mm 6,804,000 10.206.000 9021 3.402.000 7 204,120
337 PP2500460593 - Đinh kirschnerDia 1.2mm 9,400,000 14.100.000 9021 4.700.000 12 282,000
338 PP2500460594 - Đinh kirschnerDia 1.4mm 9,400,000 14.100.000 9021 4.700.000 12 282,000
339 PP2500460595 - Đinh kirschnerDia 1.6mm 23,500,000 35.250.000 9021 11.750.000 31 705,000
340 PP2500460596 - Đinh kirschnerDia 1.8mm 28,200,000 42.300.000 9021 14.100.000 37 846,000
341 PP2500460597 - Đinh kirschnerDia 2.0mm 14,100,000 21.150.000 9021 7.050.000 18 423,000
342 PP2500460598 - Đinh kirschnerDia 2.2mm 9,400,000 14.100.000 9021 4.700.000 12 282,000
343 PP2500460599 - Đinh kirschnerDia 2.5mm 9,400,000 14.100.000 9021 4.700.000 12 282,000
344 PP2500460600 - Đinh kirschnerDia 3.0mm 9,400,000 14.100.000 9021 4.700.000 12 282,000
345 PP2500460601 - Đinh Steinmann 7,400,000 11.100.000 9021 3.700.000 12 222,000
346 PP2500460602 - Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn 25,200,000 37.800.000 Thiết bị y tế 12.600.000 12 756,000
347 PP2500460603 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) 35,000,000 52.500.000 Thiết bị y tế 17.500.000 25 1,050,000
348 PP2500460604 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng 704,160,000 1.056.240.000 Thiết bị y tế 352.080.000 15 21,124,800
349 PP2500460605 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 50,400,000 75.600.000 Thiết bị y tế 25.200.000 49 1,512,000
350 PP2500460606 - Gạc cầm máu mũi 22,050,000 33.075.000 3006 11.025.000 55 661,500
351 PP2500460607 - Gạc cầm máu tự tiêu 20,214,000 30.321.000 3006 10.107.000 22 606,420
352 PP2500460608 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp 6,300,000 9.450.000 3005 3.150.000 185 189,000
353 PP2500460609 - Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng 3,780,000 5.670.000 3005 1.890.000 22 113,400
354 PP2500460610 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 33,600,000 50.400.000 3005 16.800.000 123 1,008,000
355 PP2500460611 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng 187,000,000 280.500.000 3005 93.500.000 2096 5,610,000
356 PP2500460612 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang 4,140,000 6.210.000 3005 2.070.000 370 124,200
357 PP2500460613 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) 9,702,000 14.553.000 3005 4.851.000 2589 291,060
358 PP2500460614 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng) 4,620,000 6.930.000 3005 2.310.000 1233 138,600
359 PP2500460615 - Gạc y tếkhổ 1.2m 195,000,000 292.500.000 3005 97.500.000 3699 5,850,000
360 PP2500460616 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp 21,700,000 32.550.000 3005 10.850.000 8630 651,000
361 PP2500460617 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp 1,745,000 2.617.500 3005 872.500 616 52,350
362 PP2500460618 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn 589,050,000 883.575.000 4015 294.525.000 62877 17,671,500
363 PP2500460619 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng 45,500,000 68.250.000 4015 22.750.000 432 1,365,000
364 PP2500460620 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 18,900,000 28.350.000 4015 9.450.000 185 567,000
365 PP2500460621 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 575,600,000 863.400.000 4015 287.800.000 24658 17,268,000
366 PP2500460622 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 633,160,000 949.740.000 4015 316.580.000 27123 18,994,800
367 PP2500460623 - Gel bôi trơn 78,120,000 117.180.000 3006 39.060.000 148 2,343,600
368 PP2500460624 - Gel siêu âm 18,400,000 27.600.000 3006 9.200.000 123 552,000
369 PP2500460625 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu 162,500,000 243.750.000 Thiết bị y tế 81.250.000 6 4,875,000
370 PP2500460626 - Giá đỡ ống mẫu 42,561,600 63.842.400 Thiết bị y tế 21.280.800 592 1,276,848
371 PP2500460627 - Giấy dán điện cực tim 113,050,000 169.575.000 Thiết bị y tế 56.525.000 10479 3,391,500
372 PP2500460628 - Giấy đo diện tim 3 cần 60,000,000 90.000.000 Thiết bị y tế 30.000.000 308 1,800,000
373 PP2500460629 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) 6,300,000 9.450.000 Thiết bị y tế 3.150.000 37 189,000
374 PP2500460630 - Giấy in nhiệt siêu âm 2,400,000 3.600.000 Thiết bị y tế 1.200.000 37 72,000
375 PP2500460631 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen 7,200,000 10.800.000 Thiết bị y tế 3.600.000 12 216,000
376 PP2500460632 - Giấy nghe tim thai 130mmx120mm 15,876,000 23.814.000 Thiết bị y tế 7.938.000 44 476,280
377 PP2500460633 - Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm 2,100,000 3.150.000 Thiết bị y tế 1.050.000 12 63,000
378 PP2500460634 - Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm 10,800,000 16.200.000 Thiết bị y tế 5.400.000 74 324,000
379 PP2500460635 - Giấy y tế 12,400,000 18.600.000 Giấy 6.200.000 49 372,000
380 PP2500460636 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 376,000 564.000 Thiết bị y tế 188.000 49 11,280
381 PP2500460637 - Khẩu trang y tế 13,250,000 19.875.000 6307 6.625.000 3082 397,500
382 PP2500460638 - Khí CO2 18,144,000 27.216.000 Khí y tế 9.072.000 148 544,320
383 PP2500460639 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai 64,832,400 97.248.600 Khí y tế 32.416.200 111 1,944,972
384 PP2500460640 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai 49,500,000 74.250.000 Khí y tế 24.750.000 185 1,485,000
385 PP2500460641 - Khớp gối toàn phần có xi măng 970,000,000 1.455.000.000 9021 485.000.000 2 29,100,000
386 PP2500460642 - Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ 1,400,000,000 2.100.000.000 9021 700.000.000 2 42,000,000
387 PP2500460643 - Khớp háng bán phần không xi măng 1,359,000,000 2.038.500.000 9021 679.500.000 4 40,770,000
388 PP2500460644 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép 780,000,000 1.170.000.000 9021 390.000.000 2 23,400,000
389 PP2500460645 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài 1,040,000,000 1.560.000.000 9021 520.000.000 2 31,200,000
390 PP2500460646 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôiphủ HA 810,000,000 1.215.000.000 9021 405.000.000 2 24,300,000
391 PP2500460647 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA 580,000,000 870.000.000 9021 290.000.000 2 17,400,000
392 PP2500460648 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore 1,290,000,000 1.935.000.000 9021 645.000.000 4 38,700,000
393 PP2500460649 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP) 2,250,000,000 3.375.000.000 9021 1.125.000.000 4 67,500,000
394 PP2500460650 - Khớp háng toàn phần không xi măng 480,000,000 720.000.000 9021 240.000.000 1 14,400,000
395 PP2500460651 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE, chuôi phủ HA toàn bộ 600,000,000 900.000.000 9021 300.000.000 1 18,000,000
396 PP2500460652 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA 555,000,000 832.500.000 9021 277.500.000 1 16,650,000
397 PP2500460653 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic 2,098,500,000 3.147.750.000 9021 1.049.250.000 4 62,955,000
398 PP2500460654 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic 490,000,000 735.000.000 9021 245.000.000 1 14,700,000
399 PP2500460655 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic 755,000,000 1.132.500.000 9021 377.500.000 1 22,650,000
400 PP2500460656 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E 700,000,000 1.050.000.000 9021 350.000.000 1 21,000,000
401 PP2500460657 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E 575,000,000 862.500.000 9021 287.500.000 1 17,250,000
402 PP2500460658 - Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa) 56,100,000 84.150.000 3926 28.050.000 1849 1,683,000
403 PP2500460659 - Kiềm gắp stent 18,000,000 27.000.000 9018 9.000.000 2 540,000
404 PP2500460660 - Kim châm cứu 3cm 12,500,000 18.750.000 9018 6.250.000 6164 375,000
405 PP2500460661 - Kim châm cứu 4.5cm 100,000,000 150.000.000 9018 50.000.000 49315 3,000,000
406 PP2500460662 - Kim chạy thận 214,830,000 322.245.000 9018 107.415.000 6781 6,444,900
407 PP2500460663 - Kim chích cầm máu, chích xơ 14,000,000 21.000.000 9018 7.000.000 6 420,000
408 PP2500460664 - Kim chích máu mao mạch/gótchân 61,440,000 92.160.000 9018 30.720.000 1184 1,843,200
409 PP2500460665 - Kim chọc hút tủy xương 6,400,000 9.600.000 9018 3.200.000 5 192,000
410 PP2500460666 - Kim đẩy chỉ 3,336,000 5.004.000 9018 1.668.000 1479 100,080
411 PP2500460667 - Kim gây tê đám rối thần kinh 66,330,400 99.495.600 9018 33.165.200 49 1,989,912
412 PP2500460668 - Kim gây tê tuỷ sống 18G 2,280,000 3.420.000 9018 1.140.000 15 68,400
413 PP2500460669 - Kim gây tê tuỷ sống 27G 190,000,000 285.000.000 9018 95.000.000 1233 5,700,000
414 PP2500460670 - Kim hậu cầu 375,000 562.500 9018 187.500 62 11,250
415 PP2500460671 - Kim khâu phẫu thuật 7,800,000 11.700.000 9018 3.900.000 801 234,000
416 PP2500460672 - Kim khâu chóp xoay 15,000,000 22.500.000 9018 7.500.000 1 450,000
417 PP2500460673 - Kim lấy máu 13,140,000 19.710.000 9018 6.570.000 11096 394,200
418 PP2500460674 - Kim lấy máu đầu mũi giáo 4,650,000 6.975.000 9018 2.325.000 3699 139,500
419 PP2500460675 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G 4,800,000 7.200.000 9018 2.400.000 62 144,000
420 PP2500460676 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 192,000,000 288.000.000 9018 96.000.000 2466 5,760,000
421 PP2500460677 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 307,200,000 460.800.000 9018 153.600.000 3945 9,216,000
422 PP2500460678 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 1,344,000,000 2.016.000.000 9018 672.000.000 17260 40,320,000
423 PP2500460679 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G 720,000,000 1.080.000.000 9018 360.000.000 9247 21,600,000
424 PP2500460680 - Kim tiêm cánh bướm 9,300,000 13.950.000 9018 4.650.000 1233 279,000
425 PP2500460681 - Kim tiêm nha số 27G 8,032,500 12.048.750 9018 4.016.250 555 240,975
426 PP2500460682 - Kim tiêm nhựa 260,000,000 390.000.000 9018 130.000.000 160274 7,800,000
427 PP2500460683 - Kim tiêm nhựa số 22G 200,000 300.000 9018 100.000 123 6,000
428 PP2500460684 - Kim trường châm 390,000 585.000 9018 195.000 123 11,700
429 PP2500460685 - Lam kinh mờ 7105 9,200,000 13.800.000 Thiết bị y tế 4.600.000 49 276,000
430 PP2500460686 - Lam kính trắng 7102 3,800,000 5.700.000 Thiết bị y tế 1.900.000 25 114,000
431 PP2500460687 - Lammell22 x 22mm 3,200,000 4.800.000 Thiết bị y tế 1.600.000 493 96,000
432 PP2500460688 - Lọ đựng nước tiểu 30,800,000 46.200.000 Thiết bị y tế 15.400.000 4315 924,000
433 PP2500460689 - Lọ nhựa lấy phân 2,775,000 4.162.500 Thiết bị y tế 1.387.500 185 83,250
434 PP2500460690 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 5,670,000 8.505.000 Thiết bị y tế 2.835.000 555 170,100
435 PP2500460691 - Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo) 31,500,000 47.250.000 Thiết bị y tế 15.750.000 123 945,000
436 PP2500460692 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp 705,250,000 1.057.875.000 9018 352.625.000 19 21,157,500
437 PP2500460693 - Lưỡi bào mài xương 67,500,000 101.250.000 Thiết bị y tế 33.750.000 2 2,025,000
438 PP2500460694 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ 961,000,000 1.441.500.000 Thiết bị y tế 480.500.000 19 28,830,000
439 PP2500460695 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11 17,640,000 26.460.000 Thiết bị y tế 8.820.000 432 529,200
440 PP2500460696 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 20,160,000 30.240.000 Thiết bị y tế 10.080.000 493 604,800
441 PP2500460697 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 55,440,000 83.160.000 Thiết bị y tế 27.720.000 1356 1,663,200
442 PP2500460698 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm 100,900,000 151.350.000 Thiết bị y tế 50.450.000 6 3,027,000
443 PP2500460699 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm 276,000,000 414.000.000 Thiết bị y tế 138.000.000 30 8,280,000
444 PP2500460700 - Ly nha khoa 4,050,000 6.075.000 3926 2.025.000 555 121,500
445 PP2500460701 - Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh 5,263,600 7.895.400 3926 2.631.800 25 157,908
446 PP2500460702 - Mask gây mê bóp bóng silicon 3,528,000 5.292.000 Thiết bị y tế 1.764.000 2 105,840
447 PP2500460703 - Mask thanh quản 2 nòng 18,150,000 27.225.000 Thiết bị y tế 9.075.000 4 544,500
448 PP2500460704 - Mặt nạ oxy có túi 2,900,000 4.350.000 Thiết bị y tế 1.450.000 25 87,000
449 PP2500460705 - Mặt nạ thanh quản 5,355,000 8.032.500 Thiết bị y tế 2.677.500 7 160,650
450 PP2500460706 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung 1,950,000 2.925.000 Thiết bị y tế 975.000 25 58,500
451 PP2500460707 - Mặt nạ thở oxy người lớn 120,120,000 180.180.000 Thiết bị y tế 60.060.000 1356 3,603,600
452 PP2500460708 - Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh 3,276,000 4.914.000 Thiết bị y tế 1.638.000 37 98,280
453 PP2500460709 - Máy đo huyết áp 56,250,000 84.375.000 9018 28.125.000 18 1,687,500
454 PP2500460710 - Miếng cầm máu mũi, có ống thở 5,750,000 8.625.000 3006 2.875.000 12 172,500
455 PP2500460711 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm 4,470,000 6.705.000 3005 2.235.000 37 134,100
456 PP2500460712 - Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cmx 10cm 7,950,000 11.925.000 3005 3.975.000 62 238,500
457 PP2500460713 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm 18,480,000 27.720.000 3005 9.240.000 25 554,400
458 PP2500460714 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm 7,854,000 11.781.000 3005 3.927.000 25 235,620
459 PP2500460715 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm 7,770,000 11.655.000 3005 3.885.000 25 233,100
460 PP2500460716 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm 36,225,000 54.337.500 3005 18.112.500 37 1,086,750
461 PP2500460717 - Miếng seal 12,093,300 18.139.950 Thiết bị y tế 6.046.650 37 362,799
462 PP2500460718 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm 103,850,000 155.775.000 Thiết bị y tế 51.925.000 6 3,115,500
463 PP2500460719 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D 261,000,000 391.500.000 9021 130.500.000 2 7,830,000
464 PP2500460720 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D 344,000,000 516.000.000 9021 172.000.000 2 10,320,000
465 PP2500460721 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D 256,500,000 384.750.000 9021 128.250.000 2 7,695,000
466 PP2500460722 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D 401,000,000 601.500.000 9021 200.500.000 2 12,030,000
467 PP2500460723 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D 820,000,000 1.230.000.000 9021 410.000.000 5 24,600,000
468 PP2500460724 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm 335,000,000 502.500.000 9021 167.500.000 6 10,050,000
469 PP2500460725 - Mũi cắt sọ não 57,200,000 85.800.000 9021 28.600.000 5 1,716,000
470 PP2500460726 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) 9,250,000 13.875.000 9018 4.625.000 12 277,500
471 PP2500460727 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside 150,000,000 225.000.000 Thiết bị y tế 75.000.000 4 4,500,000
472 PP2500460728 - Mũi khoan răng 9,000,000 13.500.000 9018 4.500.000 18 270,000
473 PP2500460729 - Mũi khoan xương 2.7mm 75,075,000 112.612.500 Thiết bị y tế 37.537.500 62 2,252,250
474 PP2500460730 - Mũi khoan xương 3.5mm 15,015,000 22.522.500 Thiết bị y tế 7.507.500 12 450,450
475 PP2500460731 - Nắp đậy trocar cỡ 11mm 7,000,000 10.500.000 Thiết bị y tế 3.500.000 6 210,000
476 PP2500460732 - Nắp đậy trocar cỡ 6mm 10,500,000 15.750.000 Thiết bị y tế 5.250.000 12 315,000
477 PP2500460733 - Nẹp cẳng tay 3,168,800 4.753.200 9021 1.584.400 12 95,064
478 PP2500460734 - Nẹp cổ cứng 9,777,600 14.666.400 9021 4.888.800 15 293,328
479 PP2500460735 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 33,600,000 50.400.000 9021 16.800.000 25 1,008,000
480 PP2500460736 - Nẹp Iselin 1,950,000 2.925.000 9021 975.000 18 58,500
481 PP2500460737 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ 40,000,000 60.000.000 9021 20.000.000 1 1,200,000
482 PP2500460738 - Nẹp thẳng 40 lỗ 196,000,000 294.000.000 9021 98.000.000 5 5,880,000
483 PP2500460739 - Nẹp vải đùi dài 65,459,100 98.188.650 9021 32.729.550 86 1,963,773
484 PP2500460740 - Nẹp vải thắt lưng 9,450,000 14.175.000 9021 4.725.000 18 283,500
485 PP2500460741 - Nhiệt kế thuỷ ngân 10,800,000 16.200.000 9025 5.400.000 55 324,000
486 PP2500460742 - Nón giấy phẫu thuật 1,627,500 2.441.250 Thiết bị y tế 813.750 308 48,825
487 PP2500460743 - Nút chặn dành cho kim luồn 37,200,000 55.800.000 Thiết bị y tế 18.600.000 3822 1,116,000
488 PP2500460744 - Ống cai máy thở chữ T 44,000,000 66.000.000 9018 22.000.000 123 1,320,000
489 PP2500460745 - Ống dẫn lưu màng phổi 15,120,000 22.680.000 9018 7.560.000 30 453,600
490 PP2500460746 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr 100,800,000 151.200.000 9018 50.400.000 15 3,024,000
491 PP2500460747 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr 33,600,000 50.400.000 9018 16.800.000 5 1,008,000
492 PP2500460748 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr 25,200,000 37.800.000 9018 12.600.000 4 756,000
493 PP2500460749 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr 16,800,000 25.200.000 9018 8.400.000 2 504,000
494 PP2500460750 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) 1,042,500 1.563.750 9018 521.250 37 31,275
495 PP2500460751 - Ống đặt nội khí quản có bóng 260,000,000 390.000.000 Thiết bị y tế 130.000.000 1233 7,800,000
496 PP2500460752 - Ống đặt nội khí quản cong miệng 1,950,000 2.925.000 Thiết bị y tế 975.000 6 58,500
497 PP2500460753 - Ống đặt nội khí quản không bóng 5,200,000 7.800.000 Thiết bị y tế 2.600.000 25 156,000
498 PP2500460754 - Ống đặt nội khí quản lò xo 17,200,000 25.800.000 Thiết bị y tế 8.600.000 10 516,000
499 PP2500460755 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng 7,800,000 11.700.000 Thiết bị y tế 3.900.000 25 234,000
500 PP2500460756 - Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất) 2,100,000 3.150.000 3926 1.050.000 123 63,000
501 PP2500460757 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) 28,555,000 42.832.500 Thiết bị y tế 14.277.500 62 856,650
502 PP2500460758 - Ống hút nha 2,070,000 3.105.000 3926 1.035.000 370 62,100
503 PP2500460759 - Ống li tâm máu (Haematokrit) 4,312,500 6.468.750 Thiết bị y tế 2.156.250 1849 129,375
504 PP2500460760 - Ống mẫu 2 ml 14,094,000 21.141.000 Thiết bị y tế 7.047.000 555 422,820
505 PP2500460761 - Ống nghe huyết áp 11,040,000 16.560.000 9018 5.520.000 12 331,200
506 PP2500460762 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 34,650,000 51.975.000 Thiết bị y tế 17.325.000 6164 1,039,500
507 PP2500460763 - Ống nghiệm EDTA K3 93,600,000 140.400.000 Thiết bị y tế 46.800.000 14795 2,808,000
508 PP2500460764 - Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su 17,250,000 25.875.000 Thiết bị y tế 8.625.000 1849 517,500
509 PP2500460765 - Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô 138,600,000 207.900.000 Thiết bị y tế 69.300.000 25890 4,158,000
510 PP2500460766 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn 2,160,000 3.240.000 Thiết bị y tế 1.080.000 740 64,800
511 PP2500460767 - Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh) 121,000,000 181.500.000 Thiết bị y tế 60.500.000 2466 3,630,000
512 PP2500460768 - Ống nghiệm serum có hạt to 7,500,000 11.250.000 Thiết bị y tế 3.750.000 1233 225,000
513 PP2500460769 - Ống nhựa ly tâm 3,780,000 5.670.000 Thiết bị y tế 1.890.000 3699 113,400
514 PP2500460770 - Ống nối khí quản (CatheterMount) 198,450,000 297.675.000 Thiết bị y tế 99.225.000 1110 5,953,500
515 PP2500460771 - Ống nội khí quản có ống hút trên bóng 9,895,000 14.842.500 Thiết bị y tế 4.947.500 12 296,850
516 PP2500460772 - Ống nội phế quản 2 nòng 26,460,000 39.690.000 9018 13.230.000 2 793,800
517 PP2500460773 - Ống thông dạ dày 31,500,000 47.250.000 9018 15.750.000 1233 945,000
518 PP2500460774 - Ống thông đường mật 32,550,000 48.825.000 9018 16.275.000 2 976,500
519 PP2500460775 - Ống thông hậu môn 1,005,000 1.507.500 9018 502.500 37 30,150
520 PP2500460776 - Ống thông JJ, số 6Fr 7,000,000 10.500.000 9018 3.500.000 2 210,000
521 PP2500460777 - Ống thông JJ, số 7Fr 122,500,000 183.750.000 9018 61.250.000 43 3,675,000
522 PP2500460778 - Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm 4,800,000 7.200.000 Thiết bị y tế 2.400.000 2 144,000
523 PP2500460779 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 4,000,000 6.000.000 9018 2.000.000 1 120,000
524 PP2500460780 - Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) 13,032,000 19.548.000 9018 6.516.000 222 390,960
525 PP2500460781 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml 12,630,000 18.945.000 9018 6.315.000 370 378,900
526 PP2500460782 - Oxy y tế dạng lỏng 1,920,000,000 2.880.000.000 Khí y tế 960.000.000 73973 57,600,000
527 PP2500460783 - Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch) 925,000,000 1.387.500.000 3701 462.500.000 3082 27,750,000
528 PP2500460784 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 900,000,000 1.350.000.000 3701 450.000.000 3082 27,000,000
529 PP2500460785 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 975,000,000 1.462.500.00 3701 487.500.000 3082 29,250,000
530 PP2500460786 - Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch ) 588,000,000 882.000.000 3701 294.000.000 4932 17,640,000
531 PP2500460787 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 87,500,000 131.250.000 3701 43.750.000 616 2,625,000
532 PP2500460788 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 680,000,000 1.020.000.000 3701 340.000.000 4932 20,400,000
533 PP2500460789 - Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch ) 595,000,000 892.500.000 3701 297.500.000 4315 17,850,000
534 PP2500460790 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 240,000,000 360.000.000 Thiết bị y tế 120.000.000 1479 7,200,000
535 PP2500460791 - Pipet nhựa 3ml 81,600 122.400 Thiết bị y tế 40.800 30 2,448
536 PP2500460792 - Pipette Pasteur 6,660,000 9.990.000 Thiết bị y tế 3.330.000 308 199,800
537 PP2500460793 - Quả bóp huyết áp có van 5,280,000 7.920.000 Thiết bị y tế 2.640.000 18 158,400
538 PP2500460794 - Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online 139,000,000 208.500.000 Thiết bị y tế 69.500.000 6 4,170,000
539 PP2500460795 - Quả lọc thận HDF Online (Highflux). 858,000,000 1.287.000.000 9018 429.000.000 247 25,740,000
540 PP2500460796 - Quả lọc thận LowFlux 1,479,500,000 2.219.250.000 9018 739.750.000 678 44,385,000
541 PP2500460797 - Que chỉ thị hóa học 4,076,000 6.114.000 Chỉ thị 2.038.000 247 122,280
542 PP2500460798 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) 515,970,000 773.955.000 Thiết bị y tế 257.985.000 12945 15,479,100
543 PP2500460799 - Rọ lấy sỏi đường mật 90,000,000 135.000.000 9018 45.000.000 2 2,700,000
544 PP2500460800 - Rọ lấy sỏi niệu quản 262,500,000 393.750.000 9018 131.250.000 9 7,875,000
545 PP2500460801 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật 105,000,000 157.500.000 9018 52.500.000 2 3,150,000
546 PP2500460802 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực 122,850,000 184.275.000 9018 61.425.000 2 3,685,500
547 PP2500460803 - Sáp cầm máu xương 3,979,560 5.969.340 3006 1.989.780 15 119,386
548 PP2500460804 - Sò đánh bóng 787,500 1.181.250 9018 393.750 18 23,625
549 PP2500460805 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) 112,000,000 168.000.000 9018 56.000.000 5 3,360,000
550 PP2500460806 - Sonde chữ T 2,100,000 3.150.000 9018 1.050.000 12 63,000
551 PP2500460807 - Sonde Fezzer 2,700,000 4.050.000 9018 1.350.000 18 81,000
552 PP2500460808 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr 143,000,000 214.500.000 9018 71.500.000 1356 4,290,000
553 PP2500460809 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr 7,800,000 11.700.000 9018 3.900.000 74 234,000
554 PP2500460810 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr 2,600,000 3.900.000 9018 1.300.000 25 78,000
555 PP2500460811 - Sonde foley 3 nhánh 3,480,000 5.220.000 9018 1.740.000 31 104,400
556 PP2500460812 - Sonde Nelaton 36,960,000 55.440.000 9018 18.480.000 678 1,108,800
557 PP2500460813 - Stent tụy bằng nhựa 8,775,000 13.162.500 Thiết bị y tế 4.387.500 2 263,250
558 PP2500460814 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 42,240,000 63.360.000 Thiết bị y tế 21.120.000 1627 1,267,200
559 PP2500460815 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE 4,200,000 6.300.000 Thiết bị y tế 2.100.000 25 126,000
560 PP2500460816 - Tấm trải ny lon vô trùng 60,900,000 91.350.000 Thiết bị y tế 30.450.000 2466 1,827,000
561 PP2500460817 - Tấm trải siêu âm 11,250,000 16.875.000 Thiết bị y tế 5.625.000 185 337,500
562 PP2500460818 - Tạp dề y tế 150,000,000 225.000.000 Thiết bị y tế 75.000.000 3699 4,500,000
563 PP2500460819 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần 4,725,000 7.087.500 9018 2.362.500 18 141,750
564 PP2500460820 - Tay dao hàn mạch mổ mở 555,000,000 832.500.000 9018 277.500.000 4 16,650,000
565 PP2500460821 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 210,000,000 315.000.000 9018 105.000.000 1 6,300,000
566 PP2500460822 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 50,000,000 75.000.000 9018 25.000.000 25 1,500,000
567 PP2500460823 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 25,000,000 37.500.000 9018 12.500.000 12 750,000
568 PP2500460824 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm 25,000,000 37.500.000 9018 12.500.000 12 750,000
569 PP2500460825 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. 260,000,000 390.000.000 9021 130.000.000 6 7,800,000
570 PP2500460826 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. 450,000,000 675.000.000 9021 225.000.000 2 13,500,000
571 PP2500460827 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng. 1,339,200,000 2.008.800.000 9021 669.600.000 55 40,176,000
572 PP2500460828 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép 1,349,550,000 2.024.325.000 9021 674.775.000 55 40,486,500
573 PP2500460829 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự. 442,500,000 663.750.000 9021 221.250.000 6 13,275,000
574 PP2500460830 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước 1,350,000,000 2.025.000.000 9021 675.000.000 55 40,500,000
575 PP2500460831 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng. 940,050,000 1.410.075.000 9021 470.025.000 55 28,201,500
576 PP2500460832 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn 1,350,000,000 2.025.000.000 9021 675.000.000 55 40,500,000
577 PP2500460833 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím. 1,327,500,000 1.991.250.00 9021 663.750.000 55 39,825,000
578 PP2500460834 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn. 1,194,750,000 1.792.125.000 9021 597.375.000 55 35,842,500
579 PP2500460835 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn. 940,500,000 1.410.750.000 9021 470.250.000 55 28,215,000
580 PP2500460836 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước 1,125,000,000 1.687.500.000 9021 562.500.000 55 33,750,000
581 PP2500460837 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. 1,350,000,000 2.025.000.00 9021 675.000.000 55 40,500,000
582 PP2500460838 - Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng) 7,746,900 11.620.350 Thiết bị y tế 3.873.450 10 232,407
583 PP2500460839 - Trocar dùng trong nội soi khớp 34,500,000 51.750.000 9018 17.250.000 4 1,035,000
584 PP2500460840 - Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn 1,184,000 1.776.000 Thiết bị y tế 592.000 49 35,520
585 PP2500460841 - Tube nhựa vô trùng 15ml 14,280,000 21.420.000 Thiết bị y tế 7.140.000 1048 428,400
586 PP2500460842 - Túi chứa Oxy 45,000,000 67.500.000 Thiết bị y tế 22.500.000 37 1,350,000
587 PP2500460843 - Túi đựng bệnh phẩm 5,386,500 8.079.750 3926 2.693.250 111 161,595
588 PP2500460844 - Túi đựng dịch thải 11,750,000 17.625.000 3926 5.875.000 6 352,500
589 PP2500460845 - Túi đựng nước tiểu 76,800,000 115.200.000 3926 38.400.000 1973 2,304,000
590 PP2500460846 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm 20,800,000 31.200.000 3926 10.400.000 5 624,000
591 PP2500460847 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm 40,000,000 60.000.000 3926 20.000.000 5 1,200,000
592 PP2500460848 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm 30,600,000 45.900.000 3926 15.300.000 2 918,000
593 PP2500460849 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm 16,750,000 25.125.000 3926 8.375.000 6 502,500
594 PP2500460850 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm 9,750,000 14.625.000 3926 4.875.000 4 292,500
595 PP2500460851 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm 85,000,000 127.500.000 3926 42.500.000 25 2,550,000
596 PP2500460852 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm 13,600,000 20.400.000 3926 6.800.000 2 408,000
597 PP2500460853 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm 19,000,000 28.500.000 3926 9.500.000 2 570,000
598 PP2500460854 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm 12,967,500 19.451.250 3926 6.483.750 6 389,025
599 PP2500460855 - Van Heimlich 15,000,000 22.500.000 Thiết bị y tế 7.500.000 3 450,000
600 PP2500460856 - Vật liệu hàn răng, trám răng 1,200,000 1.800.000 Thiết bị y tế 600.000 1 36,000
601 PP2500460857 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm 1,043,100,000 1.564.650.000 9021 521.550.000 14 31,293,000
602 PP2500460858 - Vít mini đường kính 2.0mm 516,000,000 774.000.000 9021 258.000.000 148 15,480,000
603 PP2500460859 - Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm 384,000,000 576.000.000 9021 192.000.000 148 11,520,000
604 PP2500460860 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai 70,000,000 105.000.000 9021 35.000.000 1 2,100,000
605 PP2500460861 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 152,700,000 229.050.000 9021 76.350.000 2 4,581,000
606 PP2500460862 - Vít chỉ neo, đường kính 5mm 28,125,000 42.187.500 9021 14.062.500 1 843,750
607 PP2500460863 - Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm 28,125,000 42.187.500 9021 14.062.500 1 843,750
608 PP2500460864 - Vít chỉ neo cố định chóp xoay 163,500,000 245.250.000 9021 81.750.000 2 4,905,000
609 PP2500460865 - Vít chỉ khâu sụn chêm 65,000,000 97.500.000 9021 32.500.000 1 1,950,000
610 PP2500460866 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi 1,461,600,000 2.192.400.000 9021 730.800.000 17 43,848,000
611 PP2500460867 - Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 1,461,600,000 2.192.400.000 9021 730.800.000 17 43,848,000
612 PP2500460868 - Vòng căng bao 13,986,000 20.979.000 Thiết bị y tế 6.993.000 5 419,580
613 PP2500460869 - Vòng đeo tay người lớn 84,000,000 126.000.000 Thiết bị y tế 42.000.000 9247 2,520,000
614 PP2500460870 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh 12,320,000 18.480.000 Thiết bị y tế 6.160.000 1356 369,600
615 PP2500460871 - Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm 37,653,600 56.480.400 3006 18.826.800 30 1,129,608
616 PP2500460872 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm 15,600,000 23.400.000 3006 7.800.000 16 468,000
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm
Mã phần lô PP2500460257
Giá từng phần lô 164,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.150.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm
Mã phần lô PP2500460258
Giá từng phần lô 164,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.150.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
Mã phần lô PP2500460259
Giá từng phần lô 71,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.820.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
Mã phần lô PP2500460260
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2500460261
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp dọc cột sống lưng, Ø5.4mm
Mã phần lô PP2500460262
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp ngang cột sống lưng
Mã phần lô PP2500460263
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 4.5mm
Mã phần lô PP2500460264
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 5.5mm
Mã phần lô PP2500460265
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục cột sống lưng có 2 loại ren bén và ren tù, titanium,Ø 6.5mm
Mã phần lô PP2500460266
Giá từng phần lô 2,054,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.081.000.00
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống
Mã phần lô PP2500460267
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xi măng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500460268
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500460269
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500460270
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
Mã phần lô PP2500460271
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
Mã phần lô PP2500460272
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460273
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
Mã phần lô PP2500460274
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460275
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460276
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500460277
Giá từng phần lô 184,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460278
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500460279
Giá từng phần lô 254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500460280
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460281
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500460282
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460283
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500460284
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460285
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương gót
Mã phần lô PP2500460286
Giá từng phần lô 58,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.005.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460287
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500460288
Giá từng phần lô 257,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.4/2.7mm
Mã phần lô PP2500460289
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460290
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2500460291
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460292
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
Mã phần lô PP2500460293
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500460294
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500460295
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500460296
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa thân xương đùi
Mã phần lô PP2500460297
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500460298
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500460299
Giá từng phần lô 192,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,787,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500460300
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng
Mã phần lô PP2500460301
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500460302
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500460303
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500460304
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500460305
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500460306
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2500460307
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đa hướng Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500460308
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ
Mã phần lô PP2500460309
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460310
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500460311
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
Mã phần lô PP2500460312
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460313
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt trong
Mã phần lô PP2500460314
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460315
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460316
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài
Mã phần lô PP2500460317
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460318
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460319
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng mắt xích thẳng
Mã phần lô PP2500460320
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460321
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500460322
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460323
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên
Mã phần lô PP2500460324
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460325
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500460326
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460327
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460328
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu
Mã phần lô PP2500460329
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460330
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460331
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay loại chữ T
Mã phần lô PP2500460332
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.4mm
Mã phần lô PP2500460333
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460334
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ
Mã phần lô PP2500460335
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460336
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, mặt trong
Mã phần lô PP2500460337
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460338
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460339
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500460340
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 2.7mm
Mã phần lô PP2500460341
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460342
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng xương gót
Mã phần lô PP2500460343
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đa hướng Ø 3.5mm
Mã phần lô PP2500460344
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S, Titanium
Mã phần lô PP2500460345
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460346
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Titanium
Mã phần lô PP2500460347
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460348
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Titanium
Mã phần lô PP2500460349
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500460350
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460351
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, Titanium
Mã phần lô PP2500460352
Giá từng phần lô 143,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500460353
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460354
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, Titanium
Mã phần lô PP2500460355
Giá từng phần lô 143,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500460356
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460357
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, Titanium
Mã phần lô PP2500460358
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460359
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, Titanium
Mã phần lô PP2500460360
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vit khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500460361
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500460362
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lưng chữ T, Titanium
Mã phần lô PP2500460363
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500460364
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, Titanium
Mã phần lô PP2500460365
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500460366
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460367
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, Titanium
Mã phần lô PP2500460368
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500460369
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag
Mã phần lô PP2500460370
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
Mã phần lô PP2500460371
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp khóa đa hướng định hình chữ T, Titanium
Mã phần lô PP2500460372
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium
Mã phần lô PP2500460373
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Airway nhựa
Mã phần lô PP2500460374
Giá từng phần lô 52,678,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.017.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.339.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1788
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2500460375
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9603/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng bó bột 10cm x 270cm
Mã phần lô PP2500460376
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.655.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng bó bột 15cm x 270cm
Mã phần lô PP2500460377
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng bó bột 7.5cm x 270cm
Mã phần lô PP2500460378
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500460379
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38836
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500460380
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng dán mi
Mã phần lô PP2500460381
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2500460382
Giá từng phần lô 202,267,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.400.755
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.133.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,068,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
Mã phần lô PP2500460383
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2500460384
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.370.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m
Mã phần lô PP2500460385
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500460386
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng keo lụa 2,5cm
Mã phần lô PP2500460387
Giá từng phần lô 741,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.205.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6534
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,244,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng phim cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500460388
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500460389
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500460390
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.180.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500460391
Giá từng phần lô 2,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.576.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Băng thun có keo cố định khớp
Mã phần lô PP2500460392
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500460393
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2500460394
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao dây đốt điện
Mã phần lô PP2500460395
Giá từng phần lô 34,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.817.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 863
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao đo máu sau sanh
Mã phần lô PP2500460396
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bao vải huyết áp
Mã phần lô PP2500460397
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml
Mã phần lô PP2500460398
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bình khiAirMAC
Mã phần lô PP2500460399
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500460400
Giá từng phần lô 67,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.728.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
Mã phần lô PP2500460401
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD
Mã phần lô PP2500460402
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu
Mã phần lô PP2500460403
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2500460404
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2500460405
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng)
Mã phần lô PP2500460406
Giá từng phần lô 46,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay)
Mã phần lô PP2500460407
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
Mã phần lô PP2500460408
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr
Mã phần lô PP2500460409
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dây chạy thận 5 in 1
Mã phần lô PP2500460410
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp
Mã phần lô PP2500460411
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đẩy stent mật tụy, size 10Fr
Mã phần lô PP2500460412
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đẩy stent mật tụy, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500460413
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay
Mã phần lô PP2500460414
Giá từng phần lô 385,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2500460415
Giá từng phần lô 708,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.200.00
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
Mã phần lô PP2500460416
Giá từng phần lô 536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện
Mã phần lô PP2500460417
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại dài 300mm
Mã phần lô PP2500460418
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đinh nội tủy xương đùi loại ngắn 180mm
Mã phần lô PP2500460419
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ)
Mã phần lô PP2500460420
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.900.000
Mã hàng hóa (HS) Đồ đón bé
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường)
Mã phần lô PP2500460421
Giá từng phần lô 509,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.875.000
Mã hàng hóa (HS) Đồ đón bé
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
Mã phần lô PP2500460422
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
Mã phần lô PP2500460423
Giá từng phần lô 306,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.837.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,196,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
Mã phần lô PP2500460424
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500460425
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2500460426
Giá từng phần lô 14,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.987.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bo hút nhớt sơ sinh
Mã phần lô PP2500460427
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500460428
Giá từng phần lô 70,704,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.057.350
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.352.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,147
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500460429
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.602.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2500460430
Giá từng phần lô 11,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.577.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500460431
Giá từng phần lô 118,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.786.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1048
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay
Mã phần lô PP2500460432
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoat chếđộMRI bằng thiết bịcầm tay,
Mã phần lô PP2500460433
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2500460434
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScanMRI; kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2500460435
Giá từng phần lô 2,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.272.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ mở dạ dày da
Mã phần lô PP2500460436
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ nẹp thẳng 10 lỗ
Mã phần lô PP2500460437
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ nẹp vít dùng cho sọ não vô trùng
Mã phần lô PP2500460438
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ nẹp vít vô trùng
Mã phần lô PP2500460439
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ ống dây thở dùng trong gây mê
Mã phần lô PP2500460440
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da
Mã phần lô PP2500460441
Giá từng phần lô 10,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.718.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Mã phần lô PP2500460442
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500460443
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500460444
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2500460445
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ truyền kiểm soát giảm đau
Mã phần lô PP2500460446
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O
Mã phần lô PP2500460447
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
Mã phần lô PP2500460448
Giá từng phần lô 51,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.568.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500460449
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500460450
Giá từng phần lô 363,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53014
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500460451
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36986
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500460452
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43151
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500460453
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500460454
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7397
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500460455
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92466
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500460456
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông cầm máu
Mã phần lô PP2500460457
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóng kéo sỏi
Mã phần lô PP2500460458
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2500460459
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóng oxy gây mê
Mã phần lô PP2500460460
Giá từng phần lô 524,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.185
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,743
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông viên y tế
Mã phần lô PP2500460461
Giá từng phần lô 80,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500460462
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.137.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500460463
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn
Mã phần lô PP2500460464
Giá từng phần lô 25,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em
Mã phần lô PP2500460465
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Canuyn mở khí quản 1 nòng
Mã phần lô PP2500460466
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Canuyn mở khí quàn 2 nòng
Mã phần lô PP2500460467
Giá từng phần lô 29,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.910.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Canuyn mở khí quản 2 nòng, có hút trên Cuff
Mã phần lô PP2500460468
Giá từng phần lô 125,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.685.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cassette dùng cho máy Phaco Infiniti
Mã phần lô PP2500460469
Giá từng phần lô 319,661,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.491.650
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.830.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,589,833
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cassette dùng cho máy Phaco VERITAS
Mã phần lô PP2500460470
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
Mã phần lô PP2500460471
Giá từng phần lô 287,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn)
Mã phần lô PP2500460472
Giá từng phần lô 75,574,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.362.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.787.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,244
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter lấy huyết khối
Mã phần lô PP2500460473
Giá từng phần lô 52,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.592.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2500460474
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G
Mã phần lô PP2500460475
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G
Mã phần lô PP2500460476
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1Fr
Mã phần lô PP2500460477
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 6.5Fr
Mã phần lô PP2500460478
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500460479
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2Fr
Mã phần lô PP2500460480
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500460481
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng có bơm tiêm luồn dây dẫn đường
Mã phần lô PP2500460482
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chạc 3 chia có dây
Mã phần lô PP2500460483
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chạc 3 chia không dây
Mã phần lô PP2500460484
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chai xịt sát trùng tay khoan
Mã phần lô PP2500460485
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch sát trùng thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500460486
Giá từng phần lô 118,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.132.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 962
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 2/0 không kim
Mã phần lô PP2500460487
Giá từng phần lô 64,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.314.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 414
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 3/0 có kim
Mã phần lô PP2500460488
Giá từng phần lô 4,048,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.073.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut 4/0 có kim
Mã phần lô PP2500460489
Giá từng phần lô 8,074,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.111.120
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.037.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,222
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim
Mã phần lô PP2500460490
Giá từng phần lô 159,364,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.047.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.682.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,944
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2500460491
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ khâu hở eo tử cung
Mã phần lô PP2500460492
Giá từng phần lô 16,146,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.220.350
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.073.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ khâu phẫu thuật có gai số 3/0
Mã phần lô PP2500460493
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500460494
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2500460495
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2500460496
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2500460497
Giá từng phần lô 174,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.954.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1953
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2500460498
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2500460499
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2500460500
Giá từng phần lô 5,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.352.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyamidsố 10/0
Mã phần lô PP2500460501
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin khâu gan số 1
Mã phần lô PP2500460502
Giá từng phần lô 19,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.326.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0
Mã phần lô PP2500460503
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500460504
Giá từng phần lô 236,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 348
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2500460505
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2500460506
Giá từng phần lô 106,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.273.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 4/0
Mã phần lô PP2500460507
Giá từng phần lô 28,477,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.716.160
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.238.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 5/0
Mã phần lô PP2500460508
Giá từng phần lô 19,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.247.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.749.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 6/0
Mã phần lô PP2500460509
Giá từng phần lô 16,999,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.499.340
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.499.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,986
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2500460510
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2500460511
Giá từng phần lô 36,999,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.499.760
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.499.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2500460512
Giá từng phần lô 17,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.496.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2500460513
Giá từng phần lô 71,375,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.063.640
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.687.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2500460514
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2500460515
Giá từng phần lô 84,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500460516
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2500460517
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2500460518
Giá từng phần lô 23,420,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.130.510
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.710.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2500460519
Giá từng phần lô 16,068,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.102.720
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.034.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,054
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 0, không kim
Mã phần lô PP2500460520
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2500460521
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500460522
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2500460523
Giá từng phần lô 1,066,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.156
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,983
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500460524
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.097.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 5/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500460525
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác
Mã phần lô PP2500460526
Giá từng phần lô 21,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.058.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thép khâu xương số 5
Mã phần lô PP2500460527
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chỉ thép mềm
Mã phần lô PP2500460528
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500460529
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500460530
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chổi rửa dụng cụ dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Clip cầm máu dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500460531
Giá từng phần lô 124,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.454.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.484.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Clip kẹp mạch máu polymer
Mã phần lô PP2500460532
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Clip kẹp mạch máu titan
Mã phần lô PP2500460533
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Côn chính
Mã phần lô PP2500460534
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Côn giấy
Mã phần lô PP2500460535
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đai áo vải Desault
Mã phần lô PP2500460536
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500460537
Giá từng phần lô 8,177,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.266.100
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2500460538
Giá từng phần lô 335,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao cắt trước cơ vòng
Mã phần lô PP2500460539
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2500460540
Giá từng phần lô 33,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.793.750
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.931.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2500460541
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 2.2 mm
Mã phần lô PP2500460542
Giá từng phần lô 133,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.631.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.543.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 2.4 mm
Mã phần lô PP2500460543
Giá từng phần lô 97,113,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.670.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.556.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao mổ mắt 2.8mm
Mã phần lô PP2500460544
Giá từng phần lô 532,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm
Mã phần lô PP2500460545
Giá từng phần lô 59,275,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.912.687
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.637.562
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,253
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm
Mã phần lô PP2500460546
Giá từng phần lô 122,706,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.059.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.353.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm
Mã phần lô PP2500460547
Giá từng phần lô 90,802,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.203.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.401.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,067
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones có lọc 1000 μl
Mã phần lô PP2500460548
Giá từng phần lô 43,745,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.617.920
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.872.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1894
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones có lọc 200 μl
Mã phần lô PP2500460549
Giá từng phần lô 14,525,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.788.160
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.262.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 631
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,763
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl
Mã phần lô PP2500460550
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu cones xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2500460551
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl
Mã phần lô PP2500460552
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.724.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl
Mã phần lô PP2500460553
Giá từng phần lô 2,099,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.149.280
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl
Mã phần lô PP2500460554
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.724.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl
Mã phần lô PP2500460555
Giá từng phần lô 2,099,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.149.280
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm
Mã phần lô PP2500460556
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500460557
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu tip 1000μl
Mã phần lô PP2500460558
Giá từng phần lô 4,218,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.328.125
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu tip 200μl
Mã phần lô PP2500460559
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu tip vô trùng 100 - 200 μl
Mã phần lô PP2500460560
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1420
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đầu tip vô trùng 1000 μl
Mã phần lô PP2500460561
Giá từng phần lô 30,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1894
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500460562
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2500460563
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng
Mã phần lô PP2500460564
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu cong
Mã phần lô PP2500460565
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng
Mã phần lô PP2500460566
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm
Mã phần lô PP2500460567
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây
Mã phần lô PP2500460568
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2500460569
Giá từng phần lô 156,369,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.553.725
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.184.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,691,074
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2500460570
Giá từng phần lô 161,094,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.641.225
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.547.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây dịch bù chạy thận HDF Online
Mã phần lô PP2500460571
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
Mã phần lô PP2500460572
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2500460573
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9018/ 5212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500460574
Giá từng phần lô 50,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 678
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2500460575
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7397
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây lọc máu dùng cho máy HDF online
Mã phần lô PP2500460576
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2500460577
Giá từng phần lô 18,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.012.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2500460578
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ
Mã phần lô PP2500460579
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2500460580
Giá từng phần lô 147,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500460581
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2500460582
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500460583
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49315
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây truyền dịch (1ml /60 giọt)
Mã phần lô PP2500460584
Giá từng phần lô 35,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.156.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500460585
Giá từng phần lô 51,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.830.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500460586
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên
Mã phần lô PP2500460587
Giá từng phần lô 1,216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.000.00
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên
Mã phần lô PP2500460588
Giá từng phần lô 1,334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
Mã phần lô PP2500460589
Giá từng phần lô 1,060,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
Mã phần lô PP2500460590
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.0mm
Mã phần lô PP2500460591
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh Kirschnercó ren một đầu, Ø1.2mm
Mã phần lô PP2500460592
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.2mm
Mã phần lô PP2500460593
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.4mm
Mã phần lô PP2500460594
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.6mm
Mã phần lô PP2500460595
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 1.8mm
Mã phần lô PP2500460596
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 2.0mm
Mã phần lô PP2500460597
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 2.2mm
Mã phần lô PP2500460598
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 2.5mm
Mã phần lô PP2500460599
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh kirschnerDia 3.0mm
Mã phần lô PP2500460600
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2500460601
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ cố định nội khí quản chống cắn
Mã phần lô PP2500460602
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da)
Mã phần lô PP2500460603
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, sa trực tràng
Mã phần lô PP2500460604
Giá từng phần lô 704,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.240.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,124,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2500460605
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500460606
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500460607
Giá từng phần lô 20,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.321.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500460608
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc ép sọnão cocản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500460609
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500460610
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500460611
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2096
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang
Mã phần lô PP2500460612
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng)
Mã phần lô PP2500460613
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.553.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2589
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/10miếng)
Mã phần lô PP2500460614
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc y tếkhổ 1.2m
Mã phần lô PP2500460615
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cm x 7.5cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2500460616
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8630
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2500460617
Giá từng phần lô 1,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.617.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn
Mã phần lô PP2500460618
Giá từng phần lô 589,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.575.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62877
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,671,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500460619
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500460620
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5
Mã phần lô PP2500460621
Giá từng phần lô 575,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5
Mã phần lô PP2500460622
Giá từng phần lô 633,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.740.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27123
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,994,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500460623
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.180.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500460624
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ghim kẹp sọ não tự tiêu
Mã phần lô PP2500460625
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giá đỡ ống mẫu
Mã phần lô PP2500460626
Giá từng phần lô 42,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.842.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,848
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500460627
Giá từng phần lô 113,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.575.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10479
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy đo diện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500460628
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy đo điện tim 3 cần (tập)
Mã phần lô PP2500460629
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2500460630
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2500460631
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy nghe tim thai 130mmx120mm
Mã phần lô PP2500460632
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy nghe tim thai 145mm x 100mm
Mã phần lô PP2500460633
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy nghe tim thai 152mm x 90mm
Mã phần lô PP2500460634
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500460635
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500460636
Giá từng phần lô 376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500460637
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2500460638
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS) Khí y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai
Mã phần lô PP2500460639
Giá từng phần lô 64,832,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.248.600
Mã hàng hóa (HS) Khí y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.416.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai
Mã phần lô PP2500460640
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) Khí y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500460641
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ
Mã phần lô PP2500460642
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500460643
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.038.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
Mã phần lô PP2500460644
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi dài
Mã phần lô PP2500460645
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép,chuôiphủ HA
Mã phần lô PP2500460646
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500460647
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
Mã phần lô PP2500460648
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on poly (COP)
Mã phần lô PP2500460649
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500460650
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE, chuôi phủ HA toàn bộ
Mã phần lô PP2500460651
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500460652
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi không xi măng, Ceramic on ceramic
Mã phần lô PP2500460653
Giá từng phần lô 2,098,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.147.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA, chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2500460654
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
Mã phần lô PP2500460655
Giá từng phần lô 755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
Mã phần lô PP2500460656
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
Mã phần lô PP2500460657
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Khuôn đúc mẫu mô (cassette nhựa)
Mã phần lô PP2500460658
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kiềm gắp stent
Mã phần lô PP2500460659
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2500460660
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2500460661
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49315
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2500460662
Giá từng phần lô 214,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.245.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6781
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chích cầm máu, chích xơ
Mã phần lô PP2500460663
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chích máu mao mạch/gótchân
Mã phần lô PP2500460664
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim chọc hút tủy xương
Mã phần lô PP2500460665
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500460666
Giá từng phần lô 3,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.004.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500460667
Giá từng phần lô 66,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.495.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.165.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,912
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G
Mã phần lô PP2500460668
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G
Mã phần lô PP2500460669
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim hậu cầu
Mã phần lô PP2500460670
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim khâu phẫu thuật
Mã phần lô PP2500460671
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500460672
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2500460673
Giá từng phần lô 13,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.710.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11096
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim lấy máu đầu mũi giáo
Mã phần lô PP2500460674
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 16G
Mã phần lô PP2500460675
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2500460676
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2500460677
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3945
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2500460678
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17260
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
Mã phần lô PP2500460679
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm cánh bướm
Mã phần lô PP2500460680
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm nha số 27G
Mã phần lô PP2500460681
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.048.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.016.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm nhựa
Mã phần lô PP2500460682
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160274
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim tiêm nhựa số 22G
Mã phần lô PP2500460683
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kim trường châm
Mã phần lô PP2500460684
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lam kinh mờ 7105
Mã phần lô PP2500460685
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2500460686
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lammell22 x 22mm
Mã phần lô PP2500460687
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500460688
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4315
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọ nhựa lấy phân
Mã phần lô PP2500460689
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.162.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500460690
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo)
Mã phần lô PP2500460691
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500460692
Giá từng phần lô 705,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi bào mài xương
Mã phần lô PP2500460693
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Mã phần lô PP2500460694
Giá từng phần lô 961,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 10, 11
Mã phần lô PP2500460695
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15
Mã phần lô PP2500460696
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21
Mã phần lô PP2500460697
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1356
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2500460698
Giá từng phần lô 100,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.350.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm
Mã phần lô PP2500460699
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ly nha khoa
Mã phần lô PP2500460700
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máng nhựa chữ V sử dụng cho pipet đa kênh
Mã phần lô PP2500460701
Giá từng phần lô 5,263,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.895.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.631.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mask gây mê bóp bóng silicon
Mã phần lô PP2500460702
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mask thanh quản 2 nòng
Mã phần lô PP2500460703
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ oxy có túi
Mã phần lô PP2500460704
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thanh quản
Mã phần lô PP2500460705
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
Mã phần lô PP2500460706
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500460707
Giá từng phần lô 120,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.180.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1356
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mặt nạ thở oxy trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2500460708
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2500460709
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng cầm máu mũi, có ống thở
Mã phần lô PP2500460710
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm
Mã phần lô PP2500460711
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 25-30cmx 10cm
Mã phần lô PP2500460712
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm
Mã phần lô PP2500460713
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 15cm
Mã phần lô PP2500460714
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2500460715
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2500460716
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng seal
Mã phần lô PP2500460717
Giá từng phần lô 12,093,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.139.950
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.046.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,799
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2500460718
Giá từng phần lô 103,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.775.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 121 x 134 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500460719
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150 x 150 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500460720
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 153 x 161 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500460721
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 199 x 215 x 0.6mm, cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500460722
Giá từng phần lô 401,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200 x 200 x 0.6mm, cấu trúc 3D. Kèm kỹ thuật tạo hình uốn 3D
Mã phần lô PP2500460723
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x10 cm
Mã phần lô PP2500460724
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi cắt sọ não
Mã phần lô PP2500460725
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs)
Mã phần lô PP2500460726
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
Mã phần lô PP2500460727
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2500460728
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan xương 2.7mm
Mã phần lô PP2500460729
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.612.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mũi khoan xương 3.5mm
Mã phần lô PP2500460730
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.522.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nắp đậy trocar cỡ 11mm
Mã phần lô PP2500460731
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nắp đậy trocar cỡ 6mm
Mã phần lô PP2500460732
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2500460733
Giá từng phần lô 3,168,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.753.200
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,064
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500460734
Giá từng phần lô 9,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.666.400
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,328
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2500460735
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500460736
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp lồi cầu 5 lỗ
Mã phần lô PP2500460737
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp thẳng 40 lỗ
Mã phần lô PP2500460738
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp vải đùi dài
Mã phần lô PP2500460739
Giá từng phần lô 65,459,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.188.650
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.729.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,773
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nẹp vải thắt lưng
Mã phần lô PP2500460740
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2500460741
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500460742
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nút chặn dành cho kim luồn
Mã phần lô PP2500460743
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3822
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2500460744
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2500460745
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 10Fr
Mã phần lô PP2500460746
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong đuôi heo, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500460747
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 10Fr
Mã phần lô PP2500460748
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng, size 8.5Fr
Mã phần lô PP2500460749
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain)
Mã phần lô PP2500460750
Giá từng phần lô 1,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500460751
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản cong miệng
Mã phần lô PP2500460752
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2500460753
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2500460754
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
Mã phần lô PP2500460755
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống Fancol 50ml (hoặc ống đựng khác dùng để pha hóa chất)
Mã phần lô PP2500460756
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
Mã phần lô PP2500460757
Giá từng phần lô 28,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.832.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống hút nha
Mã phần lô PP2500460758
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống li tâm máu (Haematokrit)
Mã phần lô PP2500460759
Giá từng phần lô 4,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.750
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2500460760
Giá từng phần lô 14,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.141.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2500460761
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2500460762
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm EDTA K3
Mã phần lô PP2500460763
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm EDTA K3 nắp cao su
Mã phần lô PP2500460764
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm Heparin lithium, sấy khô
Mã phần lô PP2500460765
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25890
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm nhựa PP có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2500460766
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm pha loãng mẫu (tube định danh)
Mã phần lô PP2500460767
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nghiệm serum có hạt to
Mã phần lô PP2500460768
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nhựa ly tâm
Mã phần lô PP2500460769
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nối khí quản (CatheterMount)
Mã phần lô PP2500460770
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nội khí quản có ống hút trên bóng
Mã phần lô PP2500460771
Giá từng phần lô 9,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.842.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống nội phế quản 2 nòng
Mã phần lô PP2500460772
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500460773
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2500460774
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2500460775
Giá từng phần lô 1,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.507.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông JJ, số 6Fr
Mã phần lô PP2500460776
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông JJ, số 7Fr
Mã phần lô PP2500460777
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông khí tai, đường kính 1.14mm
Mã phần lô PP2500460778
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2500460779
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu)
Mã phần lô PP2500460780
Giá từng phần lô 13,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.548.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
Mã phần lô PP2500460781
Giá từng phần lô 12,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.945.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Oxy y tế dạng lỏng
Mã phần lô PP2500460782
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khí y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73973
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim khô 35 x 43cm (14 x 17 inch)
Mã phần lô PP2500460783
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2500460784
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2500460785
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.00
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20 x 25 cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500460786
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500460787
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500460788
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phim X-quang khô 20cm x 25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2500460789
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4315
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2500460790
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2500460791
Giá từng phần lô 81,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2500460792
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Quả bóp huyết áp có van
Mã phần lô PP2500460793
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Quả lọc nước dùng trong máy HDF Online
Mã phần lô PP2500460794
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Quả lọc thận HDF Online (Highflux).
Mã phần lô PP2500460795
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Quả lọc thận LowFlux
Mã phần lô PP2500460796
Giá từng phần lô 1,479,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.219.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 678
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500460797
Giá từng phần lô 4,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.114.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ thị
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động)
Mã phần lô PP2500460798
Giá từng phần lô 515,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.955.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12945
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,479,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rọ lấy sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500460799
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2500460800
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rọ lấy sỏi và tán sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500460801
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ruột kẹp đốt lưỡng cực
Mã phần lô PP2500460802
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500460803
Giá từng phần lô 3,979,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.969.340
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.989.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,386
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500460804
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach)
Mã phần lô PP2500460805
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2500460806
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde Fezzer
Mã phần lô PP2500460807
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr
Mã phần lô PP2500460808
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1356
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr
Mã phần lô PP2500460809
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr
Mã phần lô PP2500460810
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2500460811
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2500460812
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 678
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Stent tụy bằng nhựa
Mã phần lô PP2500460813
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.162.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500460814
Giá từng phần lô 42,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.360.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1627
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE
Mã phần lô PP2500460815
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm trải ny lon vô trùng
Mã phần lô PP2500460816
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tấm trải siêu âm
Mã phần lô PP2500460817
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500460818
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
Mã phần lô PP2500460819
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2500460820
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2500460821
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2500460822
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2500460823
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thòng lọng cắt polyp 30 mm
Mã phần lô PP2500460824
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự.
Mã phần lô PP2500460825
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự.
Mã phần lô PP2500460826
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 2 càng.
Mã phần lô PP2500460827
Giá từng phần lô 1,339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng kép
Mã phần lô PP2500460828
Giá từng phần lô 1,349,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,486,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự.
Mã phần lô PP2500460829
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước
Mã phần lô PP2500460830
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng.
Mã phần lô PP2500460831
Giá từng phần lô 940,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,201,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn
Mã phần lô PP2500460832
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc ánh sáng tím.
Mã phần lô PP2500460833
Giá từng phần lô 1,327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.250.00
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, màu vàng, bốn càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2500460834
Giá từng phần lô 1,194,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,842,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, trong suốt, 4 càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2500460835
Giá từng phần lô 940,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước
Mã phần lô PP2500460836
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước.
Mã phần lô PP2500460837
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.00
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trâm K dũa ống tủy (Kim khoan răng)
Mã phần lô PP2500460838
Giá từng phần lô 7,746,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.620.350
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.873.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trocar dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500460839
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tube lưu mẫu HIV có nắp vặn
Mã phần lô PP2500460840
Giá từng phần lô 1,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.776.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tube nhựa vô trùng 15ml
Mã phần lô PP2500460841
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1048
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi chứa Oxy
Mã phần lô PP2500460842
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500460843
Giá từng phần lô 5,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2500460844
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500460845
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm
Mã phần lô PP2500460846
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm
Mã phần lô PP2500460847
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm
Mã phần lô PP2500460848
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm
Mã phần lô PP2500460849
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm
Mã phần lô PP2500460850
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm
Mã phần lô PP2500460851
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 350mm
Mã phần lô PP2500460852
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm
Mã phần lô PP2500460853
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 75mm
Mã phần lô PP2500460854
Giá từng phần lô 12,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.451.250
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.483.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Van Heimlich
Mã phần lô PP2500460855
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vật liệu hàn răng, trám răng
Mã phần lô PP2500460856
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương), Ø6mm
Mã phần lô PP2500460857
Giá từng phần lô 1,043,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít mini đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2500460858
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít titan mini tự khoan đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2500460859
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai
Mã phần lô PP2500460860
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ neo khâu sụn viền
Mã phần lô PP2500460861
Giá từng phần lô 152,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ neo, đường kính 5mm
Mã phần lô PP2500460862
Giá từng phần lô 28,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ neo, đường kính 6.5mm
Mã phần lô PP2500460863
Giá từng phần lô 28,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ neo cố định chóp xoay
Mã phần lô PP2500460864
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500460865
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Mã phần lô PP2500460866
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Mã phần lô PP2500460867
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2500460868
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vòng đeo tay người lớn
Mã phần lô PP2500460869
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500460870
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1356
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xốp cầm máu gelatin Ø 7cmx5cmx1cm
Mã phần lô PP2500460871
Giá từng phần lô 37,653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.480.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.826.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm
Mã phần lô PP2500460872
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->