Gói thầu: Gói số 02: Vật tư y tế (Phần còn lại và bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500194206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Vật tư y tế (Phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500101978 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 14,909,933,080 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500221793 - Nẹp khóa đa hướng hình học đầu xa xương quay, Titanium | 297,000,000 | 445.500.000 | 9021 | 148.500.000 | 5 | 4,455,000 |
| 2 | PP2500221794 - Vít khóa đa hướng 2.5mm, Titanium | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 120.000.000 | 50 | 3,600,000 |
| 3 | PP2500221795 - Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag, Titanium | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 150.000.000 | 3 | 4,500,000 |
| 4 | PP2500221796 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium | 185,000,000 | 277.500.000 | 9021 | 92.500.000 | 17 | 2,775,000 |
| 5 | PP2500221797 - Nẹp khóa đa hướng hình định hình chữ T, Titanium | 360,000,000 | 540.000.000 | 9021 | 180.000.000 | 5 | 5,400,000 |
| 6 | PP2500221798 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium | 185,000,000 | 277.500.000 | 9021 | 92.500.000 | 17 | 2,775,000 |
| 7 | PP2500221799 - Nẹp khóa đa hướng định hình thẳng, Titanium | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 5 | 3,150,000 |
| 8 | PP2500221800 - Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium | 185,000,000 | 277.500.000 | 9021 | 92.500.000 | 17 | 2,775,000 |
| 9 | PP2500221801 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 6,560,000 | 9.840.000 | 3.280.000 | 33 | 98,400 | |
| 10 | PP2500221802 - Bao vải huyết áp | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 33 | 90,000 | |
| 11 | PP2500221803 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu | 21,500,000 | 32.250.000 | 9018 | 10.750.000 | 2 | 322,500 |
| 12 | PP2500221804 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 10Fr | 7,800,000 | 11.700.000 | 9018 | 3.900.000 | 1 | 117,000 |
| 13 | PP2500221805 - Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr | 15,600,000 | 23.400.000 | 9018 | 7.800.000 | 2 | 234,000 |
| 14 | PP2500221806 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 | 316,303,020 | 474.454.530 | 3006 | 158.151.510 | 510 | 4,744,546 |
| 15 | PP2500221807 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn | 20,988,000 | 31.482.000 | 3006 | 10.494.000 | 30 | 314,820 |
| 16 | PP2500221808 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn | 26,507,340 | 39.761.010 | 3006 | 13.253.670 | 30 | 397,611 |
| 17 | PP2500221809 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 | 24,102,720 | 36.154.080 | 3006 | 12.051.360 | 30 | 361,541 |
| 18 | PP2500221810 - Chỉ thép khâu xương số 7 | 9,730,000 | 14.595.000 | 3006 | 4.865.000 | 12 | 145,950 |
| 19 | PP2500221811 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl | 6,080,000 | 9.120.000 | 3926 | 3.040.000 | 6667 | 91,200 |
| 20 | PP2500221812 - Đầu cones xanh 1000 μl | 3,420,000 | 5.130.000 | 3926 | 1.710.000 | 3333 | 51,300 |
| 21 | PP2500221813 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl | 63,000,000 | 94.500.000 | 3926 | 31.500.000 | 4800 | 945,000 |
| 22 | PP2500221814 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl | 12,600,000 | 18.900.000 | 3926 | 6.300.000 | 960 | 189,000 |
| 23 | PP2500221815 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl | 21,000,000 | 31.500.000 | 3926 | 10.500.000 | 1600 | 315,000 |
| 24 | PP2500221816 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl | 10,500,000 | 15.750.000 | 3926 | 5.250.000 | 800 | 157,500 |
| 25 | PP2500221817 - Dây cưa xương | 10,500,000 | 15.750.000 | 9021 | 5.250.000 | 8 | 157,500 |
| 26 | PP2500221818 - Dây dẫn đường mật loại đầu cong | 122,500,000 | 183.750.000 | 9018 | 61.250.000 | 6 | 1,837,500 |
| 27 | PP2500221819 - Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng | 175,000,000 | 262.500.000 | 9018 | 87.500.000 | 6 | 2,625,000 |
| 28 | PP2500221820 - Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm | 34,398,000 | 51.597.000 | 3006 | 17.199.000 | 30 | 515,970 |
| 29 | PP2500221821 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn | 34,200,000 | 51.300.000 | 3005 | 17.100.000 | 167 | 513,000 |
| 30 | PP2500221822 - Gel bôi trơn | 148,200,000 | 222.300.000 | 3006 | 74.100.000 | 217 | 2,223,000 |
| 31 | PP2500221823 - Kẹp clip cầm máu, titan | 24,000,000 | 36.000.000 | 9018 | 12.000.000 | 133 | 360,000 |
| 32 | PP2500221824 - Kim chọc hút tủy xương | 6,400,000 | 9.600.000 | 9018 | 3.200.000 | 7 | 96,000 |
| 33 | PP2500221825 - Kim hậu cầu | 1,000,000 | 1.500.000 | 9018 | 500.000 | 167 | 15,000 |
| 34 | PP2500221826 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 241,500,000 | 362.250.000 | 9018 | 120.750.000 | 4167 | 3,622,500 |
| 35 | PP2500221827 - Lam kính mờ 7105 | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 67 | 157,500 | |
| 36 | PP2500221828 - Lam kính trắng 7102 | 5,670,000 | 8.505.000 | 2.835.000 | 42 | 85,050 | |
| 37 | PP2500221829 - Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo) | 25,200,000 | 37.800.000 | Thiết bị y tế | 12.600.000 | 133 | 378,000 |
| 38 | PP2500221830 - Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm | 42,630,000 | 63.945.000 | 3005 | 21.315.000 | 117 | 639,450 |
| 39 | PP2500221831 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm | 18,480,000 | 27.720.000 | 3005 | 9.240.000 | 33 | 277,200 |
| 40 | PP2500221832 - Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm | 7,854,000 | 11.781.000 | 3005 | 3.927.000 | 33 | 117,810 |
| 41 | PP2500221833 - Mũi khoan hàm mặt | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 15.000.000 | 5 | 450,000 |
| 42 | PP2500221834 - Mũi khoan đường kính 2.0mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 12.500.000 | 17 | 375,000 |
| 43 | PP2500221835 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm | 9,125,000 | 13.687.500 | Thiết bị y tế | 4.562.500 | 8 | 136,875 |
| 44 | PP2500221836 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm | 13,650,000 | 20.475.000 | Thiết bị y tế | 6.825.000 | 17 | 204,750 |
| 45 | PP2500221837 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng, Ø 5.4mm | 350,000,000 | 525.000.000 | 9021 | 175.000.000 | 33 | 5,250,000 |
| 46 | PP2500221838 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng | 420,000,000 | 630.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 7 | 6,300,000 |
| 47 | PP2500221839 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 11,250,000 | 16.875.000 | 9025 | 5.625.000 | 75 | 168,750 |
| 48 | PP2500221840 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) | 2,730,000 | 4.095.000 | 9018 | 1.365.000 | 67 | 40,950 |
| 49 | PP2500221841 - Ống nghe huyết áp | 16,000,000 | 24.000.000 | Thiết bị y tế | 8.000.000 | 17 | 240,000 |
| 50 | PP2500221842 - Ống nhựa ly tâm | 9,000,000 | 13.500.000 | 3926 | 4.500.000 | 5000 | 135,000 |
| 51 | PP2500221843 - Ống nội phế quản 2 nòng | 26,460,000 | 39.690.000 | 9018 | 13.230.000 | 3 | 396,900 |
| 52 | PP2500221844 - Ống thông khí tai, đường kính 1,14mm | 2,400,000 | 3.600.000 | Thiết bị y tế | 1.200.000 | 2 | 36,000 |
| 53 | PP2500221845 - Ống thông khí tai, đường kính 1,27mm | 2,400,000 | 3.600.000 | Thiết bị y tế | 1.200.000 | 2 | 36,000 |
| 54 | PP2500221846 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 1,350,000 | 2.025.000 | 9018 | 675.000 | 1 | 20,250 |
| 55 | PP2500221847 - Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) | 16,800,000 | 25.200.000 | 9018 | 8.400.000 | 267 | 252,000 |
| 56 | PP2500221848 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) | 987,500,000 | 1.481.250.000 | 3701 | 493.750.000 | 4167 | 14,812,500 |
| 57 | PP2500221849 - Quả bóp huyết áp có van | 11,000,000 | 16.500.000 | Thiết bị y tế | 5.500.000 | 33 | 165,000 |
| 58 | PP2500221850 - Quả lọc thận LowFlux | 1,485,000,000 | 2.227.500.000 | Thiết bị y tế | 742.500.000 | 917 | 22,275,000 |
| 59 | PP2500221851 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 164,000,000 | 246.000.000 | Thiết bị y tế | 82.000.000 | 3 | 2,460,000 |
| 60 | PP2500221852 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) | 123,900,000 | 185.850.000 | 9018 | 61.950.000 | 7 | 1,858,500 |
| 61 | PP2500221853 - Sonde chữ T (catheter) | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.050.000 | 17 | 31,500 |
| 62 | PP2500221854 - Sonde Fezzer | 3,150,000 | 4.725.000 | 9018 | 1.575.000 | 25 | 47,250 |
| 63 | PP2500221855 - Tấm điện cực trung tính | 8,400,000 | 12.600.000 | Thiết bị y tế | 4.200.000 | 17 | 126,000 |
| 64 | PP2500221856 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE | 10,500,000 | 15.750.000 | Thiết bị y tế | 5.250.000 | 33 | 157,500 |
| 65 | PP2500221857 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 4 càng. | 2,058,000,000 | 3.087.000.000 | 9021 | 1.029.000.000 | 117 | 30,870,000 |
| 66 | PP2500221858 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. | 2,100,000,000 | 3.150.000.000 | 9021 | 1.050.000.000 | 117 | 31,500,000 |
| 67 | PP2500221859 - Trocar dùng trong nội soi khớp vai | 100,000,000 | 150.000.000 | Thiết bị y tế | 50.000.000 | 8 | 1,500,000 |
| 68 | PP2500221860 - Túi chứa Oxy 42 lít | 4,650,000 | 6.975.000 | Thiết bị y tế | 2.325.000 | 5 | 69,750 |
| 69 | PP2500221861 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 75mm | 10,000,000 | 15.000.000 | Thiết bị y tế | 5.000.000 | 8 | 150,000 |
| 70 | PP2500221862 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mm | 13,500,000 | 20.250.000 | Thiết bị y tế | 6.750.000 | 8 | 202,500 |
| 71 | PP2500221863 - Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml | 1,345,000 | 2.017.500 | 3926 | 672.500 | 83 | 20,175 |
| 72 | PP2500221864 - Van Heimlich | 15,000,000 | 22.500.000 | Thiết bị y tế | 7.500.000 | 4 | 225,000 |
| 73 | PP2500221865 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 120.000.000 | 3 | 3,600,000 |
| 74 | PP2500221866 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm | 84,800,000 | 127.200.000 | 9021 | 42.400.000 | 3 | 1,272,000 |
| 75 | PP2500221867 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm | 424,000,000 | 636.000.000 | 9021 | 212.000.000 | 13 | 6,360,000 |
| 76 | PP2500221868 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm | 1,060,000,000 | 1.590.000.000 | 9021 | 530.000.000 | 33 | 15,900,000 |
| 77 | PP2500221869 - Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm | 127,200,000 | 190.800.000 | 9021 | 63.600.000 | 4 | 1,908,000 |
| 78 | PP2500221870 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm | 76,000,000 | 114.000.000 | 9021 | 38.000.000 | 3 | 1,140,000 |
| 79 | PP2500221871 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm | 190,000,000 | 285.000.000 | 9021 | 95.000.000 | 7 | 2,850,000 |
| 80 | PP2500221872 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm | 380,000,000 | 570.000.000 | 9021 | 190.000.000 | 13 | 5,700,000 |
| 81 | PP2500221873 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm | 114,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 57.000.000 | 4 | 1,710,000 |
| 82 | PP2500221874 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng | 720,000,000 | 1.080.000.000 | 9021 | 360.000.000 | 133 | 10,800,000 |
| 83 | PP2500221875 - Vòng căng bao | 18,000,000 | 27.000.000 | 9018 | 9.000.000 | 7 | 270,000 |
Nẹp khóa đa hướng hình học đầu xa xương quay, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221793 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít khóa đa hướng 2.5mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221794 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng định hình zigzag, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221795 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221796 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng hình định hình chữ T, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221797 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221798 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nẹp khóa đa hướng định hình thẳng, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221799 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít khóa đa hướng 2.3mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500221800 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2500221801 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500221802 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500221803 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500221804 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da, size 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500221805 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500221806 |
| Giá từng phần lô | 316,303,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.454.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.151.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,744,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500221807 |
| Giá từng phần lô | 20,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500221808 |
| Giá từng phần lô | 26,507,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.761.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.253.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Chỉ Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500221809 |
| Giá từng phần lô | 24,102,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.154.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.051.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Chỉ thép khâu xương số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500221810 |
| Giá từng phần lô | 9,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500221811 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Đầu cones xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500221812 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500221813 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2500221814 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500221815 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500221816 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500221817 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500221818 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Dây dẫn đường mật loại đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500221819 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221820 |
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500221821 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500221822 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Kẹp clip cầm máu, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500221823 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500221824 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Kim hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500221825 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500221826 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Lam kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500221827 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500221828 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Lọc khuẩn giữ ấm, giữ ẩm (Mũi nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500221829 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500221830 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500221831 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500221832 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Mũi khoan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500221833 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Mũi khoan đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221834 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221835 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221836 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng, Ø 5.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221837 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nẹp ngang cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500221838 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500221839 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) |
|
| Mã phần lô | PP2500221840 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500221841 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống nhựa ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500221842 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500221843 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống thông khí tai, đường kính 1,14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221844 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống thông khí tai, đường kính 1,27mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221845 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500221846 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ống thông tiệt trùng (ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2500221847 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500221848 |
| Giá từng phần lô | 987,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.481.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Quả bóp huyết áp có van |
|
| Mã phần lô | PP2500221849 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Quả lọc thận LowFlux |
|
| Mã phần lô | PP2500221850 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.227.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500221851 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) |
|
| Mã phần lô | PP2500221852 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Sonde chữ T (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2500221853 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Sonde Fezzer |
|
| Mã phần lô | PP2500221854 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500221855 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE |
|
| Mã phần lô | PP2500221856 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 4 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2500221857 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.087.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2500221858 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Trocar dùng trong nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500221859 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Túi chứa Oxy 42 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500221860 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221861 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221862 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500221863 |
| Giá từng phần lô | 1,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.017.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Van Heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2500221864 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2500221865 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221866 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221867 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221868 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221869 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221870 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221871 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221872 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng, Ø 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500221873 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500221874 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500221875 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi