Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Phục vụ cho đối tượng chính sách và cán bộ diện Tỉnh ủy quản lý)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500071455-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 02: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (Phục vụ cho đối tượng chính sách và cán bộ diện Tỉnh ủy quản lý)
Số hiệu KHLCNT PL2500029736
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,220,461,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500081336 - 136,674,000 205.011.000 95.671.800 1,366,740
2 PP2500081337 - 35,953,200 53.929.800 25.167.240 359,532
3 PP2500081338 - 16,710,400 25.065.600 11.697.280 167,104
4 PP2500081339 - 119,557,500 179.336.250 83.690.250 1,195,575
5 PP2500081340 - 95,646,000 143.469.000 66.952.200 956,460
6 PP2500081341 - 66,087,000 99.130.500 46.260.900 660,870
7 PP2500081342 - 24,589,000 36.883.500 17.212.300 245,890
8 PP2500081343 - 470,932,000 706.398.000 329.652.400 4,709,320
9 PP2500081344 - 18,745,200 28.117.800 13.121.640 187,452
10 PP2500081345 - 41,100,000 61.650.000 28.770.000 411,000
11 PP2500081346 - 69,948,000 104.922.000 48.963.600 699,480
12 PP2500081347 - 103,542,000 155.313.000 72.479.400 1,035,420
13 PP2500081348 - 119,398,500 179.097.750 83.578.950 1,193,985
14 PP2500081349 - 404,208,000 606.312.000 282.945.600 4,042,080
15 PP2500081350 - 60,348,000 90.522.000 42.243.600 603,480
16 PP2500081351 - 177,744,000 266.616.000 124.420.800 1,777,440
17 PP2500081352 - 9,795,000 14.692.500 6.856.500 97,950
18 PP2500081353 - 80,203,200 120.304.800 56.142.240 802,032
19 PP2500081354 - 200,781,000 301.171.500 140.546.700 2,007,810
20 PP2500081355 - 24,234,000 36.351.000 16.963.800 242,340
21 PP2500081356 - 18,244,000 27.366.000 12.770.800 182,440
22 PP2500081357 - 24,094,000 36.141.000 16.865.800 240,940
23 PP2500081358 - 14,529,000 21.793.500 10.170.300 145,290
24 PP2500081359 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 870,000
25 PP2500081360 - 139,200,000 208.800.000 97.440.000 1,392,000
26 PP2500081361 - 89,418,000 134.127.000 62.592.600 894,180
27 PP2500081362 - 148,440,000 222.660.000 103.908.000 1,484,400
28 PP2500081363 - 31,929,000 47.893.500 22.350.300 319,290
29 PP2500081364 - 95,787,000 143.680.500 67.050.900 957,870
30 PP2500081365 - 63,858,000 95.787.000 44.700.600 638,580
31 PP2500081366 - 58,992,000 88.488.000 41.294.400 589,920
32 PP2500081367 - 64,920,000 97.380.000 45.444.000 649,200
33 PP2500081368 - 28,098,000 42.147.000 19.668.600 280,980
34 PP2500081369 - 18,548,000 27.822.000 12.983.600 185,480
35 PP2500081370 - 33,386,400 50.079.600 23.370.480 333,864
36 PP2500081371 - 27,822,000 41.733.000 19.475.400 278,220
Mã phần lô PP2500081336
Giá từng phần lô 136,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.671.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081337
Giá từng phần lô 35,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.929.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.167.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,532
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081338
Giá từng phần lô 16,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.065.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.697.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081339
Giá từng phần lô 119,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.336.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.690.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081340
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081341
Giá từng phần lô 66,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.130.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.260.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081342
Giá từng phần lô 24,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.883.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.212.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081343
Giá từng phần lô 470,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081344
Giá từng phần lô 18,745,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.117.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.121.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081345
Giá từng phần lô 41,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081346
Giá từng phần lô 69,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.963.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081347
Giá từng phần lô 103,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.479.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081348
Giá từng phần lô 119,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.097.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.578.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081349
Giá từng phần lô 404,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081350
Giá từng phần lô 60,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.243.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081351
Giá từng phần lô 177,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081352
Giá từng phần lô 9,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081353
Giá từng phần lô 80,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.304.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.142.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,032
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081354
Giá từng phần lô 200,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.171.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.546.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081355
Giá từng phần lô 24,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.963.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081356
Giá từng phần lô 18,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.770.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081357
Giá từng phần lô 24,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.865.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081358
Giá từng phần lô 14,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.793.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.170.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081359
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081360
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081361
Giá từng phần lô 89,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.592.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081362
Giá từng phần lô 148,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081363
Giá từng phần lô 31,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.893.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.350.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081364
Giá từng phần lô 95,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.680.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.050.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081365
Giá từng phần lô 63,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.700.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081366
Giá từng phần lô 58,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.294.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081367
Giá từng phần lô 64,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081368
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.668.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081369
Giá từng phần lô 18,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.983.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081370
Giá từng phần lô 33,386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.079.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.370.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500081371
Giá từng phần lô 27,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.475.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->