Gói thầu: Gói số 02: Gói thầu thuốc generic (phần còn lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400420123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Gói thầu thuốc generic (phần còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400231544 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 40,177,088,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400347918 - CL-N1-01 | 744,975,000 | 14,899,500 |
| 2 | PP2400347919 - CL-N1-02 | 309,960,000 | 6,199,200 |
| 3 | PP2400347920 - CL-N1-03 | 972,000,000 | 19,440,000 |
| 4 | PP2400347921 - CL-N1-04 | 3,692,000,000 | 73,840,000 |
| 5 | PP2400347922 - CL-N1-05 | 7,581,000,000 | 151,620,000 |
| 6 | PP2400347923 - CL-N1-06 | 328,339,200 | 6,566,784 |
| 7 | PP2400347924 - CL-N1-07 | 26,000,000 | 520,000 |
| 8 | PP2400347925 - CL-N1-08 | 109,460,000 | 2,189,200 |
| 9 | PP2400347926 - CL-N1-09 | 133,230,000 | 2,664,600 |
| 10 | PP2400347927 - CL-N1-10 | 161,604,800 | 3,232,096 |
| 11 | PP2400347928 - CL-N1-11 | 399,672,000 | 7,993,440 |
| 12 | PP2400347929 - CL-N1-12 | 5,332,800 | 106,656 |
| 13 | PP2400347930 - CL-N1-13 | 111,609,400 | 2,232,188 |
| 14 | PP2400347931 - CL-N1-14 | 18,043,200 | 360,864 |
| 15 | PP2400347932 - CL-N1-15 | 3,622,500,000 | 72,450,000 |
| 16 | PP2400347933 - CL-N1-16 | 744,000,000 | 14,880,000 |
| 17 | PP2400347934 - CL-N1-17 | 2,090,000,000 | 41,800,000 |
| 18 | PP2400347935 - CL-N1-18 | 705,600,000 | 14,112,000 |
| 19 | PP2400347936 - CL-N1-19 | 39,216,000 | 784,320 |
| 20 | PP2400347937 - CL-N1-20 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 21 | PP2400347938 - CL-N1-21 | 185,808,000 | 3,716,160 |
| 22 | PP2400347939 - CL-N1-22 | 158,400,000 | 3,168,000 |
| 23 | PP2400347940 - CL-N1-23 | 7,967,400 | 159,348 |
| 24 | PP2400347941 - CL-N1-24 | 17,600,000 | 352,000 |
| 25 | PP2400347942 - CL-N1-25 | 41,000,000 | 820,000 |
| 26 | PP2400347943 - CL-N1-26 | 2,514,960,000 | 50,299,200 |
| 27 | PP2400347944 - CL-N1-27 | 1,056,264,000 | 21,125,280 |
| 28 | PP2400347945 - CL-N1-28 | 108,600,000 | 2,172,000 |
| 29 | PP2400347946 - CL-N1-29 | 32,424,000 | 648,480 |
| 30 | PP2400347947 - CL-N1-30 | 27,300,000 | 546,000 |
| 31 | PP2400347948 - CL-N1-31 | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 32 | PP2400347949 - CL-N1-32 | 33,760,000 | 675,200 |
| 33 | PP2400347950 - CL-N1-33 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 34 | PP2400347951 - CL-N1-34 | 69,120,000 | 1,382,400 |
| 35 | PP2400347952 - CL-N2-35 | 950,040,000 | 19,000,800 |
| 36 | PP2400347953 - CL-N2-36 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 37 | PP2400347954 - CL-N2-37 | 39,000,000 | 780,000 |
| 38 | PP2400347955 - CL-N2-38 | 108,360,000 | 2,167,200 |
| 39 | PP2400347956 - CL-N2-39 | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 40 | PP2400347957 - CL-N2-40 | 44,700,000 | 894,000 |
| 41 | PP2400347958 - CL-N2-41 | 23,040,000 | 460,800 |
| 42 | PP2400347959 - CL-N2-42 | 57,855,000 | 1,157,100 |
| 43 | PP2400347960 - CL-N2-43 | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 44 | PP2400347961 - CL-N2-44 | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 45 | PP2400347962 - CL-N2-45 | 71,280,000 | 1,425,600 |
| 46 | PP2400347963 - CL-N3-46 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 47 | PP2400347964 - CL-N3-47 | 35,340,000 | 706,800 |
| 48 | PP2400347965 - CL-N3-48 | 25,200,000 | 504,000 |
| 49 | PP2400347966 - CL-N3-49 | 1,802,500,000 | 36,050,000 |
| 50 | PP2400347967 - CL-N3-50 | 806,400,000 | 16,128,000 |
| 51 | PP2400347968 - CL-N4-51 | 26,880,000 | 537,600 |
| 52 | PP2400347969 - CL-N4-52 | 9,870,000 | 197,400 |
| 53 | PP2400347970 - CL-N4-53 | 318,000,000 | 6,360,000 |
| 54 | PP2400347971 - CL-N4-54 | 147,840,000 | 2,956,800 |
| 55 | PP2400347972 - CL-N4-55 | 15,960,000 | 319,200 |
| 56 | PP2400347973 - CL-N4-56 | 40,368,000 | 807,360 |
| 57 | PP2400347974 - CL-N4-57 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 58 | PP2400347975 - CL-N4-58 | 3,238,200,000 | 64,764,000 |
| 59 | PP2400347976 - CL-N4-59 | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 60 | PP2400347977 - CL-N4-60 | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 61 | PP2400347978 - CL-N4-61 | 116,640,000 | 2,332,800 |
| 62 | PP2400347979 - CL-N4-62 | 6,000,000 | 120,000 |
| 63 | PP2400347980 - CL-N4-63 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 64 | PP2400347981 - CL-N4-64 | 52,560,000 | 1,051,200 |
| 65 | PP2400347982 - CL-N4-65 | 46,158,000 | 923,160 |
| 66 | PP2400347983 - CL-N4-66 | 9,414,000 | 188,280 |
| 67 | PP2400347984 - CL-N4-67 | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 68 | PP2400347985 - CL-N4-68 | 686,400,000 | 13,728,000 |
| 69 | PP2400347986 - CL-N4-69 | 20,580,000 | 411,600 |
| 70 | PP2400347987 - CL-N4-70 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 71 | PP2400347988 - CL-N4-71 | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 72 | PP2400347989 - CL-N4-72 | 16,800,000 | 336,000 |
| 73 | PP2400347990 - CL-N4-73 | 12,000,000 | 240,000 |
| 74 | PP2400347991 - CL-N4-74 | 4,616,000 | 92,320 |
| 75 | PP2400347992 - CL-N4-75 | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 76 | PP2400347993 - CL-N4-76 | 33,000,000 | 660,000 |
| 77 | PP2400347994 - CL-N4-77 | 18,900,000 | 378,000 |
| 78 | PP2400347995 - CL-N4-78 | 4,200,000 | 84,000 |
| 79 | PP2400347996 - CL-N4-79 | 45,000,000 | 900,000 |
| 80 | PP2400347997 - CL-N4-80 | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 81 | PP2400347998 - CL-N4-81 | 264,492,000 | 5,289,840 |
| 82 | PP2400347999 - CL-N4-82 | 271,008,000 | 5,420,160 |
| 83 | PP2400348000 - CL-N4-83 | 27,840,000 | 556,800 |
| 84 | PP2400348001 - CL-N4-84 | 22,680,000 | 453,600 |
| 85 | PP2400348002 - CL-N4-85 | 18,000,000 | 360,000 |
| 86 | PP2400348003 - CL-N4-86 | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 87 | PP2400348004 - CL-N4-87 | 48,000,000 | 960,000 |
| 88 | PP2400348005 - CL-N4-88 | 8,000,000 | 160,000 |
| 89 | PP2400348006 - CL-N4-89 | 1,130,000 | 22,600 |
| 90 | PP2400348007 - CL-N5-90 | 27,600,000 | 552,000 |
| 91 | PP2400348008 - CL-N5-91 | 274,560,000 | 5,491,200 |
| 92 | PP2400348009 - CL-N5-92 | 59,472,000 | 1,189,440 |
| 93 | PP2400348010 - CL-N5-93 | 360,000,000 | 7,200,000 |
CL-N1-01 |
|
| Mã phần lô | PP2400347918 |
| Giá từng phần lô | 744,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,899,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-02 |
|
| Mã phần lô | PP2400347919 |
| Giá từng phần lô | 309,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-03 |
|
| Mã phần lô | PP2400347920 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-04 |
|
| Mã phần lô | PP2400347921 |
| Giá từng phần lô | 3,692,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-05 |
|
| Mã phần lô | PP2400347922 |
| Giá từng phần lô | 7,581,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-06 |
|
| Mã phần lô | PP2400347923 |
| Giá từng phần lô | 328,339,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,566,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-07 |
|
| Mã phần lô | PP2400347924 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-08 |
|
| Mã phần lô | PP2400347925 |
| Giá từng phần lô | 109,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,189,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-09 |
|
| Mã phần lô | PP2400347926 |
| Giá từng phần lô | 133,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400347927 |
| Giá từng phần lô | 161,604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,232,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400347928 |
| Giá từng phần lô | 399,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,993,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-12 |
|
| Mã phần lô | PP2400347929 |
| Giá từng phần lô | 5,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-13 |
|
| Mã phần lô | PP2400347930 |
| Giá từng phần lô | 111,609,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400347931 |
| Giá từng phần lô | 18,043,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-15 |
|
| Mã phần lô | PP2400347932 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400347933 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-17 |
|
| Mã phần lô | PP2400347934 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400347935 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400347936 |
| Giá từng phần lô | 39,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400347937 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-21 |
|
| Mã phần lô | PP2400347938 |
| Giá từng phần lô | 185,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,716,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400347939 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-23 |
|
| Mã phần lô | PP2400347940 |
| Giá từng phần lô | 7,967,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400347941 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-25 |
|
| Mã phần lô | PP2400347942 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-26 |
|
| Mã phần lô | PP2400347943 |
| Giá từng phần lô | 2,514,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-27 |
|
| Mã phần lô | PP2400347944 |
| Giá từng phần lô | 1,056,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,125,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-28 |
|
| Mã phần lô | PP2400347945 |
| Giá từng phần lô | 108,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-29 |
|
| Mã phần lô | PP2400347946 |
| Giá từng phần lô | 32,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-30 |
|
| Mã phần lô | PP2400347947 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-31 |
|
| Mã phần lô | PP2400347948 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400347949 |
| Giá từng phần lô | 33,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-33 |
|
| Mã phần lô | PP2400347950 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N1-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400347951 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-35 |
|
| Mã phần lô | PP2400347952 |
| Giá từng phần lô | 950,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-36 |
|
| Mã phần lô | PP2400347953 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-37 |
|
| Mã phần lô | PP2400347954 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-38 |
|
| Mã phần lô | PP2400347955 |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-39 |
|
| Mã phần lô | PP2400347956 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400347957 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-41 |
|
| Mã phần lô | PP2400347958 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-42 |
|
| Mã phần lô | PP2400347959 |
| Giá từng phần lô | 57,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-43 |
|
| Mã phần lô | PP2400347960 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-44 |
|
| Mã phần lô | PP2400347961 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N2-45 |
|
| Mã phần lô | PP2400347962 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N3-46 |
|
| Mã phần lô | PP2400347963 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N3-47 |
|
| Mã phần lô | PP2400347964 |
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N3-48 |
|
| Mã phần lô | PP2400347965 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N3-49 |
|
| Mã phần lô | PP2400347966 |
| Giá từng phần lô | 1,802,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N3-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400347967 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-51 |
|
| Mã phần lô | PP2400347968 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-52 |
|
| Mã phần lô | PP2400347969 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-53 |
|
| Mã phần lô | PP2400347970 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-54 |
|
| Mã phần lô | PP2400347971 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-55 |
|
| Mã phần lô | PP2400347972 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-56 |
|
| Mã phần lô | PP2400347973 |
| Giá từng phần lô | 40,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-57 |
|
| Mã phần lô | PP2400347974 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-58 |
|
| Mã phần lô | PP2400347975 |
| Giá từng phần lô | 3,238,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-59 |
|
| Mã phần lô | PP2400347976 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400347977 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-61 |
|
| Mã phần lô | PP2400347978 |
| Giá từng phần lô | 116,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-62 |
|
| Mã phần lô | PP2400347979 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-63 |
|
| Mã phần lô | PP2400347980 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-64 |
|
| Mã phần lô | PP2400347981 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-65 |
|
| Mã phần lô | PP2400347982 |
| Giá từng phần lô | 46,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-66 |
|
| Mã phần lô | PP2400347983 |
| Giá từng phần lô | 9,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400347984 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-68 |
|
| Mã phần lô | PP2400347985 |
| Giá từng phần lô | 686,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-69 |
|
| Mã phần lô | PP2400347986 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-70 |
|
| Mã phần lô | PP2400347987 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-71 |
|
| Mã phần lô | PP2400347988 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-72 |
|
| Mã phần lô | PP2400347989 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-73 |
|
| Mã phần lô | PP2400347990 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-74 |
|
| Mã phần lô | PP2400347991 |
| Giá từng phần lô | 4,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-75 |
|
| Mã phần lô | PP2400347992 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-76 |
|
| Mã phần lô | PP2400347993 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-77 |
|
| Mã phần lô | PP2400347994 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-78 |
|
| Mã phần lô | PP2400347995 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-79 |
|
| Mã phần lô | PP2400347996 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-80 |
|
| Mã phần lô | PP2400347997 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-81 |
|
| Mã phần lô | PP2400347998 |
| Giá từng phần lô | 264,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,289,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-82 |
|
| Mã phần lô | PP2400347999 |
| Giá từng phần lô | 271,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,420,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-83 |
|
| Mã phần lô | PP2400348000 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-84 |
|
| Mã phần lô | PP2400348001 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-85 |
|
| Mã phần lô | PP2400348002 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-86 |
|
| Mã phần lô | PP2400348003 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-87 |
|
| Mã phần lô | PP2400348004 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-88 |
|
| Mã phần lô | PP2400348005 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N4-89 |
|
| Mã phần lô | PP2400348006 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N5-90 |
|
| Mã phần lô | PP2400348007 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N5-91 |
|
| Mã phần lô | PP2400348008 |
| Giá từng phần lô | 274,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N5-92 |
|
| Mã phần lô | PP2400348009 |
| Giá từng phần lô | 59,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
CL-N5-93 |
|
| Mã phần lô | PP2400348010 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 600 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi